---
title: Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng năm 2026
date: 2025-12-26T13:13:25Z
modified: 2026-09-03T13:24:39Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bang-gia-dat-phuong-le-thanh-nghi-tp-hai-phong/"
type: post
status: publish
excerpt: ""
wpid: 132615
categories:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
tags:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
  - bảng giá đất
  - Tiếng Việt
language:
  - Tiếng Việt
featured_image: /wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-le-thanh-nghi-tp-hai-phong.jpg
featured_image_alt: Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng năm 2026
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-09-03T13:24:39Z
---

**Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.**

---

## 1. Tổng quan bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng

**Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng năm 2026** được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Mức giá đất tại phường Lê Thanh Nghị được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Lê Thanh Nghị theo **loại đất và vị trí cụ thể** bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

**Lưu ý:** Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

---

## 2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng

– Nghị quyết [85/NQ-HĐND](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/nghi-quyet-85-nq-hdnd-ban-hanh-bang-gia-dat-lan-dau-tren-dia-ban-thanh-pho-hai-phong.md) ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố.

---

## 3. Tra cứu bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng mới nhất

### Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị năm 2026

**Khu vực:** phường Lê Thanh Nghị.

**Loại đất:** Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

**Mức giá áp dụng:** từ 860.000 đến 130.000.000 đồng/m².

**Phân theo vị trí:** Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

**Nguồn dữ liệu:** Bảng giá đất hiện hành.

**Cập nhật:** Năm áp dụng 2026.

 

_Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số `?timkiem=tên_đường` vào URL trang này._

 

| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Ngã Sáu → Minh Khai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000.000 | 55.000.000 | 32.000.000 | 26.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Ngũ Lão** Ngã tư Máy Sứ → Ngã sáu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.400.000 | 45.600.000 | 33.000.000 | 26.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Điện Biên Phủ → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000.000 | 42.000.000 | 31.500.000 | 25.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thường Kiệt** Tuy Hòa → Hoàng Văn Thụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.700.000 | 31.500.000 | 15.300.000 | 12.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Phú** Trung tâm thương mại → Tuy Hòa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.600.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bạch Đằng** Quảng trường Thống Nhất → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000.000 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngân Sơn** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.200.000 | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Máy Sứ → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 36.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Điện Biên Phủ** Ngã tư Máy Sứ → Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 35.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Hoàng Hoa Thám → Điện Biên Phủ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.600.000 | 34.000.000 | 20.700.000 | 16.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thống Nhất** Cầu Cất → Quảng trường Thống Nhất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 25.500.000 | 12.800.000 | 10.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.400.000 | 40.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.000.000 | 37.000.000 | 22.200.000 | 17.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Thị Buởi** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 28.000.000 | 13.600.000 | 10.900.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Cầu Hải Tân → Ngã tư Hải Tân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.300.000 | 36.100.000 | 17.900.000 | 16.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Lê Thanh nghị → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.900.000 | 32.000.000 | 14.400.000 | 11.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đồng Xuân** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.300.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 315 và số nhà 316 → Ngã tư Hải Tân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.600.000 | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thái Học** Bùi Thị Cúc → Tuy Hòa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 28.100.000 | 12.800.000 | 10.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Cúc** Bạch Đằng → Mạc Thị Bưởi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 24.700.000 | 11.400.000 | 9.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đại lộ Hồ Chí Minh → Đồng Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 31.500.000 | 15.300.000 | 12.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thụ** Bạch Đằng → Đại lộ Hồ Chí Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.100.000 | 21.900.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy An** Tuy Hòa → Hoàng VănThụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.100.000 | 21.900.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Ngã tư Máy Sứ → Cầu Cất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.500.000 | 32.300.000 | 14.500.000 | 11.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy Hoà** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.300.000 | 23.400.000 | 10.800.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 34.900.000 | 21.300.000 | 17.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Ngô Quyền → Vũ Hựu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.400.000 | 29.600.000 | 12.600.000 | 10.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Ngô Quyền → Chợ Thanh Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tôn Đức Thắng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.800.000 | 38.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Ngô Quyền → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 25.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Bạch Đằng → Hết Nhà thi đấu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 33.900.000 | 17.200.000 | 13.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.500.000 | 30.500.000 | 18.300.000 | 14.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Vũ Hựu → Công ty cổ phần xây dựng số 18 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.000.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.000.000 | 28.800.000 | 17.600.000 | 14.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Ngã Sáu → Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000.000 | 19.250.000 | 11.200.000 | 9.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Chợ Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.000.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Ngũ Lão** Ngã tư Máy Sứ → Ngã sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.960.000 | 15.960.000 | 11.550.000 | 9.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Bình** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Hết Nhà thi đấu → Nguyễn Hải Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 29.100.000 | 14.300.000 | 11.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Ngã ba chợ Mát → Nhà máy Gạch Hải Dương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Chí Thanh → Cầu Phú Tảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 | 23.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồng Châu** Thanh Niên → Lê Thanh Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 | 23.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hải Đông** Thanh Niên → Hồng Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000.000 | 23.000.000 | 11.100.000 | 8.900.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Thanh Nghị → Lê Chân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000.000 | 25.900.000 | 15.500.000 | 12.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hào Thành** Cống Tuệ Tĩnh → Phạm Ngũ Lão | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.000.000 | 25.300.000 | 15.200.000 | 12.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đội Cấn** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.900.000 | 15.400.000 | 7.300.000 | 5.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Đỗ** Bãi Quay xe đường Thanh Niên → giáp trường Hồng Quang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.100.000 | 22.600.000 | 13.500.000 | 10.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Mạc Thị Bưởi → Cống hồ Bình Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 16.900.000 | 7.100.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Tiên Hoàng** Thanh Niên → Nguyễn Hải Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 21.100.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Nguyễn Hải Thanh → Cầu Hải Tân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 21.700.000 | 9.500.000 | 7.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Mạc Thị Bưởi → Cống hồ Bình Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 16.900.000 | 7.100.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Tiên Hoàng** Thanh Niên → Nguyễn Hải Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 21.100.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Nguyễn Hải Thanh → Cầu Hải Tân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 21.700.000 | 9.500.000 | 7.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Hùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Quốc Việt** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.100.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.900.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 22.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quốc Toản** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Thủ Độ** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Khánh Dư** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 15.300.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đức Cảnh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hải Thanh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Cống hồ Bình Minh → Lê Thanh Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.400.000 | 20.600.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.400.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Hòa** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.800.000 | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phú Thọ** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.800.000 | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đồng Xuân → Bạch Đằng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 14.600.000 | 10.500.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chí Thanh** Lê Thanh Nghị → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Danh Nho** Hồng Châu → Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Hồng Phong** Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 18.700.000 | 8.900.000 | 7.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **An Dương Vương** Thanh Niên → Phạm Trấn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Chương Dương** Bùi Thị Xuân → Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 23.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dã Tượng** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000.000 | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hàm Nghi** Nguyễn Đức Cảnh → Thanh Niên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.100.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Văn Đồng** Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.000.000 | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Bình** Bùi Thị Xuân → Nguyễn Hải Thanh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 20.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Công ty cổ phần xây dựng số 18 → An Định | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 17.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lạc Long Quân** Thanh Niên → Mạc Đĩnh Chi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.200.000 | 17.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Tu** Hải Đông → Hồng Châu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 17.100.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Chân → Trương Mỹ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 25.000.000 | 17.000.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Hộ ông Phạm Ngọc Cầm → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 17.400.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 16.900.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trịnh Hoài Đức** Nguyễn Văn Linh → Nguyễn Tuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.500.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.500.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trác Luân** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 12.800.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đại lộ Hồ Chí Minh** Ngã Sáu → Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.500.000 | 13.750.000 | 8.000.000 | 6.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Điện Biên Phủ → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.200.000 | 14.700.000 | 11.025.000 | 8.750.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hới** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.000.000 | 15.900.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đình Bể** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quý Cáp** Trường Chinh → Nguyễn Văn linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Văn Giáp** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Nguyên Đán** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Văn Sở** Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thiện** Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Liễu** Nguyễn Văn Linh → Đức Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Khát Chân** Trường Chinh → Phạm Văn Đồng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụng Hiểu** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khúc Thừa Dụ** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Quang** Hoàng Quốc Việt → Phạm Hùng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hồ Đắc Di** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Huỳnh Thúc Kháng** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Hoàn** Phạm Văn Đồng → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Ngọc Hân** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụ Trần** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Trương Mỹ → Bình Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.600.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.600.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Ngũ Lão** Ngã tư Máy Sứ → Ngã sáu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.600.000 | 11.400.000 | 8.250.000 | 6.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đàm Lộc** Trường Chinh → Bình Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Đức Minh → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.900.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thường Kiệt** Tuy Hòa → Hoàng Văn Thụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.295.000 | 11.025.000 | 5.355.000 | 4.270.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Trỗi** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đại Năng** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Phú** Trung tâm thương mại → Tuy Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.210.000 | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Chí Kiên** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Quang Liệt** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trung Trực** Thống Nhất → Lý Thanh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Quang Triều** Trần Nguyên Đấn → Ngõ 251 Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 12.300.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bạch Đằng** Quảng trường Thống Nhất → Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lộc** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.500.000 | 15.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngân Sơn** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.020.000 | 10.080.000 | 5.040.000 | 4.025.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Máy Sứ → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.950.000 | 12.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Điện Biên Phủ** Ngã tư Máy Sứ → Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.950.000 | 12.250.000 | 8.750.000 | 7.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Hoàng Hoa Thám → Điện Biên Phủ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.810.000 | 11.900.000 | 7.245.000 | 5.810.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thống Nhất** Cầu Cất → Quảng trường Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.775.000 | 8.925.000 | 4.480.000 | 3.570.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Hiền** Nguyễn Lương Bằng → Cầu Bà Triệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.400.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.040.000 | 14.175.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thánh Thiên** Phạm Tu → Hải Đông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Nhà máy Gạch Hải Dương → Đường Sắt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.900.000 | 12.950.000 | 7.770.000 | 6.230.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Thị Buởi** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.865.000 | 9.800.000 | 4.760.000 | 3.815.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Cầu Hải Tân → Ngã tư Hải Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.305.000 | 12.635.000 | 6.265.000 | 5.670.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Phúc** Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Công Hoà** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Uông** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.200.000 | 12.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Lê Thanh nghị → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.165.000 | 11.200.000 | 5.040.000 | 4.025.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đồng Xuân** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.955.000 | 8.190.000 | 3.780.000 | 3.010.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Văn Thanh** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Quốc Chinh** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Văn Linh → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Dương** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Hưng** Trường Chinh → Đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** KDC Thanh Bình → Đức Minh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Chấn** Lạc Long Quân → Vũ Dương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phù Đổng** Trường Chinh → Đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chế Nghĩa** Kim Sơn → Bình Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An Ninh** Trường Chinh → Nguyễn Nhạc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Gia Thiều** Cầu Cất → Lạc Long Quân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Chi** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 273, 278 → Số nhà 313, 314 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 10.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 315 và số nhà 316 → Ngã tư Hải Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.360.000 | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thái Học** Bùi Thị Cúc → Tuy Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.115.000 | 9.835.000 | 4.480.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Cúc** Bạch Đằng → Mạc Thị Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.115.000 | 8.645.000 | 3.990.000 | 3.185.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bế Văn Đàn** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Bá Hát** Phùng Hưng → Trường Chinh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Cù Chính Lan** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lâu** Đỗ Hành → Giáp cây xăng Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Hành** Trường Chinh → Đặng Tất | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Công Tráng** Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đào Tấn** Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Tất** Số 250 Trường Chinh → Bình Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Thai Mai** Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Trần Côn** Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể → Giáp khu dân cư 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Văn Ngữ** Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể → Đặng Trần Côn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trường Tộ** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Đình Giót** Hồ Tùng Mậu → Đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Bá Vành** Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình → Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Toản** Trần Quý Cáp → Trần Tế Xương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Viết Xuân** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Khoái** Trường Chinh → Nam Cao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Sơn** Đất Giáo Dục → Phố Nam Cao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lộ Trạch** Số 232 Trương Chinh → Bình Lộc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Nhạc** Lê Trọng Tấn → Đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngũ Lộc** Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Trọng Tấn** Nguyễn Trường Tộ → Khu dân cư 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Ngọc Quyến** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Văn Can** Nguyễn Khoái → Nam Cao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nam Cao** Phù đổng → Đinh Công Tráng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Đồng** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồ Tùng Mậu** Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Cơm** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thái** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Huỳnh Tấn Phát** Phùng Hưng → Phùng Hưng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Quảng Hàm** Đặng Thái Mai → Ngô Quyền | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tô Vĩnh Diện** Võ Văn Tần → Hồ Tùng Mậu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Tế Xương** Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Đại Nghĩa** Sau cơm chay Thiên Trúc → Đặng Trần Côn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vạn Xuân** Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Võ Văn Tần** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đại lộ Hồ Chí Minh → Đồng Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.450.000 | 8.190.000 | 3.780.000 | 3.010.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.170.000 | 11.025.000 | 5.355.000 | 4.270.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thụ** Bạch Đằng → Đại lộ Hồ Chí Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.135.000 | 7.665.000 | 3.675.000 | 2.940.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy An** Tuy Hòa → Hoàng VănThụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.135.000 | 7.665.000 | 3.675.000 | 2.940.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Điện Biên Phủ → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.000.000 | 10.500.000 | 7.875.000 | 6.250.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Ngã tư Máy Sứ → Cầu Cất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.925.000 | 11.305.000 | 5.075.000 | 4.060.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy Hoà** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.855.000 | 8.190.000 | 3.780.000 | 3.010.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.225.000 | 12.215.000 | 7.455.000 | 5.950.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Ngô Quyền → Vũ Hựu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.190.000 | 10.360.000 | 4.410.000 | 3.535.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Ngô Quyền → Chợ Thanh Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 9.450.000 | 4.725.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường kè hồ Bình Minh** Vườn Hoa Bình Minh → Ngõ 133 Trương Mỹ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hoàng Lộc** Cầu Cất → Lê Thanh Nghị | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lộc** Ngô Quyền → Nam Cao | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thường Kiệt** Tuy Hòa → Hoàng Văn Thụ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.925.000 | 7.875.000 | 3.825.000 | 3.050.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phố Lê Lai** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.900.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tôn Đức Thắng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.580.000 | 13.300.000 | 6.300.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Phú** Trung tâm thương mại → Tuy Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.150.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Nam Đế** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thánh Tông** Cầu Cất → Bùi Thị Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thánh Tông** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Công Uẩn** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Bình Minh → Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bạch Đằng** Quảng trường Thống Nhất → Nguyễn Du | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Bạch Đằng → Hết Nhà thi đấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.950.000 | 11.865.000 | 6.020.000 | 4.830.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Ngô Quyền → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.950.000 | 8.750.000 | 4.550.000 | 3.640.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.425.000 | 10.675.000 | 6.405.000 | 5.145.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngân Sơn** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.300.000 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.875.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Vũ Hựu → Công ty cổ phần xây dựng số 18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Máy Sứ → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 | 9.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 | 10.080.000 | 6.160.000 | 4.935.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Điện Biên Phủ** Ngã tư Máy Sứ → Ngã tư giao với đường Tuệ Tĩnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.250.000 | 8.750.000 | 6.250.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Tuệ Tĩnh** Hoàng Hoa Thám → Điện Biên Phủ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.150.000 | 8.500.000 | 5.175.000 | 4.150.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thống Nhất** Cầu Cất → Quảng trường Thống Nhất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.125.000 | 6.375.000 | 3.200.000 | 2.550.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.600.000 | 10.125.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 5.550.000 | 4.450.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tân Kim** Nguyễn Chí Thanh → Khu dân cư Tân Kim | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Thị Buởi** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.475.000 | 7.000.000 | 3.400.000 | 2.725.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Niên** Cầu Hải Tân → Ngã tư Hải Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.075.000 | 9.025.000 | 4.475.000 | 4.050.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Lê Thanh nghị → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.975.000 | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.875.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Chợ Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.850.000 | 8.750.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đồng Xuân** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.825.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Quý Tân** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 315 và số nhà 316 → Ngã tư Hải Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thái Học** Bùi Thị Cúc → Tuy Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.225.000 | 7.025.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Cúc** Bạch Đằng → Mạc Thị Bưởi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.225.000 | 6.175.000 | 2.850.000 | 2.275.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bình Lộc → Bế Văn Đàn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 8.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Bình** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 8.050.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Hết Nhà thi đấu → Nguyễn Hải Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 10.185.000 | 5.005.000 | 3.990.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đại lộ Hồ Chí Minh → Đồng Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.750.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồng Châu** Thanh Niên → Lê Thanh Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.625.000 | 8.050.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.625.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Ngã ba chợ Mát → Nhà máy Gạch Hải Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.625.000 | 8.050.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Chí Thanh → Cầu Phú Tảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.625.000 | 8.050.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.550.000 | 7.875.000 | 3.825.000 | 3.050.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thụ** Bạch Đằng → Đại lộ Hồ Chí Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.525.000 | 5.475.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy An** Tuy Hòa → Hoàng VănThụ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.525.000 | 5.475.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hải Đông** Thanh Niên → Hồng Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 8.050.000 | 3.885.000 | 3.115.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Thanh Nghị → Lê Chân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.450.000 | 9.065.000 | 5.425.000 | 4.340.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Ngã tư Máy Sứ → Cầu Cất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.375.000 | 8.075.000 | 3.625.000 | 2.900.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tuy Hoà** Bạch Đằng → Ngã sáu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.325.000 | 5.850.000 | 2.700.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hào Thành** Cống Tuệ Tĩnh → Phạm Ngũ Lão | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.100.000 | 8.855.000 | 5.320.000 | 4.235.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đội Cấn** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.065.000 | 5.390.000 | 2.555.000 | 2.030.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Đăng Lưu** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.925.000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 2.940.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.875.000 | 8.725.000 | 5.325.000 | 4.250.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Ngã tư Ngô Quyền → Vũ Hựu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.850.000 | 7.400.000 | 3.150.000 | 2.525.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Đỗ** Bãi Quay xe đường Thanh Niên → giáp trường Hồng Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.785.000 | 7.910.000 | 4.725.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Mạc Thị Bưởi → Cống hồ Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 5.915.000 | 2.485.000 | 1.995.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Ngô Quyền → Chợ Thanh Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Tiên Hoàng** Thanh Niên → Nguyễn Hải Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 7.385.000 | 3.675.000 | 2.940.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Nguyễn Hải Thanh → Cầu Hải Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 7.595.000 | 3.325.000 | 2.660.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Hùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Quốc Việt** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.435.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.295.000 | 7.665.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Sơn** Bình Lộc → Cầu Phú Tảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đức Cảnh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hải Thanh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tôn Đức Thắng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 9.500.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Khánh Dư** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 5.355.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Thủ Độ** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 5.355.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quốc Toản** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 5.355.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Cống hồ Bình Minh → Lê Thanh Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 7.210.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Hòa** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.280.000 | 6.650.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phú Thọ** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.280.000 | 6.650.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trường Chinh** Ngô Quyền → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.250.000 | 6.250.000 | 3.250.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Bạch Đằng → Hết Nhà thi đấu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.250.000 | 8.475.000 | 4.300.000 | 3.450.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dã Tượng** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Chương Dương** Bùi Thị Xuân → Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.050.000 | 5.950.000 | 4.760.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **An Dương Vương** Thanh Niên → Phạm Trấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đồng Xuân → Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 5.110.000 | 3.675.000 | 2.940.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chí Thanh** Lê Thanh Nghị → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Danh Nho** Hồng Châu → Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Hồng Phong** Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 6.545.000 | 3.115.000 | 2.485.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bế Văn Đàn → Đê | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.875.000 | 7.625.000 | 4.575.000 | 3.675.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Vũ Hựu → Công ty cổ phần xây dựng số 18 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.750.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.525.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hàm Nghi** Nguyễn Đức Cảnh → Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.685.000 | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Văn Đồng** Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Bình** Bùi Thị Xuân → Nguyễn Hải Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.300.000 | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Công ty cổ phần xây dựng số 18 → An Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.230.000 | 5.950.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Linh** Chợ Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.750.000 | 6.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Quý Tân** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Chí Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lạc Long Quân** Thanh Niên → Mạc Đĩnh Chi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.320.000 | 5.950.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Tu** Hải Đông → Hồng Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 5.985.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Chân → Trương Mỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 8.750.000 | 5.950.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Hộ ông Phạm Ngọc Cầm → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 6.090.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.250.000 | 5.915.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.075.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trịnh Hoài Đức** Nguyễn Văn Linh → Nguyễn Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.075.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thanh Bình** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Hết Nhà thi đấu → Nguyễn Hải Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.275.000 | 3.575.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trác Luân** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 4.480.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Ngã ba chợ Mát → Nhà máy Gạch Hải Dương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Quyền** Nguyễn Chí Thanh → Cầu Phú Tảo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.750.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.875.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồng Châu** Thanh Niên → Lê Thanh Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.875.000 | 5.750.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hải Đông** Thanh Niên → Hồng Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.750.000 | 5.750.000 | 2.775.000 | 2.225.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Thanh Nghị → Lê Chân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.750.000 | 6.475.000 | 3.875.000 | 3.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hào Thành** Cống Tuệ Tĩnh → Phạm Ngũ Lão | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 6.325.000 | 3.800.000 | 3.025.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đội Cấn** Hoàng Văn Thụ → Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.475.000 | 3.850.000 | 1.825.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Đăng Lưu** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.375.000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Đỗ** Bãi Quay xe đường Thanh Niên → giáp trường Hồng Quang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.275.000 | 5.650.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Mạc Thị Bưởi → Cống hồ Bình Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 4.225.000 | 1.775.000 | 1.425.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Tiên Hoàng** Thanh Niên → Nguyễn Hải Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 5.275.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bùi Thị Xuân** Nguyễn Hải Thanh → Cầu Hải Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 5.425.000 | 2.375.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Hùng** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hới** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.565.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Quốc Việt** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đình Bể** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 5.600.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quý Cáp** Trường Chinh → Nguyễn Văn linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 5.600.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Văn Linh → Vũ Hựu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.925.000 | 5.475.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Văn Giáp** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Nguyên Đán** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Văn Sở** Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thiện** Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Liễu** Nguyễn Văn Linh → Đức Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Khát Chân** Trường Chinh → Phạm Văn Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụng Hiểu** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khúc Thừa Dụ** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hồ Đắc Di** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Huỳnh Thúc Kháng** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Hoàn** Phạm Văn Đồng → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụ Trần** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Ngọc Hân** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Quang** Hoàng Quốc Việt → Phạm Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Trương Mỹ → Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đàm Lộc** Trường Chinh → Bình Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh** Cống hồ Bình Minh → Trung tâm thương mại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 4.235.000 | 1.925.000 | 1.540.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thời Trung** Hải Đông → Hồng Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đức Cảnh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hải Thanh** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Khánh Dư** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quốc Toản** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thái Bình** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Thủ Độ** Trần Phú → Bạch Đằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 3.825.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Đức Minh → Huỳnh Thúc Kháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.465.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đức Minh** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.350.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trương Mỹ** Cống hồ Bình Minh → Lê Thanh Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.350.000 | 5.150.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phú Thọ** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 4.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Hòa** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 4.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Trỗi** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đại Năng** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Bình Trọng** Đồng Xuân → Bạch Đằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 3.650.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Danh Nho** Hồng Châu → Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chí Thanh** Lê Thanh Nghị → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Hồng Phong** Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 4.675.000 | 2.225.000 | 1.775.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **An Dương Vương** Thanh Niên → Phạm Trấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dã Tượng** Tôn Đức Thắng → Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Chương Dương** Bùi Thị Xuân → Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.750.000 | 4.250.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Quang Triều** Trần Nguyên Đấn → Ngõ 251 Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.305.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trung Trực** Thống Nhất → Lý Thanh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.550.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Chí Kiên** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Quang Liệt** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hàm Nghi** Nguyễn Đức Cảnh → Thanh Niên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.775.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Văn Đồng** Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường Thanh Bình → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.750.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lộc** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.625.000 | 5.250.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Bình** Bùi Thị Xuân → Nguyễn Hải Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lương Bằng** Công ty cổ phần xây dựng số 18 → An Định | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Hiền** Nguyễn Lương Bằng → Cầu Bà Triệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Nhà máy Gạch Hải Dương → Đường Sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thánh Thiên** Phạm Tu → Hải Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Uông** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Công Hoà** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Phúc** Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lạc Long Quân** Thanh Niên → Mạc Đĩnh Chi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Tu** Hải Đông → Hồng Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.275.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Hộ ông Phạm Ngọc Cầm → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.350.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Ngọc Du** Ngô Quyền → Đức Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 4.225.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Minh** Lê Chân → Trương Mỹ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 6.250.000 | 4.250.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trịnh Hoài Đức** Nguyễn Văn Linh → Nguyễn Tuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.625.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Chi** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 273, 278 → Số nhà 313, 314 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 3.675.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Chấn** Lạc Long Quân → Vũ Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phù Đổng** Trường Chinh → Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** KDC Thanh Bình → Đức Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An Ninh** Trường Chinh → Nguyễn Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chế Nghĩa** Kim Sơn → Bình Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Gia Thiều** Cầu Cất → Lạc Long Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Hưng** Trường Chinh → Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Văn Linh → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Dương** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Quốc Chinh** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Văn Thanh** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trác Luân** Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Hới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 3.200.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trường Tộ** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Đình Giót** Hồ Tùng Mậu → Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Bá Vành** Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình → Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Toản** Trần Quý Cáp → Trần Tế Xương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Viết Xuân** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Khoái** Trường Chinh → Nam Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Sơn** Đất Giáo Dục → Phố Nam Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Nhạc** Lê Trọng Tấn → Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lộ Trạch** Số 232 Trương Chinh → Bình Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngũ Lộc** Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Văn Can** Nguyễn Khoái → Nam Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Ngọc Quyến** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Trọng Tấn** Nguyễn Trường Tộ → Khu dân cư 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nam Cao** Phù đổng → Đinh Công Tráng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Đồng** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Huỳnh Tấn Phát** Phùng Hưng → Phùng Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồ Tùng Mậu** Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thái** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Cơm** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Quảng Hàm** Đặng Thái Mai → Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Võ Văn Tần** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vạn Xuân** Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tô Vĩnh Diện** Võ Văn Tần → Hồ Tùng Mậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Tế Xương** Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Đại Nghĩa** Sau cơm chay Thiên Trúc → Đặng Trần Côn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Hành** Trường Chinh → Đặng Tất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đào Tấn** Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Công Tráng** Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Văn Ngữ** Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể → Đặng Trần Côn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Trần Côn** Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể → Giáp khu dân cư 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Thai Mai** Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Tất** Số 250 Trường Chinh → Bình Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Bá Hát** Phùng Hưng → Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Cù Chính Lan** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bế Văn Đàn** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lâu** Đỗ Hành → Giáp cây xăng Ngô Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Hới** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 3.975.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đình Bể** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Quý Cáp** Trường Chinh → Nguyễn Văn linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Văn Giáp** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Nguyên Đán** Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngô Văn Sở** Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thiện** Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Khát Chân** Trường Chinh → Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Liễu** Nguyễn Văn Linh → Đức Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Huỳnh Thúc Kháng** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khúc Thừa Dụ** Nguyễn Lương Bằng → Nguyễn Văn Linh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Quang** Hoàng Quốc Việt → Phạm Hùng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụ Trần** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Phụng Hiểu** Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Ngọc Hân** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường kè hồ Bình Minh** Vườn Hoa Bình Minh → Ngõ 133 Trương Mỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.640.000 | 1.820.000 | 1.470.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Lê Hoàn** Phạm Văn Đồng → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hồ Đắc Di** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Trương Mỹ → Bình Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.650.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.650.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đàm Lộc** Trường Chinh → Bình Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đàm Lộc** Trường Chinh → Bình Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh** Cống hồ Bình Minh → Trung tâm thương mại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.025.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thời Trung** Hải Đông → Hồng Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thái Bình** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bà Triệu** Đức Minh → Huỳnh Thúc Kháng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.475.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hoàng Lộc** Cầu Cất → Lê Thanh Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hoàng Lộc** Cầu Cất → Lê Thanh Nghị | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phố Lê Lai** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.315.000 | 3.850.000 | 1.925.000 | 1.540.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Văn Trỗi** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Đại Năng** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Quang Liệt** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Chí Kiên** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trung Trực** Thống Nhất → Lý Thanh Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Trần Quang Triều** Trần Nguyên Đấn → Ngõ 251 Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.075.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Bình Minh → Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thánh Tông** Cầu Cất → Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Nam Đế** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Công Uẩn** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thánh Tông** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lộc** Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.875.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Hiền** Nguyễn Lương Bằng → Cầu Bà Triệu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Thị Duệ** Nhà máy Gạch Hải Dương → Đường Sắt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Thánh Thiên** Phạm Tu → Hải Đông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tân Kim** Nguyễn Chí Thanh → Khu dân cư Tân Kim | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.475.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Công Hoà** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Phúc** Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Uông** Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.125.000 | 1.625.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Văn Thanh** Kênh Tre → Đặng Trần Côn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Quốc Chinh** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Dương** An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vũ Hựu** Nguyễn Văn Linh → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phùng Hưng** Trường Chinh → Đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Mạc Đĩnh Chi** Lê Thanh Nghị → Lạc Long Quân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thanh Nghị** Số nhà 273, 278 → Số nhà 313, 314 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 2.625.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 |  |  |  |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn An Ninh** Trường Chinh → Nguyễn Nhạc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Chế Nghĩa** Kim Sơn → Bình Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Gia Thiều** Cầu Cất → Lạc Long Quân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Tuân** KDC Thanh Bình → Đức Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phạm Chấn** Lạc Long Quân → Vũ Dương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phù Đổng** Trường Chinh → Đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tô Vĩnh Diện** Võ Văn Tần → Hồ Tùng Mậu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Đại Nghĩa** Sau cơm chay Thiên Trúc → Đặng Trần Côn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Trần Tế Xương** Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Võ Văn Tần** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Vạn Xuân** Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Đình Giót** Hồ Tùng Mậu → Đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phan Bá Vành** Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình → Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nhữ Đình Toản** Trần Quý Cáp → Trần Tế Xương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Viết Xuân** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Trường Tộ** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Lộ Trạch** Số 232 Trương Chinh → Bình Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Khoái** Trường Chinh → Nam Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Sơn** Đất Giáo Dục → Phố Nam Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nguyễn Nhạc** Lê Trọng Tấn → Đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Ngũ Lộc** Nguyễn An Ninh → Nguyễn Khoái | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Đồng** Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Trọng Tấn** Nguyễn Trường Tộ → Khu dân cư 9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Ngọc Quyến** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lương Văn Can** Nguyễn Khoái → Nam Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Nam Cao** Phù đổng → Đinh Công Tráng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Dương Quảng Hàm** Đặng Thái Mai → Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hồ Tùng Mậu** Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Huỳnh Tấn Phát** Phùng Hưng → Phùng Hưng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Thái** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Hoàng Văn Cơm** Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Tất** Số 250 Trường Chinh → Bình Lộc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Bá Hát** Phùng Hưng → Trường Chinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Cù Chính Lan** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lâu** Đỗ Hành → Giáp cây xăng Ngô Quyền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bế Văn Đàn** Ngô Quyền → Kênh Tre | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đỗ Hành** Trường Chinh → Đặng Tất | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Thai Mai** Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Trần Côn** Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể → Giáp khu dân cư 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đặng Văn Ngữ** Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể → Đặng Trần Côn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đào Tấn** Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đinh Công Tráng** Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bình Lộc → Bế Văn Đàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 2.800.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường kè hồ Bình Minh** Vườn Hoa Bình Minh → Ngõ 133 Trương Mỹ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.050.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Sơn** Bình Lộc → Cầu Phú Tảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường Hoàng Lộc** Cầu Cất → Lê Thanh Nghị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Bình Lộc** Ngô Quyền → Nam Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Phố Lê Lai** Vũ Hựu → Nguyễn Đại Năng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.225.000 | 2.750.000 | 1.375.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Chân** Bình Minh → Thửa 172, tờ bản đồ 17 nhà ông Bắc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Thánh Tông** Cầu Cất → Bùi Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Nam Đế** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lý Công Uẩn** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Lê Thánh Tông** Lý Thanh Tông → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bế Văn Đàn → Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 1.050.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Tân Kim** Nguyễn Chí Thanh → Khu dân cư Tân Kim | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.625.000 | 2.250.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bình Lộc → Bế Văn Đàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kim Sơn** Bình Lộc → Cầu Phú Tảo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.000.000 | 860.000 |
| Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị | **Kênh Tre** Bế Văn Đàn → Đê | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 860.000 |

 

 Tên đường  

 Loại đất  -- Tất cả loại đất --  

 

  Đang tải dữ liệu bảng giá đất... 

 

### Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Lê Thanh Nghị

  Đại lộ Hồ Chí Minh 3 dòng dữ liệu   Phạm Ngũ Lão 3 dòng dữ liệu   Đường Tuệ Tĩnh 6 dòng dữ liệu   Lý Thường Kiệt 3 dòng dữ liệu   Trần Phú 3 dòng dữ liệu   Bạch Đằng 3 dòng dữ liệu   Ngân Sơn 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Lương Bằng 12 dòng dữ liệu   Điện Biên Phủ 3 dòng dữ liệu   Thống Nhất 3 dòng dữ liệu   Trường Chinh 6 dòng dữ liệu   Thanh Niên 6 dòng dữ liệu   Mạc Thị Buởi 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Linh 9 dòng dữ liệu   Đồng Xuân 3 dòng dữ liệu   Lê Thanh Nghị 9 dòng dữ liệu   Nguyễn Thái Học 3 dòng dữ liệu   Bùi Thị Cúc 3 dòng dữ liệu   Trần Bình Trọng 6 dòng dữ liệu   Ngô Quyền 6 dòng dữ liệu   Hoàng Văn Thụ 3 dòng dữ liệu   Tuy An 3 dòng dữ liệu   Tuy Hoà 3 dòng dữ liệu   Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m 3 dòng dữ liệu   Tôn Đức Thắng 3 dòng dữ liệu   Bùi Thị Xuân 10 dòng dữ liệu   Khu tái định cư nhà máy sứ: Đường có mặt cắt 8,5m ≤ Bn < 20,5m 3 dòng dữ liệu   Bà Triệu 9 dòng dữ liệu   Thanh Bình 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thị Duệ 6 dòng dữ liệu   Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 20,5m 3 dòng dữ liệu   Hồng Châu 3 dòng dữ liệu   Hải Đông 3 dòng dữ liệu   Bình Minh 6 dòng dữ liệu   Hào Thành 3 dòng dữ liệu   Đội Cấn 3 dòng dữ liệu   Trương Đỗ 3 dòng dữ liệu   Trương Mỹ 7 dòng dữ liệu   Đinh Tiên Hoàng 4 dòng dữ liệu   Phạm Hùng 3 dòng dữ liệu   Hoàng Quốc Việt 3 dòng dữ liệu   Vũ Hựu 6 dòng dữ liệu   Đức Minh 6 dòng dữ liệu   Trần Quốc Toản 3 dòng dữ liệu   Trần Thủ Độ 3 dòng dữ liệu   Trần Khánh Dư 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Đức Cảnh 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hải Thanh 3 dòng dữ liệu   Dương Hòa 3 dòng dữ liệu   Phú Thọ 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Chí Thanh 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Danh Nho 3 dòng dữ liệu   Lê Hồng Phong 3 dòng dữ liệu   An Dương Vương 3 dòng dữ liệu   Chương Dương 3 dòng dữ liệu   Dã Tượng 3 dòng dữ liệu   Hàm Nghi 3 dòng dữ liệu   Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt Bn = 16m 3 dòng dữ liệu   Phạm Văn Đồng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Bình 3 dòng dữ liệu   Lạc Long Quân 3 dòng dữ liệu   Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m 3 dòng dữ liệu   Phạm Tu 3 dòng dữ liệu   Đỗ Ngọc Du 6 dòng dữ liệu   Trịnh Hoài Đức 3 dòng dữ liệu   Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài) 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Trác Luân 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hới 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Đình Bể 3 dòng dữ liệu   Trần Quý Cáp 3 dòng dữ liệu   Trần Văn Giáp 3 dòng dữ liệu   Trần Nguyên Đán 3 dòng dữ liệu   Ngô Văn Sở 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thiện 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Tuân 6 dòng dữ liệu   Đường Trần Liễu 3 dòng dữ liệu   Đường Trần Khát Chân 3 dòng dữ liệu   Đường Lê Phụng Hiểu 3 dòng dữ liệu   Khúc Thừa Dụ 3 dòng dữ liệu   Đỗ Quang 3 dòng dữ liệu   Đường Hồ Đắc Di 3 dòng dữ liệu   Đường Huỳnh Thúc Kháng 3 dòng dữ liệu   Đường Lê Hoàn 3 dòng dữ liệu   Đường Lê Ngọc Hân 3 dòng dữ liệu   Đường Lê Phụ Trần 3 dòng dữ liệu   Lê Chân 6 dòng dữ liệu   Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn 3 dòng dữ liệu   Đàm Lộc 4 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Trỗi 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Đại Năng 3 dòng dữ liệu   Phùng Chí Kiên 3 dòng dữ liệu   Quang Liệt 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Trung Trực 3 dòng dữ liệu   Đường Trần Quang Triều 3 dòng dữ liệu   Bình Lộc 5 dòng dữ liệu   Nhữ Đình Hiền 3 dòng dữ liệu   Thánh Thiên 3 dòng dữ liệu   Mạc Đĩnh Phúc 3 dòng dữ liệu   Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải 3 dòng dữ liệu   Nguyễn An 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Công Hoà 3 dòng dữ liệu   Đỗ Uông 3 dòng dữ liệu   Đỗ Văn Thanh 3 dòng dữ liệu   Đặng Quốc Chinh 3 dòng dữ liệu   Vũ Dương 3 dòng dữ liệu   Phùng Hưng 3 dòng dữ liệu   Phạm Chấn 3 dòng dữ liệu   Phù Đổng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Chế Nghĩa 3 dòng dữ liệu   Nguyễn An Ninh 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Gia Thiều 3 dòng dữ liệu   Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh 3 dòng dữ liệu   Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn 3 dòng dữ liệu   Mạc Đĩnh Chi 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) 3 dòng dữ liệu   Bế Văn Đàn 3 dòng dữ liệu   Đặng Bá Hát 3 dòng dữ liệu   Cù Chính Lan 3 dòng dữ liệu   Bình Lâu 3 dòng dữ liệu   Đỗ Hành 3 dòng dữ liệu   Đinh Công Tráng 3 dòng dữ liệu   Đào Tấn 3 dòng dữ liệu   Đặng Tất 3 dòng dữ liệu   Đặng Thai Mai 3 dòng dữ liệu   Đặng Trần Côn 3 dòng dữ liệu   Đặng Văn Ngữ 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Trường Tộ 3 dòng dữ liệu   Phan Đình Giót 3 dòng dữ liệu   Phan Bá Vành 3 dòng dữ liệu   Nhữ Đình Toản 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Viết Xuân 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Khoái 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Sơn 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Lộ Trạch 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Nhạc 3 dòng dữ liệu   Ngũ Lộc 3 dòng dữ liệu   Lê Trọng Tấn 3 dòng dữ liệu   Lương Ngọc Quyến 3 dòng dữ liệu   Lương Văn Can 3 dòng dữ liệu   Nam Cao 3 dòng dữ liệu   Kim Đồng 3 dòng dữ liệu   Hồ Tùng Mậu 3 dòng dữ liệu   Hoàng Văn Cơm 3 dòng dữ liệu   Hoàng Văn Thái 3 dòng dữ liệu   Huỳnh Tấn Phát 3 dòng dữ liệu   Dương Quảng Hàm 3 dòng dữ liệu   Tô Vĩnh Diện 3 dòng dữ liệu   Trần Tế Xương 3 dòng dữ liệu   Trần Đại Nghĩa 3 dòng dữ liệu   Vạn Xuân 3 dòng dữ liệu   Võ Văn Tần 3 dòng dữ liệu   Đường kè hồ Bình Minh 3 dòng dữ liệu   Đường Hoàng Lộc 4 dòng dữ liệu   Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền 2 dòng dữ liệu   Phố Lê Lai 3 dòng dữ liệu   Lý Nam Đế 3 dòng dữ liệu   Lý Thánh Tông 3 dòng dữ liệu   Lê Thánh Tông 3 dòng dữ liệu   Lý Công Uẩn 3 dòng dữ liệu   Tân Kim 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Quý Tân 2 dòng dữ liệu   Kênh Tre 6 dòng dữ liệu   Phan Đăng Lưu 2 dòng dữ liệu   Kim Sơn 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m 3 dòng dữ liệu   Khu dân cư Trái Bầu: Đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn ≤ 14,5m 2 dòng dữ liệu   Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh 2 dòng dữ liệu   Nguyễn Thời Trung 2 dòng dữ liệu   Thái Bình 2 dòng dữ liệu  

 

 

 

**Xem thêm**: [Bảng giá đất thành phố Hải Phòng mới nhất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/bang-gia-dat-thanh-pho-hai-phong.md)

[![Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng năm 2026](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-le-thanh-nghi-tp-hai-phong.jpg)

](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-phuong-le-thanh-nghi-tp-hai-phong.jpg)Hình minh họa. Bảng giá đất phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng năm 2026---

## 4. Thông tin phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng

**Diện tích:** **8,04 km²**

**Dân số:** **81.500 người** (ghi nhận dân số đô thị nén rất cao)

**Mật độ dân số:** **10.137 người/km²**

Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập 2025 – 2026)

**Phường Lê Thanh Nghị** mới chính thức đi vào hoạt động từ ngày **01/07/2025**. Sự ra đời của đơn vị hành chính này gắn liền với các nghị quyết sắp xếp địa giới hành chính lớn:

- **Sáp nhập cấp tỉnh:** Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, toàn bộ tỉnh Hải Dương đã được sáp nhập vào thành phố Hải Phòng mới. Lúc này, các đơn vị thuộc thành phố Hải Dương cũ chuyển sang thuộc địa giới quản lý của thành phố Hải Phòng.
- **Hợp nhất cấp xã/phường:** Thực hiện Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, phường Lê Thanh Nghị mới được hình thành trên cơ sở hợp nhất: 
    - Toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của **phường Tân Bình** (cũ).
    - Toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của **phường Thanh Bình** (cũ).
    - Toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của **phường Lê Thanh Nghị** (cũ).
    - Một phần diện tích tự nhiên và quy mô dân số của **phường Trần Phú**.

**Lưu ý**: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.

---

## 5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hải Phòng

1\. Phụ lục I – Bảng giá đất nông nghiệp.

**Bảng 1. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất nuôi trồng thủy sản**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |  |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1** | **Khu vực 2** | **Khu vực 3** |  |  |
| Địa bàn các phường: Thủy Nguyên; Thiên Hương; Hòa Bình; Nam Triệu; Bạch Đằng; Lưu Kiếm; Lê Ích Mộc; Hồng Bàng; Hồng An; Ngô Quyền; Gia Viên; Lê Chân; An Biên; Hải An; Đông Hải; Kiến An; Phù Liễn; Nam Đồ Sơn; Đồ Sơn; Hưng Đạo; Dương Kinh; An Dương; An Hải; An Phong | Địa bàn các phường: Hải Dương; Lê Thanh Nghị; Việt Hòa; Thành Đông; Nam Đồng; Tân Hưng; Thạch Khôi; Tứ Minh; Ái Quốc; Chu Văn An; Chí Linh; Trần Hưng Đạo; Nguyễn Trãi; Trần Nhân Tông; Lê Thanh Nghị; Kinh Môn; Nguyễn Đại Năng; Trần Liễu; Bắc An Phụ; Phạm Sư Mạnh; Nhị Chiểu | Địa bàn các xã, đặc khu |  |  |
| 1 | Đất trồng cây hằng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác | 130 | 110 | 100 |
| 2 | Đất nuôi trồng thủy sản | 130 | 110 | 100 |

**Bảng 2. Bảng giá đất trồng cây lây năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |  |
| --- | --- | --- | --- |
| **Khu vực 1 (Địa bàn phường)** | **Khu vực 2 (Địa bàn xã, đặc khu)** |  |  |
| 1 | Đất trồng cây lâu năm | 140 | 120 |
| 2 | Đất rừng sản xuất | 60 | 40 |
| 3 | Đất rừng phòng hộ | 60 | 40 |
| 4 | Đất rừng đặc dụng | 60 | 40 |

 Bảng 3. Bảng giá đất làm muối**

ĐVT: 1.000 đồng/m2



| **STT** | **Loại đất** | **Giá đất** |
| --- | --- | --- |
| 1 | Đất làm muối | 70 |

 2. Phụ lục II – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại nông thôn.

3\. Phụ lục III – Bảng giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản tại đô thị.

4\. Phụ lục IV – Bảng giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp.

5\. Bảng giá đất đối với các loại đất khác

a) Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng:

Sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản, giá đất xác định theo mục đích sử dụng tại Phụ lục I.

Sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

b) Đối với đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

c) Đối với đất xây dựng công trình sự nghiệp có mục đích kinh doanh, giá đất xác định theo mục đích sử dụng đất tại Phụ lục II và Phụ lục III.

d) Đối với đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất quốc phòng, an ninh; đất xây dựng công trình sự nghiệp không có mục đích kinh doanh; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh; đất tôn giáo, tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng, đất cơ sở lưu trữ tro cốt, giá đất xác định theo đất ở tại Phụ lục II và Phụ lục III.

## Topics

**Danh mục:** [Tin Pháp Luật](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/tin-phap-luat.md), [Dân Sự](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/dan-su.md)

**Thẻ:** [bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/bang-gia-dat___vi.md)

**Tags:** [Tiếng Việt](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/language/vi.md)