• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Kỳ Sơn, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025

Khu vực: huyện Hưng Nguyên.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Hưng Nguyên Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83,
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83,
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83,
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254,
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254,
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254,
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 -
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 -
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 -
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 -
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 -
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 -
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 -
-
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 -
-
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 -
-
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 -
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 -
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 -
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,)
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,)
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,)
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13,
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394
-
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394
-
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Hưng Nguyên Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394
-
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11,
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11,
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11,
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0
-
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0
-
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0
-
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766,
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766,
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766,
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2)
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2)
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2)
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng -
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng -
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng -
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư
-
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư
-
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư
-
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Hưng Nguyên Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A
Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A
Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A
Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073,
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4
Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646
-
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646
-
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646
-
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603
Khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603
Khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603
Khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ
Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ
Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ
Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ
Dãy hai bên đường Tránh Vinh -
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ
Dãy hai bên đường Tránh Vinh -
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ
Dãy hai bên đường Tránh Vinh -
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917,
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất SX-KD nông thôn550.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917,
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất TM-DV nông thôn605.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917,
Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang
Đất ở nông thôn1.100.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517,
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517,
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517,
Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng -
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng -
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng -
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) -
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) -
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) -
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5
Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) -
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535,
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535,
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Hưng Nguyên Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535,
đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 -
Đất ở nông thôn500.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Hưng Nguyên Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Hưng Nguyên Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Hưng Nguyên Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long
-
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56
-
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Hưng Nguyên Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56
-
Đất TM-DV nông thôn165.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Hưng Nguyên

4.9/5 - (921 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.