Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa năm 2025
Khu vực: Thành phố Thanh Hóa.
Loại đất: Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 520.000 đến 65.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường sắt - Đến cầu Hạc (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ cầu Hạc - Đến đường Tô Vĩnh Diện (Trường Thi - Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến ngã tư Phan Chu Trinh (Điện Biên) | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư PC.Trinh - Đến ngã tư Đại lộ Lê Lợi (Điện Biên) | Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Tống Duy Tân (Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 33.000.000 | 26.400.000 | 19.800.000 | 13.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba Tống Duy Tân - Đến ngã tư Lê Quý Đôn (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 32.000.000 | 25.600.000 | 19.200.000 | 12.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư Lê Quý Đôn - Đến ngã ba Tịch Điền (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba Tịch Điền - Đến đường Mật Sơn; phía Tây Đến ngõ Ngọc Lan (Ngọc Trạo) | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến Bắc Cầu Bố (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ Cầu Bố - Đến Bệnh viện nhi (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ Bệnh viện nhi - Đến cầu Quán Nam (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Đoạn từ Nam cầu Quán Nam - Đến ngã ba đường tránh QL 1A (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba đường tránh QL1A - Đến đường vào thôn Quyết Thắng (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường vào thôn Quyết Thắng - Đến hết địa phận thành phố Thanh Hóa (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ Nhà hàng Phù Đổng - Đến Ngõ 70 - Nguyễn Chí Thanh (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ Ngõ 70 Nguyễn Chí Thanh - Đến cây xăng Hàm Rồng (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ cây xăng - Đến Tượng đài TNXP (Hàm Rồng) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ Tượng đài TNXP - Đến đầu cầu Hoàng Long (Hàm Rồng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ cầu Hoàng Long - Đến cầu vượt Hoàng Long (Hoằng Long, nay là xã Long Anh) | Đất ở đô thị | 6.600.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ cầu Hoàng Long - Đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên (Tào Xuyên) | Đất ở đô thị | 6.600.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường rẽ UBND P. Tào Xuyên - Đến Cầu Tào Xuyên (Tào Xuyên) | Đất ở đô thị | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 1.880.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý (nay là phườngTào Xuyên) - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ giáp P. Tào Xuyên - Đến hết địa phận xã Hoằng Lý (nay là phườngTào Xuyên) | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ - Đến tiếp giáp phường Tào Xuyên | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ giáp xã Quảng Trạch - Đến giáp Đường vành đai phía Tây (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ tiếp giáp Đường vành đai phía Tây - Đến ngã ba QL 45 đi cầu Đồng Sâm (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ ngã ba Quốc lộ 45 (đi Đông Vinh) - Đến cầu Voi (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ ngã ba Quốc lộ 45 - Đến cầu Đồng Sâm đi Đông Vinh (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ ngã ba Quốc lộ 45 từ hộ bà Tiện - Đến cầu Đồng Sâm (thuộc xã Đông Vinh) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) - Đến giáp Đông Vinh (Đông Hưng, nay là phường An Hưng) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ ngã tư lệch hộ ông Lê Đình Công - Đến kênh B20 (An Hoạch, nay là phường An Hưng) | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ ngã ba Nhồi - Đến ngã tư lệch hộ bà Lê Thị Quyết (An Hoạch, nay là phường An Hưng) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống Từ Ngã ba Nhồi đi Công ty Tân Thành (Đông Tân) - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ giáp TT Rừng Thông - Đến xã Đông Tân (Đông Lĩnh) | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến giáp phường Phú Sơn (Đông Tân) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến ngã tư vào Trường lái (Phú Sơn) | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ ngã tư vào Trường lái - Đến ngã tư Phú Thọ (Phú Sơn) | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ ngã tư Phú Thọ - Đến đường sắt (Phú Sơn) | Đất ở đô thị | 23.000.000 | 18.400.000 | 13.800.000 | 9.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ đường sắt - Đến số nhà 307 Nguyễn Trãi (Tân Sơn) | Đất ở đô thị | 34.000.000 | 27.200.000 | 20.400.000 | 13.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ số nhà 305 Nguyễn Trãi - Đến ngã tư Hạc Thành (Tân Sơn) | Đất ở đô thị | 38.000.000 | 30.400.000 | 22.800.000 | 15.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 Từ ngã tư Hạc Thành - Đến đường Đào Duy Từ (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 42.000.000 | 33.600.000 | 25.200.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ Trần Phú - Đến Cao Thắng (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ Cao Thắng - Đến Đào Duy Từ (Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ Đào Duy Từ - Đến Lê Thị Hoa (Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ Lê Thị Hoa - Đến cầu Cốc (Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ Cầu Cốc - Đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương) | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ cầu Lai Thành - Đến đường Phạm Ngũ Lão (Đông Sơn) | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ đường Phạm Ngũ Lão - Đến cầu vượt Quốc lộ 47 (Quảng Hưng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ cầu vượt Quốc lộ 47 - Đến hết Nhà máy sữa, phía Nam hết phường Quảng Thành | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Tiếp theo - Đến Cống tưới phía Tây Môi - xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) (đoạn qua xã Quảng Đông-Quảng Phú) | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) - Đến ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) Từ ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm) - Đến hết địa phận thành phố | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ ngã tư Phú Thọ - Đến cầu Cao (Phú Sơn) | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ Cầu Cao - Đến cây xăng Minh Hương (An Hoạch, nay là phường An Hưng) | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ cây xăng Minh Hương - Đến ngã ba Nhồi (An Hoạch, nay là phường An Hưng) | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ ngã ba Nhồi-cống Chéo (cống B20) (Đông Tân) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ cống Chéo - Đến thị trấn Rừng Thông (QL47 cũ) (Đông Tân) | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đoạn nắn - Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) Từ công ty Cầu - Đến Trạm xá sư đoàn 341 (Đông Tân) | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến ĐL Lê Lợi - Vòng xuyến BigC (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.560.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) Từ ĐL. Lê Lợi - Đến Quốc lộ 47 (Quảng Hưng) | Đất ở đô thị | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.520.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) Từ Quốc lộ 47 - Đến giáp xã Quảng Thịnh (Quảng Hưng) | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đầu Đường tránh (QL1A) | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ đường Nguyễn Trãi - Đến giáp phường Đông Vệ (KĐT Núi Long) (Tân Sơn) | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ giáp phường Tân Sơn - Đến sông nhà Lê (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ sông nhà Lê - Đến đường Vệ Yên (Quảng Thắng) | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ đường Vệ Yên - Đến Ngã 3 Nhà tang lễ tỉnh (Quảng Thắng) | Đất ở đô thị | 8.600.000 | 6.880.000 | 5.160.000 | 3.440.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ Nhà tang lễ tỉnh - Đến giáp phường Quảng Thành (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ giáp phường Đông Vệ - Đến hết phường Quảng Thành (Quảng Thành) | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đường Lê Lai (Quảng Hưng) | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến giáp phường Đông Hải-cầu vượt kênh Bến Thủy (Nam Ngạn) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã Từ cầu vượt kênh Bến Thủy - Đến giáp phường Quảng Hưng (Đông Hải) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã Từ phường Đông Hải - Đến giáp xã Quảng Phú (Quảng Hưng) | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã Từ xã Quảng Phú - Đến hết xã Quảng Tâm (giáp thành phố Sầm Sơn) (Quảng Phú-Quảng Tâm) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) Từ Quốc lộ 1A - Đến hết địa phận phường Đông Vệ (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) Từ phường Đông Vệ - Đến Đường tránh phía Đông (Quảng Thành) | Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) Từ Đường tránh phía Đông - Đến hết phường hết phường Quảng Thành (Quảng Thành) | Đất ở đô thị | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.560.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) Đoạn từ phường Quảng Thành - Đến hết địa phận Quảng Đông (Quảng Đông) | Đất ở đô thị | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 1.520.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây Từ phường Hàm Rồng - Đến hết phường Đông Thọ | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây Từ giáp phường Đông Thọ - Đến hết phường Đông Cương | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây Từ xã Đông Lĩnh - Đến hết xã Đông Tân | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây Từ xã Đông Vinh - Đến tiếp giáp hộ ông Hào xã Quảng Thịnh | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây Từ hộ ông Hào xã Quảng Thịnh - Đến tiếp giáp QL1A | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo Từ Chi Giang 23 - Đến hết Trường TDTT | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo Từ Trường TDTT - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo Từ Lê Quý Đôn - Đến đường Trần Phú | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tịch Điền - Phường Ngọc Trạo Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Quảng Xá | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo Từ Chi Giang 23 - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo Từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Khắc Tháo | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 100 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo Từ SN 02/100 - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 79 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo Từ SN 04/70 - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 477 Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo Từ SN 02/477 - Đến SN 09/477 | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Ngọc Hân - Phường Ngọc Trạo Từ đường Tịch Điền - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Ngọc Trạo Từ đường Tịch Điền - Đến đường Trần Quang Diệu | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 33 Hoàng văn Thụ - Phường Ngọc Trạo Từ SN 31C - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo Từ SN 01/47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo Từ trường TDTT - Đến đường Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 25 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo Từ SN 01/25 - Đến SN 25/25 | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo Từ SN 01/38 - Đến SN 09/38 | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đăng Thai Mai - Phường Ngọc Trạo Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phạm Bành | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo Từ Kho 661 - Đến KTT Công ty Bia | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 02 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo Từ SN 09/2 - Đến SN 29/2 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 23 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo Từ SN .../23 - Đến NVH phố | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Ngọc Trạo Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Thôi Hữu | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Ngọc Trạo Từ Tân An - Đến giáp phường Đông Vệ | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phường Ngọc Trạo Từ Ngô Văn Sở - Đến KTT Công ty Môi trường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo Từ đường Ngô Văn Sở - Đến cánh đồng Đông Vệ | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 42 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo Từ SN 02/42 - Đến SN 22/42 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 70 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo Từ SN 02/70 - Đến SN 22/70 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 76 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo Từ SN 01/76 - Đến SN 25/76 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 03 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo Từ SN 01/03 - Đến SN 05/03 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo Từ Quốc lộ 1A - Đến Tân An | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo Từ Tân An - Đến cánh đồng Đồng Vệ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 71 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 39 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 01/1 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Mai Ninh - Phường Ngọc Trạo Từ đường Tân An - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hồ Nguyên Trừng 1-2 - Phường Ngọc Trạo Từ đường Trần Mai Ninh - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường Ngọc Trạo Từ Ngô Thì Nhậm - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Cao Vân 1-2 - Phường Ngọc Trạo Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Nguyễn Sơn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Ngọc Lan - Phường Ngọc Trạo Từ Quốc lộ 1A - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo Từ Chi Giang 23 - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến Doanh trại Quân đội | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo Từ Quốc lộ 1A - Đến SN 20 | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo Từ Số nhà 02 - Đến SN 52 | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo Từ SN 32 - Đến SN 60 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo Từ SN 53 - Đến SN 95 | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 21 Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo Từ SN 02/21 - Đến SN 50/21 | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 19 Quang Trung - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Tân An - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 19 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Tân An - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 55 Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 33/55 | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 14/75 | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lạc Long Quân - Phường Ngọc Trạo từ cây xăng Quân đội - Đến QL 1A (Đại lộ Đông Tây - đoạn từ Km2 + 0.80 - Km2 + 214 ) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại lộ Đông Tây - Phường Ngọc Trạo Đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh phường Tân Sơn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Lê Phụng Hiểu | Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình Từ Hàn Thuyên - Đến QL 1A | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình Từ Tống Duy Tân - Đến Lê Phụng Hiểu | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình Từ Lê Phụng Hiểu - Đến Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình Từ Lê Quý Đôn - Đến Lê Hoàn | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hà Văn Mao - Phường Ba Đình Từ đường Hàn Thuyên - Đến đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Minh Khai - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Ba Đình Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Đào Tấn | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình từ Trần Phú - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ba Đình Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23 | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phạm Bành - Phường Ba Đình Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23 | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Tả - Phường Ba Đình Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24 | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ba Đình Từ Cống Tân An - Đến đường Trịnh Khả (phía Bắc Đến hết phường Ba Đình) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hạc Thành - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình Từ đường Trần Phú - Đến đường Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình Từ đường Trần Phú - Đến đường Đào Duy | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình từ đường Đào Duy Từ - Đến lô LK2-13 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đồng Lực - Phường Ba Đình Từ đường Hàn Thuyên - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Tiền - Phường Ba Đình Từ Hạc Thành - Đến Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Cửa Tiền - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phó Đức Chính - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 1 Phó Đức Chính - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc MB 2346 - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 23 Hà Văn Mao - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình Từ Phan Bội Châu - Đến Nguyễn Trinh Tiếp | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình từ đường Đinh Chương Dương - Đến ngõ nhà Bảng | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý tự Trọng - Phường Ba Đình Từ Lê Quý Đôn - Đến hết đường ngang, dọc | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đoan Hùng - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đào Tấn - Phường Ba Đình Từ đường Cầm Bá Thước - Đến lô LK4-7 MBQH Nhà hát nhân dân | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Ba Đình Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Ba Đình Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 17 Nguyễn Bỉnh khiêm - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình Từ Tống Duy Tân - Đến Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 32.000.000 | 25.600.000 | 19.200.000 | 12.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình Từ Hàn Thuyên - Đến Nguyễn Huy Tự | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Trinh Tiếp - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thế Long - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Hàn Thuyên | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình Từ Đào Duy Từ - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Lê Thế Bùi - Phường Ba Đình Từ đường Đào Duy Từ - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Nhà Bảng - Phường Ba Đình Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Ba Đình Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Đào Duy Từ | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Hợp Tiến - Phường Ba Đình Từ Tống Duy Tân - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trương Định - Phường Ba Đình Từ đường Phạm Bành - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 47 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 55 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 117 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 87 Hàn Thuyên - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Nhà xuất bản - Phường Ba Đình Từ đường Trần Phú - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 137 Minh Khai - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 216 Nguyễn Trãi - Phường Ba Đình - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình từ lô LK2-7 - Đến LK5-9 MBQH Nhà hát nhân dân, đoạn từ đường Lê Phụng Hiểu Đến Đào Tấn | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình từ lô LK1-7 - Đến lô LK3-18 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân: đoạn từ Lê Phụng Hiểu Đến Đào Duy Từ | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Từ lô LK4-7 đến Nhà văn hóa phố 1 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình từ Đào Tấn cũ - Đến NVH | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang MBQH 1018 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến hết | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 223, Trần Phú - Phường Ba Đình Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 358, Trần Phú - Phường Ba Đình Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Lam Sơn Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân | Đất ở đô thị | 60.000.000 | 48.000.000 | 36.000.000 | 24.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cao Thắng - Phường Lam Sơn Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Hữu Lập | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn Từ đường Lê Hữu Lập - Đến cầu Đông Hương | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Minh Khai - Phường Lam Sơn Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Lam Sơn Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn Từ Trần Phú - Đến Lê Hồng Phong | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Hàng Nan | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn Từ đường Hàng Nan - Đến hết địa phận phường Lam Sơn | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Lam Sơn Từ giáp phường Ba Đình - Đến Cầm Bá Thước | Đất ở đô thị | 23.000.000 | 18.400.000 | 13.800.000 | 9.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn Từ Cầu Cốc - Đến cầu Hội An | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn Giáp Ba Đình (phía Bắc), Đông Vệ (phía Nam) - Đến KTT Trường ĐH Hồng Đức | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Lam Sơn Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn Từ Trần Phú - Đến Lê Hoàn | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn Từ Lê Hoàn - Đến Lê Hữu Lập | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ121 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61,44,112, 24,01,18, 75, 80, 90 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn Từ Trần Phú - Đến Lê Hữu Lập | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn Từ Lê Hữu Lập - Đến Lê Thị Hoa | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Từ- Phường Lam Sơn Từ Tống Duy Tân - Đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Từ - Phường Lam Sơn Từ Trường dạy nghề Tuấn Hiền - Đến Nguyễn Huy Tự | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 30(42), 41,53,28,61, 12 Ngô Từ - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 71,75,87, ngách 19/28 Ngô Từ - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ sau Khu tập thể Gỗ Điện Biên - Phường Lam Sơn Từ KTT - Đến sông Cốc | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Vãn - Phường Lam Sơn Từ Tống Duy Tân - Đến đường Hàng Nan | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 12 Lê Vãn (MBQH XN thiết bị trường học) - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11, 19 Lê Vãn - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Lễ - Phường Lam Sơn Từ Tống Duy Tân - Đến Lê Hữu Lập | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ14,80,02,07,17,27,53,05,89 Đinh Lễ, ngõ Thắng Lợi, Hợp Nhất và ngõ mới sau 16 lô MB 99 - Phường Lam Sơn từ đường Đinh Lễ - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QH sau 16 lô, MB 99 - Phường Lam Sơn từ đường Đinh Lễ - Đến Lê Thị Hoa | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn Từ Tống Duy Tân - Đến Đinh Lễ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quanh chợ Vườn Hoa mới - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46,32,24,12,03,04 Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 04,36,45,33 Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 Hàng Than - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường MBQH 80, 114, 51; đường ngang dọc khu Nam Đại lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường MBQH 04 - Phường Lam Sơn đường Lê Vãn kéo dài - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc MBQH 04 còn lại - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ chợ rau quả - Phường Lam Sơn Từ đường Đinh Liệt - Đến Mai An Tiêm | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 145 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 27,56,58 Đinh Liệt (cũ là Ngách 9/54 Tống Duy Tân) - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 27 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20; 25 Ngô Từ - Phường Lam Sơn Từ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đinh Liệt kéo dài - Phường Lam Sơn Từ đường Tống Duy Tân - Đến Khách sạn Noriko | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường trong MB 2160 - Phường Lam Sơn Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến Trịnh Thị Ngọc Lữ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn Từ đường Đinh Lễ - Đến đường xung quanh chợ Vườn Hoa | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn Từ đường Ngô Từ - Đến SN 32/110 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn Từ SN 32/109 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách 15/71 Ngô Từ - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Khôi - Phường Lam Sơn từ Nhà văn hóa 7 - Đến ngách 03 Hợp Nhất | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QH mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than) - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn Mặt cắt đường 13,5m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn Mặt cắt đường 11,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 6.400.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường quy hoạch xung quanh CL2;CL8;CL18;CL19 thuộc MBQH số 1413 - Phường Lam Sơn - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 4012 - Phường Lam Sơn Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m) - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 4012 - Phường Lam Sơn Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m) - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên Từ đường Bến Ngự - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi | Đất ở đô thị | 65.000.000 | 52.000.000 | 39.000.000 | 26.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 43 Lê Hoàn - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cao Thắng - Phường Điện Biên Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại lộ Lê Lợi | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Điện Biên Từ đường Hạc Thành - Đến đường Lê Hoàn | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 32.000.000 | 24.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên Từ đường Đại Lộ Lê Lợi - Đến khách sạn Lan Anh | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên Từ khách sạn Lan Anh - Đến trường MN Điện Biên | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Điện Biên Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Ga Thanh Hóa | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến giáp phường Đông Thọ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú | Đất ở đô thị | 55.000.000 | 44.000.000 | 33.000.000 | 22.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên Từ đường Trần Phú - Đến đường Hạc Thành | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trường Thi - Phường Điện Biên Từ đường Trần Phú - Đến đường Bến Ngự | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 207 Trường Thi - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 223 Trường Thi - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hàng Đồng - Phường Điện Biên Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành | Đất ở đô thị | 35.000.000 | 28.000.000 | 21.000.000 | 14.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên Từ Hac Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 156 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 86 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Quyền - Phường Điện Biên Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 23 Ngô Quyền - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú | Đất ở đô thị | 55.000.000 | 44.000.000 | 33.000.000 | 22.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên Từ đường Trần Phú - Đến đường Hàng Đồng | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Trần Oanh - Phường Điện Biên Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Xuân Diệu - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 1 Xuân Diệu - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 1 Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 3 Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên từ đường Trần Quốc Toản - Đến đường Ngô Quyền | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ ngang còn lại của đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đông Lân - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh Diện | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61 Đông Lân - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 79 Đông Lân - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 02 Đông Lân - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên Từ đường Hàng Đồng - Đến Hạc Thành | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Mặt đường Hồ Thành - Phường Điện Biên Từ Hạc Thành - Đến Đại Lộ Lê Lợi | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
3 đường còn lại bao quanh khu dân cư Viện thiết kế kéo về phía Bắc cắt đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 Tô Hiến Thành - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Cửa Hậu - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phan Đình Giót - Phường Điện Biên Đường QH khu dân cư hồ Thành Công - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dụ Tượng - Phường Điện Biên Từ đường Lý Nhân Tông dến Trường MN Điện Biên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh DIện | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đào Đức Thông - Phường Điện Biên Từ đường Lê Hoàn - Đến Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 Lê Hoàn - Phường Điện Biên từ đường Lê Hoàn - Đến hết khu dân cư Sở TM | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 51 Đào Đức Thông - Phường Điện Biên Từ đường Đào Đức Thông - Đến đường Trần Oanh | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 189 Trường Thi - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Bến Ngự - Phường Điện Biên Từ đường Trường Thi - Đến đường Lê Hoàn | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 19.200.000 | 14.400.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QHMB 1334 - Phường Điện Biên Từ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường QH nội bộ MB 1334 - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường phía sau Kỳ Đài Quảng trường Lam Sơn - Phường Điện Biên Từ đường Lý Nhân Tông - Đến giáp phường Đông Thọ | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường nội bộ MB 195 Khu dân cư đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Nguyễn Du - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Đông Lân | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 76 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 30 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 22 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 Lê Hoàn (từ 2m đến 3m) - Phường Điện Biên tiếp giáp với đường nội bộ MBQH 195 Lê Hoàn - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang, dọc khu Vincom - Phường Điện Biên đường còn lại - | Đất ở đô thị | 42.000.000 | 33.600.000 | 25.200.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 29 Đông Lân - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 15 Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 39 Ngô Quyền - Phường Điện Biên - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đội Cung - Phường Đông Thọ Đường Đội Cung: Quốc lộ 1A - Đến đường Đào Duy Anh | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ Từ đường Đội Cung - Đến giáp Trường MN Trường Thi B | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ Từ giáp Trường MN Trường Thi B - Đến đường Lê Thước | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ Từ đường Hàn Mặc Tử - Đến nhà ông Năm (cắt ngang đường Lê Thước) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ Từ đường Đội Cung - Đến đường Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ Từ đường Cao Bá Quát - Đến đường Đào Duy Anh | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ Từ đường Cao Bá Quát - Đến giáp Trường MN Trường Thi | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ Từ Quốc lộ 1A - Đến ngã ba Đông Tác | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ Từ Ngã ba Đông Tác - Đến giáp khu TĐC lô B-C | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ Từ khu TĐC lô B-C - Đến đường tránh Q.Lộ 1A | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ Từ Ga - Đến hết khu nhà liên kế HUD 5 | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ Từ hết khu nhà liền kề HUD 4 - Đến Lý Nhân Tông | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ Từ Lý Nhân Tông - Đến QL 1A (đường Dương Đình Nghệ kéo dài) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ ( hết nhà khu liên kế HUD 4) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ hết khu liên kế (trừ đường dọc ven đường sắt) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường dọc ven đường sắt - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ còn lại - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ còn lại - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ Từ Quốc lộ 1A - Đến đường sắt | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ Từ đường sắt - Đến giáp ranh giới KCN Tây bắc ga | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ Từ giáp ranh giới KCN Tây bắc ga (phố Tân Lập) - Đến giáp phường Phú Sơn | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 09 - Ỷ Lan (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 - Ỷ Lan - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 - Ỷ Lan - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 48 - Ỷ Lan (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 48 - Ỷ Lan (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu - Đến 100m | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ Từ hơn 100m - Đến 150m | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ Từ hơn 150m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Ỷ Lan 3 - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ giáp phường Điện Biên - Đến đường Trần Xuân Soạn | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ đường Trần Xuân Soạn - Đến đường sắt Bắc- Nam | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ đường sắt Bắc-Nam - Đến KCN Tây Bắc Ga | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 364 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 350 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 332 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 347 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 3711ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 3411ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 237 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 97 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 2411ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (Lý Nhân Tông - Ỷ Lan I) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (khu TT công ty 480) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (các ngách còn lại) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 107 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 100 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 106 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 116 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 143 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 358 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 39A - Lý Nhân Tông: Sâu <100 m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 237 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 97 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 193 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ đường Lý Nhân Tông - Đến SN 02F | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ đường Lý Nhân Tông - nhà bà Tư (SN 02) - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Từ nhà bà Lan Bình - hết thửa đất nhà ông Mợi - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 13 Phố Nam - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tú Xương - Phường Đông Thọ Từ đường Lý Nhân Tông - Dương Đình Nghệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tú Xương - Phường Đông Thọ Từ Nhà văn hóa phố Nam - Đến 100m cuối đường | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 236 - Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 236 - Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 65 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu từ 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ Sâu từ 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 34 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đình Hương - Phường Đông Thọ Từ ngã ba Đình Hương - Đến ngõ 20 Đình Hương | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20 Đình Hương - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20 Đình Hương - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ) - Phường Đông Thọ Từ đường Bà Triệu - Đến đương Nguyễn Thị Thập | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ Từ đường Thành Thái - Đến đường Trần Đại Nghĩa | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ Từ đường Thành Thái - Đến Trần Đại Nghĩa | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ Từ đường Thành Thái - Đến đường Trần Đại Nghĩa | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tôn Quang Phiệt - Phường Đông Thọ Từ đường Trần Đại Nghĩa - Đến đường Nguyễn Thị Thập | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ) - Phường Đông Thọ Từ đường Bà Triệu - Đến ngõ 70 Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 346 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50,0m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100,0m - | Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 372 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 312 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838 - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Quốc lộ 1A(cũ)-Bà Triệu - Phường Đông Thọ Từ đường sắt Đông Thọ - Đến ngã ba Đình Hương | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 304 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 304 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m (KS Thiên Thủy) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ (nhà ông Lâm) | Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 1.040.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 431 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 431 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 407 Bà Triệu: ngõ sâu < 50m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 395 Bà Triệu: ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m (rộng 2,0m) - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m (ngõ rông 4,5m-5m) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ (rộng <3,5m) | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Từ đường Quốc lộ 1A - Đến đường Lý Nhân Tông | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 51 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu - Đến 50,0m | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 51 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu - Đến 50,0m | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Ngõ sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 04 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Ngõ sâu từ 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 76 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 50m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50,0m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100,0m - | Đất ở đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 1.480.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50,0m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100,0m - | Đất ở đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 1.480.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50,0m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100,0m - | Đất ở đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 1.480.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Từ QLộ 1A - Đến Khu QH Đông Bắc Ga | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 43 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 43 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 63 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 77 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 78 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 78 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 58 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 - Thọ Hạc: Sâu dưới 100m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 14 - Thọ Hạc: Sâu dưới 50m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Lý Nhân Tông | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Từ đường Lý Nhân Tông - Đến giáp khu QH Đông Bắc Ga | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 01 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 01 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 08 - Đặng Tiễn Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 22 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ ngõ sâu < 100m từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 36 Đặng Tiến Đông từ hơn 50m đến hết ngõ - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 36 Đặng Tiến Đông từ hơn 50m đến hết ngõ - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 54 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 54 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 60 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 88 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 88 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâutừ hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 45 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông: - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Từ đường Trần Xuân Soạn - Đến đường Đặng Tiến Đông | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Từ đường Đặng Tiến Đông - Đến giáp sở LĐTBXH | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 06 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 17 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 43 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 53 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 66 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 70 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ Sâu dưới 50m - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đào Duy Anh - Phường Đông Thọ Từ Cao Bá Quát - Đến sông cầu Sâng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lương Đình Của - Phường Đông Thọ Từ Cao Bá Quát - Đến sông cầu Sâng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Tuân - Phường Đông Thọ Từ đường Đội Cung - Đến đường Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Tôn Thất Tùng - Phường Đông Thọ Từ Đội Cung - Đến khu Mai Xuân Dương | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường khu Điện Cơ - Phường Đông Thọ Từ Đội Cung - Đến sông cầu Sâng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc trong khu MBQH Mai Xuân Dương - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 35 - Phường Đông Thọ đường có mặt cắt 20m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 35 - Phường Đông Thọ các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ Đường có bề rộng lòng đường rộng từ 21m - 30m. - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ Đường có bề rộng lòng đường rộng từ 14m - 15m. - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ Các đường còn lại có bề rộng lòng đường rộng: 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đông Tác - Phường Đông Thọ Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến cống Nam Ngạn | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đông Tác - Phường Đông Thọ Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến giáp Nhà máy Cơ khí | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc khu dân cư Z 111 - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 77 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 77 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 85 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 85 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 97 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 97 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 105 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 105 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 150m | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 150m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 139 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 139 Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu dưới 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 100m - Đến 200m | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Ngõ sâu - Đến 100m từ đầu ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ Ngõ sâu từ 200m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Thành Công - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 386 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 16 - Đông Tác - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dụ Tượng - Phường Đông Thọ Từ đường Lý Nhân Tông - Đến Trường MN Điện Biên | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 22 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 08 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường MBQH số 1245/UBND-QLĐT (MB 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các Ngõ còn lại Phố Thành Công - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 37 - Đội Cung (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 - Đội Cung (ngõ sâu < 50m) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 88 - Đội Cung (đường Đội Cung - khu Mai Xuân Dương) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ) - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ Đường có lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5m - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 382 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 118 Thành Thái - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Phúc Chu - Phường Đông Thọ Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến phường Nam Ngạn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 195 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 87 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 30 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 156 Thành Thái - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 110 Thành Thái - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 01 Đông Tác - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 14 Đông Tác - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 22 Đông Tác - Phường Đông Thọ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24 | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Tân Sơn Từ cầu vượt đường sắt - Đến đường Hạc Thành | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi (giáp trụ sở Đội thuế phường) - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hạc Thành - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Nguyên Hồng | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyên Hồng - Đến Kênh Bắc | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Trường MN Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn Từ đường Lê Văn Hưu - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn Từ đường Ngô Sỹ Liên - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn Từ Hồ Cửa Đình - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn Từ Ngô Sỹ Liên - Đến hết Ngõ (Ngõ 11 Ngô Sỹ Liên) | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn Từ SN 72 - Đến Trường Tiểu học Tân Sơn | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nam Cao - Phường Tân Sơn Từ ngõ 63 - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Trần Huy liệu - Phường Tân Sơn Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nhữ Bá Sỹ - Phường Tân Sơn Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Lê Tất Đắc - Phường Tân Sơn Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường 8 Tân Sơn - Phường Tân Sơn Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Phan Huy Chú | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn Từ đường Phan Huy Chú - Đến đường 8 Tân Sơn | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh Bắc | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Vũ Trọng Phụng - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nguyễn Gia Thiều - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Từ đường Cọt Cờ - Đến Nguyễn Khoát | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến Cửa Hữu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tào Mạt - Phường Tân Sơn Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tú Mỡ - Phường Tân Sơn Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Từ Cửa Hữu - Đến Nguyễn Gia Thiều | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Cột Cờ - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến Hạc Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Cao Điển - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nguyễn Phương - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Lưu Hữu Phước - Phường Tân Sơn Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn Từ Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường bờ sông kênh Bắc - Phường Tân Sơn từ ngõ 74 Nguyên Hồng - Đến đường Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 1, 3, 5 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT Thủy lợi) - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT XNK rau quả) - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (KTT Thủy sản) - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến SN 15A | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn Từ SN 15A - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính) - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 15 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 34 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Giao thông - Phường Tân Sơn Từ đường Nguyễn Trung Trực - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Hội Đồng I - Phường Tân Sơn Từ Ngô Sỹ Liên - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn Bên phía Bắc ngõ Hội đồng2 - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn Bên phía Nam ngõ Hội đồng2 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 34 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 56 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 72 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 16 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 40 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 94 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 104 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 130 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 146 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 154 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 190 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 202 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 208 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 139 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 140 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 112 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 193 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn Đến SN 10 - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn Từ SN 09 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 60 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 74 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phan Huy ích - Phường Tân Sơn từ SN 17 - Đến SN 31 Phan Huy ích | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 43 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn đến Lê Văn Hưu - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 239 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 275 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 305 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 308 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 314 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 315 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 18 Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 6 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 8 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 10 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 24 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 19 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 92 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 132 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 160 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 26 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 28 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn Đến sâu 50m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 50m - Đến 100m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 92 Hạc Thành - Phường Tân Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn Đoạn quay ra kênh Bắc - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn Đoạn quay ra hồ Đồng Chiệc - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 5.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn Các đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn từ Ngô Sỹ Liên - Đến số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 41 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn từ Cửa Hữu - Đến Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 17 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn từ Cửa Hữu - Đến Lê Văn Hưu | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại lộ Đông Tây - Phường Tân Sơn Đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường CSEDP | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Phú Sơn Từ ngã tư Phú Thọ - Đến cầu vượt đường sắt | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 860 - Phường Phú Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú lập - Phường Phú Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Liên - Phường Phú Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 17 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Vinh - Phường Phú Sơn Từ Nguyễn Trãi - Đến 100m (phía Đông đường Nguyễn Trãi) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phương Đông - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Quý - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Đại lộ Đông Tây | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Chợ Phú Thọ - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 518 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 540 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến Cty May Việt Thanh | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 586 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 594 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 616 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ (ngõ cụt) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 17 cũ (bộ đội xăng dầu ) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 823 (Mb44,1301) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Thứ - Phường Phú Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đàn Xã Tắc - Phường Phú Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Dốc Ga - Phường Phú Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Mặt bằng XN ô tô Vận tải - Phường Phú Sơn từ đường Dốc Ga - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn từ MB XN ô tô vận tải - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Chung - MBQH 212, ngõ Phú Thành - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 33 - Phường Phú Sơn từ đường Dôc Ga - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 65 - Phường Phú Sơn từ đường Dốc Ga - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 951 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phố Tây Ga - Phường Phú Sơn từ đường Dốc Ga - Đến ngõ Phú Vinh | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phố Tây Ga - Phường Phú Sơn từ đường Dốc Ga - Đến C.Ty Nam Phát | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phú Thọ 3 - Phường Phú Sơn từ Đại lộ Lê Lợi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Vạn Tiến - Phường Phú Sơn Từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 - Phường Phú Sơn từ Nguyễn Nhữ Soạn - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB Hồ Trắng - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 670 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 708 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 496 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 438 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn từ đường Phú Liên - Đến sâu 100m | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 - Phú Thọ - Phường Phú Sơn từ đường Lê Lợi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 823 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 835 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB số 2217 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB số 2218 (2569) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB số 1748 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB số 34 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB số 1636 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 502-Đường trục chính - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn từ NGã ba Dốc ga - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 502-Đường nội bộ rộng 5.5m - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 502-Đường nội bộ rộng 7.5m - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 502-Đường nội bộ - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn từ trục chính - Đến ngõ Đàn Xã Tắc | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MB 502-Đường nội bộ - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn từ nhà bà Kiệm - Đến hết nhà bà Cẩm | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ vào nhà ông Tùng rộng 3m - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách nối ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nghách vào ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Vinh cách trên 100m - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 670 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 708 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách thuộc ngõ 33 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Vạn Tiến cách đường 500m - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Thứ - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ ngang - Phường Phú Sơn từ Ngõ Đàn Xã Tắc - | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 920.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ nhà bà Viết Hường < 2m - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngách thuộc ngõ 860 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Khu bộ đội 572-Phú Thọ 3 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 661 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông Trại - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến 100m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Đông Trại - Phường Phú Sơn từ 100m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 859 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 184 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 136 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 181 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 471 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 540 - Phường Phú Sơn từ Cty May Việt Thanh - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 560 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 438 - Phường Phú Sơn từ nhà ông Hinh - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 804 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 493 - Phường Phú Sơn từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Phú Thứ 2 - Phường Phú Sơn Từ đường chính MB 502 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 151 Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn Từ QL 47 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 500 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Nhữ Soạn - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 724 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 - Phường Phú Sơn từ Nguyễn Nhữ Soạn - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH số 6804 - Phường Phú Sơn Đường có lòng đường rộng 10,5m - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH số 6804 - Phường Phú Sơn Đường có lòng đường rộng 7.5m - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Phú Vinh phía Tây đường Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1 - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) - Phường Phú Sơn Đường trục chính nối đường Lăng Viên - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) - Phường Phú Sơn Các đường nội bộ MB 7554 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
MBQH 855 (Các đường dọc ngang trong mặt bằng) - Phường Phú Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Quảng Xá | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ Từ đường Quảng Xá - Đến đường Lê Thần Tông | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ Từ đường Lê Thần Tông - Đến đường Lê Thánh Tông | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ Từ số nhà 27 - Đến hết số nhà 109 đường Mật Sơn | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ Từ số nhà 111 đường Mật Sơn - Đến cầu Gỗ | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ Từ Cầu Gỗ - Đến khu dân cư Mỏ Đôlômit | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ Từ đường Quốc Lộ 1A - Đến đường vào Trường Chính trị tỉnh | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ Từ đường vào Trường Chính trị - Đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 33-Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ Đầu ngõ <= 101 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ > 100 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 175 - Phường Đông Vệ từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến MBQH 4884 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 52 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 116 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 184 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 252 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Đông Vệ Tiếp theo - Đến KTT trường ĐH Hồng Đức | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Phục - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến giáp phường Quảng Thắng | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 đường Nguyễn Phục - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 221 Quang Trung 1 và ngõ 06 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 247 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 281 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 282 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 325 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 351 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 379 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 410 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 432 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 450 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 456 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 526 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 550 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 628 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 648 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 686 Quang Trung - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 670 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ đến giáp khu ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 716 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ đến ngõ 151 - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ từ đường Quang Trung - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 01 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 11 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 31 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 53 Trần Văn Ơn (ngõ 51 cũ) - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Bùi Sỹ Lâm - Phường Đông Vệ từ đường Quang Trung - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang nối Trần Văn Ơn và Bùi Sỹ Lâm - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284) - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Thần Tông | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Trịnh Thị Ngọc Trúc 264 - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Trịnh Thị Ngọc Trúc 264 - Phường Đông Vệ Từ số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc - Đến Nhà văn hóa Mật Sơn 1 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284) - Phường Đông Vệ Từ đường Lê Thần Tông - Đến sông nhà Lê | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ ngang, dọc còn lại trong tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phùng Khắc Khoan (phía Tây đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến số nhà 17 đường Phùng Khắc Khoan | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ Từ số nhà 13 Phùng Khắc Khoan - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 15 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 55 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Lê Khắc Tháo (từ đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Kim Đồng (ngõ 36 đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ Phần giáp với MBQH 5951 - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Kim Đồng (ngõ 36 đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ Phần còn lại - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến đường Nguyễn Sơn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn Sơn - Đến ngã tư Làng Quảng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ Từ ngã tư Làng Quảng - Đến cầu Quảng Xá | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 29 Quảng Xá - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 49 Quảng Xá - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 60 Quảng Xá - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông) - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ Ngọc Lan - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Công Khai - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Quảng Xá - Đến đường Nguyễn Sơn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Cao Vân - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Bá Giác - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Trần Quang Huy - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường 20 Nguyễn Sơn - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn sơn - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường 34 Nguyễn Sơn - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ Từ đường Nguyễn sơn - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Công Trứ - MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
các đường còn lại - MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ Từ đường Quảng Xá - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ Từ đường Lê Khắc Tháo - Đến đường Trịnh Khả | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 8 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 14 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 21 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 59 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 67 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 73 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 90 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 100 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 112 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các đường ngang dọc còn lại Tổ dân phố Tạnh Xá 1,2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 72 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 93 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 95 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ từ đường Kiều Đại - Đến đường Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 31 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 35 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 49 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Kiều Đại - Phường Đông Vệ Từ QL1A - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ ngang dọc còn lại Tổ dân phố Kiều Đại - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngọc Dao: Các đường ngang dọc trong phố Ngọc Dao - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 33 Ngọc Dao - Phường Đông Vệ Từ Lê Thánh Tông - Đến đường Lương Hữu Khánh | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ Từ đường ngã tư Voi đi Sầm Sơn - Đến khu thể thao Sunsport | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ Từ số nhà 09B Lương Hữu Khánh - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 20 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 32 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 44 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 52 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 124 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ Từ đường Quang Trung - Đến cống tiêu Quảng Đại | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ Từ cống tiêu Quảng Đại - Đến giáp phường Đông Sơn | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 33 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 36 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 69 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 119 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 129 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 135 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 141 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 161 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 171 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 150 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 136 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 68 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Hẻm 107 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Hẻm 109 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Các ngõ, hẻm <1,5m - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Đại Bi - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 101 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 121 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 125 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 175 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 177 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ Đầu ngõ - Đến <= 100,0 m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 177 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ Từ >100,0 m - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 189 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 193 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 195 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 199 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 201 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 205 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 130 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 134 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 38 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 42 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 46 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 74 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 76 Mật Sơn - Phường Đông Vệ Đầu ngõ <= 100m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 76 Mật Sơn - Phường Đông Vệ > 100 - Đến hết ngõ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 80 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 82 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Ngõ 131 Mật Sơn - Phường Đông Vệ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường sắt - Đến cầu Hạc (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ cầu Hạc - Đến đường Tô Vĩnh Diện (Trường Thi - Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 26.000.000 | 20.800.000 | 15.600.000 | 10.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến ngã tư Phan Chu Trinh (Điện Biên) | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư PC.Trinh - Đến ngã tư Đại lộ Lê Lợi (Điện Biên) | Đất ở đô thị | 50.000.000 | 40.000.000 | 30.000.000 | 20.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Tống Duy Tân (Lam Sơn) | Đất ở đô thị | 33.000.000 | 26.400.000 | 19.800.000 | 13.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba Tống Duy Tân - Đến ngã tư Lê Quý Đôn (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 32.000.000 | 25.600.000 | 19.200.000 | 12.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã tư Lê Quý Đôn - Đến ngã ba Tịch Điền (Ba Đình) | Đất ở đô thị | 28.000.000 | 22.400.000 | 16.800.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba Tịch Điền - Đến đường Mật Sơn; phía Tây Đến ngõ Ngọc Lan (Ngọc Trạo) | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến Bắc Cầu Bố (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ Cầu Bố - Đến Bệnh viện nhi (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ Bệnh viện nhi - Đến cầu Quán Nam (Đông Vệ) | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Đoạn từ Nam cầu Quán Nam - Đến ngã ba đường tránh QL 1A (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ ngã ba đường tránh QL1A - Đến đường vào thôn Quyết Thắng (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Tuyến Quốc lộ 1A Từ đường vào thôn Quyết Thắng - Đến hết địa phận thành phố Thanh Hóa (Quảng Thịnh) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Thanh Hóa |
Đường Nguyễn Chí Thanh Từ Nhà hàng Phù Đổng - Đến Ngõ 70 - Nguyễn Chí Thanh (Đông Thọ) | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
