Bảng giá đất xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Trung Chính, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Trung Chính, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Trung Chính năm 2026
Khu vực: xã Trung Chính.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 205.000 đến 15.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Hoàng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến giáp thửa 139, tờ bản đồ số 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Dũng Vân thửa 244/14 đến bà An thửa 384/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Thành (thôn Bi Kiều) đến giáp xã Trung Ý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đến ga Yên Thái, thửa 175 -269 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thương thửa 269/4 đến bà Đắc thửa 291/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy (cũ) đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy (cũ) đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Kim Sơn), từ thửa 155 đến thửa 290, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung (thửa 77, tờ bản đồ số 14) đến bà Như (thửa 110, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thắng đến (thửa 170, tờ bản đồ số 13) đến giáp Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường sau CT Xuân Hiếu (từ thửa 328 đến thửa 248, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Minh (thửa 225, tờ bản đồ số 13) đến Quốc lộ 45 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lan (thôn Tống Sở) đến kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ chợ Thượng đến kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọc (thôn Bi Kiều) đến kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung Mùi thửa 32/14 đến bà Thoa Hân thửa 628/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quân (thửa 508, tờ bản đồ số 10) đến ông Dẫy (thửa 132, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chương (thửa 8, tờ bản đồ số 10) đến ông Thuận (thửa 30, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà vân (thửa 900, tờ bản đồ số 14) đến ông chích (thửa 571, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH tái định cư thôn Thanh Liêm các tuyến đường nội bộ 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH điểm dân cư sau Bệnh viện Tâm Đức - Các đường nội bộ còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cường Vân thửa 289/5 đến ông Chuyên thửa 1099/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lương thửa 327/5 đến ông Tuấn Thảo thửa 619/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Sử thửa 268/4 đến ông Hùng Dân thửa 718/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cạnh UBND (từ thửa 37 đến thửa 30, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong (thửa 441, tờ bản đồ số 14) đến ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) đến bà Thẩm (thửa 07, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bính (thửa 376, tờ bản đồ số 14) đến bà Kế (thửa 388, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thiết (thửa 723, tờ bản đồ số 10) đến bà Nhàn (thửa 545, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tường (thửa 125, tờ bản đồ số 13) đến ông Mật (thửa 584, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông An (thửa 163, tờ bản đồ số 13) đến bà May (thửa 277, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ giáp Trung Chính đến giáp Tân Thọ (đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Hà Liên từ thửa 573/8 đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng thửa 460/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chéo thửa 90/14 đến đường Nghi Sơn- Sao Vàng thửa 185/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Chiến (Mau Giáp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Oanh (thôn Đông Thắng) đến ông Vui (thôn Đông Cao) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến giáp thửa 139, tờ bản đồ số 14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bình thửa 801/7 đến ông Đúc thửa 703/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Tượng đài Liệt sỹ thửa 800/7 đến ông Mạnh thửa 605/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số 14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến khu dân cư Tân Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến giáp thửa 139, tờ bản đồ số 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau bà Vẽ (đầu cầu vượt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số 14a) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nôi bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường 13/2 (từ thửa 212, tờ bản đồ số 19 đến thửa 368, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 59-11, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sự (thửa 130a, tờ bản đồ số 13) đến ông Hai (thửa 220, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sơn (thửa 209, tờ bản đồ số 10) đến ông Tình (thửa 413, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thảo Quốc lộ 47c đến Cầu mới (qua 2 ao to) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông Thông thửa 1345/4 đường giữa làng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thủy (thửa 507, tờ bản đồ số 14) đến bà vinh (thửa 497, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh (thửa 520, tờ bản đồ số 14) đến ông Mùi (thửa 549, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyên (thửa 543, tờ bản đồ số 14) đến hết thửa bà Luân (thửa 527, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c cầu Trạm y tế đến cây đa (đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông La (thửa 189, tờ bản đồ số 14) đến ông Thìn (thửa 205, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu chợ 868/7 - 815/6 - Cầu Tre 548/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 240-173, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thân 454/7 - ông Hưng 343/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hiệp 751/7 - ông Hào 75/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Tân Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 1150 (ông Uyên) đến thửa 1661 (bà Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C đường mới từ cầu Trạm y tế đến đầu cầu Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý (thôn Mau Giáp) đến đường đi xã Hoàng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Việt thửa 657/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Nhà văn hóa thôn thửa 977/5 đến ông Chung thửa 488/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 336-320, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ao Cá 831/7 - ông Thắng 938A/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 06: Từ thửa 40 (Đình Trung) đến thửa 33 (ông Nhiêu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 08: Từ thửa 410 (ông Ka) đến thửa 282 (ông Sáu Diệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa số 819 (ông Thảo) đến thửa 945 (cầu Mới) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khải thửa 05/12 đến ông Tuân thửa 30/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hoan thửa 1237/4 đến ông Tung 1235/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thiện thửa 1303/4 đến ông Thắng 1334/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phẩm thửa 59/7 đến ông Bảo thửa 86/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 57/7 đến ông Thiết thửa 91/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hanh thửa 39/7 đến ông Trung thửa 1356/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thuận thửa 68/7 đến bà Lan thửa 121/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từu bà Tiên thửa 55/7 đến ông Hùng thửa 08/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Biên thửa 53/7 đến ông Bính thửa 1357/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH tái định cư thôn Thanh Liêm các tuyến đường nội bộ 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH điểm dân cư sau Bệnh viện Tâm Đức - Các đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Vôi Thủy từ thửa 122/11 đến Núi đá thửa 62/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đỉnh thửa 69a/5 đến ông Cương thửa 594/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dị thửa 80a /5 đến ông Chính Hồng thửa 592/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh Ước thửa 12/11 đến bà Đây thửa 57/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào mỏ séc (cũ) (từ thửa 255 đến thửa 275, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 51-153, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 18-105, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 71-18, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 57-68, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 93-95, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 408-431, tờ bản đồ số 10a) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 416-433, tờ bản đồ số 10a) xóm ông Hữu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1, sau đê đến đò Sòng (thửa 273-287, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 219-156, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 231-154, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 233-114, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hanh 863/6 - ông Kiên 686/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Quế 752/7 - 155/7 - ông Luân 272/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Tuân 473/7 - ông Thành 618A/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Trạo thửa 365/7 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồi thửa 283/8 đến bà Huệ thửa 524/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 04: Từ thửa 385 (ông Quang) đến thửa 415 (ông Tân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 07: Từ thửa 115 (ông Tuân) đến thửa 263 (ông Phương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 69 (ông Đắc) đến thửa 66 (ông Tuấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 166 (ông Hà) đến thửa 174 (ông Trường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến. Từ Quốc lộ 47C thửa 217(UBND), đến thửa 229 (Cầu Lai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 866 (ông Siêu) đến thửa 924 (ông Khang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 708 đến thửa 741 (ngõ bà Hiển) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa số 915 (ông Sơn), đến thửa 909 (ông Sữu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hà thửa 596/7đến ông Nghị thửa 490/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nhung thửa 600/7 đến ông Thế thửa 420/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thơm 282/8 đến ông Thắng thửa 184/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Na thửa 284/8 đến ông Đoan thửa 197/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sâm thửa 288/8 đến ông Minh thửa 212/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nam thửa 290a/8 đến ông Muôn thửa 255/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nghĩa thửa 292/8 đến ông Cương thửa 226/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lê Tuệ thửa 317/8 đến ông Hải thửa 361/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tự 283/8 đến ông Tuần thửa 209/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Ngõ Ngách không thuộc các vụ trí trên của các thôn của xã Trung Chính cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH tái định cư thôn Thanh Liêm các tuyến đường nội bộ 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | MBQH điểm dân cư sau Bệnh viện Tâm Đức - Các đường nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã tư Quốc lộ 45 đến Trạm y tế xã (thửa 318, tờ bản đồ số 13 đến thửa 12, tờ bản đồ số 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau bà Vẽ (đầu cầu Vươt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hanh (thửa 215, tờ bản đồ số 14) đến ông Giai (thửa 229, tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Bồi 546/6 - ông Điều 682/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Ba 544/6 - bà Hiền 685/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Gấc 632/6 - ông Việt 538/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đê chi giang 446/7 - bà Xuân 536A/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Quang 733/6 - ông Thiện 813/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Minh 939/6 - ông Đạt 53/9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Phiệt 118/6 - ông Mãi 35/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Việt 135/9 - ông Bình 51/6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Đến 59/10 - ông Thìn 109/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Mậu 47/10 - 105/10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Sâm 888/7 - bà Là 862/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thi 655/7 - ông Kính 560/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Lân 621/7 - ông Hùng 558/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Bình 783/7 - ông Huệ 721/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 03: Từ thửa 231 (ông Ân) đến thửa 274 (ông Thông) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 05: Từ thửa 75 (ông Nhiên) đến thửa 183 (ông Cấp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 09: Khu vực dân cư Tân Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 11: Từ thửa 15 (ông Chung) đến thửa 07 (ông Hảo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 12: Từ thửa 29 (ông Luyến) đến thửa 19 (ông Lưu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 7659 (ông Ý), đến thửa 803 (ông Biết) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 220 (ông Tẩn) đến thửa 228 (bà Nải) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 964 (bà Liên Lý) đến thửa 1048 (ông Quang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 1193 (ông Đại) đến thửa 1155 (bà Liên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 59 (ông Dũng) đến thửa 50 (ông Oanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 158 (ông Tú) đến thửa 62 (ông Nhất) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 602 (ông Tiến) đến thửa 543 (bà Tỵ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 679 (ông Ngọc) đến thửa 645 (ông Khuê) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa số 745 đến thửa 238 (ngõ ông Khoa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa số 844 đến thửa 802 (ngõ ông Ánh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa số 991 đến thửa 1048 (ngõ ông Tuấn hàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 49 đến thửa 18 (ngõ ông Kim Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào Đông Hang từ anh Giang thửa 298/8 đến Núi đá thửa 591/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu vượt Cao tốc thửa 5a/8 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Quốc lộ 47C đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng (Nỏ Hẻn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau bà Vẽ (đầu cầu Vươt) đến ông Anh (cuối cầu vượt) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường quy hoạch 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm Đảo (sau thửa 67 đến thửa 10, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến Nhà văn hóa thôn Thái Sơn 762/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 01: Từ Quốc lộ 47C thửa 06 (ông Yên) đến thửa 35 (ông Nhi) . | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 02: Từ Quốc lộ 47C thửa 185 (ông Thắng) đến thửa 151 (ông Minh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến 10: Từ thửa 678 (ông Lan) đến thửa 530 (bà Nhơ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ thửa 83 (ông Thọ) đến thửa 145 (ông Hòe) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 417 (ông Nhân) đến thửa 116 (ông Tường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 505 (ông Phúc) đến thửa 474 (ông An) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến khu dân cư Tân Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đến ga Yên Thái, thửa 175 - 269 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Kim Sơn), từ thửa 155 đến thửa 290, tờ bản đồ số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ cầu vượt Cao Tốc đến Kênh tiêu Đá Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Trạm điện thửa 253, tờ bản đồ số 07 đến giáp xã Tân Ninh thửa 7, tờ bản đồ số 03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo từ cổng chào làng Cao Hậu đến Nhà văn hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đến ga Yên Thái, thửa 175 - 269 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Yên Thái), từ thửa 34, tờ bản đồ số 16 đến thửa 72, tờ bản đồ số 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45 mới (thôn Kim Sơn), từ thửa 155 đến thửa 290, tờ bản đồ số 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường từ giáp Quốc lộ 45 đi đến điểm mốc M39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Tân Thọ cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê Sông Hoàng thửa 159/2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phơn thửa 863a/11 qua Nhà văn hóa đến ông Tôn thửa 42/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong thửa 825/7-945/7 đến ông Tài thửa 898/6- 919/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thảo thửa 506, tờ bản đồ số 07 đến ông Kiêu thửa 275, tờ bản đồ số 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau ga Yên Thái đến giáp xã Hoàng Sơn, từ thửa 327, tờ bản đồ số 13 đến thửa 34, tờ bản đồ số 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ lô LK1:29 đến đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 7,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Trung tâm 05-06 (thôn Kim Sơn) từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13 đến thửa 5, tờ bản đồ số 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ngã ba Tháp Lĩnh đến đê (Ngọc Tháp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thắng đến (thửa 170, tờ bản đồ số 13) đến giáp Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mợi (thửa 01, tờ bản đồ số 04) đến Sơn (thửa 329) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hạnh Lơ (thửa 822) đến ông Dũng Vụ (thửa 634) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thắng đến (thửa 170, tờ bản đồ số 13) đến giáp Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ giáp Trung Chính đến giáp Tân Thọ (đường liên xã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hạnh Lơ (thửa 822) đến ông Dũng Vụ (thửa 634) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chùa Tu (thửa 308) đến ông Dũng Hân (thửa 110) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ giáp Trung Chính đến giáp Tân Thọ (đường liên xã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân (thửa 37, tờ bản đồ số 03) đến ông Tuấn Luận (thửa 73, tờ bản đồ số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung (thửa 77, tờ bản đồ số 14) đến bà Như (thửa 110, tờ bản đồ số14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thân 454/7 - ông Hưng 343/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chéo thửa 90/14 đến đường Nghi Sơn- Sao Vàng thửa 185/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đầu thôn Tân Sơn (Trạm thủy nông, thửa 153) đến bà Thủy (thửa 845, tờ bản đồ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung (thửa 77, tờ bản đồ số 14) đến bà Như (thửa 110, tờ bản đồ số14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thân 454/7 - ông Hưng 343/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cống chéo thửa 90/14 đến đường Nghi Sơn- Sao Vàng thửa 185/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Hà Liên từ thửa 573/8 đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng thửa 460/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Hà Liên từ thửa 573/8 đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng thửa 460/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số 14a) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường 13/2 (từ thửa 212, tờ bản đồ số 19 đến thửa 368, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm Đảo (sau thửa 67 đến thửa 10, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào mỏ séc (cũ) (từ thửa 255 đến thửa 275, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cạnh UBND (từ thửa 37 đến thửa 30, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường sau CT Xuân Hiếu (từ thửa 328 đến thửa 248, tờ bản đồ số 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 59-11, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 240-173, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 336 - 320, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 51-153, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 18-105, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 71-18, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 57-68, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 93-95, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 408-431, tờ bản đồ số 10a) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 416-433, tờ bản đồ số 10a) xóm ông Hữu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1, Sau đê đến đò Sòng(thửa 273-287, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 219-156, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 231-154, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 233-114, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số 14a) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường 13/2 (từ thửa 212, tờ bản đồ số 19 đến thửa 368, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Bãi Chắn (từ thửa 105 đến thửa 147, tờ bản đồ số 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - đường sắt (từ thửa 31 đến 45, tờ bản đồ số 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 (cũ) - ông Thanh Nghìn (từ thửa số 437 đến thửa số 365, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tiếp theo đường Yên Thái - Hoàng Sơn từ thửa 348, tờ bản đồ số 13 đến thửa 15, tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cây Gạo (từ thửa 8, tờ bản đồ số 13 đến thửa số 1, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm Đảo (sau thửa 67 đến thửa 10, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường xóm cầu Vạy Quốc lộ 45 (cũ) đi Quốc lộ 45 mới (từ thửa 56 đến 54, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào mỏ séc (cũ) (từ thửa 255 đến thửa 275, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường cạnh UBND (từ thửa 37 đến thửa 30, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường sau CT Xuân Hiếu (từ thửa 328 đến thửa 248, tờ bản đồ số 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 59-11, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 94-17, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 115-64, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 164-108, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 184-109, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 209-174, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 240-173, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 226-138, tờ bản đồ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 330-357, tờ bản đồ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 169, tờ bản đồ số 17 - thửa 263, tờ bản đồ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 348-371, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 429-465, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 458, tờ bản đồ số 17 - thửa 79, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 336 - 320, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 432-360, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 272-300, tờ bản đồ số 11a) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 270-285, tờ bản đồ số 11a | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 43-8, tờ bản đồ số 11a) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1 (thửa 51-153, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 18-105, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 71-18, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 57-68, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 93-95, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 408-431, tờ bản đồ số 10a) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 416-433, tờ bản đồ số 10a) xóm ông Hữu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 1, Sau đê đến đò Sòng(thửa 273-287, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 2 (thửa 219-156, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 3 (thửa 231-154, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 4 (thửa 233-114, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 5 (thửa 221-122, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 6 (thửa 242-112, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường số 7 (thửa 277-340, tờ bản đồ số 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Hoàng Giang cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu Tre 488/6 - Quốc lộ 47C 94/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu chợ 868/7 - 815/6 - Cầu Tre 548/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Trạo thửa 365/7 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồi thửa 283/8 đến bà Huệ thửa 524/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Hoàng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Bà Việt 418/7 - Trường Mầm non 755/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Cầu chợ 868/7 - 815/6 - Cầu Tre 548/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Trạo thửa 365/7 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồi thửa 283/8 đến bà Huệ thửa 524/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Năm thửa 90/11 đến ông Nghị thửa 934/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hương thửa 764/11 đến ông Nên thửa 730/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Hai thửa 459/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Liên xã ông Đức thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Hoàng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hưng thửa 25/1 đến ông Bảy thửa 297/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quyền (thửa 112, tờ bản đồ số 14) đến ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thửa 169, tờ bản đồ số 13) đến ông Trung (thửa 518, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bê (thuộc tờ bản đồ số 13) đến làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quân (thửa 508, tờ bản đồ số 10) đến ông Dẫy (thửa 132, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chương (thửa 8, tờ bản đồ số 10) đến ông Thuận (thửa 30, tờ bản đồ số 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Minh (thửa 225, tờ bản đồ số 13) đến Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sự (thửa 130a, tờ bản đồ số 13) đến ông Hai (thửa 220, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ao Cá 831/7 - ông Thắng 938A/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hiệp 751/7 - ông Hào 75/10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê Sông Hoàng thửa 159/2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c cầu Trạm y tế đến cây đa (đường bê tông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lan (thôn Tống Sở) đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ chợ Thượng đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Oanh (thôn Đông Thắng) đến ông Vui (thôn Đông Cao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọc (thôn Bi Kiều) đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Thành (thôn Bi Kiều) đến giáp xã Trung Ý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lan (thôn Tống Sở) đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ chợ Thượng đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Oanh (thôn Đông Thắng) đến ông Vui (thôn Đông Cao) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọc (thôn Bi Kiều) đến kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Thành (thôn Bi Kiều) đến giáp xã Trung Ý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quân (thửa 508, tờ bản đồ số 10) đến ông Dẫy (thửa 132, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chương (thửa 8, tờ bản đồ số 10) đến ông Thuận (thửa 30, tờ bản đồ số 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông thông (thửa 47, tờ bản đồ số 07) đến ông Hòng (thửa 231,tờ bản đồ số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Minh (thửa 225, tờ bản đồ số 13) đến Quốc lộ 45 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sự (thửa 130a, tờ bản đồ số 13) đến ông Hai (thửa 220, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Thủy 421/7 - ông Duẩn 904/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ao Cá 831/7 - ông Thắng 938A/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hiệp 751/7 - ông Hào 75/10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê Sông Hoàng thửa 159/2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c cầu Trạm y tế đến cây đa (đường bê tông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lan (thôn Tống Sở) đến kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ chợ Thượng đến kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Oanh (thôn Đông Thắng) đến ông Vui (thôn Đông Cao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọc (thôn Bi Kiều) đến kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Thành (thôn Bi Kiều) đến giáp xã Trung Ý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hanh 863/6 - ông Kiên 686/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thảo Quốc lộ 47c đến Cầu mới (qua 2 ao to) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Chiến (Mau Giáp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý (thôn Mau Giáp) đến đường đi xã Hoàng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Ông Hanh 863/6 - ông Kiên 686/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thảo Quốc lộ 47c đến Cầu mới (qua 2 ao to) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Chiến (Mau Giáp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam đến ông Ban (thôn Mau Giáp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý (thôn Mau Giáp) đến đường đi xã Hoàng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà vân (thửa 900, tờ bản đồ số 14) đến ông chích (thửa 571, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong (thửa 441, tờ bản đồ số 14) đến ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) đến bà Thẩm (thửa 07, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà vân (thửa 900, tờ bản đồ số 14) đến ông chích (thửa 571, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phong (thửa 441, tờ bản đồ số 14) đến ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Châu (thửa 78, tờ bản đồ số 16) đến bà Thẩm (thửa 07, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyên (thửa 543, tờ bản đồ số 14) đến hết thửa bà Luân (thửa 527, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông La (thửa 189, tờ bản đồ số 14) đến ông Thìn (thửa 205, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hanh (thửa 215, tờ bản đồ số 14) đến ông Giai (thửa 229, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thiết (thửa 723, tờ bản đồ số 10) đến bà Nhàn (thửa 545, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tường (thửa 125, tờ bản đồ số 13) đến ông Mật (thửa 584, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông An (thửa 163, tờ bản đồ số 13) đến bà May (thửa 277, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sơn (thửa 209, tờ bản đồ số 10) đến ông Tình (thửa 413, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Vôi Thủy từ thửa 122/11 đến Núi đá thửa 62/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào Đông Hang từ anh Giang thửa 298/8 đến Núi đá thửa 591/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu vượt Cao tốc thửa 5a/8 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sơn (thửa 209, tờ bản đồ số 10) đến ông Tình (thửa 413, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Vôi Thủy từ thửa 122/11 đến Núi đá thửa 62/9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào Đông Hang từ anh Giang thửa 298/8 đến Núi đá thửa 591/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu vượt Cao tốc thửa 5a/8 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến Nhà văn hóa thôn Thái Sơn 762/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phơn thửa 863a/11 qua Nhà văn hóa đến ông Tôn thửa 42/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Tân Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đỉnh thửa 69a/5 đến ông Cương thửa 594/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dị thửa 80a /5 đến ông Chính Hồng thửa 592/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh Ước thửa 12/11 đến bà Đây thửa 57/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bình thửa 801/7 đến ông Đúc thửa 703/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Tượng đài Liệt sỹ thửa 800/7 đến ông Mạnh thửa 605/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khải thửa 05/12 đến ông Tuân thửa 30/12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Dũng Vân thửa 244/14 đến bà An thửa 384/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung Mùi thửa 32/14 đến bà Thoa Hân thửa 628/14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hà thửa 596/7đến ông Nghị thửa 490/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nhung thửa 600/7 đến ông Thế thửa 420/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thơm 282/8 đến ông Thắng thửa 184/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Na thửa 284/8 đến ông Đoan thửa 197/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sâm thửa 288/8 đến ông Minh thửa 212/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nam thửa 290a/8 đến ông Muôn thửa 255/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nghĩa thửa 292/8 đến ông Cương thửa 226/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lê Tuệ thửa 317/8 đến ông Hải thửa 361/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tự 283/8 đến ông Tuần thửa 209/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thương thửa 269/4 đến bà Đắc thửa 291/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cường Vân thửa 289/5 đến ông Chuyên thửa 1099/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lương thửa 327/5 đến ông Tuấn Thảo thửa 619/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Sử thửa 268/4 đến ông Hùng Dân thửa 718/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà ông Lương thửa 327/5 đến ông thông thửa 1345/4 đường giữa làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Việt thửa 657/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Trung thửa 645/4 đến ông Thành thửa 666/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ nhà bà Hoa thửa 730/4 đến ông Trân thửa 1002/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cảnh thửa 720/4 đến bà Nghĩa thửa 794/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thụ thửa 725/4 đến ông Dũng thửa 840/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thắng thửa 671/4 đến ông Bạn thửa 640/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thuý thửa 758/4 đến ông Hưng thửa 923/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Tư ông Lập thửa 694/4 đến ông Tuân thửa 650/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bính thửa 961/4 đến ông Ngọc thửa 792/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Nhà văn hóa thôn thửa 977/5 đến ông Chung thửa 488/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Ngõ Ngách không thuộc các vụ trí trên của các thôn của xã Trung Chính cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Biên thửa 53/7 đến ông Bính thửa 1357/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Vỹ thửa 43/7 đến ông Tiến thửa 11/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quý thửa 81/7 đến ông Thành thửa 112/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sửu thửa 50/7 đến ông Hoàn thửa 78/7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phấn thửa 14/7 đến ông Quyền thửa 1342/4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hưng thửa 18/7 đến Nhà văn hóa thôn 977/5 (đường giữa làng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọ thửa 1090/5 đến nhà ông Thái thửa 01/8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hồ thửa 1079/5 đến ông Đông thửa 1086a/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phú thửa 1080/5 đến ông Thuần thửa 1081/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyết thửa 1062/5 đến bà Nguyệt 1060/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cúc thửa 1064/5 đến ông Hoè 1082/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cảnh 1058/5 đến bà Dung thửa 986/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 1057/5 đến ông Thuý thửa 1066/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nguyệt thửa 1010/5 đến ông Ngà thửa 1024/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Mùi thửa 929/5 đến ông Thao thửa 978/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thi thửa 530/5 đến ông Huynh thửa 556/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Nhà văn hóa thôn thửa 977/5 đến ông Chung thửa 488/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Ngõ Ngách không thuộc các vụ trí trên của các thôn của xã Trung Chính cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bính (thửa 376, tờ bản đồ số14) đến bà Kế (thửa 388, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thủy (thửa 507, tờ bản đồ số 14) đến bà vinh (thửa 497, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh (thửa 520, tờ bản đồ số 14) đến ông Mùi (thửa 549, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuyên (thửa 543, tờ bản đồ số 14) đến hết thửa bà Luân (thửa 527, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lặp (thửa 48, tờ bản đồ số14) đến ông Phúc (thửa 549, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cung (thửa 29, tờ bản đồ số 14) đến ông Thư (thửa 555, tờ bản đồ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông La (thửa 189, tờ bản đồ số 14) đến ông Thìn (thửa 205, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hanh (thửa 215, tờ bản đồ số 14) đến ông Giai (thửa 229, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thiết (thửa 723, tờ bản đồ số 10) đến bà Nhàn (thửa 545, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tường (thửa 125, tờ bản đồ số 13) đến ông Mật (thửa 584, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông An (thửa 163, tờ bản đồ số 13) đến bà May (thửa 277, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sơn (thửa 209, tờ bản đồ số 10) đến ông Tình (thửa 413, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường Vôi Thủy từ thửa 122/11 đến Núi đá thửa 62/9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường vào Đông Hang từ anh Giang thửa 298/8 đến Núi đá thửa 591/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu vượt Cao tốc thửa 5a/8 đến cống Nấp Cáo thửa 304/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dũng thửa 144/14 đến ông Thư thửa 5/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông thôn thửa 70/11 đến ông Khắc thửa 45/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến ông Dục thửa 738/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nghị thửa 934/11 đến Nhà văn hóa thôn Thái Sơn 762/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Phơn thửa 863a/11 qua Nhà văn hóa đến ông Tôn thửa 42/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh thửa 863/11 đến ông Luận thửa 706/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lộc thửa 662/11 đến ông Quê thửa 533/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Xuân thửa 712/11 đến ông Nụ thửa 641/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thuật thửa 649/11 đến bà Lúa thửa 884/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Tạ thửa 531/11 đến ông Cảnh thửa 398/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 đến ông Kiểm thửa 267/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đài thửa 388/11 qua bà Rau thửa 220/11 đến ông Năm thửa 855/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bi thửa 500/11 đến bà Tuyên thửa 236/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nên thửa 730/11 đến ông Đài thửa 388/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chanh thửa 232/11 đến bà Len 224/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 883/8 đến bà Thảo thửa 53/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã thửa 801/8 đến ông Sinh thửa 761/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Hay thửa 708/8 đến ông Khánh thửa 409/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Nghị thửa 510/8 đến bà Thỏa thửa 529/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Thỏa thửa 491/8 đến ông Bằng thửa 567/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đáng thửa 490/8 đến bà Len thửa 401a/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Thuận thửa 477/8 đến bà Định thửa 554/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Cành thửa 353/8 đến anh Cường 444/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Tịnh thửa 330/8 đến ông Thuật thửa 394/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Vui thửa 331/8 đến Anh Thành thửa 105/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Bình thửa 90/8 đến ông Yên thửa 9/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Hà Liên thửa 533/8 đến thửa 469/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hưng thửa 321/7 đến ông Thành thửa 208/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã anh Hay thửa 382 đến anh Thủy thửa 291/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã ông Tính thửa 276/8 đến ông Thịnh thửa 240/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Huế thửa 347/8 đến anh Bình thửa 444/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Nấp Cáo thửa 305/5 đến đê sông Hoàng thửa 159/2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường đê từ ông Dậu thửa 2/4 đến thửa 101/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thái thửa 150/5 đến thửa 85/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn của xã Tân Phúc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Tân Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Đỉnh thửa 69a/5 đến ông Cương thửa 594/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Dị thửa 80a /5 đến ông Chính Hồng thửa 592/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khánh Ước thửa 12/11 đến bà Đây thửa 57/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam thửa 483/7 đến thửa 50/7 xã Tân Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Thơm thửa 736/7 đến ông Cường thửa 812/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng từ bà Lực thửa 682/7 đến thửa 665/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bình thửa 801/7 đến ông Đúc thửa 703/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Tượng đài Liệt sỹ thửa 800/7 đến ông Mạnh thửa 605/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung thửa 617/7 đến ông Vân thửa 608/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Quế thửa 824/7 đến ông Điền thửa 674/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hộ thửa 850/6 đến bà Vẽ thửa 927/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Ngọc thửa 945/6 đến ông Quý thửa 905/6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Khải thửa 05/12 đến ông Tuân thửa 30/12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đường giữa làng bà Bế thửa 178/14 đến ông Dũng Lan thửa 241/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Dũng Vân thửa 244/14 đến bà An thửa 384/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Chung Mùi thửa 32/14 đến bà Thoa Hân thửa 628/14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh Nam bà Lan thửa 751/7 đến ông Văn thửa 651/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ kênh nam ông Sơn thửa 668/7 đến ông Ban thửa 632/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hà thửa 596/7đến ông Nghị thửa 490/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nhung thửa 600/7 đến ông Thế thửa 420/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Kiên thửa 603/7 đến ông Xuất thửa 423/7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn Huế thửa 266/8 đến bà Liên thửa 291/8 đường giữa làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Thơm 282/8 đến ông Thắng thửa 184/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Na thửa 284/8 đến ông Đoan thửa 197/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Sâm thửa 288/8 đến ông Minh thửa 212/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nam thửa 290a/8 đến ông Muôn thửa 255/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Nghĩa thửa 292/8 đến ông Cương thửa 226/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Lê Tuệ thửa 317/8 đến ông Hải thửa 361/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tự 283/8 đến ông Tuần thửa 209/8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Cúc thửa 213/4 đến ông Tùng Hiền thửa 290/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thương thửa 269/4 đến bà Đắc thửa 291/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Cường Vân thửa 289/5 đến ông Chuyên thửa 1099/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lương thửa 327/5 đến ông Tuấn Thảo thửa 619/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Sử thửa 268/4 đến ông Hùng Dân thửa 718/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến bà Thuỷ thửa 125/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Giáp thửa 198/1 đến bà Xuyên thửa 293/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Ngọ thửa 364/1 đến ông Lâm thửa 365/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lý thửa 413/1 đến bà Tươi thửa 366/1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Lai thửa 128/4 đến bà Hoa thửa 93/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Nông thửa 330/4 đến ông Thiện thửa 382/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thọ thửa 585/4 đến ông Hiền thửa 467/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Thành thửa 567/4 đến ông Tộ thửa 608/4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Hoàn thửa 606/4 đến ông Minh thửa 598 (Đường ao cá) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ đê ông Đức (thửa 200/14) đến cầu Quan (thửa 330a/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ sau Cầu Hoàng Sơn thửa 574/8 đến đến ông Cương thửa 153/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tiến (thửa 618/14) đến Cầu Hoàng Sơn thửa 508/8 (thửa 139/14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 bà Hằng thửa 10/1 đến Sân vận động xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thuận thửa 16/1 đến bà Vinh thửa 123/1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ ông Tuấn thửa 330/14 đến trường THPT thửa 31/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Hoàng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Quốc lộ 45 ông Thành thửa 180/14 đến ông Đức thửa 634/14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ Sân vận Động thửa 161/1 đến ông Hiền thửa 239/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ bà Vinh thửa 123/1 đến ông Lợi thửa 192/4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Từ cầu Vạy mới đến giáp ngã tư (đường Minh Nghĩa - Hoàng Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính | Đoạn từ sau ông Anh đến ông Báu (thửa 626 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Trung Chính
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 44,09 km².
Dân số: Trên 35.440 người (số liệu hành chính thực tế sau sáp nhập lớn, một số thống kê cơ sở ban đầu ghi nhận quy mô dân cư gốc chưa bao gồm bổ sung biến động đạt 3.544 người).
Mật độ dân số: Khoảng 804 người/km².
Nguồn gốc thành lập & Lịch sử sáp nhập (Giai đoạn 2025 – 2026)
- Sáp nhập năm 2025: Căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, xã Trung Chính mới được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 6 xã cũ bao gồm: Tân Phúc, Tân Thọ, Tân Khang, Hoàng Sơn, Hoàng Giang và Trung Chính. Xã chính thức đi vào hoạt động theo mô hình mới từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- Mô hình hành chính đặc biệt: Do giải thể cấp huyện cũ (huyện Nông Cống) trong đợt cải cách hành chính đồng bộ, xã Trung Chính mới được tổ chức thành đơn vị hành chính quy mô lớn trực thuộc tỉnh, đặt trụ sở làm việc tại thôn Tống Sở để quản lý mạng lưới lên tới 58 tổ chức cơ sở đảng.
- Sắp xếp hệ thống thôn năm 2026: Để kiện toàn và vận hành hiệu quả bộ máy siêu đơn vị hành chính này, địa phương tiếp tục triển khai kế hoạch rà soát, sắp xếp lại các thôn xóm hoàn thành trước ngày 30/6/2026 dựa trên tiêu chí quy mô hộ gia đình và kết nối giao thông đồng bộ. Đồng thời, vào tháng 6 năm 2026, xã Trung Chính chính thức được xếp hạng quy mô hành chính nhằm tối ưu hóa các thủ tục tư pháp và an sinh xã hội tích hợp qua Cổng dịch vụ công VNeID.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
