Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Trường Lâm, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Trường Lâm, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Trường Lâm năm 2026
Khu vực: xã Trường Lâm.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 9.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp tỉnh Nghệ An | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Lê Lai: Đoạn từ giáp cầu vượt đường Quốc lộ 1A đến vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng xuyến đường Cao Tốc đến giáp xã Tùng Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường vào Mỏ Sét đến giáp đường Quốc lộ 1A (cũ) (thôn Trường An) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào Nhà máy Bia Thanh Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến cổng Nhà máy rác thải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-02:06 đến lô số LK-01:12; đoạn từ lô số LK- 04:07 đến lô số LK-05:01, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-07:08B; từ lô số LK-10:17 đến lô số LK-11:10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Bê) đến đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ cát Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-12 đến lô số DC1-22; đoạn từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-11; đoạn từ lô số DC2-06 đến lô số DC2-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC2-17 đến lô số DC2-24, từ lô số DC2-25 đến lô số DC2-32; đoạn từ lô số DC3-04 đến lô số DC3-10; Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp tỉnh Nghệ An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà Thân đến giáp nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường 2B đến nhà ông Thi, thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba cống chui cao tốc đến giáp thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Nông đến khe Sang thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba xóm 1 đến ngã ba xóm 3 xuống đến giáp đường 2B, thôn Sơn Thủy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường nhà ông Chúc Bá Lương đến giáp ngã tư ông Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến giáp sân bóng thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba nhà anh Thảo đến nhà anh Quy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) đến hộ ông San | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà Yến đến giáp nhà bà Loan Thái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Khỏe đến giáp nhà anh Hà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Đạt đến giáp ngã ba ông Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư anh Thế đến nhà anh Tỉnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà ông Thể | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tâm đến nhà bà Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Đợt đến nhà bà Đối | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Hoa đến nhà ông Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Đào đến nhà ông Trần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thao đến nhà chị Diệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà chị Tâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Nhuận đến nhà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Xét đến nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Bình đến nhà ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Đại đến nhà ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Giáp đến nhà ông Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thương đến nhà ông Du | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Môn đến nhà bà Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Quán đến nhà bà Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tuấn đến nhà ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 20 ông Hoàng Lộc đến Nhà văn hóa khối 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 27 Cầu Khối 10 đến Lợi Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A cầu Lau đến nhà máy gạch Trường Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Nam đến nhà bà Hòe | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà cô Toan đến nhà anh Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B (nhà bà Định) đến nhà bà Cần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Phiến đến nhà bà Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến mỏ đá Giang Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào nhà máy Xi măng Đại Dương: Từ giáp Đường Lê Lai (hộ ông Sang) đến cổng Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà văn hoá thôn đến nhà ông Sơn (Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn (Giang) đến sân bóng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Thêm đến nhà chị Sáu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu đến nhà Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Tiện đi Công ty Nam Phương đến giáp nhà anh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Bình Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Hồng đến giáp ngã ba nhà anh Bảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Thuân đến giáp nhà anh Trường Tỉnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường anh Trỗi (ông Mão) đến nhà ông Thụ Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường anh Trỗi (ông Hợp) đến nhà ông Vinh (Tứ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà ông Chi đến nhà ông Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà bà Dân đến nhà anh Tâm Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 6 từ nhà ông Huỳnh đến nhà bà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 7 từ nhà ông Thiện đến nhà ông Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 8 từ nhà ông Khánh đến nhà bà Nọng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn thôn Hòa Lâm đến nhà chị Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà anh Lượng đến nhà bà Cải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Điệp đến nhà anh Thụy Duyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Mai Minh đến nhà anh Minh Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Hương Danh đến nhà ông Mới Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 7 giáp đường 2B nhà ông Tâm đến nhà ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 8 giáp đường 2B nhà ông Thân đến nhà bà Tuyết Luân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thắng Oanh đến đi lò gạch cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Trúc đến nhà ông Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Nhương đến bà Từ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Đoài đến nhà ông Công Kỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Lài đến bà Vênh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường trục đến ông Thích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tài đến ông Sỹ Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tao đến bà Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lương đến bà Lượt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bắc đến ông Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bằng đến ông Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Loan đến ông Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tiếp đến bà Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sự đến ông Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lân đến ông Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Hằng đến nhà bà Phong | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lực đến nhà anh Tuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Tình đến Lèn Bà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Khuyến đến nhà bà Vệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tươi đến nhà ông Huy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Ngân đến nhà bà Thục | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Luyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Chung đến nhà bà Huyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tằm đến nhà bà Tùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Miêng đến nhà ông Đạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tình đến nhà ông Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Lũy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà ông Bá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà bà Văn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắng đến nhà ông Thư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tấn đến nhà anh Điển | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tân đến nhà anh Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Dụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hợp đến nhà ông Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Mơ đến nhà anh Nguyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hoa đến nhà ông Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tình đến nhà ông Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Loan đến nhà ông Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Hanh đến nhà ông Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Thạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Trục đến nhà bà Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Kỳ đến nhà ông Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Oanh đến nhà ông Lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Kiên Hảo đến nhà ông Tộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Thịnh Hằng đến nhà ông Khuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Luật đến nhà ông Khiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B bà Đạo đến nhà anh Luận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Nhâm đến nhà ông Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến nhà ông Hiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà anh Biên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà ông Thiện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà anh Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp mỏ đá Giang Sơn đến cổng chính Nhà máy Xi măng Công Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Lượng Nga đến giáp nhà chị Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thành Lợi đến giáp anh Tình Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cống Nề bà Khuyên đến nhà ông Hướng (Bảo) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Hướng (Bảo) đến nhà anh Bắc (Toàn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Châu đến giáp nhà bà Xuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Phương đến nhà ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Châu đến nhà ông Tênh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Hạnh đến giáp ngã tư ông Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Quang lên đến nhà ông Phong, xuống đến ngã ba nhà bà Minh Hồi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba nhà bà Minh Hồi đến giáp nhà anh Thu Vui T3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Ngọc Thuận đến ngã ba nhà ông Tuyên T3, xuống đến ngã ba nhà ông Khoẻ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Tùng Dân đến nhà ông Nhương cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà chị Long đến nhà ông Thấc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư nhà ông Thảo đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp đường 2B nhà anh Quế thôn 3 đến nhà anh Minh Của | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào trạm xá: Từ giáp nhà ông Sức đến giáp nhà ông Vương Huệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ ông Long Mai đến hộ ông Rọng Nhan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Niêm đến nhà ông Quế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Nở đến nhà bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Nở đến nhà bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thanh Kiên đến nhà ông Tự | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Sơn Tĩnh đến nhà anh Tri Tính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Thờ đến nhà anh Thiết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba bảng tin đến nhà anh Thi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thành Hằng đến nhà bà Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 2 giáp đường 2B nhà ông Duẩn đến nhà ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà anh Cừ đến nhà bà Thắm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà bà Nhung đến nhà ông Vy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 5 giáp đường 2B nhà ông Đăng Khoa đến nhà ông Duy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 6 giáp đường 2B nhà ông Phương đến nhà ông Chiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Toản Thùy đến nhà ông Tri giáp hầm đường cao tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đê Nhòi vào khu xóm Lâm nghiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Bản Thùy đến nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sánh đến nhà bà Liên Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Công (Xân) đến nhà anh Toản | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tài (ông Ty) đến nhà anh Huệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Oanh đến nhà anh Chính giáp thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Bảo đến nhà ông Dụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Thao đến nhà ông Dũng Nhẫn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Chủ đến giáp hộ ông Côi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Sào đến giáp hộ bà Quế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thụ đến hộ ông Hoạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai (hộ bà Duân - thôn 10 cũ) đến cống Ngốc (hộ ông Định) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai (hộ bà Hoa) đến ngã ba ông Sang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Mùi đến giáp nhà anh Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Đông đến giáp nhà ông Loan (Huệ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vệ đến giáp đường vào nhà máy rác thải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Thanh đến nhà bà Cúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà bà Ngọc đến nhà ông Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 21 Nhà văn hóa khối 10 đến Phê Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 22 Nam Lê đến Hương Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 23 Tuệ Huấn đến Tịnh Lan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 25 Cường Thanh đến Hiệu Hằng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 26 Sáu Ngương đến Cường Nhàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 29 Từ ông Trúc Thanh đến bà Thuynh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 30 Từ Yên Đoài đến Long Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 32 Từ Triển Liệu đến Dương Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 1 giáp đường 2B nhà ông Phú Quang đến nhà bà Lế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Sử đến nhà anh Mai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Huấn đến nhà anh Tám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Vỏi đến nhà ông Hiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Quyết đến nhà ông Doanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lệ đến nhà ông Trưởng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Thuyết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Biên đến nhà bà Ánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà anh Tuân vào xóm 14 (cũ) đến nhà ông Đốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hiệp đến nhà Sơn Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Hán đến giáp cao tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Nguyên đến giáp nhà anh Dự | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Đường đến giáp nhà ông Tú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà anh Tuân vào xóm 14 (cũ) đến nhà ông Đốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hiệp đến nhà Sơn Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Hán đến giáp cao tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Nguyên đến giáp nhà anh Dự | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Đường đến giáp nhà ông Tú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Toàn Đua | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Đức đến nhà bà Lan (Kế) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Ba Hoa đến nhà ông Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cống Ngốc đến hộ Nguyễn Bá Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường cao tốc (hộ bà Công) đến hộ ông Hùng (thôn 10 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ anh Điệp (thôn 10 cũ) đến hộ bà Thể (thôn 10 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Quang (thôn 9 cũ) đến nhà ông Quý (thôn 9 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba nhà bà Lượng (thôn 10 cũ) đến ông Kiệm (thôn 10 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai nhà ông Thanh (thôn 10 cũ) đến nhà ông Cúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ Nhà văn hóa thôn Quyết Thắng đến hộ ông Tùng Tâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Long đến hộ ông Quang Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ bà Công đến hộ ông Dương Nhung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai đến hộ ông Doan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Khanh (thôn 12 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Ngọc (thôn 12 cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắm đến nhà ông Hoài Liễu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp hộ ông Vương đến cầu Yếu (hộ ông Định) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư đường 2B đến Trạm bơm khe bà Mười | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ hộ ông Trình Văn Tuấn đến hộ ông Lê Văn Thông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Cầu Yếu (hộ ông Định) đến hộ ông Trung (Thơm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 28 Vượng Tuyết đến Thuỵnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 31 Từ Tình Hoa đến Võ Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Lê Lai: Đoạn từ giáp cầu vượt đường Quốc lộ 1A đến vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Lê Lai: Đoạn từ giáp cầu vượt đường Quốc lộ 1A đến vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các tuyến đường còn lại thôn Tam Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng xuyến đường Cao Tốc đến giáp xã Tùng Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Thôn Đồng Lách: Các tuyến đường trong thôn Đồng Lách | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng xuyến đường Cao Tốc đến giáp xã Tùng Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến đường vào Mỏ Sét | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Bê) đến đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường vào Mỏ Sét đến giáp đường Quốc lộ 1A (cũ) (thôn Trường An) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Khỏe đến giáp nhà anh Hà Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến đường vào Mỏ Sét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Bê) đến đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào nhà máy Xi măng Đại Dương: Từ giáp Đường Lê Lai (hộ ông Sang) đến cổng Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường vào Mỏ Sét đến giáp đường Quốc lộ 1A (cũ) (thôn Trường An) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào Nhà máy Bia Thanh Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Châu đến nhà ông Tênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào trạm xá: Từ giáp nhà ông Sức đến giáp nhà ông Vương Huệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ ông Long Mai đến hộ ông Rọng Nhan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 27 Cầu Khối 10 đến Lợi Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B nhà ông Dinh đến nhà anh Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Thao đến nhà ông Dũng Nhẫn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Chủ đến giáp hộ ông Côi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Sào đến giáp hộ bà Quế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thụ đến hộ ông Hoạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Thao đến nhà ông Dũng Nhẫn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Chủ đến giáp hộ ông Côi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Sào đến giáp hộ bà Quế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thụ đến hộ ông Hoạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Thanh đến nhà bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ Nhà bà Ngọc đến nhà ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào nhà máy Xi măng Đại Dương: Từ giáp Đường Lê Lai (hộ ông Sang) đến cổng Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Toàn Đua | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Đức đến nhà bà Lan (Kế) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Ba Hoa đến nhà ông Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ Nhà văn hóa thôn Quyết Thắng đến hộ ông Tùng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Long đến hộ ông Quang Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ bà Công đến hộ ông Dương Nhung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai đến hộ ông Doan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào Nhà máy Bia Thanh Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Châu đến nhà ông Tênh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào trạm xá: Từ giáp nhà ông Sức đến giáp nhà ông Vương Huệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ ông Long Mai đến hộ ông Rọng Nhan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà ông Thể | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tâm đến nhà bà Nguyệt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Đợt đến nhà bà Đối | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Hoa đến nhà ông Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Đào đến nhà ông Trần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thao đến nhà chị Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà chị Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Nhuận đến nhà bà Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Xét đến nhà ông Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Bình đến nhà ông Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Đại đến nhà ông Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Giáp đến nhà ông Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thương đến nhà ông Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Môn đến nhà bà Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Quán đến nhà bà Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tuấn đến nhà ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A cầu Lau đến Nhà máy gạch Trường Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Nam đến nhà bà Hòe | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Hai đến nhà ông Huỳnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B nhà anh Nhương đến nhà anh Diên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà cô Toan đến nhà anh Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B (nhà bà Định) đến nhà bà Cần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến cổng Nhà máy rác thải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Thao đến nhà ông Dũng Nhẫn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Chủ đến giáp hộ ông Côi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ ông Sào đến giáp hộ bà Quế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thụ đến hộ ông Hoạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Thanh đến nhà bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ Nhà bà Ngọc đến nhà ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 21 Nhà văn hóa khối 10 đến Phê Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 22 Nam Lê đến Hương Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 23 Tuệ Huấn đến Tịnh Lan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 25 Cường Thanh đến Hiệu Hằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 26 Sáu Ngương đến Cường Nhàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 29 Từ ông Trúc Thanh đến bà Thuynh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 30 Từ Yên Đoài đến Long Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 32 Từ Triển Liệu đến Dương Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ hộ ông Trình Văn Tuấn đến hộ ông Lê Văn thông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 28 Vượng Tuyết đến Thuỵnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 31 Từ Tình Hoa đến Võ Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Phiến đến nhà bà Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) đến hộ ông San | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến mỏ đá Giang Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Toàn Đua | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Đức đến nhà bà Lan (Kế) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Ba Hoa đến nhà ông Tý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ Nhà văn hóa thôn Quyết Thắng đến hộ ông Tùng Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Long đến hộ ông Quang Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ hộ bà Công đến hộ ông Dương Nhung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai đến hộ ông Doan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-02:06 đến lô số LK-01:12; Đoạn từ lô số LK-04:07 đến lô số LK-05:01, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-07:08B; từ lô số LK-10:17 đến lô số LK-11:10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 6 từ nhà ông Huỳnh đến nhà bà Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 7 từ nhà ông Thiện đến nhà ông Thinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 8 từ nhà ông Khánh đến nhà bà Nọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn thôn Hòa Lâm đến nhà chị Tình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà anh Lượng đến nhà bà Cải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Điệp đến nhà anh Thụy Duyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Mai Minh đến nhà anh Minh Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Hương Danh đến nhà ông Mới Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 7 giáp đường 2B nhà ông Tâm đến nhà ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 8 giáp đường 2B nhà ông Thân đến nhà bà Tuyết Luân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thắng Oanh đến đi lò gạch cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Trúc đến nhà ông Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Nhương đến bà Từ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Đoài đến nhà ông Công Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Lài đến bà Vênh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường trục đến ông Thích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tài đến ông Sỹ Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tao đến bà Hiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lương đến bà Lượt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bắc đến ông Thinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bằng đến ông Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Loan đến ông Tài | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tiếp đến bà Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sự đến ông Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lân đến ông Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Hằng đến nhà bà Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lực đến nhà anh Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Tình đến Lèn Bà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Khuyến đến nhà bà Vệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tươi đến nhà ông Huy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Ngân đến nhà bà Thục | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Luyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Chung đến nhà bà Huyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tằm đến nhà bà Tùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Miêng đến nhà ông Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tình đến nhà ông Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Lũy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà ông Bá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà bà Văn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắng đến nhà ông Thư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tấn đến nhà anh Điển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tân đến nhà anh Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Dụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hợp đến nhà ông Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Mơ đến nhà anh Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hoa đến nhà ông Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tình đến nhà ông Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Loan đến nhà ông Tý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Hanh đến nhà ông Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Thạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Trục đến nhà bà Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Kỳ đến nhà ông Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Oanh đến nhà ông Lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Kiên Hảo đến nhà ông Tộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Thịnh Hằng đến nhà ông Khuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Luật đến nhà ông Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B bà Đạo đến nhà anh Luận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Nhâm đến nhà ông Tới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến nhà ông Hiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà anh Biên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà ông Thiện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà anh Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Niêm đến nhà ông Quế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Nở đến nhà bà Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thanh Kiên đến nhà ông Tự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Sơn Tĩnh đến nhà anh Tri Tính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Thờ đến nhà anh Thiết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba bảng tin đến nhà anh Thi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thành Hằng đến nhà bà Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 2 giáp đường 2B nhà ông Duẩn đến nhà ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà anh Cừ đến nhà bà Thắm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà bà Nhung đến nhà ông Vy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 5 giáp đường 2B nhà ông Đăng Khoa đến nhà ông Duy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 6 giáp đường 2B nhà ông Phương đến nhà ông Chiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Toản Thùy đến nhà ông Tri giáp hầm đường cao tốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đê Nhòi vào khu xóm Lâm nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Bản Thùy đến nhà ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sánh đến nhà bà Liên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Niên đến nhà ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Công (Xân) đến nhà anh Toản | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tài (ông Ty) đến nhà anh Huệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Oanh đến nhà anh Chính giáp thôn Trường Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Bảo đến nhà ông Dụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến cổng Nhà máy rác thải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ cát Xi măng Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ hộ ông Trình Văn Tuấn đến hộ ông Lê Văn thông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 28 Vượng Tuyết đến Thuỵnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 31 Từ Tình Hoa đến Võ Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Mùi đến giáp nhà anh Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Đông đến giáp nhà ông Loan (Huệ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vệ đến giáp đường vào nhà máy rác thải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 1 giáp đường 2B nhà ông Phú Quang đến nhà bà Lế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Sử đến nhà anh Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Huấn đến nhà anh Tám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Vỏi đến nhà ông Hiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Quyết đến nhà ông Doanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lệ đến nhà ông Trưởng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Thuyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Biên đến nhà bà Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà anh Tuân vào xóm 14 (cũ) đến nhà ông Đốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hiệp đến nhà Sơn Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Hán đến giáp cao tốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Nguyên đến giáp nhà anh Dự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Đường đến giáp nhà ông Tú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà văn hoá thôn đến nhà ông Sơn (Giang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba nhà anh Thảo đến nhà anh Quy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà ông Chi đến nhà ông Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) đến hộ ông San | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến mỏ đá Giang Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC2-17 đến lô số DC2-24, từ lô số DC2-25 đến lô số DC2-32; Đoạn từ lô số DC3-04 đến lô số DC3-10; Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Thêm đến nhà chị Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-12 đến lô số DC1-22; Đoạn từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-11; Đoạn từ lô số DC2-06 đến lô số DC2-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp mỏ đá Giang Sơn đến cổng chính Nhà máy Xi măng Công Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ cát Xi măng Nghi Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn (Giang) đến sân bóng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu đến nhà Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Tiện đi Công ty Nam Phương đến giáp nhà anh Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Hạnh đến giáp ngã tư ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Quang lên đến nhà ông Phong, xuống đến ngã ba nhà bà Minh Hồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba nhà bà Minh Hồi đến giáp nhà anh Thu Vui T3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Ngọc Thuận đến ngã ba nhà ông Tuyên T3, xuống đến ngã ba nhà ông Khoẻ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà Thân đến giáp nhà ông Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà bà Dân đến nhà anh Tâm Mơ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã tư ông Bang đến giáp nhà bà Hiền Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Bang đến ngã ba bà Liên Tám | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba bà Liên Tám đến giáp nhà anh Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai (hộ bà Duân - thôn 10 cũ) đến cống Ngốc (hộ ông Định) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai (hộ bà Hoa) đến ngã ba ông Sang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các tuyến đường còn lại thôn Tam Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn (Giang) đến sân bóng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu đến nhà Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Tiện đi Công ty Nam Phương đến giáp nhà anh Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Hạnh đến giáp ngã tư ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư ông Quang lên đến nhà ông Phong, xuống đến ngã ba nhà bà Minh Hồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba nhà bà Minh Hồi đến giáp nhà anh Thu Vui T3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba nhà anh Thảo đến nhà anh Quy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà ông Chi đến nhà ông Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà ông Thể | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tâm đến nhà bà Nguyệt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Đợt đến nhà bà Đối | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Hoa đến nhà ông Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Đào đến nhà ông Trần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thao đến nhà chị Diệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà chị Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Nhuận đến nhà bà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Xét đến nhà ông Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà chị Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Nhuận đến nhà bà Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Xét đến nhà ông Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Bình đến nhà ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Đại đến nhà ông Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Giáp đến nhà ông Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thương đến nhà ông Du | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Môn đến nhà bà Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A cầu Lau đến Nhà máy gạch Trường Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Nam đến nhà bà Hòe | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Hai đến nhà ông Huỳnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B nhà anh Nhương đến nhà anh Diên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà cô Toan đến nhà anh Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B (nhà bà Định) đến nhà bà Cần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 959.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 959.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cống Ngốc đến hộ Nguyễn Bá Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp hộ ông Vương đến cầu Yếu (hộ ông Định) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Thêm đến nhà chị Sáu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Phiến đến nhà bà Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp mỏ đá Giang Sơn đến cổng chính Nhà máy Xi măng Công Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Châu đến giáp nhà bà Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà Yến đến giáp nhà bà Loan Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Bình Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Hồng đến giáp ngã ba nhà anh Bảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Thuân đến giáp nhà anh Trường Tỉnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Đạt đến giáp ngã ba ông Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư anh Thế đến nhà anh Tỉnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Anh Trỗi (ông Mão) đến nhà ông Thụ Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Anh Trỗi (ông Hợp) đến nhà ông Vinh (Tứ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường cao tốc (hộ bà Công) đến hộ ông Hùng (thôn 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ anh Điệp (thôn 10 cũ) đến hộ bà Thể (thôn 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Quang (thôn 9 cũ) đến nhà ông Quý (thôn 9 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba nhà bà Lượng (thôn 10 cũ) đến ông Kiệm (thôn 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai nhà ông Thanh (thôn 10 cũ) đến nhà ông Cúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Khanh (thôn 12 (ũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Ngọc (thôn 12 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắm đến nhà ông Hoài Liễu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Huyên) đến đường vào Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Cầu Yếu (hộ ông Định) đến hộ ông Trung (Thơm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn (Giang) đến sân bóng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu đến nhà Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 6 từ nhà ông Huỳnh đến nhà bà Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 7 từ nhà ông Thiện đến nhà ông Thinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 8 từ nhà ông Khánh đến nhà bà Nọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn thôn Hòa Lâm đến nhà chị Tình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà anh Lượng đến nhà bà Cải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Điệp đến nhà anh Thụy Duyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Mai Minh đến nhà anh Minh Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Hương Danh đến nhà ông Mới Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 7 giáp đường 2B nhà ông Tâm đến nhà ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 8 giáp đường 2B nhà ông Thân đến nhà bà Tuyết Luân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thắng Oanh đến đi lò gạch cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Trúc đến nhà ông Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Nhương đến bà Từ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Đoài đến nhà ông Công Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Lài đến bà Vênh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường trục đến ông Thích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tài đến ông Sỹ Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tao đến bà Hiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lương đến bà Lượt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bắc đến ông Thinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bằng đến ông Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Loan đến ông Tài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tiếp đến bà Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sự đến ông Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lân đến ông Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Hằng đến nhà bà Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lực đến nhà anh Tuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Tình đến Lèn Bà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Khuyến đến nhà bà Vệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tươi đến nhà ông Huy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Ngân đến nhà bà Thục | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Luyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Chung đến nhà bà Huyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tằm đến nhà bà Tùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Miêng đến nhà ông Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tình đến nhà ông Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Lũy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà ông Bá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà bà Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắng đến nhà ông Thư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tấn đến nhà anh Điển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tân đến nhà anh Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Dụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hợp đến nhà ông Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Mơ đến nhà anh Nguyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hoa đến nhà ông Nghĩa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tình đến nhà ông Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Loan đến nhà ông Tý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Hanh đến nhà ông Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Thạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Trục đến nhà bà Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Kỳ đến nhà ông Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Oanh đến nhà ông Lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Kiên Hảo đến nhà ông Tộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Thịnh Hằng đến nhà ông Khuyến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Luật đến nhà ông Khiêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B bà Đạo đến nhà anh Luận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Nhâm đến nhà ông Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến nhà ông Hiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà anh Biên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà ông Thiện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà anh Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Niêm đến nhà ông Quế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Nở đến nhà bà Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thanh Kiên đến nhà ông Tự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Sơn Tĩnh đến nhà anh Tri Tính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Thờ đến nhà anh Thiết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba bảng tin đến nhà anh Thi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thành Hằng đến nhà bà Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 2 giáp đường 2B nhà ông Duẩn đến nhà ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà anh Cừ đến nhà bà Thắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 3 giáp đường 2B nhà bà Nhung đến nhà ông Vy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 5 giáp đường 2B nhà ông Đăng Khoa đến nhà ông Duy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 6 giáp đường 2B nhà ông Phương đến nhà ông Chiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Toản Thùy đến nhà ông Tri giáp hầm đường cao tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đê Nhòi vào khu xóm Lâm nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Bản Thùy đến nhà ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sánh đến nhà bà Liên Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Niên đến nhà ông Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Công (Xân) đến nhà anh Toản | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tài (ông Ty) đến nhà anh Huệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Oanh đến nhà anh Chính giáp thôn Trường Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Bảo đến nhà ông Dụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cống Ngốc đến hộ Nguyễn Bá Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp hộ ông Vương đến cầu Yếu (hộ ông Định) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Mùi đến giáp nhà anh Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Đông đến giáp nhà ông Loan (Huệ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vệ đến giáp đường vào nhà máy rác thải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 1 giáp đường 2B nhà ông Phú Quang đến nhà bà Lế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Sử đến nhà anh Mai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Huấn đến nhà anh Tám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Vỏi đến nhà ông Hiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Quyết đến nhà ông Doanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lệ đến nhà ông Trưởng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Thuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Linh Thỏ đến nhà anh Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Biên đến nhà bà Ánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà anh Tuân vào xóm 14 (cũ) đến nhà ông Đốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hiệp đến nhà Sơn Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Hán đến giáp cao tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Nguyên đến giáp nhà anh Dự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Đường đến giáp nhà ông Tú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Biên đến nhà bà Ánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà anh Tuân vào xóm 14 (cũ) đến nhà ông Đốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hiệp đến nhà Sơn Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Hán đến giáp cao tốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba anh Nguyên đến giáp nhà anh Dự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Đường đến giáp nhà ông Tú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư đường 2B đến Trạm bơm khe bà Mười | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba cống chui cao tốc đến giáp thôn Minh Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Nông đến khe Sang thôn Tân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba xóm 1 đến ngã ba xóm 3 xuống đến giáp đường 2B, thôn Sơn Thủy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường nhà ông Chúc Bá Lương đến giáp ngã tư ông Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến giáp sân bóng thôn Trường Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường 2B đến nhà ông Thi, thôn Trường Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Châu đến giáp nhà bà Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Lượng Nga đến giáp nhà chị Thinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thành Lợi đến giáp anh Tình Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cống Nề bà Khuyên đến nhà ông Hướng (Bảo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Hướng (Bảo) đến nhà anh Bắc (Toàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Phương đến nhà ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà anh Tùng Dân đến nhà ông Nhương cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà chị Long đến nhà ông Thấc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã tư nhà ông Thảo đến nhà ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp đường 2B nhà anh Quế thôn 3 đến nhà anh Minh Của | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà Yến đến giáp nhà bà Loan Thái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Bình Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Hồng đến giáp ngã ba nhà anh Bảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Thuân đến giáp nhà anh Trường Tỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Đạt đến giáp ngã ba ông Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư anh Thế đến nhà anh Tỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Anh Trỗi (ông Mão) đến nhà ông Thụ Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Anh Trỗi (ông Hợp) đến nhà ông Vinh (Tứ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường cao tốc (hộ bà Công) đến hộ ông Hùng (thôn 10 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp hộ anh Điệp (thôn 10 cũ) đến hộ bà Thể (thôn 10 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Quang (thôn 9 cũ) đến nhà ông Quý (thôn 9 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba nhà bà Lượng (thôn 10 cũ) đến ông Kiệm (thôn 10 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường Lê Lai nhà ông Thanh (thôn 10 cũ) đến nhà ông Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Khanh (thôn 12 (ũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Ngọc (thôn 12 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắm đến nhà ông Hoài Liễu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Huyên) đến đường vào Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Cầu Yếu (hộ ông Định) đến hộ ông Trung (Thơm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC2-17 đến lô số DC2-24, từ lô số DC2-25 đến lô số DC2-32; Đoạn từ lô số DC3-04 đến lô số DC3-10; Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-12 đến lô số DC1-22; Đoạn từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-11; Đoạn từ lô số DC2-06 đến lô số DC2-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư đường 2B đến Trạm bơm khe bà Mười | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba cống chui cao tốc đến giáp thôn Minh Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Nông đến khe Sang thôn Tân Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba xóm 1 đến ngã ba xóm 3 xuống đến giáp đường 2B, thôn Sơn Thủy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường nhà ông Chúc Bá Lương đến giáp ngã tư ông Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến giáp sân bóng thôn Trường Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường 2B đến nhà ông Thi, thôn Trường Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Thôn Đồng Lách: Các tuyến đường trong thôn Đồng Lách | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Thôn Đồng Lách: Các tuyến đường trong thôn Đồng Lách | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp tỉnh Nghệ An | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Lê Lai: Đoạn từ giáp cầu vượt đường Quốc lộ 1A đến vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng xuyến đường Cao Tốc đến giáp xã Tùng Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường vào Mỏ Sét đến giáp đường Quốc lộ 1A (cũ) (thôn Trường An) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Trường Lâm
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 68,16 km².
Dân số: 21.582 người.
Mật độ dân số: Khoảng 317 người/km² (quỹ đất rộng rãi, dồi dào tiềm năng phát triển hạ tầng và công nghiệp).
Nguồn gốc thành lập & Lịch sử sáp nhập (Giai đoạn 2025 – 2026)
- Sáp nhập năm 2025: Căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, xã Trường Lâm mới chính thức được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 2 xã cũ bao gồm: xã Trường Lâm và xã Tân Trường. Quyết định này gắn liền với đợt cải cách lớn giải thể cấp huyện cũ, xã Trường Lâm mới chính thức đi vào vận hành từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- Bố trí trụ sở hành chính: Bộ máy mới thực hiện phân tách không gian làm việc để phục vụ người dân tối ưu: Trụ sở làm việc của Đảng ủy, UBMTTQ và các đoàn thể đặt tại công sở xã Trường Lâm cũ (Thôn 7); trong khi Trụ sở làm việc của HĐND, UBND, lực lượng Công an và Quân sự đặt tại công sở xã Tân Trường cũ.
- Sắp xếp hệ thống thôn năm 2026: Để tinh gọn bộ máy sau khi quản lý địa bàn siêu rộng lớn từ việc gộp 2 xã, vào tháng 6 năm 2026, chính quyền địa phương đã tổ chức hội nghị cán bộ chủ chốt nhằm lấy ý kiến triển khai phương án sắp xếp, sáp nhập các thôn xóm trên địa bàn. Đồng thời, các phong trào khối đại đoàn kết cơ sở như Ngày hội Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc tiếp tục được duy trì đồng bộ tại các địa bàn sáp nhập (tiêu biểu như tại thôn Đồng Lách).
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
