Bảng giá đất huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất
Bảng giá đất huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với nhóm đất nông nghiệp
– Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
+ Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
+ Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
+ Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
– Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
– Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định tại Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định tại Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Hương Sơn năm 2025
Khu vực: huyện Hương Sơn.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 90.000 đến 6.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba Hồ Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Hồ Thế - đến Trụ sở Cong an xã thôn Hùng Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp Trụ sở Cỏng an xã, thôn Hùng Son - đến Cống cây Lỗi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán ông Đoá - đến ngã ba Trần Thế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Trần Thế - đễn ngã ba quán Trần Liêm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Từ ngã ba ông Tuyến qua ngã tư ông Oánh - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 1: Từ Cầu Hầm Hầm - đến cầu Bà Tường (Khe Cạn) thôn Đông Phố | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến cầu Hói Lở thôn Bảo Trung | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 3: Tiếp đó - đến cầu Trọt Quanh thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 4: Tiếp đó - đến cầu Sông Con | Đất ở nông thôn | 950.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 5: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Lĩnh | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất bà Tam - đến hết đất bà Định thôn Đông Phố | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con. - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn) | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đường bãi thôn Đông Phố - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất bà Kỷ - đến hết đất ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ hđấ tbà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Khu vực vòng quanh rú Cấm - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Lưu Anh - đến hết đất ông Hạn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Hiệp (bà Xanh) - đến hết đất ông Tuấn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Sơn (cũ) - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Đông Hà - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Trung - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Phú - đến hết đất ông Tạo thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Đồng - đến hết đất ông Luân thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Lệ - đến hết đất ông Mạnh thôn Bảo Thượng | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Thượng - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ ông Trường - đến ông Báo thôn Sông Con | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại của thôn Sông Con - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp giáp TT Phố Châu - đến lối ông Quý thôn Xuân Mai | Đất ở nông thôn | 4.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến lối Trường Tiểu học thôn Yên Long | Đất ở nông thôn | 3.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến Cầu Kè | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Tây | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Đoạn 1: Từ ngã 4 nhà văn hóa thôn Quang Thủy vào - đến hết đất bà Phan Thị Thuận, thôn Quang Thủy | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ngã 4 nghĩa địa Đãi vàng, thôn Đồng Sơn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ giáp đường Đền Cả, thị trấn Phố Châu - đến cầu Cây Thị, thôn Xuân Mai | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ cầu Cây Thị, thôn Xuân Mai lên - đến hết vườn bà Lài, thôn Yên Long | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ đất bà Lài, thôn Yên Long lên hết đất ông Nguyễn Đình Liệu, thôn Đồng Phúc - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ đất ông Nguyễn Đình Liệu, thôn Đồng Phúc ra - đến hết đất ông Trần Xuân Tịnh, thôn Đồng Phúc, nối QL 8A. | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ Quốc lộ 8A (đất ông Trần Hồng, thôn Tân Thủy) vào - đến cầu Rộc Trùa | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ cầu Rộc Trùa vào - đến hết mỏ đá Ngọc ny (giáp đất ông Lê Công Hàm, thôn Tân Sơn) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ giáp mỏ đá Ngọc ny (đất ông Hàm) vào - đến ngã 3, nhà văn hóa thôn Tân Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Quang Thủy có độ rộng >3m - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Yên Long, Đồng Tiến, Hữu Trạch, Xuân Mai có độ rộng >3m - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Tân Thủy, thôn Đồng Phúc có độ rộng >3m - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Tân Sơn, thôn Đồng Sơn có độ rộng >3m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường còn lại có độ rộng <3m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường còn lại thôn Tân Sơn, thôn Đồng Sơn có độ rộng <3m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Sơn Trà - đến giáp ranh xã Sơn Bình | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán thôn 2 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính) | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ đất ông Lê Văn Minh thôn 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa thôn 4 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Mận thôn 5 - đến hết đất ông Nam thôn 5 | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Long - Trà - Hà (HL - 11)- Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ giáp xã Sơn Long - đến Trường tiểu học Sơn Trà đến quán ông Chiến, đến ranh giới địa phận Sơn Hà-Sơn Trà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Ranh giới xã Sơn Trà, Sơn Bình đất ông Chỉnh, thôn 1 - đến Ngã ba đất ông Nhân thôn 2 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ Ngã ba ông Quý (Dung) thôn 3 - đến Ngã ba ông Nhân (thôn 2) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Ngã ba ông Thu (thôn 2) - đến Ngã ba đất ông Bình thôn 2 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 3 - | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 1, 2, 4, 5 - | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ Cầu Bùng - đến đất ông Nhân thôn 2 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Cầu Xai Phố - đến Khe Cò | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Khè Cò - đến hết đường Tây - Lĩnh - Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8C khu vực xã Sơn Hồng (HL- 03A) Đoạn 1: Từ tràn Sơn Lĩnh - Sơn Hồng - đến ngã ba Khe 1 thôn 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8C khu vực xã Sơn Hồng (HL- 03A) Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đường 8C | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Lệ - đến hết đất ông Sơn thôn 9 | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Đá Gân - đến hết đất ông Tình thôn 10 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Tình thôn 10 - đến hết đường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Cầu Sắt - đến hết đường thôn 2 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba tiếp giáp đường 8C - đến hết đất ông Bình thôn 6 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Hương thôn 6 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Bình thôn 5 - đến (hết khu dân cư) Khe I | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Mãn Châu - đến Khe VIII | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ ngã ba (đất ông Quốc) thôn 6 - đến hết đất bà Sâm thôn 6 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ bãi Tràn thôn 4 - đến hết đất ông Thưởng | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ ngã ba (đất ông Ngọc) thôn 10 - đến hết đất ông Khanh thôn 10 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đoạn Đê Tân Long và đường 8B: Từ ranh giới Sơn Châu - đến ranh giới xã Sơn Mỹ (cũ) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đoạn từ địa phận xã Sơn Trà - đến hết hội quán thôn Tây Hà | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tiếp đó - đến đường 8B | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đường nội thôn Đông Hà: đoạn từ Ngã ba Tuyến N3 - đến Ngã tư Trạm biến thế đến Ngã tư tuyến N5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến nội thôn Hồng Hà: Ngã ba đất ông Thắng - đến Ngã tư Sân vận động đến Ngã ba Trạm Y tế xã | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến Choi - Hà: Từ Ngã ba Đê Tân Long - đến NVH thôn Bắc Hà đến Ngã tư đất ông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến ven kè sông Ngàn Phố - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Ngã ba quán anh Đồng - đến Ngã tư Sân Vận động | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Ranh giới xã Sơn Tân (cũ), Sơn Mỹ (cũ) - đến Cầu Hói Vàng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ ranh giới Tân Mỹ - đến Tràn quán anh Mậu | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư đường mương Trường Khánh đất ông Trần Nhung | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Tiếp đó - đến giáp Sơn Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi) Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm - đến trường Mầm Non | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi) Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm - đến lối Bàu | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã tư Ốt chị Cẩm - đến khu vui chơi giải trí, đến NVH thôn Tân Thắng, đến Ngã tư lối Săng, đến Ngã ba lối Đình, đến Ốt chị Thơ đến đường lối Thôn | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn kế tiếp từ lối Thong - đến Ngã 5 lối Trại đến hết đất ông Huynh lối Trại | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ khu vui chơi giải trí - đến giáp thôn Tân Thủy (Ngã ba đất ông Công) | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã ba đất ô Nhị - đến Ngã ba Ao anh Tuyển | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã ba Trạm biến thế - đến Ngã ba đất ông Chung thôn Tân Thủy | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến Ngã ba đất ông Tam | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến cầu Mỹ Thịnh | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến hết đất ông Bình (Vân) | Đất ở nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư Chợ Cóc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 4: Từ ngã tư Chợ Cócđến hết đất Trạm bơm xã Sơn Mỹ (cũ) - đến hết đất Trạm bơm xã Sơn Mỹ (cũ) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 5: Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Tân (cũ) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 1: Từ ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) - đến Ngã tư đất ông Quốc (trường Lê Bình) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân (cũ), Sơn Mỹ (cũ) | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đường trục thôn Hồng Mỹ: Ngã ba Đê Tân Long Nhà thờ Họ Lê - đến Ngã ba đất bà Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 1 : Đoạn từ Ngã ba đất bà Thanh - đến Biến Thế thôn Thuần Mỹ đến Ngã tư đất ông Phong | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 2 : Đoạn từ Ngã tư đất ông Phong - đến Ngã tư Đội Cựa | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 3 : Đoạn từ Ngã tư Đội Cựa - đến Ngã ba đất ông Quỳ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Từ Ngã ba đất ông Quỳ thôn Phú Mỹ - đến Ngã ba đất ông Thành đến Ngã ba đất ông Đàn thôn Trung Thượng | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường QL 8C - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn 1: Từ ranh giới Trung Ninh - đến ranh giới Ninh Thịnh | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn 2 : Đường Ninh - Tiến: Từ Cầu Vực Nầm - đến Ngã ba Phú Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đường Ninh - Tiến: Từ Ngã ba Ốt xăng - đến ranh giới Sơn Hòa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất đất ông Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Dung thôn 12 - đến hết đất ông Hùng thôn 12 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Từ ranh giới xã Sơn Bằng; Sơn Phúc - đến ngã tư Chợ Đón xã Sơn Phúc (cũ) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Từ ngã tư Chợ Đón - đến cầu Hói Trùa xã Sơn Thủy (cũ) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Đường Trung - Phú - Phúc: Từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Đoạn từ Rú Hòa Bảy - đến hết đất ông Cân | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Tiếp đó - đến Trại Ông Thọ xóm Cao Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Đoạn từ đường Cơn Sông Vào Cầu đất - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Đoạn từ ngõ ông Kỷ - đến Eo Trần xóm Kim Triều | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Đoạn từ Trường Mầm Non - đến Eo Trầm Kim Triều | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Phúc (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thuỷ - Mai (HL - 10) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ) - | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy (cũ) - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai (cũ) | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Thủy Mai (HL - 14)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang | Đất ở nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn | Đất ở nông thôn | 185.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Mai (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10)- Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai (cũ) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Cầu hói đối Cầu Ung Câu - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến Cống Trằm | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã Tư quán ông Tùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn 4: Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai (cũ) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn 1 : Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện ( Bình Thủy) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn 1: Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn Am Thủy | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đoạn từ đất ông Hải ( Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Quốc lộ 281: Từ ranh giới xã Sơn Trường - đến ngã ba trại Hươu (xã Sơn Thuỷ cũ) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Từ Sân vận động xã Sơn Thuỷ (cũ) - đến dốc Cho Rấy | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng Đình ,thôn kim Lộc xã Sơn Mai (Cũ) | Đất ở nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đuòng Trục xã 04 - Xã Kim Hoa (Xã Sơn Thủy (cũ)) Tiếp đó - đến hết đất ông Quynh thôn Cao Trà xã Sơn Phúc (Cũ) | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận thôn Trung Tiến | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo thôn 9 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ)- Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ trạm y tế thôn 5 - đến hết đất ông Công thôn 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Nờ thôn 5 - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến - đến cầu Sau Trùa thôn 6 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đoạn từ ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lệ - đến ranh giới xã Sơn Lệ và xã Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Ban - đến cống bà Tùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Từ cống bà Tùng - đến cầu Ngã Ba | Đất ở nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cồn Khẩu (Cổng chào) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất cầu Cổ Quản | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lệ (HL - 13) - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cầu Nội Tranh (Đường Hồ Chí Minh) | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đường trục xã: Đoan từ Cầu cổ quán - đến ngã ba Cồn Khẩu Cổng chào (gần trạm Y Tế) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến ngã ba ngõ ông Nguyễn Mạnh Quý | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đường trục chính xã - đến cầu Nhà Nàng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến giáp đất bà Ngụ (Đường Trọt Lối) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Kế tiếp cầu Nhà Nàng - đến ngõ ông Tam | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi ngã tư đất ông Bảo tiếp - đến ngã ba trạm y tế đi vòng đến ngã tư đất ông Bảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường liên thôn Tây Nam - Sơn Thuỷ - Thọ Lộc - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Từ đường Hồ Chí Minh (ngõ ông Thắng) - đến ông Duệ thôn Sơn Thuỷ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường liên thôn Tây Nam - Sơn Thuỷ - Thọ Lộc - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đập Khe Hồ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đoạn từ ranh giới huyện Đức Thọ (Cầu Linh Cảm) - đến đầu Cầu Sơn Trà | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Từ QL 8A - đến Ngã ba đất bà Hậu thôn 1 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Ngã ba đất ông Hùng thôn 1 | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Tiếp đó - đến xã Sơn Tân | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Sơn Long - Đức Giang (HL - 17)- Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đê Đồng Chợ | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Sơn Long - Đức Giang (HL - 17)- Xã Sơn Long (Xã miền núi) Kế tiếp từ đê Đồng Chợ - đến giáp xã Ân Phú, h. Vũ Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL-01)- Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất bà Hậu thôn 1 - đến cầu Hói Vàng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đường Đồng Đồng - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Long - Trà - Hà (HL - 11) - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến ranh giới xã Sơn Long; Sơn Trà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long (Xã miền núi) Đoạn từ đường 8B (ông Hồ Sỹ Hoàng thôn 1) qua QL 8A chạy dọc đường bờ kè - đến hết đất ông Phạm Đồng thôn 4 | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Long (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn còn lại - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Huyện 61 - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ cầu tràn - đễn ngã tưu cổng Chào (giao với QL.8C) | Đất ở nông thôn | 1.850.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Huyện 61 - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Tù ngã tư Cồng Chảo (Giao với QL.8C) - đến cầu Hầm Hầm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh- Quốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Đường Quang - Trung - Thịnh (HL - 06): Cầu khe Nước Cắnn (xã Sơn Trung) - đến Ngã tư cổng chào (giao với ĐH.61) | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ Ngã tư (Giao với ĐH.61) - đền hét đất Trường THCS Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ranh giới đất xã Sơn Giang; Sơn Lâm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 4 - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,8 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Đường phát lát - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) ĐH.61 Thôn 1 - đến QL,8C thôn 1 (đất Thi hành án) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ Cầu Tràn - đến hết đất Bà Hà (thôn 2) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ Cầu Tràn - đến đất chị Thúy (thôn 3) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Từ Nà văn hóa thôn 2 - đến ĐH.61 (Vật liệu Trang Thơ) | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên phải) | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên trái) | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên phải) | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên trái) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên phải) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên trái) | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến hết đất bà Lựu (phía bên phải) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến đất bà Lựu (phía bên trái) | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đất Hạt 5 giao thông 474 thôn Kim Cương 1 | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Trạm H7 giao thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cầu Treo | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ QL,8A - đến Khu bảo tồn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi thôn 13 xã Sơn Kim 2 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe Bùn - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi Khe 5 (đến hết đường thôn Trưng) - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Kế tiếp - đến hết thôn Khe 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 5 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn sân bóng thôn An Sú - đến Quốc lộ 8A | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng thôn An Sú | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến cầu Khe Cấy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Kế tiếp từ cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú Đất | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn sân bóng Đại Kim - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim - | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang - | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Giáp ranh giới xã Sơn Diệm - đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn thôn Hoàng Nam | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua | Đất ở nông thôn | 3.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn | Đất ở nông thôn | 5.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường trách QL8A (mới) Đoan qua xã Sơn Tây - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn - | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn 1: Từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe | Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL- 03) - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thuỷ) | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba hội quán Tân Thuỷ - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hồ Sen) | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen | Đất ở nông thôn | 320.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam) | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Toại ( thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba Quốc lộ 8A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn từ đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua - đến đất ông Hùng thôn Hà Chua | Đất ở nông thôn | 780.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường Quốc lộ 281 - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường nhựa, bê tông thôn Phố Tây có độ rộng ≥5 m - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường nhựa, bê tông thôn Phố Tây còn lại - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường đất, cấp phối thôn Phố Tây có độ rộng ≥5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đường bê tông thôn Phố Tây còn lại - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Tây (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Hà Tân - đến giáp đất bà Lan thôn Bông Phải, xã Sơn Tây | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ ranh giới xã Sơn Lễ và Sơn Trung - đến giáp đất ông Phương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn bắt đầu từ đất ông Phương - đến cầu Ngàn Phố (phía Bắc) | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Ngàn Phố (phía Nam) - đến giáp ranh giới TT Phố Châu | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Từ ranh giới xã Sơn Trung - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất Quán ông Tý | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương) | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc Lộ 8A( tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Mương cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ nhà ông Hanh (xóm Mai Hà) - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 3.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu, xã Sơn Trung - đến hết đất ông Hải (thôn Mai Hà) | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cầu Chui đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đường Trung - Phú - Hàm | Đất ở nông thôn | 720.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến trạm bơm Sơn Bằng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Từ đường nhựa Trung Thịnh - đến hết đất sân bóng xóm 13 xã Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến cầu Cựa Trộ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất khu mộ Hải Thượng Lãn Ông | Đất ở nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến giáp ranh giới Sơn Giang | Đất ở nông thôn | 1.450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Từ khu mộ Hải Thượng Lãng Ông - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ đường 8 cũ - đến cầu Bến Cạn thôn 8, xã Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đường QL 8A | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ cầu E xã Sơn Trung - đến Quốc lộ 8A | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất bà Liệu thôn Long Đình (thôn 4 cũ) - đến ngã tư Cầu E thôn Hà Tràng (thôn 2 cũ) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ hết đất bà Liệu thôn Long Đình - đến đường Trị Chợ Rạp | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn 1: Đoạn từ ngã tư Cầu E Hà Tràng (thôn 2 cũ) - đến hết đất ông Ôn thôn Hà Tràng (thôn 1 cũ) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến tiếp giáp đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Chinh thôn Tân Trang (thôn 11 cũ) | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất bà Hương thôn Hải Thượng (thôn 17 cũ) | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn Hà Tràng; Hồ Sơn; Long Đình; Hải Thượng; Mai Hà - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Dương - đến hết đất ông Lục (thôn Lâm Thành) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (ngã tư bưu điện) - đến đường mương cũ (đất thầy Dũng) | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (đất ông Liệu) - đến đường mương cũ (đất ông Toàn) | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Các trục đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh thuộc xã Sơn Trung - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Cầu nầm - đến Cầu Sơn Bằng | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba rú Hoa Bảy | Đất ở nông thôn | 1.900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đầu ranh giới xã Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 2.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ tiếp giáp xã Sơn Trung - đến hết đất ông Thái Định | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Tiếp đó đến đường QL 8A - | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bằng - Phúc - Thủy (HL - 08) - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn thuộc xã Sơn Bằng - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ tràn Phúc đụt - đến đường vào đất bà Quế, ông Báo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Đạm - đến đường vào Hội quán đất ông Thanh Uyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Hà - đến đường ông Tý | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Tý - đến hết đất ông Phúc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã tư tràn vào đất bà Quế - đến Ngã tư vào đất ông Hanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoàn từ Quốc lộ 8A - đến Tràn Phúc Đụt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đất bà Huệ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ tiếp đất bà Huệ - đến hội quán Phúc Đình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Mụ Bóng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Đạm - thầy Tinh - đến hết đất Hội quán | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ hết đất ông Đạm - đến hết đất ông Hanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Châu ( thôn Chùa) - đến hội quán thôn Mãn Tâm và đến đất ông Hải (thôn Mãn Tâm) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ đất ông Luận (thôn Thanh Uyên) - đến hết đất ông Thành (thôn Cự Sơn) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ đất ông Thành (thôn Cự Sơn) - đến ngã ba ruộng Lùng, hết đất ông Tình (thôn Lai Thịnh) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ tràn Phúc Đụt - đến hết đất ông Thế (thôn Lai Thịnh) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ đất Ông Tý - đến hết đất Bà Địu (Ngã tư Bà Địu) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ đất ông Phúc - đến Ngã ba Ông Dương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ Cầu Mụ Bóng - đến ngã tư Hội Quán Thanh Uyên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ ngã ba đát Bà Minh - đến hết đất ông Quang (Ngã ba) | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ Ngã tư đất ông Hóa - đến Ngã ba đất ông Anh | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ ngã ba đất ông Thự - đến ngã ba đất ông Lanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Từ ngã tư đất ông Tý - đến Ngã ba đất ông Khương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Ngã ba Hội Quán Đông sơn - đến Ngã ba đường 8 cũ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Ngã ba ông Hân - đến ngã ba ông Vững | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Liệu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bằng (Xã miền núi) Đoạn từ QL8A - đến đất nhà ông Đức | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình) | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu | Đất ở nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Thuỷ Mai (HL - 10) - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn 1: Đoạn từ dốc thôn Cửa Ông (thôn 15) - đến hết đất ông Phấn thôn 4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn 3: Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Luận thôn 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu thôn 2) Ngã ba đất bà Thơm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 6 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Các trục đường đất, cấp phối còn lại của thôn 6 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến đập Cốc Truống, thôn 3 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh quán bà Nhà - đến cổng làng thôn 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đường 71 đoạn qua thôn 3 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đường 71 đoạn qua thôn 7 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đường 71 đoạn qua thôn 10 - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (thôn 2, thôn 3) - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72. | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim - đến Cầu Khe Lành. | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng. | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng. | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất nhà văn hoá thôn Thanh Dũng. | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn đường bê tông từ đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc) | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong. | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn nga ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim. | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng. | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng. | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất ông Thành | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đất chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng. | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến. | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Huân - đến hết đất bà Tần thôn Chế Biến | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến hết đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đường 135 từ Trường mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Đào Tấn (thôn Thượng Kim) | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đường bê tông từ nhà ông Liên Thơm - đến hết đất ông Hải, thôn ………………… | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình) | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Lân (Làng Chè) | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Đường 135 từ giáp đất anh Huy - đến hết đất bà Lý (Làng Chè) | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung | Đất ở nông thôn | 3.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương) | Đất ở nông thôn | 4.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu | Đất ở nông thôn | 4.800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú | Đất ở nông thôn | 5.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn | Đất ở nông thôn | 5.400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất cô Lý | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu | Đất ở nông thôn | 6.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 1: Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đât ông Hồ Quý xã Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 2 : Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 3: Tiếp đó - đến đường vào hội quán thôn 10 | Đất ở nông thôn | 710.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 4: Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 11 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 5: Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 6: Tiếp đó - đến hết đất ông Đường | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 7: Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 8: Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 9: Tiếp đó - đến cống Ba Lê thôn 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 10: Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 11: Tiếp đó - đến cổng thôn 4 | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Hàm (HL - 07) - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 12:Tiếp đó - đến đường 71 | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 1: Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Trọt | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 3: Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 4: Tiếp đó - đến hết đất bà Viên | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 5: Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 6: Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 7: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 1: Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh) | Đất ở nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu) | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 1: Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 2: Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm | Đất ở nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 3: Kế tiếp và Rú Đầm - đến đường Trung - Phú - Phúc | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ nhà anh Đạt - đến lối vào ông Thu | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Lối ngang quy hoạch thôn Công Đẳng ( Cây Mưng) - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ nhà anh Chúc - đến hội quán Đại Vường | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn) | Đất ở nông thôn | 340.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ đất vườn anh Hiệu cồn nậy - đến đất chị Yến | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm | Đất ở nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm - đến hết đất ông Cúc | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm) | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng thôn 4 | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục) | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Các trục đường còn lại xóm An Phú - | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ đất trạm y tế - đến Cầu Hồ | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh) | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 1 : Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ đường vào Hội Quán thôn 10 - đến hết đất ông Đệ | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược) | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu) | Đất ở nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng thôn 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng thôn 9 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán thôn 9 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ Sân bóng thôn 10 - đến hết đất chị Soa | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân) | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ ngõ ông Thắng (Tứ) - đến hết đât ông Long (Hậu) | Đất ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Đoạn từ vườn bà Chinh - đến hết đât ông Tương (Lâm) | Đất ở nông thôn | 230.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 5 | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng (HL-03) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Đường từ ngã ba đất bà Phượng thôn 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm thôn 4 | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Giang - Lâm - Lĩnh (HL - 05) - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Đường Cộc Tre ra Trại Hươu (xã Quang Diệm) - | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6) - | Đất ở nông thôn | 190.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7) - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đoạn từ Cầu Mỹ Thịnh - đến ranh giới xã An Hòa Thịnh; Sơn Ninh | Đất TM-DV ở nông thôn | 690.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường bê tông xã: Đoạn UBND xã - đến hết đất ông Xí thôn Tân Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh (Quốc Lộ 8C) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường bê tông xã: Đoạn tiếp giáp đất ông Xí - đến hết đất ông Đinh Dương thôn Thịnh Nam | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đoạn từ ngã tư đường quan - đến hết đất Trường tiểu học | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quan - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Tiếp đó - đến chùa Đức Mẹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa (Cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đoạn từ giáp đất ông Trọng thôn Thịnh Lợi - đến ngã 5 thôn Thịnh Mỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng thôn Thịnh Đồng | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Từ vườn ông Trường thôn Phúc Thịnh đi thôn An Thịnh - đến Địa Chọ | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đoạn từ Trường Hàn Dực (cũ) thôn Thịnh Nam đi chợ Bè (cũ) thôn Thịnh Lộc - | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường Đức Mẹ đi thôn Thông Huyện - | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường Thịnh Văn - đến thôn Thông Huyện | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường từ Cầu Mới - đến đất ông Nga thôn Thịnh Bình (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường từ Cầu Chợ - đến đường đi chợ Bè (cũ) thôn Tiến Thịnh | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường WB- Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo thôn Đại Thịnh | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Thịnh (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hoà - đến bãi tràn Sơn An (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị) | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị) | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ ngã ba anh Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi) | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn) | Đất TM-DV ở nông thôn | 252.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn - | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa) | Đất TM-DV ở nông thôn | 252.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 1: Bãi tràn Sơn An - đến hết đất ông Thành (Cổng Chào) | Đất TM-DV ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Khang | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 3: Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Sơn An (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 4: Tiếp đó - đến đất HTX Nông nghiệp | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 5: Tiếp đó - đến đường vào Nhà Thờ Kẻ E | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 6: Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn An (cũ); Sơn Tiến | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Lễ (HL - 13) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ) - | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn thuộc địa phận xã Sơn An (cũ) - | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 1: Đoạn từ ngã ba đất ông Sỹ - đến giáp đất Trường tiểu học | Đất TM-DV ở nông thôn | 258.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường An - Tiến (đường huyện lộ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Lễ | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ cổng chào đường Ninh - Tiến - đến hết đất ông Hiệp - thôn Sâm Cồn | Đất TM-DV ở nông thôn | 258.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ đường Ninh - Tiến (thôn Cừa quán) - đến hết đất bà Xin thôn Đông Hà | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 1: Đường JBIC đoạn đường Ninh - Tiến xã Sơn Hòa (cũ) - đến ngã tư đất ông Khang thôn Nậy | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 2: Kế tiếp ngã tư đất ông Khang - đến nhà thờ họ Ke E | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ giáp đất ông Quyền thôn Nậy - đến hết ông Anh thôn Trùa | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 1: Từ giáp đất ông Vượng thôn Sâm Cồn - đến ngã tư Cây Dừa thôn Cừa Quán | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Sơn thôn Đông Hà | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ bãi tràn đường Ninh - Tiến - đến hết đất ông Hướng thôn Sâm Cồn | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ giáp đất bà Lan thôn Nậy - đến hết đất anh Nguyên thôn Trùa. | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn từ giáp đất bà Lục thôn Cừa Quán - đến hết đất ông Sỹ thôn Cừa Quán | Đất TM-DV ở nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn giáp xã Sơn Hòa - đến hết đất bà Tuyết thôn Cừa Quán | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Đoạn Cầu Cơn Tắt - đến trụ sở ủy ban | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8C (cũ) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn An (cũ)) đoạn từ đất nhà ông Dũng (Nga) - đến Trường Mầm non Sơn Thịnh ( cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Giáp ranh giới xã Sơn Bình - đến hết đất ông Ngại (Sơn Châu) | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.440.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ ngã 3 Chợ Nầm - đến hết đất ông Trần Tiến | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Nguyễn Văn Hà thôn 1 (phía Bắc dốc Cựa Háp) Cổng vào di tích đình Tứ Mỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 960.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Châu, Sơn Hà (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 780.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Châu - Bình - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Từ trạm bơm xóm 1 - đến ngã tư ông Bàng | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Từ ngã tư ông Bàng - đến ngã ba chợ đón | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường 8B - đến hết đất ông Trần Văn Hanh | Đất TM-DV ở nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất UBND xã Sơn Châu - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất Trường mầm non Yên Thịnh - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Yên Thịnh - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Chui đường Huyện lộ 8B qua ông Trần Đình Công - đến Đê Tân Long | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã tư đất bà Tiến (thôn Nam Đoài) - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã tư đất bà Hòa Tấn (thôn Sinh Cờ) - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Máng - đến đường QL.8A | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường 8A - đến hết đất ông Hòe | Đất TM-DV ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A vào đất Nghĩa trang Nầm - | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Việt | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đinh Nho Trang | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đinh Xuân Tú | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Đặng Văn Minh | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Tráng | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường QL.8A - đến hết đất ông Sinh | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Đông - đến đường QL,8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Bàu Đông - đến đường QL,8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã tư Ao ông Nghệ - đến đường QL,8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Đồng (thôn Đình) - đến đường QL,8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Ngã ba đất anh Vũ - đến ngã ba đất ông Bình (thôn Sinh Cờ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đoạn từ đường 8 A - đến hết đất ông Hạnh và Ông Nhu (bà Nga) | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Đê Tân Long : Từ Trùa Chọ cho - đến đường HL8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Từ đường HL8B Vòng qua cầu Gạo, qua ông Quyền - đến HL8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Từ cầu Chui thôn Đình - đến cầu Máng | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Châu (Xã miền núi) Từ ngã 3 ông Mạnh - đến ranh giới xã Sơn Bình ( hết đất Văn Đình Việt) | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đoạn 1: Ranh giới xã Sơn Giang; Sơn Lâm - đến Cầu Khe Tràm | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó - đến cổng Trạm Y tế | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đoạn 3: Tiếp đó - đến đến đập Đồng Tròn | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8C - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đoạn 4: Tiếp đó - đến Cầu Tràn (Lâm - Lĩnh) | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào thôn Lâm Khê - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào thôn Lâm Phúc - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào thôn trường Lâm Giang - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào thôn Cồn Lâm Đồng - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào Hố Vậy thôn Đồng Đền - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Đường vào thôn Đá Chết - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 96.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 96.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Từ ngõ ông Nguyễn Thi - đến giáp ranh xã Sơn Trường, Sơn Phú | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.080.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ dốc Bãi Dế (Đường Hồ Chí Minh) - đến cầu Khe Cấy | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn 1: Từ ngã ba ông Phan Huy - đến ngã ba Hồ Thế | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn 2: Tiếp đó qua cống Cây Gôm - đến tràn Cây Chanh | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoan từ Ngã ba Hồ Lộc qua Trạm y tế xã - đến ngã ba bà Sen | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba Hồ Hùng | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Hồ Thế - đến Trụ sở Cong an xã thôn Hùng Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp Trụ sở Cỏng an xã, thôn Hùng Son - đến Cống cây Lỗi | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 168.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán ông Đoá - đến ngã ba Trần Thế | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Trần Thế - đễn ngã ba quán Trần Liêm | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Từ ngã ba ông Tuyến qua ngã tư ông Oánh - đến đường Hồ Chí Minh | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 96.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 1: Từ Cầu Hầm Hầm - đến cầu Bà Tường (Khe Cạn) thôn Đông Phố | Đất TM-DV ở nông thôn | 780.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến cầu Hói Lở thôn Bảo Trung | Đất TM-DV ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 3: Tiếp đó - đến cầu Trọt Quanh thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 4: Tiếp đó - đến cầu Sông Con | Đất TM-DV ở nông thôn | 570.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn 5: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Lĩnh | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con) | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất bà Tam - đến hết đất bà Định thôn Đông Phố | Đất TM-DV ở nông thôn | 162.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con. - | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn) | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đường bãi thôn Đông Phố - | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Đoạn từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất bà Kỷ - đến hết đất ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ hđấ tbà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Khu vực vòng quanh rú Cấm - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Lưu Anh - đến hết đất ông Hạn | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Hiệp (bà Xanh) - đến hết đất ông Tuấn | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Sơn (cũ) - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Đông Hà - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Trung - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Phú - đến hết đất ông Tạo thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Đồng - đến hết đất ông Luân thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ đất ông Lệ - đến hết đất ông Mạnh thôn Bảo Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại thôn Bảo Thượng - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Từ ông Trường - đến ông Báo thôn Sông Con | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Các tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Các tuyến còn lại của thôn Sông Con - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Quang (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp giáp TT Phố Châu - đến lối ông Quý thôn Xuân Mai | Đất TM-DV ở nông thôn | 2.580.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến lối Trường Tiểu học thôn Yên Long | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến Cầu Kè | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.320.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Tây | Đất TM-DV ở nông thôn | 1.260.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Đoạn 1: Từ ngã 4 nhà văn hóa thôn Quang Thủy vào - đến hết đất bà Phan Thị Thuận, thôn Quang Thủy | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ngã 4 nghĩa địa Đãi vàng, thôn Đồng Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ giáp đường Đền Cả, thị trấn Phố Châu - đến cầu Cây Thị, thôn Xuân Mai | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ cầu Cây Thị, thôn Xuân Mai lên - đến hết vườn bà Lài, thôn Yên Long | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ đất bà Lài, thôn Yên Long lên hết đất ông Nguyễn Đình Liệu, thôn Đồng Phúc - | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ đất ông Nguyễn Đình Liệu, thôn Đồng Phúc ra - đến hết đất ông Trần Xuân Tịnh, thôn Đồng Phúc, nối QL 8A. | Đất TM-DV ở nông thôn | 540.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ Quốc lộ 8A (đất ông Trần Hồng, thôn Tân Thủy) vào - đến cầu Rộc Trùa | Đất TM-DV ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ cầu Rộc Trùa vào - đến hết mỏ đá Ngọc ny (giáp đất ông Lê Công Hàm, thôn Tân Sơn) | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Từ giáp mỏ đá Ngọc ny (đất ông Hàm) vào - đến ngã 3, nhà văn hóa thôn Tân Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Quang Thủy có độ rộng >3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Yên Long, Đồng Tiến, Hữu Trạch, Xuân Mai có độ rộng >3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Tân Thủy, thôn Đồng Phúc có độ rộng >3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường thôn Tân Sơn, thôn Đồng Sơn có độ rộng >3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường còn lại có độ rộng <3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Quang Diệm (Xã Sơn Diệm (cũ)) Các trục đường còn lại thôn Tân Sơn, thôn Đồng Sơn có độ rộng <3m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Quốc lộ 8A (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Sơn Trà - đến giáp ranh xã Sơn Bình | Đất TM-DV ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán thôn 2 | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính) | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ đất ông Lê Văn Minh thôn 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa thôn 4 | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Mận thôn 5 - đến hết đất ông Nam thôn 5 | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Long - Trà - Hà (HL - 11)- Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Đoạn từ giáp xã Sơn Long - đến Trường tiểu học Sơn Trà đến quán ông Chiến, đến ranh giới địa phận Sơn Hà-Sơn Trà | Đất TM-DV ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Ranh giới xã Sơn Trà, Sơn Bình đất ông Chỉnh, thôn 1 - đến Ngã ba đất ông Nhân thôn 2 | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ Ngã ba ông Quý (Dung) thôn 3 - đến Ngã ba ông Nhân (thôn 2) | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Ngã ba ông Thu (thôn 2) - đến Ngã ba đất ông Bình thôn 2 | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 3 - | Đất TM-DV ở nông thôn | 168.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Các trục đường bê tông thôn 1, 2, 4, 5 - | Đất TM-DV ở nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Trà (Xã miền núi) Từ Cầu Bùng - đến đất ông Nhân thôn 2 | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Cầu Xai Phố - đến Khe Cò | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Khè Cò - đến hết đường Tây - Lĩnh - Hồng | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8C khu vực xã Sơn Hồng (HL- 03A) Đoạn 1: Từ tràn Sơn Lĩnh - Sơn Hồng - đến ngã ba Khe 1 thôn 8 | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8C khu vực xã Sơn Hồng (HL- 03A) Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đường 8C | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Lệ - đến hết đất ông Sơn thôn 9 | Đất TM-DV ở nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ Cầu Đá Gân - đến hết đất ông Tình thôn 10 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Tình thôn 10 - đến hết đường | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Cầu Sắt - đến hết đường thôn 2 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba tiếp giáp đường 8C - đến hết đất ông Bình thôn 6 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Tiếp đó - đến hết đất ông Hương thôn 6 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ giáp đất ông Bình thôn 5 - đến (hết khu dân cư) Khe I | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Đoạn từ cầu Mãn Châu - đến Khe VIII | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ ngã ba (đất ông Quốc) thôn 6 - đến hết đất bà Sâm thôn 6 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ bãi Tràn thôn 4 - đến hết đất ông Thưởng | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Từ ngã ba (đất ông Ngọc) thôn 10 - đến hết đất ông Khanh thôn 10 | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 96.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 96.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đoạn Đê Tân Long và đường 8B: Từ ranh giới Sơn Châu - đến ranh giới xã Sơn Mỹ (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đoạn từ địa phận xã Sơn Trà - đến hết hội quán thôn Tây Hà | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tiếp đó - đến đường 8B | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Đường nội thôn Đông Hà: đoạn từ Ngã ba Tuyến N3 - đến Ngã tư Trạm biến thế đến Ngã tư tuyến N5 | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến nội thôn Hồng Hà: Ngã ba đất ông Thắng - đến Ngã tư Sân vận động đến Ngã ba Trạm Y tế xã | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến Choi - Hà: Từ Ngã ba Đê Tân Long - đến NVH thôn Bắc Hà đến Ngã tư đất ông | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Tuyến ven kè sông Ngàn Phố - | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Ngã ba quán anh Đồng - đến Ngã tư Sân Vận động | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 126.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Hà (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Ranh giới xã Sơn Tân (cũ), Sơn Mỹ (cũ) - đến Cầu Hói Vàng | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ ranh giới Tân Mỹ - đến Tràn quán anh Mậu | Đất TM-DV ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư đường mương Trường Khánh đất ông Trần Nhung | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Tiếp đó - đến giáp Sơn Long | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi) Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm - đến trường Mầm Non | Đất TM-DV ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi) Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm - đến lối Bàu | Đất TM-DV ở nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã tư Ốt chị Cẩm - đến khu vui chơi giải trí, đến NVH thôn Tân Thắng, đến Ngã tư lối Săng, đến Ngã ba lối Đình, đến Ốt chị Thơ đến đường lối Thôn | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn kế tiếp từ lối Thong - đến Ngã 5 lối Trại đến hết đất ông Huynh lối Trại | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ khu vui chơi giải trí - đến giáp thôn Tân Thủy (Ngã ba đất ông Công) | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã ba đất ô Nhị - đến Ngã ba Ao anh Tuyển | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Đoạn từ Ngã ba Trạm biến thế - đến Ngã ba đất ông Chung thôn Tân Thủy | Đất TM-DV ở nông thôn | 132.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Tân (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến Ngã ba đất ông Tam | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến cầu Mỹ Thịnh | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà (cũ) - đến hết đất ông Bình (Vân) | Đất TM-DV ở nông thôn | 510.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường 8B1 (HL - 01) - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Tiếp đó - đến Ngã tư Chợ Cóc | Đất TM-DV ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 4: Từ ngã tư Chợ Cócđến hết đất Trạm bơm xã Sơn Mỹ (cũ) - đến hết đất Trạm bơm xã Sơn Mỹ (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 5: Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Tân (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 1: Từ ngã tư đất ông Thăng (cầu Cà Mỹ) - đến Ngã tư đất ông Quốc (trường Lê Bình) | Đất TM-DV ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 2: Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân (cũ), Sơn Mỹ (cũ) | Đất TM-DV ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đường trục thôn Hồng Mỹ: Ngã ba Đê Tân Long Nhà thờ Họ Lê - đến Ngã ba đất bà Thanh | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 1 : Đoạn từ Ngã ba đất bà Thanh - đến Biến Thế thôn Thuần Mỹ đến Ngã tư đất ông Phong | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 2 : Đoạn từ Ngã tư đất ông Phong - đến Ngã tư Đội Cựa | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Đoạn 3 : Đoạn từ Ngã tư Đội Cựa - đến Ngã ba đất ông Quỳ | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Từ Ngã ba đất ông Quỳ thôn Phú Mỹ - đến Ngã ba đất ông Thành đến Ngã ba đất ông Đàn thôn Trung Thượng | Đất TM-DV ở nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 114.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 108.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã Sơn Mỹ (cũ)) Độ rộng đường < 3 m - | Đất TM-DV ở nông thôn | 102.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường QL 8C - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn 1: Từ ranh giới Trung Ninh - đến ranh giới Ninh Thịnh | Đất TM-DV ở nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn 2 : Đường Ninh - Tiến: Từ Cầu Vực Nầm - đến Ngã ba Phú Thắng | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đường Ninh - Tiến: Từ Ngã ba Ốt xăng - đến ranh giới Sơn Hòa | Đất TM-DV ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất đất ông Sơn | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa | Đất TM-DV ở nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức | Đất TM-DV ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Ninh (Xã miền núi) Đoạn từ đất ông Dung thôn 12 - đến hết đất ông Hùng thôn 12 | Đất TM-DV ở nông thôn | 210.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Tiếp đó - đến ngã ba Hồ Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Hồ Thế - đến Trụ sở Cong an xã thôn Hùng Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp Trụ sở Cỏng an xã, thôn Hùng Son - đến Cống cây Lỗi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán ông Đoá - đến ngã ba Trần Thế | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba Trần Thế - đễn ngã ba quán Trần Liêm | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Đoạn từ ngã ba quán Trần Liêm - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Từ ngã ba ông Tuyến qua ngã tư ông Oánh - đến đường Hồ Chí Minh | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường < 3 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 5 m - | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Hương Sơn |
Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi) Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5 m - | Đất ở nông thôn | 170.000 |
