Bảng giá đất xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Hoằng Hóa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hoằng Hóa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Hóa năm 2026
Khu vực: xã Hoằng Hóa.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 15.771.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.771.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng chào xã Hoằng Đồng cũ đến hết xã Hoằng Đồng cũ (giáp thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến đường vào Nghĩa địa thôn Tê Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ đến ngã tư cổng chào xã Hoằng Đồng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Cầu Gòng 2 đến ngã tư giao nhau với ĐH-HH.40 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.097.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức cũ đến hết địa phận xã Hoằng Đồng (cũ giáp xã Hoằng Thịnh cũ (địa phận Hoằng Đồng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến ngã tư chợ Hoằng Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến cầu Gòng 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Đức cũ (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ vào thôn Luyện Tây (ông Thoàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức cũ đến tiếp giáp Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến cầu Choán mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường ĐH-HH.19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường quy hoạch mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.747.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Khu dân cư sau Chi cục thuế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 12m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu vượt sông Tào đến hết địa phận xã Hoằng Minh cũ giáp xã Hoằng Đồng cũ (địa phận xã Hoằng Đức cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh (xã Hoằng Hà cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17; ĐH-HH.13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 8,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 24m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các đường nội bộ còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (Áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến đường vào Nghĩa địa thôn Tê thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Đạo cũ (cầu Choán cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.35 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 (phía Nam Cầu Gòng) đến Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A qua cổng chào làng Mỹ Đà đến hết địa phận xã Hoằng Đức cũ (giáp phường Long Anh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba Nhà văn hóa Tổ dân phố Bút Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 đến hết tiếp giáp ngã tư đường nội đồng Bút Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư cổng làng Đạt Tài qua kênh Đồng Nga đến hết địa phận xã Hoằng Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến ngã ba đường rẽ vào đền Cao Tư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.35 đến MBQH số 67a (đi qua quán Dê Chung Tay) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Hội người mù Hoằng Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Cường (Đạo Sơn) đến đường Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Thắng (phố Phú Vinh Tây) tiếp giáp đường ĐH-HH.19 (áp dụng cho đất ở phía Bắc Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (đường thị trấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến đường vào Nghĩa địa thôn Tê thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (giáp thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (Áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến Cổng làng Tê Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ UBND thị trấn Bút Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (giáp thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thái (cũ) đến ngã tư cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.161.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Vinh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Đồng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cổng Trường THCS Hoằng Đạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến cây xăng Hoằng Đạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thành (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.19 đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (phía Bắc Quốc lộ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thái (cũ) đến ngã tư cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến quỹ tín dụng xã Hoằng Đạo cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 (cổng chào xã) đến ĐH-HH.16 (ngã tư Trạm điện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến ngã tư cống xả lũ (hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu vào thôn Đạo Ninh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.17b | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường rẽ cổng Bắc chợ Bút Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 (cổng chào xã) đến ĐH-HH.16 (ngã tư Trạm điện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng (cũ) đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ vào thôn Luyện Tây (ông Thoàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường ĐH-HH.19 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường quy hoạch mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư chợ Hoằng Đức (cũ) (tiếp giáp Quốc lộ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (tiếp giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường từ ĐH-HH.18b (cầu Nhân Đạo) đến ngã ba Nhân Trạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà ông Ba (thôn Bút Cương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà bà Liên (Tổ dân phố Bút Cương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (cầu Gòng) đến cầu Hiền (đường Bắc Sông Gòng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đường tỉnh 510 đến qua Trường Mầm non đến hết nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp sông Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau Huyện ủy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Khu dân cư sau Chi cục thuế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 qua trạm điện 110KV đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến quỹ tín dụng xã Hoằng Đạo cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Đồng(cũ giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) (địa phận Hoằng Đồng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 12m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Tiếp giáp Quốc lộ 10 (đê Lạch Trường) đến đường rẽ phố Đức Sơn (thôn 3 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thảo (Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Dung (phố Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thỏa (phố Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà nhà bà Viên Thắng (phố Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến qua nhà ông Đằng đến ngã ba nhà ông Cảnh (tiếp giáp đường ĐH.HH.17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hùng (Đạo Sơn) đến nhà ông Từ (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh đến khu dân cư sau truyền thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ vào thôn Luyện Tây (ông Thoàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường ĐH-HH.19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính giáp đường quy hoạch mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 (phía Nam Cầu Gòng) đến Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.036.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư trạm điện đến ngã ba đường rẽ đi Hoằng Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ UBND xã đến Đồng Bần (giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ đến cổng làng Đạt Tài (tuyến nhánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Chùa Tây (tuyến nhánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ cầu kênh N20 đến tiếp giáp Quốc lộ 1A mới (tiểu dự án 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.18b qua Đền Cao Tư đến giáp Sông Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Trụ sở Công an thị trấn) đến tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Tân Bằng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Thanh (Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đức (phố Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Toan (phố Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Đại Lộc qua nhà ông Tuấn đến nhà ông Hoàn, điểm cuối giáp ngã ba nghĩa địa thôn Đại Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba Nhà văn hóa Tổ dân phố Bút Cương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Cường (Đạo Sơn) đến đường Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Đồng(cũ giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) (địa phận Hoằng Đồng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng (cũ) đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Hội người mù Hoằng Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 12m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường sau Công an huyện cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Khu dân cư sau Chi cục thuế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã tư ông Nguyên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hồng (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến trạm biến thế xã Hoằng Vinh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau trạm điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ UBND thị trấn Bút Sơn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (ngã ba Bút Sơn) đến hết thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các đường nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Cầu Gòng 2 đến ngã tư giao nhau với ĐH-HH.40 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường vào thôn Dư Khánh (xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 8,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà anh Hùng (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến ngã tư Trạm điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã ba đến hết xã Hoằng Đồng cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thịnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến ngã ba đường ĐH-HH.13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ (cống 5 cửa) đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Trạm Y tế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến hết địa phận xã Hoằng Đạt cũ (tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến ngã tư đường Cán Cờ (Đền Đồng Cổ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 qua cổng làng Cự Đà đến hết nhà ông Lượng (thôn Cự Đà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Công ty Đức Minh) đến đường đi bãi rác | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao cá nhà ông Tự đi đường tránh Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba rẽ đi Hoằng Thịnh) qua Trụ sở UBND xã đến đến cầu kênh N20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (UBND xã) đến nhà ông Tồn (thôn Bút Cương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (cầu kênh Nam) đến Công ty rau quả XNK | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Lâm (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua quỹ Tín dụng đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Thịnh (phố Tân Sơn) đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thuận (Phúc Sơn) đến nhà ông Sử (Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba Nhà văn hóa Tổ dân phố Bút Cương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Cường (Đạo Sơn) đến đường Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh (xã Hoằng Hà cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Hội người mù Hoằng Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 24m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Hùng) qua cổng Trường Lương Đắc Bằng đến tiếp giáp ĐH-HH.40 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thành (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ đến hết địa phận xã Hoằng Hà cũ (cầu Cách) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.15 (đường cán cờ) qua trạm biến thế thôn 6 đến hết địa phận xã Hoằng Đức cũ (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Phong (Đức Sơn) đến đường tránh Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ UBND thị trấn Bút Sơn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến Cổng làng Tê thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu vượt sông Tào đến hết địa phận xã Hoằng Minh (cũ) giáp xã Hoằng Đồng (cũ) (địa phận xã Hoằng Đức cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Tân (Đạo Sơn) đến tiếp giáp xã Hoằng Đạo (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Thắng (phố Phú Vinh Tây) tiếp giáp đường ĐH-HH.19 (áp dụng cho đất ở phía Bắc Kênh Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.35 đến MBQH số 67a (đi qua quán Dê Chung Tay) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh (xã Hoằng Hà cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã tư trạm điện đến ngã tư Ao cá Bác Hồ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 đến hết tiếp giáp ngã tư đường nội đồng Bút Cương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã ba đường rẽ vào đền Cao Tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (đường thị trấn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến ngã tư cống xả lũ (hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường rẽ cổng Bắc chợ Bút Sơn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức cũ đến ngã ba Bút Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp sông Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà anh Hùng (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến Cổng làng Tê thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu vượt sông Tào đến hết địa phận xã Hoằng Minh (cũ) giáp xã Hoằng Đồng (cũ) (địa phận xã Hoằng Đức cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cổng Trường THCS Hoằng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 27,5m (ĐH-HH.17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Vinh (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ đến cầu Cách | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (ngã ba Trường Tiểu học Ngọc Đỉnh) đến hết xã Hoằng Hà cũ (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến cầu Hiền (thôn Hiền Thôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến hết địa phận xã Hoằng Đồng cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Mỹ Đà đi qua nhà ông Đảm đến hết địa phận xã Hoằng Đức cũ (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.12 (đường tránh Quốc lộ 10) đến đường nối Quốc lộ mới (Trung tâm Y tế huyện cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Quyền đi đường Bãi rác | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 (Giếng Quán) đến xóm Đồng (nhà bà Đan thôn Đạt Tài 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 đến nhà ông Tập (thôn Đạt Tài 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Nhà văn hóa thôn Thọ Văn) đến sông Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Qúi (Vinh Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Nghĩa địa thị trấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thanh Phương (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Ba (Tân Sơn) đến nhà bà Bởng (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh (Đạo Sơn) đến nhà ông Tỉnh (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Hậu (Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Quý (phố Bút Cương) đến Nghè Bút Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Qúi (Vinh Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Nghĩa địa thị trấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thanh Phương (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Ba (Tân Sơn) đến nhà bà Bởng (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh (Đạo Sơn) đến nhà ông Tỉnh (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Hậu (Phúc Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Quý (phố Bút Cương) đến Nghè Bút Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.973.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến ngã tư chợ Hoằng Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Hùng) qua cổng Trường Lương Đắc Bằng đến tiếp giáp ĐH-HH.40 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thành (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 8,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thảo (Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Dung (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thỏa (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà nhà bà Viên Thắng (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến qua nhà ông Đằng đến ngã ba nhà ông Cảnh (tiếp giáp đường ĐH.HH.17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hùng (Đạo Sơn) đến nhà ông Từ (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh đến khu dân cư sau truyền thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến cầu Gòng 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Tân (Đạo Sơn) đến tiếp giáp xã Hoằng Đạo (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Thắng (phố Phú Vinh Tây) tiếp giáp đường ĐH-HH.19 (áp dụng cho đất ở phía Bắc Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường vào khu di tích Cồn Mả Nhón | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.19 đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (phía Bắc Quốc lộ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu vào thôn Đạo Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.17b | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 (cổng chào xã) đến ĐH-HH.16 (ngã tư Trạm điện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Thanh (Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đức (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Toan (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu vào thôn Đạo Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.17b | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 (cổng chào xã) đến ĐH-HH.16 (ngã tư Trạm điện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Thanh (Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đức (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Toan (phố Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ (cống Đồng Thâu) đến đê Lạch Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ bà Hợi (thôn 10) đến ao cá nhà ông Tự | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà bà Dương (thôn 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Bình Tàng (thôn 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tránh Quốc lộ 10 đến nhà ông Lợi (thôn 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến Bưu điện Văn hóa xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau Huyện ủy (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A qua cổng chào làng Mỹ Đà đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp phường Long Anh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến ngã tư chợ Hoằng Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp sông Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư chợ Hoằng Đức (cũ) (tiếp giáp Quốc lộ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường sau Công an huyện cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến Cây xăng Hoằng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến cầu Gòng 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp thôn Ngọc Đỉnh, xã Hoằng Hà cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến cầu thôn Nội Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Giảng (thôn Nội Tý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba thôn 2 đến nhà ông Thọ (thôn Nội Tý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cồn Sơn thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chợ cóc thôn 8 đến nhà ông Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Cáp (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 đến cầu kênh N20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm Bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hồng (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến trạm biến thế xã Hoằng Vinh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau trạm điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 đến hết tiếp giáp ngã tư đường nội đồng Bút Cương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã ba đường rẽ vào đền Cao Tư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (đường thị trấn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính (ĐH-HH.17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến cầu vào thôn Đạo Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.17b | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 (cổng chào xã) đến ĐH-HH.16 (ngã tư Trạm điện) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (ngã ba Bút Sơn) đến hết thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thảo (Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Dung (phố Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thỏa (phố Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà nhà bà Viên Thắng (phố Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến qua nhà ông Đằng đến ngã ba nhà ông Cảnh (tiếp giáp đường ĐH.HH.17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hùng (Đạo Sơn) đến nhà ông Từ (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh đến khu dân cư sau truyền thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Trác (thôn Nội Tý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 qua Tượng Đài liệt sỹ đến tiếp giáp ĐH- HH.12 (đường tránh Quốc lộ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường ĐH-HH.13 đến cầu Đồng Nga | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Sinh (Trung Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà bà Nhạn (Trung Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lương (Trung Sơn) đến nhà ông Minh (Trung Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A qua cổng chào làng Mỹ Đà đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp phường Long Anh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư chợ Hoằng Đức (cũ) (tiếp giáp Quốc lộ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 vào cổng Nghĩa trang liệt sĩ huyện qua nhà ông Huy (Đạo Sơn) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.18b | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường vào thôn Dư Khánh (xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.19 đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (phía Bắc Quốc lộ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 8,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Thanh (Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đức (phố Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Toan (phố Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 qua cổng làng Hà Thái đến đê Lạch Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thoa (thôn Đạo Lý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến tường phía Nam khu di tích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18b đến ngã ba Dư Khánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư đường Dư Khánh đến ngã tư nhà ông Doạt (Tê Thôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Công ty rau quả XNK đến tiếp giáp Quốc lộ 10 (nhà ông Hùng thôn Trung Hy) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) đến kênh N20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) đến kênh N20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thân (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thanh (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Quý (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Cam (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường đi Nghĩa địa thị trấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Đắc (Trung Sơn) đến nhà ông Long (Trung Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thọ (Đạo Sơn) đến nhà bà Toàn (Hưng Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dằn (Đạo Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà anh Mười (Đạo Sơn) đến nhà bà Thuý (Hưng Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Bằng (Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hanh (Đức Sơn) đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Cường (Đức Sơn) đến nhà bà Tuyến (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Bảy (Đức Sơn) đến nhà ông Duyên (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Nghị (Đức Sơn) đến nhà bà Bính (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Thu (Đức Sơn) đến nhà bà Trang (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Lan (Đức Sơn) đến nhà ông Trung (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Hải (Đức Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Quang (Phúc Sơn) đến ngã ba (ao ông Ngọc Tổ dân phố Hoằng Lọc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lý (Vinh Sơn) đến nhà ông Khoa (Vinh Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Hội người mù đến dân cư sau bệnh viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư trạm điện đến ngã ba đường rẽ đi xã Hoằng Thịnh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ cầu kênh N20 đến tiếp giáp Quốc lộ 1A mới (tiểu dự án 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua quỹ Tín dụng đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Đại Lộc qua nhà ông Tuấn đến nhà ông Hoàn, điểm cuối giáp ngã ba nghĩa địa thôn Đại Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến cầu Choán mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau Huyện ủy (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Thịnh (phố Tân Sơn) đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường sau Công an huyện cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (cầu Gòng) đến cầu Hiền (đường Bắc Sông Gòng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm Bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm Bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hồng (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến trạm biến thế xã Hoằng Vinh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | ĐH-HH.40 đến dân cư sau trạm điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 đến nhà ông Nga thôn Phú Vinh Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã tư ông Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Phong (Đức Sơn) đến đường tránh Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư trạm điện đến ngã ba đường rẽ đi xã Hoằng Thịnh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ cầu kênh N20 đến tiếp giáp Quốc lộ 1A mới (tiểu dự án 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Đại Lộc qua nhà ông Tuấn đến nhà ông Hoàn, điểm cuối giáp ngã ba nghĩa địa thôn Đại Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến cầu Choán mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến Cây xăng Hoằng Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến Cây xăng Hoằng Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 vào cổng Nghĩa trang liệt sĩ huyện qua nhà ông Huy (Đạo Sơn) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.18b | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp đường vào thôn Dư Khánh (xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (chợ Đình) đến ĐH-HH.17 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường đi ĐT.510 và đi ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Úy (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh Nam đến nhà bà Hưng thôn Đại Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Tiếp giáp Quốc lộ 10 (Đê Lạch Trường) đến đường rẽ phố Đức Sơn (thôn 3 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 qua trạm điện 110KV đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức (cũ) đến ngã ba Bút Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã tư ông Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua quỹ Tín dụng đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã ba đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hà (cũ) (Cống 5 cửa) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Thịnh (phố Tân Sơn) đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh (Đạo Sơn) đến nhà ông Tỉnh (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã tư Trạm điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (cầu Gòng) đến cầu Hiền (đường Bắc Sông Gòng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Đạo (cũ) (Cầu Choán cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Đạo (cũ) (Cầu Choán cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tránh Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Phong (Đức Sơn) đến đường tránh Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Lâm (Đạo Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Tiếp giáp Quốc lộ 10 (Đê Lạch Trường) đến đường rẽ phố Đức Sơn (thôn 3 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 qua trạm điện 110KV đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba rẽ đi Hoằng Thịnh) qua Trụ sở UBND xã đến đến cầu kênh N20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã ba đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã tư trạm điện đến ngã tư Ao cá Bác Hồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hà (cũ) (Cống 5 cửa) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 đến nhà bà Xoan (thôn Trù Ninh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà An (thôn Trù Ninh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến ngã ba nhà bà Chiên (thôn Tam Nguyên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Tuất Liêm (thôn Hạ Vũ 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Trạm Y tế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến Bưu điện Văn hóa xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã tư Trạm điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức (cũ) đến ngã ba Bút Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba rẽ đi Hoằng Thịnh) qua Trụ sở UBND xã đến đến cầu kênh N20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thuận (Phúc Sơn) đến nhà ông Sử (Phúc Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến Nghĩa địa thị trấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Thanh Phương (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Ba (Tân Sơn) đến nhà bà Bởng (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lĩnh (Đạo Sơn) đến nhà ông Tỉnh (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp xã Hoằng Hà cũ - cống Đồng Thâu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 qua ngã tư thôn Tam Nguyên đến quán nhà ông Liêm (thôn Hạ Vũ 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến qua Trường Mầm non đến hết nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 991.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã tư trạm điện đến ngã tư Ao cá Bác Hồ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.18b qua đền Cao Tư đến giáp Sông Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (cầu kênh Nam) đến Công ty rau quả XNK | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Qúi (Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.18b qua đền Cao Tư đến giáp Sông Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Láng (Vinh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Phương (Tân Sơn) đến nhà bà Thảnh (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Sinh (Trung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà bà Nhạn (Trung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lương (Trung Sơn) đến nhà ông Minh (Trung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Lâm (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thân (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thanh (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Quý (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Cam (Tân Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường đi Nghĩa địa thị trấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Đắc (Trung Sơn) đến nhà ông Long (Trung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hanh (Đức Sơn) đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Cường (Đức Sơn) đến nhà bà Tuyến (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Bảy (Đức Sơn) đến nhà ông Duyên (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Nghị (Đức Sơn) đến nhà bà Bính (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Thu (Đức Sơn) đến nhà bà Trang (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Lan (Đức Sơn) đến nhà ông Trung (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Hải (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Quang (Phúc Sơn) đến ngã ba (ao ông Ngọc Tổ dân phố Hoằng Lọc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lý (Vinh Sơn) đến nhà ông Khoa (Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến Bưu điện Văn hóa xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Đắc (Trung Sơn) đến nhà ông Long (Trung Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hanh (Đức Sơn) đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Cường (Đức Sơn) đến nhà bà Tuyến (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Bảy (Đức Sơn) đến nhà ông Duyên (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Nghị (Đức Sơn) đến nhà bà Bính (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Thu (Đức Sơn) đến nhà bà Trang (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Lan (Đức Sơn) đến nhà ông Trung (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Hải (Đức Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Quang (Phúc Sơn) đến ngã ba (ao ông Ngọc Tổ dân phố Hoằng Lọc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lý (Vinh Sơn) đến nhà ông Khoa (Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến Bưu điện Văn hóa xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến ngã tư đường Cán Cờ (Đền Đồng Cổ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao cá nhà ông Tự đi đường tránh Quốc Lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 mới đến đường đi bãi rác sông Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 đi thôn Thịnh Lương (Phú Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Vân (thôn Khang Thọ Hưng) đi đường tránh Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Công ty rau quả XNK đến tiếp giáp Quốc lộ 10 (nhà ông Hùng thôn Trung Hy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến cầu Hiền (thôn Hiền Thôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến hết địa phận xã Hoằng Đồng (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Công ty Đức Minh) đến đường đi bãi rác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Quý (phố Bút Cương) đến Nghè Bút Cương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 đến cầu kênh N20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 đến nhà ông Nga thôn Phú Vinh Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thuận (Phúc Sơn) đến nhà ông Sử (Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) đến kênh N20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến qua Trường Mầm non đến hết nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Trạm Y tế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (cầu kênh Nam) đến Công ty rau quả XNK | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Qúi (Vinh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến ngã tư đường Cán Cờ (Đền Đồng Cổ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao cá nhà ông Tự đi đường tránh Quốc Lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 mới đến đường đi bãi rác sông Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 đi thôn Thịnh Lương (Phú Thịnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Vân (thôn Khang Thọ Hưng) đi đường tránh Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Sinh (Trung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường tỉnh 510 đến nhà bà Nhạn (Trung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lương (Trung Sơn) đến nhà ông Minh (Trung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ trạm biến thế thôn Cự Đà đi thôn Mỹ Đà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến cầu Hiền (thôn Hiền Thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường đi ĐT.510 và đi ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Úy (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh Nam đến nhà bà Hưng thôn Đại Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.16 đến cầu kênh N20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Trường THCS) đến ngã ba thôn 8, thôn 10 (Chợ Cóc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thân (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Thanh (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Quý (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà bà Cam (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến đường đi Nghĩa địa thị trấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Đắc (Trung Sơn) đến nhà ông Long (Trung Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Hanh (Đức Sơn) đến nhà bà Hàm (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Cường (Đức Sơn) đến nhà bà Tuyến (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Bảy (Đức Sơn) đến nhà ông Duyên (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Nghị (Đức Sơn) đến nhà bà Bính (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Thu (Đức Sơn) đến nhà bà Trang (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Lan (Đức Sơn) đến nhà ông Trung (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Hải (Đức Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà bà Quang (Phúc Sơn) đến ngã ba (ao ông Ngọc Tổ dân phố Hoằng Lọc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Lý (Vinh Sơn) đến nhà ông Khoa (Vinh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ UBND xã đến Đồng Bần (giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp thôn Ngọc Đỉnh, xã Hoằng Hà cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Công ty rau quả XNK đến tiếp giáp Quốc lộ 10 (nhà ông Hùng thôn Trung Hy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Mỹ Đà đi qua nhà ông Đảm đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 723.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Nhà văn hóa thôn Thọ Văn) đến sông Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Nhà văn hóa thôn Thọ Văn) đến sông Gòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Trụ sở Công an thị trấn) đến tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Tân Bằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà ông Ba (thôn Bút Cương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà bà Liên (Tổ dân phố Bút Cương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thọ (Đạo Sơn) đến nhà bà Toàn (Hưng Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dằn (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà anh Mười (Đạo Sơn) đến nhà bà Thuý (Hưng Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Bằng (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Hậu (Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Hội người mù đến dân cư sau bệnh viện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Trụ sở Công an thị trấn) đến tiếp giáp ĐH-HH.40 (nhà ông Tân Bằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà ông Ba (thôn Bút Cương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Ao Lão) đến nhà bà Liên (Tổ dân phố Bút Cương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Thọ (Đạo Sơn) đến nhà bà Toàn (Hưng Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dằn (Đạo Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà anh Mười (Đạo Sơn) đến nhà bà Thuý (Hưng Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Bằng (Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến nhà ông Hậu (Phúc Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Hội người mù đến dân cư sau bệnh viện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 đến nhà ông Nga thôn Phú Vinh Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Chùa Tây (tuyến nhánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (ngã ba Trường Tiểu học Ngọc Đỉnh) đến hết xã Hoằng Hà (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) đến kênh N20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.16 (nhà ông Muôn) đến kênh N20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Trường THCS) đến ngã ba thôn 8, thôn 10 (Chợ Cóc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Trường THCS) đến ngã ba thôn 8, thôn 10 (Chợ Cóc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ UBND xã đến Đồng Bần (giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp thôn Ngọc Đỉnh, xã Hoằng Hà cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến hết địa phận xã Hoằng Đồng (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Quốc lộ 10 (Công ty Đức Minh) đến đường đi bãi rác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba nhà ông Quý (phố Bút Cương) đến Nghè Bút Cương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã ba đường ĐH-HH.13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức (cũ) đến tiếp giáp Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Đạt (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Hà (cũ) (cầu Cách) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 đến nhà ông Tập (thôn Đạt Tài 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường từ ĐH-HH.18b (cầu Nhân Đạo) đến ngã ba Nhân Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (UBND xã) đến nhà ông Tồn (thôn Bút Cương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) đến kênh N20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Mỹ Đà đi qua nhà ông Đảm đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 651.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường đi ĐT.510 và đi ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Úy (thôn 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu kênh Nam đến nhà bà Hưng thôn Đại Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ bà Hợi (thôn 10) đến ao cá nhà ông Tự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Chùa Tây (tuyến nhánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (ngã ba Trường Tiểu học Ngọc Đỉnh) đến hết xã Hoằng Hà (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến cầu Cách | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp đến Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 (Nhà văn hóa thôn Thọ Văn) đến sông Gòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Cáp (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thoa (thôn Đạo Lý) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến tường phía Nam khu di tích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18b đến ngã ba Dư Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà bà Dương (thôn 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Bình Tàng (thôn 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ bà Hợi (thôn 10) đến ao cá nhà ông Tự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến cổng làng Đạt Tài (tuyến nhánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cồn Sơn thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chợ cóc thôn 8 đến nhà ông Vân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Quyền đi đường Bãi rác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đức (cũ) đến tiếp giáp Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tránh Quốc lộ 10 đến nhà ông Lợi (thôn 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư cổng làng Đạt Tài qua kênh Đồng Nga đến hết địa phận xã Hoằng Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường ĐH-HH.13 đến cầu Đồng Nga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Cáp (thôn 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thoa (thôn Đạo Lý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐT.510 đến tường phía Nam khu di tích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.18b đến ngã ba Dư Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà bà Dương (thôn 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 đến nhà ông Bình Tàng (thôn 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến cổng làng Đạt Tài (tuyến nhánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cồn Sơn thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chợ cóc thôn 8 đến nhà ông Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Thảo (thôn Cự Đà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư đường Dư Khánh đến ngã tư nhà ông Doạt (Tê thôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đạt (cũ) (giáp xã Hoằng Hà (cũ) - cống Đồng Thâu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 qua ngã tư thôn Tam Nguyên đến quán nhà ông Liêm (thôn Hạ Vũ 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Quyền đi đường Bãi rác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 đến nhà ông Tập (thôn Đạt Tài 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường từ ĐH-HH.18b (cầu Nhân Đạo) đến ngã ba Nhân Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ nhà ông Chung (Tổ dân phố Phú Vinh Tây) đến kênh N20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tránh Quốc lộ 10 đến nhà ông Lợi (thôn 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư cổng làng Đạt Tài qua kênh Đồng Nga đến hết địa phận xã Hoằng Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường ĐH-HH.13 đến cầu Đồng Nga | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Thảo (thôn Cự Đà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 457.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến hết xã Hoằng Hóa (tiếp xã Hoằng Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 qua Tượng Đài liệt sỹ đến tiếp giáp ĐH-HH.12 (đường tránh Quốc lộ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.12 (đường tránh Quốc Lộ 10) đến đường nối Quốc lộ mới (Trung tâm Y tế huyện cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ Trạm biến áp số 2 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.13 (đi Ngọc Đỉnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.15 (đường cán cờ) qua trạm biến thế thôn 6 đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 qua cổng làng Cự Đà đến hết nhà ông Lượng (thôn Cự Đà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) (cống Đồng Thâu) đến đê Lạch Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã tư đường Dư Khánh đến ngã tư nhà ông Doạt (Tê thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đạt (cũ) (giáp xã Hoằng Hà (cũ) - cống Đồng Thâu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 qua ngã tư thôn Tam Nguyên đến quán nhà ông Liêm (thôn Hạ Vũ 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 qua cổng làng hà Thái đến đê Lạch Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến hết xã Hoằng Hóa (tiếp xã Hoằng Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường Quốc lộ 10 qua Tượng Đài liệt sỹ đến tiếp giáp ĐH-HH.12 (đường tránh Quốc lộ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.12 (đường tránh Quốc Lộ 10) đến đường nối Quốc lộ mới (Trung tâm Y tế huyện cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn từ Trạm biến áp số 2 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.13 (đi Ngọc Đỉnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.15 (đường cán cờ) qua trạm biến thế thôn 6 đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp xã Hoằng Đồng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 qua cổng làng Cự Đà đến hết nhà ông Lượng (thôn Cự Đà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (chợ Đình) đến ĐH-HH.17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao ông Toán (thôn Trù Ninh) đi đê hữu Lạch Trường (tuyến nhánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba Bưu điện văn hóa xã đến đê Lạch Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 (chợ Đình) đến ĐH-HH.17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Sử (thôn Tam Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Tý (thôn Tam Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường ĐH-HH.17 đến hết Đê Hữu sông Lạch Trường (giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến cầu thôn Nội Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 329.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Trác (thôn Nội Tý) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Thọ (thôn Nội Tý) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 (Giếng Quán) đến xóm Đồng (nhà bà Đan thôn Đạt Tài 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.39 qua cổng làng hà Thái đến đê Lạch Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Giảng (thôn Nội Tý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba thôn 2 đến nhà ông Thọ (thôn Nội Tý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao ông Toán (thôn Trù Ninh) đi đê hữu Lạch Trường (tuyến nhánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba Bưu điện văn hóa xã đến đê Lạch Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ao ông Toán (thôn Trù Ninh) đi đê hữu Lạch Trường (tuyến nhánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ngã ba Bưu điện văn hóa xã đến đê Lạch Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Sử (thôn Tam Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Tý (thôn Tam Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ đường ĐH-HH.17 đến hết Đê Hữu sông Lạch Trường (giáp xã Hoằng Hà cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà An (thôn Trù Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến ngã ba nhà bà Chiên (thôn Tam Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến cầu thôn Nội Tý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Trác (thôn Nội Tý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ Đê hữu Lạch Trường đến nhà ông Thọ (thôn Nội Tý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 (Giếng Quán) đến xóm Đồng (nhà bà Đan thôn Đạt Tài 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà Vàng (thôn Trù Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Biểu (thôn Tam Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.17 (Giếng Quán) đến xóm Đồng (nhà bà Đan thôn Đạt Tài 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà Vàng (thôn Trù Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Biểu (thôn Tam Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường từ ĐH-HH.13 đi thôn Ngọc Đỉnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường từ ĐH-HH.17 đến các thôn Đạt Tài 1, thôn Đạt Tài 2, thôn Hà Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Tuất Liêm (thôn Hạ Vũ 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 đến nhà bà Xoan (thôn Trù Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 279.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà An (thôn Trù Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến ngã ba nhà bà Chiên (thôn Tam Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà bà Vàng (thôn Trù Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Biểu (thôn Tam Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường từ ĐH-HH.13 đi thôn Ngọc Đỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường từ ĐH-HH.17 đến các thôn Đạt Tài 1, thôn Đạt Tài 2, thôn Hà Thái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.17 đến nhà ông Tuất Liêm (thôn Hạ Vũ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ ĐH-HH.13 đến nhà bà Xoan (thôn Trù Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 45.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 45.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.771.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Gòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đường trục chính 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ cổng chào xã Hoằng Đồng cũ đến hết xã Hoằng Đồng cũ (giáp thị trấn Bút Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến đường vào Nghĩa địa thôn Tê Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hoằng Hóa
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 35,16 km².
Dân số: 43.831 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.247 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026)
Xã Hoằng Hóa mới được chính thức thành lập và đi vào vận hành kể từ ngày 01/07/2025. Đợt điều chỉnh lớn này căn cứ theo quy định tại Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa.
Quá trình hợp nhất: Xã được hình thành trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 6 đơn vị hành chính cũ (bao gồm 5 xã và 1 thị trấn):
- Thị trấn Bút Sơn (cũ)
- Xã Hoằng Đức
- Xã Hoằng Đồng
- Xã Hoằng Đạo
- Xã Hoằng Hà
- Xã Hoằng Đạt
Trụ sở làm việc: Bộ máy quản lý hành chính mới của UBND xã Hoằng Hóa được đặt tại Trụ sở Cơ quan Huyện ủy và UBND huyện cũ để đảm bảo không gian làm việc rộng rãi, hiện đại. Đây hiện là một trong những xã có quy mô dân cư lớn nhất huyện Hoằng Hóa, mang định hướng phát triển lên phường.
Tình hình năm 2026: Sau khi gộp 6 đơn vị hành chính cũ, hệ thống cơ sở dưới xã có số lượng thôn rất lớn. Vào ngày 23/06/2026, Hội đồng nhân dân xã Hoằng Hóa đã chính thức thông qua Nghị quyết số 46/NQ-HĐND về việc tiếp tục sắp xếp, sáp nhập hệ thống thôn hiện có để rút gọn xuống còn 23 thôn mới (trong đó có 16 thôn mới được hình thành từ việc sáp nhập) nhằm tinh gọn hệ thống chính trị ở cơ sở.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
