• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025

Khu vực: huyện Hưng Nguyên.

Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản
-
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 36, 34, 33, 5, 1 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s
-
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s
-
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 30 đến lô s
-
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M
-
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M
-
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô 16 đến lô 27 M
-
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số
-
Đất SX-KD nông thôn1.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số
-
Đất TM-DV nông thôn1.540.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nối QL 14 - QL 46 - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Khoa Đà 1 (Thửa Từ lô số 1 đến lô số
-
Đất ở nông thôn2.800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 259, 255 Tờ bản đồ số 17) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 269, 272, 288, 289, 291, 293, 309, 311, 348, 349, 342, 343, 315, 3
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616 T
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197,
-
Đất SX-KD nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197,
-
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, 1352, 1349, 1207, 1201, 1197,
-
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 1 (Thửa 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 544, 548, 688, 689, 690, 691, 1553, 693, 692, 844, 843, 845, 850, 84
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 56
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497,
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497,
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Vạc (Thửa 1220, 1114, 1040, 1007, 967, 897, 794, 726, 656, 624, 596, 532, 497,
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Vạc (Thửa 385, 462, 496, 564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 100
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582. T
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 260, 259, 258, 284, 321, 320, L« sè 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 511, 513, 534, 510, 426, 283. Tờ bản đồ số 24) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 7 (Thửa 1, 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) -
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) -
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820. Tờ bản đồ số 19) -
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa 803, 819, 820, 803, 800. Tờ bản đồ số 19) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Huệ 1 (Thửa , 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1557, 1558, 1559, 1593, 1594, 1595, 1596, 1630, 1633, 1631, 163
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200,
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200,
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 98, 33, 99, 191, 68, 100, 34, 35, 101, 69, 142, 141, 173, 140, 139, 200,
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 97, 266, 352, 32, 67, 138, 139, 266, 267, 268, 352, 353, 1623. Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 31, 65, 96, 172, 265, 351, 197, L« sè 1, 2, 1705 Tờ bản đồ số 2
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1711, 1672, 1747, 1748, 1314, 1315, 1274, 1275, 1276, 1343, 1344, 1345, 1
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1114, 1245, 1312, 1273, 1375, 1341, 1376, 1454, 1485, 1564, 1565, 1599, 1
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Kỳ (Thửa 1244, 1212, 1272, 1310, 1374, 1412, 1483, 1561, 1562, 1598, 1668, 1708, 1
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Kỳ (Thửa 1032, 1062, 1113, 1155, 1243, 1271, 1308, 1309, 1340, 1411, 145
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s
-
Đất SX-KD nông thôn1.050.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s
-
Đất TM-DV nông thôn1.155.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô số 08 đến lô số 15; lô s
-
Đất ở nông thôn2.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16;
-
Đất SX-KD nông thôn1.450.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16;
-
Đất TM-DV nông thôn1.595.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm MBPL khu TĐC và chia lô đất ở xóm Đình (Thửa Lô 01 đến lô 07; lô số 16;
-
Đất ở nông thôn2.900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 294, 296, 374, 375, 402, 401, 441, 442, 443, 522, 523, 520, 563, 56
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xóm Đình (Thửa 293, 335, 373, 439, 400, 478, 440, 518, 519, 336, 561, 636, 676, 67
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 291, 292, 372, 438, 477, 517, 598, 635, 672, 713, 783, 8
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Xóm Đình (Thửa 259, 371, 19, 20, 21, 66, 67,68, 105, 106, 146, 186, 225,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đại Đồng (Thửa 1568, 1681, 1097, 1683, 1689, 19, 1682, 129, 1703, 1867,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Đại Đồng (Thửa 21, 40, 22, 23, 24, 60, 79, 78, 77, 97, 39, lô số 1 Tờ
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 1390, 1397, 1128, 1396, 1395, 1370, 1338, 1339, 1341, 1342, 1346, 1
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Đại Đồng (Thửa 161, 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1089, 1088, 1091. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 811, 1735, 1689 Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1510, 1068, 1506, 1508, 1509, 1328, 1383, 1384, 1385, 1387, 1390, 1
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1705, 1512, 1093, 1516, 1511, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527 Tờ bản đ
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xóm Lam Đồng (Thửa 893, 886, 815, 887, 891, 1703 (Công ty CPXD TM Phúc Nguyên) Tờ
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1
-
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1
-
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 1464, 1462, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1
-
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Lam Đồng (Thửa 890, 889. Tờ bản đồ số 16) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo Gió - Xóm Lam Đồng (Thửa 1461, 1463, 1465, 1468, 1469, 1471, 1474, 1476, 1479,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 639, 637, 640, 641, 642, 634, 632, 633, 823, 824, 825, 908, 907
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069,
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069,
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 626, 631, 818, 819, 822, 905, 911, 1055, 1056, 1057 1068, 1069,
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 623, 627, 629, 812, 814, 817, 901, 902, 912, 1052, 10
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên §­êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482,
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên §­êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482,
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên §­êng NguyÔn V¨n Trçi - Xóm Thượng Khê 4 (Thửa 1666, 1673, 1675, 1485, 1313, 1677, 1678, 1679, 1482,
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 46, 47, 48, 819, 520, 519, 644. Tờ bản đồ số 15) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1627, 1669, 1670, 1414, 1415, 1327, 1380, 1477, 1670. Tờ bản
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 147, 281, 276, 145, 140, 44, 41, 399, 511, 516, 282, 620, 396,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 45, 148, 149, 150, 282, 512, 513, 517, 622, 1223, 397, 400, 401
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1625, 1510, 1505, 1762 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398,
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398,
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 40, 138, 143, 144, 146, 275, 278, 279, 280, 395, 398,
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Thượng Khê 3 (Thửa 1626 Tờ bản đồ số 10) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thượng Khê 3 - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 1505, 912, 978, 1008, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 2 (Thửa 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 9
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 2 - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 751, 540, 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83 Tờ bản đồ
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 15, 52, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 7
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 51, 166, 83, 242, 273, 345, 380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 7
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6)
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6)
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Phúc Điền 1 (Thửa 1031, 1368, 1133, 1134, 1211, 1212, 1367, 1043, Tờ bản đồ số 6)
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Phúc Điền 1 - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Xô Nổ - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 11 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6a,6b - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 4,5 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Đồng Nhân - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm Thạch Tiên 10 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 3 - Xã Hung Yên Nam
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 7B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu vực đa đa - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 6A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 4 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 3A + 3B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2B - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 2A - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trội - Xóm 1 - Xã Hưng Yên Bắc
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 10 -
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 10 -
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Giếng Hồng - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 10 -
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 31 -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 31 -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Ma Trạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Từ lô 01 đến lô 31 -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 6 - Hưng Nguyên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 1262;1263 Tờ bản đồ số 13) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 329; 330; 360; 361; 362; 363; Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 290; 291; 323; 324; 325; 326; 327; 328 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 252; 253; 254; 255; 286; 287; 288; 289 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 225; 226; 227; 228; 229; 249; 250; 251 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tr
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 188; 189; 219; 220; 221; 222; 223; 224 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 194; 195; 196 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trung
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 166; 167; 168; 169; 190; 191;192; 193 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Tru
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 8 (Thửa 131; 132; 138; 161; 162; 163; 164; 165 Tờ bản đồ số 12) - Xã Hưng Trun
Mương tiêu khu bù - Trường TH 1
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 3 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 2 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 7,8,9 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 6 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 9.13 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch - Xóm 5 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4,5,6,7,8 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 3, 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 2,3,7 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Khu dân cư - Xóm 10.11 - Xã Hưng Trung
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Ngã tư UB - Xóm 9
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Ngã tư UB - Xóm 9
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Ngã tư UB - Xóm 9
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi -
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi -
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 9 - Xã Hưng Trung
Giáp đường Nguyễn Văn Trỗi -
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Kênh T17 - Nghi công
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Kênh T17 - Nghi công
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Kênh T17 - Nghi công
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Trường Cấp III - Kênh T17
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Trường Cấp III - Kênh T17
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường đi Nghi Công - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Trường Cấp III - Kênh T17
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư 11 - Trường cấp III
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư 11 - Trường cấp III
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư 11 - Trường cấp III
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Xóm 10 - Ngã tư 11
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Xóm 10 - Ngã tư 11
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 10,11,12 - Xã Hưng Trung
Xóm 10 - Ngã tư 11
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 2 - lối rẽ 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 2 - lối rẽ 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 2 - lối rẽ 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - Sân vận động
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - Sân vận động
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - Sân vận động
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 1 - Kênh N1
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 1 - Kênh N1
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 4,5,7 - Xã Hưng Trung
Trường TH số 1 - Kênh N1
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Nhà văn hóa xóm 6
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Xóm 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Xóm 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Gần kênh N1 - Xóm 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Ngã tư chợ - Gần kênh N1
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Ngã tư chợ - Gần kênh N1
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 2.3 - Xã Hưng Trung
Ngã tư chợ - Gần kênh N1
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Sân vận động - Kênh T17
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Sân vận động - Kênh T17
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Sân vận động - Kênh T17
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Bồ lỗ - Sân vận động
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Bồ lỗ - Sân vận động
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Bồ lỗ - Sân vận động
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Làng hến
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Làng hến
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 13.14 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Làng hến
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Lối rẽ 1 - Lối rẽ 6
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Ngã tư Chợ - Lối rẽ 1
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - xóm 6,8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - xóm 6,8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6.8 - Xã Hưng Trung
Kênh N1 - xóm 6,8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Cầu Giếng hồng - Tùng hiểu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6,9,11,12 - Xã Hưng Trung
Ngã tư HTX - Cầu Giếng hồng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung
Tùng Hiều - Trường TH số 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung
Tùng Hiều - Trường TH số 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 6+7+8+9 - Xã Hưng Trung
Tùng Hiều - Trường TH số 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1.2 - Xã Hưng Trung
Cầu Chợ Cầu - Trường TH số 1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 2, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 18, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 4, thửa: 1, 16, 26, 33, 50, 49, 39, 48, 57, 47, 68, 56, 92, 81, 67, 66,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 3, thửa: 1, 11, 40, 57, 73, 92, 114, 133, 135, 159, 179, 232, 231, 256,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30)
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30)
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 1, thửa: 1, 3, 7, 10, 9, 12, 14, 15, 16, 18, 23, 24, 30)
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Thành (Tờ bản đồ số 7, thửa: 131, 138, 137, 130, 119, 113, 112, 98, 105, 109, 116, 115, 120,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 145, 126) - Xã Hưng Phú
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 247, 246, 245, 244, 264, 265, 243, 242, 255
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 679, 675, 678, 674, 677, 676, 672) - Xã Hưn
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 156, 155, 135, 154, 168, 167, 166, 152, 153
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 631, 630, 646, 645, 615, 616, 617, 618, 578
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1) - Xã Hưng Phú
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 661, 662, 663, 647, 649, 650, 651, 652, 633
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 6, thửa: 2) - Xã Hưng Phú
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 7, thửa: 194, 193, 192, 191, 190, 221, 220, 241, 238
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666
Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666
Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Hưng (Tờ bản đồ số 8, thửa: 643, 644, 660, 669, 670, 671, 664, 665, 666
Đầu xóm Phú Hưng - Giáp xã H.Lam
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b)
Trạm VT - Trường MN
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b)
Trạm VT - Trường MN
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 439b)
Trạm VT - Trường MN
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1570, 1529, 1574, 1575, 1571, 1572, 1530, 1531, 1493, 1491, 1492
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 79, 77, 78, 35, 36, 33, 34, 494, 495, 496, 473, 474, 475, 451, 4
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221,
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221,
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 343, 371, 370, 342, 317, 318, 316, 279, 250, 251, 252, 220, 221,
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 429, 402, 280, 253, 524, 525, 497, 499, 476
Giáp H. Khánh - Xóm Phú Hưng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403
Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403
Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven Sông Lam - Xóm Phú Điền (Tờ bản đồ số 8, thửa: 223, 254, 281, 319, 344, 372, 373, 404, 403
Xóm Phú Điền - Xóm Phú Hưng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 22, thửa: Lô 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Sơn - Ô Quang
Đất SX-KD nông thôn410.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Sơn - Ô Quang
Đất TM-DV nông thôn451.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Sơn - Ô Quang
Đất ở nông thôn820.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Xoan - Bà Hường
Đất SX-KD nông thôn410.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Xoan - Bà Hường
Đất TM-DV nông thôn451.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Xoan - Bà Hường
Đất ở nông thôn820.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoàn Ô Thắng Ô Nam - Ô Thảo Ô Định Ô Liệu
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Đồng - Ô Đồng
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Đồng - Ô Đồng
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Đồng - Ô Đồng
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Hồng Khoa - Ô Long
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Hồng Khoa - Ô Long
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Bà Hồng Khoa - Ô Long
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Lan - Ô Tuất
Đất SX-KD nông thôn260.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Lan - Ô Tuất
Đất TM-DV nông thôn286.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
Ô Lan - Ô Tuất
Đất ở nông thôn520.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường
Đất SX-KD nông thôn260.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường
Đất TM-DV nông thôn286.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 - Xã Hưng Xuân
A Hương Bà Hường - Ô Chữ Bà Hường
Đất ở nông thôn520.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) -
Lô 1 - Lô 4
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) -
Lô 1 - Lô 4
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Tái định cư xóm 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: Lô 1, 2, 3, 4, (Mặt bằng chia lô TĐC tại xóm 9)) -
Lô 1 - Lô 4
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Binh - Ô Dương
Đất SX-KD nông thôn410.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Binh - Ô Dương
Đất TM-DV nông thôn451.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Binh - Ô Dương
Đất ở nông thôn820.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Châu - Bà An
Đất SX-KD nông thôn490.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Châu - Bà An
Đất TM-DV nông thôn539.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Châu - Bà An
Đất ở nông thôn980.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất SX-KD nông thôn410.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất TM-DV nông thôn451.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (Ngoài đê 542) - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất ở nông thôn820.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương - Bà Hương
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương - Bà Hương
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương - Bà Hương
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thủy - Ô Hữu
Đất SX-KD nông thôn435.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thủy - Ô Hữu
Đất TM-DV nông thôn478.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thủy - Ô Hữu
Đất ở nông thôn870.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thân - Ô Cận
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thân - Ô Cận
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thân - Ô Cận
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Dũng - Ô Việt
Đất SX-KD nông thôn435.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Dũng - Ô Việt
Đất TM-DV nông thôn478.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Dũng - Ô Việt
Đất ở nông thôn870.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Ô Chữ
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Ô Chữ
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Ô Chữ
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Tùng - ô Tiến
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Tùng - ô Tiến
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Tùng - ô Tiến
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Nhuần - Bà Thành
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Nhuần - Bà Thành
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Ô Nhuần - Bà Thành
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoa - Ô Phúc
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoa - Ô Phúc
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoa - Ô Phúc
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) -
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) -
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng Ao kênh - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 186, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 404) -
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Kênh xóm 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1, 2, 3 ) - Xã Hưng Xuân
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trường Mnon - Đài Tưởng niệm
Đất SX-KD nông thôn410.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trường Mnon - Đài Tưởng niệm
Đất TM-DV nông thôn451.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trường Mnon - Đài Tưởng niệm
Đất ở nông thôn820.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hòa - Ô Thân
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hòa - Ô Thân
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hòa - Ô Thân
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Soa - Bà Hiền
Đất SX-KD nông thôn435.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Soa - Bà Hiền
Đất TM-DV nông thôn478.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Soa - Bà Hiền
Đất ở nông thôn870.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Hoài Bà Soa - Ô Hà Bà Hạnh
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hồng - Ô Thân
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hồng - Ô Thân
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hồng - Ô Thân
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thất - Ô Dương
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thất - Ô Dương
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thất - Ô Dương
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bưu điện - Bà Tỷ
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bưu điện - Bà Tỷ
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bưu điện - Bà Tỷ
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thảo - Bà Hòe
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thảo - Bà Hòe
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thảo - Bà Hòe
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trạm Y Tế - Ô Quán
Đất SX-KD nông thôn435.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trạm Y Tế - Ô Quán
Đất TM-DV nông thôn478.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Trạm Y Tế - Ô Quán
Đất ở nông thôn870.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Nghĩa - Ô Tấn
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Nghĩa - Ô Tấn
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Nghĩa - Ô Tấn
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Chín - Ô Chín
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Chín - Ô Chín
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Chín - Ô Chín
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hứa - Ô Quỳnh
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hứa - Ô Quỳnh
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hứa - Ô Quỳnh
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Tâm - Ô Tâm
Đất SX-KD nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Tâm - Ô Tâm
Đất TM-DV nông thôn462.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Tâm - Ô Tâm
Đất ở nông thôn840.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập
Đất SX-KD nông thôn215.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập
Đất TM-DV nông thôn236.500
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Bà Thanh Ô Tập - Bà Thanh Ô Tập
Đất ở nông thôn430.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Minh - Ô Linh
Đất SX-KD nông thôn215.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Minh - Ô Linh
Đất TM-DV nông thôn236.500
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Minh - Ô Linh
Đất ở nông thôn430.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
A Công - A Dũng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
A Công - A Dũng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
A Công - A Dũng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hân - Ô Bá
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hân - Ô Bá
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 8 - Xã Hưng Xuân
Ô Hân - Ô Bá
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Bà Hiếu - Ô Trâm
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Bà Hiếu - Ô Trâm
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Bà Hiếu - Ô Trâm
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55,
Các hộ - Các hộ
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55,
Các hộ - Các hộ
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh còn lại - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 18, 20, 21, 25, 24, 26, 27, 33, 82, 46, 48, 55,
Các hộ - Các hộ
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Ô Chính - Ô Sơn
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Ô Chính - Ô Sơn
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Hưng Xuân
Ô Chính - Ô Sơn
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thi - Ô Hải
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thi - Ô Hải
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thi - Ô Hải
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Bình - Ô Sâm
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Bình - Ô Sâm
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Bình - Ô Sâm
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Quý - Ô Ty
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Quý - Ô Ty
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Quý - Ô Ty
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
ô Vĩnh - Ô Lý
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
ô Vĩnh - Ô Lý
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
ô Vĩnh - Ô Lý
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý
Đất SX-KD nông thôn435.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý
Đất TM-DV nông thôn478.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Cương Ô Lý - Ô Cương Ô Lý
Đất ở nông thôn870.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Xuân - Ô Thịnh
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Xuân - Ô Thịnh
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Xuân - Ô Thịnh
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoan - Ô Phương
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoan - Ô Phương
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Hoan - Ô Phương
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Tuy - Ô Hùng
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Tuy - Ô Hùng
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Tuy - Ô Hùng
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thái - Ô Quý
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thái - Ô Quý
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thái - Ô Quý
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Chiểu - Ô Chiểu
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Chiểu - Ô Chiểu
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Chiểu - Ô Chiểu
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Ty - Hộ Ô Ty
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Đại - Hộ Ô Cảnh Hộ Ô Em
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Hộ Ô Chung - Hộ Ô Chung
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Linh - Ô Linh
Đất SX-KD nông thôn260.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Linh - Ô Linh
Đất TM-DV nông thôn286.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Linh - Ô Linh
Đất ở nông thôn520.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Bà Tứ
Đất SX-KD nông thôn370.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Bà Tứ
Đất TM-DV nông thôn407.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Thành - Bà Tứ
Đất ở nông thôn740.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ông Sơn - Bà Châu
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ông Sơn - Bà Châu
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng tái định cư đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ông Sơn - Bà Châu
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Khánh - Ô Hoài
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Khánh - Ô Hoài
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Khánh - Ô Hoài
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Sỹ - Bà Lan
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Sỹ - Bà Lan
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 8B - Xóm 6 - Xã Hưng Xuân
Ô Sỹ - Bà Lan
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Hải - Bà. Tứ
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Hải - Bà. Tứ
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Hải - Bà. Tứ
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Ô. Trinh - B. Xuân
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Ô. Trinh - B. Xuân
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Ô. Trinh - B. Xuân
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Thông - C. Hoa
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Thông - C. Hoa
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
A. Thông - C. Hoa
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Hộ A Thiện - Hộ A Phúc
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Hộ A Thiện - Hộ A Phúc
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Hộ A Thiện - Hộ A Phúc
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Bà Hương - Ô Hải
Đất SX-KD nông thôn370.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Bà Hương - Ô Hải
Đất TM-DV nông thôn407.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Hưng Xuân
Bà Hương - Ô Hải
Đất ở nông thôn740.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân
Lô 5 - Lô 17
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân
Lô 5 - Lô 17
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 13, 14, 15, 16, 17) - Xã Hưng Xuân
Lô 5 - Lô 17
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 19
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 19
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 2 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 11, 12, 18, 19) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 19
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất SX-KD nông thôn315.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất TM-DV nông thôn346.500
Huyện Hưng Nguyên Phân lô: Vùng 1 - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 2, 3) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 3
Đất ở nông thôn630.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Toàn - A Chiến
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Toàn - A Chiến
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Toàn - A Chiến
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Giáp - Ô.Thảo
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Giáp - Ô.Thảo
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Giáp - Ô.Thảo
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
NHV A.Lĩnh - Ô Thảo A Khánh
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C.Luyên - A.Đồng
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C.Luyên - A.Đồng
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C.Luyên - A.Đồng
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Dũng - Ô.Định
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Dũng - Ô.Định
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Dũng - Ô.Định
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1
120 - 113
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1
120 - 113
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 120, 118, 116, 115, 114, 113, 123, 122, 124, 125, 1
120 - 113
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C Hoàng - B Xuân
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C Hoàng - B Xuân
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
C Hoàng - B Xuân
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
a Dũng - A Sơn
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
a Dũng - A Sơn
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
a Dũng - A Sơn
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Điềm - A Điềm
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Điềm - A Điềm
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Điềm - A Điềm
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Lĩnh - A Bình
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Lĩnh - A Bình
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A.Lĩnh - A Bình
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Lương - Ô Thông
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Lương - Ô Thông
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
A Lương - Ô Thông
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đào Ô Xuân A Thắng - A.Cát A Trung A.Trường
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150
Các hộ - Các hộ
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150
Các hộ - Các hộ
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 154, 153, 144, 127, 145, 146, 152, 147, 151, 148, 149, 150
Các hộ - Các hộ
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Huệ - A.Minh
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Huệ - A.Minh
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Huệ - A.Minh
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tam - Ô Tùng
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tam - Ô Tùng
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tam - Ô Tùng
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô Trọng - Ô Trọng
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô Trọng - Ô Trọng
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 4 - Xã Hưng Xuân
Ô Trọng - Ô Trọng
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 4
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 4
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô Vùng 1 - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, Thửa 118 Lô 1, 2, 3, 4 (Phân lô xóm 3)) - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 4
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Hạt QLĐ - Trường c2
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Hạt QLĐ - Trường c2
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Hạt QLĐ - Trường c2
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Thảo - A. Phước
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Thảo - A. Phước
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Thảo - A. Phước
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
CT Bắc Sơn - A.Khương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
CT Bắc Sơn - A.Khương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven (ngoài Đê 542) - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
CT Bắc Sơn - A.Khương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô.Quế - A.Công
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô.Quế - A.Công
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô.Quế - A.Công
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Hùng Ô.Đường B.Mai Chị Nữ - B.Quý A.Hùng T C1 Ô Kiên
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
B.Đường - C.Hài
Đất SX-KD nông thôn170.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
B.Đường - C.Hài
Đất TM-DV nông thôn187.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
B.Đường - C.Hài
Đất ở nông thôn340.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 99, 100, 101) - Xã Hưng Xuân
Các hộ - Các hộ
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Nghĩa trang - Nghĩa trang
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Nghĩa trang - Nghĩa trang
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Nghĩa trang - Nghĩa trang
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Vận - A.Bình
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Vận - A.Bình
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
Ô Vận - A.Bình
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 3 - Xã Hưng Xuân
A.Thắm A.Hà A.Quang Ô Phú - A.Vĩnh A Hợi Ô.Quý Ô Phú
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
A.Hồng - A.Hoành
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
A.Hồng - A.Hoành
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven S Lam - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
A.Hồng - A.Hoành
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn
Đất SX-KD nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn
Đất TM-DV nông thôn242.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô.Miên A.Hảo B. Đỉu - Ô.Thuận Ô. Phúc Ô. Thìn
Đất ở nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô. Khôi - A. Cương
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô. Khôi - A. Cương
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô. Khôi - A. Cương
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 2 - Xã Hưng Xuân
Ô Trường A.Phúc A.Tâm - C.Thu C.Thủy A.Dỵ
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 13
Đất SX-KD nông thôn480.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 13
Đất TM-DV nông thôn528.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô năm 2018 - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Lô 1 - Lô 13
Đất ở nông thôn960.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Bà Thu - Bà Ngân
Đất SX-KD nông thôn365.000
Huyện Hưng Nguyên Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Bà Thu - Bà Ngân
Đất TM-DV nông thôn401.500
Huyện Hưng Nguyên Phân lô xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Bà Thu - Bà Ngân
Đất ở nông thôn730.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A. Hoành - Ô. Thất
Đất SX-KD nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A. Hoành - Ô. Thất
Đất TM-DV nông thôn363.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A. Hoành - Ô. Thất
Đất ở nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương
Đất SX-KD nông thôn295.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương
Đất TM-DV nông thôn324.500
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Đồng A.Hữu - B.Tâm C.Hương
Đất ở nông thôn590.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Thanh - A.Long
Đất SX-KD nông thôn290.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Thanh - A.Long
Đất TM-DV nông thôn319.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Thanh - A.Long
Đất ở nông thôn580.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Nga - A.Hóa
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Nga - A.Hóa
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Nga - A.Hóa
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh
Đất SX-KD nông thôn280.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh
Đất TM-DV nông thôn308.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô.Tài Ô Hùng - B.Lan Ô Minh
Đất ở nông thôn560.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A Hiền Võ Thìn - C Nhung Ô Thịnh
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Vinh - Ô.Hân
Đất SX-KD nông thôn180.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Vinh - Ô.Hân
Đất TM-DV nông thôn198.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
B.Vinh - Ô.Hân
Đất ở nông thôn360.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Đường - Ô.Lô
Đất SX-KD nông thôn210.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Đường - Ô.Lô
Đất TM-DV nông thôn231.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 1 - Xã Hưng Xuân
A.Đường - Ô.Lô
Đất ở nông thôn420.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô. Nhường - Ô. Đông
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô. Nhường - Ô. Đông
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xóm 1 - Xã Hưng Xuân
Ô. Nhường - Ô. Đông
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 8, Lô số 01 đến lô 8 khu A; Lô số 01 đến lô 17 khu B) - Xã Hưng Lon
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 16 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 87, 88, 89, 90, 94, 93, 92, 99, 104, 105, 106, 107, 108,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 41, 13, 40, 39, 42, 43, 44, 66, 65, 67, 68, 69, 70, 71, 7
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 16, 15, 14, 13, 11, 17, 18, 6, 7, 8, 9, 10
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 12 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 90, 91, 92, 93, 94, 95, 104, 105, 103, 106, 108, 101, 111
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 96, 97, 113) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 27, 46, 47, 50, 74, 75, 121, 76, 78, 77, 104, 1
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 45, 51, 73, 81, 80, 79, 101, 102, 103, 108, 107, 10
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 21, thửa: 116, 115, 117, 114) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 5, 6) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 9, 10, 14, 13, 21, 12, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 8, 7, 15, 20, 9, 57, 59, 58, 23, 22, 32, 34, 33, 45, 4
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 17, 18, 16, 9, 27, 19, 26, 30, 31, 3
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 35, 34, 33, 32) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Trục chính xóm 11B (Tờ bản đồ số 26, thửa: 1,2,3,4,5,6, 9, 8, 16, 15, 18, 14, 10, 11, 13, 20, 19,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 196, 211, 210, 212, 108, 126, 199, 191, 190, 192, 129
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 189, 201, 184, 174, 175, 162, 156, 157, 161, 17
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 128, 158, 179, 178, 181, 195, 194, 180, 197, 193, 1
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 206, 200, 207, 216, 217, 215, 214, 213, 218, 2
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11B (Tờ bản đồ số 22, thửa: 18, 17, 23, 24, 16, 15, 14, 3, 13, 4, 1) - Xã Hưng Lo
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 22, thửa: 20, 19, 22, 10, 12, 11, 9, 5, 2, 8) - Xã Hưng L
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 25, 7, 24, 29, 23, 22, 4, 3) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 5, 55, 54, 67, 8, 6, 85, 69, 68, 39, 34, 33, 38
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31,
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31,
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 15, 13, 12, 18, 19, 40, 42, 43, 53, 44, 30, 21, 31,
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 11A (Tờ bản đồ số 21, thửa: 36, 60, 58, 57, 64, 63, 62, 65, 66, 89, 88, 87
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 10, 22, 23, 39, 11, 16, 5, 40, 38, 9, 8, 7, 1, 3, 17,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 29, 32, 30, 31, 46, 45, 43, 33, 24, 25, 21) - Xã
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 41, 37, 35, 26, 42, 34, 27, 19, 13, 14, 28, 6, 2, 15
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 8, 10, 19, 17, 18, 24, 23, 36, 34, 32, 31, 47, 48, 45,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 10 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 5, 4, 3, 13, 14, 7, 6, 11, 16, 15, 20, 22, 29, 30, 39,40,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 25, 1, 26, 52, 147, 149, 122, 157, 138 , 137, 161, 12
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A+ 9B (Tờ bản đồ số 17, thửa: 51, 28, 24, 23, 22, 29, 20, 49, 50, 81, 87, 53,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 3, 30, 33, 61, 89, 93, 118, 6, 24, 37, 53, 52, 50, 227
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 142, 116, 121, 94, 86, 63, 36, 26, 5, 28, 29, 5
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 10, 11, 13, 18, 39, 40, 41, 42, 75, 74, 73, 72, 71
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản
-
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, 230, 296, 284, 283. Tờ bản
-
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 3 (Thửa 226, 229, 281, 282, 169, 191, 192, 226, 126. Tờ bản đồ số
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 345, 344, 346, 351, 347, 352, 353, 355, 354, 357, 356, 359, 360, 3
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 101, 70, 68, 41, 39, 38, 9, 3, 11, 10, 4, 42, 72, 71, 44, 43, 18,
-
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất SX-KD nông thôn1.200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất TM-DV nông thôn1.320.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 100, 69, 67, 37, 6, 7, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Hưng Tây
-
Đất ở nông thôn2.400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Bé - Xóm Khoa Đà 2 (Thửa 1477, L« sè: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

4.9/5 - (921 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.