Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Con Cuông năm 2025
Khu vực: huyện Con Cuông.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 40.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Chòm Muộng - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Sáu - Ông Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Sáu - Ông Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Sáu - Ông Toàn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Hòa - Ông Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Hòa - Ông Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Chòm Bỏi - Xã Mậu Đức Hết ông Hòa - Ông Sáu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Long Voi - Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Long Voi - Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Long Voi - Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Hoa Ba - Long Voi | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Hoa Ba - Long Voi | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết Hoa Ba - Long Voi | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã ba chợ - Hoa Ba | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã ba chợ - Hoa Ba | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Chòm Muộng - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã ba chợ - Hoa Ba | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Hoàn - Ông Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Hoàn - Ông Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Hoàn - Ông Trọng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Năm - Ông Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Năm - Ông Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hết ông Năm - Ông Hoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức Bà Điều - Ông Năm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức Bà Điều - Ông Năm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nà Ngùa - Thôn Nà Ngùa - Xã Mậu Đức Bà Điều - Ông Năm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Sùng - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Kẻ Nọc - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Nà Đười - Xã Mậu Đức Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Khánh Hoan - Trạm hạ thế | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Khánh Hoan - Trạm hạ thế | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Mậu Đức đi xã Thạch Ngần - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Khánh Hoan - Trạm hạ thế | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ông Đường - Hợp Thành | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ông Đường - Hợp Thành | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ông Đường - Hợp Thành | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hạnh Long - Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hạnh Long - Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Hạnh Long - Ông Đường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã tư chợ - Hạnh Long | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã tư chợ - Hạnh Long | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Ngã tư chợ - Hạnh Long | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Bà Điểu - Ngã tư chợ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Bà Điểu - Ngã tư chợ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Bà Điểu - Ngã tư chợ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Cô Sáng - Bà Điểu | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Cô Sáng - Bà Điểu | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Cô Sáng - Bà Điểu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Dốc Dài - Cô Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Dốc Dài - Cô Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Bồng Khê đi xã Bình Chuẩn - Thôn Thống Nhất - Xã Mậu Đức Dốc Dài - Cô Sáng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Tre - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thôn Xóm Mới - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bá Hạ - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Tắt - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Thạch Sơn - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Kẻ Da - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Khe Đóng – Bá Hạ - Bản Khe Đóng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thắng - Nhà ông Bình | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Vân - Nhà ông Khả | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Vân - Nhà ông Khả | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Thạch Tiến – Thọ Sơn - Bản Thạch Tiến - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Vân - Nhà ông Khả | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Bản Tổng Xan - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Thụ - Nhà ông Thứu | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Tổng Xan - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Kham - Nhà ông Phúc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến Đồng Thắng – Thạch Tiến - Đồng Thắng - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Quyết - Nhà ông Kỳ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Ngã ba Đồng Tâm - Thôn Đồng Tâm - Xã Thạch Ngạn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Tràn khe Xan - Rũ mồ Thanh Bình | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội) | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội) | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Thôn Thanh Bình - Xã Thạch Ngạn Nhà ông Minh - Nhà ông Thắng (Đội) | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Tuyến đường từ cầu tràn khe Xan đi Mậu Đức - Kẻ Trai - Xã Thạch Ngạn Nhà Ông Thi - Nhà Ông Nghĩa | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Trung Poọng - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Quẹ - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Tiến Tích - Mạc Văn Huân | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quăn - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Hội - Mạc Văn Bái | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Phố - Vi Văn Đậu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 541 - Bản Quẻ - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Nhân - Vi Văn Mày | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Nà Cọ - Xã Bình Chuẩn Lương Thị Khoang - Vi Văn Gái | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Xiềng - Xã Bình Chuẩn | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Hoàng Văn Phóng - Vi Văn Hoàng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Mét - Xã Bình Chuẩn Lê Văn Thoan - Kha Văn Thái | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Kha Trung Dũng - Vi Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Lô VănTạo - Lương Văn Huyến | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Lô VănTạo - Lương Văn Huyến | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Đình - Xã Bình Chuẩn Lô VănTạo - Lương Văn Huyến | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Minh - Vi Văn Tình | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Minh - Vi Văn Tình | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường QL 48 C - Bản Piềng Tông - Xã Bình Chuẩn Vi Văn Minh - Vi Văn Tình | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Hồng Thắng - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hợp Thành - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Hồng Điện - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Bình Chuẩn - Bản Xiềng - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tờ bản đồ số - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Tổng Tiến - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã đi Cam Lâm - Bản Phục - Xã Đôn Phục | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Búng - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cò Phạt - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Hòa - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Hòa - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Cửa Rào - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Tân Sơn - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66, 60,59) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35, | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35, | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 2 (Thửa 45,54,55,30,46,22,31,15, 23,11,16,4,58,53,48,54,49,38, 39,34,30,35, | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65, 66) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66) | Đất SX-KD nông thôn | 115.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66) | Đất TM-DV nông thôn | 127.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 42,65,4231,25,78,32, 20,79, 28, 30,40,29,39,23 Tờ bản đồ số 65, 66) | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90, | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90, | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Thái Sơn 1 (Thửa 54,43,44,45,33,46, 34,35, 27,36,21,28,22,26,13,9,17,6, 111,102, 90, | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26,58, 54,55) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38, | Đất SX-KD nông thôn | 115.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38, | Đất TM-DV nông thôn | 127.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Xiềng (Thửa 2,8,22,28,35,45,49,56,65, 82,87,122,110,105,101,92,72, 58,48,42,38, | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 49,54, 55,58 - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89, | Đất SX-KD nông thôn | 115.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89, | Đất TM-DV nông thôn | 127.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Làng Cằng (Thửa 144,154,153,156,157,78, 69,55, 63,77,83,94,95,102,112, 104,93,76,89, | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21, 50, 51, 53, 54) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54 | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54 | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội bản - Khe Ló (Thửa 7, 8, 9, 50, 12, 13, 19, 20,25, 30, 39, 44, 51, 22, 23, 10, 33, 51, 54 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Làng Yên - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73, | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73, | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 141,31,37,32,39,40,43,27 ,28,33,34,44, 47,51,56 Tờ bản đồ số 73, | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 69, 120 Tờ bản đồ số 39) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 299, 298, 319, 340, 364, 473 Tờ bản đồ số 38) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 2,3,6,14,15,23 Tờ bản đồ số 74) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Tân Hòa (Thửa 7,13,10,16,15,17, 22,18, 23,19,24,25,29,30,35,41,36,49, 48,52 Tờ | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 92,105, 106,143 ,107,133 ,135 Tờ bản đồ số 72) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 389,415,440,481,511,537 ,572,604,619,620,636,689,705,722,706 Tờ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 460 Tờ bản đồ số 35) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 6,9 Tờ bản đồ số 73) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72) | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72) | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 7,8,9,31,47,63,77,16,17, 1,2,3 ,20,21,4, 22,29 Tờ bản đồ số 72) | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên bản - Bản Thái Hòa (Thửa 707,723,708,712,714, 677, 678, 731, 745, 732, 733, 723 Tờ bản đồ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Nam Sơn - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Bắc Sơn - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,16,17,22,23,30,32 Tơ 62, 63, 64) - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36, | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36, | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Bản Cửa Rào (Thửa 12,14,17,6,11 ,14,13, 16,15,18,17,20,19,23,24,27,28,34, 31,38,36, | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 2 - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên Bản - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
phía sau chợ dọc theo kè đến giáp ruộng ông Tinh - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi Nam Sơn - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn quán anh Thanh Phúc - quán chị Sen | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn Quán ông Lộc - nhà ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn Quán ông Lộc - nhà ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn Quán ông Lộc - nhà ông Quang | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Tân Sơn - Xã Môn Sơn nhà ông Tiến - giáp Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Thái Sơn 1 - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Xiềng - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Cằng - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên xã 52 - Bản Khe Ló - Xã Môn Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI THÔN - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Trung Thành - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Yên Thành - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Mọi - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Bản Xằng - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Lục Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Yên Hòa - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN BẢN - Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 40, 42, 43, 45, 50, 51, 54 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn (Thửa 07, 09, 15, 16 Tờ bản đồ số 17) - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hua Nà - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 352.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI BẮC SƠN - Liên Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 640.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG ĐI THÁC KÈM - Đội 3- Bản mọi - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 22, 23, 28, 34, 58, 59 Tờ bản đồ số 51) - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) - | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) - | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 24, 89, 99, 110, 118, 120, 134, 135, 136 Tờ bản đồ số 48) - | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 07, 17 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Mét - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Tân Hợp - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Hồng Sơn - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Kim Đa - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39, | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39, | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 02, 07, 09, 10, 15, 16, 21, 22, 23, 27, 28, 32, 33, 34, 39, | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75, | Đất SX-KD nông thôn | 425.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75, | Đất TM-DV nông thôn | 468.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 01, 02, 14, 23, 34, 40, 43, 50, 56, 64, 65, 69, 73, 74, 75, | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục | Đất SX-KD nông thôn | 325.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục | Đất TM-DV nông thôn | 358.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 15, 22, 25, 31, 47, 48, 52, 58, 71 Tờ bản đồ số 42) - Xã Lục | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ( 52) - Bản Liên Sơn (Thửa 13, 21, 26, 30, 33, 35, 43, 49 Tờ bản đồ số 09) - Xã Lục Dạ | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 116.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 95.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 105.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Pha - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Bản Tờ bản đồ số - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường bản Tờ bản đồ số đi Trung Yên - Thôn Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Chính - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Hương - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Thành - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Khe Tín - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác kèm - Trung Yên - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Tân Hương - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Nưa - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 01,02,03,07,08,10...14,19,20, 25...33,42,58 Tờ bản đồ số 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 22,37,38,42 Tờ bản đồ số 44) - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64, | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64, | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 3,4,6,14,16,24,26, 27, 28, 34, 35, 41, 43, 47, 54, 55, 64, | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 07,10,11,13,15,16,19....22,26, 28...31, 34...39,41 Tờ bản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Bản Tờ bản đồ số (Thửa 484,486,487,494,495, 496,519,520,557,558,589, 617 Tờ bản | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã 52 - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Làng pha - Xã Yên Khế | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê lối 2 | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê lối 2 | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê lối 2 | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê vùng Noong Hạn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê vùng Noong Hạn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê vùng Noong Hạn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Lối 2 - đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối2 - đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối2 - đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Các đường nội thôn - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối2 - đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Yên Hòa - Xã Lạng Khê | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê Khe chôm Lôm - Khe Nà | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê Khe chôm Lôm - Khe Nà | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Chôm Lôm - Xã Lạng Khê Khe chôm Lôm - Khe Nà | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn - Bản Đồng Tiến - Xã Lạng Khê Pu lin Đanh - Khe Đồng Tiến | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Bản Boong - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Huồi Mác - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
các trục đường chính vào bản - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Lối 2 - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê Ông Dần - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê Ông Dần - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào Khe Thơi - Bản Khe Thơi - Xã Lạng Khê Ông Dần - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Ông Kỳ - Cầu Treo | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Ông Kỳ - Cầu Treo | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường ra cầu Côm Lôm - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Ông Kỳ - Cầu Treo | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê Khe Chó - Khe Pủng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê Khe Chó - Khe Pủng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Boong - Xã Lạng Khê Khe Chó - Khe Pủng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Cầu Khe Thơi - Khe Mạc | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Cầu Khe Thơi - Khe Mạc | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Huồi Mạc - Xã Lạng Khê Cầu Khe Thơi - Khe Mạc | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Khe Ty Liệm | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Khe Ty Liệm | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Khe Ty Liệm | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Cầu Khe Thơi | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Cầu Khe Thơi | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Piềng Khử - Xã Lạng Khê Khe Pủng - Cầu Khe Thơi | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cam - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bạch Sơn - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm Đầu Bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm Đầu Bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cai - Xã Cam Lâm Đầu Bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Liên Hồng - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Cống - Xã Cam Lâm Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Ông Bảy, Ông Đức - Ông Đặng, Ông Nam | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Trường THCS - Cầu Treo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Trường THCS - Cầu Treo | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên xã - Bản Cống - Xã Cam Lâm Trường THCS - Cầu Treo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bãi Gạo - Xã Châu Khê Bám đường liên thôn - Cầu Cam Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Bu - Xã Châu Khê | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Nà - Xã Châu Khê | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Diềm - Xã Châu Khê | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê - Khe Nóng | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê - Khe Nóng | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê - Khe Nóng | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Sơn - Xã Châu Khê Dãy 2 nội thôn Châu Sơn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Vùng trong | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Vùng trong | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Vùng trong | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Dãy 2 QL 7A Châu Định - | Đất SX-KD nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Dãy 2 QL 7A Châu Định - | Đất TM-DV nông thôn | 407.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Châu Định - Xã Châu Khê Dãy 2 QL 7A Châu Định - | Đất ở nông thôn | 740.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà ông Hữu - Nhà bà Chúc | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nghã 4 chợ - Nhà Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ngã 4 chợ - Cầu Khe Hoi | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Bà Lý - Ông Mai | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Bà Lý - Ông Mai | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Bà Lý - Ông Mai | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Nhà Ông Tùng - Nhà Ông Cần | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 297.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Trường TH 1 - Nhà Bà Xuân | Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ông Nghị - Bà Luê | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ông Nghị - Bà Luê | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Khe Choăng - Xã Châu Khê Ông Nghị - Bà Luê | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi 2/9 - Thôn 2/9 - Xã Châu Khê Ngã b3 nhà bà Thanh - Nhà Ông Sinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn đi Cam Lâm - Bản Bãi Gạo - Xã Châu Khê Khe Ông Lá - Cầu Cam Lâm | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê Trường mầm non - Nhà Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê Trường mầm non - Nhà Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Bu - Xã Châu Khê Trường mầm non - Nhà Ông Bình | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê Đầu bản - Nhà Ông Biên | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê Đầu bản - Nhà Ông Biên | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Khe Nà - Xã Châu Khê Đầu bản - Nhà Ông Biên | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê Nhà Ông Quyết - Khe Luông | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê Nhà Ông Quyết - Khe Luông | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bàn Diềm - Xã Châu Khê Nhà Ông Quyết - Khe Luông | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - Bản Xát - Xã Châu Khê Nhà Ông Thành - nhà ông Sơn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản bủng - Xã Châu Khê Nhà Ông Niên - Nhà Ông Phán | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê Ông Trung - Hết bản | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê Ông Trung - Hết bản | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Định - Xã Châu Khê Ông Trung - Hết bản | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường Liên Thôn đi khe Bu - bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Cầu khe Hoi - Giáp Châu Định | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Châu Định - Xã Châu Khê Đầu cầu Khe Choăng - Kiểm Lâm | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Ngã 3 cây xăng - dốc pháo | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Ngã 3 cây xăng - dốc pháo | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Bản Châu Sơn - Xã Châu Khê Ngã 3 cây xăng - dốc pháo | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn khe Choăng - Xã Châu Khê Cây xăng QL7A - Cầu khe Choăng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội xóm - Xóm cầu khe giún - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Ổi - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Lam Khê - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tổng Chai - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Bản Sơn Khê - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Nam Đình - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Trung Đình - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Tát - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Chằn Nằn - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Bãi Văn - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Đình - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Thuỷ Khê - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 2,3 Tờ bản đồ số 65) - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 420,421,423,427, 429…431, 437…439, 409…411, 484,397,396 Tờ bản đồ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 21,22, 25…29, 30,31, 35…39, 43,44,46,50,51.66,76,77 Tờ bản đồ số | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 24…28;34…39,42; 43, 46…48, 51…53, 57, 58, 60, 65…68,74,75 Tờ bản | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1,2 Tờ bản đồ số 67) - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tiến Thành - Xã Chi Khê | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 12,7,9 Tờ bản đồ số 57)- Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 27,25,36,37, 51,87,57, 52, 58, 59,64 Tờ bản đồ số 47)- Xã Bồng K | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,6,7,13,8, 14,22,21, 31, 32,41,42,43,44,28,30,39,40,53,29,38,86 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 42,43,45 Tờ bản đồ số 42)- Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Lập (Thửa 5,8,7,12,15,16,14,18,19 Tờ bản đồ số 41)- Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 131,132,140,141,142, 155,156,157,158,159,164,175,165,166,176,182 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115, | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115, | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Trà (Thửa 1,2,3,27,28,29,…32,56, ..60,75,76,…78,91,92,93,….96,113,114,115, | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 114,115,106,95, 67,68, 40,26,12,215 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90, | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90, | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 115,110,102,105, 122,99, 100,125,97, 98,93,94,95,96, 91,92,90, | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 84,77,78,68,60,44, 7,20,91,36,45,69 Tờ bản đồ số 29) - Xã Bồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 33,24,18, 1,96,88,87, 40,89,92, 93,3, 19,49,36,27,15,5,22,29,5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Thanh Đào (Thửa 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hoà (Các thửa còn lại) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 9,…14, 38, 39, 40, 41, 81, 82, 83, 102,…106,121 Tờ bản đồ số 48 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 215,216,244, 245, … 248, 249,270,271,272, 292,293, 294,311,…314 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 157,335,324,158,176, 177,…180, 195,…200, 224,…229, 256,257, 323 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 47,….51,53,70, 320, 322, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209, | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209, | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 111,332, 131,…134, 146,…149, 165,166,167,185,186,187,205,…209, | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135, | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135, | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 87,…89, 100, … 104, 116, 117, 119,98,99,112, 113, 114, 115,135, | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Liên Tân (Thửa 60,75,71,….74, 90, 91, 105, 106 Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 330,…..335, 49,50,51, 52,161,….164,183,58 Tờ bản đồ số QHVII) - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 27..42 Tờ bản đồ số QHVII) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 11..25 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 62,61,60,59, 58,40,39, 38,37,36,21,20,19,18,17 Tờ bản đồ số QHVI | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 23,22,6,5,4,3,2,1,46,45 Tờ bản đồ số QHVI) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198, | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198, | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 95,….98,112, 113,114, 115,129,130,134,150,151,174,….177,197,198, | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 122,136,…..139, 147, 148,149,150,151,152 Tờ bản đồ số 48) - Xã B | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 87,107,108…110,123….126 Tờ bản đồ số 46) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323, | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323, | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Tân Dân (Thửa 140, 166, 165, 184, 185, 186, 203, 203, 205, 206, 228…231, 323, | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường nội thôn - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Tân Hòa - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Khe Rạn - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thành Nam - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường liên thôn Tân Hòa - Khe Rạn - Thôn Thanh Đào - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa các thửa còn lại Tờ bản đồ số 48) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1 | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1 | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Lam Trà (Thửa 78,91,….96,113,114, …116,127,132,140..142,155,…159,164,165,166,1 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Thôn Tân Trà - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vành đai - Liên Tân - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (các thửa còn lại Tờ bản đồ số 45) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128, | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128, | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường vào bệnh viện vùng - Thôn Liên Tân (Các thửa 24, 25, 35, 325…327, 44, 57, 70, 69, 86, 97,128, | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 3,7,9,12 Tờ bản đồ số 57) - Xã Bồng Khê | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 2,33,73,3,4,12,18, 19, 17,24,25,34,35,49,91,48,55,56,61,66,68 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 9,39,17,21,20, 27,42,31,28,40,41,32,35,34,37,36,39,38,40 Tờ b | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Đường đi thác Kèm - Thôn Tân Lập (Thửa 1….6,8,9,47,46, 7,10,48, 49,14,13,22,21,20,19,18, 27,28,31,12 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Liên Tân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 3.575.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Tân Dân - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 6.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 3.025.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Lam Bồng - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn Vĩnh Hoàn - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Quốc lộ 7A - Thôn 2/9 - Xã Bồng Khê Đầu thôn - Cuối thôn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
ĐƯỜNG NỘI KHỐI - Khối 9 (Thửa 33, 34, 97, 107 Tờ bản đồ số 12) - Thị trấn Con Cuông | Đất SX-KD đô thị | 250.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Thạch Ngàn - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ trại - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Xóm Nà Ngùa - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Mẻ - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Con Cuông |
Cá tuyến đường nội thôn - Thôn Kẻ Trằng - Xã Mậu Đức | Đất ở nông thôn | 90.000 |
