Bảng giá đất Thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La mới nhất theo Nghị quyết 152/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh áp dụng từ ngày 01/01/2026.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La mới nhất theo Nghị quyết 152/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất phi nông nghiệp
a) Vị trí của các thửa đất được xác định như sau:
Vị trí 1: áp dụng đối với thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp với đường (phố) đã được quy định giá đất trong bảng giá đất (sau đây gọi là trục đường chính) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
Vị trí 2: áp dụng đối với thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp với ngõ đi ra trực tiếp với trục đường chính và có chiều rộng ngõ lớn hơn hoặc bằng (≥) 6,5 mét trở lên.
Vị trí 3: áp dụng đối với thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp với ngõ đi ra trực tiếp với trục đường chính và có chiều rộng ngõ từ 5,5 mét đến dưới 6,5 mét hoặc thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp có chiều rộng ngách lớn hơn hoặc bằng (≥) 6,5 mét.
Vị trí 4: áp dụng đối với thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp với ngõ đi ra trực tiếp với trục đường chính có chiều rộng ngõ từ 2,5 mét đến dưới 5,5 mét hoặc thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp ngách có chiều rộng từ 5,5 mét đến dưới 6,5 mét hoặc thửa đất có một cạnh (mặt) tiếp giáp hẻm có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng (≥) 6,5 mét.
Vị trí 5: các thửa đất còn lại.
Đất với đất nông nghiệp
Căn cứ Nghị định số 71/2024/NĐ-CP ngày 27 tháng 6 năm 2024 của Chính phủ quy định về giá đất được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 226/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai để quy định khu vực, vị trí và giá đất tại Nghị quyết này.
Khu vực trong Bảng giá đất được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Sơn La năm 2025
Khu vực: Thành phố Sơn La.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 153 đến 47.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) - Đến hết bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 21.500.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ hết Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La - Đến đầu cầu bản Cá | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoa Ban Từ ngã tư UBND thành phố - Đến cổng UBND thành phố | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thái Tông Từ giao nhau với đường Lò Văn Giá - Đến hết đường Lê Thái Tông (giao nhau với đường Tô Hiệu) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến Cầu Nậm La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ Cầu Nậm La - Đến ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục vào Đào tạo - Đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ hết đất Ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Cầu Trắng | Đất ở đô thị | 26.400.000 | 15.800.000 | 11.900.000 | 7.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Chu Văn Thịnh - Đến hết Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết trường THPT Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến hết số nhà 183 (Ngõ rẽ từ đường Tô Hiệu Đến đường Lê Thái Tông) | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết số nhà 183 - Đến ngõ số 5 Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 23.500.000 | 14.100.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Từ ngõ số 05 Tô Hiệu (trung tâm văn hóa tỉnh Sơn La) - Đến hết toà án nhân dân tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết tòa án nhân dân tỉnh Sơn La - Đến hết đất chi nhánh ngân hàng nông nghiệp | Đất ở đô thị | 23.500.000 | 14.100.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết đất chi nhánh ngân hàng Nông Nghiệp - Đến ngã tư Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ ngã tư công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết số nhà 57 | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ hết số nhà 57 - Đến ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh | Đất ở đô thị | 21.500.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Quyền Từ ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến ngã ba giao đường Tô Hiệu (Ngân hàng đầu tư và phát triển Đường cầu treo dây văng) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - đến ngã tư Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 47.000.000 | 28.200.000 | 19.000.000 | 13.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ Ngã tư Tô Hiệu - đến hết số nhà 2 (Bảo hiểm viễn đông) | Đất ở đô thị | 31.000.000 | 18.600.000 | 13.900.000 | 9.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết số nhà 2 (Bảo hiểm Viễn Đông) - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 21.000.000 | 11.100.000 | 8.300.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh - Đến hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 21.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu - Đến hết ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 8.300.000 | 5.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) - Đến hết số nhà 158 (giáp vườn hoa Tổ 10, phường Chiềng Lề) | Đất ở đô thị | 5.940.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết đất số nhà 158 - Đến ngã ba bản Hin (giao với đường Quốc lộ 6 cũ) | Đất ở đô thị | 3.960.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ ngã ba giao nhau với đường Điện Biên - Đến cổng Tỉnh ủy | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ cổng tỉnh ủy - Đến hết cống thoát nước bản Coóng Nọi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ ngã ba giao đường Điện Biên (Quốc lộ 6) vào - Đến hết Trường mầm non Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 5.100.000 | 3.100.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ hết Trường mầm non Tô Hiệu - Đến đường Điện Biên (Quán Thế kỷ mới) | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Khau Cả Từ ngã tư Gốc phượng - Đến hết tuyến đường (giao với đường Điện Biên) | Đất ở đô thị | 3.100.000 | 1.900.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Khau Cả Đường từ ngã ba Két nước - Đến hết Khách sạn Hoa Đào | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào Hoàng Quốc Việt | Đất ở đô thị | 26.400.000 | 15.800.000 | 11.900.000 | 7.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ đường rẽ vào đường Hoàng Quốc Việt - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Quốc Việt Đoạn từ ngã ba giao với đường Trường Chinh - Đến ngã tư bản Mé Ban phường Chiềng Cơi | Đất ở đô thị | 19.000.000 | 13.000.000 | 9.300.000 | 6.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào phố Giảng Lắc | Đất ở đô thị | 25.200.000 | 15.100.000 | 11.300.000 | 7.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ đường rẽ vào phố Giảng Lắc - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - Đến ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 13.200.000 | 9.900.000 | 6.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Giảng Lắc Từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Lương Bằng | Đất ở đô thị | 23.000.000 | 13.800.000 | 10.400.000 | 6.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - đến cây xăng 233 | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ cây xăng 233 - đến hết Công ty điện lực Sơn La | Đất ở đô thị | 19.000.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Hai Bà Trung Từ ngã ba giao nhau với phố Giảng Lắc - Đến ngã ba giao nhau với đường 3/2 | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 13.200.000 | 9.900.000 | 6.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ giao nhau với đường 3/2 - Đến hết UBND phường Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ hết UBND Phường Quyết Thắng - Đến hết dốc đá Huổi Hin (hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.850.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Đường xung quanh chợ Rạng Tếch - Đến hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề - Đến ngõ số 28 | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ ngõ số 4 - Đến hết số nhà 29 | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết số nhà 29 - tới hết tuyến | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Lê Lợi Đoạn ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến hết nhà văn hóa tổ 15 | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường trên 5,5m - | Đất ở đô thị | 7.350.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường từ 2,5m đến 5,5m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường còn lại có độ rộng mặt đường dưới 2,5m - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900 | 700 | 500 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Đường từ cây xăng Tỉnh đội đến hết số nhà 79 đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Từ hết số nhà 79 Đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - đến hết trường Tiểu học Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dài nhựa) - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Mai Đắc Bân Từ ngã ba giao đường Nguyễn Lương Bằng - Đến ngã ba giao đường 3/2 | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã tư Quyết Thắng - Đến ngõ số 07 đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) - Đến hết UBND phường Quyết Tâm | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 12.960.000 | 9.700.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ hết UBND phường Quyết Tâm - đến ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai - đến hết đường Trần Đăng Ninh (ngã ba giao đường Chu Văn An nhánh 1) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ đầu đường Chu Văn An nhánh 1 - Đến hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 và đoạn từ cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn Đến hết Viện quân Y 6 | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 - Đến hết cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn | Đất ở đô thị | 19.000.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 5.700.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ hết Viện Quân y 6 - Đến hết đất trường trung học cơ sở Chiềng Sinh | Đất ở đô thị | 12.500.000 | 7.500.000 | 5.600.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất Trường trung học cơ sở Chiềng Sinh - Đến hết đất cửa hàng xăng dầu số 14 | Đất ở đô thị | 12.500.000 | 7.500.000 | 5.600.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất cây xăng 14 - Đến đường rẽ vào cổng nhà văn hóa tổ 5 phường Chiềng Sinh | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ cổng đường vào nhà văn hóa tổ 5 - Đến ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn (hết trụ sở cơ sở 2 Công an tỉnh) - đến hết địa phận thành phố (Đến ngã 3 Trại Ong) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba giao nhau với đường Trần Đăng Ninh - Đến ngã ba đường rẽ vào trường Mầm non Bế Văn Đàn | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba đường rẽ vào trường mầm non Bế Văn Đàn - đến hết đất số nhà 10 | Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ hết đất số nhà 10 - đến ngã ba rẽ vào bản Nam | Đất ở đô thị | 1.100.000 | 700 | 500 | 300 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh (Quốc lộ 6) - Đến hết đất trường tiểu học Quyết Tâm | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ ngã 3 Trường Mầm non Bế Văn Đàn - Đến hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm - Đến các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến ngã ba Trường Đại học Tây Bắc (nhánh 1) | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.800.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Đặng Thai Mai Đoạn từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh - đến ngã ba (hết cổng trường Đại học Tây Bắc) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Đoạn giao nhau nhánh 1 và đường Đặng Thai Mai - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Phú Từ ngã tư cơ khí đi hết địa phận phường Chiềng Sinh theo hướng đi Ca Láp - Chiềng Ngần - Đến giữa dốc | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.900.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trọng Tấn Ngã ba Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến chân dốc Noong Đức | Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.900.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ ngã ba giao đường Lê Đức Thọ tổ 11 - Đến hết Công ty cổ phần in và bao bì Sơn La | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ Công ty Cổ phần In và Bao bì - Đến cổng Thao trường Thành phố | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 1.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Đường từ đầu bản Cá (Đường Quốc lộ 279D) - Đến cống đường vào bản Cá | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Từ cống bản cá đường rẽ vào bản Cá - Đến hết đất số nhà 70 - trụ sở Doanh nghiệp Phương Thao (hết địa phận Phường Chiềng An) | Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng - Đến hết địa phận khu đô thị Pột Nọi phường Chiềng Cơi | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.150.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ hết địa phận khu đô thị Pột Nọi - Đến hết địa phần phường Chiềng Cơi | Đất ở đô thị | 8.200.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6 mới) - đến nhà Phiến Phường | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.900.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ nhà Phiến Phường - đến hết địa phận thành phố | Đất ở đô thị | 8.600.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngã ba đường Lê Duẩn rẽ đường Hùng Vương (Trại trẻ mồ côi cũ) - Đến hết số nhà 58 | Đất ở đô thị | 8.600.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 58 - Đến ngõ 216 (Cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngõ số 216 (cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) - đến hết số nhà 344 | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 344 - Đến hết địa phận phường Chiềng Sinh | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - Đến cổng Nhà máy Xi măng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - đến cổng Nhà máy gạch Tuynel | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đất trong phạm vi Nhà máy gạch Tuynel và Nhà máy xi măng - | Đất ở đô thị | 3.850.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Bó Đường bản Bó (từ giao đường Lò Văn Giá - Đến cống nước Bản Bó) | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Đoạn từ giao đường Lò Văn Giá - Đến Cầu bản Cọ | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.900.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Từ cầu bản Cọ - Đến Mó nước bản Cọ | Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết đất trung tâm hướng nghiệp dạy nghề | Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh - Đến cổng trường mẫu giáo tư thục Ban Mai (đường bản Hẹo) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các nhánh đường thuộc quy hoạch đường Thanh niên và Chợ Trung tâm - | Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh từ đường Lê Thái Tông sang đường Lò Văn Giá và đường Tô Hiệu (thuộc địa phận tổ 2, tổ 7 phường Chiềng Lề) - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường đằng sau Công ty điện lực (từ nhà văn hóa tổ 10) - Đến ngã 3 giao đường Lê Đức Thọ | Đất ở đô thị | 4.960.000 | 3.000.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hùng Vương Từ ngã ba giao đường Nguyễn Văn Linh - đến Ngã tư Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 21.000.000 | 14.700.000 | 10.000.000 | 7.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba giao đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất ở đô thị | 4.100.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh - đến hết địa phận tổ 2, phường Chiềng Cơi (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cuối đường 13 m khu quy hoạch Lam Sơn - Đến đường bản Cọ | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ Mó nước bản cọ - đến ngã ba giao với Tiểu đoàn Cơ động tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 3.450.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường hai bên chợ Trung tâm vào khu dân cư tổ 11, tổ 12 phường Chiềng Lề (hết địa phận chợ) - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba Công ty cổ phần In và Bao bì - Đến đỉnh dốc | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết công ty Điện Lực - đến hết cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) - đến Ngã ba bãi đá đô thị cũ (Tuyến đường dự án Điện Lực - Lò Văn Giá) | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cống nước Tổ 4 phường Chiềng An - đến hết tuyến (sân bóng tổ 4) | Đất ở đô thị | 2.940.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Tuyến đường từ đường Lò Văn Giá vào - Đến cổng nhà máy nước | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) qua bản Hẹo phường Chiềng Sinh - Đến bản Phường xã Chiềng Ngần | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường trục chính tổ 3 (Đoạn từ đường Trần Đăng Ninh tổ 10, phường Quyết Tâm - đi hết địa phận Tổ 3, phường Chiềng Cơi) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết đất Công ty Điện lực Sơn La - Đến cổng trường tiểu học Quyết thắng | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường Chi Cục thú ý - Đến hết Trại lợn cũ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.200.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường Bê tông) - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900 | 700 | 500 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường đất, các loại được không đạt đường bê tông, đường nhựa) - | Đất ở đô thị | 1.350.000 | 800 | 600 | 400 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã tư Mé Ban sang Tổ 2 phường Chiềng Cơi - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng trên 2,5 m - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600 | 500 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng dưới 2,5 m - | Đất ở đô thị | 600 | 400 | 300 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 31 m trở lên - | Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.900.000 | 5.900.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 25m - | Đất ở đô thị | 12.480.000 | 7.500.000 | 5.600.000 | 3.700.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 21 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 11.520.000 | 6.900.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 13m đến 15m - | Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 10m đến đến dưới 13m - | Đất ở đô thị | 10.080.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 9m - | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.800.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 6m đến 7m - | Đất ở đô thị | 9.120.000 | 5.500.000 | 4.100.000 | 2.700.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất ở đô thị | 7.920.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 3,5 m đến dưới 5,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Trân Từ cầu trắng (bờ trái) - đến cầu Nậm La | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 12.600.000 | 8.800.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch từ 18m đến 18,5m - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 7.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất ở đô thị | 12.500.000 | 8.750.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,0m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 18,5 m - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 7.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất ở đô thị | 12.500.000 | 8.750.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 18m - | Đất ở đô thị | 13.200.000 | 9.900.000 | 9.720.000 | 5.940.000 |
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 15,5m - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 10.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m đến 11,5m - | Đất ở đô thị | 12.500.000 | 8.750.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,5m đến 9,5m - | Đất ở đô thị | 10.560.000 | 7.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m đến 5,5m - | Đất ở đô thị | 7.590.000 | 5.250.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất ở đô thị | 13.340.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 9,5m - | Đất ở đô thị | 11.500.000 | 8.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m - | Đất ở đô thị | 6.900.000 | 4.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Nặm La (bờ trải) - đến cầu Bản Cọ | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.800.000 | 6.800.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Bản Cọ (bờ trái) - đến Hồ Tuổi trẻ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 8.400.000 | 5.880.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Quang Bích Từ đường Lò Văn Giá Km 0+768 - đến đường Lê Hiến Mai Km 2+24 | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường trong khu dân cư Tổ 4 phường Chiềng An - | Đất ở đô thị | 2.940.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch từ 13m đến 13,5m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.700.000 | 5.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch 11,5m - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 6.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 25m trở lên - | Đất ở đô thị | 15.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 13.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13,5m - | Đất ở đô thị | 11.550.000 | 8.050.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất ở đô thị | 10.582.000 | 7.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất ở đô thị | 9.460.000 | 7.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Vũ Xuân Thiều Từ Trung tâm phòng chống HIV) - đến Ngã 3 giao đường Nguyễn Quang Bích | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 20,5m - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 18m đến 18,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 16,5m đến 17,5m - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 7m đến 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 25,0m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 18,0m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 17,5m - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 12,0m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 9,5m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7,5m trở lên - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 4,0m đến 4,5m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 20m - | Đất ở đô thị | 14.850.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 12 m đến dưới 13,5m - | Đất ở đô thị | 12.960.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 10 m đến dưới 12 m - | Đất ở đô thị | 10.920.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 9,0m - | Đất ở đô thị | 9.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch rộng 7,5 m: Đoạn từ giáp đường Tô Hiệu - đến đường quy hoạch 5,0 m giáp với Nhà văn hóa tổ 9 cũ, phường Chiềng Lề (trừ vị trí của đường Tô Hiệu) | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đoạn còn lại của đường quy hoạch 7,5 m. - | Đất ở đô thị | 4.950.000 | 3.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 6,5 m (trừ vị trí 1 đường Tô Hiệu) - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 5,0 m - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 3,0 m đến dưới 4,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch dưới 2,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 3 phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 5m đến 7,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 21 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch từ 11,5 m trở lên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 09 m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 07 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (trường Tiểu học Tô Hiệu cũ) Đường quy hoạch từ 7,0 m đến 7,5 m - | Đất ở đô thị | 7.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (cạnh nhà khách UBND tỉnh) Đường quy hoạch rộng từ 5,0 m đến dưới 8,5 m. - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (cạnh nhà khách UBND tỉnh) Đường quy hoạch rộng 4,5 m. - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Phường Tô Hiệu Đường từ ngã tư đường Hoàng Quốc Việt đi trụ sở HĐND-UBND tỉnh đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Tô Hiệu Đường từ ngã tư bản Mé Ban qua cầu Cóong Nọi đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất ở đô thị | 7.400.000 | 4.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch từ 07 m trở lên - | Đất ở đô thị | 8.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch 05 m đến dưới 7m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch rộng từ 2,5m đến dưới 5m - | Đất ở đô thị | 3.960.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch trên 21 m - | Đất ở đô thị | 8.360.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch từ 17,5 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất ở đô thị | 6.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất ở đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất ở đô thị | 5.280.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch trên 7,5 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường quy hoạch khu dân cư mới tổ 5 phường Quyết Tâm - Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng từ 10-11,5 m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 16,5 m trở lên - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 13.100.000 | 7.900.000 | 5.900.000 | 3.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 9m đến 10,5m - | Đất ở đô thị | 11.900.000 | 7.100.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 5,5m đến 7,5 m - | Đất ở đô thị | 9.900.000 | 5.900.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 4,5 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 4 m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ 7/12 Đường quy hoạch 4,5 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Phạm Văn Đồng Từ cầu trắng Km 0+8 (ngã tư cầu Trắng) - đến Ngã ba giao với đường 11,5m khu tái định cư số 1 phường Quyết Thắng | Đất ở đô thị | 25.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Phạm Văn Đồng Từ Ngã ba giao với đường 11,5m khu tái định cư số 1 phường Quyết Thắng - đến Ngã tư giao với đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 21.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất ở đô thị | 14.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 13,0 m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất ở đô thị | 10.725.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.100.000 | 2.700.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 9,0m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 6 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch dưới 6m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng trên 16,5m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 9,5 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 5,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng dưới 5,5m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng từ 9,5 m trở lên - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng 7,5 m. - | Đất ở đô thị | 4.940.000 | 3.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 6, Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng từ 7,5m trở lên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 6, Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng 5,5m đến dưới 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư VINCOM, tổ 3, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 15,0 m - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư VINCOM, tổ 3, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 13,0 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy họach dân cư tổ 4, phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng 5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch 21 m trở lên - | Đất ở đô thị | 8.800.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch từ 15,5m đến 16,5m - | Đất ở đô thị | 7.700.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất ở đô thị | 6.600.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch từ 5,0 m trở lên - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 15 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch trên 15 m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch dưới 7,5 m - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch 12 m trở lên - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch từ 7,5 m trở xuống - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch 10,7m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Các đường nhánh trong khu vực dân cư có chiều rộng từ 2,5m đến 5m xe con vào được - | Đất ở đô thị | 3.420.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Bó Phường Chiềng An (cạnh Trụ sở Chiềng An) Đường quy hoạch 10 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Bó Phường Chiềng An (cạnh Trụ sở Chiềng An) Đường quy hoạch 05 m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Đặng Thai Mai Từ ngã ba (hết cổng trường Đại học Tây Bắc) - đến hết khu tập thể giáo viên Đại học Tây Bắc (hết địa phận xã Chiềng Ngần) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Đại học Tây Bắc Đường quy hoạch 11 m - | Đất ở đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 15,5 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất ở đô thị | 8.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 25 m - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 11.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 13 m - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 10,5m - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 30m trở lên - | Đất ở đô thị | 10.150.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 12 m đến 13,5 m - | Đất ở đô thị | 8.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh hoạch từ 7,5 m trở xuống - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 5, Phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 5, Phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 25 m - | Đất ở đô thị | 6.900.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 16,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất ở đô thị | 5.290.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất ở đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 7,5 m - | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 5,5 m - | Đất ở đô thị | 4.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m đến dưới 5 m (Đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dải nhựa) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m đến dưới 5 m (Đường đất xe công nông, xe con vào được) - | Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.300.000 | 900 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Vũ Xuân Thiều Từ ngã tư giao đường Bản Cọ - đến hết Trung tâm phòng chống HIV | Đất ở đô thị | 7.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch 20,5 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch rộng 13 m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5 m. - | Đất ở đô thị | 8.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng 9,5 m. - | Đất ở đô thị | 4.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7m đến 7,5 m. - | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư bệnh viện đa khoa 550 giường tỉnh Sơn La Đường quy hoạch 16,5 m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư bệnh viện đa khoa 550 giường tỉnh Sơn La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 21 m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất ở đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 4 m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất ở đô thị | 3.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 11,5m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch từ 20,5m đến 21m - | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.900.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7m - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 5,5m - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh trong khu quy hoạch Từ Ngã tư giao với đường Hùng Vương - đến cầu bản Mé Ban phường Chiềng Cơi (hết chợ đầu mối) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Mé Ban phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 9,0 m - | Đất ở đô thị | 9.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Chí Công Từ Chợ gốc phượng - đến ngã ba hết đất Trung tâm hành chính tỉnh (song song với đường Nguyễn Văn Linh) | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Cọ phường Chiềng An (sau chi nhánh Ngân hàng Phát triển Việt Nam) Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 7.700.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 20,5 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5 m - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 3,0 m - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 18m đến 18,5m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 13,0m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 3,0m đến 5,0m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 45,0m - | Đất ở đô thị | 15.500.000 | 9.300.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 21,0m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 16,5m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 12,0m - | Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.100.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 13,5m - | Đất ở đô thị | 9.100.000 | 5.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 10,5m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7,5m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 3,0 đến 3,5m - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch ộng 8,5m - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 1 l,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 291+160 m giáp địa phận xã Chiềng Mung - đến Km 291+935 m tổ 17 phường Chiềng Sinh | Đất ở đô thị | 4.700.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 292+410 m giáp địa phận xã Chiềng Mung huyện Mai Sơn - đến Km 293 + 470 m thuộc tổ 7 phường Chiềng Sinh | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 295+860 m giáp địa phận xã Chiềng Ban huyện Mai Sơn - đến Km 297 giáp địa phận xã Hua La | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 297+860 m giáp địa phận xã Hua La - đến Km 298+800 m giáp địa phận phường Chiềng Cơi | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng từ 13,0m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng 9,5m - | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng 3,0 đến 4,5m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư Pột Nọi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 15m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư Pột Nọi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 12m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng lớn hơn bằng 12 m - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch lớn hơn bằng 5 m và nhỏ hơn 12 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch nhỏ hơn 5 m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dải nhựa) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 900 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng dưới 2,5m trở xuống nội thành phố (Đường đổ bê tông hoặc dải nhựa) - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900 | 700 | 500 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đất, đường lát gạch, đường vữa xi măng, đường chưa đủ điều kiện là đường bê tô - | Đất ở đô thị | 2.520.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 800 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng dưới 2,5m trở xuống nội thành phố (đường đất, đường lát gạch, đường vữa xi măng, đường chưa đủ điều kiện là đườn - | Đất ở đô thị | 990 | 600 | 400 | 300 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch công viên 26-10 Đường quy hoạch 17 m trở lên - | Đất ở đô thị | 13.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch công viên 26-10 Đường quy hoạch 9 m - | Đất ở đô thị | 9.900.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường giao thông 2A, 2B, 2C Khu quy hoạch dân cư OC - 01 và OC - 04 Đường quy hoạch rộng 38 m - | Đất ở đô thị | 24.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường giao thông 2A, 2B, 2C Khu quy hoạch dân cư OC - 01 và OC - 04 Đường quy hoạch rộng 9 m - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 9.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới đường Chu Văn An, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 30 m - | Đất ở đô thị | 5.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới đường Chu Văn An, thành phố Sơn La (đường Đặng Thai Mai) - | Đất ở đô thị | 6.720.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Thành phố Sơn La Đoạn từ ngã tư Mai Sơn (giao đường Bùi Thị Xuân) - đến hết địa phận thành phố theo hướng đi huyện Sông Mã (trừ các tuyến đường đã quy định giá ở trên) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Thành phố Sơn La Từ ngã ba hướng đi bản Khoang - đến khu vực quy hoạch Nghĩa trang nhân dân thành phố Sơn La | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 700 | 400 | 220 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 16,5 m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 11,5 m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 8,0 m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ ngã tư Tô Hiệu - đến cầu Cóong Nọi | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường dọc kè suối Nậm La (bờ kè bên phải) hướng nhìn từ cầu 308 đến cầu B trường tiểu học Ngọc Linh - | Đất ở đô thị | 21.700.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Từ DNTN Thanh Hà đến hết đất Hợp tác xã Nậm La - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 15 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 9 m - | Đất ở đô thị | 8.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 7 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường quy hoạch rộng 16,5 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 8.400.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 15 m - | Đất ở đô thị | 11.500.000 | 8.050.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 13 m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 10,5 m - | Đất ở đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường quy hoạch rộng 9 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 5,5 m - | Đất ở đô thị | 7.920.000 | 5.544.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 16,5m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 8.400.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 25m - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 10.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 11,5m - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Hoàng Quốc Việt - Mé Ban - Trần Đăng Ninh Từ ngã tư đường Hùng Vương - đến ngã ba Trần Đăng Minh (trừ tuyến đường đã có giá) | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 10.500.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 16,5 m - | Đất ở đô thị | 11.520.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 11,0 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 10,5 m - | Đất ở đô thị | 8.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 9,5 m - | Đất ở đô thị | 8.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường từ ngã tư đường Hoàng Quốc Việt đi trụ sở HĐND-UBND tỉnh đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường từ ngã tư bản Mé Ban qua cầu Coóng Nọi đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất ở đô thị | 12.480.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường từ ngã tư bản Mé Ban đến khu dân cư Mé Ban (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) (tuyến đường rộng 16,5m) - | Đất ở đô thị | 10.520.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Từ ngã tư Công ty TNHH Sông Lam đến Hạ tầng khu dân cư lô số 1A (quy hoạch khu đô thị phía Tây Nam thành phố - | Đất ở đô thị | 10.080.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường 31m bờ bên phải nhìn từ Cầu Coóng Nọi đến Hạ tầng khu dân cư lô số 1A (quy hoạch khu đô thị phía Tây Nam thành phố) - | Đất ở đô thị | 13.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ cầu Cóong Nọi - đến hết Hạ tầng khu dân cư Lô 1A (Quy hoạch phía tây nam Thành Phố) | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 15.400.000 | 8.000.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Sơn La |
Điểm khu dân cư mới tổ 1, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 3.850.000 | 2.310.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới Coóng Nọi, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới Coóng Nọi, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 2,5 m - | Đất ở đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Cơi Từ Km 298+800 m hướng đi Thuận Châu - đến hết địa phận phường Chiềng Cơi | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ Hết hạ tầng khu dân cư Lô 1A (Quy hoạch phía tây nam Thành Phố) - đến Ngã tư giao đường Văn Tiến Dũng | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 14.000.000 | 7.700.000 | 5.390.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết đất trường mầm non Đại Thắng (phường Quyết Thắng) - đến đường Đặng Thai Mai | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai (dọc kè suối giáp khu đô thị số 1), phường Chiềng An Đường quy hoạch 18 m - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ cầu Nặm La - đến hết khu dân cư Tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 12.960.000 | 9.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ hết khu dân cư Tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) - đến cầu Bản Cọ | Đất ở đô thị | 9.620.000 | 6.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ Cầu Bản Cọ - đến hết khu quy hoạch lô số 6B, kè suối Nậm La | Đất ở đô thị | 9.620.000 | 6.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ hết khu quy hoạch lô số 6B, kè suối Nậm La - đến hồ Tuổi Trẻ | Đất ở đô thị | 9.620.000 | 6.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh khu dân cư bản Phứa Cón, phường Chiềng An Đường cấp phối, đường đất rộng trên 2,5 m - | Đất ở đô thị | 500 | 300 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh khu dân cư bản Phứa Cón, phường Chiềng An Đường cấp phối, đường đất rộng dưới 2,5 m - | Đất ở đô thị | 300 | 180 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng An Từ kè suối Nậm La - đến ngã ba bãi đá đô thị cũ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Phố Xuân Thủy Đoạn từ ngã ba giao giữa đường phố Xuân Thủy với ngõ số 28 - đến hết tuyến đường phố Xuân Thủy | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trung Toản: Từ Ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh (Tòa nhà Viettel) đến cầu Nậm La Tuyến đường rộng 11,5 m - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trung Toản: Từ Ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh (Tòa nhà Viettel) đến cầu Nậm La Tuyến đường rộng 7,5 m - | Đất ở đô thị | 10.600.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất ở đô thị | 5.300.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Khuất Duy Tiến Từ đường Lê Hiến Mai Km 0+66 khu đô thị Sunning City - đến đất trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.700.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Khuất Duy Tiến Từ Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường - đến Ngã tư giao đường Bản Cọ | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 6.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 31m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 10.000.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 18,5m - | Đất ở đô thị | 12.870.000 | 9.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 13m - Đến 15m | Đất ở đô thị | 11.440.000 | 9.482.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 10m - Đến 11,5m | Đất ở đô thị | 10.120.000 | 7.200.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 7,5m - Đến 9,5m | Đất ở đô thị | 8.580.000 | 5.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 23 m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 15m - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 13m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 11 m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) - Đến hết bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 18.275.000 | 10.965.000 | 8.245.000 | 5.525.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ hết Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La - Đến đầu cầu bản Cá | Đất TM-DV đô thị | 14.450.000 | 8.670.000 | 6.545.000 | 4.335.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoa Ban Từ ngã tư UBND thành phố - Đến cổng UBND thành phố | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thái Tông Từ giao nhau với đường Lò Văn Giá - Đến hết đường Lê Thái Tông (giao nhau với đường Tô Hiệu) | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến Cầu Nậm La | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ Cầu Nậm La - Đến ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục vào Đào tạo - Đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ hết đất Ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Cầu Trắng | Đất TM-DV đô thị | 22.440.000 | 13.430.000 | 10.115.000 | 6.715.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Chu Văn Thịnh - Đến hết Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.180.000 | 6.885.000 | 4.590.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết trường THPT Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 5.185.000 | 3.145.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến hết số nhà 183 (Ngõ rẽ từ đường Tô Hiệu Đến đường Lê Thái Tông) | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết số nhà 183 - Đến ngõ số 5 Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 19.975.000 | 11.985.000 | 9.010.000 | 6.035.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Từ ngõ số 05 Tô Hiệu (trung tâm văn hóa tỉnh Sơn La) - Đến hết toà án nhân dân tỉnh Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết tòa án nhân dân tỉnh Sơn La - Đến hết đất chi nhánh ngân hàng nông nghiệp | Đất TM-DV đô thị | 19.975.000 | 11.985.000 | 9.010.000 | 6.035.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết đất chi nhánh ngân hàng Nông Nghiệp - Đến ngã tư Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ ngã tư công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết số nhà 57 | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | 12.750.000 | 9.605.000 | 6.375.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ hết số nhà 57 - Đến ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh | Đất TM-DV đô thị | 18.275.000 | 10.965.000 | 8.245.000 | 5.525.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Quyền Từ ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến ngã ba giao đường Tô Hiệu (Ngân hàng đầu tư và phát triển Đường cầu treo dây văng) | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.180.000 | 6.885.000 | 4.590.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - đến ngã tư Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 39.950.000 | 23.970.000 | 16.150.000 | 11.305.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ Ngã tư Tô Hiệu - đến hết số nhà 2 (Bảo hiểm viễn đông) | Đất TM-DV đô thị | 26.350.000 | 15.810.000 | 11.815.000 | 7.905.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết số nhà 2 (Bảo hiểm Viễn Đông) - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 17.850.000 | 9.435.000 | 7.055.000 | 4.760.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh - Đến hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 17.850.000 | 9.520.000 | 7.140.000 | 4.760.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu - Đến hết ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) | Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 9.350.000 | 7.055.000 | 4.675.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) - Đến hết số nhà 158 (giáp vườn hoa Tổ 10, phường Chiềng Lề) | Đất TM-DV đô thị | 5.049.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết đất số nhà 158 - Đến ngã ba bản Hin (giao với đường Quốc lộ 6 cũ) | Đất TM-DV đô thị | 3.366.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ ngã ba giao nhau với đường Điện Biên - Đến cổng Tỉnh ủy | Đất TM-DV đô thị | 12.750.000 | 7.650.000 | 5.780.000 | 3.825.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ cổng tỉnh ủy - Đến hết cống thoát nước bản Coóng Nọi | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | 4.590.000 | 3.060.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ ngã ba giao đường Điện Biên (Quốc lộ 6) vào - Đến hết Trường mầm non Tô Hiệu | Đất TM-DV đô thị | 4.335.000 | 2.635.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ hết Trường mầm non Tô Hiệu - Đến đường Điện Biên (Quán Thế kỷ mới) | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.295.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Khau Cả Từ ngã tư Gốc phượng - Đến hết tuyến đường (giao với đường Điện Biên) | Đất TM-DV đô thị | 2.635.000 | 1.615.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Khau Cả Đường từ ngã ba Két nước - Đến hết Khách sạn Hoa Đào | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào Hoàng Quốc Việt | Đất TM-DV đô thị | 22.440.000 | 13.430.000 | 10.115.000 | 6.715.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ đường rẽ vào đường Hoàng Quốc Việt - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Quốc Việt Đoạn từ ngã ba giao với đường Trường Chinh - Đến ngã tư bản Mé Ban phường Chiềng Cơi | Đất TM-DV đô thị | 16.150.000 | 11.050.000 | 7.905.000 | 5.525.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào phố Giảng Lắc | Đất TM-DV đô thị | 21.420.000 | 12.835.000 | 9.605.000 | 6.460.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ đường rẽ vào phố Giảng Lắc - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - Đến ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 11.220.000 | 8.415.000 | 5.610.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Giảng Lắc Từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Lương Bằng | Đất TM-DV đô thị | 19.550.000 | 11.730.000 | 8.840.000 | 5.865.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - đến cây xăng 233 | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ cây xăng 233 - đến hết Công ty điện lực Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 16.150.000 | 9.690.000 | 7.310.000 | 4.845.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Hai Bà Trung Từ ngã ba giao nhau với phố Giảng Lắc - Đến ngã ba giao nhau với đường 3/2 | Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 11.220.000 | 8.415.000 | 5.610.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ giao nhau với đường 3/2 - Đến hết UBND phường Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.250.000 | 2.805.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ hết UBND Phường Quyết Thắng - Đến hết dốc đá Huổi Hin (hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | 3.655.000 | 2.422.500 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Đường xung quanh chợ Rạng Tếch - Đến hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.250.000 | 2.805.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề - Đến ngõ số 28 | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ ngõ số 4 - Đến hết số nhà 29 | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết số nhà 29 - tới hết tuyến | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | 935 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Lê Lợi Đoạn ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến hết nhà văn hóa tổ 15 | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường trên 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.247.500 | 3.740.000 | 2.805.000 | 1.870.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường từ 2,5m đến 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường còn lại có độ rộng mặt đường dưới 2,5m - | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | 765 | 595 | 425 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Đường từ cây xăng Tỉnh đội đến hết số nhà 79 đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Từ hết số nhà 79 Đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - đến hết trường Tiểu học Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dài nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | 935 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Mai Đắc Bân Từ ngã ba giao đường Nguyễn Lương Bằng - Đến ngã ba giao đường 3/2 | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | 3.655.000 | 2.465.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã tư Quyết Thắng - Đến ngõ số 07 đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 9.180.000 | 6.120.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) - Đến hết UBND phường Quyết Tâm | Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 9.072.000 | 6.790.000 | 4.480.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ hết UBND phường Quyết Tâm - đến ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 7.140.000 | 5.355.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai - đến hết đường Trần Đăng Ninh (ngã ba giao đường Chu Văn An nhánh 1) | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.180.000 | 6.885.000 | 4.590.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ đầu đường Chu Văn An nhánh 1 - Đến hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 và đoạn từ cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn Đến hết Viện quân Y 6 | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.180.000 | 6.885.000 | 4.590.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 - Đến hết cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn | Đất TM-DV đô thị | 16.150.000 | 9.690.000 | 7.310.000 | 4.845.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ hết Viện Quân y 6 - Đến hết đất trường trung học cơ sở Chiềng Sinh | Đất TM-DV đô thị | 10.625.000 | 6.375.000 | 4.760.000 | 3.230.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất Trường trung học cơ sở Chiềng Sinh - Đến hết đất cửa hàng xăng dầu số 14 | Đất TM-DV đô thị | 10.625.000 | 6.375.000 | 4.760.000 | 3.230.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất cây xăng 14 - Đến đường rẽ vào cổng nhà văn hóa tổ 5 phường Chiềng Sinh | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | 3.655.000 | 2.465.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ cổng đường vào nhà văn hóa tổ 5 - Đến ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | 4.590.000 | 3.060.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn (hết trụ sở cơ sở 2 Công an tỉnh) - đến hết địa phận thành phố (Đến ngã 3 Trại Ong) | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.250.000 | 2.805.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba giao nhau với đường Trần Đăng Ninh - Đến ngã ba đường rẽ vào trường Mầm non Bế Văn Đàn | Đất TM-DV đô thị | 8.925.000 | 5.355.000 | 3.995.000 | 2.720.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba đường rẽ vào trường mầm non Bế Văn Đàn - đến hết đất số nhà 10 | Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 3.230.000 | 2.465.000 | 1.615.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ hết đất số nhà 10 - đến ngã ba rẽ vào bản Nam | Đất TM-DV đô thị | 935 | 595 | 425 | 255 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh (Quốc lộ 6) - Đến hết đất trường tiểu học Quyết Tâm | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ ngã 3 Trường Mầm non Bế Văn Đàn - Đến hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm - Đến các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến ngã ba Trường Đại học Tây Bắc (nhánh 1) | Đất TM-DV đô thị | 7.225.000 | 4.335.000 | 3.230.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Đặng Thai Mai Đoạn từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh - đến ngã ba (hết cổng trường Đại học Tây Bắc) | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Đoạn giao nhau nhánh 1 và đường Đặng Thai Mai - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Phú Từ ngã tư cơ khí đi hết địa phận phường Chiềng Sinh theo hướng đi Ca Láp - Chiềng Ngần - Đến giữa dốc | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | 4.165.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trọng Tấn Ngã ba Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến chân dốc Noong Đức | Đất TM-DV đô thị | 11.220.000 | 6.715.000 | 5.015.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ ngã ba giao đường Lê Đức Thọ tổ 11 - Đến hết Công ty cổ phần in và bao bì Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.720.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ Công ty Cổ phần In và Bao bì - Đến cổng Thao trường Thành phố | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | 2.975.000 | 2.295.000 | 1.615.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Đường từ đầu bản Cá (Đường Quốc lộ 279D) - Đến cống đường vào bản Cá | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Từ cống bản cá đường rẽ vào bản Cá - Đến hết đất số nhà 70 - trụ sở Doanh nghiệp Phương Thao (hết địa phận Phường Chiềng An) | Đất TM-DV đô thị | 3.740.000 | 2.210.000 | 1.700.000 | 1.105.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng - đến hết địa phận khu đô thị Pột Nọi phường Chiềng Cơi | Đất TM-DV đô thị | 8.925.000 | 5.355.000 | 3.995.000 | 2.677.500 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ hết địa phận khu đô thị Pột Nọi - Đến hết địa phần phường Chiềng Cơi | Đất TM-DV đô thị | 6.970.000 | 4.165.000 | 3.145.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6 mới) - đến nhà Phiến Phường | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | 4.165.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ nhà Phiến Phường - đến hết địa phận thành phố | Đất TM-DV đô thị | 7.310.000 | 4.420.000 | 3.315.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngã ba đường Lê Duẩn rẽ đường Hùng Vương (Trại trẻ mồ côi cũ) - Đến hết số nhà 58 | Đất TM-DV đô thị | 7.310.000 | 4.420.000 | 3.315.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 58 - Đến ngõ 216 (Cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngõ số 216 (cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) - đến hết số nhà 344 | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | 3.655.000 | 2.465.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 344 - Đến hết địa phận phường Chiềng Sinh | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - Đến cổng Nhà máy Xi măng | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - đến cổng Nhà máy gạch Tuynel | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đất trong phạm vi Nhà máy gạch Tuynel và Nhà máy xi măng - | Đất TM-DV đô thị | 3.272.500 | 1.955.000 | 1.445.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Bó Đường bản Bó (từ giao đường Lò Văn Giá - Đến cống nước Bản Bó) | Đất TM-DV đô thị | 2.907.000 | 1.785.000 | 1.275.000 | 850 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Đoạn từ giao đường Lò Văn Giá - Đến Cầu bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | 4.165.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Từ cầu bản Cọ - Đến Mó nước bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 3.230.000 | 2.465.000 | 1.615.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết đất trung tâm hướng nghiệp dạy nghề | Đất TM-DV đô thị | 5.185.000 | 3.145.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh - Đến cổng trường mẫu giáo tư thục Ban Mai (đường bản Hẹo) | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các nhánh đường thuộc quy hoạch đường Thanh niên và Chợ Trung tâm - | Đất TM-DV đô thị | 5.185.000 | 3.145.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh từ đường Lê Thái Tông sang đường Lò Văn Giá và đường Tô Hiệu (thuộc địa phận tổ 2, tổ 7 phường Chiềng Lề) - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường đằng sau Công ty điện lực (từ nhà văn hóa tổ 10) - Đến ngã 3 giao đường Lê Đức Thọ | Đất TM-DV đô thị | 4.216.000 | 2.550.000 | 1.870.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hùng Vương Từ ngã ba giao đường Nguyễn Văn Linh - đến Ngã tư Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 17.850.000 | 12.495.000 | 8.500.000 | 5.950.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba giao đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất TM-DV đô thị | 3.485.000 | 2.125.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh - đến hết địa phận tổ 2, phường Chiềng Cơi (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | 935 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cuối đường 13 m khu quy hoạch Lam Sơn - Đến đường bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.720.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ Mỏ nước bản Cọ - đến ngã ba giao với Tiểu đoàn Cơ động tỉnh Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 2.932.500 | 1.785.000 | 1.360.000 | 850 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường hai bên chợ Trung tâm vào khu dân cư tổ 11, tổ 12 phường Chiềng Lề (hết địa phận chợ) - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.250.000 | 2.805.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba Công ty cổ phần In và Bao bì - Đến đỉnh dốc | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | 935 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết công ty Điện Lực - đến hết cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) - đến Ngã ba bãi đá đô thị cũ (Tuyến đường dự án Điện Lực - Lò Văn Giá) | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.295.000 | 1.360.000 | 850 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cống nước Tổ 4 phường Chiềng An - đến hết tuyến (sân bóng tổ 4) | Đất TM-DV đô thị | 2.499.000 | 1.530.000 | 1.105.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Tuyến đường từ đường Lò Văn Giá vào - Đến cổng nhà máy nước | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) qua bản Hẹo phường Chiềng Sinh - Đến bản Phường xã Chiềng Ngần | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường trục chính tổ 3 (Đoạn từ đường Trần Đăng Ninh tổ 10, phường Quyết Tâm - đi hết địa phận Tổ 3, phường Chiềng Cơi) | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết đất Công ty Điện lực Sơn La - Đến cổng trường tiểu học Quyết thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường Chi Cục thú ý - Đến hết Trại lợn cũ | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.870.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường Bê tông) - | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | 765 | 595 | 425 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường đất, các loại được không đạt đường bê tông, đường nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.147.500 | 680 | 510 | 340 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã tư Mé Ban sang Tổ 2 phường Chiềng Cơi - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng trên 2,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 850 | 510 | 425 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng dưới 2,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 510 | 340 | 255 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 31 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 11.220.000 | 6.715.000 | 5.015.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 25m - | Đất TM-DV đô thị | 10.608.000 | 6.375.000 | 4.760.000 | 3.145.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 21 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | 4.590.000 | 3.060.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.792.000 | 5.865.000 | 4.420.000 | 2.975.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 13m đến 15m - | Đất TM-DV đô thị | 9.180.000 | 5.525.000 | 4.165.000 | 2.720.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 10m đến đến dưới 13m - | Đất TM-DV đô thị | 8.568.000 | 5.100.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 9m - | Đất TM-DV đô thị | 8.160.000 | 4.930.000 | 3.655.000 | 2.465.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 6m đến 7m - | Đất TM-DV đô thị | 7.752.000 | 4.675.000 | 3.485.000 | 2.295.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.732.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 3,5 m đến dưới 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Trân Từ cầu trắng (bờ trái) - đến cầu Nậm La | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 10.710.000 | 7.480.000 | 5.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 8.330.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.625.000 | 7.437.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,0m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 5.355.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.625.000 | 7.437.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 15,5m - | Đất TM-DV đô thị | 12.750.000 | 8.925.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m đến 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.625.000 | 7.437.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,5m đến 9,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.976.000 | 5.950.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m đến 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.451.500 | 4.462.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 11.339.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 9,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.775.000 | 6.800.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.865.000 | 4.080.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Nặm La (bờ trải) - đến cầu Bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 8.330.000 | 5.780.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Bản Cọ (bờ trái) - đến Hồ Tuổi trẻ | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 7.140.000 | 4.998.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Quang Bích Từ đường Lò Văn Giá Km 0+768 - đến đường Lê Hiến Mai Km 2+24 | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường trong khu dân cư Tổ 4 phường Chiềng An - | Đất TM-DV đô thị | 2.499.000 | 1.530.000 | 1.105.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch từ 13m đến 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 6.545.000 | 4.590.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 5.610.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 25m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 13.090.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 11.220.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.817.500 | 6.842.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.994.700 | 6.120.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.041.000 | 5.950.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Vũ Xuân Thiều Từ Trung tâm phòng chống HIV) - đến Ngã 3 giao đường Nguyễn Quang Bích | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 5.610.000 | 4.250.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 20,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.925.000 | 5.355.000 | 3.995.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 16,5m đến 17,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | 3.655.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | 3.825.000 | 2.890.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 7m đến 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.720.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 25,0m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 18,0m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 17,5m - | Đất TM-DV đô thị | 7.225.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 12,0m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 9,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7,5m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 7.225.000 | 4.335.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 4,0m đến 4,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 3.315.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 20m - | Đất TM-DV đô thị | 12.622.500 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 12 m đến dưới 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 11.016.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 10 m đến dưới 12 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.282.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 9,0m - | Đất TM-DV đô thị | 7.735.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch rộng 7,5 m: Đoạn từ giáp đường Tô Hiệu - đến đường quy hoạch 5,0 m giáp với Nhà văn hóa tổ 9 cũ, phường Chiềng Lề (trừ vị trí của đường Tô Hiệu) | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đoạn còn lại của đường quy hoạch 7,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 4.207.500 | 2.550.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 6,5 m (trừ vị trí 1 đường Tô Hiệu) - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 3.315.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 5,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 2.465.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 3,0 m đến dưới 4,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 2.125.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch dưới 2,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | 1.020.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 3 phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 5m đến 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 21 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch từ 11,5 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 09 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 07 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (trường Tiểu học Tô Hiệu cũ) Đường quy hoạch từ 7,0 m đến 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.460.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (cạnh nhà khách UBND tỉnh) Đường quy hoạch rộng từ 5,0 m đến dưới 8,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 8, phường Tô Hiệu (cạnh nhà khách UBND tỉnh) Đường quy hoạch rộng 4,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Phường Tô Hiệu Đường từ ngã tư đường Hoàng Quốc Việt đi trụ sở HĐND-UBND tỉnh đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 4.590.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Tô Hiệu Đường từ ngã tư bản Mé Ban qua cầu Cóong Nọi đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất TM-DV đô thị | 6.290.000 | 3.825.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch từ 07 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch 05 m đến dưới 7m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 3, phường Quyết Thắng (Khu Tỉnh đội bàn giao) Đường quy hoạch rộng từ 2,5m đến dưới 5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.366.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch từ 17,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 4.165.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Đại Thắng (Tổ 2, phường Quyết Tâm) Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.488.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch trên 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 2, Đại Thắng phường Quyết Tâm Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường quy hoạch khu dân cư mới tổ 5 phường Quyết Tâm - Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng từ 10-11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.550.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 16,5 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 12.750.000 | 7.650.000 | 5.780.000 | 3.825.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 11.135.000 | 6.715.000 | 5.015.000 | 3.315.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 9m đến 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.115.000 | 6.035.000 | 4.590.000 | 3.060.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư 1,3 ha dân cư bản Giảng Lắc - Quyết Thắng Đường quy hoạch từ 5,5m đến 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.415.000 | 5.015.000 | 3.825.000 | 2.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 4,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 8 phường Quyết Thắng (Vật liệu xây dựng I) Đường quy hoạch 4 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ 7/12 Đường quy hoạch 4,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Phạm Văn Đồng Từ cầu trắng Km 0+8 (ngã tư cầu Trắng) - đến Ngã ba giao với đường 11,5m khu tái định cư số 1 phường Quyết Thắng | Đất TM-DV đô thị | 21.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Phạm Văn Đồng Từ Ngã ba giao với đường 11,5m khu tái định cư số 1 phường Quyết Thắng - đến Ngã tư giao với đường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 18.530.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 12.240.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 13,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới phường Quyết Thắng (khu tái cư số 1) Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.116.250 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 4.590.000 | 3.485.000 | 2.295.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 9,0m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.720.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 6 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Sang Luông, tổ 14, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch dưới 6m - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | 935 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng trên 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư trục đường Nguyễn Văn Linh (Bản Chậu Cọ phường Chiềng Cơi) Đường quy hoạch rộng dưới 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.720.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng từ 9,5 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 2.465.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 13, Phường Quyết Thắng (UBND Phường Quyết Thắng) Đường quy hoạch rộng 7,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 6, Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng từ 7,5m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 6, Phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng 5,5m đến dưới 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.120.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư VINCOM, tổ 3, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 15,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 9.180.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư VINCOM, tổ 3, phường Quyết Thắng Đường quy hoạch 13,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy họach dân cư tổ 4, phường Quyết Tâm Đường quy hoạch rộng 5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.020.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch 21 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 7.480.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch từ 15,5m đến 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.545.000 | 3.570.000 | 2.720.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.610.000 | 3.060.000 | 2.295.000 | 1.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư Tổ 8, phường Chiềng Sinh (khu quy hoạch tái định cư Noong Đúc cũ và khu quy hoạch mới phía sau trường Cao đẳng Sơn La) Đường quy hoạch từ 5,0 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | 2.550.000 | 1.955.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 15 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch trên 15 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 2 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch dưới 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch 12 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch từ 7,5 m trở xuống - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Đường quy hoạch 10,7m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch tổ 3 phường Chiềng Sinh (giáp trạm điện 110KV) Các đường nhánh trong khu vực dân cư có chiều rộng từ 2,5m đến 5m xe con vào được - | Đất TM-DV đô thị | 2.907.000 | 1.785.000 | 1.275.000 | 850 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Bó Phường Chiềng An (cạnh Trụ sở Chiềng An) Đường quy hoạch 10 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Bó Phường Chiềng An (cạnh Trụ sở Chiềng An) Đường quy hoạch 05 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Đặng Thai Mai Từ ngã ba (hết cổng trường Đại học Tây Bắc) - đến hết khu tập thể giáo viên Đại học Tây Bắc (hết địa phận xã Chiềng Ngần) | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Đại học Tây Bắc Đường quy hoạch 11 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.712.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 15,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.775.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 13 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.925.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu QH dân cư bản Buổn, phường Chiềng Cơi (Doanh nghiệp Trường Sơn) Đường quy hoạch 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 30m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 8.627.500 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 12 m đến 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Hẹo Phung, phường Chiềng Sinh hoạch từ 7,5 m trở xuống - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 5, Phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 5, Phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 1.870.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 25 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.865.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.496.500 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.335.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.910.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.485.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m đến dưới 5 m (Đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dải nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ Khí, phường Chiềng Sinh Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m đến dưới 5 m (Đường đất xe công nông, xe con vào được) - | Đất TM-DV đô thị | 1.785.000 | 1.105.000 | 765 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Vũ Xuân Thiều Từ ngã tư giao đường Bản Cọ - đến hết Trung tâm phòng chống HIV | Đất TM-DV đô thị | 6.035.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch 20,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch rộng 13 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch chợ, dân cư bản Hài, Phường Chiềng An Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 7.480.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng 9,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 3.740.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Trung tâm hành chính - Văn hóa Phật giáo Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7m đến 7,5 m. - | Đất TM-DV đô thị | 2.805.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư bệnh viện đa khoa 550 giường tỉnh Sơn La Đường quy hoạch 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư bệnh viện đa khoa 550 giường tỉnh Sơn La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 21 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.890.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư Trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 4 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu tái định cư trường Trung cấp Luật Tây Bắc, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.230.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị số 1 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch từ 20,5m đến 21m - | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 2.125.000 | 1.615.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 1.785.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 7m - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 1.275.000 | 935 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tại tổ 5, (khu vực Trạm truyền dẫn sóng phát thanh cũ), phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 5,5m - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | 1.020.000 | 765 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh trong khu quy hoạch Từ Ngã tư giao với đường Hùng Vương - đến cầu bản Mé Ban phường Chiềng Cơi (hết chợ đầu mối) | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Mé Ban phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 9,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.330.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Chí Công Từ Chợ gốc phượng - đến ngã ba hết đất Trung tâm hành chính tỉnh (song song với đường Nguyễn Văn Linh) | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư bản Cọ phường Chiềng An (sau chi nhánh Ngân hàng Phát triển Việt Nam) Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 6.545.000 | 3.910.000 | 2.975.000 | 1.955.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 20,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 13,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch khu dân cư Tổ 14 phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch 3,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 18m đến 18,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 6.120.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 4.845.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 13,0m - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | 3.825.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư và dịch vụ từ cầu Cóong Nọi đến Viện Dưỡng lão, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 3,0m đến 5,0m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 45,0m - | Đất TM-DV đô thị | 13.175.000 | 7.905.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 21,0m - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 3.315.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm Hành chính - Chính trị thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 12,0m - | Đất TM-DV đô thị | 4.420.000 | 2.635.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 7.735.000 | 4.675.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu vực từ Công ty cổ phần thực phẩm Sơn La đến Khu dân cư bản Buổn phường Chiềng Cơi gắn với suối thoát lũ từ phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 3,0 đến 3,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.295.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư bản Noong La, Phường Chiềng Sinh, thành phố Sơn La Đường quy hoạch ộng 8,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 13,5m - | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | 2.805.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư và dịch vụ bản Cang, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng 1 l,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 2.040.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 291+160 m giáp địa phận xã Chiềng Mung - đến Km 291+935 m tổ 17 phường Chiềng Sinh | Đất TM-DV đô thị | 3.995.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 292+410 m giáp địa phận xã Chiềng Mung huyện Mai Sơn - đến Km 293 + 470 m thuộc tổ 7 phường Chiềng Sinh | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 295+860 m giáp địa phận xã Chiềng Ban huyện Mai Sơn - đến Km 297 giáp địa phận xã Hua La | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Sinh Từ Km 297+860 m giáp địa phận xã Hua La - đến Km 298+800 m giáp địa phận phường Chiềng Cơi | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng từ 13,0m - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.720.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng 9,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 2.465.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư tổ 12, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La (Khu đất thu hồi của công ty cổ phần xây dựng II) Đường quy hoạch rộng 3,0 đến 4,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư Pột Nọi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 15m - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.912.500 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư Pột Nọi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 12m - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.147.500 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch rộng lớn hơn bằng 12 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.225.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch lớn hơn bằng 5 m và nhỏ hơn 12 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5, phường Chiềng Sinh Đường quy hoạch nhỏ hơn 5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dải nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.190.000 | 765 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng dưới 2,5m trở xuống nội thành phố (Đường đổ bê tông hoặc dải nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | 765 | 595 | 425 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đất, đường lát gạch, đường vữa xi măng, đường chưa đủ điều kiện là đường bê tô - | Đất TM-DV đô thị | 2.142.000 | 1.275.000 | 935 | 680 |
| Thành phố Sơn La |
Các tuyến đường nội thị còn lại trên địa bàn thành phố Các đường nhánh có mặt đường rộng dưới 2,5m trở xuống nội thành phố (đường đất, đường lát gạch, đường vữa xi măng, đường chưa đủ điều kiện là đườn - | Đất TM-DV đô thị | 841,50 | 510 | 340 | 255 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch công viên 26-10 Đường quy hoạch 17 m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 11.220.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch công viên 26-10 Đường quy hoạch 9 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.415.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường giao thông 2A, 2B, 2C Khu quy hoạch dân cư OC - 01 và OC - 04 Đường quy hoạch rộng 38 m - | Đất TM-DV đô thị | 20.400.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường giao thông 2A, 2B, 2C Khu quy hoạch dân cư OC - 01 và OC - 04 Đường quy hoạch rộng 9 m - | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 8.330.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới đường Chu Văn An, thành phố Sơn La (đường Đặng Thai Mai) - | Đất TM-DV đô thị | 5.712.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Thành phố Sơn La Đoạn từ ngã tư Mai Sơn (giao đường Bùi Thị Xuân) - đến hết địa phận thành phố theo hướng đi huyện Sông Mã (trừ các tuyến đường đã quy định giá ở trên) | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Thành phố Sơn La Từ ngã ba hướng đi bản Khoang - đến khu vực quy hoạch Nghĩa trang nhân dân thành phố Sơn La | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | 595 | 340 | 187 |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư bản Mé Ban, phường Chiềng Cơi (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) Tuyến đường 8,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ ngã tư Tô Hiệu - đến cầu Cóong Nọi | Đất TM-DV đô thị | 25.500.000 | 10.200.000 | 6.800.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường dọc kè suối Nậm La (bờ kè bên phải) hướng nhìn từ cầu 308 đến cầu B trường tiểu học Ngọc Linh - | Đất TM-DV đô thị | 18.445.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Từ DNTN Thanh Hà đến hết đất Hợp tác xã Nậm La - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 15 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 9 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.970.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 01, bản Buổn, phường Chiềng Cơi Tuyến đường rộng 7 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường quy hoạch rộng 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 7.140.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 15 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.775.000 | 6.842.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 13 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 6.545.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.925.000 | 6.247.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường quy hoạch rộng 9 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 5.355.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn phường Chiềng Cơi (do Công ty Cổ phần An Phú Sơn La chủ đầu tư thực hiện dự án ) Tuyến đường 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.732.000 | 4.712.400 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 16,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 7.140.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 25m - | Đất TM-DV đô thị | 12.750.000 | 8.925.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị bản Buổn, bản Mé, phường chiềng Cơi (Khu đô thị Kim Sơn) Tuyến đường 11,5m - | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 6.545.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Hoàng Quốc Việt - Mé Ban - Trần Đăng Ninh Từ ngã tư đường Hùng Vương - đến ngã ba Trần Đăng Minh (trừ tuyến đường đã có giá) | Đất TM-DV đô thị | 12.750.000 | 8.925.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 16,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.792.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 11,0 m - | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Điểm dân cư thuộc quy hoạch khu tái định cư số 02 bản Mé, phường Chiềng Cơi Tuyến đường 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 6.970.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường từ ngã tư bản Mé Ban qua cầu Coóng Nọi đến đường Nguyễn Văn Linh - | Đất TM-DV đô thị | 10.608.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường từ ngã tư bản Mé Ban đến khu dân cư Mé Ban (khu đất thu hồi của Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng) (tuyến đường rộng 16,5m) - | Đất TM-DV đô thị | 8.942.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Từ ngã tư Công ty TNHH Sông Lam đến Hạ tầng khu dân cư lô số 1A (quy hoạch khu đô thị phía Tây Nam thành phố - | Đất TM-DV đô thị | 8.568.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ cầu Cóong Nọi - đến hết Hạ tầng khu dân cư Lô 1A (Quy hoạch phía tây nam Thành Phố) | Đất TM-DV đô thị | 18.700.000 | 13.090.000 | 6.800.000 | 4.760.000 |
| Thành phố Sơn La |
Điểm khu dân cư mới tổ 1, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.272.500 | 1.963.500 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới Coóng Nọi, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư mới Coóng Nọi, phường Chiềng Cơi Đường quy hoạch 2,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 2.677.500 | |||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng Cơi Từ Km 298+800 m hướng đi Thuận Châu - đến hết địa phận phường Chiềng Cơi | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ Hết hạ tầng khu dân cư Lô 1A (Quy hoạch phía tây nam Thành Phố) - đến Ngã tư giao đường Văn Tiến Dũng | Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 11.900.000 | 6.545.000 | 4.581.500 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết đất trường mầm non Đại Thắng (phường Quyết Thắng) - đến đường Đặng Thai Mai | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai (dọc kè suối giáp khu đô thị số 1), phường Chiềng An Đường quy hoạch 18 m - | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ cầu Nặm La - đến hết khu dân cư Tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) | Đất TM-DV đô thị | 11.016.000 | 7.650.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ hết khu dân cư Tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) - đến cầu Bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 8.177.000 | 5.695.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ Cầu Bản Cọ - đến hết khu quy hoạch lô số 6B, kè suối Nậm La | Đất TM-DV đô thị | 8.177.000 | 5.695.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Song Hào Từ hết khu quy hoạch lô số 6B, kè suối Nậm La - đến hồ Tuổi Trẻ | Đất TM-DV đô thị | 8.177.000 | 5.695.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh khu dân cư bản Phứa Cón, phường Chiềng An Đường cấp phối, đường đất rộng trên 2,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 425 | 255 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường nhánh khu dân cư bản Phứa Cón, phường Chiềng An Đường cấp phối, đường đất rộng dưới 2,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 255 | 153 | ||
| Thành phố Sơn La |
Phường Chiềng An Từ kè suối Nậm La - đến ngã ba bãi đá đô thị cũ | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | 2.550.000 | 1.700.000 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Phố Xuân Thủy Đoạn từ ngã ba giao giữa đường phố Xuân Thủy với ngõ số 28 - đến hết tuyến đường phố Xuân Thủy | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.912.500 | 1.275.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trung Toản: Từ Ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh (Tòa nhà Viettel) đến cầu Nậm La Tuyến đường rộng 11,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 7.140.000 | 4.250.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trung Toản: Từ Ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh (Tòa nhà Viettel) đến cầu Nậm La Tuyến đường rộng 7,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 9.010.000 | 5.100.000 | 3.060.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư phía Đông và Tây Nam Trung tâm Bến xe khách Sơn La Đường quy hoạch 9,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 4.505.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Khuất Duy Tiến Từ đường Lê Hiến Mai Km 0+66 khu đô thị Sunning City - đến đất trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 6.545.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Khuất Duy Tiến Từ Trung tâm quan trắc Tài nguyên và Môi trường - đến Ngã tư giao đường Bản Cọ | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 5.610.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 18,5m - | Đất TM-DV đô thị | 10.939.500 | 8.415.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 13m - Đến 15m | Đất TM-DV đô thị | 9.724.000 | 8.059.700 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 10m - Đến 11,5m | Đất TM-DV đô thị | 8.602.000 | 6.120.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư hạ tầng 1A thuộc phường Chiềng Cơi thành phố Sơn La Tuyến đường rộng 7,5m - Đến 9,5m | Đất TM-DV đô thị | 7.293.000 | 4.930.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 23 m - | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 15m - | Đất TM-DV đô thị | 7.225.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 13m - | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu đô thị Pột Noi, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La Đường quy hoạch 11 m - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) - Đến hết bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 15.050.000 | 9.030.000 | 6.790.000 | 4.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ hết Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La - Đến đầu cầu bản Cá | Đất SX-KD đô thị | 11.900.000 | 7.140.000 | 5.390.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoa Ban Từ ngã tư UBND thành phố - Đến cổng UBND thành phố | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thái Tông Từ giao nhau với đường Lò Văn Giá - Đến hết đường Lê Thái Tông (giao nhau với đường Tô Hiệu) | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến Cầu Nậm La | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ Cầu Nậm La - Đến ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục vào Đào tạo - Đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ hết đất Ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Cầu Trắng | Đất SX-KD đô thị | 18.480.000 | 11.060.000 | 8.330.000 | 5.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Chu Văn Thịnh - Đến hết Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.670.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết trường THPT Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 4.270.000 | 2.590.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến hết số nhà 183 (Ngõ rẽ từ đường Tô Hiệu Đến đường Lê Thái Tông) | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết số nhà 183 - Đến ngõ số 5 Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 16.450.000 | 9.870.000 | 7.420.000 | 4.970.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Từ ngõ số 05 Tô Hiệu (trung tâm văn hóa tỉnh Sơn La) - Đến hết toà án nhân dân tỉnh Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết tòa án nhân dân tỉnh Sơn La - Đến hết đất chi nhánh ngân hàng nông nghiệp | Đất SX-KD đô thị | 16.450.000 | 9.870.000 | 7.420.000 | 4.970.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết đất chi nhánh ngân hàng Nông Nghiệp - Đến ngã tư Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ ngã tư công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết số nhà 57 | Đất SX-KD đô thị | 17.500.000 | 10.500.000 | 7.910.000 | 5.250.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Cách mạng tháng tám Đoạn từ hết số nhà 57 - Đến ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh | Đất SX-KD đô thị | 15.050.000 | 9.030.000 | 6.790.000 | 4.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Quyền Từ ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến ngã ba giao đường Tô Hiệu (Ngân hàng đầu tư và phát triển Đường cầu treo dây văng) | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.670.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - đến ngã tư Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 32.900.000 | 19.740.000 | 13.300.000 | 9.310.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Đoạn từ Ngã tư Tô Hiệu - đến hết số nhà 2 (Bảo hiểm viễn đông) | Đất SX-KD đô thị | 21.700.000 | 13.020.000 | 9.730.000 | 6.510.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết số nhà 2 (Bảo hiểm Viễn Đông) - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 14.700.000 | 7.770.000 | 5.810.000 | 3.920.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Văn Linh - Đến hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 14.700.000 | 7.840.000 | 5.880.000 | 3.920.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết nhà văn hóa tổ 9 phường Tô Hiệu - Đến hết ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) | Đất SX-KD đô thị | 14.000.000 | 7.700.000 | 5.810.000 | 3.850.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ ngã ba Khí tượng (ngã ba Két nước) - Đến hết số nhà 158 (giáp vườn hoa Tổ 10, phường Chiềng Lề) | Đất SX-KD đô thị | 4.158.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Điện Biên Từ hết đất số nhà 158 - Đến ngã ba bản Hin (giao với đường Quốc lộ 6 cũ) | Đất SX-KD đô thị | 2.772.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ ngã ba giao nhau với đường Điện Biên - Đến cổng Tỉnh ủy | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 6.300.000 | 4.760.000 | 3.150.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Linh Từ cổng tỉnh ủy - Đến hết cống thoát nước bản Coóng Nọi | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ ngã ba giao đường Điện Biên (Quốc lộ 6) vào - Đến hết Trường mầm non Tô Hiệu | Đất SX-KD đô thị | 3.570.000 | 2.170.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thanh Nghị Từ hết Trường mầm non Tô Hiệu - Đến đường Điện Biên (Quán Thế kỷ mới) | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.400.000 | 980 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Khau Cả Từ ngã tư Gốc phượng - Đến hết tuyến đường (giao với đường Điện Biên) | Đất SX-KD đô thị | 2.170.000 | 1.330.000 | 980 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Khau Cả Đường từ ngã ba Két nước - Đến hết Khách sạn Hoa Đào | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào Hoàng Quốc Việt | Đất SX-KD đô thị | 18.480.000 | 11.060.000 | 8.330.000 | 5.530.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trường Chinh Đoạn từ đường rẽ vào đường Hoàng Quốc Việt - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Quốc Việt Đoạn từ ngã ba giao với đường Trường Chinh - Đến ngã tư bản Mé Ban phường Chiềng Cơi | Đất SX-KD đô thị | 13.300.000 | 9.100.000 | 6.510.000 | 4.550.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư Cầu Trắng - Đến đường rẽ vào phố Giảng Lắc | Đất SX-KD đô thị | 17.640.000 | 10.570.000 | 7.910.000 | 5.320.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ đường rẽ vào phố Giảng Lắc - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - Đến ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 15.400.000 | 9.240.000 | 6.930.000 | 4.620.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Lương Bằng Đoạn từ ngõ số 204 đường rẽ vào đài truyền hình tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Quyết Thắng | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Giảng Lắc Từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã ba giao nhau với đường Nguyễn Lương Bằng | Đất SX-KD đô thị | 16.100.000 | 9.660.000 | 7.280.000 | 4.830.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Trường Chinh - Đến ngã tư chợ 7/11 | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ ngã tư chợ 7/11 - đến cây xăng 233 | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường 3/2 Đoạn từ cây xăng 233 - đến hết Công ty điện lực Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 13.300.000 | 7.980.000 | 6.020.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Hai Bà Trung Từ ngã ba giao nhau với phố Giảng Lắc - Đến ngã ba giao nhau với đường 3/2 | Đất SX-KD đô thị | 15.400.000 | 9.240.000 | 6.930.000 | 4.620.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ giao nhau với đường 3/2 - Đến hết UBND phường Quyết Thắng | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.500.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Đức Thọ Từ hết UBND Phường Quyết Thắng - Đến hết dốc đá Huổi Hin (hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 3.990.000 | 3.010.000 | 1.995.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Đường xung quanh chợ Rạng Tếch - Đến hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.500.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết nhà văn hóa Tổ 10 phường Chiềng Lề - Đến ngõ số 28 | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ ngõ số 4 - Đến hết số nhà 29 | Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Xuân Thuỷ Từ hết số nhà 29 - tới hết tuyến | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | 770 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Lê Lợi Đoạn ngã ba giao đường Chu Văn Thịnh - Đến hết nhà văn hóa tổ 15 | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường trên 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.145.000 | 3.080.000 | 2.310.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường có độ rộng mặt đường từ 2,5m đến 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 980 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Trần Hưng Đạo + Phố Lý Tự Trọng Các tuyến đường còn lại có độ rộng mặt đường dưới 2,5m - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | 630 | 490 | 350 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Đường từ cây xăng Tỉnh đội đến hết số nhà 79 đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Trãi Từ hết số nhà 79 Đường Nguyễn Trãi (doanh nghiệp Tùng Lộc) - đến hết trường Tiểu học Quyết Thắng | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh có mặt đường rộng từ 2,5 m trở lên nội thành phố (đường đổ bê tông hoặc đường nhựa dài nhựa) - | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | 770 |
| Thành phố Sơn La |
Phố Mai Đắc Bân Từ ngã ba giao đường Nguyễn Lương Bằng - Đến ngã ba giao đường 3/2 | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 3.990.000 | 3.010.000 | 2.030.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã tư Quyết Thắng - Đến ngõ số 07 đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) | Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ đường rẽ vào Tiểu đoàn 1 (K4) - Đến hết UBND phường Quyết Tâm | Đất SX-KD đô thị | 15.120.000 | 9.072.000 | 6.790.000 | 4.480.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ hết UBND phường Quyết Tâm - đến ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai | Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 4.410.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Đăng Ninh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào đường Đặng Thai Mai - đến hết đường Trần Đăng Ninh (ngã ba giao đường Chu Văn An nhánh 1) | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.670.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ đầu đường Chu Văn An nhánh 1 - Đến hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 và đoạn từ cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn Đến hết Viện quân Y 6 | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.670.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết Hạt 10 (cũ) số nhà 42 - Đến hết cửa hàng xăng dầu số 3 Bó Ẩn | Đất SX-KD đô thị | 13.300.000 | 7.980.000 | 6.020.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ hết Viện Quân y 6 - Đến hết đất trường trung học cơ sở Chiềng Sinh | Đất SX-KD đô thị | 8.750.000 | 5.250.000 | 3.920.000 | 2.660.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất Trường trung học cơ sở Chiềng Sinh - Đến hết đất cửa hàng xăng dầu số 14 | Đất SX-KD đô thị | 8.750.000 | 5.250.000 | 3.920.000 | 2.660.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Đoạn từ hết đất cây xăng 14 - Đến đường rẽ vào cổng nhà văn hóa tổ 5 phường Chiềng Sinh | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 3.990.000 | 3.010.000 | 2.030.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ cổng đường vào nhà văn hóa tổ 5 - Đến ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Duẩn Từ ngã ba đường Lê Quý Đôn giao đường Lê Duẩn (hết trụ sở cơ sở 2 Công an tỉnh) - đến hết địa phận thành phố (Đến ngã 3 Trại Ong) | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.500.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba giao nhau với đường Trần Đăng Ninh - Đến ngã ba đường rẽ vào trường Mầm non Bế Văn Đàn | Đất SX-KD đô thị | 7.350.000 | 4.410.000 | 3.290.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ ngã ba đường rẽ vào trường mầm non Bế Văn Đàn - đến hết đất số nhà 10 | Đất SX-KD đô thị | 4.480.000 | 2.660.000 | 2.030.000 | 1.330.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoàng Văn Thụ Từ hết đất số nhà 10 - đến ngã ba rẽ vào bản Nam | Đất SX-KD đô thị | 770 | 490 | 350 | 210 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh (Quốc lộ 6) - Đến hết đất trường tiểu học Quyết Tâm | Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ ngã 3 Trường Mầm non Bế Văn Đàn - Đến hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Từ hết đất nhà văn hóa tổ 5 phường Quyết Tâm - Đến các tuyến đường trong khu dân cư tổ 5 phường Quyết Tâm | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 980 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến ngã ba Trường Đại học Tây Bắc (nhánh 1) | Đất SX-KD đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.660.000 | 1.820.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Đặng Thai Mai Đoạn từ ngã ba giao đường Trần Đăng Ninh - đến ngã ba (hết cổng trường Đại học Tây Bắc) | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn An Đoạn giao nhau nhánh 1 và đường Đặng Thai Mai - | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Trần Phú Từ ngã tư cơ khí đi hết địa phận phường Chiềng Sinh theo hướng đi Ca Láp - Chiềng Ngần - Đến giữa dốc | Đất SX-KD đô thị | 5.670.000 | 3.430.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Trọng Tấn Ngã ba Lê Duẩn (Quốc lộ 6) - Đến chân dốc Noong Đức | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 5.530.000 | 4.130.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ ngã ba giao đường Lê Đức Thọ tổ 11 - Đến hết Công ty cổ phần in và bao bì Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.240.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Du Từ Công ty Cổ phần In và Bao bì - Đến cổng Thao trường Thành phố | Đất SX-KD đô thị | 3.850.000 | 2.450.000 | 1.890.000 | 1.330.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Đường từ đầu bản Cá (Đường Quốc lộ 279D) - Đến cống đường vào bản Cá | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Ngô Gia Khảm Từ cống bản cá đường rẽ vào bản Cá - Đến hết đất số nhà 70 - trụ sở Doanh nghiệp Phương Thao (hết địa phận Phường Chiềng An) | Đất SX-KD đô thị | 3.080.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 910 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng - Đến hết địa phận khu đô thị Pột Nọi phường Chiềng Cơi | Đất SX-KD đô thị | 7.350.000 | 4.410.000 | 3.290.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đoạn từ cống thoát nước Nà Coóng đến hết địa phận phường Chiềng Cơi - Đường Văn Tiến Dũng Đoạn từ hết địa phận khu đô thị Pột Nọi - Đến hết địa phần phường Chiềng Cơi | Đất SX-KD đô thị | 5.740.000 | 3.430.000 | 2.590.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã ba giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6 mới) - đến nhà Phiến Phường | Đất SX-KD đô thị | 5.670.000 | 3.430.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Quý Đôn Đoạn từ nhà Phiến Phường - đến hết địa phận thành phố | Đất SX-KD đô thị | 6.020.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 1.820.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngã ba đường Lê Duẩn rẽ đường Hùng Vương (Trại trẻ mồ côi cũ) - Đến hết số nhà 58 | Đất SX-KD đô thị | 6.020.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 1.820.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 58 - Đến ngõ 216 (Cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ ngõ số 216 (cổng chào nhà văn hóa tổ 7 phường Chiềng Sinh) - đến hết số nhà 344 | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 3.990.000 | 3.010.000 | 2.030.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bùi Thị Xuân Từ hết số nhà 344 - Đến hết địa phận phường Chiềng Sinh | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - Đến cổng Nhà máy Xi măng | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đoạn giao đường Lê Duẩn - đến cổng Nhà máy gạch Tuynel | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường Chiềng Sinh Đất trong phạm vi Nhà máy gạch Tuynel và Nhà máy xi măng - | Đất SX-KD đô thị | 2.695.000 | 1.610.000 | 1.190.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Bó Đường bản Bó (từ giao đường Lò Văn Giá - Đến cống nước Bản Bó) | Đất SX-KD đô thị | 2.394.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | 700 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Đoạn từ giao đường Lò Văn Giá - Đến Cầu bản Cọ | Đất SX-KD đô thị | 5.670.000 | 3.430.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Bản Cọ Từ cầu bản Cọ - Đến Mó nước bản Cọ | Đất SX-KD đô thị | 4.480.000 | 2.660.000 | 2.030.000 | 1.330.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết đất trung tâm hướng nghiệp dạy nghề | Đất SX-KD đô thị | 4.270.000 | 2.590.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Ngã ba giao với đường Chu Văn Thịnh - Đến cổng trường mẫu giáo tư thục Ban Mai (đường bản Hẹo) | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các nhánh đường thuộc quy hoạch đường Thanh niên và Chợ Trung tâm - | Đất SX-KD đô thị | 4.270.000 | 2.590.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh từ đường Lê Thái Tông sang đường Lò Văn Giá và đường Tô Hiệu (thuộc địa phận tổ 2, tổ 7 phường Chiềng Lề) - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường đằng sau Công ty điện lực (từ nhà văn hóa tổ 10) - Đến ngã 3 giao đường Lê Đức Thọ | Đất SX-KD đô thị | 3.472.000 | 2.100.000 | 1.540.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hùng Vương Từ ngã ba giao đường Nguyễn Văn Linh - đến Ngã tư Quyết Thắng | Đất SX-KD đô thị | 14.700.000 | 10.290.000 | 7.000.000 | 4.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba giao đường Hùng Vương - đến đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất SX-KD đô thị | 2.870.000 | 1.750.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ đường Hoàng Quốc Việt- Mé Ban- Trần Đăng Ninh - đến hết địa phận tổ 2, phường Chiềng Cơi (trừ vị trí đã có giá đất) | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | 770 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cuối đường 13 m khu quy hoạch Lam Sơn - Đến đường bản Cọ | Đất SX-KD đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.240.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ Mỏ nước bản Cọ - đến ngã ba giao với Tiểu đoàn Cơ động tỉnh Sơn La | Đất SX-KD đô thị | 2.415.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | 700 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường hai bên chợ Trung tâm vào khu dân cư tổ 11, tổ 12 phường Chiềng Lề (hết địa phận chợ) - | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.500.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã ba Công ty cổ phần In và Bao bì - Đến đỉnh dốc | Đất SX-KD đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | 770 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết công ty Điện Lực - đến hết cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cổng trường tiểu học Quyết Thắng (đường quy hoạch 9,5m) - đến Ngã ba bãi đá đô thị cũ (Tuyến đường dự án Điện Lực - Lò Văn Giá) | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.120.000 | 700 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ cống nước Tổ 4 phường Chiềng An - đến hết tuyến (sân bóng tổ 4) | Đất SX-KD đô thị | 2.058.000 | 1.260.000 | 910 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Tuyến đường từ đường Lò Văn Giá vào - Đến cổng nhà máy nước | Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ giao đường Lê Duẩn (Quốc lộ 6) qua bản Hẹo phường Chiềng Sinh - Đến bản Phường xã Chiềng Ngần | Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đường trục chính tổ 3 (Đoạn từ đường Trần Đăng Ninh tổ 10, phường Quyết Tâm - đi hết địa phận Tổ 3, phường Chiềng Cơi) | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 980 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ hết đất Công ty Điện lực Sơn La - Đến cổng trường tiểu học Quyết thắng | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Đoạn đường Chi Cục thú ý - Đến hết Trại lợn cũ | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.540.000 | 1.050.000 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường Bê tông) - | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | 630 | 490 | 350 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh trong khu dân cư bản Cọ (Đường đất, các loại được không đạt đường bê tông, đường nhựa) - | Đất SX-KD đô thị | 945 | 560 | 420 | 280 |
| Thành phố Sơn La |
Các đường nhánh Từ ngã tư Mé Ban sang Tổ 2 phường Chiềng Cơi - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 980 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng trên 2,5 m - | Đất SX-KD đô thị | 700 | 420 | 350 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường trong bản Phứa Cón đường bê tông rộng dưới 2,5 m - | Đất SX-KD đô thị | 420 | 280 | 210 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 31 m trở lên - | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 5.530.000 | 4.130.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 25m - | Đất SX-KD đô thị | 8.736.000 | 5.250.000 | 3.920.000 | 2.590.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 21 m - | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 16,5m - | Đất SX-KD đô thị | 8.064.000 | 4.830.000 | 3.640.000 | 2.450.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 13m đến 15m - | Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 4.550.000 | 3.430.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 10m đến đến dưới 13m - | Đất SX-KD đô thị | 7.056.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 9m - | Đất SX-KD đô thị | 6.720.000 | 4.060.000 | 3.010.000 | 2.030.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch từ 6m đến 7m - | Đất SX-KD đô thị | 6.384.000 | 3.850.000 | 2.870.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.544.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị gắn với dự án thoát lũ suối Nậm La (lô 1 + lô 2) Đường quy hoạch 3,5 m đến dưới 5,5 m - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Văn Trân Từ cầu trắng (bờ trái) - đến cầu Nậm La | Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.160.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13m - | Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 6.860.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất SX-KD đô thị | 8.750.000 | 6.125.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 3a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,0m - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5 m - | Đất SX-KD đô thị | 8.750.000 | 6.125.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch 4a, kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5,5 m - | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 15,5m - | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 7.350.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m đến 11,5m - | Đất SX-KD đô thị | 8.750.000 | 6.125.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 8,5m đến 9,5m - | Đất SX-KD đô thị | 7.392.000 | 4.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m đến 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.313.000 | 3.675.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất SX-KD đô thị | 9.338.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 9,5m - | Đất SX-KD đô thị | 8.050.000 | 5.600.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 4c, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.830.000 | 3.360.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Nặm La (bờ trải) - đến cầu Bản Cọ | Đất SX-KD đô thị | 9.800.000 | 6.860.000 | 4.760.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Hiến Mai Từ cầu Bản Cọ (bờ trái) - đến Hồ Tuổi trẻ | Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.880.000 | 4.116.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Đường Nguyễn Quang Bích Từ đường Lò Văn Giá Km 0+768 - đến đường Lê Hiến Mai Km 2+24 | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Tuyến đường trong khu dân cư Tổ 4 phường Chiềng An - | Đất SX-KD đô thị | 2.058.000 | 1.260.000 | 910 | 630 |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch từ 13m đến 13,5m - | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 5.390.000 | 3.780.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư thương mại suối Nậm La - Lô số 5 Đường quy hoạch 11,5m - | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 4.620.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 25m trở lên - | Đất SX-KD đô thị | 10.780.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 16,5m - | Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 13,5m - | Đất SX-KD đô thị | 8.085.000 | 5.635.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 11,5m - | Đất SX-KD đô thị | 7.407.400 | 5.040.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Lô số 6b, Kè suối Nậm La Đường quy hoạch 10,5m - | Đất SX-KD đô thị | 6.622.000 | 4.900.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Vũ Xuân Thiều Từ Trung tâm phòng chống HIV) - đến Ngã 3 giao đường Nguyễn Quang Bích | Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.500.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 20,5m - | Đất SX-KD đô thị | 7.350.000 | 4.410.000 | 3.290.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 16,5m đến 17,5m - | Đất SX-KD đô thị | 6.650.000 | 3.990.000 | 3.010.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 13m - | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch từ 10,5m đến 11,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 3.150.000 | 2.380.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 7m đến 7,5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Khu đô thị phường Chiềng An (lô số 6, 7 dọc suối Nậm La) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 25,0m - | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 18,0m - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 17,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.950.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 12,0m - | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm), thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La (khu vực Hồ Tuổi trẻ) Đường quy hoạch rộng 9,5m - | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 7,5m trở lên - | Đất SX-KD đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Quy hoạch chi tiết xây đô thị tỷ lệ 1/500 dọc suối Nậm La (đoạn Chiềng Cơi - Chiềng Xôm) thành phố Sơn La (khu đất trụ sở Sở Y tế, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chi cục Kiểm Lâm tỉnh) để xây dựng khu dân cư mới tổ 3 phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La Đường quy hoạch rộng từ 4,0m đến 4,5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.550.000 | 2.730.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 20m - | Đất SX-KD đô thị | 10.395.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 12 m đến dưới 13,5m - | Đất SX-KD đô thị | 9.072.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 10 m đến dưới 12 m - | Đất SX-KD đô thị | 7.644.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 9,0m - | Đất SX-KD đô thị | 6.370.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 12 phường Chiềng Lề (khu quy hoạch Lam Sơn) Đường quy hoạch 5,5m - | Đất SX-KD đô thị | 4.900.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch rộng 7,5 m: Đoạn từ giáp đường Tô Hiệu - đến đường quy hoạch 5,0 m giáp với Nhà văn hóa tổ 9 cũ, phường Chiềng Lề (trừ vị trí của đường Tô Hiệu) | Đất SX-KD đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đoạn còn lại của đường quy hoạch 7,5 m. - | Đất SX-KD đô thị | 3.465.000 | 2.100.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 6,5 m (trừ vị trí 1 đường Tô Hiệu) - | Đất SX-KD đô thị | 4.550.000 | 2.730.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch 5,0 m - | Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 2.030.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 3,0 m đến dưới 4,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | 1.750.000 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư Đồi Châu, tổ 9, phường Chiềng Lề Đường quy hoạch dưới 2,5 m (Đường đổ bê tông hoặc rải nhựa) - | Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | 840 | ||
| Thành phố Sơn La |
Khu quy hoạch dân cư tổ 3 phường Chiềng Lề Đường quy hoạch từ 5m đến 7,5m - | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 21 m - | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch từ 11,5 m trở lên - | Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | |||
| Thành phố Sơn La |
Khu dân cư tổ 8 phường Tô Hiệu Đường quy hoạch 09 m - | Đất SX-KD đô thị | 5.600.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ ngõ số 17 (cổng chào nhà văn hóa tổ 2 phường Chiềng Lề) - Đến hết bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 21.500.000 | 12.900.000 | 9.700.000 | 6.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lò Văn Giá Đoạn từ hết Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La - Đến đầu cầu bản Cá | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 10.200.000 | 7.700.000 | 5.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Hoa Ban Từ ngã tư UBND thành phố - Đến cổng UBND thành phố | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Lê Thái Tông Từ giao nhau với đường Lò Văn Giá - Đến hết đường Lê Thái Tông (giao nhau với đường Tô Hiệu) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến Cầu Nậm La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ Cầu Nậm La - Đến ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào Sở Giáo dục vào Đào tạo - Đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Chu Văn Thịnh Đoạn từ hết đất Ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Sơn La - Đến ngã tư Cầu Trắng | Đất ở đô thị | 26.400.000 | 15.800.000 | 11.900.000 | 7.900.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ ngã ba giao nhau với đường Chu Văn Thịnh - Đến hết Sở Giáo dục và Đào tạo | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Thanh Niên Đoạn từ hết Sở Giáo dục và Đào tạo - Đến hết trường THPT Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.700.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ ngã tư UBND thành phố - Đến hết số nhà 183 (Ngõ rẽ từ đường Tô Hiệu Đến đường Lê Thái Tông) | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết số nhà 183 - Đến ngõ số 5 Tô Hiệu | Đất ở đô thị | 23.500.000 | 14.100.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Từ ngõ số 05 Tô Hiệu (trung tâm văn hóa tỉnh Sơn La) - Đến hết toà án nhân dân tỉnh Sơn La | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 15.000.000 | 11.300.000 | 7.500.000 |
| Thành phố Sơn La |
Đường Tô Hiệu Đoạn từ hết tòa án nhân dân tỉnh Sơn La - Đến hết đất chi nhánh ngân hàng nông nghiệp | Đất ở đô thị | 23.500.000 | 14.100.000 | 10.600.000 | 7.100.000 |
