Bảng giá đất xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Linh Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Linh Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Linh Sơn năm 2026
Khu vực: xã Linh Sơn.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 3.000 đến 8.250.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Châu Nguyệt đến ngã ba vào bến xe. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Huy Oanh đến hết đất nhà Oanh Ngọc, ông Quân Huệ, ông Bảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hòa Nhung đến giáp nhà ông Nam Lợi (Vực Chếnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát đến nhà ông Quế Hội | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Trường Phương đến nhà ông Ba Quý, Nhà ông Đắc đến nhà bà Phương. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Châu Nguyệt đến ngã ba vào bến xe. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba Thôn Nê Cắm đến nhà ông Hảo đối diện công ty Lâm nghiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Nuôi đến nhà bà Nhị (thôn Chí Linh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Mưng đến giáp cầu treo Quang Hiến (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ cầu cứng Hón Oi đến hết đất ông Phúc Tính (Thôn Phống Bàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Thắng Hoa đến ngã ba thôn Cui | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ông Sơn đến nhà bà Thành Hằng, từ cổng trường Nội trú đến nhà Thành Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Côi đến nhà bà Liên, từ nhà ông Nhượng đến hết Bệnh viện Đa Khoa, từ nhà ông Tiến Dương đến hết nhà ông Việt Việt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Sơn Liên đến giáp nhà ông Toan (Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Huy Oanh đến hết đất nhà Oanh Ngọc, ông Quân Huệ, ông Bảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Huy Oanh đến hết đất nhà Oanh Ngọc, ông Quân Huệ, ông Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Nam Lợi (Vực Chếnh) đến hộ ông Huyền Kiều (Chiềng Ban 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát đến nhà ông Quế Hội | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Thăng đến nhà ông Minh (Đức) thôn Chí Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Tuấn Thoa đến sân bóng Chiềng Trải. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Sinh đến nhà ông Nam Lưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát đến nhà ông Quế Hội | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hòa Nhung đến giáp nhà ông Nam Lợi (Vực Chếnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hòa Nhung đến giáp nhà ông Nam Lợi (Vực Chếnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Toà án đến hộ ông Hùng Thiết, thôn Nguyễn Trãi. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Niên Tuân đến nhà bà Hằng, thôn Nguyễn Trãi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Cảnh (thôn Phống Bàn) đến hộ ông Thuận (thôn Trùng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Trung tâm học tập cộng đồng đến hết nhà Lâm Tuyết, từ nhà Xuân Dung đến nhà Cẩn Hương, khu gia đình UBND huyện (cũ); | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Trường Phương đến nhà ông Ba Quý, Nhà ông Đắc đến nhà bà Phương. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn Từ nhà bà Cáy thôn Chiềng Trải đến giáp cầu cứng Quang Hiến (cũ) (xã Linh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đầu cầu treo Quang Hiến (cũ) đến hết đất ông Sơn (thôn Phống Bàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Liên đoàn Lao động huyện (cũ) đến nhà ông Hải Thùy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn nhà ông Hưng Nam Chiềng Trải đến hết đất nhà ông Vì Hồng Chung, từ nhà ông Hoãn đến hết nhà ông Quyến thôn Chiềng Trải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Trường Phương đến nhà ông Ba Quý, Nhà ông Đắc đến nhà bà Phương. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn Từ nhà bà Cáy thôn Chiềng Trải đến giáp cầu cứng Quang Hiến (cũ) (xã Linh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Hải Vân giáp (xã Đồng Lương) đến hộ ông Hoàng Quốc Toàn (thôn Tỉu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba thôn Nê Cắm đến nhà ông Hảo đối diện công ty Lâm nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Nuôi đến nhà bà Nhị (thôn Chí Linh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Mưng đến giáp cầu treo Quang Hiến (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ cầu cứng Hón Oi đến hết đất ông Phúc Tính (thôn Phống Bàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Thắng Hoa đến ngã ba thôn Cui | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ông Sơn đến nhà bà Thành Hằng, từ cổng trường Nội trú đến nhà Thành Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Côi đến nhà bà Liên, từ nhà ông Nhượng đến hết Bệnh viện Đa Khoa, từ nhà ông Tiến Dương đến hết nhà ông Việt Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Sơn Liên đến giáp nhà ông Toan (Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba thôn Nê Cắm đến nhà ông Hảo đối diện công ty Lâm nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Nuôi đến nhà bà Nhị (thôn Chí Linh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Mưng đến giáp cầu treo Quang Hiến (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ cầu cứng Hón Oi đến hết đất ông Phúc Tính (thôn Phống Bàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Thắng Hoa đến ngã ba thôn Cui | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ông Sơn đến nhà bà Thành Hằng, từ cổng trường Nội trú đến nhà Thành Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Côi đến nhà bà Liên, từ nhà ông Nhượng đến hết Bệnh viện Đa Khoa, từ nhà ông Tiến Dương đến hết nhà ông Việt Việt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Sơn Liên đến giáp nhà ông Toan (Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Thăng đến nhà ông Minh (Đức) thôn Chí Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Tuấn Thoa đến sân bóng Chiềng Trải. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Sinh đến nhà ông Nam Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Quyến đến Ngã ba giao nhau với đường Thanh Niên thôn Chiềng Trải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Long đến nhà bà Thân (Đường đi thôn Giáng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Ngoãn (thôn Chiềng Ban 1) đến hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hạnh Thăng đến nhà ông Minh (Đức) thôn Chí Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.103.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Tuấn Thoa đến sân bóng Chiềng Trải. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.103.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường Thanh Niên: Từ Nhà văn hóa Chiềng Trải đến nhà Tám Thọ. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Sinh đến nhà ông Nam Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Toà án đến hộ ông Hùng Thiết, thôn Nguyễn Trãi. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Niên Tuân đến nhà bà Hằng, thôn Nguyễn Trãi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Cảnh (thôn Phống Bàn) đến hộ ông Thuận (thôn Trùng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Chỉnh đến hộ ông Viện Bản Cảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Toà án đến hộ ông Hùng Thiết, thôn Nguyễn Trãi. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà bà Niên Tuân đến nhà bà Hằng, thôn Nguyễn Trãi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 923.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Cảnh (thôn Phống Bàn) đến hộ ông Thuận (thôn Trùng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 923.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đầu cầu treo Quang Hiến (cũ) đến hết đất ông Sơn (thôn Phống Bàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Liên đoàn Lao động huyện (cũ) đến nhà ông Hải Thùy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Trung tâm học tập cộng đồng đến hết nhà Lâm Tuyết, từ nhà Xuân Dung đến nhà Cẩn Hương, khu gia đình UBND huyện (cũ); | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn nhà ông Hưng Nam Chiềng Trải đến hết đất nhà ông Vì Hồng Chung, từ nhà ông Hoãn đến hết nhà ông Quyến thôn Chiềng Trải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường ngõ Khu vực phía sau BQuốc lộ rừng phòng hộ; Khu vực Đội Quản lý đường bộ 2 (Đội bảo dưỡng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đầu cầu treo Quang Hiến (cũ) đến hết đất ông Sơn (thôn Phống Bàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Liên đoàn Lao động huyện (cũ) đến nhà ông Hải Thùy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Trung tâm học tập cộng đồng đến hết nhà Lâm Tuyết, từ nhà Xuân Dung đến nhà Cẩn Hương, khu gia đình UBND huyện (cũ); | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn nhà ông Hưng Nam Chiềng Trải đến hết đất nhà ông Vì Hồng Chung, từ nhà ông Hoãn đến hết nhà ông Quyến thôn Chiềng Trải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Hải Vân giáp (xã Đồng Lương) đến hộ ông Hoàng Quốc Toàn (thôn Tỉu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Nam Lợi (Vực Chếnh) đến hộ ông Huyền Kiều (Chiềng Ban 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Nam Lợi (Vực Chếnh) đến hộ ông Huyền Kiều (Chiềng Ban 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Long đến nhà bà Thân (Đường đi thôn Giáng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Ngoãn (thôn Chiềng Ban 1) đến hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Long đến nhà bà Thân (Đường đi thôn Giáng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Ngoãn (thôn Chiềng Ban 1) đến hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Tải (Thôn Tỉu) đến hộ ông Tham giáo (Thôn Tỉu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn tiếp giáp nhà ông Hiệp Dầu đến hộ ông An thôn Phống Bàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Tuấn đến ngã ba vào cụm công nghiệp Bãi Bùi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ ông Tá đến ngã ba rẽ Chùa Mèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường Thanh Niên: Từ Nhà văn hóa Chiềng Trải đến nhà Tám Thọ. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Long đến nhà bà Thân (Đường đi thôn Giáng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Ngoãn (thôn Chiềng Ban 1) đến hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất nhà ông Thuận đến hộ ông Đính (thôn trùng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Khái (cầu Giàng) đến hộ ông Chỉnh bản Giàng Vìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các tuyến đường ngõ ngách khác | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Sơn Khiềm (thôn Phống Bàn) đến ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường đi thôn Giáng: Đoạn từ hộ ông Nguyên thôn Giáng đến hết thôn Giáng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường Thanh Niên: Từ Nhà văn hóa Chiềng Trải đến nhà Tám Thọ. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Quyến đến Ngã ba giao nhau với đường Thanh Niên thôn Chiềng Trải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Quyến đến Ngã ba giao nhau với đường Thanh Niên thôn Chiềng Trải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường ngõ Bản Trải (cũ), Bản Lưỡi (cũ), khu vực nhà Máy nước (Từ nhà ông Hùng Tiệp đến nhà bà Thực) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Khu vực phía sau Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường Lê Bồi (từ Tỉnh lộ 530B đến hết địa phận xã Linh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tuấn Trang đến hộ ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ bà Ản đến hết đất thôn Phống Bàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường ngõ Bản Trải (cũ), Bản Lưỡi (cũ), khu vực nhà Máy nước (Từ nhà ông Hùng Tiệp đến nhà bà Thực) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Khu vực phía sau Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường Lê Bồi (từ Tỉnh lộ 530B đến hết địa phận xã Linh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường ngõ Khu vực phía sau BQuốc lộ rừng phòng hộ; Khu vực Đội Quản lý đường bộ 2 (Đội bảo dưỡng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Minh đến ông Lê Xuân Mộng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) đến giáp hộ ông Định (thôn Oi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Anh (thôn Chiếu Bang) đến hết đất hộ ông Lê Văn Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) đến hộ ông Minh (thôn Ảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân (Cầu Giàng) đến hết hộ bà Hiền (bản Giàng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Phiên (thôn Tỉu) đến hộ bà Tải (thôn Tỉu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường, ngõ phía sau Công ty Thương nghiệp; khu vực phía sau huyện đội; Khu vực nhà ông Chuyên chợ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường ngõ Khu vực phía sau BQuốc lộ rừng phòng hộ; Khu vực Đội Quản lý đường bộ 2 (Đội bảo dưỡng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Thao (Bản Cảy) đến hộ ông Giáp (bản En) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Chỉnh đến hộ ông Viện Bản Cảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Chỉnh đến hộ ông Viện Bản Cảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Phiên (thôn Tỉu) đến hộ bà Tải (thôn Tỉu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các đường, ngõ phía sau Công ty Thương nghiệp; khu vực phía sau huyện đội; Khu vực nhà ông Chuyên chợ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Hiền đến hộ ông Tom (bản Giàng cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà ông Néng theo đường chính qua Nhà văn hóa đến hết nhà ông Lê Văn Hân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà bà Hợp (thôn Tỉu) đến nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Hiền đến hết đất thôn Chiếu Bang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đọan từ Nhà văn hóa bản Giàng Vìn đến nhà ông Lê Minh Hoạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Kè 25 đến hết nhà ông Việt Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ ngã ba rẽ vào làng 327 đến Thác Ma Hao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Tải (thôn Tỉu) đến hộ ông Tham giáo (thôn Tỉu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Tuấn đến ngã ba vào cụm công nghiệp Bãi Bùi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ ông Tá đến ngã ba rẽ Chùa Mèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Tải (thôn Tỉu) đến hộ ông Tham giáo (thôn Tỉu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Tuấn đến ngã ba vào cụm công nghiệp Bãi Bùi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất nhà ông Thuận đến hộ ông Đính (thôn trùng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các tuyến đường ngõ ngách khác | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ ông Tá đến ngã ba rẽ Chùa Mèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn tiếp giáp nhà ông Hiệp Dầu đến hộ ông An thôn Phống Bàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường đi thôn Giáng: Đoạn từ hộ ông Nguyên thôn Giáng đến hết thôn Giáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tuấn Trang đến hộ ông Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ bà Ản đến hết đất thôn Phống Bàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất nhà ông Thuận đến hộ ông Đính (thôn trùng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Các tuyến đường ngõ ngách khác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Minh đến ông Lê Xuân Mộng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường đi thôn Giáng: Đoạn từ hộ ông Nguyên thôn Giáng đến hết thôn Giáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tuấn Trang đến hộ ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ đất hộ bà Ản đến hết đất thôn Phống Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Khái (cầu Giàng) đến hộ ông Chỉnh bản Giàng Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Khái (cầu Giàng) đến hộ ông Chỉnh bản Giàng Vìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Anh (thôn Chiếu Bang) đến hết đất hộ ông Lê Văn Hiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Sơn Khiềm (thôn Phống Bàn) đến ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) đến hộ ông Minh (thôn Ảng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Minh đến ông Lê Xuân Mộng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 189.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn tiếp giáp nhà ông Hiệp Dầu đến hộ ông An thôn Phống Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Minh Thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Anh (thôn Chiếu Bang) đến hết đất hộ ông Lê Văn Hiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Sơn Khiềm (thôn Phống Bàn) đến ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) đến hộ ông Minh (thôn Ảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) đến giáp hộ ông Định (thôn Oi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân (Cầu Giàng) đến hết hộ bà Hiền (bản Giàng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) đến giáp hộ ông Định (thôn Oi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân (Cầu Giàng) đến hết hộ bà Hiền (bản Giàng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Thao (Bản Cảy) đến hộ ông Giáp (bản En) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Thao (Bản Cảy) đến hộ ông Giáp (bản En) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Hiền đến hộ ông Tom (bản Giàng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ tiếp giáp hộ bà Hiền đến hộ ông Tom (bản Giàng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà ông Néng theo đường chính qua Nhà văn hóa đến hết nhà ông Lê Văn Hân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà ông Néng theo đường chính qua Nhà văn hóa đến hết nhà ông Lê Văn Hân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Hiền đến hết đất thôn Chiếu Bang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà bà Hợp (thôn Tỉu) đến nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đọan từ Nhà văn hóa bản Giàng Vìn đến nhà ông Lê Minh Hoạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Kè 25 đến hết nhà ông Việt Tới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ ngã ba rẽ vào làng 327 đến Thác Ma Hao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đọan từ Nhà văn hóa bản Giàng Vìn đến nhà ông Lê Minh Hoạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ Kè 25 đến hết nhà ông Việt Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ ngã ba rẽ vào làng 327 đến Thác Ma Hao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Hiền đến hết đất thôn Chiếu Bang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà bà Hợp (thôn Tỉu) đến nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Minh thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn qua hộ ông Minh thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 25.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 5.000 | 3.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Châu Nguyệt đến ngã ba vào bến xe. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Huy Oanh đến hết đất nhà Oanh Ngọc, ông Quân Huệ, ông Bảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Hòa Nhung đến giáp nhà ông Nam Lợi (Vực Chếnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát đến nhà ông Quế Hội | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Loan Nhất đến nhà ông Giang (tràn Huyện đội cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ hộ ông Trường Phương đến nhà ông Ba Quý, Nhà ông Đắc đến nhà bà Phương. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Đoạn từ nhà Châu Nguyệt đến ngã ba vào bến xe. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn | Từ nhà Long The đến nhà ông Khảm Tần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Linh Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: Rộng khoảng 96 km² (số liệu chính xác từ UBND xã Linh Sơn là 9.575,96 ha).
Dân số: Đạt 12.448 người với quy mô 2.969 hộ dân tính đến năm 2026.
Mật độ dân số: Trung bình khoảng 130 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật sáp nhập 2025-2026):
- Xã được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 ban hành ngày 16/06/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Địa giới hành chính được hợp nhất nguyên trạng từ toàn bộ diện tích và dân số của thị trấn Lang Chánh cũ cùng xã Trí Nang cũ.
- Trong giai đoạn 2025 – 2026, xã tiếp tục ổn định bộ máy quản lý và thực hiện các phương án tinh gọn, sắp xếp lại hệ thống thôn, bản trên địa bàn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
