Bảng giá đất xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Thăng Bình, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thăng Bình, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thăng Bình năm 2026
Khu vực: xã Thăng Bình.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:03; Đoạn từ lô LK2:10 đến lô LK4:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 235/11 đến 517/11 N2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hùng E130/11 đến 25/11 Trung) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư Thôn Đại Bản. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH mặt đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bông mạ 141/6 đến 315/11 Tỉnh lộ 525) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thường 1046/7 đến 1462/7 Tỉnh lộ 525 ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (thửa 893/8 đến 794/8 cầu Chèo Trên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Cộng 962/7 đến Thắng 891/8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Dinh Huệ (320 A/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (cầu chéo dưới 745/8 đến 151/9 Thăng Bình) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Giang (thửa 436-tờ bản đồ 21) đến ông Hoa (thửa 192-tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn giáp Tỉnh lộ 505 đi thôn Ốc Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vân (thửa 54-tờ bản đồ 03) đến bà Dần (thửa 144-tờ bản đồ 03) - thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Nhà văn hóa thôn Ngư Thôn Đại Bản đến ông Năm (thửa 345-tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cảnh 1127/7 đến 1500/7 Viên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bồi 1159/8 đến 1043/8 N11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) đến ông Tình (thửa 916-tờ bản đồ 08) - thôn Thập Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáu 1390/7 đến 1261/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Cúc (thửa 1207-tờ bản đồ 09) đến ông Thơ (thửa 284-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thanh (thửa 1335-tờ bản đồ 09) đến ông Thuân (thửa 64-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cả 80/6 đến 111/6 Đạt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuê 638/7 đến 1240/7 Nhe) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiến 1167/7 đến 1415/7 Minh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Kỳ 139/6 đến 1106/7 Hải) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chiến 1511/7 đến 1325/7 Định) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chanh 11/12 đến 209; 42/12 Luật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) đến ông Chiến (thửa 10-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Nhạn 428/7 đến 252/7 Sở) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trung (thửa 154-tờ bản đồ 03) đến ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) - thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đệ 426/7 đến 24/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Toại 171/7 đến 228/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cầu Ván 778/7 đến 367/8 Thệ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vương 602/7 đến 597/8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mỹ (thửa 1271a-tờ bản đồ 09) đến ông Lân (thửa 364-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sức (thửa 992-tờ bản đồ 08) đến ông Dũng (thửa 361-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mỹ (thửa 1271a-tờ bản đồ 09) đến ông Lân (thửa 364-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sức (thửa 992-tờ bản đồ 08) đến ông Dũng (thửa 361-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trị (thửa 953-tờ bản đồ 08) đến ông Chả (thửa 220-tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tuy (thửa 28-tờ bản đồ 19) đến ông Khởi (thửa 162-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK2:11 đến lô LK2:20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tùng (thửa 143-tờ bản đồ 19) đến ông Chính (thửa 211-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vui 1261/7 đến 1135/7 Quân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thả 973/8 đến 931/8 Đoan) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cúc 929/8 đến 1338/8 Huê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huân 1157/8 - 1220 đến 1333/8 Mật) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH mặt đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (thửa 893/8 đến 794/8 cầu Chèo Trên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (thửa 147-tờ bản đồ 19) đến bà Đắc (thửa 285-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (thửa 147-tờ bản đồ 19) đến bà Đắc (thửa 285-tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn giáp Tỉnh lộ 505 đi thôn Ốc thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ĐTX.TT.06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH mặt đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc Thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dần (1010/9) đến ông Vanh (407/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thông (734/09) đến thửa đất (733/8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (thửa 893/8 đến 794/8 cầu Chèo Trên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:03; Đoạn từ lô LK2:10 đến lô LK4:03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khuông (416/13) đến Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn giáp Tỉnh lộ 505 đi thôn Ốc thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ĐTX.TT.06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông Thông (376/18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc Thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:03; Đoạn từ lô LK2:10 đến lô LK4:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) đến ông Tình (thửa 916-tờ bản đồ 08) - thôn Thập Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trị (thửa 953-tờ bản đồ 08) đến ông Chả (thửa 220-tờ bản đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vui (36/14) đến ông Tuấn (32/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toán (100/14) đến ông Khối (166/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đắng đến ông Đức Tý (81/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Cộng 962/7 đến Thắng 891/8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK2:11 đến lô LK2:20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Dinh Huệ (320 A/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) đến ông Tình (thửa 916-tờ bản đồ 08) - thôn Thập Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trị (thửa 953-tờ bản đồ 08) đến ông Chả (thửa 220-tờ bản đồ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Cộng 962/7 đến Thắng 891/8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Cúc (thửa 1207-tờ bản đồ 09) đến ông Thơ (thửa 284-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Dinh Huệ (320 A/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:10 đến lô LK2:11; Đoạn từ lô LK1:11 đến lô LK1:30; Đoạn từ giáp đường liên xã đến lô LK3:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Giang (thửa 436-tờ bản đồ 21) đến ông Hoa (thửa 192-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Cúc (thửa 1207-tờ bản đồ 09) đến ông Thơ (thửa 284-tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK2:11 đến lô LK2:20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (cầu chéo dưới 745/8 đến 151/9 Thăng Bình) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 658.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 658.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Giang (thửa 436-tờ bản đồ 21) đến ông Hoa (thửa 192-tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (cầu chéo dưới 745/8 đến 151/9 Thăng Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mỹ (thửa 1271a-tờ bản đồ 09) đến ông Lân (thửa 364-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thanh (thửa 1335-tờ bản đồ 09) đến ông Thuân (thửa 64-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sức (thửa 992-tờ bản đồ 08) đến ông Dũng (thửa 361-tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) đến ông Chiến (thửa 10-tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 235/11 đến 517/11 N2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hùng E130/11 đến 25/11 Trung) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Mỹ (thửa 1271a-tờ bản đồ 09) đến ông Lân (thửa 364-tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thanh (thửa 1335-tờ bản đồ 09) đến ông Thuân (thửa 64-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sức (thửa 992-tờ bản đồ 08) đến ông Dũng (thửa 361-tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) đến ông Chiến (thửa 10-tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 235/11 đến 517/11 N2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hùng E130/11 đến 25/11 Trung) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vân (thửa 54-tờ bản đồ 03) đến bà Dần (thửa 144-tờ bản đồ 03) - thôn Mỹ Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trung (thửa 154-tờ bản đồ 03) đến ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) - thôn Mỹ Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản đến ông Năm (thửa 345-tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tùng (thửa 143-tờ bản đồ 19) đến ông Chính (thửa 211-tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quế 253/6 đến 71/6 Tước) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cảnh 1127/7 đến 1500/7 Viên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáu 1390/7 đến 1261/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thả 973/8 đến 931/8 Đoan) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cúc 929/8 đến 1338/8 Huê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bồi 1159/8 đến 1043/8 N11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản đến ông Năm (thửa 345-tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tùng (thửa 143-tờ bản đồ 19) đến ông Chính (thửa 211-tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quế 253/6 đến 71/6 Tước) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cảnh 1127/7 đến 1500/7 Viên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáu 1390/7 đến 1261/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thả 973/8 đến 931/8 Đoan) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cúc 929/8 đến 1338/8 Huê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bồi 1159/8 đến 1043/8 N11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dần (1010/9) đến ông Vanh (407/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Vần 105/6 đến 253/6 ông Cầu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bông mạ 141/6 đến 315/11 Tỉnh lộ 525) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thường 1046/7 đến 1462/7 Tỉnh lộ 525 ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Xây 1212/7 đến 778/7 Cầu Ván) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thại 1079/7 đến 655/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Liên 1072/7 đến 12/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cộng 962/7 đến 479/7 Biếc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đệ 426/7 đến 24/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cầu Ván 778/7 đến 367/8 Thệ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thắng 891/8 đến 187/8 ruộng mã ba) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (505 1250/12 đến 933/12 Quyết) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khuông (416/13) đến Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cả 80/6 đến 111/6 Đạt) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Duẫn 82/6 đến 65/6 Điệp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cả 80/6 đến 111/6 Đạt) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Duẫn 82/6 đến 65/6 Điệp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dần (1010/9) đến ông Vanh (407/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Vần 105/6 đến 253/6 ông Cầu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Bông mạ 141/6 đến 315/11 Tỉnh lộ 525) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thường 1046/7 đến 1462/7 Tỉnh lộ 525 ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Xây 1212/7 đến 778/7 Cầu Ván) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thại 1079/7 đến 655/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Liên 1072/7 đến 12/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cộng 962/7 đến 479/7 Biếc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đệ 426/7 đến 24/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cầu Ván 778/7 đến 367/8 Thệ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thắng 891/8 đến 187/8 ruộng mã ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (505 1250/12 đến 933/12 Quyết) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khuông (416/13) đến Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cả 80/6 đến 111/6 Đạt) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Duẫn 82/6 đến 65/6 Điệp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tước 71/6 đến 11/6 Đảm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuê 638/7 đến 1240/7 Nhe) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Kỳ 139/6 đến 1106/7 Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chiến 1511/7 đến 1325/7 Định) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chanh 11/12 đến 209; 42/12 Luật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Nhạn 428/7 đến 252/7 Sở) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Toại 171/7 đến 228/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vương 602/7 đến 597/8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vui 1261/7 đến 1135/7 Quân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huân 1157/8 - 1220 đến 1333/8 Mật) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tước 71/6 đến 11/6 Đảm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuê 638/7 đến 1240/7 Nhe) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Kỳ 139/6 đến 1106/7 Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chiến 1511/7 đến 1325/7 Định) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chanh 11/12 đến 209; 42/12 Luật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Nhạn 428/7 đến 252/7 Sở) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Toại 171/7 đến 228/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vương 602/7 đến 597/8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Vui 1261/7 đến 1135/7 Quân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Huân 1157/8 - 1220 đến 1333/8 Mật) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiến 1167/7 đến 1415/7 Minh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tiến 1167/7 đến 1415/7 Minh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tuy (thửa 28-tờ bản đồ 19) đến ông Khởi (thửa 162-tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (thửa 147-tờ bản đồ 19) đến bà Đắc (thửa 285-tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thực (433/05 đến ông Nhì (386/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bư (519/05) đến bà Thành (467/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đặt (434/5) đến ông Bắc (359/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thuận (672/05) đến ông Thắm (694/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đen (668/05) đến ông Tươi (575/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lam (02/09) đến ông Lời (188/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hoàn (763/05) đến ông Mên (778/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thực (433/05 đến ông Nhì (386/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bư (519/05) đến bà Thành (467/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đặt (434/5) đến ông Bắc (359/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thuận (672/05) đến ông Thắm (694/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đen (668/05) đến ông Tươi (575/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lam (02/09) đến ông Lời (188/09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hoàn (763/05) đến ông Mên (778/05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Tuy (thửa 28-tờ bản đồ 19) đến ông Khởi (thửa 162-tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hùng (thửa 147-tờ bản đồ 19) đến bà Đắc (thửa 285-tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thực (433/05 đến ông Nhì (386/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bư (519/05) đến bà Thành (467/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đặt (434/5) đến ông Bắc (359/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thuận (672/05) đến ông Thắm (694/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đen (668/05) đến ông Tươi (575/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Lam (02/09) đến ông Lời (188/09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hoàn (763/05) đến ông Mên (778/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thứ (75/14) đến ông Tuần (50/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Vui (36/14) đến ông Tuấn (32/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Nhà văn hóa thôn (357/14) đến ông Toán (100/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Toán (100/14) đến ông Khối (166/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Đắng đến ông Đức Tý (81/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Dồng (155/04) đến ông Dũng (352/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ bà thông (734/09) đến thửa đất (733/8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Nam Cống Cao 577/11 đến 1299/12 Công Liêm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ ông Chung đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ ông Thành (thửa 1250-tờ bản đồ 15) đến cây xăng Phạm Văn Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Các tuyến đấu nối đường gom Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:01 đến lô LK3:03; Đoạn từ lô LK2:10 đến lô LK4:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn từ lô LK1:24, LK3:01 đến lô LK2:12, LK4:01; Đoạn từ lô LK3:03 đến lô LK4:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thăng Bình
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Thăng Bình, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 68,91 km².
Dân số: 54.415 người.
Mật độ dân số: Khoảng 790 người/km².
Nguồn gốc thành lập (tập trung giai đoạn 2025 – 2026):
- Cấp xã (2025): Thực hiện theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Xã Thăng Bình mới chính thức đi vào vận hành từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 xã cũ gồm: Thăng Long, Thăng Thọ và Thăng Bình cũ. Tên gọi mới kế thừa tên của xã Thăng Bình cũ vốn mang giá trị lịch sử lâu đời. Trụ sở làm việc của Ủy ban nhân dân xã mới được đặt tại Trụ sở xã Thăng Long cũ (thuộc thôn Tân Giao).
- Cấp thôn (2026): Sau khi ổn định bộ máy cấp xã, bước sang năm 2026, địa phương tiến hành sắp xếp các đầu mối dân cư cơ sở. Từ hệ thống 20 thôn cũ, Hội đồng nhân dân xã đã thông qua phương án sắp xếp, tinh gọn quy mô quản lý để tổ chức lại và chính thức đưa hệ thống các thôn mới đi vào hoạt động.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
