Bảng giá đất xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Tượng Lĩnh, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tượng Lĩnh, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Tượng Lĩnh năm 2026
Khu vực: xã Tượng Lĩnh.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 7.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà ông Hồ Duy Dũng đến đê nhà ông Cành (đê Nhuyễn Phú Lâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà bà Đạt thôn Cát Vinh đến nhà ông Ban (đường đi giếng làng thôn Thái Tượng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Danh (thửa 829, tờ 07) đến ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn tiếp theo từ ông Sử (thửa 753, tờ bản đồ 08) đến ông Lai (thửa 327, tờ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đê Tượng Lĩnh đến ngã tư bà Đạt thôn Cát Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ban đến ngã ba Toàn Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp xã Thăng Bình cũ đến giáp xã Tượng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường gom (đường và vỉa hè 12.5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau cầu mới đến ông Phú (thửa 16, tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 02,03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 01 (10,5m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các tuyến đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vệ đến ông Thinh (thôn Thái Tượng) (khu trung tâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B ngõ ông Sơn Phương đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi ông Chiến Vĩnh Quang thửa 674 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MB (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ngõ bà Đạt) đến hết sân bóng Đội 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Toàn (thửa 1105, tờ bản đồ 08) đến Nhà văn hóa thôn Đa Hậu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà ông Hồ Duy Dũng đến đê nhà ông Cành (đê Nhuyễn Phú Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Nghi Sơn - Sao Vàng xuống Núi Nghè | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Sâm (thửa 50, tờ bản đồ 11) đến ông Huệ (thửa 853, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường BN - 01 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường BN - 02 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 17.5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Minh (thửa 68, tờ bản đồ 12) đến Anh Ngàn (thửa 948, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhàn (thửa 1104, tờ 08) đến ông Phổ (thửa 942, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường BN - 01 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường BN - 02 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 17.5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 02,03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 01 (10,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Tỉnh lộ 512B (trước nhà ông Thanh Đức Phú Vân) đến ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 đi Trạm xá cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ông Vinh) đi đường Nghi sơn - Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Văn Thành (thửa 728, tờ bản đồ 08) đến ông Sỹ Thành (thửa 415, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bính (thửa 730, tờ bản đồ 08) đến ông Nhâm (thửa 633, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà bà Đạt thôn Cát Vinh đến nhà ông Ban (đường đi giếng làng thôn Thái Tượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn tiếp theo từ ông Sử (thửa 753, tờ bản đồ 08) đến ông Lai (thửa 327, tờ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các tuyến đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Dục (thửa 945, tờ 08) đến ông Trúc (thửa 941, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 02,03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tuyến 01 (10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà bà Đạt thôn Cát Vinh đến nhà ông Ban (đường đi giếng làng thôn Thái Tượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn tiếp theo từ ông Sử (thửa 753, tờ bản đồ 08) đến ông Lai (thửa 327, tờ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau cầu mới đến ông Phú (thửa 16, tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tăng (thửa 1043, tờ 08) đến ông Minh (thửa 998, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Năm (thửa 713, tờ bản đồ 08) đến ông Thắng (thửa 478, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tới (thửa 156, tờ bản đồ 08) đến MBQH (thửa 116, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC 04 (nhà anh Sơn Viên) đến nhà bà Tứ Thai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B (ông Chung Hà) đến nhà ông Sắc (thửa 35, tờ 24) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cổng làng Trúc Thịnh (cũ) đến thửa 01, tờ 23 (ông Truyền) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đê Tượng Lĩnh đến ngã tư bà Đạt thôn Cát Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ban đến ngã ba Toàn Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ Cầu Phà đến cầu Hạnh Phúc (đoạn Tỉnh lộ 512) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến giáp xã Tượng Văn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Danh (thửa 829, tờ 07) đến ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau cầu mới đến ông Phú (thửa 16, tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) đến cổng làng Đa Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các tuyến đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) đến cổng làng Đa Hậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén đến cầu Ron | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ hội trường thôn Bòng đến đường ra Đồng Nạp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cổng làng thôn Thị Long (thửa 177, tờ 35) nhà ông Thành Thanh đến đầu Khe Ba (thửa 187, tờ 32, nhà bà Thủy Tĩnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp thôn Thái Tượng (thửa 75, tờ 35 nhà ông Hoạt) đến ngã ba Thị Long (thửa 93, tờ 35 nhà ông Huyền Phượng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A). | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 34, tờ bản đồ 30 (nhà ông Triệu) đến thửa 96, tờ bản đồ 30 (nhà ông Hoàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 37, tờ bản đồ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 52, tờ bản đồ 28 (ông Tuyên Khang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 30 tờ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 82, tờ bản đồ 28 (ông Kỹ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (bà Long) đến thửa 69, tờ bản đồ 24 (anh Hạnh đội 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Công (thửa 46, tờ 24) đến ông Phấn (đội 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 96 (Nhà văn hóa Vân Thạch) ra đến thửa 19 tờ 29 (Bãi kè) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 50 (ông Nga đội 7) đến thửa 36, tờ bản đồ 28 (ông Sử) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MBQH (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vệ đến ông Thinh (thôn Thái Tượng) (khu trung tâm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 68 (Nhà ông Tiến) đến thửa 58, tờ bản đồ 30 (nhà ông Định) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà anh Tình Ngạn đến nhà bà Phước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vệ đến ông Thinh (thôn Thái Tượng) (khu trung tâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 12, tờ 31 nhà ông Tuệ đến thửa 01, tờ 35 nhà ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 525) thửa 350 tờ 8 đến thửa 59 tờ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MBQH (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B ngõ ông Sơn Phương đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Nghi Sơn - Sao Vàng xuống Núi Nghè | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi ông Chiến Vĩnh Quang thửa 674 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC 04 (nhà anh Sơn Viên) đến nhà bà Tứ Thai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B (ông Chung Hà) đến nhà ông Sắc (thửa 35, tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B ngõ ông Sơn Phương đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Nghi Sơn - Sao Vàng xuống Núi Nghè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi ông Chiến Vĩnh Quang thửa 674 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC 04 (nhà anh Sơn Viên) đến nhà bà Tứ Thai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512B (ông Chung Hà) đến nhà ông Sắc (thửa 35, tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén đến cầu Ron | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Tỉnh lộ 512B (trước nhà ông Thanh Đức Phú Vân) đến ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén đến cầu Ron | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến ông Lịch (thửa 812, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 1000, tờ 08 đến Nhà văn hóa (cũ) Phú Nam (thửa 815, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Luật (thửa 273, tờ 03) đến ông Thành (thửa 277, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Khang (thửa 238, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Đoàn (thửa 645, tờ 13) đến bà Thiêm (thửa 686, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Thuân (thửa 555, tờ 13) đến ông Sáu (thửa 573, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Tỉnh lộ 512B (trước nhà ông Thanh Đức Phú Vân) đến ngã tư chị Hoa Luật thôn Kén | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hạnh (thửa 137, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 138, tờ 16) đến Khe Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường rộng từ 3m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ngõ bà Đạt) đến hết sân bóng Đội 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường NC04 ngõ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Hùng Cúc (Tỉnh lộ 512B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ngõ bà Đạt) đến hết sân bóng Đội 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Bình (cổng làng thôn Đa Hậu) đến ông Liên (thửa 669, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhàn đến ông Đoan (thửa 918, tờ 13) thuộc các hộ chân đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ hội trường thôn Bòng đến đường ra Đồng Nạp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ hội trường thôn Bòng đến đường ra Đồng Nạp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm biến áp đến MBQH đất ở (thửa 861, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ ông Hùng đến Kênh Nam Sông Mực (thửa 329a tờ 07 đến thửa 193 tờ 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Kênh Nam Sông Mực đến Đường Sắt (thửa 193 đến thửa 85 tờ 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hai (thửa 188 tờ 01) đến ông Thư (thửa 18 tờ 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lương (thửa 211 tờ 01) đến bà Lịch (thửa 360 tờ 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hội (thửa 51 tờ 01) đến ông Tú Hằng (thửa 144 tờ 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chuông (thửa 52 tờ 01) đến ông Trung Trang (thửa 122 tờ 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Lương (thửa 200 tờ 03) đến bà Tứ (thửa 251a tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hồng (thửa 289 tờ 03) đến ông Liễn (thửa 291 tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khang (thửa 644 tờ 04 đến bà Tốt (thửa 422 tờ 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tuấn Dung (thửa 69 tờ 07) đến ông Huyên (thửa 267 tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hội (thửa 5 tờ 3) đến ông Toàn (thửa 4 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ bà Thắm đi ngõ bà Hà (thửa 736 tờ 07 đến thửa 26 tờ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Ngõ ông Thuận Đến Ngõ ông Chánh (thửa 335 tờ 07 đến thửa 63 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Long (thửa 22 tờ 11) đến ông Nam Thanh (thửa 332 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Nhung (thửa 286 tờ 11) đến ông Viễn (thửa 220 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Quân Đào (thửa 86 tờ 11) đến ông Sơn (thửa 11 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Nhà văn hóa Nhuyễn Sơn (thửa 373 tờ 7 đến ông Sách (thửa 308 tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Vọng (thửa 466 tờ 07) đến ông Hiển (thửa 432 tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hiển (thửa 770 tờ 07) đến ông Trà (thửa 777 tờ 07) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thủy (thửa 25 tờ 12) đến bà Cẩn (thửa 24 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cổng làng Thọ Nga đến ngõ ông Tọa (thửa 340 đến thửa 403 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường trục xã số 2 đến ngõ ông Thoại (thửa 215 đến thửa 241 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Cổng làng Long Vực (thửa 267 tờ 08) đến ông Tương (thửa 165 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Trường (thửa 257 tờ 04 đến ông Quế Ngọc (thửa 369 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chính (thửa 259 tờ 04 đến Nhà văn hóa Thọ Nga (thửa 385 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông thức (thửa 300 tờ 04) đến ông Từ (thửa 362 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tụ (thửa 206 tờ 04) đến ông Đạt (thửa 256 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Khuyên (thửa 171 tờ 08) đến ông Dương(thửa 258 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bằng (thửa 261 đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Chiến (thửa 172 tờ 08) đến bà Dung (thửa 76 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cổng làng thôn Thị Long (thửa 177, tờ 35) nhà ông Thành Thanh đến đầu Khe Ba (thửa 187, tờ 32, nhà bà Thủy Tĩnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp thôn Thái Tượng (thửa 75, tờ 35 nhà ông Hoạt) đến ngã ba Thị Long (thửa 93, tờ 35 nhà ông Huyền Phượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 12, tờ 31 nhà ông Tuệ đến thửa 01, tờ 35 nhà ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 34, tờ bản đồ 30 (nhà ông Triệu) đến thửa 96, tờ bản đồ 30 (nhà ông Hoàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 68 (Nhà ông Tiến) đến thửa 58, tờ bản đồ 30 (nhà ông Định) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 đi Trạm xá cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà anh Tình Ngạn đến nhà bà Phước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 37, tờ bản đồ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 52, tờ bản đồ 28 (ông Tuyên Khang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 30 tờ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 82, tờ bản đồ 28 (ông Kỹ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ông Vinh) đi đường Nghi sơn - Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (bà Long) đến thửa 69, tờ bản đồ 24 (anh Hạnh đội 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Công (thửa 46, tờ 24) đến ông Phấn (đội 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 96 (Nhà văn hóa Vân Thạch) ra đến thửa 19 tờ 29 (Bãi kè) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 50 (ông Nga đội 7) đến thửa 36, tờ bản đồ 28 (ông Sử) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (anh Tâm Dân) đến thửa 48, tờ bản đồ 28 (ông Vào) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (Nhà văn hóa) đến thửa 70, tờ bản đồ 28 (anh Nga Hiền) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cổng làng Trúc Thịnh (cũ) đến thửa 01, tờ 23 (ông Truyền) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 29 (ông Minh Hiền) đến thửa 53 (ông San) tờ 27 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Sâm (thửa 50, tờ bản đồ 11) đến ông Huệ (thửa 853, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Minh (thửa 68, tờ bản đồ 12) đến Anh Ngàn (thửa 948, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhàn (thửa 1104, tờ 08) đến ông Phổ (thửa 942, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Dục (thửa 945, tờ 08) đến ông Trúc (thửa 941, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tăng (thửa 1043, tờ 08) đến ông Minh (thửa 998, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Toàn (thửa 1105, tờ bản đồ 08) đến Nhà văn hóa thôn Đa Hậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Văn Thành (thửa 728, tờ bản đồ 08) đến ông Sỹ Thành (thửa 415, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bính (thửa 730, tờ bản đồ 08) đến ông Nhâm (thửa 633, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Năm (thửa 713, tờ bản đồ 08) đến ông Thắng (thửa 478, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tới (thửa 156, tờ bản đồ 08) đến MBQH (thửa 116, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cầu Hùng Sơn đến Nhà văn hóa thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường dưới 2m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cổng làng thôn Thị Long (thửa 177, tờ 35) nhà ông Thành Thanh đến đầu Khe Ba (thửa 187, tờ 32, nhà bà Thủy Tĩnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp thôn Thái Tượng (thửa 75, tờ 35 nhà ông Hoạt) đến ngã ba Thị Long (thửa 93, tờ 35 nhà ông Huyền Phượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 12, tờ 31 nhà ông Tuệ đến thửa 01, tờ 35 nhà ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 34, tờ bản đồ 30 (nhà ông Triệu) đến thửa 96, tờ bản đồ 30 (nhà ông Hoàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 68 (Nhà ông Tiến) đến thửa 58, tờ bản đồ 30 (nhà ông Định) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 đi Trạm xá cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà anh Tình Ngạn đến nhà bà Phước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 37, tờ bản đồ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 52, tờ bản đồ 28 (ông Tuyên Khang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 30 tờ 32 (sân bóng đ6) đến thửa 82, tờ bản đồ 28 (ông Kỹ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (ông Vinh) đi đường Nghi sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Tỉnh lộ 512 (bà Long) đến thửa 69, tờ bản đồ 24 (anh Hạnh đội 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Công (thửa 46, tờ 24) đến ông Phấn (đội 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 96 (Nhà văn hóa Vân Thạch) ra đến thửa 19 tờ 29 (Bãi kè) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ thửa 50 (ông Nga đội 7) đến thửa 36, tờ bản đồ 28 (ông Sử) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ đường huyện Nông Cống 04 (nhà ông Hải Lan) đến thửa 72, tờ bản đồ 28 (bà Vọng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Năm (thửa 713, tờ bản đồ 08) đến ông Thắng (thửa 478, tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tới (thửa 156, tờ bản đồ 08) đến MBQH (thửa 116, tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thái (thửa 174, tờ 08) đến bà Luật (thửa 69, tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Lĩnh (thửa 36, tờ 08) đến ông Hưng (thửa 309, tờ 03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Liên (thửa 137, tờ 08) đến bà Trệnh (thửa 78, tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Phương (thửa 171, tờ 09) đến ông Huệ (thửa 131, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tưởng (thửa 103, tờ 09) đến bà Thu (thửa 48, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Điệp (thửa 33, tờ 09) đến bà Tôn (thửa 21, tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Khoa (thửa 191, tờ 09) đến ông Tới (thửa 29, tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ân (thửa 54, tờ bản đồ 04) đến bà Tường (thửa 134, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ trạm y tế xã đến ông Trọng (thửa 617, tờ bản đồ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Bình (thửa 879, tờ bản đồ 09) đến bà Hường (thửa 929, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Thuận (thửa 779, tờ 09) đến bà Phượng (thửa 818, tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Hiểu (thửa 775, tờ 09) đến ông Thịnh (thửa 785, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Huê (thửa 675, tờ bản đồ 09) đến Nhà văn hóa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Việt (thửa 1003, tờ 09) đến ông Ninh (thửa 52, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dũng (thửa 699, tờ 13) đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Huyên (thửa 734, tờ bản đồ 13) đến bà Én (thửa 558, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Thi (thửa 827, tờ 13) đến ông Tự (thửa 890, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dương (thửa 911, tờ 13) đến giáp đê Trung ương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ cầu Hùng Sơn đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn xã Tượng Lĩnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường Quốc lộ 47 C Trường Minh đi Tượng Sơn từ thửa 10 tờ 01 đến thửa 103 tờ 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà ông Hồ Duy Dũng đến đê nhà ông Cành (đê Nhuyễn Phú Lâm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ nhà bà Đạt thôn Cát Vinh đến nhà ông Ban (đường đi giếng làng thôn Thái Tượng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Danh (thửa 829, tờ 07) đến ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đoạn tiếp theo từ ông Sử (thửa 753, tờ bản đồ 08) đến ông Lai (thửa 327, tờ số 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh | Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tượng Lĩnh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 33,23 km².
Dân số: 18.025 người.
Mật độ dân số: Khoảng 542 người/km² (quỹ đất dồi dào, tạo không gian thoáng đãng phù hợp phát triển nông nghiệp công nghệ cao và khu dân cư sinh thái).
Nguồn gốc thành lập & Lịch sử sáp nhập (Giai đoạn 2025 – 2026):
- Sáp nhập năm 2025: Căn cứ theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (dựa trên Đề án số 352/ĐA-CP của Chính phủ), xã Tượng Lĩnh mới chính thức được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 xã cũ bao gồm: xã Tượng Lĩnh, xã Tượng Sơn và xã Tượng Văn. Xã mới chính thức đi vào hoạt động từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- Bố trí trụ sở hành chính: Trụ sở làm việc chính của Đảng ủy, HĐND và UBND xã Tượng Lĩnh mới được đặt tại Thôn Thọ Long (thuộc địa giới xã Tượng Lĩnh cũ).
- Sắp xếp hệ thống thôn năm 2026: Sau khi ổn định bộ máy cấp xã, bước sang năm 2026, Đảng ủy và UBND xã Tượng Lĩnh tiếp tục triển khai phương án sắp xếp, sáp nhập quy mô các thôn xóm trên địa bàn. Đến giữa năm 2026, địa phương đã tổ chức Lễ công bố các nghị quyết, quyết định về giải thể ban công tác mặt trận cũ và kiện toàn lại các chức danh tự quản tại thôn mới nhằm tinh gọn triệt để bộ máy cơ sở. Đồng thời, các thủ tục hành chính, cư trú của người dân từ 3 xã cũ được đồng bộ hóa và tích hợp quản lý qua Cổng thông tin điện tử xã Tượng Lĩnh.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
