Bảng giá đất xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng 2026
2. Bảng giá đất xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Đông Giang, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Đông Giang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Đông Giang Sắp xếp từ: Thị trấn Prao, các xã Tà Lu, A Rooi, Zà Hung.
Bảng giá đất Đông Giang năm 2026
Khu vực: Đông Giang.
Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 5.000 đến 4.320.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ Hạt kiểm lâm Đông - Tây Giang → đến hết Trụ sở Chi cục Thuế (mới) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Hạt kiểm lâm Đông Tây Giang → đến cầu Tà Lu. |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã tư đèn xanh, đèn đỏ (đường Hồ Chí Minh) → đến cổng Trung tâm Y Tế huyện, giáp đường Võ Chí Công |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường gom bê tông 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ điểm giáp đường Hồ Chí Minh (nhà bà Bùi Thị Bê) → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu Tà Lu → đến hết Nhà vận hành trạm điện 35KVA |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ Hạt kiểm lâm Đông - Tây Giang → đến hết Trụ sở Chi cục Thuế (mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Hạt kiểm lâm Đông Tây Giang → đến cầu Tà Lu. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã tư đèn xanh, đèn đỏ (đường Hồ Chí Minh) → đến cổng Trung tâm Y Tế huyện, giáp đường Võ Chí Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường gom bê tông 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ điểm giáp đường Hồ Chí Minh (nhà bà Bùi Thị Bê) → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.422.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất Tòa án nhân dân huyện (tiếp giáp đất ông Nguyễn Ngọc Nam) → đến cầu A Vương 2 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai → đến tiếp giáp cầu A Vương 3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường HCM (đèn xanh, đèn đỏ) → đến giáp trụ sở Toà án ND huyện. |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Nhà vận hành trạm điện 35KVA → đến hết địa phận ranh giới nội thị Prao về phía huyện đội |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Pʼrao Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Pʼrao Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu Tà Lu → đến hết Nhà vận hành trạm điện 35KVA |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ Hạt kiểm lâm Đông - Tây Giang → đến hết Trụ sở Chi cục Thuế (mới) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Hạt kiểm lâm Đông Tây Giang → đến cầu Tà Lu. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã tư đèn xanh, đèn đỏ (đường Hồ Chí Minh) → đến cổng Trung tâm Y Tế huyện, giáp đường Võ Chí Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường gom bê tông 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường QH 10,5m (kiệt 46, 48) tại Khu khai thác quỹ đất mặt bằng sân vận động thị trấn Prao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ điểm giáp đường Hồ Chí Minh (nhà bà Bùi Thị Bê) → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trụ sở xã Ba → đến tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca xã Ba. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất Tòa án nhân dân huyện (tiếp giáp đất ông Nguyễn Ngọc Nam) → đến cầu A Vương 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai → đến tiếp giáp cầu A Vương 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Văn Quý Lang → đến hết đường Võ Chí Công giáp đường HCM |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường HCM (đèn xanh, đèn đỏ) → đến giáp trụ sở Toà án ND huyện. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Nhà vận hành trạm điện 35KVA → đến hết địa phận ranh giới nội thị Prao về phía huyện đội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Pʼrao Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Pʼrao Đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu Tà Lu → đến hết Nhà vận hành trạm điện 35KVA |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn từ giáp đường QL14G → đến cầu Nông Trường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mở rộng chợ Prao - Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng 6,5m (1,5m-3,5m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Hương → đến tiếp giáp đất nhà ông Văn Quý Lang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ -Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường QH 10,5m (kiệt 46, 48) tại Khu khai thác quỹ đất mặt bằng sân vận động thị trấn Prao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ điểm giáp QL 14G (nhà ông Nguyễn Tiến Thùy) → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư (nhà bà Nguyễn Thị Thảo) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn Từ nhà ông Phạm Phú Chính → đến nhà ông Nguyễn Viết Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Lan Chính → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp BQL rừng phòng hộ Sông Kôn → đến hết Trụ sở mới UBND xã Ba |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trụ sở xã Ba → đến tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca xã Ba. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.211.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai → đến tiếp giáp cầu A Vương 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất Tòa án nhân dân huyện (tiếp giáp đất ông Nguyễn Ngọc Nam) → đến cầu A Vương 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường HCM (đèn xanh, đèn đỏ) → đến giáp trụ sở Toà án ND huyện. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Văn Quý Lang → đến hết đường Võ Chí Công giáp đường HCM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Nhà vận hành trạm điện 35KVA → đến hết địa phận ranh giới nội thị Prao về phía huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn Pʼrao Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Pʼrao Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn từ giáp đường QL14G → đến cầu Nông Trường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 7,5m (2+3,5+2) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Từ Dốc Kiền → đến hết BQL rừng phòng hộ Sông Kôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mở rộng chợ Prao - Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng 6,5m (1,5m-3,5m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ -Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường QH 10,5m (kiệt 46, 48) tại Khu khai thác quỹ đất mặt bằng sân vận động thị trấn Prao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Hương → đến tiếp giáp đất nhà ông Văn Quý Lang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ điểm giáp QL 14G (nhà ông Nguyễn Tiến Thùy) → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư (nhà bà Nguyễn Thị Thảo) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ điểm giáp QL 14G (nhà ông Nguyễn Tiến Thùy) → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư (nhà bà Nguyễn Thị Thảo) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trụ sở xã Ba → đến tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca xã Ba. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn Từ nhà ông Phạm Phú Chính → đến nhà ông Nguyễn Viết Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Lan Chính → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến suối Tà Lu. |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp BQL rừng phòng hộ Sông Kôn → đến hết Trụ sở mới UBND xã Ba |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 857.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 8,5m (5,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Văn Quý Lang → đến hết đường Võ Chí Công giáp đường HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 817.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Từ giáp ranh giới xã Tà Lu → đến giáp đất nhà ông Nguyễn Hương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn từ giáp đường QL14G → đến cầu Nông Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 7,5m (2+3,5+2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mở rộng chợ Prao - Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng 6,5m (1,5m-3,5m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Từ Dốc Kiền → đến hết BQL rừng phòng hộ Sông Kôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ suối Tà Lu → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Hương → đến tiếp giáp đất nhà ông Văn Quý Lang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ điểm giáp QL 14G (nhà ông Nguyễn Tiến Thùy) → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư (nhà bà Nguyễn Thị Thảo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Alăng Mang → đến giáp cầu bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn Từ nhà ông Phạm Phú Chính → đến nhà ông Nguyễn Viết Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thị tứ Sông Vàng - Xã Ba Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Lan Chính → đến giáp đường ĐH1 đi xã Tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp BQL rừng phòng hộ Sông Kôn → đến hết Trụ sở mới UBND xã Ba |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến suối Tà Lu. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 8,5m (5,5+3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 266 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 11,5m (3+5,5+3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quách Xân - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã ba giáp đường HCM → đến hết đất nhà ông Alăng Mang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu bê tông → đến giáp đường Võ Chí Công (QL 14G) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất thôn Tống Coói - Xã Ba Đường có mặt cắt 7,5m (2+3,5+2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca, xã Ba → đến giáp đất vườn ươm ông Lý thôn Ban Mai (thôn Éo cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Căn Zơh - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn tiếp giáp cầu Nông Trường → đến hết nhà bà Đỗ Thị Thu (thôn Quyết Thắng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Từ Dốc Kiền → đến hết BQL rừng phòng hộ Sông Kôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn → đến hết trụ sở xã Sông Kôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Pʼrao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ suối Tà Lu → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) → đến ngã 3 mỏ đá A Xờ (Ngã ba tiếp giáp đường HCM và đường vào làng TNLN A Xờ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp ngã ba (đường vào Thuỷ điện An Điềm 2) → đến hết đất nhà Dũng Hạnh thôn Đha Mi (thôn Tà Lâu cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu A Vương 2 → đến hết đất Trạm số 2 BQL rừng phòng hộ A Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Alăng Mang → đến giáp cầu bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng → đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn Từ cầu Sông Voi → đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hốih Vưng → đến hết cầu Sông Voi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây → đến giáp cầu Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn từ cầu Jơ Ngây → đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Pʼrao Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến suối Tà Lu. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất mở rộng khu dân cư Sông Vàng - Xã Ba Đường có mặt cắt 8,5m (5,5+3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 266 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 266 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Từ giáp ranh giới xã Tà Lu → đến giáp đất nhà ông Nguyễn Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn → đến hết đất nhà ông A Ting Ngân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quách Xân - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã ba giáp đường HCM → đến hết đất nhà ông Alăng Mang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu bê tông → đến giáp đường Võ Chí Công (QL 14G) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất nhà Dũng Hạnh (thôn Đha Mi) → đến hết đất nhà ông Ngô Văn Kim thôn Đha Mi (thôn 4 cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G (nhà ông Hứa Phú Cường) → đến hết nhà ông Ý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 2 cũ → đến hết nhà ông Thông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Minh (đường ĐH1.ĐG) → đến hết nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà văn hóa thôn Ban Mai → đến hết nhà ông Ngô Mua |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G → đến hết nhà ông Hoàng Văn Vũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn ĐH1.ĐG → đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn QL14G → đến trường tiểu học xã Ba |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A XanhGố) → đến hết đất nhà ông Phạm Năm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca, xã Ba → đến giáp đất vườn ươm ông Lý thôn Ban Mai (thôn Éo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Căn Zơh - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn tiếp giáp cầu Nông Trường → đến hết nhà bà Đỗ Thị Thu (thôn Quyết Thắng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hoih Lon → đến hết đất homestay, thôn Aliêng Ravăh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn tiếp giáp đường xã Ba đi xã Tư → đến hết ranh giới xã Ba (ĐH 2.ĐG) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Âu Cơ - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ suối Tà Lu → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn → đến hết trụ sở xã Sông Kôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Pʼrao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường → đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm → đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14 G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm → đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14 G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) → đến ngã 3 mỏ đá A Xờ (Ngã ba tiếp giáp đường HCM và đường vào làng TNLN A Xờ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Alăng Mang → đến giáp cầu bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu A Vương 2 → đến hết đất Trạm số 2 BQL rừng phòng hộ A Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu → đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp ngã ba (đường vào Thuỷ điện An Điềm 2) → đến hết đất nhà Dũng Hạnh thôn Đha Mi (thôn Tà Lâu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 311.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Từ bờ kè taluy dương đường HCM → đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng → đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn Từ cầu Sông Voi → đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hốih Vưng → đến hết cầu Sông Voi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Pʼrao Đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây → đến giáp cầu Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn từ cầu Jơ Ngây → đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông Ngô Văn Sỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Từ đường cầu Suối Prao thôn A Xờ → đến hết nhà ông A lăng Mang (tổ Azal, thôn Aroong) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 266 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ nhà Bnướch Nhơn → đến hết đất nhà Cơ Lâu Ngối (Giáp khe) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu → đến ranh giới với TTr. Prao |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quách Xân - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ tiếp giáp Trạm Y tế xã → đến Trường TH xã Arooi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn → đến hết đất nhà ông A Ting Ngân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ đất nhà ông Hương → đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất nhà Dũng Hạnh (thôn Đha Mi) → đến hết đất nhà ông Ngô Văn Kim thôn Đha Mi (thôn 4 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) → đến hết cầu treo thôn Gadoong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G (nhà ông Hứa Phú Cường) → đến hết nhà ông Ý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 2 cũ → đến hết nhà ông Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Minh (đường ĐH1.ĐG) → đến hết nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà văn hóa thôn Ban Mai → đến hết nhà ông Ngô Mua |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G → đến hết nhà ông Hoàng Văn Vũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn ĐH1.ĐG → đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn QL14G → đến trường tiểu học xã Ba |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A XanhGố) → đến hết đất nhà ông Phạm Năm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến trường mẫu giáo Mầm non |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) → đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Bhling Đon → đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất Trường Mẫu giáo Sơn Ca, xã Ba → đến giáp đất vườn ươm ông Lý thôn Ban Mai (thôn Éo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ trường mẫu giáo Măng non → đến ranh giới xã Cà Dăng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng Từ giáp xã Mà Cooih → đến hết ranh giới huyện Đại Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn tiếp giáp cầu Nông Trường → đến hết nhà bà Đỗ Thị Thu (thôn Quyết Thắng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Căn Zơh - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hoih Lon → đến hết đất homestay, thôn Aliêng Ravăh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn tiếp giáp đường xã Ba đi xã Tư → đến hết ranh giới xã Ba (ĐH 2.ĐG) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn → đến hết trụ sở xã Sông Kôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 228 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 165, 272 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Kiệt số 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thì Nhậm - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Pʼrao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường → đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) → đến ngã 3 mỏ đá A Xờ (Ngã ba tiếp giáp đường HCM và đường vào làng TNLN A Xờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14 G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm → đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp ngã ba (đường vào Thuỷ điện An Điềm 2) → đến hết đất nhà Dũng Hạnh thôn Đha Mi (thôn Tà Lâu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu → đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn Từ cầu Sông Voi → đến hết trụ sở mới xã Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hốih Vưng → đến hết cầu Sông Voi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng → đến hết đất nhà ông Đinh Văn Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ cầu A Rooi → đến hết Trạm Y tế xã A Rooi. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hồng Phong - Thị trấn Pʼrao Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) -Xã Kà Dăng ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) đoạn từ cầu Ba Nga → đến giáp ranh xã Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Võ Chí Công - Thị trấn Pʼrao Các kiệt, hẻm còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn tiếp giáp trụ sở mới xã Jơ Ngây → đến giáp cầu Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Đoạn từ cầu Jơ Ngây → đến ranh giới xã Jơ Ngây và xã Sông Kôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến 50m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Pʼrao Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Từ bờ kè taluy dương đường HCM → đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông Ngô Văn Sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Từ đường cầu Suối Prao thôn A Xờ → đến hết nhà ông A lăng Mang (tổ Azal, thôn Aroong) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ nhà Bnướch Nhơn → đến hết đất nhà Cơ Lâu Ngối (Giáp khe) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn từ nhà ông Alăng Mang → đến hết địa phận xã Mà Cooih |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường ĐH3.ĐG cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về hai bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh → đến hết nhà ông Alăng Krônh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Từ nhà ông Nguyễn Công Mẫn → đến nhà ông Bnướch Hơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu → đến ranh giới với TTr. Prao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 199.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn giáp trụ sở xã Sông Kôn → đến hết đất nhà ông A Ting Ngân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 197.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ tiếp giáp Trạm Y tế xã → đến Trường TH xã Arooi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về hai bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Đoạn tiếp giáp đất nhà Dũng Hạnh (thôn Đha Mi) → đến hết đất nhà ông Ngô Văn Kim thôn Đha Mi (thôn 4 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây Tuyến đường từ Tổ đoàn kết Clòo thôn Ra Lang (ĐH 12) → đến tổ đoàn kết Kèng thôn Ra Đung (ĐH 3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ đất nhà ông Hương → đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G (nhà ông Hứa Phú Cường) → đến hết nhà ông Ý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn 2 cũ → đến hết nhà ông Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Minh (đường ĐH1.ĐG) → đến hết nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ nhà văn hóa thôn Ban Mai → đến hết nhà ông Ngô Mua |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn từ QL14G → đến hết nhà ông Hoàng Văn Vũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn ĐH1.ĐG → đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn QL14G → đến trường tiểu học xã Ba |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL 14G → đến hết trường tiểu học Ating (giáp khe) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ → đến cổng chào tổ Pa Zíh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn từ nhà ông A Lăng Hùng (thôn A XanhGố) → đến hết đất nhà ông Phạm Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) → đến hết cầu treo thôn Gadoong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 189.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ tường chắn sạt lở → đến hết nhà ông Trần Tấn Thà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường ĐH10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 609 (Ngô Văn Sỹ) vào khu Abông Mới → đến tổ ADớ, thôn Aroong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) → đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Bhling Đon → đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến trường mẫu giáo Mầm non |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ trường mẫu giáo Măng non → đến ranh giới xã Cà Dăng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng Từ giáp xã Mà Cooih → đến hết ranh giới huyện Đại Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà → đến hết xã Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ đất nhà Hoih Lon → đến hết đất homestay, thôn Aliêng Ravăh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn → đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên → đến hết nhà ông Alăng Dút |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút → đến nhà ông Nguyễn Công Mẫn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba Đoạn tiếp giáp đường xã Ba đi xã Tư → đến hết ranh giới xã Ba (ĐH 2.ĐG) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn đoạn từ QL14G → đến khe Aớ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ đất nhà ông Bríu Nhất → đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà ông A lăng Giới) → đến hết Cầu Thôn (giáp đất nhà ông ALăng Dam) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ Quốc lộ 14G (nhà ông Bríu Biên) → đến giáp cầu Thôn (hết đất nhà ông Alăng Dam) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL14G (nhà ông Alăng A Mưi) → đến hết Cầu suối Ra Mê |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Từ khe giáp trường tiểu học Ating → đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn A Rớch) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ giáp đất ông Bnướch Kiều → đến hết ranh giới xã Za Hung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã → đến hết đất nhà ông Hôih Dối (thôn A Điêu) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ ngầm thôn Panan (thôn Đha Nghi cũ) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Đinh Văn Trường → đến giáp cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Đoạn tiếp giáp đất nhà ông Phạm Năm → đến hết đất nhà ông Trần Văn Dũng (thôn Kà Dâu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A liên - ARớch - Xã A Ting đoạn từ QL14G → đến nghĩa địa thôn Arớch |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon → đến hết Homestay |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Ba Khu vực còn lại đường QL 14 G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà A Ting Ngưu → đến hết đất nhà Bhling A Ven, thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 1 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Từ bờ kè taluy dương đường HCM → đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 151.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) -Xã Kà Dăng ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) đoạn từ cầu Ba Nga → đến giáp ranh xã Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông Ngô Văn Sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Từ đường cầu Suối Prao thôn A Xờ → đến hết nhà ông A lăng Mang (tổ Azal, thôn Aroong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ cầu A Rooi → đến hết Trạm Y tế xã A Rooi. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường Trung tâm xã đoạn từ giáp ĐH5 → đến đồi Marêêng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót → đến giáp đất nhà ông A Râl Hoàn tổ Bút Nga thôn Pho |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Đoạn từ nhà Bnướch Nhơn → đến hết đất nhà Cơ Lâu Ngối (Giáp khe) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực còn lại của xã Ba- Xã Ba Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ trụ sở xã Tà Lu → đến ranh giới với TTr. Prao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Clung Tang của tổ K9 thôn K8 - Xã Sông Kôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh → đến hết nhà ông Alăng Krônh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Từ nhà ông Nguyễn Công Mẫn → đến nhà ông Bnướch Hơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung A Bung → đến suối Arưới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ suối A rưới → đến đồi Axô |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung → đến nhà ông Alăng Alon |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường giáp từ đường bờ Tây sông A Vương → đến nhà A Rất Đa thôn Ka Đắp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ tiếp giáp Trạm Y tế xã → đến Trường TH xã Arooi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi Đoạn từ đường giáp ĐH5 → đến suối Abhuy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường ĐH3.ĐG cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về hai bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội đồng Tu Ngung - A Bung - Xã Arooi từ ĐH5 → đến Clung Gương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn từ nhà ông Alăng Mang → đến hết địa phận xã Mà Cooih |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Đoạn từ đất nhà ông Hương → đến hết đất nhà Alăng Pông, thôn Pà Nai (thôn Pà Nai 1 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây Tuyến đường từ Tổ đoàn kết Clòo thôn Ra Lang (ĐH 12) → đến tổ đoàn kết Kèng thôn Ra Đung (ĐH 3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về hai bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Đoạn từ cầu qua thôn Gadoong (thôn Nà Hoa cũ) → đến hết cầu treo thôn Gadoong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL 14G → đến hết trường tiểu học Ating (giáp khe) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ → đến cổng chào tổ Pa Zíh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp thôn A Xờ, xã Mà Cooih Từ bờ kè taluy dương đường HCM → đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến trường mẫu giáo Mầm non |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Pơ loong Bốn thôn Bhơhôồng (thôn Bhơ hôồng 2 cũ) → đến hết đất nhà ARất Đinh (chân dốc K8) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Đoạn từ đất nhà Bhling Đon → đến hết đất nhà Pơ loong Pơn, thôn K8 ( thôn K9 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường ĐH10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 609 (Ngô Văn Sỹ) vào khu Abông Mới → đến tổ ADớ, thôn Aroong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ tường chắn sạt lở → đến hết nhà ông Trần Tấn Thà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp thôn Đha Mi (thôn Bốn cũ), xã Ba khu vực còn lại của xã Ba |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Kà Dăng Từ giáp xã Mà Cooih → đến hết ranh giới huyện Đại Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ trường mẫu giáo Măng non → đến ranh giới xã Cà Dăng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn → đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên → đến hết nhà ông Alăng Dút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút → đến nhà ông Nguyễn Công Mẫn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn đoạn từ QL14G → đến khe Aớ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ đất nhà ông Bríu Nhất → đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà ông A lăng Giới) → đến hết Cầu Thôn (giáp đất nhà ông ALăng Dam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ Quốc lộ 14G (nhà ông Bríu Biên) → đến giáp cầu Thôn (hết đất nhà ông Alăng Dam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL14G (nhà ông Alăng A Mưi) → đến hết Cầu suối Ra Mê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50150m về 2 bên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà → đến hết xã Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ giáp đất ông Bnướch Kiều → đến hết ranh giới xã Za Hung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Từ khe giáp trường tiểu học Ating → đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn A Rớch) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã → đến hết đất nhà ông Hôih Dối (thôn A Điêu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A liên - ARớch - Xã A Ting đoạn từ QL14G → đến nghĩa địa thôn Arớch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon → đến hết Homestay |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) -Xã Kà Dăng ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) đoạn từ cầu Ba Nga → đến giáp ranh xã Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ cầu A Rooi → đến hết Trạm Y tế xã A Rooi. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường Trung tâm xã đoạn từ giáp ĐH5 → đến đồi Marêêng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót → đến giáp đất nhà ông A Râl Hoàn tổ Bút Nga thôn Pho |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh → đến hết nhà ông Alăng Krônh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Từ nhà ông Nguyễn Công Mẫn → đến nhà ông Bnướch Hơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn từ nhà ông Alăng Mang → đến hết địa phận xã Mà Cooih |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường ĐH3.ĐG cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về hai bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi Đoạn từ đường giáp ĐH5 → đến suối Abhuy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội đồng Tu Ngung - A Bung - Xã Arooi từ ĐH5 → đến Clung Gương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Clung Tang của tổ K9 thôn K8 - Xã Sông Kôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung A Bung → đến suối Arưới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ suối A rưới → đến đồi Axô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung → đến nhà ông Alăng Alon |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường giáp từ đường bờ Tây sông A Vương → đến nhà A Rất Đa thôn Ka Đắp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây Tuyến đường từ Tổ đoàn kết Clòo thôn Ra Lang (ĐH 12) → đến tổ đoàn kết Kèng thôn Ra Đung (ĐH 3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Tư Các khu vực còn lại của đường liên xã Ba xã Tư từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về hai bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 2 đi thôn Tu Bhău - Xã Tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL 14G → đến hết trường tiểu học Ating (giáp khe) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ cổng chào tổ Chớ Cớ → đến cổng chào tổ Pa Zíh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ QL14G → đến tường chắn sạt lở Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ tường chắn sạt lở → đến hết nhà ông Trần Tấn Thà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường ĐH10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đoạn tiếp giáp từ đường ĐT 609 (Ngô Văn Sỹ) vào khu Abông Mới → đến tổ ADớ, thôn Aroong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Tà Lu Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà ông Arâl Bốn → đến giáp đất nhà bà Trần Thị Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường Hồ Chí Minh tại nhà bà Trần Thị Bích Liên → đến hết nhà ông Alăng Dút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông giáp đường ĐT609 tại cổng chào tổ ABông qua nhà ông Dút → đến nhà ông Nguyễn Công Mẫn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn đoạn từ QL14G → đến khe Aớ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Đào - Aram - Xã Sông Kôn đoạn từ QL14G → đến khe Aớ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Các đường nằm trong khu làng nghề Đhrông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà bà Alăng Thị Yên) → đến nhà Gươl |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ đất nhà ông Bríu Nhất → đến hết đất nhà ông Zơrâm Trơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL 14G (nhà ông A lăng Giới) → đến hết Cầu Thôn (giáp đất nhà ông ALăng Dam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ Quốc lộ 14G (nhà ông Bríu Biên) → đến giáp cầu Thôn (hết đất nhà ông Alăng Dam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu Từ QL14G (nhà ông Alăng A Mưi) → đến hết Cầu suối Ra Mê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ QL14G → đến giáp nhà ông Zđêl Bốc xã Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Tuyến đường từ Gươl Clòo → đến giáp đường Đào Aram |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Các đường bê tông từ Tổ Bền vào Tổ Bút Tưa và Tổ Sơn thôn Bhlô Bền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông Alăng Ranh tổ Sơn thôn Bhlô Bền → đến hết đất ông Alăng Phân tổ Bút Tưa thôn Bhlô Bền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A lăng Phân tổ Bút Tưa thôn BhLô Bền → đến hết đất nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót thôn Pho |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ nhà ông ARâl Hoàn tổ Bút Nga → đến nhà ông BRíu Trim tổ Bút Nga Thhôn Pho |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến nhà ông A lăng Dách, tổ Gố (thôn Axanh - Gố) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Jơ Ngây - Za Hung (ĐH12ĐG) - Xã Jơ Ngây Đoạn từ nhà ông Trần Tấn Thà → đến hết xã Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50150m về 2 bên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Jơ Ngây - Xã Jơ Ngây Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ giáp đất ông Bnướch Kiều → đến hết ranh giới xã Za Hung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong KTĐC Kà Dâu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường thị trấn Prao - Tà Lu - Za Hung, đoạn qua xã Za Hung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường bê tông trong khu TĐC Xà Nghìr |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Đường GTNT từ nhà bà Alăng Thị Ting (thôn Gố) → đến đường Za Hung Jơ Ngây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Za Hung Từ đường ĐH12 → đến hết đường bê tông suối PRung, thôn Xà Nghir |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Từ khe giáp trường tiểu học Ating → đến hết nhà ông Alăng Nia (thôn A Rớch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã → đến hết đất nhà ông Hôih Dối (thôn A Điêu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tư -Xã Tư Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A liên - ARớch - Xã A Ting đoạn từ QL14G → đến nghĩa địa thôn Arớch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting Đường bê tông từ QL14G tại nhà bà Pơlong Thị Bon → đến hết Homestay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Arooi -Xã Arooi Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Đường bê tông rộng >=3,5m và đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường Trung tâm xã đoạn từ giáp ĐH5 → đến đồi Marêêng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn Từ giáp nhà ông A Lăng Thanh tổ Bút Nhót → đến giáp đất nhà ông A Râl Hoàn tổ Bút Nga thôn Pho |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi Đoạn từ đường giáp ĐH5 → đến suối Abhuy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội đồng Tu Ngung - A Bung - Xã Arooi từ ĐH5 → đến Clung Gương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung A Bung → đến suối Arưới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ suối A rưới → đến đồi Axô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung → đến nhà ông Alăng Alon |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường giáp từ đường bờ Tây sông A Vương → đến nhà A Rất Đa thôn Ka Đắp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Clung Tang của tổ K9 thôn K8 - Xã Sông Kôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Kà Dăng Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 25.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 27.000 | 22.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 27.000 | 22.000 | 21.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 23.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 12.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 11.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 10.000 | 9.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tư (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Lu (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Sông Kôn (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zà Hung (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Ting (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Prao (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Rooi (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Ba (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Jơ Ngây (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 9.000 | 6.000 | 5.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ Hạt kiểm lâm Đông - Tây Giang → đến hết Trụ sở Chi cục Thuế (mới) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Hạt kiểm lâm Đông Tây Giang → đến cầu Tà Lu. |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã tư đèn xanh, đèn đỏ (đường Hồ Chí Minh) → đến cổng Trung tâm Y Tế huyện, giáp đường Võ Chí Công |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường gom bê tông 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ điểm giáp đường Hồ Chí Minh (nhà bà Bùi Thị Bê) → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường có mặt cắt 13,5m (3+7,5+3) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ cầu Tà Lu → đến hết Nhà vận hành trạm điện 35KVA |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ Hạt kiểm lâm Đông - Tây Giang → đến hết Trụ sở Chi cục Thuế (mới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Hạt kiểm lâm Đông Tây Giang → đến cầu Tà Lu. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ ngã tư đèn xanh, đèn đỏ (đường Hồ Chí Minh) → đến cổng Trung tâm Y Tế huyện, giáp đường Võ Chí Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất từ nhà ông Nguyễn Văn Hoàng đến giáp UBND xã Ba - Xã Ba Đường gom bê tông 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ điểm giáp đường Hồ Chí Minh (nhà bà Bùi Thị Bê) → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn tiếp giáp Trụ sở Chi cục Thuế (mới) → đến giáp đất Tòa án nhân dân huyện (hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Nam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.422.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Pʼrao Đoạn từ đất Tòa án nhân dân huyện (tiếp giáp đất ông Nguyễn Ngọc Nam) → đến cầu A Vương 2 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
