Bảng giá đất phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Tĩnh Gia được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Tĩnh Gia theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Tĩnh Gia năm 2026
Khu vực: phường Tĩnh Gia.
Loại đất: Đất ở tại đô thị, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 1.550.000 đến 28.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Mặt bằng khu tái định cư dự án: Nâng cấp, mở rộng đường Nguyễn Văn Trỗi đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường 2B, thị xã Nghi Sơn | Đoạn từ giáp Trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi KDL Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ đường Quang Trung đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ đường Quang Trung đến đường Lê Văn Xuyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên đến đến Cầu Gỗ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình đến giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi khu du lịch Hải Hoà) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường phía Nam chợ (TK2): | Từ giáp đường Quang Trung đến nhà ông Tài Lý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Huy Tuần: | Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Từ giáp đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ giáp Cầu Gỗ đến đường Lê Thế Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp Đông Y huyện đến giáp phường Nguyên Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp xã Hải Hòa cũ đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô số BT- F01 đến lô số LK- D08; đoạn từ lô số LK- C08 đến lô số LK-M02. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Lô TDC1-01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ giáp Sân vận động huyện đến đường Chu Đạt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Trần Oanh (TK5): | Giáp đường Đào Duy Từ đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Thế Sơn | Đoạn từ Trường Mầm non đến giáp đường Trần Oanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường phía Nam chợ (TK2): | Từ giáp quán Hồng Hạnh đến nhà ông Hiền | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Huy Tuần: | Giáp đường Lê Đình Châu đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Từ giáp đường Cổ Đông đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ bản đồ số 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK2) trong khu quy hoạch dân cư Đập Đá tiểu khu 6 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK4) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ giáp thị trấn cũ đến Cây xăng Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ giáp Cây xăng Hải Hòa đến cống Đồng Sanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 đến khu du lịch | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Đình Châu (TK6-TK2): | Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế đến giáp đường Lê Huy Tuần | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ ngã tư Nhân Hưng đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô số LK- A08 đến lô số LK-C01; đoạn từ lô số BT- E03 đến lô số LK-D04; đoạn từ lô số LK- B09 đến lô số LK- B01; đoạn từ lô số LK- A09 đến lô số LK-A01; đoạn từ lô số LK- K07 đến lô số LK-K15; đoạn từ lô số LK- B08 đến lô số LK-Q02; đoạn từ lô số LK- C19 đến lô số LK-D07; đoạn từ lô số LK- Y01 đến lô số LK-M01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đường dân cư (BB3 khu du lịch) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Đình Châu (TK6-TK2): | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Quang Trung đến đường Lê Văn Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7643/QĐ-UBND ngày 14/10/2020 (Tổ dân phố Đông Tiến - Phú Minh) | Đoạn từ lô LK-14: 01 đến lô LK- 16: 13 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.271.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô LK-C06 đến LK-C07; đoạn từ LK-B16 đến LK- B17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.084.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5440/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 (Lô đất đối ứng thực hiện dự án đầu tư xây dựng Đường Hải Hòa - Bình Minh, đối với phần diện tích 6,79 ha được giao đất giai đoạn 1) | Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô LK-B06 đến LK-B07 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.946.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Thế Sơn | Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Trường Mầm non | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Từ ngã 3 giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn đến giáp xã Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6): Từ đường Quang Trung đến giáp đường Lê Đình Châu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Từ giáp khu TĐC (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513, tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình đến giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ giáp cống đồng Sanh đến mương cầu Nhớt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Đường Quang Trung: Từ mương cầu Nhớt đến nhà ông Tuấn (phường Hải Hòa) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đường mương Hói Lén (đoạn cống hộp từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến đường Lê Huy Tuần, Tổ dân phố 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5440/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 (Lô đất đối ứng thực hiện dự án đầu tư xây dựng Đường Hải Hòa - Bình Minh, đối với phần diện tích 6,79 ha được giao đất giai đoạn 1) | Đoạn từ lô số BT.A3.14 đến lô đất số BT.A3.23; đoạn từ lô số BT.A3.2 đến lô đất số BT.A3.11; đoạn từ lô số LK.A6.2.1 đến lô đất số BT.A3.24; đoạn từ lô số LK.A6.2.2 đến lô đất số LK.A6.2.26 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên đến đến Cầu Gỗ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp thị trấn cũ (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ bản đồ số 12) đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Quang Trung đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7643/QĐ-UBND ngày 14/10/2020 (Tổ dân phố Đông Tiến - Phú Minh) | Đoạn từ lô LK-16: 01 đến lô LK- 16: 12; đoạn từ lô LK-17:18 đến lô LK- 18: 08; đoạn từ lô LK-19:01 đến lô LK- 20:09; đoạn từ lô LK-20:16 đến lô LK- 19:18; | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.513.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT- A02 đến BT- A05, tờ bản đồ số 46 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ Lê Thế Sơn đến giáp Hải nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ đường Chu Đạt đến giáp Bình Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Trần Oanh (TK5): | Giáp đường Lê Thế Sơn đến giáp xã Nguyên Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Đình Châu (TK6-TK2): | Lê Minh Huân (TK3-TK6): Từ đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Chu Đạt (TK4): Từ đường Lương Chí đến Trung tâm Giáo dục thường xuyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đỗ Chanh (TK2): | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến quán Cafe Trung Vĩnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Trần Đức (TK2): | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Văn Xuyên: | Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Thịnh (ngã ba) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Quang Trung đến đường Lê Văn Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.086.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) đến nhà ông Đạt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ cầu Nồi đến ngã tư Nhân Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường thị trấn cũ đi phường Hải Thanh: Giáp thị trấn cũ đến giáp phường Bình Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5440/QĐ-UBND ngày 23/12/2019 (Lô đất đối ứng thực hiện dự án đầu tư xây dựng Đường Hải Hòa - Bình Minh, đối với phần diện tích 6,79 ha được giao đất giai đoạn 1) | Đoạn từ lô số BT.B1.1 đến lô đất số BT.B1.10; đoạn từ lô số LK.B2.50 đến lô đất số LK.B3.7; đoạn từ lô số LK.B4.44 đến lô đất số LK.B5.20 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Tuyến đường giáp kênh Cầu Trắng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ giáp mương cầu Nhớt đến giáp Công ty TNHH Kim Anh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Đường Quang Trung: Từ nhà bà Sợi đến mương cầu Nhớt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Giáp thị trấn cũ đến nhà ông Sinh (ngã ba) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Từ giáp ngã tư Nhân Hưng đến hết khu TĐC (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513, tờ bản đồ số 48) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình đến giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Đông Y huyện đến giáp phường Nguyên Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.173.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp nhà ông Đạt đến ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp xã Hải Hòa cũ đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Khu dân cư (giáp MB Đồng chợ TK6) đến ông Truật | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT-E03 đến BT-D04, tờ bản đồ số 46 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT- A06 đến BT- A09, tờ bản đồ số 46 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG BÌNH MINH CŨ | Từ giáp đường vào Hội người mù đến cầu Đò Bè | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư quy hoạch | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên đến đến Cầu Gỗ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Từ Công ty TNHH Kim Anh đến nhà ông Cường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Giáp nhà ông Sinh đến nhà anh Quyết | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Quang Trung đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện đến Trường Mầm non | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư thị trấn cũ đi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI THANH CŨ | Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Thế Sơn | Đoạn từ giáp xã Hải Nhân đến đường Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Cổ Đông | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Giáp nhà anh Quyết đến ngã ba đường vào Trạm Y tế xã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Cầu Gỗ đến đường Lê Thế Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG BÌNH MINH CŨ | Từ giáp xã Hải Hoà đến đường vào Hội người mù | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ Trường Mầm non đến cầu Nồi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Quốc lộ 1A | Đường Quang Trung: Giáp nhà ông Cường đến tiếp giáp xã Ninh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Giáp ngã ba đường vào Trạm Y tế xã đến ngã tư Nhân Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT- B06 đến BT- B09, tờ bản đồ số 46 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7014/QĐ-UBND ngày 30/10/2018 (Khu dân cư Thanh Xuyên) | Đoạn đường bám đường Âu neo đậu tàu thuyền: Từ lô số 02 đến lô số 129 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đỗ Chanh (TK2): | Giáp quán Cafe Trung Vĩnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Trần Đức (TK2): | Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Văn Xuyên: | Giáp nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) đến nhà ông Bông (thửa số 51, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 214, tờ bản đồ số 03) đến nhà ông Đảm (thửa số 88, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp xã Hải Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường Lương Nghi (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83, tờ bản đồ số 06 ), đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94, tờ bản đồ số 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671, tờ bản đồ số 06), đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182, tờ bản đồ số 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Giáp đường ngã tư thị trấn cũ đi biển đến giáp đường Bưu điện đi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Đông Y huyện đến giáp phường Nguyên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp Thị trấn cũ đến Cây xăng Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Sân vận động huyện đến đường Chu Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiểu khu 1 | Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (thửa 77, tờ 23) đến ông Lê Trọng Trung (thửa 68, tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp xã Hải Hòa cũ đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7643/QĐ-UBND ngày 14/10/2020 (Tổ dân phố Đông Tiến - Phú Minh) | Đoạn từ lô BT2-01 đến lô BT2-04 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC1-01 đến lô đất số TDC1-05 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Lô ĐC1-01, lô ĐC1-10 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Cổ Đông | Đoạn từ Lê Minh Huân đến giáp xã Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lương Văn Yên (TK6) | Đường Khoa Giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến giáp xã Bình Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp cây xăng Hải Hòa đến cống Đồng Sanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 đến khu du lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Đào Duy Từ đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Trường Mầm non đến giáp đường Trần Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Quang Trung đến nhà ông Tài Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp quán Hồng Hạnh đến nhà ông Hiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Lê Đình Châu đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Cổ Đông đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ bản đồ số 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường Quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (thửa 1643) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Từ nhà bà Thủy đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Cầu Gỗ đến đường Lê Thế Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.771.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Giáp đường Bưu điện đi biển đến giáp xã Bình Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ giáp nhà ông Quyết đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà văn hóa Trung Chính | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (cồn Mả Me) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường mướng Hói lén (đoạn cống hộp từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến đường Lê Huy Tuần, Tổ dân phố 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ ngã tư nhà ông Mỹ đến khu giày Hongfu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7014/QĐ-UBND ngày 30/10/2018 (Khu dân cư Thanh Xuyên) | Các lô đất còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đoàn Viêng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi ngã 3 Đồng Tâm: phố Lương Nghi | Từ giáp thị trấn cũ (Trường Tiểu học và THCS Lương Chí) đến nhà ông Toàn (Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp Thị trấn cũ đến Cây xăng Hải Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Sân vận động huyện đến đường Chu Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế đến giáp đường Lê Huy Tuần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI THANH CŨ | Đoạn từ Cầu Đò Bè đến Cảng cá Lạch Bạng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH xen cư Thượng Hải theo Quyết định số 5654/Q- UBND ngày 30/8/2018; Khu vực: Tổ dân phố Thượng Hải | Đoạn từ lô số 01 đến lô số 06 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp khu TĐC GĐ (Bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa 137, tờ 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn đến giáp xã Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6): Từ đường Quang Trung đến giáp đường Lê Đình Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp cây xăng Hải Hòa đến cống Đồng Sanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.657.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC2-01 đến lô đất số TDC2-10 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp cống đồng Sanh đến mương cầu Nhớt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 đến khu du lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Đào Duy Từ đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Trường Mầm non đến giáp đường Trần Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Quang Trung đến nhà ông Tài Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp quán Hồng Hạnh đến nhà ông Hiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Lê Đình Châu đến giáp đường Lê Thế Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Cổ Đông đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ bản đồ số 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Cổ Đông đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ bản đồ số 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Đường vào Công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-07 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-02 đến lô số ĐC1-18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ Đông cống Bạng đến Tây cống Bạng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông Đoàn Viêng đến nhà ông Hoàn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô TDC1-01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi ngã 3 Đồng Tâm: phố Lương Nghi | Giáp nhà ông Toàn (Hải) đến gốc Cây Thị (đất ông Trung Văn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Lê Thế Sơn đến giáp Hải nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Chu Đạt đến giáp Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Lê Thế Sơn đến giáp xã Nguyên Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Minh Huân (TK3-TK6): Từ đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Chu Đạt (TK4): Từ đường Lương Chí đến Trung tâm GDTX | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến quán Cafe Trung Vĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã tư Nhân Hưng đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.358.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 7643/QĐ-UBND ngày 14/10/2020 (Tổ dân phố Đông Tiến - Phú Minh) | Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 12: 01; Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 01: 28; đoạn từ lô LK-02: 01 đến lô LK- 13: 04; đoạn từ lô LK-07: 01 đến lô LK- 09: 12; đoạn từ lô HT-04 đến lô LK- 15: 08; | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông Hoàn đến ngã 3 Đồng Tâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp ông Vân (thửa 1810, tờ 46) đến bà Luận (thửa 210) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (thửa 1556) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-08 đến lô số ĐC1-12; đoạn từ lô số ĐC1- 20 đến lô số TĐC1-25 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC2-11 đến lô đất số TDC2-15; đoạn từ lô số TDC3-01 đến lô đất số TDC3-10 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-11 đến lô số ĐC1-16 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo quyết định số 1970/QĐ-UBND ngày 10/4/2018; Khu vực Tổ dân phố Quang Minh, phường Hải Thanh | Đoạn từ lô số 02 đến lô số 47 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường mướng Hói lén (đoạn cống hộp từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến đường Lê Huy Tuần, Tổ dân phố 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.934.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.934.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ ông Cường râu giáp Quốc lộ 1A đi ông Hoàn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ nhà bà Trung (Trường Tiểu học và THCS Lương Chí) đến bà Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường phía Nam Chi cục Thuế đến giáp đường Lê Huy Tuần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp mương cầu Nhớt đến giáp công ty TNHH Kim Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp khu TĐC GĐ (Bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Trường Mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Trọng Toàn đến giáp xã Hải Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường phía Nam Chi cục Thuế (TK6): Từ đường Quang Trung đến giáp đường Lê Đình Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ cầu Sùng Mư đến giáp xã Xuân Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | PHƯỜNG HẢI THANH CŨ | Đường ven biển: Đoạn từ núi Thổi đến Núi Do | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi ngã 3 Đồng Tâm: phố Lương Nghi | Từ nhà anh Bình đến ngã ba Đồng Tâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ bà Nam đến hộ ông Tứ (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Nhà ông Hữu giáp thị trấn cũ đến nhà ông Hoàng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường phía Nam Chi Cục Thuế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường Gồ Cao: Giáp đường Quốc lộ 1A đi cầu Nồi đến ngã 3 Đình Làng Chay | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Thống thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 5570/QĐ- UBND ngày 22/7/2024 (Khu tái định cư Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh) | Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn cũ (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ bản đồ số 12) đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Thị trấn cũ đi phường Hải Thanh: Giáp Thị trấn cũ đến giáp phường Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp xã Hải Hoà đến đường vào Hội người mù | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp xã Hải Nhân đến đường Nguyễn Văn Trỗi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Thịnh (ngã ba) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp cống đồng Sanh đến mương cầu Nhớt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ đường phía Đông Nhà máy giày ANNORA | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ ngã 3 Đồng Tâm đến Bưu điện xã. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Đường ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Lê Thế Sơn đến giáp Hải nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ đường Chu Đạt đến giáp Bình Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Lê Thế Sơn đến giáp xã Nguyên Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lê Minh Huân (TK3-TK6): Từ đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Chu Đạt (TK4): Từ đường Lương Chí đến Trung tâm GDTX | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến quán Cafe Trung Vĩnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã tư Nhân Hưng đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ Công ty TNHH Kim Anh đến nhà ông Cường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC3-11 đến lô đất số TDC3-17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến đường giáp kênh Cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ ông Hoàn đi bà Phẩm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) đến nhà ông Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183,tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường nhà ông Hạnh đến đường nhà ông Đôi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi đến giáp núi Chay | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.021.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường Gồ Cao: Giáp ông Khuyên thửa 55, tờ 48 đến giáp phường Ninh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tân Hòa | Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Giáp ông Vỹ (thửa 192, tờ 48) đến ông Phương (thửa 327) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ ông Hải (thửa 162, tờ 46) đến bà Hãnh (thửa 1298, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ bà Lọc (thửa 228, tờ 46) đến ông Bảy (thửa 1122, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ bà Huệ (thửa 86, tờ 46) đến ông Thanh (thửa 1207, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ giáp ông Nội (thửa 84, tờ 46) đến ông Nhương (thửa 1208, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ ông Tâm (thửa 208, tờ 47) đến ông Biên (thửa 786, tờ 44 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-19 đến lô số ĐC1-40 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Đông Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn đến cầu Sơn Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 4694/QĐ-UBND ngày 25/6/2024 (khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:01 đến lô đất số TDC2:04 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ ông Tứ (ngã tư) đến nhà ông Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu | Từ nhà ông Hùng đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu | Từ nhà ông Huy giáp thị trấn cũ đến giáp xã Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Giáp nhà ông Cường đến tiếp giáp xã Ninh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Cầu Nồi đến ngã tư Nhân Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Thị trấn cũ đến nhà ông Sinh (ngã ba) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ngã tư Nhân Hưng đến hết khu TĐC GĐ (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô TDC1-01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, Tờ 16, tờ bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT.A3.14 đến lô đất số BT.A3.23; Đoạn từ lô số BT.A3.2 đến lô đất số BT.A3.11; Đoạn từ lô số LK.A6.2.1 đến lô đất số BT.A3.24; Đoạn từ lô số LK.A6.2.2 đến lô đất số LK.A6.2.26. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ ngã ba Trạm Y tế đi ngã ba đường thị trấn cũ đi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà thầy Văn đến nhà bà Sử | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ giáp nhà ông Hoàng đến nhà bà Xuân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ nhà bà Sợi đến mương cầu Nhớt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ giáp mương cầu Nhớt đến giáp công ty TNHH Kim Anh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Xuân Tiến | Đoạn từ ông Như đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Xuân Tiến | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà ông Kính | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Xuân Tiến | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đức | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ ông Kựa đến Trường THCS | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ ông Hải đến nhà ông Chính | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà ông Hải đến nhà ông Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà ông Quang đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Thanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Hà đến nhà ông Thảy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Đạt đến ngã ba đường đi Bệnh viện Đa Khoa huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- A02 đến BT- A05, tờ bản đồ số 46 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ mương cầu Nhớt đến nhà ông Tuấn (phường Hải Hòa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Sinh đến nhà anh Quyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường vào Hội người mù đến cầu Đò Bè | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư quy hoạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Lê Minh Huân đến giáp xã Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Khoa giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến Giáp xã Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp quán Cafe Trung Vĩnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8,tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) đến nhà ông Bông (thửa số 51,tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 214,tờ bản đồ số 03) đến nhà ông Đảm (thửa số 88,tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp xã Hải Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Nghi (TK2): Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83,tờ bản đồ số 06 ), đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94,tờ bản đồ số 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671,tờ bản đồ số 06 ), đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182,tờ bản đồ số 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn cũ (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ bản đồ số 12) đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Thị trấn cũ đi phường Hải Thanh: Giáp Thị trấn cũ đến giáp phường Bình Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp xã Hải Hoà đến đường vào Hội người mù | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp xã Hải Nhân đến đường Nguyễn Văn Trỗi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Thịnh (ngã ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ giáp thị trấn cũ đến nhà ông Văn (Mả Me) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ ông Hạnh (thửa 1034, tờ 43) đến ông Cảnh (thửa 861, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ ông Điệp (thửa 505, tờ 44) đến ông Đòng (thửa 374, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ bà Nguyễn Thị Hạnh (thửa 786, tờ 43) đến ông Ty (thửa 624, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Xuân Hoà | Từ ông Huy (thửa 290, tờ 43) đến ông Hùng (thửa 70, tờ 43) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Xuân Hoà | Từ bà Tài (thửa 428, tờ 43) đến ông Đạo (thửa 957) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà bà Minh (thửa 598, tờ 47) đến ông Vớn (thửa 541, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà ông Thầm (thửa 363, tờ 47) đến ông Liêm (thửa 740, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ cầu Sơn Hải đến hồ nước Sơn Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 4694/QĐ-UBND ngày 25/6/2024 (khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:24 đến lô đất số TDC3:12 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Bưu điện đến kênh Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ngã ba đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ Công ty TNHH Kim Anh đến nhà ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT- F01 đến lô số LK- D08; Đoạn từ lô số LK- C08 đến lô số LK-M02. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-C06 đến LK-C07; đoạn từ LK-B16 đến LK-B17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT.B1.1 đến lô đất số BT.B1.10; Đoạn từ lô số LK.B2.50 đến lô đất số LK.B3.7; Đoạn từ lô số LK.B4.44 đến lô đất số LK.B5.20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà anh Thanh đến nhà ông Bích | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà anh Quyết đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến đường giáp kênh Cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ nhà bà Sợi đến mương cầu Nhớt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ bà Thậm đến nhà bà Dịu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Phòng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoàn từ nhà ông Vỡ đến Đồn 126 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ ông Thủy đến nhà bà Hoàn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà bà Giang đến nhà ông Trọng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Yên đến nhà ông Hinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Thành đến nhà bà Phượng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Dĩnh đến nhà bà Dương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông An đến nhà ông Dầu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà bà Kim đến nhà ông An | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ ông Loan đến nhà ông Tiến | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà Tiến đến nhà ông Tuấn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Trung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà bà Ngư đến nhà bà Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) đến nhà ông Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183,tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Trường Mầm non đến Cầu Nồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Cầu Đò Bè đến Cảng cá Lạch Bạng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Từ Trạm Y tế - Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà ông Huynh đến giáp đất Hải Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Hân đến cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ anh Cường Thủy đi bà Huy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà ông Hoà đến giáp kênh Nam (nhà ông Hùng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu | Từ giáp Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến nhà bà Yên Quế | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã đến ngã tư Nhân Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Nhờng đến tái định cư Tân Tiến | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã tư nhà ông Mỹ đến khu giầy Hongfu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Từ mương cầu Nhớt đến nhà ông Tuấn (phường Hải Hòa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Xuân Tiến | Đoạn từ nhà ông Bưởi đến nhà ông Lưu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Xuân Tiến | Đoạn từ nhà bà Phúc đến nhà ông Bàn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoàn từ nhà ông Tình đến nhà bà Chỉ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Nin đến nhà ông Lưu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà Mão đến nhà ông Thoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Giáp đến nhà ông Sáu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà bà Ánh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Chét đến nhà ông Thanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đều | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Thâu đến nhà ông An | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà bà Tịu đến nhà bà Lánh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà bà Ánh đến nhà ông Kựa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Thứ đến Trường tiểu học | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Văn đến nhà ông Quý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà ông Cường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Lưu đến nhà ông Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung: Giáp nhà ông Cường đến tiếp giáp xã Ninh Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Cầu Nồi đến ngã tư Nhân Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp Thị trấn cũ đến nhà ông Sinh (ngã ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ngã tư Nhân Hưng đến hết khu TĐC GĐ (bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH xen cư Thượng Hải theo Quyết định số 5844/QĐ- UBND ngày 19/9/2023; Khu vực: Giáp Tiểu chủng viện, Tổ dân phố Thượng Hải | Đoạn từ lô số 01 đến lô số 06 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đoạn giáp phường Nguyên Bình đến giáp xã Định Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Giáp bà Tuyến (thửa 192, tờ 48) đến ông Thông (thửa 458) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Đông Hải | Từ giáp bà Nở (thửa 557, tờ 48) đến ông Trản (thửa 788) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ ông Nhượng (thửa 148, tờ 47) đến ông Thái (thửa 785, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Tiền Phong | Từ bà Hường (thửa 412, tờ 47) đến ông Sự (thửa 689, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà bà Liên (thửa 1164, tờ 47) đến bà Trảy (thửa 1015, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Vinh Tiến | Từ nhà bà Quyên (thửa 1467, tờ 49) đến ông Ngọc (thửa 1783, tờ 49) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, Tờ 16, tờ bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư (giáp MBQH Đồng chợ TK6) đến ông Truật | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số LK- A08 đến lô số LK-C01; Đoạn từ lô số BT- E03 đến lô số LK-D04; Đoạn từ lô số LK- B09 đến lô số LK-B01; Đoạn từ lô số LK- A09 đến lô số LK-A01; Đoạn từ lô số LK- K07 đến lô số LK-K15; Đoạn từ lô số LK- B08 đến lô số LK-Q02; Đoạn từ lô số LK- C19 đến lô số LK-D07; Đoạn từ lô số LK- Y01 đến lô số LK- M01. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-B06 đến LK-B07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT-E03 đến BT-D04, tờ bản đồ số 46 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- A06 đến BT- A09, tờ bản đồ số 46 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường Thị trấn (cũ) đi Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Thủy đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Đạt đến ngã ba đường đi Bệnh viện Đa Khoa huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Bưu điện đi biển: | Đường thôn Giang Sơn đi Đình làng Chay | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà ông Độ đến nhà chị Quý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 4694/QĐ-UBND ngày 25/6/2024 (khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:05 đến lô đất số TDC3:11 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ bà Xuân Bình đến ngã tư Thượng Bắc - Thượng Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Đông Cống Bạng đến Tây Cống Bạng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn (cũ) (Trường Tĩnh Gia 5) đến nhà ông Toàn (Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Sinh đến nhà anh Quyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp đường vào Hội người mù đến cầu Đò Bè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư quy hoạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Lê Minh Huân đến giáp xã Hải Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Khoa giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến Giáp xã Bình Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp quán Cafe Trung Vĩnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã ba đường đi nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 68) đến nhà ông Huỳnh Văn Thuận (thửa số 8,tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 74) đến nhà ông Bông (thửa số 51,tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 214,tờ bản đồ số 03) đến nhà ông Đảm (thửa số 88,tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Hữu Tiến (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp xã Hải Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Nghi (TK2): Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi đến nhà ông Toàn (thửa số 1, tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Chức (thửa 83,tờ bản đồ số 06 ), đến đường Quang Trung nhà bà Đức (thửa số 94,tờ bản đồ số 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường (TK6) từ giáp đường Quang Trung nhà ông Bồng (thửa 1671,tờ bản đồ số 06 ), đến đường Lương Văn Yên (thửa số 182,tờ bản đồ số 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà anh Thanh đến bến đò Bạng cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Bằng đến nhà ông Hương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà Hạnh đến nhà ông Anh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển đến nhà ông An | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà ông Chữ đến nhà ông Được | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ giáp nhà ông Hà đến giáp nhà ông Huy (Nhàn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà bà Mâu (Văn Nhân) đến nhà ông Luận (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ngã ba đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện đến Trường Mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Từ giáp Nhà văn hóa thôn Bắc Hải đến kênh N3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Quốc lộ 1A đến Nhà ông Đoàn Viêng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Toàn (Hải) đến gốc Cây Thị (đất ông Trung Văn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà anh Quyết đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT.A3.14 đến lô đất số BT.A3.23; Đoạn từ lô số BT.A3.2 đến lô đất số BT.A3.11; Đoạn từ lô số LK.A6.2.1 đến lô đất số BT.A3.24; Đoạn từ lô số LK.A6.2.2 đến lô đất số LK.A6.2.26. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- B06 đến BT- B09, tờ bản đồ số 46 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường bám đường Âu neo đậu tàu thuyền: Từ lô số 02 đến lô số 129 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà bà Nguyễn Thị Chiện đến nhà ông Nguyễn Văn Nguyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà anh Luyện đến nhà ông Mỡi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ ông Lợi (Ước) anh Thường (Thông) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Đỉnh đến nhà ông Sự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông tám đến nhà ông Ấn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ Nhà văn hoá thôn đến nhà ông Sạu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Uynh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Cường râu giáp Quốc lộ 1A đi ông Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ nhà bà Trung (Trường BC) đến bà Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Trường Mầm non đến Cầu Nồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển đến giáp đường Bưu điện đi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Cầu Đò Bè đến Cảng cá Lạch Bạng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường 2B | Đường Nguyễn Thiếp: Ngã ba ao ông Hoàng đến nhà ông Khiêm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Vinh Tiến | Từ nhà bà Cảnh (thửa 1463, tờ 46) đến ông Trung (thửa 376, tờ 49) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Vinh Tiến | Từ nhà bà Bảy (thửa 1451, tờ 46) đến ông Nghiêu (thửa 377, tờ 49) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà anh Kiên qua nhà anh Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Cao đến nhà ông Hương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà ông Xuân đến nhà bà Hồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Bấp đến nhà ông Nhu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu | Từ giáp nhà bà Yên Quế đến nhà ông Hiếu Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Toàn đến cồn Mả Me | Từ nhà ông Hà đến cồn Mả Me | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã đến ngã tư Nhân Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông ĐoànViêng đến nhà ông Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- A02 đến BT- A05, tờ bản đồ số 46 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã tư nhà ông Mỹ đến khu giầy Hongfu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ giáp đường nhựa đến nhà ông Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ ông Sơn đến Nhà văn hóa Hải Bạng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ ông Thành Nhị đến nhà ông Năm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Mến đến nhà ông Trung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà ông Nguyễn Quý Trung đến nhà ông Trần Quang Sửu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Trần Đức Thông đến Chùa Khánh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Lợi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ giáp nhà ông Luận (ngã tư) đến nhà ông Du | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường ven biển: Đoạn từ núi Thổi đến Núi Do | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ bà Nam đến hộ ông Tứ (Ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Thống Thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT- F01 đến lô số LK- D08; Đoạn từ lô số LK- C08 đến lô số LK-M02. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-C06 đến LK-C07; đoạn từ LK-B16 đến LK-B17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số BT.B1.1 đến lô đất số BT.B1.10; Đoạn từ lô số LK.B2.50 đến lô đất số LK.B3.7; Đoạn từ lô số LK.B4.44 đến lô đất số LK.B5.20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà ông Ngữ đến nhà ông Lịch | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thượng Hải | Đoạn từ nhà ông Đức đến nhà ông Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ nhà ông Luận Nàng đến đường sắt Bắc Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường Thị trấn (cũ) đi Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Thủy đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà Văn Hóa Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ Đông Cống Bạng đến Tây Cống Bạng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà bà Quý đến nhà ông Lượng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà anh Trí đến nhà anh Chung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Duân đến Chùa Khánh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà anh Tiến đến nhà ông Chung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ giáp nhà ông Hùng đến ngã tư Thượng Bắc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC1-01 đến lô đất số TDC1-05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô ĐC1-01, lô ĐC1-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông Hoàn đến ngã ba Đồng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Bình đến ngã ba Đồng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn (cũ) (Trường Tĩnh Gia 5) đến nhà ông Toàn (Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường Bưu điện đi biển đến giáp xã Bình Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (Thửa 1643) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Hoàn đi bà Phẩm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ anh Tố đến nhà ông Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ ông Nguyệt đến nhà ông Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ đường trục xã đến nhà anh Dưỡng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Xuyên | Đoạn từ nhà ông Thúy đến nhà bà Ngoạn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà ông Công đến nhà bà Nhung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đông | Đoạn từ nhà ông Long đến nhà ông Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Thạch đến nhà bà Mười | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Tăng đến nhà ông Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Đình | Đoạn từ nhà ông Hòa đến nhà ông Sáu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Thuấn đến nhà ông Sáu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Khải đến nhà ông Quang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Quang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Thuận đến nhà ông Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Khánh đến nhà bà Tố Loan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Tám đến nhà ông Minh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà bà Hồng đến nhà ông Liên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà ông Phùng đến nhà bà Ve | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đoạn từ nhà bà Bình đến nhà bà Bu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Quốc lộ 1A đến Nhà ông Đoàn Viêng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp nhà ông Toàn (Hải) đến gốc Cây Thị (đất ông Trung Văn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư (giáp MBQH Đồng chợ TK6) đến ông Truật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số LK- A08 đến lô số LK-C01; Đoạn từ lô số BT- E03 đến lô số LK-D04; Đoạn từ lô số LK- B09 đến lô số LK-B01; Đoạn từ lô số LK- A09 đến lô số LK-A01; Đoạn từ lô số LK- K07 đến lô số LK-K15; Đoạn từ lô số LK- B08 đến lô số LK-Q02; Đoạn từ lô số LK- C19 đến lô số LK-D07; Đoạn từ lô số LK- Y01 đến lô số LK- M01. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-B06 đến LK-B07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT-E03 đến BT-D04, tờ bản đồ số 46 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- A06 đến BT- A09, tờ bản đồ số 46 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường 2B | Từ giáp Hồ Ao Quan đến giáp xã Nguyên Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà ông Chúng (thửa 876, tờ 47) đến bà Bương (thửa 895, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà ông Hươi (thửa 700, tờ 47) đến bà Thuận (thửa 668, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà bà Độ (thửa 612, tờ 47) đến ông Nghiêu (thửa 827, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà bà Tập (thửa 588, tờ 44) đến ông Tiến (thửa 494, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Nhân Hưng | Từ nhà ông Dũng (thửa 463, tờ 44) đến ông Tam (thửa 250, tờ 44) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Khu dân cư Giang Sơn | Từ đình làng Chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ ngã tư Thượng Bắc đến nhà ông Hoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ nhà bà Xuân đến nhà ông Hùng Lưu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Toàn đến cồn Mả Me | Từ nhà ông Toàn đến nhà ông Hà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Từ nhà ông Liên đến đường 2B | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Nhà ông Hữu giáp Thị trấn (cũ) đến nhà ông Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.967.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Cường râu giáp Quốc lộ 1A đi ông Hoàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ nhà bà Trung (Trường BC) đến bà Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ ông Tứ (ngã tư) đến nhà ông Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hùng đến nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Huy (giáp thị trấn cũ) đến giáp xã Hải Hoà cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển đến giáp đường Bưu điện đi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển đến giáp đường Bưu điện đi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà chị Sửu đến anh Sinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Chư đến nhà bà Binh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Từ nhà anh Oai đến nhà anh Tình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quang Minh | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Lượng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Tín (Xuân Sơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông ĐoànViêng đến nhà ông Hoàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các lô đất còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Như đến nhà văn hóa thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà ông Kính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Kựa đến Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Hải đến nhà ông Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hải đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Quang đến Nhà văn hóa thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hà đến nhà ông Thảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC1-06 đến lô đất số TDC1-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số 01 đến lô số 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường ven biển: Đoạn từ núi Thổi đến Núi Do | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ bà Nam đến hộ ông Tứ (Ngã tư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp kênh Nam đến đường Sắt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ giáp nhà ông Du đến nhà ông Nghĩa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Thống Thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22, bản đồ 2020) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp nhà ông Quyết đến ngã ba đường Thị trấn cũ đi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ ngã Ba Đồng Tâm đến Bưu điện xã. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà thầy Văn đến nhà bà Sử | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn (cũ) đến nhà ông Văn (Mả Me) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà Văn Hóa Trung Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà anh Quế đến nhà anh Khiển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà bà Hậy đến nhà ông Bảo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ Trường Mầm non đến ông Thuân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô số BT- B06 đến BT- B09, tờ bản đồ số 46 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường bám đường Âu neo đậu tàu thuyền: Từ lô số 02 đến lô số 129 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp nhà ông Hoàn đến ngã ba Đồng Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Bình đến ngã ba Đồng Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC2-01 đến lô đất số TDC2-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà anh Quang đến nhà anh Quyết | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ Nhà văn hoá thôn đến nhà ông Vui | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Đông Tiến | Từ nhà anh Tuệ đến nhà anh Á (giáp đường nhựa) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Đông Tiến | Từ sau nhà anh Hà (Hường) đến anh Ngư | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Đông Tiến | Từ nhà anh Tuệ đến nhà anh Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Đông Tiến | Từ nhà anh Bình (Thanh) đến nhà bà Mơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà ông Bảy đến nhà anh Liêu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà bà Vui đến nhà chị Hồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà bà Xuân đến nhà ông Tý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Phú Minh | Từ nhà ông Sơn đến nhà ông Thái | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà ông Viên đến nhà ông Nguyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà ông Hưởng đến nhà ông Đức | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà bà Phương đến nhà ông Thìn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà ông Khánh đến nhà bà Tý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Yên Cầu | Từ nhà ông Toàn đến ông Lợi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ sau nhà anh Trí đến nhà ông Dân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Nhà anh Năm (Tám) đến nhà anh Hào | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Quý Hải | Từ nhà bà Mai đến nhà anh Năm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Khánh | Từ nhà ông Lĩnh đến Nhà thờ họ Lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Hoàn đi bà Phẩm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường vào công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-02 đến lô số ĐC1-18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-14: 01 đến lô LK- 16: 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ bà Thậm đến nhà bà Dịu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Phòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoàn từ nhà ông Vỡ đến Đồn 126 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Thủy đến nhà bà Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Giang đến nhà ông Trọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Yên đến nhà ông Hinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thành đến nhà bà Phượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Dĩnh đến nhà bà Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông An đến nhà ông Dầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Kim đến nhà ông An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Loan đến nhà ông Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Tiến đến nhà ông Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Ngư đến nhà bà Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Gồ Cao: Giáp đường Quốc lộ 1A đi cầu Nồi đến ngã ba Đình Làng Chay | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hoàng đến nhà bà Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 12: 01; Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 01: 28; Đoạn từ lô LK-02: 01 đến lô LK- 13: 04; Đoạn từ lô LK-07: 01 đến lô LK- 09: 12; Đoạn từ lô HT-04 đến lô LK- 15: 08; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ anh Cường Thủy đi bà Huy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà ông Hoà đến giáp kênh Nam (nhà ông Hùng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến nhà bà Yên Quế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường 2B | Đường Trung Huy Dực: Từ giáp xã Định Hải đến Bãi rác (thị trấn cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ giáp nhà ông Tín đến nhà ông Khang (giáp đường 2B) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Nhà ông Hữu giáp Thị trấn (cũ) đến nhà ông Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Huynh đến giáp đất Hải Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bưởi đến nhà ông Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Phúc đến nhà ông Bàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoàn từ nhà ông Tình đến nhà bà Chỉ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Nin đến nhà ông Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Mão đến nhà ông Thoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Giáp đến nhà ông Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà bà Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Chét đến nhà ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thâu đến nhà ông An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Tịu đến nhà bà Lánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Ánh đến nhà ông Kựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thứ đến Trường tiểu học | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Văn đến nhà ông Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà ông Cường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Lưu đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp hộ ông Tứ (ngã tư) đến nhà ông Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hùng đến nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Huy (giáp thị trấn cũ) đến giáp xã Hải Hoà cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ giáp đường nhựa (nhà ông Quang) đến nhà bà Thủy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà bà Ngọ đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Tuy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà anh Thảo đến anh Nhâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ quán Phùng đến của anh Hoài | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà anh Hùng đến ông Điều | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ nhà anh Hoài đến nhà bà Thúc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ Nhà thờ họ Nguyễn Đình đến nhà anh Thu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Sơn Hải | Từ đường nhựa (bà Bản) đến ngã 3 (trước ông Năm) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Thôn Thanh Nam | Các tuyến đường còn lại thôn Thanh Đình, Thanh Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC1-01 đến lô đất số TDC1-05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Lô ĐC1-01, lô ĐC1-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ông Vân (thửa 1810, tờ 46) đến bà Luận (thửa 210) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (Thửa 1556) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-08 đến lô số ĐC1-12; Đoạn từ lô số ĐC1-20 đến lô số TĐC1-25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC2-11 đến lô đất số TDC2-15; Đoạn từ lô số TDC3- 01 đến lô đất số TDC3-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-11 đến lô số ĐC1-16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số 02 đến lô số 47 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ nhà ông Bình thôn Văn Nhân đến nhà bà Mâu (Văn Nhân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cầu Sùng Mư đến giáp xã Xuân Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Như đến nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà ông Kính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Kựa đến Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Hải đến nhà ông Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hải đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Quang đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hà đến nhà ông Thảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp phường Nguyên Bình đến giáp xã Định Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường nhà ông Hạnh đến đường nhà ông Đôi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi đến giáp núi Chay | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Xuân Bình đến ngã tư Thượng Bắc- Thượng Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (Thửa 1643) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Thanh đến nhà ông Bích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.289.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cầu Sơn Hải đến hồ nước Sơn Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Bưu điện đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Sử đến ông Hiệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Huynh đến nhà ông Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ giáp nhà ông Quyết đến ngã ba đường Thị trấn cũ đi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ ngã Ba Đồng Tâm đến Bưu điện xã. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà thầy Văn đến nhà bà Sử | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bằng đến nhà ông Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Hạnh đến nhà ông Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển đến nhà ông An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Chữ đến nhà ông Được | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp Thị trấn (cũ) đến nhà ông Văn (Mả Me) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tổ dân phố Thanh Đông | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà bà Mâu (Văn Nhân) đến nhà ông Luận (ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-16: 01 đến lô LK- 16: 12; Đoạn từ lô LK-17:18 đến lô LK- 18: 08; Đoạn từ lô LK-19:01 đến lô LK- 20:09; Đoạn từ lô LK-20:16 đến lô LK- 19:18; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến giáp thị trấn cũ (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan | Từ nhà ông Hoan đến nhà ông Bảy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các lô đất còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ bà Thậm đến nhà bà Dịu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Phòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoàn từ nhà ông Vỡ đến Đồn 126 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Thủy đến nhà bà Hoàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Giang đến nhà ông Trọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Yên đến nhà ông Hinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thành đến nhà bà Phượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Dĩnh đến nhà bà Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông An đến nhà ông Dầu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Kim đến nhà ông An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ông Loan đến nhà ông Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Tiến đến nhà ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Ngư đến nhà bà Hiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Gồ Cao: Giáp đường Quốc lộ 1A đi cầu Nồi đến ngã ba Đình Làng Chay | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hoàng đến nhà bà Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Nhà VH thôn đến cầu Sơn Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Bưu điện VH xã đến nhà ông Thụy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà bà Bình Phẩm đến nhà ông Hùng Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp đường sắt đến hồ Ao Quan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ ông Luận Nàng đến ông Thủy Điền | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Tuyến từ Trường Tiểu học và THCS Lương Chí đi Ga Văn Trai | Từ giáp nhà ông Nghĩa đến giáp Ga Văn Trai | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Từ giáp kênh N3 đến nhà ông Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC3-11 đến lô đất số TDC3-17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Cao đến nhà ông Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Xuân đến nhà bà Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bấp đến nhà ông nhu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hà đến giáp nhà ông Huy (Nhàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà bà Yên Quế đến nhà ông Hiếu Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hà đến cồn Mả me | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC1-06 đến lô đất số TDC1-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số 01 đến lô số 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ anh Cường Thủy đi bà Huy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà ông Hoà đến giáp kênh Nam (nhà ông Hùng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến nhà bà Yên Quế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bưởi đến nhà ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Phúc đến nhà ông Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoàn từ nhà ông Tình đến nhà bà Chỉ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Nin đến nhà ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Mão đến nhà ông Thoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Giáp đến nhà ông Sáu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà bà Ánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Chét đến nhà ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Đều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thâu đến nhà ông An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Tịu đến nhà bà Lánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Ánh đến nhà ông Kựa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thứ đến Trường tiểu học | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Văn đến nhà ông Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thao đến nhà ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Lưu đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Luận (ngã tư) đến nhà ông Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Gồ Cao: Giáp ông Khuyên thửa 55, tờ 48 đến giáp phường Ninh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Vỹ (thửa 192, tờ 48) đến ông Phương (thửa 327) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Hải (thửa 162, tờ 46) đến bà Hãnh (thửa 1298, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Lọc (thửa 228, tờ 46) đến ông Bảy (thửa 1122, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Huệ (thửa 86, tờ 46) đến ông Thanh (thửa 1207, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ông Nội (thửa 84, tờ 46) đến ông Nhương (thưa 1208, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Tâm (thửa 208, tờ 47) đến ông Biên (thửa 786, tờ 44 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-19 đến lô số ĐC1-40 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:01 đến lô đất số TDC2:04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ nhà ông Bình thôn Văn Nhân đến nhà bà Mâu (Văn Nhân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Từ kênh N3 đến nhà ông Mai Xuân Hiền | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Từ Nhà văn hóa thôn Văn Nhân đến nhà ông Lý thôn Văn Nhân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC2-01 đến lô đất số TDC2-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Đức đến nhà ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cầu Sùng Mư đến giáp xã Xuân Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Đoạn từ giáp Ga Văn Trai đến nhà ông Hải (Nhân Sơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Từ nhà ông Sáng (Nhân Sơn) đến Sơn Hậu và Xuân Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn giáp phường Nguyên Bình đến giáp xã Định Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường nhà ông Hạnh đến đường nhà ông Đôi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi đến giáp núi Chay | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường Thị trấn cũ đi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Nguyễn Thị Chiện đến nhà ông Nguyễn Văn Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Ngữ đến nhà ông Lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường vào công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-02 đến lô số ĐC1-18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-14: 01 đến lô LK- 16: 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Xuân Bình đến ngã tư Thượng Bắc- Thượng Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Độ đến nhà Chị Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Quý đến nhà ông Lượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Hân đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Duân đến Chùa Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Tiến đến nhà ông Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Thanh đến nhà ông Bích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cầu Sơn Hải đến hồ nước Sơn Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp Bưu điện đến kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Sử đến ông Hiệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Huynh đến nhà ông Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bằng đến nhà ông Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà Hạnh đến nhà ông Anh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển đến nhà ông An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Chữ đến nhà ông Được | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 12: 01; Đoạn từ lô LK-01: 15 đến lô LK- 01: 28; Đoạn từ lô LK-02: 01 đến lô LK- 13: 04; Đoạn từ lô LK-07: 01 đến lô LK- 09: 12; Đoạn từ lô HT-04 đến lô LK- 15: 08; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thúy đến nhà bà Ngoạn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Công đến nhà bà Nhung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Long đến nhà ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thạch đến nhà bà Mười | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tăng đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hòa đến nhà ông Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà bà Nhung đến nhà ông Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà ông Thuấn đến nhá ông Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà ông Khải đến nhà ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thuận đến nhà ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Khánh đến nhà bà Tố Loan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tám đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà bà Hồng đến nhà ông Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Phùng đến nhà bà Ve | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà bà Bình đến nhà bà Bu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Văn Trỗi: Từ giáp nhà bà Mâu (Văn Nhân) đến nhà ông Luận (ngã tư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Nguyễn Quý Trung đến nhà ông Trần Quang Sửu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Trần Đức thông đến Chùa Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Lê Thế Tuyến đến giáp phường Xuân Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hùng đến ngã tư Thượng Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Hạnh (thửa 1034, tờ 43) đến ông Cảnh (thửa 861, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Điệp (thửa 505, tờ 44) đến ông Đòng (thửa 374, tờ 44) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Nguyễn Thị Hạnh (thửa 786, tờ 43) đến ông Ty (thửa 624, tờ 44) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Huy (thửa 290, tờ 43) đến ông Hùng (thửa 70, tờ 43) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Tài (thửa 428, tờ 43) đến ông Đạo (thửa 957) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Minh (thửa 598, tờ 47) đến ông Vớn (thửa 541, tờ 47) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Thầm (thửa 363, tờ 47) đến ông Liêm (thửa 740, tờ 44) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:24 đến lô đất số TDC3:12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Xuân đến nhà ông Hùng Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Toàn đến nhà ông Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp ông Vân (thửa 1810, tờ 46) đến bà Luận (thửa 210) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (Thửa 1556) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-08 đến lô số ĐC1-12; Đoạn từ lô số ĐC1-20 đến lô số TĐC1-25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC2-11 đến lô đất số TDC2-15; Đoạn từ lô số TDC3- 01 đến lô đất số TDC3-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-11 đến lô số ĐC1-16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số 02 đến lô số 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Trí đến nhà anh Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Nhà VH thôn đến cầu Sơn Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Bưu điện VH xã đến nhà ông Thụy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà bà Bình Phẩm đến nhà ông Hùng Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Cao đến nhà ông Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Xuân đến nhà bà Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Bấp đến nhà ông nhu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Hà đến giáp nhà ông Huy (Nhàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà bà Yên Quế đến nhà ông Hiếu Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hà đến cồn Mả me | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Nhờng đến tái định cư Tân Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Lượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cửa anh Tố đến Nhà ông Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Kiên qua nhà anh Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Chư đến nhà bà Binh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Cửa ông Nguyệt đến nhà ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ đường trục xã đến nhà anh Dưỡng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Luận (ngã tư) đến nhà ông Du | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Ngọc Hân: Từ giáp kênh Nam đến đường Sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp nhà ông Du đến nhà ông Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số ĐC1-13 đến lô số TĐC1-19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô LK-16: 01 đến lô LK- 16: 12; Đoạn từ lô LK-17:18 đến lô LK- 18: 08; Đoạn từ lô LK-19:01 đến lô LK- 20:09; Đoạn từ lô LK-20:16 đến lô LK- 19:18; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Đức đến nhà ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Thiện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà chị Sửu đến Cửa anh Sinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Nhà văn hoá thôn đến nhà ông Sạu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Uynh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Oai đến nhà anh Tình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Ngã tư Thượng Bắc đến nhà ông Hoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ngã ba ông Hàn (Bắc Hải) đến nhà văn hóa thôn Bắc Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Liên đến đường 2B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường Thị trấn cũ đi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Nguyễn Thị Chiện đến nhà ông Nguyễn Văn Nguyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hoàn đến nhà ông Do | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Do đến nhà ông Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Ngữ đến nhà ông Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Luyện đến nhà ông Mỡi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cửa ông Lợi (Ước) cửa anh Thường (thông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà Anh Thanh đến bến đò Bạng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Đỉnh đến nhà ông Sự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông tám đến nhà ông Ấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Quế đến nhà anh Khiển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Hậy đến nhà ông Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Giáp bà Tuyến (thửa 192, tờ 48) đến ông thông (thửa 458) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ giáp bà Nở (thửa 557, tờ 48) đến ông Trản (thửa 788) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Nhượng (thửa 148, tờ 47) đến ông Thái (thửa 785, tờ 44) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ bà Hường (thửa 412, tờ 47) đến ông Sự (thửa 689, tờ 47) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Liên (thửa 1164, tờ 47) đến bà Trảy (thửa 1015, tờ 47) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Quyên (thửa 1467, tờ 49) đến ông Ngọc (thửa 1783, tờ 49) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Lý Tổ dân phố Tân Hòa (thửa 1584, tờ 46) đến ông Thanh (thửa 166, tờ 49) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô BT2-01 đến lô BT2-04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường từ lô đất số TDC2:05 đến lô đất số TDC4:11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số 01 đến lô số 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Độ đến nhà Chị Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Quý đến nhà ông Lượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Hân đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Duân đến Chùa Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Tiến đến nhà ông Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ lô số TDC3-11 đến lô đất số TDC3-17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Quang đến nhà anh Quyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Nhà văn hoá thôn đến nhà ông Vui | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:05 đến lô đất số TDC3:11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Nguyễn Thiếp: Ngã ba Ao ông Hoàng đến nhà ông Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Tuệ đến nhà anh Á (giáp đường nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ Sau nhà anh Hà (Hường) đến cửa anh Ngư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Tuệ đến nhà anh Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà anh Bình (Thanh) đến nhà bà Mơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Bảy đến nhà anh Liêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Vui đến nhà Chị Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Xuân đến nhà ông Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Sơn đến nhà ông Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông viên đến nhà ông Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Hưởng đến nhà ông Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Phương đến nhà ông Thìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Khánh đến nhà bà Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Toàn đến Cửa ông Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ cửa ông Sơn đến nhà văn hóa Hải Bạng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ ông Thành Nhị đến nhà ông Năm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Mến đến nhà ông Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ sau nhà anh Trí đến nhà ông Dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Nhà anh Năm (Tám) đến nhà anh Hào | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà bà Mai đến nhà anh Năm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Từ nhà ông Lĩnh đến Nhà thờ họ Lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thúy đến nhà bà Ngoạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Công đến nhà bà Nhung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Long đến nhà ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thạch đến nhà bà Mười | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tăng đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Hòa đến nhà ông Sáu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà bà Nhung đến nhà ông Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà ông Thuấn đến nhá ông Sáu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn Từ nhà ông Khải đến nhà ông Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Thuận đến nhà ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Khánh đến nhà bà Tố Loan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đoạn từ nhà ông Tám đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Mặt bằng khu tái định cư dự án: Nâng cấp, mở rộng đường Nguyễn Văn Trỗi đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường 2B, thị xã Nghi Sơn | Đoạn từ giáp Trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi KDL Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ đường Quang Trung đến hết Đài truyền hình Tĩnh Gia | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ đường Quang Trung đến đường Lê Văn Xuyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ giáp đường Lê Văn Xuyên đến đến Cầu Gỗ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ ngõ nhà ông Hải Bông, ông Tình đến giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi khu du lịch Hải Hoà) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lương Chí | Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường phía Nam chợ (TK2): | Từ giáp đường Quang Trung đến nhà ông Tài Lý | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Lê Huy Tuần: | Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Ngô Chân Lưu | Từ giáp đường Quang Trung đến đường Cổ Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | THỊ TRẤN TĨNH GIA CŨ | Đoạn từ giáp Cầu Gỗ đến đường Lê Thế Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Đào Duy Từ (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp Đông Y huyện đến giáp phường Nguyên Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | Đường Quang Trung (thị trấn Tĩnh Gia cũ) | Từ giáp xã Hải Hòa cũ đến giáp ngõ vào nhà ông Tình, ngõ vào nhà ông Hải Bông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia | MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Đoạn từ lô số BT- F01 đến lô số LK- D08; đoạn từ lô số LK- C08 đến lô số LK-M02. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.281.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Tĩnh Gia
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 32,18 km².
Dân số: 58.583 người.
Mật độ dân số: 1.820 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Phường Tĩnh Gia được hình thành từ kết quả của đợt sắp xếp, sáp nhập các đơn vị hành chính cấp xã trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa:
- Cơ sở pháp lý: Thực hiện theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2023 – 2025.
- Mô hình sáp nhập: Phường Tĩnh Gia được thành lập dựa trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã, phường cũ bao gồm:
- Phường Hải Hòa
- Phường Bình Minh
- Phường Hải Thanh
- Xã Hải Nhân
- Tên gọi “Tĩnh Gia”: Tên gọi này được khôi phục dựa trên yếu tố lịch sử khi địa bàn này trước đây từng là trung tâm (phủ lỵ) của phủ Tĩnh Gia (được đặt từ năm Minh Mệnh thứ 19 – 1838) và sau này là huyện Tĩnh Gia (nay đã đổi tên thành thị xã Nghi Sơn).
- Kiện toàn tổ chức bộ máy (2025 – 2026): Sau khi đi vào hoạt động chính thức từ 1/7/2025, địa phương đã nhanh chóng tiến hành tinh gọn bộ máy hành chính. Tính đến năm 2026, số lượng thôn, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn phường đã được thu gọn đáng kể từ 38 tổ chức quần chúng xuống còn 21 tổ dân phố (giảm 17 tổ so với thời điểm mới sáp nhập) để tối ưu hóa công tác quản lý đô thị.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
