Bảng giá đất huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Tương Dương năm 2025
Khu vực: huyện Tương Dương.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 25.000 đến 5.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Na Cáng (Tờ 12, thửa: 38 đến 51) (Tờ 9, thửa: 2; 3 Ngã ba đi Hữu Khuông - Đường khu tái định cư | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Na Cáng (Tờ 12, thửa: 38 đến 51) (Tờ 9, thửa: 2; 3 Ngã ba đi Hữu Khuông - Đường khu tái định cư | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Na Cáng (Tờ 12, thửa: 38 đến 51) (Tờ 9, thửa: 2; 3 Ngã ba đi Hữu Khuông - Đường khu tái định cư | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Huồi Pai (Tờ 18, từ thửa số 8 thứ tự đến 79.) (Tờ Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Huồi Pai (Tờ 18, từ thửa số 8 thứ tự đến 79.) (Tờ Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Huồi Pai (Tờ 18, từ thửa số 8 thứ tự đến 79.) (Tờ Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Pả Khốm (Tờ 20, thửa: 38; 41; 52; 53; 54; 55; 62; Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Pả Khốm (Tờ 20, thửa: 38; 41; 52; 53; 54; 55; 62; Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Pả Khốm (Tờ 20, thửa: 38; 41; 52; 53; 54; 55; 62; Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Hạt (Tờ 23, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 23, thửa: 9 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Hạt (Tờ 23, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 23, thửa: 9 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Hạt (Tờ 23, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 23, thửa: 9 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Đất tổ chức (Tờ 30, thửa: 67) (Tờ 27, thửa: 99) (T Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Na Cáng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Đất tổ chức (Tờ 30, thửa: 67) (Tờ 27, thửa: 99) (T Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Na Cáng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Đất tổ chức (Tờ 30, thửa: 67) (Tờ 27, thửa: 99) (T Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Na Cáng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Đất tổ chức (Tờ 36, thửa: 18, 19) (Tờ 35, thửa: 56) (Tờ 26, thửa: 32) (Tờ 33, t Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Hạt | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Đất tổ chức (Tờ 36, thửa: 18, 19) (Tờ 35, thửa: 56) (Tờ 26, thửa: 32) (Tờ 33, t Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Hạt | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Đất tổ chức (Tờ 36, thửa: 18, 19) (Tờ 35, thửa: 56) (Tờ 26, thửa: 32) (Tờ 33, t Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Hạt | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Hạt (Tờ 22, thửa: 1; 2; 3; 10; 15; 16; 17; 18; 19) (Tờ 23, thửa: 19; 20; 21 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Hạt (Tờ 22, thửa: 1; 2; 3; 10; 15; 16; 17; 18; 19) (Tờ 23, thửa: 19; 20; 21 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Hạt (Tờ 22, thửa: 1; 2; 3; 10; 15; 16; 17; 18; 19) (Tờ 23, thửa: 19; 20; 21 Đầu bản Hạt - Cuối bản Hạt | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Na Cáng (Tờ 12, thửa: từ thửa số 01 đến 28) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Na Cáng - Cuối bản Na Cáng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Na Cáng (Tờ 12, thửa: từ thửa số 01 đến 28) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Na Cáng - Cuối bản Na Cáng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Na Cáng (Tờ 12, thửa: từ thửa số 01 đến 28) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Na Cáng - Cuối bản Na Cáng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 15, thửa: 38; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 47; 48; 49; 50; 53; 54; 5 Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 15, thửa: 38; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 47; 48; 49; 50; 53; 54; 5 Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 15, thửa: 38; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 47; 48; 49; 50; 53; 54; 5 Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 10, từ thửa số 01 đến 21) (Tờ 11, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 14, th Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 10, từ thửa số 01 đến 21) (Tờ 11, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 14, th Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cha Lúm (Tờ 10, từ thửa số 01 đến 21) (Tờ 11, từ thửa 01 đến 17) (Tờ 14, th Đầu bản Cha Lúm - Cuối bản Cha Lúm | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Huồi Pai (Tờ 17, từ thửa số 01 đến 14) (Tờ 18, thửa: 3, 4) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Huồi Pai (Tờ 17, từ thửa số 01 đến 14) (Tờ 18, thửa: 3, 4) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Huồi Pai (Tờ 17, từ thửa số 01 đến 14) (Tờ 18, thửa: 3, 4) - Xã Yên Tĩnh Đầu bản Huồi Pai - Cuối bản Huồi Pai | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pả Khốm (Tờ 19, thửa: 1; 3; 7; 10; 11; 12; 13) (Tờ 20, thửa: 1; 5; 6; 9; 11 Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pả Khốm (Tờ 19, thửa: 1; 3; 7; 10; 11; 12; 13) (Tờ 20, thửa: 1; 5; 6; 9; 11 Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pả Khốm (Tờ 19, thửa: 1; 3; 7; 10; 11; 12; 13) (Tờ 20, thửa: 1; 5; 6; 9; 11 Đầu bản Pả Khốm - Cuối bản Pả Khốm | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cành Toong (Tờ 31, thửa: 1; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 1 Đầu bản Cành Toong - Cuối bản Cành Toong | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cành Toong (Tờ 31, thửa: 1; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 1 Đầu bản Cành Toong - Cuối bản Cành Toong | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cành Toong (Tờ 31, thửa: 1; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 1 Đầu bản Cành Toong - Cuối bản Cành Toong | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: 16; 18; 22; 23; 26; 27; 28; 29; 31; 33; 34; 35; 36; 37; Đầu bản Pa Tý - Cuối bản Pa Tý | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: 16; 18; 22; 23; 26; 27; 28; 29; 31; 33; 34; 35; 36; 37; Đầu bản Pa Tý - Cuối bản Pa Tý | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: 16; 18; 22; 23; 26; 27; 28; 29; 31; 33; 34; 35; 36; 37; Đầu bản Pa Tý - Cuối bản Pa Tý | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Văng Cuộm (Tờ 34, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 21 Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Văng Cuộm | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Văng Cuộm (Tờ 34, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 21 Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Văng Cuộm | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Văng Cuộm (Tờ 34, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 14, 16, 18, 19, 21 Đầu bản Văng Cuộm - Cuối bản Văng Cuộm | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cặp Chạng (Tờ 27, thửa: 21; 22; 23; 25; 27; 33; 35, 14, 17, 18, 19, 45; 55; Đầu bản Cặp Chạng - Cuối bản Cặp Chạng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cặp Chạng (Tờ 27, thửa: 21; 22; 23; 25; 27; 33; 35, 14, 17, 18, 19, 45; 55; Đầu bản Cặp Chạng - Cuối bản Cặp Chạng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường tỉnh lộ 543C - Bản Cặp Chạng (Tờ 27, thửa: 21; 22; 23; 25; 27; 33; 35, 14, 17, 18, 19, 45; 55; Đầu bản Cặp Chạng - Cuối bản Cặp Chạng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Tất cả các bản trong địa bàn xã (Tờ 18, thửa: 2, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Tất cả các bản trong địa bàn xã (Tờ 18, thửa: 2, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Tất cả các bản trong địa bàn xã (Tờ 18, thửa: 2, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương,liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Tạt (Tờ 24, thửa: 92, 98, 77, 54, 38, 16, 39, 56, 57, 59, 60, 62, 65 Đầu bản Tạt - Cuối bản Tạt | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Tạt (Tờ 24, thửa: 92, 98, 77, 54, 38, 16, 39, 56, 57, 59, 60, 62, 65 Đầu bản Tạt - Cuối bản Tạt | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Tạt (Tờ 24, thửa: 92, 98, 77, 54, 38, 16, 39, 56, 57, 59, 60, 62, 65 Đầu bản Tạt - Cuối bản Tạt | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Cốc (Tờ 27, thửa: 86, 57, 41, 42, 43, 27, 28, 11, 12, 13, 7, 31, 32, Đầu bản Xốp Cốc - Cuối bản Xốp Cốc | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Cốc (Tờ 27, thửa: 86, 57, 41, 42, 43, 27, 28, 11, 12, 13, 7, 31, 32, Đầu bản Xốp Cốc - Cuối bản Xốp Cốc | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Cốc (Tờ 27, thửa: 86, 57, 41, 42, 43, 27, 28, 11, 12, 13, 7, 31, 32, Đầu bản Xốp Cốc - Cuối bản Xốp Cốc | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Văng Lin (Tờ 18, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 17, 55, 80, 193) - Đầu bản Văng Lin - Cuối bản Văng Lin | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Văng Lin (Tờ 18, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 17, 55, 80, 193) - Đầu bản Văng Lin - Cuối bản Văng Lin | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Văng Lin (Tờ 18, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 14, 15, 17, 55, 80, 193) - Đầu bản Văng Lin - Cuối bản Văng Lin | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 23, thửa: 2, 9, 10, 11, 19, 25, 29, 33, 38, 39, 46, 58, 60, Đầu bản Pủng - Cuối bản Pủng | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 23, thửa: 2, 9, 10, 11, 19, 25, 29, 33, 38, 39, 46, 58, 60, Đầu bản Pủng - Cuối bản Pủng | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pủng (Tờ 23, thửa: 2, 9, 10, 11, 19, 25, 29, 33, 38, 39, 46, 58, 60, Đầu bản Pủng - Cuối bản Pủng | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lườm (Tờ 20, thửa: 2, 4, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 22, 2 Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lườm (Tờ 20, thửa: 2, 4, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 22, 2 Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lườm (Tờ 20, thửa: 2, 4, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 22, 2 Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cành Tạng (Tờ 10, thửa: 5, 6, 10, 14, 16) (Tờ 12, thửa: 9, 10, , 11, 17, Đầu bản Cành Tạng - Cuối bản Cành Tạng | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cành Tạng (Tờ 10, thửa: 5, 6, 10, 14, 16) (Tờ 12, thửa: 9, 10, , 11, 17, Đầu bản Cành Tạng - Cuối bản Cành Tạng | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cành Tạng (Tờ 10, thửa: 5, 6, 10, 14, 16) (Tờ 12, thửa: 9, 10, , 11, 17, Đầu bản Cành Tạng - Cuối bản Cành Tạng | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 8, 9, 18, 21, 22, 28, 31, 32, 33, 34, 38, 41, 46, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 8, 9, 18, 21, 22, 28, 31, 32, 33, 34, 38, 41, 46, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 8, 9, 18, 21, 22, 28, 31, 32, 33, 34, 38, 41, 46, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 24, thửa: 82, 83, 43) (Tờ 27, thửa: 10, 30, 46) (Tờ 18, Cầu Trung Thắng - Hết đất bản Tạt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 24, thửa: 82, 83, 43) (Tờ 27, thửa: 10, 30, 46) (Tờ 18, Cầu Trung Thắng - Hết đất bản Tạt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 24, thửa: 82, 83, 43) (Tờ 27, thửa: 10, 30, 46) (Tờ 18, Cầu Trung Thắng - Hết đất bản Tạt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Trung Thắng (Tờ 9, thửa: 17, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33) (Tờ 11, Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Trung Thắng (Tờ 9, thửa: 17, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33) (Tờ 11, Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Trung Thắng (Tờ 9, thửa: 17, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 33) (Tờ 11, Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Lườm (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 7, 910, 13, 15, 17, 8) (Tờ 13, thửa: 3, 5, 6) (Tờ 17, Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Lườm (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 7, 910, 13, 15, 17, 8) (Tờ 13, thửa: 3, 5, 6) (Tờ 17, Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Lườm (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 7, 910, 13, 15, 17, 8) (Tờ 13, thửa: 3, 5, 6) (Tờ 17, Đầu bản Lườm - Cuối bản Lườm | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Cành Tạng (Tờ 12, thửa: 5, 4, 1, 7, 12, 30, 38, 37, 47, 55, 46, 65, 70, 75, 74, 72 Đầu bản Cành Tạng - Đến cuối bản Cành Tạng | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Cành Tạng (Tờ 12, thửa: 5, 4, 1, 7, 12, 30, 38, 37, 47, 55, 46, 65, 70, 75, 74, 72 Đầu bản Cành Tạng - Đến cuối bản Cành Tạng | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Cành Tạng (Tờ 12, thửa: 5, 4, 1, 7, 12, 30, 38, 37, 47, 55, 46, 65, 70, 75, 74, 72 Đầu bản Cành Tạng - Đến cuối bản Cành Tạng | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 35, 42, 43, 85, 72, 14, 16, 17, 20, 24, 27, 29, 63, 74, 76, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 35, 42, 43, 85, 72, 14, 16, 17, 20, 24, 27, 29, 63, 74, 76, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Xốp Khấu (Tờ 4, thửa: 35, 42, 43, 85, 72, 14, 16, 17, 20, 24, 27, 29, 63, 74, 76, Đầu bản Xốp Khấu - Cuối bản Xốp Khấu | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Pủng (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 10, 14, 15, 20, 22, 23) (Tờ 23, thửa: 79, 32, 82 Đầu bản Pủng - Đến cuối bản Pủng | Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Pủng (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 10, 14, 15, 20, 22, 23) (Tờ 23, thửa: 79, 32, 82 Đầu bản Pủng - Đến cuối bản Pủng | Đất TM-DV nông thôn | 77.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Pủng (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 8, 10, 14, 15, 20, 22, 23) (Tờ 23, thửa: 79, 32, 82 Đầu bản Pủng - Đến cuối bản Pủng | Đất ở nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Đất tổ chức (Tờ 23, thửa: 31, 12, 44, 75) (Tờ 5, thửa: 31, 53, 63) (Tờ 11, thửa: 45, 4 Đầu bản Pủng - Cuối bản Xốp Khấu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Đất tổ chức (Tờ 23, thửa: 31, 12, 44, 75) (Tờ 5, thửa: 31, 53, 63) (Tờ 11, thửa: 45, 4 Đầu bản Pủng - Cuối bản Xốp Khấu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Đất tổ chức (Tờ 23, thửa: 31, 12, 44, 75) (Tờ 5, thửa: 31, 53, 63) (Tờ 11, thửa: 45, 4 Đầu bản Pủng - Cuối bản Xốp Khấu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Trung Thắng (Tờ 7, thửa: 4, 5, 6, 7) (Tờ 6, thửa: 1, 2, 6, 9) (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4 Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Trung Thắng (Tờ 7, thửa: 4, 5, 6, 7) (Tờ 6, thửa: 1, 2, 6, 9) (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4 Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Bản Trung Thắng (Tờ 7, thửa: 4, 5, 6, 7) (Tờ 6, thửa: 1, 2, 6, 9) (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4 Đầu bản Trung Thắng - Cuối bản Trung Thắng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B (Đường Vẽ - Yên Hòa) - Đất tổ chức (Từ đầu xã đến cuối xã) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - Cuối bản Na Pu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B (Đường Vẽ - Yên Hòa) - Đất tổ chức (Từ đầu xã đến cuối xã) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - Cuối bản Na Pu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B (Đường Vẽ - Yên Hòa) - Đất tổ chức (Từ đầu xã đến cuối xã) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - Cuối bản Na Pu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Có Phảo (Các thửa đất thuộc khu tái định cư bản Có Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Có Phảo (Các thửa đất thuộc khu tái định cư bản Có Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Có Phảo (Các thửa đất thuộc khu tái định cư bản Có Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia bản Có Phảo | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Có Phảo (Các Thửa đất bám đường 543B (Vẽ - Yên Hòa).) - Xã Yên Na Đầu bản Có Phảo - Cuối bản Có Phảo | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Có Phảo (Các Thửa đất bám đường 543B (Vẽ - Yên Hòa).) - Xã Yên Na Đầu bản Có Phảo - Cuối bản Có Phảo | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Có Phảo (Các Thửa đất bám đường 543B (Vẽ - Yên Hòa).) - Xã Yên Na Đầu bản Có Phảo - Cuối bản Có Phảo | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường siêu trọng - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - giáp đất Xá lượng | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường siêu trọng - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - giáp đất Xá lượng | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường siêu trọng - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ) - Xã Yên Na Đầu bản Vẽ - giáp đất Xá lượng | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên gia - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ.) - Đầu bản Vẽ - Cuối bản Vẽ | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên gia - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ.) - Đầu bản Vẽ - Cuối bản Vẽ | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên gia - Bản Vẽ (Tất cả các thửa thuộc khu tái định cư Khe Ò Thủy điện Bản Vẽ.) - Đầu bản Vẽ - Cuối bản Vẽ | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na Pu (Tờ 29, thửa: 60, 57, 56, 52, 51, 2, 3, 18, 19, 29, 28, 31, 32, 42, 41, 34, 40, 43, 44, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na Pu (Tờ 29, thửa: 60, 57, 56, 52, 51, 2, 3, 18, 19, 29, 28, 31, 32, 42, 41, 34, 40, 43, 44, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na Pu (Tờ 29, thửa: 60, 57, 56, 52, 51, 2, 3, 18, 19, 29, 28, 31, 32, 42, 41, 34, 40, 43, 44, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 26, thửa: 41, 24, 25, 20, 13, 9) (Tờ 27, thửa: 34, 35, 26, 28, 37, 36, 38, 39, 55 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 26, thửa: 41, 24, 25, 20, 13, 9) (Tờ 27, thửa: 34, 35, 26, 28, 37, 36, 38, 39, 55 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 26, thửa: 41, 24, 25, 20, 13, 9) (Tờ 27, thửa: 34, 35, 26, 28, 37, 36, 38, 39, 55 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 18, thửa: 8) (Tờ 20, thửa: 5) (Tờ 23, thửa: 21) (Tờ 24, thửa: 28, 76, 77, 78, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 18, thửa: 8) (Tờ 20, thửa: 5) (Tờ 23, thửa: 21) (Tờ 24, thửa: 28, 76, 77, 78, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 18, thửa: 8) (Tờ 20, thửa: 5) (Tờ 23, thửa: 21) (Tờ 24, thửa: 28, 76, 77, 78, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 1, 2, 5, 13, 14, 18) (Tờ 14, thửa: 1, 3, 6, 46, 39, 35, 28, 22, 10, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 1, 2, 5, 13, 14, 18) (Tờ 14, thửa: 1, 3, 6, 46, 39, 35, 28, 22, 10, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 1, 2, 5, 13, 14, 18) (Tờ 14, thửa: 1, 3, 6, 46, 39, 35, 28, 22, 10, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 15, 14, 12, 26, 40, 56, 42) (Tờ 11, thửa: 47, 36, 37, 23, 17, 15, 1 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 15, 14, 12, 26, 40, 56, 42) (Tờ 11, thửa: 47, 36, 37, 23, 17, 15, 1 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 15, 14, 12, 26, 40, 56, 42) (Tờ 11, thửa: 47, 36, 37, 23, 17, 15, 1 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 1, 2, 55, 56, 45, 36, 37, 46, 64) (Tờ 9, thửa: 43, 65, 69, 76, 72) - | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 1, 2, 55, 56, 45, 36, 37, 46, 64) (Tờ 9, thửa: 43, 65, 69, 76, 72) - | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 1, 2, 55, 56, 45, 36, 37, 46, 64) (Tờ 9, thửa: 43, 65, 69, 76, 72) - | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na khốm (Tờ 5, thửa: 33, 34, 10) (Tờ 6, thửa: 53, 54, 48, 55, 70, 10, 1, 9, 28, 14, 43, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na khốm (Tờ 5, thửa: 33, 34, 10) (Tờ 6, thửa: 53, 54, 48, 55, 70, 10, 1, 9, 28, 14, 43, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na khốm (Tờ 5, thửa: 33, 34, 10) (Tờ 6, thửa: 53, 54, 48, 55, 70, 10, 1, 9, 28, 14, 43, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na Pu (Tờ 29, thửa: 58, 48, 50, 47, 7, 6, 11, 14, 45, 20, 22, 25) (Tờ 30, thửa: 2, 3, 6, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na Pu (Tờ 29, thửa: 58, 48, 50, 47, 7, 6, 11, 14, 45, 20, 22, 25) (Tờ 30, thửa: 2, 3, 6, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Na Pu (Tờ 29, thửa: 58, 48, 50, 47, 7, 6, 11, 14, 45, 20, 22, 25) (Tờ 30, thửa: 2, 3, 6, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 27, thửa: 1, 6, 10, 11, 31, 43, 45, 46, 47, 60, 61, 62, 70, 3, 4, 12, 13, 14, 15, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 27, thửa: 1, 6, 10, 11, 31, 43, 45, 46, 47, 60, 61, 62, 70, 3, 4, 12, 13, 14, 15, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Bón (Tờ 27, thửa: 1, 6, 10, 11, 31, 43, 45, 46, 47, 60, 61, 62, 70, 3, 4, 12, 13, 14, 15, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543C - Xiềng Nứa (Tờ 21, thửa: 44, 46, 47, 34, 29, 30, 21, 19, 45, 15, 12, 8, 9, 6, 36, 35, 31, 24, Ngã ba Xiềng Nứa - Giáp đất Yên Tĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543C - Xiềng Nứa (Tờ 21, thửa: 44, 46, 47, 34, 29, 30, 21, 19, 45, 15, 12, 8, 9, 6, 36, 35, 31, 24, Ngã ba Xiềng Nứa - Giáp đất Yên Tĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543C - Xiềng Nứa (Tờ 21, thửa: 44, 46, 47, 34, 29, 30, 21, 19, 45, 15, 12, 8, 9, 6, 36, 35, 31, 24, Ngã ba Xiềng Nứa - Giáp đất Yên Tĩnh | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 17, thửa: 52, 56, 68, 70, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 82, 86, 87, 89) (Tờ 20, t Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 17, thửa: 52, 56, 68, 70, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 82, 86, 87, 89) (Tờ 20, t Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xiềng Nứa (Tờ 17, thửa: 52, 56, 68, 70, 72, 73, 74, 75, 77, 80, 81, 82, 86, 87, 89) (Tờ 20, t Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 6, 9, 21, 23, 16, 17, 12, 7) (Tờ 14, thửa: 2, 5, 17, 18, 19, 21, 24, 25, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 6, 9, 21, 23, 16, 17, 12, 7) (Tờ 14, thửa: 2, 5, 17, 18, 19, 21, 24, 25, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Xốp Pu (Tờ 13, thửa: 6, 9, 21, 23, 16, 17, 12, 7) (Tờ 14, thửa: 2, 5, 17, 18, 19, 21, 24, 25, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 8, 9, 11) (Tờ 11, thửa: 58, 59, 65, 66, 69, 50, 41, 31, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 8, 9, 11) (Tờ 11, thửa: 58, 59, 65, 66, 69, 50, 41, 31, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Bản Huồi Cụt (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 8, 9, 11) (Tờ 11, thửa: 58, 59, 65, 66, 69, 50, 41, 31, 3 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 7, thửa: 58) - Xã Yên Na Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 7, thửa: 58) - Xã Yên Na Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 7, thửa: 58) - Xã Yên Na Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén, Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 7, 17, 8, 9, 2, 3, 4, 22, 23, 3, 5, 39, 25, 15, 14, 12) - Xã Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén, Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 7, 17, 8, 9, 2, 3, 4, 22, 23, 3, 5, 39, 25, 15, 14, 12) - Xã Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén, Huồi Cụt (Tờ 9, thửa: 7, 17, 8, 9, 2, 3, 4, 22, 23, 3, 5, 39, 25, 15, 14, 12) - Xã Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 32, 33, 17, 18, 28, 29, 39, 48, 52, 57, 58, 60, 54, 53, 41, 22, 19, 11, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 32, 33, 17, 18, 28, 29, 39, 48, 52, 57, 58, 60, 54, 53, 41, 22, 19, 11, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Huồi Xén (Tờ 8, thửa: 32, 33, 17, 18, 28, 29, 39, 48, 52, 57, 58, 60, 54, 53, 41, 22, 19, 11, Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na khốm (Tờ 5, thửa: 1, 3, 17, 27, 23, 24, 36, 32, 30, 18, 19, 15, 9, 5, 11, 20, 25, 8) (Tờ 6 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na khốm (Tờ 5, thửa: 1, 3, 17, 27, 23, 24, 36, 32, 30, 18, 19, 15, 9, 5, 11, 20, 25, 8) (Tờ 6 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
543B - Na khốm (Tờ 5, thửa: 1, 3, 17, 27, 23, 24, 36, 32, 30, 18, 19, 15, 9, 5, 11, 20, 25, 8) (Tờ 6 Từ đầu bản - Đến cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Yên Hương (Tờ 8, thửa: 2, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, Đầu Bản Yên Hương - Cuối Bản Yên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Yên Hương (Tờ 8, thửa: 2, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, Đầu Bản Yên Hương - Cuối Bản Yên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Yên Hương (Tờ 8, thửa: 2, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, Đầu Bản Yên Hương - Cuối Bản Yên Hương | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 6, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 6, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Kha (Tờ 6, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, Đầu Bản Xốp Kha - Cuối Bản Xốp Kha | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Đình Yên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 14, 24) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Đình Yên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 14, 24) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Đình Yên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 14, 24) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 5, 7, 11, 9, 8, 15, 29, 28, 33, 39, 47, 56, 64, 69, 76, Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 5, 7, 11, 9, 8, 15, 29, 28, 33, 39, 47, 56, 64, 69, 76, Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 5, 7, 11, 9, 8, 15, 29, 28, 33, 39, 47, 56, 64, 69, 76, Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 50, 51, 56, 61, 62, 63) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 7, 8, 1 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 50, 51, 56, 61, 62, 63) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 7, 8, 1 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 50, 51, 56, 61, 62, 63) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 7, 8, 1 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 69, 71, 72, 73, 80) (Tờ 25, thửa: 1, 7, 8, 10, 11, 12) - Xã Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 69, 71, 72, 73, 80) (Tờ 25, thửa: 1, 7, 8, 10, 11, 12) - Xã Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 69, 71, 72, 73, 80) (Tờ 25, thửa: 1, 7, 8, 10, 11, 12) - Xã Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 35, thửa: 33, 34, 41, 42, 48, 51, 52) (Tờ 36, thửa: 14, 24) - Xã Yê Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 35, thửa: 33, 34, 41, 42, 48, 51, 52) (Tờ 36, thửa: 14, 24) - Xã Yê Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 35, thửa: 33, 34, 41, 42, 48, 51, 52) (Tờ 36, thửa: 14, 24) - Xã Yê Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 19, 20, 50, 51) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 19, 20, 50, 51) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 22, thửa: 19, 20, 50, 51) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 13, 14, 16, 32, 62, 64) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 13, 14, 16, 32, 62, 64) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 13, 14, 16, 32, 62, 64) - Xã Yên Hòa Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 7, 14, 21, 18, 19) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 7, 14, 21, 18, 19) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 7, 14, 21, 18, 19) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 14, thửa: 5, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 18, 22, 23, 25) - Xã Yên Hò Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 14, thửa: 5, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 18, 22, 23, 25) - Xã Yên Hò Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 14, thửa: 5, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 18, 22, 23, 25) - Xã Yên Hò Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 3, 9, 25, 29) (Tờ 35, thửa: 29, 31, 40, 44) (Tờ 36, thửa: Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 3, 9, 25, 29) (Tờ 35, thửa: 29, 31, 40, 44) (Tờ 36, thửa: Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 3, 9, 25, 29) (Tờ 35, thửa: 29, 31, 40, 44) (Tờ 36, thửa: Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 4, 5, 7, 9, 10, 11, 17, 37) (Tờ 34, thửa: 6, 7, 8, 14) - Xã Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 4, 5, 7, 9, 10, 11, 17, 37) (Tờ 34, thửa: 6, 7, 8, 14) - Xã Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 4, 5, 7, 9, 10, 11, 17, 37) (Tờ 34, thửa: 6, 7, 8, 14) - Xã Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 3, 8, 13, 17, 22, 23, 28, 36, 37, 38, 39, 44, 54, 66, 67, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 3, 8, 13, 17, 22, 23, 28, 36, 37, 38, 39, 44, 54, 66, 67, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 3, 8, 13, 17, 22, 23, 28, 36, 37, 38, 39, 44, 54, 66, 67, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 21, 19, 35) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 21, 19, 35) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất TM-DV nông thôn | 88.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 21, 19, 35) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất ở nông thôn | 160.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 231, 240) (Tờ 21, thửa: 63, 64, 141) (Tờ 22, thửa: 2, 8, Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 231, 240) (Tờ 21, thửa: 63, 64, 141) (Tờ 22, thửa: 2, 8, Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 231, 240) (Tờ 21, thửa: 63, 64, 141) (Tờ 22, thửa: 2, 8, Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 5, 10, 12, 29, 31, 44, 45, 61, 63, 83, 84, 107, 149, Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 5, 10, 12, 29, 31, 44, 45, 61, 63, 83, 84, 107, 149, Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 5, 10, 12, 29, 31, 44, 45, 61, 63, 83, 84, 107, 149, Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 11, 22, 28) (Tờ 19, thửa: 59, 79) (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Yên Hò Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 11, 22, 28) (Tờ 19, thửa: 59, 79) (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Yên Hò Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọn (Tờ 18, thửa: 11, 22, 28) (Tờ 19, thửa: 59, 79) (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Yên Hò Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xiềng Líp (Tờ 14, thửa: 3, 4, 13, 19, 20, 24, 26, 28, 33, 34, 37, 43, 44, 51, Đầu Bản Xiềng - Cuối Bản Xiềng | Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xiềng Líp (Tờ 14, thửa: 3, 4, 13, 19, 20, 24, 26, 28, 33, 34, 37, 43, 44, 51, Đầu Bản Xiềng - Cuối Bản Xiềng | Đất TM-DV nông thôn | 154.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Xiềng Líp (Tờ 14, thửa: 3, 4, 13, 19, 20, 24, 26, 28, 33, 34, 37, 43, 44, 51, Đầu Bản Xiềng - Cuối Bản Xiềng | Đất ở nông thôn | 280.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 10, thửa: 30) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 10, thửa: 30) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất TM-DV nông thôn | 99.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 10, thửa: 30) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất ở nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 4, 10, 16, 20, 23, 30, 27, 11, 17, 22, 21, 32, 35, 36) (T Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 4, 10, 16, 20, 23, 30, 27, 11, 17, 22, 21, 32, 35, 36) (T Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Chảng (Tờ 31, thửa: 4, 10, 16, 20, 23, 30, 27, 11, 17, 22, 21, 32, 35, 36) (T Đầu Bản xốp chảng - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 6, 27, 27, 29, 30, 32, 33) (Tờ 34, thửa: 4, 10, 12, 15) - X Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 6, 27, 27, 29, 30, 32, 33) (Tờ 34, thửa: 4, 10, 12, 15) - X Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Kịt (Tờ 33, thửa: 6, 27, 27, 29, 30, 32, 33) (Tờ 34, thửa: 4, 10, 12, 15) - X Đầu Bản Xốp Kịt - Cuối Bản Xốp Kịt | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 1, 2, 7, 80, 9, 12, 16, 20, 21, 25, 35, 43, 44, 45, 63, 4, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 1, 2, 7, 80, 9, 12, 16, 20, 21, 25, 35, 43, 44, 45, 63, 4, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Đình Yên (Tờ 29, thửa: 1, 2, 7, 80, 9, 12, 16, 20, 21, 25, 35, 43, 44, 45, 63, 4, Đầu Bản Đình Yên - Cuối Bản Đình Yên | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 3, 7, 8, 20, 28, 29) (Tờ 27, thửa: 7, 13, 14, 18, 8, 10, 1 Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 3, 7, 8, 20, 28, 29) (Tờ 27, thửa: 7, 13, 14, 18, 8, 10, 1 Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Văng Môn (Tờ 26, thửa: 3, 7, 8, 20, 28, 29) (Tờ 27, thửa: 7, 13, 14, 18, 8, 10, 1 Đầu Bản Văng Môn - Cuối Bản Văng Môn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 94, 100, 103, 108) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 94, 100, 103, 108) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xốp Cháo (Tờ 24, thửa: 94, 100, 103, 108) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Xốp Cháo - Cuối Bản Xốp Cháo | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 159, 189, 132, 137, 139) (Tờ 21, thửa: 12, 17, 18, 19, 26 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 159, 189, 132, 137, 139) (Tờ 21, thửa: 12, 17, 18, 19, 26 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cành Khỉn (Tờ 20, thửa: 159, 189, 132, 137, 139) (Tờ 21, thửa: 12, 17, 18, 19, 26 Đầu bản Cành Khỉn - Cuối bản Cành Khỉn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 19->23, 33, 34, 35, 37, 38->43, 83, 103, 105, 106, 134, 135, 1 Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 19->23, 33, 34, 35, 37, 38->43, 83, 103, 105, 106, 134, 135, 1 Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Cọoc (Tờ 16, thửa: 19->23, 33, 34, 35, 37, 38->43, 83, 103, 105, 106, 134, 135, 1 Đầu bản Cọoc - Cuối Bản Cọoc | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọc (Tờ 18, thửa: 8, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 18, 23, 29, 30, 32, 33, 42, 43, 44, Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọc (Tờ 18, thửa: 8, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 18, 23, 29, 30, 32, 33, 42, 43, 44, Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Ngọc (Tờ 18, thửa: 8, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 18, 23, 29, 30, 32, 33, 42, 43, 44, Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Ngọn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xiềng Líp (Tờ 15, thửa: 75, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 9 Đầu bản Xiềng Líp - Cuối bản Xiềng Líp | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xiềng Líp (Tờ 15, thửa: 75, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 9 Đầu bản Xiềng Líp - Cuối bản Xiềng Líp | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48C - Bản Xiềng Líp (Tờ 15, thửa: 75, 78, 80, 82, 83, 84, 85, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 9 Đầu bản Xiềng Líp - Cuối bản Xiềng Líp | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 12, thửa: 21, 22, 23, 27, 31, 32, 34) (Tờ 13, thửa: 1, 3, 4, Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 12, thửa: 21, 22, 23, 27, 31, 32, 34) (Tờ 13, thửa: 1, 3, 4, Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Xiêng Líp (Tờ 12, thửa: 21, 22, 23, 27, 31, 32, 34) (Tờ 13, thửa: 1, 3, 4, Đầu Bản Xiềng Líp - Cuối Bản Xiềng Líp | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 12, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 18, 19, 20) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 6, Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 12, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 18, 19, 20) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 6, Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Vẽ - Yên Hòa - Bản Hào (Tờ 12, thửa: 1, 2, 6, 7, 8, 9, 12, 18, 19, 20) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 6, Đầu Bản Hào - Cuối Hào Bản | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48 C - Đất tổ chức (các thửa đất bám mặt đường) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48 C - Đất tổ chức (các thửa đất bám mặt đường) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48 C - Đất tổ chức (các thửa đất bám mặt đường) - Xã Yên Hòa Đầu Bản Ngọn - Cuối Bản Xốp Chảng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 10, 7, 19, 11, 9, 6, 4, 1, 2, 3, 5, 16, 13, 30, 37, 21, 28, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 10, 7, 19, 11, 9, 6, 4, 1, 2, 3, 5, 16, 13, 30, 37, 21, 28, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 10, 7, 19, 11, 9, 6, 4, 1, 2, 3, 5, 16, 13, 30, 37, 21, 28, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 71, 64, 62, 55, 52, 50, 48, 41, 40, 31, 25, 18, 14, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 71, 64, 62, 55, 52, 50, 48, 41, 40, 31, 25, 18, 14, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Đình Tài (Tờ 23, thửa: 71, 64, 62, 55, 52, 50, 48, 41, 40, 31, 25, 18, 14, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 16, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 47, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 16, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 47, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 16, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 37, 38, 39, 40, 43, 44, 45, 47, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 14, 11, 2, 6, 4, 1, và các thửa còn lại) (Tờ 30, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 14, 11, 2, 6, 4, 1, và các thửa còn lại) (Tờ 30, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Cha Hìa (Tờ 34, thửa: 14, 11, 2, 6, 4, 1, và các thửa còn lại) (Tờ 30, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Phẩy (Tờ 27, thửa: 27, 31, 35, 38, 41, 25, 39, 42, 48, 57, 71, 73, 65, 61, 5 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Phẩy (Tờ 27, thửa: 27, 31, 35, 38, 41, 25, 39, 42, 48, 57, 71, 73, 65, 61, 5 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Phẩy (Tờ 27, thửa: 27, 31, 35, 38, 41, 25, 39, 42, 48, 57, 71, 73, 65, 61, 5 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Phẩy (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, và các thửa còn lại) (Tờ 27, th Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Phẩy (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, và các thửa còn lại) (Tờ 27, th Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường đến trung tâm xã - Bản Phẩy (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, và các thửa còn lại) (Tờ 27, th Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Cac thửa nằm trong đường làng) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 43.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Cac thửa nằm trong đường làng) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 47.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Cac thửa nằm trong đường làng) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Các thửa bám đường QL 48c) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Các thửa bám đường QL 48c) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Khe Quỳnh (Các thửa bám đường QL 48c) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 19, thửa: 17, 22, 36, 33, 42, 47, 62, 51, 64, 61, 56, 69, và các t Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 43.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 19, thửa: 17, 22, 36, 33, 42, 47, 62, 51, 64, 61, 56, 69, và các t Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 47.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 19, thửa: 17, 22, 36, 33, 42, 47, 62, 51, 64, 61, 56, 69, và các t Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 28, 27, 25, 23, 20, 16, 12, 11, 9, 7, 8, 2, 1, 5, 3, 4 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 28, 27, 25, 23, 20, 16, 12, 11, 9, 7, 8, 2, 1, 5, 3, 4 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 28, 27, 25, 23, 20, 16, 12, 11, 9, 7, 8, 2, 1, 5, 3, 4 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 42, 32, 31, 35, 36, 37, 38, 43, 41, 44, 46, 48, 62, 56, 55, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 42, 32, 31, 35, 36, 37, 38, 43, 41, 44, 46, 48, 62, 56, 55, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 48c - Bản Piêng Ồ (Tờ 18, thửa: 42, 32, 31, 35, 36, 37, 38, 43, 41, 44, 46, 48, 62, 56, 55, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 15, 11, 7, 8, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 15, 11, 7, 8, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 15, 11, 7, 8, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 51, 44, 50, 33, 31, 32, 14, 13, 21, 26, 39, 35, 22, và c Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 43.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 51, 44, 50, 33, 31, 32, 14, 13, 21, 26, 39, 35, 22, và c Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 47.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 51, 44, 50, 33, 31, 32, 14, 13, 21, 26, 39, 35, 22, và c Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 16, 10, 6, 5, 4, 3, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 20, và các th Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 16, 10, 6, 5, 4, 3, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 20, và các th Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 16, 10, 6, 5, 4, 3, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 20, và các th Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 70, 66, 61, 65, 52, 47, 46, 36, 29, 37, 78, 75, 79) - Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 70, 66, 61, 65, 52, 47, 46, 36, 29, 37, 78, 75, 79) - Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 17, thửa: 70, 66, 61, 65, 52, 47, 46, 36, 29, 37, 78, 75, 79) - Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 18, 21, và các thửa còn lại) (Tờ 17, thửa: 84, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 18, 21, và các thửa còn lại) (Tờ 17, thửa: 84, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Nóng Mò (Tờ 16, thửa: 18, 21, và các thửa còn lại) (Tờ 17, thửa: 84, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Chon (Tờ 9, thửa: 37, 38, 14, 5, 6, 34, 35, 31, 32, 23, 15, 21, 16, 24, 25, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Chon (Tờ 9, thửa: 37, 38, 14, 5, 6, 34, 35, 31, 32, 23, 15, 21, 16, 24, 25, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Làng, xóm - Bản Chon (Tờ 9, thửa: 37, 38, 14, 5, 6, 34, 35, 31, 32, 23, 15, 21, 16, 24, 25, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 45, 44, 26, 18, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 45, 44, 26, 18, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 45, 44, 26, 18, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng My Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 39, 2, 7, 8, 40, 42, 34, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 65.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 39, 2, 7, 8, 40, 42, 34, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 72.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 39, 2, 7, 8, 40, 42, 34, và các thửa còn lại) - Xã Xiêng Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 130.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 11, 13, 17, 24, 29, 21, 31, 32, 33, 36, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 11, 13, 17, 24, 29, 21, 31, 32, 33, 36, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48c - Bản Chon (Tờ 15, thửa: 1, 3, 4, 6, 9, 11, 13, 17, 24, 29, 21, 31, 32, 33, 36, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 5, 9, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 5, 9, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 5, 9, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 28, 29, 3 Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá - Cuối đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên giá | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 162, 165, 166, 172, 175, 179, 181, 182, 189, 191 Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 162, 165, 166, 172, 175, 179, 181, 182, 189, 191 Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 162, 165, 166, 172, 175, 179, 181, 182, 189, 191 Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 114, 115, 117, 118, 119, 120, 121, 122, Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 114, 115, 117, 118, 119, 120, 121, 122, Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 114, 115, 117, 118, 119, 120, 121, 122, Đầu đường l. thôn, l.bản - Cuối đường l. thôn, l.bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 4, 11, 12, 14, 15, 16, 24, 26, 37, 46, 52, 60, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 4, 11, 12, 14, 15, 16, 24, 26, 37, 46, 52, 60, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 4, 11, 12, 14, 15, 16, 24, 26, 37, 46, 52, 60, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 22, thửa: 1, 4, 5, 10, 18, 19, 26, 50, 58, 60, 67, 68, 74, 75) Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 22, thửa: 1, 4, 5, 10, 18, 19, 26, 50, 58, 60, 67, 68, 74, 75) Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Na Bè (Tờ 22, thửa: 1, 4, 5, 10, 18, 19, 26, 50, 58, 60, 67, 68, 74, 75) Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 10, thửa: 11, 12, 15, 16, 21, 22, 24, 28, 29, 33, 36, 40, 4 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 10, thửa: 11, 12, 15, 16, 21, 22, 24, 28, 29, 33, 36, 40, 4 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 10, thửa: 11, 12, 15, 16, 21, 22, 24, 28, 29, 33, 36, 40, 4 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xiêng Hương (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 45.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xiêng Hương (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xiêng Hương (Tờ 3, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 90.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 36, 37, 38) (Tờ 17, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 36, 37, 38) (Tờ 17, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 36, 37, 38) (Tờ 17, thửa: 7, 8, 9, 11, 12, 16, 17, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 101, 103, 104, 105 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 101, 103, 104, 105 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 101, 103, 104, 105 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 2, 4, 6, 7, 8, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 24, 25) (Tờ Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 2, 4, 6, 7, 8, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 24, 25) (Tờ Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 2, 4, 6, 7, 8, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 24, 25) (Tờ Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 2 (Tờ 8, thửa: 7, 13, 14, 20, 21, 22) (Tờ 13, thửa: 10, Các thửa đất còn lại bá Điểm nối đường QL 7A - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 2 (Tờ 8, thửa: 7, 13, 14, 20, 21, 22) (Tờ 13, thửa: 10, Các thửa đất còn lại bá Điểm nối đường QL 7A - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 2 (Tờ 8, thửa: 7, 13, 14, 20, 21, 22) (Tờ 13, thửa: 10, Các thửa đất còn lại bá Điểm nối đường QL 7A - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 6, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 3 Nhà ông Trần Văn Thảo - Nhà ông Phạm Hồng Thân | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 6, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 3 Nhà ông Trần Văn Thảo - Nhà ông Phạm Hồng Thân | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 6, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 32, 37, 38, 3 Nhà ông Trần Văn Thảo - Nhà ông Phạm Hồng Thân | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 17, 18, 22, 23, 25 và các thửa còn lại bám đường 38) - Xã Thạc La Văn Ly - Lượng Minh | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 17, 18, 22, 23, 25 và các thửa còn lại bám đường 38) - Xã Thạc La Văn Ly - Lượng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 17, 18, 22, 23, 25 và các thửa còn lại bám đường 38) - Xã Thạc La Văn Ly - Lượng Minh | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, ) - Xã Thạch Nhà ông - Giáp đất xã | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, ) - Xã Thạch Nhà ông - Giáp đất xã | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Xiêng Hương (Tờ 2, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, ) - Xã Thạch Nhà ông - Giáp đất xã | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Các thửa đất còn lại bám đường 38) - Xã Thạ Xá Lượng 2 - Xiêng Hương | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Các thửa đất còn lại bám đường 38) - Xã Thạ Xá Lượng 2 - Xiêng Hương | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Các thửa đất còn lại bám đường 38) - Xã Thạ Xá Lượng 2 - Xiêng Hương | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 8, 16, 17, 18./) - Xã Thạch Giám Trường TH - Giáp đất bản | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 8, 16, 17, 18./) - Xã Thạch Giám Trường TH - Giáp đất bản | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 8, 16, 17, 18./) - Xã Thạch Giám Trường TH - Giáp đất bản | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường 543B - Cửa Rào 1 (Tờ 7, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 6, thửa: 7, 8, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 41, 42) Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 6, thửa: 7, 8, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 41, 42) Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 6, thửa: 7, 8, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 41, 42) Cửa Rào - Xá Lượng 2 | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 5, thửa: 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 174) - Cầu cứng - Trường TH | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 5, thửa: 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 174) - Cầu cứng - Trường TH | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 5, thửa: 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 41, 42, 174) - Cầu cứng - Trường TH | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 29, 31) (Tờ 21, thửa: 138) (Tờ 5, thửa: 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, Trạm rừng phòng hộ - Hết đất bản Ang | Đất SX-KD nông thôn | 85.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 29, 31) (Tờ 21, thửa: 138) (Tờ 5, thửa: 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, Trạm rừng phòng hộ - Hết đất bản Ang | Đất TM-DV nông thôn | 94.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 19, thửa: 29, 31) (Tờ 21, thửa: 138) (Tờ 5, thửa: 5, 9, 11, 12, 13, 14, 15, Trạm rừng phòng hộ - Hết đất bản Ang | Đất ở nông thôn | 170.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 9, 10, 11, 21, 36, 38, 47, 49, 59, 60, 61, 63, 72, 73, 74, 86, 98 Đầu bản Ang - Trạm rừng phòng hộ | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 9, 10, 11, 21, 36, 38, 47, 49, 59, 60, 61, 63, 72, 73, 74, 86, 98 Đầu bản Ang - Trạm rừng phòng hộ | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Ang (Tờ 21, thửa: 9, 10, 11, 21, 36, 38, 47, 49, 59, 60, 61, 63, 72, 73, 74, 86, 98 Đầu bản Ang - Trạm rừng phòng hộ | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 3, 5, 6, 10, 14, 15, 20, 22, 27, 28, 33, 38, 39, ) (Tờ 17 Cầu treo Khe Ngậu - Hết đất bản Lở | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 3, 5, 6, 10, 14, 15, 20, 22, 27, 28, 33, 38, 39, ) (Tờ 17 Cầu treo Khe Ngậu - Hết đất bản Lở | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 3, 5, 6, 10, 14, 15, 20, 22, 27, 28, 33, 38, 39, ) (Tờ 17 Cầu treo Khe Ngậu - Hết đất bản Lở | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6, 8, 13, 21, 22, 23, 27, 30, 31, 34, 35) - Xã Thạch Giám Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6, 8, 13, 21, 22, 23, 27, 30, 31, 34, 35) - Xã Thạch Giám Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất TM-DV nông thôn | 121.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Bản Lở (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6, 8, 13, 21, 22, 23, 27, 30, 31, 34, 35) - Xã Thạch Giám Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất ở nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 12, thửa: 6, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15) (Tờ 15, thửa: 54, 61, 63, Các Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất SX-KD nông thôn | 135.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 12, thửa: 6, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15) (Tờ 15, thửa: 54, 61, 63, Các Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất TM-DV nông thôn | 149.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 12, thửa: 6, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15) (Tờ 15, thửa: 54, 61, 63, Các Nhà bà Thái Thị Khang - Cầu treo Khe Ngậu | Đất ở nông thôn | 270.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 6, thửa: 50, 51) (Tờ 12, thửa: 4, Các thửa đất còn lại bám đường QL7A Nhà bà Thái Thị Tình - Nhà ông Lương Đình Kiểm | Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 6, thửa: 50, 51) (Tờ 12, thửa: 4, Các thửa đất còn lại bám đường QL7A Nhà bà Thái Thị Tình - Nhà ông Lương Đình Kiểm | Đất TM-DV nông thôn | 319.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 6, thửa: 50, 51) (Tờ 12, thửa: 4, Các thửa đất còn lại bám đường QL7A Nhà bà Thái Thị Tình - Nhà ông Lương Đình Kiểm | Đất ở nông thôn | 580.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, Nhà ông Trịnh Văn Phát - Nhà ông Thái Trung Thành | Đất SX-KD nông thôn | 345.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, Nhà ông Trịnh Văn Phát - Nhà ông Thái Trung Thành | Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 58, 59, 60, 61, 62, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, Nhà ông Trịnh Văn Phát - Nhà ông Thái Trung Thành | Đất ở nông thôn | 690.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, Nhà bà Đậu Thị Oanh - Nhà ông Trịnh Văn Phát | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, Nhà bà Đậu Thị Oanh - Nhà ông Trịnh Văn Phát | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL7A - Xóm Cửa Rào 2 (Tờ 7, thửa: 25, 26, 27, 28, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, Nhà bà Đậu Thị Oanh - Nhà ông Trịnh Văn Phát | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Khe Chi (Tờ 22, thửa: 7, 10, 11, 13, 18, 19, 22, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Khe Chi (Tờ 22, thửa: 7, 10, 11, 13, 18, 19, 22, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Khe Chi (Tờ 22, thửa: 7, 10, 11, 13, 18, 19, 22, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Thạch Dương (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Thạch Dương (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Thạch Dương (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 3, 4, 7, 10, 14, 47, 50, 56, 62, 70, 78) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 3, 4, 7, 10, 14, 47, 50, 56, 62, 70, 78) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 3, 4, 7, 10, 14, 47, 50, 56, 62, 70, 78) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 9, thửa: 3, 4, 10, 11, 14, 15, 19, 38, 47, 48, 49, 51, 52, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 9, thửa: 3, 4, 10, 11, 14, 15, 19, 38, 47, 48, 49, 51, 52, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 9, thửa: 3, 4, 10, 11, 14, 15, 19, 38, 47, 48, 49, 51, 52, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 20, thửa: 42, 43, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 20, thửa: 42, 43, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 20, thửa: 42, 43, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 1, 19, 20, 28, 34, 43, 48, 53, 58, 59, 61, 65, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 1, 19, 20, 28, 34, 43, 48, 53, 58, 59, 61, 65, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 1, 19, 20, 28, 34, 43, 48, 53, 58, 59, 61, 65, 6 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 10, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 10, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 10, 20, 24, 25, 26, 28, 29, 30, 31, 32, 33 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lau (Tờ 23, thửa: 1, 3, 7, 10, 37, 38, 12, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lau (Tờ 23, thửa: 1, 3, 7, 10, 37, 38, 12, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Lau (Tờ 23, thửa: 1, 3, 7, 10, 37, 38, 12, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 2 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Nhặn (Tờ 27, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Nhặn (Tờ 27, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Nhặn (Tờ 27, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 17 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản (Tờ 31, thửa: 1, 2, 7, 11, 14, 18, 19, 20, 24, 28, 29, 34, 35, 40, 44, 45, | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản (Tờ 31, thửa: 1, 2, 7, 11, 14, 18, 19, 20, 24, 28, 29, 34, 35, 40, 44, 45, | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản (Tờ 31, thửa: 1, 2, 7, 11, 14, 18, 19, 20, 24, 28, 29, 34, 35, 40, 44, 45, | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 30, thửa: 15, 19, 26, 17, 23, 29, 33, 39, 40, 43, 44, 49, 54, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 30, thửa: 15, 19, 26, 17, 23, 29, 33, 39, 40, 43, 44, 49, 54, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Cây Me (Tờ 30, thửa: 15, 19, 26, 17, 23, 29, 33, 39, 40, 43, 44, 49, 54, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 10, thửa: 1, 102, 103, 5, 6, 7, 95, 96, 9, 12, 16, 19, 20, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 10, thửa: 1, 102, 103, 5, 6, 7, 95, 96, 9, 12, 16, 19, 20, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Chắn (Tờ 10, thửa: 1, 102, 103, 5, 6, 7, 95, 96, 9, 12, 16, 19, 20, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 120, 121, 16, 105, 106, 107, 21, 22, 23, 24, 25, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 120, 121, 16, 105, 106, 107, 21, 22, 23, 24, 25, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 120, 121, 16, 105, 106, 107, 21, 22, 23, 24, 25, Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 2, 114, 115, 118, 119, 5, 6, 109, 99, 100, 9, 10 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 2, 114, 115, 118, 119, 5, 6, 109, 99, 100, 9, 10 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Phòng (Tờ 15, thửa: 2, 114, 115, 118, 119, 5, 6, 109, 99, 100, 9, 10 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 14, thửa: 17, 64, 65, 19, 56, 57, 58, 59, 60, 21 | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 14, thửa: 17, 64, 65, 19, 56, 57, 58, 59, 60, 21 | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 14, thửa: 17, 64, 65, 19, 56, 57, 58, 59, 60, 21 | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 18, thửa: 4, 7, 8, 9, 10 và Các thửa còn lại chư Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 18, thửa: 4, 7, 8, 9, 10 và Các thửa còn lại chư Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Thạch Hòa (Bản Mác) (Tờ 18, thửa: 4, 7, 8, 9, 10 và Các thửa còn lại chư Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 8, 9, 11, 15, 16, 17) - Xã Thạch Giám | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 8, 9, 11, 15, 16, 17) - Xã Thạch Giám | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 26, thửa: 3, 4, 6, 8, 9, 11, 15, 16, 17) - Xã Thạch Giám | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 25, thửa: 20, 21, 25, 26, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Trường mầm non - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 25, thửa: 20, 21, 25, 26, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Trường mầm non - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 25, thửa: 20, 21, 25, 26, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39 Trường mầm non - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 22, thửa: 40, 44, 45, 46, 51, 55, 56, 1, 2, 4, 5, 7, 8, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 22, thửa: 40, 44, 45, 46, 51, 55, 56, 1, 2, 4, 5, 7, 8, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Chi (Tờ 22, thửa: 40, 44, 45, 46, 51, 55, 56, 1, 2, 4, 5, 7, 8, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 9, 15, 16, 20, 21, 27, 31, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 9, 15, 16, 20, 21, 27, 31, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 9, 15, 16, 20, 21, 27, 31, Đường vào bãi rác - Trường mầm non | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38) - Xã Thạch Giám Ngã ba Khe Chi - Đường rẽ vào bãi rác | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38) - Xã Thạch Giám Ngã ba Khe Chi - Đường rẽ vào bãi rác | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 31, 32, 33, 34, 35, 37, 38) - Xã Thạch Giám Ngã ba Khe Chi - Đường rẽ vào bãi rác | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, Từ bãi rác - Hết đường ra bến sông | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, Từ bãi rác - Hết đường ra bến sông | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 20, Từ bãi rác - Hết đường ra bến sông | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 4, 9, 10, 11) - Xã Thạch Giám Từ nhà bà Thái - Đến nhà ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 4, 9, 10, 11) - Xã Thạch Giám Từ nhà bà Thái - Đến nhà ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 4, 9, 10, 11) - Xã Thạch Giám Từ nhà bà Thái - Đến nhà ông Xuân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 42, 43, 48, 49, 54, 55, 60, 64, 67, 68, 69, 72, 73, 77) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 42, 43, 48, 49, 54, 55, 60, 64, 67, 68, 69, 72, 73, 77) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 42, 43, 48, 49, 54, 55, 60, 64, 67, 68, 69, 72, 73, 77) (Tờ 8, thử Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 5, 14, 15, 18, 28) (Tờ 7, thửa: 1, 5, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 18 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 5, 14, 15, 18, 28) (Tờ 7, thửa: 1, 5, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 18 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 5, 14, 15, 18, 28) (Tờ 7, thửa: 1, 5, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 18 Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Nhặn (Tờ 4, thửa: Các thửa đất bám QL7A chưa đo đạc) - Xã Thạch Giám Đầu bản Nhặn - Hết đất ở bản Nhặn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Nhặn (Tờ 4, thửa: Các thửa đất bám QL7A chưa đo đạc) - Xã Thạch Giám Đầu bản Nhặn - Hết đất ở bản Nhặn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Nhặn (Tờ 4, thửa: Các thửa đất bám QL7A chưa đo đạc) - Xã Thạch Giám Đầu bản Nhặn - Hết đất ở bản Nhặn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Cây Me (Tờ 28, thửa: 9, 10, 16, 17, 15 và các thửa chưa đo đạc) (Tờ 19, thửa: 6, 18 Đầu bản Cây Me - Hết đất ở bản Cây Me | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Cây Me (Tờ 28, thửa: 9, 10, 16, 17, 15 và các thửa chưa đo đạc) (Tờ 19, thửa: 6, 18 Đầu bản Cây Me - Hết đất ở bản Cây Me | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Cây Me (Tờ 28, thửa: 9, 10, 16, 17, 15 và các thửa chưa đo đạc) (Tờ 19, thửa: 6, 18 Đầu bản Cây Me - Hết đất ở bản Cây Me | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Hòa (Tờ 18, thửa: 21, 13, 14, 15, 21, 22, 12, 13, Các thửa còn lại bám QL7A c Đầu bản Thạch Hòa (B.Mác) - Hết đất ở bản Thạch Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Hòa (Tờ 18, thửa: 21, 13, 14, 15, 21, 22, 12, 13, Các thửa còn lại bám QL7A c Đầu bản Thạch Hòa (B.Mác) - Hết đất ở bản Thạch Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Hòa (Tờ 18, thửa: 21, 13, 14, 15, 21, 22, 12, 13, Các thửa còn lại bám QL7A c Đầu bản Thạch Hòa (B.Mác) - Hết đất ở bản Thạch Hòa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 12, thửa: Đất bệnh viện và TT y tế 8 (17), 4, 6, 9, 10, 11) - Xã Thạc Ngã ba đường vào Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 12, thửa: Đất bệnh viện và TT y tế 8 (17), 4, 6, 9, 10, 11) - Xã Thạc Ngã ba đường vào Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 12, thửa: Đất bệnh viện và TT y tế 8 (17), 4, 6, 9, 10, 11) - Xã Thạc Ngã ba đường vào Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 40, 12, 13, 50, 51, 15, 16, 17, 18, 56, 57, 20, 47 Ngã ba đường vào bản Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 40, 12, 13, 50, 51, 15, 16, 17, 18, 56, 57, 20, 47 Ngã ba đường vào bản Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bệnh Viện (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 40, 12, 13, 50, 51, 15, 16, 17, 18, 56, 57, 20, 47 Ngã ba đường vào bản Khe Chi - Cầu Khe Chi | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 35, 39, 40, 41, 46, 53, 66, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 86, 87, 90, 91 Đầu bản Mon - Hết đất ở bản Mon | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 35, 39, 40, 41, 46, 53, 66, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 86, 87, 90, 91 Đầu bản Mon - Hết đất ở bản Mon | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Mon (Tờ 7, thửa: 35, 39, 40, 41, 46, 53, 66, 76, 79, 80, 81, 82, 83, 86, 87, 90, 91 Đầu bản Mon - Hết đất ở bản Mon | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 7, 12, 17, 20, 21, 22, 26, 28, 27, 29, 30, 31, 33, 34, 36, Đầu bản Thạch Dương - Hết đất ở bản Thạch Dương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 7, 12, 17, 20, 21, 22, 26, 28, 27, 29, 30, 31, 33, 34, 36, Đầu bản Thạch Dương - Hết đất ở bản Thạch Dương | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Thạch Dương (Tờ 4, thửa: 7, 12, 17, 20, 21, 22, 26, 28, 27, 29, 30, 31, 33, 34, 36, Đầu bản Thạch Dương - Hết đất ở bản Thạch Dương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 8, 11, 12) (Tờ 22, thửa: 3, 7, 12, 15, 25, 31, 1, 2, 8, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 8, 11, 12) (Tờ 22, thửa: 3, 7, 12, 15, 25, 31, 1, 2, 8, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 8, 11, 12) (Tờ 22, thửa: 3, 7, 12, 15, 25, 31, 1, 2, 8, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 2, 3, 6, 8, 1, 4, 7, 14, 19, 23, 24) (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 2, 3, 6, 8, 1, 4, 7, 14, 19, 23, 24) (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 2, 3, 6, 8, 1, 4, 7, 14, 19, 23, 24) (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Can (Tờ 12, thửa: 44, 45, 46, 49, 50, 51, 55, 56, 61, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 7 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Can (Tờ 12, thửa: 44, 45, 46, 49, 50, 51, 55, 56, 61, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 7 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Can (Tờ 12, thửa: 44, 45, 46, 49, 50, 51, 55, 56, 61, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 7 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 19, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 36, 38) (Tờ 6, thửa: 35, 46, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 19, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 36, 38) (Tờ 6, thửa: 35, 46, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 19, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 36, 38) (Tờ 6, thửa: 35, 46, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 20) (Tờ 6, thửa: 47, 53, 57, 60, 63) (Tờ 7, thửa: 25, 27, 31, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 20) (Tờ 6, thửa: 47, 53, 57, 60, 63) (Tờ 7, thửa: 25, 27, 31, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 20) (Tờ 6, thửa: 47, 53, 57, 60, 63) (Tờ 7, thửa: 25, 27, 31, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 28, 32) - Xã Tam Thái Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 28, 32) - Xã Tam Thái Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 28, 32) - Xã Tam Thái Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Bà On - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Bà On - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Bà On - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Chàng Văn Ngọc - bản Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Chàng Văn Ngọc - bản Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Chàng Văn Ngọc - bản Na Tổng | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Sát đất ông - Vườn rau sạch | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Sát đất ông - Vườn rau sạch | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Sát đất ông - Vườn rau sạch | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Đất ông Thắng - Đất ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Đất ông Thắng - Đất ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Đất ông Thắng - Đất ông Sơn | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Nhà Văn Hóa bản - Các đường nhánh nội bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Nhà Văn Hóa bản - Các đường nhánh nội bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Nhà Văn Hóa bản - Các đường nhánh nội bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Điểm nối đất ông Phấn - Giáp đất ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Điểm nối đất ông Phấn - Giáp đất ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Điểm nối đất ông Phấn - Giáp đất ông Trung | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng - Xã Tam Thái Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 8, 12, 13, 18, 19, 20, 24, 25, 33, 36, 37, 40, 41, 42, 43, Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 8, 12, 13, 18, 19, 20, 24, 25, 33, 36, 37, 40, 41, 42, 43, Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội Thôn - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 8, 12, 13, 18, 19, 20, 24, 25, 33, 36, 37, 40, 41, 42, 43, Ngã 3 đường QL 7A - Suối Chà Lạp | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Khu tái định cư - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 2 Đầu khu tái định cư - Cuối khu tái định cư | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Khu tái định cư - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 2 Đầu khu tái định cư - Cuối khu tái định cư | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Khu tái định cư - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 22, 24, 25, 2 Đầu khu tái định cư - Cuối khu tái định cư | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 11, 12, 37, 46, 53, 56, 65, 74, 75, 76, 7 Trường Mầm Non - Khu Tái định cư Cánh Tráp | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 11, 12, 37, 46, 53, 56, 65, 74, 75, 76, 7 Trường Mầm Non - Khu Tái định cư Cánh Tráp | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 11, 12, 37, 46, 53, 56, 65, 74, 75, 76, 7 Trường Mầm Non - Khu Tái định cư Cánh Tráp | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 55, 58, 59, 60, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 73, 87, 88, 89, QL 7A | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 55, 58, 59, 60, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 73, 87, 88, 89, QL 7A | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 55, 58, 59, 60, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 73, 87, 88, 89, QL 7A | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 31, 33, 34, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, ) - Điểm nối đường - Đất ông Lương Văn Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 31, 33, 34, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, ) - Điểm nối đường - Đất ông Lương Văn Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 5, thửa: 31, 33, 34, 35, 36, 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 52, ) - Điểm nối đường - Đất ông Lương Văn Tiến | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 3, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 24, 26, 2 Đất ông Lô Văn Tân - Hết đất bản Cánh Tráp | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 3, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 24, 26, 2 Đất ông Lô Văn Tân - Hết đất bản Cánh Tráp | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Cánh Tráp (Tờ 3, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 21, 22, 24, 26, 2 Đất ông Lô Văn Tân - Hết đất bản Cánh Tráp | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Chiến - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Chiến - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Chiến - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Ìm - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Ìm - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Ìm - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ìm | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ìm | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ìm | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất Bà Oanh - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất Bà Oanh - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất Bà Oanh - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Ngoan - Cuối đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Ngoan - Cuối đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Ngoan - Cuối đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Xuân - Cuối đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Xuân - Cuối đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Ông Xuân - Cuối đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ỏn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ỏn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Cổng làng - Ông Ỏn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Nhâm - Ông Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Nhâm - Ông Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Tân Hợp - Xã Tam Thái Đất ông Nhâm - Ông Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Xoóng Con (Tờ 20, 22, thửa: 4 (tờ bản đồ 20), 38 (tờ bản đồ 22)) | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Xoóng Con (Tờ 20, 22, thửa: 4 (tờ bản đồ 20), 38 (tờ bản đồ 22)) | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Xoóng Con (Tờ 20, 22, thửa: 4 (tờ bản đồ 20), 38 (tờ bản đồ 22)) | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - B. Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 23) - Xã Tam Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - B. Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 23) - Xã Tam Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - B. Đoọc Búa (Tờ 15, thửa: 23) - Xã Tam Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 12, 21, thửa: 52, 64 (Tờ BĐ số 12) 1 ( Tờ bĐ số 21)) (Tờ 18, thửa: | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 12, 21, thửa: 52, 64 (Tờ BĐ số 12) 1 ( Tờ bĐ số 21)) (Tờ 18, thửa: | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 12, 21, thửa: 52, 64 (Tờ BĐ số 12) 1 ( Tờ bĐ số 21)) (Tờ 18, thửa: | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Khổi (Tờ 10, 11, thửa: 5 (Tờ BĐ số 10), 15 ( Tờ BĐ số 11)) - Xã T | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Khổi (Tờ 10, 11, thửa: 5 (Tờ BĐ số 10), 15 ( Tờ BĐ số 11)) - Xã T | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Khổi (Tờ 10, 11, thửa: 5 (Tờ BĐ số 10), 15 ( Tờ BĐ số 11)) - Xã T | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 46) - Xã Tam Thái Ngã ba Tam Thái - Hết đất xã Tam Thái | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 46) - Xã Tam Thái Ngã ba Tam Thái - Hết đất xã Tam Thái | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 46) - Xã Tam Thái Ngã ba Tam Thái - Hết đất xã Tam Thái | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 9, thửa: 30, 51) - Xã Tam Thái Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 9, thửa: 30, 51) - Xã Tam Thái Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 9, thửa: 30, 51) - Xã Tam Thái Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 3, 5, 6, thửa: 23 (Tờ bản đồ số 3), 112 (Tờ bản đồ số 5), 1 (Tờ b Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 3, 5, 6, thửa: 23 (Tờ bản đồ số 3), 112 (Tờ bản đồ số 5), 1 (Tờ b Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp (Đất Tổ chức) (Tờ 3, 5, 6, thửa: 23 (Tờ bản đồ số 3), 112 (Tờ bản đồ số 5), 1 (Tờ b Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 1, 2, 5, 6, 10, 15) (Tờ 20, thửa: 1, 3, 7, 9) (Tờ 22, t Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 1, 2, 5, 6, 10, 15) (Tờ 20, thửa: 1, 3, 7, 9) (Tờ 22, t Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Xoóng Con (Tờ 19, thửa: 1, 2, 5, 6, 10, 15) (Tờ 20, thửa: 1, 3, 7, 9) (Tờ 22, t Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 6, 10, 11, 12, 16, 21, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 32) (Tờ 11, t Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 6, 10, 11, 12, 16, 21, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 32) (Tờ 11, t Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Khổi (Tờ 10, thửa: 6, 10, 11, 12, 16, 21, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 32) (Tờ 11, t Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Đọoc Búa - Xã Tam Thái Cuối bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Đọoc Búa - Xã Tam Thái Cuối bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Đọoc Búa - Xã Tam Thái Cuối bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Can (Tờ 12, thửa: 37, 42, 46, 48, 53, 58, 59, 65, 66, 77, 78, 83, 85, 99, 100, Đầu bản Can - Hết đất bản Can | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Can (Tờ 12, thửa: 37, 42, 46, 48, 53, 58, 59, 65, 66, 77, 78, 83, 85, 99, 100, Đầu bản Can - Hết đất bản Can | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Can (Tờ 12, thửa: 37, 42, 46, 48, 53, 58, 59, 65, 66, 77, 78, 83, 85, 99, 100, Đầu bản Can - Hết đất bản Can | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 6, thửa: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 11, 17, 22, 23, 25, 27, 32, 33, 36, 39, 40, Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 6, thửa: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 11, 17, 22, 23, 25, 27, 32, 33, 36, 39, 40, Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 6, thửa: 1, 3, 4, 7, 8, 9, 11, 17, 22, 23, 25, 27, 32, 33, 36, 39, 40, Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 40, 41, 45, 47, 48, 51, 53, 54, 55, 58, 60, 63, 64) - Xã Tam Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 40, 41, 45, 47, 48, 51, 53, 54, 55, 58, 60, 63, 64) - Xã Tam Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
T.Thái - T.Hợp - Bản Lũng (Tờ 4, thửa: 40, 41, 45, 47, 48, 51, 53, 54, 55, 58, 60, 63, 64) - Xã Tam Nga ba đi Tam Hợp - Hết đất bản Lũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Đất tổ chức - Xã Tam Thái Đầu bản Tân Hợp - Hết đất bản Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Đất tổ chức - Xã Tam Thái Đầu bản Tân Hợp - Hết đất bản Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Đất tổ chức - Xã Tam Thái Đầu bản Tân Hợp - Hết đất bản Na Tổng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 14, thửa: 10) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 14, thửa: 10) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 14, thửa: 10) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 66, 69, 81, 82, 89, 90, 91, 98, 99, 106, 108, 109, 110) (Tờ 14 Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 66, 69, 81, 82, 89, 90, 91, 98, 99, 106, 108, 109, 110) (Tờ 14 Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 66, 69, 81, 82, 89, 90, 91, 98, 99, 106, 108, 109, 110) (Tờ 14 Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 9, 10, 11, 14, 15, 16, 22, 23, 26, 45, 55) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 9, 10, 11, 14, 15, 16, 22, 23, 26, 45, 55) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Na Tổng (Tờ 9, thửa: 9, 10, 11, 14, 15, 16, 22, 23, 26, 45, 55) - Xã Tam Thái Đầu bản Na Tổng - Hết đất bản Na Tổng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Canh Tráp - Xã Tam Thái Đầu B. Cánh Tráp - Hết đất B. Cánh Tráp | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Mai Thị Loan - Ông Ngân Hải Tình | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Trường Mầm Non - Ông Tình | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Trường Mầm Non - Ông Tình | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Trường Mầm Non - Ông Tình | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Vinh - Bà Nương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Vinh - Bà Nương | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Vinh - Bà Nương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Ông Đặng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Ông Đặng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Ông Đặng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Phòng - Bà Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Phòng - Bà Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Ông Phòng - Bà Hóa | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Na Tổng - Khe Ngua | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Na Tổng - Khe Ngua | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Na Tổng - Khe Ngua | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Cánh Tráp | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Cánh Tráp | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Cánh Tráp | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Na Tổng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Na Tổng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Khe Cà Mỏ - Giáp đất Na Tổng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Khe Cà Mỏ | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Khe Cà Mỏ | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Khe Cà Mỏ | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Khe Cà Mỏ | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Khe Cà Mỏ | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Bà Lâm - Khe Cà Mỏ | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Ông Phòng | Đất SX-KD nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Ông Phòng | Đất TM-DV nông thôn | 303.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Bản Lũng - Xã Tam Thái Giáp đất Tân Hợp - Ông Phòng | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tân Hợp (Tờ 1, thửa: 4, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 20, 21) (Tờ 2, thửa: 12, 14) ( Đầu bản Tân Hợp - Cuối bản Tân Hợp | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tân Hợp (Tờ 1, thửa: 4, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 20, 21) (Tờ 2, thửa: 12, 14) ( Đầu bản Tân Hợp - Cuối bản Tân Hợp | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tân Hợp (Tờ 1, thửa: 4, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 20, 21) (Tờ 2, thửa: 12, 14) ( Đầu bản Tân Hợp - Cuối bản Tân Hợp | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Liên Hương (Tờ 36, thửa: 4, 77) (Tờ 38, thửa: 1, 2, 8, 9, 10, 11, 12, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tùng Hương (Tờ 36, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 16, 18, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tân Hương (Tờ 35, thửa: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Liên (Tờ 30, thửa: 1, 2, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Làng Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 9, 14, 18, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 35, Đầu đường liên thôn - Đến cuối đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản - Bản Tam Hương (Tờ 25, thửa: 19, 20, 21, 24, 25, 29, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Đầu đường liên bản - Đến cuối đường liên bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - 03 bản vùng trong (Tờ 35, thửa: 1, 3, 6, 7, 82) (Tờ 36, thửa: 27, 47, 52, 68, 73, 74 Đầu bản Tân Hương - Trường Mầm non Liên Hương | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - 03 bản vùng trong (Tờ 35, thửa: 1, 3, 6, 7, 82) (Tờ 36, thửa: 27, 47, 52, 68, 73, 74 Đầu bản Tân Hương - Trường Mầm non Liên Hương | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - 03 bản vùng trong (Tờ 35, thửa: 1, 3, 6, 7, 82) (Tờ 36, thửa: 27, 47, 52, 68, 73, 74 Đầu bản Tân Hương - Trường Mầm non Liên Hương | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Tam Liên (Tờ 31, thửa: 11, 12, 14, 16, 30, 32, 34, 35, 36, 38 ) (Tờ 33, thửa: 2, Khe Nặm Khủn - Khe Nhuộng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Tam Liên (Tờ 31, thửa: 11, 12, 14, 16, 30, 32, 34, 35, 36, 38 ) (Tờ 33, thửa: 2, Khe Nặm Khủn - Khe Nhuộng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Tam Liên (Tờ 31, thửa: 11, 12, 14, 16, 30, 32, 34, 35, 36, 38 ) (Tờ 33, thửa: 2, Khe Nặm Khủn - Khe Nhuộng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 6, 7, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 19, 22, 24, 25) (Tờ 28, t Khe Bạng - Khe Nặm Khủn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 6, 7, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 19, 22, 24, 25) (Tờ 28, t Khe Bạng - Khe Nặm Khủn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã - Xóm Bãi Sở (Tờ 27, thửa: 6, 7, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 19, 22, 24, 25) (Tờ 28, t Khe Bạng - Khe Nặm Khủn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Tam Hương (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 22) (Tờ 26, Từ đểm Khe Mụ - Đập Thủy điện Khe bố | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Tam Hương (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 22) (Tờ 26, Từ đểm Khe Mụ - Đập Thủy điện Khe bố | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Tam Hương (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 22) (Tờ 26, Từ đểm Khe Mụ - Đập Thủy điện Khe bố | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Bãi Xa (Tờ 22, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Bãi Xa (Tờ 22, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Bãi Xa (Tờ 22, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 1 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 46) (Tờ 19, thửa: 1, 7 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 46) (Tờ 19, thửa: 1, 7 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 46) (Tờ 19, thửa: 1, 7 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 18, 20, 21, 22, 25, 26, 2 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 18, 20, 21, 22, 25, 26, 2 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 18, 20, 21, 22, 25, 26, 2 Đầu đường liên thôn liên bản - Cuối đường liên thôn liên bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Sơn Hà (Tờ 12, thửa: 30, 42, 49, 55) (Tờ 14, th Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Sơn Hà (Tờ 12, thửa: 30, 42, 49, 55) (Tờ 14, th Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Xóm Sơn Hà (Tờ 12, thửa: 30, 42, 49, 55) (Tờ 14, th Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Làng Hưu Mỏ (Tờ 8, thửa: 37, 42) (Tờ 13, thửa: 3, 4 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Làng Hưu Mỏ (Tờ 8, thửa: 37, 42) (Tờ 13, thửa: 3, 4 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Làng Hưu Mỏ (Tờ 8, thửa: 37, 42) (Tờ 13, thửa: 3, 4 Đầu đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 21, thửa: 63, 66) (Tờ 22, thửa: 32, 33, 45, 46, 47, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 21, thửa: 63, 66) (Tờ 22, thửa: 32, 33, 45, 46, 47, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 21, thửa: 63, 66) (Tờ 22, thửa: 32, 33, 45, 46, 47, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 37, 49, 51, 52) (Tờ 18, thửa: 28, 29, 42, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 37, 49, 51, 52) (Tờ 18, thửa: 28, 29, 42, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 37, 49, 51, 52) (Tờ 18, thửa: 28, 29, 42, 4 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Tóm Tam Bông (Tờ 6, thửa: 23, 31, 37, 38, 39, 44, 45, 47, 48, 49, 50, 52 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Tóm Tam Bông (Tờ 6, thửa: 23, 31, 37, 38, 39, 44, 45, 47, 48, 49, 50, 52 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Tóm Tam Bông (Tờ 6, thửa: 23, 31, 37, 38, 39, 44, 45, 47, 48, 49, 50, 52 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Tam Bông (Tờ 2, thửa: 12, 15, 17, 24, 26, 27, 35, 36, 42, 49, 50, 56 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Tam Bông (Tờ 2, thửa: 12, 15, 17, 24, 26, 27, 35, 36, 42, 49, 50, 56 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Tam Bông (Tờ 2, thửa: 12, 15, 17, 24, 26, 27, 35, 36, 42, 49, 50, 56 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 1, 2, 16, 17) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 1, 2, 16, 17) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 1, 2, 16, 17) (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 6, 9, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết đường liên thôn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên xã (Tờ 8, thửa: 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 39) (Tờ 13, thửa: 15, 16, 22, 25, 26, 29, 30, Cầu cứng Tam Quang - Trường tiểu học Mỏ Than | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 8, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 23, 24, 25, Cầu cứng Tam Quang - Khe ông Thông | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 3, 5, 7, 10, 11, 14, 24, 27, 33, 37, 38, 39, 40, 46, 47, 52, Đường vào Hội trường Khe Bố - Cầu cứng Tam Quang | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 48C - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 117, 118, 134, 135, 136, 137, 150, 151, 152, 165) - Xã Tam Qu Ngã ba Khe Bố - Đường vào Hội trường Khe Bố | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Bãi Xa (Tờ 20, thửa: 3, 4, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 19, 21) (Tờ 21, thửa: 2, 4, Cầu Hói Kẻng - Trạm điện lực Bãi Xa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 40, 41, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 60, 63, 64, 66 Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 40, 41, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 60, 63, 64, 66 Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 40, 41, 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 55, 57, 60, 63, 64, 66 Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 23, 24, 26, 27, 28, Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 23, 24, 26, 27, 28, Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 23, 24, 26, 27, 28, Cầu Khe Nhùng - Hết làng Nhùng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 12, 15, 16, 17, 20, 36, 38, 39, 41, 42, 44, Cầu Khe Vôi - Cầu Khe Nhùng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 12, 15, 16, 17, 20, 36, 38, 39, 41, 42, 44, Cầu Khe Vôi - Cầu Khe Nhùng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Làng Nhùng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 12, 15, 16, 17, 20, 36, 38, 39, 41, 42, 44, Cầu Khe Vôi - Cầu Khe Nhùng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 9, 10, 19, 55, 57, 58, 60, 61, 62, 63, 64) (Tờ 17, thửa: 14, 1 Cầu Khe Bố - Cầu Khe Vôi | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 9, 10, 19, 55, 57, 58, 60, 61, 62, 63, 64) (Tờ 17, thửa: 14, 1 Cầu Khe Bố - Cầu Khe Vôi | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 9, 10, 19, 55, 57, 58, 60, 61, 62, 63, 64) (Tờ 17, thửa: 14, 1 Cầu Khe Bố - Cầu Khe Vôi | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 33, 36, 41, 42, 43, 45, 46, 47, 48, 53, 54) - Xã Tam Quang Trạm y tế xã - Cầu Khe Bố | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 33, 36, 41, 42, 43, 45, 46, 47, 48, 53, 54) - Xã Tam Quang Trạm y tế xã - Cầu Khe Bố | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 16, thửa: 33, 36, 41, 42, 43, 45, 46, 47, 48, 53, 54) - Xã Tam Quang Trạm y tế xã - Cầu Khe Bố | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 147, 148, 158, 159, 160, 161, 162, 16 Khe Búng - Trạm y tế xã | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 147, 148, 158, 159, 160, 161, 162, 16 Khe Búng - Trạm y tế xã | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 129, 130, 131, 132, 133, 147, 148, 158, 159, 160, 161, 162, 16 Khe Búng - Trạm y tế xã | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 89, 97, 113, 114, 128, 126, 142, 143, 144, 146) - Xã Tam Quang Cổng trụ sở UBND xã - Khe Búng | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 89, 97, 113, 114, 128, 126, 142, 143, 144, 146) - Xã Tam Quang Cổng trụ sở UBND xã - Khe Búng | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Khe Bố (Tờ 12, thửa: 89, 97, 113, 114, 128, 126, 142, 143, 144, 146) - Xã Tam Quang Cổng trụ sở UBND xã - Khe Búng | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Chợ Khe Bố (Tờ 16, thửa: 11) - Xã Tam Quang Đầu làng Khe Bố - Hết làng Khe Bố | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Chợ Khe Bố (Tờ 16, thửa: 11) - Xã Tam Quang Đầu làng Khe Bố - Hết làng Khe Bố | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Chợ Khe Bố (Tờ 16, thửa: 11) - Xã Tam Quang Đầu làng Khe Bố - Hết làng Khe Bố | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 72, 105, 107, 108, 109, 110) (Tờ 12, thửa: 63, 64, 65, 66, 67, Nhà ông Nguyên Vượng - Cổng trụ sở UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 11, thửa: 66, 68, 69, 70, 71, 100, 103) - Xã Tam Quang Khe Thị - Nhà ông Nguyên Vượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, Cột số Km 124+100 - Khe Thị | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, Cột số Km 124+100 - Khe Thị | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 10, thửa: 60, 61, 62, 69, 81, 84, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, Cột số Km 124+100 - Khe Thị | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Sơn Hà (Tờ 9, thửa: 8, 9, 10, 12, 13, 15, 21, 22, 23, 24, 27, 29) (Tờ 10, thửa: 86) Trạm rừng Phòng hộ - Cột số Km 124+100 (nhà Ô. Thái) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 7, thửa: 6, 7, 8, 11, 12, 13, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 28, 29, 30, 33) Đường P3 vào thủy điện - Khe Thẳrm Poọng | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | Đất SX-KD nông thôn | 375.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | Đất TM-DV nông thôn | 413.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 3, thửa: 55, 56, 57, 58, 61, 62, 64, 69, 70, 73, 75, 76, 78, 81) (Tờ 4 Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) - Đường P3 vào thủy điện | Đất ở nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 1, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 11, 12, 13) (Tờ 2, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, Chân dốc Chuối - Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 1, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 11, 12, 13) (Tờ 2, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, Chân dốc Chuối - Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Quốc lộ 7A - Xóm Tam Bông (Tờ 1, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 11, 12, 13) (Tờ 2, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, Chân dốc Chuối - Ngã 3 đường vào xóm trong (ngầm) | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn (Tờ 20, thửa: 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 77, 79, 33, 7, 60, 1, 2, 3, 5, 53, 54, 55, các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn (Tờ 20, thửa: 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 77, 79, 33, 7, 60, 1, 2, 3, 5, 53, 54, 55, các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn (Tờ 20, thửa: 67, 68, 69, 71, 72, 74, 75, 77, 79, 33, 7, 60, 1, 2, 3, 5, 53, 54, 55, các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 18, thửa: 9, 10, 11, 8, 14, 17, 18) (Tờ 19, thửa: 96, 87, 86, 77, 95, 91) Từ ngã ba đương Tam Thái-Tam Hợp - cầu khe Chà Lạp | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 18, thửa: 9, 10, 11, 8, 14, 17, 18) (Tờ 19, thửa: 96, 87, 86, 77, 95, 91) Từ ngã ba đương Tam Thái-Tam Hợp - cầu khe Chà Lạp | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 18, thửa: 9, 10, 11, 8, 14, 17, 18) (Tờ 19, thửa: 96, 87, 86, 77, 95, 91) Từ ngã ba đương Tam Thái-Tam Hợp - cầu khe Chà Lạp | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 19, thửa: 92, 99, 97) (Tờ 22, thửa: 2) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 19, thửa: 92, 99, 97) (Tờ 22, thửa: 2) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Phả Lỏm (Tờ 19, thửa: 92, 99, 97) (Tờ 22, thửa: 2) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 21, thửa: 2, 3, 4) (Tờ 26, thửa: 29, 28, 27, 33, 34, 24, 23, 22, 21, 20, các thửa còn lại - | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 21, thửa: 2, 3, 4) (Tờ 26, thửa: 29, 28, 27, 33, 34, 24, 23, 22, 21, 20, các thửa còn lại - | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 21, thửa: 2, 3, 4) (Tờ 26, thửa: 29, 28, 27, 33, 34, 24, 23, 22, 21, 20, các thửa còn lại - | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 6, 8) (Tờ 25, thửa: 1, 9, 12, 14, 20, 24, 27, 28, 29, 2, 13, 3 Đầu đường - cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 6, 8) (Tờ 25, thửa: 1, 9, 12, 14, 20, 24, 27, 28, 29, 2, 13, 3 Đầu đường - cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 6, 8) (Tờ 25, thửa: 1, 9, 12, 14, 20, 24, 27, 28, 29, 2, 13, 3 Đầu đường - cuối đường | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5) (Tờ 25, thửa: 48) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5) (Tờ 25, thửa: 48) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn Huồi Sơn (Tờ 23, thửa: 1, 4, 5) (Tờ 25, thửa: 48) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức - | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn - Xóm Văng Môn (Tờ 13, thửa: 6, 5, 3, 2, 1) (Tờ 12, thửa: 69, 68, 66, 63, 62, 61, 60, các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn - Xóm Văng Môn (Tờ 13, thửa: 6, 5, 3, 2, 1) (Tờ 12, thửa: 69, 68, 66, 63, 62, 61, 60, các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nội thôn - Xóm Văng Môn (Tờ 13, thửa: 6, 5, 3, 2, 1) (Tờ 12, thửa: 69, 68, 66, 63, 62, 61, 60, các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Thông Văn Môn (Tờ 12, thửa: 24, 22, 23, 21, 20, 14, 13, 12) (Tờ 13, thửa: 11, 9, 15 Bà Thịu - Ông Nghệ | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Thông Văn Môn (Tờ 12, thửa: 24, 22, 23, 21, 20, 14, 13, 12) (Tờ 13, thửa: 11, 9, 15 Bà Thịu - Ông Nghệ | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Thông Văn Môn (Tờ 12, thửa: 24, 22, 23, 21, 20, 14, 13, 12) (Tờ 13, thửa: 11, 9, 15 Bà Thịu - Ông Nghệ | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Văng Môn (Tờ 13, thửa: 4, 8, 12) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Văng Môn (Tờ 13, thửa: 4, 8, 12) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Nội thôn - Bản Văng Môn (Tờ 13, thửa: 4, 8, 12) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 181, 180, 177, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 167, 166, 165, Các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 181, 180, 177, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 167, 166, 165, Các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 181, 180, 177, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 167, 166, 165, Các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Ông Kỳ - Ông Nhạc | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Ông Kỳ - Ông Nhạc | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Ông Kỳ - Ông Nhạc | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 3, 131, 97) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 3, 131, 97) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 3, 131, 97) - Xã Tam Hợp Đất tổ chức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Từ nhà Ông Kỳ - Đến Nhà Nhạc | Đất SX-KD nông thôn | 25.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Từ nhà Ông Kỳ - Đến Nhà Nhạc | Đất TM-DV nông thôn | 28.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Phồng (Tờ 24, thửa: 15, 24, 38, 60, 61, 78, 95, 113, 126, 127, 137, 152, 168, 1 Từ nhà Ông Kỳ - Đến Nhà Nhạc | Đất ở nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 75, 72, 71, 68, 67, 66, 63, 61, 60, 57, 54, 48, 38, 33, 2 các thửa còn lại | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 75, 72, 71, 68, 67, 66, 63, 61, 60, 57, 54, 48, 38, 33, 2 các thửa còn lại | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 75, 72, 71, 68, 67, 66, 63, 61, 60, 57, 54, 48, 38, 33, 2 các thửa còn lại | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 14, 15, 20, 25, 31, 36, 41, 45, 52, 53, 56, 77, 79, 80, 1 Từ nhà Bà Hoan - Cuối đường nội thôn | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 14, 15, 20, 25, 31, 36, 41, 45, 52, 53, 56, 77, 79, 80, 1 Từ nhà Bà Hoan - Cuối đường nội thôn | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 14, 15, 20, 25, 31, 36, 41, 45, 52, 53, 56, 77, 79, 80, 1 Từ nhà Bà Hoan - Cuối đường nội thôn | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 10) - Xã Tam Hợp Đất Lô Văn Anh - Đất Lô Văn Anh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 10) - Xã Tam Hợp Đất Lô Văn Anh - Đất Lô Văn Anh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên bản - Bản Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 10) - Xã Tam Hợp Đất Lô Văn Anh - Đất Lô Văn Anh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Phá Lỏm (Tờ 22, thửa: 15, 16, 22, 30, 34) - Xã Tam Hợp Đầu bản Phá Lỏm - Đầu bản Phá Lỏm | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Phá Lỏm (Tờ 22, thửa: 15, 16, 22, 30, 34) - Xã Tam Hợp Đầu bản Phá Lỏm - Đầu bản Phá Lỏm | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Phá Lỏm (Tờ 22, thửa: 15, 16, 22, 30, 34) - Xã Tam Hợp Đầu bản Phá Lỏm - Đầu bản Phá Lỏm | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Văng Môn (Tờ 12, thửa: 78, 76, 71, 43) (Tờ 13, thửa: 19, 17, 20) (Tờ 14 Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Văng Môn (Tờ 12, thửa: 78, 76, 71, 43) (Tờ 13, thửa: 19, 17, 20) (Tờ 14 Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Văng Môn (Tờ 12, thửa: 78, 76, 71, 43) (Tờ 13, thửa: 19, 17, 20) (Tờ 14 Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Bản Xốp Nặm (Tờ 11, thửa: 3, 12) (Tờ 15, thửa: 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, ) (Các Đầu bản Xốp Nặm - Cuối bản Xốp Nặm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Bản Xốp Nặm (Tờ 11, thửa: 3, 12) (Tờ 15, thửa: 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, ) (Các Đầu bản Xốp Nặm - Cuối bản Xốp Nặm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Bản Xốp Nặm (Tờ 11, thửa: 3, 12) (Tờ 15, thửa: 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, ) (Các Đầu bản Xốp Nặm - Cuối bản Xốp Nặm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 Đất tổ chức - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 Đất tổ chức - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 Đất tổ chức - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 61.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 Đầu đường - Cuối đường | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | Đất TM-DV nông thôn | 55.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | Đất ở nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 66.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | Đất ở nông thôn | 120.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 Quang Phúc - Quang Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 Quang Phúc - Quang Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 Quang Phúc - Quang Thịnh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 Đầu bản - Cuối bản | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 6, 7, 15, 24, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 4 Đầu bản Quang Yên - Cuối bản Quang Yên | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 6, 7, 15, 24, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 4 Đầu bản Quang Yên - Cuối bản Quang Yên | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường QL 7A - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 6, 7, 15, 24, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 4 Đầu bản Quang Yên - Cuối bản Quang Yên | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Xốp Kho (Tờ 17, thửa: 1, 2, 57, 54, 53, 49, 52, 51, 48, 45, 43, 3, 4, 5, 6, 3 Đầu bản Xốp Kho - Cuối bản Xốp Kho | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Xốp Kho (Tờ 17, thửa: 1, 2, 57, 54, 53, 49, 52, 51, 48, 45, 43, 3, 4, 5, 6, 3 Đầu bản Xốp Kho - Cuối bản Xốp Kho | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Xốp Kho (Tờ 17, thửa: 1, 2, 57, 54, 53, 49, 52, 51, 48, 45, 43, 3, 4, 5, 6, 3 Đầu bản Xốp Kho - Cuối bản Xốp Kho | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Kho (Tờ 14, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 Đầu bản Na Kho - Cuối bản Na Kho | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Kho (Tờ 14, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 Đầu bản Na Kho - Cuối bản Na Kho | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Kho (Tờ 14, thửa: 1, 4, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 19, 21, 22, 24, 25, 2 Đầu bản Na Kho - Cuối bản Na Kho | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Ngân (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu bản Na Ngân - Cuối bản Na Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Ngân (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu bản Na Ngân - Cuối bản Na Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Na Ngân (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 21, 2 Đầu bản Na Ngân - Cuối bản Na Ngân | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 15, 18, 17, 20, 51, 50, 49, 48, 47, 45, 46, 44, 33, 34, 32 Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 15, 18, 17, 20, 51, 50, 49, 48, 47, 45, 46, 44, 33, 34, 32 Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 15, 18, 17, 20, 51, 50, 49, 48, 47, 45, 46, 44, 33, 34, 32 Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Đàng (Tờ 24, thửa: 1, 48, 47, 37, 36, 35, 22, 21, 12, 13) (Tờ 25, thửa: 39, 4 Đầu bản Đàng - Cuối bản Đàng | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Đàng (Tờ 24, thửa: 1, 48, 47, 37, 36, 35, 22, 21, 12, 13) (Tờ 25, thửa: 39, 4 Đầu bản Đàng - Cuối bản Đàng | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Đàng (Tờ 24, thửa: 1, 48, 47, 37, 36, 35, 22, 21, 12, 13) (Tờ 25, thửa: 39, 4 Đầu bản Đàng - Cuối bản Đàng | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Pột (Tờ 27, thửa: 15, 16, 21, 26, 33, 54, 58, 65, 17, 12, 11, 9, 1, 3) (Tờ 28 Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Pột (Tờ 27, thửa: 15, 16, 21, 26, 33, 54, 58, 65, 17, 12, 11, 9, 1, 3) (Tờ 28 Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
liên gia các bản - Bản Pột (Tờ 27, thửa: 15, 16, 21, 26, 33, 54, 58, 65, 17, 12, 11, 9, 1, 3) (Tờ 28 Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 11, 19, 24, 34, 35, 43, 68, 69, 71) (Tờ 31, thửa: 83, 67, 18 Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 11, 19, 24, 34, 35, 43, 68, 69, 71) (Tờ 31, thửa: 83, 67, 18 Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 11, 19, 24, 34, 35, 43, 68, 69, 71) (Tờ 31, thửa: 83, 67, 18 Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 26, 21, 17, 39, 27, 28, 29, 22, 23, 14, 10, 9, 8, Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 26, 21, 17, 39, 27, 28, 29, 22, 23, 14, 10, 9, 8, Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Canh (Tờ 21, thửa: 26, 21, 17, 39, 27, 28, 29, 22, 23, 14, 10, 9, 8, Đầu bản Canh - Cuối bản Canh | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 44, 26, 32, 35, 31, 46, 48, 36, 49, 50, 37, 28, Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 44, 26, 32, 35, 31, 46, 48, 36, 49, 50, 37, 28, Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Na Ca (Tờ 32, thửa: 44, 26, 32, 35, 31, 46, 48, 36, 49, 50, 37, 28, Đấu bản Na Ca - Cuối bản Na Ca | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 54, 55, 50, 45, 42, 49, 64, 63, 59, 66) (Tờ 31, th Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 54, 55, 50, 45, 42, 49, 64, 63, 59, 66) (Tờ 31, th Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Bay (Tờ 30, thửa: 54, 55, 50, 45, 42, 49, 64, 63, 59, 66) (Tờ 31, th Đầu bản Bay - Cuối bản Bay | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 17, 21) (Tờ 27, thửa: 89, 95, 93, 91, 94, 92, 90, Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 17, 21) (Tờ 27, thửa: 89, 95, 93, 91, 94, 92, 90, Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản - Bản Pột (Tờ 30, thửa: 17, 21) (Tờ 27, thửa: 89, 95, 93, 91, 94, 92, 90, Đầu bản Pột - Cuối bản Pột | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường nối QL48C - Bản Văng Môn (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 39, 40, 44, 46, 50, 52, 33, 32, 41, 43, Đầu bản Văng Môn - Cuối bản Văng Môn | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cành Toong (Tờ 33, thửa: 17; 18; 19; 20; 26; 2 | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Pa Tý (Tờ 30, thửa: từ thửa 61 thứ tự đến 88; Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Văng Cuộm (Tờ 36, thửa: 1; 3; 5; 8) (Tờ 35, th Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Cặp Chạng (Tờ 25, thửa: từ thửa số 01 đến thửa Đầu đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Cuối đường liên thôn, các nhánh đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia | Đất ở nông thôn | 80.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất TM-DV nông thôn | 44.000 | |||
| Huyện Tương Dương |
Đường liên thôn, liên bản, liên hương, liên gia - Bản Chả Lúm (Tờ 16, từ thửa số 2 đến 37) (Tờ 15, t Đầu bản Chả Lúm - Cuối bản Chả Lúm, | Đất ở nông thôn | 80.000 |
