Bảng giá đất xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Thiệu Toán, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Thiệu Toán, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Thiệu Toán năm 2026
Khu vực: xã Thiệu Toán.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 15 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Chính cũ đến cầu kè | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D1 đường rộng 10,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N1 đường rộng 10,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N2 đường rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các trục đường dọc công viên và nhà văn hoá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N4 đường rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu kè xã Thiệu Toán cũ đến dốc đê Sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ giáp đường 515 đến đường rẽ phố Đồng Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D2, D3 đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 Thiệu Viên- TT Hậu Hiền-Hoà -Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Phố Đồng Minh đến bến giặt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D3 đoạn giao từ N4 đến D1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp Thiệu Vận cũ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ giáp xã Thiệu Viên nhà văn hóa Đồng Tiến 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa Đồng Tiến 1 đến Trạm xá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã thôn Thái Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 đến nhà ông Côn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Côn đi Dân Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi cổng làng Dân Ái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trạm Y tế đi ngã ba ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba ông Minh đến giáp Dân Quyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi Thọ Phú và trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường Kênh N5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà V.Hoá các thôn đến trục chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường nhánh các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà ông Năm Trân đến ông Ngung thôn Thái Ninh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ ông Ngung thôn Thái Ninh đến ông Ba Bình thôn Thái Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 15 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến rẽ từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D1 đường rộng 10,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N1 đường rộng 10,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N2 đường rộng 7,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các trục đường dọc công viên và nhà văn hoá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N4 đường rộng 7,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D2, D3 đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 15 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D1 đường rộng 10,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D3 đoạn giao từ N4 đến D1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N1 đường rộng 10,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N2 đường rộng 7,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các trục đường dọc công viên và nhà văn hoá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N4 đường rộng 7,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D2, D3 đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường thôn: Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Chính (cũ) đến cầu kè | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Chính (cũ) đến cầu kè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D3 đoạn giao từ N4 đến D1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp Thiệu Vận (cũ) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ven đê sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ giáp đường 515 đến đường rẽ phố Đồng Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 942.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Phố Đồng Minh đến bến giặt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 942.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 Thiệu Viên- TT Hậu Hiền-Hoà -Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp Thiệu Vận (cũ) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ ông Ngung thôn Thái Ninh đến ông Ba Bình thôn Thái Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ giáp đường 515 đến đường rẽ phố Đồng Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Phố Đồng Minh đến bến giặt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 Thiệu Viên- TT Hậu Hiền-Hoà -Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ ông Ngung thôn Thái Ninh đến ông Ba Bình thôn Thái Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa Đồng Tiến 1 đến Trạm xá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu kè xã Thiệu Toán (cũ) đến dốc đê Sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà văn hóa Đồng Tiến 1 đến Trạm xá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 551.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ven đê sông Chu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 551.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu kè xã Thiệu Toán (cũ) đến dốc đê Sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ven đê sông Chu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến rẽ từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ giáp xã Thiệu Viên nhà văn hóa Đồng Tiến 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường thôn: Đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến rẽ từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trạm Y tế đi ngã ba ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba ông Minh đến giáp Dân Quyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà ông Năm Trân đến ông Ngung thôn Thái Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà V.Hoá các thôn đến trục chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 đến nhà ông Côn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Côn đi Dân Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường nhánh từ Trục đường chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Trạm Y tế đi ngã ba ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba ông Minh đến giáp Dân Quyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà V.Hoá các thôn đến trục chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường nhánh các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường ĐH.TH05 đến nhà ông Côn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Côn đi Dân Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Nhà ông Năm Trân đến ông Ngung thôn Thái Ninh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Trục đường nhánh các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 257.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã thôn Thái Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi cổng làng Dân Ái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi Thọ Phú và trục chính các thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường Kênh N5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã thôn Thái Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi cổng làng Dân Ái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường xã UBND đi Thọ Phú và trục chính các thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường Kênh N5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Ngã ba Đu đến hết nhà ông Tường Quyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến đường rộng 15 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Giáp xã Thiệu Chính cũ đến cầu kè | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến D1 đường rộng 10,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N1 đường rộng 10,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N2 đường rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Các trục đường dọc công viên và nhà văn hoá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Tuyến N4 đường rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán | Cầu kè xã Thiệu Toán cũ đến dốc đê Sông Chu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thiệu Toán
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 28,39 km².
Dân số: 29.915 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.054 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026)
- Cơ sở pháp lý: Xã Thiệu Toán mới được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, chính thức đi vào vận hành bộ máy từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.
- Quá trình hợp nhất: Xã được hình thành trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 04 đơn vị hành chính cấp xã cũ bao gồm:
- Thị trấn Hậu Hiền
- Xã Thiệu Chính
- Xã Thiệu Hòa
- Xã Thiệu Toán (cũ)
- Bố trí trụ sở làm việc sau sáp nhập:
- Trụ sở Đảng ủy: Đặt tại công sở xã Thiệu Toán cũ.
- Trụ sở UBND xã: Đặt tại công sở xã Thiệu Chính.
- Trụ sở Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể: Đặt tại công sở xã Thiệu Hòa.
- Trụ sở Công an xã: Đặt tại công sở Thị trấn Hậu Hiền.
- Sắp xếp quy mô dưới cấp xã (2026): Trong năm 2026, xã tiếp tục triển khai đề án sáp nhập các thôn nhỏ để tinh gọn bộ máy (ví dụ: sáp nhập toàn bộ diện tích và dân số của 3 thôn Đồng Bào, Đồng Chí, Đồng Minh cũ để thành lập thôn mới mang tên Thiệu Minh). Từ 27 thôn ban đầu, xã tiến hành giảm 15 thôn để quy hoạch lại thành 10 thôn mới quy mô lớn hơn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
