Bảng giá đất xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Nông Cống, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Nông Cống, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Nông Cống năm 2026
Khu vực: xã Nông Cống.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 704.000 đến 22.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp ngã ba Tỉnh lộ 505 đến cầu Thanh Ban (giáp xã Vạn Hòa cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ sau cầu Chuối (cũ) đến bà Thanh (ngã ba Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua ngã ba đi Tượng Sơn cũ (ông Sinh) đến đường vào thôn Đông Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Chuối mới đến ngã ba đường đi Tượng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Lịm đến ngã ba Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn cũ đến giáp xã Vạn Thiện cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 925/7 (Kênh Bắc) đến 1011/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 808/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) đến 1011/7 (ông Khánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống cũ đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (36 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 7 (12,5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 4 (20,5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 11 (17,5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 (16,5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 8 (5,5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 9 (5,5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 6 (11,6 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 7 (17 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc - Nam 2 (7,5m) khu trung tâm Minh Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 13 khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 1 (đoạn 7,5m) khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 396/6 (ông Quynh) đến thửa 685/6 và thửa 8/5 đến thửa 70/5 (Như Thanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau cổng chào Tập Cát 1 đến dốc đê (ông Thảo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống cũ đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp ngã ba Tỉnh lộ 505 đến cầu Thanh Ban (giáp xã Vạn Hòa cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) đến cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Văn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Chữ thửa 134, tờ bản đồ số 01 đến bà Yến thửa 313, tờ bản đồ số 02 (Cao Nhuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua ngã ba đi Tượng Sơn (cũ) (ông Sinh) đến đường vào thôn Đông Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 104/9 (Vạn Hòa) đến 149/9 và thửa 935/8 đến 1007/8 (Kênh Bắc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây Nam thị trấn 5 (trước Trường Mầm non Hoa Mai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Chuối mới đến ngã ba đường đi Tượng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Minh Nghĩa đến ngã ba đi UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Tế Nông cũ đến ông Hoan (đường vào UBND xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hoan (đường vào UBND xã) đến giáp xã Trường Minh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện cũ thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô A18 đến lô A24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Yến thửa 313, tờ bản đồ số 02 đến bà Thắm thửa 92, tờ bản đồ số 06 (Cao Nhuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Minh Nghĩa đến ngã ba đi UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Tế Nông cũ đến ông Hoan (đường vào UBND xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hoan (đường vào UBND xã) đến giáp xã Trường Minh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện cũ thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô A18 đến lô A24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Yến thửa 313, tờ bản đồ số 02 đến bà Thắm thửa 92, tờ bản đồ số 06 (Cao Nhuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 525 bà Hiền Ban đến ông Lanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp ngã ba Tỉnh lộ 505 đến cầu Thanh Ban (giáp xã Vạn Hòa cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Lịm đến ngã ba Thái Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tỉnh lộ 525 đến bà Diện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 525 đến ông Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 mới, từ sau ông Long đến ông Chiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc - Nam 7 (10,5m) khu Nam Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Hạt Kiểm lâm đến ông Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường 18 tháng 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam Nam thị trấn 2 (khu I, G, H, K) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp đường bà Triệu đến ông Thanh (phố Nam Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Dân (phố Xuân Hoà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ĐT. NTT 2 (khu G; CC; CB); đường ĐT. NTT 2 (khu D); đường BN7 10,5m; đường Nam Giang, ĐT8 khu E; đường ĐT. NTT1; đường ĐT. NTT 3; đường ĐT. NTT 4; đường quy hoạch các lô: Q11 đến Q14 và P3 đến P7; đường quy hoạch các lô: N4 đến N 13 và M9 đến M14; đường BN6; đường quy hoạch các lô A21; A22; đoạn đầu đường Bắc Nam 7 đến đường Đ.ĐTNTT5 (khu R, F, trục đường 18/2). | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa (315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ sau cầu Chuối (cũ) đến bà Thanh (ngã ba Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (giáp Khu dân cư Bái Đa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến ngã tư đường Tiểu Khu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 525 đến bà Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Chuối mới đến ngã ba đường đi Tượng Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau đường sắt đến cầu Bến Mắm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Minh Nghĩa cũ đến ngã ba xã Minh Khôi cũ (giáp Tỉnh lộ 525) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (làng Mật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (làng Mật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 cũ đến Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Kho B04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Huệ đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô B01 đến B07 (lô A17 đến A11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch (khu CC: Từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Lịm đến ngã ba Thái Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (làng Mật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hoá tiểu khu đến ông Giáp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường BN. NTT 2 (khu L) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Làng Mật | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Làng Mật | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (làng Mật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ sau cầu Chuối (cũ) đến bà Thanh (ngã ba Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (36 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 4 (20,5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 11 (17,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 (16,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 1 đến ông Vinh (kéo dài đoạn đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến ông Sửu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Trác đến ông Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Trường Trần Phú đến bà Vân đi cầu Chuối cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Huân đến ông Cường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến ông Nhuận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Cao đến ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ ông Sửu Nguyên đến ông Thưa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mạnh đến ông Tuấn (Hồng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Vâm đến ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Lô thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến bà Phấn thửa 239, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến nhà ông Nguyễn Khắc Ngôn thửa 09, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 7 (12,5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 6 (11,6 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 7 (17 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây Nam thị trấn 5 (trước Trường Mầm non Hoa Mai) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Siêu đến ông An | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lượng đến ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối cũ đến cầu Chuối mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Phía Tây kênh N8 từ ông Phạm Bá Trường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 đến ngã tư thôn Liên Minh (nhà ông Triệu thửa 84, tờ bản đồ số 02), đi tiếp đến nhà ông Nghiêm thửa đất 517, tờ bản đồ số 3 đi tiếp đến nhà ông Thành thửa đất số 21, tờ bản đồ số 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (36 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 4 (20,5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 11 (17,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 (16,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 8 (5,5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 9 (5,5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc - Nam 2 (7,5m) khu trung tâm Minh Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Nam cầu Gạo đến cầu khe Ngang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lương đến Nhà văn hóa thôn Thái Hoà 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tỉnh lộ 525 từ sau ông Nhất đến ông Bùi (dọc kênh N8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ tỉnh lộ 525 từ sau ông Biên thửa 268 đến ông Luận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Khải đến ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH Minh Thọ lô V17-V19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến chính (đường thôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 7 (12,5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 6 (11,6 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 7 (17 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 13 Khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư Chi nhánh điện đến ngã tư Quốc lộ 45 mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây Nam thị trấn 5 (trước Trường Mầm non Hoa Mai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lưu đến ông Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thú đến bà Sói | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 1 (đoạn 7,5m) khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.021.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 11 tờ bản đồ số 03 đến thửa số 153 tờ bản đồ số 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Ninh đến ông Thanh (Tập Cát 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến đê Bối | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hưng đến ông Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thịnh đến ông Bường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Trạm bơm Đa Cào đến ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dưỡng đến ông Ngọc (đê ông Đồng Cổ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Trường đến ông Hảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất cũ đến ông Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Bình đến ông Lưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 691 đến thửa số 697, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến Bắc - Nam 1 (vị trí 2 Tỉnh lộ 525) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 tuyến đường lịch sử từ thửa 108, tờ bản đồ 28 (ông Quyền) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 (ông Mông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 59/11 (Quốc lộ 45) đến thửa 1159/11 (mương tiêu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/14 đến 30/14 (Bầu Sen); thửa 700/15 đến 705/15 (Khe Trén) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 704/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 914/7 (đi 3 trường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 693/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 924/7 (đi Nhuệ Thôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 694/8 (Quốc lộ 45) đến 969/8 (ông Hiền) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 922/8 (Quốc lộ 45) đến 947/8 (ông Thưởng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 931/8 (Quốc lộ 45) đến 935/8 (ông Mai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 692/8 (Quốc lộ 45) đến 975/8 (ông Mợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (ông Bằng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (ông Bằng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/8 (Quốc lộ 45) đến 997/8 (ông Minh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 40/9 (ông Thắng) đến 76/9 (ông Hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ 07 đến cầu Liên Minh thửa 24, tờ bản đồ số 07 (thôn Làng Mật) Bản đồ địa chính đo đạc năm 2000 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Thiện đến giáp đường bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Thiết đến ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Dân đến bà Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến ông Quyết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Thông đến bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống (cũ) đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 8 (5,5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 9 (5,5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc - Nam 2 (7,5m) khu trung tâm Minh Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng làng Vũ Yên đến cầu kênh Bắc (bà Lộc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Trường đến giáp bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dương đến ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 925/7 (Kênh Bắc) đến 1011/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Chính đến ông Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Tấm đến ông Sáu (chân núi Én) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Bồi đến bà Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mai đến ông Mạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Vũ đến ông Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô: M11 đến M13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 89a, tờ bản đồ số 15; từ thửa 383 đến thửa 596, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 167 đến thửa số 351, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ Tỉnh lộ 525 đi thôn Trường Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 89a, tờ bản đồ số 15; từ thửa 383 đến thửa 596, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 167 đến thửa số 351, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ Tỉnh lộ 525 đi thôn Trường Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 13 Khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Dũng đến giáp đường bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Vinh đến giáp đường bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hợp đến giáp đường bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Đề đến bà Bảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Đào đến ông Giới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn (cũ) đến giáp xã Vạn Thiện cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hùng đến giáp đường bờ Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hoan đến ông Phương thửa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hoan đến ông Phương thửa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hợi đến giáp bờ sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Thước đến ông Miền (hai bên đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hiệu đến ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông - Tây 1 (đoạn 7,5m) khu trung tâm Minh Thọ (sau UBND thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 808/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) đến 1011/7 (ông Khánh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp đường bà Triệu đến ông Thanh (phố Nam Giang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 925/7 (Kênh Bắc) đến 1011/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng làng Vũ Yên đến ông Minh (Vũ Yên 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Trị đến ông Lưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Minh đến ông bà Nga | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Minh đến ông Sắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Thoa đến ông Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Linh đến bà Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Sĩ đến ông Thạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Sen đến ông Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Thành đến bà Hợp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường đê từ Cổng chào Tập Cát 2 đến ông Dũng (Tập Cát 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thao đến ông Ký | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Vệ đến giáp ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Út đến ông Ước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Tuệ đến ông Chung, Sinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Toàn đến ông Cơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Cử đến ông Nam, Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Tạo đến ông Việt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hàn đến giáp ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hiệp đến ông Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hiệp đến ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hùng đến ông Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Độ đến ông Luân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Dương đến ông Dầu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Thức đến ông Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Trình đến bà Thắm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Quang đến bà Hành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lành đến cổng chào Lê Xá 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường đê bao làng từ bà đến ông Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Tuẫn đến ông Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Bắc Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Sơn đến ông Hiệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Tý đến ông Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các đường còn lại tiếp giáp với Tỉnh lộ 525 có bề rộng mặt đường trên 3,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Đông đội Thuế đến ga Minh Khôi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 thôn Thanh Ban (thửa 02, tờ bản đồ 31) đến ông Phái (thửa 135, tờ bản đồ 31) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 cổng làng thôn Thanh Ban ông Đê (thửa 226, tờ bản đồ 28) đến bà Hương (thửa 4, tờ bản đồ 28) giáp thôn Đồng Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường khu dân cư mới Đồng Bái thôn Thanh Ban, Đồng Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường nôi bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 409/10 (mương tiêu) đến 674/10 (cây đa Lăng Thôn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 256/8 (Quốc lộ 45) đến 1084/8 (kênh Dân Quân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hòa thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến ông Lô thửa 465, tờ bản đồ số 11 (Cộng Hòa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Lô số LK1: 18 Đến LK1: 31 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô A18 đến lô A24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau cổng chào Tập Cát 1 đến dốc đê (ông Thảo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ngã tư Quốc lộ 45 mới đến Trạm biến áp 110KV | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Minh đến bà Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dương đến ông Thụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lợi đến bà Khương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) đến cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 104/9 (Vạn Hòa) đến 149/9 và thửa 935/8 đến 1007/8 (Kênh Bắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 396/6 (ông Quynh) đến thửa 685/6 và thửa 8/5 đến thửa 70/5 (Như Thanh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Giáp đến ông Sắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thanh đến ông Sánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hợi đến ông Sự | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường đê thoát lũ vùng 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa đến nhà ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Phía Đông kênh N8 từ nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 2 đến ngã tư khu tái định cư đường Cao tốc Bắc - Nam, dọc theo kênh N8 đi tiếp đến nhà ông Phạm Văn Thạnh thửa đất số 18, tờ bản đồ số 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Liên Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 808/7 (cổng Công ty CP giấy Lam Sơn) đến 1011/7 (ông Khánh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Làng Mật | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Ban (thửa 291, tờ bản đồ số 28) đến đường vào Thọ Sơn (thửa 200, tờ bản đồ số 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Sơn đến ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Loan đến ông Chữ (khu bờ sông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông An đến ông Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn (cũ) đến giáp xã Vạn Thiện cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống (cũ) đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Vũ Yên 2 đến ông Nhàn (Vũ Yên 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Lưu đến Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 672 đến thửa số 700, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 518 đến thửa 461, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 70/15 (cây đa Lăng Thôn) đến 700/15 (Yên Thọ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dụng thửa 01, tờ bản đồ số 07 đến ông Bốn thửa 258, tờ bản đồ số 03 (Liên Minh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) đến cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp đường bà Triệu đến ông Thanh (phố Nam Giang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Hạt Kiểm lâm đến ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường 18 tháng 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (giáp Khu dân cư Bái Đa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 104/9 (Vạn Hòa) đến 149/9 và thửa 935/8 đến 1007/8 (Kênh Bắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 396/6 (ông Quynh) đến thửa 685/6 và thửa 8/5 đến thửa 70/5 (Như Thanh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Mai đến bà Khanh đường sông khe ngang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Phúc đến ông Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Làng Mật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Liên Minh (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 3) qua hầm chui Cao tốc đến ngã ba đối diện nhà ông Nguyễn Văn Đài (thửa 258, tờ bản đồ số 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ đến cầu Hón (hai bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau cổng chào Tập Cát 1 đến dốc đê (ông Thảo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống (cũ) đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô B01 đến B07 (lô A17 đến A11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Hanh đến đường vào nhà ông Sỹ (Vũ Yên 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1103/11 (Nhà văn hóa) đến 1157/11 (ông Tuấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô sốLK2: 01 Đến LK2: 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô số LK3: 01 Đến LK3: 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Đông Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thảo đến ông Hương dọc bờ sông ke ban | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Bái Đa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (làng Mật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thắng đến bà Chờ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 692 đến thửa số 708, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa Thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Tân Dân khu Đồng Bái, Trại nái; từ thửa 169, tờ bản đồ 27 đến đối diện thửa 94, tờ bản đồ 27 (ông Kiệm); thửa 165, tờ bản đồ 27 (ông Nghinh) đến thửa số 04, tờ bản đồ 27 (ông Nghị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 01 đến lô 12 thôn Đồng Thọ (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối (cũ) đến cầu Chuối mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường BN. NTT 2 (khu L) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường ngõ, ngách còn lại tại thôn Vũ Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đê bối, từ bà Kiểm đến ông Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Cảnh đến ông Nam, Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Đức đến ông Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Hợi đến giáp bà Nho | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Chính đến ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Ngọ đến ông Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường ngõ, ngách còn lại tại thôn Tập Cát 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đê bối, từ ông Quý đến giáp Trường Trần Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thu đến bà Yến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thắng đến giáp ông Kiệm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hòa đến giáp ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Hiền đến bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Tập Cát 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Nhẫn đến ông Tám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thắng đến bà Chờ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 692 đến thửa số 708, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa Thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Tân Dân khu Đồng Bái, Trại nái; từ thửa 169, tờ bản đồ 27 đến đối diện thửa 94, tờ bản đồ 27 (ông Kiệm); thửa 165, tờ bản đồ 27 (ông Nghinh) đến thửa số 04, tờ bản đồ 27 (ông Nghị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 01 đến lô 12 thôn Đồng Thọ (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 727/8 (ông Văn) đến 762/8 (ông Đăng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 855/8 (ông Nhiệm) đến 900/8 (Nhà văn hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 795/8 (ông Quang) đến 825/8 (bà Quế) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 814/8 (Nhà văn hóa) đến 700/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/9 (ông Ngang) đến 8/9 (ông Phương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 468/8 (ông Bình) 454/8 (ông Hòng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 454/8 (Nhà văn hóa) 646/8 (ông Liệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ ngã tư ông Mão thửa số 614, tờ bản đồ số 12 đi đến ông Khôi thửa số 280, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến giáp giáp nhà ông Phạm Bá Sửu thửa 221, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô A18 đến lô A24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hòa đến giáp ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Hiền đến bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Tập Cát 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Nhẫn đến ông Tám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thắng đến bà Chờ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 692 đến thửa số 708, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa Thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Tân Dân khu Đồng Bái, Trại nái; từ thửa 169, tờ bản đồ 27 đến đối diện thửa 94, tờ bản đồ 27 (ông Kiệm); thửa 165, tờ bản đồ 27 (ông Nghinh) đến thửa số 04, tờ bản đồ 27 (ông Nghị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 01 đến lô 12 thôn Đồng Thọ (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Đồng Thọ ông Cường (thửa 242, tờ bản đồ số 27) đến thôn Thiện Na (thửa 169, tờ bản đồ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hoan (đường vào UBND xã) đến giáp xã Trường Minh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.959.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ đến cầu Hón (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ đến cầu Hón (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã đến giáp xã Minh Khôi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (làng Mật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Hạt Kiểm lâm đến ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường 18 tháng 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa đất 20, tờ bản đồ số 3 đi theo đường đê sông Yên đến nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất số 351, tờ bản đồ số 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch (khu CC: từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); Đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến ông Sửu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Trác đến ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Trường Trần Phú đến bà Vân đi cầu Chuối cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mạnh đến ông Tuấn (Hồng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Huệ đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Dân (phố Xuân Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Văn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Vâm đến ông Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối (cũ) đến cầu Chuối mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ĐT. NTT 2 (khu G; CC; CB); Đường ĐT. NTT 2 (khu D); Đường BN7 10,5m; Đường Nam Giang, ĐT8 khu E; Đường ĐT. NTT1; Đường ĐT. NTT 3; Đường ĐT. NTT 4; Đường quy hoạch các lô: Q11 đến Q14 và P3 đến P7; Đường quy hoạch các lô: N4 đến N 13 và M9 đến M14; Đường BN6; Đường quy hoạch các lô A21; A22; Đoạn đầu đường Bắc Nam 7 đến đường Đ.ĐTNTT5 (khu R, F, trục đường 18/2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa (315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường bờ sông Yên từ phía Đông cầu Chuối (cũ) đến cầu Chuối mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Đồng Thọ ông Cường (thửa 242, tờ bản đồ số 27) đến thôn Thiện Na (thửa 169, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hoan (đường vào UBND xã) đến giáp xã Trường Minh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ ông Phương Kỳ (thửa 154, tờ bản đồ số 27) giáp đất xã Vạn Thắng ông Tá (thửa 168, tờ bản đồ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Đông Tây 3 (giáp Khu dân cư Bái Đa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 595 đến thửa số 147, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 398 đến thửa 621, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 533 đến thửa 526 tiếp đến thửa 486 tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 400 đến thửa số 517, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 144 đến thửa 895, tờ bản đồ số 6; từ thửa 634 đến thửa 667 tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 905 đến thửa 907, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 672 đến thửa 709, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thôn Đồng Lương đi cầu Vạn Hòa: Từ thửa 318 (ông Nông) đến thửa 297 đi theo các thửa 259, 224, 225 đến thửa 35, tờ bản đồ 25 (bà Đức) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 13 đến lô 28 thôn Ngọc Bản (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến thôn tân Dân từ thửa 22, tờ bản đồ 28 (ông Tập) giáp thôn đồng Lương đến thửa 111, tờ bản đồ 27 (ông Hải) giáp thôn Quyết Thắng xã Vạn Thắng (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến từ thửa 72, tờ bản đồ 34 (ông Thông) đến thửa 47, tờ bản đồ 34 (ông Quang) thôn Vạn Trạch cũ tuyến trục chính (tuyến bổ sung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 97a/6 (ông Thế) đến thửa 662/6 (ông Đại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Xuân Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 691 đến thửa số 697, Tờ bản đồ số 09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | MBQH Minh Thọ lô V17-V19 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 411 đến thửa số 716 (Nhà văn hóa thôn Cung Điền), Tờ bản đồ số 09 (trục chính MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ ông Phương Kỳ (thửa 154, tờ bản đồ số 27) giáp đất xã Vạn Thắng ông Tá (thửa 168, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô B01 đến B07 (lô A17 đến A11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 874/12 (ông Bắc) đến 919/12 (nhà văn hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Minh Nghĩa đến ngã ba đi UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Trác đến ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Trường Trần Phú đến bà Vân đi cầu Chuối cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mạnh đến ông Tuấn (Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Nga) đến Tỉnh lộ 525 (Đỗ Bí) ngõ 313 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường bà Triệu (ông Tiến) đến ông Tạo (ngõ 532) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường bà Triệu (bà Lài) đến ông Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (ông Lân) đến ông Tiếp (ngõ 333) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Huệ đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hoá tiểu khu (phố Đông Hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Dân (phố Xuân Hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Quốc lộ 45 đến ông Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Vâm đến ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (Làng Mật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (làng Mật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường BN. NTT 2 (khu L) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 691 đến thửa số 697, Tờ bản đồ số 09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến chính (đường thôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (làng Mật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch (khu CC: từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); Đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Tế Nông (cũ) đến ông Hoan (đường vào UBND xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (Làng Mật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (Làng Mật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ ông Sửu Nguyên đến ông Thưa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường đê (phía Đông và phía Tây đường bà Triệu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hoá tiểu khu đến ông Giáp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Khải đến ông Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lưu đến ông Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất (cũ) đến ông Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các đường còn lại tiếp giáp với Tỉnh lộ 525 có bề rộng mặt đường trên 3,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến Bắc - Nam 1 (vị trí 2 Tỉnh lộ 525) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 790 đến thửa số 993, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 44 đến thửa số 97, tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 603 đến thửa số 140, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 872 đến thửa 897, tờ bản đồ số 09; từ thửa 269 đến thửa 284, tờ bản đồ số 08; từ thửa 01 đến thửa 71, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 854 đến thửa số 918, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 141 đến thửa số 146, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 624 đến thửa số 638, tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 641 đến thửa số 632; tờ bản đồ số 09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 831 đến thửa số 952, tờ bản đồ số 09. Từ thửa 50 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 816 đến thửa số 956, tờ bản đồ số 09; từ thửa 50 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 500 đến thửa 704, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 528 đến thửa 531, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 175 đến thửa 182, tờ bản đồ số 6; từ thửa 47 đến thửa 52, tờ bản đồ số 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 119 đến thửa 139, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Thành T10 đến ông Chất (thôn 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 210 tờ bản đồ 13 (ông Hương) đến hết thửa 719 tờ bản đồ 09 (đến đường sắt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 716 tờ bản đồ 09 (ông Chí) đến hết thửa 733 tờ bản đồ 09 (ông Thiệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 705 tờ bản đồ 09 (ông Tân) đến hết thửa 69 tờ bản đồ 08 (ông Đường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 717 tờ bản đồ 09 (ông Miên) đến hết thửa 148 tờ bản đồ 09 (ông Lành) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 148 tờ bản đồ 09 (ông Lành) đến hết thửa 161 tờ bản đồ 09 (ông Thuận) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 357 tờ bản đồ 04 (ông Hồng) đến hết thửa 3 tờ bản đồ 01 (bà Thăng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 330 tờ bản đồ 04 (ông Ngoan) đến hết thửa 454 tờ bản đồ 04 (ông Phượng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 689 tờ bản đồ 10 (từ đường sắt) đến hết thửa 395 tờ bản đồ 10 (ông Anh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 756 tờ bản đồ 10 (Bà Vịnh) đến hết thửa 705 tờ bản đồ 10 (ông Khẩn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 679 tờ bản đồ 10 (bà Mến) đến hết thửa 739 tờ bản đồ 10 (ông Tấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 299 tờ bản đồ 10 (ông Anh) đến hết thửa 571 tờ bản đồ 05 (ông Quý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 89 tờ bản đồ 10 (ông Hoan) đến hết thửa 68 tờ bản đồ 10 (ông Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 633 tờ bản đồ 05 (bà Nết) đến hết thửa 654 tờ bản đồ 05 (ông Đức) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 100 tờ bản đồ 10 (ông Hải) đến hết thửa 08 tờ bản đồ 11 (ông Tròn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 310 tờ bản đồ 05 (ông Hùng) đến hết thửa 135 tờ bản đồ 05 (bà Át) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 249 tờ bản đồ 05 (ông Chiến) đến hết thửa 268 tờ bản đồ 05 (ông Oanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 245 tờ bản đồ 05 (ông Vỹ) đến hết thửa 49 tờ bản đồ 05 (ông Chiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 244 tờ bản đồ 05 (ông Lâm) đến hết thửa 20 tờ bản đồ 02 (ông Tảo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 42 tờ bản đồ 14 (ông Đông) đến hết thửa 587 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 203 tờ bản đồ 14 (ông Tham) đến hết thửa 466 tờ bản đồ 14 (ông Tâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 307 tờ bản đồ 14 (bà Tăng) đến hết thửa 621 tờ bản đồ 14 (ông Trung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 431 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) đến hết thửa 649 tờ bản đồ 14 (ông Giảng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến từ đồng Thanh đến đồng Lương: Từ thửa 80, tờ bản đồ 26 (ông Miên) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 đến thửa 33, tờ bản đồ 27 (ông Thắng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Thôn Ngọc Bản: Từ thửa 74, tờ bản đồ 25 (ông Dân) đến thửa 92, tờ bản đồ 25 (ông Ưng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Thôn Ngọc Bản: Từ thửa 91 - 327, tờ bản đồ 25 đến thửa 74 - 37, tờ bản đồ 21 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Thôn Ngọc Bản: Từ thửa 43, tờ bản đồ 21 (ông Khanh) đến thửa 03, tờ bản đồ 21 (ông Ban) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến đường còn lại thôn Thanh Ban | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường còn lại thôn Vạn Thọ (Thọ Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/12 (ông Bình) đến 1050/12 (cây đa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 693/12 (ông Bình) đến 976/12 (ông Chương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 429/16 (Nhà văn hóa) đến 158/17 (Cuối đồi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 51/17 (ông Ngọc) đến 111/17 (ông Minh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 83/17 (ông Tương) đến 124/17 (ông Thành) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 633/8 (ông Thông) đến 690/8 (ông Châu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/8 (ông Dục) đến 605/8 (ôn g Tuất) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi UBND xã đến đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 59/11 (Quốc lộ 45) đến thửa 1159/11 (mương tiêu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/14 đến 30/14 (Bầu Sen); thửa 700/15 đến 705/15 (Khe Trén) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Cung Điền được phê duyệt tại Quyết định số 1463/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Liên Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Tế Nông (cũ) đến ông Hoan (đường vào UBND xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các đường còn lại tiếp giáp với Tỉnh lộ 525 có bề rộng mặt đường trên 3,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Vạn Hòa đến Nhà văn hóa thôn Cẩm thửa 50, tờ bản đồ 25 (bà Miên) đến thửa 29 tờ bản đồ 24 (ông Phố) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Cẩm đến cống thác cẩm Phúc thửa 54, tờ bản đồ 25 (ông Vinh) đến thửa 26, tờ bản đồ 23 (ông Bình); từ thửa 57, tờ bản đồ 24 (ông Bính) đến cống Thác thửa 15, tờ bản đồ 23 (ông Diền) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ cầu Vạn Hòa (cũ) thửa 43, tờ bản đồ 25 (ông Thông) đến cổng làng Ngọc Bản thửa 17, tờ bản đồ 25 (ông Ngữ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô: M11 đến M13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ Tỉnh lộ 525 đi thôn Trường Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau đường sắt đến cầu Bến Mắm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Minh Nghĩa (cũ) đến ngã ba xã Minh Khôi (cũ) (giáp Tỉnh lộ 525) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi UBND xã đến đường sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 59/11 (Quốc lộ 45) đến thửa 1159/11 (mương tiêu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/14 đến 30/14 (Bầu Sen); thửa 700/15 đến 705/15 (Khe Trén) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Liên Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ ông Sửu Nguyên đến ông Thưa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường đê (phía Đông và phía Tây đường bà Triệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hoá tiểu khu đến ông Giáp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Khải đến ông Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lưu đến ông Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất (cũ) đến ông Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Liên Minh (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 3) qua hầm chui Cao tốc đến ngã ba đối diện nhà ông Nguyễn Văn Đài (thửa 258, tờ bản đồ số 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến chính (đường thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 11 tờ bản đồ số 03 đến thửa số 153 tờ bản đồ số 06. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; Từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 118 đến thửa 484, tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 01 đến thửa 48, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 151 đến thửa 144, tờ bản đồ số 02; từ thửa 37 đến thửa 38 tờ bản đồ số 03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 167 đến thửa 195, tờ bản đồ số 02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau đường sắt đến cầu Bến Mắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp xã Minh Nghĩa (cũ) đến ngã ba xã Minh Khôi (cũ) (giáp Tỉnh lộ 525) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng làng Vũ Yên đến cầu kênh Bắc (bà Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp đường bà Triệu (Hội người mù) đến ông Niên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến Bắc - Nam 1 (vị trí 2 Tỉnh lộ 525) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 400 đến thửa số 517, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 71 đến thửa 88, tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 78 đến thửa 94, tờ bản đồ số 14; từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 76 đến thửa số 206, tờ bản đồ số 15 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 173 đến thửa 158, tờ bản đồ số 10; từ thửa 164 đến thửa 165 tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 02 đến thửa 36; tờ bản đồ số 6; từ thửa 53 đến thửa 71, tờ bản đồ số 03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường còn lại thôn Tân Dân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Liên Minh (thửa đất số 204, tờ bản đồ số 3) qua hầm chui Cao tốc đến ngã ba đối diện nhà ông Nguyễn Văn Đài (thửa 258, tờ bản đồ số 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 11 tờ bản đồ số 03 đến thửa số 153 tờ bản đồ số 06. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 188 tờ bản đồ số 06 đến thửa số 860 tờ bản đồ số 06; Từ thửa 141 tờ bản đồ số 10 đến thửa số 773 tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Thiết đến ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Tấm đến ông Sáu (chân núi Én) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau ông Văn đến Nhà văn hoá tiểu khu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối (cũ) (ông Long) đến ông Tuấn (bờ sông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa đất 20, tờ bản đồ số 3 đi theo đường đê sông Yên đến nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất số 351, tờ bản đồ số 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường quy hoạch các lô: M11 đến M13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ Tỉnh lộ 525 đi thôn Trường Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Ngã tư đường tiểu khu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Kho B04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 409/10 (mương tiêu) đến 674/10 (cây đa Lăng thôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 70/15 (cây đa Lăng thôn) đến 700/15 (Yên Thọ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng làng Vũ Yên đến cầu kênh Bắc (bà Lộc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô số LK2: 01 Đến LK2: 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô số LK3: 01 Đến LK3: 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa đất 20, tờ bản đồ số 3 đi theo đường đê sông Yên đến nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất số 351, tờ bản đồ số 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 533 đến thửa 526 tiếp đến thửa 486 tờ bản đồ số 12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 400 đến thửa số 517, Tờ bản đồ số 12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Xuân Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Lương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tuyến đường còn lại thôn Vạn Trạch cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thiện cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ ông Thiết đến ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Tấm đến ông Sáu (chân núi Én) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các trục đường còn lại thuộc MBQH khu tái định cư thôn Tiền Châu được phê duyệt tại Quyết định số 1464/QĐ-UBND của UBND xã Nông Cống ngày 10/11/2025 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 533 đến thửa 526 tiếp đến thửa 486 tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 400 đến thửa số 517, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Khu tái định cư thôn Xuân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Ngã tư đường tiểu khu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Kho B04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Át đến Quốc lộ 45 cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Tiểu khu Lê Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thú đến bà Sói | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 1 đến ông Vinh (kéo dài đoạn đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến ông Nhuận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Cao đến ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hưng đến ông Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng làng Vũ Yên đến ông Minh (Vũ Yên 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Vũ đến ông Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Thước đến ông Miền (hai bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 704/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 914/7 (đi 3 trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 693/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 924/7 (đi Nhuệ thôn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 256/8 (Quốc lộ 45) đến 1084/8 (kênh Dân Quân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 97a/6 (ông Thế) đến thửa 662/6 (ông Đại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1103/11 (Nhà văn hóa) đến 1157/11 (ông Tuấn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/8 (ông Dục) đến 605/8 (ôn g Tuất) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hòa thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến ông Lô thửa 465, tờ bản đồ số 11 (Cộng Hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Chữ thửa 134, tờ bản đồ số 01 đến bà Yến thửa 313, tờ bản đồ số 02 (Cao Nhuận) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô số LK2: 01 Đến LK2: 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ lô số LK3: 01 Đến LK3: 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lương đến Nhà văn hóa thôn Thái Hoà 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thịnh đến ông Bường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 790 đến thửa số 993, Tờ bản đồ số 09; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 44 đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 14 ; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 89a, Tờ bản đồ số 15; Từ thửa 383 đến thửa 596, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 167 đến thửa số 351, tờ bản đồ số 13. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Đông đội Thuế đến ga Minh Khôi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Át đến Quốc lộ 45 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Tiểu khu Lê Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Chuối mới đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thú đến bà Sói | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường thôn Ngọc Bản: Từ thửa 91-327, tờ bản đồ 25 đến thửa 74- 37, tờ bản đồ 21 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường thôn Ngọc Bản: Từ thửa 43, tờ bản đồ 21 (ông Khanh) đến thửa 03, tờ bản đồ 21 (ông Ban) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường khu dân cư mới Đồng Bái thôn Thanh Ban, Đồng Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ cầu Vạn Hòa (cũ) thửa 43, tờ bản đồ 25 (ông thông) đến cổng làng Ngọc Bản thửa 17, tờ bản đồ 25 (ông Ngữ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 693/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 924/7 (đi Nhuệ thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 256/8 (Quốc lộ 45) đến 1084/8 (kênh Dân Quân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 7/12 (kênh Dân Quân) đến 1065/12 (đường lên Nhà thờ xứ Tân Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 97a/6 (ông Thế) đến thửa 662/6 (ông Đại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/11 (ông Năm) đến 875/11 (ông Biên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1119/11 (ông Linh) đến 1126/11 (ông Trị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1103/11 (Nhà văn hóa) đến 1157/11 (ông Tuấn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 541/15 (ông Như) đến 604/15 (ông Lương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 542/11 (bà Huê) đến 670/15 (ông Toán) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/15 (ông Khoát) đến 676/15 (bà Dẻo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 697/15 (bà Toản) đến 1120/15 (ông Huấn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 678/15 (ông Công) đến 724/15 (ông Tuyến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 535/15 (Nhà văn hóa) đến 806/15 (ông Dẻo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1033/12 (ông Bình) đến 1050/12 (cây đa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 693/12 (ông Bình) đến 976/12 (ông Chương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 874/12 (ông Bắc) đến 919/12 (nhà văn hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 429/16 (Nhà văn hóa) đến 158/17 (Cuối đồi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 51/17 (ông Ngọc) đến 111/17 (ông Minh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 83/17 (ông Tương) đến 124/17 (ông Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 694/8 (Quốc lộ 45) đến 969/8 (ông Hiền) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 922/8 (Quốc lộ 45) đến 947/8 (ông Thưởng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 931/8 (Quốc lộ 45) đến 935/8 (ông Mai) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 717/8 (ông Khang) đến 754/8 (ông Dị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 694/8 (ông Hiền) đến 754/8 (ông Chiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 726/7 (bà Tổng) đến 743/7 (ông Quân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 670/7 (ông Tấn) đến 758/7 (ông Tý ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 673/7 (ông Thái) đến 690/7 (ông Cương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 727/8 (ông Văn) đến 762/8 (ông Đăng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 692/8 (Quốc lộ 45) đến 975/8 (ông Mợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (Ông Bằng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 856/8 (Quốc lộ 45) đến 997/8 (ông Minh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 855/8 (ông Nhiệm) đến 900/8 (Nhà văn hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 795/8 (ông Quang) đến 825/8 (bà Quế) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 40/9 (ông Thắng) đến 76/9 (ông Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 814/8 (Nhà văn hóa) đến 700/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 1/9 (ông Ngang) đến 8/9 (ông Phương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 468/8 (ông Bình) 454/8 (ông Hòng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 454/8 (Nhà văn hóa) 646/8 (ông Liệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 633/8 (ông thông) đến 690/8 (ông Châu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 602/8 (ông Dục) đến 605/8 (ôn g Tuất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hòa thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến ông Lô thửa 465, tờ bản đồ số 11 (Cộng Hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Chữ thửa 134, tờ bản đồ số 01 đến bà Yến thửa 313, tờ bản đồ số 02 (Cao Nhuận) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường đê từ Cổng chào Tập Cát 2 đến ông Dũng (Tập Cát 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến đê Bối | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tỉnh lộ 525 đến bà Diện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Lợi đến ông Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Trường đến ông Hảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Dân đến bà Mơ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Đấu đến ông Thêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Chính đến ông Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Giáp đến ông Sắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa đến nhà ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Bình đến ông Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 1 đến ông Vinh (kéo dài đoạn đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến ông Nhuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Cao đến ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hưng đến ông Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 thôn Thanh Ban (thửa 02, tờ bản đồ 31) đến ông Phái (thửa 135, tờ bản đồ 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 cổng làng thôn Thanh Ban ông Đê (thửa 226, tờ bản đồ 28) đến bà Hương (thửa 4, tờ bản đồ 28) giáp thôn Đồng Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 Tuyến đường lịch sử từ thửa 108, tờ bản đồ 28 (ông Quyền) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 (ông Mông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 790 đến thửa số 993, Tờ bản đồ số 09; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 44 đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 14 ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 89a, Tờ bản đồ số 15; Từ thửa 383 đến thửa 596, tờ bản đồ số 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 167 đến thửa số 351, tờ bản đồ số 13. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ phía Đông đội Thuế đến ga Minh Khôi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba ông Hương T10 đến UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đường khu dân cư mới Đồng Bái thôn Thanh Ban, Đồng Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn từ cầu Vạn Hòa (cũ) thửa 43, tờ bản đồ 25 (ông thông) đến cổng làng Ngọc Bản thửa 17, tờ bản đồ 25 (ông Ngữ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nhà văn hóa thôn Vũ Yên 2 đến ông Nhàn (Vũ Yên 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp nhà ông Nhàn đến nhà ông Cảnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Hanh đến đường vào nhà ông Sỹ (Vũ Yên 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Tỉnh lộ 525 từ sau ông Biên thửa 268 đến ông Luận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lương đến Nhà văn hóa thôn Thái Hoà 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thịnh đến ông Bường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 thôn Thanh Ban (thửa 02, tờ bản đồ 31) đến ông Phái (thửa 135, tờ bản đồ 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 cổng làng thôn Thanh Ban ông Đê (thửa 226, tờ bản đồ 28) đến bà Hương (thửa 4, tờ bản đồ 28) giáp thôn Đồng Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi Nhà văn hóa thôn Vạn Thọ (thửa số 69 tờ bản đồ số 28) đến MBQH năm 2019 lô 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 Tuyến đường lịch sử từ thửa 108, tờ bản đồ 28 (ông Quyền) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 (ông Mông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đồng Thọ: Từ thửa 143, tờ bản đồ 28 (ông Chấn) đến thửa 124, tờ bản đồ 31 (ông Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ thửa 603 đến thửa số 140, Tờ bản đồ số 09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường đê từ Cổng chào Tập Cát 2 đến ông Dũng (Tập Cát 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cổng chào Tập Cát 2 đến đê Bối | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Trạm biến áp xã đến Trạm bơm Đa Cáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tỉnh lộ 525 đến bà Diện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Lợi đến ông Lương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Trường đến ông Hảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Dân đến bà Mơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Đấu đến ông Thêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Chính đến ông Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Giáp đến ông Sắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ Nhà văn hóa tiểu khu Bái Đa đến nhà ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Bình đến ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Minh đến ông bà Nga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Minh đến ông Sắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ bà Thoa đến ông Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Linh đến bà Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Sĩ đến ông Thạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Sen đến ông Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường ngõ, ngách còn lại tại thôn Vũ Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Thành đến bà Hợp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Ninh đến ông Thanh (Tập Cát 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ nhà ông Tấn đến nhà ông Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn đê bối, từ ông Quý đến giáp Trường Trần Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thu đến bà Yến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Thắng đến giáp ông Kiệm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hòa đến giáp ông Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hàn đến giáp ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hiệp đến ông Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Hiền đến bà Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hiệp đến ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hùng đến ông Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Độ đến ông Luân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Tập Cát 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Trạm bơm Đa Cào đến ông Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dưỡng đến ông Ngọc (đê ông Đồng Cổ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lành đến cổng chào Lê Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Lượng đến ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Bắc Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Dũng đến giáp đường bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Trường đến giáp bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Vinh đến giáp đường bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ sau ông Hùng đến giáp đường bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hợp đến giáp đường bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Bà Thiện đến giáp đường bờ Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hoan đến ông Phương thửa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Đề đến bà Bảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ông Hợi đến giáp bờ sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Nam Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Bình đến bà Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Nghĩa đến ông Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Đào đến ông Giới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Ngõ ông Sơn đến ông Hiệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Sắc đến sông khe Ngang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Mai đến ông Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Hiệu đến ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ông Dương đến ông Thụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến ông Quyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp ngã ba Tỉnh lộ 505 đến cầu Thanh Ban (giáp xã Vạn Hòa cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đoạn tiếp theo từ sau cầu Chuối (cũ) đến bà Thanh (ngã ba Quốc lộ 45) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ đường vào Bệnh viện Đa khoa đến phía Bắc cầu Chuối cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ qua ngã ba đi Tượng Sơn cũ (ông Sinh) đến đường vào thôn Đông Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến đường vào Bệnh viện Đa khoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Nam cầu Chuối mới đến ngã ba đường đi Tượng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ cầu Lịm đến ngã ba Thái Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn cũ đến giáp xã Vạn Thiện cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Đường Bắc Nam 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Nông Cống
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 50,70 km²
Dân số: 50.439 người
Mật độ dân số: Khoảng 995 người/km²
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Xã Nông Cống hiện nay là một siêu xã có quy mô lớn, đóng vai trò là đô thị trung tâm hạt nhân được kế thừa từ địa giới hành chính cũ:
- Cơ sở pháp lý: Xã được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Do kết thúc hoạt động của đơn vị hành chính cấp huyện trên cả nước từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết 203/2025/QH15, xã Nông Cống mới chuyển sang trực thuộc quản lý trực tiếp của tỉnh Thanh Hóa.
- Phương án sáp nhập: Hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 06 đơn vị hành chính cũ bao gồm: Thị trấn Nông Cống cùng 5 xã Vạn Thắng, Vạn Hòa, Vạn Thiện, Minh Nghĩa và Minh Khôi.
- Thời gian hoạt động: Xã mới chính thức ra mắt bộ máy và vận hành ổn định từ ngày 01/07/2025. Bước sang năm 2026, chính quyền địa phương đã hoàn thành triển khai chiến dịch cao điểm sắp xếp quy mô dưới cấp cơ sở: Tiến hành sáp nhập tinh gọn 43 thôn cũ để thành lập 18 thôn mới, giúp toàn xã hiện nay chỉ còn ổn định 19 thôn.
- Trụ sở Ủy ban nhân dân: Đặt tại Số 445 (hoặc cơ sở 590), đường Bà Triệu, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa (tận dụng lại hạ tầng khang trang từ Trụ sở huyện cũ).
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
