Bảng giá đất xã Phước Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Phước Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Phước Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Phước Hiệp, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Phước Hiệp, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Phước Hiệp Sắp xếp từ: Xã Phước Hòa, xã Phước Hiệp.
Bảng giá đất Phước Sơn năm 2026
Khu vực: Phước Sơn.
Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 4.000 đến 7.888.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.888.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 15,5m (4,0m-7,5m-4,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường Phạm Văn Đồng 19m (5m-10,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (trừ các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.068.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Phạm Văn Đồng (Các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.981.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 15,5m (4,0m-7,5m-4,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường Phạm Văn Đồng 19m (5m-10,5m-3,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (trừ các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.723.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Phạm Văn Đồng (Các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 15,5m (4,0m-7,5m-4,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường Phạm Văn Đồng 19m (5m-10,5m-3,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Quang Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Triệu Nữ Vương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Quang Trung → đến đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (về phía bên phải); đến giáp đường Lê Quý Đôn (về phía bên trái) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Đỗ Đăng Tuyển (về phía phải đường), giáp kiệt đường bê tông xi măng (về phía trái đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (trừ các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Núp - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp các thửa đất có nhà ở (hộ Nguyễn Thị Ngôn) số nhà 84 Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lý Thái Tổ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Triệu Nữ Vương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Quang Trung → đến đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (về phía bên phải); đến giáp đường Lê Quý Đôn (về phía bên trái) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lê Đình Dương (trước bệnh viện Đa khoa Phước Sơn) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường 12 tháng 5 → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Đỗ Đăng Tuyển (về phía phải đường), giáp kiệt đường bê tông xi măng (về phía trái đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp ngã ba đường Quang Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.023.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến đường Võ Nguyên Giáp (đường Bao) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Núp - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp các thửa đất có nhà ở (hộ Nguyễn Thị Ngôn) số nhà 84 Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lý Thái Tổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Mai Thúc Loan → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tú Xương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Trãi → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Triệu Nữ Vương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Quang Trung → đến đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Phạm Văn Đồng → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (về phía bên phải); đến giáp đường Lê Quý Đôn (về phía bên trái) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.581.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết Cổng chào huyện Phước Sơn (điểm cuối đoạn đường hai chiều đi Phước Đức) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Đỗ Đăng Tuyển (về phía phải đường), giáp kiệt đường bê tông xi măng (về phía trái đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường 12 tháng 5 → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lê Đình Dương (trước bệnh viện Đa khoa Phước Sơn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp ngã ba đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh tại vị trí Nhà hàng Viễn Dương → đến giáp Khu dân cư phố chợ Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường vào Chùa Yên Sơn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phạm Văn Đồng - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Duy Hiệu → đến đường 12/5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến đường Võ Nguyên Giáp (đường Bao) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Núp - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường 12 tháng 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp các thửa đất có nhà ở (hộ Nguyễn Thị Ngôn) số nhà 84 Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lý Thái Tổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Quang Trung → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Mai Thúc Loan → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tú Xương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Trãi → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 12 tháng 5 - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp từ đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 29 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến đường trục 30) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp cống thoát Hồ C7 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp ranh giới xã Phước Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết Cổng chào huyện Phước Sơn (điểm cuối đoạn đường hai chiều đi Phước Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.047.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.047.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường 12 tháng 5 → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Hồ Chí Minh → đến đường Lê Đình Dương (trước bệnh viện Đa khoa Phước Sơn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.037.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 2 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.037.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp ngã ba đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh tại vị trí Nhà hàng Viễn Dương → đến giáp Khu dân cư phố chợ Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường vào Chùa Yên Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phạm Văn Đồng - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Duy Hiệu → đến đường 12/5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Nguyễn Văn Linh → đến đường Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường HCM → đến giáp Đài Truyền Thanh huyện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đất quy hoạch sân bay Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Lê Quý Đôn → đến đường Mai Thúc Loan |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến hết các thửa đất có số nhà ở 25 (hộ ông Sách) và số nhà 08 (hộ ông Hồ Văn Dễ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Văn Linh giữa các thửa đất ở số nhà 80 và 90 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Lê Hữu Trác nối với đường 12/5 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Duy Hiệu nối với đường Lê Hữu Trác - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường 12/5 nối với đường Hoàng Diệu - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Quang Trung - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 30 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Trục 29 → đến đường vào Bãi chôn chất thải rắn) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến đường Võ Nguyên Giáp (đường Bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Quang Trung → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quốc Toản - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Mai Thúc Loan → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tú Xương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Trãi → đến đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 29 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến đường trục 30) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 749.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp cống thoát Hồ C7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 749.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp ranh giới xã Phước Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 749.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết Cổng chào huyện Phước Sơn (điểm cuối đoạn đường hai chiều đi Phước Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 748.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 2 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông, đường đất, kiệt, xóm còn lại - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh tại đầu Hồ Mùa Thu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 6 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp kênh thủy lợi Hồ Mùa Thu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Xuân → đến giáp Cổng chào huyện Phước Sơn (đoạn bắt đầu đường 2 chiều vào thị trấn Khâm Đức) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông vào hồ Mùa Thu - Thị Trấn Khâm Đức Từ giáp đường Hồ Chí Minh qua hồ Mùa Thu → đến đường Võ Nguyên Giáp) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bãi chôn chất thải rắn - Thị Trấn Khâm Đức đoạn nối từ đường Trục 30 → đến bãi chôn lấp) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Nguyễn Duy Hiệu → đến đường 12/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường vào Chùa Yên Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phạm Văn Đồng - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Quang Trung - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường 12/5 nối với đường Hoàng Diệu - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Duy Hiệu nối với đường Lê Hữu Trác - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Lê Hữu Trác nối với đường 12/5 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Văn Linh giữa các thửa đất ở số nhà 80 và 90 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 30 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Trục 29 → đến đường vào Bãi chôn chất thải rắn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến hết các thửa đất có số nhà ở 25 (hộ ông Sách) và số nhà 08 (hộ ông Hồ Văn Dễ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đất quy hoạch sân bay Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường HCM → đến giáp Đài Truyền Thanh huyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Lê Quý Đôn → đến đường Mai Thúc Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Thúc Loan - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Quang Trung → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp ranh giới xã Phước Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 29 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến đường trục 30) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp cống thoát Hồ C7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 2 đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông, đường đất, kiệt, xóm còn lại - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường hiện trạng và quy hoạch trong khu dân cư quy hoạch tái định cư tổ 3 Tổ dân phố số 4 (phía đông bắc sân bay Khâm Đức cũ) - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu dân cư phía sau Trường Tiểu học Lê Văn Tám và Trạm y tế thị trấn Khâm Đức (Tổ dân phố số 1) - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 2 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 4 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh tại đầu Hồ Mùa Thu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 6 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Xuân → đến giáp Cổng chào huyện Phước Sơn (đoạn bắt đầu đường 2 chiều vào thị trấn Khâm Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bãi chôn chất thải rắn - Thị Trấn Khâm Đức đoạn nối từ đường Trục 30 → đến bãi chôn lấp) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông vào hồ Mùa Thu - Thị Trấn Khâm Đức Từ giáp đường Hồ Chí Minh qua hồ Mùa Thu → đến đường Võ Nguyên Giáp) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp kênh thủy lợi Hồ Mùa Thu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ đường Hồ Chí Minh → đến hết các thửa đất có số nhà ở 25 (hộ ông Sách) và số nhà 08 (hộ ông Hồ Văn Dễ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đất quy hoạch sân bay Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường HCM → đến giáp Đài Truyền Thanh huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Du - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Lê Quý Đôn → đến đường Mai Thúc Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường 12/5 nối với đường Hoàng Diệu - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục 30 - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Trục 29 → đến đường vào Bãi chôn chất thải rắn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Lê Hữu Trác nối với đường 12/5 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Duy Hiệu nối với đường Lê Hữu Trác - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Nguyễn Văn Linh giữa các thửa đất ở số nhà 80 và 90 - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Quang Trung - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp → đến hết ngã ba đường vào Trụ sở làm việc UBND xã Phước Hiệp tại vị trí hết thửa đất nhà ông Toàn phía Nam và ông Bảo phía Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 → đến hết thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Tâm Kha về phía phải, về phái trái đến giáp ngã ba đường bê tông vào thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường hiện trạng và quy hoạch trong khu dân cư quy hoạch tái định cư tổ 3 Tổ dân phố số 4 (phía đông bắc sân bay Khâm Đức cũ) - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu dân cư phía sau Trường Tiểu học Lê Văn Tám và Trạm y tế thị trấn Khâm Đức (Tổ dân phố số 1) - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông, đường đất, kiệt, xóm còn lại - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 2 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 6 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 4 đường Hồ Chí Minh - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường Bao) - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Hồ Chí Minh tại đầu Hồ Mùa Thu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bãi chôn chất thải rắn - Thị Trấn Khâm Đức đoạn nối từ đường Trục 30 → đến bãi chôn lấp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông vào hồ Mùa Thu - Thị Trấn Khâm Đức Từ giáp đường Hồ Chí Minh qua hồ Mùa Thu → đến đường Võ Nguyên Giáp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Thế Thiện - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp kênh thủy lợi Hồ Mùa Thu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Xuân → đến giáp Cổng chào huyện Phước Sơn (đoạn bắt đầu đường 2 chiều vào thị trấn Khâm Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bao khu vực hồ C7 (đường bao thị trấn Khâm Đức giai đoạn 1) Đoạn từ ngã ba Đường bao - Đường vào Cụm công nghiệp Tây - Nam, → đến hết thửa đất thuê của Công ty TNHH MTV Hoàng Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường vào thôn 1 → đến giáp cống thoát nước qua đường Hồ Chí Minh (trước nhà ông Mé) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp → đến hết ngã ba đường vào Trụ sở làm việc UBND xã Phước Hiệp tại vị trí hết thửa đất nhà ông Toàn phía Nam và ông Bảo phía Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu Xà Lùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 → đến hết thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Tâm Kha về phía phải, về phái trái đến giáp ngã ba đường bê tông vào thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp thị trấn Khâm Đức → đến hết ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ngã ba đường 14E cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Xà Lùng → đến giáp ngã ba đường vào Trung tâm xã Phước Hiệp tại vị trí giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Xuân về phía trái; về phía phải cắt ngang qua đường giáp với |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường vào thôn 1 → đến giáp cống thoát nước qua đường Hồ Chí Minh (trước nhà ông Mé) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp → đến hết ngã ba đường vào Trụ sở làm việc UBND xã Phước Hiệp tại vị trí hết thửa đất nhà ông Toàn phía Nam và ông Bảo phía Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp nối tiếp từ thửa đất có nhà ở của bà Liễu → đến Khe Trô |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu Xà Lùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu 69 (thửa đất có nhà ở của ông Quý Sanh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 → đến hết thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Tâm Kha về phía phải, về phái trái đến giáp ngã ba đường bê tông vào thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn nối tiếp từ thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở (Ngã ba Lang Hồi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn từ ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh → đến hết ranh giới các thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Hữu Hiệp (về phía phải), (về phía trái) của ông Trương Văn Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường qua cầu Đaksa cũ - Xã Phước Đức Đường qua cầu ĐăkSa cũ Đoạn từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Hương (giáp đường HCM) → đến giáp cầu cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường tránh Quốc lộ 14E đi qua trụ sở làm việc UBND xã từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Xuân → đến nhà ông Toàn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn từ giáp cầu Xà Meng → đến giáp đường vào Nhà máy ĐăkMi 4C |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp thửa đất nhà ông Nguyễn Tấn Lương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ngã ba đường 14E cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp thị trấn Khâm Đức → đến hết ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào thôn 4 - Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất nhà ông Phòng → đến hết nhà ông Khanh cắt ngang qua đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ ngã ba đường vào thôn 1 → đến giáp cống thoát nước qua đường Hồ Chí Minh (trước nhà ông Mé) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn còn lại từ giáp cống thoát nước (trước nhà ông Mé) → đến giáp ranh giới xã Phước Năng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi vùng cao - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ranh giới xã Phước Chánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Xà Lùng → đến giáp ngã ba đường vào Trung tâm xã Phước Hiệp tại vị trí giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Xuân về phía trái; về phía phải cắt ngang qua đường giáp với |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn còn lại → đến giáp cầu Xà Meng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường vào trụ sở làm việc UBND xã đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí thửa đất có nhà ở của hộ ông Nam và Vũ Thị Hoa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường nối với đường tránh, đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí liền kề thửa đất có nhà ở của hộ ông Xuân - Tài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường nối với đường tránh, đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí liền kề thửa đất có nhà ở hộ ông Thể |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đoạn bê tông từ nhà bà Hồ Thị Ý → đến giáp nhà ông Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường bê tông từ giáp thửa đất nhà bà Đào → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Nghiêm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp nối tiếp từ thửa đất có nhà ở của bà Liễu → đến Khe Trô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp nối tiếp từ thửa đất có nhà ở của bà Liễu → đến Khe Trô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp đập xã nước Nhà máy ĐăkMi 4B |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 131.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu Xà Lùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu Xà Lùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường tránh Quốc lộ 14E đi qua trụ sở làm việc UBND xã từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Xuân → đến nhà ông Toàn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu 69 (thửa đất có nhà ở của ông Quý Sanh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn nối tiếp từ thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở (Ngã ba Lang Hồi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường qua cầu Đaksa cũ - Xã Phước Đức Đường qua cầu ĐăkSa cũ Đoạn từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Hương (giáp đường HCM) → đến giáp cầu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn từ ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh → đến hết ranh giới các thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Hữu Hiệp (về phía phải), (về phía trái) của ông Trương Văn Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp thị trấn Khâm Đức → đến hết ngã ba đường đi các xã vùng cao và cắt ngang qua đường đi thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp Cầu Mò O → đến giáp thửa đất nhà bà Liễu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E cũ - Xã Phước Xuân từ đường 14E mới → đến hết trụ sở Ban Quản lý rừng phòng hộ Phước Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Năng Toàn tuyến đường Hồ Chí Minh từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp ranh giới xã Phước Mỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ngã ba đường 14E cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn từ giáp cầu Xà Meng → đến giáp đường vào Nhà máy ĐăkMi 4C |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp thửa đất nhà ông Nguyễn Tấn Lương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào thôn 4 - Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất nhà ông Phòng → đến hết nhà ông Khanh cắt ngang qua đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn còn lại từ giáp cống thoát nước (trước nhà ông Mé) → đến giáp ranh giới xã Phước Năng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi vùng cao - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ranh giới xã Phước Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Xà Lùng → đến giáp ngã ba đường vào Trung tâm xã Phước Hiệp tại vị trí giáp thửa đất bà Nguyễn Thị Xuân về phía trái; về phía phải cắt ngang qua đường giáp với |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn nối tiếp từ thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ → đến hết ranh giới thửa đất cuối cùng giáp với ngã ba đường đi xã Phước Công - Phước Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn còn lại từ hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở → đến giáp ranh giới thị trấn Khâm Đức |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn còn lại → đến giáp cầu Xà Meng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường vào trụ sở làm việc UBND xã đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí thửa đất có nhà ở của hộ ông Nam và Vũ Thị Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường nối với đường tránh, đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí liền kề thửa đất có nhà ở của hộ ông Xuân - Tài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường nối với đường tránh, đấu nối với Quốc lộ 14E tại vị trí liền kề thửa đất có nhà ở hộ ông Thể |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đoạn bê tông từ nhà bà Hồ Thị Ý → đến giáp nhà ông Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường bê tông từ giáp thửa đất nhà bà Đào → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Nghiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp nối tiếp từ thửa đất có nhà ở của bà Liễu → đến Khe Trô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp đập xã nước Nhà máy ĐăkMi 4B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn nối tiếp từ thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng → đến hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở (Ngã ba Lang Hồi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn từ ngã ba giáp đường Hồ Chí Minh → đến hết ranh giới các thửa đất có nhà ở của ông Nguyễn Hữu Hiệp (về phía phải), (về phía trái) của ông Trương Văn Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường qua cầu Đaksa cũ - Xã Phước Đức Đường qua cầu ĐăkSa cũ Đoạn từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Hương (giáp đường HCM) → đến giáp cầu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn nối tiếp từ cầu Khe Trô → đến giáp cầu 69 (thửa đất có nhà ở của ông Quý Sanh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Hiệp Đường tránh Quốc lộ 14E đi qua trụ sở làm việc UBND xã từ thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Xuân → đến nhà ông Toàn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn từ giáp cầu Xà Meng → đến giáp đường vào Nhà máy ĐăkMi 4C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp thửa đất nhà ông Nguyễn Tấn Lương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Năng Toàn tuyến đường Hồ Chí Minh từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp ranh giới xã Phước Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Năng Toàn tuyến đường Hồ Chí Minh từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp ranh giới xã Phước Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E cũ - Xã Phước Xuân từ đường 14E mới → đến hết trụ sở Ban Quản lý rừng phòng hộ Phước Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp Cầu Mò O → đến giáp thửa đất nhà bà Liễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ ngã ba đường 14E cũ → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu vực khác còn lại của xã - Xã Phước Hòa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 2, 4 và các khu vực còn lại trong các KDC |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào thôn 4 - Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp thửa đất nhà ông Phòng → đến hết nhà ông Khanh cắt ngang qua đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân Các đường bê tông ở các thôn trên địa bàn xã và các vị trí còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn đường nằm trong khu dân cư thôn 2 thuộc tuyến đường liên thôn 1 và thôn 2 đấu nối với đường Hồ Chí Minh tại vị trí quán ăn Bò Né, → đến giáp với khu dân cư thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông nhựa, đường bê tông xi măng khu vực còn lại trung tâm xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Năng → đến giáp cầu Xà Ê |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Đức Đoạn còn lại từ giáp cống thoát nước (trước nhà ông Mé) → đến giáp ranh giới xã Phước Năng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi vùng cao - Xã Phước Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp ranh giới xã Phước Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn nối tiếp từ thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ → đến hết ranh giới thửa đất cuối cùng giáp với ngã ba đường đi xã Phước Công - Phước Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn từ cầu 31 (giáp huyện Nam Giang) → đến giáp ranh giới thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng (thôn Lao Mưng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn còn lại từ hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở → đến giáp ranh giới thị trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn nối tiếp từ thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ → đến hết ranh giới thửa đất cuối cùng giáp với ngã ba đường đi xã Phước Công - Phước Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn từ cầu 31 (giáp huyện Nam Giang) → đến giáp ranh giới thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng (thôn Lao Mưng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn còn lại từ hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở → đến giáp ranh giới thị trấn Khâm Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn nối tiếp → đến giáp đập xã nước Nhà máy ĐăkMi 4B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hòa Đoạn còn lại từ thửa đất có nhà ở của ông Lương → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào Trường tiểu học xã Phước Chánh (đường nối mặt sau Trụ sở UBND xã Phước Chánh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào khu dân cư thôn 3 - Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phước Ninh → đến hết thửa đất nhà bà Lê Thị Khuê |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Hiệp Đoạn từ giáp Cầu Mò O → đến giáp thửa đất nhà bà Liễu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Năng Toàn tuyến đường Hồ Chí Minh từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp ranh giới xã Phước Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn từ giáp đường Huyện đi Phước Lộc qua cầu Xà Ca và qua trụ sở UBND xã → đến giáp cống thoát qua suối Nước Rau |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ cắt ngang qua đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E cũ - Xã Phước Xuân từ đường 14E mới → đến hết trụ sở Ban Quản lý rừng phòng hộ Phước Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ mỏ vàng Bãi ruộng Công ty TNHH Phước Minh → đến giáp trường THCS Phước Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông thuộc khu dân cư thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền đường bê tông vào hồ thủy lợi nước Dút |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu vực khác còn lại của xã - Xã Phước Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ ngã ba đường 14E cũ → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 2, 4 và các khu vực còn lại trong các KDC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu vực khác còn lại của xã - Xã Phước Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ ngã ba đường 14E cũ → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 2, 4 và các khu vực còn lại trong các KDC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân Các đường bê tông ở các thôn trên địa bàn xã và các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn đường nằm trong khu dân cư thôn 2 thuộc tuyến đường liên thôn 1 và thôn 2 đấu nối với đường Hồ Chí Minh tại vị trí quán ăn Bò Né, → đến giáp với khu dân cư thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông nhựa, đường bê tông xi măng khu vực còn lại trung tâm xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Năng → đến giáp cầu Xà Ê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn còn lại từ hết ranh giới thửa đất nhà bà Sở → đến giáp ranh giới thị trấn Khâm Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường vào mỏ vàng Đaksa - Xã Phước Đức Đoạn nối tiếp từ giáp ranh giới thửa đất có nhà ở của Nguyễn Hữu Hiệp và Trương Văn Hùng → đến hết ranh giới khu dân cư thôn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ cầu Ván → đến giáp Trạm Y tế xã Phước Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đường qua cầu Phước Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đường đi xã Phước Công → đến giáp ranh giới xã Phước Kim (tại cầu Nước Mỹ dưới) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đi xã Phước Kim tại vị trí giáp với thửa đất nhà ông Nguyễn Cái Huệ → đến giám ranh giới xã Phước Công |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn nối tiếp từ thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ → đến hết ranh giới thửa đất cuối cùng giáp với ngã ba đường đi xã Phước Công - Phước Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất các khu vực khác còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức Đất các vị trí khác còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn từ cầu 31 (giáp huyện Nam Giang) → đến giáp ranh giới thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng (thôn Lao Mưng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào Trường tiểu học xã Phước Chánh (đường nối mặt sau Trụ sở UBND xã Phước Chánh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào khu dân cư thôn 3 - Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phước Ninh → đến hết thửa đất nhà bà Lê Thị Khuê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn từ giáp đường Huyện đi Phước Lộc qua cầu Xà Ca và qua trụ sở UBND xã → đến giáp cống thoát qua suối Nước Rau |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ cắt ngang qua đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ mỏ vàng Bãi ruộng Công ty TNHH Phước Minh → đến giáp trường THCS Phước Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông thuộc khu dân cư thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền đường bê tông vào hồ thủy lợi nước Dút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ở các khu vực khác còn lại của xã - Xã Phước Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các tuyến đường khác - Xã Phước Hiệp Các tuyến đường bê tông thuộc khu vực thôn 2, 4 và các khu vực còn lại trong các KDC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường 14E - Xã Phước Xuân Đoạn từ ngã ba đường 14E cũ → đến giáp đập chính Nhà máy thủy điện ĐăkMi 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân Các đường bê tông ở các thôn trên địa bàn xã và các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Kim Đất các khu vực còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn đường nằm trong khu dân cư thôn 2 thuộc tuyến đường liên thôn 1 và thôn 2 đấu nối với đường Hồ Chí Minh tại vị trí quán ăn Bò Né, → đến giáp với khu dân cư thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông nhựa, đường bê tông xi măng khu vực còn lại trung tâm xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Năng → đến giáp cầu Xà Ê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn còn lại → đến hết khu dân cư thôn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ cầu Ván → đến giáp Trạm Y tế xã Phước Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường huyện đi qua trụ sở UBND xã → đến giáp ngã ba đường vào khu giãn dân (2014) thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đường qua cầu Phước Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đường đi xã Phước Công → đến giáp ranh giới xã Phước Kim (tại cầu Nước Mỹ dưới) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đi xã Phước Kim tại vị trí giáp với thửa đất nhà ông Nguyễn Cái Huệ → đến giám ranh giới xã Phước Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Xuân Đoạn từ cầu 31 (giáp huyện Nam Giang) → đến giáp ranh giới thửa đất nhà ông Dương Đình Hùng (thôn Lao Mưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Hồ Chí Minh - Xã Phước Mỹ Đoạn từ giáp cầu Xà Ê → đến giáp ranh giới tỉnh KonTum |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường khu vực Trung tâm xã - Xã Phước Năng Đoạn nối từ đường Hồ Chí Minh với đường liên thôn 1 → đi qua trước trường THCS Phước Năng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các vị trí khác còn lại - Xã Phước Đức Đất các vị trí khác còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất các khu vực khác còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành Đất các khu vực khác còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành Đất các khu vực khác còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đoạn từ Trường THCS Bán trú vùng cao xã Phước Chánh → đến giáp trường Mẫu giáo xã Phước Chánh tại vị trí ngã ba đi Thôn 2 - Thôn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào Trường tiểu học xã Phước Chánh (đường nối mặt sau Trụ sở UBND xã Phước Chánh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền các đường Trung tâm xã - Xã Phước Chánh Đường vào khu dân cư thôn 3 - Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phước Ninh → đến hết thửa đất nhà bà Lê Thị Khuê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ mỏ vàng Bãi ruộng Công ty TNHH Phước Minh → đến giáp trường THCS Phước Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Đức → đến giáp thửa đất ông Lê Ngọc Vương Vũ cắt ngang qua đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn từ giáp đường Huyện đi Phước Lộc qua cầu Xà Ca và qua trụ sở UBND xã → đến giáp cống thoát qua suối Nước Rau |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền các đường bê tông thuộc khu dân cư thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất có mặt tiền đường bê tông vào hồ thủy lợi nước Dút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 26.000 | 24.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn còn lại → đến hết khu dân cư thôn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Kim Đất các khu vực còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 22.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 24.000 | 22.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực khác còn lại - Xã Phước Mỹ Đất các khu vực khác còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện - Xã Phước Kim Đoạn từ giáp cầu Nước Mỹ → đến giáp ranh giới xã Phước Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đường đi xã Phước Công → đến giáp ranh giới xã Phước Kim (tại cầu Nước Mỹ dưới) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Kim, Phước Công - Xã Phước Chánh Đoạn từ ngã ba đi xã Phước Kim tại vị trí giáp với thửa đất nhà ông Nguyễn Cái Huệ → đến giám ranh giới xã Phước Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ ranh giới xã Phước Kim → đến giáp ranh giới mỏ vàng gốc Bãi ruộng của Công ty TNHH Phước Minh, cắt ngang qua đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đoạn từ trường THCS Phước Thành qua cầu Tràng suối Dak Mét và suối Trà Văn → đến giáp ranh giới xã Phước Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi Phước Lộc - Xã Phước Thành Đường qua cầu Phước Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ cầu Ván → đến giáp Trạm Y tế xã Phước Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng Đất các khu vực khác còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 20.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất các khu vực còn lại - Xã Phước Kim Đất các khu vực còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Thành - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Thành → đến giáp cầu Ván |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Thành Đất ở trong ranh giới khu dân cư thôn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường trung tâm xã - Xã Phước Công Đoạn còn lại → đến hết khu dân cư thôn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đoạn từ giáp ranh giới xã Phước Chánh → đến cầu Nước Mỹ trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền Đường Huyện (ĐH) - Xã Phước Công Đường từ giáp xã Phước Mỹ → đến giáp đường vào trung tâm xã Phước Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh Các đường bê tông thuộc khu trung tâm xã và các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 18.000 | 17.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công Các vị trí còn lại khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền đường Huyện đi xã Phước Công - Xã Phước Thành Đoạn từ giáp đường vào Trụ sở UBND xã Phước Lộc → đến giáp cầu nước Mỹ trên (ranh giới xã Phước Công) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành Đất các khu vực khác còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành Đất các khu vực khác còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 13.000 | 12.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 13.000 | 12.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 12.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 12.000 | 11.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 13.000 | 11.000 | 9.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 11.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 11.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 11.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 11.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 11.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 11.000 | 10.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 9.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 9.000 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 9.000 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 9.000 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 9.000 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 9.000 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Khâm Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Đức (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hòa (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Hiệp (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Năng (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Mỹ (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Xuân (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 7.000 | 6.000 | 5.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Thành (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Kim (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Lộc (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Công (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Chánh (Trừ đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.888.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối từ đường Phạm Văn Đồng → đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 15,5m (4,0m-7,5m-4,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường Phạm Văn Đồng 19m (5m-10,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn từ giáp đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường 12 tháng 5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn còn lại → đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (trừ các lô đất thuộc Dự án Khu dân cư phố chợ Khâm Đức) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.068.000 | 0 | 0 | 0 |
