Bảng giá đất xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Hợp Tiến được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hợp Tiến theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Hợp Tiến năm 2026
Khu vực: xã Hợp Tiến.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 11.350.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Năm đến hộ ông Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Bưu điện đến hộ ông Thiền, ông Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Chinh đến hộ ông Bích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ cầu sông đến hộ ông Xửng, ông Thám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Quốc, ông Thị đến xã Hợp Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến hộ ông Nhợ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Phương đến hộ ông Quảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Phố đến hộ bà Ngoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến ông Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Trung đến hộ ông Tá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Phượng đến xã Hợp Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành (cũ) đến ông Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Hà Mai đến Nhà văn hóa thôn Nội Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Khu vực ngã tư Hợp Lý cũ từ hộ ông Bình (thửa 757, tờ 25) đến hộ ông Hà (thửa 1023, tờ ở 25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ xã Hợp Thành (cũ) đến xã Vân Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu chùa đến xã Hợp Thắng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành cũ đến cầu Đồng San, xóm 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn Từ cầu Đồng San xóm 4 đến cầu Hoàng Thanh (giáp xã Hợp Lý cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu sông Đền đến hộ ông Hải (thửa 758, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Cường (thửa 2330, tờ bản đồ 25) đến địa phận xã Hợp Tiến cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hanh đến xã Hợp Tiến cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn Nội Sơn đi xã Thọ Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vinh đến hộ ông Trác | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chung đến giáp xã Triệu Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã từ hộ ông Hải đến đường Quốc lộ 47B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành đến hộ ông Kỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường từ Tỉnh lộ 514 đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường thôn và đường chính nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 47B (thửa 544, 484, 1610, 1605, 1632, 1384 tờ 10; thửa 14 tờ 14; thửa 616, 358, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường ngõ nối trực tiếp với đường Quốc lộ 47B (Các thửa 1176, 1352, 1685, 1686, 1265, 848, 817, 816 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (thửa 1119, 1073, 1209; thửa 3, tờ bản đồ số 39) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (52, 604, 605, 60, 63, 61 86, 87 tờ số 24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn (573, 574, 552, tờ bản đồ số 44) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Niên đến hộ ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Chương đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Nhâm đến hộ ông Thống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Thi đến hộ ông Vịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Quốc lộ 47B (đường Nghi Sơn - Sao vàng) đi Tỉnh lộ 514; MBQH số 2797/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường gom Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường gom | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Khu vực ngã tư Hợp Lý (cũ) từ hộ ông Bình (thửa 757, tờ 25) đến hộ ông Hà (thửa 1023, tờ ở 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp hộ ông Kiếm đến Nhà văn hóa thôn Lai triều | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chữ đến hộ ông Mạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Cường (thửa 2330, tờ bản đồ 25) đến địa phận xã Hợp Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Năm đến hộ ông Tài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Diện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vũ đến hộ ông Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lai triều đến cầu khe chùa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ đường Nghi Sơn đến Nhà văn hóa thôn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường ngõ 1504 1503, 1502, tờ bản đồ số 40 ; thửa số 1215 tờ bản đồ số 40; 1458, 1459, 719, tờ bản đồ số 39) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường ngõ (614 tờ số 25; 89, 91, tờ bản đồ số 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH năm 2018 tại thôn 3, thôn 4, | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Năm đến hộ ông Tài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường rộng 15,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường thôn và đường chính nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 47B (thửa 544, 484, 1610, 1605, 1632, 1384 tờ 10; thửa 14 tờ 14; thửa 616, 358, tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến ông Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu chùa đến xã Hợp Thắng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Trung đến hộ ông Tá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường ngõ nối trực tiếp với đường Quốc lộ 47B (Các thửa 1176, 1352, 1685, 1686, 1265, 848, 817, 816 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (thửa 1119, 1073, 1209; thửa 3, tờ bản đồ số 39) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Bưu điện đến hộ ông Thiền, ông Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Quốc, ông Thị đến xã Hợp Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Chinh đến hộ ông Bích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (52, 604, 605, 60, 63, 61 86, 87 tờ số 24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến ông Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu chùa đến xã Hợp Thắng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Trung đến hộ ông Tá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến cầu Đồng San, xóm 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn (573, 574, 552, tờ bản đồ số 44) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Hà Mai đến Nhà văn hóa thôn Nội Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Bưu điện đến hộ ông Thiền, ông Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Quốc, ông Thị đến xã Hợp Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Chinh đến hộ ông Bích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ cầu sông đến hộ ông Xửng, ông Thám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến hộ ông Nhợ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Phương đến hộ ông Quảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Phố đến hộ bà Ngoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn Nội Sơn đi xã Thọ Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Quốc lộ 47B (đường Nghi Sơn - Sao vàng) đi Tỉnh lộ 514; MBQH số 2797/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã đoạn Trường Mầm non đến hộ ông Thìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) đến hộ ông Tới (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2018 tại khu dân cư từ Nhà văn hóa thôn 4 đi làng Dừa, xã Hợp Thắng (số 5590/QĐ-UBND ngày 4/9/2018 của UBND huyện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lương đến hộ ông Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường rộng 15,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến cầu Đồng San, xóm 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ cầu sông đến hộ ông Xửng, ông Thám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến hộ ông Nhợ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Phương đến hộ ông Quảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Phố đến hộ bà Ngoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Khu vực ngã tư Hợp Lý (cũ) từ hộ ông Bình (thửa 757, tờ 25) đến hộ ông Hà (thửa 1023, tờ ở 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ xã Hợp Thành (cũ) đến xã Vân Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn Từ cầu Đồng San xóm 4 đến cầu Hoàng Thanh (giáp xã Hợp Lý cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Cường (thửa 2330, tờ bản đồ 25) đến địa phận xã Hợp Tiến cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Phượng đến xã Hợp Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành (cũ) đến ông Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu sông Đền đến hộ ông Hải (thửa 758, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ xã Hợp Thành (cũ) đến xã Vân Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn Từ cầu Đồng San xóm 4 đến cầu Hoàng Thanh (giáp xã Hợp Lý cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Huê đến hộ bà Kén | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Quyền đến hộ ông Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ ông Hảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường gom Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Phượng đến xã Hợp Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành (cũ) đến ông Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu sông Đền đến hộ ông Hải (thửa 758, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ bà Chinh đến ông Vịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Tiến (cũ) đến cầu Hữu Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ ông Phượng đến xã Hợp Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành (cũ) đến ông Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ cầu sông Đền đến hộ ông Hải (thửa 758, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ bà Chinh đến ông Vịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Tiến (cũ) đến cầu Hữu Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hanh đến xã Hợp Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ bà Chinh đến ông Vịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Tiến (cũ) đến cầu Hữu Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hanh đến xã Hợp Tiến cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường thôn và đường chính nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 47B (thửa 544, 484, 1610, 1605, 1632, 1384 tờ 10; thửa 14 tờ 14; thửa 616, 358, tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chung đến giáp xã Triệu Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vinh đến hộ ông Trác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ đường Nghi Sơn đến Nhà văn hóa thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường gom Tỉnh lộ 514 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám đường ngõ nối trực tiếp với đường Quốc lộ 47B (Các thửa 1176, 1352, 1685, 1686, 1265, 848, 817, 816 tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (thửa 1119, 1073, 1209; thửa 3, tờ bản đồ số 39) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (52, 604, 605, 60, 63, 61 86, 87 tờ số 24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chung đến giáp xã Triệu Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vinh đến hộ ông Trác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ đường Nghi Sơn đến Nhà văn hóa thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường vào Chợ Sim sáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn (573, 574, 552, tờ bản đồ số 44) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường đi hồ Nội Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường đi Cán Khê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lộc đến hộ ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hội đến hộ bà Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Quốc lộ 47B (đường Nghi Sơn - Sao vàng) đi Tỉnh lộ 514; MBQH số 2797/QĐ-UBND ngày 05/8/2016 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Hưng (giáp cầu) đến đường vào cà phê Phố Xưa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường vào Chợ Sim sáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Hưng (giáp cầu) đến đường vào cà phê Phố Xưa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2018 tại khu dân cư từ Nhà văn hóa thôn 4 đi làng Dừa, xã Hợp Thắng (số 5590/QĐ-UBND ngày 4/9/2018 của UBND huyện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2018 tại khu dân cư từ Nhà văn hóa thôn 4 đi làng Dừa, xã Hợp Thắng (số 5590/QĐ-UBND ngày 4/9/2018 của UBND huyện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành đến hộ ông Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành đến hộ ông Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành đến hộ ông Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ xã Hợp Thành đến hộ ông Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường ngõ 1504 1503, 1502, tờ bản đồ số 40 ; thửa số 1215 tờ bản đồ số 40; 1458, 1459, 719, tờ bản đồ số 39) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Các thửa đất bám trục đường ngõ (614 tờ số 25; 89, 91, tờ bản đồ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Hợp Thành (cũ) đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH chi tiết điểm dân cư năm 2018 tại khu dân cư từ Nhà văn hóa thôn 4 đi làng Dừa, xã Hợp Thắng (số 5590/QĐ-UBND ngày 4/9/2018 của UBND huyện) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Nghĩ đi xã Thọ Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Niên đến hộ ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Niên đến hộ ông Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Nghĩ đi xã Thọ Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Thi đến hộ ông Vịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Thi đến hộ ông Vịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH năm 2018 tại thôn 3, thôn 4, | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | MBQH năm 2018 tại thôn 3, thôn 4, | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Chương đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Chương đến giáp huyện Như Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường từ Tỉnh lộ 514 đến UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Nhâm đến hộ ông Thống | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lương đến hộ ông Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lương đến hộ ông Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường từ Tỉnh lộ 514 đến UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Nhâm đến hộ ông Thống | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới đường Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Diện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vũ đến hộ ông Tới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp hộ ông Kiếm đến Nhà văn hóa thôn Lai triều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lai triều đến cầu khe chùa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chữ đến hộ ông Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Nhà văn hóa đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường đi hồ Nội Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới đường Tỉnh lộ 514 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 257.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hậu đến hộ ông Diện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Vũ đến hộ ông Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp hộ ông Kiếm đến Nhà văn hóa thôn Lai triều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lai triều đến cầu khe chùa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Chữ đến hộ ông Mạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Nhà văn hóa đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường đi hồ Nội Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Huê đến hộ bà Kén | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Quyền đến hộ ông Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ ông Hảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Huê đến hộ bà Kén | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Quyền đến hộ ông Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ ông Hảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường đi Cán Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã đoạn Trường Mầm non đến hộ ông Thìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) đến hộ ông Tới (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã từ hộ ông Hải đến đường Quốc lộ 47B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Thụ đến hộ ông Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ nhà ông Mạc đến hộ nhà bà Gấm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Thụ đến hộ ông Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ nhà ông Mạc đến hộ nhà bà Gấm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã đoạn Trường Mầm non đến hộ ông Thìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) đến hộ ông Tới (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường liên xã từ hộ ông Hải đến đường Quốc lộ 47B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lộc đến hộ ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hội đến hộ bà Loan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Lộc đến hộ ông Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Hội đến hộ bà Loan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Năm đến hộ ông Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ Bưu điện đến hộ ông Thiền, ông Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Chinh đến hộ ông Bích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ cầu sông đến hộ ông Xửng, ông Thám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Đức đến đường tàu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ hộ ông Quốc, ông Thị đến xã Hợp Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến hộ ông Nhợ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Phương đến hộ ông Quảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ bà Phố đến hộ bà Ngoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Nam đến ông Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ hộ ông Trung đến hộ ông Tá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến | Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hợp Tiến
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 43,11 km².
Dân số: 33.086 người.
Mật độ dân số: 767 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026):
- Cơ sở pháp lý: Xã Hợp Tiến mới được hình thành và chính thức đi vào hoạt động kể từ ngày 01/7/2025 theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Nguồn gốc sáp nhập: Địa bàn xã được thành lập trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 5 xã cũ bao gồm: Hợp Lý, Hợp Thắng, Hợp Thành, Triệu Thành và Hợp Tiến (cũ). Sau khi sáp nhập, đây trở thành một trong những xã có quy mô diện tích và dân số lớn nhất của huyện Triệu Sơn.
- Trọng tâm công tác năm 2026:
- Sắp xếp hệ thống thôn: Sau khi ổn định bộ máy hành chính cấp xã, vào giữa năm 2026, xã Hợp Tiến đã triển khai đề án tinh gọn cơ sở, thực hiện sắp xếp, sáp nhập từ 35 thôn cũ xuống còn 14 thôn mới (trong đó có 13 thôn mới thành lập và 1 thôn giữ nguyên do đạt chuẩn quy mô).
- Phát triển và Chuyển đổi số: Trong năm 2026, địa phương tập trung cao độ vào việc xây dựng Nông thôn mới bền vững giai đoạn 2026 – 2030, triển khai chiến dịch số hóa quản lý dữ liệu dân cư, và thí điểm mô hình “Dịch vụ công lưu động” để hỗ trợ người dân thay đổi giấy tờ sau sáp nhập.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
