• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
31/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Thanh Hóa

Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:

– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;

– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;

– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;

– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất Thành phố Thanh Hóa năm 2025

Khu vực: Thành phố Thanh Hóa.

Loại đất: Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 520.000 đến 65.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường sắt - Đến cầu Hạc (Đông Thọ)
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ cầu Hạc - Đến đường Tô Vĩnh Diện (Trường Thi - Đông Thọ)
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến ngã tư Phan Chu Trinh (Điện Biên)
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư PC.Trinh - Đến ngã tư Đại lộ Lê Lợi (Điện Biên)
Đất ở đô thị50.000.00040.000.00030.000.00020.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Tống Duy Tân (Lam Sơn)
Đất ở đô thị33.000.00026.400.00019.800.00013.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba Tống Duy Tân - Đến ngã tư Lê Quý Đôn (Ba Đình)
Đất ở đô thị32.000.00025.600.00019.200.00012.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư Lê Quý Đôn - Đến ngã ba Tịch Điền (Ba Đình)
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba Tịch Điền - Đến đường Mật Sơn; phía Tây Đến ngõ Ngọc Lan (Ngọc Trạo)
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến Bắc Cầu Bố (Đông Vệ)
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ Cầu Bố - Đến Bệnh viện nhi (Đông Vệ)
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ Bệnh viện nhi - Đến cầu Quán Nam (Đông Vệ)
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Đoạn từ Nam cầu Quán Nam - Đến ngã ba đường tránh QL 1A (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba đường tránh QL1A - Đến đường vào thôn Quyết Thắng (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường vào thôn Quyết Thắng - Đến hết địa phận thành phố Thanh Hóa (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ Nhà hàng Phù Đổng - Đến Ngõ 70 - Nguyễn Chí Thanh (Đông Thọ)
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ Ngõ 70 Nguyễn Chí Thanh - Đến cây xăng Hàm Rồng (Đông Thọ)
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ cây xăng - Đến Tượng đài TNXP (Hàm Rồng)
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ Tượng đài TNXP - Đến đầu cầu Hoàng Long (Hàm Rồng)
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ cầu Hoàng Long - Đến cầu vượt Hoàng Long (Hoằng Long, nay là xã Long Anh)
Đất ở đô thị6.600.0005.280.0003.960.0002.640.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ cầu Hoàng Long - Đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên (Tào Xuyên)
Đất ở đô thị6.600.0005.280.0003.960.0002.640.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ đường rẽ UBND P. Tào Xuyên - Đến Cầu Tào Xuyên (Tào Xuyên)
Đất ở đô thị4.700.0003.760.0002.820.0001.880.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý (nay là phườngTào Xuyên) -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ giáp P. Tào Xuyên - Đến hết địa phận xã Hoằng Lý (nay là phườngTào Xuyên)
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ - Đến tiếp giáp phường Tào Xuyên
Đất ở đô thị3.600.0002.880.0002.160.0001.440.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ giáp xã Quảng Trạch - Đến giáp Đường vành đai phía Tây (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ tiếp giáp Đường vành đai phía Tây - Đến ngã ba QL 45 đi cầu Đồng Sâm (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ ngã ba Quốc lộ 45 (đi Đông Vinh) - Đến cầu Voi (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ ngã ba Quốc lộ 45 - Đến cầu Đồng Sâm đi Đông Vinh (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ ngã ba Quốc lộ 45 từ hộ bà Tiện - Đến cầu Đồng Sâm (thuộc xã Đông Vinh)
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) - Đến giáp Đông Vinh (Đông Hưng, nay là phường An Hưng)
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ ngã tư lệch hộ ông Lê Đình Công - Đến kênh B20 (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ ngã ba Nhồi - Đến ngã tư lệch hộ bà Lê Thị Quyết (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
Đất ở đô thị4.800.0003.840.0002.880.0001.920.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 45 - tuyến từ Nhồi đi Nông Cống
Từ Ngã ba Nhồi đi Công ty Tân Thành (Đông Tân) -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ giáp TT Rừng Thông - Đến xã Đông Tân (Đông Lĩnh)
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến giáp phường Phú Sơn (Đông Tân)
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến ngã tư vào Trường lái (Phú Sơn)
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ ngã tư vào Trường lái - Đến ngã tư Phú Thọ (Phú Sơn)
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ ngã tư Phú Thọ - Đến đường sắt (Phú Sơn)
Đất ở đô thị23.000.00018.400.00013.800.0009.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ đường sắt - Đến số nhà 307 Nguyễn Trãi (Tân Sơn)
Đất ở đô thị34.000.00027.200.00020.400.00013.600.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ số nhà 305 Nguyễn Trãi - Đến ngã tư Hạc Thành (Tân Sơn)
Đất ở đô thị38.000.00030.400.00022.800.00015.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45
Từ ngã tư Hạc Thành - Đến đường Đào Duy Từ (Ba Đình)
Đất ở đô thị42.000.00033.600.00025.200.00016.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ Trần Phú - Đến Cao Thắng (Ba Đình)
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ Cao Thắng - Đến Đào Duy Từ (Lam Sơn)
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ Đào Duy Từ - Đến Lê Thị Hoa (Lam Sơn)
Đất ở đô thị35.000.00028.000.00021.000.00014.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ Lê Thị Hoa - Đến cầu Cốc (Lam Sơn)
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ Cầu Cốc - Đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương)
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ cầu Lai Thành - Đến đường Phạm Ngũ Lão (Đông Sơn)
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ đường Phạm Ngũ Lão - Đến cầu vượt Quốc lộ 47 (Quảng Hưng)
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ cầu vượt Quốc lộ 47 - Đến hết Nhà máy sữa, phía Nam hết phường Quảng Thành
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Tiếp theo - Đến Cống tưới phía Tây Môi - xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) (đoạn qua xã Quảng Đông-Quảng Phú)
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) - Đến ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm)
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47)
Từ ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm) - Đến hết địa phận thành phố
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ ngã tư Phú Thọ - Đến cầu Cao (Phú Sơn)
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ Cầu Cao - Đến cây xăng Minh Hương (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ cây xăng Minh Hương - Đến ngã ba Nhồi (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ ngã ba Nhồi-cống Chéo (cống B20) (Đông Tân) -
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ cống Chéo - Đến thị trấn Rừng Thông (QL47 cũ) (Đông Tân)
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đoạn nắn - Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân)
Từ công ty Cầu - Đến Trạm xá sư đoàn 341 (Đông Tân)
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên)
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến ĐL Lê Lợi - Vòng xuyến BigC (Đông Thọ)
Đất ở đô thị7.600.0006.080.0004.560.0003.040.000
Thành phố Thanh Hóa Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên)
Từ ĐL. Lê Lợi - Đến Quốc lộ 47 (Quảng Hưng)
Đất ở đô thị9.200.0007.360.0005.520.0003.680.000
Thành phố Thanh Hóa Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên)
Từ Quốc lộ 47 - Đến giáp xã Quảng Thịnh (Quảng Hưng)
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên)
Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đầu Đường tránh (QL1A)
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến giáp phường Đông Vệ (KĐT Núi Long) (Tân Sơn)
Đất ở đô thị13.500.00010.800.0008.100.0005.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ giáp phường Tân Sơn - Đến sông nhà Lê (Đông Vệ)
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ sông nhà Lê - Đến đường Vệ Yên (Quảng Thắng)
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ đường Vệ Yên - Đến Ngã 3 Nhà tang lễ tỉnh (Quảng Thắng)
Đất ở đô thị8.600.0006.880.0005.160.0003.440.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ Nhà tang lễ tỉnh - Đến giáp phường Quảng Thành (Đông Vệ)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ giáp phường Đông Vệ - Đến hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP)
Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đường Lê Lai (Quảng Hưng)
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đại lộ Nam Sông Mã
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến giáp phường Đông Hải-cầu vượt kênh Bến Thủy (Nam Ngạn)
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đại lộ Nam Sông Mã
Từ cầu vượt kênh Bến Thủy - Đến giáp phường Quảng Hưng (Đông Hải)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đại lộ Nam Sông Mã
Từ phường Đông Hải - Đến giáp xã Quảng Phú (Quảng Hưng)
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đại lộ Nam Sông Mã
Từ xã Quảng Phú - Đến hết xã Quảng Tâm (giáp thành phố Sầm Sơn) (Quảng Phú-Quảng Tâm)
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp)
Từ Quốc lộ 1A - Đến hết địa phận phường Đông Vệ (Đông Vệ)
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp)
Từ phường Đông Vệ - Đến Đường tránh phía Đông (Quảng Thành)
Đất ở đô thị7.800.0006.240.0004.680.0003.120.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp)
Từ Đường tránh phía Đông - Đến hết phường hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)
Đất ở đô thị7.600.0006.080.0004.560.0003.040.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp)
Đoạn từ phường Quảng Thành - Đến hết địa phận Quảng Đông (Quảng Đông)
Đất ở đô thị3.800.0003.040.0002.280.0001.520.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Vành đai phía Tây
Từ phường Hàm Rồng - Đến hết phường Đông Thọ
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Vành đai phía Tây
Từ giáp phường Đông Thọ - Đến hết phường Đông Cương
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Vành đai phía Tây
Từ xã Đông Lĩnh - Đến hết xã Đông Tân
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Vành đai phía Tây
Từ xã Đông Vinh - Đến tiếp giáp hộ ông Hào xã Quảng Thịnh
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Đường Vành đai phía Tây
Từ hộ ông Hào xã Quảng Thịnh - Đến tiếp giáp QL1A
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo
Từ Chi Giang 23 - Đến hết Trường TDTT
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo
Từ Trường TDTT - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo
Từ Lê Quý Đôn - Đến đường Trần Phú
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tịch Điền - Phường Ngọc Trạo
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Quảng Xá
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo
Từ Chi Giang 23 - Đến hết đường
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Khắc Tháo
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 100 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 02/100 -
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 79 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 04/70 -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 477 Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 02/477 - Đến SN 09/477
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Ngọc Hân - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Tịch Điền - Đến hết đường
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Bùi Thị Xuân - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Tịch Điền - Đến đường Trần Quang Diệu
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 33 Hoàng văn Thụ - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 31C - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 01/47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo
Từ trường TDTT - Đến đường Bùi Thị Xuân
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 25 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 01/25 - Đến SN 25/25
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 01/38 - Đến SN 09/38
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đăng Thai Mai - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phạm Bành
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo
Từ Kho 661 - Đến KTT Công ty Bia
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 02 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 09/2 - Đến SN 29/2
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 23 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo
Từ SN .../23 - Đến NVH phố
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Văn Sở - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Thôi Hữu
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Ngọc Trạo
Từ Tân An - Đến giáp phường Đông Vệ
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phường Ngọc Trạo
Từ Ngô Văn Sở - Đến KTT Công ty Môi trường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Ngô Văn Sở - Đến cánh đồng Đông Vệ
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 42 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 02/42 - Đến SN 22/42
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 70 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 02/70 - Đến SN 22/70
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 76 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 01/76 - Đến SN 25/76
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 03 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 01/03 - Đến SN 05/03
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo
Từ Quốc lộ 1A - Đến Tân An
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo
Từ Tân An - Đến cánh đồng Đồng Vệ
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 71 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 39 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 01/1 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Mai Ninh - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Tân An - Đến hết đường
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hồ Nguyên Trừng 1-2 - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Trần Mai Ninh - Đến hết đường
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường Ngọc Trạo
Từ Ngô Thì Nhậm - Đến hết đường
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Cao Vân 1-2 - Phường Ngọc Trạo
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Nguyễn Sơn
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Ngọc Lan - Phường Ngọc Trạo
Từ Quốc lộ 1A - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo
Từ Chi Giang 23 - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến Doanh trại Quân đội
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo
Từ Quốc lộ 1A - Đến SN 20
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo
Từ Số nhà 02 - Đến SN 52
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 32 - Đến SN 60
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 53 - Đến SN 95
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 21 Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo
Từ SN 02/21 - Đến SN 50/21
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 19 Quang Trung - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Tân An - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 19 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Tân An - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 55 Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 33/55
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 14/75
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lạc Long Quân - Phường Ngọc Trạo
từ cây xăng Quân đội - Đến QL 1A (Đại lộ Đông Tây - đoạn từ Km2 + 0.80 - Km2 + 214 )
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đại lộ Đông Tây - Phường Ngọc Trạo
Đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh phường Tân Sơn
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình
Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Lê Phụng Hiểu
Đất ở đô thị50.000.00040.000.00030.000.00020.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Hàn Thuyên
Đất ở đô thị45.000.00036.000.00027.000.00018.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình
Từ Hàn Thuyên - Đến QL 1A
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình
Từ Tống Duy Tân - Đến Lê Phụng Hiểu
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình
Từ Lê Phụng Hiểu - Đến Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị35.000.00028.000.00021.000.00014.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình
Từ Lê Quý Đôn - Đến Lê Hoàn
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hà Văn Mao - Phường Ba Đình
Từ đường Hàn Thuyên - Đến đường Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Minh Khai - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cầm Bá Thước - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Đào Tấn
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phan Bội Châu
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình
từ Trần Phú - Đến đường Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phạm Bành - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Tả - Phường Ba Đình
Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ba Đình
Từ Cống Tân An - Đến đường Trịnh Khả (phía Bắc Đến hết phường Ba Đình)
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hạc Thành - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Quý Đôn - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình
Từ đường Trần Phú - Đến đường Phan Bội Châu
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình
Từ đường Trần Phú - Đến đường Đào Duy
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình
từ đường Đào Duy Từ - Đến lô LK2-13 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đồng Lực - Phường Ba Đình
Từ đường Hàn Thuyên - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Tiền - Phường Ba Đình
Từ Hạc Thành - Đến Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Cửa Tiền - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phó Đức Chính - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 1 Phó Đức Chính - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc MB 2346 - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 23 Hà Văn Mao - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình
Từ Phan Bội Châu - Đến Nguyễn Trinh Tiếp
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình
từ đường Đinh Chương Dương - Đến ngõ nhà Bảng
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý tự Trọng - Phường Ba Đình
Từ Lê Quý Đôn - Đến hết đường ngang, dọc
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đoan Hùng - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đào Tấn - Phường Ba Đình
Từ đường Cầm Bá Thước - Đến lô LK4-7 MBQH Nhà hát nhân dân
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lương Thế Vinh - Phường Ba Đình
Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Ba Đình
Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 17 Nguyễn Bỉnh khiêm - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình
Từ Tống Duy Tân - Đến Hàn Thuyên
Đất ở đô thị32.000.00025.600.00019.200.00012.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình
Từ Hàn Thuyên - Đến Nguyễn Huy Tự
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Trinh Tiếp - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thế Long - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Hàn Thuyên
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình
Từ Đào Duy Từ - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Lê Thế Bùi - Phường Ba Đình
Từ đường Đào Duy Từ - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Nhà Bảng - Phường Ba Đình
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Ba Đình
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Đào Duy Từ
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Hợp Tiến - Phường Ba Đình
Từ Tống Duy Tân - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trương Định - Phường Ba Đình
Từ đường Phạm Bành - Đến Phan Bội Châu
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 47 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 55 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 117 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 87 Hàn Thuyên - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Nhà xuất bản - Phường Ba Đình
Từ đường Trần Phú - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 137 Minh Khai - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 216 Nguyễn Trãi - Phường Ba Đình
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình
từ lô LK2-7 - Đến LK5-9 MBQH Nhà hát nhân dân, đoạn từ đường Lê Phụng Hiểu Đến Đào Tấn
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình
từ lô LK1-7 - Đến lô LK3-18 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân: đoạn từ Lê Phụng Hiểu Đến Đào Duy Từ
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Từ lô LK4-7 đến Nhà văn hóa phố 1 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình
từ Đào Tấn cũ - Đến NVH
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang MBQH 1018 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình
từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến hết
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 223, Trần Phú - Phường Ba Đình
Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 358, Trần Phú - Phường Ba Đình
Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn
Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Lam Sơn
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
Đất ở đô thị60.000.00048.000.00036.000.00024.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cao Thắng - Phường Lam Sơn
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
Đất ở đô thị45.000.00036.000.00027.000.00018.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Hữu Lập
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn
Từ đường Lê Hữu Lập - Đến cầu Đông Hương
Đất ở đô thị35.000.00028.000.00021.000.00014.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Minh Khai - Phường Lam Sơn
Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hồng Phong - Phường Lam Sơn
Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn
Từ Trần Phú - Đến Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn
Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Hàng Nan
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn
Từ đường Hàng Nan - Đến hết địa phận phường Lam Sơn
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Lam Sơn
Từ giáp phường Ba Đình - Đến Cầm Bá Thước
Đất ở đô thị23.000.00018.400.00013.800.0009.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn
Từ Cầu Cốc - Đến cầu Hội An
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn
Giáp Ba Đình (phía Bắc), Đông Vệ (phía Nam) - Đến KTT Trường ĐH Hồng Đức
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hữu Lập - Phường Lam Sơn
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn
Từ Trần Phú - Đến Lê Hoàn
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn
Từ Lê Hoàn - Đến Lê Hữu Lập
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ121 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61,44,112, 24,01,18, 75, 80, 90 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn
Từ Trần Phú - Đến Lê Hữu Lập
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn
Từ Lê Hữu Lập - Đến Lê Thị Hoa
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Từ- Phường Lam Sơn
Từ Tống Duy Tân - Đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Từ Trường dạy nghề Tuấn Hiền - Đến Nguyễn Huy Tự
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 30(42), 41,53,28,61, 12 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 71,75,87, ngách 19/28 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ sau Khu tập thể Gỗ Điện Biên - Phường Lam Sơn
Từ KTT - Đến sông Cốc
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Vãn - Phường Lam Sơn
Từ Tống Duy Tân - Đến đường Hàng Nan
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 12 Lê Vãn (MBQH XN thiết bị trường học) - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11, 19 Lê Vãn - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Lễ - Phường Lam Sơn
Từ Tống Duy Tân - Đến Lê Hữu Lập
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ14,80,02,07,17,27,53,05,89 Đinh Lễ, ngõ Thắng Lợi, Hợp Nhất và ngõ mới sau 16 lô MB 99 - Phường Lam Sơn
từ đường Đinh Lễ -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QH sau 16 lô, MB 99 - Phường Lam Sơn
từ đường Đinh Lễ - Đến Lê Thị Hoa
Đất ở đô thị17.000.00013.600.00010.200.0006.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn
Từ Tống Duy Tân - Đến Đinh Lễ
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Quanh chợ Vườn Hoa mới - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46,32,24,12,03,04 Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 04,36,45,33 Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 Hàng Than - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường MBQH 80, 114, 51; đường ngang dọc khu Nam Đại lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường MBQH 04 - Phường Lam Sơn
đường Lê Vãn kéo dài -
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc MBQH 04 còn lại - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ chợ rau quả - Phường Lam Sơn
Từ đường Đinh Liệt - Đến Mai An Tiêm
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 145 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 27,56,58 Đinh Liệt (cũ là Ngách 9/54 Tống Duy Tân) - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 27 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20; 25 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Từ -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đinh Liệt kéo dài - Phường Lam Sơn
Từ đường Tống Duy Tân - Đến Khách sạn Noriko
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường trong MB 2160 - Phường Lam Sơn
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến Trịnh Thị Ngọc Lữ
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn
Từ đường Đinh Lễ - Đến đường xung quanh chợ Vườn Hoa
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Từ đường Ngô Từ - Đến SN 32/110
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Từ SN 32/109 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách 15/71 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Khôi - Phường Lam Sơn
từ Nhà văn hóa 7 - Đến ngách 03 Hợp Nhất
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QH mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than) - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Mặt cắt đường 13,5m -
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn
Mặt cắt đường 11,5m -
Đất ở đô thị7.000.0006.400.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường quy hoạch xung quanh CL2;CL8;CL18;CL19 thuộc MBQH số 1413 - Phường Lam Sơn
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 4012 - Phường Lam Sơn
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m) -
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 4012 - Phường Lam Sơn
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m) -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên
Từ đường Bến Ngự - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị45.000.00036.000.00027.000.00018.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên
Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi
Đất ở đô thị65.000.00052.000.00039.000.00026.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 43 Lê Hoàn - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cao Thắng - Phường Điện Biên
Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại lộ Lê Lợi
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đại lộ Lê Lợi - Phường Điện Biên
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Lê Hoàn
Đất ở đô thị40.000.00032.000.00024.000.00016.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên
Từ đường Đại Lộ Lê Lợi - Đến khách sạn Lan Anh
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên
Từ khách sạn Lan Anh - Đến trường MN Điện Biên
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dương Đình Nghệ - Phường Điện Biên
Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Ga Thanh Hóa
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Nhân Tông - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến giáp phường Đông Thọ
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú
Đất ở đô thị55.000.00044.000.00033.000.00022.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
Từ đường Trần Phú - Đến đường Hạc Thành
Đất ở đô thị35.000.00028.000.00021.000.00014.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trường Thi - Phường Điện Biên
Từ đường Trần Phú - Đến đường Bến Ngự
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 207 Trường Thi - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 223 Trường Thi - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hàng Đồng - Phường Điện Biên
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị27.000.00021.600.00016.200.00010.800.000
Thành phố Thanh Hóa Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành
Đất ở đô thị35.000.00028.000.00021.000.00014.000.000
Thành phố Thanh Hóa Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên
Từ Hac Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 156 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 86 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Quyền - Phường Điện Biên
Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 23 Ngô Quyền - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú
Đất ở đô thị55.000.00044.000.00033.000.00022.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên
Từ đường Trần Phú - Đến đường Hàng Đồng
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Trần Oanh - Phường Điện Biên
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Xuân Diệu - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 1 Xuân Diệu - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 1 Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên
Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 3 Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên
từ đường Trần Quốc Toản - Đến đường Ngô Quyền
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ ngang còn lại của đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị9.500.0007.600.0005.700.0003.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đông Lân - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh Diện
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61 Đông Lân - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 79 Đông Lân - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 02 Đông Lân - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên
Từ đường Hàng Đồng - Đến Hạc Thành
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Mặt đường Hồ Thành - Phường Điện Biên
Từ Hạc Thành - Đến Đại Lộ Lê Lợi
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa 3 đường còn lại bao quanh khu dân cư Viện thiết kế kéo về phía Bắc cắt đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 Tô Hiến Thành - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Cửa Hậu - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Phan Đình Giót - Phường Điện Biên
Đường QH khu dân cư hồ Thành Công -
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dụ Tượng - Phường Điện Biên
Từ đường Lý Nhân Tông dến Trường MN Điện Biên -
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh DIện
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đào Đức Thông - Phường Điện Biên
Từ đường Lê Hoàn - Đến Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 Lê Hoàn - Phường Điện Biên
từ đường Lê Hoàn - Đến hết khu dân cư Sở TM
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 51 Đào Đức Thông - Phường Điện Biên
Từ đường Đào Đức Thông - Đến đường Trần Oanh
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 189 Trường Thi - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Bến Ngự - Phường Điện Biên
Từ đường Trường Thi - Đến đường Lê Hoàn
Đất ở đô thị24.000.00019.200.00014.400.0009.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QHMB 1334 - Phường Điện Biên
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường QH nội bộ MB 1334 - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường phía sau Kỳ Đài Quảng trường Lam Sơn - Phường Điện Biên
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến giáp phường Đông Thọ
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường nội bộ MB 195 Khu dân cư đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Nguyễn Du - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Đông Lân
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 76 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 30 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 22 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 Lê Hoàn (từ 2m đến 3m) - Phường Điện Biên
tiếp giáp với đường nội bộ MBQH 195 Lê Hoàn -
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang, dọc khu Vincom - Phường Điện Biên
đường còn lại -
Đất ở đô thị42.000.00033.600.00025.200.00016.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 29 Đông Lân - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 15 Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 39 Ngô Quyền - Phường Điện Biên
-
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đội Cung - Phường Đông Thọ
Đường Đội Cung: Quốc lộ 1A - Đến đường Đào Duy Anh
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ
Từ đường Đội Cung - Đến giáp Trường MN Trường Thi B
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ
Từ giáp Trường MN Trường Thi B - Đến đường Lê Thước
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ
Từ đường Hàn Mặc Tử - Đến nhà ông Năm (cắt ngang đường Lê Thước)
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ
Từ đường Đội Cung - Đến đường Cao Bá Quát
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ
Từ đường Cao Bá Quát - Đến đường Đào Duy Anh
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thước - Phường Đông Thọ
Từ đường Cao Bá Quát - Đến giáp Trường MN Trường Thi
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ
Từ Quốc lộ 1A - Đến ngã ba Đông Tác
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ
Từ Ngã ba Đông Tác - Đến giáp khu TĐC lô B-C
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thành Thái - Phường Đông Thọ
Từ khu TĐC lô B-C - Đến đường tránh Q.Lộ 1A
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ
Từ Ga - Đến hết khu nhà liên kế HUD 5
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ
Từ hết khu nhà liền kề HUD 4 - Đến Lý Nhân Tông
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dương Đình Nghệ - Phường Đông Thọ
Từ Lý Nhân Tông - Đến QL 1A (đường Dương Đình Nghệ kéo dài)
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ ( hết nhà khu liên kế HUD 4) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ hết khu liên kế (trừ đường dọc ven đường sắt) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường dọc ven đường sắt - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang, dọc Đông Dương Đình Nghệ còn lại - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang, dọc Tây Dương Đình Nghệ còn lại - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Triệu Quang Phục; Lý Đạo Thành - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường sắt
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
Từ đường sắt - Đến giáp ranh giới KCN Tây bắc ga
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
Từ giáp ranh giới KCN Tây bắc ga (phố Tân Lập) - Đến giáp phường Phú Sơn
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 09 - Ỷ Lan (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 - Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 - Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 48 - Ỷ Lan (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 48 - Ỷ Lan (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ
Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu - Đến 100m
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ
Từ hơn 100m - Đến 150m
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 - Ỷ Lan: (KCN - phường Phú Sơn) - Phường Đông Thọ
Từ hơn 150m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Ỷ Lan 3 - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ giáp phường Điện Biên - Đến đường Trần Xuân Soạn
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ đường Trần Xuân Soạn - Đến đường sắt Bắc- Nam
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ đường sắt Bắc-Nam - Đến KCN Tây Bắc Ga
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 364 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 350 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 332 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 347 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 3711ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 3411ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 237 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 95 - Lý Nhân Tông (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 97 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 2411ý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (Lý Nhân Tông - Ỷ Lan I) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (khu TT công ty 480) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 141 - Lý Nhân Tông (các ngách còn lại) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 107 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 100 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 106 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 116 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 143 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 358 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 39A - Lý Nhân Tông: Sâu <100 m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 237 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 97 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 193 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến SN 02F
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ đường Lý Nhân Tông - nhà bà Tư (SN 02) -
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Nam: đường Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Từ nhà bà Lan Bình - hết thửa đất nhà ông Mợi -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 13 Phố Nam - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tú Xương - Phường Đông Thọ
Từ đường Lý Nhân Tông - Dương Đình Nghệ -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tú Xương - Phường Đông Thọ
Từ Nhà văn hóa phố Nam - Đến 100m cuối đường
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 236 - Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 236 - Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 65 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu từ 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
Sâu từ 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 34 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đình Hương - Phường Đông Thọ
Từ ngã ba Đình Hương - Đến ngõ 20 Đình Hương
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20 Đình Hương - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20 Đình Hương - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Đại nghĩa (ngõ 509; ngõ 266 Bà Triệu cũ) - Phường Đông Thọ
Từ đường Bà Triệu - Đến đương Nguyễn Thị Thập
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hoàng Xuân Viện (ngõ 236 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ
Từ đường Thành Thái - Đến đường Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Đức Thuận (ngõ 210 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ
Từ đường Thành Thái - Đến Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Thị Thập (ngõ 176 Thành Thái cũ) - Phường Đông Thọ
Từ đường Thành Thái - Đến đường Trần Đại Nghĩa
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tôn Quang Phiệt - Phường Đông Thọ
Từ đường Trần Đại Nghĩa - Đến đường Nguyễn Thị Thập
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hồ Đắc Dy (ngõ 547 Bà Triệu cũ) - Phường Đông Thọ
Từ đường Bà Triệu - Đến ngõ 70 Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 346 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50,0m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100,0m -
Đất ở đô thị3.200.0002.560.0001.920.0001.280.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.700.0002.160.0001.620.0001.080.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 372 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 312 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838 - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Quốc lộ 1A(cũ)-Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Từ đường sắt Đông Thọ - Đến ngã ba Đình Hương
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 304 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 304 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m (KS Thiên Thủy)
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 449 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ (nhà ông Lâm)
Đất ở đô thị2.600.0002.080.0001.560.0001.040.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 431 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m - Phường Đông Thọ -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 431 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 407 Bà Triệu: ngõ sâu < 50m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 395 Bà Triệu: ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m (rộng 2,0m) -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m (ngõ rông 4,5m-5m)
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 270 Bà Triệu - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ (rộng <3,5m)
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Từ đường Quốc lộ 1A - Đến đường Lý Nhân Tông
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 51 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu - Đến 50,0m
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 51 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu - Đến 50,0m
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 04 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 04 Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu từ 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 76 Trần Xuân Soạn (sâu dưới 50m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50,0m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100,0m -
Đất ở đô thị3.700.0002.960.0002.220.0001.480.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị3.200.0002.560.0001.920.0001.280.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 109 lòng đườg <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.700.0002.160.0001.620.0001.080.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50,0m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100,0m -
Đất ở đô thị3.700.0002.960.0002.220.0001.480.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị3.200.0002.560.0001.920.0001.280.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.700.0002.160.0001.620.0001.080.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50,0m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100,0m -
Đất ở đô thị3.700.0002.960.0002.220.0001.480.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị3.200.0002.560.0001.920.0001.280.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 lòng đường <3,0m - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.700.0002.160.0001.620.0001.080.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Sùng - đường Trần Xuân Soạn - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Từ QLộ 1A - Đến Khu QH Đông Bắc Ga
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Thắng: đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông: từ đường Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 43 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 43 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 63 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 77 - Thọ Hạc: Ngõ sâu < 100m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 78 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 78 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 58 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 - Thọ Hạc - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 - Thọ Hạc: Sâu dưới 100m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 14 - Thọ Hạc: Sâu dưới 50m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Lý Nhân Tông
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến giáp khu QH Đông Bắc Ga
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 01 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 01 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 08 - Đặng Tiễn Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 22 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
ngõ sâu < 100m từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 36 Đặng Tiến Đông từ hơn 50m đến hết ngõ - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 36 Đặng Tiến Đông từ hơn 50m đến hết ngõ - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 54 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 54 Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 60 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 88 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 88 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâutừ hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 45 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông: -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 37 - Đặng Tiến Đông - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Từ đường Trần Xuân Soạn - Đến đường Đặng Tiến Đông
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Từ đường Đặng Tiến Đông - Đến giáp sở LĐTBXH
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 06 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 17 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 43 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 53 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 66 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 70 - Trần Nguyên Hãn - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 50m -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đào Duy Anh - Phường Đông Thọ
Từ Cao Bá Quát - Đến sông cầu Sâng
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lương Đình Của - Phường Đông Thọ
Từ Cao Bá Quát - Đến sông cầu Sâng
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Tuân - Phường Đông Thọ
Từ đường Đội Cung - Đến đường Cao Bá Quát
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Tôn Thất Tùng - Phường Đông Thọ
Từ Đội Cung - Đến khu Mai Xuân Dương
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường khu Điện Cơ - Phường Đông Thọ
Từ Đội Cung - Đến sông cầu Sâng
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc trong khu MBQH Mai Xuân Dương - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 35 - Phường Đông Thọ
đường có mặt cắt 20m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 35 - Phường Đông Thọ
các đường còn lại -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ
Đường có bề rộng lòng đường rộng từ 21m - 30m. -
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ
Đường có bề rộng lòng đường rộng từ 14m - 15m. -
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Khu Công nghiệp Tây Bắc Ga. - Phường Đông Thọ
Các đường còn lại có bề rộng lòng đường rộng: 7,5m -
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đông Tác - Phường Đông Thọ
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến cống Nam Ngạn
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đông Tác - Phường Đông Thọ
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến giáp Nhà máy Cơ khí
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc khu dân cư Z 111 - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 77 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 77 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 85 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 85 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 97 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 97 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 105 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 105 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 150m
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 123 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 150m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.000.0001.600.0001.200.000800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 139 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 139 Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu dưới 100m -
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu - Đến 100m từ đầu ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu từ 200m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.500.0002.000.0001.500.0001.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Thành Công - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 386 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 16 - Đông Tác - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m -
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ
Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m -
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dụ Tượng - Phường Đông Thọ
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến Trường MN Điện Biên
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 22 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 08 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường MBQH số 1245/UBND-QLĐT (MB 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Các Ngõ còn lại Phố Thành Công - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 37 - Đội Cung (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 - Đội Cung (ngõ sâu < 50m) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ
Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 88 - Đội Cung (đường Đội Cung - khu Mai Xuân Dương) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ) - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ
Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m -
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ
Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m -
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ
Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m -
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ
Đường có lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5m -
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 382 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 118 Thành Thái - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Phúc Chu - Phường Đông Thọ
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến phường Nam Ngạn
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 195 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 87 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 30 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 156 Thành Thái - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 110 Thành Thái - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 01 Đông Tác - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 14 Đông Tác - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 22 Đông Tác - Phường Đông Thọ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đại lộ Lê Lợi - Phường Tân Sơn
Từ cầu vượt đường sắt - Đến đường Hạc Thành
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi (giáp trụ sở Đội thuế phường) - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị25.000.00020.000.00015.000.00010.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hạc Thành - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Nguyên Hồng
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyên Hồng - Đến Kênh Bắc
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Trường MN Phan Đình Phùng
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn
Từ đường Lê Văn Hưu - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn
Từ đường Ngô Sỹ Liên - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn
Từ Hồ Cửa Đình - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn
Từ Ngô Sỹ Liên - Đến hết Ngõ (Ngõ 11 Ngô Sỹ Liên)
Đất ở đô thị9.500.0007.600.0005.700.0003.800.000
Thành phố Thanh Hóa Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn
Từ SN 72 - Đến Trường Tiểu học Tân Sơn
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nam Cao - Phường Tân Sơn
Từ ngõ 63 - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Trần Huy liệu - Phường Tân Sơn
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Nhữ Bá Sỹ - Phường Tân Sơn
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Lê Tất Đắc - Phường Tân Sơn
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường 8 Tân Sơn - Phường Tân Sơn
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Phan Huy Chú
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
Từ đường Phan Huy Chú - Đến đường 8 Tân Sơn
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh Bắc
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Vũ Trọng Phụng - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Nguyễn Gia Thiều - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Từ đường Cọt Cờ - Đến Nguyễn Khoát
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Cửa Hữu
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tào Mạt - Phường Tân Sơn
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tú Mỡ - Phường Tân Sơn
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Từ Cửa Hữu - Đến Nguyễn Gia Thiều
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Cột Cờ - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Hạc Thành
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Cao Điển - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Nguyễn Phương - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Lưu Hữu Phước - Phường Tân Sơn
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn
Từ Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường bờ sông kênh Bắc - Phường Tân Sơn
từ ngõ 74 Nguyên Hồng - Đến đường Phan Bội Châu
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 1, 3, 5 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị9.500.0007.600.0005.700.0003.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT Thủy lợi) - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT XNK rau quả) - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (KTT Thủy sản) - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến SN 15A
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn
Từ SN 15A - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính) - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 15 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 34 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Giao thông - Phường Tân Sơn
Từ đường Nguyễn Trung Trực -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Hội Đồng I - Phường Tân Sơn
Từ Ngô Sỹ Liên - Đến Phan Bội Châu
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn
Bên phía Bắc ngõ Hội đồng2 -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn
Bên phía Nam ngõ Hội đồng2 -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 34 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 56 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 72 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 16 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 40 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 54 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 78 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 86 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 94 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 104 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 118 Phan Bội châu - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 130 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 146 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 154 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 190 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 202 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 208 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 139 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 140 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 112 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 193 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn
Đến SN 10 -
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 27 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn
Từ SN 09 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 60 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 74 Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phan Huy ích - Phường Tân Sơn
từ SN 17 - Đến SN 31 Phan Huy ích
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 43 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
đến Lê Văn Hưu -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 239 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 275 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 289 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 305 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 308 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 314 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 315 Nguyễn Trãi - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Cao Điền - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 18 Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 6 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 8 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 10 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 24 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 19 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 92 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 132 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 160 Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 26 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 28 Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn
Đến sâu 50m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61 Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 92 Hạc Thành - Phường Tân Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn
Đoạn quay ra kênh Bắc -
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn
Đoạn quay ra hồ Đồng Chiệc -
Đất ở đô thị13.500.00010.800.0008.100.0005.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường ngang dọc MBQH 425 - Phường Tân Sơn
Các đường nội bộ còn lại -
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 21 Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn
từ Ngô Sỹ Liên - Đến số nhà 9/21 Ngô Sỹ Liên
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 41 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
từ Cửa Hữu - Đến Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị9.500.0007.600.0005.700.0003.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 17 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn
từ Cửa Hữu - Đến Lê Văn Hưu
Đất ở đô thị9.500.0007.600.0005.700.0003.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đại lộ Đông Tây - Phường Tân Sơn
Đoạn từ đường Phan Bội Châu - đến đường CSEDP
Đất ở đô thị18.000.00014.400.00010.800.0007.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đại lộ Lê Lợi - Phường Phú Sơn
Từ ngã tư Phú Thọ - Đến cầu vượt đường sắt
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 860 - Phường Phú Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú lập - Phường Phú Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Liên - Phường Phú Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 17 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Vinh - Phường Phú Sơn
Từ Nguyễn Trãi - Đến 100m (phía Đông đường Nguyễn Trãi)
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phương Đông - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Quý - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Đại lộ Đông Tây
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Chợ Phú Thọ - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi -
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 518 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 540 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến Cty May Việt Thanh
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 586 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 594 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 616 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ (ngõ cụt)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa MB 17 cũ (bộ đội xăng dầu ) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 823 (Mb44,1301) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Thứ - Phường Phú Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đàn Xã Tắc - Phường Phú Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Dốc Ga - Phường Phú Sơn
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Mặt bằng XN ô tô Vận tải - Phường Phú Sơn
từ đường Dốc Ga - Đến hết đường
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn
từ MB XN ô tô vận tải - Đến hết đường
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Chung - MBQH 212, ngõ Phú Thành - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 33 - Phường Phú Sơn
từ đường Dôc Ga - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 65 - Phường Phú Sơn
từ đường Dốc Ga - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 951 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phố Tây Ga - Phường Phú Sơn
từ đường Dốc Ga - Đến ngõ Phú Vinh
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phố Tây Ga - Phường Phú Sơn
từ đường Dốc Ga - Đến C.Ty Nam Phát
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phú Thọ 3 - Phường Phú Sơn
từ Đại lộ Lê Lợi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Vạn Tiến - Phường Phú Sơn
Từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 - Phường Phú Sơn
từ Nguyễn Nhữ Soạn - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa MB Hồ Trắng - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 670 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 708 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 496 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 438 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn
từ đường Phú Liên - Đến sâu 100m
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 - Phú Thọ - Phường Phú Sơn
từ đường Lê Lợi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 823 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 835 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa MB số 2217 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa MB số 2218 (2569) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa MB số 1748 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa MB số 34 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa MB số 1636 (các đường nội bộ) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa MB 502-Đường trục chính - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn
từ NGã ba Dốc ga - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa MB 502-Đường nội bộ rộng 5.5m - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa MB 502-Đường nội bộ rộng 7.5m - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa MB 502-Đường nội bộ - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn
từ trục chính - Đến ngõ Đàn Xã Tắc
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa MB 502-Đường nội bộ - Khu dân cư MBQH 502 - Phường Phú Sơn
từ nhà bà Kiệm - Đến hết nhà bà Cẩm
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ vào nhà ông Tùng rộng 3m - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị1.300.0001.040.000780.000520.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách nối ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Nghách vào ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Vinh cách trên 100m - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 670 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 708 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Lăng Viên - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách thuộc ngõ 33 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Vạn Tiến cách đường 500m - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Tân Thảo - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Thứ - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ ngang - Phường Phú Sơn
từ Ngõ Đàn Xã Tắc -
Đất ở đô thị2.300.0001.840.0001.380.000920.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ nhà bà Viết Hường < 2m - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Ngách thuộc ngõ 860 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị1.800.0001.440.0001.080.000720.000
Thành phố Thanh Hóa Khu bộ đội 572-Phú Thọ 3 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 661 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông Trại - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến 100m
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Đông Trại - Phường Phú Sơn
từ 100m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.300.0002.640.0001.980.0001.320.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 859 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 184 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn
từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 136 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn
từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 181 - Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn
từ Quốc lộ 47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị2.800.0002.240.0001.680.0001.120.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 471 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 540 - Phường Phú Sơn
từ Cty May Việt Thanh - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 560 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 438 - Phường Phú Sơn
từ nhà ông Hinh - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 804 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 493 - Phường Phú Sơn
từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Phú Thứ 2 - Phường Phú Sơn
Từ đường chính MB 502 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 151 Phú Thọ 4 - Phường Phú Sơn
Từ QL 47 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 500 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Nhữ Soạn - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 724 Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 - Phường Phú Sơn
từ Nguyễn Nhữ Soạn - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH số 533 (các đường ngang dọc trong MB) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH số 6804 - Phường Phú Sơn
Đường có lòng đường rộng 10,5m -
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH số 6804 - Phường Phú Sơn
Đường có lòng đường rộng 7.5m -
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Phú Vinh phía Tây đường Nguyễn Trãi - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Mặt bằng 17, phố Phú Thọ 1 - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) - Phường Phú Sơn
Đường trục chính nối đường Lăng Viên -
Đất ở đô thị6.500.0005.200.0003.900.0002.600.000
Thành phố Thanh Hóa Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) - Phường Phú Sơn
Các đường nội bộ MB 7554 -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa MBQH 855 (Các đường dọc ngang trong mặt bằng) - Phường Phú Sơn
-
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Quảng Xá
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
Từ đường Quảng Xá - Đến đường Lê Thần Tông
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
Từ đường Lê Thần Tông - Đến đường Lê Thánh Tông
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ
Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn
Đất ở đô thị10.000.0008.000.0006.000.0004.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ
Từ số nhà 27 - Đến hết số nhà 109 đường Mật Sơn
Đất ở đô thị12.000.0009.600.0007.200.0004.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ
Từ số nhà 111 đường Mật Sơn - Đến cầu Gỗ
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Mật Sơn - Phường Đông Vệ
Từ Cầu Gỗ - Đến khu dân cư Mỏ Đôlômit
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
Từ đường Quốc Lộ 1A - Đến đường vào Trường Chính trị tỉnh
Đất ở đô thị15.000.00012.000.0009.000.0006.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
Từ đường vào Trường Chính trị - Đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông
Đất ở đô thị16.000.00012.800.0009.600.0006.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 33-Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
Đầu ngõ <= 101 -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
> 100 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 175 - Phường Đông Vệ
từ đường Hải Thượng Lãn Ông - Đến MBQH 4884
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 52 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 116 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 184 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 252 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Đông Vệ
Tiếp theo - Đến KTT trường ĐH Hồng Đức
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Phục - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến giáp phường Quảng Thắng
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 đường Nguyễn Phục - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 221 Quang Trung 1 và ngõ 06 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 247 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 281 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 282 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 325 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 351 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 379 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 410 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 432 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 450 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 456 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 526 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 550 Quang Trung 1 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 628 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 648 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 686 Quang Trung - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 670 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
đến giáp khu ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 716 Quang Trung 2 - Phường Đông Vệ
đến ngõ 151 -
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ
từ đường Quang Trung -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 01 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 11 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 31 Trần Văn Ơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 53 Trần Văn Ơn (ngõ 51 cũ) - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Bùi Sỹ Lâm - Phường Đông Vệ
từ đường Quang Trung -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang nối Trần Văn Ơn và Bùi Sỹ Lâm - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284) - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Thần Tông
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Trịnh Thị Ngọc Trúc 264 - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Trịnh Thị Ngọc Trúc 264 - Phường Đông Vệ
Từ số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc - Đến Nhà văn hóa Mật Sơn 1
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284) - Phường Đông Vệ
Từ đường Lê Thần Tông - Đến sông nhà Lê
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ ngang, dọc còn lại trong tổ dân phố Mật Sơn 1;2;3 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phùng Khắc Khoan (phía Tây đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến số nhà 17 đường Phùng Khắc Khoan
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Phùng Khắc Khoan (phía Đông đường Quang Trung) - Phường Đông Vệ
Từ số nhà 13 Phùng Khắc Khoan - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 15 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 55 Phùng Khắc Khoan - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Lê Khắc Tháo (từ đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Kim Đồng (ngõ 36 đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ
Phần giáp với MBQH 5951 -
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Kim Đồng (ngõ 36 đường Mật Sơn) - Phường Đông Vệ
Phần còn lại -
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến đường Nguyễn Sơn
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn Sơn - Đến ngã tư Làng Quảng
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Quảng Xá - Phường Đông Vệ
Từ ngã tư Làng Quảng - Đến cầu Quảng Xá
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 29 Quảng Xá - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 49 Quảng Xá - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 60 Quảng Xá - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 29 Quảng Xá (đến Lê Thần Tông) - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ Ngọc Lan - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Công Khai - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Quảng Xá - Đến đường Nguyễn Sơn
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Cao Vân - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Bá Giác - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Trần Quang Huy - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn Sơn - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường 20 Nguyễn Sơn - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn sơn - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường 34 Nguyễn Sơn - Khu Quy hoạch Đông Vệ: 1,2,3,4 - Phường Đông Vệ
Từ đường Nguyễn sơn - Đến hết đường
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Công Trứ - MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị9.000.0007.200.0005.400.0003.600.000
Thành phố Thanh Hóa các đường còn lại - MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị7.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
Từ đường Quảng Xá - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
Từ đường Lê Khắc Tháo - Đến đường Trịnh Khả
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 8 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 14 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 21 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 59 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 67 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 73 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 90 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 100 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 112 Lê Thần Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Các đường ngang dọc còn lại Tổ dân phố Tạnh Xá 1,2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 72 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 93 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 95 Tạnh xá 2 - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ
từ đường Kiều Đại - Đến đường Lạc Long Quân
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 31 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 35 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 49 Nguyễn Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Kiều Đại - Phường Đông Vệ
Từ QL1A - Đến hết đường
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ ngang dọc còn lại Tổ dân phố Kiều Đại - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngọc Dao: Các đường ngang dọc trong phố Ngọc Dao - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 33 Ngọc Dao - Phường Đông Vệ
Từ Lê Thánh Tông - Đến đường Lương Hữu Khánh
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
Từ đường ngã tư Voi đi Sầm Sơn - Đến khu thể thao Sunsport
Đất ở đô thị8.500.0006.800.0005.100.0003.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
Từ số nhà 09B Lương Hữu Khánh - Đến hết đường
Đất ở đô thị5.500.0004.400.0003.300.0002.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 20 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 32 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 44 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 52 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 124 Lương Hữu Khánh - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
Từ đường Quang Trung - Đến cống tiêu Quảng Đại
Đất ở đô thị7.500.0006.000.0004.500.0003.000.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
Từ cống tiêu Quảng Đại - Đến giáp phường Đông Sơn
Đất ở đô thị6.000.0004.800.0003.600.0002.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 33 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 36 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 69 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 119 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 129 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 135 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 141 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 161 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 171 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 150 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 136 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 68 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Hẻm 107 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Hẻm 109 Lê Thánh Tông - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Các ngõ, hẻm <1,5m - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Đại Bi - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị5.000.0004.000.0003.000.0002.000.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 101 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 121 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 125 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 175 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 177 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
Đầu ngõ - Đến <= 100,0 m
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 177 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
Từ >100,0 m - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 189 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 193 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 195 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 199 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 201 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 205 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 130 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 134 Trịnh Khả - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 38 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 42 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 46 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 74 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 76 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
Đầu ngõ <= 100m -
Đất ở đô thị4.000.0003.200.0002.400.0001.600.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 76 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
> 100 - Đến hết ngõ
Đất ở đô thị3.000.0002.400.0001.800.0001.200.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 80 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 82 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị3.500.0002.800.0002.100.0001.400.000
Thành phố Thanh Hóa Ngõ 131 Mật Sơn - Phường Đông Vệ
-
Đất ở đô thị4.500.0003.600.0002.700.0001.800.000
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường sắt - Đến cầu Hạc (Đông Thọ)
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ cầu Hạc - Đến đường Tô Vĩnh Diện (Trường Thi - Đông Thọ)
Đất ở đô thị26.000.00020.800.00015.600.00010.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến ngã tư Phan Chu Trinh (Điện Biên)
Đất ở đô thị30.000.00024.000.00018.000.00012.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư PC.Trinh - Đến ngã tư Đại lộ Lê Lợi (Điện Biên)
Đất ở đô thị50.000.00040.000.00030.000.00020.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Tống Duy Tân (Lam Sơn)
Đất ở đô thị33.000.00026.400.00019.800.00013.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba Tống Duy Tân - Đến ngã tư Lê Quý Đôn (Ba Đình)
Đất ở đô thị32.000.00025.600.00019.200.00012.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã tư Lê Quý Đôn - Đến ngã ba Tịch Điền (Ba Đình)
Đất ở đô thị28.000.00022.400.00016.800.00011.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba Tịch Điền - Đến đường Mật Sơn; phía Tây Đến ngõ Ngọc Lan (Ngọc Trạo)
Đất ở đô thị22.000.00017.600.00013.200.0008.800.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ giáp phường Ngọc Trạo - Đến Bắc Cầu Bố (Đông Vệ)
Đất ở đô thị20.000.00016.000.00012.000.0008.000.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ Cầu Bố - Đến Bệnh viện nhi (Đông Vệ)
Đất ở đô thị14.000.00011.200.0008.400.0005.600.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ Bệnh viện nhi - Đến cầu Quán Nam (Đông Vệ)
Đất ở đô thị11.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Đoạn từ Nam cầu Quán Nam - Đến ngã ba đường tránh QL 1A (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ ngã ba đường tránh QL1A - Đến đường vào thôn Quyết Thắng (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Tuyến Quốc lộ 1A
Từ đường vào thôn Quyết Thắng - Đến hết địa phận thành phố Thanh Hóa (Quảng Thịnh)
Đất ở đô thị8.000.0006.400.0004.800.0003.200.000
Thành phố Thanh Hóa Đường Nguyễn Chí Thanh
Từ Nhà hàng Phù Đổng - Đến Ngõ 70 - Nguyễn Chí Thanh (Đông Thọ)
Đất ở đô thị13.000.00010.400.0007.800.0005.200.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Thanh Hóa

4.7/5 - (913 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.