Bảng giá đất xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa
Xã Điền Quang Sắp xếp từ: Xã Điền Thượng, Điền Hạ, Điền Quang.
Bảng giá đất xã Điền Quang năm 2026
Khu vực: xã Điền Quang.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 3.000 đến 3.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đèn đến hết làng Duồng (giáp cẩm Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ cổng chào thôn Sèo đi Điền Quang (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 4 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 4, bản đồ địa chính xã Điền Hạ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ giáp Điền Quang (cũ) đến Mó rọc thôn Bít | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đớn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba Chiềng Mưng đi thôn Xay Luồi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Bả đi thôn Lau | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Lau đi Chiềng Mưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ giáp Điền Quang (cũ) đến Mó rọc thôn Bít | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ giáp Điền Quang (cũ) đến Mó rọc thôn Bít | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trong vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trên các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đèn đến hết làng Duồng (giáp cẩm Thủy cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đèn đến hết làng Duồng (giáp cẩm Thủy cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đớn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trên các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ cổng chào thôn Sèo đi Điền Quang (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 4 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 4, bản đồ địa chính xã Điền Hạ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba Chiềng Mưng đi thôn Xay Luồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Bả đi thôn Lau | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Lau đi Chiềng Mưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trong vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đớn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trên các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba Chiềng Mưng đi thôn Xay Luồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Bả đi thôn Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường thôn Lau đi Chiềng Mưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường ngõ ngách không nằm trong vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đường từ cổng chào thôn Sèo đi Điền Quang (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 4 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 4, bản đồ địa chính xã Điền Hạ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 30.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 30.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 30.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 5.000 | 3.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Mó rọc thôn Bít Bả | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Quang | Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
