Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Tân Hiệp, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Bảng giá đất Hội An năm 2026
Khu vực: Hội An.
Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 1.750.000 đến 7.580.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phùng Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Hạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Tân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Quốc Việt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cù Chính Lan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hoàng Châu Ký |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Độ - phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Văn Định - phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường bê tông còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Văn Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Như Hưng - phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tô Vĩnh Diện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Đình Tri - phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Thanh Hà Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 14m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hoàng Sa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tô Hiến Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Đạo Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Thánh Tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Thị Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Trọng Lư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mai An Tiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 15,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Nhân Tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Dương Đình Nghệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Phụng Hiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thế Lữ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hàn Mặc Tử |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Trân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Bặc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Ngô Thì Nhậm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Tuy Nhạc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Trợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trương Bút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thái Thị Bôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Tử |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Như Xương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Như Nguyệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Kiếp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phan Tứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thuận Yến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bùi Giáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quốc Đạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Thị Xuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quang Phục |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Văn Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Chu Cẩm Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thạch Lam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Dương Thị Xuân Quý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Trần Thuyết |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.986.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 2 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuệ Tĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Trà Quế 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 14,0m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.671.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trung Trực |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chu Văn An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Sĩ Liên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Tình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Văn Dư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thanh Hóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.557.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.557.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.366.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,0m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Sư Vạn Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Phạm Phú Thứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Nguyễn Thành Ý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lương Thúc Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Lỗ - Phường Cửa Đại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lam Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Hồ Thấu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đống Đa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Bá Quát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Trung Tri |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Ngọc Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Hữu Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đức Cảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Núi Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Cừ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thành Tài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đăng Lưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xuân Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Cồn Thạnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.957.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bùi Chát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Yên Thế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoàn Thị Điểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chế Lan Viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Văn Tiến Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mẹ Thứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tản Đà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tú Xương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bế Văn Đàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Đồng Nà 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Tấn Toán |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Tấn Mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đặng Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phùng Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Hạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hoàng Châu Ký |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Độ - phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Văn Định - phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường đất còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cù Chính Lan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Quốc Việt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim Đường Đông Hà 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Như Hưng - phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Văn Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Thanh Hà Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tô Vĩnh Diện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Đình Tri - phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Thị Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường bê tông còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Trợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trương Bút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thái Thị Bôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Tử |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Như Xương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Như Nguyệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Kiếp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phan Tứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thuận Yến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bùi Giáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quốc Đạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Thị Xuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quang Phục |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quang Phục |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Văn Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Chu Cẩm Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thạch Lam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Dương Thị Xuân Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Trần Thuyết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thi Sách |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Nhuận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 2 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Trà Quế 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.711.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Cồn Tập 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.613.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.557.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Phạm Phú Thứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Nguyễn Thành Ý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lương Thúc Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tống Phước Phổ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Nho Túy |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Văn Bổng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lam Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Hồ Thấu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đống Đa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Lỗ - Phường Cửa Đại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.354.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Cồn Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các Đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.934.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường bê tông còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim Đường Đông Hà 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.622.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.622.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.622.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thi Sách |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Nhuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.493.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Trà Quế 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.454.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.388.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Cồn Tập 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.241.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tống Phước Phổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Nho Túy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Văn Bổng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Lỗ - Phường Cửa Đại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Cồn Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ "Đường từ Miếu Trà Quế → đến nhà ông Trần Kế" đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (Cầu An Bàng) → đến nhà ông Ngô Lành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh (nhà ông Thích) → đến nhà bà Hạnh, hết đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Bàu Ốc Hạ 2 (Nhà bà Hải) → đến nhà ông Cao Minh Hùng, nhà ông Nguyễn Văn Quang, nhà ông Nguyễn Lượng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Đoàn kết → đến đường Đồng Nà 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cồn Tập 1 - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh Đoạn 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Trục ngã ba vào NTND → đến hết nhà ông Ngụy Diên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quyết Thắng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phú Hương - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quảng Thịnh - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Chùa - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệt chạy qua Âu Thuyền → đến cửa miệng trên của Âu Thuyền |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hải Tạng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Gieo - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.677.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.677.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.677.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim Đường Đông Hà 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thi Sách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Nhuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.387.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.387.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.362.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Cồn Tập 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tống Phước Phổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Nho Túy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Văn Bổng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ "Đường từ Miếu Trà Quế → đến nhà ông Trần Kế" đến đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (Cầu An Bàng) → đến nhà ông Ngô Lành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh (nhà ông Thích) → đến nhà bà Hạnh, hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Bàu Ốc Hạ 2 (Nhà bà Hải) → đến nhà ông Cao Minh Hùng, nhà ông Nguyễn Văn Quang, nhà ông Nguyễn Lượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Đoàn kết → đến đường Đồng Nà 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phù Đổng Thiên Vương Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cồn Phi - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cồn Tập 1 - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.086.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Trung Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại Đường có mặt cắt ngang rộng từ 1,5m → đến dưới 2,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.974.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Trục ngã ba vào NTND → đến hết nhà ông Ngụy Diên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Chùa - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hải Tạng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệt chạy qua Âu Thuyền → đến cửa miệng trên của Âu Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Gieo - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quyết Thắng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quảng Thịnh - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phú Hương - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
