Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Hưng Nguyên năm 2025
Khu vực: huyện Hưng Nguyên.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 45, 43, 29, 24, 30, 23, 8, 9, 46, 86, 76, 71, 75, 51 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 17, thửa: 82, 83, 116, 85, 86, 112, 115, 118, 114, 111, 110, 11 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 224, 123, 222, 203, 185, 183, 165, 204, 220, 240, 219 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83, - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83, - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 155, 192, 152, 153, 124, 125, 117, 119, 118, 83, - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 16, thửa: 8, 9, 21, 19, 10, 11, 18, 25, 17, 26, 27, 40, 39, 28, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 + 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 1, 26, 27, 28,44, 63, 64, 65, 66, 79, 82, 83 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 226, 199, 189, 188, 159, 158, 157, 191, 156, 150, 126, 149 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 9) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 193, 194, 270, 232, 265, 264) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 8 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 57,62,76,78,72,65, 64, 73, 74, 79, 81, 82, 70, 68, 69) - X - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 11,19,18,12,17,16,13,14,15,32, 42,41,48,5152,47,80,5 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 6,7,8,9) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa:5, 22, 21, 20, 27, 28, 29, 30, 33, 38, 40, 43, 46 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1, 3, 23, 24, 25) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 87, 54, 34, 35, 16, 6, 17, 29, 37, 36, 35 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A +7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 112, 138, 110, 111, 109, 137, 113, 108, 135, 134, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A + 7B (Tờ bản đồ số 13, thửa: 139, 164, 163, 165, 188, 44, 45, 52, 58, 60 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 10, 32, 33, 31, 34, 43, 46, 20, 57, 8, 7, 11, 12, 1 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục xã - Xóm 7A - (Tờ bản đồ số 12, thửa: 53, 54, 56, 55, 48) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven Sông Lam - Xóm 7A (Tờ bản đồ số 12, thửa: 44, 45, 51, 52, 58, 60) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 8 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 1 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1. 2. 3. 4) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 3 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 31) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 5 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 26, 27, 28, 29, 30) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Xen dắm xóm 2 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, , 21, 22, 23, 24, 25, 32) - Xã H - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Vườn Sen xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 2003) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Đầu cầu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 5, 6, 7, 8, 9, 10. 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 29, 30, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mồng Năm xóm 4 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 35, 36, 37, 38, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MNPL, thủa: 7, 8) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Trường CII cũ, xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3 , 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đồng tu xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 831, 832, 833, 834, 835, 836, 837, 838, 839) - Xã Hưng Tâ - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL đường vào Trung Đức - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 10 đến lô 16) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Dăm Thiên - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, Lô 1 đến lô 9) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
MBPL vùng Sân Vân Động - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, Lô 1 đến lô 20) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254, - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254, - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 397 - 396 - 464 - 142 - 72 - 196 - 224 - 246 - 268 - 254, - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 490 - 520 - 484 - 483 - 451 - 427 - 404 - 375 - 352 - 376 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 275 - 274 - 302 - 331 - 264 - 268 - 269 - 270 - 298 - 299 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 52 - 96 - 74 - 95 - 122 - 146 - 201 - 171 - 121 - 120 - 9 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 199 - 188) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 18) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 21 - 48 - 72 - 128 - 127 - 126 - 71 - 125 - 100 - 70 - 4 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 567 - 594 - 568 - 595 - 563 - 633) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 654 - 682 - 1024 - 1056 - 1085 - 1209 - 1185 - 1236) - Xã - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 682 - 561 - 588 - 589 - 773 - 750 - 749 - 771 - 772 - 115 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1049 - 1080 - 1154 - 1115 - 1114 - 1153 - 1152) - Xã Hưng - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1207 - 1179 - 1182 - 1231 - 1261 - 1260 - 1314 - 1439 - 1 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 8 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1181 - 1233 - 1262 - 1289 - 1316 - 1350 - 1018 - 1046 - 1 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 364 - 365 - 414 - 508 - 507 - 535 - 534 - 534 - 632 - 660 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 392 - 420 - 438 - 388 - 387 - 417 - 416 - 423 - 457 - 458 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 345 - 418 - 434 - 461 - 460 - 433 - 389 - 209 - 236 - 274 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 - - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 - - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 983, thửa: 419 - 437 - 464 - 463 - 436 - 390 - 368 - 1434 - 1377 - - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 372 - 373 - 342 - 343 - 344 - 324 - 323 - 251 - 126) - Xã - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 317 - 318 - 319 - 288 - 225 - 220 - 185 - 186 - 156 - 125 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 316) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1478 - 1477, 321) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 5 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1384 - 1385 - 1411 - 1449 - 1448 - 1482 - 1412 - 1450 - 1 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533 - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533 - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 448 - 449 - 450 - 451 - 452 - 489 - 488 - 453 - 698 - 533 - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 721 - 699 - 700 - 641 - 675 - 1143 - 939 - 903 - 904 - 80 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 4 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 751 - 752 - 720 - 753 - 722 - 723 - 724 - 725 - 726 - 727 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1175 - 1176 - 864 - 931 - 972 - 1193 - 1211 - 1212 - 1180 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1179) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tở 6, thửa: 1071 - 1070 - 1069 - 1015 - 1068 - 1013 - 1100 - 1099 - 1098 - 1096 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 895 - lô 1, 2, 3 MBPL) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 1135 - 1174 - 1208 - 1241 - 1279 - 1317 - 1348 - 1059 - 8 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 3 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 801 - 829 - 897 - 898 - 971 - 937 - 974 - 975 - 1323 - 13 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 15 - 16 - 54 - 72 - 73 - 74) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 - - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 - - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 411 - 462 - 492 - 527 - 461 - 460 - 441 - 410, 578, 699 - - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 525 - 526 - 584 - 579 - 580 - 607 - 608 - 670 - 671 - 547 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 288 - 216 - 243 - 218 - 192 - 219 - 145 - 169 - 144 - 83 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 - - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 - - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 186 - 186 - 165 - 142 - 143 - 109 - 57 - 110 - 82 - 58 - - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 2 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 880 - 880 - 856 - 838 - 789 - 786 - 735 - 734 - 704 - 703 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vị trí khác - Xóm 1 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 189 - 157 - 156 - 167 - 172 - 194 - 200;) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, (Tờ bản đồ số 8, thửa: 744 - 745 - 737 - 726 - 717 - 326 - (524 - 479) - 718 - 7 - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Lê Xuân Đào - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 757 - 778 - 769 - 770 - 777 - 768) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 - - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 - - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6, (Tờ bản đồ số: 5, 6, 2008, thửa: 715 - 725 - 553 - 444 - 345 - 368 - 243 - 167 - - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 6 (Tờ bản đồ số 6, thửa 8: 167 - 91 - 49 - 23 - 24 - 195 - 72) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,) - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,) - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Cửa Thánh - Xóm 7 (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17,) - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 479 - 524 , MBPL 1, 2, 3, 4, 5) - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7, MBPL: 1 , 2, 3, 4, 5, 6 , 7 - Xã Hưng Tân - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Bắc đường 542c/4x (Tờ bản đồ số MBPL, lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm Nam đường 542c/x4 (Tờ bản đồ số MBPL, Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394 - | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394 - | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường 542C - Xóm 7 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 221 - 222 - 223 - 193 - 194 - 195 - 580 - 419 - 420 - 394 - | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH đất đất ở Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0 - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0 - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh: QH cửa ông Lợi và cửa ông Huynh xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1543, 01, 02, 03, 04, 0 - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, 144, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766, - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766, - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Khu vực xóm 1 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766, - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - khu vực xóm 2 (Tờ bản đồ số 07, thửa: 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Bàu Thiếp, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH tái định cư Đồng Sâm, xóm 2 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 2031, 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Nhà văn hóa xóm 1 đi Hưng Phúc (thuộc xóm 1) - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2) | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2) | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ ga Đô yên - đến nhà văn hóa xóm 1 (thuộc khu vực xóm 2) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ đường vào xóm 2 đi Hưng Thắng - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Giang: Trục đường 8B - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ cầu Đô Yên - đến đường vào Xóm 2 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 7, thửa: 1997 - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Cồn Trồng, xóm 3 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1623, 1622, 17) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 3, thửa: 447 - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng QH Đồng Rắn (Tờ bản đồ số 3, thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng quy hoạch Mồ Lót, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1825, 63, 1932, 01, 02, 03, 04, 05, 06) - Xã Hư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 5, thửa: 1972 - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Quy hoạch vùng Dăm Dứa,( xóm 5A) (Tờ bản đồ số 2, thửa: 01, 02) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Quy hoạch Sân bóng, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 34, 35) - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh (xóm 4A, xóm 4B ): Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm 4A - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 437, 439, 441, 442, 505, 504, 503, 506, 5 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 488, 698, 1133, 1132, 1881, 1238, 1073, Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thanh Xóm 3, xóm 4A, xóm 4B (Tờ bản đồ số 5, thửa: 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 4 Khu vực Đường Trục xã Đoạn từ cầu Ngang - đến đường tàu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 9 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, 1132, 1149, 11 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646 - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646 - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, 647,646 - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603 Khu vực còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603 Khu vực còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng Xóm 7, xóm 8 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 476, 477, 528, 526, 605, 569, 606, 1318, 604, 603 Khu vực còn lại - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 7, xóm 8 : Trục đường từ ngã tư xóm 8 đến giáp Trạm bơm trên làng) - Xã Hưng Mỹ Trục đường từ ngã tư xóm 8 - đến giáp Trạm bơm trên làng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng (Xóm 8 : Đoạn từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ sân bóng - đến cầu Mỹ Thượng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Tờ bản đồ số 2, thửa: 630, 631, 632, 689, 690 - Xã Hưng Mỹ - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ Dãy hai bên đường Tránh Vinh - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ Dãy hai bên đường Tránh Vinh - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, xóm 5B : Dãy hai bên đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ Dãy hai bên đường Tránh Vinh - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8 Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8 Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 806, 847, 808, 807, 809, 848, 884, 883, 881, 880, 8 Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917, Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917, Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh (Xóm 5A, 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 723, 1421, 751, 784, 812, 851, 887, 888, 916, 917, Từ ngã tư đường tránh - đến cầu Ngang | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 454, 455, 456, 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 4 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh ( Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 51, 94, 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227 Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517, Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517, Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5A (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1269, 1271, 720, 274, 363, 364, 362, 451, 452, 518, 517, Hai bên trục đường từ cầu Xí nghiệp 22/12 - đến đường Tránh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1335) - Xã Hưng Mỹ Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) - Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) - Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 2, thửa: 1300, 1299, 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109,) - Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5 Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5 Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thịnh Xóm 5B (Tờ bản đồ số 1, thửa: 373, 302, 273, 301, 372, 412, 411, 445, 446, 485, 522, 5 Đoạn từ Bưu điện về cầu Triềng) - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392) - Xã Hưn đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535, đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535, đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Vùng Mỹ Thượng - xóm 6 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 569, 463, 537, 630, 664, 663, 603, 568, 636, 501, 535, đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8 - | Đất ở nông thôn | 500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường liên thôn - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, Lô số: 33, 34, 35) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường Ven sông Lam - Xóm 9B (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119, 120, 143, 147, 148, 149, 169, 150, 168, 16 - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1, 32, 91, 233) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường trục chính xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 2, 31, 58, 60, 59, 90, 92) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường ven sông Lam - Xóm 9A (Tờ bản đồ số 20, thửa: 119) - Xã Hưng Long - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hưng Nguyên |
Đường nhánh xóm 9A (Tờ bản đồ số 19, thửa: 33, 39, 137, 13, 12, 19, 11, 20, 32, 40, 21, 22, 6, 7, 56 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 |
