Bảng giá đất xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Yên Phú, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Yên Phú, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Yên Phú năm 2026
Khu vực: xã Yên Phú.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 8.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường Tỉnh lộ 516B (Lô C:20-C:22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | MBQH Khu dân cư xã Yên Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (Thôn Cao Su 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:01-LKA:06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.621.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; từ lô LK3: 19 đến LK3: 36 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Trung đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK3: 01 đến LK3: 18; Từ lô LK4: 17 đến LK4: 34 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH (Biệt thự) đường rộng 7,5m từ lô BT: 01 đến BT: 16; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:07-LKA:12; LKB:14-LKB:19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (Thôn Cao Su 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:07-LKB:13; LKC:01-LKC:11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Gia đến mương máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ anh Bằng đến hộ ông Định (Tường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ bờ đê đến Cầu Nẵm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Lương (thôn Ca Phê 3) đến ngã ba cống Đá Ong | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Chiến Hải đến ngã ba Thành Hoè (Thôn Cao Su 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:01-LKB:06; C:12-C:17) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thủy Dung (Thôn Cao Su 3) đến Cầu Bãi Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Nẵm đến hộ ông Tự (Hỡi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường Tỉnh lộ 516B (Lô C:20-C:22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; Từ lô LK3: 19 đến LK3: 36 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | MBQH Khu dân cư xã Yên Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Thành Hoè (Thôn Cao Su 3) đến hết Thôn Cao Su 1, giáp xã Ngọc Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ đến hết Trường THCS & THPT Thống Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ đường bê tông (Lô LKC:18-C:19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Đồn đến ngã ba Trường Tiểu học | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | MBQH Khu dân cư xã Yên Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; Từ lô LK3: 19 đến LK3: 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường Tỉnh lộ 516B (Lô C:20-C:22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK3: 01 đến LK3: 18; Từ lô LK4: 17 đến LK4: 34 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3) đến Cầu Bãi Lai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Trung đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK3: 01 đến LK3: 18; Từ lô LK4: 17 đến LK4: 34 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thủy Dung (thôn Cao Su 3) đến Cầu Bãi Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH (Biệt thự) đường rộng 7,5m từ lô BT: 01 đến BT: 16; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh đến giáp xã Ngọc Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Phượng Vào đến hộ bà Thủy Cảnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:01-LKA:06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng đến hộ bà Thanh Chiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo đến hộ bà Yến - Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Yên Hoa đến hộ bà Thục | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Nguyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:01-LKB:06; C:12-C:17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Gia đến mương máy nước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ đến hết Trường THCS & THPT Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Gia đến mương máy nước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hồng đến hộ bà Mai - Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen Hoan đến hộ bà Hưng Nghiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung đến hộ bà Ninh Phong | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhinh đến hộ bà Cúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan đến hộ ông Trung - Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà đến hộ bà Dung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:07-LKB:13; LKC:01-LKC:11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH (Biệt thự) đường rộng 7,5m từ lô BT: 01 đến BT: 16; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Đồn đến ngã ba Trường Tiểu học | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:01-LKA:06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Mộc đến hết đất Yên Phú, giáp Yên Bái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến đường bê tông cây Trắm đi Bái Muôn. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến giáp xã Yên Tâm. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình Phong đi Cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:01-LKB:06; C:12-C:17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ đến hết Trường THCS & THPT Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ anh Bằng đến hộ ông Định (Tường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ bờ đê đến Cầu Nẵm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Lương (thôn Ca Phê 3) đến ngã ba cống Đá Ong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (thôn Cao Su 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ đường bê tông (Lô LKC:18-C:19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Việt đến hộ bà Âu - Thiệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chúc - Hải đến hộ bà Nê, bà Nhuần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ đến hộ bà Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trong quy hoạch cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Tự (Hởi) đi Cầu Trắng, đến giáp xã Yên Tâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:07-LKA:12; LKB:14-LKB:19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ bờ đê đến Cầu Nẵm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Lương (thôn Ca Phê 3) đến ngã ba cống Đá Ong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (thôn Cao Su 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 814.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng đến hộ bà Thanh Chiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo đến hộ bà Yến - Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Yên Hoa đến hộ bà Thục | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:07-LKB:13; LKC:01-LKC:11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững đến hộ bà Tá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - ước đến hộ bà Phương - Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Nhà văn hoá đến hộ ông Ca, bà Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Dực - Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ đến hộ ông Thư - Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn đến hộ bà Cúc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn đến hộ bà Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thọ (giáp xã Yên Trung) đến hết đất xã Yên Tâm (giáp xã Yên Phú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường từ hộ ông Sơn (Phú Xuân) đến ngã ba làng Đa Vìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Vụ (giáp thị trấn Yên Lâm) đến Trạm biến áp Phú Xuân (Xuân Trường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh Bắc đến Nhà văn hóa (thôn 2 cũ), thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Nẵm đến hộ ông Tự (Hỡi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba cống Đá Ong đến ngã ba đường đi chợ Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Chiến Hải đến ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) đến hết thôn Cao Su 1, giáp xã Ngọc Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh đến giáp xã Ngọc Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh đến giáp thôn Thắng Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | XÃ YÊN GIANG (cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ đường bê tông (Lô LKC:18-C:19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Kim Điều đến hộ bà Hợp Thuận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến đến hộ bà Chi - Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Yến - Thành đến hộ bà Hoà - Quảng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thục đến hộ ông Kỳ - Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Ngạp đến giáp xã Yên Giang cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Thịnh đến Mương xây qua đường (Trạm bơm 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương máy nước đến giáp xã Yên Giang (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Phú đến hộ Tư (Năm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Định (Tường) đến bờ Đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Cầu Nẵm đến hộ ông Tự (Hỡi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba cống Đá Ong đến ngã ba đường đi chợ Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Chiến Hải đến ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Thành Hoè (thôn Cao Su 3) đến hết thôn Cao Su 1, giáp xã Ngọc Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 704.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (Thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết Thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng đến hộ bà Thanh Chiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo đến hộ bà Yến - Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Yên Hoa đến hộ bà Thục | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Nguyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen Hoan đến hộ bà Hưng Nghiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh đến giáp xã Ngọc Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền đến hộ bà Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng đến hộ bà Thuý Tuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hưng đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Chuẩn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính Thắng đến hộ ông Hoà Khánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhỏi đến hộ ông Đương Thìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh đến hộ bà Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) đến hộ bà Nụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Búp đến hộ ông Đức - Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Huấn thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Ninh thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Mẫn thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bằng thôn Bùi Hạ 1 đến hộ ông Thưởng thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhinh đến hộ bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan đến hộ ông Trung - Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hồng đến hộ bà Mai - Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Phượng Vào đến hộ bà Thủy Cảnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung đến hộ bà Ninh Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà đến hộ bà Dung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô đất bám trục đường chính MBQH lòng đường rộng 7,5 m từ lô LK 3: 01 đến LK 3: 07 và lô LK 1:01 đến LK 1:28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp đến hộ bà Lanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm đến hộ bà Thu - Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc đến hộ ông Trường - Thuý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà An - Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Kim Điều đến hộ bà Hợp Thuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến đến hộ bà Chi - Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Yến - Thành đến hộ bà Hoà - Quảng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thục đến hộ ông Kỳ - Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Ngạp đến giáp xã Yên Giang cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ mương xây đến hộ ông Gia (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Việt đến hộ bà Âu - Thiệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chúc - Hải đến hộ bà Nê, bà Nhuần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm đến hộ bà Khoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Điếu đến hộ ông Vinh - Tươi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vỡ đến hộ ông Suyết - Phấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải đến hộ ông Tý -Thìn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đào đến hộ ông Thoa - Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Toán đến hộ bà Nhật | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Ngân - Hằng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai đến hộ ông Toản Sương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trục thôn Trịnh Lộc nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đồng Thông thôn Bùi Hạ 1, đến ông Tám thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen Hoan đến hộ bà Hưng Nghiêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhinh đến hộ bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan đến hộ ông Trung - Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hồng đến hộ bà Mai - Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Phượng Vào đến hộ bà Thủy Cảnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung đến hộ bà Ninh Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà đến hộ bà Dung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan - Tân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đất xã Cao Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành đến hộ bà Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức đến hộ bà Quế - Bích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên đến hộ bà Hải - Tuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ đến hộ bà Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trong quy hoạch cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ đến hộ ông Bốn - Quế | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang đến hộ ông Thuyết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngàn đến hộ bà Thuận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Nghĩa đến hộ ông Tiêu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sự - Sự đến hộ bà Khuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đương - Thìn đến hộ ông An - Vê | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Nhà văn hoá đến hộ bà Luyến - Chiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tâm - Sáng đến hộ ông Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thú đến hộ ông Hiếu - Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lan Thắng đến hộ ông Chung Hường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tý đến hộ ông Dực - Huệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn Mỹ Hòa, Mỹ Quan, (Mỹ Lương, Mỹ Lợi thôn cũ), thôn mới Lương Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Khuân (thôn 2) đến hộ ông Dung Luyến (thôn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ân - Việt đến hộ bà Âu - Thiệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Chúc - Hải đến hộ bà Nê, bà Nhuần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững đến hộ bà Tá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - ước đến hộ bà Phương - Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Nhà văn hoá đến hộ ông Ca, bà Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Dực - Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ đến hộ ông Thư - Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn đến hộ bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn đến hộ bà Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến hộ ông Dương Xá Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dương Xá Lập đến giáp xã Yên Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Na - Nghị đến hộ ông Quân - Lan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng đến hộ ông Hiền - Tiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Trịnh Lộc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đùa đến hộ bà Lan - Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đằng đến hộ bà Anh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đất xã Cao Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tuyến - Thành đến hộ bà Bưởi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lâm - Đức đến hộ bà Quế - Bích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tâm - Viên đến hộ bà Hải - Tuyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ đến hộ bà Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trong quy hoạch cụm Thương mại Dịch vụ dự án Bò sữa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Mộc đến hết đất Yên Phú, giáp Yên Bái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến đường bê tông cây Trắm đi Bái Muôn. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến giáp xã Yên Tâm. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Tự (Hởi) đi Cầu Trắng, đến giáp xã Yên Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình Phong đi Cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh đến giáp thôn Thắng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn (Phú Xuân, Yên Trường, Thành Xá, Thành Lập, Thành Hưng, Tân Hưng thôn cũ). Thôn mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dần (thôn 5) đến hộ ông Nhân Phượng (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Vĩnh (thôn 5) đến hộ bà Thuý (thôn 5) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Căn (thôn 6) đến hộ ông Thân (thôn 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bình (thôn 6) đến hộ ông Đạt (thôn 6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Giang (Hiển) đến hộ anh Nhân Nhịp, thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Chính Thủy đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Quân Lương đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Chính Thủy đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Quân Lương đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Huyền - Liên đến hộ bà Vân - Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hương - Đông đến hộ bà Hải Tuyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Khanh - Vững đến hộ bà Tá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - ước đến hộ bà Phương - Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ Nhà văn hoá đến hộ ông Ca, bà Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngọc - Quang đến hộ bà Liên - Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Dực - Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xim - Thụ đến hộ ông Thư - Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Diện - Bốn đến hộ bà Cúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mai - Sơn đến hộ bà Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Mộc đến hết đất Yên Phú, giáp Yên Bái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến đường bê tông cây Trắm đi Bái Muôn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Đức (Cáp) đến giáp xã Yên Tâm. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Tự (Hởi) đi Cầu Trắng, đến giáp xã Yên Tâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bình Phong đi Cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba Trường Tiểu học đến xưởng may Chị Sáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ xưởng may Chị Sáng đến Cầu Trắng xã Yên Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các trục đường ngang dọc nội bộ MBQH lòng đường rộng 7.5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền đến hộ bà Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng đến hộ bà Thuý Tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hưng đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Chuẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính Thắng đến hộ ông Hoà Khánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhỏi đến hộ ông Đương Thìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh đến hộ bà Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) đến hộ bà Nụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Búp đến hộ ông Đức - Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ nhà anh Sáu Hải đến hết hộ nhà ông Vinh, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các ngõ ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh đến giáp thôn Thắng Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thọ (giáp xã Yên Trung) đến hết đất xã Yên Tâm (giáp xã Yên Phú) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Vụ (giáp thị trấn Yên Lâm) đến Trạm biến áp Phú Xuân (Xuân Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp đến hộ bà Lanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm đến hộ bà Khoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Điếu đến hộ ông Vinh - Tươi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm đến hộ bà Thu - Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc đến hộ ông Trường - Thuý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vỡ đến hộ ông Suyết - Phấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải đến hộ ông Tý -Thìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đào đến hộ ông Thoa - Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Toán đến hộ bà Nhật | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Ngân - Hằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai đến hộ ông Toản Sương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Huấn thôn Bùi Hạ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Ninh thôn Bùi Hạ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Mẫn thôn Bùi Hạ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bằng thôn Bùi Hạ 1 đến hộ ông Thưởng thôn Bùi Hạ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Quang thôn Bùi Hạ 1 đến Nhà văn hoá thôn Bùi Hạ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường từ hộ ông Sơn (Phú Xuân) đến ngã ba làng Đa Vìn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | XÃ YÊN GIANG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hải - Tuyền đến hộ bà Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng đến hộ bà Thuý Tuyến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hưng đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Chuẩn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tính Thắng đến hộ ông Hoà Khánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Nhỏi đến hộ ông Đương Thìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh đến hộ bà Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) đến hộ bà Nụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Búp đến hộ ông Đức - Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Hoa Lý đến hộ ông Thành Tịch, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thú đến hộ ông Hiếu - Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thanh thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Huấn thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Loan thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Ninh thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Thọ thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Mẫn thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bằng thôn Bùi Hạ 1 đến hộ ông Thưởng thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Quang thôn Bùi Hạ 1 đến Nhà văn hoá thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường từ hộ ông Sơn (Phú Xuân) đến ngã ba làng Đa Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | XÃ YÊN GIANG (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Hoa Lý đến hộ ông Thành Tịch, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liễu - Hiệp đến hộ bà Lanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hà - Tâm đến hộ bà Khoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Điếu đến hộ ông Vinh - Tươi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Như - Phẩm đến hộ bà Thu - Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Liên - Lộc đến hộ ông Trường - Thuý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Vỡ đến hộ ông Suyết - Phấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thiết - Hải đến hộ ông Tý -Thìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Đào đến hộ ông Thoa - Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Toán đến hộ bà Nhật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Ngân - Hằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh - Mai đến hộ ông Toản Sương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ đến hộ ông Bốn - Quế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang đến hộ ông Thuyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngàn đến hộ bà Thuận | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Nghĩa đến hộ ông Tiêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sự - Sự đến hộ bà Khuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đương - Thìn đến hộ ông An - Vê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Nhà văn hoá đến hộ bà Luyến - Chiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tâm - Sáng đến hộ ông Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lan Thắng đến hộ ông Chung Hường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tý đến hộ ông Dực - Huệ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đồng thông thôn Bùi Hạ 1, đến ông Tám thôn Bùi Hạ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh Bắc đến Nhà văn hóa (thôn 2 cũ), thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thọ (giáp xã Yên Trung) đến hết đất xã Yên Tâm (giáp xã Yên Phú) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Vụ (giáp thị trấn Yên Lâm) đến Trạm biến áp Phú Xuân (Xuân Trường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Thú đến hộ ông Hiếu - Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đồng thông thôn Bùi Hạ 1, đến ông Tám thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đê sông Cầu Chày | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hạnh Bắc đến Nhà văn hóa (thôn 2 cũ), thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trục thôn Trịnh Lộc nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Na - Nghị đến hộ ông Quân - Lan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng đến hộ ông Hiền - Tiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn Mỹ Hòa, Mỹ Quan, (Mỹ Lương, Mỹ Lợi thôn cũ), thôn mới Lương Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Khuân (thôn 2) đến hộ ông Dung Luyến (thôn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Mão - Hồ đến hộ ông Bốn - Quế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Bảy - Quang đến hộ ông Thuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Ngàn đến hộ bà Thuận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Nghĩa đến hộ ông Tiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Sự - Sự đến hộ bà Khuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Đương - Thìn đến hộ ông An - Vê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ Nhà văn hoá đến hộ bà Luyến - Chiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tâm - Sáng đến hộ ông Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Lan Thắng đến hộ ông Chung Hường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Tý đến hộ ông Dực - Huệ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường trục thôn Trịnh Lộc nối ra Tỉnh lộ 516B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Bùi Hạ 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến từ giáp nhà ông Vinh đến dốc đê bái Chăn nuôi, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Trịnh Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn Mỹ Hòa, Mỹ Quan, (Mỹ Lương, Mỹ Lợi thôn cũ), thôn mới Lương Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Khuân (thôn 2) đến hộ ông Dung Luyến (thôn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Minh Huân (thôn 7) đến hộ ông Tân Thưởng (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Na - Nghị đến hộ ông Quân - Lan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Hiền - Quảng đến hộ ông Hiền - Tiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường còn lại trong thôn Trịnh Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn (Phú Xuân, Yên Trường, Thành Xá, Thành Lập, Thành Hưng, Tân Hưng thôn cũ). thôn mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dần (thôn 5) đến hộ ông Nhân Phượng (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Vĩnh (thôn 5) đến hộ bà Thuý (thôn 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Căn (thôn 6) đến hộ ông Thân (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bình (thôn 6) đến hộ ông Đạt (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường trục các thôn (Phú Xuân, Yên Trường, Thành Xá, Thành Lập, Thành Hưng, Tân Hưng thôn cũ). thôn mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Dần (thôn 5) đến hộ ông Nhân Phượng (thôn 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Vĩnh (thôn 5) đến hộ bà Thuý (thôn 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Căn (thôn 6) đến hộ ông Thân (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Bình (thôn 6) đến hộ ông Đạt (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Hải Lý (thôn 7) đến hộ ông Mạnh (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Xuyến (thôn 7) đến hộ ông Ý Hà (thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ bà Tuyết (thôn 8) đến hộ anh Vũ Minh (thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ hộ ông Toàn Hằng (thôn 8) đến hộ ông Năng Lý (thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Đốc Mai đến hộ ông Mai Hường, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà bà Tư Năm đến hộ ông Mai Hương, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Thích đến hộ bà Hoan Hát, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Giang (Hiển) đến hộ anh Nhân Nhịp, thôn Đa Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Chính Thủy đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Quân Lương đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các ngõ ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà ông Tạo đến nhà anh Sinh, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Thụ đến nhà anh Toại, thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Hoàng Sáu đến nhà anh Năm Nhị thôn Bùi Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Giang (Hiển) đến hộ anh Nhân Nhịp, thôn Đa Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Chính Thủy đến Nhà văn hóa (thôn 6 cũ) thôn Đa Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ nhà anh Quân Lương đến hộ bà Nguyên Ngôn, thôn Đa Nẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các ngõ ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các ngõ ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các ngõ ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đường Tỉnh lộ 516B (Lô C:20-C:22) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | MBQH Khu dân cư xã Yên Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ Thống Nhất đến hộ ông Chiến Hải (Thôn Cao Su 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1:01 đến LK1:25; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:01-LKA:06) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.621.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK1: 26 đến LK1: 52; từ lô LK3: 19 đến LK3: 36 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn giáp xã Yên Trung đến hộ ông Lân thôn Mỹ Quan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH, đường rộng 7,5m từ lô LK3: 01 đến LK3: 18; Từ lô LK4: 17 đến LK4: 34 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Các lô bám đường trục chính trong MBQH (Biệt thự) đường rộng 7,5m từ lô BT: 01 đến BT: 16; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKA:07-LKA:12; LKB:14-LKB:19) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ngã ba đường đi chợ đến ông Thủy Dung (Thôn Cao Su 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:07-LKB:13; LKC:01-LKC:11) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Thành đến nhà ông Tuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú | Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Yên Phú
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 42,61 km².
Dân số: 14.964 người.
Mật độ dân số: 351 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sáp nhập 2025 – 2026)
- Sáp nhập năm 2025: Thực hiện chiến lược tinh gọn bộ máy, toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 3 đơn vị hành chính cũ gồm: xã Yên Phú (cũ), xã Yên Tâm và thị trấn Thống Nhất (thuộc huyện Yên Định cũ) đã được hợp nhất hoàn toàn. Tên gọi chính thức sau khi sáp nhập là xã Yên Phú, với trụ sở làm việc chính được đặt tại Thôn Bùi Thượng. Sau khi ổn định bộ máy mới từ giữa năm 2025, xã đã tiến hành Đại hội Đảng bộ lần thứ I.
- Sắp xếp tinh gọn năm 2026: Sau khi thực hiện sáp nhập ở cấp xã, địa phương tiếp tục tập trung sắp xếp lại các đơn vị dưới xã. Tính đến ngày 01/07/2026, xã Yên Phú đã hoàn thành việc tổ chức, tinh gọn quy mô và chính thức đưa các thôn mới sau sắp xếp đi vào hoạt động. Do diện tích tự nhiên hiện tại (42,61 km²) đã vượt xa tiêu chuẩn tối thiểu đối với đơn vị hành chính cấp xã miền xuôi theo Nghị quyết 112/2025/UBTVQH15, xã Yên Phú có quỹ đất rộng rãi và nằm ngoài danh sách các đơn vị phải tiếp tục sáp nhập địa giới trong tương lai.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
