Bảng giá đất xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Hoằng Lộc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hoằng Lộc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hoằng Lộc năm 2026
Khu vực: xã Hoằng Lộc.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 450.000 đến 20.196.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.161.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp Công ty Hoàng Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường quy hoạch Bắc Sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp thôn 1 (xã Hoằng Thành cũ) qua ngã tư Quăng đến hết địa phận thôn Đình Bảng (giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô A15, A22 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Khu dân cư MBQH 29 (thôn 6, xã Hoằng Thành cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH.HH 25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết hết Công ty Quốc Đại (Hoằng Thịnh) - hết xã Hoằng Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tiếp giáp trục đường chính ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính (đường Đạo Tân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh cũ đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến đường ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Bắc đường Đông Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (đường Hoa Lê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 86 ngày 10/9//2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MB 08 ngày 16/3/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường tiếp giáp từ ngã ba Đông Phú qua vườn luồng đến đường tỉnh 510 (MBQH) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (ĐH.HH 21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 86 ngày 10/9//2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MB 08 ngày 16/3/2021 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH số 12 (khu dân cư Tiến Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc cũ đến Trường THPT HH4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH số 12 (khu dân cư Tiến Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp Công ty Hoàng Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường quy hoạch Bắc Sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô A15, A22 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH.HH 25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến ngã tư nhà ông Hùng thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ đến ngã tư cây đa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (bảng Môn Đình) qua công sở Đảng uỷ xã đến nhà ông Dược (tiếp giáp Đường tỉnh 510) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội khu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô A15, A22 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH.HH 25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến ngã tư nhà ông Hùng thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ đến ngã tư cây đa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (bảng Môn Đình) qua công sở Đảng uỷ xã đến nhà ông Dược (tiếp giáp Đường tỉnh 510) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội khu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp Công ty Hoàng Quân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường quy hoạch Bắc Sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp thôn 1 (xã Hoằng Thành cũ) qua ngã tư Quăng đến hết địa phận thôn Đình Bảng (giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường ĐH-HH.26 (ngã ba nhà ông Thục Nhị) đến kênh N26A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH số 66/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô A15, A22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô A15, A22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH.HH 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ đến ngã ba Trạm Y tế xã Hoằng Thái cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tiếp giáp trục đường chính ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính (đường Đạo Tân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ đến nhà bà Thái thôn Thịnh Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thịnh cũ (giáp xã Hoằng Lộc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến cống Châng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Đường tỉnh 510 đến đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 (thôn Nam Đoan vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp thôn 1 (xã Hoằng Thành cũ) qua ngã tư Quăng đến hết địa phận thôn Đình Bảng (giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Đường tỉnh 510 phường Nguyệt Viên (Cồn mả loa xã Hoằng Đại cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô A1 đến lô A10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tiếp giáp trục đường chính ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính (đường Đạo Tân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) đến tiếp giáp đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái) đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 (ngã tư xóm Thịnh xã Hoằng Thái cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ đến tiếp giáp Hợp tác xã nông nghiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ (Cầu Tân Châu) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 (đường Hoa Lê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Bắc đường Đông Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (Đường Hoa Lê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết hết Công ty Quốc Đại (Hoằng Thịnh) - hết xã Hoằng Thịnh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.853.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Trạm Y tế xã Hoằng Thái (cũ) đến ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái thôn 3 Hoằng Thái cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Hằng Hào đến tiếp giáp xã Hoằng Hóa (trừ MBQH 50) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 42) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 32) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô A11 đến lô B9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH Khu dân cư Bắc đường Đông Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (Đường Hoa Lê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết hết Công ty Quốc Đại (Hoằng Thịnh) - hết xã Hoằng Thịnh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (ĐH.HH 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 86 ngày 10/9//2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 08 ngày 16/3/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 86 ngày 10/9//2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 08 ngày 16/3/2021 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Hằng Hào đến tiếp giáp xã Hoằng Hóa (trừ MBQH 50) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Khu dân cư MBQH 29 (thôn 6, xã Hoằng Thành cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường trục chính (ĐH.HH 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 86 ngày 10/9//2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường nội khu MBQH 08 ngày 16/3/2021 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 cũ và đến đường ĐH.HH-16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường tiếp giáp từ ngã ba Đông Phú qua vườn luồng đến đường tỉnh 510 (MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ qua ngã tư UBND đến tiếp giáp xã Hoằng Tân cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Nối tiếp từ xã Hoằng Trạch cũ qua Cầu Đỏ đến tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (giáp xã Hoằng Lộc cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hóa đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (giáp xã Hoằng Châu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ qua ngã tư UBND đến tiếp giáp xã Hoằng Tân cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Nối tiếp từ xã Hoằng Trạch cũ qua Cầu Đỏ đến tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (giáp xã Hoằng Lộc cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hóa đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (giáp xã Hoằng Châu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 (ngã ba Chinh Chính) đến Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (Bảng Môn Đình) qua công sở Đảng uỷ xã đến nhà ông Dược (tiếp giáp đường tỉnh 510) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội khu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH số 66/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) đến ngã tư cây đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.859.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vinh đến nhà ông Hào (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (trước Trường Lê Mạnh Trinh) qua nhà bà Thanh (thôn Thành Nam) đến nhà ông Khâm (thôn Thành Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (Trạm Y Tế xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (Bảng Môn Đình) qua công sở Đảng uỷ xã đến nhà ông Dược (tiếp giáp đường tỉnh 510) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội khu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH số 66/MBQH-UBND ngày 28/7/2020 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến đường tỉnh 510 phường Nguyệt Viên (Cồn mả loa xã Hoằng Đại cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô A1 đến lô A10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Đường tỉnh 510 đến nhà ông Vơn Kích thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Đường tỉnh 510 đến nhà Doanh Thức thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn Từ nhà ông Sơn Học đến nhà ông Sơn Hiền thôn Thịnh Hoá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) đến ngã tư cây đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường tiếp giáp từ ngã ba Đông Phú qua vườn luồng đến đường tỉnh 510 (MBQH) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các đường từ đường tỉnh 510 đến thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến đường tỉnh 510 phường Nguyệt Viên (Cồn mả loa xã Hoằng Đại cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô 1 đến lô 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường trục chính (Lô A1 đến lô A10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Thịnh Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 2 cũ đến nhà Dương Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Đường tỉnh 510 đến nhà ông Dũng Thoa thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Diện đến nhà bà Hòng thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nhung đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Quy đến nhà ông Trình Lịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thân đến nhà ông Tuấn Nhủ thôn 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường HT 1 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (công viên mini) đến ngã tư công viên mini (Trường Tiểu học) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã tư nhà bà Viên đến tiếp giáp Công ty TCE | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) đến tiếp giáp Hợp tác xã nông nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 (thôn Nam Đoan vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô A11 đến lô B9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thịnh (cũ) đến tiếp giáp Hợp tác xã nông nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường tỉnh 510 đến đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) (Cầu Tân Châu) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Dừa (đường Hoằng Trạch 4 - Trạch Châu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (ngã ba trạm điện) đến ngã ba nhà ông Phương (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (ngã ba Bưu điện VH) đến kênh N26A (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Chinh Hằng đến kênh tiêu Thành Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến kênh N22 (giáp kênh N26A) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 (thôn Nam Đoan vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô 13 đến lô 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | - Đường nội khu (Lô A11 đến lô B9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoàn từ Đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Trạm y tế xã, qua nhà ông Dũng đến nhà ông Điệp thuận thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Hợi Thuận đến nhà ông Chính Đức thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Bình Bắc đến nhà ông Hùng Đào thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - Thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường sô 02 - Thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lưu Bình đến nhà ông Khôi (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường tỉnh 510 đến đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 (ngã tư xóm Thịnh xã Hoằng Thái cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến ngõ nhà bà Khuyên (thôn Hà Đồ) thuộc đường số 02 + đường số 03 thôn Hà Đồ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Máng (đường Hoằng Trạch 3 thôn An Hảo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Liên (Vượng) thôn 2 đến ngã ba nhà ông Bắc Hà (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Cát An (thôn 2) đến nhà ông Vân Oanh (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Liên (Vượng) thôn 2 đến ngã ba nhà ông Bắc Hà (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Cát An (thôn 2) đến nhà ông Vân Oanh (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (nhà ông Phúc thôn 5) đến sân văn hóa thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến đường từ ĐH-HH.26 đến kênh N26A (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 đến ngã ba nhà ông Giới Hường (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 đến ngã ba nhà ông Thức Hà (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái) đến tiếp giáp đường tỉnh 510 (ngã tư xóm Thịnh xã Hoằng Thái cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Tỉnh lộ 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ đường tỉnh 510 đến Nhà văn hóa thôn 1 cũ và đến đường ĐH.HH-16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây A nh Vinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tư đến nhà ông Khoa thôn Đông Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Nhà ông Bảng Liên đến nhà ông Thơ Lụa thôn Đông Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn đường từ đường tỉnh 510 đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (ngã tư ông Sinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp theo đến nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ Đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ Đường tỉnh 510 đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ Đường tỉnh 510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ Đường tỉnh 510 đến nhà Thuyết Sơn thôn Thịnh Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các Ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Hào đến nhà ông Vinh thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa Thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến Đường tỉnh 510: Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ tiếp giáp đường ĐH- HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến Ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Chi thôn Đồng Thịnh đến Nhà văn hoá thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà ông Chi thôn Đồng Thịnh đến Nhà văn hoá thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Thắng thôn Đồng Thịnh đến nhà ông An thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà ông Thắng thôn Đồng Thịnh đến nhà ông An thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH-HH26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH-HH26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ tiếp giáp MB 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ tiếp giáp MB 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH-HH26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH- HH26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Nhà văn hoá thôn Đà cũ đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Nhà văn hoá thôn Đà cũ đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà bà Lê qua nhà ông Khanh đến nhà ông Thiệu thôn Đông Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ ao nhà bà Lê qua nhà ông Khanh đến nhà ông Thiệu thôn Đông Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ nhà giáp nhà ông Khang thôn Đông Phú đến giáp nhà ông Hoàng thôn Đình Bảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - Thôn 1 + Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 04 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 05 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 06 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 07 - Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường HT 1 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 05 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Hà Đồ) - Đường Hoằng Trạch 1 thôn Hà Đồ, thôn Đồng Lạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Đình Đồng Lạc đi xã Hoằng Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Hành đến kênh N26A (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến Ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Chi thôn Đồng Thịnh đến Nhà văn hoá thôn Đồng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) (Cầu Tân Châu) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc (cũ) đến Trường THPT Hoằng Hóa 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (trước Trường Lê Mạnh Trinh) qua nhà bà Thanh (thôn Thành Nam) đến nhà ông Khâm (thôn Thành Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Khuê Liên đến nhà bà Tỵ (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Ánh (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Luật (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Luật, ông Thu (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Phiệt (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba ao Thầu ông Sỹ đến nhà Thảo Chính, Nho Thiện (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tường Thu Đến bà Thung (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vân Hãnh đến ông Hưng (Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thanh Sơn đến nhà ông Tấc (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã bà Nhà bà Sinh đến nhà ông Thành Thoa (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường vào nhà ông Trưởng Nga (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Lý thông đến nhà bà Năm (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tánh đến nhà ông Diệp (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Kính Thảo (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn Cẩn đến ông Doạt (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Điều đến nhà ông Chiến -ông Dục (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Liệu đến ông Bài (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ sau nhà ông Soái đến nhà bà Thủy (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Kiệm đến ngõ bà Tư Ngôn (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Chung đến ông Cự (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tước Thể đến nhà ông Trương (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ sau nhà ông Ký Minh đến nhà ông Thành Quy (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Thuận Thu (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Toàn Sự đến nhà ông Hải Tự (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thành Mởn đến nhà ông Hà (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Liệu đến ông Hiệp (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng Hà đến bà Bổng (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn Nghĩa đến ông Toàn Hợi (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà Trung Hiển đến nhà ông Minh (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Dưỡng Thu (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Đường Ngoan (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Chung Lim (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thịnh Tiếp đến nhà ông Trường Hiền, ông Huệ Toàn (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Bảng đến nhà Cơ Minh, ông Hảo (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tuyết Tân đến nhà ông Thành Vy (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng đến nhà ông Tấn Hồng (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tâm Thơng đến nhà ông Tân Nguyên (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nhung đến nhà Toàn Tao (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lộc đến nhà ông Tính Loan (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Dũng Thức đến nhà ông Sơn Lai (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Liêu Thúy đến nhà ông Dũng (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tám Minh đến nhà ông Hoan Tỵ (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Duyên Ninh đến nhà ông Bày, ông Nghị (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Quy, bà Thủy, ông Ngẫu, bà Liên, ông Cúc Hưng, Quý Hồ, ông Sự, Nhàn Sơn (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư thôn Đồng Lòng) đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Lâm thôn Cẩm Vinh) đến Đê Sông Mã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến Đê Sông Mã thôn Trung Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung) đến Đê Sông Mã thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Thuận Thu (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Toàn Sự đến nhà ông Hải Tự (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thành Mởn đến nhà ông Hà (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Liệu đến ông Hiệp (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng Hà đến bà Bổng (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn Nghĩa đến ông Toàn Hợi (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà Trung Hiển đến nhà ông Minh (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Dưỡng Thu (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Đường Ngoan (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Chung Lim (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thịnh Tiếp đến nhà ông Trường Hiền, ông Huệ Toàn (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Bảng đến nhà Cơ Minh, ông Hảo (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tuyết Tân đến nhà ông Thành Vy (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng đến nhà ông Tấn Hồng (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tâm Thơng đến nhà ông Tân Nguyên (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến cống Châng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc (cũ) đến Trường THPT Hoằng Hóa 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà ông Vơn Kích thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà Doanh Thức thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn Từ nhà ông Sơn Học đến nhà ông Sơn Hiền thôn Thịnh Hoá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 02 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 05 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 05 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 06 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 07 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 08 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.16 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.30 - Thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01- Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 03- Thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số HT1- Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01- Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 02- Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 03 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 04 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.16 - Thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01- Thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 02- Thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 03 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 04 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 04 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 02- Thôn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 01 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 03 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 04 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 04 - Thôn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.30 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 1 - Thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 2 - Thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường số 2 - Thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.30 - Thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến ngã ba Trạm Y tế xã Hoằng Thái cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Nối tiếp từ xã Hoằng Trạch (cũ) qua Cầu Đỏ đến tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 827.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Trạm Y tế xã Hoằng Thái (cũ) đến ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái thôn 3 Hoằng Thái cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 (ngã ba Chinh Chính) đến Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến đường ĐH-HH.25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hóa đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (giáp xã Hoằng Châu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (trước Trường Lê Mạnh Trinh) qua nhà bà Thanh (thôn Thành Nam) đến nhà ông Khâm (thôn Thành Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến cống Châng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (Trạm Y Tế xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 799.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) (giáp xã Hoằng Lộc cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã tư ông Sinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) và đến đường ĐH.HH-16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà ông Vơn Kích thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà Doanh Thức thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn Từ nhà ông Sơn Học đến nhà ông Sơn Hiền thôn Thịnh Hoá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Minh đến ông Trơng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Hùng đến ông Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Giáp đến bà Xanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Thanh đến ông Bút | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà An đến ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Thư đến ông Lĩnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ nhà ông Thảo đến ông Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Châu đến ông Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tyến từ ông Thu đến ông Khắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Minh đến ông Tám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn An đến Nguyễn Văn Ngận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Đồng Lòng cũ đến ông Nguyễn Văn Bao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Quế đến ông Nguyễn Văn Chước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Phương ông Đỗ Xuân Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thu đến ông Nguyễn Văn Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Đức đến ông Lê Hữu Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Lê Thị Sánh đến bà Lê Thị Cẩm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Hoằng đến nhà ông Nguyễn Khắc Sen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Luận đến ông Nguyễn Đình Lịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Đỗ Xuân Mịnh đến ông Nguyễn Hữu Mông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Đĩnh Tính đến ông Trần Bá Khanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thuỷ đến Đỗ Xuân Lanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Đình Lịch đến ông Trần Bá Vui | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Ngô Văn Thanh đến ông Nguyễn Văn Lương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Quyết đến Lê Vạn Luận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Vạn Quang công đến ông Nguyễn Văn Kính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Khắc Huyên đến Nguyễn Khắc Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Trung Hoà đến ông Cao Thế Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ĐH16 nhà ông Tính đến ông An | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ĐH16 nhà ông Tíếp đến ông Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Hạnh đến Lê Hữu Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Đăng Ngôn đến ông Nguyễn Văn Định | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Triệu Quang Lá đến Nguyễn Huy Hào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Lê Thị Minh đến ông Nguyễn Thị Tỵ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Dương đến ông Triệu Quang Đinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Xuân Dự đến ông Lê Chí Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Mai Xuân đến ông Đỗ Trọng Vợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung đến ông Lường Văn Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lường Văn Minh đến ông Cao Đình Lan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lường Văn Tông đến ông Cao Ngọc Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Lạng đến bà Cao Thị Luyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Văn Xem đến ông Cao Ngọc Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Như Sãn đến ông Nguyễn Văn Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến Từ ông Cao Văn Tùng đến Đỗ Xuân Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Như Hoa đến ông Cao Ngọc Gần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Văn Ngọc đến bà Cao Thị Mấy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Đình Quyết đến ông Cao Văn Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Như Thiềng đến ông Cao Đình Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung đến ông Nguyễn Văn Tiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | tuyến từ ông Nguyễn Văn Hùng đến ông Cao Văn Đổng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lường Văn Ngân đến ông Trịnh Xuân Tứ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Chiến đến ông Nguyễn Văn Mật | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | tuyến từ ông Nguyễn Văn Hội đến ông Nguyễn Văn Thẩm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Hiếu đến ông Nguyễn Văn Chăm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Chiến đến ông Cao Đình Tập | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Trịnh Xuân Tứ đến Cao Đình Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ Nguyễn Văn Mây đến Nguyễn Xuân Diện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến Nguyễn Văn Dặm đến ông Cao Văn Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến Cao Đình Trần đến ông Cao Văn Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Văn Đồng đến ông Lường Văn Dần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Thiết đến ông Nguyễn Bá Trí Hào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Khương Hũ Nhủ đến ông Nguyễn Văn Thi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Khương Hữ Vòng đến ông Lê Hữ Tú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Tăng đến ông Nguyễn Văn Ước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Đội đến Nhà văn hóa thôn Cẩm Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Vào đến bà Nguyễn Thị Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Trần Văn Quý đến Nguyễn Văn Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Liên đến bà Nguyễn Thị Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ bà Lê Thị Ve đến Nguyễn Văn Xinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Viên đến ông Nguyễn Trọng Nghị | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Ngọc Sức đến bà Nguyễn Thị Chiện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Kỳ đến ông Nguyễn Hữu Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Bình đến bà Nguyễn Thị Dung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Văn đến ông Nguyễn Bá Vị | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Nguyễn Bá Sỹ đến ông Nguyễn Văn Nhị | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Lê Hữu Quyền đến bà Nguyễn Thị Mễu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến từ ông Cao Ngọc Tú đến ông Cao Ngọc Hợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu (cũ) đến ngã ba Trạm Y tế xã Hoằng Thái cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Thịnh Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) đến nhà Dương Nguyệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà ông Dũng Thoa thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Diện đến nhà bà Hòng thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nhung đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Quy đến nhà ông Trình Lịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thân đến nhà ông Tuấn Nhủ thôn 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường HT 1 - thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Thôn An Hảo: Đường số 01, 02, 03, 04, 05, 06, Ngõ 01 đường ĐH- HH.16, ngõ 1 + ngõ 2 đường Hoằng Trạch 3, ngõ 01 đường số 01, ngõ 01+ ngõ 02 đường số 02, Ngõ 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07 đường số 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Thôn Hàm Ninh: Đường số 01, Đường số 02, Ngõ 01+ ngõ 02+ ngõ 03+ ngõ 04+ ngõ 05+ ngõ 06+ ngõ 07+ ngõ 08+ ngõ 09+ ngõ 10 đường số 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Thôn Xuân Tiến: Đường số 01, đường số 02, đường số 03, đường số 04, ngõ 01+ ngõ 02+ ngõ 03 + ngõ 04+ ngõ 05 đường số 01; ngõ 01+ngõ 02+ngõ 03 đường số 02; ngõ 01 đường số 03; ngõ 01+ ngõ 02 đường số 04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Thôn Hà Đồ: Đường Hoằng Trạch 2, đường số 01, đường số 04, đường số 05; ngõ 02 + ngõ 03 + ngõ 04 đường ĐH-HH.16, ngõ 06+ ngõ 07+ngõ 08+ ngõ 09 đường Hoằng Trạch 1; ngõ 01+ ngõ 02 đường số 02; ngõ 01+ngõ 02+ ngõ 03+ ngõ 04+ ngõ 05 + ngõ 06 đường số 03; ngõ 01+ ngõ 02 đường số 04; ngõ 01+ ngõ 02 đường số 05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Thôn Đồng Lac: Đường Hoằng Trạch 2; Đường số 02; Đường số 03; Đường số 04; đường số 05; Đường số 06; Đường số 07; Ngõ 01A + ngõ 01 + ngõ 02 + ngõ 03, ngõ 04, ngõ 05 đường HT1; ngõ 01+ ngõ 02 đường HT2; ngõ 01+ ngõ 02 đường số 01+ ngõ 01 đường số 02; ngõ 01 đường số 03; ngõ 01 đường 06; ngõ 01+ ngõ 02 + ngõ 03 + ngõ 04 đường số 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến đường còn lại của xã Hoằng lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Nối tiếp từ xã Hoằng Trạch (cũ) qua Cầu Đỏ đến tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Trạm Y tế xã Hoằng Thái (cũ) đến ngã ba công viên mini (nhà ông Phán Thái thôn 3 Hoằng Thái cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 (ngã ba Chinh Chính) đến Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến đường ĐH-HH.25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hóa đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (giáp xã Hoằng Châu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (Trạm Y Tế xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 719.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) (giáp xã Hoằng Lộc cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các đường từ đường tỉnh 510 đến thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Thịnh Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) đến nhà Dương Nguyệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp đường tỉnh 510 đến nhà ông Dũng Thoa thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Diện đến nhà bà Hòng thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nhung đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Quy đến nhà ông Trình Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thân đến nhà ông Tuấn Nhủ thôn 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường HT 1 - thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 658.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng (cũ) đến nhà bà Thái thôn Thịnh Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Trạch (cũ) (giáp xã Hoằng Châu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) đến tiếp giáp đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Dừa (đường Hoằng Trạch 4 - Trạch Châu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến ngã tư nhà ông Hùng thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) qua ngã tư UBND đến tiếp giáp xã Hoằng Tân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (đường Hoa Lê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các đường từ đường tỉnh 510 đến thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 619.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoàn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Trạm y tế xã, qua nhà ông Dũng đến nhà ông Điệp thuận thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Hợi Thuận đến nhà ông Chính Đức thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Bình Bắc đến nhà ông Hùng Đào thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường sô 02 - thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lưu Bình đến nhà ông Khôi (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thịnh (cũ) (giáp xã Hoằng Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Dừa (đường Hoằng Trạch 4 - Trạch Châu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vinh đến nhà ông Hào (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến ngõ nhà bà Khuyên (thôn Hà Đồ) thuộc đường số 02 + đường số 03 thôn Hà Đồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Máng (đường Hoằng Trạch 3 thôn An Hảo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoàn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp giáp Trạm y tế xã, qua nhà ông Dũng đến nhà ông Điệp thuận thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Hợi Thuận đến nhà ông Chính Đức thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ nhà ông Bình Bắc đến nhà ông Hùng Đào thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường sô 02 - thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lưu Bình đến nhà ông Khôi (thôn 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn 7 đến nhà ông Lê Trần Thiềng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nụ đến nhà anh An Nguyệt thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tấn Ngọc thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường sô 02 - thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lưu Bình đến nhà ông Khôi (thôn 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thịnh (cũ) (giáp xã Hoằng Lộc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (ngã ba trạm điện) đến ngã ba nhà ông Phương (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vinh đến nhà ông Hào (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH- HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH-HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ tiếp giáp MBQH 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ tiếp giáp MBQH 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH-HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH- HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Nhà văn hoá thôn Đà (cũ) đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Nhà văn hoá thôn Đà (cũ) đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Tỉnh lộ 510 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ đường tỉnh 510 đến Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) và đến đường ĐH.HH-16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây A nh Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tư đến nhà ông Khoa thôn Đông Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Nhà ông Bảng Liên đến nhà ông Thơ Lụa thôn Đông Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn đường từ đường tỉnh 510 đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (ngã tư ông Sinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp theo đến nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ đường từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn Từ đường tỉnh 510 đến nhà Thuyết Sơn thôn Thịnh Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các Ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Hào đến nhà ông Vinh thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường tỉnh 510: Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà bà Thu (thôn Tiến Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.26 (Trường Mầm non cũ) đến Ao nhà ông Chư (thôn Phúc Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 qua nhà ông Khánh đến ngã ba ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà ông Nam (ngã ba ao Nọc Nàng) đến nhà ông Hưng thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường từ nhà ông Thuật thôn Thành Nam qua Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Quang Mậu (thôn Đình Bảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà anh Long Khuyên thôn Đồng Thịnh đến nhà ông Huy thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Chi thôn Đồng Thịnh đến Nhà văn hoá thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà ông Chi thôn Đồng Thịnh đến Nhà văn hoá thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Thắng thôn Đồng Thịnh đến nhà ông An thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà ông Thắng thôn Đồng Thịnh đến nhà ông An thôn Đồng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH- HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ nhà bà Tập thôn Đông Tiến đến tiếp giáp đường ĐH-HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ tiếp giáp MBQH 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp tuyến đường từ tiếp giáp MBQH 155 đến nhà ông Sáng đi phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ ao nhà thờ họ Hà đến nhà ông An, ông Ngoạn và bà Hương thôn Phúc Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ tiếp giáp đường ĐH-HH25 đến đền thờ Bùi Khắc Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ nhà văn hoá thôn Tiến Thành đến nhà ông Huệ thôn Tiến Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH-HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Đền thờ Bùi Khắc Nhất đến đường ĐH- HH26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ Nhà văn hoá thôn Đà (cũ) đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ Nhà văn hoá thôn Đà (cũ) đến Nhà văn hoá thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ ao nhà bà Lê qua nhà ông Khanh đến nhà ông Thiệu thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đường từ ao nhà bà Lê qua nhà ông Khanh đến nhà ông Thiệu thôn Đông Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường từ nhà giáp nhà ông Khang thôn Đông Phú đến giáp nhà ông Hoàng thôn Đình Bảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - thôn 1 + thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 04 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 05 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 06 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 07 - thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến ngõ Đường ĐH-HH.16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường HT 1 - thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 02 - thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 01 - thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 03 - thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đường số 05 - thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Hà Đồ) - Đường Hoằng Trạch 1 thôn Hà Đồ, thôn Đồng Lạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ Đình Đồng Lạc đi xã Hoằng Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Hành đến kênh N26A (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến ngõ nhà bà Khuyên (thôn Hà Đồ) thuộc đường số 02 + đường số 03 thôn Hà Đồ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 đến cống Cầu Máng (đường Hoằng Trạch 3 thôn An Hảo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (ngã ba trạm điện) đến ngã ba nhà ông Phương (thôn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Liên (Vượng) thôn 2 đến ngã ba nhà ông Bắc Hà (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba nhà ông Cát An (thôn 2) đến nhà ông Vân Oanh (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (nhà ông Phúc thôn 5) đến sân văn hóa thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 (công viên mini) đến ngã tư công viên mini (Trường Tiểu học) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các tuyến đường từ ĐH-HH.26 đến kênh N26A (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 đến ngã ba nhà ông Giới Hường (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.26 đến ngã ba nhà ông Thức Hà (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Khuê Liên đến nhà bà Tỵ (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Ánh (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Luật (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Luật, ông Thu (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Phiệt (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã ba ao Thầu ông Sỹ đến nhà Thảo Chính, Nho Thiện (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tường Thu Đến bà Thung (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vân Hãnh đến ông Hưng (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Duẩn (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Vân Hòng đền ông Thịnh Lễ (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từnhà ông Đại Đặn đến ông Nam Ngân (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nhảng - ông Quyền Loan (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Chức (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường từ nhà ông Toàn Hồng đến nhà bà Quế (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Chân Chính đến nhà ông Luyên Ky (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Toại đến nhà bà Thưởng (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Nhi Sử (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Điều đến nhà bà Huệ Bạo (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà từ nhà Hùng Hoa đến HT3 (đối diện Trâm Anh thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thi Diện đến nhà Loan Toàn (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Chinh Thịnh đến nhà ông Thịnh (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn đến nhà ông Lập Dung (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Phúc Hương đến sân văn hóa thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Thanh Sơn đến nhà ông Tấc (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ngã bà Nhà bà Sinh đến nhà ông Thành Thoa (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ đường vào nhà ông Trưởng Nga (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Lý thông đến nhà bà Năm (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tánh đến nhà ông Diệp (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Kính Thảo (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn Cẩn đến ông Doạt (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Điều đến nhà ông Chiến -ông Dục (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Liệu đến ông Bài (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ sau nhà ông Soái đến nhà bà Thủy (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Kiệm đến ngõ bà Tư Ngôn (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Chung đến ông Cự (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tước Thể đến nhà ông Trương (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ sau nhà ông Ký Minh đến nhà ông Thành Quy (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Thuận Thu (thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Toàn Sự đến nhà ông Hải Tự (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thành Mởn đến nhà ông Hà (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Liệu đến ông Hiệp (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng Hà đến bà Bổng (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Sơn Nghĩa đến ông Toàn Hợi (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà Trung Hiển đến nhà ông Minh (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Dưỡng Thu (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Đường Ngoan (thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Chung Lim (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thịnh Tiếp đến nhà ông Trường Hiền, ông Huệ Toàn (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Bảng đến nhà Cơ Minh, ông Hảo (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Tuyết Tân đến nhà ông Thành Vy (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Thắng đến nhà ông Tấn Hồng (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tâm Thơng đến nhà ông Tân Nguyên (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Nhung đến nhà Toàn Tao (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Lộc đến nhà ông Tính Loan (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Dũng Thức đến nhà ông Sơn Lai (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà ông Liêu Thúy đến nhà ông Dũng (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Tám Minh đến nhà ông Hoan Tỵ (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ nhà bà Duyên Ninh đến nhà ông Bày, ông Nghị (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Tuyến đường vào nhà ông Quy, bà Thủy, ông Ngẫu, bà Liên, ông Cúc Hưng, Quý Hồ, ông Sự, Nhàn Sơn (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung) đến Đê Sông Mã thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường Tỉnh lộ 510 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH.26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn đường từ đường tỉnh 510 đến tiếp giáp ĐH-HH.26 (ngã tư ông Sinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn tiếp theo đến nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Lâm (Lai) đến nhà bà Lơi thôn Đông Anh Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Dũng Thắm đến nhà bà Long (mương cầu Chong) thôn Tây Anh Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ đường tỉnh 510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Nam Luyến đến nhà ông Đồng thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ đường từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Trước thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ đường tỉnh 510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn Từ đường tỉnh 510 đến nhà Thuyết Sơn thôn Thịnh Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các Ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các Ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Giao đến nhà ông Dũng (thôn Bắc Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp ĐH-HH.26 (Thịnh - Đông) nhà ông Lạn đến tiếp giáp đường HT4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Phiên đến nhà ông Ngọc thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà ông Thơng đến nhà anh Điệp Thuận thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ tiếp giáp đường HT4 đến tiếp giáp đường HT6 (nhà ông Tân thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ nhà ông Hào đến nhà ông Vinh thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp đoạn từ ĐH-HH.16 (nhà ông Sinh Hà) qua nhà Ngãi đến nhà anh Hà Oanh thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ nhà bà Thái Thành đến nhà ông Sáu (thôn Nam Đoan Vỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với đoạn từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Bình Tây) đến hết nhà ông Ban (Đường ĐH.HH-26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường tỉnh 510: Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường ĐH-HH26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 (ngã tư cây đa) đến nhà bà Lương thôn Thành Nam (tiếp giáp đường huyện ĐH-HH16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến khuôn viên Nhà văn hóa thôn Bái Đông cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ nhà bà Tiến Hải (thôn Thành Nam) đến nhà ông Trung Huyền (thôn Đông Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.16 đến Ao ông Bao (thôn Đông Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các ngõ tiếp giáp với tuyến đường xã: Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.161.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp đường trục chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc | Các lô tiếp giáp Quốc lộ 10 kéo dài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hoằng Lộc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 20,57 km².
Dân số: 36.277 người.
Mật độ dân số: 1.764 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Tập trung giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026):
- Sáp nhập cấp xã (Hiệu lực từ ngày 01/07/2025):
- Căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội dựa trên Đề án của Chính phủ về sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa, xã Hoằng Lộc mới được chính thức thành lập
- Xã Hoằng Lộc mới là sự hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 6 xã thuộc huyện Hoằng Hóa (cũ) bao gồm: Hoằng Thịnh, Hoằng Thái, Hoằng Thành, Hoằng Trạch, Hoằng Tân và Hoằng Lộc (cũ).
- Trụ sở làm việc của UBND xã Hoằng Lộc mới được đặt tại đường HT1, thôn 1, xã Hoằng Thành cũ.
- Sắp xếp, tinh gọn quy mô cấp thôn (Năm 2026):
- Sau khi ổn định bộ máy hành chính cấp xã mới, vào giữa năm 2026, chính quyền địa phương tiếp tục thực hiện phương án tinh gọn hạ tầng cơ sở.
- Theo Nghị quyết ban hành ngày 29/06/2026 của UBND tỉnh Thanh Hóa và Hội đồng nhân dân xã, toàn bộ địa bàn xã Hoằng Lộc đã thực hiện sáp nhập sáp nhập các thôn nhỏ lẻ, giảm từ 34 thôn xuống còn 17 thôn mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý địa phương.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
