• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Con Cuông năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Con Cuông

Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Con Cuông năm 2025

Khu vực: huyện Con Cuông.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 40.000 đến 7.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Sáu - Ông Toàn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Sáu - Ông Toàn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Sáu - Ông Toàn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Hòa - Ông Sáu
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Hòa - Ông Sáu
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức
Hết ông Hòa - Ông Sáu
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Long Voi - Ông Hòa
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Long Voi - Ông Hòa
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Long Voi - Ông Hòa
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Hoa Ba - Long Voi
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Hoa Ba - Long Voi
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết Hoa Ba - Long Voi
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã ba chợ - Hoa Ba
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã ba chợ - Hoa Ba
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã ba chợ - Hoa Ba
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Hoàn - Ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Hoàn - Ông Trọng
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Hoàn - Ông Trọng
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Năm - Ông Hoàn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Năm - Ông Hoàn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hết ông Năm - Ông Hoàn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Bà Điều - Ông Năm
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Bà Điều - Ông Năm
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Bà Điều - Ông Năm
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Khánh Hoan - Trạm hạ thế
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Khánh Hoan - Trạm hạ thế
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Khánh Hoan - Trạm hạ thế
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ông Đường - Hợp Thành
Đất SX-KD nông thôn85.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ông Đường - Hợp Thành
Đất TM-DV nông thôn94.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ông Đường - Hợp Thành
Đất ở nông thôn170.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hạnh Long - Ông Đường
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hạnh Long - Ông Đường
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Hạnh Long - Ông Đường
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã tư chợ - Hạnh Long
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã tư chợ - Hạnh Long
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Ngã tư chợ - Hạnh Long
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Bà Điểu - Ngã tư chợ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Bà Điểu - Ngã tư chợ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Bà Điểu - Ngã tư chợ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Cô Sáng - Bà Điểu
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Cô Sáng - Bà Điểu
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Cô Sáng - Bà Điểu
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Dốc Dài - Cô Sáng
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Dốc Dài - Cô Sáng
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức
Dốc Dài - Cô Sáng
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Vân - Nhà ông Khả
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Vân - Nhà ông Khả
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Vân - Nhà ông Khả
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội)
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội)
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn
Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội)
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn
Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn
Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn
Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Lô VănTạo - Lương Văn Huyến
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Lô VănTạo - Lương Văn Huyến
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn
Lô VănTạo - Lương Văn Huyến
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Minh - Vi Văn Tình
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Minh - Vi Văn Tình
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn
Vi Văn Minh - Vi Văn Tình
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35,
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35,
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35,
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66)
Đất SX-KD nông thôn115.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66)
Đất TM-DV nông thôn127.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66)
Đất ở nông thôn230.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90,
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90,
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90,
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38,
Đất SX-KD nông thôn115.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38,
Đất TM-DV nông thôn127.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38,
Đất ở nông thôn230.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89,
Đất SX-KD nông thôn115.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89,
Đất TM-DV nông thôn127.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89,
Đất ở nông thôn230.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn85.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn94.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn170.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73,
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73,
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73,
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72)
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72)
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36,
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36,
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36,
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Quán ông Lộc - nhà ông Quang
Đất SX-KD nông thôn375.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Quán ông Lộc - nhà ông Quang
Đất TM-DV nông thôn413.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Quán ông Lộc - nhà ông Quang
Đất ở nông thôn750.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn
nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn
nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn
nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn120.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn132.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn240.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn110.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn121.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn220.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn320.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn352.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn640.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn260.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn286.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn520.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) -
Đất SX-KD nông thôn260.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) -
Đất TM-DV nông thôn286.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) -
Đất ở nông thôn520.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn170.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn187.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn340.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn170.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn187.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn340.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn325.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn358.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn650.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39,
Đất SX-KD nông thôn425.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39,
Đất TM-DV nông thôn468.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39,
Đất ở nông thôn850.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75,
Đất SX-KD nông thôn425.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75,
Đất TM-DV nông thôn468.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75,
Đất ở nông thôn850.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục
Đất SX-KD nông thôn325.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục
Đất TM-DV nông thôn358.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục
Đất ở nông thôn650.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất SX-KD nông thôn275.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất TM-DV nông thôn303.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ
Đất ở nông thôn550.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn99.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn180.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn116.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn210.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn95.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn105.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn190.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn193.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64,
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64,
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64,
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
lối 2
Đất SX-KD nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
lối 2
Đất TM-DV nông thôn61.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
lối 2
Đất ở nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
vùng Noong Hạn
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
vùng Noong Hạn
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
vùng Noong Hạn
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Lối 2 - đường nội thôn
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối2 - đường nội thôn
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối2 - đường nội thôn
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối2 - đường nội thôn
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Khe chôm Lôm - Khe Nà
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Khe chôm Lôm - Khe Nà
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê
Khe chôm Lôm - Khe Nà
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê
Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất SX-KD nông thôn70.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất TM-DV nông thôn77.000
Huyện Con Cuông các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Lối 2 - Cuối đường
Đất ở nông thôn140.000
Huyện Con Cuông Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
Ông Dần - Ông Thạch
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
Ông Dần - Ông Thạch
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê
Ông Dần - Ông Thạch
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Ông Kỳ - Cầu Treo
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Ông Kỳ - Cầu Treo
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Ông Kỳ - Cầu Treo
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Khe Chó - Khe Pủng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Khe Chó - Khe Pủng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê
Khe Chó - Khe Pủng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Cầu Khe Thơi - Khe Mạc
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Cầu Khe Thơi - Khe Mạc
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê
Cầu Khe Thơi - Khe Mạc
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Khe Ty Liệm
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Khe Ty Liệm
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Khe Ty Liệm
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Cầu Khe Thơi
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Cầu Khe Thơi
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê
Khe Pủng - Cầu Khe Thơi
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm
Đầu Bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm
Đầu Bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm
Đầu Bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Đầu bản - Cuối bản
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Trường THCS - Cầu Treo
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Trường THCS - Cầu Treo
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm
Trường THCS - Cầu Treo
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
- Khe Nóng
Đất SX-KD nông thôn40.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
- Khe Nóng
Đất TM-DV nông thôn44.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
- Khe Nóng
Đất ở nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê
Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Vùng trong
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Vùng trong
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Vùng trong
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Dãy 2 QL 7A Châu Định -
Đất SX-KD nông thôn370.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Dãy 2 QL 7A Châu Định -
Đất TM-DV nông thôn407.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê
Dãy 2 QL 7A Châu Định -
Đất ở nông thôn740.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Bà Lý - Ông Mai
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Bà Lý - Ông Mai
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Bà Lý - Ông Mai
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân
Đất SX-KD nông thôn270.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân
Đất TM-DV nông thôn297.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân
Đất ở nông thôn540.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ông Nghị - Bà Luê
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ông Nghị - Bà Luê
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê
Ông Nghị - Bà Luê
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê
Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê
Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê
Trường mầm non - Nhà Ông Bình
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê
Trường mầm non - Nhà Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê
Trường mầm non - Nhà Ông Bình
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đầu bản - Nhà Ông Biên
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đầu bản - Nhà Ông Biên
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê
Đầu bản - Nhà Ông Biên
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê
Nhà Ông Quyết - Khe Luông
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê
Nhà Ông Quyết - Khe Luông
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê
Nhà Ông Quyết - Khe Luông
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê
Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê
Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê
Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán
Đất SX-KD nông thôn80.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán
Đất TM-DV nông thôn88.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê
Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán
Đất ở nông thôn160.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê
Ông Trung - Hết bản
Đất SX-KD nông thôn225.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê
Ông Trung - Hết bản
Đất TM-DV nông thôn248.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê
Ông Trung - Hết bản
Đất ở nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê
Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê
Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê
Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Ngã 3 cây xăng - dốc pháo
Đất SX-KD nông thôn850.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Ngã 3 cây xăng - dốc pháo
Đất TM-DV nông thôn935.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê
Ngã 3 cây xăng - dốc pháo
Đất ở nông thôn1.700.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê
Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê
Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê
Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn65.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn72.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn130.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn75.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn83.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn60.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn66.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn120.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn125.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn138.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115,
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115,
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115,
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90,
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90,
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90,
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn110.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209,
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209,
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209,
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135,
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135,
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135,
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198,
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198,
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198,
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323,
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323,
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323,
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Con Cuông Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Con Cuông Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128,
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128,
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Con Cuông Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128,
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Con Cuông Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn3.250.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn3.575.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn6.500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn2.750.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn3.025.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn5.500.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Con Cuông Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê
Đầu thôn - Cuối thôn
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Con Cuông ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 34, 97, 107 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông
Đất SX-KD đô thị250.000
  • Trang 1
  • Trang 2
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn55.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn100.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất SX-KD nông thôn45.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất TM-DV nông thôn50.000
Huyện Con Cuông Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức
Đất ở nông thôn90.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Con Cuông

4.8/5 - (903 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.