Bảng giá đất xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Thiệu Tiến, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thiệu Tiến, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Tiến năm 2026
Khu vực: xã Thiệu Tiến.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Địa phận xã Thiệu Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp thôn Tân Bình đến CT XD Ngọc Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | CT XD Ngọc Sơn đến giáp thôn Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp Thọ Xuân đến mương N4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 506B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 9,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường Quan gia: Từ giáp Kênh Nam đến nhà anh Quyền Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Công ty XD Ngọc Sơn đến ông Phiệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính liên thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái Thôn Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Sơn đến anh Biểu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ anh Hiền Cẩm Vân đến ông Đỉnh Lam Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Đỉnh đến ông Tuấn Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính liên thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái Thôn Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Sơn đến anh Biểu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ anh Hiền Cẩm Vân đến ông Đỉnh Lam Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Đỉnh đến ông Tuấn Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 5,5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến mương N4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến Thôn T. Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ cổng làng Thành Sơn đến núi Mấu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đến nhà ông Hồng thôn Thành Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Hành Dung đến nhà ông Phố thôn Thành Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường từ đường Tỉnh lộ 506B đến nhà thờ họ Vương Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Tuấn đến TBA và từ ông Uý đến ông Thái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường thôn Lam Vĩ: Tù nhà anh Quế đến Nhà bà Huệ và từ ông Khanh đến ông Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TBA Yên Lộ đến đường Thống Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ dốc ông Sơn Soi đến ông Ly | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Linh Kế đến cây xăng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường dọc đê TW giáp thôn Phúc Lộc 1 đến hết thôn Yên Lộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Địa phận xã Thiệu Ngọc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà văn hoá thôn Thành Thượng đến cổng làng Thành Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đi dọc mương đến nhà ông Thắng thôn Thành Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường từ nhà ông Biền Thành Đông đi Xuân Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Trung ương: Từ Quan Trung 3 đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường liên thôn: Từ Ngã tư Kênh Nam đến Dốc Chợ Là | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 đến Chợ lăng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Thiện Phong (Triệu Phong cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính còn lại của các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Thoại đến ông Thế thôn Lam Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 506B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ông Quế đi ông Sử Thành Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Cụm dân cư thôn Tân Sơn, Thiện Phong còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Địa phận xã Thiệu Ngọc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường nhánh của các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục đường Đông - Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ anh Hiền Cẩm Vân đến ông Đỉnh Lam Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục đường Bắc - Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 506B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ anh Hiền Cẩm Vân đến ông Đỉnh Lam Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường tỉnh 506B từ giáp trạm điện 500KV đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 9,0m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp thôn Tân Bình đến CT XD Ngọc Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường tỉnh 506B từ giáp trạm điện 500KV đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 5,5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp Thọ Xuân đến mương N4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp Thọ Xuân đến mương N4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp thôn Tân Bình đến CT XD Ngọc Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Mương N4 đến thôn Cẩm Vân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ cổng làng Thành Sơn đến núi Mấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đến nhà ông Hồng thôn Thành Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Hành Dung đến nhà ông Phố thôn Thành Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ cổng làng Thành Sơn đến núi Mấu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đến nhà ông Hồng thôn Thành Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Hành Dung đến nhà ông Phố thôn Thành Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp Thọ Xuân đến mương N4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 9,0m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Mương N4 đến thôn Cẩm Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà văn hoá thôn Thành Thượng đến cổng làng Thành Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đi dọc mương đến nhà ông Thắng thôn Thành Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường từ nhà ông Biền Thành Đông đi Xuân Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 5,5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Đỉnh đến ông Tuấn Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Thoại đến ông Thế thôn Lam Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường liên thôn: Từ Ngã tư Kênh Nam đến Dốc Chợ Là | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ cổng làng Thành Sơn đến núi Mấu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ quán ông Đoàn Thành Thượng đến nhà ông Hồng thôn Thành Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Hành Dung đến nhà ông Phố thôn Thành Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường liên thôn: Từ Ngã tư Kênh Nam đến Dốc Chợ Là | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | CT XD Ngọc Sơn đến giáp thôn Phúc Lộc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | CT XD Ngọc Sơn đến giáp thôn Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà ông Đỉnh đến ông Tuấn Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường dọc đê TW giáp thôn Phúc Lộc 1 đến hết thôn Yên Lộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 747.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường dọc đê TW giáp thôn Phúc Lộc 1 đến hết thôn Yên Lộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 673.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục đường Đông - Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục đường Bắc - Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Công ty XD Ngọc Sơn đến ông Phiệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường Quan gia: Từ giáp Kênh Nam đến nhà anh Quyền Phúc Lộc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường từ đường Tỉnh lộ 506B đến nhà thờ họ Vương Phúc Lộc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Công ty XD Ngọc Sơn đến ông Phiệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Sơn đến anh Biểu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Linh Kế đến cây xăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến thôn T. Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường Quan gia: Từ giáp Kênh Nam đến nhà anh Quyền Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường từ đường Tỉnh lộ 506B đến nhà thờ họ Vương Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Sơn đến anh Biểu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Linh Kế đến cây xăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến thôn T. Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 457.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính còn lại của các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường chính còn lại của các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái thôn Tân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 333.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Tuấn đến TBA và từ ông Uý đến ông Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường thôn Lam Vĩ: Tù nhà anh Quế đến Nhà bà Huệ và từ ông Khanh đến ông Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TBA Yên Lộ đến đường Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái thôn Tân Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến mương N4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ ông Tuấn đến TBA và từ ông Uý đến ông Thái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường thôn Lam Vĩ: Tù nhà anh Quế đến Nhà bà Huệ và từ ông Khanh đến ông Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TBA Yên Lộ đến đường Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ dốc ông Sơn Soi đến ông Ly | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Trung ương: Từ Quan Trung 3 đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến mương N4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Trung ương: Từ Quan Trung 3 đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Trung ương: Từ Quan Trung 3 đến hết thôn Phúc Lộc 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường nhánh của các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Cụm dân cư thôn Tân Sơn, Thiện Phong còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ông Quế đi ông Sử Thành Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 đến Chợ lăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Thiện Phong (Triệu Phong cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các trục đường nhánh của các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 đến Chợ lăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Thiện Phong (Triệu Phong cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Địa phận xã Thiệu Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp thôn Tân Bình đến CT XD Ngọc Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | CT XD Ngọc Sơn đến giáp thôn Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Giáp Thọ Xuân đến mương N4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 506B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Các tuyến đường bám đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Tuyến đường rộng 9,0m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Đường Quan gia: Từ giáp Kênh Nam đến nhà anh Quyền Phúc Lộc 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Tiến | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thiệu Tiến
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 23,68 km² (tương đương 2.367,14 ha).
Dân số: 25.383 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.072 người/km².
Nguồn gốc thành lập (giai đoạn 2025 – 2026):
- Xã Thiệu Tiến mới được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành năm 2025.
- Xã được hình thành dựa trên việc sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ, bao gồm: Thiệu Ngọc, Thiệu Vũ, Thiệu Thành và Thiệu Tiến (cũ).
- Trụ sở làm việc của Ủy ban nhân dân xã Thiệu Tiến mới đặt tại trụ sở xã Thiệu Tiến cũ.
- Đến giữa năm 2026, xã đã hoàn thành đề án sắp xếp và chính thức ra mắt 10 thôn mới thay thế hệ thống 23 thôn cũ, bao gồm: Chuẩn Xuyên, Tân Bình, Thiệu Ngọc, Thiệu Vũ, Lam Vỹ, Phúc Lộc, Quan Trung, Thiệu Thành, Đức Giang và Thành Tiến.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
