Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất xã Tân Hiệp, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Bảng giá đất Hội An năm 2026

Khu vực: Hội An.

Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 1.750.000 đến 7.580.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trọng Tấn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.567.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đặng Thùy Trâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.553.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trung Đình
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Phán
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Nguyễn Tất Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.497.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phùng Hưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.469.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.441.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.435.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Định
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.434.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Hạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.413.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng )
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.378.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Duy Tân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Quốc Việt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An
Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cù Chính Lan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hoàng Châu Ký
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phong Sắc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Độ - phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Giót
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Văn Định - phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Minh An
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường bê tông còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Văn Kiệt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Như Hưng - phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm An
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tô Vĩnh Diện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Đình Tri - phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Thanh Hà
Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 14m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hoàng Sa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tô Hiến Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Yết Kiêu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Đạo Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Thúc Kháng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.245.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Thị Lý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.238.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Trọng Lư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mai An Tiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 15,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Nhân Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Dương Đình Nghệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Phụng Hiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thế Lữ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hàn Mặc Tử
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Cao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Trân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Bặc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Ngô Thì Nhậm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Tuy Nhạc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mai Thúc Loan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khương Hữu Dụng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Trợ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trương Bút
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thái Thị Bôi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Tử
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Như Xương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Như Nguyệt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Kiếp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phan Tứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thuận Yến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bùi Giáng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quốc Đạt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Thị Xuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quang Phục
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Văn Xuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Chu Cẩm Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thạch Lam
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Dương Thị Xuân Quý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Khiêm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Trần Thuyết
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.056.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.986.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.965.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 2 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tuệ Tĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Trà Quế 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.825.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.762.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 14,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.671.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trung Trực
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.590.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chu Văn An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Sĩ Liên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Tình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Văn Dư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thanh Hóa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.562.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.557.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.557.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.489.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.486.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.468.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.458.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.405.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.405.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.385.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.370.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.370.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.366.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Sư Vạn Hạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Phạm Phú Thứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Nguyễn Thành Ý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lương Thúc Kỳ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Lỗ - Phường Cửa Đại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong
Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lam Sơn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Hồ Thấu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đống Đa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Bá Quát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Trung Tri
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.247.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Lê Hồng Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Ngọc Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Hữu Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đức Cảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Trỗi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thành Tài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đăng Lưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngọc Thạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xuân Diệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.188.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.188.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.188.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.188.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.188.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An
Đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Thạnh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.153.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.957.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bùi Chát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Yên Thế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoàn Thị Điểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chế Lan Viên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Văn Tiến Dũng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Chinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 7
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mẹ Thứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.726.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 8
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tản Đà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tú Xương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Trọng Hường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thân Nhân Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.586.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.586.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.586.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.586.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.586.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bế Văn Đàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Khôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Khôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 9
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Ngọc Nhân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Đồng Nà 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Tấn Toán
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.495.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Tấn Mới
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.414.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trọng Tấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.405.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đặng Thùy Trâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phùng Hưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.335.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Hạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.295.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hoàng Châu Ký
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phong Sắc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trung Đình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Độ - phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Minh An
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Văn Định - phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Phán
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Giót
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường đất còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cù Chính Lan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Duy Tân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Quốc Việt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim
Đường Đông Hà 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Như Hưng - phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Văn Kiệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Thanh Hà
Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tô Vĩnh Diện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Đình Tri - phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.247.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Thị Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.164.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.164.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng )
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.164.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường bê tông còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.071.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.071.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.071.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mai Thúc Loan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khương Hữu Dụng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Trợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trương Bút
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thái Thị Bôi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Tử
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Như Xương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Như Nguyệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Kiếp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phan Tứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thuận Yến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bùi Giáng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quốc Đạt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Thị Xuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quang Phục
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quang Phục
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Văn Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Chu Cẩm Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thạch Lam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Mỹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Dương Thị Xuân Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Trần Thuyết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thi Sách
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Nhuận
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.935.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 2 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Trà Quế 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.851.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.765.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.752.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim
Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.725.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.711.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.704.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Tập 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.690.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.635.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trung Trực
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.613.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.557.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Phạm Phú Thứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Nguyễn Thành Ý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lương Thúc Kỳ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tống Phước Phổ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Nho Túy
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Văn Bổng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lam Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Hồ Thấu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đống Đa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.483.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.483.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An
Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Lỗ - Phường Cửa Đại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.395.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.354.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.312.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.312.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.312.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.116.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.116.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.116.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.116.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.116.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.102.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các Đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.948.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.934.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 9
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 4
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.832.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.752.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ giáp thôn Triêm Tây → đến hết thôn Phước Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trung Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Phán
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.710.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.689.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.689.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ cầu Cửa Đại → đến giáp nhà ông Phạm Đắng )
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.689.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 6
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường bê tông còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường đất còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim
Đường Đông Hà 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường đất có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.622.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.622.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.622.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.542.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.542.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.528.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.528.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.528.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thi Sách
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Nhuận
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.493.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 5,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Đồng Nà → đến hết nhà ông Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 23 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ hệ thống bơm nước thủy lợi → đến cuối tuyến)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Trà Quế 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.454.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 5
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.388.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bầu Ốc Hạ 2 - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường có mặt cắt ngang rộng từ trên 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp ruộng lúa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 10
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.326.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ Villa Oppa → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Bê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Tây - Xã Cẩm Kim
Từ thôn Phước Trung → đến nhà văn hóa thôn Trung Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà trưng bày làng nghề → đến hết nhà bà Võ Thị Tiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim
Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Hạ 1 - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.295.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Tập 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.283.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 21(Gò Hý, thôn Thanh Tam) - Xã Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.241.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.234.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.234.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.234.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.234.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K429 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Nuốt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K409 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Xê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K389 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ ông Công
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K291 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ bà Phụng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K251 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Thích Quảng Đức (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.202.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà thờ tộc Nguyễn (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.202.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tống Phước Phổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Nho Túy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Văn Bổng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Lỗ - Phường Cửa Đại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 5m trở lên (Khu dân cư Phước Hải cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Thích Quảng Đức → đến nhà ông Võ Anh Đào (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến thửa đất Nguyễn Anh Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bàu Ốc Thượng - Xã Cẩm Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà ông Bùi Hay → đến đường Đồng Nà 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ "Đường từ Miếu Trà Quế → đến nhà ông Trần Kế" đến đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (Cầu An Bàng) → đến nhà ông Ngô Lành
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh (nhà ông Thích) → đến nhà bà Hạnh, hết đường
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Bàu Ốc Hạ 2 (Nhà bà Hải) → đến nhà ông Cao Minh Hùng, nhà ông Nguyễn Văn Quang, nhà ông Nguyễn Lượng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Đoàn kết → đến đường Đồng Nà 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hẻm K448NTP/H2 có chiều dài khoảng 215m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 15 của Nguyễn Duy Ánh → đến giáp sông (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 15)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K448 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 192m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 15 của nhà thờ tộc Phạm Công (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến thửa đất số 252, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Mười
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K486 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 390m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 114, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Kiểm (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 24 của bà Lê Thị Kiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K331 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài 150m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 của ông Nguyễn Khánh (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 của ông Lê Phước Được (giáp đường Nguyễn Khoa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cồn Tập 1 - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Thành → đến nhà ông Nguyễn Xí
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Cừ → đến nhà ông Mai Cứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Mai Văn Thành → đến nhà ông Nguyễn Thanh Tú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn dọc bờ kè thôn Đông Hà - Xã Cẩm Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 1 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võng Nhi 3 - Khu tái định cư thôn Võng Nhi (đường cầu Cửa Đại) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn 3,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Lý → đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.926.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.926.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.926.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Nam
Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.915.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.793.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.793.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.793.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.793.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các Đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.793.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.763.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Trục ngã ba vào NTND → đến hết nhà ông Ngụy Diên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Niên - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quyết Thắng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phú Hương - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quảng Thịnh - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Chùa - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệt chạy qua Âu Thuyền → đến cửa miệng trên của Âu Thuyền
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hải Tạng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Gieo - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Nà 1 - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ nhà ông Long → đến giáp ranh giới phường Điện Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến thửa đất của bà Lâm Thị Út (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.677.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến thửa đất của bà Dương Thị Lan (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.677.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến thửa đất bà Đoàn Thị Nhung (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.677.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 2 - Xã Cẩm Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Hà 1 - Xã Cẩm Kim
Đường Đông Hà 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường đất còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 6
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.576.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Thanh
Các KDC nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thi Sách
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Nhuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.495.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ giáp nhà bà Đà → đến bến Sứa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.467.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Trảng Kèo 1 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.387.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.387.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng trên 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường TX.31 - Xã Cẩm Kim
Từ nhà ông Cúc → đến hết thửa đất màu BHK.44, tờ bản đồ 12)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.362.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Cồn Tập 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 10
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.345.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trung Hà - Xã Cẩm Kim
Từ nhà văn hóa thôn Trung Hà → đến giáp bãi Duy Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bồng Đông - Xã Cẩm Kim
Từ nhà bà Nguyễn Thị Bê → đến nhà ông Nguyễn Đình Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.278.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.278.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tống Phước Phổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Nho Túy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Văn Bổng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Trạch - Phước Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ "Đường từ Miếu Trà Quế → đến nhà ông Trần Kế" đến đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (Cầu An Bàng) → đến nhà ông Ngô Lành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh (nhà ông Thích) → đến nhà bà Hạnh, hết đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Bàu Ốc Hạ 2 (Nhà bà Hải) → đến nhà ông Cao Minh Hùng, nhà ông Nguyễn Văn Quang, nhà ông Nguyễn Lượng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Đoàn kết → đến đường Đồng Nà 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.149.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phù Đổng Thiên Vương
Đoạn qua địa bàn Phước Thịnh - Phước Hải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cồn Phi - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường từ đường Đoàn Kết → đến nhà ông Bùi Hay
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường nối từ đường Đồng Nà 2 → đến đường Nguyễn Chí Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cồn Tập 1 - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.086.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.016.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch lòng đường 3,5m (không vỉa hè)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Các Đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Phước Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Trung Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim
Thuộc thôn Đông Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Văn Hưng → đến hết nhà ông Vương Hữu Ban
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại trên địa bàn phường Cửa Đại
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 1,5m → đến dưới 2,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.984.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Phường Thanh Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.974.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Trục ngã ba vào NTND → đến hết nhà ông Ngụy Diên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Chùa - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hải Tạng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệt chạy qua Âu Thuyền → đến cửa miệng trên của Âu Thuyền
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Gieo - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Niên - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quyết Thắng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quảng Thịnh - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phú Hương - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà
Đường Bến Trễ 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Cấm - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hòn Biền - Tục Cả - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Châu - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Đồng Đỏ - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 8
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 4
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trọng Tấn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.567.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đặng Thùy Trâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.553.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trung Đình
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam
đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Phán
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Hội An

4.7/5 - (912 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?