---
title: Bảng giá đất phường Hải Dương, TP. Hải Phòng năm 2026
date: 2025-12-26T13:10:54Z
modified: 2026-09-02T13:32:02Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bang-gia-dat-phuong-hai-duong-tp-hai-phong/"
type: post
status: publish
excerpt: ""
wpid: 132611
categories:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
tags:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
  - bảng giá đất
  - Tiếng Việt
language:
  - Tiếng Việt
featured_image: /wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hai-duong-tp-hai-phong.jpg
featured_image_alt: Bảng giá đất phường Hải Dương, TP. Hải Phòng năm 2026
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-09-02T13:32:02Z
---

**Bảng giá đất phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.**

---

## 1. Tổng quan bảng giá đất phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng

**Bảng giá đất phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng năm 2026** được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Mức giá đất tại phường Hải Dương được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hải Dương theo **loại đất và vị trí cụ thể** bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

**Lưu ý:** Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

---

## 2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng

– Nghị quyết [85/NQ-HĐND](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/nghi-quyet-85-nq-hdnd-ban-hanh-bang-gia-dat-lan-dau-tren-dia-ban-thanh-pho-hai-phong.md) ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố.

---

## 3. Tra cứu bảng giá đất phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng mới nhất

### Bảng giá đất phường Hải Dương năm 2026

**Khu vực:** phường Hải Dương.

**Loại đất:** Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

**Mức giá áp dụng:** từ 850.000 đến 130.000.000 đồng/m².

**Phân theo vị trí:** Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

**Nguồn dữ liệu:** Bảng giá đất hiện hành.

**Cập nhật:** Năm áp dụng 2026.

 

_Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số `?timkiem=tên_đường` vào URL trang này._

 

| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000.000 | 55.000.000 | 32.000.000 | 26.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Quảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông Thị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000.000 | 55.000.000 | 32.000.000 | 26.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Đông Thị → Đường Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000.000 | 40.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.400.000 | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Ngã tư Đông Thị → Đường Đô Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.280.000 | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quảng trường Độc Lập → Đường Quang Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.280.000 | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.500.000 | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Kết** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.000.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.250.000 | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.250.000 | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 38.500.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Kinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 38.500.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Minh Khai → Sơn Hoà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Sơn Hoà** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường sắt → Đường An Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 31.500.000 | 15.500.000 | 12.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Thanh Niên → Nguyễn Hữu Cầu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 38.500.000 | 23.100.000 | 18.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 38.500.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 38.500.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Du** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.400.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhà Thờ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.600.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Đằng** Nguyễn Du → Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.800.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồng Quang** Quảng trường Độc Lập → Ga | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.000.000 | 27.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tam Giang** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.200.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Sơn Hòa → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Quảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông Thị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 19.250.000 | 11.200.000 | 9.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 19.250.000 | 11.200.000 | 9.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.600.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quang Trung → Phạm Sư Mệnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.400.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** Trần Hưng Đạo → Chợ Phú Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.000.000 | 30.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông I** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.500.000 | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Phạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn Tố | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.500.000 | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Đường Quang Trung → Cống 3 cửa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.500.000 | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Đông Thị → Đường Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 14.000.000 | 8.750.000 | 7.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** hết chợ Phú Lương → Tam Giang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.000.000 | 20.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 20.700.000 | 12.400.000 | 9.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Tố** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.400.000 | 23.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Sư Mệnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Nguyễn Công Hoan → Đường sắt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Cống 3 cửa → Ga | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Nhữ Hài** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 17.600.000 | 8.800.000 | 7.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.500.000 | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đô Lương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.500.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bùi Thị Xuân** Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Giáp đường Trần Thánh Tông → hết trường THCS Ngọc Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.400.000 | 20.100.000 | 12.000.000 | 9.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Quảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông Thị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.500.000 | 13.750.000 | 8.000.000 | 6.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.500.000 | 13.750.000 | 8.000.000 | 6.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cầu Cốn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.400.000 | 14.800.000 | 12.600.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Huyền Trân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.400.000 | 14.800.000 | 12.600.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Thánh Tông** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chợ con** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thượng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 14.700.000 | 7.400.000 | 5.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Ga** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Công Hoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đức Khiêm** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 14.700.000 | 7.400.000 | 5.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Thiện Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 14.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Phạm Hồng Thái → Canh Nông I | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Duy Quyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.900.000 | 17.900.000 | 10.700.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Quốc Lặc** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.000.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.000.000 | 11.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hữu Nghị** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thi Sách** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)** Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.600.000 | 11.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thị Điểm** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 16.800.000 | 10.700.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** đường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán Siêu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.500.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.400.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Đoạn còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.400.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tôn Thất Tùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.400.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Đông Thị → Đường Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.250.000 | 10.000.000 | 6.250.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.040.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Văn Dũng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mạc Đức Tuấn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngõ 53 Tam Giang** Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Ngô** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyên Hồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 12.600.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Quang Tá** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tống Duy Tân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quyết Tiến** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Công Liêu** Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Định** Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Ngã tư Đông Thị → Đường Đô Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.948.000 | 9.450.000 | 4.725.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quảng trường Độc Lập → Đường Quang Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.948.000 | 9.450.000 | 4.725.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Đại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ỷ Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tuổi Trẻ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dân Chủ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đồng Tâm** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.625.000 | 11.550.000 | 5.775.000 | 4.620.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Kết** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.100.000 | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trịnh Thị Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.000.000 | 10.500.000 | 5.600.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tạ Hiện** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.000.000 | 11.700.000 | 5.900.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.000.000 | 11.700.000 | 5.900.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.838.000 | 12.285.000 | 6.143.000 | 4.914.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.838.000 | 12.285.000 | 6.143.000 | 4.914.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.680.000 | 13.475.000 | 6.650.000 | 5.320.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Kinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.680.000 | 13.475.000 | 6.650.000 | 5.320.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Tuyền** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Hưng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Quang** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường sắt → Đường An Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 11.025.000 | 5.425.000 | 4.340.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Sơn Hoà** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 12.285.000 | 6.143.000 | 4.914.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Thanh Niên → Nguyễn Hữu Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 13.475.000 | 8.085.000 | 6.475.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Minh Khai → Sơn Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 12.285.000 | 6.143.000 | 4.914.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Chiêu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhị Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 9.200.000 | 4.900.000 | 3.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chu Văn An** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong KDC Kim Lai** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.735.000 | 13.475.000 | 6.650.000 | 5.320.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.735.000 | 13.475.000 | 6.650.000 | 5.320.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Đường sắt → Đường An Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.600.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đinh Lưu Kim** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 9.900.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 8.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hoàng Ngân** Cầu Phú Lương → Đường Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Du** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.790.000 | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông II** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.700.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhà Thờ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.160.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Minh Nghĩa** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Phú Thứ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 9.800.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 9.800.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phùng Khắc Khoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.800.000 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.800.000 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Đằng** Nguyễn Du → Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.530.000 | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồng Quang** Quảng trường Độc Lập → Ga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 | 9.450.000 | 4.550.000 | 3.640.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tam Giang** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.970.000 | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đinh Văn Tả** Đường An Ninh → Đường sắt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cựu Khê** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.600.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Sơn Hòa → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.445.000 | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Duy Hàn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 8.600.000 | 4.200.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tiền Phong** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường sắt → Đường An Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Thịnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dương Đình Nghệ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 8.600.000 | 4.200.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Thịnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dương Đình Nghệ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 8.600.000 | 4.200.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quảng trường Độc Lập → Đường Quang Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.820.000 | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Ngã tư Đông Thị → Đường Đô Lương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.820.000 | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.710.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quang Trung → Phạm Sư Mệnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.640.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2** Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.400.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.875.000 | 8.250.000 | 4.125.000 | 3.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Kết** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.500.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.313.000 | 8.775.000 | 4.388.000 | 3.510.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Lợi** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.313.000 | 8.775.000 | 4.388.000 | 3.510.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.200.000 | 9.625.000 | 4.750.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Kinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.200.000 | 9.625.000 | 4.750.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Minh Khai → Sơn Hoà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 8.775.000 | 4.388.000 | 3.510.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Sơn Hoà** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 8.775.000 | 4.388.000 | 3.510.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thanh Niên** Đường sắt → Đường An Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 7.875.000 | 3.875.000 | 3.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Thanh Niên → Nguyễn Hữu Cầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 9.625.000 | 5.775.000 | 4.625.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.525.000 | 9.625.000 | 4.750.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tô Hiệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.525.000 | 9.625.000 | 4.750.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** Trần Hưng Đạo → Chợ Phú Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.050.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 7.800.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Tản Đà** Giáp QL5 → Giáp phường Bình Hàn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 7.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ** Lê Viết Hưng → Đường Âu Thuyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông I** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.875.000 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Phạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn Tố | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.875.000 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Đường Quang Trung → Cống 3 cửa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.875.000 | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Du** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.850.000 | 6.250.000 | 3.750.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhà Thờ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Đằng** Nguyễn Du → Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.950.000 | 6.250.000 | 3.750.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồng Quang** Quảng trường Độc Lập → Ga | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.750.000 | 6.750.000 | 3.250.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** hết chợ Phú Lương → Tam Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 | 7.000.000 | 4.900.000 | 3.920.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tam Giang** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.550.000 | 6.250.000 | 3.750.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.195.000 | 7.245.000 | 4.340.000 | 3.465.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Xuân Đài** Sơn Hòa → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.175.000 | 6.250.000 | 3.750.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Tố** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.090.000 | 8.050.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.650.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Nguyễn Công Hoan → Đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 5.390.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Sư Mệnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Hồng Thái** Quang Trung → Phạm Sư Mệnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Cống 3 cửa → Ga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Nhữ Hài** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 6.160.000 | 3.080.000 | 2.450.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đô Lương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.075.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.075.000 | 5.950.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bùi Thị Xuân** Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Giáp đường Trần Thánh Tông → hết trường THCS Ngọc Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.690.000 | 7.035.000 | 4.200.000 | 3.395.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.550.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Huyền Trân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.340.000 | 5.180.000 | 4.410.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cầu Cốn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.340.000 | 5.180.000 | 4.410.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh kéo dài** Ngã tư Trương Hán Siêu → Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.850.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chợ con** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Thánh Tông** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** Trần Hưng Đạo → Chợ Phú Lương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.750.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông I** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Đường Quang Trung → Cống 3 cửa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bắc Sơn** Phạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn Tố | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thượng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.145.000 | 2.590.000 | 2.065.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đức Khiêm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.145.000 | 2.590.000 | 2.065.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Công Hoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Thiện Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 4.900.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Phạm Hồng Thái → Canh Nông I | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Ga** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Duy Quyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.465.000 | 6.265.000 | 3.745.000 | 3.010.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Quốc Lặc** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.150.000 | 4.410.000 | 2.205.000 | 1.750.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thi Sách** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hữu Nghị** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 4.025.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)** Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 4.025.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thị Điểm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.745.000 | 3.010.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** đường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán Siêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Hữu Cầu** hết chợ Phú Lương → Tam Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.750.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.625.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.625.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Hưng Đạo** Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.425.000 | 5.175.000 | 3.100.000 | 2.475.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Tố** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.350.000 | 5.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 4.550.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tôn Thất Tùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Đoạn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 4.550.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Văn Dũng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mạc Đức Tuấn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Ninh** Cống 3 cửa → Ga | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Sư Mệnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường Nguyễn Công Hoan → Đường sắt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 3.850.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngõ 53 Tam Giang** Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Ngô** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Quang Tá** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.030.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyên Hồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.410.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quyết Tiến** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tuổi Trẻ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tống Duy Tân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Định** Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Công Liêu** Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.030.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đồng Tâm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Nhữ Hài** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.750.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dân Chủ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đô Lương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.625.000 | 4.250.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Đại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bùi Thị Xuân** Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ỷ Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Giáp đường Trần Thánh Tông → hết trường THCS Ngọc Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.350.000 | 5.025.000 | 3.000.000 | 2.425.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Huyền Trân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 3.700.000 | 3.150.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cầu Cốn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 3.700.000 | 3.150.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trịnh Thị Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.050.000 | 3.675.000 | 1.960.000 | 1.575.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tạ Hiện** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.050.000 | 4.095.000 | 2.065.000 | 1.645.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.050.000 | 4.095.000 | 2.065.000 | 1.645.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Quang** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Hưng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Tuyền** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Thánh Tông** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Chiêu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhị Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.220.000 | 1.715.000 | 1.365.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chu Văn An** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong KDC Kim Lai** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chợ con** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Đường sắt → Đường An Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phố Ga** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Thiện Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Công Hoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đức Khiêm** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.675.000 | 1.850.000 | 1.475.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hai Bà Trưng** Phạm Hồng Thái → Canh Nông I | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thượng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.675.000 | 1.850.000 | 1.475.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Duy Quyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.475.000 | 4.475.000 | 2.675.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trần Quốc Lặc** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.250.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.250.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông II** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đoàn Thị Điểm** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)** Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 2.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Thi Sách** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hữu Nghị** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 2.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** đường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán Siêu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.675.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.290.000 | 1.540.000 | 1.225.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.430.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.430.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Phú Thứ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Minh Nghĩa** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phùng Khắc Khoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 4.270.000 | 2.135.000 | 1.715.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 4.270.000 | 2.135.000 | 1.715.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.875.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.875.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đinh Văn Tả** Đường An Ninh → Đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cựu Khê** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tây Hào** Đoạn còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tôn Thất Tùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Văn Dũng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mạc Đức Tuấn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dương Đình Nghệ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.010.000 | 1.470.000 | 1.190.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngõ 53 Tam Giang** Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Thịnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.220.000 | 1.610.000 | 1.295.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Duy Hàn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.010.000 | 1.470.000 | 1.190.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tiền Phong** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường sắt → Đường An Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quyết Tiến** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tống Duy Tân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tuổi Trẻ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Đình Chiểu** Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyên Hồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Quang Tá** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Uyên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.150.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Ngô** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Mai Độ** Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **An Định** Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Bạch Công Liêu** Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Hòa Bình** Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dân Chủ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đồng Tâm** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2** Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Đại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 2.940.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 2.940.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ỷ Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trịnh Thị Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.750.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.125.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tạ Hiện** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.750.000 | 2.925.000 | 1.475.000 | 1.175.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.750.000 | 2.925.000 | 1.475.000 | 1.175.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Hưng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.625.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lê Viết Quang** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.625.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Ngọc Tuyền** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.625.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.625.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại trong KDC Kim Lai** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Chu Văn An** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nhị Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 2.300.000 | 1.225.000 | 975.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vương Chiêu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Đường sắt → Đường An Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Tản Đà** Giáp QL5 → Giáp phường Bình Hàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.730.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ** Lê Viết Hưng → Đường Âu Thuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đinh Lưu Kim** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.475.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hoàng Ngân** Cầu Phú Lương → Đường Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.730.000 | 1.050.000 | 865.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.200.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Canh Nông II** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.175.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.350.000 | 1.100.000 | 875.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Lý Quốc Bảo** Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.450.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Phú Thứ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phạm Minh Nghĩa** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phùng Khắc Khoan** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 3.050.000 | 1.525.000 | 1.225.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Biểu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 3.050.000 | 1.525.000 | 1.225.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đinh Văn Tả** Đường An Ninh → Đường sắt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Cựu Khê** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Dương Đình Nghệ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.150.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Nguyễn Văn Thịnh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.150.000 | 925.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Quang Trung** Đường sắt → Đường An Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Tiền Phong** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Vũ Duy Hàn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.150.000 | 1.050.000 | 850.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2** Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.375.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Trương Hán Siêu** Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.375.000 | 2.100.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.375.000 | 2.100.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Phan Chu Trinh kéo dài** Ngã tư Trương Hán Siêu → Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 865.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 1.950.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường Tản Đà** Giáp QL5 → Giáp phường Bình Hàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 1.950.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ** Lê Viết Hưng → Đường Âu Thuyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.430.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 865.000 |
| Hải Phòng phường Hải Dương | **Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 1.250.000 | 950.000 | 850.000 |

 

 Tên đường  

 Loại đất  -- Tất cả loại đất --  

 

  Đang tải dữ liệu bảng giá đất... 

 

### Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hải Dương

  Đại lộ Hồ Chí Minh 3 dòng dữ liệu   Trần Hưng Đạo 12 dòng dữ liệu   Thanh Niên 6 dòng dữ liệu   Quang Trung 12 dòng dữ liệu   Phạm Hồng Thái 6 dòng dữ liệu   Bắc Sơn 6 dòng dữ liệu   Đoàn Kết 3 dòng dữ liệu   Lê Lợi 6 dòng dữ liệu   Minh Khai 3 dòng dữ liệu   Bắc Kinh 3 dòng dữ liệu   Xuân Đài 6 dòng dữ liệu   Sơn Hoà 3 dòng dữ liệu   Tô Hiệu 6 dòng dữ liệu   Nguyễn Du 3 dòng dữ liệu   Nhà Thờ 3 dòng dữ liệu   Bạch Đằng 3 dòng dữ liệu   Hồng Quang 3 dòng dữ liệu   Tam Giang 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hữu Cầu 6 dòng dữ liệu   Canh Nông I 3 dòng dữ liệu   An Ninh 6 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Tố 3 dòng dữ liệu   Phạm Sư Mệnh 3 dòng dữ liệu   Đoàn Nhữ Hài 3 dòng dữ liệu   Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) 3 dòng dữ liệu   Hai Bà Trưng 6 dòng dữ liệu   Đô Lương 3 dòng dữ liệu   Bùi Thị Xuân 3 dòng dữ liệu   Tây Hào 6 dòng dữ liệu   Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu) 3 dòng dữ liệu   Cầu Cốn 3 dòng dữ liệu   Trần Huyền Trân 3 dòng dữ liệu   Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu) 3 dòng dữ liệu   Trần Thánh Tông 3 dòng dữ liệu   Chợ con 3 dòng dữ liệu   Đoàn Thượng 3 dòng dữ liệu   Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn 3 dòng dữ liệu   Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m 3 dòng dữ liệu   Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh Niên 3 dòng dữ liệu   Phố Ga 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Công Hoan 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Đức Khiêm 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thiện Thuật 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m) 3 dòng dữ liệu   Phạm Duy Quyết 3 dòng dữ liệu   Trần Quốc Lặc 3 dòng dữ liệu   Mai Độ 6 dòng dữ liệu   Hữu Nghị 3 dòng dữ liệu   Thi Sách 3 dòng dữ liệu   Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương) 3 dòng dữ liệu   Đoàn Thị Điểm 3 dòng dữ liệu   Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên 3 dòng dữ liệu   Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu 3 dòng dữ liệu   Đường Hòa Bình 6 dòng dữ liệu   Vương Văn 3 dòng dữ liệu   Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn 4 dòng dữ liệu   Nguyễn Đình Chiểu 6 dòng dữ liệu   Tôn Thất Tùng 3 dòng dữ liệu   Vũ Văn Dũng 3 dòng dữ liệu   Mạc Đức Tuấn 3 dòng dữ liệu   Ngõ 53 Tam Giang 3 dòng dữ liệu   Mai Ngô 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m) 3 dòng dữ liệu   Nguyên Hồng 3 dòng dữ liệu   Ngọc Uyên 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Quang Tá 3 dòng dữ liệu   Tống Duy Tân 3 dòng dữ liệu   Quyết Tiến 3 dòng dữ liệu   Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu 3 dòng dữ liệu   Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) 3 dòng dữ liệu   Bạch Công Liêu 3 dòng dữ liệu   An Định 3 dòng dữ liệu   Lý Quốc Bảo 6 dòng dữ liệu   Ỷ Lan 3 dòng dữ liệu   Tuổi Trẻ 3 dòng dữ liệu   Dân Chủ 3 dòng dữ liệu   Đồng Tâm 3 dòng dữ liệu   Trịnh Thị Lan 3 dòng dữ liệu   Tạ Hiện 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Tri Phương 3 dòng dữ liệu   Ngọc Tuyền 3 dòng dữ liệu   Lê Viết Hưng 3 dòng dữ liệu   Lê Viết Quang 3 dòng dữ liệu   Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn 3 dòng dữ liệu   Vương Chiêu 3 dòng dữ liệu   Nhị Châu 3 dòng dữ liệu   Chu Văn An 3 dòng dữ liệu   Đường còn lại trong KDC Kim Lai 3 dòng dữ liệu   Trương Hán Siêu 7 dòng dữ liệu   Đinh Lưu Kim 2 dòng dữ liệu   Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ) 2 dòng dữ liệu   Hoàng Ngân 2 dòng dữ liệu   Canh Nông II 3 dòng dữ liệu   Phạm Minh Nghĩa 3 dòng dữ liệu   Phạm Phú Thứ 3 dòng dữ liệu   Hồ Xuân Hương 3 dòng dữ liệu   Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m 3 dòng dữ liệu   Phùng Khắc Khoan 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Biểu 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu) 3 dòng dữ liệu   Đinh Văn Tả 3 dòng dữ liệu   Cựu Khê 3 dòng dữ liệu   Vũ Duy Hàn 3 dòng dữ liệu   Tiền Phong 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Thịnh 4 dòng dữ liệu   Dương Đình Nghệ 4 dòng dữ liệu   Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2 3 dòng dữ liệu   Phan Chu Trinh 4 dòng dữ liệu   Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ) 3 dòng dữ liệu   Đường Tản Đà 3 dòng dữ liệu   Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ 3 dòng dữ liệu   Phan Chu Trinh kéo dài 2 dòng dữ liệu   Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũ 3 dòng dữ liệu   Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu) 2 dòng dữ liệu  

 

 

 

**Xem thêm**: [Bảng giá đất thành phố Hải Phòng mới nhất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/bang-gia-dat-thanh-pho-hai-phong.md)

[![Bảng giá đất phường Hải Dương, TP. Hải Phòng năm 2026](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hai-duong-tp-hai-phong.jpg)

](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hai-duong-tp-hai-phong.jpg)Hình minh họa. Bảng giá đất phường Hải Dương, TP. Hải Phòng năm 2026---

## 4. Thông tin phường Hải Dương, thành phố Hải Phòng

**Diện tích:** **6,51 km²**.

**Dân số:** **51.522 người**.

**Mật độ dân số:** **7.914 người/km²**. Đây là mức mật độ rất cao, phản ánh mô hình “đô thị nén” sầm uất với tốc độ dịch chuyển dân cư và đô thị hóa vô cùng nhanh chóng.

**Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026):**

Phường Hải Dương chính thức được thành lập từ ngày **01/07/2025** theo quyết định tại Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội (về việc sáp nhập tỉnh Hải Dương vào thành phố Hải Phòng) và Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Tên gọi của phường được lựa chọn để kế thừa tên gọi lịch sử của thành phố Hải Dương cũ.Phường được hình thành từ việc gom cụm và sáp nhập nguyên trạng toàn bộ địa giới hành chính cũng như dân số của **04 phường cũ** trực thuộc khu vực trung tâm thành phố Hải Dương trước đây:

- Toàn bộ diện tích tự nhiên 3,17 km² và dân số của **phường Nhị Châu** cũ.
- Toàn bộ diện tích tự nhiên 1,94 km² và dân số của **phường Ngọc Châu** cũ.
- Toàn bộ diện tích tự nhiên 1,04 km² và dân số của **phường Quang Trung** cũ.
- Toàn bộ diện tích tự nhiên 0,36 km² và dân số của **phường Trần Hưng Đạo** cũ.

**Lưu ý**: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.

---

## 5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hải Phòng

1\. Phụ lục I – Bảng giá đất nông nghiệp.

**Bảng 1. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất nuôi trồng thủy sản**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |  |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1** | **Khu vực 2** | **Khu vực 3** |  |  |
| Địa bàn các phường: Thủy Nguyên; Thiên Hương; Hòa Bình; Nam Triệu; Bạch Đằng; Lưu Kiếm; Lê Ích Mộc; Hồng Bàng; Hồng An; Ngô Quyền; Gia Viên; Lê Chân; An Biên; Hải An; Đông Hải; Kiến An; Phù Liễn; Nam Đồ Sơn; Đồ Sơn; Hưng Đạo; Dương Kinh; An Dương; An Hải; An Phong | Địa bàn các phường: Hải Dương; Lê Thanh Nghị; Việt Hòa; Thành Đông; Nam Đồng; Tân Hưng; Thạch Khôi; Tứ Minh; Ái Quốc; Chu Văn An; Chí Linh; Trần Hưng Đạo; Nguyễn Trãi; Trần Nhân Tông; Lê Đại Hành; Kinh Môn; Nguyễn Đại Năng; Trần Liễu; Bắc An Phụ; Phạm Sư Mạnh; Nhị Chiểu | Địa bàn các xã, đặc khu |  |  |
| 1 | Đất trồng cây hằng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác | 130 | 110 | 100 |
| 2 | Đất nuôi trồng thủy sản | 130 | 110 | 100 |

**Bảng 2. Bảng giá đất trồng cây lây năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |
| --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1 (Địa bàn phường)** | **Khu vực 2 (Địa bàn xã, đặc khu)** |  |  |
| 1 | Đất trồng cây lâu năm | 140 | 120 |
| 2 | Đất rừng sản xuất | 60 | 40 |
| 3 | Đất rừng phòng hộ | 60 | 40 |
| 4 | Đất rừng đặc dụng | 60 | 40 |

 Bảng 3. Bảng giá đất làm muối**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |
| --- | --- | --- |
| 1 | Đất làm muối | 70 |

 2. Phụ lục II – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại nông thôn.

3\. Phụ lục III – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại đô thị.

4\. Phụ lục IV – Bảng giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp.

5\. Bảng giá đất đối với các loại đất khác

a) Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng:

Sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản, giá đất xác định theo mục đích sử dụng tại Phụ lục I.

Sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

b) Đối với đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

c) Đối với đất xây dựng công trình sự nghiệp có mục đích kinh doanh, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

d) Đối với đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất quốc phòng, an ninh; đất xây dựng công trình sự nghiệp không có mục đích kinh doanh; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh; đất tôn giáo, tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng, đất cơ sở lưu trữ tro cốt, giá đất xác định theo đất ở tại Phụ lục II và Phụ lục III.

## Topics

**Danh mục:** [Tin Pháp Luật](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/tin-phap-luat.md), [Dân Sự](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/dan-su.md)

**Thẻ:** [bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/bang-gia-dat___vi.md)

**Tags:** [Tiếng Việt](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/language/vi.md)