---
title: Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026
date: 2026-03-15T14:48:49Z
modified: 2026-08-23T08:52:23Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bang-gia-dat-phuong-long-xuyen-tinh-an-giang/"
type: post
status: publish
excerpt: ""
wpid: 144621
categories:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
tags:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
  - bảng giá đất
  - Tiếng Việt
language:
  - Tiếng Việt
featured_image: /wp-content/uploads/2026/03/bang-gia-dat-phuong-long-xuyen-tinh-an-giang.jpg
featured_image_alt: Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-08-23T08:52:23Z
---

**Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026**.

---

## 1. Bảng giá đất là gì?

**[Bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/tra-cuu-bang-gia-dat-34-tinh-thanh-pho-moi-nhat.md)** là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 [Luật Đất đai 2024](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/luat-dat-dai-2024-luat-so-31-2024-qh15.md) thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; [chuyển mục đích sử dụng đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/ho-so-thu-tuc-xin-chuyen-muc-dich-su-dung-dat.md) của hộ gia đình, cá nhân;

– [Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/cach-tinh-tien-thue-dat-tra-tien-hang-nam.md);

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

[![Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2026/03/bang-gia-dat-phuong-long-xuyen-tinh-an-giang.jpg)

](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2026/03/bang-gia-dat-phuong-long-xuyen-tinh-an-giang.jpg)Hình minh họa. Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026---

## 2. Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất

Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết [16/2025/NQ-HĐND](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/nghi-quyet-16-2025-nq-hdnd-ban-hanh-bang-gia-dat-lan-dau-tinh-an-giang-ap-dung-tu-ngay-01-01-2026.md) ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.

### 2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.

### 2.2. Bảng giá đất phường Long Xuyên, tỉnh An Giang

Phường Long Xuyên Sắp xếp từ: Phường Mỹ Bình, Mỹ Long, Mỹ Xuyên, Mỹ Phước, Mỹ Quý, Mỹ Hòa.

### Bảng giá đất phường Long Xuyên năm 2026

**Khu vực:** phường Long Xuyên.

**Loại đất:** Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.

**Mức giá áp dụng:** từ 255.466 đến 108.000.000 đồng/m².

**Phân theo vị trí:** Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

**Nguồn dữ liệu:** Bảng giá đất hiện hành.

**Cập nhật:** Năm áp dụng 2026.

 

_Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số `?timkiem=tên_đường` vào URL trang này._

 

| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Trãi** - | Đất ở đô thị | 108.000.000 | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hai Bà Trưng** - | Đất ở đô thị | 108.000.000 | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Huệ** - | Đất ở đô thị | 108.000.000 | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 101.400.000 | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất ở đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Cầu Cái Sơn (rạch Cái Sơn) - Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 39.060.000 | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Gia Tự** - | Đất ở đô thị | 94.000.000 | 65.800.000 | 46.060.000 | 32.242.000 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Đình Phùng** - | Đất ở đô thị | 84.000.000 | 58.800.000 | 41.160.000 | 28.812.000 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Bến phà An Hòa - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 101.400.000 | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Trần Hưng Đạo - Đường cặp rạch Cái Sơn | Đất ở đô thị | 86.020.000 | 60.214.000 | 42.149.800 | 29.504.860 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Đường cặp Rạch Cái Sơn - Ung Văn Khiêm | Đất ở đô thị | 65.100.000 | 45.570.000 | 31.899.000 | 22.329.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Trong phạm vi dự án Khu dân cư Tây đại học mở rộng - | Đất ở đô thị | 15.078.000 | 10.554.600 | 7.388.220 | 5.171.754 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài (Các đường trong KDC)** - | Đất ở đô thị | 39.060.000 | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Thời Nhậm** - | Đất ở đô thị | 101.400.000 | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Điện Biên Phủ** - | Đất ở đô thị | 77.220.000 | 54.054.000 | 37.837.800 | 26.486.460 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Cưng** - | Đất ở đô thị | 101.400.000 | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Tự Trọng** - | Đất ở đô thị | 81.120.000 | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thị Minh Khai** - | Đất ở đô thị | 81.120.000 | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thi Sách** - | Đất ở đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Nguyễn Trung Trực - Cầu Hoàng Diệu | Đất ở đô thị | 92.160.000 | 64.512.000 | 45.158.400 | 31.610.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Hoàng Diệu - cầu Cái Sơn | Đất ở đô thị | 93.600.000 | 65.520.000 | 45.864.000 | 32.104.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Cái Sơn - cầu Tầm Bót | Đất ở đô thị | 65.100.000 | 45.570.000 | 31.899.000 | 22.329.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng | Đất ở đô thị | 39.060.000 | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Phạm Cự Lượng - cầu Gòi Lớn | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lục Văn Nhì** - | Đất ở đô thị | 81.120.000 | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thị Nhiên** - | Đất ở đô thị | 62.400.000 | 43.680.000 | 30.576.000 | 21.403.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 67.600.000 | 47.320.000 | 33.124.000 | 23.186.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất ở đô thị | 52.780.000 | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu Cái Sơn - Cầu Rạch Gừa | Đất ở đô thị | 6.678.000 | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu rạch Gừa - ngã 3 Dương Diên Nghệ | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Minh Ngươn** - | Đất ở đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bạch Đằng** - | Đất ở đô thị | 67.600.000 | 47.320.000 | 33.124.000 | 23.186.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Hồng Thái** - | Đất ở đô thị | 48.880.000 | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Chu Trinh** - | Đất ở đô thị | 48.880.000 | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Thành Long** - | Đất ở đô thị | 48.880.000 | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Văn Phối** - | Đất ở đô thị | 48.880.000 | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Văn Cù** - | Đất ở đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Thị Hưởng** - | Đất ở đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Chu Văn An** - | Đất ở đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 57.200.000 | 40.040.000 | 28.028.000 | 19.619.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Lý Thái Tổ - Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 46.800.000 | 32.760.000 | 22.932.000 | 16.052.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đình Chiểu** - | Đất ở đô thị | 37.440.000 | 26.208.000 | 18.345.600 | 12.841.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Văn Hây** - | Đất ở đô thị | 37.440.000 | 26.208.000 | 18.345.600 | 12.841.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tản Đà** - | Đất ở đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Hãn** - | Đất ở đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nhật Duật** - | Đất ở đô thị | 52.780.000 | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung** đoạn từ Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu | Đất ở đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Thị Tế** - | Đất ở đô thị | 52.780.000 | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung nối dài** đoạn từ Điện Biên Phủ - Kim Đồng | Đất ở đô thị | 52.780.000 | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nam Đặng Dung** - | Đất ở đô thị | 50.960.000 | 35.672.000 | 24.970.400 | 17.479.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Huy Chú** - | Đất ở đô thị | 46.800.000 | 32.760.000 | 22.932.000 | 16.052.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Sừng** - | Đất ở đô thị | 31.200.000 | 21.840.000 | 15.288.000 | 10.701.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Bỉnh Khiêm** - | Đất ở đô thị | 38.740.000 | 27.118.000 | 18.982.600 | 13.287.820 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Hưu** - | Đất ở đô thị | 40.560.000 | 28.392.000 | 19.874.400 | 13.912.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Xuân Hương** - | Đất ở đô thị | 32.500.000 | 22.750.000 | 15.925.000 | 11.147.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Phi Khanh** - | Đất ở đô thị | 36.400.000 | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hữu Trang** - | Đất ở đô thị | 36.400.000 | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cống Quỳnh** - | Đất ở đô thị | 36.400.000 | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Ngân hàng Công thương** - | Đất ở đô thị | 28.080.000 | 19.656.000 | 13.759.200 | 9.631.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đường Châu Thị Tế** đoạn từ Lý Thái Tổ - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 21.888.000 | 15.321.600 | 10.725.120 | 7.507.584 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Thế Vinh** - | Đất ở đô thị | 19.380.000 | 13.566.000 | 9.496.200 | 6.647.340 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long** đoạn từ Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 19.380.000 | 13.566.000 | 9.496.200 | 6.647.340 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Đường số 10 và 10A - | Đất ở đô thị | 15.520.000 | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Dương Diên Nghệ - | Đất ở đô thị | 15.750.000 | 11.025.000 | 7.717.500 | 5.402.250 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Triệu Quang Phục - | Đất ở đô thị | 15.520.000 | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 13.580.000 | 9.506.000 | 6.654.200 | 4.657.940 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thánh Tôn** - | Đất ở đô thị | 11.400.000 | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường liên tổ khóm Phó Quế** đoạn từ Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế | Đất ở đô thị | 11.400.000 | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kè Sông Hậu** - | Đất ở đô thị | 11.400.000 | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** đoạn từ Trần Hưng Đạo - Hùng Vương (bờ Trái khóm 7) | Đất ở đô thị | 7.728.000 | 5.409.600 | 3.786.720 | 2.650.704 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tôn Đức Thắng** - | Đất ở đô thị | 92.160.000 | 64.512.000 | 45.158.400 | 31.610.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Du - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 61.440.000 | 43.008.000 | 30.105.600 | 21.073.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Cầu Nguyễn Thái Học - Nguyễn Hoàng | Đất ở đô thị | 31.240.000 | 21.868.000 | 15.307.600 | 10.715.320 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Hoàng - Suốt đường | Đất ở đô thị | 21.830.000 | 15.281.000 | 10.696.700 | 7.487.690 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Hồng Phong** - | Đất ở đô thị | 61.440.000 | 43.008.000 | 30.105.600 | 21.073.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Văn Liêm** - | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lợi** - | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thường Kiệt** - | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Triệu Kiết** - | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Yết Kiêu** - | Đất ở đô thị | 46.080.000 | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Quyền** - | Đất ở đô thị | 39.936.000 | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Toản** - | Đất ở đô thị | 39.936.000 | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Tiên Hoàng** - | Đất ở đô thị | 39.936.000 | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Du** - | Đất ở đô thị | 39.936.000 | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Cư Trinh** - | Đất ở đô thị | 39.936.000 | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Nhung** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Nghĩa** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Huân** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Bá Vành** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngọc Hân** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD (Các đường nội bộ)** - | Đất ở đô thị | 30.720.000 | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lai** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phùng Hưng** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Văn Thụ** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **La Sơn Phu Tử** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đăng Sơn** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quý Đôn** - | Đất ở đô thị | 28.160.000 | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khúc Thừa Dụ** - | Đất ở đô thị | 19.295.000 | 13.506.500 | 9.454.550 | 6.618.185 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Xí** - | Đất ở đô thị | 17.706.000 | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Sát** - | Đất ở đô thị | 17.706.000 | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Văn Xảo** - | Đất ở đô thị | 17.706.000 | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Giang** - | Đất ở đô thị | 17.706.000 | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Bắc** - | Đất ở đô thị | 17.706.000 | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cặp bờ kè Nguyễn Du** - | Đất ở đô thị | 16.344.000 | 11.440.800 | 8.008.560 | 5.605.992 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Huỳnh Thanh** - | Đất ở đô thị | 13.230.000 | 9.261.000 | 6.482.700 | 4.537.890 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường nhánh khu hành chính** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Lê Lai - Lý Thường Kiệt - | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2 Yết Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang** - | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Hòa Bình** - | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 10 Ngô Quyền** - | Đất ở đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 141** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu | Đất ở đô thị | 8.640.000 | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bạch Hổ** đoạn từ Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết | Đất ở đô thị | 8.640.000 | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền** - | Đất ở đô thị | 8.640.000 | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất ở đô thị | 78.936.000 | 55.255.200 | 38.678.640 | 27.075.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Phan Tôn - Cống Bà Bầu | Đất ở đô thị | 69.576.000 | 48.703.200 | 34.092.240 | 23.864.570 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Cống Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh | Đất ở đô thị | 40.140.000 | 28.098.000 | 19.668.600 | 13.768.020 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** - | Đất ở đô thị | 51.612.000 | 36.128.400 | 25.289.880 | 17.702.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài - Khóm Đông An 5 (Các đường trong KDC)** - | Đất ở đô thị | 51.106.000 | 35.774.200 | 25.041.940 | 17.529.360 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Thị Xuân** - | Đất ở đô thị | 39.468.000 | 27.627.600 | 19.339.320 | 13.537.520 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất ở đô thị | 33.396.000 | 23.377.200 | 16.364.040 | 11.454.830 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 33.396.000 | 23.377.200 | 16.364.040 | 11.454.830 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang | Đất ở đô thị | 20.070.000 | 14.049.000 | 9.834.300 | 6.884.010 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Đoạn đường bê tông còn lại - | Đất ở đô thị | 5.796.000 | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường nhánh Võ Thị Sáu** - | Đất ở đô thị | 6.552.000 | 4.586.400 | 3.210.480 | 2.247.336 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất ở đô thị | 27.324.000 | 19.126.800 | 13.388.760 | 9.372.132 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Phan Tôn - Cầu ông Mạnh | Đất ở đô thị | 24.084.000 | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Ông Mạnh - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 16.490.000 | 11.543.000 | 8.080.100 | 5.656.070 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Nguyễn Thái Học - Cầu Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 5.340.000 | 3.738.000 | 2.616.600 | 1.831.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Tôn Đức Thắng - Ngã 3 Mương Điểm | Đất ở đô thị | 4.806.000 | 3.364.200 | 2.354.940 | 1.648.458 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Hà Hoàng Hổ - Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 32.112.000 | 22.478.400 | 15.734.880 | 11.014.420 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Từ Lý Thái Tổ - Phạm Cự Lượng | Đất ở đô thị | 26.040.000 | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Đán** đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu) | Đất ở đô thị | 24.084.000 | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nam Kinh** - | Đất ở đô thị | 24.084.000 | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quang Diệu (từ Bùi Thị Xuân - Hà Hoàng Hổ)** - | Đất ở đô thị | 20.962.000 | 14.673.400 | 10.271.380 | 7.189.966 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Thế Thiện (từ Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ)** - | Đất ở đô thị | 21.408.000 | 14.985.600 | 10.489.920 | 7.342.944 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất ở đô thị | 18.955.000 | 13.268.500 | 9.287.950 | 6.501.565 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Tôn** - | Đất ở đô thị | 17.394.000 | 12.175.800 | 8.523.060 | 5.966.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hải Thượng Lãn Ông (Từ Trần Hưng Đạo - Lý Thái Tổ)** - | Đất ở đô thị | 16.056.000 | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7, 8** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất ở đô thị | 16.056.000 | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Liêm** - | Đất ở đô thị | 16.056.000 | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Lê Trọng Tấn** - | Đất ở đô thị | 15.078.000 | 10.554.600 | 7.388.220 | 5.171.754 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Linh** - | Đất ở đô thị | 18.624.000 | 13.036.800 | 9.125.760 | 6.388.032 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 9** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào Trạm biến điện** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Trạm biến điện | Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 76, 77** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Phan Tôn | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 40** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Sông Hồng** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Văn Ấn** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Thạnh** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Lẫm** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Trường Sanh** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thiện Tứ** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Ngọc Ba** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Đình Thước** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 3** Đoạn từ đường Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Tảng** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Biểu** - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Hưng)** Đoạn từ đường Nguyễn Biểu - Khu dân cư | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Phú)** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 9.504.000 | 6.652.800 | 4.656.960 | 3.259.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 73** Đoạn từ đường Trần Khánh Dư - Phan Tôn | Đất ở đô thị | 7.245.000 | 5.071.500 | 3.550.050 | 2.485.035 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào KDC Khóm Đông An 4** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Cuối đường | Đất ở đô thị | 5.635.000 | 3.944.500 | 2.761.150 | 1.932.805 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan** Đoạn từ đường Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu | Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.381.000 | 2.366.700 | 1.656.690 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp y tế phường** Đoạn từ đường Trần Quang Diệu - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 5.796.000 | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đối diện UBND phường** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu | Đất ở đô thị | 5.796.000 | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 3.864.000 | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5)** Đoạn từ Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt | Đất ở đô thị | 3.864.000 | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất ở đô thị | 3.864.000 | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Cái Sơn** Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58 tờ 252 | Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.381.000 | 2.366.700 | 1.656.690 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hán Siêu** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hiền** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chung** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quát** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Nhữ Hài** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hống** - | Đất ở đô thị | 7.488.000 | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Văn Sở** - | Đất ở đô thị | 6.552.000 | 4.586.400 | 3.210.480 | 2.247.336 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quý Khoáng** - | Đất ở đô thị | 4.524.000 | 3.166.800 | 2.216.760 | 1.551.732 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hữu Tiến** - | Đất ở đô thị | 5.616.000 | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Cảnh** - | Đất ở đô thị | 5.616.000 | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Chánh Nhì** - | Đất ở đô thị | 5.616.000 | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Thủ Độ** - | Đất ở đô thị | 5.616.000 | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bà Bầu** - | Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.528.800 | 1.070.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh (khóm Đông Hưng, Đông Phú)** - | Đất ở đô thị | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.528.800 | 1.070.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Kênh 3** từ Đường Trần Quý Khoáng - đến hết tuyến | Đất ở đô thị | 2.808.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | 963.144 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Phan Tôn - Ung Văn Khiêm | Đất ở đô thị | 3.744.000 | 2.620.800 | 1.834.560 | 1.284.192 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư | Đất ở đô thị | 4.680.000 | 3.276.000 | 2.293.200 | 1.605.240 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** - | Đất ở đô thị | 2.808.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | 963.144 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Cự Lượng** - | Đất ở đô thị | 26.040.000 | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cổng ra Bến xe cũ** - | Đất ở đô thị | 26.040.000 | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài** - | Đất ở đô thị | 20.952.000 | 14.666.400 | 10.266.480 | 7.186.536 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Triệu Quang Phục** - | Đất ở đô thị | 18.624.000 | 13.036.800 | 9.125.760 | 6.388.032 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tô Hiến Thành** - | Đất ở đô thị | 16.878.000 | 11.814.600 | 8.270.220 | 5.789.154 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường dự định 05, 08 (Hùng Vương Dự Định 7) - | Đất ở đô thị | 16.490.000 | 11.543.000 | 8.080.100 | 5.656.070 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 8 (đoạn còn lại) - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 3, 4, 6, 7, 9, 10 - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Kênh Đào** Từ Trần Hưng Đạo - rạch Xẻo Chanh | Đất ở đô thị | 13.968.000 | 9.777.600 | 6.844.320 | 4.791.024 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng** - | Đất ở đô thị | 11.618.000 | 8.132.600 | 5.692.820 | 3.984.974 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Dương Bạch Mai - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Trình Đình Thảo - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Đào Duy Anh - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Lương Đình Của - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Tôn Thất Tùng - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Phạm Ngọc Thạch - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hoàng Văn Thái - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Thị Định - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Trần Văn Trà - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Chí Thanh - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Khánh Toàn - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Lê Thị Riêng - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hồ Hảo Hớn - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Văn Trỗi - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Minh Hồng - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Lê Anh Xuân - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hoàng Lê Kha - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Bình - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Huỳnh Văn Nghệ - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Các đường còn lại trong KDC - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Khu dân cư Tây Đại Học - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Phạm Ngũ Lão - | Đất ở đô thị | 11.550.000 | 8.085.000 | 5.659.500 | 3.961.650 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Tô Vĩnh Diện - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trường Chinh - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hà Huy Tập - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Tất Thành - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Đốc Binh Là - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trần Phú - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phan Đăng Lưu - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Lê Duẩn - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Tô Hiệu - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phạm Thiều - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Hữu Thọ - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Cù Chính Lan - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Phong Sắc - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hà Huy Giáp - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Võ Văn Tần - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Việt Bắc - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Ba Son - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hắc Hải - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Đức Cảnh - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phùng Chí Kiên - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trần Huy Liệu - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Đặng Thai Mai - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Lưu Hữu Phước - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Côn Đảo - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Âu Dương Lân - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Hồ Tùng Mậu - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Huỳnh Tấn Phát - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Võ Duy Dương - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Hoàng Quốc Việt - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Võ Hoành - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Dương Bá Trạc - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Nguyễn Thượng Khách - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Lê Văn Lương - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Phạm Văn Đồng - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Nguyễn Lương Bằng - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 7.632.000 | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Ngọc Thạch - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Đoạn từ đường Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai | Đất ở đô thị | 6.678.000 | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Đoạn từ Đường cặp rạch Xẻo Chanh - Hết khu dân cư | Đất ở đô thị | 6.678.000 | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư 36 nền - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường trong KDC - | Đất ở đô thị | 6.678.000 | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1, 2 Khóm Mỹ Lộc tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 5.724.000 | 4.006.800 | 2.804.760 | 1.963.332 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 4.770.000 | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 4.770.000 | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gừa - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 4.770.000 | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Trần Hưng Đạo - KDC Lý Thái Tổ nối dài | Đất ở đô thị | 4.770.000 | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Sông Hậu - Trần Hưng Đạo ( bờ phải khóm Đông Thịnh 2) | Đất ở đô thị | 3.816.000 | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Sông Hậu - Ung Văn Khiêm (2 bờ) | Đất ở đô thị | 3.975.000 | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải) | Đất ở đô thị | 3.975.000 | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải) | Đất ở đô thị | 2.385.000 | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái) | Đất ở đô thị | 3.975.000 | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.816.000 | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.816.000 | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Tỉnh đoàn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.816.000 | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC AB - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.816.000 | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Kênh Đào - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 2.385.000 | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 2.385.000 | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Hai Vót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nam Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu ông Mạnh - Nguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 181) | Đất ở đô thị | 39.600.000 | 27.720.000 | 19.404.000 | 13.582.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Nguyễn Hoàng - Cầu Mương Điểm | Đất ở đô thị | 31.680.000 | 22.176.000 | 15.523.200 | 10.866.240 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu Mương Điểm - cầu Bằng Tăng | Đất ở đô thị | 22.880.000 | 16.016.000 | 11.211.200 | 7.847.840 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu Bằng Tăng - ranh Phú Hòa | Đất ở đô thị | 13.968.000 | 9.777.600 | 6.844.320 | 4.791.024 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hoàng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 30.140.000 | 21.098.000 | 14.768.600 | 10.338.020 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Trung tâm hành chính P. Long Xuyên và Khu tái định cư Vịnh Trà Long Xuyên - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 15.520.000 | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị Golden City An Giang (giai đoạn 2) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 20.952.000 | 14.666.400 | 10.266.480 | 7.186.536 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị GOLDEN CITY AN GIANG và Khu Liên hợp VH, TT, DV Hội chợ triển lãm và dân cư Mỹ Hòa (GĐ 1) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Tuyến N8A, N8B và Đường số 21 - | Đất ở đô thị | 21.090.000 | 14.763.000 | 10.334.100 | 7.233.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị GOLDEN CITY AN GIANG và Khu Liên hợp VH, TT, DV Hội chợ triển lãm và dân cư Mỹ Hòa (GĐ 1) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 19.980.000 | 13.986.000 | 9.790.200 | 6.853.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong khu dân cư Tây đại học mở rộng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 12.282.000 | 8.597.400 | 6.018.180 | 4.212.726 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong khu tái định cư (Hợp phần 3) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất ở đô thị | 12.282.000 | 8.597.400 | 6.018.180 | 4.212.726 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Trần Quang Diệu (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.408.000 | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 8, 11, 12 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.162.000 | 3.613.400 | 2.529.380 | 1.770.566 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong KDC Bắc Hà Hoàng Hổ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.916.000 | 2.741.200 | 1.918.840 | 1.343.188 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 3 (vượt lũ) và phần mở rộng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 4 (hẻm Tường Vi) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh | Đất ở đô thị | 3.560.000 | 2.492.000 | 1.744.400 | 1.221.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - KDC Đỗ Quang Thiệt | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ KDC Đỗ Quang Thiệt - Cuối đường (bao gồm KDC liền kề) | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Điểm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - Rạch Bằng Tăng | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn còn lại - | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường tiếp giáp mương, rạch - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.670.000 | 1.869.000 | 1.308.300 | 915.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải) - cầu Bằng Tăng | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) - | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - KDC Nguyễn Thanh Bình | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 6, 7, 8, 12 Tây Khánh 4 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 11 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 13 rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 21, 22, 23 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.408.000 | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường nhựa khóm Tây Khánh 5 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Khóm Đông Thịnh 8 | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Các đường trong khu dân cư | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Ấp Chiến Lược - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bằng Tăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - rạch Mương Khai Lớn | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Tắc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Trại giam - rạch Ông Mạnh | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Mương Xã - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Rạch Bà Hai, Rạch Thầy Phó - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Hội - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.136.000 | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nguyễn Văn Ngọc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.272.000 | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Trương Hoàng Sơn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.272.000 | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Nguyễn Ngọc Ni - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.272.000 | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Huỳnh Thanh Liêm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Nguyễn Thanh Bình - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Đỗ Quang Thiệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Sở VHTT và DL - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư giáp Nhà máy xử lý nước thải (Tây Khánh 5) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 2 khu dân cư Bà Bầu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.670.000 | 1.869.000 | 1.308.300 | 915.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào khu gia đình chính sách tại Khóm Tây Khánh 7 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.450.000 | 3.115.000 | 2.180.500 | 1.526.350 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Phú Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.408.000 | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị Làng giáo viên mở rộng 1 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại tiếp giáp các Kênh 76, Kênh 77, Kênh Ranh, Kênh Tây Thạnh I, Mương Ông Tỏ, Mương Xẻo Tào, Mương Hội Đồng Thu, Rạch Gòi Lớn, Mương Miễu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 1.709.000 | 1.196.300 | 837.410 | 586.187 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường dẫn lên Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Tỉnh lộ 943 - Tuyến tránh Long Xuyên | Đất ở đô thị | 7.800.000 | 5.460.000 | 3.822.000 | 2.675.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Nguyên Trừng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Lễ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đào Duy Từ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Quý Ly - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Liệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Trần Côn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Đoàn Thị Điểm (đường vào cụm công nghiệp chế biến thủy sản) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Dương Diên Nghệ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 18.900.000 | 13.230.000 | 9.261.000 | 6.482.700 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Thời Sĩ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Mạnh Trinh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đỗ Nhuận - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phùng Khắc Khoan - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Ngã ba KDC Lê Chân | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Phạm Cự Lượng - Cầu đôi | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thánh Thiên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 11.820.000 | 8.274.000 | 5.791.800 | 4.054.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Huy Ích - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 11.820.000 | 8.274.000 | 5.791.800 | 4.054.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Mạc Đăng Dung - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đào Tấn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lê Chân - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Trần Quán - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Sĩ Liên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 8.208.000 | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Quý Ly - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Giang Văn Minh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Bá Ôn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Bá Kiện - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Ngọc Quyến - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cầm Bá Thước - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 6.156.000 | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đình Mỹ Quý - Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Cống Bà Ngọ | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cống Bà Ngọ - Cầu Đôi | Đất ở đô thị | 4.275.000 | 2.992.500 | 2.094.750 | 1.466.325 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cầu Đôi - Cuối đường (bên phải) | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cầu Đôi - Kênh Cây Lựu (bên trái) | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Kênh Cây Lựu - Đường cặp rạch Mương Khai (bên trái) | Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong khu tiểu thủ công nghiệp Mỹ Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.275.000 | 2.992.500 | 2.094.750 | 1.466.325 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Sông Hậu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong KDC Trại Cá Giống - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Kênh Đào - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.565.000 | 1.795.500 | 1.256.850 | 879.795 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường liên khóm Tân Phú - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Xí nghiệp Cơ khí - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Nguyễn Gia Thiều (đường Chùa Hiếu Nghĩa) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Ngã Cạy - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 5.130.000 | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp rạch Gừa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ ngã 3 Trại cá giống - rạch Gòi Lớn | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 1.710.000 | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | 3.220.000 | 2.254.000 | 1.577.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường khác có nền đường ≥ 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.128.000 | 1.489.600 | 1.042.720 | 729.904 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường khác có nền đường < 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 1.568.000 | 1.097.600 | 768.320 | 537.824 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường còn lại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 1.064.000 | 744.800 | 521.360 | 364.952 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Cặp rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Văn phòng ĐKĐ Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Võ Bá Tòng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 2.565.000 | 1.795.500 | 1.256.850 | 879.795 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Que Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Trãi** - | Đất TM-DV đô thị | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 | 25.930.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hai Bà Trưng** - | Đất TM-DV đô thị | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 | 25.930.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Huệ** - | Đất TM-DV đô thị | 75.600.000 | 52.920.000 | 37.044.000 | 25.930.800 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất TM-DV đô thị | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 | 17.042.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Cầu Cái Sơn (rạch Cái Sơn) - Tô Hiến Thành | Đất TM-DV đô thị | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 | 9.378.306 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Gia Tự** - | Đất TM-DV đô thị | 65.800.000 | 46.060.000 | 32.242.000 | 22.569.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Đình Phùng** - | Đất TM-DV đô thị | 58.800.000 | 41.160.000 | 28.812.000 | 20.168.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Bến phà An Hòa - Trần Hưng Đạo | Đất TM-DV đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Trần Hưng Đạo - Đường cặp rạch Cái Sơn | Đất TM-DV đô thị | 60.214.000 | 42.149.800 | 29.504.860 | 20.653.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Đường cặp Rạch Cái Sơn - Ung Văn Khiêm | Đất TM-DV đô thị | 45.570.000 | 31.899.000 | 22.329.300 | 15.630.510 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Trong phạm vi dự án Khu dân cư Tây đại học mở rộng - | Đất TM-DV đô thị | 10.554.600 | 7.388.220 | 5.171.754 | 3.620.228 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài (Các đường trong KDC)** - | Đất TM-DV đô thị | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 | 9.378.306 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Thời Nhậm** - | Đất TM-DV đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Điện Biên Phủ** - | Đất TM-DV đô thị | 54.054.000 | 37.837.800 | 26.486.460 | 18.540.520 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Cưng** - | Đất TM-DV đô thị | 70.980.000 | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Tự Trọng** - | Đất TM-DV đô thị | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 | 19.476.910 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thị Minh Khai** - | Đất TM-DV đô thị | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 | 19.476.910 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thi Sách** - | Đất TM-DV đô thị | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 | 17.042.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Nguyễn Trung Trực - Cầu Hoàng Diệu | Đất TM-DV đô thị | 64.512.000 | 45.158.400 | 31.610.880 | 22.127.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Hoàng Diệu - cầu Cái Sơn | Đất TM-DV đô thị | 65.520.000 | 45.864.000 | 32.104.800 | 22.473.360 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Cái Sơn - cầu Tầm Bót | Đất TM-DV đô thị | 45.570.000 | 31.899.000 | 22.329.300 | 15.630.510 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng | Đất TM-DV đô thị | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 | 9.378.306 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Phạm Cự Lượng - cầu Gòi Lớn | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lục Văn Nhì** - | Đất TM-DV đô thị | 56.784.000 | 39.748.800 | 27.824.160 | 19.476.910 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thị Nhiên** - | Đất TM-DV đô thị | 43.680.000 | 30.576.000 | 21.403.200 | 14.982.240 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 47.320.000 | 33.124.000 | 23.186.800 | 16.230.760 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất TM-DV đô thị | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 | 12.672.480 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu Cái Sơn - Cầu Rạch Gừa | Đất TM-DV đô thị | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 | 1.603.388 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu rạch Gừa - ngã 3 Dương Diên Nghệ | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Minh Ngươn** - | Đất TM-DV đô thị | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 | 17.042.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bạch Đằng** - | Đất TM-DV đô thị | 47.320.000 | 33.124.000 | 23.186.800 | 16.230.760 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Hồng Thái** - | Đất TM-DV đô thị | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 | 11.736.090 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Chu Trinh** - | Đất TM-DV đô thị | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 | 11.736.090 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Thành Long** - | Đất TM-DV đô thị | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 | 11.736.090 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Văn Phối** - | Đất TM-DV đô thị | 34.216.000 | 23.951.200 | 16.765.840 | 11.736.090 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Văn Cù** - | Đất TM-DV đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Thị Hưởng** - | Đất TM-DV đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Chu Văn An** - | Đất TM-DV đô thị | 49.686.000 | 34.780.200 | 24.346.140 | 17.042.300 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 40.040.000 | 28.028.000 | 19.619.600 | 13.733.720 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Lý Thái Tổ - Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất TM-DV đô thị | 32.760.000 | 22.932.000 | 16.052.400 | 11.236.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đình Chiểu** - | Đất TM-DV đô thị | 26.208.000 | 18.345.600 | 12.841.920 | 8.989.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Văn Hây** - | Đất TM-DV đô thị | 26.208.000 | 18.345.600 | 12.841.920 | 8.989.344 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tản Đà** - | Đất TM-DV đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Hãn** - | Đất TM-DV đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nhật Duật** - | Đất TM-DV đô thị | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 | 12.672.480 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung** đoạn từ Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu | Đất TM-DV đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Thị Tế** - | Đất TM-DV đô thị | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 | 12.672.480 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung nối dài** đoạn từ Điện Biên Phủ - Kim Đồng | Đất TM-DV đô thị | 36.946.000 | 25.862.200 | 18.103.540 | 12.672.480 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nam Đặng Dung** - | Đất TM-DV đô thị | 35.672.000 | 24.970.400 | 17.479.280 | 12.235.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Huy Chú** - | Đất TM-DV đô thị | 32.760.000 | 22.932.000 | 16.052.400 | 11.236.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Sừng** - | Đất TM-DV đô thị | 21.840.000 | 15.288.000 | 10.701.600 | 7.491.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Bỉnh Khiêm** - | Đất TM-DV đô thị | 27.118.000 | 18.982.600 | 13.287.820 | 9.301.474 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Hưu** - | Đất TM-DV đô thị | 28.392.000 | 19.874.400 | 13.912.080 | 9.738.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Xuân Hương** - | Đất TM-DV đô thị | 22.750.000 | 15.925.000 | 11.147.500 | 7.803.250 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Phi Khanh** - | Đất TM-DV đô thị | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 | 8.739.640 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hữu Trang** - | Đất TM-DV đô thị | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 | 8.739.640 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cống Quỳnh** - | Đất TM-DV đô thị | 25.480.000 | 17.836.000 | 12.485.200 | 8.739.640 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Ngân hàng Công thương** - | Đất TM-DV đô thị | 19.656.000 | 13.759.200 | 9.631.440 | 6.742.008 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đường Châu Thị Tế** đoạn từ Lý Thái Tổ - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 15.321.600 | 10.725.120 | 7.507.584 | 5.255.309 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Thế Vinh** - | Đất TM-DV đô thị | 13.566.000 | 9.496.200 | 6.647.340 | 4.653.138 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long** đoạn từ Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 13.566.000 | 9.496.200 | 6.647.340 | 4.653.138 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Đường số 10 và 10A - | Đất TM-DV đô thị | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 | 3.726.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Dương Diên Nghệ - | Đất TM-DV đô thị | 11.025.000 | 7.717.500 | 5.402.250 | 3.781.575 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Triệu Quang Phục - | Đất TM-DV đô thị | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 | 3.726.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Các đường còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 9.506.000 | 6.654.200 | 4.657.940 | 3.260.558 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thánh Tôn** - | Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 | 2.737.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường liên tổ khóm Phó Quế** đoạn từ Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế | Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 | 2.737.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kè Sông Hậu** - | Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 5.586.000 | 3.910.200 | 2.737.140 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** đoạn từ Trần Hưng Đạo - Hùng Vương (bờ Trái khóm 7) | Đất TM-DV đô thị | 5.409.600 | 3.786.720 | 2.650.704 | 1.855.493 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tôn Đức Thắng** - | Đất TM-DV đô thị | 64.512.000 | 45.158.400 | 31.610.880 | 22.127.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Du - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV đô thị | 43.008.000 | 30.105.600 | 21.073.920 | 14.751.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Cầu Nguyễn Thái Học - Nguyễn Hoàng | Đất TM-DV đô thị | 21.868.000 | 15.307.600 | 10.715.320 | 7.500.724 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Hoàng - Suốt đường | Đất TM-DV đô thị | 15.281.000 | 10.696.700 | 7.487.690 | 5.241.383 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Hồng Phong** - | Đất TM-DV đô thị | 43.008.000 | 30.105.600 | 21.073.920 | 14.751.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Văn Liêm** - | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lợi** - | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thường Kiệt** - | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Triệu Kiết** - | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Yết Kiêu** - | Đất TM-DV đô thị | 32.256.000 | 22.579.200 | 15.805.440 | 11.063.810 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Quyền** - | Đất TM-DV đô thị | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 | 9.588.634 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Toản** - | Đất TM-DV đô thị | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 | 9.588.634 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Tiên Hoàng** - | Đất TM-DV đô thị | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 | 9.588.634 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Du** - | Đất TM-DV đô thị | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 | 9.588.634 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Cư Trinh** - | Đất TM-DV đô thị | 27.955.200 | 19.568.640 | 13.698.050 | 9.588.634 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Nhung** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Nghĩa** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Huân** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Bá Vành** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngọc Hân** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD (Các đường nội bộ)** - | Đất TM-DV đô thị | 21.504.000 | 15.052.800 | 10.536.960 | 7.375.872 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lai** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phùng Hưng** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Văn Thụ** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **La Sơn Phu Tử** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đăng Sơn** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quý Đôn** - | Đất TM-DV đô thị | 19.712.000 | 13.798.400 | 9.658.880 | 6.761.216 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khúc Thừa Dụ** - | Đất TM-DV đô thị | 13.506.500 | 9.454.550 | 6.618.185 | 4.632.729 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Xí** - | Đất TM-DV đô thị | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 | 4.251.210 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Sát** - | Đất TM-DV đô thị | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 | 4.251.210 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Văn Xảo** - | Đất TM-DV đô thị | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 | 4.251.210 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Giang** - | Đất TM-DV đô thị | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 | 4.251.210 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Bắc** - | Đất TM-DV đô thị | 12.394.200 | 8.675.940 | 6.073.158 | 4.251.210 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cặp bờ kè Nguyễn Du** - | Đất TM-DV đô thị | 11.440.800 | 8.008.560 | 5.605.992 | 3.924.194 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Huỳnh Thanh** - | Đất TM-DV đô thị | 9.261.000 | 6.482.700 | 4.537.890 | 3.176.523 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường nhánh khu hành chính** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Lê Lai - Lý Thường Kiệt - | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2 Yết Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang** - | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Hòa Bình** - | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 10 Ngô Quyền** - | Đất TM-DV đô thị | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 | 2.722.734 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 141** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu | Đất TM-DV đô thị | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 | 2.074.464 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bạch Hổ** đoạn từ Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết | Đất TM-DV đô thị | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 | 2.074.464 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền** - | Đất TM-DV đô thị | 6.048.000 | 4.233.600 | 2.963.520 | 2.074.464 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất TM-DV đô thị | 55.255.200 | 38.678.640 | 27.075.050 | 18.952.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Phan Tôn - Cống Bà Bầu | Đất TM-DV đô thị | 48.703.200 | 34.092.240 | 23.864.570 | 16.705.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Cống Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh | Đất TM-DV đô thị | 28.098.000 | 19.668.600 | 13.768.020 | 9.637.614 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** - | Đất TM-DV đô thị | 36.128.400 | 25.289.880 | 17.702.920 | 12.392.040 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài - Khóm Đông An 5 (Các đường trong KDC)** - | Đất TM-DV đô thị | 35.774.200 | 25.041.940 | 17.529.360 | 12.270.550 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Thị Xuân** - | Đất TM-DV đô thị | 27.627.600 | 19.339.320 | 13.537.520 | 9.476.267 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất TM-DV đô thị | 23.377.200 | 16.364.040 | 11.454.830 | 8.018.379 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu | Đất TM-DV đô thị | 23.377.200 | 16.364.040 | 11.454.830 | 8.018.379 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang | Đất TM-DV đô thị | 14.049.000 | 9.834.300 | 6.884.010 | 4.818.807 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Đoạn đường bê tông còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 | 1.391.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường nhánh Võ Thị Sáu** - | Đất TM-DV đô thị | 4.586.400 | 3.210.480 | 2.247.336 | 1.573.135 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất TM-DV đô thị | 19.126.800 | 13.388.760 | 9.372.132 | 6.560.492 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Phan Tôn - Cầu ông Mạnh | Đất TM-DV đô thị | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 | 5.782.568 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Ông Mạnh - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV đô thị | 11.543.000 | 8.080.100 | 5.656.070 | 3.959.249 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Nguyễn Thái Học - Cầu Tôn Đức Thắng | Đất TM-DV đô thị | 3.738.000 | 2.616.600 | 1.831.620 | 1.282.134 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Tôn Đức Thắng - Ngã 3 Mương Điểm | Đất TM-DV đô thị | 3.364.200 | 2.354.940 | 1.648.458 | 1.153.921 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Hà Hoàng Hổ - Lý Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 22.478.400 | 15.734.880 | 11.014.420 | 7.710.091 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Từ Lý Thái Tổ - Phạm Cự Lượng | Đất TM-DV đô thị | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 | 6.252.204 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Đán** đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu) | Đất TM-DV đô thị | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 | 5.782.568 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nam Kinh** - | Đất TM-DV đô thị | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 | 5.782.568 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quang Diệu (từ Bùi Thị Xuân - Hà Hoàng Hổ)** - | Đất TM-DV đô thị | 14.673.400 | 10.271.380 | 7.189.966 | 5.032.976 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Thế Thiện (từ Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ)** - | Đất TM-DV đô thị | 14.985.600 | 10.489.920 | 7.342.944 | 5.140.061 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất TM-DV đô thị | 13.268.500 | 9.287.950 | 6.501.565 | 4.551.096 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Tôn** - | Đất TM-DV đô thị | 12.175.800 | 8.523.060 | 5.966.142 | 4.176.299 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hải Thượng Lãn Ông (Từ Trần Hưng Đạo - Lý Thái Tổ)** - | Đất TM-DV đô thị | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 | 3.855.046 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7, 8** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất TM-DV đô thị | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 | 3.855.046 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Liêm** - | Đất TM-DV đô thị | 11.239.200 | 7.867.440 | 5.507.208 | 3.855.046 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Lê Trọng Tấn** - | Đất TM-DV đô thị | 10.554.600 | 7.388.220 | 5.171.754 | 3.620.228 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Linh** - | Đất TM-DV đô thị | 13.036.800 | 9.125.760 | 6.388.032 | 4.471.623 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 9** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 | 2.722.734 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào Trạm biến điện** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Trạm biến điện | Đất TM-DV đô thị | 8.820.000 | 6.174.000 | 4.321.800 | 3.025.260 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 76, 77** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Phan Tôn | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Võ Thị Sáu | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 40** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Sông Hồng** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Văn Ấn** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Thạnh** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Lẫm** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Trường Sanh** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thiện Tứ** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Ngọc Ba** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Đình Thước** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 3** Đoạn từ đường Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Tảng** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Biểu** - | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Hưng)** Đoạn từ đường Nguyễn Biểu - Khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 7.392.000 | 5.174.400 | 3.622.080 | 2.535.456 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Phú)** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 6.652.800 | 4.656.960 | 3.259.872 | 2.281.910 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 73** Đoạn từ đường Trần Khánh Dư - Phan Tôn | Đất TM-DV đô thị | 5.071.500 | 3.550.050 | 2.485.035 | 1.739.525 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào KDC Khóm Đông An 4** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 3.944.500 | 2.761.150 | 1.932.805 | 1.352.964 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan** Đoạn từ đường Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu | Đất TM-DV đô thị | 3.381.000 | 2.366.700 | 1.656.690 | 1.159.683 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp y tế phường** Đoạn từ đường Trần Quang Diệu - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 | 1.391.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đối diện UBND phường** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu | Đất TM-DV đô thị | 4.057.200 | 2.840.040 | 1.988.028 | 1.391.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 | 927.746 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5)** Đoạn từ Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt | Đất TM-DV đô thị | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 | 927.746 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất TM-DV đô thị | 2.704.800 | 1.893.360 | 1.325.352 | 927.746 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Cái Sơn** Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58 tờ 252 | Đất TM-DV đô thị | 3.381.000 | 2.366.700 | 1.656.690 | 1.159.683 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hán Siêu** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hiền** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chung** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quát** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Nhữ Hài** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hống** - | Đất TM-DV đô thị | 5.241.600 | 3.669.120 | 2.568.384 | 1.797.869 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Văn Sở** - | Đất TM-DV đô thị | 4.586.400 | 3.210.480 | 2.247.336 | 1.573.135 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quý Khoáng** - | Đất TM-DV đô thị | 3.166.800 | 2.216.760 | 1.551.732 | 1.086.212 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hữu Tiến** - | Đất TM-DV đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Cảnh** - | Đất TM-DV đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Chánh Nhì** - | Đất TM-DV đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Thủ Độ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bà Bầu** - | Đất TM-DV đô thị | 2.184.000 | 1.528.800 | 1.070.160 | 749.112 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh (khóm Đông Hưng, Đông Phú)** - | Đất TM-DV đô thị | 2.184.000 | 1.528.800 | 1.070.160 | 749.112 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Kênh 3** từ Đường Trần Quý Khoáng - đến hết tuyến | Đất TM-DV đô thị | 1.965.600 | 1.375.920 | 963.144 | 674.201 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Phan Tôn - Ung Văn Khiêm | Đất TM-DV đô thị | 2.620.800 | 1.834.560 | 1.284.192 | 898.934 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 3.276.000 | 2.293.200 | 1.605.240 | 1.123.668 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** - | Đất TM-DV đô thị | 1.965.600 | 1.375.920 | 963.144 | 674.201 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Cự Lượng** - | Đất TM-DV đô thị | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 | 6.252.204 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cổng ra Bến xe cũ** - | Đất TM-DV đô thị | 18.228.000 | 12.759.600 | 8.931.720 | 6.252.204 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài** - | Đất TM-DV đô thị | 14.666.400 | 10.266.480 | 7.186.536 | 5.030.575 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Triệu Quang Phục** - | Đất TM-DV đô thị | 13.036.800 | 9.125.760 | 6.388.032 | 4.471.623 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tô Hiến Thành** - | Đất TM-DV đô thị | 11.814.600 | 8.270.220 | 5.789.154 | 4.052.408 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường dự định 05, 08 (Hùng Vương Dự Định 7) - | Đất TM-DV đô thị | 11.543.000 | 8.080.100 | 5.656.070 | 3.959.249 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 8 (đoạn còn lại) - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 3, 4, 6, 7, 9, 10 - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Kênh Đào** Từ Trần Hưng Đạo - rạch Xẻo Chanh | Đất TM-DV đô thị | 9.777.600 | 6.844.320 | 4.791.024 | 3.353.717 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng** - | Đất TM-DV đô thị | 8.132.600 | 5.692.820 | 3.984.974 | 2.789.482 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Dương Bạch Mai - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Trình Đình Thảo - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Đào Duy Anh - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Lương Đình Của - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Tôn Thất Tùng - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Phạm Ngọc Thạch - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hoàng Văn Thái - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Thị Định - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Trần Văn Trà - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Chí Thanh - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Khánh Toàn - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Lê Thị Riêng - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hồ Hảo Hớn - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Văn Trỗi - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Minh Hồng - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Lê Anh Xuân - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Hoàng Lê Kha - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Nguyễn Bình - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Huỳnh Văn Nghệ - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Các đường còn lại trong KDC - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Khu dân cư Tây Đại Học - | Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 5.145.000 | 3.601.500 | 2.521.050 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Tiến Đạt** Phạm Ngũ Lão - | Đất TM-DV đô thị | 8.085.000 | 5.659.500 | 3.961.650 | 2.773.155 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Tô Vĩnh Diện - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trường Chinh - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hà Huy Tập - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Tất Thành - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Đốc Binh Là - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trần Phú - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phan Đăng Lưu - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Lê Duẩn - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Tô Hiệu - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phạm Thiều - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Hữu Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Cù Chính Lan - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Phong Sắc - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hà Huy Giáp - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Võ Văn Tần - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Việt Bắc - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Ba Son - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Hắc Hải - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Nguyễn Đức Cảnh - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Phùng Chí Kiên - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Trần Huy Liệu - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Đặng Thai Mai - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Lưu Hữu Phước - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Côn Đảo - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Âu Dương Lân - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2** Các đường còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Hồ Tùng Mậu - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Huỳnh Tấn Phát - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Võ Duy Dương - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Hoàng Quốc Việt - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Võ Hoành - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Dương Bá Trạc - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Nguyễn Thượng Khách - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Lê Văn Lương - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Phạm Văn Đồng - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Nguyễn Lương Bằng - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 5.342.400 | 3.739.680 | 2.617.776 | 1.832.443 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Ngọc Thạch - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Đoạn từ đường Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai | Đất TM-DV đô thị | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 | 1.603.388 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Đoạn từ Đường cặp rạch Xẻo Chanh - Hết khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 | 1.603.388 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư 36 nền - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường trong KDC - | Đất TM-DV đô thị | 4.674.600 | 3.272.220 | 2.290.554 | 1.603.388 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1, 2 Khóm Mỹ Lộc tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 4.006.800 | 2.804.760 | 1.963.332 | 1.374.332 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 | 1.145.277 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 | 1.145.277 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gừa - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 | 1.145.277 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Trần Hưng Đạo - KDC Lý Thái Tổ nối dài | Đất TM-DV đô thị | 3.339.000 | 2.337.300 | 1.636.110 | 1.145.277 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Sông Hậu - Trần Hưng Đạo ( bờ phải khóm Đông Thịnh 2) | Đất TM-DV đô thị | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 | 916.222 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Sông Hậu - Ung Văn Khiêm (2 bờ) | Đất TM-DV đô thị | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 | 954.398 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải) | Đất TM-DV đô thị | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 | 954.398 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải) | Đất TM-DV đô thị | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 | 572.639 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái) | Đất TM-DV đô thị | 2.782.500 | 1.947.750 | 1.363.425 | 954.398 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 | 916.222 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 | 916.222 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Tỉnh đoàn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 | 916.222 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC AB - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.671.200 | 1.869.840 | 1.308.888 | 916.222 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Kênh Đào - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 | 572.639 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 1.669.500 | 1.168.650 | 818.055 | 572.639 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Hai Vót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 | 763.518 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nam Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 | 763.518 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 | 763.518 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 2.226.000 | 1.558.200 | 1.090.740 | 763.518 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu ông Mạnh - Nguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 181) | Đất TM-DV đô thị | 27.720.000 | 19.404.000 | 13.582.800 | 9.507.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Nguyễn Hoàng - Cầu Mương Điểm | Đất TM-DV đô thị | 22.176.000 | 15.523.200 | 10.866.240 | 7.606.368 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu Mương Điểm - cầu Bằng Tăng | Đất TM-DV đô thị | 16.016.000 | 11.211.200 | 7.847.840 | 5.493.488 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Từ Cầu Bằng Tăng - ranh Phú Hòa | Đất TM-DV đô thị | 9.777.600 | 6.844.320 | 4.791.024 | 3.353.717 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hoàng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 21.098.000 | 14.768.600 | 10.338.020 | 7.236.614 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Trung tâm hành chính P. Long Xuyên và Khu tái định cư Vịnh Trà Long Xuyên - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 10.864.000 | 7.604.800 | 5.323.360 | 3.726.352 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị Golden City An Giang (giai đoạn 2) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 14.666.400 | 10.266.480 | 7.186.536 | 5.030.575 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị GOLDEN CITY AN GIANG và Khu Liên hợp VH, TT, DV Hội chợ triển lãm và dân cư Mỹ Hòa (GĐ 1) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Tuyến N8A, N8B và Đường số 21 - | Đất TM-DV đô thị | 14.763.000 | 10.334.100 | 7.233.870 | 5.063.709 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị GOLDEN CITY AN GIANG và Khu Liên hợp VH, TT, DV Hội chợ triển lãm và dân cư Mỹ Hòa (GĐ 1) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** Các đường còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 13.986.000 | 9.790.200 | 6.853.140 | 4.797.198 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong khu dân cư Tây đại học mở rộng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 8.597.400 | 6.018.180 | 4.212.726 | 2.948.908 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường trong khu tái định cư (Hợp phần 3) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5** - | Đất TM-DV đô thị | 8.597.400 | 6.018.180 | 4.212.726 | 2.948.908 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Trần Quang Diệu (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 | 1.538.561 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 8, 11, 12 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.613.400 | 2.529.380 | 1.770.566 | 1.239.396 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong KDC Bắc Hà Hoàng Hổ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.741.200 | 1.918.840 | 1.343.188 | 940.232 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 3 (vượt lũ) và phần mở rộng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 4 (hẻm Tường Vi) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh | Đất TM-DV đô thị | 2.492.000 | 1.744.400 | 1.221.080 | 854.756 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - KDC Đỗ Quang Thiệt | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ KDC Đỗ Quang Thiệt - Cuối đường (bao gồm KDC liền kề) | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Điểm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đường tỉnh 943 - Rạch Bằng Tăng | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường tiếp giáp mương, rạch - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.869.000 | 1.308.300 | 915.810 | 641.067 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải) - cầu Bằng Tăng | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) - | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - KDC Nguyễn Thanh Bình | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 6, 7, 8, 12 Tây Khánh 4 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 11 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 13 rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 21, 22, 23 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 | 1.538.561 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường nhựa khóm Tây Khánh 5 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Khóm Đông Thịnh 8 | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Các đường trong khu dân cư | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Ấp Chiến Lược - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Nguyễn Thái Học | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bằng Tăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - rạch Mương Khai Lớn | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Tắc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Trại giam - rạch Ông Mạnh | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Mương Xã - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Rạch Bà Hai, Rạch Thầy Phó - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Hội - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.495.200 | 1.046.640 | 732.648 | 512.854 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nguyễn Văn Ngọc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 | 1.025.707 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Trương Hoàng Sơn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 | 1.025.707 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Nguyễn Ngọc Ni - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.990.400 | 2.093.280 | 1.465.296 | 1.025.707 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Huỳnh Thanh Liêm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Nguyễn Thanh Bình - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Đỗ Quang Thiệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Sở VHTT và DL - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư giáp Nhà máy xử lý nước thải (Tây Khánh 5) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 2 khu dân cư Bà Bầu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.869.000 | 1.308.300 | 915.810 | 641.067 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào khu gia đình chính sách tại Khóm Tây Khánh 7 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.115.000 | 2.180.500 | 1.526.350 | 1.068.445 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu dân cư Phú Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.485.600 | 3.139.920 | 2.197.944 | 1.538.561 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị Làng giáo viên mở rộng 1 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 | 769.280 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại tiếp giáp các Kênh 76, Kênh 77, Kênh Ranh, Kênh Tây Thạnh I, Mương Ông Tỏ, Mương Xẻo Tào, Mương Hội Đồng Thu, Rạch Gòi Lớn, Mương Miễu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.196.300 | 837.410 | 586.187 | 410.331 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường dẫn lên Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Đoạn từ Tỉnh lộ 943 - Tuyến tránh Long Xuyên | Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.822.000 | 2.675.400 | 1.872.780 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Nguyên Trừng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Lễ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đào Duy Từ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Quý Ly - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Liệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Trần Côn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 10.584.000 | 7.408.800 | 5.186.160 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Đoàn Thị Điểm (đường vào cụm công nghiệp chế biến thủy sản) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Dương Diên Nghệ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 13.230.000 | 9.261.000 | 6.482.700 | 4.537.890 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Thời Sĩ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Mạnh Trinh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đỗ Nhuận - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phùng Khắc Khoan - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Ngã ba KDC Lê Chân | Đất TM-DV đô thị | 11.340.000 | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Phạm Cự Lượng - Cầu đôi | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thánh Thiên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 8.274.000 | 5.791.800 | 4.054.260 | 2.837.982 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Huy Ích - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 8.274.000 | 5.791.800 | 4.054.260 | 2.837.982 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Mạc Đăng Dung - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đào Tấn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lê Chân - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Trần Quán - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Sĩ Liên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 5.745.600 | 4.021.920 | 2.815.344 | 1.970.741 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Quý Ly - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Giang Văn Minh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Bá Ôn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Bá Kiện - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Ngọc Quyến - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cầm Bá Thước - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 4.309.200 | 3.016.440 | 2.111.508 | 1.478.056 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Đình Mỹ Quý - Trần Hưng Đạo | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Cống Bà Ngọ | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cống Bà Ngọ - Cầu Đôi | Đất TM-DV đô thị | 2.992.500 | 2.094.750 | 1.466.325 | 1.026.427 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cầu Đôi - Cuối đường (bên phải) | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Cầu Đôi - Kênh Cây Lựu (bên trái) | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ Kênh Cây Lựu - Đường cặp rạch Mương Khai (bên trái) | Đất TM-DV đô thị | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 | 410.571 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong khu tiểu thủ công nghiệp Mỹ Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.992.500 | 2.094.750 | 1.466.325 | 1.026.427 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Sông Hậu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 | 410.571 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong KDC Trại Cá Giống - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Kênh Đào - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.795.500 | 1.256.850 | 879.795 | 615.857 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường liên khóm Tân Phú - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Xí nghiệp Cơ khí - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Nguyễn Gia Thiều (đường Chùa Hiếu Nghĩa) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Ngã Cạy - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.591.000 | 2.513.700 | 1.759.590 | 1.231.713 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp rạch Gừa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ đường Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** Từ ngã 3 Trại cá giống - rạch Gòi Lớn | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Mương Khai - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.197.000 | 837.900 | 586.530 | 410.571 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | 2.254.000 | 1.577.800 | 1.104.460 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường khác có nền đường ≥ 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.489.600 | 1.042.720 | 729.904 | 510.933 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường khác có nền đường < 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.097.600 | 768.320 | 537.824 | 376.477 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các tuyến đường còn lại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 744.800 | 521.360 | 364.952 | 255.466 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Cặp rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Văn phòng ĐKĐ Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Võ Bá Tòng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 1.795.500 | 1.256.850 | 879.795 | 615.857 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Que Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ** - | Đất TM-DV đô thị | 2.394.000 | 1.675.800 | 1.173.060 | 821.142 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Trãi** - | Đất SX-KD đô thị | 64.800.000 | 45.360.000 | 31.752.000 | 22.226.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hai Bà Trưng** - | Đất SX-KD đô thị | 64.800.000 | 45.360.000 | 31.752.000 | 22.226.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Huệ** - | Đất SX-KD đô thị | 64.800.000 | 45.360.000 | 31.752.000 | 22.226.400 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất SX-KD đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hùng Vương** Từ Cầu Cái Sơn (rạch Cái Sơn) - Tô Hiến Thành | Đất SX-KD đô thị | 23.436.000 | 16.405.200 | 11.483.640 | 8.038.548 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Gia Tự** - | Đất SX-KD đô thị | 56.400.000 | 39.480.000 | 27.636.000 | 19.345.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Đình Phùng** - | Đất SX-KD đô thị | 50.400.000 | 35.280.000 | 24.696.000 | 17.287.200 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Bến phà An Hòa - Trần Hưng Đạo | Đất SX-KD đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Trần Hưng Đạo - Đường cặp rạch Cái Sơn | Đất SX-KD đô thị | 51.612.000 | 36.128.400 | 25.289.880 | 17.702.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Đường cặp Rạch Cái Sơn - Ung Văn Khiêm | Đất SX-KD đô thị | 39.060.000 | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Từ Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thái Tổ** Trong phạm vi dự án Khu dân cư Tây đại học mở rộng - | Đất SX-KD đô thị | 9.046.800 | 6.332.760 | 4.432.932 | 3.103.052 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài (Các đường trong KDC)** - | Đất SX-KD đô thị | 23.436.000 | 16.405.200 | 11.483.640 | 8.038.548 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Thời Nhậm** - | Đất SX-KD đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Điện Biên Phủ** - | Đất SX-KD đô thị | 46.332.000 | 32.432.400 | 22.702.680 | 15.891.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Cưng** - | Đất SX-KD đô thị | 60.840.000 | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Tự Trọng** - | Đất SX-KD đô thị | 48.672.000 | 34.070.400 | 23.849.280 | 16.694.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thị Minh Khai** - | Đất SX-KD đô thị | 48.672.000 | 34.070.400 | 23.849.280 | 16.694.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thi Sách** - | Đất SX-KD đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Nguyễn Trung Trực - Cầu Hoàng Diệu | Đất SX-KD đô thị | 55.296.000 | 38.707.200 | 27.095.040 | 18.966.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Hoàng Diệu - cầu Cái Sơn | Đất SX-KD đô thị | 56.160.000 | 39.312.000 | 27.518.400 | 19.262.880 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Cái Sơn - cầu Tầm Bót | Đất SX-KD đô thị | 39.060.000 | 27.342.000 | 19.139.400 | 13.397.580 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng | Đất SX-KD đô thị | 23.436.000 | 16.405.200 | 11.483.640 | 8.038.548 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hưng Đạo** Từ Phạm Cự Lượng - cầu Gòi Lớn | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lục Văn Nhì** - | Đất SX-KD đô thị | 48.672.000 | 34.070.400 | 23.849.280 | 16.694.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thị Nhiên** - | Đất SX-KD đô thị | 37.440.000 | 26.208.000 | 18.345.600 | 12.841.920 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 40.560.000 | 28.392.000 | 19.874.400 | 13.912.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn | Đất SX-KD đô thị | 31.668.000 | 22.167.600 | 15.517.320 | 10.862.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu Cái Sơn - Cầu Rạch Gừa | Đất SX-KD đô thị | 4.006.800 | 2.804.760 | 1.963.332 | 1.374.332 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thoại Ngọc Hầu** Từ Cầu rạch Gừa - ngã 3 Dương Diên Nghệ | Đất SX-KD đô thị | 3.078.000 | 2.154.600 | 1.508.220 | 1.055.754 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Minh Ngươn** - | Đất SX-KD đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bạch Đằng** - | Đất SX-KD đô thị | 40.560.000 | 28.392.000 | 19.874.400 | 13.912.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Hồng Thái** - | Đất SX-KD đô thị | 29.328.000 | 20.529.600 | 14.370.720 | 10.059.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Chu Trinh** - | Đất SX-KD đô thị | 29.328.000 | 20.529.600 | 14.370.720 | 10.059.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Thành Long** - | Đất SX-KD đô thị | 29.328.000 | 20.529.600 | 14.370.720 | 10.059.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Văn Phối** - | Đất SX-KD đô thị | 29.328.000 | 20.529.600 | 14.370.720 | 10.059.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Văn Cù** - | Đất SX-KD đô thị | 36.504.000 | 25.552.800 | 17.886.960 | 12.520.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Thị Hưởng** - | Đất SX-KD đô thị | 36.504.000 | 25.552.800 | 17.886.960 | 12.520.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Chu Văn An** - | Đất SX-KD đô thị | 42.588.000 | 29.811.600 | 20.868.120 | 14.607.680 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 34.320.000 | 24.024.000 | 16.816.800 | 11.771.760 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kim Đồng** Từ Lý Thái Tổ - Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất SX-KD đô thị | 28.080.000 | 19.656.000 | 13.759.200 | 9.631.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đình Chiểu** - | Đất SX-KD đô thị | 22.464.000 | 15.724.800 | 11.007.360 | 7.705.152 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Huỳnh Văn Hây** - | Đất SX-KD đô thị | 22.464.000 | 15.724.800 | 11.007.360 | 7.705.152 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tản Đà** - | Đất SX-KD đô thị | 36.504.000 | 25.552.800 | 17.886.960 | 12.520.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Hãn** - | Đất SX-KD đô thị | 36.504.000 | 25.552.800 | 17.886.960 | 12.520.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nhật Duật** - | Đất SX-KD đô thị | 31.668.000 | 22.167.600 | 15.517.320 | 10.862.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung** đoạn từ Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu | Đất SX-KD đô thị | 36.504.000 | 25.552.800 | 17.886.960 | 12.520.870 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Thị Tế** - | Đất SX-KD đô thị | 31.668.000 | 22.167.600 | 15.517.320 | 10.862.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đặng Dung nối dài** đoạn từ Điện Biên Phủ - Kim Đồng | Đất SX-KD đô thị | 31.668.000 | 22.167.600 | 15.517.320 | 10.862.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nam Đặng Dung** - | Đất SX-KD đô thị | 30.576.000 | 21.403.200 | 14.982.240 | 10.487.570 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Huy Chú** - | Đất SX-KD đô thị | 28.080.000 | 19.656.000 | 13.759.200 | 9.631.440 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Sừng** - | Đất SX-KD đô thị | 18.720.000 | 13.104.000 | 9.172.800 | 6.420.960 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Bỉnh Khiêm** - | Đất SX-KD đô thị | 23.244.000 | 16.270.800 | 11.389.560 | 7.972.692 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Hưu** - | Đất SX-KD đô thị | 24.336.000 | 17.035.200 | 11.924.640 | 8.347.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hồ Xuân Hương** - | Đất SX-KD đô thị | 19.500.000 | 13.650.000 | 9.555.000 | 6.688.500 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Phi Khanh** - | Đất SX-KD đô thị | 21.840.000 | 15.288.000 | 10.701.600 | 7.491.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Hữu Trang** - | Đất SX-KD đô thị | 21.840.000 | 15.288.000 | 10.701.600 | 7.491.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cống Quỳnh** - | Đất SX-KD đô thị | 21.840.000 | 15.288.000 | 10.701.600 | 7.491.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Ngân hàng Công thương** - | Đất SX-KD đô thị | 16.848.000 | 11.793.600 | 8.255.520 | 5.778.864 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đường Châu Thị Tế** đoạn từ Lý Thái Tổ - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 13.132.800 | 9.192.960 | 6.435.072 | 4.504.550 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lương Thế Vinh** - | Đất SX-KD đô thị | 11.628.000 | 8.139.600 | 5.697.720 | 3.988.404 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long** đoạn từ Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 11.628.000 | 8.139.600 | 5.697.720 | 3.988.404 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Đường số 10 và 10A - | Đất SX-KD đô thị | 9.312.000 | 6.518.400 | 4.562.880 | 3.194.016 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Dương Diên Nghệ - | Đất SX-KD đô thị | 9.450.000 | 6.615.000 | 4.630.500 | 3.241.350 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Triệu Quang Phục - | Đất SX-KD đô thị | 9.312.000 | 6.518.400 | 4.562.880 | 3.194.016 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu đô thị mới Tây Sông Hậu** Các đường còn lại - | Đất SX-KD đô thị | 8.148.000 | 5.703.600 | 3.992.520 | 2.794.764 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thánh Tôn** - | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | 4.788.000 | 3.351.600 | 2.346.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường liên tổ khóm Phó Quế** đoạn từ Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | 4.788.000 | 3.351.600 | 2.346.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Kè Sông Hậu** - | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | 4.788.000 | 3.351.600 | 2.346.120 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** đoạn từ Trần Hưng Đạo - Hùng Vương (bờ Trái khóm 7) | Đất SX-KD đô thị | 4.636.800 | 3.245.760 | 2.272.032 | 1.590.422 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tôn Đức Thắng** - | Đất SX-KD đô thị | 55.296.000 | 38.707.200 | 27.095.040 | 18.966.530 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Du - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD đô thị | 36.864.000 | 25.804.800 | 18.063.360 | 12.644.350 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Cầu Nguyễn Thái Học - Nguyễn Hoàng | Đất SX-KD đô thị | 18.744.000 | 13.120.800 | 9.184.560 | 6.429.192 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Thái Học** Từ Nguyễn Hoàng - Suốt đường | Đất SX-KD đô thị | 13.098.000 | 9.168.600 | 6.418.020 | 4.492.614 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Hồng Phong** - | Đất SX-KD đô thị | 36.864.000 | 25.804.800 | 18.063.360 | 12.644.350 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Châu Văn Liêm** - | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lợi** - | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lý Thường Kiệt** - | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Triệu Kiết** - | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Yết Kiêu** - | Đất SX-KD đô thị | 27.648.000 | 19.353.600 | 13.547.520 | 9.483.264 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Quyền** - | Đất SX-KD đô thị | 23.961.600 | 16.773.120 | 11.741.180 | 8.218.829 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Toản** - | Đất SX-KD đô thị | 23.961.600 | 16.773.120 | 11.741.180 | 8.218.829 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Tiên Hoàng** - | Đất SX-KD đô thị | 23.961.600 | 16.773.120 | 11.741.180 | 8.218.829 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Du** - | Đất SX-KD đô thị | 23.961.600 | 16.773.120 | 11.741.180 | 8.218.829 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Cư Trinh** - | Đất SX-KD đô thị | 23.961.600 | 16.773.120 | 11.741.180 | 8.218.829 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Văn Nhung** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Nghĩa** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Thủ Khoa Huân** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Bá Vành** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngọc Hân** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD (Các đường nội bộ)** - | Đất SX-KD đô thị | 18.432.000 | 12.902.400 | 9.031.680 | 6.322.176 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Lai** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phùng Hưng** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Văn Thụ** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **La Sơn Phu Tử** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Đăng Sơn** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quý Đôn** - | Đất SX-KD đô thị | 16.896.000 | 11.827.200 | 8.279.040 | 5.795.328 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khúc Thừa Dụ** - | Đất SX-KD đô thị | 11.577.000 | 8.103.900 | 5.672.730 | 3.970.911 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Xí** - | Đất SX-KD đô thị | 10.623.600 | 7.436.520 | 5.205.564 | 3.643.895 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Sát** - | Đất SX-KD đô thị | 10.623.600 | 7.436.520 | 5.205.564 | 3.643.895 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Văn Xảo** - | Đất SX-KD đô thị | 10.623.600 | 7.436.520 | 5.205.564 | 3.643.895 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Giang** - | Đất SX-KD đô thị | 10.623.600 | 7.436.520 | 5.205.564 | 3.643.895 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cô Bắc** - | Đất SX-KD đô thị | 10.623.600 | 7.436.520 | 5.205.564 | 3.643.895 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Cặp bờ kè Nguyễn Du** - | Đất SX-KD đô thị | 9.806.400 | 6.864.480 | 4.805.136 | 3.363.595 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Huỳnh Thanh** - | Đất SX-KD đô thị | 7.938.000 | 5.556.600 | 3.889.620 | 2.722.734 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường nhánh khu hành chính** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Lê Lai - Lý Thường Kiệt - | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2 Yết Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang** - | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Hòa Bình** - | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 10 Ngô Quyền** - | Đất SX-KD đô thị | 6.804.000 | 4.762.800 | 3.333.960 | 2.333.772 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 141** đoạn từ Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu | Đất SX-KD đô thị | 5.184.000 | 3.628.800 | 2.540.160 | 1.778.112 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bạch Hổ** đoạn từ Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết | Đất SX-KD đô thị | 5.184.000 | 3.628.800 | 2.540.160 | 1.778.112 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền** - | Đất SX-KD đô thị | 5.184.000 | 3.628.800 | 2.540.160 | 1.778.112 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất SX-KD đô thị | 47.361.600 | 33.153.120 | 23.207.180 | 16.245.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Phan Tôn - Cống Bà Bầu | Đất SX-KD đô thị | 41.745.600 | 29.221.920 | 20.455.340 | 14.318.740 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hà Hoàng Hổ** Từ Cống Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh | Đất SX-KD đô thị | 24.084.000 | 16.858.800 | 11.801.160 | 8.260.812 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** - | Đất SX-KD đô thị | 30.967.200 | 21.677.040 | 15.173.930 | 10.621.750 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Lý Thái Tổ nối dài - Khóm Đông An 5 (Các đường trong KDC)** - | Đất SX-KD đô thị | 30.663.600 | 21.464.520 | 15.025.160 | 10.517.620 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Thị Xuân** - | Đất SX-KD đô thị | 23.680.800 | 16.576.560 | 11.603.590 | 8.122.514 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất SX-KD đô thị | 20.037.600 | 14.026.320 | 9.818.424 | 6.872.897 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu | Đất SX-KD đô thị | 20.037.600 | 14.026.320 | 9.818.424 | 6.872.897 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang | Đất SX-KD đô thị | 12.042.000 | 8.429.400 | 5.900.580 | 4.130.406 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Võ Thị Sáu** Đoạn đường bê tông còn lại - | Đất SX-KD đô thị | 3.477.600 | 2.434.320 | 1.704.024 | 1.192.817 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường nhánh Võ Thị Sáu** - | Đất SX-KD đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Trần Hưng Đạo - Phan Tôn | Đất SX-KD đô thị | 16.394.400 | 11.476.080 | 8.033.256 | 5.623.279 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Phan Tôn - Cầu ông Mạnh | Đất SX-KD đô thị | 14.450.400 | 10.115.280 | 7.080.696 | 4.956.487 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Ông Mạnh - Cầu Nguyễn Thái Học | Đất SX-KD đô thị | 9.894.000 | 6.925.800 | 4.848.060 | 3.393.642 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Nguyễn Thái Học - Cầu Tôn Đức Thắng | Đất SX-KD đô thị | 3.204.000 | 2.242.800 | 1.569.960 | 1.098.972 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Bùi Văn Danh** Cầu Tôn Đức Thắng - Ngã 3 Mương Điểm | Đất SX-KD đô thị | 2.883.600 | 2.018.520 | 1.412.964 | 989.075 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Hà Hoàng Hổ - Lý Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 19.267.200 | 13.487.040 | 9.440.928 | 6.608.649 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ung Văn Khiêm** Từ Lý Thái Tổ - Phạm Cự Lượng | Đất SX-KD đô thị | 15.624.000 | 10.936.800 | 7.655.760 | 5.359.032 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Nguyên Đán** đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu) | Đất SX-KD đô thị | 14.450.400 | 10.115.280 | 7.080.696 | 4.956.487 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **KDC Nam Kinh** - | Đất SX-KD đô thị | 14.450.400 | 10.115.280 | 7.080.696 | 4.956.487 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quang Diệu (từ Bùi Thị Xuân - Hà Hoàng Hổ)** - | Đất SX-KD đô thị | 12.577.200 | 8.804.040 | 6.162.828 | 4.313.979 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hoàng Thế Thiện (từ Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ)** - | Đất SX-KD đô thị | 12.844.800 | 8.991.360 | 6.293.952 | 4.405.767 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khánh Dư** - | Đất SX-KD đô thị | 11.373.000 | 7.961.100 | 5.572.770 | 3.900.939 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Tôn** - | Đất SX-KD đô thị | 10.436.400 | 7.305.480 | 5.113.836 | 3.579.685 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hải Thượng Lãn Ông (Từ Trần Hưng Đạo - Lý Thái Tổ)** - | Đất SX-KD đô thị | 9.633.600 | 6.743.520 | 4.720.464 | 3.304.325 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7, 8** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất SX-KD đô thị | 9.633.600 | 6.743.520 | 4.720.464 | 3.304.325 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phan Liêm** - | Đất SX-KD đô thị | 9.633.600 | 6.743.520 | 4.720.464 | 3.304.325 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Lê Trọng Tấn** - | Đất SX-KD đô thị | 9.046.800 | 6.332.760 | 4.432.932 | 3.103.052 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Văn Linh** - | Đất SX-KD đô thị | 11.174.400 | 7.822.080 | 5.475.456 | 3.832.819 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 9** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 6.804.000 | 4.762.800 | 3.333.960 | 2.333.772 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào Trạm biến điện** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Trạm biến điện | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 5.292.000 | 3.704.400 | 2.593.080 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 76, 77** Đoạn từ đường Võ Thị Sáu - Phan Tôn | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 7** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Võ Thị Sáu | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 40** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Sông Hồng** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Văn Ấn** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Thạnh** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Văn Lẫm** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đinh Trường Sanh** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Thiện Tứ** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Ngọc Ba** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trịnh Đình Thước** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường số 3** Đoạn từ đường Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quốc Tảng** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Biểu** - | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Hưng)** Đoạn từ đường Nguyễn Biểu - Khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 6.336.000 | 4.435.200 | 3.104.640 | 2.173.248 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chân (K. Đông Phú)** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương | Đất SX-KD đô thị | 5.702.400 | 3.991.680 | 2.794.176 | 1.955.923 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm tổ 73** Đoạn từ đường Trần Khánh Dư - Phan Tôn | Đất SX-KD đô thị | 4.347.000 | 3.042.900 | 2.130.030 | 1.491.021 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường vào KDC Khóm Đông An 4** Đoạn từ Hẻm 12 (Hoàng Thế Thiện) - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 3.381.000 | 2.366.700 | 1.656.690 | 1.159.683 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan** Đoạn từ đường Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu | Đất SX-KD đô thị | 2.898.000 | 2.028.600 | 1.420.020 | 994.014 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm cặp y tế phường** Đoạn từ đường Trần Quang Diệu - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 3.477.600 | 2.434.320 | 1.704.024 | 1.192.817 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm đối diện UBND phường** Đoạn từ đường Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu | Đất SX-KD đô thị | 3.477.600 | 2.434.320 | 1.704.024 | 1.192.817 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 2** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 2.318.400 | 1.622.880 | 1.136.016 | 795.211 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5)** Đoạn từ Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt | Đất SX-KD đô thị | 2.318.400 | 1.622.880 | 1.136.016 | 795.211 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5)** Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm | Đất SX-KD đô thị | 2.318.400 | 1.622.880 | 1.136.016 | 795.211 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp Rạch Cái Sơn** Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58 tờ 252 | Đất SX-KD đô thị | 2.898.000 | 2.028.600 | 1.420.020 | 994.014 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hán Siêu** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hiền** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Khắc Chung** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Lê Quát** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đoàn Nhữ Hài** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trương Hống** - | Đất SX-KD đô thị | 4.492.800 | 3.144.960 | 2.201.472 | 1.541.030 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Ngô Văn Sở** - | Đất SX-KD đô thị | 3.931.200 | 2.751.840 | 1.926.288 | 1.348.402 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Quý Khoáng** - | Đất SX-KD đô thị | 2.714.400 | 1.900.080 | 1.330.056 | 931.039 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Hữu Tiến** - | Đất SX-KD đô thị | 3.369.600 | 2.358.720 | 1.651.104 | 1.155.773 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Cảnh** - | Đất SX-KD đô thị | 3.369.600 | 2.358.720 | 1.651.104 | 1.155.773 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Nguyễn Chánh Nhì** - | Đất SX-KD đô thị | 3.369.600 | 2.358.720 | 1.651.104 | 1.155.773 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Thủ Độ** - | Đất SX-KD đô thị | 3.369.600 | 2.358.720 | 1.651.104 | 1.155.773 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Bà Bầu** - | Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 1.310.400 | 917.280 | 642.096 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Ông Mạnh (khóm Đông Hưng, Đông Phú)** - | Đất SX-KD đô thị | 1.872.000 | 1.310.400 | 917.280 | 642.096 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Hẻm Kênh 3** từ Đường Trần Quý Khoáng - đến hết tuyến | Đất SX-KD đô thị | 1.684.800 | 1.179.360 | 825.552 | 577.886 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Phan Tôn - Ung Văn Khiêm | Đất SX-KD đô thị | 2.246.400 | 1.572.480 | 1.100.736 | 770.515 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Trần Bình Trọng** Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư | Đất SX-KD đô thị | 2.808.000 | 1.965.600 | 1.375.920 | 963.144 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường cặp rạch Cái Sơn** - | Đất SX-KD đô thị | 1.684.800 | 1.179.360 | 825.552 | 577.886 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Phạm Cự Lượng** - | Đất SX-KD đô thị | 15.624.000 | 10.936.800 | 7.655.760 | 5.359.032 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Cổng ra Bến xe cũ** - | Đất SX-KD đô thị | 15.624.000 | 10.936.800 | 7.655.760 | 5.359.032 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài** - | Đất SX-KD đô thị | 12.571.200 | 8.799.840 | 6.159.888 | 4.311.921 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Triệu Quang Phục** - | Đất SX-KD đô thị | 11.174.400 | 7.822.080 | 5.475.456 | 3.832.819 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Tô Hiến Thành** - | Đất SX-KD đô thị | 10.126.800 | 7.088.760 | 4.962.132 | 3.473.492 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường dự định 05, 08 (Hùng Vương Dự Định 7) - | Đất SX-KD đô thị | 9.894.000 | 6.925.800 | 4.848.060 | 3.393.642 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 8 (đoạn còn lại) - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước** Đường Dự Định 3, 4, 6, 7, 9, 10 - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Đường Kênh Đào** Từ Trần Hưng Đạo - rạch Xẻo Chanh | Đất SX-KD đô thị | 8.380.800 | 5.866.560 | 4.106.592 | 2.874.615 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng** - | Đất SX-KD đô thị | 6.970.800 | 4.879.560 | 3.415.692 | 2.390.984 |
| PHƯỜNG LONG XUYÊN | **Khu tái định cư Đại Học An Giang** Dương Bạch Mai - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.087.000 | 2.160.900 |

 - **Trang 1**
- [Trang 2](?seo_page=2)
 
  

 Tên đường  

 Loại đất  -- Tất cả loại đất --  

 

  Đang tải dữ liệu bảng giá đất... 

 

### Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Long Xuyên

  Nguyễn Trãi 3 dòng dữ liệu   Hai Bà Trưng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Huệ 3 dòng dữ liệu   Hùng Vương 9 dòng dữ liệu   Ngô Gia Tự 3 dòng dữ liệu   Phan Đình Phùng 3 dòng dữ liệu   Lý Thái Tổ 15 dòng dữ liệu   KDC Lý Thái Tổ nối dài (Các đường trong KDC) 3 dòng dữ liệu   Ngô Thời Nhậm 3 dòng dữ liệu   Điện Biên Phủ 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Cưng 3 dòng dữ liệu   Lý Tự Trọng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thị Minh Khai 3 dòng dữ liệu   Thi Sách 3 dòng dữ liệu   Trần Hưng Đạo 15 dòng dữ liệu   Lục Văn Nhì 3 dòng dữ liệu   Lê Thị Nhiên 3 dòng dữ liệu   Thoại Ngọc Hầu 12 dòng dữ liệu   Lê Minh Ngươn 3 dòng dữ liệu   Bạch Đằng 3 dòng dữ liệu   Phạm Hồng Thái 3 dòng dữ liệu   Phan Chu Trinh 3 dòng dữ liệu   Phan Thành Long 3 dòng dữ liệu   Đoàn Văn Phối 3 dòng dữ liệu   Lương Văn Cù 3 dòng dữ liệu   Huỳnh Thị Hưởng 3 dòng dữ liệu   Chu Văn An 3 dòng dữ liệu   Kim Đồng 6 dòng dữ liệu   Nguyễn Đình Chiểu 3 dòng dữ liệu   Huỳnh Văn Hây 3 dòng dữ liệu   Tản Đà 3 dòng dữ liệu   Trần Nguyên Hãn 3 dòng dữ liệu   Trần Nhật Duật 3 dòng dữ liệu   Đặng Dung 3 dòng dữ liệu   Châu Thị Tế 3 dòng dữ liệu   Đặng Dung nối dài 3 dòng dữ liệu   Nam Đặng Dung 3 dòng dữ liệu   Phan Huy Chú 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Sừng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Bỉnh Khiêm 3 dòng dữ liệu   Lê Văn Hưu 3 dòng dữ liệu   Hồ Xuân Hương 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Phi Khanh 3 dòng dữ liệu   Trần Hữu Trang 3 dòng dữ liệu   Đường Cống Quỳnh 3 dòng dữ liệu   Hẻm cặp Ngân hàng Công thương 3 dòng dữ liệu   Hẻm đường Châu Thị Tế 3 dòng dữ liệu   Lương Thế Vinh 3 dòng dữ liệu   Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long 3 dòng dữ liệu   Khu đô thị mới Tây Sông Hậu 12 dòng dữ liệu   Lê Thánh Tôn 3 dòng dữ liệu   Đường liên tổ khóm Phó Quế 3 dòng dữ liệu   Kè Sông Hậu 3 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Cái Sơn 6 dòng dữ liệu   Tôn Đức Thắng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Thái Học 9 dòng dữ liệu   Lê Hồng Phong 3 dòng dữ liệu   Châu Văn Liêm 3 dòng dữ liệu   Lê Lợi 3 dòng dữ liệu   Lý Thường Kiệt 3 dòng dữ liệu   Lê Triệu Kiết 3 dòng dữ liệu   Yết Kiêu 3 dòng dữ liệu   Ngô Quyền 3 dòng dữ liệu   Trần Quốc Toản 3 dòng dữ liệu   Đinh Tiên Hoàng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Du 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Cư Trinh 3 dòng dữ liệu   Lê Văn Nhung 3 dòng dữ liệu   Thủ Khoa Nghĩa 3 dòng dữ liệu   Thủ Khoa Huân 3 dòng dữ liệu   Phan Bá Vành 3 dòng dữ liệu   Ngọc Hân 3 dòng dữ liệu   Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung 3 dòng dữ liệu   Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD (Các đường nội bộ) 3 dòng dữ liệu   Lê Lai 3 dòng dữ liệu   Phùng Hưng 3 dòng dữ liệu   Hoàng Văn Thụ 3 dòng dữ liệu   La Sơn Phu Tử 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Đăng Sơn 3 dòng dữ liệu   Lê Quý Đôn 3 dòng dữ liệu   Khúc Thừa Dụ 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Xí 3 dòng dữ liệu   Lê Sát 3 dòng dữ liệu   Phạm Văn Xảo 3 dòng dữ liệu   Cô Giang 3 dòng dữ liệu   Cô Bắc 3 dòng dữ liệu   Cặp bờ kè Nguyễn Du 3 dòng dữ liệu   Hẻm Huỳnh Thanh 3 dòng dữ liệu   Các đường nhánh khu hành chính 3 dòng dữ liệu   Hẻm 2 Yết Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang 3 dòng dữ liệu   Hẻm Hòa Bình 3 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 10 Ngô Quyền 3 dòng dữ liệu   Hẻm 141 3 dòng dữ liệu   Hẻm Bạch Hổ 3 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền 3 dòng dữ liệu   Hà Hoàng Hổ 9 dòng dữ liệu   Trần Bình Trọng 9 dòng dữ liệu   KDC Lý Thái Tổ nối dài - Khóm Đông An 5 (Các đường trong KDC) 3 dòng dữ liệu   Bùi Thị Xuân 3 dòng dữ liệu   Trần Khánh Dư 6 dòng dữ liệu   Võ Thị Sáu 15 dòng dữ liệu   Đường nhánh Võ Thị Sáu 3 dòng dữ liệu   Bùi Văn Danh 15 dòng dữ liệu   Ung Văn Khiêm 6 dòng dữ liệu   Trần Nguyên Đán 3 dòng dữ liệu   KDC Nam Kinh 3 dòng dữ liệu   Trần Quang Diệu (từ Bùi Thị Xuân - Hà Hoàng Hổ) 3 dòng dữ liệu   Hoàng Thế Thiện (từ Võ Thị Sáu - Lý Thái Tổ) 3 dòng dữ liệu   Phan Tôn 3 dòng dữ liệu   Hải Thượng Lãn Ông (Từ Trần Hưng Đạo - Lý Thái Tổ) 3 dòng dữ liệu   Hẻm 7, 8 3 dòng dữ liệu   Phan Liêm 3 dòng dữ liệu   Đường Lê Trọng Tấn 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Văn Linh 3 dòng dữ liệu   Hẻm 9 3 dòng dữ liệu   Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) 3 dòng dữ liệu   Đường vào Trạm biến điện 3 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 76, 77 3 dòng dữ liệu   Hẻm 7 3 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 40 3 dòng dữ liệu   Hẻm Sông Hồng 3 dòng dữ liệu   Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) 3 dòng dữ liệu   Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) 3 dòng dữ liệu   Trịnh Văn Ấn 3 dòng dữ liệu   Trần Văn Thạnh 3 dòng dữ liệu   Trần Văn Lẫm 3 dòng dữ liệu   Đinh Trường Sanh 3 dòng dữ liệu   Lê Thiện Tứ 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Ngọc Ba 3 dòng dữ liệu   Trịnh Đình Thước 3 dòng dữ liệu   Đường số 3 3 dòng dữ liệu   Trần Quốc Tảng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Biểu 3 dòng dữ liệu   Trần Khắc Chân (K. Đông Hưng) 3 dòng dữ liệu   Trần Khắc Chân (K. Đông Phú) 3 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 73 3 dòng dữ liệu   Đường vào KDC Khóm Đông An 4 3 dòng dữ liệu   Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan 3 dòng dữ liệu   Hẻm cặp y tế phường 3 dòng dữ liệu   Hẻm đối diện UBND phường 3 dòng dữ liệu   Hẻm 2 3 dòng dữ liệu   Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) 3 dòng dữ liệu   Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) 3 dòng dữ liệu   Đường cặp Rạch Cái Sơn 3 dòng dữ liệu   Trương Hán Siêu 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hiền 3 dòng dữ liệu   Trần Khắc Chung 3 dòng dữ liệu   Lê Quát 3 dòng dữ liệu   Đoàn Nhữ Hài 3 dòng dữ liệu   Trương Hống 3 dòng dữ liệu   Ngô Văn Sở 3 dòng dữ liệu   Trần Quý Khoáng 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Hữu Tiến 3 dòng dữ liệu   Trần Cảnh 3 dòng dữ liệu   Nguyễn Chánh Nhì 3 dòng dữ liệu   Trần Thủ Độ 3 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Bà Bầu 3 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Ông Mạnh (khóm Đông Hưng, Đông Phú) 3 dòng dữ liệu   Hẻm Kênh 3 3 dòng dữ liệu   Phạm Cự Lượng 3 dòng dữ liệu   Đường Cổng ra Bến xe cũ 3 dòng dữ liệu   Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài 3 dòng dữ liệu   Triệu Quang Phục 3 dòng dữ liệu   Tô Hiến Thành 3 dòng dữ liệu   Các đường đối diện nhà lồng chợ Mỹ Phước 9 dòng dữ liệu   Đường Kênh Đào 3 dòng dữ liệu   Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng 3 dòng dữ liệu   Khu tái định cư Đại Học An Giang 13 dòng dữ liệu   Khu dân cư Tiến Đạt 32 dòng dữ liệu   Các đường trong KDC Xẻo Trôm 1, 2 52 dòng dữ liệu   Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 22 dòng dữ liệu   Phạm Ngọc Thạch - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư 36 nền - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Hẻm 1, 2 Khóm Mỹ Lộc tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Gừa - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Cái Sơn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 4 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 8 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Xẻo Chanh - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC Tỉnh đoàn - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC AB - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp Kênh Đào - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Khai - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Hai Vót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC Nam Tầm Bót - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   KDC cặp rạch Ba Đá - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường tỉnh 943 - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 8 dòng dữ liệu   Nguyễn Hoàng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu tái định cư Trung tâm hành chính P. Long Xuyên và Khu tái định cư Vịnh Trà Long Xuyên - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu đô thị Golden City An Giang (giai đoạn 2) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Khu đô thị GOLDEN CITY AN GIANG và Khu Liên hợp VH, TT, DV Hội chợ triển lãm và dân cư Mỹ Hòa (GĐ 1) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 4 dòng dữ liệu   Các đường còn lại trong khu dân cư Tây đại học mở rộng - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Các đường trong khu tái định cư (Hợp phần 3) - Các đường trong KDC Xẻo Trôm 4, 5 2 dòng dữ liệu   Đường Trần Quang Diệu (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường số 8, 11, 12 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường còn lại trong KDC Bắc Hà Hoàng Hổ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 3 (vượt lũ) và phần mở rộng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 4 (hẻm Tường Vi) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Ông Mạnh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 6 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Điểm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 4 dòng dữ liệu   Các đường tiếp giáp mương, rạch - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 6 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm tổ 6, 7, 8, 12 Tây Khánh 4 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm 11 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm 13 rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm 21, 22, 23 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường nhựa khóm Tây Khánh 5 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm Ấp Chiến Lược - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Bằng Tăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Bằng Lăng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Tắc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường Mương Xã - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường Rạch Bà Hai, Rạch Thầy Phó - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Hội - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Nguyễn Văn Ngọc - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Trương Hoàng Sơn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Nguyễn Ngọc Ni - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Huỳnh Thanh Liêm - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Nguyễn Thanh Bình - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Đỗ Quang Thiệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Sở VHTT và DL - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư giáp Nhà máy xử lý nước thải (Tây Khánh 5) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường số 2 khu dân cư Bà Bầu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường vào khu gia đình chính sách tại Khóm Tây Khánh 7 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu dân cư Phú Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Khu đô thị Làng giáo viên mở rộng 1 - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường còn lại tiếp giáp các Kênh 76, Kênh 77, Kênh Ranh, Kênh Tây Thạnh I, Mương Ông Tỏ, Mương Xẻo Tào, Mương Hội Đồng Thu, Rạch Gòi Lớn, Mương Miễu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường dẫn lên Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hồ Nguyên Trừng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đinh Lễ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đào Duy Từ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hồ Quý Ly - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 4 dòng dữ liệu   Đinh Liệt - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đặng Trần Côn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường Đoàn Thị Điểm (đường vào cụm công nghiệp chế biến thủy sản) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Dương Diên Nghệ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Ngô Thời Sĩ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Châu Mạnh Trinh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đỗ Nhuận - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Phùng Khắc Khoan - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp kho Mai Hưng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 6 dòng dữ liệu   Thánh Thiên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Phan Huy Ích - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Mạc Đăng Dung - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đào Tấn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Lê Chân - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Lý Trần Quán - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Ngô Sĩ Liên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hùng Vương (nối dài) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Giang Văn Minh - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hồ Bá Ôn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hồ Bá Kiện - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Lương Ngọc Quyến - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Cầm Bá Thước - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Gòi Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 12 dòng dữ liệu   Các đường còn lại trong khu tiểu thủ công nghiệp Mỹ Quý - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp Sông Hậu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp Rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các đường còn lại trong KDC Trại Cá Giống - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp Kênh Đào - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường liên khóm Tân Phú - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm cặp Xí nghiệp Cơ khí - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường Nguyễn Gia Thiều (đường Chùa Hiếu Nghĩa) - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường Ngã Cạy - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Hẻm cặp rạch Gừa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Đường cặp rạch Mương Khai - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Tuyến tránh Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các tuyến đường khác có nền đường ≥ 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các tuyến đường khác có nền đường < 3m được trải bê tông hoặc nhựa - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   Các tuyến đường còn lại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Cặp rạch Cây Lựu - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Văn phòng ĐKĐ Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Rạch Bà Ngọ - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Võ Bá Tòng - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu   KDC Que Lớn - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ 2 dòng dữ liệu

## Topics

**Danh mục:** [Tin Pháp Luật](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/tin-phap-luat.md), [Dân Sự](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/dan-su.md)

**Thẻ:** [bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/bang-gia-dat___vi.md)

**Tags:** [Tiếng Việt](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/language/vi.md)