Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất xã Avương, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Avương, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Xã Avương Sắp xếp từ: Xã Bhalêê, xã Avương.

Bảng giá đất Tây Giang năm 2026

Khu vực: Tây Giang.

Loại đất: Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 2.592.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.592.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ cầu Avương → đến ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Tại ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh → đến giáp ranh giới xã Lăng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ranh giới xã Atiêng → đến hết đường 1 chiều
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.814.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.526.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.526.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ cầu Avương → đến ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Tại ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh → đến giáp ranh giới xã Lăng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ranh giới xã Atiêng → đến hết đường 1 chiều
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.296.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ cầu Avương → đến ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Tại ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh → đến giáp ranh giới xã Lăng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ranh giới xã Atiêng → đến hết đường 1 chiều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong các khu dân cư: Công trình công cộng; đối diện Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía sau Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía đôn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 870.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Sơn Liễu → đến nhà Hoàng Thiện giáp vào đường số 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Akhải → đến ngã 3 đường Atiêng- Dang và các tuyến đường nhánh trong KDC Làng truyền thống Cơ tu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 1 tại nhà ông Lê Hoàng Linh đi qua Trường TH Atiêng → đến giáp vào đường số 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường PTDT nội trú huyện → đến trường Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong các khu dân cư: Công trình công cộng; đối diện Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía sau Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 609.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Sơn Liễu → đến nhà Hoàng Thiện giáp vào đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 604.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Akhải → đến ngã 3 đường Atiêng- Dang và các tuyến đường nhánh trong KDC Làng truyền thống Cơ tu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 604.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 1 tại nhà ông Lê Hoàng Linh đi qua Trường TH Atiêng → đến giáp vào đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 604.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường PTDT nội trú huyện → đến trường Nguyễn Văn Trỗi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 504.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ Trạm y tế xã Atiêng → đến chỉnh dòng sông Avương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong khu trung tâm Hành chính xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong các khu dân cư: Công trình công cộng; đối diện Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía sau Chi cục Thi hành án dân sự huyện; phía đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 435.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Sơn Liễu → đến nhà Hoàng Thiện giáp vào đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ nhà Akhải → đến ngã 3 đường Atiêng- Dang và các tuyến đường nhánh trong KDC Làng truyền thống Cơ tu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 1 tại nhà ông Lê Hoàng Linh đi qua Trường TH Atiêng → đến giáp vào đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường nội thị xã Lăng
Từ Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal → đến ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường PTDT nội trú huyện → đến trường Nguyễn Văn Trỗi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu Achiing → đến Trạm y tế xã Atiêng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ chỉnh dòng sông Avương → đến giáp đường số 1 tại cống thoát nước
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Km16+800 tại dốc xã Lăng → đến Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ Trạm y tế xã Atiêng → đến chỉnh dòng sông Avương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong khu trung tâm Hành chính xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường nội thị xã Lăng
Từ Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal → đến ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu Achiing → đến Trạm y tế xã Atiêng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 252.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ chỉnh dòng sông Avương → đến giáp đường số 1 tại cống thoát nước
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 252.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ đường 2 chiều tại nghĩa địa Aró → đến KM16+800 tại dốc xã Lăng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Km16+800 tại dốc xã Lăng → đến Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km426+000 → đến ngã ba đường ĐT606
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ Trạm y tế xã Atiêng → đến chỉnh dòng sông Avương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường nhánh trong khu trung tâm Hành chính xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba đường ĐT 606 → đến hết thôn Rʼcung tại Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà Cơ lâu Hằng tại Km39+200 → đến đầu đường vào tổ 2 thôn Abaanh I
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 216.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Trạm Y tế xã Lăng tại Km17+820 → đến giáp ranh giới xã Trʼhy
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An vòng qua nhà ông Pơloong Điền → đến giáp ĐT606 tại nhà ông Hốih Trước
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu Avương I tại Km432+395 → đến Km 428+00 (giáp ranh giới xã Bhalêê)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ cầu bản qua suối Haleem → đến Km9+250
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường nội thị xã Lăng
Từ Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal → đến ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 → đến nhà ông Cơlâu Hằng tại Km39+200
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã A Tiêng
Từ đường số 2 tại Chi Cục thống kê → đến giáp ranh giới xã Dang tại đồi Ahúp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 5,5 m - 7,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH3 - Xã A Tiêng
Từ ĐT 606 tại Km8+100 → đến giáp ranh giới xã Anông tại cầu Zʼrượt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu Achiing → đến Trạm y tế xã Atiêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ chỉnh dòng sông Avương → đến giáp đường số 1 tại cống thoát nước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ Km9+250 → đến cầu Zʼrượt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ giáp ranh giới huyện Đông Giang tại Km440+990 → đến cầu Avương I tại Km432+500
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ngầm suối Raʼláp tại Km52+310 → đến Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu Achiing → đến Trạm y tế xã Atiêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ chỉnh dòng sông Avương → đến giáp đường số 1 tại cống thoát nước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ Km9+250 → đến cầu Zʼrượt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ giáp ranh giới huyện Đông Giang tại Km440+990 → đến cầu Avương I tại Km432+500
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ngầm suối Raʼláp tại Km52+310 → đến Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ đường 2 chiều tại nghĩa địa Aró → đến KM16+800 tại dốc xã Lăng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Tuyến đường từ ngã ba tại nhà Quang Thơm → đến KDC thôn Anonh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Km16+800 tại dốc xã Lăng → đến Km17+600 tại đường dẫn lên mặt bằng thôn Nal
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km426+000 → đến ngã ba đường ĐT606
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 161.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ Km5+150 → đến cầu bản qua suối Haleem
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ Trạm Biên phòng 651 tại Km62+100 → đến ngã ba Achoong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ Km52+310 tại Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng → đến giáp ranh giới xã Chʼơm tại Km60+450
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ ranh giới xã Lăng → đến cầu treo thôn bắt qua lòng hồ thủy điện Avương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Tiêng
Từ đường Đông Giang-Tây Giang → đến giáp ranh giới xã Avương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 156.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 156.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà Cơ lâu Hằng tại Km39+200 → đến đầu đường vào tổ 2 thôn Abaanh I
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba đường ĐT 606 → đến hết thôn Rʼcung tại Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 154.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 151.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 → đến mặt bằng khu dân cư Ariing
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 3,5m - 5,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Vương
Từ cầu Avương I đi thôn Tʼghêy, Lʼgôm, Apát → đến giáp ranh giới xã Atiêng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã Lăng
Đoạn qua địa phận xã Lăng tại khu vực thôn Rʼbhướp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ranh giới xã Tr’hy tại Km47+70 → đến ngầm suối Raʼláp tại Km52+310
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ đầu đường vào tổ 2 thôn Abaanh I → đến giáp ranh giới xã Axan
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ĐT606 tại cổng chào thôn Arâng → đến ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km3+600
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ cầu treo bắt qua lòng hồ thủy điện Avương → đến ranh giới huyện Đông Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã A Tiêng
Từ đường số 2 tại Chi Cục thống kê → đến giáp ranh giới xã Dang tại đồi Ahúp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 5,5 m - 7,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 → đến nhà ông Cơlâu Hằng tại Km39+200
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT606 - Xã Chʼơm
từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ Tây Giang)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 tại Km16+500 qua cầu treo Bhaʼlừa → đến cầu Achia
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 đi KSX suối Xâl
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Trạm Y tế xã Lăng tại Km17+820 → đến giáp ranh giới xã Trʼhy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An vòng qua nhà ông Pơloong Điền → đến giáp ĐT606 tại nhà ông Hốih Trước
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ranh giới xã Bhalêê tại Km7+190 → đến cầu Achiing
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu Avương I tại Km432+395 → đến Km 428+00 (giáp ranh giới xã Bhalêê)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ranh giới xã Axan tại Km60+450 → đến trạm biên phòng tại Km62+100
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ cầu bản qua suối Haleem → đến Km9+250
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 132.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Pơrʼning-Tàʼri - Xã Lăng
Từ ngã 3 thôn Pơrʼning tại nhà Dương An → đến mặt bằng khu dân cư thôn Tàʼri
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ Trụ sở UBND xã → cổng Đồn Biên phòng xã Gari
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Tuyến ĐH4 (cũ)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ UBND xã qua KDC Arớt → đến giáp đường ĐH3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ giáp ranh giới huyện Đông Giang tại Km440+990 → đến cầu Avương I tại Km432+500
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ Km9+250 → đến cầu Zʼrượt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ngầm suối Raʼláp tại Km52+310 → đến Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ đường 2 chiều tại nghĩa địa Aró → đến KM16+800 tại dốc xã Lăng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Đường đi khu sản xuất Aleo
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+30 (trước UBND xã cũ) → đến mặt bằng tái định cư thôn Voong tại nhà ông Cơlâu Bhia
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại Km51+830 (ngã 3 Cơlam Bhooh) qua 207 → đến giáp ĐH4 tại Km3+600 (ngã 3 thôn Gaʼnil)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường ĐH4 tại Km2+800 dẫn lên KDC Abhong, thôn Gaʼnil
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ cầu sắt thôn Anonh → đi KSX Anonh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tây Giang-Đông Giang - Xã A Tiêng
Từ ĐH2 → đến giáp ranh giới xã Bhalêê
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km429+800 → đến mặt bằng thôn Bhlố
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km431+220 → đến mặt bằng khu dân cư Tàʼe
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km432+990 → đến mặt bằng khu dân cư Gaʼlâu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Đường từ mặt bằng khu dân cư thôn Xaʼơi → đi khu sản xuất (đường BCC)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu Avương I tại Km432+395 qua thôn Aréc → đến giáp đường vào Tàʼe
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 1,5 m → đến 3,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Giang-Tây Giang - Xã A Vương
Từ ranh giới xã Bhalêê → đến giáp ĐH5)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi KSX thôn Gaʼnil - Xã A Xan
điểm đầu từ ĐH4 → đến thôn Agrííh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700 → đến Trụ sở UBND xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km 3+600 → đến giáp ranh giới xã Gari tại Km10+170
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Tuyến đường từ ngã ba tại nhà Quang Thơm → đến KDC thôn Anonh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km426+000 → đến ngã ba đường ĐT606
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ Km5+150 → đến cầu bản qua suối Haleem
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ Trạm Biên phòng 651 tại Km62+100 → đến ngã ba Achoong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ ranh giới xã Lăng → đến cầu treo thôn bắt qua lòng hồ thủy điện Avương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ Km52+310 tại Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng → đến giáp ranh giới xã Chʼơm tại Km60+450
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà Cơ lâu Hằng tại Km39+200 → đến đầu đường vào tổ 2 thôn Abaanh I
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH4 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+50 đi đập thuỷ điện Tr’hy
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 qua thôn Tưr → đến hết đường công vụ đi Ali
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ranh giới xã Avương tại Km428+000 → đến Km426+000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba đường ĐT 606 → đến hết thôn Rʼcung tại Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 tại Km4+990 qua cầu treo thôn Adzốc → đến khu sản xuất T’lăn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Tiêng
Từ đường Đông Giang-Tây Giang → đến giáp ranh giới xã Avương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 109.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 108.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 → đến mặt bằng khu dân cư Ariing
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Vương
Từ cầu Avương I đi thôn Tʼghêy, Lʼgôm, Apát → đến giáp ranh giới xã Atiêng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã Lăng
Đoạn qua địa phận xã Lăng tại khu vực thôn Rʼbhướp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ranh giới xã Tr’hy tại Km47+70 → đến ngầm suối Raʼláp tại Km52+310
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ĐT606 tại cổng chào thôn Arâng → đến ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km3+600
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 → đến mặt bằng khu dân cư Ariing
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Vương
Từ cầu Avương I đi thôn Tʼghêy, Lʼgôm, Apát → đến giáp ranh giới xã Atiêng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã Lăng
Đoạn qua địa phận xã Lăng tại khu vực thôn Rʼbhướp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ranh giới xã Tr’hy tại Km47+70 → đến ngầm suối Raʼláp tại Km52+310
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ cầu treo bắt qua lòng hồ thủy điện Avương → đến ranh giới huyện Đông Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 101.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 → đến nhà ông Cơlâu Hằng tại Km39+200
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã A Tiêng
Từ đường số 2 tại Chi Cục thống kê → đến giáp ranh giới xã Dang tại đồi Ahúp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 5,5 m - 7,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ nhà điều hành thủy điện qua thôn Voong → đến thôn Dâm I, nhà máy thủy điện
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Dâm I → đến thôn thôn Dâm II
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại cầu Abaanh I → đến thôn Ariêu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ Trạm Y tế xã Lăng tại Km17+820 → đến giáp ranh giới xã Trʼhy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ranh giới xã Axan tại Km60+450 → đến trạm biên phòng tại Km62+100
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 tại Km16+500 qua cầu treo Bhaʼlừa → đến cầu Achia
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 đi KSX suối Xâl
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT606 - Xã Chʼơm
từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ Tây Giang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 96.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH3 - Xã A Tiêng
Từ ĐT 606 tại Km8+100 → đến giáp ranh giới xã Anông tại cầu Zʼrượt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 92.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Pơrʼning-Tàʼri - Xã Lăng
Từ ngã 3 thôn Pơrʼning tại nhà Dương An → đến mặt bằng khu dân cư thôn Tàʼri
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ Trụ sở UBND xã → cổng Đồn Biên phòng xã Gari
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Tuyến ĐH4 (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ UBND xã qua KDC Arớt → đến giáp đường ĐH3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ giáp ranh giới huyện Đông Giang tại Km440+990 → đến cầu Avương I tại Km432+500
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 đi khu sản xuất Croong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ nhà Phượng - Hiệp đi khu sản xuất Achưl
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ ranh giới xã với Bhalêê tại Km2+660 → đến Km5+150 tại cổng vào Nghĩa trang liệt sỹ Axoo
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ Km9+250 → đến cầu Zʼrượt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 Tại Km55+400 (ngầm thôn Kiʼnoonh) → đến mặt bằng KDC thôn Tʼrâm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 dẫn vào mặt bằng thôn Agriih
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường thủy lợi Arâng tờ thôn Ganil - A Rây
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại nhà Thoắt Thìa → đến giáp ĐH4 tại Km00+520 trường Mầm non liên xã Axan -Trʼhy
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại Km54+106 đi khi sản xuất Achâm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km56+500 → đến khu 2 thôn Tʼrâm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường Trường Sơn 559 - Xã A Nông
từ Km5+150 → đến cột mốc 678)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐH3 tại Km 00+000 → đến giáp ranh giới xã Anông tại Km2+660
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ đường HCM tại Km423+535 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ cầu Achia → đến ĐT606 tại thôn Nal
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường công vụ Inovgreen + đường công vụ cao su
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường đi khu sản xuất Đông Văng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường từ Ân Đhơơnh đi khu sản xuất Atung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH 2 → đến mặt bằng khu dân cư thôn Axur
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu sản xuất Chr’miết - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Tà’ri → đến khu sản xuất Chr’miết )
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu SX Tơviêng - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Aró → đến khu sản xuất Tơviêng).
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ ranh giới xã Lăng → đến nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ngầm suối Raʼláp tại Km52+310 → đến Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường đất và đường bê tông rộng < 1,5m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Tuyến đường từ ngã ba tại nhà Quang Thơm → đến KDC thôn Anonh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tây Giang-Đông Giang - Xã A Tiêng
Từ ĐH2 → đến giáp ranh giới xã Bhalêê
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ cầu sắt thôn Anonh → đi KSX Anonh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km429+800 → đến mặt bằng thôn Bhlố
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km431+220 → đến mặt bằng khu dân cư Tàʼe
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường HCM tại Km432+990 → đến mặt bằng khu dân cư Gaʼlâu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Đường từ mặt bằng khu dân cư thôn Xaʼơi → đi khu sản xuất (đường BCC)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu Avương I tại Km432+395 qua thôn Aréc → đến giáp đường vào Tàʼe
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 tại Km7+190 qua bãi rác đi KSX Mʼloóc Ađhir
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Arung-Bhloóc qua mặt bằng thôn Bhloóc → đến hết đường giao thông Bhloóc đi thôn Adzốc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường Đông Giang-Tây Giang (qua địa phận xã Bhalêê)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại Km51+830 (ngã 3 Cơlam Bhooh) qua 207 → đến giáp ĐH4 tại Km3+600 (ngã 3 thôn Gaʼnil)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường ĐH4 tại Km2+800 dẫn lên KDC Abhong, thôn Gaʼnil
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+30 (trước UBND xã cũ) → đến mặt bằng tái định cư thôn Voong tại nhà ông Cơlâu Bhia
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Đường đi khu sản xuất Aleo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Giang-Tây Giang - Xã A Vương
Từ ranh giới xã Bhalêê → đến giáp ĐH5)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi KSX thôn Gaʼnil - Xã A Xan
điểm đầu từ ĐH4 → đến thôn Agrííh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700 → đến Trụ sở UBND xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km 3+600 → đến giáp ranh giới xã Gari tại Km10+170
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 1,5 m → đến 3,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 84.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km43+600 → đến mặt bằng thôn Abaanh II
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Gʼlao
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km51+700 qua đình làng Arâng → đến ngã ba suối Xắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ Km5+150 → đến cầu bản qua suối Haleem
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ Trạm Biên phòng 651 tại Km62+100 → đến ngã ba Achoong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ ranh giới xã Lăng → đến cầu treo thôn bắt qua lòng hồ thủy điện Avương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ Km52+310 tại Trường PTDTBT THCS Lý Tự Trọng → đến giáp ranh giới xã Chʼơm tại Km60+450
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Tiêng
Từ đường Đông Giang-Tây Giang → đến giáp ranh giới xã Avương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 78.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 78.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH4 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 tại Km4+990 qua cầu treo thôn Adzốc → đến khu sản xuất T’lăn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 qua thôn Tưr → đến hết đường công vụ đi Ali
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+50 đi đập thuỷ điện Tr’hy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ĐT606 tại cổng chào thôn Arâng → đến ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km3+600
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH2 - Xã Lăng
Đoạn qua địa phận xã Lăng tại khu vực thôn Rʼbhướp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH5 - Xã A Vương
Từ cầu Avương I đi thôn Tʼghêy, Lʼgôm, Apát → đến giáp ranh giới xã Atiêng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã A Xan
Từ ranh giới xã Tr’hy tại Km47+70 → đến ngầm suối Raʼláp tại Km52+310
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy
Từ đầu đường vào tổ 2 thôn Abaanh I → đến giáp ranh giới xã Axan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 3,5m - 5,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ cầu treo thôn Ta vang → đi KSX T’lăn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ ĐT606 dẫn vào mặt bằng các khu dân cư thôn Ta Vang, Ahu, Achiing (Aliếu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ trường Nguyễn Văn Trỗi vào khu sản xuất Agrồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 → đến mặt bằng khu dân cư Ariing
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 2 - Xã Dang
Từ cầu treo bắt qua lòng hồ thủy điện Avương → đến ranh giới huyện Đông Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 72.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Cụm công nghiệp Bhalêê, xã Bhalêê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐT606 - Xã Chʼơm
từ ngã 3 Achoong → đến cửa khẩu phụ Tây Giang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Croong - Xã A Nông
từ ĐH 3 → đến khu sản xuất Croong (Thôn Acấp)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Hala - Xã A Nông
từ đường ĐH3 → đến sản xuất Rʼót và Hala (Thôn Axoo)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Haleem - Xã A Nông
Từ đường ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng Drăng (Thôn Arớt)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ nhà điều hành thủy điện qua thôn Voong → đến thôn Dâm I, nhà máy thủy điện
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Dâm I → đến thôn thôn Dâm II
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại cầu Abaanh I → đến thôn Ariêu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ đập thuỷ điện Trʼhy đi vào khu sản xuất Ađuôl giáp với đường qua thôn Ariêu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km 39+850 đi vào khu sản xuất Arâng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 tại Km16+500 qua cầu treo Bhaʼlừa → đến cầu Achia
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ĐT606 đi KSX suối Xâl
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường ĐH 5 dẫn vào mặt bằng tái định cư khu Laʼa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ ĐH5 dẫn vào mặt bằng thôn Apát
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng thôn Acấp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến khu sản xuất Haʼla và Rʼót thôn Axoo
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ KDC Anonh → đến khu sản xuất Abhứi thôn Anonh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐT 606 - Xã Chʼơm
Từ ranh giới xã Axan tại Km60+450 → đến trạm biên phòng tại Km62+100
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Từ ĐH 4 đến mặt bằng thôn Pứt - Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Pứt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Từ ĐH 4 đến mặt bằng thôn Ating - Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Ating
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 đi huyện Nam Giang (đường ông Tiên)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường sản xuất từ ĐH4 → đến khu sản xuất Alum
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km50+500 → đến làng sinh thái Pơmu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 67.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 66.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Pơrʼning-Tàʼri - Xã Lăng
Từ ngã 3 thôn Pơrʼning tại nhà Dương An → đến mặt bằng khu dân cư thôn Tàʼri
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ Trụ sở UBND xã → cổng Đồn Biên phòng xã Gari
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Tuyến ĐH4 (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH4 tại Km13+100 → đến cầu sông Bung (đường Biên Phòng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ UBND xã qua KDC Arớt → đến giáp đường ĐH3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Từ đường ĐH3 tại Km14+520 đi khu sản xuất Mʼloóc Groong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 đi khu sản xuất Croong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ nhà Phượng - Hiệp đi khu sản xuất Achưl
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ ranh giới xã với Bhalêê tại Km2+660 → đến Km5+150 tại cổng vào Nghĩa trang liệt sỹ Axoo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường Trường Sơn 559 - Xã A Nông
từ Km5+150 → đến cột mốc 678)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 Tại Km55+400 (ngầm thôn Kiʼnoonh) → đến mặt bằng KDC thôn Tʼrâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 dẫn vào mặt bằng thôn Agriih
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường thủy lợi Arâng tờ thôn Ganil - A Rây
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại nhà Thoắt Thìa → đến giáp ĐH4 tại Km00+520 trường Mầm non liên xã Axan -Trʼhy
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại Km54+106 đi khi sản xuất Achâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km56+500 → đến khu 2 thôn Tʼrâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐH3 tại Km 00+000 → đến giáp ranh giới xã Anông tại Km2+660
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ đường HCM tại Km423+535 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH 2 → đến mặt bằng khu dân cư thôn Axur
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ cầu Achia → đến ĐT606 tại thôn Nal
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường công vụ Inovgreen + đường công vụ cao su
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường đi khu sản xuất Đông Văng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường từ Ân Đhơơnh đi khu sản xuất Atung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu sản xuất Chr’miết - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Tà’ri → đến khu sản xuất Chr’miết )
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu SX Tơviêng - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Aró → đến khu sản xuất Tơviêng).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường đất và đường bê tông rộng < 1,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Abanh II đi khu sản xuất Xắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ mặt bằng KDC thôn Ariêu đi khu sản xuất Pinang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+30 (trước UBND xã cũ) → đến mặt bằng tái định cư thôn Voong tại nhà ông Cơlâu Bhia
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ khu dân cư Axur đi KSX → đến cầu treo lòng hồ thủy điện tại ĐH2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ ĐH2 đi KSX thôn Kʼxeeng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi KSX suối Tu (từ ĐH2 vòng suối Tu giáp vào lại ĐH2)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 (khu ali) → đến khu sản xuất Lapúah (thôn Alua) đến Axur
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Axur (khu Kʼtiếc) đi khu sản xuất A Bông thôn Axur
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Đường đi khu sản xuất Aleo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ đường ĐH4 đi các KSX: Charưn, Pa Néh, Chi nang A lar, Pơr Lai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường bê tông rộng từ 1,5 m → đến 3,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 3 m đến 4 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tây Giang-Đông Giang - Xã A Tiêng
Từ ĐH2 → đến giáp ranh giới xã Bhalêê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã A Xan
Từ ngã 3 thôn Gaʼnil tại Km 3+600 → đến giáp ranh giới xã Gari tại Km10+170
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700 → đến Trụ sở UBND xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đông Giang-Tây Giang - Xã A Vương
Từ ranh giới xã Bhalêê → đến giáp ĐH5)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi KSX thôn Gaʼnil - Xã A Xan
điểm đầu từ ĐH4 → đến thôn Agrííh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường đất trong khu dân cư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 60.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 58.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Cụm công nghiệp Atiêng, xã Atiêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Cụm công nghiệp xã Lăng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km51+700 qua đình làng Arâng → đến ngã ba suối Xắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km43+600 → đến mặt bằng thôn Abaanh II
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Gʼlao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 56.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km39+50 đi đập thuỷ điện Tr’hy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 qua thôn Tưr → đến hết đường công vụ đi Ali
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Tưr → đến thôn Z’lao
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi khu sản xuất Gớp → đến đồi Ahúp thôn Arui giáp ranh giới thôn RʼBợp xã Atiêng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Các tuyến đường còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 tại Km4+990 qua cầu treo thôn Adzốc → đến khu sản xuất T’lăn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu treo thôn Aréc → đến KDC Aur
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH4 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ ranh giới xã Axan tại Km10+170 → đến ngã 3 dẫn vào mặt bằng thôn Ating, Arooi tại Km13+700
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 4 - Xã Gari
Từ cổng Đồn Biên phòng xã Gari → đến giáp ranh giới xã Chʼơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH4 - Xã Chʼơm
Từ ngã 3 Achoong → đến ranh giới xã Gari)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm II vào khu sản xuất Achêr, Chi noong, Đông Dâm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm I khu sản xuất Chaʼlóoc, Ađhôr
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ điểm cuối đường công vụ thôn Ali → đến tại ranh giới huyện Đông Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ Ali → đến thôn Z’lao
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ mặt bằng thôn Gʼlao → đi khu sản xuất
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ nhà điều hành thủy điện qua thôn Voong → đến thôn Dâm I, nhà máy thủy điện
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Dâm I → đến thôn thôn Dâm II
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại cầu Abaanh I → đến thôn Ariêu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Các tuyến đường còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ đường ĐH 5 dẫn vào mặt bằng tái định cư khu Laʼa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ ĐH5 dẫn vào mặt bằng thôn Apát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
từ mặt bằng thôn Atu I → đến Ta Vạc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ cầu Ti ma Atu I → đến cầu Za mong Atu II
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ thôn Chaʼlăng → đến Đhahơr nối liền tới đường Anơng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Từ ĐH 4 đến mặt bằng thôn Pứt - Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Pứt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Từ ĐH 4 đến mặt bằng thôn Ating - Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Ating
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Đường đi KSX Anơng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Adác Achoong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Abo Chaʼnốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ mặt bằng KDC thôn Tʼrâm đi mốc T5
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng từ 2,5m → đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng từ 2,5m đến 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 50.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Haleem - Xã A Nông
Từ đường ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng Drăng (Thôn Arớt)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Hala - Xã A Nông
từ đường ĐH3 → đến sản xuất Rʼót và Hala (Thôn Axoo)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Croong - Xã A Nông
từ ĐH 3 → đến khu sản xuất Croong (Thôn Acấp)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Cụm công nghiệp Chaʼnốc, xã Chʼơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 đi huyện Nam Giang (đường ông Tiên)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường sản xuất từ ĐH4 → đến khu sản xuất Alum
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km50+500 → đến làng sinh thái Pơmu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng thôn Acấp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến khu sản xuất Haʼla và Rʼót thôn Axoo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ KDC Anonh → đến khu sản xuất Abhứi thôn Anonh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ đập thuỷ điện Trʼhy đi vào khu sản xuất Ađuôl giáp với đường qua thôn Ariêu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km 39+850 đi vào khu sản xuất Arâng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 48.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Lăng
Đường đất và đường bê tông rộng < 1,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Nông
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu sản xuất Chr’miết - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Tà’ri → đến khu sản xuất Chr’miết )
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường công vụ cao su vào khu SX Tơviêng - Xã Lăng
Từ mặt bằng thôn Aró → đến khu sản xuất Tơviêng).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ cầu Achia → đến ĐT606 tại thôn Nal
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường công vụ Inovgreen + đường công vụ cao su
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường đi khu sản xuất Đông Văng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Đường từ Ân Đhơơnh đi khu sản xuất Atung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH 2 → đến mặt bằng khu dân cư thôn Axur
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐH3 - Xã A Nông
Từ ranh giới xã với Bhalêê tại Km2+660 → đến Km5+150 tại cổng vào Nghĩa trang liệt sỹ Axoo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 đi khu sản xuất Croong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ nhà Phượng - Hiệp đi khu sản xuất Achưl
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường Trường Sơn 559 - Xã A Nông
từ Km5+150 → đến cột mốc 678)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 Tại Km55+400 (ngầm thôn Kiʼnoonh) → đến mặt bằng KDC thôn Tʼrâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 dẫn vào mặt bằng thôn Agriih
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường thủy lợi Arâng tờ thôn Ganil - A Rây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại nhà Thoắt Thìa → đến giáp ĐH4 tại Km00+520 trường Mầm non liên xã Axan -Trʼhy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐT606 tại Km54+106 đi khi sản xuất Achâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km56+500 → đến khu 2 thôn Tʼrâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Đường ĐH3 tại Km 00+000 → đến giáp ranh giới xã Anông tại Km2+660
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ cầu treo thôn Atép → đi khu sản xuất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐH3 tại Km1+350 vào thôn Atêếp → đến khu sản xuất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ ĐT606 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Từ đường HCM tại Km423+535 đi khu sản xuất Cʼlướp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường đất trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ khu dân cư Ariing đi khu sản xuất Xắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Các tuyến đường còn lại trên địa bàn xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Từ ĐH4 đi thôn Dhung → đến thôn Chaʼlăng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Đường liên thôn từ ngã ba Chaʼnốc xuống thôn Atu I (khu hai Bha dal)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường từ khu 2 thôn Atu I đi khu 1 thôn Atu I
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ khu dân cư Axur đi KSX → đến cầu treo lòng hồ thủy điện tại ĐH2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ ĐH2 đi KSX thôn Kʼxeeng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi KSX suối Tu (từ ĐH2 vòng suối Tu giáp vào lại ĐH2)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 (khu ali) → đến khu sản xuất Lapúah (thôn Alua) đến Axur
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Axur (khu Kʼtiếc) đi khu sản xuất A Bông thôn Axur
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Abanh II đi khu sản xuất Xắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ mặt bằng KDC thôn Ariêu đi khu sản xuất Pinang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Các tuyến đường còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Các tuyến đường còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ ĐH 4 → đến mặt bằng thôn Gʼlao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ cầu treo lòng hồ thủy điện → đến mặt bằng khu dân cư thôn Zʼlao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km43+600 → đến mặt bằng thôn Abaanh II
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km51+700 qua đình làng Arâng → đến ngã ba suối Xắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Các tuyến đường còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Từ ĐH4 qua Chaʼlăng, Atu II, I giáp vào ĐT 606
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Xan
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường bê tông rộng dưới 2,5 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 40.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu treo thôn Aréc → đến KDC Aur
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Tưr → đến thôn Z’lao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi khu sản xuất Gớp → đến đồi Ahúp thôn Arui giáp ranh giới thôn RʼBợp xã Atiêng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Hala - Xã A Nông
từ đường ĐH3 → đến sản xuất Rʼót và Hala (Thôn Axoo)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Haleem - Xã A Nông
Từ đường ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng Drăng (Thôn Arớt)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường sản xuất Croong - Xã A Nông
từ ĐH 3 → đến khu sản xuất Croong (Thôn Acấp)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ điểm cuối đường công vụ thôn Ali → đến tại ranh giới huyện Đông Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ Ali → đến thôn Z’lao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Đường đi KSX Anơng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Adác Achoong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Abo Chaʼnốc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ đập thuỷ điện Trʼhy đi vào khu sản xuất Ađuôl giáp với đường qua thôn Ariêu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ ĐT606 tại Km 39+850 đi vào khu sản xuất Arâng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ mặt bằng thôn Gʼlao → đi khu sản xuất
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm II vào khu sản xuất Achêr, Chi noong, Đông Dâm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm I khu sản xuất Chaʼlóoc, Ađhôr
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ ĐH 4 đi huyện Nam Giang (đường ông Tiên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường sản xuất từ ĐH4 → đến khu sản xuất Alum
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Đường từ ĐT606 tại Km50+500 → đến làng sinh thái Pơmu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến đập thủy lợi Ziêng thôn Acấp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ ĐH3 → đến khu sản xuất Haʼla và Rʼót thôn Axoo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Nông
Từ KDC Anonh → đến khu sản xuất Abhứi thôn Anonh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
từ mặt bằng thôn Atu I → đến Ta Vạc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ cầu Ti ma Atu I → đến cầu Za mong Atu II
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ thôn Chaʼlăng → đến Đhahơr nối liền tới đường Anơng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ mặt bằng KDC thôn Tʼrâm đi mốc T5
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 35.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Nông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 31.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông nội bộ trong khu dân cư - Xã A Vương
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Trʼhy
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Chʼơm
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Xan
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã Gari
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Dang
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Nông
Đường đất trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Từ ĐH4 đi thôn Dhung → đến thôn Chaʼlăng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Đường liên thôn từ ngã ba Chaʼnốc xuống thôn Atu I (khu hai Bha dal)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường từ khu 2 thôn Atu I đi khu 1 thôn Atu I
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ khu dân cư Ariing đi khu sản xuất Xắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ thôn Abanh II đi khu sản xuất Xắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Từ mặt bằng KDC thôn Ariêu đi khu sản xuất Pinang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ khu dân cư Axur đi KSX → đến cầu treo lòng hồ thủy điện tại ĐH2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ ĐH2 đi KSX thôn Kʼxeeng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi KSX suối Tu (từ ĐH2 vòng suối Tu giáp vào lại ĐH2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ đường ĐH2 (khu ali) → đến khu sản xuất Lapúah (thôn Alua) đến Axur
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Axur (khu Kʼtiếc) đi khu sản xuất A Bông thôn Axur
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Xan
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ thôn Tưr → đến thôn Z’lao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Đường đi khu sản xuất Gớp → đến đồi Ahúp thôn Arui giáp ranh giới thôn RʼBợp xã Atiêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Vương
Từ cầu treo thôn Aréc → đến KDC Aur
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhal Êê
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Đường đi KSX Anơng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Adác Achoong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Tuyến đường đi KSX Abo Chaʼnốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Xan
Từ mặt bằng KDC thôn Tʼrâm đi mốc T5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
từ mặt bằng thôn Atu I → đến Ta Vạc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ cầu Ti ma Atu I → đến cầu Za mong Atu II
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường đi KSX - Xã Chʼơm
Từ thôn Chaʼlăng → đến Đhahơr nối liền tới đường Anơng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ điểm cuối đường công vụ thôn Ali → đến tại ranh giới huyện Đông Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Từ Ali → đến thôn Z’lao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Từ mặt bằng thôn Gʼlao → đi khu sản xuất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm II vào khu sản xuất Achêr, Chi noong, Đông Dâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Đường đi từ Dâm I khu sản xuất Chaʼlóoc, Ađhôr
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 23.000 19.000 16.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 23.000 19.000 16.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 22.000 17.000 16.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 22.000 17.000 16.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Nông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại - Xã A Xan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang
Các khu vực còn lại trên địa bàn xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 19.000 15.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 19.000 15.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 19.000 15.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 19.000 15.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 16.000 15.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 16.000 15.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 19.000 17.000 15.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 18.000 14.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 18.000 14.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 18.000 16.000 14.000 11.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 18.000 14.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 18.000 14.000 11.000 10.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 17.000 13.000 11.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 17.000 13.000 11.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 17.000 13.000 11.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 16.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 11.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 11.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 15.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 14.000 12.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 13.000 11.000 10.000 9.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Atiêng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 12.000 10.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Anông (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 7.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bhalêê (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 11.000 9.000 8.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Gari (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Chʼơm (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Dang (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Trʼhy (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Axan (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Avương (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 10.000 9.000 7.000 6.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.592.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ cầu Avương → đến ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Tại ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh → đến giáp ranh giới xã Lăng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ranh giới xã Atiêng → đến hết đường 1 chiều
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.814.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.526.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.526.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ cầu Avương → đến ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.512.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Tại ngã 3 tại nhà ông Lê Hoàng Linh → đến giáp ranh giới xã Lăng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã Lăng
Từ ranh giới xã Atiêng → đến hết đường 1 chiều
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Đường số 1 - Xã A Tiêng
Từ đầu đường số 1 tại cống thoát nước → đến cầu Avương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.296.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 2, 3, 4, 7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) Xã A Tiêng
Đường số 5, 6, 8, 9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.090.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Tây Giang

4.7/5 - (986 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?