---
title: Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng năm 2026
date: 2025-12-27T13:11:01Z
modified: 2026-08-25T01:58:31Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bang-gia-dat-xa-vinh-bao-tp-hai-phong/"
type: post
status: publish
excerpt: ""
wpid: 132837
categories:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
tags:
  - Tin Pháp Luật
  - Dân Sự
  - bảng giá đất
  - Tiếng Việt
language:
  - Tiếng Việt
featured_image: /wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-xa-vinh-bao-tp-hai-phong.jpg
featured_image_alt: Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng năm 2026
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-08-25T01:58:31Z
---

**Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.**

---

## 1. Bảng giá đất là gì?

**[Bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/tra-cuu-bang-gia-dat-34-tinh-thanh-pho-moi-nhat.md)** là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 [Luật Đất đai 2024](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/luat-dat-dai-2024-luat-so-31-2024-qh15.md) thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; [chuyển mục đích sử dụng đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/ho-so-thu-tuc-xin-chuyen-muc-dich-su-dung-dat.md) của hộ gia đình, cá nhân;

– [Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/post/cach-tinh-tien-thue-dat-tra-tien-hang-nam.md);

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

[![Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng năm 2026](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-xa-vinh-bao-tp-hai-phong.jpg)

](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2025/12/bang-gia-dat-xa-vinh-bao-tp-hai-phong.jpg)Hình minh họa. Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng năm 2026---

## 2. Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng

Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết [85/NQ-HĐND](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/nghi-quyet-85-nq-hdnd-ban-hanh-bang-gia-dat-lan-dau-tren-dia-ban-thanh-pho-hai-phong.md#lienquan) ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

### 2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

### 2.2. Bảng giá đất xã Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng

Xã Vĩnh Bảo sắp xếp từ: Thị trấn Vĩnh Bảo và các xã Vĩnh Hưng (huyện Vĩnh Bảo), Tân Hưng, Tân Liên.

### Bảng giá đất Vĩnh Bảo năm 2026

**Khu vực:** Vĩnh Bảo.

**Loại đất:** Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

**Mức giá áp dụng:** từ 720.000 đến 37.000.000 đồng/m².

**Phân theo vị trí:** Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

**Nguồn dữ liệu:** Bảng giá đất hiện hành.

**Cập nhật:** Năm áp dụng 2026.

 

_Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số `?timkiem=tên_đường` vào URL trang này._

 

| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp công viên bờ hồ → Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 22.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngân hàng NN và PTNT → Cầu Nhân Mục | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 22.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Cầu Nhân Mục → Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Tiếp giáp trạm y tế Vĩnh Bảo → Hết công viên bờ hồ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục → Trung tâm y tế Vĩnh Bảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 10.200.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Quốc lộ 10 → Cầu Chợ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường 20-8** Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Đường vào cụm CN Tân Liên → Cầu Tây | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Đá → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 10.200.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 10.200.000 | 8.500.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngân hàng NN và PTNT → Cầu Nhân Mục | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.650.000 | 9.990.000 | 8.325.000 | 6.660.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp công viên bờ hồ → Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.650.000 | 9.990.000 | 8.325.000 | 6.660.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp xã Vĩnh Thịnh → Đường vào cụm CN Tân Liên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Giáp trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) → Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Cụm Công nghiệp Tân Liên** Quốc lộ 10 → Chùa Cao Hải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp công viên bờ hồ → Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.950.000 | 7.770.000 | 6.475.000 | 5.180.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngân hàng NN và PTNT → Cầu Nhân Mục | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.950.000 | 7.770.000 | 6.475.000 | 5.180.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Quý) → Cổng chợ cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Ngã tư (giao đường trục thôn Đông Hải) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Nhà văn hóa thôn 1/5 (giáp Quốc lộ 10) → Giáp đường Đông Hải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) → Cổng làng Gia Phong | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Chùa Cao Hải → Ngã tư Nội Đơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Rùa → Giáp xã Vĩnh Am | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục** Đường nội bộ còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư thôn Đông Hải** Đường nội bộ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Trung tâm y tế Vĩnh Bảo → Hết địa phận xã Vĩnh Bảo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Giáp đường QL37 → Quốc lộ 10 (Cầu Tây) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Cầu Liễn Thâm → Hết Trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Ngã ba Cúc Phố → Giáp địa phận xã Vĩnh Hải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Cầu Nhân Mục → Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Tiếp giáp trạm y tế Vĩnh Bảo → Hết công viên bờ hồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Ngã ba phía nam Cầu Nhân Mục → Trung tâm y tế Vĩnh Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu đấu giá Bắc Hải** Đường nội bộ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường nhánh** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Tú) → Cổng chợ cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Cổng Chợ cũ → Chùa Bụt Mọc (Đông Hải) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Bao Phía Tây Nam** Cầu Chợ → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm biến áp (ông Điệp) → Chùa Đông Tạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Sau Công an → Nhà ông Thao thôn Lam Sơn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **QL 37 - Cầu xóm 2** Đường 17 A → Cầu xóm 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Quốc lộ 37 → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Cầu Đá → Bờ sông Chanh Dương phía Bắc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Đường bao phía Tây nam → Giáp đường QL37 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 5.940.000 | 4.950.000 | 3.960.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường 20-8** Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 5.940.000 | 4.950.000 | 3.960.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Quốc lộ 10 → Cầu Chợ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 5.940.000 | 4.950.000 | 3.960.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Nhà văn hoá thôn Kim Lâu → Cầu Nội Đơn và cống ông Thuý xã Tân Liên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Cầu Nội Đơn → Làng thôn An Ngoại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải** Ngã tư Nội Đơn → Đê Quốc gia | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng** Đường liên xã → Nhà văn hóa thôn Cổ Đẳng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Đường vào cụm CN Tân Liên → Cầu Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Đá → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.050.000 | 3.240.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Bắc Hải** Nhà ông Khang → Nhà ông Độ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cụm công nghiệp → Trạm bơm thôn Tiền Hải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Quốc lộ 10 → Cầu Chợ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường 20-8** Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Đường vào cụm CN Tân Liên → Cầu Tây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cầu Nhân Hòa 1 → QL10 (đường bao Tân Hòa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cầu Chợ → Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Nhân Hòa 1 → Cầu Rùa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường cầu Đăng** Cầu Nhân Hòa 1 → Cầu Đăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục** Đường dãy ngoài giáp dải cây xanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp xã Vĩnh Thịnh → Đường vào cụm CN Tân Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Giáp trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) → Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Đá → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Cụm Công nghiệp Tân Liên** Quốc lộ 10 → Chùa Cao Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 3.780.000 | 3.150.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.380.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư thôn Đông Hải** Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Trung tâm y tế Vĩnh Bảo → Hết địa phận xã Vĩnh Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Cầu Liễn Thâm → Hết Trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Ngã ba Cúc Phố → Giáp địa phận xã Vĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Giáp đường QL37 → Quốc lộ 10 (Cầu Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Quý) → Cổng chợ cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Ngã tư (giao đường trục thôn Đông Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Nhà văn hóa thôn 1/5 (giáp Quốc lộ 10) → Giáp đường Đông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) → Cổng làng Gia Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Chùa Cao Hải → Ngã tư Nội Đơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Rùa → Giáp xã Vĩnh Am | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục** Đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục** Đường dãy ngoài giáp dải cây xanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Nhân Hòa 1 → Cầu Rùa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường cầu Đăng** Cầu Nhân Hòa 1 → Cầu Đăng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cầu Nhân Hòa 1 → QL10 (đường bao Tân Hòa) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cầu Chợ → Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Giáp trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) → Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Giáp xã Vĩnh Thịnh → Đường vào cụm CN Tân Liên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** QL37 → Nhà ông Đạt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn An Ngoại: Từ Cổng làng đến Cổng chùa và từ cầu ông Thảng đến đê quốc gia** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Nhà bà Khuyến → Đình Chanh Dưới | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Ông Úy thôn Tràng - Chanh Dưới → Trạm điện Chanh Trên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Trên** Ông Ngừng Hoa Đàm → Miếu đống sành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả** Đầu làng Nhân Mễ → Nhà ông Chỉ thôn Nhân Giả | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn** Chùa Am → Ngã tư Đình Cựu Điện | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn, Tân Tiến** Cầu Nhân Hoà 2 → Nhà ông Hỗ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tiền Hải** Từ ngõ ông Đông - Ngõ ông Chiểu; từ ngõ ông Khang - | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục Thôn Tiền Hải** Ao ông Nhiệm → Ngõ bà Lý | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tràng** Nhà văn hóa Chanh Trên → Cầu Chỗ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục xã (Hu Trì , Nhân Mễ)** Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 → Nhân Mễ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lê Lợi, Quang Trung, Vạn Thắng, Hưng Cường** QL37 đến Đình Nhân Mục → Ông Tốn Hưng Cường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Cầu trung tâm xã → Đường liên thôn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Nhà ông Hậu → Nhà thờ họ Phạm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Tạ 1** Nhà ông Quân → Nhà ông Hải | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Quang Trung, Hồng Phong, Lê Lợi** Nhà ông Những → Nhà ông Bông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Thượng Điện** Ngã ba Thượng Điện → UBND xã Vinh Quang (cũ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Nhà bà Nhạn → Đình Kênh Trang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Cổng làng Điềm Niêm → Cầu ông Tụng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 2** Cầu ông Hưng → Nhà Ông Thớ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Đông** Cầu ông Tuyn Hoa Đàm → Cầu ông Hạ Lễ Hợp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 7** Nhà ông Ứng → Mộ bà Cốt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Cống Điều Tiết | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Nhà Văn hóa | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hoa Đàm** Cầu ông Tính thôn Đông → Sân vận động thôn Chanh trên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì** Cầu Hàng → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì 5** QL 37 → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hưng Cường** Nhà ông Sơ → Nhà ông Tiếp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Kim Lâu** Đường trục xã → Di tích lịch sử đình Kim Lâu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Đập điều tiết Hoa Đàm → Cầu ông Lâm Lễ Hợp | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Cầu ông Dương → Đường ngang | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Cụm Công nghiệp Tân Liên** Quốc lộ 10 → Chùa Cao Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **QL 37 - Cầu xóm 2** Đường 17 A → Cầu xóm 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Quốc lộ 37 → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Đường bao phía Tây nam → Giáp đường QL37 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Cầu Đá → Bờ sông Chanh Dương phía Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường nhánh** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Tú) → Cổng chợ cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm biến áp (ông Điệp) → Chùa Đông Tạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Sau Công an → Nhà ông Thao thôn Lam Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Cổng Chợ cũ → Chùa Bụt Mọc (Đông Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Bao Phía Tây Nam** Cầu Chợ → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu đấu giá Bắc Hải** Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục** Đường nội bộ còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu tái định cư thôn Đông Hải** Đường nội bộ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm** Cầu Rùa → Giáp xã Vĩnh Am | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Quý) → Cổng chợ cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Ngã tư (giao đường trục thôn Đông Hải) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Nhà văn hóa thôn 1/5 (giáp Quốc lộ 10) → Giáp đường Đông Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Ngã ba thôn Nam Tạ 1 (ông Quân) → Cổng làng Gia Phong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Chùa Cao Hải → Ngã tư Nội Đơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Giáp đường QL37 → Quốc lộ 10 (Cầu Tây) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Ngã ba Cúc Phố → Giáp địa phận xã Vĩnh Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 37** Cầu Liễn Thâm → Hết Trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Trung tâm y tế Vĩnh Bảo → Hết địa phận xã Vĩnh Bảo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng** Đường liên xã → Nhà văn hóa thôn Cổ Đẳng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải** Ngã tư Nội Đơn → Đê Quốc gia | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Nhà văn hoá thôn Kim Lâu → Cầu Nội Đơn và cống ông Thuý xã Tân Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Cầu Nội Đơn → Làng thôn An Ngoại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.025.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cụm công nghiệp → Trạm bơm thôn Tiền Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Bắc Hải** Nhà ông Khang → Nhà ông Độ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Khu đấu giá Bắc Hải** Đường nội bộ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 |  |  |  |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường** Cầu Đá → Bờ sông Chanh Dương phía Bắc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Tuyến đường 18/3** Đường bao phía Tây nam → Giáp đường QL37 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Quốc lộ 10** Quốc lộ 37 → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **QL 37 - Cầu xóm 2** Đường 17 A → Cầu xóm 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường nhánh** Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Tú) → Cổng chợ cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Bao Phía Tây Nam** Cầu Chợ → Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường Đông Hải** Cổng Chợ cũ → Chùa Bụt Mọc (Đông Hải) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Trạm biến áp (ông Điệp) → Chùa Đông Tạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Sau Công an → Nhà ông Thao thôn Lam Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải** Ngã tư Nội Đơn → Đê Quốc gia | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng** Đường liên xã → Nhà văn hóa thôn Cổ Đẳng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Nhà văn hoá thôn Kim Lâu → Cầu Nội Đơn và cống ông Thuý xã Tân Liên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại** Cầu Nội Đơn → Làng thôn An Ngoại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** Cụm công nghiệp → Trạm bơm thôn Tiền Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Bắc Hải** Nhà ông Khang → Nhà ông Độ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.120.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt dưới 3m** Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn An Ngoại: Từ Cổng làng đến Cổng chùa và từ cầu ông Thảng đến đê quốc gia** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Trên** Ông Ngừng Hoa Đàm → Miếu đống sành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Nhà bà Khuyến → Đình Chanh Dưới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Ông Úy thôn Tràng - Chanh Dưới → Trạm điện Chanh Trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả** Đầu làng Nhân Mễ → Nhà ông Chỉ thôn Nhân Giả | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn, Tân Tiến** Cầu Nhân Hoà 2 → Nhà ông Hỗ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn** Chùa Am → Ngã tư Đình Cựu Điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** QL37 → Nhà ông Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục xã (Hu Trì , Nhân Mễ)** Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 → Nhân Mễ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tràng** Nhà văn hóa Chanh Trên → Cầu Chỗ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tiền Hải** Từ ngõ ông Đông - Ngõ ông Chiểu; từ ngõ ông Khang - | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục Thôn Tiền Hải** Ao ông Nhiệm → Ngõ bà Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Thượng Điện** Ngã ba Thượng Điện → UBND xã Vinh Quang (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Quang Trung, Hồng Phong, Lê Lợi** Nhà ông Những → Nhà ông Bông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Tạ 1** Nhà ông Quân → Nhà ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Cầu trung tâm xã → Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Nhà ông Hậu → Nhà thờ họ Phạm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lê Lợi, Quang Trung, Vạn Thắng, Hưng Cường** QL37 đến Đình Nhân Mục → Ông Tốn Hưng Cường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Đập điều tiết Hoa Đàm → Cầu ông Lâm Lễ Hợp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Cầu ông Dương → Đường ngang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Kim Lâu** Đường trục xã → Di tích lịch sử đình Kim Lâu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hưng Cường** Nhà ông Sơ → Nhà ông Tiếp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì 5** QL 37 → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì** Cầu Hàng → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hoa Đàm** Cầu ông Tính thôn Đông → Sân vận động thôn Chanh trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Cống Điều Tiết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Nhà Văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 7** Nhà ông Ứng → Mộ bà Cốt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Đông** Cầu ông Tuyn Hoa Đàm → Cầu ông Hạ Lễ Hợp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 2** Cầu ông Hưng → Nhà Ông Thớ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Nhà bà Nhạn → Đình Kênh Trang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Cổng làng Điềm Niêm → Cầu ông Tụng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đoạn đường** QL37 → Nhà ông Đạt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn, Tân Tiến** Cầu Nhân Hoà 2 → Nhà ông Hỗ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn An Ngoại: Từ Cổng làng đến Cổng chùa và từ cầu ông Thảng đến đê quốc gia** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn** Chùa Am → Ngã tư Đình Cựu Điện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả** Đầu làng Nhân Mễ → Nhà ông Chỉ thôn Nhân Giả | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Trên** Ông Ngừng Hoa Đàm → Miếu đống sành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Nhà bà Nhạn → Đình Kênh Trang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 1** Cổng làng Điềm Niêm → Cầu ông Tụng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Nhà bà Khuyến → Đình Chanh Dưới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Chanh Dưới** Ông Úy thôn Tràng - Chanh Dưới → Trạm điện Chanh Trên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Điềm Niêm 2** Cầu ông Hưng → Nhà Ông Thớ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Đông** Cầu ông Tuyn Hoa Đàm → Cầu ông Hạ Lễ Hợp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 7** Nhà ông Ứng → Mộ bà Cốt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Cống Điều Tiết | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Gia Phong 8** Nhà ông Biêm → Nhà Văn hóa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hoa Đàm** Cầu ông Tính thôn Đông → Sân vận động thôn Chanh trên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì** Cầu Hàng → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hu Trì 5** QL 37 → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Hưng Cường** Nhà ông Sơ → Nhà ông Tiếp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Kim Lâu** Đường trục xã → Di tích lịch sử đình Kim Lâu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Đập điều tiết Hoa Đàm → Cầu ông Lâm Lễ Hợp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lễ Hợp** Cầu ông Dương → Đường ngang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Lê Lợi, Quang Trung, Vạn Thắng, Hưng Cường** QL37 đến Đình Nhân Mục → Ông Tốn Hưng Cường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Cầu trung tâm xã → Đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Hà** Nhà ông Hậu → Nhà thờ họ Phạm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Nam Tạ 1** Nhà ông Quân → Nhà ông Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Quang Trung, Hồng Phong, Lê Lợi** Nhà ông Những → Nhà ông Bông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Thượng Điện** Ngã ba Thượng Điện → UBND xã Vinh Quang (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tiền Hải** Từ ngõ ông Đông - Ngõ ông Chiểu; từ ngõ ông Khang - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục Thôn Tiền Hải** Ao ông Nhiệm → Ngõ bà Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục thôn Tràng** Nhà văn hóa Chanh Trên → Cầu Chỗ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Đường trục xã (Hu Trì , Nhân Mễ)** Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 → Nhân Mễ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.050.000 | 875.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt dưới 3m** Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 |
| Hải Phòng xã Vĩnh Bảo | **Các đường bê tông còn lại có mặt cắt dưới 3m** Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 |

 

 Tên đường  

 Loại đất  -- Tất cả loại đất --  

 

  Đang tải dữ liệu bảng giá đất... 

 

### Đường/khu vực có bảng giá đất tại Vĩnh Bảo

  Quốc lộ 10 22 dòng dữ liệu   Quốc lộ 37 17 dòng dữ liệu   Đoạn đường 37 dòng dữ liệu   Đường 20-8 3 dòng dữ liệu   Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm 8 dòng dữ liệu   Đường Đông Hải 6 dòng dữ liệu   Đường Cụm Công nghiệp Tân Liên 3 dòng dữ liệu   Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục 5 dòng dữ liệu   Khu tái định cư thôn Đông Hải 3 dòng dữ liệu   Tuyến đường 18/3 6 dòng dữ liệu   Tuyến đường 6 dòng dữ liệu   Khu đấu giá Bắc Hải 3 dòng dữ liệu   Đường nhánh 3 dòng dữ liệu   Đường Bao Phía Tây Nam 3 dòng dữ liệu   QL 37 - Cầu xóm 2 3 dòng dữ liệu   Đoạn đường trục Kim Lâu - Nội Đơn - An Ngoại 6 dòng dữ liệu   Đoạn đường trục Nam Hà - Bắc Hải 3 dòng dữ liệu   Đoạn đường trục Vinh Quang - Cổ Đẳng 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Bắc Hải 3 dòng dữ liệu   Đường cầu Đăng 2 dòng dữ liệu   Đường trục thôn An Ngoại: Từ Cổng làng đến Cổng chùa và từ cầu ông Thảng đến đê quốc gia 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Chanh Dưới 6 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Chanh Trên 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Ái Quốc, Bắc Sơn, Tân Tiến 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Tiền Hải 3 dòng dữ liệu   Đường trục Thôn Tiền Hải 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Tràng 3 dòng dữ liệu   Đường trục xã (Hu Trì , Nhân Mễ) 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Lê Lợi, Quang Trung, Vạn Thắng, Hưng Cường 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Nam Hà 6 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Nam Tạ 1 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Quang Trung, Hồng Phong, Lê Lợi 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Thượng Điện 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Điềm Niêm 1 6 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Điềm Niêm 2 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Đông 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Gia Phong 7 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Gia Phong 8 6 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Hoa Đàm 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Hu Trì 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Hu Trì 5 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Hưng Cường 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Kim Lâu 3 dòng dữ liệu   Đường trục thôn Lễ Hợp 6 dòng dữ liệu   Các đường bê tông còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m 3 dòng dữ liệu   Các đường bê tông còn lại có mặt cắt dưới 3m 3 dòng dữ liệu

## Topics

**Danh mục:** [Tin Pháp Luật](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/tin-phap-luat.md), [Dân Sự](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/category/dan-su.md)

**Thẻ:** [bảng giá đất](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/bang-gia-dat___vi.md)

**Tags:** [Tiếng Việt](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/language/vi.md)