Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long mới nhất theo Nghị quyết 39/2025/NQ-HĐND ban hành Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long mới nhất theo Nghị quyết 39/2025/NQ-HĐND ban hành Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
Xác định vị trí đối với đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác, gồm 05 vị trí: Vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 và vị trí 5 (vị trí còn lại).
– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 60 mét của đường phố các phường thuộc Khu vực I; đường quốc lộ có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết;
– Vị trí 2:
+ 60 mét tiếp theo vị trí 1.
+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường có tên tại các xã thuộc Khu vực II; đường tỉnh có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.
– Vị trí 3:
+ 60 mét tiếp theo của đường có tên tại các xã thuộc Khu vực II; đường tỉnh có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.
+ Từ điểm 0 đến 60 mét của hẻm thuộc đường phố của phường Khu vực I, đường có tên tại xã Khu vực II.
+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường huyện (bao gồm đường nối với các khu vực sản xuất), đường xã (mặt đường rộng từ 3,0 mét trở lên) có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.
+ Từ điểm 0 vào 60 mét của biển, sông lớn (sông Tiền, sông Cổ Chiên, sông Pang Tra, sông Ba Lai, sông Hàm Luông, sông Hậu).
– Vị trí 4:
+ 60 mét tiếp theo của đường huyện, đường xã, đường giao thông kết nối (mặt đường rộng từ 3,0 mét trở lên).
+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường giao thông ấp, khóm (kết cấu mặt đường bê tông, đường nhựa, đường đá) có chiều rộng mặt đường từ 1,0 mét đến nhỏ hơn 03 mét.
+ Từ điểm 0 vào 60 mét của cầu, cống, đê điều, bến phà.
– Vị trí 5 (vị trí còn lại): Ngoài các vị trí nêu trên (bao gồm vị trí tính từ điểm 0 trở ra ngoài biển, sông).
Xác định vị trí đối với đất làm muối, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, gồm 02 vị trí:
– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 60 mét của đường giao thông, biển, sông, kênh, rạch.
– Vị trí 2: Là vị trí còn lại (bao gồm vị trí đất tính từ điểm 0 trở ra ngoài sông, biển).
Đối với đất phi nông nghiệp
Tại đô thị (các phường)
a) Đường phố, hẻm có tên trong phụ lục kèm theo Nghị quyết gồm:
- Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 30 mét.
- Vị trí 2: 30 mét tiếp theo vị trí 1.
- Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.
- Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
b) Hẻm chính, hẻm phụ (chưa có tên trong phụ lục kèm theo Nghị quyết);
* Hẻm chính có chiều rộng từ 3 mét trở lên:
– Vị trí 2: Từ điểm 0 vào 30 mét.
– Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.
– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
* Hẻm chính có chiều rộng từ 2,0 đến dưới 3,0 mét. Hẻm phụ có chiều rộng từ 2,0 mét trở lên:
– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.
– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
* Hẻm chính có chiều rộng từ 1,0 mét đến dưới 2,0 mét. Hẻm phụ có chiều rộng từ 1,0 trở lên:
– Vị trí 4: Từ điểm 0 vào 30 mét.
Ghi chú: Vị trí 2, vị trí 3 của hẻm chính áp dụng trong phạm vi 150 mét theo chiều sâu tính từ điểm 0 của đường phố. Ngoài phạm vi 150 mét được tính vị trí 4. Trường hợp tại phạm vi 150 mét không trọn thửa đất được tính vị trí 4 cho toàn bộ thửa đất.
c) Đối với thửa đất không tiếp giáp trực tiếp với mặt tiền đường do ngăn cách bởi kênh, rạch (có chiều rộng nhỏ hơn chiều rộng đường).
– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.
– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
d) Vị trí 5 (vị trí còn lại) ngoài các vị trí nêu ở điểm a, b, c khoản 1 Điều này và được xác định theo địa giới hành chính phường.
Tại nông thôn (các xã)
a) Các thửa đất ven các đường giao thông: quốc lộ, đường tỉnh, đường phố, đường có tên, đường huyện, đường xã có mặt đường từ 3 mét trở lên (được thể hiện trong phụ lục kèm theo Nghị quyết), gồm:
– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 30 mét.
– Vị trí 2: 30 mét tiếp theo vị trí 1.
– Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.
– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
b) Đường ấp, khóm (hẻm của đường có tên) có mặt đường từ 1,0 mét đến dưới 3,0 mét, không được thể hiện trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.
– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét (đấu nối với quốc lộ, đường tỉnh, đường phố, đường có tên).
– Vị trí 4: Từ điểm 0 vào 30 mét (đấu nối với đường huyện, đường xã).
c) Đối với thửa đất không tiếp giáp trực tiếp với mặt tiền đường do ngăn cách bởi kênh, rạch (có chiều rộng nhỏ hơn chiều rộng đường).
– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.
– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.
d) Vị trí 5 (vị trí còn lại) ngoài các vị trí nêu tại điểm a, b khoản 2 Điều này và được xác định theo địa giới hành chính xã.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Long năm 2025
Khu vực: Thành phố Vĩnh Long.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 230 đến 21.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 21.000.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.410.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 3.675.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Đường Hoàng Thái Hiếu - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mé sông Chợ - Phường 1 Khu vực chợ cá - Giáp bến Tàu | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Mé sông Chợ - Phường 1 Khu vực chợ cá - Giáp bến Tàu | Đất ở đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp Đường Chi Lăng | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp Đường Chi Lăng | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Tô Thị Huỳnh | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phan Bội Châu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Tô Thị Huỳnh | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 Giáp Phan Bội Châu - Cầu Cái Cá | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 Giáp Phan Bội Châu - Cầu Cái Cá | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Giáp Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Giáp Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Chi Lăng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Chi Lăng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất ở đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất ở đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Lê Văn Tám | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Văn Tám - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 Cầu Lộ xuống quẹo trái - Giáp Đường Nguyễn Thị Út | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp hông trường Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 1 Giáp Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Việt Hồng - Phường 1 Giáp Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 2.850.000 | 2.375.000 | 1.995.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất ở đô thị | 2.240.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường Võ Thị Sáu - Đường Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Hẻm 159 lớn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất ở đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất ở đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường 19 tháng 8 | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường 19 tháng 8 | Đất ở đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Út - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường Trần Văn Ơn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Du - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Bé - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Giáp Đường 19 tháng 8 - Cầu Kinh Cụt | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 19 tháng 8 (trọn đường) - Phường 1 Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành - Phường 1 Phần còn lại không Giáp Đường 30/4 - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành Ngọc - Thanh Bình - Phường 1 Phần còn lại không Giáp Đường Hưng Đạo Vương và Đường Hoàng Thái Hiếu - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè - Phường 1 cầu Lộ - cầu Cái Cá | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí còn lại - Đất ở tại đô thị còn lại của phường 1 - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất ở đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 Giáp Đường bờ kè sông Cổ Chiên - Bùng binh | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 Các Hẻm của Đường xóm chài - | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - giáp Ngã 3 đường Hoàng Hoa Thám và đường Ngô Quyền | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ngô Quyền - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - giáp đường Lê Thị Hồng Gấm | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - giáp tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 giáp đường Lê Thị Hồng Gấm - hết tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - Giáp Đường Lưu Văn Liệt | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt tiền - | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 1.950.000 | 1.625.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt hậu (Giáp Trường Kỹ Thuật 4) - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất ở đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu tái định cư Sân vận động - Phường 2 - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Trường Nguyễn Trường Tộ - Phường 2 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m) - giáp đường Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - Giáp Ranh phường 9 | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - Giáp Ranh phường 9 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Ranh phường 9 | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở tập thể Sở Giáo Dục - Phường 2 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám (mới) - Phường 2 đoạn ngã ba bờ kè Hòang Hoa Thám giáp Văn Phòng Khóm 5 - đường vào khu tái định cư sân vận động | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) hết đoạn 12m - giáp Phường 8 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m) giáp đoạn 12m - hết trường Nguyễn Trường Tộ (19m) | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 15m) từ giáp trường Nguyễn Trường Tộ (19m) - giáp đoạn 12m | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) giáp đoạn 15m - giáp đoạn 6m | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 6m) giáp đoạn 12m - giáp đường Phạm Hùng (đoạn 6m) | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 6, Tổ 15, Khóm 5, Phường 2 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí còn lại - Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường - Phường 2 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - Giáp Phường 4 | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - Giáp Phường 4 | Đất ở đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 3 Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mậu Thân - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Giáp Cầu Mậu Thân | Đất ở đô thị | 7.800.000 | 2.340.000 | 1.950.000 | 1.638.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Kinh Cụt - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Cầu kinh Cụt | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhung - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Giáp Ranh xã Phước Hậu | Đất ở đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp công viên chiến thắng Mậu Thân - Phường 3 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt - Phường 3 Giáp Ranh Phường 4 - Giáp Đường Mậu Thân | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên tổ 45-68 - Phường 3 Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Khu dân cư Phước Thọ - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Hết Đường nhựa | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 45 - 46 - 47 - 48 - 67 Khóm 2 - Phường 3 Giáp Đường liên tổ 45-68 - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Vườn Ổi, liên Khóm 1, Khóm 3 - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Đình Tân Giai | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Trường Nguyễn Trãi - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp khu nhà ở Ngọc Vân | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyển hình Vĩnh Long - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - giáp đường Võ Văn Kiệt | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Ngọc Vân - Phường 3 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Bạch Đàn (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh) - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoàng Quân (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dân sinh nối vào cầu tổ 59-59C Khóm 3, Phường 3 giáp đường vào Trường Nguyễn Trãi - hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa 15m Khóm 2 giáp đường Mậu Thân - giáp đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 75, 75A, 75B Khóm 4 giáp đường vào khu dân cư Phước Thọ - hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí còn lại - Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường 3 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 Giáp Phường 3 - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 Giáp Phường 3 - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 53 - Phường 4 Ngã tư Đồng Quê - Cầu Ông Me | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 1.950.000 | 1.625.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 57 - Phường 4 Cầu Chợ Cua - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 1.950.000 | 1.625.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Phú - Phường 4 Cầu Lầu - Giáp Quốc lộ 57 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất ở đô thị | 1.960.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ông Phủ - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Đường Phạm Thái Bường | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lò Rèn - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú (Cầu Lầu) - rạch Cá Trê Giáp phường 3 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đình Long Hồ - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú (Cầu Chợ Cua) - Giáp Quốc Lộ 53 (Cầu Ông Me) | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Ranh Phường 3 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 Cầu Hưng Đạo Vương - Giáp Quốc lộ 57 | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 Cầu Hưng Đạo Vương - Giáp Quốc lộ 57 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 4 Giáp Ranh phường 3 - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Minh Hữu - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Đường Phạm Thái Bường | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long - Phường 4 Giáp Quốc lộ 57 - Giáp Quốc lộ 53 | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp dự án Vincom Vĩnh Long - Phường 4 Giáp Đường Phạm Thái Bường - Giáp Đường Trần Đại Nghĩa | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyển hình Vĩnh Long - Phường 4 Giáp Đường Lò Rèn - Giáp Ranh Phường 3 | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tập thể XN May cũ (bên hông Tòa án Thành Phố) - Phường 4 Kể cả Đường dẫn - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu TĐC bờ kè sông Tiền - Phường 4 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chung cư nhà ở QL1A - Phường 4 Đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Cty Cổ phần Địa Ốc - Phường 4 Đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Trung học Y tế - Phường 4 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Sở Xây dựng - Phường 4 Đường Trần Phú Phường 4 - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư phường 4 - Phường 4 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu tái định cư phường 4 giáp đường Phó Cơ Điều - trường Mầm non Sao Mai | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Trung tâm mua sắm VinCom Plaza Vĩnh Long Đường Phạm Thái Bường - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 1.200.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường 4 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Thiềng Đức - Cầu Cái Sơn Bé | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 1.950.000 | 1.625.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Cái Sơn Bé - Giáp Ranh Long Hồ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 5 Giáp Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Giáp Đường 14 tháng 9 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Cầu Kè | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Cầu Kè - Giáp Ranh huyện Long Hồ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Bờ kè - Phường 5 Kể cả Đường dẫn - | Đất ở đô thị | 2.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường lớn - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường nhỏ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa hẻm 62 - Phường 5 Giáp Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết Đường nhựa | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu HC UBND phường 5 - Phường 5 Giáp tuyến DC Cổ Chiên Đường nhỏ - Hết Đường nhựa trước Cổng UBND phường 5 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) - Phường 5 Khu vực Khóm 1 - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 2) - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Giáp bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Hẻm Rạch Cầu Đào giáp đường Nguyễn Chí Thanh - đường nhựa Hẻm 62 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trường Cao Thắng - Phường 5 Đường nội bộ Khu Minh Linh - Trường Cao Thắng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường - Phường 5 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Tân Hữu - Cầu Đường Chừa | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Tân Hữu - Cầu Đường Chừa | Đất ở đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Đường Chừa - Giáp Ranh Long Hồ | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 1.950.000 | 1.625.000 | 1.365.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 3.900.000 | 3.250.000 | 2.730.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 2.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất ở đô thị | 1.820.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (Giáp QL1A) - Cầu Vòng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (Giáp QL1A) - Cầu Vòng | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 8 Ngã tư bến xe - Cầu Vàm | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 1.650.000 | 1.375.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 trường Đại học kinh tế Hồ Chí Minh (phân hiệu Vĩnh Long) - Đường Phó Cơ Điều | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Nhà máy Capsule | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 Nhà máy Capsule - Giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường 8 Trọn Đường - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Giáp Ngã ba Hết chợ | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Giáp Ngã ba Hết chợ - Hết Đường nhựa | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Giáp Đường Nguyễn Trung Trực - Giáp sông Cầu Vồng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 8 Đường Đinh Tiên Hoàng - ngã tư Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 Cầu Tân Hữu - giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 - Cống cầu Cảng | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 Cống cầu Cảng - giáp khu vượt lũ Phường 8 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp khu vượt lũ Phường 8 - đập rạch Rừng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 9 đập rạch Rừng - giáp đường Cà Dăm | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 Cầu Đường Chừa - Cầu Cà Dăm | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 Giáp Đường Nguyễn Văn Lâu - Giáp Ranh xã Tân Hạnh | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phường đội (Phường 8) Cầu Đường Chừa - Cầu Tám Phụng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 5 khóm 5 - Phường 8 Giáp Ranh xã Tân Hạnh - Giáp Đường Nguyễn Văn Lâu | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường lộ dân cư (phường 8) Giáp Đường Phan Văn Đáng - Giáp Ngã tư Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường lộ dân cư (phường 8) Giáp Ngã tư Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 - Cầu Khóm 3 | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 Giáp Đường Đinh Tiên Hoàng - Vòng xoay khu vượt lũ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Phường 8 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoa Lan - Phường 8 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hẻm 58 - Phường 8 - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 17 (trừ các thửa tiếp Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) giáp Phường 2 - giáp đường Nguyễn Văn Lâu | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (đối diện Hẻm 44) giáp đường lộ dân cư (phường 8) - giáp đường Nguyễn Văn lâu | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa giáp cầu Mười Láng - giáp cầu bà Hai Minh | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tổ 16, Khóm 3, Phường 8 - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường - Phường 8 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất ở đô thị | 1.750.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 Giáp Đường Phạm Hùng - Cầu Ngã Cại | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 Cầu Ngã Cại - Giáp Ranh xã Tân Hạnh | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 9 Giáp Ranh phường 2 - Ngã ba 2 nhánh rẽ | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (2 nhánh rẽ) - Phường 9 Ngã ba 2 nhánh rẽ - Giáp Đường Phan Văn Đáng | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 1.500.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nội bộ khu hành chính tỉnh - Phường 9 - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường D8 - Phường 9 Giáp Đường Võ Văn Kiệt - Giáp Đường Phan Văn Đáng | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Bờ kè Sông Cổ Chiên - Phường 9 Khu vực Phường 9 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 97-100 - Phường 9 Giáp Đường D8 - Giáp Ranh Phường 8 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Phường 9 Kể cả Đường vào khu tập thể Lương Thực và khu 717 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chợ Phường 9 Khu vực Chợ - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Bộ đội - Phường 9 - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tỉnh Ủy - Phường 9 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ P9 - Phường 9 Kể cả Đường dẫn - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Tái định cư Khóm 3 - Phường 9 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nối từ đường Phạm Hùng đến Đường Võ Văn Kiệt - Phường 9 Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (dẫn vào Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Long) - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến Bờ Kè | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa dẫn vào cầu Cồn Chim - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến cầu Cồn Chim | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 17-9 - Phường 9 từ đường Võ Văn Kiệt - hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại phạm vi phường 9 - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 1.260.000 | 1.050.000 | 882 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất ở đô thị | 735 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Tân Quới Đông - Ranh huyện Long Hồ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 900 | 750 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - vào phía trong 150m | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An 151m - Cống số 2 | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Cống số 2 - Cầu Giáo Canh | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Phường Trường An giáp đường nhựa khóm Tân Vĩnh - Cầu Vàm Chảy | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Trường An (ĐH.14) - Phường Trường An Giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Trạm y tế phường | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ1) - Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ2) - Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 1.600.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Công ty Cổ Phần Địa ốc Vĩnh Long - Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Cầu Ông Chín Lùn | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Cầu Ông Chín Lùn - Giáp Cầu Xây | Đất ở đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ấp Tân Quới Đông - Phường Trường An Trạm y tế phường - Giáp Cầu Xây | Đất ở đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ấp Tân Quới Đông - Phường Trường An Cầu Xây - giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) | Đất ở đô thị | 750 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Cao Tốc - Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu vượt lũ (gđ2) - Phường Trường An giáp Hương lộ Trường An - đến Khu vượt lũ (gđ2) | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m)- Phường Trường An - | Đất ở đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Cầu Cái Côn - Hết Ranh Phường Tân Ngãi | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 1.260.000 | 1.050.000 | 882 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Giáp QL1A hiện hữu - Cầu Tân Quới Đông | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 900 | 750 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trường An - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Khu du lịch Trường An | Đất ở đô thị | 2.200.000 | 660 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Cầu Ông Sung | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Cầu Ông Sung - rạch Ranh | Đất ở đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường huyện 11 - Phường Tân Ngãi Cầu Giáo Canh - giáp Hương lộ 15 phường Tân Ngãi (ĐH.10) | Đất ở đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Cung - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết khu tái định cư | Đất ở đô thị | 2.300.000 | 600 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường lớn: Đường số 2, 3, 7, 9, 10, 17, 19, 24, 27 và đường số 12 (từ đường Nguyễn Văn Cung - đường số 19) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường nhỏ: các đường còn lại - | Đất ở đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu dịch vụ - công nghệ cao - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết Ranh đất của hộ dân | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ra bến Cảng - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.050.000 | 875 | 735 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp nhà máy bia - Phường Tân Ngãi giáp đường ra bến Cảng - hết ranh đất của hộ dân | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Phường Tân Ngãi Cầu Vàm Chảy - Nhà máy xi măng Việt Hoa | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 1 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi Cổng khu du lịch Trường An - Cống Văn Hường | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 2 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi giáp Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 3 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi Cống Văn Hường - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt - Phường Tân Ngãi giáp Đường tránh Quốc lộ 1 (1A cũ) - hết khu tái định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn - Phường Tân Ngãi Đoạn qua Phường Tân Ngãi - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất ở đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 1.260.000 | 1.050.000 | 882 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất ở đô thị | 735 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất ở đô thị | 3.800.000 | 1.140.000 | 950 | 798 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất ở đô thị | 665 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc lộ 80 - Giáp Cầu Rạch Thẩm | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Cầu Rạch Thẩm - Giáp tỉnh Đồng Tháp | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Ranh Phường Tân Ngãi | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Đường Cày | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên Phường Tân Hòa, Tân Hội (đường bờ đai) -Phường Tân Hòa Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn - giáp ranh phường Tân Hội | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cầu Tập Đoàn 5 - 6 -Phường Tân Hòa Giáp Đường nhựa Tân Phú - Đầu Cầu Tập Đoàn 6 | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Rạch Rô -Phường Tân Hòa Đường nhựa Rạch Đường Cày (nhà ông Nguyễn Phước Hậu) - Đường nhựa Rạch Rô Phường Tân Ngãi, đập Phì Lũ | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hòa - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m)-Phường Tân Hòa - | Đất ở đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất ở đô thị | 3.800.000 | 1.140.000 | 950 | 798 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất ở đô thị | 665 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mỹ Thuận -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Bến phà cũ | Đất ở đô thị | 2.200.000 | 660 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Cầu tập đoàn 7/4 | Đất ở đô thị | 1.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu tập đoàn 7/4 - Cầu Mỹ Phú | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu Mỹ Phú - Hết đường có vỉa hè về hướng Cầu Bà Tành | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) Đoạn còn lại - Cầu Bà Tành | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trại giống Cồn giông (ĐH.13) -Phường Tân Hội trại giống Cồn giông - Giáp Quốc lộ 80 | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Cụm vượt lũ ấp Tân An -Phường Tân Hội - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào cụm vượt lũ khóm Tân An (đH15) -Phường Tân Hội Cầu Cái Gia nhỏ - cụm vượt lũ ấp Tân An | Đất ở đô thị | 800 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Hội - | Đất ở đô thị | 700 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất ở tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hội - | Đất ở đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 17.850.000 | 5.355.000 | 4.463.000 | 3.749.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 3.124.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.499.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Đường Hoàng Thái Hiếu - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 2.805.000 | 2.338.000 | 1.964.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.213.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.678.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.142.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mé sông Chợ - Phường 1 khu vực chợ cá - Giáp bến Tàu | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 3.060.000 | 2.550.000 | 2.142.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Mé sông Chợ - Phường 1 khu vực chợ cá - Giáp bến Tàu | Đất TM-DV đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp Đường Chi Lăng | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp Đường Chi Lăng | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Tô Thị Huỳnh | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phan Bội Châu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Tô Thị Huỳnh | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 Giáp Phan Bội Châu - Cầu Cái Cá | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 Giáp Phan Bội Châu - Cầu Cái Cá | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Giáp Đường Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Giáp Đường Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Chi Lăng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Chi Lăng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.213.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất TM-DV đô thị | 2.678.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất TM-DV đô thị | 2.142.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Lê Văn Tám | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Lê Văn Tám | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Văn Tám - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 Cầu Lộ xuống quẹo trái - Giáp Đường Nguyễn Thị Út | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.040.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp hông trường Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất TM-DV đô thị | 17.000.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.570.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 1 Giáp Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 2.805.000 | 2.338.000 | 1.964.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Việt Hồng - Phường 1 Giáp Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Lý Thường Kiệt | Đất TM-DV đô thị | 8.075.000 | 2.423.000 | 2.019.000 | 1.696.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 3.060.000 | 2.550.000 | 2.142.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất TM-DV đô thị | 13.600.000 | 4.080.000 | 3.400.000 | 2.856.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất TM-DV đô thị | 1.904.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường Võ Thị Sáu - Đường Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 2.805.000 | 2.338.000 | 1.964.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 hẻm 159 lớn - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 14.450.000 | 4.335.000 | 3.613.000 | 3.035.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.529.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất TM-DV đô thị | 2.023.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất TM-DV đô thị | 14.450.000 | 4.335.000 | 3.613.000 | 3.035.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất TM-DV đô thị | 2.529.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất TM-DV đô thị | 2.023.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 14.450.000 | 4.335.000 | 3.613.000 | 3.035.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.529.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.023.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường 19 tháng 8 | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 3.060.000 | 2.550.000 | 2.142.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường 19 tháng 8 | Đất TM-DV đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 3.060.000 | 2.550.000 | 2.142.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất TM-DV đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 9.350.000 | 2.805.000 | 2.338.000 | 1.964.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Út - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường Trần Văn Ơn | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Du - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Bé - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Bé - Phường 1 Giáp Đường 19 tháng 8 - Cầu Kinh Cụt | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 19 tháng 8 (trọn đường) - Phường 1 Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 2.550.000 | 2.125.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành - Phường 1 Phần còn lại không Giáp Đường 30/4 - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành Ngọc - Thanh Bình - Phường 1 Phần còn lại không Giáp Đường Hưng Đạo Vương và Đường Hoàng Thái Hiếu - | Đất TM-DV đô thị | 6.375.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè cầu Lộ - cầu Cái Cá | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại của phường 1 - | Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất TM-DV đô thị | 1.547.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 1.547.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 2.550.000 | 2.125.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 Giáp Đường bờ kè sông Cổ Chiên - Bùng binh | Đất TM-DV đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 Các hẻm của Đường xóm chài - | Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - giáp Ngã 3 đường Hoàng Hoa Thám và đường Ngô Quyền | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ngô Quyền - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - giáp đường Lê Thị Hồng Gấm | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - giáp tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất TM-DV đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 giáp đường Lê Thị Hồng Gấm - hết tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất TM-DV đô thị | 3.060.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 Giáp Đường Lê Thái Tổ - Giáp Đường Lưu Văn Liệt | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt tiền - | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 1.658.000 | 1.381.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt hậu (Giáp Trường Kỹ Thuật 4) - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất TM-DV đô thị | 1.547.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu tái định cư Sân vận động - Phường 2 - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Trường Nguyễn Trường Tộ - Phường 2 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m) - giáp đường Nguyễn Huệ | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - Giáp Ranh phường 9 | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.040.000 | 1.700.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - Giáp Ranh phường 9 | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Ranh phường 9 | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở tập thể Sở Giáo Dục - Phường 2 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám (mới) - Phường 2 đoạn ngã ba bờ kè Hòang Hoa Thám giáp Văn Phòng Khóm 5 - đường vào khu tái định cư sân vận động | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) hết đoạn 12m - giáp Phường 8 | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m) giáp đoạn 12m - hết trường Nguyễn Trường Tộ (19m) | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 15m) từ giáp trường Nguyễn Trường Tộ (19m) - giáp đoạn 12m | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) giáp đoạn 15m - giáp đoạn 6m | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 6m) giáp đoạn 12m - giáp đường Phạm Hùng (đoạn 6m) | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 6, Tổ 15, Khóm 5, Phường 2 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 2 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - Giáp Phường 4 | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | 1.607.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - Giáp Phường 4 | Đất TM-DV đô thị | 1.339.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 3 Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mậu Thân - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Giáp Cầu Mậu Thân | Đất TM-DV đô thị | 6.630.000 | 1.989.000 | 1.658.000 | 1.392.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Kinh Cụt - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Cầu kinh Cụt | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhung - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Giáp Ranh xã Phước Hậu | Đất TM-DV đô thị | 2.040.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp công viên chiến thắng Mậu Thân - Phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt - Phường 3 Giáp Ranh Phường 4 - Giáp Đường Mậu Thân | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.785.000 | 1.488.000 | 1.250.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên tổ 45-68 - Phường 3 Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Khu dân cư Phước Thọ - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Hết Đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 45 - 46 - 47 - 48 - 67 Khóm 2 - Phường 3 Giáp Đường liên tổ 45-68 - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Vườn Ổi, liên Khóm 1, Khóm 3 - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Đình Tân Giai | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Trường Nguyễn Trãi - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp khu nhà ở Ngọc Vân | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyền hình Vĩnh Long - Phường 3 Giáp Đường Mậu Thân - Giáp Đường Nguyễn Văn Thiệt | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt - Phường 3 Giáp Đường Phó Cơ Điều - Hết Đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Ngọc Vân - Phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Bạch Đàn (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh) - Phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoàng Quân (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh) - Phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dân sinh nối vào cầu tổ 59-59C Khóm 3, Phường 3 giáp đường vào Trường Nguyễn Trãi - hết đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long - Phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa 15m Khóm 2 - Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa - Phường 3 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 75, 75A, 75B Khóm 4 - Phường 3 giáp đường vào khu dân cư Phước Thọ - hết đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 3 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 Giáp Phường 3 - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | 1.607.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 Giáp Phường 3 - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 1.339.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 53 - Phường 4 Ngã tư Đồng Quê - Cầu Ông Me | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 1.658.000 | 1.381.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 57 - Phường 4 Cầu Chợ Cua - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 1.658.000 | 1.381.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Phú - Phường 4 Cầu Lầu - Giáp Quốc lộ 57 | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.785.000 | 1.488.000 | 1.250.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 11.900.000 | 3.570.000 | 2.975.000 | 2.499.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 2.083.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất TM-DV đô thị | 1.666.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ông Phủ - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Đường Phạm Thái Bường | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lò Rèn - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú (Cầu Lầu) - rạch Cá Trê Giáp phường 3 | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đình Long Hồ - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú (Cầu Chợ Cua) - Giáp Quốc Lộ 53 (Cầu Ông Me) | Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Ranh Phường 3 | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.785.000 | 1.488.000 | 1.250.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 Cầu Hưng Đạo Vương - Giáp Quốc lộ 57 | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.040.000 | 1.700.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 Cầu Hưng Đạo Vương - Giáp Quốc lộ 57 | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 4 Giáp Ranh phường 3 - Giáp Đường Phó Cơ Điều | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Minh Hữu - Phường 4 Giáp Đường Trần Phú - Giáp Đường Phạm Thái Bường | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long - Phường 4 Giáp Quốc lộ 57 - Giáp Quốc lộ 53 | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp Trung tâm mua sắm VinCom Plaza Vĩnh Long Giáp Đường Phạm Thái Bường - Giáp Đường Trần Đại Nghĩa | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyền hình Vĩnh Long - Phường 4 Giáp Đường Lò Rèn - Giáp Ranh Phường 3 | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tập thể XN May cũ (bên hông Tòa án Thành Phố) - Phường 4 Kể cả Đường dẫn - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu TĐC bờ kè sông Tiền - Phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chung cư nhà ở QL1A - Phường 4 Đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Cty Cổ phần Địa Ốc - Phường 4 Đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Trung học Y tế - Phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Sở Xây dựng - Phường 4 Đường Trần Phú Phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu tái định cư phường 4 giáp đường Phó Cơ Điều - trường Mầm non Sao Mai | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Trung tâm mua sắm VinCom Plaza Vĩnh Long phường 4 Đường Phạm Thái Bường - | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.785.000 | 1.488.000 | 1.250.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 1.020.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa phường 4 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 4 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Thiềng Đức - Cầu Cái Sơn Bé | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 1.658.000 | 1.381.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Cái Sơn Bé - Giáp Ranh Long Hồ | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 5 Giáp Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Giáp Đường 14 tháng 9 | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Cầu Kè | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Cầu Kè - Giáp Ranh huyện Long Hồ | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Bờ kè - Phường 5 Kể cả Đường dẫn - | Đất TM-DV đô thị | 2.210.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường lớn - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường nhỏ - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa hẻm 62 - Phường 5 Giáp Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết Đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu HC UBND phường 5 - Phường 5 Giáp tuyến DC Cổ Chiên Đường nhỏ - Hết Đường nhựa trước Cổng UBND phường 5 | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) - Phường 5 Khu vực Khóm 1 - | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 2) - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Giáp bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Hẻm Rạch Cầu Đào- Phường 5 giáp đường Nguyễn Chí Thanh - đường nhựa Hẻm 62 | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trường Cao Thắng - Phường 5 Đường nội bộ Khu Minh Linh - Trường Cao Thắng | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 5 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Tân Hữu - Cầu Đường Chừa | Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | 1.607.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Tân Hữu - Cầu Đường Chừa | Đất TM-DV đô thị | 1.339.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Đường Chừa - Giáp Ranh Long Hồ | Đất TM-DV đô thị | 5.525.000 | 1.658.000 | 1.381.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 11.050.000 | 3.315.000 | 2.763.000 | 2.321.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 1.934.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất TM-DV đô thị | 1.547.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (Giáp QL1A) - Cầu Vòng | Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 2.040.000 | 1.700.000 | 1.428.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (Giáp QL1A) - Cầu Vòng | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 8 Ngã tư bến xe - Cầu Vàm | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | 1.403.000 | 1.169.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 trường Đại học kinh tế Hồ Chí Minh (phân hiệu Vĩnh Long) - Đường Phó Cơ Điều | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Nhà máy Capsule | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 Nhà máy Capsule - Giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường 8 Trọn Đường - | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Giáp Ngã ba Hết chợ | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Giáp Ngã ba Hết chợ - Hết Đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 Giáp Đường Nguyễn Trung Trực - Giáp sông Cầu Vồng | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 8 Đường Phó Cơ Điều - Giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu P8 - Phường 8 Đường Đinh Tiên Hoàng - ngã tư Nguyễn Trung Trực | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 Cầu Tân Hữu - giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 - Cống cầu Cảng | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 Cống cầu Cảng - giáp khu vượt lũ Phường 8 | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp khu vượt lũ Phường 8 - đập rạch Rừng | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu đập rạch Rừng - giáp đường Cà Dăm | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 Cầu Đường Chừa - Cầu Cà Dăm | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 Giáp Đường Nguyễn Văn Lâu - Giáp Ranh xã Tân Hạnh | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phường đội (Phường 8) Cầu Đường Chừa - Cầu Tám Phụng | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 5 khóm 5 - Phường 8 Giáp Ranh xã Tân Hạnh - Giáp Đường Nguyễn Văn Lâu | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường lộ dân cư (phường 8) giáp ngã tư đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 - Cầu Khóm 3 | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 Giáp Đường Đinh Tiên Hoàng - Vòng xoay khu vượt lũ | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Phường 8 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoa Lan - Phường 8 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hẻm 58 - Phường 8 - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 17 (trừ các thửa tiếp Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8) - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) - Phường 8 giáp Phường 2 - giáp đường Nguyễn Văn Lâu | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (đối diện Hẻm 44) - Phường 8 giáp đường lộ dân cư (phường 8) - giáp đường Nguyễn Văn lâu | Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa - Phường 8 giáp cầu Mười Láng - giáp cầu bà Hai Minh | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tổ 16, Khóm 3, Phường 8 - | Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 8 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 2.550.000 | 2.125.000 | 1.785.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất TM-DV đô thị | 1.488.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 Giáp Đường Phạm Hùng - Cầu Ngã Cại | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 Cầu Ngã Cại - Giáp Ranh xã Tân Hạnh | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 9 Giáp Ranh phường 2 - Ngã ba 2 nhánh rẽ | Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 1.785.000 | 1.488.000 | 1.250.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (2 nhánh rẽ) - Phường 9 Ngã ba 2 nhánh rẽ - Giáp Đường Phan Văn Đáng | Đất TM-DV đô thị | 4.250.000 | 1.275.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nội bộ khu hành chính tỉnh - Phường 9 - | Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường D8 - Phường 9 Giáp Đường Võ Văn Kiệt - Giáp Đường Phan Văn Đáng | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Bờ kè Sông Cổ Chiên - Phường 9 Khu vực Phường 9 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 97-100 - Phường 9 Giáp Đường D8 - Giáp Ranh Phường 8 | Đất TM-DV đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Phường 9 Kể cả Đường vào khu tập thể Lương Thực và khu 717 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chợ Phường 9 Khu vực Chợ - | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Bộ đội - Phường 9 - | Đất TM-DV đô thị | 2.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tỉnh Ủy - Phường 9 - | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ - Phường 9 Kể cả Đường dẫn - | Đất TM-DV đô thị | 2.380.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Tái định cư Khóm 3 - | Đất TM-DV đô thị | 3.825.000 | 1.148.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nối từ đường Phạm Hùng đến Đường Võ Văn Kiệt - Phường 9 Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 1.530.000 | 1.275.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (dẫn vào Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Long) - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến Bờ Kè | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa dẫn vào cầu Cồn Chim - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến cầu Cồn Chim | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 17-9 - Phường 9 từ đường Võ Văn Kiệt - hết đường nhựa | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 9 - | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 1.071.000 | 893 | 750 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất TM-DV đô thị | 625 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Tân Quới Đông - Ranh huyện Long Hồ | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 765 | 638 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - vào phía trong 150m | Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An 151m - Cống số 2 | Đất TM-DV đô thị | 1.105.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Cống số 2 - Cầu Giáo Canh | Đất TM-DV đô thị | 850 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Phường Trường An giáp đường nhựa khóm Tân Vĩnh - Cầu Vàm Chảy | Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Trường An (ĐH.14) - Phường Trường An Giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Trạm y tế phường | Đất TM-DV đô thị | 1.105.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ1) - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ2) - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Công ty Cổ Phần Địa ốc Vĩnh Long - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 1.105.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Cầu Ông Chín Lùn | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Cầu Ông Chín Lùn - Giáp Cầu Xây | Đất TM-DV đô thị | 765 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ấp Tân Quới Đông - Phường Trường An Trạm y tế phường - Giáp Cầu Xây | Đất TM-DV đô thị | 765 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Tây Cầu Xây - giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) | Đất TM-DV đô thị | 638 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Cao Tốc - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu vượt lũ (gđ2) - Phường Trường An giáp Hương lộ Trường An - đến Khu vượt lũ (gđ2) | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - Phường Trường An - | Đất TM-DV đô thị | 510 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Cầu Cái Côn - Hết Ranh Phường Tân Ngãi | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 1.071.000 | 893 | 750 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Giáp QL1A hiện hữu - Cầu Tân Quới Đông | Đất TM-DV đô thị | 2.550.000 | 765 | 638 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trường An - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Khu du lịch Trường An | Đất TM-DV đô thị | 1.870.000 | 561 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Cầu Ông Sung | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Cầu Ông Sung - rạch Ranh | Đất TM-DV đô thị | 765 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường huyện 11 - Phường Tân Ngãi Cầu Giáo Canh - giáp Hương lộ 15 phường Tân Ngãi (ĐH.10) | Đất TM-DV đô thị | 765 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Cung - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết khu tái định cư | Đất TM-DV đô thị | 1.955.000 | 587 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường lớn: Đường số 2, 3, 7, 9, 10, 17, 19, 24, 27 và đường số 12 (từ đường Nguyễn Văn Cung- đường số 19) - | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường nhỏ: các đường còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 1.445.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu dịch vụ - công nghệ cao - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết Ranh đất của hộ dân | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ra bến Cảng - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất TM-DV đô thị | 2.975.000 | 893 | 744 | 625 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp nhà máy bia - Phường Tân Ngãi giáp đường ra bến Cảng - hết ranh đất của hộ dân | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên Cầu Vàm Chảy - Nhà máy xi măng Việt Hoa | Đất TM-DV đô thị | 1.105.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 1 Khu sinh thái Cổng khu du lịch Trường An - Cống Văn Hường | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 2 Khu sinh thái giáp Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 3 Khu sinh thái Cống Văn Hường - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt giáp vòng xoay đường tránh Quốc lộ 1 (1A cũ) - hết khu tái định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) | Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn - Phường Tân Ngãi Đoạn qua Phường Tân Ngãi - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất TM-DV đô thị | 510 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 1.071.000 | 893 | 750 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất TM-DV đô thị | 625 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất TM-DV đô thị | 3.230.000 | 969 | 808 | 678 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất TM-DV đô thị | 565 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc lộ 80 - Giáp Cầu Rạch Thẩm | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Cầu Rạch Thẩm - Giáp tỉnh Đồng Tháp | Đất TM-DV đô thị | 850 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Ranh Phường Tân Ngãi | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Đường Cày | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên Phường Tân Hòa, Tân Hội (đường bờ đai) -Phường Tân Hòa Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn - giáp ranh phường Tân Hội | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cầu Tập Đoàn 5 - 6 -Phường Tân Hòa Giáp Đường nhựa Tân Phú - Đầu Cầu Tập Đoàn 6 | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Rạch Rô -Phường Tân Hòa Đường nhựa Rạch Đường Cày (nhà ông Nguyễn Phước Hậu) - Đường nhựa Rạch Rô Phường Tân Ngãi, đập Phì Lũ | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hòa - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hòa - | Đất TM-DV đô thị | 510 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất TM-DV đô thị | 3.230.000 | 969 | 808 | 678 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất TM-DV đô thị | 565 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mỹ Thuận -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Bến phà cũ | Đất TM-DV đô thị | 1.870.000 | 561 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Cầu tập đoàn 7/4 | Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu tập đoàn 7/4 - Cầu Mỹ Phú | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu Mỹ Phú - Hết đường có vỉa hè về hướng Cầu Bà Tành | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) Đoạn còn lại - Cầu Bà Tành | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trại giống Cồn giông (ĐH.13) -Phường Tân Hội trại giống Cồn giông - Giáp Quốc lộ 80 | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Cụm vượt lũ ấp Tân An -Phường Tân Hội - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào cụm vượt lũ khóm Tân An (đH15) -Phường Tân Hội Cầu Cái Gia nhỏ - cụm vượt lũ ấp Tân An | Đất TM-DV đô thị | 680 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên phường Tân Hòa, Tân Hội (đường bờ đai) -Phường Tân Hội Cầu Bà Bống - giáp ranh phường Tân Hòa | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường từ cầu Mỹ Phú đến cầu Bảy Á -Phường Tân Hội Cầu Mỹ Phú - Cầu Bảy Á | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Hội - | Đất TM-DV đô thị | 595 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hội - | Đất TM-DV đô thị | 510 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 giáp đường Phan Bội Châu - ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 15.750.000 | 4.725.000 | 3.938.000 | 3.308.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 2.756.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 2.205.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 ngã tư đường Chi Lăng - đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 đường Hoàng Thái Hiếu - giáp đường 2 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 8.250.000 | 2.475.000 | 2.063.000 | 1.733.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 giáp đường Mé sông Chợ - đường Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 4.500.000 | 3.750.000 | 3.150.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bạch Đằng - Phường 1 giáp đường 1 tháng 5 - giáp đường Hùng Vương | Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.835.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất SX-KD đô thị | 2.363.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 giáp đường 3 tháng 2 - giáp đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mé sông Chợ - Phường 1 khu vực chợ cá - giáp bến Tàu | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Mé sông Chợ - Phường 1 khu vực chợ cá - Giáp bến Tàu | Đất SX-KD đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 giáp đường Nguyễn Công Trứ - giáp đường Chi Lăng | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Trãi - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp Đường Chi Lăng | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường 1 giáp đường 1 tháng 5 - giáp đường Tô Thị Huỳnh | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phan Bội Châu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Tô Thị Huỳnh | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 giáp Phan Bội Châu - cầu Cái Cá | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Tô Thị Huỳnh - Phường 1 Giáp Phan Bội Châu - Cầu Cái Cá | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 giáp đường Nguyễn Văn Nhã - giáp đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 ngã tư đường Chi Lăng - giáp đường Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Văn Nhã - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Giáp Đường Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Chi Lăng - Phường 1 giáp đường 1 tháng 5 - giáp đường Nguyễn Văn Nhã | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Chi Lăng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Văn Nhã | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 30 tháng 4 - Phường 1 ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.835.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất SX-KD đô thị | 2.363.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 30 tháng 4 - Phường 1 Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu - Cầu Lầu | Đất SX-KD đô thị | 1.890.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 giáp đường 1 tháng 5 - giáp đường Lê Văn Tám | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hoàng Thái Hiếu - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Lê Văn Tám | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 giáp đường Tô Thị Huỳnh - giáp đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Văn Tám - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 cầu Lộ xuống quẹo trái - giáp đường Nguyễn Thị Út | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Văn Ơn - Phường 1 giáp đường 3 tháng 2 - giáp hông trường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 giáp đường Tô Thị Huỳnh - cầu Phạm Thái Bường | Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 4.500.000 | 3.750.000 | 3.150.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Trưng Nữ Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Phạm Thái Bường | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 1 giáp đường 30 tháng 4 - giáp đường Hùng Vương | Đất SX-KD đô thị | 8.250.000 | 2.475.000 | 2.063.000 | 1.733.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Việt Hồng - Phường 1 giáp đường 30 tháng 4 - giáp đường Lý Thường Kiệt | Đất SX-KD đô thị | 7.125.000 | 2.138.000 | 1.781.000 | 1.496.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - giáp đường 2 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lý Thường Kiệt - Phường 1 Giáp Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 đường 30 tháng 4 - giáp đường Võ Thị Sáu | Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Giáp Đường Võ Thị Sáu | Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 đường Võ Thị Sáu - đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 8.250.000 | 2.475.000 | 2.063.000 | 1.733.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 hẻm 159 lớn - | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 giáp đường Tô Thị Huỳnh - cầu Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 12.750.000 | 3.825.000 | 3.188.000 | 2.678.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 2.231.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Hưng Đạo Vương - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Cầu Hưng Đạo Vương | Đất SX-KD đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 2 tháng 9 - Phường 1 cầu Thiềng Đức - cầu Mậu Thân | Đất SX-KD đô thị | 12.750.000 | 3.825.000 | 3.188.000 | 2.678.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất SX-KD đô thị | 2.231.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 2 tháng 9 - Phường 1 Cầu Thiềng Đức - Cầu Mậu Thân | Đất SX-KD đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 giáp đường 1 tháng 5 - giáp đường Nguyễn Trãi | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Nguyễn Trãi | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Lai - Phường 1 giáp đường Tô Thị Huỳnh - giáp đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 12.750.000 | 3.825.000 | 3.188.000 | 2.678.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 2.231.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lê Lai - Phường 1 Giáp Đường Tô Thị Huỳnh - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 1.785.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 giáp đường Hưng Đạo Vương - giáp đường 19 tháng 8 | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Đình Chiểu - Phường 1 Giáp Đường Hưng Đạo Vương - Giáp Đường 19 tháng 8 | Đất SX-KD đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 giáp đường 3 tháng 2 - giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.890.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Thị Sáu - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất SX-KD đô thị | 1.575.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường 1 giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - giáp đường 2 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 8.250.000 | 2.475.000 | 2.063.000 | 1.733.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Thị Út - Phường 1 giáp đường Hưng Đạo Vương - giáp đường Trần Văn Ơn | Đất SX-KD đô thị | 6.750.000 | 2.025.000 | 1.688.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Du - Phường 1 giáp đường Nguyễn Văn Bé - giáp đường 2 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Bé - Phường 1 giáp đường 19 tháng 8 - cầu Kinh Cụt | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 19 tháng 8 (trọn đường) - Phường 1 giáp đường Hoàng Thái Hiếu - giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 2.250.000 | 1.875.000 | 1.575.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành - Phường 1 Phần còn lại không giáp Đường 30/4 - | Đất SX-KD đô thị | 5.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tân Thành Ngọc - Thanh Bình - Phường 1 Phần còn lại không giáp đường Hưng Đạo Vương và đường Hoàng Thái Hiếu - | Đất SX-KD đô thị | 5.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè - Phường 1 cầu Lộ - cầu Cái Cá | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại của phường 1 - | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 dốc cầu Lộ - bùng binh | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lê Thái Tổ - Phường 2 Dốc Cầu Lộ - Bùng binh | Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 bùng binh - cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 2 Bùng binh - Cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - giáp đường Lê Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 2.250.000 | 1.875.000 | 1.575.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 1.313.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Lưu Văn Liệt - Phường 2 Cầu Cái Cá - Giáp Đường Lê Thái Tổ | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 giáp đường bờ kè sông Cổ Chiên - bùng binh | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Xóm Chài - Phường 2 các hẻm của đường xóm chài - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 giáp đường Lê Thái Tổ - giáp Ngã 3 đường Hoàng Hoa Thám và đường Ngô Quyền | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ngô Quyền - Phường 2 giáp đường Lê Thái Tổ - giáp đường Lê Thị Hồng Gấm | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 giáp đường Nguyễn Huệ - giáp tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 giáp đường Lê Thị Hồng Gấm - hết tuyến đường Bờ kè (Văn phòng Khóm 5) | Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 giáp đường Lê Thái Tổ - giáp đường Lưu Văn Liệt | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt tiền - | Đất SX-KD đô thị | 4.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.024.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hẻm 71 (cư xá công chức) - Phường 2 Mặt hậu (giáp Trường Kỹ Thuật 4) - | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 2 bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Hùng - Phường 2 Bùng binh - Cầu Bình Lữ | Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu tái định cư Sân vận động - Phường 2 - | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Trường Nguyễn Trường Tộ - Phường 2 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m) - giáp đường Nguyễn Huệ | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 giáp đường Nguyễn Huệ - giáp ranh phường 9 | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 2 Giáp Đường Nguyễn Huệ - Giáp Ranh phường 9 | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên - Phường 2 cầu Cái Cá - giáp ranh phường 9 | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở tập thể Sở Giáo Dục - Phường 2 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hoàng Hoa Thám (mới)- Phường 2 đoạn ngã ba bờ kè Hòang Hoa Thám giáp Văn Phòng Khóm 5 - đường vào khu tái định cư sân vận động | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m)- Phường 2 hết đoạn 12m - giáp Phường 8 | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 19m)- Phường 2 giáp đoạn 12m - hết trường Nguyễn Trường Tộ (19m) | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 15m)- Phường 2 từ giáp trường Nguyễn Trường Tộ (19m) - giáp đoạn 12m | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m)- Phường 2 giáp đoạn 15m - giáp đoạn 6m | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
- Phường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 6m) - Phường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 6m) - giáp đường Phạm Hùng (đoạn 6m) | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 6, Tổ 15, Khóm 5, Phường 2 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụtại đô thị còn lại phạm vi phường 2 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - giáp Phường 4 | Đất SX-KD đô thị | 6.750.000 | 2.025.000 | 1.688.000 | 1.418.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 3 Cầu Vòng - Giáp Phường 4 | Đất SX-KD đô thị | 1.181.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 3 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp đường Phó Cơ Điều | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mậu Thân - Phường 3 giáp đường Phó Cơ Điều - giáp Cầu Mậu Thân | Đất SX-KD đô thị | 5.850.000 | 1.755.000 | 1.463.000 | 1.229.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Kinh Cụt - Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp cầu kinh Cụt | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Nhung- Phường 3 giáp đường Phó Cơ Điều - giáp ranh xã Phước Hậu | Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp công viên chiến thắng Mậu Thân - Phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt- Phường 3 giáp ranh Phường 4 - giáp đường Mậu Thân | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.103.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên tổ 45-68 - Phường 3 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp đường Phó Cơ Điều | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Khu dân cư Phước Thọ- Phường 3 giáp đường Phó Cơ Điều - hết đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 45 - 46 - 47 - 48 - 67 Khóm 2- Phường 3 giáp đường liên tổ 45-68 - giáp đường Phó Cơ Điều | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Vườn Ổi, liên Khóm 1, Khóm 3- Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp Đình Tân Giai | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Trường Nguyễn Trãi- Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp khu nhà ở Ngọc Vân | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyển hình Vĩnh Long- Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp đường Nguyễn Văn Thiệt | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt- Phường 3 giáp đường Phó Cơ Điều - giáp đường Võ Văn Kiệt | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Ngọc Vân - Phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Bạch Đàn (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh) - Phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoàng Quân (trừ các thửa tiếp giáp đường Bờ Kênh)- Phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dân sinh nối vào cầu tổ 59-59C Khóm 3, Phường 3 giáp đường vào Trường Nguyễn Trãi - hết đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long- Phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa 15m Khóm 2- Phường 3 giáp đường Mậu Thân - giáp đường từ Quốc lộ 53 đến Đường Võ Văn Kiệt | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa- Phường 3 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 75, 75A, 75B Khóm 4- Phường 3 giáp đường vào khu dân cư Phước Thọ - hết đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 3 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 giáp Phường 3 - ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 6.750.000 | 2.025.000 | 1.688.000 | 1.418.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 4 Giáp Phường 3 - Ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 1.181.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 53 - Phường 4 ngã tư Đồng Quê - Cầu Ông Me | Đất SX-KD đô thị | 4.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.024.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 57 - Phường 4 cầu Chợ Cua - ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 4.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.024.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Phú - Phường 4 Cầu Lầu - giáp Quốc lộ 57 | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.103.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 1.838.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Thái Bường - Phường 4 Cầu Phạm Thái Bường - Ngã tư Đồng Quê | Đất SX-KD đô thị | 1.470.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ông Phủ - Phường 4 giáp đường Trần Phú - giáp đường Phạm Thái Bường | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lò Rèn - Phường 4 giáp đường Trần Phú (Cầu Lầu) - rạch Cá Trê giáp phường 3 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đình Long Hồ - Phường 4 giáp đường Trần Phú (Cầu Chợ Cua) - giáp Quốc Lộ 53 (cầu Ông Me) | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Thiệt- Phường 4 giáp đường Trần Phú - giáp ranh Phường 3 | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.103.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 cầu Hưng Đạo Vương - giáp Quốc lộ 57 | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Trần Đại Nghĩa - Phường 4 Cầu Hưng Đạo Vương - Giáp Quốc lộ 57 | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ Kênh - Phường 4 giáp ranh phường 3 - giáp đường Phó Cơ Điều | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Lê Minh Hữu- Phường 4 giáp đường Trần Phú - giáp đường Phạm Thái Bường | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long- Phường 4 giáp Quốc lộ 57 - giáp Quốc lộ 53 | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp Trung tâm mua sắm VinCom Plaza Vĩnh Long- Phường 4 giáp đường Phạm Thái Bường - giáp đường Trần Đại Nghĩa | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Công viên Truyển hình Vĩnh Long- Phường 4 giáp Đường Lò Rèn - giáp ranh Phường 3 | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tập thể XN May cũ (bên hông Tòa án Thành Phố) - Phường 4 Kể cả đường dẫn - | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu TĐC bờ kè sông Tiền - Phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chung cư nhà ở QL1A - Phường 4 đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Cty Cổ phần Địa Ốc - Phường 4 đường Phạm Thái Bường P4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Trung học Y tế - Phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Sở Xây dựng - Phường 4 đường Trần Phú Phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu tái định cư phường 4 giáp đường Phó Cơ Điều - trường Mầm non Sao Mai | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Trung tâm mua sắm VinCom Plaza Vĩnh Long- Phường 4 Đường Phạm Thái Bường - | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.103.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long- Phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 900 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa - Phường 4 giáp đường Nguyễn Văn Thiệt - giáp khu tái định cư công viên Đài truyền hình Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 4 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Thiềng Đức - Cầu Cái Sơn Bé | Đất SX-KD đô thị | 4.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.024.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 14 tháng 9 - Phường 5 Cầu Cái Sơn Bé - Giáp Ranh Long Hồ | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 5 Giáp Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Giáp Đường 14 tháng 9 | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Cầu Kè | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 8 tháng 3 - Phường 5 Cầu Kè - Giáp Ranh huyện Long Hồ | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Bờ kè - Phường 5 Kể cả Đường dẫn - | Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường lớn - | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Tuyến dân cư Cổ Chiên - Phường 5 Đường nhỏ - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa hẻm 62 - Phường 5 Giáp Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết Đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu HC UBND phường 5 Giáp tuyến DC Cổ Chiên Đường nhỏ - Hết Đường nhựa trước Cổng UBND phường 5 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) - Phường 5 Khu vực Khóm 1 - | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 2) - Phường 5 Giáp Đường 14 tháng 9 - Giáp bờ kè sông Cổ Chiên (giai đoạn 1) | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Hẻm Rạch Cầu Đào- Phường 5 giáp đường Nguyễn Chí Thanh - đường nhựa Hẻm 62 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trường Cao Thắng - Phường 5 Đường nội bộ Khu Minh Linh - Trường Cao Thắng | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 5 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 cầu Tân Hữu - cầu Đường Chừa | Đất SX-KD đô thị | 6.750.000 | 2.025.000 | 1.688.000 | 1.418.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 Cầu Tân Hữu - Cầu Đường Chừa | Đất SX-KD đô thị | 1.181.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường 8 cầu Đường Chừa - giáp ranh Long Hồ | Đất SX-KD đô thị | 4.875.000 | 1.463.000 | 1.219.000 | 1.024.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 giáp ranh Phường 2 - cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 9.750.000 | 2.925.000 | 2.438.000 | 2.048.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 1.706.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Nguyễn Huệ - Phường 8 Giáp Ranh Phường 2 - Cầu Tân Hữu | Đất SX-KD đô thị | 1.365.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (giáp QL1A) - cầu Vòng | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phó Cơ Điều - Phường 8 bến xe (Giáp QL1A) - Cầu Vòng | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 8 ngã tư bến xe - cầu Vàm | Đất SX-KD đô thị | 4.125.000 | 1.238.000 | 1.031.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 trường Đại học kinh tế Hồ Chí Minh (phân hiệu Vĩnh Long) - đường Phó Cơ Điều | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 đường Phó Cơ Điều - Nhà máy Capsule | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường 8 Nhà máy Capsule - giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường 8 Trọn đường - | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 đường Phó Cơ Điều - giáp ngã ba hết chợ | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 giáp ngã ba hết chợ - hết đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cao Thắng - Phường 8 giáp đường Nguyễn Trung Trực - giáp sông Cầu Vồng | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 8 đường Phó Cơ Điều - giáp Hậu Cần của Tỉnh Đội | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu P8 đường Đinh Tiên Hoàng - ngã tư Nguyễn Trung Trực | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 cầu Tân Hữu - giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp đường Ranh Phường 2 - Phường 9 - Cống cầu Cảng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 Cống cầu Cảng - giáp khu vượt lũ Phường 8 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 giáp khu vượt lũ Phường 8 - đập rạch Rừng | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Lâu - Phường 8 đập rạch Rừng - giáp đường Cà Dăm | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 cầu Đường Chừa - cầu Cà Dăm | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Cà Dăm - Phường 8 giáp đường Nguyễn Văn Lâu - giáp ranh xã Tân Hạnh | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phường đội (Phường 8) cầu Đường Chừa - cầu Tám Phụng | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 5 khóm 5 - Phường 8 giáp ranh xã Tân Hạnh - giáp đường Nguyễn Văn Lâu | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường lộ dân cư (phường 8) giáp đường Phan Văn Đáng - giáp ngã tư đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường lộ dân cư (phường 8) giáp ngã tư đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 - Cầu Khóm 3 | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8 giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Vòng xoay khu vượt lũ | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Phường 8 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hoa Lan - Phường 8 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Hẻm 58 - Phường 8 - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Tổ 17 (trừ các thửa tiếp Đường dẫn vào khu vượt lũ Phường 8) - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Ranh Phường 2 - Phường 9 (đoạn 12m) - Phường 8 giáp Phường 2 - giáp đường Nguyễn Văn Lâu | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (đối diện Hẻm 44) - Phường 8 giáp đường lộ dân cư (phường 8) - giáp đường Nguyễn Văn lâu | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa - Phường 8 giáp cầu Mười Láng - giáp cầu bà Hai Minh | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tổ 16, Khóm 3, Phường 8 - | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 8 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phạm Hùng - Phường 9 cầu Bình Lữ - cầu Cái Cam | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 2.250.000 | 1.875.000 | 1.575.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất SX-KD đô thị | 1.313.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Phạm Hùng - Phường 9 Cầu Bình Lữ - Cầu Cái Cam | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 giáp đường Phạm Hùng - Cầu Ngã Cại | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Phan Văn Đáng - Phường 9 cầu Ngã Cại - giáp ranh xã Tân Hạnh | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
- Phường 9Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Phường 9Đường Võ Văn Kiệt (đường lớn) - Ngã ba 2 nhánh rẽ | Đất SX-KD đô thị | 5.250.000 | 1.575.000 | 1.313.000 | 1.103.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt (2 nhánh rẽ) - Phường 9 Ngã ba 2 nhánh rẽ - giáp đường Phan Văn Đáng | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.125.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nội bộ khu hành chính tỉnh - Phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường D8 - Phường 9 giáp đường Võ Văn Kiệt - giáp đường Phan Văn Đáng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Bờ kè Sông Cổ Chiên - Phường 9 Khu vực Phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dân sinh 97-100 - Phường 9 giáp Đường D8 - giáp ranh Phường 8 | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Phường 9 Kể cả đường vào khu tập thể Lương Thực và khu 717 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu chợ Phường 9 Khu vực Chợ - | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Bộ đội - Phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Tỉnh Uỷ - Phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ P9 Kể cả đường dẫn - | Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu dân cư Tái định cư Khóm 3 - Phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 3.375.000 | 1.013.000 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nối từ đường Phạm Hùng đến Đường Võ Văn Kiệt - Phường 9 Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa (dẫn vào Trung tâm y tế thành phố Vĩnh Long) - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến Bờ Kè | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa dẫn vào cầu Cồn Chim - Phường 9 từ đường Phạm Hùng - đến cầu Cồn Chim | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tổ 17-9 - Phường 9 từ đường Võ Văn Kiệt - hết đường nhựa | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại phạm vi phường 9 - | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 945 | 788 | 662 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Trường An Cầu Cái Cam - Cầu Cái Côn | Đất SX-KD đô thị | 551 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Phường Trường An Cầu Tân Quới Đông - ranh huyện Long Hồ | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 675 | 563 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1A cũ) - vào phía trong 150m | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An 151m - Cống số 2 | Đất SX-KD đô thị | 975 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Phường Trường An Cống số 2 - Cầu Giáo Canh | Đất SX-KD đô thị | 750 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Phường Trường An giáp đường nhựa khóm Tân Vĩnh - Cầu Vàm Chảy | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào khu vượt lũ Trường An (ĐH.14) - Phường Trường An giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) - Trạm y tế phường | Đất SX-KD đô thị | 975 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ1) - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu vượt lũ Trường An (GĐ2) - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu nhà ở Công ty Cổ Phần Địa ốc Vĩnh Long - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 975 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Cầu Ông Chín Lùn | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Cầu Ông Chín Lùn - giáp Cầu Xây | Đất SX-KD đô thị | 675 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Đông - Phường Trường An Trạm y tế phường - giáp Cầu Xây | Đất SX-KD đô thị | 675 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường khóm Tân Quới Tây - Phường Trường An Cầu Xây - giáp Hương lộ Trường An (ĐH.11) | Đất SX-KD đô thị | 563 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu tái định cư Cao Tốc - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 4.125.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào Khu vượt lũ (gđ2) - Phường Trường An giáp Hương lộ Trường An - đến Khu vượt lũ (gđ2) | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - Phường Trường An - | Đất SX-KD đô thị | 450 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Cầu Cái Côn - Hết Ranh Phường Tân Ngãi | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 945 | 788 | 662 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường tránh Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Phường Tân Ngãi Giáp QL1A hiện hữu - Cầu Tân Quới Đông | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 675 | 563 | |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Trường An - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Khu du lịch Trường An | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 495 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Cầu Ông Sung | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 15 Phường Tân Ngãi (ĐH.10) - Phường Tân Ngãi Cầu Ông Sung - rạch Ranh | Đất SX-KD đô thị | 675 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường huyện 11 - Phường Tân Ngãi Cầu Giáo Canh - giáp Hương lộ 15 phường Tân Ngãi (ĐH.10) | Đất SX-KD đô thị | 675 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Văn Cung - Phường Tân Ngãi Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết khu tái định cư | Đất SX-KD đô thị | 1.725.000 | 518 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường lớn: Đường số 2, 3, 7, 9, 10, 17, 19, 24, 27 và đường số 12 (từ đường Nguyễn Văn Cung- đường số 19) - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Khu Tái Định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) - Phường Tân Ngãi Các tuyến đường nhỏ: các đường còn lại - | Đất SX-KD đô thị | 1.275.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào khu dịch vụ - công nghệ cao - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Hết Ranh đất của hộ dân | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường ra bến Cảng - Phường Tân Ngãi Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất SX-KD đô thị | 2.625.000 | 788 | 656 | 551 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cặp nhà máy bia - Phường Tân Ngãi giáp đường ra bến Cảng - hết ranh đất của hộ dân | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bờ kè sông Cổ Chiên - Phường Tân Ngãi Cầu Vàm Chảy - Nhà máy xi măng Việt Hoa | Đất SX-KD đô thị | 975 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 1 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi Cổng khu du lịch Trường An - Cống Văn Hường | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 2 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi giáp Quốc Lộ 1 (1A cũ) - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường số 3 Khu sinh thái - Phường Tân Ngãi Cống Văn Hường - Đường bờ kè sông Cổ Chiên | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Võ Văn Kiệt - Phường Tân Ngãi giáp vòng xoay đường tránh Quốc lộ 1 (1A cũ) - hết khu tái định cư Mỹ Thuận (GĐ1&2) | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn - Phường Tân Ngãi Đoạn qua Phường Tân Ngãi - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - Phường Tân Ngãi - | Đất SX-KD đô thị | 450 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 945 | 788 | 662 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc Lộ 1 (1 A cũ) -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Cái Đôi | Đất SX-KD đô thị | 551 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 855 | 713 | 599 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hòa Cầu Cái Đôi - Cầu Huyền Báo | Đất SX-KD đô thị | 499 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào nhà máy Phân bón -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp nhà máy phân bón | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào Chùa Phật Ngọc - Xá Lợi -Phường Tân Hòa Giáp Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp rạch Bảo Tháp | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc lộ 80 - Giáp Cầu Rạch Thẩm | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Cầu Rạch Thẩm - Giáp tỉnh Đồng Tháp | Đất SX-KD đô thị | 750 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Quốc Lộ 1 (1 A cũ) - Giáp Ranh Phường Tân Ngãi | Đất SX-KD đô thị | 750 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường nhựa Tân Quới - Tân Nhơn -Phường Tân Hòa Giáp Ranh Phường Tân Ngãi - Cầu Đường Cày | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường liên Phường Tân Hòa, Tân Hội (đường bờ đai) -Phường Tân Hòa Đường nhựa Tân Phú - Tân Nhơn - giáp ranh phường Tân Hội | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường cầu Tập Đoàn 5 - 6 -Phường Tân Hòa Giáp Đường nhựa Tân Phú - Đầu Cầu Tập Đoàn 6 | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Rạch Rô -Phường Tân Hòa Đường nhựa Rạch Đường Cày (nhà ông Nguyễn Phước Hậu) - Đường nhựa Rạch Rô Phường Tân Ngãi, đập Phì Lũ | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) -Phường Tân Hòa - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường nhựa, mặt đường từ 3m) - | Đất SX-KD đô thị | 450 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 855 | 713 | 599 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Quốc lộ 80 -Phường Tân Hội Cầu Huyền Báo - Giáp Ranh tỉnh Đồng Tháp | Đất SX-KD đô thị | 499 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Mỹ Thuận -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Bến phà cũ | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 495 | ||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Giáp Quốc lộ 80 - Cầu tập đoàn 7/4 | Đất SX-KD đô thị | 1.050.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu tập đoàn 7/4 - Cầu Mỹ Phú | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Cầu Mỹ Phú - Hết đường có vỉa hè về hướng Cầu Bà Tành | Đất SX-KD đô thị | 900 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Hương lộ 18 (ĐH.12) -Phường Tân Hội Đoạn còn lại - Cầu Bà Tành | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường vào trại giống Cồn giông (ĐH.13) -Phường Tân Hội trại giống Cồn giông - Giáp Quốc lộ 80 | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Cụm vượt lũ ấp Tân An -Phường Tân Hội - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường dẫn vào cụm vượt lũ khóm Tân An (đH15) -Phường Tân Hội Cầu Cái Gia nhỏ - cụm vượt lũ ấp Tân An | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Các tuyến đường nhựa trên địa bàn phường (mặt đường từ 3m) - Phường Tân Hội - | Đất SX-KD đô thị | 600 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại đô thị còn lại (không tiếp giáp đường liên khóm) -Phường Tân Hội - | Đất SX-KD đô thị | 525 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 1 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 2 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 3 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 4 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 5 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 8 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 9 - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Trường An - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Ngãi - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hòa - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hội - | Đất trồng cây hàng năm | 230 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 1 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 2 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 3 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 4 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 5 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 8 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 9 - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Trường An - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Ngãi - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hòa - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hội - | Đất trồng cây lâu năm | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 1 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 2 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 3 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 4 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 5 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 8 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường 9 - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Trường An - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Ngãi - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hòa - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Phường Tân Hội - | Đất nuôi trồng thủy sản | 270 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 21.000.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | 4.410.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 3.675.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 1 tháng 5 - Phường 1 Giáp Đường Phan Bội Châu - Ngã 3 Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.940.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Hùng Vương - Phường 1 Ngã tư Đường Chi Lăng - Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Hùng Vương - Phường 1 Đường Hoàng Thái Hiếu - Giáp Đường 2 tháng 9 | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 3.300.000 | 2.750.000 | 2.310.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Giáp Đường Mé sông Chợ - Đường Hưng Đạo Vương | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường 3 tháng 2 - Phường 1 Đường Hưng Đạo Vương - Cầu Lộ | Đất ở đô thị | 2.450.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.780.000 |
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 6 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 3.150.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Vị trí 7 - Đường Bạch Đằng - Phường 1 Giáp Đường 1 tháng 5 - Giáp Đường Hùng Vương | Đất ở đô thị | 2.520.000 | |||
| Thành phố Vĩnh Long |
Đường Nguyễn Huỳnh Đức - Phường 1 Giáp Đường 3 tháng 2 - Giáp Đường Hoàng Thái Hiếu | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.940.000 |
