Bảng giá đất xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Xuân Hòa, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Xuân Hòa, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Xuân Hòa năm 2026
Khu vực: xã Xuân Hòa.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 9.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường Quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô LKI:01 đến LKI:19; từ LKH:01 đến LKH:17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa cũ (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa cũ đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư mới phía Bắc và phía Nam đường đi trung tâm hành chính mới của huyện: Từ LK-01:16 đến LK-01:26; LK-02:11 đến LK-02:20; LK-03:11 đến LK- 03:20; LK-06:01 đến LK- 06:07; LK-05:01 đến LK-05:09; LK-04:01 đến LK-04:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ giáp Thọ Hải cũ đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (BTD:05 đến BTD:08, BTC:06 đến BTC:10; Từ LKF:01 đến LKF:24; LKC:21 đến LKC:28; LKB:09 đến LKB:16) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Thành Hương I đến ông Hoa Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô LKI:01 đến LKI:19; từ LKH:01 đến LKH:17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến ông Nghệ (thửa 1036 tờ 6) ; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư cống lũ Xuân Thanh đến giáp Ngọc Lạp (thửa 1033, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Cổng chính chợ Đường từ ông Trần Văn Dũng thửa 728, tờ 5 đến giáp cổng chợ nhà ông Phạm Văn Ngọc thửa 582, tờ 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô Khu dân cư Đồng 6 mẫu thôn 1 xã Thọ Diên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn Thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư mới phía Bắc và phía Nam đường đi trung tâm hành chính mới của huyện: Từ LK-01:16 đến LK-01:26; LK-02:11 đến LK-02:20; LK-03:11 đến LK- 03:20; LK-06:01 đến LK- 06:07; LK-05:01 đến LK-05:09; LK- 04:01 đến LK-04:06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa (cũ) đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa (cũ) (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa (cũ) đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa (cũ) (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa (cũ) (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà bà Nhớ thửa 297, tờ bản đồ số 11 đến ông Báu thửa 1038, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Giáp xã Xuân Trường (cũ) (thửa 308, tờ bản đồ:11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ:6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Giáp xã Xuân Trường (cũ) (thửa 308, tờ bản đồ:11) đến ngã ba Dốc đi lên đê (Xuân Hoà) (thửa 1472, tờ bản đồ:6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (BTD:05 đến BTD:08, BTC:06 đến BTC:10; Từ LKF:01 đến LKF:24; LKC:21 đến LKC:28; LKB:09 đến LKB:16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ thửa 1173, tờ 5 đến ông Cường Thục thửa 1119 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn còn lại từ thửa 920 đến cống lũ Xuân Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Bào (thửa 983, tờ 10) đến sông Nông Giang; từ ông Hội (thửa 1104, tờ 5) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9) Xuân Hội; từ ngã ba ông Lâm (thửa 23, tờ 9) đến anh Tuấn (thửa 130, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường làng nghề từ giáp chợ Đường nhà ông Nguyễn Văn Lâm thửa 458, tờ 5 đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến ông Nghệ (thửa 1036 tờ 6) ; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư cống lũ Xuân Thanh đến giáp Ngọc Lạp (thửa 1033, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư Xuân Hòa - Thọ Hải, huyện Thọ Xuân (cũ) thuộc MBQH quy hoạch chi tiết 2480/QĐ-UBND ngày 28/10/2021 (Các lô từ LK-D:21 đến LK-D:28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến Đường nội bộ còn lại (Từ các lô LKC:01 đến LKC:20; LKD:01 đến LKD:20; LKE:01 đến LKE:14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH số: 299 ngày 25/02/2020 đất ở tái định cư đền Quốc mẫu Phạm Thị Ngọc Trần, thôn Thượng Vôi, xã Xuân Hòa (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến ông Nghệ (thửa 1036 tờ 6) ; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn tiếp theo từ anh Dong (thửa 641 tờ 4) đến anh Quang Thu- ông Luý (thửa 12 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư cống lũ Xuân Thanh đến giáp Ngọc Lạp (thửa 1033, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô các vị trí còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (BTD:05 đến BTD:08, BTC:06 đến BTC:10; Từ LKF:01 đến LKF:24; LKC:21 đến LKC:28; LKB:09 đến LKB:16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Cổng chính chợ Đường từ ông Trần Văn Dũng thửa 728, tờ 5 đến giáp cổng chợ nhà ông Phạm Văn Ngọc thửa 582, tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô Khu dân cư Đồng 6 mẫu thôn 1 xã Thọ Diên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư Xuân Hòa - Thọ Hải, huyện Thọ Xuân (cũ) thuộc MBQH quy hoạch chi tiết 2480/QĐ-UBND ngày 28/10/2021 (Các lô từ LK-D:21 đến LK-D:28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến Đường nội bộ còn lại (Từ các lô LKC:01 đến LKC:20; LKD:01 đến LKD:20; LKE:01 đến LKE:14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH số: 299 ngày 25/02/2020 đất ở tái định cư đền Quốc mẫu Phạm Thị Ngọc Trần, thôn Thượng Vôi, xã Xuân Hòa (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Nghệ (thửa 1036, tờ 6) đến Cầu Hon (thửa 275, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Mến thửa 1537, tờ bản đồ số 6 đến ông Thao thửa 1398, tờ bản đồ số 6; từ ông Xước thửa 1560, tờ bản đồ số 6 đến ông Hinh thửa 1207, tờ bản đồ số 6; đoạn từ ông Đáo thửa 1613, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng thửa 1354, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô khu dân cư mới (tại MBQH 2610/QĐ-UBND ngày 24/11/2016) thuộc các thôn Hương I, Hương II, Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Tỉnh lộ 506 nhà ông Long thôn 13 (thửa 1087 tờ 05) đến Cầu Trắng ông Long thôn 1 (thửa 1456 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Cổng phụ chợ Đường từ nhà ông Lưu Đình Dũng thửa 695, tờ 5 đến giáp chợ nhà ông Trần Văn Thành thửa 590, tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Cổng chính chợ Đường từ ông Trần Văn Dũng thửa 728, tờ 5 đến giáp cổng chợ nhà ông Phạm Văn Ngọc thửa 582, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô Khu dân cư Đồng 6 mẫu thôn 1 xã Thọ Diên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | MBQH 1731 ngày 04/9/2019 thôn Hương 1, Hương 2, thôn Phấn thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ 10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thực thửa 1332, tờ bản đồ số 6 đến ông Tân thửa 967, tờ bản đồ số 6; từ bà Luận thửa 902, tờ bản đồ số 6 đến ông Hải thửa 908, tờ bản đồ số 6; từ bà Thúy thửa 1421, tờ bản đồ số 6 đến ông Quý thửa 1420, tờ bản đồ số 6. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tâm thửa 73, tờ bản đồ số 11 đến ông Lượng thửa 79, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Tam thửa số 213, tờ bản đồ số 11 đến ông Hách thửa 912, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Tỉnh lộ 506 nhà ông Long thôn 13 (thửa 1087 tờ 05) đến Cầu Trắng ông Long thôn 1 (thửa 1456 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Bào (thửa 983, tờ 10) đến sông Nông Giang; từ ông Hội (thửa 1104, tờ 5) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9) Xuân Hội; từ ngã ba ông Lâm (thửa 23, tờ 9) đến anh Tuấn (thửa 130, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bình Sang (thửa 506, tờ 4) đến bà Chè (thửa 426, tờ 4); từ A Dũng Bình (thửa 507 tờ 4) đến anh Tảo (thửa 27 tờ 4) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Các trục nối Quốc lộ 47C đi đường Làng nghề từ chợ Đường đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thực thửa 1357, tờ bản đồ số 6 đến ông Vẻ thửa 997, tờ bản đồ số 5; từ ông Tạo thửa 1410, tờ bản đồ số 6 đến bà Thân thửa 1084, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Biểu thửa 236, tờ bản đồ số 11 đến bà Là thửa 366, tờ bản đồ số 11; từ nhà ông Hùng thửa 358, tờ bản đồ số 11 đến ông Nhuần thửa 440, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Thái thửa 574, tờ bản đồ số 11 đến nhà bà Thành thửa 448, tờ bản đồ số 11; từ nhà ông Chín thửa 688, tờ bản đồ số 11 đến ông Sáu thửa 506, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thao thửa 904, tờ bản đồ số 11 đến nhà ông Huyên thửa 837, tờ bản đồ số 11; từ ông Phương thửa 1009, tờ bản đồ số 11 đến ông Mạng thửa 803, tờ bản đồ số 11; từ ông Quê thửa 136, tờ bản đồ số 11 đến ông Doan thửa 239, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đại thửa 261, tờ bản đồ số 10 đến ông Lý thửa 12, tờ bản đồ số 10; từ ông Thắng thửa 132, tờ bản đồ số 10 đến ông Thuận thửa 135, tờ bản đồ số 10; từ ông Thính thửa 1087, tờ bản đồ số 5 đến ông Vu thửa 1138, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tuyên thửa 646, tờ bản đồ số 10 đến ông Điểm thửa 1546, tờ bản đồ số 10; từ bà Thìn thửa 649, tờ bản đồ số 10 đến bà Quyên thửa 693, tờ bản đồ số 10; từ ông Cống thửa 754, tờ bản đồ số 10 đến ông Khảm thửa 1104, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ giáp Thọ Hải (cũ) đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Định thửa 870, tờ bản đồ số 6 đến ông Đông thửa 608, tờ bản đồ số 6; từ ông Lương thửa 1075, tờ bản đồ số 6 đến bà Kích thửa 1407, tờ bản đồ số 6; từ ông Dụng thửa 1194, tờ bản đồ số 6 đến ông Sáng thửa 1160, tờ bản đồ số 6; từ bà Phương thửa 1265, tờ bản đồ số 6 đến ông Thầm thửa 1230, tờ bản đồ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Hương thửa 1072, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng Hương II thửa 1288, tờ bản đồ số 6; từ ông Tuấn thửa 1223, tờ bản đồ số 6 đến bà Hà Hương II thửa 1550, tờ bản đồ số 6; từ ông Báu thửa 1338 đến ông Cảng thửa 1334, tờ bản đồ số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến từ cổng làng Phúc Thượng (thửa 1865, tờ 7) đến Nhà văn hóa thôn Thọ Khang (thửa 1894, tờ 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Bào (thửa 983, tờ 10) đến sông Nông Giang; từ ông Hội (thửa 1104, tờ 5) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9) Xuân Hội; từ ngã ba ông Lâm (thửa 23, tờ 9) đến anh Tuấn (thửa 130, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Cổng phụ chợ Đường từ nhà ông Lưu Đình Dũng thửa 695, tờ 5 đến giáp chợ nhà ông Trần Văn Thành thửa 590, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Nguyễn Bá Lân (thửa 1522, tờ bản đồ 3) đến ông Bùi Văn Lô (thửa 1524, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ giáp Thọ Hải (cũ) đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Đỗ Văn Quyền (thửa 1613, tờ bản đồ 6) đến ông Lê Văn Thống (thửa 1061,tờ bản đồ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Dân (thửa 210, tờ 8) đến ông Liên (thửa 322, tờ 9), từ anh Chung (thửa 139, tờ 9) đến ông Chuyên (thửa 1323, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 229, tờ 9) đến anh Dục (thửa 465, tờ 9), từ anh Long (thửa 559, tờ 9) đến chị Hiếu (thửa 561, tờ 9), từ anh Bạo (thửa 266, tờ 9) đến chị Tình (thửa 315, tờ 9), từ anh Trai (thửa 279, tờ 9) đến anh Sinh (thửa 339, tờ 9); từ anh Mậu (thửa 202, tờ 8) đến anh Tú (thửa 392, tờ 9), từ ông Sơn (thửa 203, tơ 8) đến chị Nho (thửa 154, tờ 8), từ anh Diễn (thửa 265, tờ 8) đến chị Oanh (thửa 240, tờ 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Thắng đến cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực), từ ông Chỉnh (thửa 669, tờ 9) đến ông Ất (thửa 425, tờ 9), từ bà Xen (thửa 903, tờ 5) đến ông Chúc (thửa 782, tờ 9), từ ông Ất (thửa 1105A, tờ 5) đến anh Đặng (thửa 1111, tờ 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Đạo (thửa 1096, tờ 6) đến chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), từ anh Tuấn Đạo (thửa 948, tờ 6) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9), từ anh Vũ (thửa 679, tờ 5) đến anh Tiệp (thửa 1286, tờ 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), đến anh Huynh (thửa 752, tờ 6), từ anh Đoan (thửa 562, tờ 5) đến anh Hanh (thửa 417, tờ 5), từ anh Thìn (thửa 231, tờ 5) đến chị Lợi (thửa 233, tờ 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Lưu (thửa 1000, tờ 6) đến anh Huân (thửa 1035, tờ 6), từ ông Hiều (thửa 430, tờ 6) đến ông Thoan (thửa 806, tờ 6), từ anh Chiến Dân (thửa 672, tờ 6) đến anh Hoan (thửa 809, tờ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thưởng L (thửa 759, tờ 6) đến anh Bảy Chính (thửa 660, tờ 6), từ anh Thưởng 7 (thửa 703, tờ 6) đến ông Chương (thửa 388, tờ 6) (Đ càn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Mùi (thửa 1226, tờ 6); từ anh Hải Phượng (thửa 1361, tờ 10) đến anh Lộc Hà (thửa 565, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đoá (thửa 768, tờ 10) đến ông Nga (thửa 982, tờ 10), từ ông Ưng (thửa 794, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Đảm (thửa 1262, tờ 6) đến anh Lộc Hoản (thửa 188, tờ 10), từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Thưởng (thửa 21, tờ 10), từ bà Vinh (thửa 339, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Huyên (thửa 84, tờ 10), từ anh Bảng Sánh (thửa 337, tờ 10) đến anh Hoàng S (thửa 156, tờ 10) từ bà Bánh (thửa 919, tờ 10) đến anh Trải (thửa 722, tờ 10), từ anh Thái Tất (thửa 1508, tờ 10) đến anh Tính Chuông (thửa 1500, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Tư (thửa 589, tờ 10) đến bà Thuận (thửa 587, tờ 9), từ anh Ba (thửa 987, tờ 10) đến bà Trà (thửa 930, tờ 10), từ anh Tưởng (thửa 986, tờ 10) đến anh Lâu (thửa 927, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà văn hóa (thửa 628, tờ 9) đến bà Đức (thửa 549, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 62,8 tờ 9) đến ông Phẩm (thửa 551, tờ 9) - anh Thành Bình (thửa 539, tờ 9), từ ông Đường (thửa 672, tờ 9) đến anh Thành Bền (thửa 709, tờ 9) - ông Tính (thửa 772, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Xuyến (thửa 741, tờ 9) - anh Thắng Hà (thửa 815, tờ 9), từ anh Chung (thửa 1163, tờ 9) đến anh Vững (thửa 814, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Liên (thửa 671, tờ 9) đến ông Viết (thửa 842, tờ 9), bà Tỵ (thửa 725, tờ), anh Thắng (thửa 1023, tờ 9), bà Lý (thửa 1162, tờ 9), từ anh Trình (thửa 744, tờ 9) đến anh Tú (thửa 743, tờ 9), từ ông Điều (thửa 950, tờ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đến ông Tuyên (thửa 953, tờ 9), từ anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) đến anh Tịnh - anh Cấp (thửa 1068, tờ 9), từ bà Yến (thửa 849, tờ 9) đến anh Bình (thửa 816, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thanh Hà (thửa 1008, tờ 9) đến anh Nam (thửa 957, tờ 9) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Hùng Bình (thửa 1860, tờ 13) đến ông Toàn (thửa 558, tờ 10); từ bà Mau (thửa 17, tờ 13) đến anh Thái Lý (thửa 1723, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Lực (thửa 164, tờ 3) đến ông Minh Ngọc (thửa 86, tờ 13), từ ông Kích (thửa 226, tờ 13) đến vườn anh Nhất (thửa 548, tờ 13), từ ông Cần (thửa 396, tờ 13) đến ông Thanh Thục (thửa 454, tờ 13), từ anh Tháp (thửa 834, tờ) đến bà Thịnh (787 thửa, tờ 13), từ anh Màu (thửa 63, tờ 13) đến Chị Thanh Phi (thửa 394, tờ 13), từ anh Dũng hoan (thửa 713, tờ 13) đến anh Văn (thửa 754, tờ 13), từ bà Côi (thửa 730, tờ 13) đến bà Ve (thửa 772, tờ 13), từ anh Thành Thắm (thửa 789, tờ 13) đến ông Hinh (thửa 452, tờ 10), từ ông Thương (thửa 753, tờ 13) đến anh Kiện (thửa 709, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ số 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đu thửa 86, tờ bản đồ số 9 đến ông Văn thửa 770, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà bà Nhớ thửa 297, tờ bản đồ số 11 đến ông Báu thửa 1038, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Lê Huy Hiệu (thửa 1364, tờ bản đồ 3) đến ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 1328, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Thoa thửa 1410, tờ bản đồ số 10 đến ông Sơn thửa 1406, tờ bản đồ số 10; Từ ông Thông thửa 1481, tờ bản đồ số 10 Đến ông Duyên thửa 1558, tờ bản đồ số 10; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đài thửa 154, tờ bản đồ số 9 đến bà Cợi thửa 290, tờ bản đồ số 9; Từ bà Giáp thửa 377, tờ bản đồ số 9 đến ông Kiện thửa 459, tờ bản đồ số 9 ; Từ ông Tài thửa 465, tờ bản đồ số 9 đến ông Lý thửa 644, tờ bản đồ số 9; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tiến thửa 773 tờ 4 đến ông Dần thửa 725 tờ 4; từ ông Đãi thửa 29 tờ 9 đến ông Chi thửa 714 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đông thửa 25, tờ bản đồ số 4 đến ông Quý thửa 19, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Ninh thửa 38, tờ bản đồ số 9 đến bà Hợp thửa 858, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà bà Nhớ thửa 297, tờ bản đồ số 11 đến ông Báu thửa 1038, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Thê (thửa 1430, tờ bản đồ 3) đến ông Thụ (thửa 539, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường làng nghề từ giáp chợ Đường nhà ông Nguyễn Văn Lâm thửa 458, tờ 5 đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thái thửa 49, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 57, tờ bản đồ số 4; từ bà Liên thửa 26, tờ bản đồ số 4 đến bà Hương thửa 24, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Ân thửa 683, tờ bản đồ số 4 đến ông Tuyến thửa 657, tờ bản đồ số 4; từ ông Sen thửa 770, tờ bản đồ số 4 đến ông Diện thửa 559, tờ bản đồ số 4; từ ông Quản thửa 593, tờ bản đồ số 4 đến ông Mùi thửa 504, tờ bản đồ số 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Mến thửa 1537, tờ bản đồ số 6 đến ông Thao thửa 1398, tờ bản đồ số 6; từ ông Xước thửa 1560, tờ bản đồ số 6 đến ông Hinh thửa 1207, tờ bản đồ số 6; đọan từ ông Đáo thửa 1613, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng thửa 1354, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Nghĩa (thửa 1439, tờ bản đồ 6) đến ông Lâm (thửa 1554, tờ bản đồ 6), ông Đề (thửa 1025, tờ bản đồ 3) đến anh Khương (thửa 1276, tờ bản đồ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bình Sang (thửa 506, tờ 4) đến bà Chè (thửa 426, tờ 4); từ A Dũng Bình (thửa 507 tờ 4) đến anh Tảo (thửa 27 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tuyên thửa 646, tờ bản đồ số 10 đến ông Điểm thửa 1546, tờ bản đồ số 10; từ bà Thìn thửa 649, tờ bản đồ số 10 đến bà Quyên thửa 693, tờ bản đồ số 10; từ ông Cống thửa 754, tờ bản đồ số 10 đến ông Khảm thửa 1104, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ đốc Làng ông Tám thôn 11 thửa 641, tờ bản đồ 07 đến Ngã tư ông Liệu thôn 12 thửa 434, tờ bản đồ 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Mến thửa 1537, tờ bản đồ số 6 đến ông Thao thửa 1398, tờ bản đồ số 6; từ ông Xước thửa 1560, tờ bản đồ số 6 đến ông Hinh thửa 1207, tờ bản đồ số 6; đọan từ ông Đáo thửa 1613, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng thửa 1354, tờ bản đồ số 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Khiêm thửa 150, tờ bản đồ 11 đến ông Lập thửa 916, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bảy thửa 151, tờ bản đồ số 11 đến ông Bích thửa 917, tờ bản đồ số 5; Từ ông Lung thửa 173, tờ bản đồ số 10 đến ông Văn thửa 1077, tờ bản đồ số 5; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Quân thửa 262, tờ bản đồ số 10 đến ông Năm thửa 11, tờ bản đồ số 10; từ bà Lan thửa 231, tờ bản đồ số 10 đến ông Châu thửa 1091, tờ bản đồ số 5; từ ông Hiệp thửa 25, tờ bản đồ số 10 đến ông Dũng thửa 76, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Bình Sang (thửa 506, tờ 4) đến bà Chè (thửa 426, tờ 4); từ A Dũng Bình (thửa 507 tờ 4) đến anh Tảo (thửa 27 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tuyên thửa 646, tờ bản đồ số 10 đến ông Điểm thửa 1546, tờ bản đồ số 10; từ bà Thìn thửa 649, tờ bản đồ số 10 đến bà Quyên thửa 693, tờ bản đồ số 10; từ ông Cống thửa 754, tờ bản đồ số 10 đến ông Khảm thửa 1104, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ sân bóng đến bà Hòa thôn Hải Mậu thửa 523, tờ bản đồ số 4; từ ông Tải thửa 290, tờ bản đồ số 10 đến ông Giảng thửa 137, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thế thửa 385, tờ bản đồ số 4 đến ông Xế thửa 620, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến từ cổng làng Phúc Thượng (thửa 1865, tờ 7) đến Nhà văn hóa thôn Thọ Khang (thửa 1894, tờ 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chất thửa 12, tờ bản đồ số 9 Đến ông Trì thửa 505, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến từ cổng làng Phúc Thượng (thửa 1865, tờ 7) đến Nhà văn hóa thôn Thọ Khang (thửa 1894, tờ 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Đỗ Văn Cúc (thửa 358, tờ bản đồ 4) đến Đường Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thực thửa 1332, tờ bản đồ số 6 đến ông Tân thửa 967, tờ bản đồ số 6; Từ bà Luận thửa 902, tờ bản đồ số 6 đến ông Hải thửa 908, tờ bản đồ số 6; Từ bà Thúy thửa 1421, tờ bản đồ số 6 đến ông Quý thửa 1420, tờ bản đồ số 6. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tâm thửa 73, tờ bản đồ số 11đến ông Lượng thửa 79, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Tam thửa số 213, tờ bản đồ số 11 đến ông Hách thửa 912, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đại thửa 261, tờ bản đồ số 10 đến ông Lý thửa 12, tờ bản đồ số 10; từ ông Thắng thửa 132, tờ bản đồ số 10 đến ông Thuận thửa 135, tờ bản đồ số 10; từ ông Thính thửa 1087, tờ bản đồ số 5 đến ông Vu thửa 1138, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuyến từ cổng làng Phúc Thượng (thửa 1865, tờ 7) đến Nhà văn hóa thôn Thọ Khang (thửa 1894, tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Quang Thu (thửa 54, tờ 3) đến anh Dân (thửa 31, tờ 3), từ ông Nông (thửa 50, tờ 3) đến anh Ất P (thửa 30, tờ 3), từ ông Giáp (thửa 56, tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Hải (thửa 45, tờ 3), từ ông Nhiên (thửa 288, tờ 4) đến anh Nhã (thửa 293, tờ 4), từ ông Đoan (thửa 477, tờ 4) đến ông Thành Thanh (thửa 422, tờ 4), từ anh Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dõn (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dân (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Hùng Lệ (thửa 534b, tờ 4) đến ông Chấn - ông Nhung B (thửa 754, tờ 4), từ ông Tâm (thửa 593, tờ) đến ông Yên (thửa 767, tờ 4), từ anh Trường (thửa 595, tờ 4) đến anh Tứ (thửa 801, tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Lý Ý (thửa 207, tờ 8) đến ông Vượng (thửa 332, tờ 8) từ anh Thao (thửa 26, tờ 9) đến ông Hải (thửa 34, tờ 9), từ anh Phú (thửa 284, tờ 8) đến anh Vượng (thửa 332, tờ 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Dân (thửa 210, tờ 8) đến ông Liên (thửa 322, tờ 9), từ anh Chung (thửa 139, tờ 9) đến ông Chuyên (thửa 1323, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 229, tờ 9) đến anh Dục (thửa 465, tờ 9), từ anh Long (thửa 559, tờ 9) đến chị Hiếu (thửa 561, tờ 9), từ anh Bạo (thửa 266, tờ 9) đến chị Tình (thửa 315, tờ 9), từ anh Trai (thửa 279, tờ 9) đến anh Sinh (thửa 339, tờ 9); từ anh Mậu (thửa 202, tờ 8) đến anh Tú (thửa 392, tờ 9), từ ông Sơn (thửa 203, tơ 8) đến chị Nho (thửa 154, tờ 8), từ anh Diễn (thửa 265, tờ 8) đến chị Oanh (thửa 240, tờ 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Thắng đến cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực), từ ông Chỉnh (thửa 669, tờ 9) đến ông Ất (thửa 425, tờ 9), từ bà Xen (thửa 903, tờ 5) đến ông Chúc (thửa 782, tờ 9), từ ông Ất (thửa 1105A, tờ 5) đến anh Đặng (thửa 1111, tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Đạo (thửa 1096, tờ 6) đến chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), từ anh Tuấn Đạo (thửa 948, tờ 6) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9), từ anh Vũ (thửa 679, tờ 5) đến anh Tiệp (thửa 1286, tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), đến anh Huynh (thửa 752, tờ 6), từ anh Đoan (thửa 562, tờ 5) đến anh Hanh (thửa 417, tờ 5), từ anh Thìn (thửa 231, tờ 5) đến chị Lợi (thửa 233, tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Lưu (thửa 1000, tờ 6) đến anh Huân (thửa 1035, tờ 6), từ ông Hiều (thửa 430, tờ 6) đến ông Thoan (thửa 806, tờ 6), từ anh Chiến Dân (thửa 672, tờ 6) đến anh Hoan (thửa 809, tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thưởng L (thửa 759, tờ 6) đến anh Bảy Chính (thửa 660, tờ 6), từ anh Thưởng 7 (thửa 703, tờ 6) đến ông Chương (thửa 388, tờ 6) (Đ càn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Mùi (thửa 1226, tờ 6); từ anh Hải Phượng (thửa 1361, tờ 10) đến anh Lộc Hà (thửa 565, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đoá (thửa 768, tờ 10) đến ông Nga (thửa 982, tờ 10), từ ông Ưng (thửa 794, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Đảm (thửa 1262, tờ 6) đến anh Lộc Hoản (thửa 188, tờ 10), từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Thưởng (thửa 21, tờ 10), từ bà Vinh (thửa 339, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Huyên (thửa 84, tờ 10), từ anh Bảng Sánh (thửa 337, tờ 10) đến anh Hoàng S (thửa 156, tờ 10) từ bà Bánh (thửa 919, tờ 10) đến anh Trải (thửa 722, tờ 10), từ anh Thái Tất (thửa 1508, tờ 10) đến anh Tính Chuông (thửa 1500, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Tư (thửa 589, tờ 10) đến bà Thuận (thửa 587, tờ 9), từ anh Ba (thửa 987, tờ 10) đến bà Trà (thửa 930, tờ 10), từ anh Tưởng (thửa 986, tờ 10) đến anh Lâu (thửa 927, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà văn hóa (thửa 628, tờ 9) đến bà Đức (thửa 549, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 62,8 tờ 9) đến ông Phẩm (thửa 551, tờ 9) - anh Thành Bình (thửa 539, tờ 9), từ ông Đường (thửa 672, tờ 9) đến anh Thành Bền (thửa 709, tờ 9) - ông Tính (thửa 772, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Xuyến (thửa 741, tờ 9) - anh Thắng Hà (thửa 815, tờ 9), từ anh Chung (thửa 1163, tờ 9) đến anh Vững (thửa 814, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Liên (thửa 671, tờ 9) đến ông Viết (thửa 842, tờ 9), bà Tỵ (thửa 725, tờ), anh Thắng (thửa 1023, tờ 9), bà Lý (thửa 1162, tờ 9), từ anh Trình (thửa 744, tờ 9) đến anh Tú (thửa 743, tờ 9), từ ông Điều (thửa 950, tờ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đến ông Tuyên (thửa 953, tờ 9), từ anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) đến anh Tịnh - anh Cấp (thửa 1068, tờ 9), từ bà Yến (thửa 849, tờ 9) đến anh Bình (thửa 816, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thanh Hà (thửa 1008, tờ 9) đến anh Nam (thửa 957, tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Lực (thửa 164, tờ 3) đến ông Minh Ngọc (thửa 86, tờ 13), từ ông Kích (thửa 226, tờ 13) đến vườn anh Nhất (thửa 548, tờ 13), từ ông Cần (thửa 396, tờ 13) đến ông Thanh Thục (thửa 454, tờ 13), từ anh Tháp (thửa 834, tờ) đến bà Thịnh (787 thửa, tờ 13), từ anh Màu (thửa 63, tờ 13) đến Chị Thanh Phi (thửa 394, tờ 13), từ anh Dũng hoan (thửa 713, tờ 13) đến anh Văn (thửa 754, tờ 13), từ bà Côi (thửa 730, tờ 13) đến bà Ve (thửa 772, tờ 13), từ anh Thành Thắm (thửa 789, tờ 13) đến ông Hinh (thửa 452, tờ 10), từ ông Thương (thửa 753, tờ 13) đến anh Kiện (thửa 709, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Các trục nối Quốc lộ47C đi đường Làng nghề từ chợ Đường đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đu thửa 86, tờ bản đồ số 9 đến ông Văn thửa 770, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thực thửa 1332, tờ bản đồ số 6 đến ông Tân thửa 967, tờ bản đồ số 6; Từ bà Luận thửa 902, tờ bản đồ số 6 đến ông Hải thửa 908, tờ bản đồ số 6; Từ bà Thúy thửa 1421, tờ bản đồ số 6 đến ông Quý thửa 1420, tờ bản đồ số 6. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tâm thửa 73, tờ bản đồ số 11đến ông Lượng thửa 79, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Tam thửa số 213, tờ bản đồ số 11 đến ông Hách thửa 912, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đại thửa 261, tờ bản đồ số 10 đến ông Lý thửa 12, tờ bản đồ số 10; từ ông Thắng thửa 132, tờ bản đồ số 10 đến ông Thuận thửa 135, tờ bản đồ số 10; từ ông Thính thửa 1087, tờ bản đồ số 5 đến ông Vu thửa 1138, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Định thửa 870, tờ bản đồ số 6 đến ông Đông thửa 608, tờ bản đồ số 6; từ ông Lương thửa 1075, tờ bản đồ số 6 đến bà Kích thửa 1407, tờ bản đồ số 6; từ ông Dụng thửa 1194, tờ bản đồ số 6 đến ông Sáng thửa 1160, tờ bản đồ số 6; từ bà Phương thửa 1265, tờ bản đồ số 6 đến ông Thầm thửa 1230, tờ bản đồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Hương thửa 1072, tờ bản đồ số 6 đến ông Dũng Hương II thửa 1288, tờ bản đồ số 6; từ ông Tuấn thửa 1223, tờ bản đồ số 6 đến bà Hà Hương II thửa 1550, tờ bản đồ số 6; từ ông Báu thửa 1338 đến ông Cảng thửa 1334, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thực thửa 1357, tờ bản đồ số 6 đến ông Vẻ thửa 997, tờ bản đồ số 5; từ ông Tạo thửa 1410, tờ bản đồ số 6 đến bà Thân thửa 1084, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Biểu thửa 236, tờ bản đồ số 11 đến bà Là thửa 366, tờ bản đồ số 11; từ nhà ông Hùng thửa 358, tờ bản đồ số 11 đến ông Nhuần thửa 440, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Thái thửa 574, tờ bản đồ số 11 đến nhà bà Thành thửa 448, tờ bản đồ số 11; từ nhà ông Chín thửa 688, tờ bản đồ số 11 đến ông Sáu thửa 506, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thao thửa 904, tờ bản đồ số 11 đến nhà ông Huyên thửa 837, tờ bản đồ số 11; từ ông Phương thửa 1009, tờ bản đồ số 11 đến ông Mạng thửa 803, tờ bản đồ số 11; từ ông Quê thửa 136, tờ bản đồ số 11 đến ông Doan thửa 239, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Quang Thu (thửa 54, tờ 3) đến anh Dân (thửa 31, tờ 3), từ ông Nông (thửa 50, tờ 3) đến anh Ất P (thửa 30, tờ 3), từ ông Giáp (thửa 56, tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Hải (thửa 45, tờ 3), từ ông Nhiên (thửa 288, tờ 4) đến anh Nhã (thửa 293, tờ 4), từ ông Đoan (thửa 477, tờ 4) đến ông Thành Thanh (thửa 422, tờ 4), từ anh Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dõn (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Tuấn Khuyến (thửa 533, tờ 4) đến ông Hợi (thửa 356, tờ 4), từ anh Dân (thửa 482, tờ 4) đến ông Lợi (thửa 299, tờ 4), từ ông Thực (thửa 439, tờ 4) đến bà Quế (thửa 359, tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Hùng Lệ (thửa 534b, tờ 4) đến ông Chấn - ông Nhung B (thửa 754, tờ 4), từ ông Tâm (thửa 593, tờ) đến ông Yên (thửa 767, tờ 4), từ anh Trường (thửa 595, tờ 4) đến anh Tứ (thửa 801, tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Lý Ý (thửa 207, tờ 8) đến ông Vượng (thửa 332, tờ 8) từ anh Thao (thửa 26, tờ 9) đến ông Hải (thửa 34, tờ 9), từ anh Phú (thửa 284, tờ 8) đến anh Vượng (thửa 332, tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Dân (thửa 210, tờ 8) đến ông Liên (thửa 322, tờ 9), từ anh Chung (thửa 139, tờ 9) đến ông Chuyên (thửa 1323, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 229, tờ 9) đến anh Dục (thửa 465, tờ 9), từ anh Long (thửa 559, tờ 9) đến chị Hiếu (thửa 561, tờ 9), từ anh Bạo (thửa 266, tờ 9) đến chị Tình (thửa 315, tờ 9), từ anh Trai (thửa 279, tờ 9) đến anh Sinh (thửa 339, tờ 9); từ anh Mậu (thửa 202, tờ 8) đến anh Tú (thửa 392, tờ 9), từ ông Sơn (thửa 203, tơ 8) đến chị Nho (thửa 154, tờ 8), từ anh Diễn (thửa 265, tờ 8) đến chị Oanh (thửa 240, tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Thắng đến cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực), từ ông Chỉnh (thửa 669, tờ 9) đến ông Ất (thửa 425, tờ 9), từ bà Xen (thửa 903, tờ 5) đến ông Chúc (thửa 782, tờ 9), từ ông Ất (thửa 1105A, tờ 5) đến anh Đặng (thửa 1111, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Đạo (thửa 1096, tờ 6) đến chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), từ anh Tuấn Đạo (thửa 948, tờ 6) đến anh Phương Nhuần (thửa 906, tờ 9), từ anh Vũ (thửa 679, tờ 5) đến anh Tiệp (thửa 1286, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Bừng (thửa 1047, tờ 5), đến anh Huynh (thửa 752, tờ 6), từ anh Đoan (thửa 562, tờ 5) đến anh Hanh (thửa 417, tờ 5), từ anh Thìn (thửa 231, tờ 5) đến chị Lợi (thửa 233, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Lọc (thửa 106, tờ 5) đến ông Lợi (thửa 172, tờ 5), anh Mùi (thửa 288, tờ 5), từ bà Canh (thửa 905, tờ 6) đến ông Hoá (thửa 992, tờ 6), từ anh Oanh (thửa 707, tờ 6) đến anh Tặng (thửa 878, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Lưu (thửa 1000, tờ 6) đến anh Huân (thửa 1035, tờ 6), từ ông Hiều (thửa 430, tờ 6) đến ông Thoan (thửa 806, tờ 6), từ anh Chiến Dân (thửa 672, tờ 6) đến anh Hoan (thửa 809, tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Chiến (thửa 672 tờ 6) đến anh Vũ Chiến (thửa 668 tờ 6), từ anh Dô (thửa 619 tờ 6) đến anh Thoại (thửa 486 tờ 6), từ ông Xứng (thửa 613 tờ 6) đến anh Sáu Tình (thửa 397 tờ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thưởng L (thửa 759, tờ 6) đến anh Bảy Chính (thửa 660, tờ 6), từ anh Thưởng 7 (thửa 703, tờ 6) đến ông Chương (thửa 388, tờ 6) (Đ càn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Ngẫu (thửa 673, tờ 6) đến ông Mạo (thửa 717, tờ 6), từ ông Huyên (thửa 473, tờ 6) đến anh Tư 6 (thửa 508, tờ 6), từ ông Đính (thửa 569, tờ 6) đến anh Tôn (thửa 439, tờ 6) đến bà Chúc (thửa 282, tờ 5), từ chị Tám T (thửa 479, tờ 6) đến anh Long (thửa 337, tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Mùi (thửa 1226, tờ 6); từ anh Hải Phượng (thửa 1361, tờ 10) đến anh Lộc Hà (thửa 565, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đoá (thửa 768, tờ 10) đến ông Nga (thửa 982, tờ 10), từ ông Ưng (thửa 794, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Công (thửa 916, tờ 10), từ anh Thiện (thửa 795, tờ 10) đến anh Khiếu (thửa 917, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Đảm (thửa 1262, tờ 6) đến anh Lộc Hoản (thửa 188, tờ 10), từ anh Phiếu (thửa 119, tờ 10) đến anh Thưởng (thửa 21, tờ 10), từ bà Vinh (thửa 339, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Anh Huyên (thửa 84, tờ 10), từ anh Bảng Sánh (thửa 337, tờ 10) đến anh Hoàng S (thửa 156, tờ 10) từ bà Bánh (thửa 919, tờ 10) đến anh Trải (thửa 722, tờ 10), từ anh Thái Tất (thửa 1508, tờ 10) đến anh Tính Chuông (thửa 1500, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Tư (thửa 589, tờ 10) đến bà Thuận (thửa 587, tờ 9), từ anh Ba (thửa 987, tờ 10) đến bà Trà (thửa 930, tờ 10), từ anh Tưởng (thửa 986, tờ 10) đến anh Lâu (thửa 927, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà văn hóa (thửa 628, tờ 9) đến bà Đức (thửa 549, tờ 9), từ nhà văn hóa (thửa 62,8 tờ 9) đến ông Phẩm (thửa 551, tờ 9) - anh Thành Bình (thửa 539, tờ 9), từ ông Đường (thửa 672, tờ 9) đến anh Thành Bền (thửa 709, tờ 9) - ông Tính (thửa 772, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Xuyến (thửa 741, tờ 9) - anh Thắng Hà (thửa 815, tờ 9), từ anh Chung (thửa 1163, tờ 9) đến anh Vững (thửa 814, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ chị Liên (thửa 671, tờ 9) đến ông Viết (thửa 842, tờ 9), bà Tỵ (thửa 725, tờ), anh Thắng (thửa 1023, tờ 9), bà Lý (thửa 1162, tờ 9), từ anh Trình (thửa 744, tờ 9) đến anh Tú (thửa 743, tờ 9), từ ông Điều (thửa 950, tờ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đến ông Tuyên (thửa 953, tờ 9), từ anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) đến anh Tịnh - anh Cấp (thửa 1068, tờ 9), từ bà Yến (thửa 849, tờ 9) đến anh Bình (thửa 816, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Thanh Hà (thửa 1008, tờ 9) đến anh Nam (thửa 957, tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Cường (thửa 1940, tờ 10) đến ông Tuy (thửa 1722, tờ 10), từ anh Hùng Điệp (thửa 1859, tờ 10) đến ông Liên (thửa 1721, tờ 10), từ anh Tuấn Thanh (thửa 1861, tờ 10) đến anh Thành Đào (thửa 1862, tờ 10) đến anh Xuân Tuyến (thửa 1716, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Lực (thửa 164, tờ 3) đến ông Minh Ngọc (thửa 86, tờ 13), từ ông Kích (thửa 226, tờ 13) đến vườn anh Nhất (thửa 548, tờ 13), từ ông Cần (thửa 396, tờ 13) đến ông Thanh Thục (thửa 454, tờ 13), từ anh Tháp (thửa 834, tờ) đến bà Thịnh (787 thửa, tờ 13), từ anh Màu (thửa 63, tờ 13) đến Chị Thanh Phi (thửa 394, tờ 13), từ anh Dũng hoan (thửa 713, tờ 13) đến anh Văn (thửa 754, tờ 13), từ bà Côi (thửa 730, tờ 13) đến bà Ve (thửa 772, tờ 13), từ anh Thành Thắm (thửa 789, tờ 13) đến ông Hinh (thửa 452, tờ 10), từ ông Thương (thửa 753, tờ 13) đến anh Kiện (thửa 709, tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Chấn thửa 1157, tờ bản đồ số 10 đến bà Hồng thửa 1105, tờ bản đồ số 10; từ ông Khảm thửa 1158, tờ bản đồ số 10 đến ông Thủy thửa 1480, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Hùng thửa 1355, tờ bản đồ số 10 đến ông Thanh thửa 1156, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đu thửa 86, tờ bản đồ số 9 đến ông Văn thửa 770, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thiện thửa 93, tờ bản đồ số 9 đến ông Hoàn thửa 391, tờ bản đồ số 9; từ ông Thịnh thửa 73, tờ bản đồ số 9 đến ông Hạng thửa 164, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đu thửa 86, tờ bản đồ số 9 đến ông Văn thửa 770, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đọan từ ông Tiến thửa 118, tờ bản đồ số 4 đến bà Lý thửa 48, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hạnh thửa 37, tờ bản đồ số 9 đến ông Xô thửa 166, tờ bản đồ số 9; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Thoa thửa 1410, tờ bản đồ số 10 đến ông Sơn thửa 1406, tờ bản đồ số 10; Từ ông thông thửa 1481, tờ bản đồ số 10 Đến ông Duyên thửa 1558, tờ bản đồ số 10; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đài thửa 154, tờ bản đồ số 9 đến bà Cợi thửa 290, tờ bản đồ số 9; Từ bà Giáp thửa 377, tờ bản đồ số 9 đến ông Kiện thửa 459, tờ bản đồ số 9 ; Từ ông Tài thửa 465, tờ bản đồ số 9 đến ông Lý thửa 644, tờ bản đồ số 9; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tiến thửa 773 tờ 4 đến ông Dần thửa 725 tờ 4; từ ông Đãi thửa 29 tờ 9 đến ông Chi thửa 714 tờ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đông thửa 25, tờ bản đồ số 4 đến ông Quý thửa 19, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Ninh thửa 38, tờ bản đồ số 9 đến bà Hợp thửa 858, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ông Tam (thửa 234, tờ bản đồ 11) đến ông Túc (thửa 383, tờ bản đồ 11), ông Trường (thửa 1260, tờ bản đồ 3) đến Đồng Màu (thửa 943, tờ bản đồ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ só 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Hà thửa 993, tờ bản đồ số 5 đến ông Ban thửa 1078, tờ bản đồ số 5; Từ bà Tính thửa 188, tờ bản đồ số 10 đến ông Bình thửa 229, tờ bản đồ số 10; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Thoa thửa 1410, tờ bản đồ số 10 đến ông Sơn thửa 1406, tờ bản đồ số 10; Từ ông thông thửa 1481, tờ bản đồ số 10 Đến ông Duyên thửa 1558, tờ bản đồ số 10; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đài thửa 154, tờ bản đồ số 9 đến bà Cợi thửa 290, tờ bản đồ số 9; Từ bà Giáp thửa 377, tờ bản đồ số 9 đến ông Kiện thửa 459, tờ bản đồ số 9 ; Từ ông Tài thửa 465, tờ bản đồ số 9 đến ông Lý thửa 644, tờ bản đồ số 9; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Tiến thửa 773 tờ 4 đến ông Dần thửa 725 tờ 4; từ ông Đãi thửa 29 tờ 9 đến ông Chi thửa 714 tờ 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Đông thửa 25, tờ bản đồ số 4 đến ông Quý thửa 19, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Ninh thửa 38, tờ bản đồ số 9 đến bà Hợp thửa 858, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thái thửa 49, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 57, tờ bản đồ số 4; từ bà Liên thửa 26, tờ bản đồ số 4 đến bà Hương thửa 24, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Ân thửa 683, tờ bản đồ số 4 đến ông Tuyến thửa 657, tờ bản đồ số 4; từ ông Sen thửa 770, tờ bản đồ số 4 đến ông Diện thửa 559, tờ bản đồ số 4; từ ông Quản thửa 593, tờ bản đồ số 4 đến ông Mùi thửa 504, tờ bản đồ số 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Các trục nối Quốc lộ47C đi đường Làng nghề từ chợ Đường đến nhà ông Lê Hữu Sáng thửa 521, tờ 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 12,1,2,3,4,5,6,7 bên trong các trục liên thôn từ Lò vôi, tờ bản đồ 05; đến Trạm xá thôn 7, tờ bản đồ 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 8,9 bên trong các trục đường liên thôn đốc ông Bính thôn 8,tờ bản đồ 06 đến ông bình thôn 9, tờ bản đồ 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn thuộc các thôn 10,11,12 bên trong các trục liên thôn bên trong các trục liên thôn từ đốc làng ông Tám thôn 11, tờ bản đồ 07 đến ngã tư ông Liệu thôn 11, tờ bản đồ 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn khu dân cư mới Sáu Mẫu bên trong đường liên xã từ thửa 158, tờ bản đồ 04 đến thửa 1224, tờ bản đồ số 5. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thắng thửa 774, tờ bản đồ số 6 đến ông Thọ thửa 604, tờ bản đồ số 6; từ ông Đề thửa 603, tờ bản đồ số 6 đến ông Cấn Hương II thửa 915, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Sáu thửa 307, tờ bản đồ só 11 đến ông Cát thửa 770, tờ bản đồ số 11; từ ông Võ thửa 765, tờ bản đồ số 11 đến ông Nghị thửa 695, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Vũ thửa 944, tờ bản đồ số 11 đến ông Dũng thửa 938, tờ bản đồ số 11; từ ông Sáu thửa 602, tờ bản đồ số 11 đến ông Vang thửa 571, tờ bản đồ số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn nhà ông Ký thửa 34, tờ bản đồ số 10 đến ông Chương thửa 1134, tờ bản đồ số 5; đoạn nhà bà Hoàn thửa 73, tờ bản đồ số 10 đến ông Hòa thửa 126, tờ bản đồ số 10; đoạn ông Huệ thửa 918, tờ bản đồ số 5 đến ông Trang thửa 102, tờ bản đồ số 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thủy thửa 406, tờ bản đồ số 10 đến ông Quý thửa 222, tờ bản đồ số 10; từ ông Oánh thửa 386, tờ bản đồ số 10 đến ông Cường Công Thành thửa 833, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ bà Liễu thửa 384, tờ bản đồ số 10 đến bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9; từ bà Thu thửa 809, tờ bản đồ số 9 đến ông Kim thôn Ngọc Thành thửa 204, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Thìn thửa 135, tờ bản đồ số 9 đến ông Luận thửa 741, tờ bản đồ số 4; từ ông Vui thửa 627, tờ bản đồ số 4 đến ông Hợi thửa 740, tờ bản đồ số 4; từ ông Tài thửa 737, tờ bản đồ số 4 đến ông Bạo thửa 805, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ông Diêm thửa 808, tờ bản đồ số 4 đến ông Dũng thửa 42, tờ bản đồ số 9; từ bà Tâm thửa 101, tờ bản đồ số 9 đến ông Đồng thửa 41, tờ bản đồ số 9; từ ông Cường thửa 506, tờ bản đồ số 4 đến ông Cát thửa 572, tờ bản đồ số 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ anh Hùng Bình (thửa 1860, tờ 13) đến ông Toàn (thửa 558, tờ 10); từ bà Mau (thửa 17, tờ 13) đến anh Thái Lý (thửa 1723, tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường Quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô LKI:01 đến LKI:19; từ LKH:01 đến LKH:17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Ngã ba Dốc đi lên đê (thửa 1472, tờ bản đồ 6) đến hết địa phận xã Xuân Hòa cũ (thửa 1148, tờ bản đồ 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ông Bình Phấn Thôn đến ông Công thôn Hải Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa cũ đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư mới phía Bắc và phía Nam đường đi trung tâm hành chính mới của huyện: Từ LK-01:16 đến LK-01:26; LK-02:11 đến LK-02:20; LK-03:11 đến LK- 03:20; LK-06:01 đến LK- 06:07; LK-05:01 đến LK-05:09; LK-04:01 đến LK-04:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ Trường Tiểu học Thọ Diên đến hết giáp Thọ Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ Hưng thôn Hải Thành đến giáp xã Thọ Diên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường gom giáp đường quốc lộ 47C (các lô từ lô 01 đến lô 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thảo đến Trường Tiểu học Thọ Diên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH các lô từ (lô 20 đến lô 92) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đường nội bộ MBQH (LKA:01 đến LKA: 16; đường các lô khu BTA, BTB, BTD:01 đến BTD:04, BTC:01 đến BTC:05; Lô LK:H18 đến LK:H20; LK:G01 đến LK:G08; LK:B01 đến LK:B08; LKB:17 đến LKB:32) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ giáp Thọ Hải cũ đến nhà ông Nguyễn Xuân Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 1105 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa | Đoạn từ ngã tư chợ (cầu C2) đến thửa 843 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Xuân Hòa
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 28,34 km²
Dân số: 26.455 người (một số số liệu điều tra thống kê thời điểm sáp nhập ghi nhận khoảng 26.655 người)
Mật độ dân số: Khoảng 933 người/km²
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn 2025 – 2026):
- Xã Xuân Hòa mới được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa.
- Đơn vị hành chính mới này được hình thành trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ: Xuân Hòa, Thọ Hải, Thọ Diên và Xuân Hưng.
- Sau khi sáp nhập và ổn định bộ máy giai đoạn 2025 – 2026, Trụ sở Hội đồng nhân dân – Ủy ban nhân dân xã Xuân Hòa mới được đặt tại trụ sở của cơ quan UBND xã Thọ Hải (cũ). Trụ sở Đảng ủy và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã đặt tại ủy ban xã Xuân Hòa (cũ).
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
