---
title: Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam
date: 2026-04-11T03:05:36Z
modified: 2026-07-05T02:01:59Z
permalink: "https://vnlawfirm.vn/bieu-mau/mau-dang-ky-xet-chon-san-pham-dat-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam/"
type: bieu_mau
status: publish
excerpt: ""
wpid: 157138
tags:
  - đăng ký
  - thương hiệu quốc gia
featured_image: /wp-content/uploads/2026/04/mau-dang-ky-xet-chon-san-pham-dat-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam.jpg
featured_image_alt: Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam
author: VN LAW FIRM
timestamp: 2026-07-05T02:01:59Z
---

Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam (Mẫu số 01) ban hành kèm theo Quyết định 03/2026/QĐ-TTg.





## 1. Nội dung biểu mẫu: Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam

**Mẫu số 01**



| **TÊN DOANH NGHIỆP** **——-** | **CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM** **Độc lập – Tự do – Hạnh phúc** **—————** |
| --- | --- |
| Số: ………. | _………., ngày ……. tháng ……. năm 20……._ |



**ĐĂNG KÝ XÉT CHỌN SẢN PHẨM**

**ĐẠT THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA VIỆT NAM**

Kính gửi:……………………………………….

(Tên doanh nghiệp) đăng ký xét chọn sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam như sau:

**PHẦN 1 – THÔNG TIN DOANH NGHIỆP VÀ SẢN PHẨM ĐĂNG KÝ XÉT CHỌN SẢN PHẨM ĐẠT THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA VIỆT NAM**

**1. Thông tin chung về doanh nghiệp**

1.1. Tên doanh nghiệp (Tiếng Việt):

1.2. Tên doanh nghiệp (Tiếng Anh):

1.3. Tên giao dịch (Tên viết tắt):

1.4. Thông tin người đại diện theo pháp luật:



| **Họ và tên** | **Chức vụ** | **Di động** | **Email** |
| --- | --- | --- | --- |



1.5. Thông tin liên hệ của doanh nghiệp:



| **Mã số doanh nghiệp** | **Địa chỉ** | **Điện thoại** | **Fax** | **Email** | **Website** |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |



1.6. Thông tin liên hệ của (người phụ trách hồ sơ)



| **Họ và tên** | **Chức vụ/ Bộ phận** | **Di động** | **Email** |
| --- | --- | --- | --- |



1.7. Loại hình doanh nghiệp:

□ Cổ phần □ TNHH

□ Hợp danh □ DNTN

□ Loại khác (ghi rõ):

1.8. Liệt kê những sản phẩm chính:

1.9. Số lượng lao động trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn:



| **Năm…** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.10. Tổng doanh thu trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn: (Tỷ đồng)



| **Năm…** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.11. Tổng doanh thu xuất khẩu trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn: (Tỷ đồng)



| **Năm …** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.12. Tổng số thuế nộp ngân sách nhà nước trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn: (Tỷ đồng)



| **Năm …** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.13. Tổng số tiền đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn: (Tỷ đồng)



| **Năm …** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.14. Tổng kinh phí cho hoạt động từ thiện và các hoạt động xã hội khác trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn: (Tỷ đồng)



| **Năm…** | **Năm…** |
| --- | --- |



1.15. Các tỉnh/thành phố có cơ sở sản xuất, kinh doanh dịch vụ:



| **STT** | **Tên nhà máy/Cơ sở sản xuất/Chi nhánh kinh doanh dịch vụ** | **Mã số DN** | **Địa chỉ** | **Tỉnh/thành phố** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | Nhà máy/Cơ sở sản xuất |  |  |  |
| 1.1 |  |  |  |  |
| 1.2 |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |
| 2 | Chi nhánh kinh doanh dịch vụ/Văn phòng đại diện |  |  |  |
| 2.1 |  |  |  |  |
| 2.2 |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |



1.16. Doanh nghiệp là thành viên của các hiệp hội/ngành nghề nào ở trong và ngoài nước?



| **Tên hiệp hội/ tổ chức** | **Năm bắt đầu tham gia** | **Địa chỉ hiệp hội/tổ chức** |
| --- | --- | --- |



1.17. Số liệu về vốn sở hữu nước ngoài



| **Tỷ lệ sở hữu nước ngoài** |  |  |
| --- | --- | --- |
| **Tổng tỷ lệ sở hữu nước ngoài** | **Tỷ lệ của chủ sở hữu nước ngoài lớn nhất** | **Tên chủ sở hữu nước ngoài lớn nhất** |



1.18. Doanh nghiệp đã được công nhận có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam hay không? Nếu có, cung cấp thông tin



| **Năm** | **2008** | **2010** | **2012** | **2014** | **2016** | **2018** | **2020** | **2022** | **….** | **Tổng số lần** |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |



**2. Thông tin về sản phẩm đăng ký xét chọn**

2.1. Danh sách các sản phẩm đăng ký xét chọn



| **STT** | **Tên thương hiệu sản phẩm** **(gồm tên gọi sản phẩm + tên thương hiệu)** | **Năm sản phẩm bắt đầu có mặt trên thị trường** | **Đối tượng khách hàng** | **Doanh thu của sản phẩm đăng ký xét chọn** **(Tỷ đồng)** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **B2B** | **B2C** | **Nội địa** | **Xuất khẩu** |  |
| **Năm …** | **Năm …** | **Năm …** | **Năm …** |  |
| 1 |  |  |  |  |
| 2 |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |



2.2. Thông tin chi tiết về sản phẩm đăng ký xét chọn

**Sản phẩm thứ nhất:**

– Tên thương hiệu sản phẩm:

– Mô tả sản phẩm:

_+ Công dụng chính:_

_+ Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm nổi bật:_

_+ Quy trình sản xuất sản phẩm:_

_+ Thị trường xuất khẩu:_

**Sản phẩm thứ 2:**

Từ sản phẩm thứ 2 trở đi, doanh nghiệp mô tả đầy đủ các nội dung như của sản phẩm thứ nhất.

**PHẦN 2 – HỒ SƠ ĐĂNG KÝ XÉT CHỌN**

**1. Các tiêu chí “Chất lượng”**

1.1. Áp dụng và duy trì hệ thống quản lý, công cụ cải tiến năng suất, chất lượng cơ bản và đặc thù theo ngành, lĩnh vực (ISO 9001, ISO 14001, ISO 22000, ISO/IEC 17025, SA 8000, ISO 45001, HACCP, GMP, VietGAP, GlobalG.A.P và các hệ thống quản lý khác)



| **STT** | **Hệ thống quản lý chất lượng áp dụng** | **Số chứng chỉ** | **Năm bắt đầu áp dụng** | **Hiệu lực** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |  |
| 2 |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |



1.2. Chính sách quản lý chất lượng/công bố về chất lượng sản phẩm theo quy định của pháp luật



| **STT** | **Chính sách/Công bố về chất lượng sản phẩm** | **Năm bắt đầu áp dụng** | **Hiệu lực** |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |
| 2 |  |  |  |
| … |  |  |  |



1.3. Đầu tư duy trì chất lượng sản phẩm trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn



| **Năm** | **Hạng mục đầu tư** | **Giá trị** **(Tỷ đồng)** | **Tổng lợi nhuận trước thuế** **(Tỷ đồng)** | **Tỷ lệ đầu tư/Tổng lợi nhuận trước thuế (%)** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| … |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |
| Tổng cộng |  |  |  |  |



1.4. Giải thưởng chất lượng trong nước, khu vực và quốc tế đã đạt được



| **STT** | **Tên giải thưởng** | **Năm xét tặng** | **Tổ chức xét tặng** |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |
| 2 |  |  |  |
| … |  |  |  |



**2. Các tiêu chí “Đổi mới sáng tạo”**

2.1. Chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo

2.2. Tổ chức hoạt động đổi mới sáng tạo

2.2.1. Chức năng, nhiệm vụ của Bộ phận Nghiên cứu và phát triển (R&D)

2.2.2. Các hoạt động hợp tác nghiên cứu với các đơn vị bên ngoài

2.2.3. Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn



| **Năm …** | **Năm …** | **Ghi chú** |
| --- | --- | --- |
| Giá trị quỹ (Tỷ đồng) |  |  |
| Tỷ lệ % giá trị quỹ/Tổng doanh thu |  |  |



2.2.4. Mức độ đầu tư cho hoạt động đổi mới sáng tạo trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn



| **Năm ……** | **Năm ……** |
| --- | --- |
| Kinh phí dành cho đổi mới sáng tạo (Tỷ đồng) |  |
| Tỷ lệ % kinh phí dành cho đổi mới sáng tạo/Tổng doanh thu |  |



2.3. Kết quả triển khai hoạt động đổi mới sáng tạo



| **STT** | **Năm** | **Các hoạt động R&D, sáng tạo, sáng kiến, công nghệ mới áp dụng** | **Nội dung** | **Đánh giá kết quả** **(Giá trị kinh tế mang lại)** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |  |
| 2 |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |



2.4. Tài liệu chứng minh căn cứ phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ

2.4.1. Số lượng văn bằng bảo hộ các đối tượng sở hữu công nghiệp hoặc bằng bảo hộ giống cây trồng của sản phẩm đăng ký xét chọn còn hiệu lực do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp



| **STT** | **Đối tượng sở hữu công nghiệp/ Giống cây trồng đã được bảo hộ** | **Quốc gia bảo hộ** | **Số giấy chứng nhận/Văn bằng bảo hộ** | **Ghi** **chú** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |  |
| 2 |  |  |  |  |
| …. |  |  |  |  |



2.4.2. Số lượng giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả hoặc Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan còn hiệu lực do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp hoặc tài liệu chứng minh liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan của sản phẩm đăng ký xét chọn (nếu có)



| **STT** | **Quyền tác giả/Quyền liên quan** | **Số giấy chứng nhận/Tài liệu chứng minh** | **Ghi chú** |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |
| 2 |  |  |  |
| …. |  |  |  |



2.4.3. Quy chế quản lý các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ (nếu có)

2.4.4. Kết quả chuyển giao các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ



| **STT** | **Đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được chuyển giao** | **Loại hình chuyển giao** | **Giá trị đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được chuyển giao** |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |
| 2 |  |  |  |
| …. |  |  |  |



2.5. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp

2.5.1. Chính sách phát triển nguồn nhân lực

2.5.2. Các chương trình đào tạo trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn



| **STT** | **Nội dung** | **Đối tượng tham dự** | **Số lượng chương trình đào tạo** |
| --- | --- | --- | --- |
| Năm…… |  |  |  |
| 1 | … | … | … |
| 2 |  |  |  |
| Năm …… |  |  |  |
| 1 | … | … | … |
| 2 |  |  |  |



2.5.3. Đầu tư và phát triển nguồn nhân lực trong 2 năm liên tiếp trước năm xét chọn

a) Tỷ lệ đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực tính trên tổng lợi nhuận trước thuế



| **STT** | **Năm** | **Đầu tư phát triển nguồn nhân lực (Tỷ đồng)** | **Tổng lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng)** | **Tỷ lệ đầu tư/Tổng lợi nhuận trước thuế (%)** |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| Tổng cộng |  |  |  |  |



b) Tỷ lệ nhân sự được đào tạo, bồi dưỡng trên tổng số người lao động



| **STT** | **Năm** | **Số lượng nhân sự được đào tạo, bồi dưỡng** | **Tỷ lệ nhân sự được đào tạo, bồi dưỡng trên tổng số người lao động (%)** |
| --- | --- | --- | --- |
| Tổng cộng |  |  |  |



2.5.4. Mục tiêu phát triển nguồn nhân lực trong 2 năm tới

2.5.5. Nội dung kế hoạch phát triển nguồn nhân lực trong 2 năm tới

2.6. Giải thưởng sáng tạo trong nước, khu vực và quốc tế



| **STT** | **Tên giải thưởng** | **Năm xét tặng** | **Tổ chức xét tặng** |
| --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |
| 2 |  |  |  |
| … |  |  |  |



**3. Các tiêu chí “Năng lực tiên phong”**

3.1. Tầm nhìn doanh nghiệp

3.1.1. Tuyên bố về tầm nhìn doanh nghiệp

3.1.2. Giải thích nội dung tuyên bố tầm nhìn doanh nghiệp

3.2. Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp

3.2.1. Tuyên bố về giá trị cốt lõi của doanh nghiệp

3.2.2. Giải thích nội dung giá trị cốt lõi của doanh nghiệp

3.3. Chiến lược kinh doanh

3.3.1. Mục tiêu chiến lược

3.3.2. Nền tảng xây dựng Chiến lược

3.3.3. Năng lực triển khai chiến lược

3.4. Tầm nhìn thương hiệu

3.4.1. Tuyên bố về tầm nhìn thương hiệu sản phẩm

3.4.2. Giải thích nội dung tuyên bố tầm nhìn thương hiệu

3.5. Lời hứa thương hiệu

3.5.1. Tuyên bố về lời hứa thương hiệu

3.5.2. Giải thích nội dung tuyên bố lời hứa thương hiệu

3.6. Chiến lược định vị thương hiệu

3.6.1. Mục tiêu chiến lược

3.6.2. Nền tảng xây dựng chiến lược

3.7. Biện pháp bảo vệ thương hiệu

3.8. Xây dựng thương hiệu trong nội bộ doanh nghiệp

3.8.1. Nội dung truyền thông thương hiệu trong nội bộ doanh nghiệp

3.8.2. Công cụ truyền thông thương hiệu trong nội bộ doanh nghiệp

3.9. Xây dựng thương hiệu bên ngoài doanh nghiệp

3.9.1. Nội dung marketing và truyền thông thương hiệu ra bên ngoài

3.9.2. Công cụ marketing và truyền thông thương hiệu bên ngoài doanh nghiệp

3.10. Kế hoạch Tài chính

3.10.1. Mục tiêu kế hoạch tài chính trong 2 năm tới

3.10.2. Nội dung kế hoạch tài chính trong 2 năm tới

3.11. Danh mục giải thưởng dành cho cá nhân lãnh đạo doanh nghiệp



| **STT** | **Họ và tên** | **Chức vụ** | **Tên giải thưởng** | **Năm xét tặng** | **Tổ chức xét tặng** |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 |  |  |  |  |  |
| 2 |  |  |  |  |  |
| … |  |  |  |  |  |



Doanh nghiệp cam kết các thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký xét chọn sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam là trung thực, chính xác và chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật về những thông tin đã cung cấp.



| **ĐẠI DIỆN DOANH NGHIỆP** _(Ký, đóng dấu và ghi rõ họ tên)_ |
| --- |









## 2. Căn cứ pháp lý

– Quyết định [03/2026/QĐ-TTg](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/sdl_document/quyet-dinh-03-2026-qd-ttg-sua-doi-quy-che-xay-dung-quan-ly-thuc-hien-chuong-trinh-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam-kem-theo-quyet-dinh-30-2019-qd-ttg-do-thu-tuong-chinh-phu-ban-hanh.md) sửa đổi Quy chế xây dựng, quản lý, thực hiện Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam kèm theo Quyết định 30/2019/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành





![Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/2026/04/mau-dang-ky-xet-chon-san-pham-dat-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam.jpg)

Hình minh họa. Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam



## 3. Tải về biểu mẫu: Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam

Nếu bạn muốn tải về **Mẫu Đăng ký xét chọn sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia Việt Nam**, bạn có thể tham khảo các dịch vụ pháp lý của [VN Law Firm](/) hoặc mẫu văn bản được cung cấp dưới đây, giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa và sử dụng theo nhu cầu của mình.

[Tải file Word (.docx)](https://vnlawfirm.vn/download/157138/)

## Topics

**Thẻ:** [đăng ký](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/dang-ky___vi.md), [thương hiệu quốc gia](https://vnlawfirm.vn/wp-content/uploads/wp-mfa-exports/taxonomy/post_tag/thuong-hieu-quoc-gia.md)