• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025

Khu vực: huyện Hưng Nguyên.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 7.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch tập thể xí nghiệp đá - Xóm 4B (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch tập thể xí nghiệp đá - Xóm 4B (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch tập thể xí nghiệp đá - Xóm 4B (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Xóm 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Xóm 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Xóm 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao cá - Khối 2 (Thửa Lô số 01 đến lô số 08 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao cá - Khối 2 (Thửa Lô số 01 đến lô số 08 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao cá - Khối 2 (Thửa Lô số 01 đến lô số 08 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 1, 2, 3, 9 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 1, 2, 3, 9 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng nhà Dạ - Xóm 7 (Thửa Lô số 1, 2, 3, 9 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 12 Đến Lô số 23 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 12 Đến Lô số 23 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 12 Đến Lô số 23 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01 Đến Lô số 11 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01 Đến Lô số 11 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01 Đến Lô số 11 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 20, 21 Đến Lô số 32 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 20, 21 Đến Lô số 32 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 20, 21 Đến Lô số 32 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 11, 12 Đến Lô số 19 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 11, 12 Đến Lô số 19 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 11, 12 Đến Lô số 19 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01, 02 Đến Lô số 09, 10 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01, 02 Đến Lô số 09, 10 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xóm 4A (Thửa Lô số 01, 02 Đến Lô số 09, 10 Tờ bản đồ số QHPL) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 6, 54, 108, 109, 105, 167 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 6, 54, 108, 109, 105, 167 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 6, 54, 108, 109, 105, 167 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 2, 3, 4, 5, 53, 52, 79, 106, 1670 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 2, 3, 4, 5, 53, 52, 79, 106, 1670 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 2, 3, 4, 5, 53, 52, 79, 106, 1670 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Bưu điện (Thửa 198 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Bưu điện (Thửa 198 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Bưu điện (Thửa 198 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trạm y tế (Thửa 2087 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trạm y tế (Thửa 2087 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trạm y tế (Thửa 2087 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường học (Thửa 384 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường học (Thửa 384 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường học (Thửa 384 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - UBND xã (Thửa 145, 80 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - UBND xã (Thửa 145, 80 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - UBND xã (Thửa 145, 80 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1431 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 292, 357 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1 Tờ bản đồ số 14) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 184, 380, 795, 179, 778 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2, 185, 162 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 691, 109, 173 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 382 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 382 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 382 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1644 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1644 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1644 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 619 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 619 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 619 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 577, 1129 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 577, 1129 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 577, 1129 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường THHĐ3 (Thửa 427 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường THHĐ3 (Thửa 427 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Trường THHĐ3 (Thửa 427 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 942, 1077 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 942, 1077 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 942, 1077 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 55 Tờ bản đồ số 6) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 55 Tờ bản đồ số 6) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 55 Tờ bản đồ số 6) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1327 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1327 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1327 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 294 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 294 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 294 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Núi mượn (Thửa 1 Tờ bản đồ số 1) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Núi mượn (Thửa 1 Tờ bản đồ số 1) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Núi mượn (Thửa 1 Tờ bản đồ số 1) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 411 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 411 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 411 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1178, 1736, 1404 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1178, 1736, 1404 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1178, 1736, 1404 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1778, 1692, 1303 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1778, 1692, 1303 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1778, 1692, 1303 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 169, 170 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 169, 170 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 169, 170 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh tp Vinh - Xóm 7 (Thửa Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh tp Vinh - Xóm 7 (Thửa Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh tp Vinh - Xóm 7 (Thửa Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 154, 155, 173, 174, 175 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 154, 155, 173, 174, 175 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 154, 155, 173, 174, 175 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 439, 463, 465, 85, 229, 230, 199, 200, 201, 148, 149, 151, 171, 172, 170
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 439, 463, 465, 85, 229, 230, 199, 200, 201, 148, 149, 151, 171, 172, 170
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 439, 463, 465, 85, 229, 230, 199, 200, 201, 148, 149, 151, 171, 172, 170
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 561, 474, 470, 788, 735, 282, 364, 446, 1040, 1140, 2111, 472, 473, 399
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 561, 474, 470, 788, 735, 282, 364, 446, 1040, 1140, 2111, 472, 473, 399
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 561, 474, 470, 788, 735, 282, 364, 446, 1040, 1140, 2111, 472, 473, 399
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 786, 692, 693, 694, 647, 648, 649, 650, 565, 566, 564, 563,
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 786, 692, 693, 694, 647, 648, 649, 650, 565, 566, 564, 563,
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 786, 692, 693, 694, 647, 648, 649, 650, 565, 566, 564, 563,
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 838, 785, 730, 731, 732, 733, 787, 1
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 838, 785, 730, 731, 732, 733, 787, 1
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 832, 833, 834, 835, 836, 838, 785, 730, 731, 732, 733, 787, 1
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 871, 872, 873, 913, 914, 915, 874, 875, 831, 1245 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 871, 872, 873, 913, 914, 915, 874, 875, 831, 1245 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Nền Dầu (Thửa 871, 872, 873, 913, 914, 915, 874, 875, 831, 1245 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1604, 1604, 1606, 1681, 1682, 1683, 1719, 1720, 2084 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1604, 1604, 1606, 1681, 1682, 1683, 1719, 1720, 2084 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1604, 1604, 1606, 1681, 1682, 1683, 1719, 1720, 2084 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1395, 1396, 1456, 1459, 1486, 1487, 1514, 1515, 1545, 1803 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1395, 1396, 1456, 1459, 1486, 1487, 1514, 1515, 1545, 1803 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1395, 1396, 1456, 1459, 1486, 1487, 1514, 1515, 1545, 1803 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1291, 1293, 1331, 1332, 1333, 1334, 1393, 1394, 931, 888 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1291, 1293, 1331, 1332, 1333, 1334, 1393, 1394, 931, 888 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1291, 1293, 1331, 1332, 1333, 1334, 1393, 1394, 931, 888 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1128, 1174, 1127, 1176, 1215, 1216, 1218, 1248, 929, 930 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1128, 1174, 1127, 1176, 1215, 1216, 1218, 1248, 929, 930 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1128, 1174, 1127, 1176, 1215, 1216, 1218, 1248, 929, 930 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1006, 1007, 1008, 1009, 1048, 1049, 1050, 1093, 1092, 1457 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1006, 1007, 1008, 1009, 1048, 1049, 1050, 1093, 1092, 1457 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1006, 1007, 1008, 1009, 1048, 1049, 1050, 1093, 1092, 1457 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1179, 1201, 1202, 1206, 1118, 1065, 1119, 1066 Tờ bản đồ số 13) - X
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1179, 1201, 1202, 1206, 1118, 1065, 1119, 1066 Tờ bản đồ số 13) - X
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1179, 1201, 1202, 1206, 1118, 1065, 1119, 1066 Tờ bản đồ số 13) - X
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 826, 863, 827, 862, 892, 893, 822, 825, 861 Tờ bản đồ số 13) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 826, 863, 827, 862, 892, 893, 822, 825, 861 Tờ bản đồ số 13) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 826, 863, 827, 862, 892, 893, 822, 825, 861 Tờ bản đồ số 13) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 995, 252, 253, 238, 269, 125, 126, 127, 128, 129, 162, 142, 143, 85, 754 T
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 995, 252, 253, 238, 269, 125, 126, 127, 128, 129, 162, 142, 143, 85, 754 T
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 995, 252, 253, 238, 269, 125, 126, 127, 128, 129, 162, 142, 143, 85, 754 T
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 417, 397, 706, 518, 533, 763, 842, 875, 876, 653, 678, 964, 965, 118, 119
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 417, 397, 706, 518, 533, 763, 842, 875, 876, 653, 678, 964, 965, 118, 119
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 417, 397, 706, 518, 533, 763, 842, 875, 876, 653, 678, 964, 965, 118, 119
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 748, 767, 749, 782, 783, 784, 768, 769, 770, 798, 785, 799, 800
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 748, 767, 749, 782, 783, 784, 768, 769, 770, 798, 785, 799, 800
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 748, 767, 749, 782, 783, 784, 768, 769, 770, 798, 785, 799, 800
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1146, 1147, 103, 104, 105, 63, 1458 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1146, 1147, 103, 104, 105, 63, 1458 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1146, 1147, 103, 104, 105, 63, 1458 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1177, 1178, 1148, 1149, 1168, 1169, 1182, 1184, 1185 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1177, 1178, 1148, 1149, 1168, 1169, 1182, 1184, 1185 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1177, 1178, 1148, 1149, 1168, 1169, 1182, 1184, 1185 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 997, 968, 998, 999, 1024, 1025, 1026, 1027, 1115, 1144, 1167 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 997, 968, 998, 999, 1024, 1025, 1026, 1027, 1115, 1144, 1167 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 997, 968, 998, 999, 1024, 1025, 1026, 1027, 1115, 1144, 1167 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 879, 880, 881, 906, 907, 908, 933, 934, 935, 936, 966, 966, 967,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 879, 880, 881, 906, 907, 908, 933, 934, 935, 936, 966, 966, 967,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 879, 880, 881, 906, 907, 908, 933, 934, 935, 936, 966, 966, 967,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 877, 930, 931, 932, 905, 965, 964, 1022, 1023, 995, 816, 843, 8
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 877, 930, 931, 932, 905, 965, 964, 1022, 1023, 995, 816, 843, 8
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 877, 930, 931, 932, 905, 965, 964, 1022, 1023, 995, 816, 843, 8
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Cao - Xóm 7 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16. Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Cao - Xóm 7 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16. Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Cao - Xóm 7 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16. Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 707, 708, 733, 734, 776, 777, 756, 757, 713, 715, 875, 876, 84
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 707, 708, 733, 734, 776, 777, 756, 757, 713, 715, 875, 876, 84
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 707, 708, 733, 734, 776, 777, 756, 757, 713, 715, 875, 876, 84
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 493, 528, 554, 583, 608, 609, 626, 627, 648, 1240, 674 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 493, 528, 554, 583, 608, 609, 626, 627, 648, 1240, 674 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 493, 528, 554, 583, 608, 609, 626, 627, 648, 1240, 674 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 102, 101, 213, 256, 286, 336, 287, 257, 233, 184, 308 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 102, 101, 213, 256, 286, 336, 287, 257, 233, 184, 308 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 102, 101, 213, 256, 286, 336, 287, 257, 233, 184, 308 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1194, 1199, 821, 716, 775, 765, 780, 850, 870 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1194, 1199, 821, 716, 775, 765, 780, 850, 870 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Thửa 1194, 1199, 821, 716, 775, 765, 780, 850, 870 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 495, 451, 496, 479, 538, 539, 540, 585, 497, 161, 348, 135, 136, 1
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 495, 451, 496, 479, 538, 539, 540, 585, 497, 161, 348, 135, 136, 1
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 495, 451, 496, 479, 538, 539, 540, 585, 497, 161, 348, 135, 136, 1
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 296, 297, 298, 299, 338, 339, 375, 344, 374, 376 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 296, 297, 298, 299, 338, 339, 375, 344, 374, 376 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 296, 297, 298, 299, 338, 339, 375, 344, 374, 376 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 334, 335, 336, 337, 372, 373, 418, 419, 420 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 334, 335, 336, 337, 372, 373, 418, 419, 420 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 334, 335, 336, 337, 372, 373, 418, 419, 420 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 369, 370, 371, 416, 417, 458, 459, 460, 461, 197 Tờ bản đồ số 7)
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 369, 370, 371, 416, 417, 458, 459, 460, 461, 197 Tờ bản đồ số 7)
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 369, 370, 371, 416, 417, 458, 459, 460, 461, 197 Tờ bản đồ số 7)
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 414, 415, 455, 456, 457, 499, 500, 542, 543 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 414, 415, 455, 456, 457, 499, 500, 542, 543 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 414, 415, 455, 456, 457, 499, 500, 542, 543 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 535, 536, 537, 583, 584, 517, 618, 324, 617, 1164 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 535, 536, 537, 583, 584, 517, 618, 324, 617, 1164 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 535, 536, 537, 583, 584, 517, 618, 324, 617, 1164 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 581, 582, 614, 615, 616, 656, 657 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 581, 582, 614, 615, 616, 656, 657 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 581, 582, 614, 615, 616, 656, 657 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 496, 497, 498, 563, 564, 536, 537, 538, 647, 648, 649, 118, 21
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 496, 497, 498, 563, 564, 536, 537, 538, 647, 648, 649, 118, 21
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 496, 497, 498, 563, 564, 536, 537, 538, 647, 648, 649, 118, 21
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 427, 428, 429, 430, 431, 494, 495, 1171, 1221, 1225 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 427, 428, 429, 430, 431, 494, 495, 1171, 1221, 1225 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 427, 428, 429, 430, 431, 494, 495, 1171, 1221, 1225 Tờ bản đồ số 8)
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 257, 2258, 259, 216, 304, 260, 341, 342, 342, 344, 345, 386, 387,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 257, 2258, 259, 216, 304, 260, 341, 342, 342, 344, 345, 386, 387,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 257, 2258, 259, 216, 304, 260, 341, 342, 342, 344, 345, 386, 387,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 533, 534, 536, 537, 538, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 533, 534, 536, 537, 538, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 533, 534, 536, 537, 538, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 846, 847 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 846, 847 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 846, 847 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 538, 537, 536, 534, 533, 294, 326, 291, 1221, 616, 618 Tờ bản đồ số 8
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 538, 537, 536, 534, 533, 294, 326, 291, 1221, 616, 618 Tờ bản đồ số 8
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 538, 537, 536, 534, 533, 294, 326, 291, 1221, 616, 618 Tờ bản đồ số 8
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 580, 579, 578, 615, 614 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 580, 579, 578, 615, 614 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 580, 579, 578, 615, 614 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 613, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 690. Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 613, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 690. Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 613, 659, 660, 661, 662, 663, 664, 690. Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 751, 752, 753, 754, 755, 756, 2109 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 751, 752, 753, 754, 755, 756, 2109 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 751, 752, 753, 754, 755, 756, 2109 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 701, 744, 745, 746, 747, 748, 749, 750 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 701, 744, 745, 746, 747, 748, 749, 750 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 701, 744, 745, 746, 747, 748, 749, 750 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đ
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 724, 725, 726, 727, 728, 729 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 724, 725, 726, 727, 728, 729 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 724, 725, 726, 727, 728, 729 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 653, 654, 655, 689, 690 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 653, 654, 655, 689, 690 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B (Thửa 653, 654, 655, 689, 690 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 652, 685, 686, 687, 688, 720, 691, 721, 722, 723, 870, 1463 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 652, 685, 686, 687, 688, 720, 691, 721, 722, 723, 870, 1463 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 6B (Thửa 652, 685, 686, 687, 688, 720, 691, 721, 722, 723, 870, 1463 Tờ
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 395, 792, 793, 794, 795, 796, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 395, 792, 793, 794, 795, 796, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 395, 792, 793, 794, 795, 796, 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 761, 762, 763, 797, 798, 799, 800, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 761, 762, 763, 797, 798, 799, 800, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 761, 762, 763, 797, 798, 799, 800, 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 748, 749, 367, 387, 388, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 787
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 748, 749, 367, 387, 388, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 787
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 748, 749, 367, 387, 388, 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 787
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 632, 655, 633, 634, 653, 654, 676 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 632, 655, 633, 634, 653, 654, 676 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 632, 655, 633, 634, 653, 654, 676 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 553, 596, 596, 594, 316, 612, 611 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 553, 596, 596, 594, 316, 612, 611 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 553, 596, 596, 594, 316, 612, 611 Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 488, 487, 516, 515, 555, 554, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 488, 487, 516, 515, 555, 554, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (XN) (Thửa 488, 487, 516, 515, 555, 554, Tờ bản đồ số 8) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 165, 7, 77, 108, 109, 130, 195, 367, 211, 92, 135, 136, 201, 149 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 165, 7, 77, 108, 109, 130, 195, 367, 211, 92, 135, 136, 201, 149 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 165, 7, 77, 108, 109, 130, 195, 367, 211, 92, 135, 136, 201, 149 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 387, 432, 433, 411, 376, 363, 377, 388, 412, 414, 365, 378 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 387, 432, 433, 411, 376, 363, 377, 388, 412, 414, 365, 378 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 387, 432, 433, 411, 376, 363, 377, 388, 412, 414, 365, 378 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 309, 310, 311, 391, 338, 339, 340, 362, 293, 294, 295, 341, 3
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 309, 310, 311, 391, 338, 339, 340, 362, 293, 294, 295, 341, 3
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 309, 310, 311, 391, 338, 339, 340, 362, 293, 294, 295, 341, 3
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 236, 258, 259, 260, 289, 290, 288, 337, 359, 375, 361, 312 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 236, 258, 259, 260, 289, 290, 288, 337, 359, 375, 361, 312 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 236, 258, 259, 260, 289, 290, 288, 337, 359, 375, 361, 312 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 168, 169, 214, 215, 216, 234, 217, 218, 219, 291, 292, 262 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 168, 169, 214, 215, 216, 234, 217, 218, 219, 291, 292, 262 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 168, 169, 214, 215, 216, 234, 217, 218, 219, 291, 292, 262 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160, 161, 186, 187, 188, 164, 163, 165, 135, 136, 166, 167 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160, 161, 186, 187, 188, 164, 163, 165, 135, 136, 166, 167 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160, 161, 186, 187, 188, 164, 163, 165, 135, 136, 166, 167 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 116, 117, 118, 105, 107, 134, 132, 133, 156, 157, 159 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 116, 117, 118, 105, 107, 134, 132, 133, 156, 157, 159 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 116, 117, 118, 105, 107, 134, 132, 133, 156, 157, 159 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 74, 75, 76, 78, 79, 106, 109, 111, 112, 113, 114, 115, 110 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 74, 75, 76, 78, 79, 106, 109, 111, 112, 113, 114, 115, 110 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 74, 75, 76, 78, 79, 106, 109, 111, 112, 113, 114, 115, 110 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 36, 37, 38, 39, 40, 35, 69, 70, 71, 72, 7
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 36, 37, 38, 39, 40, 35, 69, 70, 71, 72, 7
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 36, 37, 38, 39, 40, 35, 69, 70, 71, 72, 7
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 734, 735, 736, 737, 787, 788, 928, 1460 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 734, 735, 736, 737, 787, 788, 928, 1460 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 734, 735, 736, 737, 787, 788, 928, 1460 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 518, 519, 465, 524, 466, 907, 523, 628, 629, 630, 585, 586, 627, 679 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 518, 519, 465, 524, 466, 907, 523, 628, 629, 630, 585, 586, 627, 679 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 518, 519, 465, 524, 466, 907, 523, 628, 629, 630, 585, 586, 627, 679 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 365, 411, 268, 464, 130, 166, 210, 264, 315, 316, 368, 369, 413, 414, 518
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 365, 411, 268, 464, 130, 166, 210, 264, 315, 316, 368, 369, 413, 414, 518
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 365, 411, 268, 464, 130, 166, 210, 264, 315, 316, 368, 369, 413, 414, 518
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160.161, 162, 163, 164, 206, 207, 261, 262, 209, 312, 313, 314, 363, 364
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160.161, 162, 163, 164, 206, 207, 261, 262, 209, 312, 313, 314, 363, 364
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 160.161, 162, 163, 164, 206, 207, 261, 262, 209, 312, 313, 314, 363, 364
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 128, 129, 102, 103, 101, 54, 53, 61, 2019, 104, 40 ( tuyÕn liªn h­¬ng) Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 128, 129, 102, 103, 101, 54, 53, 61, 2019, 104, 40 ( tuyÕn liªn h­¬ng) Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 128, 129, 102, 103, 101, 54, 53, 61, 2019, 104, 40 ( tuyÕn liªn h­¬ng) Tờ
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2021, 2022, 2023, 1977, 1976, 1975, 1937, 1936, 2018, 2018, 101
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2021, 2022, 2023, 1977, 1976, 1975, 1937, 1936, 2018, 2018, 101
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 2021, 2022, 2023, 1977, 1976, 1975, 1937, 1936, 2018, 2018, 101
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1936, 1974, 2015, 2016, 2059, 2058, 2060, 2061, 2062, 2020, 197
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1936, 1974, 2015, 2016, 2059, 2058, 2060, 2061, 2062, 2020, 197
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1936, 1974, 2015, 2016, 2059, 2058, 2060, 2061, 2062, 2020, 197
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1826, 1984, 1767, 1794, 795, 796, 1829, 1830, 1828, 1827, 1863,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1826, 1984, 1767, 1794, 795, 796, 1829, 1830, 1828, 1827, 1863,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A (Thửa 1826, 1984, 1767, 1794, 795, 796, 1829, 1830, 1828, 1827, 1863,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1382, 913, 914, 915, 883, 884, 1416, 856, 922, 1497 Tờ bản đồ số 12) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1382, 913, 914, 915, 883, 884, 1416, 856, 922, 1497 Tờ bản đồ số 12) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1382, 913, 914, 915, 883, 884, 1416, 856, 922, 1497 Tờ bản đồ số 12) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1653, 1654, 1657, 1735, 1736, 1665, 880, 881, 882, 853, 854 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1653, 1654, 1657, 1735, 1736, 1665, 880, 881, 882, 853, 854 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1653, 1654, 1657, 1735, 1736, 1665, 880, 881, 882, 853, 854 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1630, 1443, 1413, 1444, 1414, 1415, 1382, 1447, 1446, 4115, 1471
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1630, 1443, 1413, 1444, 1414, 1415, 1382, 1447, 1446, 4115, 1471
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1630, 1443, 1413, 1444, 1414, 1415, 1382, 1447, 1446, 4115, 1471
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1505, 1506, 1507, 1565, 1535, 1534, 1533, 1592, 1593 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1505, 1506, 1507, 1565, 1535, 1534, 1533, 1592, 1593 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1505, 1506, 1507, 1565, 1535, 1534, 1533, 1592, 1593 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1823, 1784, 1785, 1824, 1881, 1880, 1879, 1504 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1823, 1784, 1785, 1824, 1881, 1880, 1879, 1504 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1823, 1784, 1785, 1824, 1881, 1880, 1879, 1504 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1629, 1668, 1703, 1702, 1742, 1741, 1740, 1739 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1629, 1668, 1703, 1702, 1742, 1741, 1740, 1739 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1629, 1668, 1703, 1702, 1742, 1741, 1740, 1739 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1591, 1700, 1662, 1701, 1663, 1664, 1666, 1667 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1591, 1700, 1662, 1701, 1663, 1664, 1666, 1667 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1591, 1700, 1662, 1701, 1663, 1664, 1666, 1667 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1563, 1532, 1564, 1661, 1626, 1588, 1627, 1589 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1563, 1532, 1564, 1661, 1626, 1588, 1627, 1589 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1563, 1532, 1564, 1661, 1626, 1588, 1627, 1589 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1386, 1420, 1452, 1477, 1585, 1587, 1561, 1562 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1386, 1420, 1452, 1477, 1585, 1587, 1561, 1562 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1386, 1420, 1452, 1477, 1585, 1587, 1561, 1562 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1501, 1502, 1503, 1449, 1417, 1475, 1451, 1476 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1501, 1502, 1503, 1449, 1417, 1475, 1451, 1476 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1501, 1502, 1503, 1449, 1417, 1475, 1451, 1476 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1815, 1499, 1500, 1473, 1474, 1448, 1529, 1530 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1815, 1499, 1500, 1473, 1474, 1448, 1529, 1530 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1815, 1499, 1500, 1473, 1474, 1448, 1529, 1530 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1734, 1733, 1816, 1780, 1781, 1732, 1731, 1779 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1734, 1733, 1816, 1780, 1781, 1732, 1731, 1779 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1734, 1733, 1816, 1780, 1781, 1732, 1731, 1779 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1624, 1698, 1699, 1659, 1737, 1783, 1782, 1738 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1624, 1698, 1699, 1659, 1737, 1783, 1782, 1738 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1624, 1698, 1699, 1659, 1737, 1783, 1782, 1738 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1559, 1558, 1622, 1623, 1655, 1697, 1656, 1658 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1559, 1558, 1622, 1623, 1655, 1697, 1656, 1658 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1559, 1558, 1622, 1623, 1655, 1697, 1656, 1658 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1696, 1695, 1618, 1651, 1694, 1693, 1584, 1583 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1696, 1695, 1618, 1651, 1694, 1693, 1584, 1583 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1696, 1695, 1618, 1651, 1694, 1693, 1584, 1583 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1581, 1582, 1621, 1620, 1619, 1645, 1655, 1652 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1581, 1582, 1621, 1620, 1619, 1645, 1655, 1652 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1581, 1582, 1621, 1620, 1619, 1645, 1655, 1652 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1528, 1527, 1526, 1468, 1525, 1557, 1524, 1556 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1528, 1527, 1526, 1468, 1525, 1557, 1524, 1556 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1528, 1527, 1526, 1468, 1525, 1557, 1524, 1556 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1104, 1264, 1263, 1379, 1410, 1411, 1470, 1498, 1468 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1104, 1264, 1263, 1379, 1410, 1411, 1470, 1498, 1468 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5B (Thửa 1104, 1264, 1263, 1379, 1410, 1411, 1470, 1498, 1468 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 976, 977, 978, 1018, 1021, 1021, 1019, 1020, 1067, 1068, 1065 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 976, 977, 978, 1018, 1021, 1021, 1019, 1020, 1067, 1068, 1065 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 976, 977, 978, 1018, 1021, 1021, 1019, 1020, 1067, 1068, 1065 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1370, 1400, 1401, 1402, 1438, 1435, 1462, 1437 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1370, 1400, 1401, 1402, 1438, 1435, 1462, 1437 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1370, 1400, 1401, 1402, 1438, 1435, 1462, 1437 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 456, 499, 497, 498, 500, 414, 415, 2017, 1159 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 456, 499, 497, 498, 500, 414, 415, 2017, 1159 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 456, 499, 497, 498, 500, 414, 415, 2017, 1159 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1689, 1690, 1407, 1440, 1441, 1467, 1494, 1495 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1689, 1690, 1407, 1440, 1441, 1467, 1494, 1495 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1689, 1690, 1407, 1440, 1441, 1467, 1494, 1495 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1648, 1649, 1614, 1687, 1615, 1688, 1726, 1727 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1648, 1649, 1614, 1687, 1615, 1688, 1726, 1727 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1648, 1649, 1614, 1687, 1615, 1688, 1726, 1727 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1553, 1578, 1579, 1616, 1576, 1613, 1577, 1647 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1553, 1578, 1579, 1616, 1576, 1613, 1577, 1647 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1553, 1578, 1579, 1616, 1576, 1613, 1577, 1647 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1550, 1551, 1552, 1492, 1521, 1523, 1522, 1554 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1550, 1551, 1552, 1492, 1521, 1523, 1522, 1554 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1550, 1551, 1552, 1492, 1521, 1523, 1522, 1554 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1461, 1489, 1490, 1491, 1516, 1488, 1517, 1518 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1461, 1489, 1490, 1491, 1516, 1488, 1517, 1518 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1461, 1489, 1490, 1491, 1516, 1488, 1517, 1518 Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch nhà E - Xóm 5A (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch nhà E - Xóm 5A (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch nhà E - Xóm 5A (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1339, 1301, 1341, 1302, 1303, 1372, 1437 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1339, 1301, 1341, 1302, 1303, 1372, 1437 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1339, 1301, 1341, 1302, 1303, 1372, 1437 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1182, 1183, 1184, 1254, 1255, 1256, 1257, 1338, 1308, 848 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1182, 1183, 1184, 1254, 1255, 1256, 1257, 1338, 1308, 848 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1182, 1183, 1184, 1254, 1255, 1256, 1257, 1338, 1308, 848 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1617, 1650, 1691, 1253, 1181, 1136, 1137, 11381346, 1347, 1348 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1617, 1650, 1691, 1253, 1181, 1136, 1137, 11381346, 1347, 1348 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1617, 1650, 1691, 1253, 1181, 1136, 1137, 11381346, 1347, 1348 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1463, 1464, 1465, 1466, 1439, 1466, 1493, 1555, 1580, 564 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1463, 1464, 1465, 1466, 1439, 1466, 1493, 1555, 1580, 564 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1463, 1464, 1465, 1466, 1439, 1466, 1493, 1555, 1580, 564 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1344, 1377, 1376, 1373, 1374, 1375, 1046, 1045, 590, 591, 615 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1344, 1377, 1376, 1373, 1374, 1375, 1046, 1045, 590, 591, 615 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1344, 1377, 1376, 1373, 1374, 1375, 1046, 1045, 590, 591, 615 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1258, 1259, 1260, 1261, 1305, 1342, 1343, 1306, 1063, 1064, 1017 T
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1258, 1259, 1260, 1261, 1305, 1342, 1343, 1306, 1063, 1064, 1017 T
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1258, 1259, 1260, 1261, 1305, 1342, 1343, 1306, 1063, 1064, 1017 T
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1140, 1099, 1101, 1185, 1186, 1187, 1141, 1188, 1377, 2016, 1261 T
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1140, 1099, 1101, 1185, 1186, 1187, 1141, 1188, 1377, 2016, 1261 T
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1140, 1099, 1101, 1185, 1186, 1187, 1141, 1188, 1377, 2016, 1261 T
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1307, 1346, 1345, 1378, 1409, 1422, 1139, 1650, 1617, 2010, 2012 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1307, 1346, 1345, 1378, 1409, 1422, 1139, 1650, 1617, 2010, 2012 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1307, 1346, 1345, 1378, 1409, 1422, 1139, 1650, 1617, 2010, 2012 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1103, 1102, 1142, 1143, 1189, 1190, 1262, 1222, 1097, 2014, 1691 T
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1103, 1102, 1142, 1143, 1189, 1190, 1262, 1222, 1097, 2014, 1691 T
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 1103, 1102, 1142, 1143, 1189, 1190, 1262, 1222, 1097, 2014, 1691 T
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 11, 44, 1145, 1191, 1224, 1264, 1308, 1348, 1347, 1519, 1520, 201
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 11, 44, 1145, 1191, 1224, 1264, 1308, 1348, 1347, 1519, 1520, 201
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5A (Thửa 11, 44, 1145, 1191, 1224, 1264, 1308, 1348, 1347, 1519, 1520, 201
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 909, 874, 875, 932, 933, 975, 409, 488, 489, 490, 493, 494, 458, 487
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 909, 874, 875, 932, 933, 975, 409, 488, 489, 490, 493, 494, 458, 487
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 909, 874, 875, 932, 933, 975, 409, 488, 489, 490, 493, 494, 458, 487
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 763, 802, 803, 785, 804, 805, 841, 842, 823, 522, 523, 524, 525, 5
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 763, 802, 803, 785, 804, 805, 841, 842, 823, 522, 523, 524, 525, 5
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 763, 802, 803, 785, 804, 805, 841, 842, 823, 522, 523, 524, 525, 5
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1017, 1018, 976, 977, 978, 783, 784, 762, 529, 530, 555, 558, 559 T
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1017, 1018, 976, 977, 978, 783, 784, 762, 529, 530, 555, 558, 559 T
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1017, 1018, 976, 977, 978, 783, 784, 762, 529, 530, 555, 558, 559 T
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1275, 1182, 1139, 1140, 1098, 1099, 1059, 1058 Tờ bản đồ số 3) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1275, 1182, 1139, 1140, 1098, 1099, 1059, 1058 Tờ bản đồ số 3) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1275, 1182, 1139, 1140, 1098, 1099, 1059, 1058 Tờ bản đồ số 3) - Xã
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 801, 908, 974, 1016, 1057, 1138, 1230, 1406 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hư
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 801, 908, 974, 1016, 1057, 1138, 1230, 1406 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hư
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 801, 908, 974, 1016, 1057, 1138, 1230, 1406 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hư
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 870, 871, 872, 906, 907, 1375, 1328, 1426 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 870, 871, 872, 906, 907, 1375, 1328, 1426 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 870, 871, 872, 906, 907, 1375, 1328, 1426 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 866, 867, 868, 837, 821, 800, 838, 839, 869, 833 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 866, 867, 868, 837, 821, 800, 838, 839, 869, 833 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 866, 867, 868, 837, 821, 800, 838, 839, 869, 833 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1015, 1014, 973, 931, 930, 905, 904, 903, 998, 999, 979, Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1015, 1014, 973, 931, 930, 905, 904, 903, 998, 999, 979, Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1015, 1014, 973, 931, 930, 905, 904, 903, 998, 999, 979, Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1038, 1039, 1056, 1229, 1326, 1274, 1426, 1427, 1444, 553, 584 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1038, 1039, 1056, 1229, 1326, 1274, 1426, 1427, 1444, 553, 584 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1038, 1039, 1056, 1229, 1326, 1274, 1426, 1427, 1444, 553, 584 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1425, 1374, 1228, 1180, 1179, 1137, 1097 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1425, 1374, 1228, 1180, 1179, 1137, 1097 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 1425, 1374, 1228, 1180, 1179, 1137, 1097 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 35, 36, 37, 89, 202, 251, 294, 295, 333 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 35, 36, 37, 89, 202, 251, 294, 295, 333 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 35, 36, 37, 89, 202, 251, 294, 295, 333 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 449, 494, 450, 413, 294, 200, 201, 88, 359 ( Héi tr­êng vµo nói) 1156
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 449, 494, 450, 413, 294, 200, 201, 88, 359 ( Héi tr­êng vµo nói) 1156
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 449, 494, 450, 413, 294, 200, 201, 88, 359 ( Héi tr­êng vµo nói) 1156
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 493, 534, 533, 579, 580, 449, 412, 368.332, 318, 263 (Tõ QL 46 vµo h
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 493, 534, 533, 579, 580, 449, 412, 368.332, 318, 263 (Tõ QL 46 vµo h
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4B (Thửa 493, 534, 533, 579, 580, 449, 412, 368.332, 318, 263 (Tõ QL 46 vµo h
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4B (Thửa 530, 531, 572, 573, 574, 575, 576, 609, 610, 611, 612, 65, 347
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4B (Thửa 530, 531, 572, 573, 574, 575, 576, 609, 610, 611, 612, 65, 347
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4B (Thửa 530, 531, 572, 573, 574, 575, 576, 609, 610, 611, 612, 65, 347
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khu tái định cư - Khu tái định cư (Lô số 1, 2 , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11,
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khu tái định cư - Khu tái định cư (Lô số 1, 2 , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11,
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khu tái định cư - Khu tái định cư (Lô số 1, 2 , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11,
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 35, 33, 31, 38, 36, 34, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 46, 4
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 35, 33, 31, 38, 36, 34, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 46, 4
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 35, 33, 31, 38, 36, 34, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 39, 46, 4
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 20, 21, 23, 18, 22, 19, 14, 13, 12, 11, 24, 16, 15 Tờ bản đồ s
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 20, 21, 23, 18, 22, 19, 14, 13, 12, 11, 24, 16, 15 Tờ bản đồ s
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 20, 21, 23, 18, 22, 19, 14, 13, 12, 11, 24, 16, 15 Tờ bản đồ s
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khu tái định cư (Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1078 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1078 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1078 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1035, 1037, 1050, 1051, 1052, 1053, 1054 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1035, 1037, 1050, 1051, 1052, 1053, 1054 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1035, 1037, 1050, 1051, 1052, 1053, 1054 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1013, 1036, 1014, 1019, 1020, 1021, 1034, 1038 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1013, 1036, 1014, 1019, 1020, 1021, 1034, 1038 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1013, 1036, 1014, 1019, 1020, 1021, 1034, 1038 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1003, 1004, 1005, 1015, 1016, 1017, 1018 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1003, 1004, 1005, 1015, 1016, 1017, 1018 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 1003, 1004, 1005, 1015, 1016, 1017, 1018 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 985, 986, 964, 965, 998, 999, 1000, 1001, 1002 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 985, 986, 964, 965, 998, 999, 1000, 1001, 1002 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 985, 986, 964, 965, 998, 999, 1000, 1001, 1002 Tờ bản đồ số 7) -
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 960, 961, 962, 963, 980, 981, 982, 983, 984 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 960, 961, 962, 963, 980, 981, 982, 983, 984 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 960, 961, 962, 963, 980, 981, 982, 983, 984 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 944, 946, 885, 905, 927, 928, 929, 958 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 944, 946, 885, 905, 927, 928, 929, 958 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 944, 946, 885, 905, 927, 928, 929, 958 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 910, 911, 930 931, 932, 933, 934, 935, 943 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hư
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 910, 911, 930 931, 932, 933, 934, 935, 943 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hư
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 910, 911, 930 931, 932, 933, 934, 935, 943 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hư
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 850, 851, 852, 868, 870. 893, 894, 912 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 850, 851, 852, 868, 870. 893, 894, 912 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 850, 851, 852, 868, 870. 893, 894, 912 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 790, 791, 811, 812, 834, 835, 836, 1053, 1054, 773 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 790, 791, 811, 812, 834, 835, 836, 1053, 1054, 773 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 790, 791, 811, 812, 834, 835, 836, 1053, 1054, 773 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 506, 507, 544, 592, 622, 664, 735, 717, 916, 743, 769, 770, 27
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 506, 507, 544, 592, 622, 664, 735, 717, 916, 743, 769, 770, 27
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 506, 507, 544, 592, 622, 664, 735, 717, 916, 743, 769, 770, 27
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 716, 751, 752, 768, 750 (QL 46 vµo Héi tr­êng), 67 Tờ bản đồ số 7) - X
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 716, 751, 752, 768, 750 (QL 46 vµo Héi tr­êng), 67 Tờ bản đồ số 7) - X
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4A (Thửa 716, 751, 752, 768, 750 (QL 46 vµo Héi tr­êng), 67 Tờ bản đồ số 7) - X
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 678, 677, 676, 647, 646, 12, 13, 14, 63, 64, 65, 66, 531 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 678, 677, 676, 647, 646, 12, 13, 14, 63, 64, 65, 66, 531 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 678, 677, 676, 647, 646, 12, 13, 14, 63, 64, 65, 66, 531 Tờ b
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 683, 684, 717, 718, 719, 682, 679, 680, 681, 649, 648, 530 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 683, 684, 717, 718, 719, 682, 679, 680, 681, 649, 648, 530 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Xóm 4A (Thửa 683, 684, 717, 718, 719, 682, 679, 680, 681, 649, 648, 530 Tờ
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 532, 533, 354, 355, 356, 357, 358 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 532, 533, 354, 355, 356, 357, 358 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 532, 533, 354, 355, 356, 357, 358 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 41, 42, 43, 44, 31, 183, 271, 270, 194, 158, 251, 13, 30, 72,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 41, 42, 43, 44, 31, 183, 271, 270, 194, 158, 251, 13, 30, 72,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 41, 42, 43, 44, 31, 183, 271, 270, 194, 158, 251, 13, 30, 72,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 486, 539, 540, 541, 596, 597, 598, 599, 647, 648, 487, 525, 48
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 486, 539, 540, 541, 596, 597, 598, 599, 647, 648, 487, 525, 48
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 486, 539, 540, 541, 596, 597, 598, 599, 647, 648, 487, 525, 48
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 529, 530, 531, 532, 533, 105, 2090, 107, 106, 64, 94, 59, 57,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 529, 530, 531, 532, 533, 105, 2090, 107, 106, 64, 94, 59, 57,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 529, 530, 531, 532, 533, 105, 2090, 107, 106, 64, 94, 59, 57,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 470, 472, 474, 476, 477, 479, 480, 482, 534, 536, 525, 526, 52
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 470, 472, 474, 476, 477, 479, 480, 482, 534, 536, 525, 526, 52
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 470, 472, 474, 476, 477, 479, 480, 482, 534, 536, 525, 526, 52
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 373, 374, 375, 376, 377, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 373, 374, 375, 376, 377, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 373, 374, 375, 376, 377, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 321, 320, 267, 215, 211, 212, 213, 265, 266, 318, 319, 370, 37
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 321, 320, 267, 215, 211, 212, 213, 265, 266, 318, 319, 370, 37
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 321, 320, 267, 215, 211, 212, 213, 265, 266, 318, 319, 370, 37
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 216, 217, 218, 219, 220, 272, 324, 32
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 216, 217, 218, 219, 220, 272, 324, 32
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 216, 217, 218, 219, 220, 272, 324, 32
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 11, 12, 14, 15, 16, 17, 66, 67, 68, 71, 110, 135, 136, 131,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 11, 12, 14, 15, 16, 17, 66, 67, 68, 71, 110, 135, 136, 131,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 11, 12, 14, 15, 16, 17, 66, 67, 68, 71, 110, 135, 136, 131,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 351, 352, 344, 376, 377, 378, 379, 380, 381, 457, 458, 410, 41
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 351, 352, 344, 376, 377, 378, 379, 380, 381, 457, 458, 410, 41
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 351, 352, 344, 376, 377, 378, 379, 380, 381, 457, 458, 410, 41
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 258, 303, 343, 374, 304, 305, 345, 346, 347, 348, 349, 350 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 258, 303, 343, 374, 304, 305, 345, 346, 347, 348, 349, 350 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 258, 303, 343, 374, 304, 305, 345, 346, 347, 348, 349, 350 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mộ Yểng - Xóm 3 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mộ Yểng - Xóm 3 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mộ Yểng - Xóm 3 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 219, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 307, 308, 309, 257 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 219, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 307, 308, 309, 257 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 219, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 307, 308, 309, 257 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 177, 178, 179, 180, 221, 222, 223, 224, 175, 217, 218, 119 Tờ bả
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 177, 178, 179, 180, 221, 222, 223, 224, 175, 217, 218, 119 Tờ bả
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 177, 178, 179, 180, 221, 222, 223, 224, 175, 217, 218, 119 Tờ bả
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 113, 142, 143, 117, 144, 145, 146, 148, 149, 150, 176 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 113, 142, 143, 117, 144, 145, 146, 148, 149, 150, 176 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 113, 142, 143, 117, 144, 145, 146, 148, 149, 150, 176 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1574, 1575, 1404, 1357 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1574, 1575, 1404, 1357 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1574, 1575, 1404, 1357 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1358, 1407, 1456, 1457, 1458, 1517, 1516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1358, 1407, 1456, 1457, 1458, 1517, 1516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1358, 1407, 1456, 1457, 1458, 1517, 1516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1454, 1455, 1514, 1515, 1571, 1572, 1573, 1576 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1454, 1455, 1514, 1515, 1571, 1572, 1573, 1576 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1454, 1455, 1514, 1515, 1571, 1572, 1573, 1576 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1268, 1269, 1305, 1355, 1356, 1405, 1406, 1453 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1268, 1269, 1305, 1355, 1356, 1405, 1406, 1453 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 1268, 1269, 1305, 1355, 1356, 1405, 1406, 1453 Tờ bản đồ số 7) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 914, 1266, 1354, 1512, 1569, 1230, 1267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 914, 1266, 1354, 1512, 1569, 1230, 1267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Thửa 914, 1266, 1354, 1512, 1569, 1230, 1267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 773, 774, 815, 816, 850, 889, 890 Tờ bản đồ số 5) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 773, 774, 815, 816, 850, 889, 890 Tờ bản đồ số 5) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 773, 774, 815, 816, 850, 889, 890 Tờ bản đồ số 5) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 813, 814, 848, 849, 888, 924, 925, 956, 957, 989, 1038 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 813, 814, 848, 849, 888, 924, 925, 956, 957, 989, 1038 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 813, 814, 848, 849, 888, 924, 925, 956, 957, 989, 1038 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 886, 887, 923, 954, 955, 921, 922, 953, 651 Tờ bản đồ số 5) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 886, 887, 923, 954, 955, 921, 922, 953, 651 Tờ bản đồ số 5) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 886, 887, 923, 954, 955, 921, 922, 953, 651 Tờ bản đồ số 5) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 662, 695, 696, 592, 624, 625, 761, 795, 427 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 662, 695, 696, 592, 624, 625, 761, 795, 427 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 662, 695, 696, 592, 624, 625, 761, 795, 427 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 490, 525, 524, 562, 594, 561, 593, 626, 627, 628, 663 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 490, 525, 524, 562, 594, 561, 593, 626, 627, 628, 663 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 490, 525, 524, 562, 594, 561, 593, 626, 627, 628, 663 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 414, 455, 489, 454, 488, 523, 522, 557, 559 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 414, 455, 489, 454, 488, 523, 522, 557, 559 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 414, 455, 489, 454, 488, 523, 522, 557, 559 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 418, 419, 458, 493, 457, 456, 491, 492, 459 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 418, 419, 458, 493, 457, 456, 491, 492, 459 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 418, 419, 458, 493, 457, 456, 491, 492, 459 Tờ bản đồ số 10) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 360, 392, 421, 422, 460, 315, 356, 389, 415, 416, Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 360, 392, 421, 422, 460, 315, 356, 389, 415, 416, Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 360, 392, 421, 422, 460, 315, 356, 389, 415, 416, Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 189, 227, 226, 228, 277, 317, 319, 320, 391, 358, 359, 209, 2
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 189, 227, 226, 228, 277, 317, 319, 320, 391, 358, 359, 209, 2
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 189, 227, 226, 228, 277, 317, 319, 320, 391, 358, 359, 209, 2
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 123, 186, 155, 123, 275, 224, 187, 276, 225, 188, 95, 206, 17
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 123, 186, 155, 123, 275, 224, 187, 276, 225, 188, 95, 206, 17
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B (Thửa 123, 186, 155, 123, 275, 224, 187, 276, 225, 188, 95, 206, 17
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 293, 294, 295, 296, 297, 322, 771, 696, 792, 793, 616, 210, 2
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 293, 294, 295, 296, 297, 322, 771, 696, 792, 793, 616, 210, 2
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 293, 294, 295, 296, 297, 322, 771, 696, 792, 793, 616, 210, 2
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1073, 1106, 1105, 1173, 1280 , 862, 1280, 795, 761, 763 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1073, 1106, 1105, 1173, 1280 , 862, 1280, 795, 761, 763 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1073, 1106, 1105, 1173, 1280 , 862, 1280, 795, 761, 763 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1039, 1039, 1069, 1071, 1068, 1070, 1104, 1141, 1040, 1041 Tờ bả
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1039, 1039, 1069, 1071, 1068, 1070, 1104, 1141, 1040, 1041 Tờ bả
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1039, 1039, 1069, 1071, 1068, 1070, 1104, 1141, 1040, 1041 Tờ bả
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 912, 946, 947, 948, 976, 1009, 975, 1007, 1008, 1005, 1006 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 912, 946, 947, 948, 976, 1009, 975, 1007, 1008, 1005, 1006 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 912, 946, 947, 948, 976, 1009, 975, 1007, 1008, 1005, 1006 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 838, 839, 870, 910, 911, 943, 944, 945, 973, 974, 871, 872 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 838, 839, 870, 910, 911, 943, 944, 945, 973, 974, 871, 872 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 838, 839, 870, 910, 911, 943, 944, 945, 973, 974, 871, 872 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 698, 731, 732, 730, 767, 800, 801, 802, 768, 803, 804, 840 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 698, 731, 732, 730, 767, 800, 801, 802, 768, 803, 804, 840 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 698, 731, 732, 730, 767, 800, 801, 802, 768, 803, 804, 840 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 665, 666, 700, 664, 699, 702, 701, 733, 734, 769, 841 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 665, 666, 700, 664, 699, 702, 701, 733, 734, 769, 841 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 665, 666, 700, 664, 699, 702, 701, 733, 734, 769, 841 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 634, 597, 635, 636, 670, 669, 703, 632, 633, 668, 595, 631, 6
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 634, 597, 635, 636, 670, 669, 703, 632, 633, 668, 595, 631, 6
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 634, 597, 635, 636, 670, 669, 703, 632, 633, 668, 595, 631, 6
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 497, 498, 499, 530, 494, 495, 527, 528, 565, 563, 564, 566 Tờ b
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 497, 498, 499, 530, 494, 495, 527, 528, 565, 563, 564, 566 Tờ b
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 497, 498, 499, 530, 494, 495, 527, 528, 565, 563, 564, 566 Tờ b
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1099, 1100, 1169, 426, 428, 424, 463, 464, 461, 496, 462 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1099, 1100, 1169, 426, 428, 424, 463, 464, 461, 496, 462 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1099, 1100, 1169, 426, 428, 424, 463, 464, 461, 496, 462 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 999, 1033, 1034, 1065, 1102, 1103, 1064, 1101, 1138 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 1003, 940, 970, 969, 1000, 1001, 1035, 1036, 1067 Tờ bản đồ số 10
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 835, 867, 908, 942, 906, 907, 941, 971, 1004, 1002 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A (Thửa 729, 764, 765, 727, 762, 763, 797, 798, 837, 796, 836, 868 Tờ
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15)
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15)
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 366, 367, 368, 404, 406, 451, 452, 407, 485, 526 Tờ bản đồ số 15)
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 222, 263, 296, 297, 298, 299, 333, 334, 330, 331, 332, 223, 17
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 93, 131, 132, 133, 134, 175, 176, 177, 174, 220, 221 Tờ bản đồ s
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 93, 131, 132, 133, 134, 175, 176, 177, 174, 220, 221 Tờ bản đồ s
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 93, 131, 132, 133, 134, 175, 176, 177, 174, 220, 221 Tờ bản đồ s
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 26, 92, 130, 173, 219, 295, 27, 28, 29, 30, 59, 60, 61, 62,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 26, 92, 130, 173, 219, 295, 27, 28, 29, 30, 59, 60, 61, 62,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 26, 92, 130, 173, 219, 295, 27, 28, 29, 30, 59, 60, 61, 62,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1667, 1710, 1711, 1764, 1799, 1709, 1763, 1797, 1798 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1667, 1710, 1711, 1764, 1799, 1709, 1763, 1797, 1798 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1667, 1710, 1711, 1764, 1799, 1709, 1763, 1797, 1798 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1583, 1584, 1622, 1623, 1624, 1625, 1670, 1668, 1669 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1583, 1584, 1622, 1623, 1624, 1625, 1670, 1668, 1669 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1583, 1584, 1622, 1623, 1624, 1625, 1670, 1668, 1669 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1274, 1318, 1362, 1317, 1358, 1359, 1361, 1406, 1403 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1274, 1318, 1362, 1317, 1358, 1359, 1361, 1406, 1403 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1274, 1318, 1362, 1317, 1358, 1359, 1361, 1406, 1403 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1476, 1473, 1507, 1506, 1541, 1542, 1543, 1544, 1585 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1476, 1473, 1507, 1506, 1541, 1542, 1543, 1544, 1585 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1476, 1473, 1507, 1506, 1541, 1542, 1543, 1544, 1585 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1363, 1408, 1439, 1440, 1441, 1407, 1438, 1437, 1474, 1475 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1363, 1408, 1439, 1440, 1441, 1407, 1438, 1437, 1474, 1475 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1363, 1408, 1439, 1440, 1441, 1407, 1438, 1437, 1474, 1475 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1621, 1664, 1665, 1666, 1758, 1760, 1761, 1759, 1821, 1066, 1035
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1621, 1664, 1665, 1666, 1758, 1760, 1761, 1759, 1821, 1066, 1035
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1621, 1664, 1665, 1666, 1758, 1760, 1761, 1759, 1821, 1066, 1035
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1471, 1472, 1503, 1504, 1505, 1540, 1581, 1582, 1619, 1620 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1471, 1472, 1503, 1504, 1505, 1540, 1581, 1582, 1619, 1620 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1471, 1472, 1503, 1504, 1505, 1540, 1581, 1582, 1619, 1620 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1405, 1435, 1436, 1402, 1404, 1433, 1434, 1432, 1469, 1470 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1405, 1435, 1436, 1402, 1404, 1433, 1434, 1432, 1469, 1470 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1405, 1435, 1436, 1402, 1404, 1433, 1434, 1432, 1469, 1470 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1755, 1757, 1238, 1239, 1277, 1237, 1275, 1320, 1278 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1755, 1757, 1238, 1239, 1277, 1237, 1275, 1320, 1278 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1755, 1757, 1238, 1239, 1277, 1237, 1275, 1320, 1278 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1660, 1661, 1705, 1706, 1707, 1708, 1752, 1753, 1754, 1106 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1660, 1661, 1705, 1706, 1707, 1708, 1752, 1753, 1754, 1106 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1660, 1661, 1705, 1706, 1707, 1708, 1752, 1753, 1754, 1106 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1578, 1538, 1580, 1576, 1613, 1616, 1618, 1656, 1657, 1658, 1615
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1578, 1538, 1580, 1576, 1613, 1616, 1618, 1656, 1657, 1658, 1615
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1578, 1538, 1580, 1576, 1613, 1616, 1618, 1656, 1657, 1658, 1615
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1273, 1232, 1270, 1499, 1500, 1501, 1502, 1537, 1577, 1204, 1173
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1273, 1232, 1270, 1499, 1500, 1501, 1502, 1537, 1577, 1204, 1173
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1273, 1232, 1270, 1499, 1500, 1501, 1502, 1537, 1577, 1204, 1173
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1137, 1272, 1171, 1136, 1170, 1234, 1203, 1202, 1233, 1234, 1235
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1137, 1272, 1171, 1136, 1170, 1234, 1203, 1202, 1233, 1234, 1235
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1137, 1272, 1171, 1136, 1170, 1234, 1203, 1202, 1233, 1234, 1235
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1066, 1206, 1242, 1243, 1279, 1323, 1322, 1364, 1324, 1366, 1367
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1066, 1206, 1242, 1243, 1279, 1323, 1322, 1364, 1324, 1366, 1367
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Thửa 1066, 1206, 1242, 1243, 1279, 1323, 1322, 1364, 1324, 1366, 1367
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 26, 27, 28, 30, 31, 32, 36, 38, 40, 828, 829 Tờ bản đồ số 6) -
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 26, 27, 28, 30, 31, 32, 36, 38, 40, 828, 829 Tờ bản đồ số 6) -
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 26, 27, 28, 30, 31, 32, 36, 38, 40, 828, 829 Tờ bản đồ số 6) -
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 37, 40, 47, 45, 42, 43, 44, 44, 46, 50, 39, 35, 36, 31, 33,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 37, 40, 47, 45, 42, 43, 44, 44, 46, 50, 39, 35, 36, 31, 33,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 37, 40, 47, 45, 42, 43, 44, 44, 46, 50, 39, 35, 36, 31, 33,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 28, 24, 49, 51, 25, 26, 52, 27, 23, 25, 22, 58, 54, 29, 32,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 28, 24, 49, 51, 25, 26, 52, 27, 23, 25, 22, 58, 54, 29, 32,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 2 (Thửa 28, 24, 49, 51, 25, 26, 52, 27, 23, 25, 22, 58, 54, 29, 32,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1354, 1393, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1354, 1393, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1354, 1393, 1394, 1395 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1299, 1297, 1298, 1340, 1345 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1299, 1297, 1298, 1340, 1345 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1299, 1297, 1298, 1340, 1345 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1344, 1343, 1341, 1392, 1391, 1390, 1342 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1344, 1343, 1341, 1392, 1391, 1390, 1342 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1344, 1343, 1341, 1392, 1391, 1390, 1342 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1242, 1243, 1241, 1295, 1294, 1293, 1296 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đ
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1242, 1243, 1241, 1295, 1294, 1293, 1296 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đ
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1242, 1243, 1241, 1295, 1294, 1293, 1296 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đ
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1039, 997, 998, 999, 1069, 1070, 1192, 1140, 1141, 1142, 1143,
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1039, 997, 998, 999, 1069, 1070, 1192, 1140, 1141, 1142, 1143,
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1039, 997, 998, 999, 1069, 1070, 1192, 1140, 1141, 1142, 1143,
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1440, 1441, 1442, 1443 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1440, 1441, 1442, 1443 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1440, 1441, 1442, 1443 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1439, 1114, 1075, 1254, 1025, 1071, 1193, 1472, 1463, 1457, 145
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1439, 1114, 1075, 1254, 1025, 1071, 1193, 1472, 1463, 1457, 145
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 1439, 1114, 1075, 1254, 1025, 1071, 1193, 1472, 1463, 1457, 145
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 835, 860, 861, 862, 863, 898, 899, 1455, 1459, 1462, 515, 516,
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 835, 860, 861, 862, 863, 898, 899, 1455, 1459, 1462, 515, 516,
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 835, 860, 861, 862, 863, 898, 899, 1455, 1459, 1462, 515, 516,
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 309, 310, 311 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 309, 310, 311 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 309, 310, 311 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 117, 118, 174, 265, 224, 225, 1266, 267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 117, 118, 174, 265, 224, 225, 1266, 267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Khối 1 (Thửa 117, 118, 174, 265, 224, 225, 1266, 267 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạ
-
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 268, 269, 312, 313, 347, 1640 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 268, 269, 312, 313, 347, 1640 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 268, 269, 312, 313, 347, 1640 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 10, 11, 60, 61, 62, 119, 1628, 175, 226, 227, 1162 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 10, 11, 60, 61, 62, 119, 1628, 175, 226, 227, 1162 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 10, 11, 60, 61, 62, 119, 1628, 175, 226, 227, 1162 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1026, 1027, 1110, 1194, 550, 551, 513, 514, 1463, 1464, 1462, 14
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1026, 1027, 1110, 1194, 550, 551, 513, 514, 1463, 1464, 1462, 14
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1026, 1027, 1110, 1194, 550, 551, 513, 514, 1463, 1464, 1462, 14
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1196, 1246, 1247, 1300, 1347, 1348, 1349, 1397, 1398, 1399 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1196, 1246, 1247, 1300, 1347, 1348, 1349, 1397, 1398, 1399 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1196, 1246, 1247, 1300, 1347, 1348, 1349, 1397, 1398, 1399 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1028, 1029, 1072, 1073, 1111, 1151, 1152, 1153, 1195 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1028, 1029, 1072, 1073, 1111, 1151, 1152, 1153, 1195 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1028, 1029, 1072, 1073, 1111, 1151, 1152, 1153, 1195 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1112, 1113, 1156, 1157, 1158, 1200, 1252, 1253, 1352 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1112, 1113, 1156, 1157, 1158, 1200, 1252, 1253, 1352 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1112, 1113, 1156, 1157, 1158, 1200, 1252, 1253, 1352 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 892, 893, 894, 895, 896, 897, 922, 950, 951, 952, 953, 1032, 14
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 892, 893, 894, 895, 896, 897, 922, 950, 951, 952, 953, 1032, 14
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 892, 893, 894, 895, 896, 897, 922, 950, 951, 952, 953, 1032, 14
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 542, 543, 607, 632, 722 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 542, 543, 607, 632, 722 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 542, 543, 607, 632, 722 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1194, 1193, 1245, 244 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1194, 1193, 1245, 244 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1194, 1193, 1245, 244 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1192, 1243, 1242, 1241 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1192, 1243, 1242, 1241 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1192, 1243, 1242, 1241 Tờ bản đồ số 3) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1251, 1301, 1302, 1350, 1351, 1400, 1401, 699, 730 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1251, 1301, 1302, 1350, 1351, 1400, 1401, 699, 730 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1251, 1301, 1302, 1350, 1351, 1400, 1401, 699, 730 Tờ bản đồ số 3)
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1154, 1155, 1197, 1198, 1199, 1248, 1249, 1250 Tờ bản đồ số 3) - X
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1154, 1155, 1197, 1198, 1199, 1248, 1249, 1250 Tờ bản đồ số 3) - X
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1154, 1155, 1197, 1198, 1199, 1248, 1249, 1250 Tờ bản đồ số 3) - X
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Khối 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Khối 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH ao - Khối 1 (Thửa Lô số: 1, 2, 3, 4 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 946, 947, 948, 989, 990, 991, 1030, 1031, 921, 448, 1471 Tờ bả
-
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 946, 947, 948, 989, 990, 991, 1030, 1031, 921, 448, 1471 Tờ bả
-
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 946, 947, 948, 989, 990, 991, 1030, 1031, 921, 448, 1471 Tờ bả
-
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 3 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 3 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 3 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 2) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 14, 57, 17, 18, 19, 11 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 14, 57, 17, 18, 19, 11 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QL46 - Khối 1 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 14, 57, 17, 18, 19, 11 Tờ
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 192, 193, 208, 189, 190, 191, 166, 167, 168, 169, 161, 162, 163,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 192, 193, 208, 189, 190, 191, 166, 167, 168, 169, 161, 162, 163,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 192, 193, 208, 189, 190, 191, 166, 167, 168, 169, 161, 162, 163,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 423, 433, 434, 438, 437, 439, 514, 516, 518, 520, 515, 517, 519,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 423, 433, 434, 438, 437, 439, 514, 516, 518, 520, 515, 517, 519,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 423, 433, 434, 438, 437, 439, 514, 516, 518, 520, 515, 517, 519,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 431, 436, 512, 513, 524, 525, 689, 688, 1541, 698, 699, 700, 160
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 431, 436, 512, 513, 524, 525, 689, 688, 1541, 698, 699, 700, 160
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 431, 436, 512, 513, 524, 525, 689, 688, 1541, 698, 699, 700, 160
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 42, 29, 430, 510, 511, 522, 523, 687 Tờ bản đồ số 16) -
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 42, 29, 430, 510, 511, 522, 523, 687 Tờ bản đồ số 16) -
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Kẻ Gai (Thửa 42, 29, 430, 510, 511, 522, 523, 687 Tờ bản đồ số 16) -
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 20, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 5, 32 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 20, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 5, 32 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 20, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403, 404, 5, 32 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QH 72m (Đường Vinh - Hưng Tây) - Xóm Trung tâm Kẻ Gai - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QH 72m (Đường Vinh - Hưng Tây) - Xóm Trung tâm Kẻ Gai - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Hưng Nguyên Đường QH 72m (Đường Vinh - Hưng Tây) - Xóm Trung tâm Kẻ Gai - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 262, 261, 264, 263, 252, 220, 230, 253. Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 262, 261, 264, 263, 252, 220, 230, 253. Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 262, 261, 264, 263, 252, 220, 230, 253. Tờ bản đồ số 12) -
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 112, 113, 114, 115, 117, 118, 120, 125, 119, 1538, 197, 19
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 112, 113, 114, 115, 117, 118, 120, 125, 119, 1538, 197, 19
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 112, 113, 114, 115, 117, 118, 120, 125, 119, 1538, 197, 19
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 947, 1118, 1119, 1120, 1075, 1121, 1152, 1151, 1150, 1179,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 947, 1118, 1119, 1120, 1075, 1121, 1152, 1151, 1150, 1179,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Trung tâm Kẻ Gai (Thửa 947, 1118, 1119, 1120, 1075, 1121, 1152, 1151, 1150, 1179,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 99, 100, 1515, 107, 108, 191, 193, 194, 109, 110, 111, 195, 151
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 99, 100, 1515, 107, 108, 191, 193, 194, 109, 110, 111, 195, 151
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 99, 100, 1515, 107, 108, 191, 193, 194, 109, 110, 111, 195, 151
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1176, 1203, 1229, 1288, 1337, 1364, 1147, 1204, 1230, 1280, 133
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1176, 1203, 1229, 1288, 1337, 1364, 1147, 1204, 1230, 1280, 133
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1176, 1203, 1229, 1288, 1337, 1364, 1147, 1204, 1230, 1280, 133
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 104, 106, 189, 1537, 192 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 104, 106, 189, 1537, 192 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 104, 106, 189, 1537, 192 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1175, 1202, 1260, 1316, 1336, 1177 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng T
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1175, 1202, 1260, 1316, 1336, 1177 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng T
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1175, 1202, 1260, 1316, 1336, 1177 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng T
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1327, 103, 105, 188, 190, 310, 319 Tờ bản đồ số 16) - X
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1327, 103, 105, 188, 190, 310, 319 Tờ bản đồ số 16) - X
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1327, 103, 105, 188, 190, 310, 319 Tờ bản đồ số 16) - X
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1174, 1228, 1259, 1215, 1362, 1428, 775. Tờ bản đồ số 1
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1174, 1228, 1259, 1215, 1362, 1428, 775. Tờ bản đồ số 1
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 3 (Thửa 1174, 1228, 1259, 1215, 1362, 1428, 775. Tờ bản đồ số 1
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 742, 744, 745, 743, 717, 779, 778, 777, 813, 812, 811, 719, 880
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 742, 744, 745, 743, 717, 779, 778, 777, 813, 812, 811, 719, 880
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 742, 744, 745, 743, 717, 779, 778, 777, 813, 812, 811, 719, 880
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 665, 711, 766, 810, 878, 943, 1010, 1069, 1070, 1068, 1013, 101
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 665, 711, 766, 810, 878, 943, 1010, 1069, 1070, 1068, 1013, 101
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 665, 711, 766, 810, 878, 943, 1010, 1069, 1070, 1068, 1013, 101
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 96 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 96 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 96 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 531, 566, 594, 595, 630, 654, 683, 684, 710, 741, 774
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 531, 566, 594, 595, 630, 654, 683, 684, 710, 741, 774
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 2 (Thửa 531, 566, 594, 595, 630, 654, 683, 684, 710, 741, 774
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 10, 11, 23, 24, 34, 35, 36, 37, 48, 49, 63, 68, 90, 113, 114
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 10, 11, 23, 24, 34, 35, 36, 37, 48, 49, 63, 68, 90, 113, 114
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 10, 11, 23, 24, 34, 35, 36, 37, 48, 49, 63, 68, 90, 113, 114
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 142, 164, 345, 292, 367, 435, 468, 501, 532, 567, 596, 631, 142
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 142, 164, 345, 292, 367, 435, 468, 501, 532, 567, 596, 631, 142
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 142, 164, 345, 292, 367, 435, 468, 501, 532, 567, 596, 631, 142
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 6, 15, 25, 50, 51, 67, 112, 141, 194, 128, 125, 316, 19
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 6, 15, 25, 50, 51, 67, 112, 141, 194, 128, 125, 316, 19
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 6, 15, 25, 50, 51, 67, 112, 141, 194, 128, 125, 316, 19
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 11) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 48, 49, 45, 46, 42, 50 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 48, 49, 45, 46, 42, 50 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Kẻ Gai 1 (Thửa 48, 49, 45, 46, 42, 50 Tờ bản đồ số 7) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 256, 258, 374, 477, 480, 479, 482, 483, 485, 489, 488, 487, 492
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 256, 258, 374, 477, 480, 479, 482, 483, 485, 489, 488, 487, 492
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 256, 258, 374, 477, 480, 479, 482, 483, 485, 489, 488, 487, 492
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 52, 9, 8, 10, 11, 21, 22, 54, 20, 36, 35,
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 52, 9, 8, 10, 11, 21, 22, 54, 20, 36, 35,
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 52, 9, 8, 10, 11, 21, 22, 54, 20, 36, 35,
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 486, 491, 499, 500, 602, 601. 605, 498, 486, 374 Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 486, 491, 499, 500, 602, 601. 605, 498, 486, 374 Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 3 (Thửa 486, 491, 499, 500, 602, 601. 605, 498, 486, 374 Tờ bản
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 81, 82, 84, 86, 85, 89, 92, 97, 94, 93, 91, 90, 88, 87, 165, 16
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 81, 82, 84, 86, 85, 89, 92, 97, 94, 93, 91, 90, 88, 87, 165, 16
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 81, 82, 84, 86, 85, 89, 92, 97, 94, 93, 91, 90, 88, 87, 165, 16
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 531, 587, 605, 604, 603, 624, 629, 646, 648, 625, 628, 627, 626
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 531, 587, 605, 604, 603, 624, 629, 646, 648, 625, 628, 627, 626
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 531, 587, 605, 604, 603, 624, 629, 646, 648, 625, 628, 627, 626
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 96, 98, 178, 179, 260, 372, 374, 486, 491 Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 96, 98, 178, 179, 260, 372, 374, 486, 491 Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 2 (Thửa 96, 98, 178, 179, 260, 372, 374, 486, 491 Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 46, 47, 48, 61, 85, 98, 106, 282, 263, 279, 293, 326, 327, 345
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 46, 47, 48, 61, 85, 98, 106, 282, 263, 279, 293, 326, 327, 345
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 46, 47, 48, 61, 85, 98, 106, 282, 263, 279, 293, 326, 327, 345
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 27, 36, 37, 49, 62, 86, 87, 107, 120, 130, 150, 188, 20
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 27, 36, 37, 49, 62, 86, 87, 107, 120, 130, 150, 188, 20
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Hưng Thịnh 1 (Thửa 27, 36, 37, 49, 62, 86, 87, 107, 120, 130, 150, 188, 20
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Trung tâm (Thửa 1490, 1491, 1492, 1493, 1494, 1495, 1496, 1497, 1498,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Trung tâm (Thửa 1490, 1491, 1492, 1493, 1494, 1495, 1496, 1497, 1498,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Trung tâm (Thửa 1490, 1491, 1492, 1493, 1494, 1495, 1496, 1497, 1498,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 792, 793, 795, 796, 797 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 792, 793, 795, 796, 797 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 792, 793, 795, 796, 797 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 878, 877, 876, 875, 791, 790, 789, 788, 787, 786, 1703 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 878, 877, 876, 875, 791, 790, 789, 788, 787, 786, 1703 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 878, 877, 876, 875, 791, 790, 789, 788, 787, 786, 1703 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 236, 234, 233, 237, 231, 230, 229, 235, 391, 390, 389, 388, 227,
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 236, 234, 233, 237, 231, 230, 229, 235, 391, 390, 389, 388, 227,
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 236, 234, 233, 237, 231, 230, 229, 235, 391, 390, 389, 388, 227,
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 260, 262, 232, 226, 223 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 260, 262, 232, 226, 223 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 260, 262, 232, 226, 223 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 255, 256, 257, 258, 259,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 255, 256, 257, 258, 259,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm TT chợ già (Thửa 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 255, 256, 257, 258, 259,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm TT chợ già (Thửa 975, 1479, 1480, 1481, 1482, 1483, 1484, 1485, 1486,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm TT chợ già (Thửa 975, 1479, 1480, 1481, 1482, 1483, 1484, 1485, 1486,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm TT chợ già (Thửa 975, 1479, 1480, 1481, 1482, 1483, 1484, 1485, 1486,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1322, 1642, 1643, 1324 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1322, 1642, 1643, 1324 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1322, 1642, 1643, 1324 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1169, 1171, 1173, 1175, 1176, 1049, 1051, 1048, 1174, 1172, 117
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1169, 1171, 1173, 1175, 1176, 1049, 1051, 1048, 1174, 1172, 117
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1169, 1171, 1173, 1175, 1176, 1049, 1051, 1048, 1174, 1172, 117
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1166, 1164, 1162, 1024, 1022, 1025, 869, 864, 863, 702, 700, 69
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1166, 1164, 1162, 1024, 1022, 1025, 869, 864, 863, 702, 700, 69
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1166, 1164, 1162, 1024, 1022, 1025, 869, 864, 863, 702, 700, 69
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1639, 1640, 1641, 2721, 2994, 1498, 1495, 698, 1496, 14
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1639, 1640, 1641, 2721, 2994, 1498, 1495, 698, 1496, 14
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 1639, 1640, 1641, 2721, 2994, 1498, 1495, 698, 1496, 14
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 709, 708, 707, 706, 695, 694, 571, 570, 569, 418, 412, 411, 415
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 709, 708, 707, 706, 695, 694, 571, 570, 569, 418, 412, 411, 415
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 709, 708, 707, 706, 695, 694, 571, 570, 569, 418, 412, 411, 415
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 691, 693, 567, 565, 410, 406, 400, 398, 690, 697, 704, 705, 700
-
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 691, 693, 567, 565, 410, 406, 400, 398, 690, 697, 704, 705, 700
-
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 691, 693, 567, 565, 410, 406, 400, 398, 690, 697, 704, 705, 700
-
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 692, 689, 566, 561, 563, 558, 559, 409, 405, 399, 395,
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 692, 689, 566, 561, 563, 558, 559, 409, 405, 399, 395,
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 692, 689, 566, 561, 563, 558, 559, 409, 405, 399, 395,
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 661, 662, 660, 174
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 661, 662, 660, 174
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 651, 652, 653, 654, 655, 656, 657, 658, 659, 661, 662, 660, 174
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 648, 649, 652, 690, 651, 691, 694, 695, 693, 692, 698, 700, 670
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 648, 649, 652, 690, 651, 691, 694, 695, 693, 692, 698, 700, 670
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 648, 649, 652, 690, 651, 691, 694, 695, 693, 692, 698, 700, 670
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 641, 910, 911, 912, 992,991, 777, 814, 999, 643 Tờ bản đồ số 22
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 641, 910, 911, 912, 992,991, 777, 814, 999, 643 Tờ bản đồ số 22
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 641, 910, 911, 912, 992,991, 777, 814, 999, 643 Tờ bản đồ số 22
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 39, 45, 50, 52, 143, 146, 1696, 149, 150, 148, 248, 249, 250, 2
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 39, 45, 50, 52, 143, 146, 1696, 149, 150, 148, 248, 249, 250, 2
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 39, 45, 50, 52, 143, 146, 1696, 149, 150, 148, 248, 249, 250, 2
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 38, 41, 43, 141, 145, 246, 396, 401, 398, 251, 247, 144, 142, 1
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 38, 41, 43, 141, 145, 246, 396, 401, 398, 251, 247, 144, 142, 1
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 38, 41, 43, 141, 145, 246, 396, 401, 398, 251, 247, 144, 142, 1
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 908, 640, 642, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 908, 640, 642, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 908, 640, 642, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. Tờ
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 42, 139, 241, 242, 243, 244, 245, 397, 36, 37, 40, 140,
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 42, 139, 241, 242, 243, 244, 245, 397, 36, 37, 40, 140,
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Nam Phúc Hòa (Thửa 42, 139, 241, 242, 243, 244, 245, 397, 36, 37, 40, 140,
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 353, 354, 355, 359, 358, 356, 357, 360, 362, 381, 386, 388, 389
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 353, 354, 355, 359, 358, 356, 357, 360, 362, 381, 386, 388, 389
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 353, 354, 355, 359, 358, 356, 357, 360, 362, 381, 386, 388, 389
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 348, 351, 352, 378, 382, 434, 741, 437, 484, 489, 549, 550, 635
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 348, 351, 352, 378, 382, 434, 741, 437, 484, 489, 549, 550, 635
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 348, 351, 352, 378, 382, 434, 741, 437, 484, 489, 549, 550, 635
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 919, L« 1, 2, 3, 4, 970, 777, 485. Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng T
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 919, L« 1, 2, 3, 4, 970, 777, 485. Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng T
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 919, L« 1, 2, 3, 4, 970, 777, 485. Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng T
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa L« 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 1856 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa L« 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 1856 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa L« 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 1856 Tờ bản đồ số 27) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 632, 634, 633, 552, 551, 548, 547, 488, 487, 482, 436,
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 632, 634, 633, 552, 551, 548, 547, 488, 487, 482, 436,
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Bắc Phúc Hòa (Thửa 632, 634, 633, 552, 551, 548, 547, 488, 487, 482, 436,
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 128, 129, 130, 102, 132, 103, 131, 133, 134, 105, 135, 136, 158, 1
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 128, 129, 130, 102, 132, 103, 131, 133, 134, 105, 135, 136, 158, 1
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 128, 129, 130, 102, 132, 103, 131, 133, 134, 105, 135, 136, 158, 1
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn1.200.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm khối 1 (ao ông Tâm) - Khối 1 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 4,5,6,7,8,9,10,11,12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng ao tập thể xí nghiệp đá - Khối 1 (Thửa 25, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số MBPL) - Xã Hưng Đạo
-
Đất ở nông thôn1.000.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

4.9/5 - (921 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.