Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Nga Sơn, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Nga Sơn, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Nga Sơn năm 2026
Khu vực: xã Nga Sơn.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 27.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông Thông (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Chiến đến Nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà máy nước đến hết đất Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức: Đoạn từ Cầu Hưng Long đến kênh N1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới từ Trường Trung cấp nghề cũ đi ngã tư Trạm y tế xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đất ở ông Sự, ngã năm Hạnh đến đường mới Chi nhánh điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường mới Chi nhánh điện Nga Sơn đến giáp xã Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Tất Đắc: Đoạn từ cầu Rờm đến đường Yên hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Duyên đến nhà bà Kỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Mậu Tài đến nhà Phúc Đoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà bà Khuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Hoạt đến Chùa Kim Quy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư trại cá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:12 đến lô TĐC - C:01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:13 đến lô TĐC - A:01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức tiểu khu 3 (đoạn từ Nhà máy nước đến đất ở ông Lợi tiêu khu 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh đến cầu Yên Hải (Nga Hải cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đất ở ông Hải đến Nhà nghỉ Đức Việt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp thị trấn đến cống Quay Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 Bưu điện đến Sân vận động huyện (đường Mai Anh Tuấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới Bắc sông Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư phía nam chợ huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - C:05 đến lô TĐC - C:11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:13 đến lô TĐC - B:24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường bắc sân vân động (đường Hoàng Bật Đạt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ đất ông Phượng đến đường trục ông Lành thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn bà Láy đến cây xăng ông Thạch Tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tây nhà nghĩ Tuấn Phương đến mương tiêu ông Kỷ (phố Lưu Đô) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đường núi sến đi Đình Xuân Đài (phố Lưu Đô) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đất ở ông Lành tiểu khu Yên Hạnh 1 đến mương tiêu ông Kỷ tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đất ở ông Tựa Hồng tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường trục Nam ông Lành (sau chi nhánh điện) phố Nguyễn Viết Toại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Tích đến giáp xã Nga Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía Tây Hành chính thị trấn Nga Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông đường Chi nhánh điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Minh Thanh (đoạn từ ông Kiên đi Chi nhánh điện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Công sở xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Đông Quốc lộ 10 (đoạn từ giáp thị trấn cũ) đến kênh Sao Sa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Hưng đến hết nhà ông Phẩm thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Trung đến hết nhà ông Đệ thôn 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Xuân đến giáp thổ ông Tích thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường giao thông chính trong khu dân cư Thành Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Thị Hoa: Đoạn từ nhà bà Khang đến nhà ông Song (hết đường Lê Thị Hoa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Khu dân cư mới Tiểu khu 2 (còn lại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 20 đến lô 40 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 41 đến lô 56 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông thông (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn cũ (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Ngã tư xóm 6 đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Thắng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Trung Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy đến giáp Nga Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy đến cồn Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường Mầm non xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã tư Làng nghề đến mương nổi (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương nổi đến xí nghiệp ông Cường (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà nghỉ Đức Việt đến hết vườn Son (đường Lê Tất Đắc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 57 đến lô 82 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ bà Thuận thôn 8 đến đê thôn 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn: Đoạn từ nhà bà Cúc đến sau Kho bạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới Ao cơ khí tiểu khu Ba Đình (phố Đinh Chương Dương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (Từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Tài đến nhà bà Nhàn tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đến nhà ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Ba Đoài đến hộ bà Nhàn (đường Phạm Minh Thanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến giáp Gò Trưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mậu Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà ông Thạch tiểu khu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Rọc Âm tiểu khu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Chu Văn An (từ nhà ông Cường tiểu khu 1 đến Nhà văn hóa tiểu khu Nga Lộ 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Yên đến đường vào trạm biến áp số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trạm bơm nước xã Nga Thanh đến đường tỉnh 524 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Chùa Hà Nga Bạch đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đượng thông lô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Chu Văn An (đoạn từ Nhà văn hóa tiểu khu Nga lộ 2 đến nhà bà Đào giao đường bà Triệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ xí nghiệp ông Cường đến giáp Nga Thanh (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp nhà ông Toan đến cây Đa ngã tư xóm 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư xóm 4 đến Trường Tiểu học Nga Trung cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi thôn 10 cũ: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Yên, thôn Đô Lương), đến đường đê Ngự Hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đê Ngự Hàm 1: Từ nhà ông Hải - thôn Hưng Đạo (giáp Nga Thanh) đến Trang trại lợn công nghiệp ông Quyết - thôn Hoàng Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ đê Nga Bạch đến cống Hoàng Long 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong khu dân cư Thành Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường khu dân cư mới (phía Nam Trường Tiểu học) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến lô đất LK 4:13 Khu dân cư Bái Hồ (áp kênh Hoa Tuệ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong KDC cư Bái Hồ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (Từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (Từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức: Đoạn từ Cầu Hưng Long đến kênh N1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 Bưu điện đến Sân vận động huyện (đường Mai Anh Tuấn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:12 đến lô TĐC - C:01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Mậu Tài đến nhà Phúc Đoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Mỹ đến Trạm xá Nga Hưng cũ (đường Trần Hưng Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Vườn son đến hết khu dân cư (đường Lê Tất Đắc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hảo xóm 6 đến Tiên Sơn (phố Lê Chân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:13 đến lô TĐC - A:01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Duyên đến nhà bà Kỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Gò Trưng đến Tây cống Chài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc nhà máy nước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc nhà máy nước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức: Đoạn từ Cầu Hưng Long đến kênh N1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.098.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 Bưu điện đến Sân vận động huyện (đường Mai Anh Tuấn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua mương bà Chiêm đến đường Mậu Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường liên xã đi xã Nga Văn: Đoạn từ Trưởng tiểu học Thị trấn II (Nga Mỹ cũ) đến đất ở ông Thang tiểu khu Nga Lộ 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào UBND xã cũ đến hết đất bà Tớ (đường Hà Văn Mao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm xá đến Đài liệt sỹ Nga Hưng cũ (đường Trần Hưng Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Thái Hoà đến Nhà văn hoá xóm 3, Nga Hưng (đường Tố Hữu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 3 đến Nhà văn hoá xóm 2, Nga Hưng cũ (đường Tố Hữu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 2 đến Nga Trung (đường Tố Hữu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Việt đi chùa Kim Quy (Bến xe) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường vào Trạm biến áp số 6 đến Trạm bơm nước xã Nga Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Trường Tiểu học Nga Trung đến Nga Thủy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống ông Bình thôn 1 đến trạm bơm số 2 (Thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp khu dân cư Đông Quốc lộ 10 xã Nga Trung đến hết trang trại cô Hương thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi cống T4: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Sáng sửa xe máy), đến đường đê Ngự Hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến cống Đồng Bèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến đường đi Cống 4 cửa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:13 đến lô TĐC - B:24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư phía nam chợ huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Mậu Tài đến nhà Phúc Đoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Duyên đến nhà bà Kỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Chiến đến Nhà máy nước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà máy nước đến hết đất Nga Yên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:12 đến lô TĐC - C:01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Gò Trưng đến Tây cống Chài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Hoạt đến Chùa Kim Quy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đất ở ông Hải đến Nhà nghỉ Đức Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Thị Hoa: Đoạn từ nhà bà Khang đến nhà ông Song (hết đường Lê Thị Hoa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Khu dân cư mới Tiểu khu 2 (còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Ba Đoài đến hộ bà Nhàn (đường Phạm Minh Thanh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:13 đến lô TĐC - A:01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Chiến đến Nhà máy nước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà máy nước đến hết đất Nga Yên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới Bắc sông Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường bắc sân vận động (đường Hoàng Bật Đạt) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Tất Đắc: Đoạn từ cầu Rờm đến đường Yên hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Bình xóm 1, đi UBND xã đến hết đất ông Chinh xóm 4 (đường Hà Văn Mao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thi xóm 4, đến xưởng ông Huân xóm 5 (đường Mai Hữu Dụng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tính xóm 8 lên Thái Hóa (phố Mai Duyên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn đi qua Trường Trung học đi Tia Sáng Nga Bạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn qua Đình Đông đến Nga Bạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ thổ cư ông Bình Lục (giáp xã Nga Trung cũ) đến tia sáng Nga Bạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư phía nam chợ huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc nhà máy nước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Hói đào đến cống Thánh giá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 19 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ đất ông Phượng đến đường trục ông Lành thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.328.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.289.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - C:05 đến lô TĐC - C:11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:13 đến lô TĐC - B:24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Hoạt đến Chùa Kim Quy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đất ở ông Hải đến Nhà nghỉ Đức Việt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Thị Hoa: Đoạn từ nhà bà Khang đến nhà ông Song (hết đường Lê Thị Hoa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Khu dân cư mới Tiểu khu 2 (còn lại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 5m trở lên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 20 đến lô 40 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Ba Đoài đến hộ bà Nhàn (đường Phạm Minh Thanh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Mỹ Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới Bắc sông Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Lệnh đến giáp Nga Tân cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng đến ông Lợi Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cổng làng đến ngã ba Nghè Hậu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư thôn Bạch Hải đến ngã ba ông Cậy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ bến Cảng đến Nghè Hậu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã ba Nghè Hậu đến nhà Tươi Cường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lực Bình, Tia Sáng đến Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường bắc sân vận động (đường Hoàng Bật Đạt) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường trục nam ông Lành (Sau chi nhánh điện) Phố Nguyễn Viết Toại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 41 đến lô 56 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Đài liệt sỹ đến trang trại ông Thanh, Nga Hưng cũ (đường Trần Hưng Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Tượng đài đến ông Như xóm 1 (phố Hoàng Xung Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hành xóm 2, đến hết xóm 1 ra Nga Thủy (phố Hoàng Xung Phong) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tuấn xóm 8 lên Nghè Nhị (đường La Viện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ UBND xã Nga Thanh đi Nga Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Bưu Điện xã Nga Trung cũ đến sau sân văn hóa xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Đài đến ngõ ông Hiệp thôn 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình đến Nhà thờ họ Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình Quyết đến Bến Cảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sơn Oanh đến cổng làng thôn Bạch Đằng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sinh đến Ngã tư thôn Bạch Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ lô cốt đến Cổng làng Bạch Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 57 đến lô 82 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Chu Văn An (từ nhà ông Cường tiểu khu 1 đến Nhà văn hóa tiểu khu Nga Lộ 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.996.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn bà Láy đến cây xăng ông Thạch Tiểu khu 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Tài đến nhà bà Nhàn tiểu khu 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Rọc Âm tiểu khu 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đường thông lô 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tây nhà nghĩ Tuấn Phương đến mương tiêu ông Kỷ (phố Lưu Đô) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Minh Thanh (đoạn từ ông Kiên đi Chi nhánh điện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới từ Trường Trung cấp nghề (cũ) đi ngã tư Trạm y tế xã Nga Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư trại cá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía Tây Hành chính thị trấn Nga Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà bà Khuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức tiểu khu 3 (đoạn từ Nhà máy nước đến đất ở ông Lợi tiêu khu 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn: Đoạn từ nhà bà Cúc đến sau Kho bạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới Ao cơ khí tiểu khu Ba Đình (phố Đinh Chương Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ đất ông Phượng đến đường trục ông Lành thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 3m đến dưới 5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ kênh Ngang Nam thôn 1 đi đê ngự Hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường tây kênh Ngang Nam (từ cống Thánh Giá đến cầu ông Quyết thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ trạm bơm Nga Hưng cũ đi đến nhà ông Lới xóm 7 Nga Thanh. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trước UBND xã đi Chợ Hôm cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường phía Tây chợ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ sau ông Tài đến trại gà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Mỹ Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư trại cá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường trục nam ông Lành (Sau chi nhánh điện) Phố Nguyễn Viết Toại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường khu dân cư mới (Phía nam Trường Tiểu học) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông đường Chi nhánh điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Thanh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam kênh Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp khu tái định cư (khu 1) đi giáp xã Nga Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp thị trấn đến cống Quay Nga Yên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đất ở ông Lành tiểu khu Yên Hạnh 1 đến mương tiêu ông Kỷ tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Thắng Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Trung Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Chu Văn An (từ nhà ông Cường tiểu khu 1 đến Nhà văn hóa tiểu khu Nga Lộ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 20 đến lô 40 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến giáp Gò Trưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua mương bà Chiêm đến đường Mậu Tài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mậu Tài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà ông Thạch tiểu khu 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường liên xã đi xã Nga Văn: Đoạn từ Trưởng tiểu học Thị trấn II (Nga Mỹ cũ) đến đất ở ông Thang tiểu khu Nga Lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào UBND xã (cũ) đến hết đất bà Tớ (đường Hà Văn Mao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đất ở ông Sự, ngã năm Hạnh đến đường mới Chi nhánh điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường mới Chi nhánh điện Nga Sơn đến giáp Nga Hưng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã tư Làng nghề đến mương nổi (đường Yên Hạnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương nổi đến xí nghiệp ông Cường (đường Yên Hạnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ xí nghiệp ông Cường đến giáp Nga Thanh (đường Yên Hạnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà nghỉ Đức Việt đến hết vườn Son (đường Lê Tất Đắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn bà Láy đến cây xăng ông Thạch Tiểu khu 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Tài đến nhà bà Nhàn tiểu khu 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Rọc Âm tiểu khu 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đường thông lô 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tây nhà nghĩ Tuấn Phương đến mương tiêu ông Kỷ (phố Lưu Đô) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Minh Thanh (đoạn từ ông Kiên đi Chi nhánh điện) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà bà Khuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức tiểu khu 3 (đoạn từ Nhà máy nước đến đất ở ông Lợi tiêu khu 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn: Đoạn từ nhà bà Cúc đến sau Kho bạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới Ao cơ khí tiểu khu Ba Đình (phố Đinh Chương Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến lô đất LK 4:13 Khu dân cư Bái Hồ (áp kênh hoa tuệ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong KDC cư Bái Hồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trạm bơm nước xã Nga Thanh đến đường tỉnh 524 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 41 đến lô 56 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đường núi sến đi Đình Xuân Đài (phố Lưu Đô) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.526.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp thị trấn đến cống Quay Nga Yên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 57 đến lô 82 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thường đến ngõ ông Đê (kênh Sao Sa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tung thôn 1 đến trang kênh 19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Tâm đến ngõ ông Châu thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Phương đến ngõ ông Phụng thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tân đến ngõ bà Dũng thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hạnh đến Vườn Cửa Cổng thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ trang trại ông Hùng thôn 2 đến trang trại ông Tới Nga Bạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thiện thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hanh đến Ngõ ông Kền thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ thôn Lê Lợi đến trục đường bắc Trường Tiểu học. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà thờ họ Dương đến bến Cảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Cậy đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Gốc Gạo đến trại gà ông Hào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lễ đến Ngọc Huê thôn Bạch Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Triệu Thành đến bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Lợi Hòa xóm 3 đến nhà bà Liêu xóm 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.414.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông đường Chi nhánh điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông đường Chi nhánh điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đông Quốc lộ 10 (đoạn từ giáp Thị trấn (cũ) đến kênh Sao Sa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trạm bơm nước xã Nga Thanh đến đường tỉnh 524 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đất ở ông Lành tiểu khu Yên Hạnh 1 đến mương tiêu ông Kỷ tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Thắng Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Trung Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến giáp Gò Trưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua mương bà Chiêm đến đường Mậu Tài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mậu Tài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà ông Thạch tiểu khu 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường liên xã đi xã Nga Văn: Đoạn từ Trưởng tiểu học Thị trấn II (Nga Mỹ cũ) đến đất ở ông Thang tiểu khu Nga Lộ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào UBND xã (cũ) đến hết đất bà Tớ (đường Hà Văn Mao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đất ở ông Sự, ngã năm Hạnh đến đường mới Chi nhánh điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường mới Chi nhánh điện Nga Sơn đến giáp Nga Hưng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã tư Làng nghề đến mương nổi (đường Yên Hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương nổi đến xí nghiệp ông Cường (đường Yên Hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ xí nghiệp ông Cường đến giáp Nga Thanh (đường Yên Hạnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà nghỉ Đức Việt đến hết vườn Son (đường Lê Tất Đắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Yên đến đường vào trạm BA số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường khu dân cư mới (Phía nam Trường Tiểu học) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.278.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đất ở ông Tựa Hồng tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đường núi sến đi Đình Xuân Đài (phố Lưu Đô) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đông Quốc lộ 10 (đoạn từ giáp Thị trấn (cũ) đến kênh Sao Sa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam kênh Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp khu tái định cư (khu 1) đi giáp xã Nga Tân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Yên đến đường vào trạm BA số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn (cũ) (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống ông Bình thôn 1 đến trạm bơm số 2 (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp khu dân cư Đông Quốc lộ 10 xã Nga Trung đến hết trang trại cô Hương thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến lô đất LK 4:13 Khu dân cư Bái Hồ (áp kênh hoa tuệ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong KDC cư Bái Hồ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường trên 3m có kết cấu bê tông hoặc nhựa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường đất ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ cô Tần thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Mong đến ngõ bà Hoa thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | từ ngõ ông Dân đến Nhà văn hóa thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Đô thôn 4 đến Ao Lạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Dũng đến ngõ ông Cơ thôn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Mỹ đến Trạm xá Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp nhà ông Toan đến cây Đa ngã tư xóm 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến đường đi Cống 4 cửa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường giao thông chính trong khu dân cư Thành Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong khu dân cư Thành Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn (cũ) (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy đến cồn Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường Mầm non xã Nga Yên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đất ở ông Tựa Hồng tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ thổ cư ông Bình Lục (giáp xã Nga Trung cũ) đến tia sáng Nga Bạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thắng thôn 3) đi qua Nhà văn hóa thôn 3 đến đường UBND xã đi Thị trấn Nga Sơn.cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Tịnh thôn 3) đi kênh Ngang nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Mai thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thuyết thôn 4) đi đến nhà ông Thế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Nga thôn 4) đi Nhà văn hoá thôn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Sơn thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thạch thôn 4) đi cồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Lâm thôn 4) đi cồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thủy thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Chiến thôn 5) đi nhà ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Việt thôn 5) đi cồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường (nhà bà Thắm Tấn thôn 5) đi nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Trợ thôn 5) đi đê Ngự hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huệ thôn 6) đi cồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Hiệu thôn 6) đi nhà bà Hiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Công thôn 6) đi đê Ngự hàm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huyến thôn 6) đi nhà ông Quảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thi thôn 6) đi nhà ông Lưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Hoà đến hết nhà ông Viết (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía bắc đường Trường Tiểu học đến đường vào Nghĩa địa thôn Hưng Đạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía nam thôn Lê Lợi đến giáp trục đường Tỉnh lộ 524 thôn Hoàng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp nhà ông Toan đến cây Đa ngã tư xóm 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Vườn son đến hết khu dân cư (đường Lê Tất Đắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hảo xóm 6 đến Tiên Sơn (Phố Lê Chân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Chùa Hà Nga Bạch đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm xá đến Đài liệt sỹ Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thi xóm 4, đến xưởng ông Huân xóm 5 (Đường Mai Hữu Dụng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Tượng đài đến ông Như xóm 1 (Phố Hoàng Xung Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hành xóm 2, đến hết xóm 1 ra Nga Thủy (Phố Hoàng Xung Phong) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Việt đi chùa Kim Quy (Bến xe) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường vào trạm BA số 6 đến Trạm bơm nước xã Nga Thanh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư xóm 4 đến Trường Tiểu học Nga Trung cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Trường Tiểu học Nga Trung đến Nga Thủy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến cống Đồng Bèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến đường đi Cống 4 cửa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường giao thông chính trong khu dân cư Thành Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường nhánh trong khu dân cư Thành Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy đến cồn Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường Mầm non xã Nga Yên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Mỹ đến Trạm xá Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh đến cầu Yên Hải (Nga Hải cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đê Ngự Hàm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 3 đến Nhà văn hoá xóm 2, Nga Hưng (cũ) (đường Tố Hữu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống ông Bình thôn 1 đến trạm bơm số 2 (thôn 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp khu dân cư Đông Quốc lộ 10 xã Nga Trung đến hết trang trại cô Hương thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường vào trạm BA số 6 đến Trạm bơm nước xã Nga Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư xóm 4 đến Trường Tiểu học Nga Trung cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Trường Tiểu học Nga Trung đến Nga Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến cống Đồng Bèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Chùa Hà Nga Bạch đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Việt đi chùa Kim Quy (Bến xe) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường vào trạm BA số 6 đến Trạm bơm nước xã Nga Thanh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư xóm 4 đến Trường Tiểu học Nga Trung cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Trường Tiểu học Nga Trung đến Nga Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến cống Đồng Bèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Công sở xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Vườn son đến hết khu dân cư (đường Lê Tất Đắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hảo xóm 6 đến Tiên Sơn (Phố Lê Chân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh đến cầu Yên Hải (Nga Hải cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đê Ngự Hàm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm xá đến Đài liệt sỹ Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thi xóm 4, đến xưởng ông Huân xóm 5 (Đường Mai Hữu Dụng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Tượng đài đến ông Như xóm 1 (Phố Hoàng Xung Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Hành xóm 2, đến hết xóm 1 ra Nga Thủy (Phố Hoàng Xung Phong) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi thôn 10 cũ: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Yên, thôn Đô Lương), đến đường đê Ngự Hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi cống T4: Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Sáng sửa xe máy), đến đường đê Ngự Hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đê Ngự Hàm 1: Từ nhà ông Hải - thôn Hưng Đạo (giáp Nga Thanh) đến Trang trại lợn công nghiệp ông Quyết - thôn Hoàng Long) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Bưu Điện xã Nga Trung (cũ) đến sau sân văn hóa xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Đài đến ngõ ông Hiệp thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy đến giáp Nga Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Hói đào đến cống Thánh giá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Công sở xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 3 đến Nhà văn hoá xóm 2, Nga Hưng (cũ) (đường Tố Hữu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ thổ cư ông Bình Lục (giáp xã Nga Trung cũ) đến tia sáng Nga Bạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục nhánh các thôn rộng >3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Lệnh đến giáp Nga Tân cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 723.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy đến giáp Nga Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Hói đào đến cống Thánh giá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ UBND xã Nga Thanh đi Nga Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tính xóm 8 lên Thái Hóa (Phố Mai Duyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Thái Hoà đến Nhà văn hoá xóm 3, Nga Hưng (đường Tố Hữu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 2 đến Nga Trung (đường Tố Hữu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tuấn xóm 8 lên Nghè Nhị (Đường La Viện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ đê Nga Bạch đến cống Hoàng Long 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Lợi Hòa xóm 3 đến nhà bà Liêu xóm 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba bà Lệnh đến giáp Nga Tân cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 651.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Bình xóm 1, đi UBND xã đến hết đất ông Chinh xóm 4 (đường Hà Văn Mao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 639.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Chu Văn An (đoạn từ Nhà văn hóa tiểu khu Nga lộ 2 đến nhà bà Đào giao đường bà Triệu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 639.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Đài liệt sỹ đến trang trại ông Thanh, Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường trên 3m có kết cấu bê tông hoặc nhựa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Ngã tư xóm 6 đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ UBND xã Nga Thanh đi Nga Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thường đến ngõ ông Đê (Kênh Sao Sa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tung thôn 1 đến trang kênh 19 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Tâm đến ngõ ông Châu thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Phương đến ngõ ông Phụng thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tân đến ngõ bà Dũng thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hạnh đến Vườn Cửa Cổng thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ trang trại ông Hùng thôn 2 đến trang trại ông Tới Nga Bạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thiện thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hanh đến Ngõ ông Kền thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ thôn Lê Lợi đến trục đường bắc Trường Tiểu học. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Bưu Điện xã Nga Trung (cũ) đến sau sân văn hóa xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Đài đến ngõ ông Hiệp thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ đê Nga Bạch đến cống Hoàng Long 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ đê Nga Bạch đến cống Hoàng Long 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Xuân đến giáp thổ ông Tích thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Ngã tư xóm 6 đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 558.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tính xóm 8 lên Thái Hóa (Phố Mai Duyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn đi qua Trường Trung học đi Tia Sáng Nga Bạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn qua Đình Đông đến Nga Bạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Thái Hoà đến Nhà văn hoá xóm 3, Nga Hưng (đường Tố Hữu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 2 đến Nga Trung (đường Tố Hữu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tuấn xóm 8 lên Nghè Nhị (Đường La Viện) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Bình xóm 1, đi UBND xã đến hết đất ông Chinh xóm 4 (đường Hà Văn Mao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Chu Văn An (đoạn từ Nhà văn hóa tiểu khu Nga lộ 2 đến nhà bà Đào giao đường bà Triệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng đến ông Lợi Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cổng làng đến ngã ba Nghè Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư thôn Bạch Hải đến ngã ba ông Cậy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ bến Cảng đến Nghè Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã ba Nghè Hậu đến nhà Tươi Cường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Trung đến hết nhà ông Đệ thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Tích đến giáp xã Nga Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình đến Nhà thờ họ Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình Quyết đến Bến Cảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lực Bình, Tia Sáng đến Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sơn Oanh đến cổng làng thôn Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sinh đến Ngã tư thôn Bạch Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ lô cốt đến Cổng làng Bạch Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Đài liệt sỹ đến trang trại ông Thanh, Nga Hưng (cũ) (đường Trần Hưng Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường trên 3m có kết cấu bê tông hoặc nhựa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Xuân đến giáp thổ ông Tích thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ xóm còn lại < 3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn đi qua Trường Trung học đi Tia Sáng Nga Bạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp thị trấn qua Đình Đông đến Nga Bạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trước UBND xã đi Chợ Hôm cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường phía Tây chợ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ sau ông Tài đến trại gà bà Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Lợi Hòa xóm 3 đến nhà bà Liêu xóm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ cô Tần thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Mong đến ngõ bà Hoa thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Dân đến Nhà văn hóa thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Đô thôn 4 đến Ao Lạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Dũng đến ngõ ông Cơ thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng đến ông Lợi Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cổng làng đến ngã ba Nghè Hậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư thôn Bạch Hải đến ngã ba ông Cậy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ bến Cảng đến Nghè Hậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã ba Nghè Hậu đến nhà Tươi Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Trung đến hết nhà ông Đệ thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Tích đến giáp xã Nga Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình đến Nhà thờ họ Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Bình Quyết đến Bến Cảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lực Bình, Tia Sáng đến Nhà văn hóa thôn Bạch Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sơn Oanh đến cổng làng thôn Bạch Đằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Sinh đến Ngã tư thôn Bạch Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ lô cốt đến Cổng làng Bạch Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 5m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thường đến ngõ ông Đê (Kênh Sao Sa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tung thôn 1 đến trang kênh 19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ bà Tâm đến ngõ ông Châu thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Phương đến ngõ ông Phụng thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Tân đến ngõ bà Dũng thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hạnh đến Vườn Cửa Cổng thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ trang trại ông Hùng thôn 2 đến trang trại ông Tới Nga Bạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Thiện thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Hanh đến Ngõ ông Kền thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ thôn Lê Lợi đến trục đường bắc Trường Tiểu học. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trước UBND xã đi Chợ Hôm cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường phía Tây chợ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ sau ông Tài đến trại gà bà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà thờ họ Dương đến bến Cảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Cậy đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Gốc Gạo đến trại gà ông Hào | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lễ đến Ngọc Huê thôn Bạch Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Triệu Thành đến bà Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 5m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Hưng đến hết nhà ông Phẩm thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ bà Thuận thôn 8 đến đê thôn 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Lượng thôn 1) đi kênh Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 đi phủ Quy nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Tùng thôn 1) đi kênh Ngang Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thi thôn 1) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Khoan thôn 2) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Việt thôn 2) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Sơn thôn 2) đi đê Ngự hàm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Gấm thôn 2) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Cao thôn 2) đi kênh Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Bính thôn 2) đi kênh Ngang nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thắng thôn 3) đi qua Nhà văn hóa thôn 3 đến đường UBND xã đi Thị trấn Nga Sơn.cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Tịnh thôn 3) đi kênh Ngang nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Mai thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thuyết thôn 4) đi đến nhà ông Thế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Nga thôn 4) đi Nhà văn hoá thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Sơn thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thạch thôn 4) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Lâm thôn 4) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thủy thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Chiến thôn 5) đi nhà ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Việt thôn 5) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường (nhà bà Thắm Tấn thôn 5) đi nhà ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Trợ thôn 5) đi đê Ngự hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huệ thôn 6) đi cồn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Hiệu thôn 6) đi nhà bà Hiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Công thôn 6) đi đê Ngự hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huyến thôn 6) đi nhà ông Quảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thi thôn 6) đi nhà ông Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Hoà đến hết nhà ông Viết (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía bắc đường Trường Tiểu học đến đường vào Nghĩa địa thôn Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía nam thôn Lê Lợi đến giáp trục đường Tỉnh lộ 524 thôn Hoàng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà thờ họ Dương đến bến Cảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Cậy đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Gốc Gạo đến trại gà ông Hào | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ông Lễ đến Ngọc Huê thôn Bạch Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn Triệu Thành đến bà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 3m đến dưới 5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ kênh Ngang Nam thôn 1 đi đê ngự Hàm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường tây kênh Ngang Nam (từ cống Thánh Giá đến cầu ông Quyết thôn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ trạm bơm Nga Hưng (cũ) đi đến nhà ông Lới xóm 7 Nga Thanh. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Hưng đến hết nhà ông Phẩm thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ bà Thuận thôn 8 đến đê thôn 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ cô Tần thôn 2 đến kênh Sao Sa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Mong đến ngõ bà Hoa thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Dân đến Nhà văn hóa thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Đô thôn 4 đến Ao Lạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngõ ông Dũng đến ngõ ông Cơ thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường bê tông từ 3m đến dưới 5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ kênh Ngang Nam thôn 1 đi đê ngự Hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường tây kênh Ngang Nam (từ cống Thánh Giá đến cầu ông Quyết thôn 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ trạm bơm Nga Hưng (cũ) đi đến nhà ông Lới xóm 7 Nga Thanh. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Lượng thôn 1) đi kênh Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 đi phủ Quy nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Tùng thôn 1) đi kênh Ngang Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thi thôn 1) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Khoan thôn 2) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Việt thôn 2) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Sơn thôn 2) đi đê Ngự hàm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Gấm thôn 2) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Cao thôn 2) đi kênh Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (ông Bính thôn 2) đi kênh Ngang nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thắng thôn 3) đi qua Nhà văn hóa thôn 3 đến đường UBND xã đi Thị trấn Nga Sơn.cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Tịnh thôn 3) đi kênh Ngang nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Mai thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thuyết thôn 4) đi đến nhà ông Thế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Nga thôn 4) đi Nhà văn hoá thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Sơn thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thạch thôn 4) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Lâm thôn 4) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thủy thôn 4) đi đê Ngự hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Chiến thôn 5) đi nhà ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Việt thôn 5) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường (nhà bà Thắm Tấn thôn 5) đi nhà ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà bà Trợ thôn 5) đi đê Ngự hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huệ thôn 6) đi cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Hiệu thôn 6) đi nhà bà Hiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Công thôn 6) đi đê Ngự hàm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Huyến thôn 6) đi nhà ông Quảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường tỉnh 524 (nhà ông Thi thôn 6) đi nhà ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Hoà đến hết nhà ông Viết (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía bắc đường Trường Tiểu học đến đường vào Nghĩa địa thôn Hưng Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tuyến trục cồn từ phía nam thôn Lê Lợi đến giáp trục đường Tỉnh lộ 524 thôn Hoàng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục nhánh các thôn rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục nhánh các thôn rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường đất ngõ rộng >3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ xóm còn lại < 3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường ngõ xóm còn lại < 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các đường đất ngõ rộng >3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông Thông (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Chiến đến Nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà máy nước đến hết đất Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Nga Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 27,14 km²
Dân số: 47.176 người (Đây là một trong những xã có quy mô dân số lớn nhất tỉnh sau sắp xếp)
Mật độ dân số: Khoảng 1.738 người/km²
Nguồn gốc thành lập & Diễn biến sắp xếp, sáp nhập (2025 – 2026)
Xã Nga Sơn hiện nay là một đơn vị hành chính mới có quy mô đặc biệt lớn, đóng vai trò hạt nhân trung tâm phát triển kinh tế – xã hội nhờ cuộc đại cải cách địa giới hành chính của địa phương:
- Giai đoạn hợp nhất và thành lập xã mới (Năm 2025):
- Thực hiện theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa (chính thức vận hành từ ngày 01/07/2025), xã Nga Sơn mới được thành lập dựa trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ quy mô diện tích tự nhiên và dân số của 5 đơn vị cũ bao gồm: Thị trấn Nga Sơn, xã Nga Yên, xã Nga Thanh, xã Nga Hiệp và xã Nga Thủy.
- Trụ sở làm việc hành chính tập trung của xã được lựa chọn đặt tại Trụ sở huyện Nga Sơn cũ (tại Tiểu khu Ba Đình) nhằm phục vụ người dân một cách văn minh, rộng rãi và thuận tiện nhất.
- Giai đoạn tinh gọn, sáp nhập cấp thôn (Năm 2026):
- Sau khi vận hành bộ máy cấp xã ổn định, bước sang giữa năm 2026, Ủy ban Nhân dân xã Nga Sơn đã khẩn trương xây dựng và triển khai Đề án sắp xếp thôn trên địa bàn theo Quyết định số 224/QĐ-UBND. Do lịch sử để lại, toàn xã có tới 41 thôn, trong đó có đến 33 thôn chưa đạt chuẩn quy mô số hộ.
- Phương án thực hiện: Xã tiến hành giữ nguyên trạng 4 thôn đã đạt chuẩn (Yên Khoái, Yên Lộc, Yên Ninh, Hoàng Long) và tiến hành sáp nhập 37 thôn nhỏ còn lại thành 17 thôn mới lớn hơn. Sau khi hoàn thành đề án trong năm 2026, toàn xã Nga Sơn giảm mạnh từ 41 thôn xuống còn 21 thôn (giảm 48,8%), tạo cơ sở tinh gọn nhân sự và tập trung nguồn lực xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị nông thôn đồng bộ.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
