Bảng giá đất xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Hoằng Châu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hoằng Châu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Châu năm 2026
Khu vực: xã Hoằng Châu.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 11.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.099.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 47 - Đường trục chính (Thịnh Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (ĐH-HH.21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 84 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 18/08/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MB 20 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lưu cũ đến tiếp giáp đường ven biển | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong đến hết địa phận xã Hoằng Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà bà Luận Kim (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Hải Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba thôn Gia Hòa đến hết địa phận xã Hoằng Thắng cũ (giáp xã Hoằng Thái) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến cổng chào Hoằng Phong cũ (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã tư Cây Xăng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến hết địa phận xã Hoằng Phong (tiếp giáp xã Hoằng Châu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Tấn Thơm thôn Hồng Nhuệ 2 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MB 20 - Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Khu dân cư MBQH số 69/MBQH-UBND ngày 15/7/2021: Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 09 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 09 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ đến ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến ngã ba Bưu điện văn hóa xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đông đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ đường ĐH-HH.16 đến sau nhà Thành Sáu (Gia Hòa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 76 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 84 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 18/08/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 84 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 18/08/2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 47 - Đường trục chính (Thịnh Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (ĐH-HH.21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Đình di tích lịch sử đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.27 (Châu Tân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến ngã tư Chợ Đền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba thôn Hải Phúc đến ngã tư Hội Quán | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng đến cổng chào thôn Phượng Ngô 2 (tuyến nhánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu kênh Phong Châu đến giáp kênh 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường trục chính 8m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 62 (thôn Phượng Ngô 1) ngày 07/7/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP2 - Từ ĐH-HH.16 đến tiếp giáp đường HP5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (đường xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25) đến tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Hội Quán đến hết địa phận xã Hoằng Thắng cũ (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH-20 đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ (giáp xã Hoằng Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Hai Lịch đến ngã tư nhà ông Thảo Toan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Tấn Thơm đến tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư giáp đường ĐH-HH.16 (trạm Biến áp số 01) đến tiếp giáp đến nhà ông Y | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía nam chợ Đền đến ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Đường ĐH-HH.16 (Chùa Hùng Vường) đến cổng chào xã Hoằng Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Sơn Thuận (kênh Phong Châu) đến đường Thịnh Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP1 - Từ ĐH-HH.16 đến trạm bơm thôn Nam Hội Triều | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP5 - Từ cầu Núc (giáp xã Hoằng Lưu cũ) đến Cống cũ (ông Doanh thôn Ngọc Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 47 - Đường trục chính (Thịnh Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (ĐH-HH.21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 20 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Tân cũ đến ngã ba Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu Măng xóm 1 đến trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thảo Toan đến ngã tư nhà ông Tấn Thơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía bắc chợ đền đến bắc cồn chùa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc đến trạm viễn thông VINAPHONE | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến cổng chào Phượng Khê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP3 - Từ giáp xã Hoằng Châu cũ đến giáp xã Hoằng Lưu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 56 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ đường ĐH-HH.16 đến sau nhà Thành Sáu (Gia Hòa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 09 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 20 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 20 - Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Khu dân cư MBQH số 69/MBQH-UBND ngày 15/7/2021: Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ đường ĐH-HH.16 đến sau nhà Thành Sáu (Gia Hòa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 76 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ngõ Toan đến hết hết địa phận xã Hoằng Lưu (cầu Núc Hoằng Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ đến nhà ông Hai Lịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH.HH.16 đến Đền Thượng thôn Hải Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.25 (nhà ông Đạo) đến tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh Đông) - Đường Cỏ Ngựa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Đạo) đến ngã ba chợ Chùa (tiếp giáp ĐH-HH.16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 đến Nhà văn hóa thôn Phương Ngô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư ông Phức Huệ (giáp xã Hoằng Thắng cũ) đến đình Phượng Lịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP4 - Đoạn từ nhà ông Kính Lự (thôn Phong Mỹ) đến nhà ông Dưỡng Minh (thôn Đông Ngọc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường trục chính 8m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 62 (thôn Phượng Ngô 1) ngày 07/7/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ giáp đường ĐH-HH.16 qua Ao Điếm đến nhà bà Lan Tớn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm biến thế (giáp đường ĐH-HH.16) đến Nhà văn hóa thôn Hồng Nhuệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường trục chính 8m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 62 (thôn Phượng Ngô 1) ngày 07/7/2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 77 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 09 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Hải Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã tư Cây Xăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (đường xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Đường ĐH-HH.16 (chùa Hùng Vường) đến cổng chào xã Hoằng Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Sơn Thuận (kênh Phong Châu) đến đường Thịnh Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến ngã tư Thạch Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Kiên Khuyến đến nhà Duyệt Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Phớt Ngoạt (Hồng Nhuệ 1) đến Nhiếm Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Môn thôn Đình Sen đến nhà ông Thịnh Hương thôn Nam Hạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Đình Di tích lịch sử đến ngã ba nhà ông Du (thôn Giang Hải) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong (nhà bà Dụ) đến ngã tư nhà ông Đỉnh (thôn Tiến Thắng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 20 - Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Khu dân cư MBQH số 69/MBQH-UBND ngày 15/7/2021: Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Hải Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã tư Cây Xăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã ba thôn Hải Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến ngã tư Cây Xăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 76 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Đường ĐH-HH.16 (chùa Hùng Vường) đến cổng chào xã Hoằng Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Sơn Thuận (kênh Phong Châu) đến đường Thịnh Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Hồng Kim (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà bà Hạng (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Nhiếm Vân (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà Đông Tuyến (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Đức Nhàn) đến nhà ông Hường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Tuyên) đến ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ĐH-HH.16 (nhà ông Đểnh) đến ĐH-HH.32 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã ba ông Cừ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã ba Bưu điện văn hóa xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong (cũ) đến ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25) đến tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) đến tiếp giáp đường ven biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Hội Quán đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đông đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến hết địa phận xã Hoằng Phong (tiếp giáp xã Hoằng Châu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong đến hết địa phận xã Hoằng Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Hai Lịch đến ngã tư nhà ông Thảo Toan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Tấn Thơm đến tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư giáp đường ĐH-HH.16 (trạm Biến áp số 01) đến tiếp giáp đến nhà ông Y | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Đình di tích lịch sử đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.27 (Châu Tân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Đoan) đến ngõ ông Hoàn Ý (thôn Phượng Ngô 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Lập) đến ngõ ông Quy (thôn Phượng Ngô 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Phương) đến ngõ ông Mạc (thôn Phượng Ngô 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Tộc) đến nhà ông Lân (thôn Phượng Ngô 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngã ba nhà ông Hừng (thôn Nghĩa Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngã ba đường ĐH-HH.16 (nhà ông Đức thôn Nghĩa Lập) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Toản) đến ngõ nhà ông Hạnh (thôn Nghĩa Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngõ nhà ông Biểu (thôn Nghĩa Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ngõ nhà ông Cử (Nghĩa Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (nhà Châu Lừng) đến giáp ranh xã Hoằng Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP4 - Từ giáp ngõ anh Tiếp (thôn Phong Mỹ) đến giáp đường HP2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Quých (thôn Chung Sơn) đến nhà bà Được (thôn Minh Thái) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến ngã tư Chợ Đền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến giáp đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến cầu Dừa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã nhà ông Nam Tình (thôn Giang Hải) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Tiến Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nghĩa địa thôn Minh Thái đi đường ĐH-HH.16 đến hết xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Đình di tích lịch sử đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.27 (Châu Tân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến Cầu Nghè thôn Đình Sen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 33 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến ngã tư Chợ Đền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba thôn Hải Phúc đến ngã tư Hội Quán | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH-20 đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (giáp xã Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Tân (cũ) đến ngã ba Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng đến cổng chào thôn Phượng Ngô 2 (tuyến nhánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc đến trạm viễn thông VINAPHONE | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến cổng chào Phượng Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 56 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư Hội Quán đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Hai Lịch đến ngã tư nhà ông Thảo Toan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Tấn Thơm đến tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư giáp đường ĐH-HH.16 (trạm Biến áp số 01) đến tiếp giáp đến nhà ông Y | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 10 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Luận (thôn Đình Sen) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Nhớ (thôn Đình Sen) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Đình Sen) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Vê (thôn Nam Hạc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Minh (thôn Châu Triều) đến đường Hàng Dừa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH-20 đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (giáp xã Hoằng Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Tân (cũ) đến ngã ba Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng đến cổng chào thôn Phượng Ngô 2 (tuyến nhánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến cổng chào Phượng Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba thôn Gia Hòa đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Thái) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến Ngã ba nhà ông Sơn (thôn Chung Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ngõ Toan đến hết hết địa phận xã Hoằng Lưu (cầu Núc Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH.HH.16 đến Đền Thượng thôn Hải Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư ông Phức Huệ (giáp xã Hoằng Thắng cũ) đến đình Phượng Lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến cổng chào Hoằng Phong (cũ) (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu Măng xóm 1 đến trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thảo Toan đến ngã tư nhà ông Tấn Thơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía nam chợ Đền đến ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba thôn Gia Hòa đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Thái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía nam Nhà văn hóa thôn Hải Phúc đến nhà Tưởng Ngọc (thôn Hoàng Trì 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Tưởng Ngọc (thôn Hoàng Trì 1) đến tiếp giáp đường ĐH- HH.32 (tại ngã tư Nhà văn hóa thôn Hoàng Trì) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư nhà Kỳ Bỉnh) đến Khánh Tuyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.32 đến nhà Tuấn Trường và Trung Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.32 (Kế Loan) đến nhà Bắc Dong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ giáp đường ĐH-HH.16 qua Ao Điếm đến nhà bà Lan Tớn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm biến thế (giáp đường ĐH-HH.16) đến Nhà văn hóa thôn Hồng Nhuệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm Bơm Đại Giang đến cống đồng Rởm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thiện (thôn Thanh Thịnh) đến ngõ ông Viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà bà Duyến đến nhà bà Ngái (thôn Châu Triều) - đường đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm biến thế (giáp đường ĐH-HH.16) đến Nhà văn hóa thôn Hồng Nhuệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm Bơm Đại Giang đến cống đồng Rởm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thiện (thôn Thanh Thịnh) đến ngõ ông Viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà bà Duyến đến nhà bà Ngái (thôn Châu Triều) - đường đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.25 (nhà ông Đạo) đến tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh Đông) - Đường Cỏ Ngựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Đạo) đến ngã ba chợ Chùa (tiếp giáp ĐH- HH.16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ngõ Toan đến hết hết địa phận xã Hoằng Lưu (cầu Núc Hoằng Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH.HH.16 đến Đền Thượng thôn Hải Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư ông Phức Huệ (giáp xã Hoằng Thắng cũ) đến đình Phượng Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc đến trạm viễn thông VINAPHONE | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 56 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc đến trạm viễn thông VINAPHONE | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 56 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ đến nhà ông Hai Lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến cổng chào Hoằng Phong (cũ) (giáp xã Hoằng Lưu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu Măng xóm 1 đến trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thảo Toan đến ngã tư nhà ông Tấn Thơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía bắc chợ đền đến bắc cồn chùa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía nam chợ Đền đến ngã tư nhà bà Mai Cúc Tần thôn Hải Phúc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ phía nam Nhà văn hóa thôn Hải Phúc đến nhà Tưởng Ngọc (thôn Hoàng Trì 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Tưởng Ngọc (thôn Hoàng Trì 1) đến tiếp giáp đường ĐH- HH.32 (tại ngã tư Nhà văn hóa thôn Hoàng Trì) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư nhà Kỳ Bỉnh) đến Khánh Tuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.32 đến nhà Tuấn Trường và Trung Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.32 (Kế Loan) đến nhà Bắc Dong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ giáp đường ĐH-HH.16 qua Ao Điếm đến nhà bà Lan Tớn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm biến thế (giáp đường ĐH-HH.16) đến Nhà văn hóa thôn Hồng Nhuệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.25 (nhà ông Đạo) đến tiếp giáp ĐH-HH.20 (Thịnh Đông) - Đường Cỏ Ngựa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Đạo) đến ngã ba chợ Chùa (tiếp giáp ĐH- HH.16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Tấn Thơm thôn Hồng Nhuệ 2 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà bà Luận Kim (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Hồng Kim (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà bà Hạng (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Nhiếm Vân (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà Đông Tuyến (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã ba ông Cừ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Tấn Thơm thôn Hồng Nhuệ 2 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà bà Luận Kim (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Quých (thôn Chung Sơn) đến nhà bà Được (thôn Minh Thái) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Hồng Kim (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà bà Hạng (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà Nhiếm Vân (Hồng Nhuệ 1) đến hết nhà Đông Tuyến (giáp xã Hoằng Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã ba ông Cừ) đến ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ trạm biến áp thôn Hồng Nhuệ đến nhà ông Hai Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 69 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 200 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến giáp đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến cầu Dừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã nhà ông Nam Tình (thôn Giang Hải) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Tiến Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nghĩa địa thôn Minh Thái đi đường ĐH-HH.16 đến hết xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Quých (thôn Chung Sơn) đến nhà bà Được (thôn Minh Thái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngõ ông Phán) đến đầu Bè (thôn Phương Khê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đoạn tiếp theo đến giáp đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến cầu Dừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã nhà ông Nam Tình (thôn Giang Hải) đến đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Tiến Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nghĩa địa thôn Minh Thái đi đường ĐH-HH.16 đến hết xã Hoằng Châu (giáp xã Hoằng Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 đến Nhà văn hóa thôn Phương Ngô 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP1 - Từ ĐH-HH.16 đến trạm bơm thôn Nam Hội Triều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP2 - Từ ĐH-HH.16 đến tiếp giáp đường HP5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến Ngã ba nhà ông Sơn (thôn Chung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu kênh Phong Châu đến giáp kênh 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP5 - Từ Cầu Núc (giáp xã Hoằng Lưu cũ) đến Cống (cũ) (ông Doanh thôn Ngọc Long) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp ĐH-HH.20 đến Nhà văn hóa thôn Phương Ngô 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP4 - Từ giáp ngõ anh Tiếp (thôn Phong Mỹ) đến giáp đường HP2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Đức Nhàn) đến nhà ông Hường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP1 - Từ ĐH-HH.16 đến trạm bơm thôn Nam Hội Triều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP2 - Từ ĐH-HH.16 đến tiếp giáp đường HP5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Đạt (thôn Phú Quang) đến Ngã ba nhà ông Sơn (thôn Chung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 351.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ cầu kênh Phong Châu đến giáp kênh 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP5 - Từ Cầu Núc (giáp xã Hoằng Lưu cũ) đến Cống (cũ) (ông Doanh thôn Ngọc Long) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Phương) đến ngõ ông Mạc (thôn Phượng Ngô 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Minh (thôn Châu Triều) đến đường Hàng Dừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Tuyên) đến ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ĐH-HH.16 (nhà ông Đểnh) đến ĐH-HH.32 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP4 - Từ giáp ngõ anh Tiếp (thôn Phong Mỹ) đến giáp đường HP2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Đức Nhàn) đến nhà ông Hường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP3 - Từ giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến giáp xã Hoằng Lưu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Phương) đến ngõ ông Mạc (thôn Phượng Ngô 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 313.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Tuyên) đến ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba ĐH-HH.16 (nhà ông Đểnh) đến ĐH-HH.32 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm Bơm Đại Giang đến cống đồng Rởm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thiện (thôn Thanh Thịnh) đến ngõ ông Viện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà bà Duyến đến nhà bà Ngái (thôn Châu Triều) - đường đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến Cầu Nghè thôn Đình Sen | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Đoan) đến ngõ ông Hoàn Ý (thôn Phượng Ngô 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Lập) đến ngõ ông Quy (thôn Phượng Ngô 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Tộc) đến nhà ông Lân (thôn Phượng Ngô 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngã ba nhà ông Hừng (thôn Nghĩa Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngã ba đường ĐH-HH.16 (nhà ông Đức thôn Nghĩa Lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (nhà ông Toản) đến ngõ nhà ông Hạnh (thôn Nghĩa Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 đến ngõ nhà ông Biểu (thôn Nghĩa Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.32 (ngõ ông Thành) đến ngõ nhà ông Cử (Nghĩa Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 (nhà Châu Lừng) đến giáp ranh xã Hoằng Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ nhà ông Môn thôn Đình Sen đến nhà ông Thịnh Hương thôn Nam Hạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP4 - Đoạn từ nhà ông Kính Lự (thôn Phong Mỹ) đến nhà ông Dưỡng Minh (thôn Đông Ngọc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường HP3 - Từ giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến giáp xã Hoằng Lưu cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến Cầu Nghè thôn Đình Sen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Minh (thôn Châu Triều) đến đường Hàng Dừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Minh (thôn Châu Triều) đến đường Hàng Dừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Luận (thôn Đình Sen) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Nhớ (thôn Đình Sen) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Đình Sen) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Vê (thôn Nam Hạc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ Trạm Bơm Đại Giang đến cống đồng Rởm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã tư nhà ông Thiện (thôn Thanh Thịnh) đến ngõ ông Viện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ngã ba nhà bà Duyến đến nhà bà Ngái (thôn Châu Triều) - đường đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Luận (thôn Đình Sen) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Nhớ (thôn Đình Sen) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Đình Sen) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Vê (thôn Nam Hạc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.099.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH 47 - Đường trục chính (Thịnh Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Đường trục chính (ĐH-HH.21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 84 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 18/08/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 61 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu | MBQH số 21 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hoằng Châu
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 33,31 km².
Dân số: 33.857 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.016 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026):
Xã Hoằng Châu mới chính thức được thành lập và đi vào hoạt động kể từ ngày 01/07/2025. Việc thành lập này thực hiện căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã thuộc tỉnh Thanh Hóa.
Quá trình hợp nhất: Xã được hình thành trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ bao gồm:
- Xã Hoằng Châu (cũ)
- Xã Hoằng Thắng
- Xã Hoằng Lưu
- Xã Hoằng Phong
Trụ sở làm việc: Trụ sở làm việc chính của chính quyền xã Hoằng Châu mới được đặt tại Số 10, đường HL1, thôn Nghĩa Lập (thuộc địa phận xã Hoằng Châu cũ).
Tình hình năm 2026: Sau khi sáp nhập 4 xã, bộ máy quản lý dôi dư ở cơ sở rất lớn với tổng cộng 30 thôn cũ. Vì vậy, vào giữa năm 2026, Đảng ủy và UBND xã Hoằng Châu đã khẩn trương xây dựng đề án, thảo luận và triển khai phương án tiếp tục sắp xếp, sáp nhập hệ thống thôn trên toàn địa bàn nhằm tinh gọn bộ máy kinh tế – chính trị theo đúng chủ trương của Nhà nước.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
