Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025
Khu vực: huyện Hưng Nguyên.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản - | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s - | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s - | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M - | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M - | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M - | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số - | Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số - | Đất TM-DV nông thôn | 1.540.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số - | Đất ở nông thôn | 2.800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3 - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197, - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10. - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238, - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238, - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238, - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) - - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) - - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) - - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218, - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218, - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218, - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200, - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200, - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200, - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145 - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s - | Đất SX-KD nông thôn | 1.050.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s - | Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s - | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16; - | Đất SX-KD nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16; - | Đất TM-DV nông thôn | 1.595.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16; - | Đất ở nông thôn | 2.900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6, - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6, - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6, - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1 - | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069, - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069, - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069, - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10 - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
§êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
§êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
§êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396, - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396, - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396, - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398, - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398, - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398, - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6) - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6) - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6) - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 10 - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 31 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 31 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Từ lô 01 đến lô 31 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun Mương tiêu khu bù - Trường TH 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Ngã tư UB - Xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Ngã tư UB - Xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Ngã tư UB - Xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Kênh T17 - Nghi công | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Kênh T17 - Nghi công | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Kênh T17 - Nghi công | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Trường Cấp III - Kênh T17 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Trường Cấp III - Kênh T17 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Trường Cấp III - Kênh T17 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư 11 - Trường cấp III | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư 11 - Trường cấp III | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư 11 - Trường cấp III | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Xóm 10 - Ngã tư 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Xóm 10 - Ngã tư 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung Xóm 10 - Ngã tư 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 2 - lối rẽ 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 2 - lối rẽ 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 2 - lối rẽ 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - Sân vận động | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - Sân vận động | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - Sân vận động | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 1 - Kênh N1 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 1 - Kênh N1 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung Trường TH số 1 - Kênh N1 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Gần kênh N1 - Xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Ngã tư chợ - Gần kênh N1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Ngã tư chợ - Gần kênh N1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung Ngã tư chợ - Gần kênh N1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Sân vận động - Kênh T17 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Sân vận động - Kênh T17 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Sân vận động - Kênh T17 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Bồ lỗ - Sân vận động | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Bồ lỗ - Sân vận động | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Bồ lỗ - Sân vận động | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Làng hến | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Làng hến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Làng hến | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - xóm 6,8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - xóm 6,8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung Kênh N1 - xóm 6,8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung Tùng Hiều - Trường TH số 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung Tùng Hiều - Trường TH số 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung Tùng Hiều - Trường TH số 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30) - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30) - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30) - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666 Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666 Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666 Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b) Trạm VT - Trường MN | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b) Trạm VT - Trường MN | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b) Trạm VT - Trường MN | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221, Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221, Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221, Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476 Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476 Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476 Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403 Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403 Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403 Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Sơn - Ô Quang | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Sơn - Ô Quang | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Sơn - Ô Quang | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Xoan - Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Xoan - Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Xoan - Bà Hường | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Đồng - Ô Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Đồng - Ô Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Đồng - Ô Đồng | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Hồng Khoa - Ô Long | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Hồng Khoa - Ô Long | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Bà Hồng Khoa - Ô Long | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Lan - Ô Tuất | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Lan - Ô Tuất | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân Ô Lan - Ô Tuất | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) - Lô 1 - Lô 4 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) - Lô 1 - Lô 4 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) - Lô 1 - Lô 4 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Binh - Ô Dương | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Binh - Ô Dương | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Binh - Ô Dương | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Châu - Bà An | Đất SX-KD nông thôn | 490.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Châu - Bà An | Đất TM-DV nông thôn | 539.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Châu - Bà An | Đất ở nông thôn | 980.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Cương - Bà Hương | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Cương - Bà Hương | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Cương - Bà Hương | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thủy - Ô Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 435.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thủy - Ô Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 478.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thủy - Ô Hữu | Đất ở nông thôn | 870.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thân - Ô Cận | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thân - Ô Cận | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thân - Ô Cận | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Dũng - Ô Việt | Đất SX-KD nông thôn | 435.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Dũng - Ô Việt | Đất TM-DV nông thôn | 478.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Dũng - Ô Việt | Đất ở nông thôn | 870.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Ô Chữ | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Ô Chữ | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Ô Chữ | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Tùng - ô Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Tùng - ô Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Tùng - ô Tiến | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Nhuần - Bà Thành | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Nhuần - Bà Thành | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Ô Nhuần - Bà Thành | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Bà Hoa - Ô Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Bà Hoa - Ô Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân Bà Hoa - Ô Phúc | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trường Mnon - Đài Tưởng niệm | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trường Mnon - Đài Tưởng niệm | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trường Mnon - Đài Tưởng niệm | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hòa - Ô Thân | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hòa - Ô Thân | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hòa - Ô Thân | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Soa - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 435.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Soa - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 478.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Soa - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 870.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hồng - Ô Thân | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hồng - Ô Thân | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hồng - Ô Thân | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thất - Ô Dương | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thất - Ô Dương | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thất - Ô Dương | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bưu điện - Bà Tỷ | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bưu điện - Bà Tỷ | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bưu điện - Bà Tỷ | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thảo - Bà Hòe | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thảo - Bà Hòe | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thảo - Bà Hòe | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trạm Y Tế - Ô Quán | Đất SX-KD nông thôn | 435.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trạm Y Tế - Ô Quán | Đất TM-DV nông thôn | 478.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Trạm Y Tế - Ô Quán | Đất ở nông thôn | 870.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Nghĩa - Ô Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Nghĩa - Ô Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Nghĩa - Ô Tấn | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Chín - Ô Chín | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Chín - Ô Chín | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Chín - Ô Chín | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hứa - Ô Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hứa - Ô Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hứa - Ô Quỳnh | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Tâm - Ô Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Tâm - Ô Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 462.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Tâm - Ô Tâm | Đất ở nông thôn | 840.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập | Đất SX-KD nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập | Đất TM-DV nông thôn | 236.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập | Đất ở nông thôn | 430.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Minh - Ô Linh | Đất SX-KD nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Minh - Ô Linh | Đất TM-DV nông thôn | 236.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Minh - Ô Linh | Đất ở nông thôn | 430.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân A Công - A Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân A Công - A Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân A Công - A Dũng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hân - Ô Bá | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hân - Ô Bá | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân Ô Hân - Ô Bá | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Bà Hiếu - Ô Trâm | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Bà Hiếu - Ô Trâm | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Bà Hiếu - Ô Trâm | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55, Các hộ - Các hộ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55, Các hộ - Các hộ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55, Các hộ - Các hộ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Ô Chính - Ô Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Ô Chính - Ô Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân Ô Chính - Ô Sơn | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thi - Ô Hải | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thi - Ô Hải | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thi - Ô Hải | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Bình - Ô Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Bình - Ô Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Bình - Ô Sâm | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Quý - Ô Ty | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Quý - Ô Ty | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Quý - Ô Ty | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân ô Vĩnh - Ô Lý | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân ô Vĩnh - Ô Lý | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân ô Vĩnh - Ô Lý | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý | Đất SX-KD nông thôn | 435.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý | Đất TM-DV nông thôn | 478.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý | Đất ở nông thôn | 870.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Xuân - Ô Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Xuân - Ô Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Xuân - Ô Thịnh | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Hoan - Ô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Hoan - Ô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Hoan - Ô Phương | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Tuy - Ô Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Tuy - Ô Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Tuy - Ô Hùng | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thái - Ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thái - Ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thái - Ô Quý | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Chiểu - Ô Chiểu | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Chiểu - Ô Chiểu | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Chiểu - Ô Chiểu | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Linh - Ô Linh | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Linh - Ô Linh | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Linh - Ô Linh | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Bà Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Bà Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 407.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Thành - Bà Tứ | Đất ở nông thôn | 740.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ông Sơn - Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ông Sơn - Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ông Sơn - Bà Châu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Khánh - Ô Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Khánh - Ô Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Khánh - Ô Hoài | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Sỹ - Bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Sỹ - Bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân Ô Sỹ - Bà Lan | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Hải - Bà. Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Hải - Bà. Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Hải - Bà. Tứ | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Ô. Trinh - B. Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Ô. Trinh - B. Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Ô. Trinh - B. Xuân | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Thông - C. Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Thông - C. Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân A. Thông - C. Hoa | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân Hộ A Thiện - Hộ A Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân Hộ A Thiện - Hộ A Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân Hộ A Thiện - Hộ A Phúc | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Bà Hương - Ô Hải | Đất SX-KD nông thôn | 370.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Bà Hương - Ô Hải | Đất TM-DV nông thôn | 407.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân Bà Hương - Ô Hải | Đất ở nông thôn | 740.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân Lô 5 - Lô 17 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân Lô 5 - Lô 17 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân Lô 5 - Lô 17 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 19 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 19 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 19 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất SX-KD nông thôn | 315.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất TM-DV nông thôn | 346.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 3 | Đất ở nông thôn | 630.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Toàn - A Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Toàn - A Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Toàn - A Chiến | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Giáp - Ô.Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Giáp - Ô.Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Giáp - Ô.Thảo | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân C.Luyên - A.Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân C.Luyên - A.Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân C.Luyên - A.Đồng | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Dũng - Ô.Định | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Dũng - Ô.Định | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Dũng - Ô.Định | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1 120 - 113 | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1 120 - 113 | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1 120 - 113 | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân C Hoàng - B Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân C Hoàng - B Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân C Hoàng - B Xuân | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân a Dũng - A Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân a Dũng - A Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân a Dũng - A Sơn | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Điềm - A Điềm | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Điềm - A Điềm | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Điềm - A Điềm | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Lĩnh - A Bình | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Lĩnh - A Bình | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A.Lĩnh - A Bình | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Lương - Ô Thông | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Lương - Ô Thông | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân A Lương - Ô Thông | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150 Các hộ - Các hộ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150 Các hộ - Các hộ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150 Các hộ - Các hộ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Huệ - A.Minh | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Huệ - A.Minh | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Huệ - A.Minh | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Tam - Ô Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Tam - Ô Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô.Tam - Ô Tùng | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô Trọng - Ô Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô Trọng - Ô Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân Ô Trọng - Ô Trọng | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 4 | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 4 | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 4 | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Hạt QLĐ - Trường c2 | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Hạt QLĐ - Trường c2 | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Hạt QLĐ - Trường c2 | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Thảo - A. Phước | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Thảo - A. Phước | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Thảo - A. Phước | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân CT Bắc Sơn - A.Khương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân CT Bắc Sơn - A.Khương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân CT Bắc Sơn - A.Khương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô.Quế - A.Công | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô.Quế - A.Công | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô.Quế - A.Công | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân B.Đường - C.Hài | Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân B.Đường - C.Hài | Đất TM-DV nông thôn | 187.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân B.Đường - C.Hài | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân Các hộ - Các hộ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Nghĩa trang - Nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Nghĩa trang - Nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Nghĩa trang - Nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Vận - A.Bình | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Vận - A.Bình | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân Ô Vận - A.Bình | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân A.Hồng - A.Hoành | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân A.Hồng - A.Hoành | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân A.Hồng - A.Hoành | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 242.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn | Đất ở nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô. Khôi - A. Cương | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô. Khôi - A. Cương | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô. Khôi - A. Cương | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 13 | Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 13 | Đất TM-DV nông thôn | 528.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Lô 1 - Lô 13 | Đất ở nông thôn | 960.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân Bà Thu - Bà Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 365.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân Bà Thu - Bà Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 401.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân Bà Thu - Bà Ngân | Đất ở nông thôn | 730.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A. Hoành - Ô. Thất | Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A. Hoành - Ô. Thất | Đất TM-DV nông thôn | 363.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A. Hoành - Ô. Thất | Đất ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương | Đất SX-KD nông thôn | 295.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương | Đất TM-DV nông thôn | 324.500 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương | Đất ở nông thôn | 590.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Thanh - A.Long | Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Thanh - A.Long | Đất TM-DV nông thôn | 319.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Thanh - A.Long | Đất ở nông thôn | 580.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Nga - A.Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Nga - A.Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Nga - A.Hóa | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 308.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh | Đất ở nông thôn | 560.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Vinh - Ô.Hân | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Vinh - Ô.Hân | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân B.Vinh - Ô.Hân | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Đường - Ô.Lô | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Đường - Ô.Lô | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân A.Đường - Ô.Lô | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô. Nhường - Ô. Đông | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô. Nhường - Ô. Đông | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân Ô. Nhường - Ô. Đông | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31, - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31, - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31, - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản - | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3 - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18, - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 |
