Bảng giá đất Thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với nhóm đất nông nghiệp
– Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
+ Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
+ Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
+ Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
– Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
– Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định tại Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định tại Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Hà Tĩnh năm 2025
Khu vực: Thành phố Hà Tĩnh.
Loại đất: Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 6.840 đến 27.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.690.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 4.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Vùng Quy hoạch Đồng Leo - Phường Văn Yên Các lô đất bám đường nhựa, đường Bê tông rộng 15,0m - | Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Vùng Quy hoạch khu chăn nuôi - Phường Văn Yên Các lô đất bám đường nhựa, đường Bê tông rộng 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 4.690.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư Vị trí 2 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư Vị trí 2 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 6.650.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.270.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥3m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường <3m - | Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập đường đất, đường cấp phối: có nền đường ≥ 03m đến <07m - | Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập đường đất, đường cấp phối: có nền đường <03m - | Đất TM-DV đô thị | 980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực Nhà Ở Vin Com - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực Nhà Ở Vin Com - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu Tái Định Cư Vin Com 1 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu Tái Định Cư Vin Com 1 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP6 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP6 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP4,7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP4,7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư Bàu Rạ - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư Bàu Rạ - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.390.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.990.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 910.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) - | Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.990.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.170.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.130.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Thao - Xã Thạch Trung Các lô đất bám đường nhựa rộng 18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Thao - Xã Thạch Trung Các lô đất bám đường nhựa rộng 15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường quy hoạch 18m thôn Tân Trung - Xã Thạch Trung Đoạn từ đường Hà Hoàng - Đến Trường cao đẳng nghề | Đất TM-DV đô thị | 6.650.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.010.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.870.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - Xã Đồng Môn Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - | Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.310.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu N Quy hoạch trung tâm hành chính) - | Đất TM-DV đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt Đồng Kênh, Cửa Miếu - | Đất TM-DV đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu M Quy hoạch trung tâm hành chính) - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt thôn Thúy Hội - | Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Xã Thạch Hưng Diện tích đất ở liền kề bám trục đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Xã Thạch Hưng Diện tích đất ở liền kề bám trục đường ≥ 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 4.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 1.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Tập Đoạn I: Từ Phan Đình Phùng - Đến Phan Đình Giót | Đất SX-KD đô thị | 23.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Tập Đoạn II: Từ Phan Đình Giót - Đến Nguyễn Biểu | Đất SX-KD đô thị | 16.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Tập Đoạn III: Từ Nguyễn Biểu - Đến Cầu Phủ | Đất SX-KD đô thị | 13.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Tập Đoạn IV: Từ Cầu Phủ - Đến đường Đặng Văn Bá | Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Tập Đoạn V: Từ đường Đặng Văn Bá - Đến Cầu Cao | Đất SX-KD đô thị | 7.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Phú Đoạn I: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 24.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Phú Đoạn II: Từ đường Nguyễn Du - Đến kênh N1-9 | Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Phú Đoạn III: Từ kênh N1-9 - Đến đường Hà Hoàng | Đất SX-KD đô thị | 15.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Phú Đoạn IV: Từ đường Hà Hoàng - Đến Cầu Cày (hết ranh giới TP) | Đất SX-KD đô thị | 13.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Đình Phùng Đoạn I: Từ Trần Phú - Đến đường Nguyễn Chí Thanh | Đất SX-KD đô thị | 27.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Đình Phùng Đoạn II :Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến đường Nguyễn Thiếp | Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Đình Phùng Đoạn III: Từ đường Nguyễn Thiếp - Đến đường Nguyễn Trung Thiên | Đất SX-KD đô thị | 15.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hàm Nghi Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Duẩn | Đất SX-KD đô thị | 24.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hàm Nghi Đoạn II: Từ đường Lê Duẫn - Đến kênh N1-9 | Đất SX-KD đô thị | 21.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hàm Nghi Đoạn III: Từ kênh N1-9 - Đến hết phường Thạch Linh | Đất SX-KD đô thị | 14.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Đoạn I: Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Phan Đình Phùng | Đất SX-KD đô thị | 16.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Đoạn II: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường 26/3 | Đất SX-KD đô thị | 23.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Đoạn I: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Đặng Dung | Đất SX-KD đô thị | 24.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Đoạn II: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Đoạn III: Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 14.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đất SX-KD đô thị | 11.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Dung Đoạn I: Từ đường Phan Đình Giót - Đến đường Nguyễn Công Trứ | Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Dung Đoạn II: Từ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Nguyễn Chí Thanh | Đất SX-KD đô thị | 25.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Dung Đoạn III: Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đất ngân hàng NN TPhố | Đất SX-KD đô thị | 18.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Dung Đoạn IV: Tiếp đó - Đến đường Tân Bình | Đất SX-KD đô thị | 15.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Dung Đoạn V: Từ đường Tân Bình - Đến Nguyễn Trung Thiên | Đất SX-KD đô thị | 11.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Đình Giót Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Hà Huy Tập | Đất SX-KD đô thị | 14.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Xí Đoạn I: Từ đường Hà Huy Tập - Đến giáp đất UBND phường Hà Huy Tập | Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Xí Đoạn II: Tiếp đó - Đến Đến ngõ 144 (hết đất ông Chương) | Đất SX-KD đô thị | 8.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Xí Đoạn III: Tiếp đó - Đến giáp xã Thạch Tân (huyện Thạch Hà) | Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Biểu - | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Xuân Diệu | Đất SX-KD đô thị | 25.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông Đoạn II: Từ đường Xuân Diệu - Đến đường Nguyễn Công Trứ | Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông Đoạn III: Từ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Nguyễn Trung Thiên | Đất SX-KD đô thị | 15.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 13.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ đường Trần Phú - Đến đường Vũ Quang | Đất SX-KD đô thị | 14.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Du Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Nguyễn Công Trứ | Đất SX-KD đô thị | 15.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Du Đoạn II: Từ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Nguyễn Trung Thiên | Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Du Đoạn III: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Du Đoạn IV: Tiếp đó - Đến đê Đồng Môn | Đất SX-KD đô thị | 6.480.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vũ Quang Đoạn I: Đường Trần Phú - Đến đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất SX-KD đô thị | 13.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vũ Quang Đoạn II: Từ đường Minh Khai - Đến kênh N1-9 | Đất SX-KD đô thị | 12.480.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vũ Quang Đoạn III: Từ kênh N1-9 - Đến Cầu Đông | Đất SX-KD đô thị | 9.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vũ Quang Đoạn IV: Từ Cầu Đông - Đến hết phường Thạch Linh | Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Thiếp (tất cả các vị trí) Đường Nguyễn Thiếp (tất cả các vị trí) - | Đất SX-KD đô thị | 10.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Xuân Diệu Đoạn I: Từ Phan Đình Phùng - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 17.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Xuân Diệu Đoạn II: Từ đường Nguyễn Du - Đến đường Lê Bình | Đất SX-KD đô thị | 16.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Xuân Diệu Đoạn III: Tiếp đó - Đến đường Ngô Quyền | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lý Tự Trọng Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Xuân Diệu | Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lý Tự Trọng Đoạn II: Từ đường Xuân Diệu - Đến đường Nguyễn Công Trứ | Đất SX-KD đô thị | 13.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Tất Thành (tất cả các vị trí) Đường Nguyễn Tất Thành (tất cả các vị trí) - | Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Tự Đoạn I: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Tự Đoạn II: Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 11.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Tự Đoạn III: Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đất SX-KD đô thị | 13.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Phan Chánh Đoạn I: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến cầu Xi Măng vào Bãi rác Văn Yên | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Phan Chánh Đoạn II: Từ cầu Xi Măng vào Bãi rác Văn Yên - Đến Cống BaRa | Đất SX-KD đô thị | 6.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Phan Chánh Đoạn III: Từ Cống BaRa - Đến Cầu Đò Hà | Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Thúc Loan Đoạn I: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất SX-KD đô thị | 6.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Thúc Loan Đoạn II: Tiếp đó - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Thúc Loan Đoạn III: Tiếp đó - Đến đất ông Nguyễn Xuân Lâm (thuộc thửa đất số 797+798, tờ bản đồ số 5, xã Thạch Đồng) | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Thúc Loan Đoạn IV: Tiếp đó - Đến cầu Thạch Đồng | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường 26/3 Đoạn I: Từ Nguyễn Biểu - Đến đường Lê Khôi | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường 26/3 Đoạn II: Từ đường Lê Khôi - Đến đường Hoàng Xuân Hãn | Đất SX-KD đô thị | 10.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường 26/3 Đoạn III: Từ đường Hoàng Xuân Hãn - Đến đường Hà Huy Tập | Đất SX-KD đô thị | 11.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Cao Thắng - | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hoành Từ (đường mới) Đoạn I: Từ đường Hà Huy Tập - Đến ngã ba chỉnh tuyến (hết đất ông Nguyễn Thế Hùng) | Đất SX-KD đô thị | 6.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hoành Từ (đường mới) Đoạn II: Tiếp đó - Đến đường Đồng Văn (đoạn thuộc phường Đại Nài) | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hoành Từ (đường mới) Đoạn III: Tiếp đó - Đến cầu Nủi (đoạn thuộc phường Đại Nài) | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hoành Từ (đoạn cũ) Đoạn I: Từ ngã ba chỉnh tuyến (tiếp giáp đất ông Nguyễn Thế Hùng) - Đến đường Đồng Văn (đoạn thuộc phường Đại Nài) | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hoành Từ (đoạn cũ) Đoạn II: Tiếp đó - Đến cầu Nủi (đoạn thuộc phường Đại Nài) | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Quang Trung Đoạn I: Từ Đại lộ Xô Viết - Đến đường Đồng Môn | Đất SX-KD đô thị | 11.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Quang Trung Đoạn II: Từ đường Đồng Môn - Đến đường vào xóm Minh Tân, Liên Nhật | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Quang Trung Đoạn III: Từ đường vào xóm Minh Tân, xóm Liên Nhật - Đến Cầu Hộ Độ | Đất SX-KD đô thị | 7.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Tân Bình - | Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Võ Liêm Sơn Đoạn I: Từ đường Phan Đình Phùng - Đến đường Phan Đình Giót | Đất SX-KD đô thị | 11.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Võ Liêm Sơn Đoạn II: Từ đường Phan Đình Giót - Đến hết đất bà Trịnh Thị Đường (cạnh trường THCS Nam Hà) | Đất SX-KD đô thị | 8.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hoàng Xuân Hãn Đường Hoàng Xuân Hãn - | Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hữu Thái (Tất cả các vị trí) Đường Nguyễn Hữu Thái (Tất cả các vị trí) - | Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đoạn I: Từ đường Đặng Dung - Đến đường Hải Thượng Lãn Ông | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đoạn II: Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến đường Trung Tiết | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đoạn III: Từ đường Trung Tiết - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Du - Đến đường Quang Trung | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường 70m khu đô thị bắc) Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường 70m khu đô thị bắc) - | Đất SX-KD đô thị | 21.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đồng Quế (Tất cả các vị trí) - | Đất SX-KD đô thị | 7.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tôn Mục Đoạn I: Từ ngã tư Nguyễn Biểu, 26/3, Nguyễn Chí Thanh - Đến đường Ngô Đức Kế | Đất SX-KD đô thị | 20.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tôn Mục Đoạn II: Từ đường Ngô Đức Kế - Đến đường Phan Đình Giót | Đất SX-KD đô thị | 17.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tôn Mục Đoạn III: Đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đến hết đất hội quán tổ 6 phường Nam Hà | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duy Điếm Đoạn I: Từ đường 26/3 - Đến hết đất Hội quán khối phố 6 | Đất SX-KD đô thị | 3.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duy Điếm Đoạn II: Từ Hội quán Khối phố 6 - Đến giáp Đồng Nài | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Khôi Đoạn I: Từ đường 26/3 - Đến trường tiểu học | Đất SX-KD đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Khôi Đoạn II: Từ hết trường tiểu học - Đến kênh N1-911 | Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Khôi Đoạn III: Từ kênh N1911 - Đến kênh trạm bơm | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Khôi Đoạn IV: Từ kênh trạm bơm - Đến hết phường | Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Hồng Phong - | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Văn Bá Đoạn I: Từ đường Hà Huy Tập - Đến hết đất UBND xã Thạch Bình | Đất SX-KD đô thị | 4.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Văn Bá Đoạn II: Tiếp đó - Đến hết đất xã Thạch Bình | Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duẩn Đoạn I: từ đường Vũ Quang - Đến đường Hàm Nghi | Đất SX-KD đô thị | 21.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duẩn Đoạn II: tiếp đó - Đến hết khu nhà ở Vincom | Đất SX-KD đô thị | 18.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duẩn Đoạn III: tiếp đó - Đến đường Nguyễn Xí | Đất SX-KD đô thị | 15.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duẩn Đoạn IV: tiếp đó - Đến Nguyễn Hoành Từ | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Quang Lĩnh Đoạn I: Từ đường Quang Trung - Đến đường Ngô Quyền | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Quang Lĩnh Đoạn II: Tiếp đó - Đến nhà thờ Văn Hạnh | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Hoàng Đoạn I: Đoạn từ đường Trần Phú - Đến ngã tư Đoài Thịnh (đường về Nguyễn Du, qua trường Năng Khiếu) | Đất SX-KD đô thị | 9.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Hoàng Đoạn II: Đoạn từ ngã tư xóm Đoài Thịnh - Đến UBND xã Thạch Trung | Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Hoàng Đoạn III: Tiếp đó - Đến đường Ngô Quyền | Đất SX-KD đô thị | 7.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Lung Đoạn I: Từ đường Quang Trung - Đến đất trường Thành Sen | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Lung Đoạn II: Tiếp đó - Đến đường Xuân Diệu | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Lung Đoạn III: Tiếp đó - Đến đường Ngô Quyền | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đồng Môn Đoạn I: Từ đường Quang Trung - Đến đất UBND xã Thạch Môn | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đồng Môn Đoạn II: Tiếp đó - Đến hết đường Đồng Môn | Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường La Sơn Phu Tử Đoạn I: Từ khách sạn SaLing - Đến ngã tư trường mầm non Bình Hà | Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường La Sơn Phu Tử Đoạn II: Tiếp đó - Đến hết đường La Sơn Phu Tử | Đất SX-KD đô thị | 6.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nam Ngạn Đoạn I: Từ đường 26/3 - Đến ngõ 8 đường Nam Ngạn | Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nam Ngạn Đoạn II: Từ ngõ 8 đường Nam Ngạn - Đến đường vào Bãi rác | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Lão Bạng Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đất ông Nhì | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Lão Bạng Đoạn II: Tiếp đó - Đến đất Thạch Hạ | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mai Lão Bạng Đoạn III: Tiếp đó - Đến đường Quang Trung | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Huy Cận Đoạn I: Từ ngõ 1 đường Nguyễn Du - Đến ngõ 337 Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Huy Cận Đoạn II: Tiếp - Đến hết đất ông Luật | Đất SX-KD đô thị | 5.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Ninh Đoạn I: Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Ninh Đoạn II: Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại Lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đất SX-KD đô thị | 9.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Ninh Đoạn III: Tiếp đó - Đến đường Hà Hoàng | Đất SX-KD đô thị | 11.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Ninh Đoạn IV: Tiếp đó hết đất phòng cảnh sát giao thông - | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trung Tiết Đoạn I: Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Nguyễn Công Trứ | Đất SX-KD đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trung Tiết Đoạn II: Từ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đất Khu Tiểu thủ Công nghiệp | Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trung Tiết Đoạn III: Từ khu công nghiệp - Đến hết đường Trung Tiết | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lâm Phước Thọ - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Thị Hường Đoạn I: Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Xuân Diệu | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trần Thị Hường Đoạn II: Từ đường Xuân Diệu - Đến hết đường Trần Thị Hường | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Bá Cảnh Đoạn I: Từ đường Hà Huy Tập - Đến hết khối phố 3 phường Đại Nài | Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Bá Cảnh Đoạn II: Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Bùi Cầm Hổ Đoạn I: Từ đường 26/3 - Đến hết khối phố 7 phường Đại Nài | Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Bùi Cầm Hổ Đoạn II: Các vị trí còn lại - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Huy Oánh (đường rộng 18m) Đường Nguyễn Huy Oánh (đường rộng 18m) - | Đất SX-KD đô thị | 9.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Sử Hy Nhan (đường rộng 15,0m) Đường Sử Hy Nhan (đường rộng 15,0m) - | Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Đổng Chi (đường rộng 15,0m) Đường Nguyễn Đổng Chi (đường rộng 15,0m) - | Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Bùi Dương Lịch (đường rộng 15,0m) Đường Bùi Dương Lịch (đường rộng 15,0m) - | Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đông Lộ - | Đất SX-KD đô thị | 7.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Phan Huy Ích | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện Đoạn II: Từ đường Phan Huy Ích - Đến đường Lê Văn Huân | Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Văn Huân Đoạn I: Có nền đường nhựa, bê tông ≥7,0m - Đến < 12,0m | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Văn Huân Đoạn II: Có nền đường nhựa, bê tông ≥ 12,0m - | Đất SX-KD đô thị | 6.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trịnh Khắc Lập Đoạn I: Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao với ngõ 23, đường Trần Phú | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trịnh Khắc Lập Đoạn II: Đoạn từ ngõ 23, đường Trần Phú - Đến ngõ 29 Trần Phú | Đất SX-KD đô thị | 4.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Xuân Linh Đường Nguyễn Xuân Linh - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Bôi Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao với ngõ 25, đường Trần Phú | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Huy Ích - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Hàng Chi - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Biên - | Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hồ Phi Chấn Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Duẩn | Đất SX-KD đô thị | 4.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Khắc Viện Đường Nguyễn Khắc Viện - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Quyền Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Mai Lão Bạng | Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Quyền Đoạn II: Từ đường Mai Lão Bạng - Đến đường Quang Trung | Đất SX-KD đô thị | 7.488.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Quyền Đoạn III: Từ đường Quang Trung - Đến đường Đồng Môn | Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Quyền Đoạn IV: Từ đường Đồng Môn - Đến Cầu Thạch Đồng | Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Quyền Đoạn V : Đoạn I từ đường Trần Phú - Đến Sông Cày | Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phú Hào Đoạn I: Từ đường Nguyễn Xí - Đến ngõ 336 đường Hà Huy Tập | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phú Hào Đoạn II: Từ ngõ 336 đường Hà Huy Tập - Đến hết đường Phú Hào | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Đức Kế Đoạn I: Đoạn từ đường Đặng Dung - Đến đường Hà Tôn Mục | Đất SX-KD đô thị | 16.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Đức Kế Đoạn II: Đoạn từ đường Hà Tôn Mục - Đến đường Đồng Quế | Đất SX-KD đô thị | 11.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Ngô Đức Kế Đoạn III: Đoạn từ đường Đồng Quế - Đến đường Hà Huy Tập | Đất SX-KD đô thị | 8.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hào Thành - | Đất SX-KD đô thị | 4.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Huy Chú - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Dương Trí Trạch - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Tôn Thất Thuyết - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đinh Nho Hoàn - | Đất SX-KD đô thị | 6.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Văn Giai - | Đất SX-KD đô thị | 6.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Quảng Chí - | Đất SX-KD đô thị | 6.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tông Trình - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Kính - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tông Chính Nền đường ≥ 15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tông Chính Nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tông Chính Nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Tông Chính Nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Hà Huy Giáp - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đặng Tất - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Hầu Tạo - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Thiệu Huy - | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Cụm CN-TTCN bắc Thạch Quý Các lô bám đường Trung Tiết (đoạn II) - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Cụm CN-TTCN bắc Thạch Quý Các lô bám đường 15m trong cụm CN - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Cụm CN-TTCN Thạch Đồng Các lô bám đường Mai Thúc Loan - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Cụm CN-TTCN Thạch Đồng Các lô bám đường 15m trong cụm CN - | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Chính Hữu - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đào Tấn - | Đất SX-KD đô thị | 7.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trường Chinh - | Đất SX-KD đô thị | 10.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Mạc Đỉnh Chi - | Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Quý Đôn - | Đất SX-KD đô thị | 6.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Bội Châu Đoạn I: Đoạn từ đường Nam Ngạn (cầu Vồng) - Đến đường Nguyễn Biên | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Bội Châu Đoạn II: Tiếp đó - Đến đường Lê Duy Năng | Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Duy Năng Đường Lê Duy Năng - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đội Cung Đoạn I: Đoạn từ đường Hà Huy Tập - Đến hết đất khối phố 3 | Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đội Cung Đoạn II: Tiếp đó - Đến đê Tả Phủ | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Kinh Thượng Đoạn I: Từ đường đường Mai Thúc Loan - Đến hết đất nhà văn hóa thôn Trung Hưng | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Kinh Thượng Đoạn II: Tiếp đó - Đến sông Lào Cái | Đất SX-KD đô thị | 3.510.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Trương Quốc Dụng Đường Trương Quốc Dụng - | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Văn Miếu - | Đất SX-KD đô thị | 7.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Khắc Hòa - | Đất SX-KD đô thị | 6.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vành Đai Đoạn I: Từ Cầu Phủ - Đến hết đất phường Đại Nài | Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Vành Đai Đoạn 2: Tiếp đó - Đến hết đường Vành Đài | Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Đồng Sỹ Nguyên - | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Văn Thiêm - | Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m TDP: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến < 7m TDP: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 - | Đất SX-KD đô thị | 2.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà Đường nhựa, bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 5m TDP: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m TDP: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 10 - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà Có đường < 03m hoặc chưa có đường TDP: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 10 - | Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 5m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Khu đô thị 02 bên đường bao phía Tây thuộc phường Trần Phú và khu quy hoạch phía Đông kênh N1-9 thuộc phường Trần Phú ( Các lô đất bám đường nhựa rộng - | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực trung tâm (Giới hạn bởi các đường Hà Huy Tập, Phan Đình Phùng, Nguyễn Công Trứ, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Biểu (bao gồm các tổ dân phố: 2,3,5,6,7,8,9, trừ các vị trí bám đường có tên) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực trung tâm (Giới hạn bởi các đường Hà Huy Tập, Phan Đình Phùng, Nguyễn Công Trứ, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Biểu (bao gồm các tổ dân phố: 2,3,5,6,7,8,9, trừ các vị trí bám đường có tên) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực trung tâm (Giới hạn bởi các đường Hà Huy Tập, Phan Đình Phùng, Nguyễn Công Trứ, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Biểu (bao gồm các tổ dân phố: 2,3,5,6,7,8,9, trừ các vị trí bám đường có tên) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực trung tâm (Giới hạn bởi các đường Hà Huy Tập, Phan Đình Phùng, Nguyễn Công Trứ, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Biểu (bao gồm các tổ dân phố: 2,3,5,6,7,8,9, trừ các vị trí bám đường có tên) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 6 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực tổ dân phố 1, phường Nam Hà (Bao gồm: Tổ dân phố 1 và tổ dân phố 10 cũ) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực tổ dân phố 1, phường Nam Hà (Bao gồm: Tổ dân phố 1 và tổ dân phố 10 cũ) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực tổ dân phố 1, phường Nam Hà (Bao gồm: Tổ dân phố 1 và tổ dân phố 10 cũ) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đối với khu vực tổ dân phố 1, phường Nam Hà (Bao gồm: Tổ dân phố 1 và tổ dân phố 10 cũ) - Phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của phường Nam Hà Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của phường Nam Hà Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của phường Nam Hà Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của phường Nam Hà Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của phường Nam Hà Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - Đến <18m | Đất SX-KD đô thị | 4.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - Đến <15m | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 1,2,3,6 - Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 7,8 - Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 1,2,3 - Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 6,7,8 - Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 1,2,3 - Phường Nguyễn Du Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12,5m - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 6,7,8 - Phường Nguyễn Du Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12,5m - | Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 1,2,3 - Phường Nguyễn Du Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 6,7,8 - Phường Nguyễn Du Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 1,2,3 - Phường Nguyễn Du Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 6 - Phường Nguyễn Du Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 7,8 - Phường Nguyễn Du Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Các tuyến đường quy hoạch rộng 12,5m tại khối phố 1,2,3 - | Đất SX-KD đô thị | 2.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Từ đường Trần Phú - Đến hết đất Công ty Cao su Hà Tĩnh | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường nhựa 18m trong khu đô thị Bắc (phía sau Công an Thành phố) - | Đất SX-KD đô thị | 7.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ tầng khu dân cư Phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Phường Nguyễn Du Các lô đất bám đường nhựa ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 7.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ tầng khu dân cư Phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Phường Nguyễn Du Các lô đất bám đường nhựa rộng 12m - | Đất SX-KD đô thị | 6.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường quy hoạch rộng 18,5m tại khu Quy hoạch tái định cư BCH QS thành phố - | Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường quy hoạch rộng 12m tại khu Quy hoạch tái định cư BCH QS thành phố - | Đất SX-KD đô thị | 4.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Đường nhựa, đường bê tông có nền đường 15m khu đô thị phía bắc - | Đất SX-KD đô thị | 6.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du đường nhựa rộng 11,5m thuộc khu HUD TDP 4 - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Anh - | Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Lê Bình - | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường Phan Kính - | Đất SX-KD đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Tổ dân phố 1,4,6 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Tổ dân phố 3 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Tổ dân phố 7,8,9 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Tổ dân phố 10 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các lô đất bám đường nhựa rộng 15m - Hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Tân Giang Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các lô đất bám đường nhựa rộng 12m - Hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Tân Giang Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các trục đường thuộc Tổ dân phố 12 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các trục đường thuộc Tổ dân phố 12 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các trục đường thuộc Tổ dân phố 12 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các trục đường thuộc Tổ dân phố 12 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các trục đường thuộc Tổ dân phố 12 - Phường Tân Giang Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 4.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Ngõ 3 đường Nguyễn Chí Thanh (băng qua công ty TMDV chế biến gỗ Hào Quang) - Phường Tân Giang - | Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 6.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Vĩnh Hòa - Phường Thạch Linh Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 5.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tuy Hòa - Phường Thạch Linh Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 4.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến - Phường Thạch Linh Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tiến - Phường Thạch Linh Có đường < 03m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Linh Tân - Phường Thạch Linh Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 9.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 7.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Linh - Phường Thạch Linh Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường tránh Quốc lộ 1A - Phường Thạch Linh Đoạn đi qua phường Thạch Linh - | Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Quý - Phường Thạch Quý Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong - Phường Thạch Quý Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý - Phường Thạch Quý Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý Vùng dân cư dưới làng Đông Quý, vùng dân cư 2 bên đường từ Cống Đập - Đến Đồng Chăm khối phố Tiền Tiến có đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 03m Đến < 07m | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đồng Trọt - Phường Thạch Quý Các lô đất bám đường nhựa rộng 15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đồng Trọt - Phường Thạch Quý Các lô đất bám đường nhựa rộng 12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các lô đất bám đường nhựa rộng 15m - Hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thạch Quý Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 5.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các lô đất bám đường nhựa rộng 12m - Hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thạch Quý Đoạn IV: Từ đường Nguyễn Trung Thiên - Đến đường Mai Thúc Loan | Đất SX-KD đô thị | 4.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >15 đến<18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >15 đến<18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >15 đến<18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >12 đến<15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >12 đến<15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >12 đến<15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.820.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >7 đến< 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >7 đến< 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >7 đến< 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >3 đến< 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >3 đến< 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >3 đến< 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 4,5 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 3,6, 7,8 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố 2,10 - Phường Đại Nài Đường cấp phối, đường đất có nền đường >3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.480.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Hòa Bình - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.480.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Thịnh - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18 m - | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Văn Phúc - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Vùng Quy hoạch Đồng Leo - Phường Văn Yên Các lô đất bám đường nhựa, đường Bê tông rộng 15,0m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Vùng Quy hoạch khu chăn nuôi - Phường Văn Yên Các lô đất bám đường nhựa, đường Bê tông rộng 13,5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư Vị trí 2 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư Vị trí 2 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường >=12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.660.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥3m đến <7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường <3m - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập đường đất, đường cấp phối: có nền đường ≥ 03m đến <07m - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu vực còn lại - Phường Hà Huy Tập đường đất, đường cấp phối: có nền đường <03m - | Đất SX-KD đô thị | 840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực Nhà Ở Vin Com - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 9.360.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu vực Nhà Ở Vin Com - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu Tái Định Cư Vin Com 1 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu Tái Định Cư Vin Com 1 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP6 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP6 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP4,7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư TDP4,7 - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư Bàu Rạ - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Hạ Tầng Khu Dân Cư Bàu Rạ - Phường Hà Huy Tập Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình Minh, Bình Lý, Bình Yên - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 840.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Đông Nam, Tây Bắc - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 720.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) - | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Mới - Xã Thạch Bình Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.420.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.860.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang - Xã Thạch Trung Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú - Xã Thạch Trung Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Thao - Xã Thạch Trung Các lô đất bám đường nhựa rộng 18m - | Đất SX-KD đô thị | 4.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Thao - Xã Thạch Trung Các lô đất bám đường nhựa rộng 15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Đường quy hoạch 18m thôn Tân Trung - Xã Thạch Trung Đoạn từ đường Hà Hoàng - Đến Trường cao đẳng nghề | Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các khu quy hoạch dân cư Đông Tiến, Cọc Lim,Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1,2,3, Đồng Vườn 1,2, Tân Phú,Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Xã Thạch Trung Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thanh Tiến, xóm Trung Tiến - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Quyết Tiến, xóm Tiền Tiến - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.580.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thắng Lợi - Xã Đồng Môn Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - Xã Đồng Môn Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Bình, xóm Hòa - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 960.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Các xóm Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 800.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến < 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến < 15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến <12 m - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tiến Hưng - Xã Thạch Hưng Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu N Quy hoạch trung tâm hành chính) - | Đất SX-KD đô thị | 2.650.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt Đồng Kênh, Cửa Miếu - | Đất SX-KD đô thị | 3.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu M Quy hoạch trung tâm hành chính) - | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt thôn Thúy Hội - | Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Xã Thạch Hưng Diện tích đất ở liền kề bám trục đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Xã Thạch Hưng Diện tích đất ở liền kề bám trục đường ≥ 13,5m - | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.550.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Tân Học, Minh Tiến - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15 m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 2.650.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12 m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7 m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Xóm Hạ - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.550.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.150.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Trung - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất SX-KD đô thị | 1.550.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất SX-KD đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m < 12m - | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất SX-KD đô thị | 700.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xóm Thượng, Đông Đoài , Minh Yên - Xã Thạch Hạ Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nam Hà Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 58.600 | 55.800 | 53.200 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 55.800 | 53.200 | 50.600 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 55.800 | 53.200 | 50.600 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 55.800 | 53.200 | 50.600 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 55.800 | 53.200 | 50.600 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình Gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác - | Đất trồng cây hàng năm | 55.800 | 53.200 | 50.600 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Bắc Hà - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Trần Phú - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nam Hà - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Nguyễn Du - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên - | Đất trồng cây lâu năm | 64.500 | 61.400 | 58.500 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung - | Đất trồng cây lâu năm | 61.400 | 58.500 | 55.700 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn - | Đất trồng cây lâu năm | 61.400 | 58.500 | 55.700 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng - | Đất trồng cây lâu năm | 61.400 | 58.500 | 55.700 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ - | Đất trồng cây lâu năm | 61.400 | 58.500 | 55.700 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình - | Đất trồng cây lâu năm | 61.400 | 58.500 | 55.700 | |
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên - | Đất rừng sản xuất | 8.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung - | Đất rừng sản xuất | 7.600 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn - | Đất rừng sản xuất | 7.600 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng - | Đất rừng sản xuất | 7.600 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ - | Đất rừng sản xuất | 7.600 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình - | Đất rừng sản xuất | 7.600 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên - | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.400 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung - | Đất nuôi trồng thủy sản | 29.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn - | Đất nuôi trồng thủy sản | 29.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng - | Đất nuôi trồng thủy sản | 29.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ - | Đất nuôi trồng thủy sản | 29.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình - | Đất nuôi trồng thủy sản | 29.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên - | Đất rừng phòng hộ | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung - | Đất rừng phòng hộ | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn - | Đất rừng phòng hộ | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng - | Đất rừng phòng hộ | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ - | Đất rừng phòng hộ | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình - | Đất rừng phòng hộ | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Hà Huy Tập - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Tân Giang - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Linh - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Thạch Quý - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Văn Yên - | Đất rừng đặc dụng | 7.200 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Trung - | Đất rừng đặc dụng | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Đồng Môn - | Đất rừng đặc dụng | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hưng - | Đất rừng đặc dụng | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Hạ - | Đất rừng đặc dụng | 6.840 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Xã Thạch Bình - | Đất rừng đặc dụng | 6.840 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hà Tĩnh |
Phường Đại Nài có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.690.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 5m đến <7m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 3m đến <5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 7m đến < 12m - | Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Đường cấp phối, đường đất có nền đường ≥ 3m đến < 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tây Yên - Phường Văn Yên Có đường < 3m hoặc chưa có đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 18m - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 15m đến <18m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 12m đến <15m - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | |||
| Thành phố Hà Tĩnh |
Khối phố Tân Yên - Phường Văn Yên Đường nhựa, đường bê tông có nền đường ≥ 7m đến <12m - | Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 |
