Bảng giá đất xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Hoằng Giang được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hoằng Giang theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Giang năm 2026
Khu vực: xã Hoằng Giang.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 9.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ địa phận xã Hoằng Phú đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (nút giao đường Kim - Qùy) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Nhà văn hóa thôn Đông Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế xã đến lô số 116 MBQH số 31/MBQH-UBND | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Ích Hạ đến tiếp giáp ĐH-HH.11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đình làng thôn Phúc Tiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trước UBND xã đến giáp Bệnh viện Đa khoa Hàm Rồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 01/MBQH-UBND ngày 25/01/2021; MBQH số 229/MBQH-UBND ngày16/10/2017; MBQH số 186/MBQH- UBND ngày 24/8/2018 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trước UBND xã đến giáp Bệnh viện Đa khoa Hàm Rồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 01/MBQH-UBND ngày 25/01/2021; MBQH số 229/MBQH-UBND ngày16/10/2017; MBQH số 186/MBQH- UBND ngày 24/8/2018 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Giang tiếp giáp xã Hoằng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) đến ngã ba đi trụ sở Đảng Ủy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp theo đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến hết ngã ba cây xăng xã Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Đông Nam đến ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tháp) đến nhà ông Bích Quyền thôn Trung Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường trục chính (đường xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường từ bưu điện đến ĐH-HH07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Giang tiếp giáp xã Hoằng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Trạm Y tế xã Hoằng Giang cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Kênh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến ngã ba (nhà ông Dựng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Phủ Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp theo đường ĐH-HH03 đến nga ba cây xăng Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Trạm y tế xã Hoằng Giang cũ đến trạm bơm xã Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến cầu Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu Soi đến nhà ông Vũ (thôn Mỹ Cầu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến tiếp giáp đường Kim- Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 qua cống N10 (Quỳ Thanh) đến giáp làng Qùy Chử (Hoằng Quỳ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Đình làng thôn Đông Khê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ địa phận xã Hoằng Phú đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (nút giao đường Kim - Qùy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) đến ngã tư nhà ông Phượng (Liêu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) đến ngã tư nhà ông Phượng (Liêu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (cầu chợ Dưa) đến ngã tư nhà ông Phượng (Liêu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Trinh Minh Tú đến nhà Duyên Bé | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 01/MBQH-UBND ngày 25/01/2021; MBQH số 229/MBQH-UBND ngày 16/10/2017; MBQH số 186/MBQH-UBND ngày 24/8/2018 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn đê sông Mã (Đền Thờ Tướng quân Cao Lỗ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Cầu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến sau nhà ông Quyền lên Kênh Nam (MB 65) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Quốc lộ 1A đến nga ba nhà ông Bình Xu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường trục chính (đường xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường từ bưu điện đến ĐH-HH07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường Kim - Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường trục chính (đường xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường từ bưu điện đến ĐH-HH07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tháp) đến nhà ông Bích Quyền thôn Trung Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.02 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Trà La đến Cầu Cung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã tư nhà ông Truyền đi cầu Bầu thôn Hữu Khánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Hải (thôn 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường trục chính MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 01/MBQH-UBND ngày 25/01/2021; MBQH số 229/MBQH-UBND ngày 16/10/2017; MBQH số 186/MBQH-UBND ngày 24/8/2018 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến các thôn Đại Điền và thôn Hữu Khánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến tiếp giáp ĐH-HH.03 (nhà ông Thăng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Chiến Nụ qua sân vận động xã đến nhà ông Trường Lài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Nhà văn hoá thôn Trà La | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tháp) đến nhà ông Bích Quyền thôn Trung Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | MBQH số 231 - Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Thức (giáp đê sông mã) thôn Hợp Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến dốc đê nhà ông Ngọc Lạng (giáp chân đê sông Mã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 Nhà văn hóa thôn Trinh Phúc đến Chợ Chiêng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Hòng Phương thôn Trinh Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Tuất thôn Trinh Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Anh thôn Trinh Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Long Nguyệt đến ông Thao Thủy thôn Trinh Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đường ĐH-HH.03 (bà Ái) đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn Trinh Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lung (thôn Trà Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Nga Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.064.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến dốc Nghè Gia | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Vàng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lan (thôn Trà La) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ông Gia đến nhà ông Tính (thôn Hữu Khánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ dốc chợ Chùa Gia đến trạm biến thế Phượng Mao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Trinh Minh Tú đến nhà Duyên Bé | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Nga Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu Soi đến nhà ông Vũ (thôn Mỹ Cầu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế xã đến lô số 116 MBQH số 31/MBQH-UBND | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 946.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) đến ngã ba đi trụ sở Đảng Ủy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Trinh Minh Tú đến nhà Duyên Bé | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Trinh Minh Tú đến nhà Duyên Bé | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp theo đến đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.07 đến Nhà văn hóa thôn Trinh Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế xã đến lô số 116 MBQH số 31/MBQH-UBND | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn từ trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) đến ngã ba đi trụ sở Đảng Ủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 827.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến trạm bơm thôn Xuân Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trước UBND xã đến giáp Bệnh viện Đa khoa Hàm Rồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Xuân Quang đến hết địa phận xã Hoằng Xuân (giáp xã Hoằng Phượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Cầu ông tô bờ sông Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Cầu ông tô bờ sông Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến hồ Giang Phượng thôn Vĩnh Gia 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến nhà ông Dũng thôn Vĩnh Gia 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Trường THCS Hoằng Phượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Phủ Vàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 799.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp theo đến đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Nhà văn hóa thôn Đông Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến trạm bơm thôn Xuân Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trước UBND xã đến giáp Bệnh viện Đa khoa Hàm Rồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Phủ Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 719.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Nhà văn hóa thôn Đông Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến cầu Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến cầu Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến ngã tư giáp Trường Mầm non Hoằng Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.07 đến Nhà văn hóa thôn Trinh Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trường Tiểu học Hoằng Quỳ đến đình làng thôn Ích Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến ngã ba (nhà ông Dựng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nghĩa trang thôn Vĩnh Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến cầu Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Xuân Quang đến hết địa phận xã Hoằng Xuân (giáp xã Hoằng Phượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Nhà văn hoá thôn Trà La | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn đê sông Mã (Đền Thờ Tướng quân Cao Lỗ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến hết ngã ba cây xăng xã Hoằng Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến ngã tư nhà ông Dũng Bích thôn Nga phú 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến ngã tư nhà ông Công (thôn Nga Phú 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến ngã ba (nhà ông Dựng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 572.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Ích Hạ đến tiếp giáp ĐH-HH.11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn đê sông Mã (Đền Thờ Tướng quân Cao Lỗ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến hết ngã ba cây xăng xã Hoằng Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến ngã tư nhà ông Dũng Bích thôn Nga phú 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.04 đến ngã tư nhà ông Công (thôn Nga Phú 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đình làng thôn Phúc Tiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Chiến Nụ qua sân vận động xã đến nhà ông Trường Lài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã tư nhà ông Truyền đi cầu Bầu thôn Hữu Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Trà La đến Cầu Cung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Kênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Ích Hạ đến tiếp giáp ĐH-HH.11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Phúc Tiên đến tiếp giáp Quốc lộ 1A | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp theo đường ĐH-HH03 đến nga ba cây xăng Hoằng Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Trạm y tế xã Hoằng Giang (cũ) đến trạm bơm xã Hoằng Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Đông Nam đến ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã Hoằng Giang cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến giáp cầu Xuân Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến sau nhà ông Quyền lên Kênh Nam (MBQH 65) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà ông Liên qua Nhà văn hóa đến ao ông Tháp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã tư nhà ông Truyền đi cầu Bầu thôn Hữu Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Trà La đến Cầu Cung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Kênh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp theo đường ĐH-HH03 đến nga ba cây xăng Hoằng Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Trạm y tế xã Hoằng Giang (cũ) đến trạm bơm xã Hoằng Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Nhà văn hóa thôn Đông Nam đến ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã Hoằng Giang cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến giáp cầu Xuân Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) đến Nhà văn hóa thôn Mỹ Cầu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến sau nhà ông Quyền lên Kênh Nam (MBQH 65) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến dốc Nghè Gia | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà ông Liên qua Nhà văn hóa đến ao ông Tháp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến ngã ba đến tiếp giáp đường Đông An (cổng chào thôn Tây Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến tiếp giáp đường Kim- Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Đình làng thôn Đông Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Vàng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Thức (giáp đê sông mã) thôn Hợp Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu kênh đến thôn Kênh thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến thao trường bắn thôn Tân Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lung (thôn Trà Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lan (thôn Trà La) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến ngã tư nhà ông Truyền (thôn Hữu Khánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến các thôn Đại Điền và thôn Hữu Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ông Gia đến nhà ông Tính (thôn Hữu Khánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ dốc chợ Chùa Gia đến trạm biến thế Phượng Mao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 qua cống N10 (Quỳ Thanh) đến giáp làng Qùy Chử (Hoằng Quỳ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến dốc Nghè Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Chiến Nụ qua sân vận động xã đến nhà ông Trường Lài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trạm bơm xã Hoằng Giang tiếp giáp phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến ngã ba đến tiếp giáp đường Đông An (cổng chào thôn Tây Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến tiếp giáp đường Kim- Quỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Đình làng thôn Đông Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Đông Khê đến kênh tiêu Hợp Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà ông Đúc đến tiếp giáp bờ hồ thôn Đông Khê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Hải (thôn 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Vàng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Thức (giáp đê sông mã) thôn Hợp Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu kênh đến thôn Kênh thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.02 đến thao trường bắn thôn Tân Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lung (thôn Trà Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến nhà ông Lan (thôn Trà La) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến ngã tư nhà ông Truyền (thôn Hữu Khánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đê sông Mã đến các thôn Đại Điền và thôn Hữu Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ông Gia đến nhà ông Tính (thôn Hữu Khánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ dốc chợ Chùa Gia đến trạm biến thế Phượng Mao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 qua cống N10 (Quỳ Thanh) đến giáp làng Qùy Chử (Hoằng Quỳ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến dốc đê nhà ông Ngọc Lạng (giáp chân đê sông Mã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ trạm bơm xã Hoằng Giang tiếp giáp phường Nguyệt Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) đến đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đình làng thôn Đông Khê đến kênh tiêu Hợp Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ngã ba nhà ông Đúc đến tiếp giáp bờ hồ thôn Đông Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến nhà ông Hải (thôn 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến dốc đê nhà ông Ngọc Lạng (giáp chân đê sông Mã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 (ngõ ông Tuất) đến đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 313.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Cầu ông tô bờ sông Kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến hồ Giang Phượng thôn Vĩnh Gia 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến nhà ông Dũng thôn Vĩnh Gia 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Trường THCS Hoằng Phượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến Nhà văn hóa thôn Phượng Mao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 đến công viên Mini thôn Phượng Mao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Cầu ông tô bờ sông Kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến hồ Giang Phượng thôn Vĩnh Gia 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến nhà ông Dũng thôn Vĩnh Gia 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.06 đến Trường THCS Hoằng Phượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến tiếp giáp ĐH-HH.03 (nhà ông Thăng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Hòng Phương thôn Trinh Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Tuất thôn Trinh Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Anh thôn Trinh Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đường ĐH-HH.03 (bà Ái) đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn Trinh Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.03 Nhà văn hóa thôn Trinh Phúc đến Chợ Chiêng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ nhà ông Long Nguyệt đến ông Thao Thủy thôn Trinh Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến tiếp giáp ĐH-HH.03 (nhà ông Thăng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Hòng Phương thôn Trinh Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Tuất thôn Trinh Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Anh thôn Trinh Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ đường ĐH-HH.03 (bà Ái) đến ĐH-HH.11 (Trạm biến áp thôn Trinh Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến nút giao đường Kim- Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu vượt đường sắt đến hết địa phận xã Hoằng Giang giáp xã Hoằng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ cầu trạm xá đến chợ Qùy Chữ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ Trạm Y tế đến nhà Bích Hiền (thôn Phúc Tiên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng Trường Tiểu học Hoằng Quỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hoằng Giang
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 30,53 km².
Dân số: 32.533 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.066 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026)
Xã Hoằng Giang mới chính thức đi vào hoạt động kể từ ngày 01/07/2025. Sự kiện này căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã thuộc tỉnh Thanh Hóa.
Quá trình hợp nhất: Xã Hoằng Giang mới được hình thành trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ bao gồm:
- Xã Hoằng Giang (cũ)
- Xã Hoằng Xuân
- Xã Hoằng Quỳ
- Xã Hoằng Hợp
Trụ sở làm việc: Trụ sở làm việc chính của chính quyền xã mới được đặt tại thôn Vĩnh Gia 2 (thuộc địa phận xã Hoằng Giang cũ).
Tình hình năm 2026: Sau khi sáp nhập 4 xã, địa bàn quản lý dôi dư lên đến 31 thôn (trong đó có 28 thôn chưa đạt tiêu chuẩn quy mô hộ gia đình). Nhằm tinh gọn bộ máy và giảm áp lực ngân sách, vào tháng 6 năm 2026, chính quyền xã Hoằng Giang đã thống nhất triển khai đề án tiếp tục sắp xếp, sáp nhập 30 thôn hiện có để rút gọn xuống còn 11 thôn mới và giữ nguyên 1 thôn đạt chuẩn. Sau khi hoàn thành phương án này, toàn xã sẽ ổn định cấu trúc quản lý với tổng cộng 12 thôn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
