---
title: Bảng giá đất phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng năm 2026
date: 2025-12-26T06:37:06Z
modified: 2026-09-02T13:42:36Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bang-gia-dat-phuong-hong-bang-tp-hai-phong/"
type: post
status: publish
excerpt: ""
wpid: 132538
categories:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
tags:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
  - bảng giá đất
  - Tiếng Việt
language:
  - Tiếng Việt
featured_image: /wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hong-bang-tp-hai-phong.jpg
featured_image_alt: Bảng giá đất phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng năm 2026
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-09-02T13:42:36Z
---

**Bảng giá đất phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.**

---

## 1. Tổng quan bảng giá đất phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng

**Bảng giá đất phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng năm 2026** được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Mức giá đất tại phường Hồng Bàng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hồng Bàng theo **loại đất và vị trí cụ thể** bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

**Lưu ý:** Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

---

## 2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng

– Nghị quyết [85/NQ-HĐND](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/nghi-quyet-85-nq-hdnd-ban-hanh-bang-gia-dat-lan-dau-tren-dia-ban-thanh-pho-hai-phong.md) ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố.

---

## 3. Tra cứu bảng giá đất phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng mới nhất

### Bảng giá đất phường Hồng Bàng năm 2026

**Khu vực:** phường Hồng Bàng.

**Loại đất:** Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

**Mức giá áp dụng:** từ 1.400.000 đến 160.000.000 đồng/m².

**Phân theo vị trí:** Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

**Nguồn dữ liệu:** Bảng giá đất hiện hành.

**Cập nhật:** Năm áp dụng 2026.

 

_Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số `?timkiem=tên_đường` vào URL trang này._

 

| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Trung** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000.000 | 50.400.000 | 40.500.000 | 31.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000.000 | 50.100.000 | 39.500.000 | 29.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Điện Biên Phủ** Cầu Lạc Long → Ngã tư Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000.000 | 50.100.000 | 39.500.000 | 29.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đinh Tiên Hoàng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000.000 | 49.500.000 | 38.300.000 | 29.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Văn Thụ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000.000 | 49.500.000 | 38.300.000 | 29.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Bội Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lãn Ông** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000.000 | 48.600.000 | 37.800.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Tự Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tam Bạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Quang Khải** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lê Đại Hành** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Diệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bạch Đằng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 24.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Trung** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000.000 | 22.680.000 | 18.225.000 | 14.175.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bến Bính** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000.000 | 38.500.000 | 28.800.000 | 21.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Thường Kiệt** Điện Biên Phủ → Ngã ba Phạm Hồng Thái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000.000 | 38.500.000 | 28.800.000 | 21.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Điện Biên Phủ** Cầu Lạc Long → Ngã tư Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 22.545.000 | 17.775.000 | 13.275.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 22.545.000 | 17.775.000 | 13.275.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đinh Tiên Hoàng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.500.000 | 22.275.000 | 17.235.000 | 13.185.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Văn Thụ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.500.000 | 22.275.000 | 17.235.000 | 13.185.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Ký Con** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 20.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Kỳ Đồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cù Chính Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thất Khê** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thế Lữ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Bá Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Hồng Thái** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Thất Thuyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trạng Trình** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Bội Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thái Học** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thượng Hiền** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đản** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã năm Thượng Lý → Ngã ba Sở Dầu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lãn Ông** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Ngân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Trung** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Điện Biên Phủ** Cầu Lạc Long → Ngã tư Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 17.535.000 | 13.825.000 | 10.325.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 17.535.000 | 13.825.000 | 10.325.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đinh Tiên Hoàng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.750.000 | 17.325.000 | 13.405.000 | 10.255.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Văn Thụ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.750.000 | 17.325.000 | 13.405.000 | 10.255.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Diệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lê Đại Hành** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba Sở Dầu → Ngã ba đường Dầu Lửa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hùng Vương** Cầu Quay → Ngã năm Thượng Lý | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Cầu Bính** Ngã năm Cầu Bính → Cầu Bính | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Quang Khải** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tam Bạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Tự Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Minh Khai** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 17.010.000 | 13.230.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Bội Châu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 17.010.000 | 13.230.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Hưng Đạo** Ngã tư Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 17.010.000 | 13.230.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lãn Ông** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 17.010.000 | 13.230.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bạch Đằng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.500.000 | 18.225.000 | 14.580.000 | 10.935.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vũ Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã ba Sở Dầu → Ngã tư Metro | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Đình Phùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hạ Lý** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hồng Bàng** Ngã năm Thượng Lý → Ngã tư Tôn Đức Thắng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba đường Dầu Lửa → Giáp địa phận phường Hồng An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chương Dương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Thường Kiệt** Điện Biên Phủ → Ngã ba Phạm Hồng Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 17.325.000 | 12.960.000 | 9.720.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bến Bính** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 17.325.000 | 12.960.000 | 9.720.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Thắng** Đầu đường → Cuối đường (Ngã ba đường Cao Thắng và đường Chương Dương) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 21.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Tự Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lê Đại Hành** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Diệu** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã tư Metro → Cống Cái Tắt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 21.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trần Quang Khải** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Tri Phương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tam Bạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 9.450.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Bá Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Kỳ Đồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Ký Con** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.090.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cù Chính Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bạch Đằng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 14.175.000 | 11.340.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bãi Sậy** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.200.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nam Sông Cấm** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nối QL5 mới và QL5 cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 21.000.000 | 16.500.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường 5 mới** Ngã tư Tôn Đức Thắng → Giáp địa phận phường Nam Sơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lý Thường Kiệt** Điện Biên Phủ → Ngã ba Phạm Hồng Thái | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.475.000 | 10.080.000 | 7.560.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bến Bính** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.475.000 | 10.080.000 | 7.560.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã năm Thượng Lý → Ngã ba Sở Dầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Ngân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thượng Hiền** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thái Học** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đản** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Thất Thuyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trạng Trình** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 14.580.000 | 12.150.000 | 8.505.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trương Văn Lực** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vạn Kiếp** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tản Viên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Hồng Quân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 30m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hùng Duệ Vương** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chi Lăng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Chu Trinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Hồng Thái** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Bá Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thế Lữ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thất Khê** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Kỳ Đồng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Ký Con** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.070.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hồ Xuân Hương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cù Chính Lan** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.600.000 | 11.025.000 | 7.735.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Cầu Bính** Ngã năm Cầu Bính → Cầu Bính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 8.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba Sở Dầu → Ngã ba đường Dầu Lửa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 7.110.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hùng Vương** Cầu Quay → Ngã năm Thượng Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 8.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã năm Thượng Lý → Ngã ba Sở Dầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hoàng Ngân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trạng Trình** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đản** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Thất Thuyết** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thái Học** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Thượng Hiền** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 11.340.000 | 9.450.000 | 6.615.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Phú Thứ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.250.000 | 12.150.000 | 9.900.000 | 7.875.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiên Dung** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Trung Thành** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiền Đức** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quỳnh Cư** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Đàm** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dầu Lửa** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đình Hạ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lệnh Bá - Chính Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đốc Tít** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đội Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cam Lộ** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trì** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Chân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Lạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chương Dương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hồng Bàng** Ngã năm Thượng Lý → Ngã tư Tôn Đức Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba đường Dầu Lửa → Giáp địa phận phường Hồng An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hạ Lý** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Đình Phùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã ba Sở Dầu → Ngã tư Metro | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vũ Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.775.000 | 6.975.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hùng Vương** Cầu Quay → Ngã năm Thượng Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba Sở Dầu → Ngã ba đường Dầu Lửa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Cầu Bính** Ngã năm Cầu Bính → Cầu Bính | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã tư Metro → Cống Cái Tắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phạm Phú Thứ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 9.450.000 | 7.700.000 | 6.125.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Thắng** Đầu đường → Cuối đường (Ngã ba đường Cao Thắng và đường Chương Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Núi Voi** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quý Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tán Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trại Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hàm Nghi** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cử Bình** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đài** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đô** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chương Dương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hạ Lý** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hà Nội** Ngã ba đường Dầu Lửa → Giáp địa phận phường Hồng An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường Hồng Bàng** Ngã năm Thượng Lý → Ngã tư Tôn Đức Thắng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 15m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vũ Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã ba Sở Dầu → Ngã tư Metro | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Phan Đình Phùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.825.000 | 5.425.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bãi Sậy** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nối QL5 mới và QL5 cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nam Sông Cấm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường 5 mới** Ngã tư Tôn Đức Thắng → Giáp địa phận phường Nam Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 9.450.000 | 7.425.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.190.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bãi Sậy** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nối QL5 mới và QL5 cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nam Sông Cấm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường 5 mới** Ngã tư Tôn Đức Thắng → Giáp địa phận phường Nam Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 9.450.000 | 7.425.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.100.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 8.190.000 | 6.750.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tôn Đức Thắng** Ngã tư Metro → Cống Cái Tắt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Thắng** Đầu đường → Cuối đường (Ngã ba đường Cao Thắng và đường Chương Dương) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 7.350.000 | 6.125.000 | 4.900.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tản Viên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Hồng Quân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vạn Kiếp** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trương Văn Lực** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 30m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hùng Duệ Vương** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chi Lăng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Bãi Sậy** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường 5 mới** Ngã tư Tôn Đức Thắng → Giáp địa phận phường Nam Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.775.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nối QL5 mới và QL5 cũ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đường nam Sông Cấm** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.370.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Lạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Chân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trì** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cam Lộ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dầu Lửa** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đình Hạ** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đội Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đốc Tít** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lệnh Bá - Chính Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiên Dung** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Trung Thành** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiền Đức** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quỳnh Cư** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Đàm** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tản Viên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Hồng Quân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Vạn Kiếp** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trương Văn Lực** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hùng Duệ Vương** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 30m trở lên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chi Lăng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Lạc** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trì** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cam Lộ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Trực** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **An Chân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đình Hạ** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đốc Tít** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Dầu Lửa** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Lệnh Bá - Chính Trọng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đội Văn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Nguyễn Trung Thành** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quang Đàm** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiên Dung** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tiền Đức** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quỳnh Cư** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tán Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quý Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Núi Voi** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trại Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hàm Nghi** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đô** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đài** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cử Bình** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Trại Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Núi Voi** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Thanh Niên** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Quý Minh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Tán Thuật** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đài** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cử Bình** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Đào Đô** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Hàm Nghi** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Cao Sơn** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Hồng Bàng | **Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |

 

 Tên đường  

 Loại đất  -- Tất cả loại đất --  

 

  Đang tải dữ liệu bảng giá đất... 

 

### Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hồng Bàng

  Quang Trung 3 dòng dữ liệu   Trần Hưng Đạo 6 dòng dữ liệu   Điện Biên Phủ 3 dòng dữ liệu   Đinh Tiên Hoàng 3 dòng dữ liệu   Hoàng Văn Thụ 3 dòng dữ liệu   Minh Khai 3 dòng dữ liệu   Phan Bội Châu 3 dòng dữ liệu   Lãn Ông 3 dòng dữ liệu   Lý Tự Trọng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Tri Phương 3 dòng dữ liệu   Tam Bạc 3 dòng dữ liệu   Trần Quang Khải 3 dòng dữ liệu   Lê Đại Hành 3 dòng dữ liệu   Hoàng Diệu 3 dòng dữ liệu   Bạch Đằng 3 dòng dữ liệu   Bến Bính 3 dòng dữ liệu   Lý Thường Kiệt 3 dòng dữ liệu   Hồ Xuân Hương 3 dòng dữ liệu   Ký Con 3 dòng dữ liệu   Kỳ Đồng 3 dòng dữ liệu   Đường Hà Nội 12 dòng dữ liệu   Cù Chính Lan 3 dòng dữ liệu   Thất Khê 2 dòng dữ liệu   Thế Lữ 2 dòng dữ liệu   Phan Chu Trinh 3 dòng dữ liệu   Phạm Bá Trực 3 dòng dữ liệu   Phạm Hồng Thái 2 dòng dữ liệu   Tôn Thất Thuyết 3 dòng dữ liệu   Trạng Trình 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thái Học 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thượng Hiền 3 dòng dữ liệu   Tôn Đản 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 20m trở lên 7 dòng dữ liệu   Hoàng Ngân 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m 3 dòng dữ liệu   Đường Hùng Vương 3 dòng dữ liệu   Đường Cầu Bính 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m 7 dòng dữ liệu   Vũ Hải 3 dòng dữ liệu   Tôn Đức Thắng 6 dòng dữ liệu   Phan Đình Phùng 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 15m trở lên 3 dòng dữ liệu   Hạ Lý 3 dòng dữ liệu   Đường Hồng Bàng 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 8m trở lên 3 dòng dữ liệu   Chương Dương 3 dòng dữ liệu   Cao Thắng 3 dòng dữ liệu   Bãi Sậy 4 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m 10 dòng dữ liệu   Đường nam Sông Cấm 4 dòng dữ liệu   Đường nối QL5 mới và QL5 cũ 4 dòng dữ liệu   Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m 4 dòng dữ liệu   Đường 5 mới 4 dòng dữ liệu   Trương Văn Lực 3 dòng dữ liệu   Vạn Kiếp 3 dòng dữ liệu   Tản Viên 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hồng Quân 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 30m trở lên 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m 12 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m 6 dòng dữ liệu   Hùng Duệ Vương 3 dòng dữ liệu   Chi Lăng 3 dòng dữ liệu   Phạm Phú Thứ 2 dòng dữ liệu   Tiên Dung 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Trung Thành 3 dòng dữ liệu   Tiền Đức 3 dòng dữ liệu   Quỳnh Cư 3 dòng dữ liệu   Quang Đàm 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m 3 dòng dữ liệu   Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m 3 dòng dữ liệu   Dầu Lửa 3 dòng dữ liệu   Đình Hạ 3 dòng dữ liệu   Lệnh Bá - Chính Trọng 3 dòng dữ liệu   Đốc Tít 3 dòng dữ liệu   Đội Văn 3 dòng dữ liệu   Cam Lộ 3 dòng dữ liệu   An Trì 3 dòng dữ liệu   An Trực 3 dòng dữ liệu   An Chân 3 dòng dữ liệu   An Lạc 3 dòng dữ liệu   Núi Voi 3 dòng dữ liệu   Quý Minh 3 dòng dữ liệu   Tán Thuật 3 dòng dữ liệu   Thanh Niên 3 dòng dữ liệu   Trại Sơn 3 dòng dữ liệu   Cao Sơn 3 dòng dữ liệu   Hàm Nghi 3 dòng dữ liệu   Cử Bình 3 dòng dữ liệu   Đào Đài 3 dòng dữ liệu   Đào Đô 3 dòng dữ liệu  

 

 

 

**Xem thêm**: [Bảng giá đất thành phố Hải Phòng mới nhất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/bang-gia-dat-thanh-pho-hai-phong.md)

[![Bảng giá đất phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng năm 2026](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hong-bang-tp-hai-phong.jpg)

](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-hong-bang-tp-hai-phong.jpg)Hình minh họa. Bảng giá đất phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng năm 2026---

## 4. Thông tin phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng

**Diện tích:** **12,11 km²**. Phường Hồng Bàng hiện là đơn vị hành chính cấp xã có quy mô lớn nhất quận.

**Dân số:** **113.200 người**.

**Mật độ dân số:** **9.348 người/km²**. Đây là mức mật độ cư trú cực kỳ cao, phản ánh mô hình “đô thị nén” cốt lõi của trung tâm thành phố Hải Phòng.

**Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026):**

Phường Hồng Bàng mới chính thức đi vào hoạt động hành chính kể từ ngày **01/07/2025** theo quyết nghị tại Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Phường được mang tên trùng với tên quận và được hợp nhất trên cơ sở gom cụm toàn diện địa giới, tài nguyên tự nhiên cùng dân số từ **06 phường cũ** và một phần diện tích cắt sang, bao gồm:

- Toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 6 phường: **Hoàng Văn Thụ, Minh Khai, Phan Bội Châu, Thượng Lý, Sở Dầu** và **Hùng Vương**.
- Một phần diện tích tự nhiên và dân số điều chuyển từ **phường Gia Viên** trực thuộc quận Ngô Quyền cũ (khu vực kéo dài từ Trung tâm Hội nghị thành phố đến chân cầu Hoàng Văn Thụ).

**Lưu ý**: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.

---

## 5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hải Phòng

1\. Phụ lục I – Bảng giá đất nông nghiệp.

**Bảng 1. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất nuôi trồng thủy sản**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |  |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1** | **Khu vực 2** | **Khu vực 3** |  |  |
| Địa bàn các phường: Thủy Nguyên; Thiên Hương; Hòa Bình; Nam Triệu; Bạch Đằng; Lưu Kiếm; Lê Ích Mộc; Hồng Bàng; Hồng An; Ngô Quyền; Gia Viên; Lê Chân; An Biên; Hải An; Đông Hải; Kiến An; Phù Liễn; Nam Đồ Sơn; Đồ Sơn; Hưng Đạo; Dương Kinh; An Dương; An Hải; An Phong | Địa bàn các phường: Hải Dương; Lê Thanh Nghị; Việt Hòa; Thành Đông; Nam Đồng; Tân Hưng; Thạch Khôi; Tứ Minh; Ái Quốc; Chu Văn An; Chí Linh; Trần Hưng Đạo; Nguyễn Trãi; Trần Nhân Tông; Lê Đại Hành; Kinh Môn; Nguyễn Đại Năng; Trần Liễu; Bắc An Phụ; Phạm Sư Mạnh; Nhị Chiểu | Địa bàn các xã, đặc khu |  |  |
| 1 | Đất trồng cây hằng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác | 130 | 110 | 100 |
| 2 | Đất nuôi trồng thủy sản | 130 | 110 | 100 |

**Bảng 2. Bảng giá đất trồng cây lây năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |
| --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1 (Địa bàn phường)** | **Khu vực 2 (Địa bàn xã, đặc khu)** |  |  |
| 1 | Đất trồng cây lâu năm | 140 | 120 |
| 2 | Đất rừng sản xuất | 60 | 40 |
| 3 | Đất rừng phòng hộ | 60 | 40 |
| 4 | Đất rừng đặc dụng | 60 | 40 |

 Bảng 3. Bảng giá đất làm muối**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |
| --- | --- | --- |
| 1 | Đất làm muối | 70 |

 2. Phụ lục II – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại nông thôn.

3\. Phụ lục III – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại đô thị.

4\. Phụ lục IV – Bảng giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp.

5\. Bảng giá đất đối với các loại đất khác

a) Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng:

Sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản, giá đất xác định theo mục đích sử dụng tại Phụ lục I.

Sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

b) Đối với đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

c) Đối với đất xây dựng công trình sự nghiệp có mục đích kinh doanh, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

d) Đối với đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất quốc phòng, an ninh; đất xây dựng công trình sự nghiệp không có mục đích kinh doanh; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh; đất tôn giáo, tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng, đất cơ sở lưu trữ tro cốt, giá đất xác định theo đất ở tại Phụ lục II và Phụ lục III.

## Topics

**Danh mục:** [Tin Pháp Luật](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/tin-phap-luat.md), [Dân Sự](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/dan-su.md)

**Thẻ:** [bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/bang-gia-dat___vi.md)

**Tags:** [Tiếng Việt](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/language/vi.md)