• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất thành phố Huế mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
      1. Đối với nhóm đất nông nghiệp
      2. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thành phố Huế năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Huế

Bảng giá đất thành phố Huế mới nhất theo Nghị quyết 54/2025/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất từ năm 2026 trên địa bàn thành phố Huế.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế 2026

2. Bảng giá đất thành phố Huế mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với nhóm đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Là vị trí mà tại đó các thửa đất có năng suất, cây trồng, vật nuôi cao, các yếu tố và điều kiện thuận lợi (đối với đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất); khoảng cách từ nơi cư trú của cộng đồng người sử dụng đất đến nơi sản xuất, khoảng cách từ nơi sản xuất đến thị trường tiêu thụ tập trung sản phẩm thuận lợi (đối với đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất).

– Vị trí 2: Là vị trí không thuận lợi về giao thông; năng suất, cây trồng, vật nuôi thấp; điều kiện tưới tiêu không chủ động; không có kết cấu hạ tầng và các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh khác; xa nơi cư trú người sử dụng đất, xa thị trường tiêu thụ tập trung sản phẩm.

Đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Tiêu chí xác định vị trí đất đối với các tuyến đường đã được đặt tên được xác định gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực và thực hiện như sau:

a) Vị trí 1: Tất cả các thửa có mặt tiền là đường phố, khoảng cách xác định cho vị trí 1 tính từ mặt tiếp giáp với đường phố kéo dài về sau đến 25 mét.

b) Vị trí 2:

Các thửa đất nằm liền kề vị trí 1 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường < 2,5mét, khoảng cách xác định cho vị trí 2 tính tại đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 kéo dài thêm 25 mét.

Các thửa đất mặt tiền thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5mét, khoảng cách xác định cho vị trí 2 tính tại đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 đến dưới 100 mét.

c) Vị trí 3:

Các thửa đất nằm liền kề vị trí 2 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường < 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính tại đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 kéo dài thêm 25 mét.

Các thửa đất mặt tiền thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính tại đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 đến hết đường kiệt.

Các thửa đất nằm liền kề vị trí 2 thuộc các đường kiệt của đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 3 tính từ đường phân vị trí 2 kéo dài tiếp theo đến dưới 100 mét.

d) Vị trí 4:

Các thửa đất nằm liền kề vị trí 3 thuộc các đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường <2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 4 tính từ đường phân vị trí 3 cho đến hết đường kiệt.

Các thửa đất nằm liền kề vị trí 3 thuộc các đường kiệt của đường kiệt của đường phố, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định cho vị trí 4 tính từ đường phân vị trí 3 kéo dài đến hết đường kiệt.

Các thửa đất còn lại có điều kiện về giao thông và sinh hoạt kém hơn vị trí 3.

đ) Vị trí đặc thù:

Các thửa đất có chiều dài từ mặt tiếp giáp với đường phố về phía sau lớn hơn 25 mét được xác định theo 3 vị trí như sau: Vị trí 1: Từ mặt tiếp giáp với đường phố kéo dài về phía sau là 25 mét. Vị trí 2: Từ đường phân giữa vị trí 1 và vị trí 2 kéo dài về phía sau 20 mét. Vị trí 3: Từ đường phân giữa vị trí 2 và vị trí 3 kéo dài về phía sau đến hết ranh giới thửa đất.

Tiêu chí xác định vị trí đối với đất ven đường giao thông chính có kết cấu hạ tầng thuận lợi cho sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh và thực hiện như sau:

a) Vị trí 1: Là vị trí có ít nhất một mặt tiếp giáp với đường giao thông.

b) Vị trí 2: Là vị trí nằm liền kề vị trí 1, có ít nhất một mặt tiếp giáp với “đường kiệt” của đường giao thông, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 1 đến 100 mét.

c) Vị trí 3:

Là vị trí nằm liền kề vị trí 2, có ít nhất một mặt tiếp giáp với “đường kiệt” của đường giao thông, có mặt cắt đường ≥ 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 2 đến 100 mét.

Là vị trí nằm liền kề vị trí 1, có ít nhất một mặt tiếp giáp đường kiệt của đường giao thông, có mặt cắt đường < 2,5 mét, khoảng cách xác định từ điểm tiếp giáp với vị trí 1 đến 100 mét.

Tiêu chí xác định vị trí đối với đất các vùng còn lại căn cứ vào khả năng sinh lợi và điều kiện kết cấu hạ tầng và được thực hiện như sau:

Vị trí 1: Là vị trí có mức độ thuận lợi hơn.

Vị trí 2: Là vị trí còn lại.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thành phố Huế năm 2025

Khu vực: Thành phố Huế.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 216.000 đến 78.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Huế 46257
Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Hùng Vương - Ngự Bình - Hồ Đắc Di
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Hồ Đắc Di - Cống Bạc
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Cống Bạc - Địa giới hành chính Huế - Hương Thủy
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Phía bên kia đường sắt -
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế An Ninh
Nguyễn Hoàng - Kiệt 32 đường Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Âu Lạc
Hải Triều - An Dương Vương
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Âu Triệu
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bà huyện Thanh Quan
Lê Lợi - Trương Định
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Bà Phan (Nguyễn) Đinh Chi
Nguyễn Phúc Nguyên - Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Bà Triệu
Ngã tư Hùng Vương - Dương Văn An
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Bà Triệu
Dương Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen)
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bản Bộ
Nguyễn Văn Đào - Sơn Xuyên
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bản Bộ 1
Bản Bộ - Lê Bá Thận
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Bảo Quốc
Điện Biên Phủ - Lịch Đợi
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Bến Nghé
Đội Cung - Hùng Vương tại ngã sáu
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Bông Văn Dĩa
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Bùi Dương Lịch
Ngô Kha - Nguyễn Huy Lượng
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bùi Hữu Nghĩa
Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bùi San
Hà Huy Tập - Trần Văn ơn
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Bùi Thị Cúc
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
Cầu Ga (Lê Lợi) - Cầu Lòn đường sắt
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
cầu Lòn đường sắt - Huyền Trân Công Chúa
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
Huyền Trân Công Chúa - Cầu Long Thọ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
cầu Long Thọ - Đầu làng Lương Quán Thủy Biểu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bùi Viện
Minh Mạng - Khu dân cư tổ 9, khu vực II
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bửu Đình
Lê Tự Nhiên - Đường quy hoạch trước mặt chợ Kim Long
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Bửu Đóa
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Cần Vương
Nguyễn Văn Linh - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Cao Bá Quát
Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Cao Bá Quát
Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Cao Đình Độ
Trần Hoành - Đặng Huy Trứ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Cao Thắng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Lâm
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Cao Xuân Dục
Phạm Văn Đồng - Nguyễn An Ninh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Cao Xuân Huy
Tùng Thiện Vương - Nguyễn Minh Vỹ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Châu Chữ
Thiên Thai - Giáp xã Thủy Bằng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Chế Lan Viên
Xuân Diệu - Trần Hoành
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Chi Lăng
cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Chi Lăng
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Chi Lăng
Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Chi Lăng
cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Chi Lăng
Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Chu Mạnh Trinh
Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Chu Văn An
Lê Lợi - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Chùa Ông
Ngự Viên - Nguyễn Du
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Chương Dương
Trần Hưng Đạo - Cầu Gia Hội (Trần Hưng Đạo và Huỳnh Thúc Kháng)
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Cửa Ngăn
Lê Duẩn - 23 tháng 8
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Cửa Quảng Đức
Lê Duẩn - 23 tháng 8
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Dã Tượng
Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đại Nam
Minh Mạng - Ngã ba đường rẻ vào di tích Chín Hầm - đền thờ Huyền Trân
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đạm Phương
Hoàng Diệu - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Đặng Chiêm
Đặng Tất - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đặng Đức Tuấn
Ngô Hà - Ngã ba đập Trung Thượng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Đặng Dung
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đặng Dung
Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Trần Phú (ngã ba Thánh giá) - Đào Tấn
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Đào Tấn - Ngự Bình
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Ngự Bình - Hoàng Thị Loan
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Đặng Nguyên Cẩn
Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đặng Tất
Lý Thái Tổ - Cầu Tránh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đặng Tất
Cầu Cháy - Cầu Bạch Yến
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đặng Tất
Cầu Bạch Yến - Cầu Bao Vinh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đặng Thai Mai
Đặng Thái Thân - Nhật Lệ
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đặng Thái Thân
Lê Huân - Đoàn Thị Điểm
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đặng Thùy Trâm
Tố Hữu - Đường ra sông Phát Lát
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Đặng Trần Côn
Lê Huân - Trần Nguyên Đán
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đặng Văn Ngữ
Đầu cầu An Cựu - Cầu đường Tôn Quang Phiệt
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đặng Văn Ngữ
Cầu đường Tôn Quang Phiệt - Trường Chinh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Lê Lợi - Giáp bờ sông Hương
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Lê Lợi - Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Phan Chu Trinh - Sư Liễu Quán
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Sư Liễu Quán - Ngự Bình - Đàn Nam Giao
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đào Doãn Địch
Nguyễn Văn Linh - Khu dân cư
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đào Duy Anh
Cầu Thanh Long - Kẻ Trài
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đào Duy Anh
Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đào Duy Từ
Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen)
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Đào Duy Từ
cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đào Tấn
Trần Thái Tông - Kiệt 131 Trần Phú
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đào Trinh Nhất
Lưu Hữu Phước - Nguyễn Sinh sắc
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Điềm Phùng Thị
Phạm Văn Đồng - Kim Liên
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Diễn Phái
Nguyễn Sinh sắc - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Diệu Đế
Bạch Đằng - Tô Hiến Thành
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đinh Công Tráng
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Đinh Công Tráng
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đinh Liệt
Trường Đúc - Đồng Khởi
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Tĩnh Tâm - Cửa Hậu
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Đoàn Hữu Trưng
Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Đoàn Nguyễn Tuấn
Ngô Kha - Kéo dài đến cuối đường (Phòng khám đa khoa Khu vực 2, phường Phú Hậu)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đoàn Nhữ Hài
Huyền Trân Công Chúa - Lăng Đồng Khánh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Ông ích Khiêm - Đặng Thái Thân
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Đặng Thái Thân - Nhật Lệ
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Nhật Lệ - Tĩnh Tam
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đoạn trong Bến xe du lịch Nguyễn Hoàng
Lê Duẩn - Trần Hưng Đạo - Cửa Ngăn
Đất ở đô thị21.736.000000
Thành phố Huế Đốc Sơ
Lý Thái Tổ - Trần Quý Khoáng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đội Cung
Lê Lợi - Trần Cao Vân
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Đống Đa
Ngã năm Nguyễn Huệ - Ngã sáu Hùng Vương
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Đồng Khởi
Bùi Thị Xuân - Trần Thái Tông
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Dục Thanh
Nguyễn An Ninh - Hoàng Thông
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Dương Hoà
Thái Phiên - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Dương Quảng Hàm
Phan Kế Bính - Cống thoát nước
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Dương Văn An
Bà Triệu - Nguyễn Bính
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Dương Văn An
Nguyễn Bính - Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Dương Xuân
Tôn Nữ Diệu Không - Lê Đình Thám
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Dương Xuân Hạ
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Duy Tân
Trần Phú - Ngự Bình
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hà Huy Giáp
Cao Xuân Dục - Lâm Hoàng
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Hà Huy Tập
Dương Văn An - Trường Chinh
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Hà Khê
Nguyễn Phúc Lan - Đường số 3 Khu quy hoạch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hà Nội
Lê Lợi - Ngã sáu Hùng Vương
Đất ở đô thị78.000.00043.680.00028.860.00018.720.000
Thành phố Huế Hà Văn Chúc
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Hai Bà Trưng
Hà Nội - Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Hải Triều
Cầu An Cựu - cầu An Tây
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hải Triều
Cầu An Tây - Xóm Vạn Xăm thôn Tam Tây
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hàm Nghi
Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Hàn Mặc Tử
Nguyễn Sinh Cung - Cầu Vĩ Dạ
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Hàn Mặc Tử
Cầu Vĩ Dạ - Thửa đất số 2 Tờ bản đồ 39
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hàn Thuyên
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hàn Thuyên
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hồ Đắc Di
An Dương Vương - Nhà thi đấu Đại học Huế
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Hồ Đắc Di
Nhà thi đấu Đại học Huế - Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hồ Thị Lữ
Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Dật
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hồ Quý Ly
Nguyễn Gia Thiều - Kiệt 485 Chi Lăng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hồ Tùng Mậu
Nguyễn Hữu Thọ - Lê Quang Đạo
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Hồ Văn Hiển
Nguyễn Phúc Thái - Bửu Đình
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hồ Xuân Hương
Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hòa Bình
Đặng Thai Mai - Kiệt Tuệ Tĩnh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hoa Lư
Nguyễn Văn Linh - Đường Quy hoạch 11,5m
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Hoà Mỹ
Thái Phiên - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hoài Thanh
Lê Ngô Cát - Nhà văn hóa Khu vực 4
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hoài Thanh
Nhà văn hóa Khu vực 4 - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Hoàng Diệu
Nguyễn Trãi - Đạm Phương
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Hoàng Diệu
Đạm Phương - Tôn Thất Thiệp
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Hoàng Đình Ái
Lê Phụng Hiểu - Đinh Liệt
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Hoàng Hoa Thám
Lê Lợi - Hà Nội
Đất ở đô thị78.000.00043.680.00028.860.00018.720.000
Thành phố Huế Hoàng Lanh
Võ Nguyên Giáp - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Hoàng Quốc Việt
Trường Chinh - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Duy Trinh - Tôn Thất Cảnh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hoàng Quốc Việt
Nguyễn Duy Trinh - Địa giới hành chính Huế - Hương Thủy (đường quy hoạch mới)
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Hoàng Tăng Bí
Bùi Viện - Bùi Viện
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hoàng Thế Thiện
Vũ Xuân Chiêm - Cuối kiệt 118 Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hoàng Thị Loan
Ngự Bình - Tam Thai
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hoàng Thông
Cao Xuân Dục - Nguyễn Sinh Sắc - Lâm Hoằng
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Hoàng Văn Lịch
Nguyễn Hàm Ninh - Khu dân cư
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Hoàng Văn Thụ
Đường dạo quanh hồ Kiểm Huệ - Trần Hữu Dực
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Hoàng Xuân Hãn
Đào Duy Anh - Tăng Bạt Hổ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hồng Chương
Hoàng Quốc Việt - Đường quy hoạch đến giáp Khu đất Chợ
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Hồng Khẳng
Phạm Văn Đồng - Tùng Thiện Vương
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Hồng Thiết
Xuân Thủy - Kim Liên
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Hùng Vương
Cầu Trường Tiền - Ngã sáu Hùng Vương
Đất ở đô thị78.000.00043.680.00028.860.00018.720.000
Thành phố Huế Hùng Vương
Ngã sáu Hùng Vương - Cầu An Cựu
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Hùng Vương
cầu An Cựu - An Dương Vương - Ngự Bình
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Hương Bình
Kiệt 34 Lê Quang Quyền - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Huyền Trân Công Chúa
Bùi Thị Xuân - Đồi Vọng Cảnh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Huỳnh Tấn Phát
Nguyễn Hữu Thọ - Lê Minh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Huỳnh Thúc Kháng
Trần Hưng Đạo - cầu Đông Ba (cầu Đen)
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Huỳnh Thúc Kháng
Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Cầu Thanh Long
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Kẻ Trài
Cửa Đông Bắc Kinh thành - Đào Duy Anh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Khúc Hạo
Bùi Viện - Nguyễn Thành Ý
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Kim Liên
Nguyễn Sinh sắc - Điểm Phùng Thị
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Kim Long
Cầu Bạch Hồ - Nguyễn Hoàng
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Kinh Nhơn
Nguyễn Văn Đào - Sơn Xuyên
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế La Sơn Phu Tử
Ngô Thế Lân - Thái Phiên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lâm Hoằng
Nguyễn Sinh Cung - Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Lâm Mộng Quang
Đinh Tiên Hoàng - Tống Duy Tân
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Lê Bá Thận
Nguyễn Văn Đào - Đường liên tổ 11
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lê Công Hành
Tam Thai - Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lê Đại Hành
Trần Khánh Dư - Đạm Phương
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Đại Hành
Đạm Phương - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Lê Đại Hành
Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỳ
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Đình Chinh
Bạch Đằng - Phùng Khắc Khoan
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lê Đình Thám
Điện Biên Phủ - Thích Tịnh Khiết
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Duẩn
Cầu Phú Xuân - Cầu Bạch Hổ
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Lê Duẩn
Cầu Bạch Hổ - Cầu An Hòa
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Lê Duẩn
Phía bên kia đường sắt đoạn từ đường Kim Long đến cầu An Hòa -
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lê Gia Đỉnh
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Hồng Phong
Đống Đa - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Lê Hồng Sơn
Lê Quang Đạo - Trần Hữu Dực
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Huân
Ông ích Khiêm - Triệu Quang Phục
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Lê Hữu Trác
Thái Phiên - Mương nước ruộng Tịch Điền
Đất ở đô thị4.540.0002.543.0001.680.0001.089.000
Thành phố Huế Lê Khắc Quyến
Tôn Thất Dương Kỵ - Đường quy hoạch Đại học Huế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lễ Khê
Tản Đà - Khu quy hoạch (Nhà G2 Chung cư Hương Sơ)
Đất ở đô thị4.540.0002.543.0001.680.0001.089.000
Thành phố Huế Lê Lai
Lê Lợi - Ngô Quyền
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Lê Lợi
Bùi Thị Xuân (cầu Ga) - Hà Nội
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Lê Lợi
Hà Nội - Đập Đá - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị78.000.00043.680.00028.860.00018.720.000
Thành phố Huế Lê Minh
Huỳnh Tấn Phát - Lê Quang Đạo
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Minh Trường
Tản Đà - Mê Linh
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lê Ngô Cát
Điện Biên Phủ - Cổng Chùa Từ Hiếu
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Ngô Cát
Cổng Chùa Từ Hiếu - Huyền Trân Công Chúa
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lê Ngọc Hân
Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Phụng Hiểu
Trường Đúc - Đồng Khởi
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Quang Đạo
Tố Hữu - Lê Minh
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Lê Quang Quận
Sư Vạn Hạnh - Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lê Quang Quyền
Nguyễn Phúc Nguyên - Sư Vạn Hạnh
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Lê Quý Đôn
Hùng Vương - Bà Triệu
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Lê Thánh Tôn
Ông ích Khiêm - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Lê Trực
Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Trung Đình
Trần Văn Kỷ - Lương Y
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Tự Nhiên
Vạn Xuân - Nguyễn Phúc Thái
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lê Văn Hưu
Tạ Quang Bửu - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lê Văn Hưu
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lê Văn Miến
Thái Phiên - Thánh Gióng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lê Viết Lượng
Hà Huy Tập - Lê Minh
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Lịch Đợi
Bảo Quốc - Tôn Thất Tùng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Long Thọ
Bùi Thị Xuân (đầu cầu Long Thọ) - Mỏ đá Long Thọ
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Lương Ngọc Quyến
Tôn Thất Thiệp - Tản Đà
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lương Nhữ Hộc
Nguyễn Hữu Thận - Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lương Quán
Bùi Thị Xuân - Thân Văn Nhiếp
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Lương Quán
Thân Văn Nhiếp - Ngã ba Lương Quán - Trung Thượng
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lương Thế Vinh
Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Lương Văn Can
Phan Chu Trinh - Đường sắt
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lương Văn Can
Đường sắt - Duy Tân (kiệt 73)
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lương Y
Lê Trung Đình - Xuân 68
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lưu Hữu Phước
Phạm Văn Đồng - Kim Liên
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Lưu Trọng Lư
Thái Phiên - Thánh Gióng
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lý Nam Đế
Bắc cầu An Hoà - Cầu Nguyễn Hoàng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Lý Nam Đế
Đầu cầu Nguyễn Hoàng - Giáp làng Lựu Bảo
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Lý Thái Tổ
Cầu An Hòa - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Lý Thái Tổ
Nguyễn Văn Linh - Địa giới hành chính Huế - Hương Trà
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Lý Thái Tổ
Phía bên kia đường sắt -
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Lý Thường Kiệt
Hà Nội - Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Lý Tự Trọng
Tố Hữu - Đường ra sông Phát Lát
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Lý Văn Phức
Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Mạc Đĩnh Chi
Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Mạc Thị Bưởi
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Mai An Tiêm
Trần Nhân Tông - Nguyễn Quang Bích
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Mai Khắc Đôn
Nguyễn Phúc Lan - Đường quy hoạch trước mặt chợ Kim Long
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Mai Lão Bạng
Đăng Tất (ngã ba An Hòa) - Đường thôn Đốc Sơ (cũ)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Mai Thúc Loan
Đoàn Thị Điểm - Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Mang Cá
Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Mê Linh
Nguyễn Văn Linh - Khu dân cư
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Minh Mạng
Lê Ngô Cát - Hết cầu Lim 1
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Minh Mạng
Hết cầu Lim 1 - Đại Nam
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Minh Mạng
Đại Nam - Giáp ranh giới xã Thủy Bằng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nam Giao
Minh Mạng - Tam Thai
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Ngô Đức Kế
Ông ích Khiêm - Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Ngô Gia Tự
Nguyễn Văn Cừ - Đống Đa
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Ngô Hà
Bùi Thị Xuân - Làng Nguyệt Biểu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Ngô Kha
Trần Quang Long - Phùng Khắc Khoan - Hoàng Văn Lịch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Ngô Nhân Tịnh
Chi Lăng - Hoàng Văn Lịch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Ngô Quyền
Hà Nội-Lý Thường Kiệt - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Ngô Sĩ Liên
Đoàn Thị Điểm - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Ngô Thế Lân
Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ngô Thế Lân
Nguyễn Trãi - Trần Văn Kỷ
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Ngô Thời Nhậm
Lê Huân - Trần Nguyên Đán
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Ngô Thời Nhậm
Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ngô Thúc Khuê
Nguyễn Lộ Trạch - Cầu Vân Dương
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Ngự Bình
An Dương Vương - Nguyễn Khoa Chiêm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Ngự Bình
Nguyễn Khoa Chiêm - Điện Biên Phủ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ngự Hà
Lê Văn Hưu - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Ngự Viên
Bạch Đằng - Tô Hiến Thành
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Bá Học
Niệm Phật đường Lễ Khê - Giáp ranh phường Hương Vinh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn An Ninh
Hoàng Thông - Cao Xuân Dục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Biểu
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Biểu
Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Bính
Dương Văn An - Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Bỉnh Khiêm
Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Chí Diễu
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Chí Diễu
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Chí Thanh
Bạch Đằng - Hồ Xuân Hương
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Chí Thanh
Hồ Xuân Hương - Nguyễn Gia Thiều
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Chí Thanh
Nguyễn Gia Thiều - Cuối đường
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Công Trứ
Lê Lợi - Bà Triệu (cầu Vĩ Dạ)
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Nguyễn Cư Trinh
Ông ích Khiêm - Triệu Quang Phục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Đăng Đệ
Lý Thái Tổ - Cao Văn Khánh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Chiểu
Nam đầu cầu Tràng Tiền - Lê Lợi
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Tân
Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Đỗ Cung
Dương Văn An - Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Đoá
Đường quy hoạch giáp Chung cư Hương Sơ - Mê Linh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Du
Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Đức Cảnh
Hồ Tùng Mậu - Lê Minh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Đức Tịnh
Nguyễn Hữu Thọ - Lê Minh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Duy
Cao Thắng - Đường quy hoạch cuối Khu quy hoạch Bắc Hương Sơ
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Duy Hiệu
Đường Quy hoạch 19,5m - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Duy Trinh
Hoàng Quốc Việt - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Nguyễn Gia Thiều
Đào Duy Anh (cầu Bãi Dâu) - Đầu cầu Chợ Dinh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Hàm Ninh
Hoàng Văn Lịch - Ngô Kha
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Hoàng
Kim Long - Phạm Thị Liên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Hoàng
Phạm Thị Liên - Lý Nam Đế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Huệ
Lê Lợi - Hùng Vương
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Ba
Tôn Thất Dương Kỵ - Đường quy hoạch Đại học Huế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Cảnh
An Dương Vương - Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Dật (thôn Trúc Lâm)
Lý Nam Đế - Cuối đường
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Đính
Hồ Đắc Di - Đường nối số 1
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Huân
Thái Phiên - Thánh Gióng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Thận
Võ Văn Kiệt - Cuối khu Tái định cư
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Hữu Thọ
Nguyễn Phong Sắc - Tố Hữu
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Nguyễn Huy Lượng
Đoàn Nguyễn Tuấn - Mương thoát nước
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Huy Tự
Lê Lợi - Ngô Quyền
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Nguyễn Khánh Toàn
Hồ Đắc Di - Nhà thi đấu
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Khoa Chiêm
Ngự Bình - Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Khoa Diệu Hồng
Đường Quy hoạch 24m - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Khoa Vy
Lâm Hoằng - Nguyễn Minh Vỹ
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Khuyến
Phan Đình Phùng - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Lâm
Cao Thắng - Đường quy hoạch cuối Khu quy hoạch Bắc Hương Sơ
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Lộ Trạch
Nguyễn Công Trứ - Dương Văn An
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Lộ Trạch
Dương Văn An - Kiệt 185 Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Lộ Trạch
Kiệt 185 Nguyễn Lộ Trạch - Hết địa phận phường Xuân Phú
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Lương Bằng
Tôn Đức Thắng - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Minh Vỹ
Phạm Văn Đồng - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Phạm Tuân
Cao Thắng - Tân Sở
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Phan Chánh
Xuân Thủy - Kim Liên
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Phong sắc
Trường Chinh - Nguyễn Hữu Thọ
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Nguyên - Kiệt xóm Nam Bình
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Lan
Nguyễn Phúc Tần - Hà Khê
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Nguyên
Nguyễn Hoàng - Sư Vạn Hạnh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Nguyên
Sư Vạn Hạnh - Giáp địa giới phường Hương Hồ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Tần
Vạn Xuân - Hồ Văn Hiển
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Thái
Khu định cư giáp nghĩa địa - Khu định mới Kim Long
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Phúc Thụ
Nghĩa trang liệt sĩ phường Hương Long và đường Lý Nam Đế - Lý Nam Đế
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Nguyễn Quang Bích
Trần Khánh Dư - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Quý Anh
Nguyễn Sinh Sắc - Cao Xuân Dục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Quyền
Nguyễn Hữu Huân - Phan Huy Chú
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Sinh Cung
Đập Đá - Tùng Thiện Vương
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Sinh Cung
Tùng Thiện Vương - Chân Cầu Chợ Dinh
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Nguyễn Sinh Khiêm
Cao Xuân Dục - Lâm Hoằng
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Sinh Sắc
Giáp sông Như Ý - Cao Xuân Dục
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Thái Học
Bến Nghé - Trần Cao Vân - Bà Triệu
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Nguyễn Thành Ý
Bùi Viện - Khu dân cư
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Định
Trường Đúc - Út Tịch
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Lài
Vũ Thắng - Khu dân cư
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Minh Khai
Lê Hồng Phong - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Nguyễn Thiện Kế
Nguyễn Huệ - Phan Bội Châu (chợ Bến Ngự)
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Nguyễn Thiện Thuật
Lê Huân - Trần Nguyên Đán
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Thông
Trần Quý Khoáng - Tân Sở
Đất ở đô thị5.189.0002.906.00001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Thượng Hiền
Thái Phiên - Trần Nhân Tông
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Trãi
Lê Duẩn - Thạch Hãn
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Nguyễn Trãi
Thạch Hãn - Lê Ngọc Hân
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Trãi
Lê Ngọc Hân - Tăng Bạt Hổ
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Nguyễn Tri Phương
Hoàng Hoa Thám - Bến Nghé
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Nguyễn Trực
Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Trung Ngạn
Hoài Thanh - Huyền Trân Công Chúa
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Trường Tộ
Lê Lợi - Hàm Nghi
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Tư Giản
Hoàng Văn Lịch - Khu quy hoạch Bãi Dâu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Tuân
Dương Văn An - Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Cừ
Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Đào
Bùi Thị Xuân - Khu dân cư
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Huyên
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Khả
Nguyễn Hữu Cảnh - Nguyễn Hữu Cảnh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Linh
Lý Thái Tổ - Tản Đà
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Linh
Tản Đà - Giáp phường Hương Vinh
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Siêu
Chi Lăng - Nguyễn Gia Thiều
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Thoại
Nguyễn Tư Giản - Khu dân cư
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Trỗi
Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyễn Xí
Lê Phụng Hiểu - Hoàng Đình Ái
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Nguyễn Xuân Lâm
Vũ Thắng - Khu dân cư
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Nguyễn Xuân Ôn
Lê Trung Đình - Tôn Thất Thuyết
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Nguyệt Biểu
Bùi Thị Xuân - Đập Trung Thượng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Nhật Lệ
Phùng Hưng - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Nhật Lệ
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ông ích Khiêm
Tôn Thất Thiệp - Cửa Quảng Đức
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ông ích Khiêm
Cửa Ngăn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Pác Bó
Phạm Văn Đồng - Trương Gia Mô
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Phạm Bành
Cần vương - Đường Quy hoạch 13,5m
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Phạm Đình Hổ
Thái Phiên - Tôn Thất Thuyết kéo dài
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Phạm Đình Hổ
Tôn Thất Thuyết kéo dài - Hết đường (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 10)
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Phạm Đình Hổ
Thái Phiên - Lê Trung Đình
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Đình Toái
Huyền Trân Công Chúa - Hoài Thanh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Hồng Thái
Ngô Quyền - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Phạm Ngọc Thạch
Hoàng Quốc Việt - Cầu An Tây
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Ngũ Lão
Lê Lợi - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị64.800.00036.288.00023.976.00015.552.000
Thành phố Huế Phạm Phú Thứ
Minh Mạng - Nguyễn Thành Ý
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Thận Duật
Nguyễn Văn Linh - Điểm đầu Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Thận Duật
Điểm cuối Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10) - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phạm Thị Liên
Vạn Xuân - Nguyễn Hoàng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Phạm Tu
Lý Nam Đế - Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Phạm Văn Đồng
Cầu Vĩ Dạ - Tùng Thiện Vương
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Phạm Văn Đồng
Tùng Thiện Vương - Cầu Lại Thế giáp phường Phú Thượng
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Phan Anh
Hoàng Quốc Việt - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Phan Bá Phiến
Cần Vương - Trần Quý Khoáng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Phan Bội Châu
Lê Lợi - Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh - Đào Tấn
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Phan Bội Châu
Đào Tấn - Ngự Bình
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Phan Cảnh Kế
Đường quy hoạch giáp Chung cư Hương Sơ - Mê Linh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phan Chu Trinh
Cầu Ga Huế - Cầu An Cựu
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Phan Đăng Lưu
Trần Hưng Đạo - Mai Thúc Loan
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Phan Đình Giót
Hà Văn Chúc - Trần Thị Tâm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Phan Đình Phùng
Điện Biên Phủ - Hùng Vương (cầu An Cựu)
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Phan Huy Chú
Thái Phiên - Thánh Gióng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Phan Huy ích
Thái Phiên - Thánh Gióng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Phan Kế Bính
Hoài Thanh - Mương thoát nước
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phan Trọng Tịnh
Nguyễn Phúc Nguyên - Kiệt 24 Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Phan Văn Trị
Nguyễn Quyền - Thánh Gióng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Phan Văn Trường
Thửa 250, 251,264 tờ bản đồ 44 - Cao Xuân Dục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Phan Văn Trường
Cao Xuân Dục - Lê Đức Anh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Phó Đức Chính
Bến Nghé - Trần Quang Khải
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Phong Châu
Hùng Vương - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Phú Mộng
Kim Long - Vạn Xuân
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phùng Chí Kiên
Nguyễn Hữu Thọ - Khu dân cư Tổ 6 khu vực 3, An Đông
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Phùng Hưng
Đặng Thái Thân - Triệu Quang Phục
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Phùng Hưng
Triệu Quang Phục - Đại học Nông Lâm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Phùng Khắc Khoan
Bạch Đằng - Trần Quang Long - Ngô Kha
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Phùng Khắc Khoan
Trần Quang Long - Ngô Kha - Nguyễn Gia Thiều
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Quảng Tế
Điện Biên Phủ - Thanh Hải
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Quốc Sử Quán
Mai Thúc Loan - Ngô Sĩ Liên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Sơn Xuyên
Nguyễn Văn Đào - Đường Quy hoạch 2
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Sông Như Ý
Võ Nguyên Giáp - Cầu Vân Dương
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Sư Liễu Quán
Điện Biên Phủ - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Sư Vạn Hạnh
Nguyễn Phúc Nguyên - Văn Thánh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Sử Hy Nhan
Lê Ngô Cát - Đoàn Nhữ Hài
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tạ Quang Bửu
Trần Quý Cáp - Phùng Hưng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tam Thai
Phan Bội Châu - Hoàng Thị Loan
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tam Thai
Hoàng Thị Loan - Nghĩa trang Thành phố
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tản Đà
Tăng Bạt Hổ (cửa Hậu) - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Tản Đà
Nguyễn Văn Linh - Điểm đầu Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10)
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tản Đà
Điểm cuối Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10) - Đến ranh giới thị xã Hương Trà
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tân Sở
Nguyễn Văn Linh - Khu quy hoạch
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tân Thiết
Trần Hưng Đạo - Chương Dương
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Tăng Bạt Hổ
Lê Duẩn - Cầu Bạch Yến
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tăng Bạt Hổ
cầu Bạch Yến - Đào Duy Anh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tây Sơn
Tôn Nữ Diệu Không - Thích Tịnh Khiết
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thạch Hãn
Tôn Thất Thiệp - Trần Nguyên Đán
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Thạch Hãn
Trần Nguyên Đán - Phùng Hưng
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Thái Phiên
Lê Duẩn - Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Thái Phiên
Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Thái Phiên
Trần Nhật Duật - Mang Cá
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thân Trọng Di
Nguyễn Văn Linh - Khu dân cư
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Thân Trọng Một
Nguyễn Trãi - Đạm Phương
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế Thân Trọng Phước
Lương Quán - Ngã ba cuối đường Thanh Nghị
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Thân Văn Nhiếp
Bùi Thị Xuân - Trường Lương Quán
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Thánh Gióng
Trần Quốc Toản - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thánh Gióng
Trần Nhật Duật - Trương Hán Siêu
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Thanh Hải
Điện Biên Phủ - Quảng Tế
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thanh Hải
Quảng Tế - Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Thanh Hải
Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21 - Đường liên tổ Khu vực 5
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Nhánh Thanh Hải
Đồi Quảng Tế - Lê Ngô Cát (Kiệt 54)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Nhánh Thanh Hải
Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21 - Lê Ngô Cát (Cổng chùa Từ Hiếu)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Thanh Hương
Kiệt 1 Đặng Thái Thân - Kiệt 1 Tuệ Tĩnh
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Thanh Lam Bồ
Thái Phiên - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thanh Nghị
Bùi Thị Xuân - Ngã ba thôn Trung Thượng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Thanh Tịnh
Tuy Lý Vương - Tùng Thiện Vương
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Thanh Tịnh
Tùng Thiện Vương - Cầu Ông Thượng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thế Lại
Cao Bá Quát nối dài - Lô D10 - Khu tái định cư Phú Hiệp
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Thế Lữ
Thánh Gióng - Thái Phiên
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Thích Nữ Diệu Không
Thích Tịnh Khiết - Đường quy hoạch khu cồn Bàng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thích Tịnh Khiết
Điện Biên Phủ - Trần Thái Tông
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thích Tịnh Khiết
Trần Thái Tông - Út Tịch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Thiên Thai
Võ Văn Kiệt - Chín Hầm
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tĩnh Tâm
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tĩnh Tâm
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tô Hiến Thành
Chi Lăng - Chùa Ông
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tố Hữu
Ngã tư Tôn Đức Thắng - Bà Triệu
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Tố Hữu
Bà Triệu - Giáp sông Phát Lát
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Tố Hữu
Giáp sông Phát Lát - Thủy Dương - Thuận An
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Tô Ngọc Vân
Lê Văn Hưu - Trần Quý Cáp
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Đức Thắng
Lê Quý Đôn - Bà Triệu
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Tôn Quang Phiệt
Đặng Văn Ngữ - Cầu An Tây
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tôn Quang Phiệt
cầu An Tây - Ranh giới xóm Lò Thủy Dương
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Thất Bật
Nguyễn Hữu Cảnh - Cuối khu Tái định cư
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Thất Cảnh
Hoàng Quốc Việt - Cầu Nhất Đông
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Thất Cảnh
cầu Nhất Đông - Hết đường (cà 02 nhánh)
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Tôn Thất Cảnh
cầu Nhất Đông - Nhánh 1 (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 02)
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Tôn Thất Cảnh
cầu Nhất Đông - Nhánh 2 (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 11)
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Tôn Thất Đàm
Nguyễn Văn Linh - Đến hết cuối đường
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Thất Dương Kỵ
Hồ Đắc Di - Điểm xanh Khu quy hoạch
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tôn Thất Thiệp
Ông Ích Khiêm - Lương Ngọc Quyến
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tôn Thất Thuyết
Phạm Đình Hồ - Kiệt Mang Cá
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tôn Thất Tùng
Bùi Thị Xuân - Đường sắt
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tôn Thất Tùng
Đường sắt - cầu Lòn (Bùi Thị Xuân)
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Tống Duy Tân
Đinh Tiên Hoàng - Ngô Đức Kế - Ông Ích Khiêm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Anh Liên
Nguyễn Hữu Thọ - Phùng Chí Kiên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Anh Tông
Đặng Huy Trứ - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Bình Trọng
Lê Huân - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Cao Vân
Hai Bà Trưng - Bến Nghé
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Trần Đại Nghĩa
Võ Văn Kiệt - Trường Tiểu học Huyền Trân
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Hoành
Phan Bội Châu - Võ Liêm Sơn
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Hưng Đạo
Cầu Phú Xuân - cầu Gia Hội
Đất ở đô thị78.000.00043.680.00028.860.00018.720.000
Thành phố Huế Trần Hữu Dực
Tố Hữu - Khu dân cư Tổ 6 khu vực 3, An Đông
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Trần Huy Liệu
Cửa Ngăn - Hết đường
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Trần Khánh Dư
Lê Đại Hành - Thái Phiên
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Lư
Lê Công Hành - Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trần Nguyên Đán
Ông ích Khiêm - Triệu Quang Phục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Nguyên Hãn
Lê Huân - Trần Nguyên Đán
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Nguyên Hãn
Trần Nguyên Đán - Tôn Thất Thiệp
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Nhân Tông
Nguyễn Trãi - La Sơn Phu Tử
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Nhân Tông
Nguyễn Trãi - Trần Khánh Dư
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Nhật Duật
Lê Trung Đình - Lương Ngọc Quyến
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Phú
Phan Chu Trinh - Đặng Huy Trứ
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Trần Phú
Đặng Huy Trứ - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Quang Khải
Nguyễn Thái Học - Bến Nghé
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Trần Quang Long
Cao Bá Quát - Khu tái định cư Phú Hiệp
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trần Quốc Toản
Hoàng Diệu - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Trần Quốc Toản
Lê Đại Hành - Thái Phiên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Quốc Toản
Thái Phiên - Hồ cá đường Tú Xương
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Quý Cáp
Kiệt 3 Tạ Quang Bửu - Tạ Quang Bửu
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Trần Quý Cáp
Tạ Quang Bửu - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Quý Khoáng
Đặng Tất - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trần Quý Khoáng
Nguyễn Văn Linh - Tản Đà
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trần Quý Khoáng
Tản Đà - Giáp ranh phường Hương Vinh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trần Quý Kiên
Hoàng Thế Thiện - Khu dân cư
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Thái Tông
Lê Ngô Cát - Thích Tịnh Khiết
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Trần Thanh Mại
An Dương Vương - Hải Triều
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Thị Tâm
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Trần Thúc Nhẫn
Lê Lợi - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Trần Văn Kỷ
Cầu Khánh Ninh - Thái Phiên
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trần Văn Ơn
Tố Hữu - Đường ra sông Phát Lát
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Trần Xuân Soạn
Trương Hán Siêu - Thế Lữ
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Triệu Quang Phục
Tôn Thất Thiệp - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Triệu Quang Phục
Nguyễn Trãi - Phùng Hưng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Triều Sơn Tây
Lý Thái Tổ - Giáp phường Hương An
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Triệu Túc
Lý Nam Đế - Nguyễn Hữu Dật
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trịnh Công Sơn
Chi Lăng - Nguyễn Bỉnh khiêm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trịnh Hoài Đức
Nguyễn Hàm Ninh - Hoàng Văn Lịch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Trường Chinh
Bà Triệu - Lê Minh
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế Trường Chinh
Lê Minh - Hoàng Quốc Việt
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Trương Định
Hà Nội - Hùng Vương
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Trường Đồng
Lê Phụng Hiểu - Đinh Liệt
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Trường Đúc
Lịch Đợi - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trương Gia Mô
Thửa 143 tờ bản đồ số 44 - Cao Xuân Dục
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trương Gia Mô
Cao Xuân Dục - Tùng Thiện Vương
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Trương Gia Mô
Tùng Thiện Vương - Nguyễn Minh Vỹ
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Trương Hán Siêu
Thánh Gióng - Trần Xuân Soạn
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tú Xương
Trần Quốc Toản - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Tú Xương
Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tuệ Tĩnh
Đặng Thai Mai - Kiệt Đặng Thái Thân
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tùng Thiện Vương
Nguyễn Sinh Cung - Cắt Quốc lộ 49 giáp cầu phường Thuý Vân
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Tuy Lý Vương
Nguyễn Sinh Cung - Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ưng Bình
Nguyễn Sinh Cung - Cồn Hến (bến đò Cồn)
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Ưng Trí
Tuy Lý Vương - Nguyễn Minh Vỹ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Út Tịch
Trường Đúc - Nguyễn Thị Định
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Văn Cao
Nguyễn Lộ Trạch - Dương Văn An
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Văn Tiến Dũng
Võ Nguyên Giáp - Thủy Dương - Thuận An
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế Vạn Xuân
Đầu cầu Kim Long - Lý Nam Đế
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Việt Bắc
Phạm Văn Đồng - Nguyễn Sinh Khiêm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Võ Liêm Sơn
Đặng Huy Trứ - Phan Bội Châu
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Võ Nguyên Giáp
Khu An Cựu City - Tỉnh lộ 10A
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Võ Quang Hải
Đường Quy hoạch 1 - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Võ Quý Huân
Lê Công Hành - Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Võ Thị Sáu
Đội Cung - Bến Nghé - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Võ Văn Kiệt
Cầu vượt Thủy Dương - Thiên Thai
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Võ Văn Kiệt
Thiên Thai - Cầu Lim 2
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Võ Văn Tần
Nguyễn Thị Minh Khai - Đống Đa
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Vũ Ngọc Phan
Hoài Thanh - Thôn Hạ 2 (cũ)
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Vũ Thắng
Tố Hữu - Nguyễn Lộ Trạch
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Vũ Xuân Chiêm
Tố Hữu - Vũ Thắng
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Xã Tắc
Trần Nguyên Hãn - Ngô Thời Nhậm
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Xuân 68
Ông Ích Khiêm - Cuối đường
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Xuân Diệu
Phan Bội Châu - Kéo dài đến cuối đường
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Xuân Hòa
Nguyễn Phúc Chu - Đường Quy hoạch
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Xuân Thủy
Phạm Văn Đồng - Điểm Phùng Thị
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Yết Kiêu
Lê Duẩn - Lê Huân
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Đại Cồ Việt
Nguyễn Khoa Diệu Hồng - Lê Trung Tông
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đại Cồ Việt 1
Đại Cồ Việt - Nguyễn Khoa Diệu Hồng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đại Cồ Việt 3
Đại Cồ Việt - Nguyễn Khoa Diệu Hồng
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế An Thủy
Phan Anh - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Ngũ Đông
Phan Anh - Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tôn Thất Đào
Thế Lại - Thế Lại 1
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Hoàng Châu Ký
Tôn Thất Đào - Thế Lại 1
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Thế Lại 1
Thế Lại - Tôn Thất Đào
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Hựu
Mai Lượng - Niệm phật đường Đức Bưu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Cầm Bá Thước
Nguyễn Duy Hiệu - Khu xen ghép Tổ 4 Hương Sơ
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Nguyễn Ngọc Thăng
Nguyễn Duy Hiệu - Mai Lượng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Hùng Lĩnh
Nguyễn Duy Hiệu - Phạm Thận Duật
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Dạ Trạch
Nguyễn Duy Hiệu - Phạm Thận Duật
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Trần Trọng Cung
Nguyễn Duy Hiệu - Mai Lượng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Bùi Huy Tín
Đồng Khởi - Điện Biên Phủ
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đắc Lập
Hà Văn Chúc - Bùi Huy Tín
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đắc Lập 1
Đắc Lập - Hà Văn Chúc
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đắc Lập 3
Đắc Lập - Hà Văn Chúc
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Thu Bồn
Thanh Hải - Ngã 3 chùa Bảo Lâm
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Vũ Phạm Khải
Lê Ngô Cát - Kiệt 106 Minh Mạng
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Đoạn tiếp nối đường Nguyễn Trãi: Từ đường Tăng Bạt Hổ đến cầu tránh An Hòa
Tăng Bạt Hổ - cầu tránh An Hòa
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Đoạn tiếp nối đường Tịnh Tâm: Từ kiệt 71 Nhật Lệ đến đường Đoàn Thị Điểm
Kiệt 71 Nhật Lệ - Đoàn Thị Điểm
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Đoạn nối từ Thiên Thai đến đường lên lăng Khải Định
Thiên Thai - Đường lên lăng Khải Định
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Đoạn tiếp nối Võ Văn Kiệt thuộc phường An Đông
Giáp ranh phường Thủy Vân - Giáp ranh xã Thủy Thanh
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Đường dạo quanh hồ Kiểm Huệ
-
Đất ở đô thị11.040.0006.182.0004.085.0002.650.000
Thành phố Huế Các đường thuộc sân ga Huế
-
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế Đoạn từ đường Âu Triệu (thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10) đến kiệt 143 Phan Bội Châu
Ấu Triệu (thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10) - Kiệt 143 Phan Bội Châu
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đoạn đường Hàn Mặc Tử (nối dài)
Thửa số 2, tờ số 39 - Lê Đức Anh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 24,5 m trở lên -
Đất ở đô thị16.560.0009.936.0006.624.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 22,5 - đến 24,0 m
Đất ở đô thị14.490.0008.694.0005.796.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 20,0 - đến 22,0 m
Đất ở đô thị12.420.0007.452.0004.968.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 17,0 - đến 19,5 m
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 14,0 - đến 16,5 m
Đất ở đô thị8.348.0005.008.8003.339.2000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 11,0 - đến 13,5 m
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Đông Ba, Phú Hội, Phú Nhuận, Vĩnh Ninh
Từ 4,0 - đến dưới 10,5 m
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 24,5 m trở lên -
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 22,5 - đến 24,0 m
Đất ở đô thị9.522.0005.713.2003.808.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 20,0 - đến 22,0 m
Đất ở đô thị8.832.0005.299.2003.532.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 17,0 - đến 19,5 m
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 14,0 - đến 16,5 m
Đất ở đô thị6.486.0003.891.6002.594.4000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 11,0 - đến 13,5 m
Đất ở đô thị4.830.0002.898.0001.932.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Đông, An Cựu, Gia Hội, Kim Long, Phường Đúc, Phước Vĩnh, Tây Lộc, Thuận Lộc, Thuận Hòa, Trường An, Vỹ Dạ, Xuân Phú
Từ 4,0 - đến dưới 10,5 m
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 24,5 m trở lên -
Đất ở đô thị8.348.0005.008.8003.339.2000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 22,5 - đến 24,0 m
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 20,0 - đến 22,0 m
Đất ở đô thị6.210.0003.726.0002.484.0000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 17,0 - đến 19,5 m
Đất ở đô thị5.796.0003.477.6002.318.4000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 14,0 - đến 16,5 m
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 11,0 - đến 13,5 m
Đất ở đô thị4.582.0002.749.2001.832.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường An Hòa, An Tây, Hương Sơ, Hương Long, Phú Hậu, Thủy Biều, Thủy Xuân
Từ 4,0 - đến dưới 10,5 m
Đất ở đô thị2.662.0001.597.2001.064.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 24,5 m trở lên -
Đất ở đô thị4.572.0002.743.2001.828.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 22,5 - đến 24,0 m
Đất ở đô thị3.972.0002.383.2001.588.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 20,0 - đến 22,0 m
Đất ở đô thị3.372.0002.023.2001.348.8000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 17,0 - đến 19,5 m
Đất ở đô thị2.964.0001.778.4001.185.6000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 14,0 - đến 16,5 m
Đất ở đô thị2.244.0001.346.400897.6000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 11,0 - đến 13,5 m
Đất ở đô thị1.848.0001.108.800739.2000
Thành phố Huế Đường quy hoạch các phường Hương An, Hương Hồ, Hương Vinh, Phú Thượng, Thuận An, Thủy Vân
Từ 4,0 - đến dưới 10,5 m
Đất ở đô thị1.452.000871.200580.8000
Thành phố Huế Bồn Trì - Phường Hương An
Đình làng Bồn Trì - Kim Phụng
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Cao Văn Khánh - Phường Hương An
Ranh giới phường Hương An - Hương Long - Cầu Cổ Bưu
Đất ở đô thị1.778.000919.000664.000391.000
Thành phố Huế Cao Văn Khánh - Phường Hương An
Cầu Cổ Bưu - Lý Thần Tông
Đất ở đô thị1.529.000820.000577.000354.000
Thành phố Huế Đường liên phường Hương An - Hương Chữ - Phường Hương An
Cao Văn Khánh - Hết khu dân cư tổ dân phố Thanh Chữ (đường vào nhà ông Hà Văn Lai xóm trên Thanh Chữ)
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Đường nội thị tổ dân phố Bồn Trì - Phường Hương An
Cổng làng Bồn Trì (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 34) - Hết khu dân cư Cồn Đậu
Đất ở đô thị484.000376.000304.000216.000
Thành phố Huế Đường nội thị tổ dân phố Bồn Phổ - Phường Hương An
Cao Văn Khánh (Trạm y tế Hương An) - Hết khu dân cư tổ dân phố Bồn Phổ (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 28)
Đất ở đô thị484.000376.000304.000216.000
Thành phố Huế Thanh Chữ - Phường Hương An
Đường sắt Bắc Nam - Đường trục chính (khu quy hoạch dân cư Hương An cũ)
Đất ở đô thị1.529.000820.000577.000354.000
Thành phố Huế Thanh Chữ - Phường Hương An
Đường trục chính (khu quy hoạch dân cư Hương An cũ) - Đường liên phường Hương An - Hương Chữ
Đất ở đô thị702.000432.000325.000234.000
Thành phố Huế Kim Phụng - Phường Hương An
Tiếp giáp phường Hương Chữ thị xã Hương Trà - Cầu Tu Ca
Đất ở đô thị2.535.0001.317.000927.000562.000
Thành phố Huế Lý Thái Tổ - Phường Hương An
-
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Lý Thần Tông - Phường Hương An
Tiếp giáp Hương Chữ, thị xã Hương Trà - Cầu An Vân
Đất ở đô thị1.911.0001.026.000722.000443.000
Thành phố Huế Nguyễn Đăng Thịnh - Phường Hương An
Lý Thần Tông - Kim Phụng
Đất ở đô thị702.000432.000325.000234.000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư Hương An - Phường Hương An
Đường quy hoạch 11,5m -
Đất ở đô thị2.549.0001.529.4001.019.6000
Thành phố Huế Chầm - Phường Hương Hồ
Kim Phụng - Bảo trợ xã hội tỉnh
Đất ở đô thị702.000432.000325.000234.000
Thành phố Huế Đoàn Văn Sách - Phường Hương Hồ
Văn Thánh - Nhà thờ Họ Mai
Đất ở đô thị1.232.000654.000467.000299.000
Thành phố Huế Hồ Thừa - Phường Hương Hồ
Văn Thánh - Khu tái định cư Quai Chèo
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Huỳnh Đình Túc - Phường Hương Hồ
Văn Thánh (nhà bà Nhàn) - Ngã ba xóm Hàn Cơ
Đất ở đô thị702.000432.000325.000234.000
Thành phố Huế Kim Phụng - Phường Hương Hồ
Cầu Tu Ca - Đường lên nghĩa trang phía Bắc
Đất ở đô thị2.535.0001.317.000927.000562.000
Thành phố Huế Kim Phụng - Phường Hương Hồ
Đường lên nghĩa trang phía Bắc - Cầu Tuần
Đất ở đô thị1.911.0001.026.000722.000443.000
Thành phố Huế Lê Đức Toàn - Phường Hương Hồ
Văn Thánh - Ngã ba Trường Tiểu học số 1 Hương Hồ
Đất ở đô thị1.232.000654.000467.000299.000
Thành phố Huế Lê Quang Việp - Phường Hương Hồ
Long Hồ - Miếu Xóm
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Long Hồ - Phường Hương Hồ
Ngã ba đường Văn Thánh và đường Long Hồ - Kim Phụng (khu du lịch về nguồn)
Đất ở đô thị1.529.000820.000577.000354.000
Thành phố Huế Lựu Bảo - Phường Hương Hồ
Ngã ba (Lựu Bảo đi Hương An) - Ranh giới phường Hương Long
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Ngọc Hồ - Phường Hương Hồ
Long Hồ - Giáp xã Hương Thọ (Điện Hòn chén)
Đất ở đô thị484.000376.000304.000216.000
Thành phố Huế Nguyễn Trọng Nhân - Phường Hương Hồ
Ngã ba Lựu Bảo - Văn Thánh (cầu Xước Dũ)
Đất ở đô thị1.232.000654.000467.000299.000
Thành phố Huế Phạm Triệt - Phường Hương Hồ
Long Hồ - Sông Hương
Đất ở đô thị920.000577.000415.000272.000
Thành phố Huế Tỉnh lộ 14C - Phường Hương Hồ
Cầu An Vân - Ngã ba Lựu Bảo
Đất ở đô thị1.232.000654.000467.000299.000
Thành phố Huế Văn Thánh - Phường Hương Hồ
Ranh giới phường Hương Hồ - phường Kim Long - Hết ranh giới khu di tích Võ Thánh
Đất ở đô thị3.557.0001.789.0001.242.000716.000
Thành phố Huế Văn Thánh - Phường Hương Hồ
Khu di tích Võ Thánh - Ngã ba đường Long Hồ đi Công ty về nguồn
Đất ở đô thị2.278.0001.187.000837.000486.000
Thành phố Huế Văn Thánh - Phường Hương Hồ
Ngã ba đường Long Hồ đi Công ty về nguồn - Kim Phụng
Đất ở đô thị2.028.0001.053.000741.000450.000
Thành phố Huế Bao Vinh - Phường Hương Vinh
Cầu Bao Vinh - Cống Địa Linh
Đất ở đô thị7.332.0003.666.0002.200.0001.173.000
Thành phố Huế Đăng Chiêm - Phường Hương Vinh
Đặng Tất - giáp phường Hương Sơ
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Đặng Tất - Phường Hương Vinh
Cầu Bao Vinh - Hết ranh giới phường Hương Vinh
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000
Thành phố Huế La Khê - Phường Hương Vinh
Nguyễn Văn Linh - Trần Quý Khoáng
Đất ở đô thị5.694.0002.847.0001.850.000911.000
Thành phố Huế Nê Ngõa - Phường Hương Vinh
Thanh Hà - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị5.694.0002.847.0001.850.000911.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Vy - Phường Hương Vinh
Cồn Nhỏ Tổ dân phố Minh Thanh (bờ sông Hương) - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị4.368.0002.184.0001.320.000699.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Linh - Phường Hương Vinh
Giáp phường Hương Sơ - Trần Tiễn Thành
Đất ở đô thị6.762.0003.787.0002.502.0001.622.000
Thành phố Huế Tản Đà - Phường Hương Vinh
Đăng Tất - giáp phường Hương Sơ
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Thanh Hà - Phường Hương Vinh
Bao Vinh - Từ đường họ Trần Quang - xóm Rào Tổ dân phố Minh Thành
Đất ở đô thị5.694.0002.847.0001.850.000911.000
Thành phố Huế Trần Tiễn Thành - Phường Hương Vinh
Thanh Hà - Cầu Thanh Hà
Đất ở đô thị4.368.0002.184.0001.320.000699.000
Thành phố Huế Tuyến đường thuộc Khu tái định cư phục vụ dự án giải tỏa chỉnh trang, tôn tạo sông Ngự Hà và dự án chỉnh trang, tôn tạo Thượng Thành, Eo Bầu và phố Cổ Bao Vinh - Phường Hương Vinh
Đường quy hoạch 11,5m -
Đất ở đô thị4.824.0002.894.4001.929.6000
Thành phố Huế Quy hoạch khu dân cư đô thị phường Hương Vinh
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị1.752.0001.051.200700.8000
Thành phố Huế Quy hoạch khu dân cư đô thị phường Hương Vinh
Đường 12m -
Đất ở đô thị1.368.000820.800547.2000
Thành phố Huế Châu Văn Hùng - Phường Phú Thượng
Lại Thế - Nguyễn Đình Tứ
Đất ở đô thị2.535.0001.778.0001.248.000507.000
Thành phố Huế Diệu Quang - Phường Phú Thượng
Lại Thế - Đường xóm 10 thôn Ngọc Anh
Đất ở đô thị3.666.0002.566.0001.794.000733.000
Thành phố Huế Đào Duy Tùng - Phường Phú Thượng
Nguyễn Đình Bảy - Trường Trung học cơ sở Phú Thượng
Đất ở đô thị3.409.0002.387.0001.669.000681.000
Thành phố Huế Đường Pha - Phường Phú Thượng
Diệu Quang - Nguyễn Đình Tứ
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Đường Pha 1 - Phường Phú Thượng
Đường Pha - Hoàng Trọng Mậu
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Đường Pha 2 - Phường Phú Thượng
Phạm Văn Đồng - Hoàng Trọng Mậu
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Đường Pha 3 - Phường Phú Thượng
Đường Pha - Hoàng Trọng Mậu
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Đường Pha 4 - Phường Phú Thượng
Đường Pha - Hoàng Trọng Mậu
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Đường Pha 5 - Phường Phú Thượng
Đường Pha - Đường Pha 4
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Gia Lạc - Phường Phú Thượng
Chân cầu chợ Dinh (đường Nguyễn Sinh Cung; đường Nguyễn Thị Thanh) - Nguyễn Đình Tứ
Đất ở đô thị9.126.0005.008.0003.510.0001.825.000
Thành phố Huế Gia Lạc - Phường Phú Thượng
Nguyễn Đình Tứ - Quốc lộ 49A (đường Thuận An)
Đất ở đô thị7.644.0004.204.0002.941.0001.529.000
Thành phố Huế Hoàng Trọng Mậu - Phường Phú Thượng
Lại Thế - Diệu Quang
Đất ở đô thị2.535.0001.778.0001.248.000507.000
Thành phố Huế Hoàng Trọng Mậu - Phường Phú Thượng
Diệu Quang - Nguyễn Đình Tứ
Đất ở đô thị2.431.0001.706.0001.197.000486.000
Thành phố Huế Lại Thế - Phường Phú Thượng
Phạm Văn Đồng - Đình làng Lại Thế
Đất ở đô thị4.586.0003.214.0002.254.000918.000
Thành phố Huế Lại Thế - Phường Phú Thượng
Đình làng Lại Thế - Đường Gia Lạc
Đất ở đô thị5.117.0003.580.0002.504.0001.023.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Bảy - Phường Phú Thượng
Phạm Văn Đồng - Ngã ba Xóm 6
Đất ở đô thị5.304.0003.713.0002.597.0001.061.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Bảy - Phường Phú Thượng
Ngã ba Xóm 6 - Cầu Ngọc Anh
Đất ở đô thị4.750.0003.323.0002.324.000950.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Bảy - Phường Phú Thượng
Cầu Ngọc Anh - Giáp xã Phú Mỹ
Đất ở đô thị3.409.0002.387.0001.669.000681.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Tứ - Phường Phú Thượng
Gia Lạc - Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị6.880.0003.783.0002.652.0001.375.000
Thành phố Huế Nguyễn Đình Tứ - Phường Phú Thượng
Phạm Văn Đồng - Giáp xã Phú Mỹ
Đất ở đô thị8.736.0004.805.0003.362.0001.747.000
Thành phố Huế Nguyễn Như Chương - Phường Phú Thượng
Nguyễn Đình Bảy - Nguyễn Đình Tứ
Đất ở đô thị3.409.0002.387.0001.669.000681.000
Thành phố Huế Nguyễn Sinh Cung nối dài - Phường Phú Thượng
Giáp phường Vỹ Dạ - Cầu Chợ Dinh
Đất ở đô thị14.430.0007.933.0005.548.0002.886.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Thanh - Phường Phú Thượng
Cầu Chợ Dinh - Công ty Cổ phần Nuôi trồng thủy sản Thừa Thiên Huế
Đất ở đô thị3.276.0002.293.0001.607.000655.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Thanh - Phường Phú Thượng
Công ty Cổ phần Nuôi hồng thủy sản Thừa Thiên Huế - Đập La Ỷ
Đất ở đô thị1.966.0001.373.000959.000393.000
Thành phố Huế Phạm Bá Nguyên - Phường Phú Thượng
Thuận An (cầu Cảm Thông) - Nguyễn Thị Thanh
Đất ở đô thị1.833.0001.287.000905.000367.000
Thành phố Huế Phạm Văn Đồng - Phường Phú Thượng
Giáp phường Vỹ Dạ - Diệu Quang
Đất ở đô thị14.430.0007.938.0005.556.0002.886.000
Thành phố Huế Phạm Văn Đồng - Phường Phú Thượng
Diệu Quang - Thuận An
Đất ở đô thị11.310.0006.217.0004.352.0002.262.000
Thành phố Huế Phạm Văn Đồng - Phường Phú Thượng
Thuận An - Thủy Dương - Thuận An (đường Võ Chí Công nối dài)
Đất ở đô thị9.048.0004.976.0003.487.0001.810.000
Thành phố Huế Phổ Nam - Phường Phú Thượng
Gia Lạc - Phạm Văn Đồng
Đất ở đô thị1.833.0001.287.000905.000367.000
Thành phố Huế Thuận An - Phường Phú Thượng
Phạm Văn Đồng - Gia Lạc
Đất ở đô thị9.048.0004.976.0003.487.0001.810.000
Thành phố Huế Thuận An - Phường Phú Thượng
Gia Lạc - Giáp ranh xã Phú Dương
Đất ở đô thị5.429.0002.987.0002.090.0001.086.000
Thành phố Huế Võ Tử Thành - Phường Phú Thượng
Gia Lạc - Cầu Ông Cửu
Đất ở đô thị1.833.0001.287.000905.000367.000
Thành phố Huế Khu Đô thị Mỹ Thượng - Phường Phú Thượng
Các đường: 19,5m; 26m; 36m; 100m -
Đất ở đô thị5.803.0003.481.8002.321.2000
Thành phố Huế Khu Đô thị Mỹ Thượng - Phường Phú Thượng
Các đường: 12m; 13,5m; 16,5m -
Đất ở đô thị4.838.0002.902.8001.935.2000
Thành phố Huế Đặng Do - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Cống Lạch Chèo
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Đặng Do - Phường Thuận An
Cống Lạch Chèo - Giáp xã Phú Thanh
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Đặng Trần Siêu - Phường Thuận An
Giáp đường Đoàn Trực - Giáp đường Bêtông ra cồn Hợp Châu
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Đoàn Trực - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Trường Trung học cơ sở Phú Tân
Đất ở đô thị1.825.0001.006.000702.000562.000
Thành phố Huế Đông Sơn - Phường Thuận An
Hồng Bàng - Luy Lâu
Đất ở đô thị2.002.0001.128.000790.000621.000
Thành phố Huế Đồng sỹ Bình - Phường Thuận An
Nguyễn Cầu - Thửa số 223, tờ số 48
Đất ở đô thị1.540.000868.000608.000478.000
Thành phố Huế Hồ Văn Đỗ - Phường Thuận An
Tuyến Tỉnh lộ 68 cũ - Ngã ba Trạm Y tế Thuận An cũ
Đất ở đô thị1.825.0001.006.000702.000562.000
Thành phố Huế Hoàng Quang - Phường Thuận An
Ngã tư Cầu Thuận An mới - Cổng chào thôn Hải Thành
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Hoàng Quang - Phường Thuận An
Cổng chào thôn Hải Thành - Ngã ba Nhà ông Phạm Văn Thuận
Đất ở đô thị2.293.0001.264.000889.000702.000
Thành phố Huế Hoàng Sa - Phường Thuận An
Giáp đường Nguyễn Văn Tuyết - Chợ Hải Tiến
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Hoàng Sa (Phần kéo dài) - Phường Thuận An
Dốc Đá - Thửa số 5, tờ số 5
Đất ở đô thị1.825.0001.006.000702.000562.000
Thành phố Huế Hồng Bàng - Phường Thuận An
Kinh Dương Vương - Kinh Dương Vương
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Huyện Thoại - Phường Thuận An
Thái Dương - Tư Vinh
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Kinh Dương Vương (Quốc lộ 49A) - Phường Thuận An
Giáp xã Phú Dương - Cầu Diên Trường
Đất ở đô thị2.293.0001.264.000889.000702.000
Thành phố Huế Kinh Dương Vương (Quốc lộ 49A) - Phường Thuận An
cầu Diên Trường - Ngã ba Chợ Tân Mỹ
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Kinh Dương Vương (Quốc lộ 49A) - Phường Thuận An
Ngã ba Chợ Tân Mỹ - Khu Resort Tam Giang
Đất ở đô thị3.065.0001.685.0001.170.000959.000
Thành phố Huế Lê Quang Định - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Nhà ông Nguyễn Viện
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Lê Quang Định - Phường Thuận An
Nhà ông Nguyễn Viện - Nhà ông Phan Mỹ
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Lê Sĩ - Phường Thuận An
Nhà ông Hà Trọng Thị - Giáp đường Trấn Hải Thành
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Luy Lâu - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Phòng khám Đa khoa
Đất ở đô thị1.240.000679.000468.000374.000
Thành phố Huế Lý Văn Bưu - Phường Thuận An
Nguyễn Lữ - Nguyễn Văn Tuyết
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Nguyễn Cầu - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Cống Tân Mỹ
Đất ở đô thị1.240.000679.000468.000374.000
Thành phố Huế Nguyễn Cầu - Phường Thuận An
Cống Tân Mỹ - Nhà ông Trần Văn Khấn
Đất ở đô thị913.000515.000351.000274.000
Thành phố Huế Nguyễn Lữ - Phường Thuận An
Khu Resort Tam Giang - Giáp đường Trấn Hải Thành (Quốc lộ 49B)
Đất ở đô thị3.065.0001.685.0001.170.000959.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Lợi - Phường Thuận An
Kinh Dương Vương - Hồ nuôi trồng thủy sản
Đất ở đô thị3.211.0001.769.0001.225.000980.000
Thành phố Huế Nguyễn Văn Tuyết - Phường Thuận An
Ngã ba Cụm Cảng Thuận An - Khu Du lịch sinh thái Thuận An (Qua cầu Thuận An cũ)
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Thái Dương - Phường Thuận An
Đình Làng Thái Dương - Dốc Đá
Đất ở đô thị2.293.0001.264.000889.000702.000
Thành phố Huế Thủy Tú - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Nhà ông La Văn Mong
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Thủy Tú - Phường Thuận An
Nhà ông La Văn Mong - Cầu Khe Tân Mỹ
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Thủy Tú (Phần kéo dài (Tuyến vào thôn Tân Lập) - Phường Thuận An
Cầu Khe Tân Mỹ - Nhà thờ Tân Mỹ
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Trấn Hải Thành - Phường Thuận An
Giáp đường Nguyễn Văn Tuyết (Đài Liệt sỹ Thuận An cũ) - Giáp xã Phú Thuận
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Triệu Việt Vương - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Nhà ông La Lợi
Đất ở đô thị1.240.000679.000468.000374.000
Thành phố Huế Triệu Việt Vương - Phường Thuận An
Nhà ông La Lợi - Nhà ông Nguyễn Tập
Đất ở đô thị913.000515.000351.000274.000
Thành phố Huế Trương Thiều - Phường Thuận An
Ngã tư Cầu Thuận An mới - Miếu Thần Hoàn
Đất ở đô thị2.761.0001.521.0001.053.000842.000
Thành phố Huế Tư Vinh - Phường Thuận An
Trương Thiều - Cống Bàu Sen
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Tư Vinh - Phường Thuận An
Cống Bàu Sen - Nhà ông Lê Văn Mão
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Tư Vinh - Phường Thuận An
Nhà ông Phạm Hối - Cống Hải Tiến
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Tư Vinh - Phường Thuận An
Cống Hải Tiến - Thửa 164, tờ số 10
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Tư Vinh - Phường Thuận An
Nhà ông Lê Văn Mão - Chợ Hải Tiến
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Tuyến đường ra Trung tâm Văn hóa Thể thao - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Trung tâm Văn hóa Thể thao
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Tuyến ngã ba Chợ Tân Mỹ - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Ngã ba Nhà ông Phạm Dĩnh
Đất ở đô thị1.661.000936.000655.000515.000
Thành phố Huế Tuyến rẽ nhánh Tỉnh lộ 2 - Phường Thuận An
Tỉnh lộ 2 - Ngã ba Nhà ông Trương Ốm
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Tuyến Tỉnh lộ 68 cũ - Phường Thuận An
Ngã ba nhà ông Nguyễn Nam - Nhà ông Nguyễn Ái
Đất ở đô thị2.293.0001.264.000889.000702.000
Thành phố Huế Tuyến vào Tổ dân phố Tân Lập - Phường Thuận An
Giáp đường Thủy Tú - Am thờ Tân Lập
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Tuyến vào Trạm Y tế - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Cầu Khe
Đất ở đô thị1.123.000608.000445.000351.000
Thành phố Huế Tuyến vào Trạm Y tế - Phường Thuận An
Cầu Khe - Nhà ông Nguyễn Thức
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Võ Trường Toản - Phường Thuận An
Giáp đường Kinh Dương Vương - Phá Tam Giang
Đất ở đô thị842.000468.000328.000257.000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư B5 - Phường Thuận An
Đường 26m -
Đất ở đô thị3.810.0002.286.0001.524.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư B5 - Phường Thuận An
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị2.470.0001.482.000988.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư B5 - Phường Thuận An
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị1.870.0001.122.000748.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư B5 - Phường Thuận An
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị1.540.000924.000616.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư B5 - Phường Thuận An
Đường 9,75m -
Đất ở đô thị1.210.000726.000484.0000
Thành phố Huế Dạ Lê Chánh - Phường Thủy Vân
Võ Chí Công (Cổng làng Dạ Lê Chánh) - Cầu Uẩn (đường Nguyễn Thị Diệm)
Đất ở đô thị3.120.0001.872.0001.326.000686.000
Thành phố Huế Dương Thị Côi - Phường Thủy Vân
Võ Chí Công - Giáp ranh giới xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thủy
Đất ở đô thị5.070.0003.221.0002.184.0001.115.000
Thành phố Huế Lê Đức Anh - Phường Thủy Vân
Võ Chí Công - Chi Cục thuế thành phố Huế
Đất ở đô thị9.734.0006.185.0004.212.0002.141.000
Thành phố Huế Lê Tự Đồng - Phường Thủy Vân
Đường Quy hoạch - Võ Chí Công
Đất ở đô thị5.054.0003.211.0002.176.0001.112.000
Thành phố Huế Nguyễn Cửu Vân - Phường Thủy Vân
Võ Chí Công (cầu Như Ý 2) - Lê Đức Anh (cầu vượt sông Như Ý)
Đất ở đô thị5.148.0003.089.0002.059.0001.132.000
Thành phố Huế Nguyễn Hạnh - Phường Thủy Vân
Lê Đức Anh (cầu vượt sông Như Ý) - Võ Chí Công
Đất ở đô thị5.148.0003.089.0002.059.0001.132.000
Thành phố Huế Nguyễn Lân - Phường Thủy Vân
Lê Đức Anh - Nhà bà Huỳnh Thị Thúy
Đất ở đô thị5.054.0003.211.0002.176.0001.112.000
Thành phố Huế Nguyễn Thị Diệm - Phường Thủy Vân
Trương Hữu Hoàn - Miếu đôi
Đất ở đô thị3.120.0001.872.0001.326.000686.000
Thành phố Huế Nguyễn Viết Song - Phường Thủy Vân
Lê Đức Anh - Kiệt 15 Xuân Hòa
Đất ở đô thị3.120.0001.872.0001.326.000686.000
Thành phố Huế Trần Thị Nuôi - Phường Thủy Vân
Trương Hữu Hoàn - Dạ Lê Chánh
Đất ở đô thị3.853.0002.449.0001.661.000848.000
Thành phố Huế Trương Hữu Hoàn - Phường Thủy Vân
Võ Chí Công - Giáp xã Thủy Thanh
Đất ở đô thị3.120.0001.872.0001.326.000686.000
Thành phố Huế Võ Chí Công - Phường Thủy Vân
Cầu Vượt Thủy Dương (đường Võ Văn Kiệt) - Cầu Công Lương
Đất ở đô thị7.800.0003.276.0001.950.0001.716.000
Thành phố Huế Khu hạ tầng kỹ thuật khu TĐ1 - Phường Thủy Vân
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị3.557.0002.134.2001.422.8000
Thành phố Huế Khu hạ tầng kỹ thuật khu TĐ1 - Phường Thủy Vân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị2.693.0001.615.8001.077.2000
Thành phố Huế Khu hạ tầng kỹ thuật khu TĐ1 - Phường Thủy Vân
Đường 12m -
Đất ở đô thị2.693.0001.615.8001.077.2000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu TĐ4 - Phường Thủy Vân
Đường 36m -
Đất ở đô thị4.666.0002.799.6001.866.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu TĐ4 - Phường Thủy Vân
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị4.046.0002.427.6001.618.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu TĐ4 - Phường Thủy Vân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị3.557.0002.134.2001.422.8000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu TĐ4 - Phường Thủy Vân
Đường 12m -
Đất ở đô thị3.557.0002.134.2001.422.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư Thủy Vân giai đoạn 1 và giai đoạn 2 - Phường Thủy Vân
Đường 36m -
Đất ở đô thị4.666.0002.799.6001.866.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Thủy Vân giai đoạn 1 và giai đoạn 2 - Phường Thủy Vân
Đường 26m -
Đất ở đô thị4.666.0002.799.6001.866.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Thủy Vân giai đoạn 1 và giai đoạn 2 - Phường Thủy Vân
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị4.046.0002.427.6001.618.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Thủy Vân giai đoạn 1 và giai đoạn 2 - Phường Thủy Vân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.046.0002.427.6001.618.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Thủy Vân giai đoạn 1 và giai đoạn 2 - Phường Thủy Vân
Đường 10,5m -
Đất ở đô thị3.557.0002.134.2001.422.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Dạ Lê - Phường Thủy Vân
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị3.557.0002.134.2001.422.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Dạ Lê - Phường Thủy Vân
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị2.218.0001.330.800887.2000
Thành phố Huế Khu dân cư Dạ Lê - Phường Thủy Vân
Đường 9,5m -
Đất ở đô thị1.742.0001.045.200696.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Dạ Lê - Phường Thủy Vân
Đường 8,0m -
Đất ở đô thị1.742.0001.045.200696.8000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư TĐ5 - Phường Thủy Vân
Đường 36m -
Đất ở đô thị4.046.0002.427.6001.618.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư TĐ5 - Phường Thủy Vân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị2.693.0001.615.8001.077.2000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư TĐ5 - Phường Thủy Vân
Đường 12m -
Đất ở đô thị2.218.0001.330.800887.2000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư TĐ5 - Phường Thủy Vân
Đường 11m -
Đất ở đô thị2.218.0001.330.800887.2000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-07 - Phường Thủy Vân
Đường 36m -
Đất ở đô thị3.810.0002.286.0001.524.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-07 - Phường Thủy Vân
Đường 13m -
Đất ở đô thị1.540.000924.000616.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-07 - Phường Thủy Vân
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị1.210.000726.000484.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư khu vực 4 - Phường Xuân Phú
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị9.473.0005.683.8003.789.2000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư khu vực 4 - Phường Xuân Phú
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị6.458.0003.874.8002.583.2000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư TĐC1 - Phường Xuân Phú
Đường 26m -
Đất ở đô thị9.200.0005.520.0003.680.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư TĐC1 - Phường Xuân Phú
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị7.935.0004.761.0003.174.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư TĐC1 - Phường Xuân Phú
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị7.894.0004.736.4003.157.6000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư TĐC1 - Phường Xuân Phú
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị7.894.0004.736.4003.157.6000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư TĐC1 - Phường Xuân Phú
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị4.830.0002.898.0001.932.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư chỉnh trang khu đất CTR4, thuộc khu A Đô thị An Vân Dương - Phường Xuân Phú
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị9.473.0005.683.8003.789.2000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư chỉnh trang khu đất CTR4, thuộc khu A Đô thị An Vân Dương - Phường Xuân Phú
Đường 12m -
Đất ở đô thị5.796.0003.477.6002.318.4000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư chỉnh trang khu đất CTR4, thuộc khu A Đô thị An Vân Dương - Phường Xuân Phú
Đường 9m -
Đất ở đô thị4.582.0002.749.2001.832.8000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Tổ 15B - Phường Vỹ Dạ
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu HTKT khu đất xen ghép thửa đất số 8, tờ bản đồ 19 - Phường Vỹ Dạ
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị22.600.00013.560.0009.040.0000
Thành phố Huế Khu HTKT khu đất xen ghép thửa đất số 8, khu vực 5A - Phường Vỹ Dạ
Đường Kim Liên -
Đất ở đô thị26.800.00016.080.00010.720.0000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 2 thuộc các phường Thủy Xuân, Phường Đúc, Trường An
Đường 26,0m -
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 2 thuộc các phường Thủy Xuân, Phường Đúc, Trường An
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 2 thuộc các phường Thủy Xuân, Phường Đúc, Trường An
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 2 thuộc các phường Thủy Xuân, Phường Đúc, Trường An
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 4 thuộc các phường Phường Đúc, Trường An
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị5.917.0003.550.2002.366.8000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 4 thuộc các phường Phường Đúc, Trường An
Đường 13,0m -
Đất ở đô thị4.468.0002.680.8001.787.2000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 4 thuộc các phường Phường Đúc, Trường An
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị4.468.0002.680.8001.787.2000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư thôn Thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.255.0002.553.0001.702.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư thôn Thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 7,0m -
Đất ở đô thị2.185.0001.311.000874.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Cồn Mồ thôn thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.255.0002.553.0001.702.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Cồn Mồ thôn thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị4.255.0002.553.0001.702.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Cồn Mồ thôn thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 7m -
Đất ở đô thị2.185.0001.311.000874.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Cồn Mồ thôn thượng 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 5,25m -
Đất ở đô thị2.185.0001.311.000874.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư Bàu Vá 1 - Phường Thủy Xuân
Đường 26,0m -
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư Bàu Vá 1 - Phường Thủy Xuân
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư Bàu Vá 1 - Phường Thủy Xuân
Đường 17,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư Bàu Vá 1 - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu định cư Bàu Vá giai đoạn 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Tổ 6, khu vực 1 Thủy Xuân - Phường Thủy Xuân
Đường 21,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư Tổ 6, khu vực 1 Thủy Xuân - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Tổ 6, khu vực 1 Thủy Xuân - Phường Thủy Xuân
Đường 8,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư Bàu Vá giai đoạn 3 - Phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị25.300.00015.180.00010.120.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép thửa số 166, 171, 172, tờ bản đồ số 12, phường Thủy Xuân - Phường Thủy Xuân
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép thửa số 166, 171, 172, tờ bản đồ số 12, phường Thủy Xuân - Phường Thủy Xuân
Đường 5,0m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 26,0m -
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị6.763.0004.057.8002.705.2000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị6.764.0004.058.4002.705.6000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.107.0003.064.2002.042.8000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư Lịch Đợi, phường Phường Đúc, phường Thủy Xuân
Đường 6,0m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (giai đoạn 1, 2) - Phường Gia Hội
Đường 13m -
Đất ở đô thị4.255.0002.553.0001.702.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (giai đoạn 1, 2) - Phường Gia Hội
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị3.818.0002.290.8001.527.2000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (giai đoạn 1, 2) - Phường Gia Hội
Đường 8m -
Đất ở đô thị2.875.0001.725.0001.150.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch dân cư và tái định cư phường Phú Hiệp (giai đoạn 1, 2) - Phường Gia Hội
Đường 5m -
Đất ở đô thị2.876.0001.725.6001.150.4000
Thành phố Huế Khu dân cư phường Phú Hậu (giai đoạn 2) - Phường Phú Hậu
Đường 26m -
Đất ở đô thị6.958.0004.174.8002.783.2000
Thành phố Huế Khu dân cư phường Phú Hậu (giai đoạn 2) - Phường Phú Hậu
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị4.255.0002.553.0001.702.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát - Phường Phú Hậu
Đường 26m -
Đất ở đô thị6.958.0004.174.8002.783.2000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát - Phường Phú Hậu
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị3.818.0002.290.8001.527.2000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát - Phường Phú Hậu
Đường 5m -
Đất ở đô thị2.185.0001.311.000874.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật Cao Bá Quát - Phường Phú Hậu
Đường từ 3 đến 3,5m -
Đất ở đô thị2.186.0001.311.600874.4000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 5) - Phường Kim Long
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 5) - Phường Kim Long
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.107.0003.064.2002.042.8000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 5) - Phường Kim Long
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.108.0003.064.8002.043.2000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 5) - Phường Kim Long
Đường 9,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 4) - Phường Kim Long
Đường 23,0m -
Đất ở đô thị8.350.0005.010.0003.340.0000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Kim Long (giai đoạn 4) - Phường Kim Long
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 6, khu vực 3, phường Kim Long - Phường Kim Long
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 6, khu vực 3, phường Kim Long - Phường Kim Long
Đường 7,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 6, khu vực 3, phường Kim Long - Phường Kim Long
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Hương Long (giai đoạn 1) - Phường Hương Long
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Hương Long (giai đoạn 1) - Phường Hương Long
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu dân cư và tái định cư phường Hương Long (giai đoạn 1) - Phường Hương Long
Đường 7,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Hương Long - Phường Hương Long
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu quy hoạch Hương Long - Phường Hương Long
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép thửa số 114, tờ bản đồ 26, phường Hương Long
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây
Đường 6,0m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu tái định cư phục vụ giải tỏa Đại học Huế - Phường An Tây
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.582.0002.749.2001.832.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư phục vụ giải tỏa Đại học Huế - Phường An Tây
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị4.582.0002.749.2001.832.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư phục vụ giải tỏa Đại học Huế - Phường An Tây
Đường 10,5m -
Đất ở đô thị4.582.0002.749.2001.832.8000
Thành phố Huế Khu dân cư hai bên trục đường Quốc lộ 1A -Tự Đức - Phường An Tây
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị4.830.0002.898.0001.932.0000
Thành phố Huế Khu dân cư hai bên trục đường Quốc lộ 1A -Tự Đức - Phường An Tây
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị3.818.0002.290.8001.527.2000
Thành phố Huế Các tuyến đường tại Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường từ 24,5m trở lên -
Đất ở đô thị6.050.0003.630.0002.420.0000
Thành phố Huế Các tuyến đường tại Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường từ 20,0 đến 24,0m -
Đất ở đô thị4.900.0002.940.0001.960.0000
Thành phố Huế Các tuyến đường tại Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường từ 17,0 đến 19,5m -
Đất ở đô thị4.200.0002.520.0001.680.0000
Thành phố Huế Các tuyến đường tại Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường từ 14,0 đến 16,5m -
Đất ở đô thị3.700.0002.220.0001.480.0000
Thành phố Huế Các tuyến đường tại Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11) - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường từ 13,5m trở xuống -
Đất ở đô thị3.320.0001.992.0001.328.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 4, khu vực 2, phường Hương Sơ - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị4.580.0002.748.0001.832.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 4, khu vực 2, phường Hương Sơ - Phường An Hòa và phường Hương Sơ
Đường 6,0m -
Đất ở đô thị2.622.0001.573.2001.048.8000
Thành phố Huế Khu đất xen ghép Tổ 13, khu vực 5 - Phường An Đông
Đường 7,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu đất xen ghép Tổ 13, khu vực 5 - Phường An Đông
Đường 6,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 26,0m -
Đất ở đô thị11.040.0006.624.0004.416.0000
Thành phố Huế Khu tái định cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 24,0m -
Đất ở đô thị9.522.0005.713.2003.808.8000
Thành phố Huế Khu tái định cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 24,5 m -
Đất ở đô thị9.522.0005.713.2003.808.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu dân cư Đông Nam Thủy An - Phường An Đông
Đường 11,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 12,0m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 11,5m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 11,25 m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 8,0m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 7,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu nhà ở An Đông - Phường An Đông
Đường 5,0m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư kênh thoát nước nối từ hói Vạn Vạn ra sông Lợi Nông - Phường An Đông
Đường 24m -
Đất ở đô thị9.522.0005.713.2003.808.8000
Thành phố Huế Khu quy hoạch tái định cư kênh thoát nước nối từ hói Vạn Vạn ra sông Lợi Nông - Phường An Đông
Đường 12m -
Đất ở đô thị5.796.0003.477.6002.318.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư TĐC2 - Phường An Đông
Đường 26,0m -
Đất ở đô thị7.824.0004.694.4003.129.6000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư TĐC2 - Phường An Đông
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư TĐC2 - Phường An Đông
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị6.486.0003.891.6002.594.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư TĐC2 - Phường An Đông
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị5.796.0003.477.6002.318.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư TĐC2 - Phường An Đông
Đường 10,5m -
Đất ở đô thị4.471.0002.682.6001.788.4000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu xen ghép TDC5 và khu CTR13 - Phường An Đông
Đường 19,5m -
Đất ở đô thị5.880.0003.528.0002.352.0000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu xen ghép TDC5 và khu CTR13 - Phường An Đông
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.040.0002.424.0001.616.0000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu xen ghép TDC5 và khu CTR13 - Phường An Đông
Đường 12,5m -
Đất ở đô thị3.984.0002.390.4001.593.6000
Thành phố Huế Hạ tầng kỹ thuật khu xen ghép TDC5 và khu CTR13 - Phường An Đông
Đường từ 11,5m trở xuống -
Đất ở đô thị3.984.0002.390.4001.593.6000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-08 - Phường An Đông
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.025.0002.415.0001.610.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-08 - Phường An Đông
Đường 8,5m -
Đất ở đô thị2.875.0001.725.0001.150.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-09 - Phường An Đông
Đường 13,5m -
Đất ở đô thị4.025.0002.415.0001.610.0000
Thành phố Huế Khu Hạ tầng kỹ thuật TĐC-09 - Phường An Đông
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị2.875.0001.725.0001.150.0000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 4, khu vực 2, phường An Đông
Đường 15,4m -
Đất ở đô thị6.766.0004.059.6002.706.4000
Thành phố Huế HTKT khu đất xen ghép Tổ 4, khu vực 2, phường An Đông
Đường 5,5m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế Khu nhà ở Tam Thai - Phường An Cựu
Đường 16,5m -
Đất ở đô thị6.762.0004.057.2002.704.8000
Thành phố Huế Khu nhà ở Tam Thai - Phường An Cựu
Đường 13,0m -
Đất ở đô thị5.106.0003.063.6002.042.4000
Thành phố Huế Khu nhà ở Tam Thai - Phường An Cựu
Đường 6,0m -
Đất ở đô thị3.450.0002.070.0001.380.0000
Thành phố Huế 46257
Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị29.760.00016.665.60011.011.2007.142.400
Thành phố Huế An Dương Vương
Hùng Vương - Ngự Bình - Hồ Đắc Di
Đất TM-DV đô thị25.392.00014.219.2009.395.2006.094.400
Thành phố Huế An Dương Vương
Hồ Đắc Di - Cống Bạc
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế An Dương Vương
Cống Bạc - Địa giới hành chính Huế - Hương Thủy
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế An Dương Vương
Phía bên kia đường sắt -
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế An Ninh
Nguyễn Hoàng - Kiệt 32 đường Nguyễn Phúc Chu
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế Âu Lạc
Hải Triều - An Dương Vương
Đất TM-DV đô thị12.696.0007.110.4004.697.6003.047.200
Thành phố Huế Âu Triệu
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Bà huyện Thanh Quan
Lê Lợi - Trương Định
Đất TM-DV đô thị46.080.00025.804.80017.049.60011.059.200
Thành phố Huế Bà Phan (Nguyễn) Đinh Chi
Nguyễn Phúc Nguyên - Nguyễn Phúc Chu
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế Bà Triệu
Ngã tư Hùng Vương - Dương Văn An
Đất TM-DV đô thị39.116.80021.934.40014.492.0009.400.000
Thành phố Huế Bà Triệu
Dương Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất TM-DV đô thị33.600.00018.816.00012.432.0008.064.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen)
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Bạch Đằng
Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Bạch Đằng
Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bản Bộ
Nguyễn Văn Đào - Sơn Xuyên
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Bản Bộ 1
Bản Bộ - Lê Bá Thận
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Bảo Quốc
Điện Biên Phủ - Lịch Đợi
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Bến Nghé
Đội Cung - Hùng Vương tại ngã sáu
Đất TM-DV đô thị51.840.00029.030.40019.180.80012.441.600
Thành phố Huế Bông Văn Dĩa
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Bùi Dương Lịch
Ngô Kha - Nguyễn Huy Lượng
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bùi Hữu Nghĩa
Phùng Khắc Khoan - Lô D4 - Khu Tái định cư Phú Hiệp
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bùi San
Hà Huy Tập - Trần Văn ơn
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Bùi Thị Cúc
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
Cầu Ga (Lê Lợi) - Cầu Lòn đường sắt
Đất TM-DV đô thị25.392.00014.219.2009.395.2006.094.400
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
cầu Lòn đường sắt - Huyền Trân Công Chúa
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
Huyền Trân Công Chúa - Cầu Long Thọ
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Bùi Thị Xuân
cầu Long Thọ - Đầu làng Lương Quán Thủy Biểu
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bùi Viện
Minh Mạng - Khu dân cư tổ 9, khu vực II
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bửu Đình
Lê Tự Nhiên - Đường quy hoạch trước mặt chợ Kim Long
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Bửu Đóa
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Cần Vương
Nguyễn Văn Linh - Đường Quy hoạch
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Cao Bá Quát
Chi Lăng - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Cao Bá Quát
Nguyễn Chí Thanh - Phùng Khắc Khoan
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Cao Đình Độ
Trần Hoành - Đặng Huy Trứ
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Cao Thắng
Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Lâm
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Cao Xuân Dục
Phạm Văn Đồng - Nguyễn An Ninh
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Cao Xuân Huy
Tùng Thiện Vương - Nguyễn Minh Vỹ
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Châu Chữ
Thiên Thai - Giáp xã Thủy Bằng
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế Chế Lan Viên
Xuân Diệu - Trần Hoành
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Chi Lăng
cầu Gia Hội - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Chi Lăng
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hồ Xuân Hương
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Chi Lăng
Hồ Xuân Hương - Cầu Chợ Dinh
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Chi Lăng
cầu Chợ Dinh - Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Chi Lăng
Kéo dài đến Nhà thờ Bãi Dâu - Ngô Nhân Tịnh
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Chu Mạnh Trinh
Trần Khánh Dư - Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Chu Văn An
Lê Lợi - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị51.840.00029.030.40019.180.80012.441.600
Thành phố Huế Chùa Ông
Ngự Viên - Nguyễn Du
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Chương Dương
Trần Hưng Đạo - Cầu Gia Hội (Trần Hưng Đạo và Huỳnh Thúc Kháng)
Đất TM-DV đô thị46.080.00025.804.80017.049.60011.059.200
Thành phố Huế Cửa Ngăn
Lê Duẩn - 23 tháng 8
Đất TM-DV đô thị33.600.00018.816.00012.432.0008.064.000
Thành phố Huế Cửa Quảng Đức
Lê Duẩn - 23 tháng 8
Đất TM-DV đô thị29.760.00016.665.60011.011.2007.142.400
Thành phố Huế Dã Tượng
Lê Đại Hành - Lê Ngọc Hân
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đại Nam
Minh Mạng - Ngã ba đường rẻ vào di tích Chín Hầm - đền thờ Huyền Trân
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đạm Phương
Hoàng Diệu - Lê Đại Hành
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Đặng Chiêm
Đặng Tất - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Đặng Đức Tuấn
Ngô Hà - Ngã ba đập Trung Thượng
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế Đặng Dung
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đặng Dung
Lê Thánh Tôn - Ngô Đức Kế
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Trần Phú (ngã ba Thánh giá) - Đào Tấn
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Đào Tấn - Ngự Bình
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Đặng Huy Trứ
Ngự Bình - Hoàng Thị Loan
Đất TM-DV đô thị2.760.0001.545.6001.021.600662.400
Thành phố Huế Đặng Nguyên Cẩn
Trần Khánh Dư - Mai An Tiêm
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đặng Tất
Lý Thái Tổ - Cầu Tránh
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đặng Tất
Cầu Cháy - Cầu Bạch Yến
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Đặng Tất
Cầu Bạch Yến - Cầu Bao Vinh
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Đặng Thai Mai
Đặng Thái Thân - Nhật Lệ
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đặng Thái Thân
Lê Huân - Đoàn Thị Điểm
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Đặng Thùy Trâm
Tố Hữu - Đường ra sông Phát Lát
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Đặng Trần Côn
Lê Huân - Trần Nguyên Đán
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đặng Văn Ngữ
Đầu cầu An Cựu - Cầu đường Tôn Quang Phiệt
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đặng Văn Ngữ
Cầu đường Tôn Quang Phiệt - Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Lê Lợi - Giáp bờ sông Hương
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Lê Lợi - Phan Đình Phùng
Đất TM-DV đô thị39.116.80021.934.40014.492.0009.400.000
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Phan Chu Trinh - Sư Liễu Quán
Đất TM-DV đô thị25.392.00014.219.2009.395.2006.094.400
Thành phố Huế Điện Biên Phủ
Sư Liễu Quán - Ngự Bình - Đàn Nam Giao
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Đào Doãn Địch
Nguyễn Văn Linh - Khu dân cư
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Đào Duy Anh
Cầu Thanh Long - Kẻ Trài
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đào Duy Anh
Kẻ Trài - Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đào Duy Từ
Mai Thúc Loan - Cầu Đông Ba (Cầu đen)
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Đào Duy Từ
cầu Đông Ba (cầu đen) - Huỳnh Thúc Kháng
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đào Tấn
Trần Thái Tông - Kiệt 131 Trần Phú
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Đào Trinh Nhất
Lưu Hữu Phước - Nguyễn Sinh sắc
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Điềm Phùng Thị
Phạm Văn Đồng - Kim Liên
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Diễn Phái
Nguyễn Sinh sắc - Kéo dài đến cuối đường
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Diệu Đế
Bạch Đằng - Tô Hiến Thành
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đinh Công Tráng
Đoàn Thị Điểm - Lê Thánh Tôn
Đất TM-DV đô thị12.696.0007.110.4004.697.6003.047.200
Thành phố Huế Đinh Công Tráng
Lê Thánh Tôn - Xuân 68
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đinh Liệt
Trường Đúc - Đồng Khởi
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Trần Hưng Đạo - Cửa Thượng Tứ
Đất TM-DV đô thị39.116.80021.934.40014.492.0009.400.000
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Cửa Thượng Tứ - Tĩnh Tâm
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Đinh Tiên Hoàng
Tĩnh Tâm - Cửa Hậu
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Đoàn Hữu Trưng
Nguyễn Trường Tộ - Trần Phú
Đất TM-DV đô thị12.696.0007.110.4004.697.6003.047.200
Thành phố Huế Đoàn Nguyễn Tuấn
Ngô Kha - Kéo dài đến cuối đường (Phòng khám đa khoa Khu vực 2, phường Phú Hậu)
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Đoàn Nhữ Hài
Huyền Trân Công Chúa - Lăng Đồng Khánh
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Ông ích Khiêm - Đặng Thái Thân
Đất TM-DV đô thị13.248.0007.419.2004.901.6003.179.200
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Đặng Thái Thân - Nhật Lệ
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Đoàn Thị Điểm
Nhật Lệ - Tĩnh Tam
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Đoạn trong Bến xe du lịch Nguyễn Hoàng
Lê Duẩn - Trần Hưng Đạo - Cửa Ngăn
Đất TM-DV đô thị17.388.80017.388.80017.388.80017.388.800
Thành phố Huế Đốc Sơ
Lý Thái Tổ - Trần Quý Khoáng
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Đội Cung
Lê Lợi - Trần Cao Vân
Đất TM-DV đô thị51.840.00029.030.40019.180.80012.441.600
Thành phố Huế Đống Đa
Ngã năm Nguyễn Huệ - Ngã sáu Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị51.840.00029.030.40019.180.80012.441.600
Thành phố Huế Đồng Khởi
Bùi Thị Xuân - Trần Thái Tông
Đất TM-DV đô thị12.696.0007.110.4004.697.6003.047.200
Thành phố Huế Dục Thanh
Nguyễn An Ninh - Hoàng Thông
Đất TM-DV đô thị8.832.0004.945.6003.268.0002.120.000
Thành phố Huế Dương Hoà
Thái Phiên - Lê Đại Hành
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Dương Quảng Hàm
Phan Kế Bính - Cống thoát nước
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
Thành phố Huế Dương Văn An
Bà Triệu - Nguyễn Bính
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Dương Văn An
Nguyễn Bính - Nguyễn Lộ Trạch
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Dương Xuân
Tôn Nữ Diệu Không - Lê Đình Thám
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Dương Xuân Hạ
Nguyễn Thị Định - Út Tịch
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Duy Tân
Trần Phú - Ngự Bình
Đất TM-DV đô thị6.680.0003.740.0002.472.0001.603.200
Thành phố Huế Hà Huy Giáp
Cao Xuân Dục - Lâm Hoàng
Đất TM-DV đô thị9.936.0005.596.0003.676.8002.384.800
Thành phố Huế Hà Huy Tập
Dương Văn An - Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị16.560.0009.273.6006.128.0003.974.400
Thành phố Huế Hà Khê
Nguyễn Phúc Lan - Đường số 3 Khu quy hoạch
Đất TM-DV đô thị4.151.2002.324.8001.536.000995.200
Thành phố Huế Hà Nội
Lê Lợi - Ngã sáu Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị62.400.00034.944.00023.088.00014.976.000
Thành phố Huế Hà Văn Chúc
Nguyễn Thị Định - Đường Quy hoạch
Đất TM-DV đô thị5.409.6003.029.6002.001.6001.297.600
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thành phố Huế 46257
Lê Huân - Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị37.200.00020.832.00013.764.0008.928.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Hùng Vương - Ngự Bình - Hồ Đắc Di
Đất ở đô thị31.740.00017.774.00011.744.0007.618.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Hồ Đắc Di - Cống Bạc
Đất ở đô thị20.700.00011.592.0007.660.0004.968.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Cống Bạc - Địa giới hành chính Huế - Hương Thủy
Đất ở đô thị16.560.0009.274.0006.127.0003.974.000
Thành phố Huế An Dương Vương
Phía bên kia đường sắt -
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế An Ninh
Nguyễn Hoàng - Kiệt 32 đường Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Âu Lạc
Hải Triều - An Dương Vương
Đất ở đô thị15.870.0008.888.0005.872.0003.809.000
Thành phố Huế Âu Triệu
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bà huyện Thanh Quan
Lê Lợi - Trương Định
Đất ở đô thị57.600.00032.256.00021.312.00013.824.000
Thành phố Huế Bà Phan (Nguyễn) Đinh Chi
Nguyễn Phúc Nguyên - Nguyễn Phúc Chu
Đất ở đô thị3.450.0001.932.0001.277.000828.000
Thành phố Huế Bà Triệu
Ngã tư Hùng Vương - Dương Văn An
Đất ở đô thị48.896.00027.418.00018.115.00011.750.000
Thành phố Huế Bà Triệu
Dương Văn An - Nguyễn Công Trứ
Đất ở đô thị42.000.00023.520.00015.540.00010.080.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Chi Lăng (cầu Gia Hội) - Cầu Đông Ba (cầu Đen)
Đất ở đô thị12.420.0006.995.0004.596.0002.981.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Cầu Đông Ba (cầu Đen) - Lê Đình Chinh
Đất ở đô thị8.350.0004.675.0003.090.0002.004.000
Thành phố Huế Bạch Đằng
Lê Đình Chinh - Xuống bến đò Thế Lại
Đất ở đô thị5.189.0002.906.0001.920.0001.244.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Huế

4.8/5 - (977 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.