Bảng giá đất Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 5 năm 2025
Khu vực: Quận 5.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đấ rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 283.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 5 |
AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 108.100.000 | 54.050.000 | 43.240.000 | 34.592.000 |
| 2 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 260.000.000 | 130.000.000 | 104.000.000 | 83.200.000 |
| 3 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất ở đô thị | 200.300.000 | 100.150.000 | 80.120.000 | 64.096.000 |
| 4 | Quận 5 |
AN ĐIỀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.200.000 | 55.600.000 | 44.480.000 | 35.584.000 |
| 5 | Quận 5 |
BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 6 | Quận 5 |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH |
Đất ở đô thị | 129.300.000 | 64.650.000 | 51.720.000 | 41.376.000 |
| 7 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 8 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU LÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC |
Đất ở đô thị | 114.900.000 | 57.450.000 | 45.960.000 | 36.768.000 |
| 9 | Quận 5 |
BÃI SẬY KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất ở đô thị | 93.700.000 | 46.850.000 | 37.480.000 | 29.984.000 |
| 10 | Quận 5 |
BÙI HỮU NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 167.300.000 | 83.650.000 | 66.920.000 | 53.536.000 |
| 11 | Quận 5 |
CAO ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 12 | Quận 5 |
CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 222.900.000 | 111.450.000 | 89.160.000 | 71.328.000 |
| 13 | Quận 5 |
CHIÊU ANH CÁC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 139.300.000 | 69.650.000 | 55.720.000 | 44.576.000 |
| 14 | Quận 5 |
CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 174.600.000 | 87.300.000 | 69.840.000 | 55.872.000 |
| 15 | Quận 5 |
DƯƠNG TỬ GIANG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 16 | Quận 5 |
ĐẶNG THÁI THÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 138.400.000 | 69.200.000 | 55.360.000 | 44.288.000 |
| 17 | Quận 5 |
ĐÀO TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 18 | Quận 5 |
ĐỖ NGỌC THẠNH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 153.400.000 | 76.700.000 | 61.360.000 | 49.088.000 |
| 19 | Quận 5 |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| 20 | Quận 5 |
GIA PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 108.200.000 | 54.100.000 | 43.280.000 | 34.624.000 |
| 21 | Quận 5 |
GÒ CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 22 | Quận 5 |
HÀ TÔN QUYỀN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 23 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất ở đô thị | 173.700.000 | 86.850.000 | 69.480.000 | 55.584.000 |
| 24 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất ở đô thị | 205.700.000 | 102.850.000 | 82.280.000 | 65.824.000 |
| 25 | Quận 5 |
HỒNG BÀNG NGÔ QUYỀN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 181.700.000 | 90.850.000 | 72.680.000 | 58.144.000 |
| 26 | Quận 5 |
HỌC LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 167.300.000 | 83.650.000 | 66.920.000 | 53.536.000 |
| 27 | Quận 5 |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 179.100.000 | 89.550.000 | 71.640.000 | 57.312.000 |
| 28 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 129.300.000 | 64.650.000 | 51.720.000 | 41.376.000 |
| 29 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 30 | Quận 5 |
KIM BIÊN VÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY |
Đất ở đô thị | 146.500.000 | 73.250.000 | 58.600.000 | 46.880.000 |
| 31 | Quận 5 |
KIM BIÊN PHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất ở đô thị | 146.500.000 | 73.250.000 | 58.600.000 | 46.880.000 |
| 32 | Quận 5 |
KÝ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.200.000 | 55.600.000 | 44.480.000 | 35.584.000 |
| 33 | Quận 5 |
LÃO TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 109.900.000 | 54.950.000 | 43.960.000 | 35.168.000 |
| 34 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG HÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI |
Đất ở đô thị | 179.100.000 | 89.550.000 | 71.640.000 | 57.312.000 |
| 35 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG NGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 137.900.000 | 68.950.000 | 55.160.000 | 44.128.000 |
| 36 | Quận 5 |
LÊ QUANG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 128.400.000 | 64.200.000 | 51.360.000 | 41.088.000 |
| 37 | Quận 5 |
LƯƠNG NHỮ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 135.700.000 | 67.850.000 | 54.280.000 | 43.424.000 |
| 38 | Quận 5 |
LƯU XUÂN TÍN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 91.800.000 | 45.900.000 | 36.720.000 | 29.376.000 |
| 39 | Quận 5 |
LÝ THƯỜNG KIỆT HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 159.200.000 | 79.600.000 | 63.680.000 | 50.944.000 |
| 40 | Quận 5 |
MẠC CỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 |
| 41 | Quận 5 |
MẠC THIÊN TÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 |
| 42 | Quận 5 |
NGHĨA THỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 124.800.000 | 62.400.000 | 49.920.000 | 39.936.000 |
| 43 | Quận 5 |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất ở đô thị | 162.400.000 | 81.200.000 | 64.960.000 | 51.968.000 |
| 44 | Quận 5 |
NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 148.900.000 | 74.450.000 | 59.560.000 | 47.648.000 |
| 45 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 |
| 46 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN TRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 |
| 47 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 |
| 48 | Quận 5 |
NGUYỄN AN KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 |
| 49 | Quận 5 |
NGUYỄN ÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.700.000 | 48.850.000 | 39.080.000 | 31.264.000 |
| 50 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU NGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT |
Đất ở đô thị | 162.800.000 | 81.400.000 | 65.120.000 | 52.096.000 |
| 51 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU CAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) |
Đất ở đô thị | 135.700.000 | 67.850.000 | 54.280.000 | 43.424.000 |
| 52 | Quận 5 |
NGUYỄN CHÍ THANH TRẦN NHÂN TÔN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 180.600.000 | 90.300.000 | 72.240.000 | 57.792.000 |
| 53 | Quận 5 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG NGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 54 | Quận 5 |
NGUYỄN KIM HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 112.600.000 | 56.300.000 | 45.040.000 | 36.032.000 |
| 55 | Quận 5 |
NGUYỄN THI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 146.500.000 | 73.250.000 | 58.600.000 | 46.880.000 |
| 56 | Quận 5 |
NGUYỄN THỊ NHỎ TRANG TỬ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 57 | Quận 5 |
NGUYỄN THỜI TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| 58 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 283.000.000 | 141.500.000 | 113.200.000 | 90.560.000 |
| 59 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC |
Đất ở đô thị | 218.900.000 | 109.450.000 | 87.560.000 | 70.048.000 |
| 60 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI HỌC LẠC - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 189.100.000 | 94.550.000 | 75.640.000 | 60.512.000 |
| 61 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 145.200.000 | 72.600.000 | 58.080.000 | 46.464.000 |
| 62 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 188.600.000 | 94.300.000 | 75.440.000 | 60.352.000 |
| 63 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 144.000.000 | 72.000.000 | 57.600.000 | 46.080.000 |
| 64 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 183.100.000 | 91.550.000 | 73.240.000 | 58.592.000 |
| 65 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.500.000 | 56.750.000 | 45.400.000 | 36.320.000 |
| 66 | Quận 5 |
NHIÊU TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.100.000 | 84.550.000 | 67.640.000 | 54.112.000 |
| 67 | Quận 5 |
PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 |
| 68 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 123.900.000 | 61.950.000 | 49.560.000 | 39.648.000 |
| 69 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ TRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU |
Đất ở đô thị | 95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 |
| 70 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ THUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 108.100.000 | 54.050.000 | 43.240.000 | 34.592.000 |
| 71 | Quận 5 |
PHẠM ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.700.000 | 55.850.000 | 44.680.000 | 35.744.000 |
| 72 | Quận 5 |
PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| 73 | Quận 5 |
PHAN PHÚ TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 88.200.000 | 44.100.000 | 35.280.000 | 28.224.000 |
| 74 | Quận 5 |
PHAN VĂN KHOẺ KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất ở đô thị | 100.100.000 | 50.050.000 | 40.040.000 | 32.032.000 |
| 75 | Quận 5 |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.000.000 | 74.500.000 | 59.600.000 | 47.680.000 |
| 76 | Quận 5 |
PHƯỚC HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 189.100.000 | 94.550.000 | 75.640.000 | 60.512.000 |
| 77 | Quận 5 |
PHÓ CƠ ĐIỀU PHẠM HỮU CHÍ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 124.200.000 | 62.100.000 | 49.680.000 | 39.744.000 |
| 78 | Quận 5 |
PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 114.400.000 | 57.200.000 | 45.760.000 | 36.608.000 |
| 79 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 80 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG TRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 169.100.000 | 84.550.000 | 67.640.000 | 54.112.000 |
| 81 | Quận 5 |
PHÚ GIÁO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 82 | Quận 5 |
PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.400.000 | 68.700.000 | 54.960.000 | 43.968.000 |
| 83 | Quận 5 |
PHÚ ĐINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 76.900.000 | 38.450.000 | 30.760.000 | 24.608.000 |
| 84 | Quận 5 |
SƯ VẠN HẠNH AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 131.100.000 | 65.550.000 | 52.440.000 | 41.952.000 |
| 85 | Quận 5 |
TÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 |
| 86 | Quận 5 |
TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 125.200.000 | 62.600.000 | 50.080.000 | 40.064.000 |
| 87 | Quận 5 |
TÂN THÀNH THUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH |
Đất ở đô thị | 139.300.000 | 69.650.000 | 55.720.000 | 44.576.000 |
| 88 | Quận 5 |
TÂN THÀNH ĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN |
Đất ở đô thị | 159.200.000 | 79.600.000 | 63.680.000 | 50.944.000 |
| 89 | Quận 5 |
TÂN THÀNH TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 139.300.000 | 69.650.000 | 55.720.000 | 44.576.000 |
| 90 | Quận 5 |
TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 138.000.000 | 69.000.000 | 55.200.000 | 44.160.000 |
| 91 | Quận 5 |
TẠ UYÊN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 218.900.000 | 109.450.000 | 87.560.000 | 70.048.000 |
| 92 | Quận 5 |
TẢN ĐÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 182.700.000 | 91.350.000 | 73.080.000 | 58.464.000 |
| 93 | Quận 5 |
THUẬN KIỀU HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 136.900.000 | 68.450.000 | 54.760.000 | 43.808.000 |
| 94 | Quận 5 |
TỐNG DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| 95 | Quận 5 |
TRẦN BÌNH TRỌNG VÕ VĂN KIỆT - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 189.500.000 | 94.750.000 | 75.800.000 | 60.640.000 |
| 96 | Quận 5 |
TRẦN CHÁNH CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.300.000 | 64.650.000 | 51.720.000 | 41.376.000 |
| 97 | Quận 5 |
TRẦN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.000.000 | 56.500.000 | 45.200.000 | 36.160.000 |
| 98 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 251.600.000 | 125.800.000 | 100.640.000 | 80.512.000 |
| 99 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất ở đô thị | 194.200.000 | 97.100.000 | 77.680.000 | 62.144.000 |
| 100 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất ở đô thị | 211.100.000 | 105.550.000 | 84.440.000 | 67.552.000 |
| 101 | Quận 5 |
TRẦN NHÂN TÔN AN DƯƠNG VƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 116.600.000 | 58.300.000 | 46.640.000 | 37.312.000 |
| 102 | Quận 5 |
TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 103 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN TRÃI |
Đất ở đô thị | 137.900.000 | 68.950.000 | 55.160.000 | 44.128.000 |
| 104 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ NGUYỄN TRÃI - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 179.100.000 | 89.550.000 | 71.640.000 | 57.312.000 |
| 105 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ AN DƯƠNG VƯƠNG - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 153.400.000 | 76.700.000 | 61.360.000 | 49.088.000 |
| 106 | Quận 5 |
TRẦN TƯỚNG CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.000.000 | 56.500.000 | 45.200.000 | 36.160.000 |
| 107 | Quận 5 |
TRẦN TUẤN KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.400.000 | 68.700.000 | 54.960.000 | 43.968.000 |
| 108 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) NGUYỄN VĂN CỪ - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất ở đô thị | 157.800.000 | 78.900.000 | 63.120.000 | 50.496.000 |
| 109 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất ở đô thị | 140.800.000 | 70.400.000 | 56.320.000 | 45.056.000 |
| 110 | Quận 5 |
TRẦN XUÂN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.400.000 | 57.700.000 | 46.160.000 | 36.928.000 |
| 111 | Quận 5 |
TRANG TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 |
| 112 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC VÕ VĂN KIỆT - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 |
| 113 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC HỒNG BÀNG - BÀ TRIỆU |
Đất ở đô thị | 142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 |
| 114 | Quận 5 |
TRỊNH HOÀI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.100.000 | 84.550.000 | 67.640.000 | 54.112.000 |
| 115 | Quận 5 |
VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 131.100.000 | 65.550.000 | 52.440.000 | 41.952.000 |
| 116 | Quận 5 |
VẠN TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 117 | Quận 5 |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.700.000 | 55.850.000 | 44.680.000 | 35.744.000 |
| 118 | Quận 5 |
VŨ CHÍ HIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.100.000 | 84.550.000 | 67.640.000 | 54.112.000 |
| 119 | Quận 5 |
XÓM CHỈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 78.200.000 | 39.100.000 | 31.280.000 | 25.024.000 |
| 120 | Quận 5 |
XÓM VÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 121 | Quận 5 |
YẾT KIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.600.000 | 72.800.000 | 58.240.000 | 46.592.000 |
| 122 | Quận 5 |
AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 86.500.000 | 43.250.000 | 34.600.000 | 27.680.000 |
| 123 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 208.000.000 | 104.000.000 | 83.200.000 | 66.560.000 |
| 124 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất TM - DV đô thị | 160.200.000 | 80.100.000 | 64.080.000 | 51.264.000 |
| 125 | Quận 5 |
AN ĐIỀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 89.000.000 | 44.500.000 | 35.600.000 | 28.480.000 |
| 126 | Quận 5 |
BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 127 | Quận 5 |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH |
Đất TM - DV đô thị | 103.400.000 | 51.700.000 | 41.360.000 | 33.088.000 |
| 128 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 129 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU LÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC |
Đất TM - DV đô thị | 91.900.000 | 45.950.000 | 36.760.000 | 29.408.000 |
| 130 | Quận 5 |
BÃI SẬY KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất TM - DV đô thị | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| 131 | Quận 5 |
BÙI HỮU NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 |
| 132 | Quận 5 |
CAO ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 133 | Quận 5 |
CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 178.300.000 | 89.150.000 | 71.320.000 | 57.056.000 |
| 134 | Quận 5 |
CHIÊU ANH CÁC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 135 | Quận 5 |
CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 139.700.000 | 69.850.000 | 55.880.000 | 44.704.000 |
| 136 | Quận 5 |
DƯƠNG TỬ GIANG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 137 | Quận 5 |
ĐẶNG THÁI THÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.700.000 | 55.350.000 | 44.280.000 | 35.424.000 |
| 138 | Quận 5 |
ĐÀO TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 139 | Quận 5 |
ĐỖ NGỌC THẠNH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 122.700.000 | 61.350.000 | 49.080.000 | 39.264.000 |
| 140 | Quận 5 |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 79.600.000 | 39.800.000 | 31.840.000 | 25.472.000 |
| 141 | Quận 5 |
GIA PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 86.600.000 | 43.300.000 | 34.640.000 | 27.712.000 |
| 142 | Quận 5 |
GÒ CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 143 | Quận 5 |
HÀ TÔN QUYỀN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 144 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 139.000.000 | 69.500.000 | 55.600.000 | 44.480.000 |
| 145 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất TM - DV đô thị | 164.600.000 | 82.300.000 | 65.840.000 | 52.672.000 |
| 146 | Quận 5 |
HỒNG BÀNG NGÔ QUYỀN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 147 | Quận 5 |
HỌC LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 |
| 148 | Quận 5 |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 143.300.000 | 71.650.000 | 57.320.000 | 45.856.000 |
| 149 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 103.400.000 | 51.700.000 | 41.360.000 | 33.088.000 |
| 150 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 151 | Quận 5 |
KIM BIÊN VÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY |
Đất TM - DV đô thị | 117.200.000 | 58.600.000 | 46.880.000 | 37.504.000 |
| 152 | Quận 5 |
KIM BIÊN PHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 117.200.000 | 58.600.000 | 46.880.000 | 37.504.000 |
| 153 | Quận 5 |
KÝ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 89.000.000 | 44.500.000 | 35.600.000 | 28.480.000 |
| 154 | Quận 5 |
LÃO TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 155 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG HÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI |
Đất TM - DV đô thị | 143.300.000 | 71.650.000 | 57.320.000 | 45.856.000 |
| 156 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG NGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 110.300.000 | 55.150.000 | 44.120.000 | 35.296.000 |
| 157 | Quận 5 |
LÊ QUANG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.700.000 | 51.350.000 | 41.080.000 | 32.864.000 |
| 158 | Quận 5 |
LƯƠNG NHỮ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 108.600.000 | 54.300.000 | 43.440.000 | 34.752.000 |
| 159 | Quận 5 |
LƯU XUÂN TÍN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 |
| 160 | Quận 5 |
LÝ THƯỜNG KIỆT HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 161 | Quận 5 |
MẠC CỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 114.300.000 | 57.150.000 | 45.720.000 | 36.576.000 |
| 162 | Quận 5 |
MẠC THIÊN TÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 98.400.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | 31.488.000 |
| 163 | Quận 5 |
NGHĨA THỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 99.800.000 | 49.900.000 | 39.920.000 | 31.936.000 |
| 164 | Quận 5 |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất TM - DV đô thị | 129.900.000 | 64.950.000 | 51.960.000 | 41.568.000 |
| 165 | Quận 5 |
NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 166 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 167 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN TRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 108.900.000 | 54.450.000 | 43.560.000 | 34.848.000 |
| 168 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 169 | Quận 5 |
NGUYỄN AN KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 98.400.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | 31.488.000 |
| 170 | Quận 5 |
NGUYỄN ÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 78.200.000 | 39.100.000 | 31.280.000 | 25.024.000 |
| 171 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU NGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT |
Đất TM - DV đô thị | 130.200.000 | 65.100.000 | 52.080.000 | 41.664.000 |
| 172 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU CAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) |
Đất TM - DV đô thị | 108.600.000 | 54.300.000 | 43.440.000 | 34.752.000 |
| 173 | Quận 5 |
NGUYỄN CHÍ THANH TRẦN NHÂN TÔN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 144.500.000 | 72.250.000 | 57.800.000 | 46.240.000 |
| 174 | Quận 5 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG NGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 175 | Quận 5 |
NGUYỄN KIM HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 90.100.000 | 45.050.000 | 36.040.000 | 28.832.000 |
| 176 | Quận 5 |
NGUYỄN THI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 117.200.000 | 58.600.000 | 46.880.000 | 37.504.000 |
| 177 | Quận 5 |
NGUYỄN THỊ NHỎ TRANG TỬ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 178 | Quận 5 |
NGUYỄN THỜI TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| 179 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 226.400.000 | 113.200.000 | 90.560.000 | 72.448.000 |
| 180 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC |
Đất TM - DV đô thị | 175.100.000 | 87.550.000 | 70.040.000 | 56.032.000 |
| 181 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI HỌC LẠC - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 151.300.000 | 75.650.000 | 60.520.000 | 48.416.000 |
| 182 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 116.200.000 | 58.100.000 | 46.480.000 | 37.184.000 |
| 183 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 150.900.000 | 75.450.000 | 60.360.000 | 48.288.000 |
| 184 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 115.200.000 | 57.600.000 | 46.080.000 | 36.864.000 |
| 185 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 146.500.000 | 73.250.000 | 58.600.000 | 46.880.000 |
| 186 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.800.000 | 45.400.000 | 36.320.000 | 29.056.000 |
| 187 | Quận 5 |
NHIÊU TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 188 | Quận 5 |
PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 83.200.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | 26.624.000 |
| 189 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 99.100.000 | 49.550.000 | 39.640.000 | 31.712.000 |
| 190 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ TRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU |
Đất TM - DV đô thị | 76.300.000 | 38.150.000 | 30.520.000 | 24.416.000 |
| 191 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ THUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 86.500.000 | 43.250.000 | 34.600.000 | 27.680.000 |
| 192 | Quận 5 |
PHẠM ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 89.400.000 | 44.700.000 | 35.760.000 | 28.608.000 |
| 193 | Quận 5 |
PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| 194 | Quận 5 |
PHAN PHÚ TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 70.600.000 | 35.300.000 | 28.240.000 | 22.592.000 |
| 195 | Quận 5 |
PHAN VĂN KHOẺ KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất TM - DV đô thị | 80.100.000 | 40.050.000 | 32.040.000 | 25.632.000 |
| 196 | Quận 5 |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.200.000 | 59.600.000 | 47.680.000 | 38.144.000 |
| 197 | Quận 5 |
PHƯỚC HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 151.300.000 | 75.650.000 | 60.520.000 | 48.416.000 |
| 198 | Quận 5 |
PHÓ CƠ ĐIỀU PHẠM HỮU CHÍ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 99.400.000 | 49.700.000 | 39.760.000 | 31.808.000 |
| 199 | Quận 5 |
PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 91.500.000 | 45.750.000 | 36.600.000 | 29.280.000 |
| 200 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 201 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG TRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 202 | Quận 5 |
PHÚ GIÁO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 203 | Quận 5 |
PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 109.900.000 | 54.950.000 | 43.960.000 | 35.168.000 |
| 204 | Quận 5 |
PHÚ ĐINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 61.500.000 | 30.750.000 | 24.600.000 | 19.680.000 |
| 205 | Quận 5 |
SƯ VẠN HẠNH AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 |
| 206 | Quận 5 |
TÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 86.800.000 | 43.400.000 | 34.720.000 | 27.776.000 |
| 207 | Quận 5 |
TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 100.200.000 | 50.100.000 | 40.080.000 | 32.064.000 |
| 208 | Quận 5 |
TÂN THÀNH THUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH |
Đất TM - DV đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 209 | Quận 5 |
TÂN THÀNH ĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN |
Đất TM - DV đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 210 | Quận 5 |
TÂN THÀNH TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 211 | Quận 5 |
TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.400.000 | 55.200.000 | 44.160.000 | 35.328.000 |
| 212 | Quận 5 |
TẠ UYÊN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 175.100.000 | 87.550.000 | 70.040.000 | 56.032.000 |
| 213 | Quận 5 |
TẢN ĐÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 146.200.000 | 73.100.000 | 58.480.000 | 46.784.000 |
| 214 | Quận 5 |
THUẬN KIỀU HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 109.500.000 | 54.750.000 | 43.800.000 | 35.040.000 |
| 215 | Quận 5 |
TỐNG DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 65.200.000 | 32.600.000 | 26.080.000 | 20.864.000 |
| 216 | Quận 5 |
TRẦN BÌNH TRỌNG VÕ VĂN KIỆT - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 151.600.000 | 75.800.000 | 60.640.000 | 48.512.000 |
| 217 | Quận 5 |
TRẦN CHÁNH CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 103.400.000 | 51.700.000 | 41.360.000 | 33.088.000 |
| 218 | Quận 5 |
TRẦN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.400.000 | 45.200.000 | 36.160.000 | 28.928.000 |
| 219 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 201.300.000 | 100.650.000 | 80.520.000 | 64.416.000 |
| 220 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 155.400.000 | 77.700.000 | 62.160.000 | 49.728.000 |
| 221 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất TM - DV đô thị | 168.900.000 | 84.450.000 | 67.560.000 | 54.048.000 |
| 222 | Quận 5 |
TRẦN NHÂN TÔN AN DƯƠNG VƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 |
| 223 | Quận 5 |
TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 224 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN TRÃI |
Đất TM - DV đô thị | 110.300.000 | 55.150.000 | 44.120.000 | 35.296.000 |
| 225 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ NGUYỄN TRÃI - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 143.300.000 | 71.650.000 | 57.320.000 | 45.856.000 |
| 226 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ AN DƯƠNG VƯƠNG - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 122.700.000 | 61.350.000 | 49.080.000 | 39.264.000 |
| 227 | Quận 5 |
TRẦN TƯỚNG CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.400.000 | 45.200.000 | 36.160.000 | 28.928.000 |
| 228 | Quận 5 |
TRẦN TUẤN KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 109.900.000 | 54.950.000 | 43.960.000 | 35.168.000 |
| 229 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) NGUYỄN VĂN CỪ - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 126.200.000 | 63.100.000 | 50.480.000 | 40.384.000 |
| 230 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất TM - DV đô thị | 112.600.000 | 56.300.000 | 45.040.000 | 36.032.000 |
| 231 | Quận 5 |
TRẦN XUÂN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| 232 | Quận 5 |
TRANG TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 108.900.000 | 54.450.000 | 43.560.000 | 34.848.000 |
| 233 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC VÕ VĂN KIỆT - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 114.300.000 | 57.150.000 | 45.720.000 | 36.576.000 |
| 234 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC HỒNG BÀNG - BÀ TRIỆU |
Đất TM - DV đô thị | 114.300.000 | 57.150.000 | 45.720.000 | 36.576.000 |
| 235 | Quận 5 |
TRỊNH HOÀI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 236 | Quận 5 |
VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 |
| 237 | Quận 5 |
VẠN TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 238 | Quận 5 |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 89.400.000 | 44.700.000 | 35.760.000 | 28.608.000 |
| 239 | Quận 5 |
VŨ CHÍ HIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 240 | Quận 5 |
XÓM CHỈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| 241 | Quận 5 |
XÓM VÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 242 | Quận 5 |
YẾT KIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.500.000 | 58.250.000 | 46.600.000 | 37.280.000 |
| 243 | Quận 5 |
AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.900.000 | 32.450.000 | 25.960.000 | 20.768.000 |
| 244 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 156.000.000 | 78.000.000 | 62.400.000 | 49.920.000 |
| 245 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất SX - KD đô thị | 120.200.000 | 60.100.000 | 48.080.000 | 38.464.000 |
| 246 | Quận 5 |
AN ĐIỀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 66.700.000 | 33.350.000 | 26.680.000 | 21.344.000 |
| 247 | Quận 5 |
BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 248 | Quận 5 |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 77.600.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | 24.832.000 |
| 249 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 250 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU LÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 251 | Quận 5 |
BÃI SẬY KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất SX - KD đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 252 | Quận 5 |
BÙI HỮU NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 253 | Quận 5 |
CAO ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 254 | Quận 5 |
CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 |
| 255 | Quận 5 |
CHIÊU ANH CÁC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 |
| 256 | Quận 5 |
CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 104.800.000 | 52.400.000 | 41.920.000 | 33.536.000 |
| 257 | Quận 5 |
DƯƠNG TỬ GIANG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 258 | Quận 5 |
ĐẶNG THÁI THÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 83.000.000 | 41.500.000 | 33.200.000 | 26.560.000 |
| 259 | Quận 5 |
ĐÀO TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 260 | Quận 5 |
ĐỖ NGỌC THẠNH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 92.000.000 | 46.000.000 | 36.800.000 | 29.440.000 |
| 261 | Quận 5 |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| 262 | Quận 5 |
GIA PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.900.000 | 32.450.000 | 25.960.000 | 20.768.000 |
| 263 | Quận 5 |
GÒ CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 264 | Quận 5 |
HÀ TÔN QUYỀN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 265 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 |
| 266 | Quận 5 |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất SX - KD đô thị | 123.400.000 | 61.700.000 | 49.360.000 | 39.488.000 |
| 267 | Quận 5 |
HỒNG BÀNG NGÔ QUYỀN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 |
| 268 | Quận 5 |
HỌC LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 269 | Quận 5 |
HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 107.500.000 | 53.750.000 | 43.000.000 | 34.400.000 |
| 270 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 77.600.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | 24.832.000 |
| 271 | Quận 5 |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRẦN HƯNG ĐẠO - TRẦN PHÚ |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 272 | Quận 5 |
KIM BIÊN VÕ VĂN KIỆT - BÃI SẬY |
Đất SX - KD đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 273 | Quận 5 |
KIM BIÊN PHAN VĂN KHỎE - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 274 | Quận 5 |
KÝ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 66.700.000 | 33.350.000 | 26.680.000 | 21.344.000 |
| 275 | Quận 5 |
LÃO TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| 276 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG HÙNG VƯƠNG - NGUYỄN TRÃI |
Đất SX - KD đô thị | 107.500.000 | 53.750.000 | 43.000.000 | 34.400.000 |
| 277 | Quận 5 |
LÊ HỒNG PHONG NGUYỄN TRÃI - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 82.700.000 | 41.350.000 | 33.080.000 | 26.464.000 |
| 278 | Quận 5 |
LÊ QUANG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 279 | Quận 5 |
LƯƠNG NHỮ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 |
| 280 | Quận 5 |
LƯU XUÂN TÍN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 281 | Quận 5 |
LÝ THƯỜNG KIỆT HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 282 | Quận 5 |
MẠC CỬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.700.000 | 42.850.000 | 34.280.000 | 27.424.000 |
| 283 | Quận 5 |
MẠC THIÊN TÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.800.000 | 36.900.000 | 29.520.000 | 23.616.000 |
| 284 | Quận 5 |
NGHĨA THỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| 285 | Quận 5 |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất SX - KD đô thị | 97.400.000 | 48.700.000 | 38.960.000 | 31.168.000 |
| 286 | Quận 5 |
NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.300.000 | 44.650.000 | 35.720.000 | 28.576.000 |
| 287 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 65.400.000 | 32.700.000 | 26.160.000 | 20.928.000 |
| 288 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN TRẦN HƯNG ĐẠO - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 81.700.000 | 40.850.000 | 32.680.000 | 26.144.000 |
| 289 | Quận 5 |
NGÔ QUYỀN AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 65.400.000 | 32.700.000 | 26.160.000 | 20.928.000 |
| 290 | Quận 5 |
NGUYỄN AN KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.800.000 | 36.900.000 | 29.520.000 | 23.616.000 |
| 291 | Quận 5 |
NGUYỄN ÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| 292 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU NGUYỄN TRÃI - CAO ĐẠT |
Đất SX - KD đô thị | 97.700.000 | 48.850.000 | 39.080.000 | 31.264.000 |
| 293 | Quận 5 |
NGUYỄN BIỂU CAO ĐẠT - VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) |
Đất SX - KD đô thị | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 |
| 294 | Quận 5 |
NGUYỄN CHÍ THANH TRẦN NHÂN TÔN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 108.400.000 | 54.200.000 | 43.360.000 | 34.688.000 |
| 295 | Quận 5 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG NGUYỄN TRÃI - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 296 | Quận 5 |
NGUYỄN KIM HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 67.600.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 21.632.000 |
| 297 | Quận 5 |
NGUYỄN THI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 298 | Quận 5 |
NGUYỄN THỊ NHỎ TRANG TỬ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 299 | Quận 5 |
NGUYỄN THỜI TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| 300 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 169.800.000 | 84.900.000 | 67.920.000 | 54.336.000 |
| 301 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỌC LẠC |
Đất SX - KD đô thị | 131.300.000 | 65.650.000 | 52.520.000 | 42.016.000 |
| 302 | Quận 5 |
NGUYỄN TRÃI HỌC LẠC - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 113.500.000 | 56.750.000 | 45.400.000 | 36.320.000 |
| 303 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 87.100.000 | 43.550.000 | 34.840.000 | 27.872.000 |
| 304 | Quận 5 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 113.200.000 | 56.600.000 | 45.280.000 | 36.224.000 |
| 305 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 86.400.000 | 43.200.000 | 34.560.000 | 27.648.000 |
| 306 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 109.900.000 | 54.950.000 | 43.960.000 | 35.168.000 |
| 307 | Quận 5 |
NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.100.000 | 34.050.000 | 27.240.000 | 21.792.000 |
| 308 | Quận 5 |
NHIÊU TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| 309 | Quận 5 |
PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 310 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 |
| 311 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ TRIỆU QUANG PHỤC - THUẬN KIỀU |
Đất SX - KD đô thị | 57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 |
| 312 | Quận 5 |
PHẠM HỮU CHÍ THUẬN KIỀU - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 64.900.000 | 32.450.000 | 25.960.000 | 20.768.000 |
| 313 | Quận 5 |
PHẠM ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| 314 | Quận 5 |
PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| 315 | Quận 5 |
PHAN PHÚ TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 52.900.000 | 26.450.000 | 21.160.000 | 16.928.000 |
| 316 | Quận 5 |
PHAN VĂN KHOẺ KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất SX - KD đô thị | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 |
| 317 | Quận 5 |
PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.400.000 | 44.700.000 | 35.760.000 | 28.608.000 |
| 318 | Quận 5 |
PHƯỚC HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 113.500.000 | 56.750.000 | 45.400.000 | 36.320.000 |
| 319 | Quận 5 |
PHÓ CƠ ĐIỀU PHẠM HỮU CHÍ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 320 | Quận 5 |
PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.600.000 | 34.300.000 | 27.440.000 | 21.952.000 |
| 321 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) - TRỊNH HOÀI ĐỨC |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 322 | Quận 5 |
PHÙNG HƯNG TRỊNH HOÀI ĐỨC - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| 323 | Quận 5 |
PHÚ GIÁO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 324 | Quận 5 |
PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 325 | Quận 5 |
PHÚ ĐINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| 326 | Quận 5 |
SƯ VẠN HẠNH AN DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 |
| 327 | Quận 5 |
TÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 65.100.000 | 32.550.000 | 26.040.000 | 20.832.000 |
| 328 | Quận 5 |
TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 75.100.000 | 37.550.000 | 30.040.000 | 24.032.000 |
| 329 | Quận 5 |
TÂN THÀNH THUẬN KIỀU - ĐỖ NGỌC THẠNH |
Đất SX - KD đô thị | 83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 |
| 330 | Quận 5 |
TÂN THÀNH ĐỖ NGỌC THẠNH - TẠ UYÊN |
Đất SX - KD đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 331 | Quận 5 |
TÂN THÀNH TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 |
| 332 | Quận 5 |
TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.800.000 | 41.400.000 | 33.120.000 | 26.496.000 |
| 333 | Quận 5 |
TẠ UYÊN HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 131.300.000 | 65.650.000 | 52.520.000 | 42.016.000 |
| 334 | Quận 5 |
TẢN ĐÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 109.600.000 | 54.800.000 | 43.840.000 | 35.072.000 |
| 335 | Quận 5 |
THUẬN KIỀU HỒNG BÀNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 82.100.000 | 41.050.000 | 32.840.000 | 26.272.000 |
| 336 | Quận 5 |
TỐNG DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.900.000 | 24.450.000 | 19.560.000 | 15.648.000 |
| 337 | Quận 5 |
TRẦN BÌNH TRỌNG VÕ VĂN KIỆT - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 113.700.000 | 56.850.000 | 45.480.000 | 36.384.000 |
| 338 | Quận 5 |
TRẦN CHÁNH CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.600.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | 24.832.000 |
| 339 | Quận 5 |
TRẦN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 |
| 340 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 151.000.000 | 75.500.000 | 60.400.000 | 48.320.000 |
| 341 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHÂU VĂN LIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 116.500.000 | 58.250.000 | 46.600.000 | 37.280.000 |
| 342 | Quận 5 |
TRẦN HƯNG ĐẠO CHÂU VĂN LIÊM - HỌC LẠC |
Đất SX - KD đô thị | 126.700.000 | 63.350.000 | 50.680.000 | 40.544.000 |
| 343 | Quận 5 |
TRẦN NHÂN TÔN AN DƯƠNG VƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| 344 | Quận 5 |
TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 345 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGUYỄN TRÃI |
Đất SX - KD đô thị | 82.700.000 | 41.350.000 | 33.080.000 | 26.464.000 |
| 346 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ NGUYỄN TRÃI - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 107.500.000 | 53.750.000 | 43.000.000 | 34.400.000 |
| 347 | Quận 5 |
TRẦN PHÚ AN DƯƠNG VƯƠNG - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 92.000.000 | 46.000.000 | 36.800.000 | 29.440.000 |
| 348 | Quận 5 |
TRẦN TƯỚNG CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 |
| 349 | Quận 5 |
TRẦN TUẤN KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 350 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) NGUYỄN VĂN CỪ - HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 94.700.000 | 47.350.000 | 37.880.000 | 30.304.000 |
| 351 | Quận 5 |
VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất SX - KD đô thị | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| 352 | Quận 5 |
TRẦN XUÂN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.200.000 | 34.600.000 | 27.680.000 | 22.144.000 |
| 353 | Quận 5 |
TRANG TỬ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.700.000 | 40.850.000 | 32.680.000 | 26.144.000 |
| 354 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC VÕ VĂN KIỆT - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 85.700.000 | 42.850.000 | 34.280.000 | 27.424.000 |
| 355 | Quận 5 |
TRIỆU QUANG PHỤC HỒNG BÀNG - BÀ TRIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 85.700.000 | 42.850.000 | 34.280.000 | 27.424.000 |
| 356 | Quận 5 |
TRỊNH HOÀI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| 357 | Quận 5 |
VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 |
| 358 | Quận 5 |
VẠN TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 359 | Quận 5 |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| 360 | Quận 5 |
VŨ CHÍ HIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| 361 | Quận 5 |
XÓM CHỈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 |
| 362 | Quận 5 |
XÓM VÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 363 | Quận 5 |
YẾT KIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.400.000 | 43.700.000 | 34.960.000 | 27.968.000 |
| 364 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 365 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 366 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 367 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 368 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 369 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đấ rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 370 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 371 | Quận 5 |
Quận 5 Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | |
| 372 | Quận 5 |
Quận 5 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 373 | Quận 5 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q5 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 5 |
AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 108.100.000 | 54.050.000 | 43.240.000 | 34.592.000 |
| 2 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN VĂN CỪ - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 260.000.000 | 130.000.000 | 104.000.000 | 83.200.000 |
| 3 | Quận 5 |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG - NGÔ QUYỀN |
Đất ở đô thị | 200.300.000 | 100.150.000 | 80.120.000 | 64.096.000 |
| 4 | Quận 5 |
AN ĐIỀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.200.000 | 55.600.000 | 44.480.000 | 35.584.000 |
| 5 | Quận 5 |
BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) - TRẦN TUẤN KHẢI |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 6 | Quận 5 |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI - AN BÌNH |
Đất ở đô thị | 129.300.000 | 64.650.000 | 51.720.000 | 41.376.000 |
| 7 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 8 | Quận 5 |
BÀ TRIỆU LÝ THƯỜNG KIỆT - TRIỆU QUANG PHỤC |
Đất ở đô thị | 114.900.000 | 57.450.000 | 45.960.000 | 36.768.000 |
| 9 | Quận 5 |
BÃI SẬY KIM BIÊN - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất ở đô thị | 93.700.000 | 46.850.000 | 37.480.000 | 29.984.000 |
| 10 | Quận 5 |
BÙI HỮU NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 167.300.000 | 83.650.000 | 66.920.000 | 53.536.000 |
| 11 | Quận 5 |
CAO ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 12 | Quận 5 |
CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 222.900.000 | 111.450.000 | 89.160.000 | 71.328.000 |
| 13 | Quận 5 |
CHIÊU ANH CÁC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 139.300.000 | 69.650.000 | 55.720.000 | 44.576.000 |
| 14 | Quận 5 |
CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 174.600.000 | 87.300.000 | 69.840.000 | 55.872.000 |
| 15 | Quận 5 |
DƯƠNG TỬ GIANG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
