Bảng giá đất xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Yên Ninh, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Yên Ninh, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Yên Ninh năm 2026
Khu vực: xã Yên Ninh.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 35.000 đến 6.255.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các tuyến còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Truyến đường từ chợ Vàng mới đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516B mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác Thôn 2) đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Cầu Khải đến Nhà văn hóa(Phác Thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) đến Cống đồng Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Cống đồng Mơ đến giáp xã Yên Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Xuân Châu, xã Yên Thịnh cũ đến giáp Phúc Tỉnh xã Yên Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Yên Lạc (cũ) đến ngã tư đường Quốc lộ 47B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Quốc lộ 47B đến giáp xã Yên Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-01 đến LK: C-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Lô LK: C-11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường mặt đường rộng 7,5m (lô CL-02:06 đến CL-02:12; CL- 03:01 đến CL-03:05; CL-04:07 đến CL-04:14; CL-05:05 đến CL-05:12; CL-06:01 đến CL- 05:08) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô đất thuộc tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư mới Sâu Xỉa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô còn lại trong tuyến đường nội bộ thuộc MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Lô LK: D-07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-01 đến LK: D-06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-08 đến LK: D-13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-14 đến LK: D-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-01 đến LK: E-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-11 đến LK: E-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-01 đến LK: F-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-11 đến LK: F-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Định Liên cũ đến cống qua đường kênh 19/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hết trường cấp 1,2 đến ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc cũ đến giáp xã Yên Hùng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến hộ ông Thái Xoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ nhà ông Kỳ thôn 4 đến hộ bà Đằng thôn 4 - 516B (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2 đến ngã ba Quốc lộ 47B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Chợ Vàng đến UBND xã Yên Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:03-LK1:05; LK1:22-LK1:35; LK2:01-LK2:15) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô biệt thự trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác thôn 2) đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các tuyến còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Yên Ninh đến hộ ông Ba Tàu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thái Xoan đến đường Tỉnh lộ cầu Vàng, Yên Bái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp thôn Châu Thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến đường rẽ Phủ Cua | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Chợ Yên Lạc, đến giáp đường Tỉnh lộ 506C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Trạm Y tế đến hộ ông Lân Cận thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các tuyến còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Cầu Khải đến Nhà văn hóa(Phác thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) đến Cống đồng Mơ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Lân Cận đến hộ ông Thuận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-01 đến LK: C-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Cầu Khải đến Nhà văn hóa(Phác thôn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) đến Cống đồng Mơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu Thôn 1) đến giáp thôn Bích Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô đất thuộc tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư mới Sâu Xỉa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 516D nối đường Tỉnh lộ 506C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ sau lô LK1:01 MBQH đồng Ma đến cống lũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ nhà bà Đằng thôn 4 đến ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-11 đến LK: A-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-11 đến LK: B-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-12 đến LK: C-17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-18 đến LK: C-28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô còn lại trong tuyến đường nội bộ thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Cống đồng Mơ đến giáp xã Yên Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Xuân Châu, xã Yên Thịnh (cũ) đến giáp Phúc Tỉnh xã Yên Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Yên Lạc (cũ) đến ngã tư đường Quốc lộ 47B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp cầu Vàng đến xã Yên Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Yên Thịnh (cũ) đến giáp xã Yên Bái (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-01 đến LK: C-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Lô LK: C-11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường mặt đường rộng 7,5m (lô CL-02:06 đến CL-02:12; CL- 03:01 đến CL-03:05; CL-04:07 đến CL-04:14; CL-05:05 đến CL- 05:12; CL-06:01 đến CL- 05:08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Lô LK: D-07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-01 đến LK: D-06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-08 đến LK: D-13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-14 đến LK: D-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-01 đến LK: E-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-11 đến LK: E-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-01 đến LK: F-10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-11 đến LK: F-20 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Đình làng Văn Đức đến hết làng Văn Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Trường đến Cầu Lũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong các thôn 1,2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ nhà ông Kỳ thôn 4 đến hộ bà Đằng thôn 4 - 516B (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2 đến ngã ba Quốc lộ 47B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:03-LK1:05; LK1:22-LK1:35; LK2:01-LK2:15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô biệt thự trong MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Quốc lộ 47B đến giáp xã Yên Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến hộ ông Thái Xoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô đất thuộc tuyến đường nội bộ MBQH khu dân cư mới Sâu Xỉa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến đường rẽ Phủ Cua | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Chợ Yên Lạc, đến giáp đường Tỉnh lộ 506C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ nhà bà Đằng thôn 4 đến ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-11 đến LK: A-20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-11 đến LK: B-20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-12 đến LK: C-17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: C-18 đến LK: C-28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô còn lại trong tuyến đường nội bộ thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Truyến đường từ chợ Vàng mới đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516B mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Truyến đường từ chợ Vàng mới đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516B mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Quốc lộ 47B đến giáp xã Yên Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến hộ ông Thái Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến đường rẽ Phủ Cua | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Chợ Yên Lạc, đến giáp đường Tỉnh lộ 506C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Truyến đường từ chợ Vàng mới đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516B mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Lô LK: D-07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-01 đến LK: D-06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-08 đến LK: D-13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: D-14 đến LK: D-20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-01 đến LK: E-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: E-11 đến LK: E-20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-01 đến LK: F-10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: F-11 đến LK: F-20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Định Liên (cũ) đến cống qua đường kênh 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hết trường cấp 1,2 đến ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) đến giáp xã Yên Hùng (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Yên Ninh đến hộ ông Ba Tàu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thái Xoan đến đường Tỉnh lộ cầu Vàng, Yên Bái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến hộ ông Cúc (Châu Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối với đường liên xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong các thôn 1,2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ nhà ông Kỳ thôn 4 đến hộ bà Đằng thôn 4 - 516B (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2 đến ngã ba Quốc lộ 47B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK1:03-LK1:05; LK1:22-LK1:35; LK2:01-LK2:15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các lô biệt thự trong MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Định Liên (cũ) đến cống qua đường kênh 19/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hết trường cấp 1,2 đến ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) đến giáp xã Yên Hùng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp xã Yên Ninh đến hộ ông Ba Tàu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thái Xoan đến đường Tỉnh lộ cầu Vàng, Yên Bái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Khải đến Cầu Bụt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Hón Nu đến Cầu Bụt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Thắng (Châu thôn 2) đến ngã tư Hộ ông Thuận (Châu Thôn 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn cổng Thang đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Giảng đến hộ ông Đức Nga | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Chánh đến hộ ông Huệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường nhựa đến hộ ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn dọc bờ kênh Nam từ cầu trường đến giáp xã Yên Thịnh (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Minh đến đường rẽ bái Cộng Trịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến hộ ông Đình Phì; từ ông Vàng đi Cầu Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến giáp Yên Phong | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ Thắng Thọ đến Cầu sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hồng đến hộ ông Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hùng Nghiên đến VP thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Phủ Cua đến hộ ông Tuyển | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1, 2 nối ra Tỉnh lộ 506C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Cuốn đến hộ ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Quốc đến hộ ông Tiếu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến hộ ông Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Thường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 534.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp thôn Châu thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu thôn 1) đến giáp thôn Bích Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Chợ Vàng đến UBND xã Yên Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Lan đến hộ ông Sỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Doanh đến nhà bà Lòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp thôn Châu thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu thôn 1) đến giáp thôn Bích Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Chợ Vàng đến UBND xã Yên Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Trạm Y tế đến hộ ông Lân Cận thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 516D nối đường Tỉnh lộ 506C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ sau lô LK1:01 MBQH đồng Ma đến cống lũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ bà Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hiền Dũng đến hộ ông Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hán đến hộ ông Diện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Cổng chào Yên Nông đến hộ bà Khanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Biền đến hộ ông Phì; dọc bờ kênh 19/5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Số đến bái Hàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ bà Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hiền Dũng đến hộ ông Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hán đến hộ ông Diện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Cổng chào Yên Nông đến hộ bà Khanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Trạm Y tế đến hộ ông Lân Cận thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Trường đến Cầu Lũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Trường đến Cầu Lũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Thuận đến Đình làng Văn Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 516D nối đường Tỉnh lộ 506C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ sau lô LK1:01 MBQH đồng Ma đến cống lũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Nhà văn hóa (thôn Phác thôn 2) đến ngã tư ông Hiển (Hanh Cát 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến hộ ông Cúc (Châu thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Lân Cận đến hộ ông Thuận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Đình làng Văn Đức đến hết làng Văn Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối với đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong các thôn 1,2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 271.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Nhà văn hóa (thôn Phác thôn 2) đến ngã tư ông Hiển (Hanh Cát 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến hộ ông Cúc (Châu thôn 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Lân Cận đến hộ ông Thuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Đình làng Văn Đức đến hết làng Văn Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối với đường liên xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong các thôn 1,2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Khải đến Cầu Bụt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Hón Nu đến Cầu Bụt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Thắng (Châu thôn 2) đến ngã tư Hộ ông Thuận (Châu thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn cổng Thang đến Nhà văn hóa thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Giảng đến hộ ông Đức Nga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Chánh đến hộ ông Huệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường nhựa đến hộ ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn dọc bờ kênh Nam từ cầu trường đến giáp xã Yên Thịnh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Minh đến đường rẽ bái Cộng Trịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến hộ ông Đình Phì; từ ông Vàng đi Cầu Sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến giáp Yên Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ Thắng Thọ đến Cầu sắt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hồng đến hộ ông Quý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hùng Nghiên đến VP thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Phủ Cua đến hộ ông Tuyển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1, 2 nối ra Tỉnh lộ 506C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong các thôn 1,2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Cuốn đến hộ ông Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Quốc đến hộ ông Tiếu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến hộ ông Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Thường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Khải đến Cầu Bụt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Hón Nu đến Cầu Bụt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư hộ ông Thắng (Châu thôn 2) đến ngã tư Hộ ông Thuận (Châu thôn 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn cổng Thang đến Nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Giảng đến hộ ông Đức Nga | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Chánh đến hộ ông Huệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ đường nhựa đến hộ ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn dọc bờ kênh Nam từ cầu trường đến giáp xã Yên Thịnh (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Minh đến đường rẽ bái Cộng Trịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến hộ ông Đình Phì; từ ông Vàng đi Cầu Sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn Cầu Lũ đến giáp Yên Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ Thắng Thọ đến Cầu sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hồng đến hộ ông Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hùng Nghiên đến VP thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Phủ Cua đến hộ ông Tuyển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1, 2 nối ra Tỉnh lộ 506C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong các thôn 1,2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Cuốn đến hộ ông Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Quốc đến hộ ông Tiếu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến hộ ông Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Thường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Lan đến hộ ông Sỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Doanh đến nhà bà Lòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Văn phòng thôn đến nhà ông Trưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Biền qua hộ ông Hồng Hương đến cầu ông Dỗ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ao ông Sâm, đến VP thôn đến hộ ông Lĩnh Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Quyến đến hộ ông Tỉnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Thêm đến hộ ông Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Oanh đến hộ ông Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Vị đến hộ ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Kế đến hộ ông Kiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Lan đến hộ ông Sỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Doanh đến nhà bà Lòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Văn phòng thôn đến nhà ông Trưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Biền qua hộ ông Hồng Hương đến cầu ông Dỗ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ao ông Sâm, đến VP thôn đến hộ ông Lĩnh Mai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Quyến đến hộ ông Tỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ bà Thêm đến hộ ông Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Oanh đến hộ ông Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Vị đến hộ ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Kế đến hộ ông Kiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ bà Đạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hiền Dũng đến hộ ông Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hán đến hộ ông Diện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cổng chào Yên Nông đến hộ bà Khanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Biền đến hộ ông Phì; dọc bờ kênh 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Số đến bái Hàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ bà Đạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hiền Dũng đến hộ ông Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Hán đến hộ ông Diện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ cổng chào Yên Nông đến hộ bà Khanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Biền đến hộ ông Phì; dọc bờ kênh 19/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ hộ ông Sáu đến hộ ông Số đến bái Hàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính mặt đường 10,5m (Lô LK01-LK14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Các tuyến còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Truyến đường từ chợ Vàng mới đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516B mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Nhà văn hóa (Phác Thôn 2) đến ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Cầu Khải đến Nhà văn hóa(Phác Thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) đến Cống đồng Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ Cống đồng Mơ đến giáp xã Yên Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Xuân Châu, xã Yên Thịnh cũ đến giáp Phúc Tỉnh xã Yên Thịnh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Yên Lạc (cũ) đến ngã tư đường Quốc lộ 47B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ ngã tư Quốc lộ 47B đến giáp xã Yên Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Yên Ninh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 24,67 km² (hoặc 24,68 km² tùy theo số liệu làm tròn của địa phương).
Dân số: 23.569 người.
Mật độ dân số: Khoảng 955 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026)
- Sáp nhập năm 2025: Nhằm thực hiện chủ trương tinh gọn bộ máy và sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp xã, toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 xã cũ gồm: xã Yên Hùng, xã Yên Thịnh và xã Yên Ninh (thuộc huyện Yên Định cũ trước khi giải thể bỏ cấp huyện) đã được hợp nhất thành một đơn vị hành chính mới lấy tên là xã Yên Ninh. Địa phương hiện có 20 thôn và trụ sở chính được đặt tại Thôn Hanh Cát 1.
- Định hướng năm 2026 và tương lai: Mặc dù đã qua đợt sáp nhập lớn năm 2025, dựa theo tiêu chuẩn mới tại Nghị quyết số 112/2025/UBTVQH15 ban hành cuối năm 2025, xã Yên Ninh hiện có diện tích thực tế (24,67 km²) vẫn thấp hơn tiêu chuẩn quy định tối thiểu đối với đơn vị hành chính cấp xã (30 km²). Do đó, xã Yên Ninh nằm trong danh sách các xã của tỉnh Thanh Hóa có thể sẽ tiếp tục được xem xét để xây dựng phương án sáp nhập hoặc điều chỉnh địa giới hành chính thêm một lần nữa trong các giai đoạn tiếp theo.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
