Bảng giá đất xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Thiệu Hóa, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thiệu Hóa, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Hóa năm 2026
Khu vực: xã Thiệu Hóa.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 24.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường đôi có mặt đường rộng 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến trục có mặt đường rộng 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến có mặt đường rộng 10,5m kết nối Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 Cải Dịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường trung tâm hành chính đoạn từ kênh Nam đến đường tỉnh 516C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 10m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 8,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 đến giáp xã Thiệu Duy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Bắc Nam 1 (Từ đường Tỉnh lộ 506B đi đường Đông Tây 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Đông Tây 1 (Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đỉnh Tân, xã Thiệu Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong cụm công nghiệp Vạn Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong khu dân cư Dọc Bún mới quy hoạch khu phố Vĩnh Điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường gom Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thị trấn Thiệu Hoá cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến còn lại 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nối Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 45 địa phận xã Thiệu Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thiệu Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường đôi có mặt đường rộng 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Công cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Tiến đến cầu Nháng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp Cầu Nháng (Thiệu Phúc cũ) đến giáp thị trấn Vạn Hà cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Kênh Nam đến Nhà bà Nga TK 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Sánh TK3 đến Đường Trí Cẩn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ THCS Vạn Hà đến Kho Thanh Mạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Phong TK 2 đến Nhà văn hóa T.K 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại trong khu đô thị Tây Bắc TT Thiệu Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến trục có mặt đường rộng 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến có mặt đường rộng 10,5m kết nối Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến có mặt đường rộng 10,5m kết nối Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường đôi có mặt đường rộng 15m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Kênh Nam từ ông Bình đến ông Tuyến TK1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Nguyên TK4 đến Dốc Đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Tính TK 2 đến Đài Truyền Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Thành TK 2 đến Nhà ông Giáp TK 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Phía Đông Sân VĐ: từ Đ.Nguyễn Quang Minh đến K.Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Vào Trạm Y tế: Từ Nhà ông Kim TK 3 Trạm Y Tế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Thông TK3 đến Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Hưng đến Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Tây Bắc TT Vạn Hà (nay là xã Thiệu Hóa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Đông Bắc Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường Huyện ĐT.TH 02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến trục có mặt đường rộng 15m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến có mặt đường rộng 10,5m kết nối Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ đường vào trường THPT Thiệu Hóa đến giáp Thiệu Nguyên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Long đến đầu cầu Cổ Bầu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến giáp xã Thiệu Thành cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Quý TK 5 đến Nhà ông Bặt TK5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn đường còn lại trong khu vực đã quy hoạch và mới QH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Nguyên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ ông Bào TK 1 đến Dốc đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phát đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới mở Mạ từ ông Tuyến đến ông Nguyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m mặt giáp kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu xen cư nông thôn Đồng Giáng, thôn Vỹ Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường trung tâm hành chính đoạn từ kênh Nam đến đường tỉnh 516C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Cẩn đến đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Chiến út đến nhà anh Chính TK8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Mẫu Giáo 3 đến nhà bà Huệ TK6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khanh đến nhà ông Đắc TK6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Tra Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (trục đi UBND xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 10m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 15m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 8,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phố TK5 đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tù nhà anh Nam đến Đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến Nhà Thu Huân TK4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Xung quang bờ hồ Kiến Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới Mả Tháp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nguyệt đến giáp đường bê tông (bà Hiền) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường 506B vào khu phố Đỉnh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m lô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến số 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (đường thị trấn Thiệu Hóa đi Thiệu Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 10m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 Cải Dịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trục đường rộng 8,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến còn lại 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m (trục đi UBND xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Nghênh TK4 đến Quốc Lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 1: Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà anh Tỉnh TK5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 2:Từ nhà anh Bình TK6 đến nhà bà Bằng TK6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 3: Từ Đê Sông Chu đến hết khu dân cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Kiến Hưng 2: Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà ông Vĩnh TK3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường vào trường cấp 3 đến nhà bà Nguyệt TK 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến ngõ ống còn lại đường Kênh Nam từ ngõ 7 đến ngõ 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Nguyễn Quán Nho: Từ nhà anh Lê Văn Tiến đến nhà anh Hanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Hạt đề điều đến nhà đình Làng Dương Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đình làng Dương Hòa đến ông Phùng Văn Thuận Tk6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đường 506B đến hết UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (trục đi UBND xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường trung tâm hành chính đoạn từ kênh Nam đến đường tỉnh 516C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến còn lại 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại mặt đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trục đường chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong cụm công nghiệp Vạn Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong khu dân cư Dọc Bún mới quy hoạch khu phố Vĩnh Điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường gom Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thị trấn Thiệu Hoá cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Ta TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Loan TK4 đến Đường Vào Chợ Vạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hân TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Huấn TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Cam TK1 đến đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Khánh TK1 đến đường Trí Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Vinh Hoa TK4 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Kiện TK3 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà bà Nghị TK4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nhung đến chị Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Ven trục đường chính của các khu phố | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Dốc đê TW đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng và Từ Cổng làng Nguyên Tiến đến hết địa phận thôn Nguyên Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến nhà anh Khương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến nhà anh Kim | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến nhà anh Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến đường Thiệu Long (cũ) - Thiệu Tiến cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Mương Điện số 2, thôn Minh Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn đường còn lại trong khu vực đã quy hoạch và mới QH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Tây Bắc TT Vạn Hà (nay là xã Thiệu Hóa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 Cải Dịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nối Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 45 địa phận xã Thiệu Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thiệu Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến thôn Minh Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến ngõ ống, đường xương cá trong các khu dân cư cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đầu tuyến đê giáp đường vào chợ Vạn đến nhà ông Liêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Cầu ông Mẫn đến dốc đê và Các trục đường ngang giáp ranh các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đê TW: Ao anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên và Đường lề đê trung ương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Việt đến nhà văn hóa Liên Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Kim đến nhà anh Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà văn hóa Liên Minh đến nhà anh Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Tiến đến nhà anh Khánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khánh đến giáp trại giống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Dọc đê TW Dọc hai phía đê Sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn đường còn lại trong khu vực đã quy hoạch và mới QH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp Cầu Nháng (Thiệu Phúc cũ) đến giáp thị trấn Vạn Hà cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Tây Bắc TT Vạn Hà (nay là xã Thiệu Hóa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m mặt giáp kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu xen cư nông thôn Đồng Giáng, thôn Vỹ thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Phúc (cũ) đến giáp Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong cụm công nghiệp Vạn Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến đường trong khu dân cư Dọc Bún mới quy hoạch khu phố Vĩnh Điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường gom Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thị trấn Thiệu Hoá cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường 506B vào khu phố Đỉnh Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường Huyện ĐT.TH 02 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 đến giáp xã Thiệu Duy cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Sánh TK3 đến Đường Trí Cẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các khu phố | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính của các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn liên thôn còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục chính liên thôn và trong thôn còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Ao Sào, thôn Hoạch Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường D2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m mặt giáp kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu xen cư nông thôn Đồng Giáng, thôn Vỹ thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nối Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 45 địa phận xã Thiệu Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Thiệu Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp Cầu Nháng (Thiệu Phúc cũ) đến giáp thị trấn Vạn Hà cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Phúc (cũ) đến giáp Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Trường Tiểu học V.Hà đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Thành Ngọc đến Đường Đi THPT Thiệu Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ THCS Vạn Hà đến Kho Thanh Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Bưu Điện đến nhà anh Viên TK5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Bắc Nam 1 (Từ đường Tỉnh lộ 506B đi đường Đông Tây 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Đông Tây 1 (Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đỉnh Tân, xã Thiệu Phú cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m lô 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường 506B vào khu phố Đỉnh Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Vào Trạm Y tế: Từ Nhà ông Kim TK 3 Trạm Y Tế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ đường vào trường THPT Thiệu Hóa đến giáp Thiệu Nguyên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Kênh Nam đến Nhà bà Nga TK 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Đông Bắc Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 đến giáp xã Thiệu Duy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Sánh TK3 đến Đường Trí Cẩn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Tiến đến cầu Nháng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m lô 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Thành TK 2 đến Nhà ông Giáp TK 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (trục đi UBND xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Phong TK 2 đến Nhà văn hóa T.K 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại trong khu đô thị Tây Bắc TT Thiệu Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường Huyện ĐT.TH 02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Trường Tiểu học V.Hà đến Đường Trí Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Thành Ngọc đến Đường Đi THPT Thiệu Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ THCS Vạn Hà đến Kho Thanh Mạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Bưu Điện đến nhà anh Viên TK5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Bắc Nam 1 (Từ đường Tỉnh lộ 506B đi đường Đông Tây 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Đông Tây 1 (Từ Quốc lộ 45 đi thôn Đỉnh Tân, xã Thiệu Phú cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Vào Trạm Y tế: Từ Nhà ông Kim TK 3 Trạm Y Tế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Tính TK 2 đến Đài Truyền Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Phía Đông Sân VĐ: từ Đ.Nguyễn Quang Minh đến K.Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Hưng đến Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Công cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới Mả Tháp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến số 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (đường thị trấn Thiệu Hóa đi Thiệu Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ đường vào trường THPT Thiệu Hóa đến giáp Thiệu Nguyên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Kênh Nam đến Nhà bà Nga TK 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư Đông Bắc Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Mương Điện số 2, thôn Minh Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m (trục đi UBND xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Tiến đến cầu Nháng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Thành TK 2 đến Nhà ông Giáp TK 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Nguyên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Phong TK 2 đến Nhà văn hóa T.K 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại trong khu đô thị Tây Bắc TT Thiệu Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Kênh Nam từ ông Bình đến ông Tuyến TK1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Nguyên TK4 đến Dốc Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Công cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Nguyễn Quán Nho: Từ nhà anh Lê Văn Tiến đến nhà anh Hanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Hạt đề điều đến nhà đình Làng Dương Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đình làng Dương Hòa đến ông Phùng Văn Thuận Tk6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (trục đi UBND xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Mương Điện số 2, thôn Minh Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Phía Đông Sân VĐ: từ Đ.Nguyễn Quang Minh đến K.Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Hưng đến Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Tính TK 2 đến Đài Truyền Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Phía Đông Sân VĐ: từ Đ.Nguyễn Quang Minh đến K.Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Hưng đến Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Hông ông Nguyễn Chí Huynh đến Nguyễn Thị Lam giáp đê TW | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (trục đi UBND xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Việt đến nhà văn hóa Liên Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Ven trục đường chính của các khu phố | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Cẩn đến đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Xung quang bờ hồ Kiến Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trục đường chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đường 506B đến hết UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Kênh Nam từ ông Bình đến ông Tuyến TK1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Nguyên TK4 đến Dốc Đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới Mả Tháp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Việt đến nhà văn hóa Liên Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến số 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 10,5m (đường thị trấn Thiệu Hóa đi Thiệu Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ ông Bào TK 1 đến Dốc đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Quý TK 5 đến Nhà ông Bặt TK5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phát đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới mở Mạ từ ông Tuyến đến ông Nguyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nguyệt đến giáp đường bê tông (bà Hiền) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m (trục đi UBND xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trục đường chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Ao Sào, thôn Hoạch Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đường 506B đến hết UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Ven trục đường chính của các khu phố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Nguyễn Quán Nho: Từ nhà anh Lê Văn Tiến đến nhà anh Hanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Hạt đề điều đến nhà đình Làng Dương Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đình làng Dương Hòa đến ông Phùng Văn Thuận Tk6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (trục đi UBND xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đầu tuyến đê giáp đường vào chợ Vạn đến nhà ông Liêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đầu tuyến đê giáp đường vào chợ Vạn đến nhà ông Liêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đường Trí Cẩn đến đường Trí Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Xung quang bờ hồ Kiến Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Điểm dân cư Ao Sào, thôn Hoạch Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phố TK5 đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến giáp xã Thiệu Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ ông Bào TK 1 đến Dốc đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Quý TK 5 đến Nhà ông Bặt TK5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phát đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường khu dân cư mới mở Mạ từ ông Tuyến đến ông Nguyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nguyệt đến giáp đường bê tông (bà Hiền) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà văn hóa Liên Minh đến nhà anh Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn ngõ còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến giáp xã Thiệu Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà thông TK3 đến Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Chiến út đến nhà anh Chính TK8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Kiến Hưng 2: Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà ông Vĩnh TK3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến ngõ ống còn lại đường Kênh Nam từ ngõ 7 đến ngõ 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Kiện TK3 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến Nhà Thu Huân TK4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nhung đến chị Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà văn hóa Liên Minh đến nhà anh Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Phố TK5 đến đường Nguyễn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Nghênh TK4 đến Quốc Lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ đầu tuyến đê giáp đường vào chợ Vạn đến nhà ông Liêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến ngõ ống, đường xương cá trong các khu dân cư cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn liên thôn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Kiện TK3 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến Nhà Thu Huân TK4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường từ bà Nhung đến chị Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Loan TK4 đến Đường Vào Chợ Vạn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Huấn TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Cam TK1 đến đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Vinh Hoa TK4 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Mẫu Giáo 3 đến nhà bà Huệ TK6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khanh đến nhà ông Đắc TK6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tù nhà anh Nam đến Đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 1: Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà anh Tỉnh TK5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 2:Từ nhà anh Bình TK6 đến nhà bà Bằng TK6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 3: Từ Đê Sông Chu đến hết khu dân cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đoạn liên thôn còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Nghênh TK4 đến Quốc Lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Dốc đê TW đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng và Từ Cổng làng Nguyên Tiến đến hết địa phận thôn Nguyên Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các tuyến ngõ ống, đường xương cá trong các khu dân cư cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 723.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Tra thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến nhà anh Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Dốc đê TW đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng và Từ Cổng làng Nguyên Tiến đến hết địa phận thôn Nguyên Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Ta TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hân TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Khánh TK1 đến đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà bà Nghị TK4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường vào trường cấp 3 đến nhà bà Nguyệt TK 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Loan TK4 đến Đường Vào Chợ Vạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Huấn TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà bà Cam TK1 đến đường Trí Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Vinh Hoa TK4 đến đường Kiến Hưng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Mẫu Giáo 3 đến nhà bà Huệ TK6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khanh đến nhà ông Đắc TK6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tù nhà anh Nam đến Đê sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 1: Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà anh Tỉnh TK5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 2:Từ nhà anh Bình TK6 đến nhà bà Bằng TK6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường Dương Hòa 3: Từ Đê Sông Chu đến hết khu dân cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Ta TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hân TK1 đến Đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Khánh TK1 đến đường Trí Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Vượng TK5 đến nhà bà Nghị TK4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường vào trường cấp 3 đến nhà bà Nguyệt TK 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Hoàng đến nhà anh Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Hông ông Nguyễn Chí Huynh đến Nguyễn Thị Lam giáp đê TW | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Tra thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Địa phận xã Thiệu Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Tiến đến nhà anh Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 514.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến thôn Minh Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Giáp xã Thiệu Long đến đầu cầu Cổ Bầu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính của các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Tiến đến nhà anh Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Hông ông Nguyễn Chí Huynh đến Nguyễn Thị Lam giáp đê TW | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ giáp Quốc lộ 45 đến thôn Minh Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính của các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Kim đến nhà anh Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khánh đến giáp trại giống | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các khu phố | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà Kim đến nhà anh Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ nhà anh Khánh đến giáp trại giống | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến nhà anh Khương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến đường Thiệu Long (cũ) - Thiệu Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Dọc đê TW Dọc hai phía đê Sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến nhà anh Khương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến đường Thiệu Long (cũ) - Thiệu Tiến cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Dọc đê TW Dọc hai phía đê Sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các khu phố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục đường chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Cầu ông Mẫn đến dốc đê và Các trục đường ngang giáp ranh các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Chợ Vước đến nhà anh Kim | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục chính liên thôn và trong thôn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đê TW: Ao anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên và Đường lề đê trung ương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các trục chính liên thôn và trong thôn còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đê TW: Ao anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên và Đường lề đê trung ương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn ngõ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Các đường nhánh từ trục chính các thôn ngõ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến đường đôi có mặt đường rộng 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến trục có mặt đường rộng 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Tuyến có mặt đường rộng 10,5m kết nối Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Khu đô thị phía Bắc thị trấn Thiệu Hóa tuyến đường từ Quốc lộ 45 đi khu phố Đỉnh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa | Quốc lộ 45 Cải Dịch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thiệu Hóa
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 36,16 km².
Dân số: 48.870 người (tính tại thời điểm sáp nhập năm 2025).
Mật độ dân số: Đạt 1.351 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Tập trung sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Xã Thiệu Hóa được hình thành từ cuộc cải cách hành chính mang tính lịch sử tại địa phương nhằm tinh gọn bộ máy và tối ưu hóa nguồn lực phát triển kinh tế.
- Cơ sở pháp lý: Xã được thành lập căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa.
- Quá trình hợp nhất: Thành lập xã Thiệu Hóa trên cơ sở nhập toàn bộ diện tích tự nhiên, quy mô dân số của 3 xã cũ gồm: Thiệu Phúc, Thiệu Công, Thiệu Nguyên và một phần diện tích tự nhiên, quy mô dân số của thị trấn Thiệu Hóa cùng xã Thiệu Long.
- Nơi đặt trụ sở chính: Trụ sở làm việc của Đảng ủy, HĐND và UBND xã Thiệu Hóa được đặt tại Khu phố 2, xã Thiệu Hóa.
- Hoạt động sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026:
- Mô hình quản lý mới: Ngay sau khi đi vào vận hành từ tháng 7/2025, xã Thiệu Hóa đã áp dụng thành công mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc sáp nhập giúp tích hợp đồng bộ dữ liệu dân cư của gần 49.000 nhân khẩu lên nền tảng số quốc gia, tối ưu hóa các thủ tục hành chính công trực tuyến.
- Kiện toàn trong năm 2026: Tính đến giữa năm 2026, sau một năm đi vào vận hành ổn định, chính quyền địa phương tiếp tục rà soát, tổ chức lại bộ máy nhân sự tinh giản và thực hiện các phương án điều chỉnh, đặt lại tên thôn, khu phố cũ sang cấu trúc quản lý thôn mới đồng bộ nhằm giảm thiểu các đầu mối trung gian. Địa phương cũng tập trung tái quy hoạch hệ thống trường học, trạm y tế trên địa bàn rộng lớn mới sáp nhập để phục vụ người dân tốt hơn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
