Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên năm 2025
Khu vực: Thành phố Long Xuyên.
Loại đất: Đất ở đô thị, Sông Hậu, Đất TM-DV đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 210.000 đến 54.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 28.200.000 | 18.800.000 | 9.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 25.200.000 | 16.800.000 | 8.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 29.700.000 | 17.820.000 | 11.880.000 | 5.940.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn |
Đất ở đô thị | 29.700.000 | 17.820.000 | 11.880.000 | 5.940.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 21.600.000 | 14.400.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thị Nhiên - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 15.600.000 | 10.400.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 12.180.000 | 8.120.000 | 4.060.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Minh Ngươn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Cầu Duy Tân |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bạch Đằng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 15.600.000 | 10.400.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Hồng Thái - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.800.000 | 11.280.000 | 7.520.000 | 3.760.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Chu Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.800.000 | 11.280.000 | 7.520.000 | 3.760.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Thành Long - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.800.000 | 11.280.000 | 7.520.000 | 3.760.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đoàn Văn Phối - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.800.000 | 11.280.000 | 7.520.000 | 3.760.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lương Văn Cù - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 14.040.000 | 9.360.000 | 4.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 14.040.000 | 9.360.000 | 4.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Chu Văn An - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 13.200.000 | 8.800.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Nuyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 8.640.000 | 5.760.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Huỳnh Văn Hây - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 8.640.000 | 5.760.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tản Đà - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 14.040.000 | 9.360.000 | 4.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nguyên Hãn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 14.040.000 | 9.360.000 | 4.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nhật Duật - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 12.180.000 | 8.120.000 | 4.060.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 14.040.000 | 9.360.000 | 4.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Châu Thị Tế - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 12.180.000 | 8.120.000 | 4.060.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Dung nối dài - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Kim Đồng |
Đất ở đô thị | 20.300.000 | 12.180.000 | 8.120.000 | 4.060.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nam Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 19.600.000 | 11.760.000 | 7.840.000 | 3.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Huy Chú - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Sừng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.900.000 | 8.940.000 | 5.960.000 | 2.980.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Hưu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Xuân Hương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 7.500.000 | 5.000.000 | 2.500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Phi Khanh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hữu Trang - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cống Quỳnh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Ngân hàng Công thương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm đường Châu Thị Tế - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Châu Thị Tế - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thánh Tôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Cuối hàng rào cung Thiếu nhi |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lương Thế Vinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường liên tổ khóm Phó Quế - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Long Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kè Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Đường số 10 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tôn Đức Thắng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 21.600.000 | 14.400.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Châu Văn Liêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 21.600.000 | 14.400.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Lợi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Hồng Phong - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 14.400.000 | 9.600.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Triệu Kiết - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quốc Toản - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Tiên Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Quyền - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Phan Bá Vành |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thủ Khoa Huân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Ngọc - Ngọc Hân |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Bá Vành - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Thủ Khoa Huân |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngọc Hân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Thủ Khoa Nghĩa |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Du - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Yết Kiêu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt tuyến - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Cư Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD Các đường nội bộ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường nhánh khu hành chính tỉnh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Lai Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Lai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phùng Hưng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
La Sơn Phu Tử - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khúc Thừa Dụ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Xí - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Sát - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Văn Xảo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cô Giang - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cô Bắc - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Đăng Sơn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Quý Đôn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.400.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 141 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cặp bờ kè Nguyễn Du - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vòng Yết Kiêu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Bạch Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Huỳnh Thanh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Hòa Bình - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 34.000.000 | 20.400.000 | 13.600.000 | 6.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Phan Tôn |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 21.600.000 | 14.400.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 20.400.000 | 12.240.000 | 8.160.000 | 4.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khánh Dư - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Bình Trọng |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.920.000 | 5.280.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Thị Xuân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 9.360.000 | 6.240.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.920.000 | 5.280.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Phan Tôn |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 20.200.000 | 12.120.000 | 8.080.000 | 4.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khánh Dư - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Bình Trọng - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Liêm - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hải Thượng Lãn Ông - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Bệnh viện Long Xuyên |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 5.640.000 | 3.760.000 | 1.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Sông Hồng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 12 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Bệnh viện Long Xuyên - Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 7, 8 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Tôn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Lê Thiện Tứ - Bùi Văn Danh |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 9 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào Trạm biến điện - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Võ Thị Sáu - Trạm biến điện |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 76, 77 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Võ Thị Sáu - Phan Tôn |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 7 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Hẻm 12 - Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 40 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Đoạn đường bê tông còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp y tế phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Quang Diệu - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm đối diện UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 73 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Khánh Dư - Phan Tôn |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào KDC Khóm Đông An 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Hẻm 12 - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58, tờ 10 (Phường Mỹ Phước) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Cầu Bà Bầu |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Cầu Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nguyên Đán (Đường số 1) - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu) |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Cầu ông Mạnh |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Ranh Phường Mỹ Xuyên |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Lê Trọng Tấn Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.772.000 | 4.663.200 | 3.108.800 | 1.554.400 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Linh Ung Văn Khiêm - cuối đường |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Tôn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Bùi Văn Danh - Lê Thiện Tứ |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - hết ranh địa giới hành chính |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 8.640.000 | 5.760.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quốc Tảng - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Biểu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Nguyễn Biểu - Khu dân cư |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trương Hán Siêu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Hiền - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chung - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Quát - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đoàn Nhữ Hài - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trương Hống - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trịnh Văn Ấn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Văn Thạnh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Văn Lẫm - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Trường Sanh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thiện Tứ - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Ngọc Ba - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trịnh Đình Thước - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường số 3 - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong KDC Bà Bầu (Kể cả KDC Bà bầu mở rộng) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Nam Kinh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Kênh 3 - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quý Khoáng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.740.000 | 1.160.000 | 580.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường nhánh Võ Thị Sáu (Tổ 7) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Tổ 7, Tổ 8, Tổ 10 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường tổ 8 khóm Đông Thành - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Lý Thái Tổ nối dài - Khu cán bộ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Hữu Tiến - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Cảnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Chánh Nhì - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Thủ Độ - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Văn Sở - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Ung Văn Khiêm |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Ranh Mỹ Phước, Mỹ Xuyên |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Cầu Cái Sơn - Cầu Tầm Bót |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cổng ra Bến xe cũ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - cuối đường |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Rạch Cái Sơn - Tô Hiến Thành |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tô Hiến Thành - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Hùng Vương nối dài |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 5.220.000 | 3.480.000 | 1.740.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Kênh Đào - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Cầu Kênh Đào |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Linh (Lý Thái Tổ dự kiến) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Từ Lý Thái Tổ - Đường cặp Bệnh viện đa khoa |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Đường cặp Bệnh viện đa khoa - Phạm Cự Lượng |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Triệu Quang Phục - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 08 (Hùng Vương - thửa 243, tờ BĐ số 06) - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường số 05 - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Triệu Quang Phục - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TÂY SÔNG HẬU - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường số 10 và 10A - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Tô Vĩnh Diện - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trường Chinh - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hà Huy Tập - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Tất Thành - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đốc Binh Là - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Phú - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phan Đăng Lưu - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lê Duẩn - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Tô Hiệu - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Thiều - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Hữu Thọ - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Cù Chính Lan - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Phong Sắc - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hà Huy Giáp - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Văn Tần - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Việt Bắc - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ba Son - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hắc Hải - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Đức Cảnh - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phùng Chí Kiên - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Huy Liệu - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đặng Thai Mai - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lưu Hữu Phước - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Côn Đảo - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Âu Dương Lân - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Cầu Kênh Đào - Hết khu dân cư |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư 36 nên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.640.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Ranh phường Đông Xuyên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Sông Hậu - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Sông Hậu- - Ung Văn Khiêm (2 bờ) |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải) |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái) |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1, 2 tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường rạch Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Cái Sơn - Rạch Tầm Bót |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Cự Lượng - Rạch Tầm Bót |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Tầm Bót - Rạch Ba Đá |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hồ Tùng Mậu - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Huỳnh Tấn Phát - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Duy Dương - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hoàng Quốc Việt - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Hoành - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Dương Bá Trạc - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Thượng Khách - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lê Văn Lương - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Văn Đồng - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Lương Bằng - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường cặp Rạch Mương Khai |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gừa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Đ. Thoại Ngọc Hầu |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ranh phường Mỹ Hòa - Ranh phường Mỹ Quý |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Dương Bạch Mai - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Trình Đình Thảo - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đào Duy Anh - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lương Đình Của - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Tôn Thất Tùng - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Phạm Ngọc Thạch - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hoàng Văn Thái - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Thị Định - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Trần Văn Trà - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Chí Thanh - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Khánh Toàn - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lê Thị Riêng - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hồ Hảo Hớn - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Văn Trỗi - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Minh Hồng - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lê Anh Xuân - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hoàng Lê Kha - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Bình - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Huỳnh Văn Nghệ - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong KDC - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Lê Trọng Tấn - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Tây Đại Học - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Bệnh Viện Đa Khoa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Hai Vót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Xẻo Chanh - hết ranh KDC |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 08 (Đoạn còn lại) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 3, 4, 6, 7, 9, 10 - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Từ Khu dân cư Tiến Đạt - đến ranh phường Mỹ Hòa |
Đất ở đô thị | 7.772.000 | 4.663.200 | 3.108.800 | 1.554.400 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Suốt đường (trong phạm vi dự án) - |
Đất ở đô thị | 6.639.000 | 3.983.400 | 2.655.600 | 1.327.800 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa Cầu ông MạnhNguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 18) - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đuờng Nguyễn Thái Học (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa Cầu tạm Nguyến Thái Học - Nguyễn Hoàng |
Đất ở đô thị | 14.200.000 | 8.520.000 | 5.680.000 | 2.840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đuờng Nguyễn Thái Học (nối dài) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa Nguyễn Hoàng - Suốt đường |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 7.080.000 | 4.720.000 | 2.360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Cầu Ông Mạnh - Cầu tạm Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 1.700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị Golden City An Giang (giai đoạn 2) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Phú Quý Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị Làng giáo viên mở rộng 1 Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Long Xuyên Đường tỉnh 943 - tờ 43, thửa 108 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa Nguyễn Hoàng - Cầu Mương Điểm |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 8.640.000 | 5.760.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa Cầu Mương Điểm - cầu Bằng Tăng |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 6.240.000 | 4.160.000 | 2.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Cầu Bằng Tăng - ranh Phú Hòa |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 13.700.000 | 8.220.000 | 5.480.000 | 2.740.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu tái định cư Trung tâm hành chính TP. Long Xuyên - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU ĐÔ THỊ GOLDEN CITY AN GIANG VÀ KHU LIÊN HỢP VH, TT, DV HỘI CHỢ TRIỂN LẢM VÀ DÂN CƯ PHƯỜNG MỸ HÒA (GIAI ĐOẠN 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa Tuyến N8A, N8B và Đường số 21 - |
Đất ở đô thị | 11.400.000 | 6.840.000 | 4.560.000 | 2.280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU ĐÔ THỊ GOLDEN CITY AN GIANG VÀ KHU LIÊN HỢP VH, TT, DV HỘI CHỢ TRIỂN LẢM VÀ DÂN CƯ PHƯỜNG MỸ HÒA (GIAI ĐOẠN 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường Trần Quang Diệu nối dài - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường số 8, 11, 12 - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.740.000 | 1.160.000 | 580.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường còn lại trong KDC Bắc Hà Hoàng Hổ - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.320.000 | 880.000 | 440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Nguyễn Thái Học - Cầu Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Cầu Tôn Đức ThắngNgã 3 Mương Điểm - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 4 (hẻm Tường Vi) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 3 (vượt lũ) và phần mở rộng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Điểm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 vô 300 mét (Tờ BĐ số 36 thửa 267) Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Điểm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - Rạch Bằng Tăng |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Mương lộ 943 vô 100 mét (Cầu Lâm Trường) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường số 2 khu dân cư Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đoạn giáp phường Đông Xuyên - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải - cầu Bằng Tăng |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - KDC Nguyễn Thanh Bình |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 6;7;8;12 Tây khánh 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Tất cả các đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 11 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 13 rạch Bằng Lăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 21, 22, 23 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp rạch ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - KDC Đỗ Quang Thiệt |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp rạch ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa KDC Đỗ Quang Thiệt - Cuối đường (bao gồm KDC liền kề) |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường nhựa khóm Tây Khánh 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - phường Mỹ Phước |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư An Giang - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Tỉnh lộ 943 - Các đường trong khu dân cư |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Ấp Chiến Lược - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Tỉnh Lộ 943 - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bằng Tăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Đường tỉnh 943 - rạch Mương Khai Lớn |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bằng Lăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Tỉnh Lộ 943 - Bùi Văn Danh |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Tắc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Trại giam - rạch Ông Mạnh |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Xã - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Bà Hai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Cui - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Thầy Phó - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Hội - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Rạch Bằng Tăng - Tờ BĐ 45 thửa 293 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Nguyễn Văn Ngọc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Trương Hoàng Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Huỳnh Thanh Liêm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Nguyễn Thanh Bình - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Đỗ Quang Thiệt - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Sở VHTT và DL - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư giáp Nhà máy xử lý nước thải (Tây Khánh 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Nguyễn Ngọc Ni - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đoạn còn lại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Trên địa bàn phường (chỉ xác định một vị trí ) - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường tiếp giáp mương, rạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Mương Cạn, Mương Cui, Rạch Rích, Rạch Cần Thăng, Mương Bà Khuê - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào khu gia đình chính sách tại Khóm Tây Khánh 7 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Trong phạm vi dự án Khu dân cư Tây đại học mở rộng - |
Đất ở đô thị | 7.772.000 | 4.663.200 | 3.108.800 | 1.554.400 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Lê Trọng Tấn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa Từ ranh phường Mỹ Phước - đến hết Khu dân cư Tây đại học mở rộng |
Đất ở đô thị | 7.772.000 | 4.663.200 | 3.108.800 | 1.554.400 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong khu dân cư Tây đại học mở rộng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường (trong phạm vi dự án) - |
Đất ở đô thị | 6.639.000 | 3.983.400 | 2.655.600 | 1.327.800 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường trong khu tái định cư (Hợp phần 3) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa Suốt đường (trong phạm vi dự án) - |
Đất ở đô thị | 6.639.000 | 3.983.400 | 2.655.600 | 1.327.800 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại tiếp giáp các kênh Kênh 76, Kênh 77, Kênh Ranh, Kênh Tây Thạnh I, Mương Ông Tỏ, Mương Xẻo Tào, Mương Hội Đồng Thu, Rạch Gòi Lớn, Mương Miễu - |
Đất ở đô thị | 960.000 | 576.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Bình Khánh Cầu Nguyễn Trung Trực - Mương Cơ Khí |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 7.920.000 | 5.280.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Bình Khánh Mương Cơ Khí - Cầu Trà Ôn |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Quản Cơ Thành - Đường loại 2 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 5.220.000 | 3.480.000 | 1.740.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tôn Thất Thuyết - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hàm Nghi - Đường loại 2 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 5.220.000 | 3.480.000 | 1.740.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Trường Tộ - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Trần Hưng Đạo - Đề Thám |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Trường Tộ - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Đề Thám – Cuối Đường - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.480.000 | 2.320.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thành Thái - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Cầu Tôn Đức Thắng - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.480.000 | 2.320.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Hàm Nghi - Nguyễn Trường Tộ - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.480.000 | 2.320.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Nguyễn Trường Tộ - Cuối đường - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 3.480.000 | 2.320.000 | 1.160.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường số 1, 2 khu dân cư cán bộ - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Bội Châu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Trần Hưng Đạo - Bến phà Mỹ Hòa Hưng |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.640.000 | 1.760.000 | 880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Bội Châu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Văn Hoài - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu Tôn Đức Thắng - cầu Thông Lưu |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.320.000 | 880.000 | 440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thái Phiên - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Trỗi - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Đường số 7 (Đường Thục Phán nối dài) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Bùi Viện - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lý Văn Phức - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Lữ - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Trịnh Hoài Đức - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lê Quang Định - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Nhạc - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phan Kế Bình - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Hồ Biểu Chánh - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cường Để - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu Trà Ôn - Cầu Sáu Hành |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu Sáu Hành - Ban Trị sự |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Ban Trị sự - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Tôn Thất Thuyết - Trương Định (sau Thánh thất Cao Đài) |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường dự định còn lại - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đường cặp Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật TNMT - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Thông Lưu - Tổng Hợi - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Bờ hướng đông khu vực đô thị - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lạc Long Quân - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lý Bôn - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Triệu Thị Trinh - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Mai Hắc Đế - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Thục Phán - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Sư Vạn Hạnh - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lê Hoàn - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lý Đạo Thành - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lê Phụng Hiểu - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đinh Công Trứ - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lý Phật Mã - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lý Công Uẩn - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Âu Cơ - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Ỷ Lan - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Văn Hoài - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu Nguyễn Trung Trực - Cầu Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Văn Hoài - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu Tôn Đức Thắng - cầu Thông Lưu |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | 540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Sao Mai (Khu biệt thự còn một số chưa có tên đường) - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Khuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Tú Xương - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Trần Cao Vân - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Thiên Hộ Dương - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phạm Thế Hiển - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Thái Bình - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lê Thị Hồng Gấm - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Quách Thị Trang - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Địa Lô - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lê Ngã - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Dã Tượng - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Cảnh Dị - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Chích - |
Đất ở đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Cảnh Dị - |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Võ Trường Toản - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.560.000 | 780.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Thiện Thuật - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Tri Phương - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Huỳnh Thúc Kháng - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đinh Công Tráng - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cao Thắng - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Thái Phiên - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đốc Binh Kiều - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn An Ninh - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đội Cấn - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Văn Trị - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Khắc Nhu - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Lương Văn Can - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phó Đức Chính - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Khắc Nhu - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Tống Duy Tân - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Trương Định - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Thượng Hiền - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Thanh Sơn - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.640.000 | 1.760.000 | 880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Ngô Lợi - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.640.000 | 1.760.000 | 880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Bội Châu - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.320.000 | 660.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường còn lại trong KDC Sao Mai - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 21, 23 - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Khóm Bình Thới 3 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Sở Tài nguyên và Môi trường - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 3.120.000 | 2.080.000 | 1.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật Tài nguyên môi trường - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mai Xuân Thưởng - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường bê tông - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Đường Âu Cơ (nối dài) - Đường Mai Xuân Thưởng |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Sâu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phan Bội Châu - Đường cặp Sở Tài nguyên và Môi trường - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Sâu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phan Bội Châu - Hết đường Bê tông |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.040.000 | 520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Tỉnh Đội (Sau cây xăng Hòa Bình) - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5- Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phạm Phú Thứ - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Dương Khuê - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phạm Đình Hổ - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Siêu - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Phạm Đình Toái - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Bà Huyện Thanh Quan - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trên địa bàn Khóm Bình Khánh 4 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cặp Rạch Ngã Cái, Rạch Hai Chơn, Kênh Cây Dong, Mương Trâu, Mương Tường, Xẻo Sao, Bổn Sầm - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 420.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Thông Lưu - Tổng Hợi - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Cầu rạch Dứa - Rạch Trà Ôn |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Nhánh Lê Hoàn - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Các đường chưa có tên - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Âu Cơ (nối dài) - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Nguyễn Trường Tộ - Lạc Long Quân |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường tổ 12-25 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương 25 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường trên mương tổ 29 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh Trần Hưng Đạo - Ngô Lợi |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.640.000 | 1.760.000 | 880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường nối Quản Cơ Thành và Nguyễn Thanh Sơn (Đường vào VP Khóm Bình Thới 3) - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Nguyên Trừng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Hồ Quý Ly - Trụ sở UBND phường |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Lễ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Đào Duy Từ - Hồ Quý Ly |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đào Duy Từ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Hồ Nguyên Trừng - Lê Chân |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Quý Ly - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Phạm Cự Lượng - Lê Chân |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Liệt - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Trần Côn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Phạm Cự Lượng - Hồ Nguyên Trừng |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Châu Mạnh Trinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đỗ Nhuận - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phùng Khắc Khoan - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Đoàn Thị Điểm (đường vào cụm công nghiệp chế biến thủy sản) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Công ty Nam Việt |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp kho Mai Hưng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Dương Diên Nghệ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Khu đô thị mới Tây Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Chân - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Ngã 4 khu dân cư trại cá giống |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Chân - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thánh Thiên - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Quý Ly - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Lê Chân - Cầm Bá Thước |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Giang Văn Minh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Bá Ôn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Bá Kiện - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lương Ngọc Quyến - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cầm Bá Thước - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Mạc Đăng Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đào Tấn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Sĩ Liên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Thời Sĩ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Huy Ích - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Trần Quán - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường liên khóm Tân Phú - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Phạm Cự Lượng - Cầu Đôi |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Cầu rạch Gừa - ngã 3 Dương Diên Nghệ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Đình Mỹ Quý - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Cống Bà Ngọ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Cống Bà Ngọ - Cầu Đôi |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Cầu Đôi - Cuối đường (bên phải) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Cầu Đôi - Kênh Cây Lựu (bên trái) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Kênh Cây Lựu - Đường cặp rạch Mương Khai (bên trái) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Xí nghiệp Cơ khí - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Cầu Rạch Gừa |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Nguyễn Gia Thiều (đường Chùa Hiếu Nghĩa) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Ngã Cạy - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp rạch Gừa - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Trần Hưng Đạo - Hẻm Cơ khí |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bà Ngọ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Hai bên trái, phải - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Khu dân cư Xẻo Trôm 4 - Mương Chùa |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Giáp phường Mỹ Hòa - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đo thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý Dương Diên Nghệ - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đo thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Cặp rạch Cây Lựu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Văn phòng ĐKĐ Long Xuyên - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Rạch Bà Ngọ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Võ Bá Tòng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Que Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Lê Chân - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong khu tiểu thủ công nghiệp Mỹ Quý - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Nhà máy thủy sản Nam Việt - Rạch Gòi Lớn - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Cây Lựu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong KDC Trại Cá Giống - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Chưởng Binh Lễ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Bến phà Vàm Cống |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thạnh Nhà máy Gạch ACERA - Cầu Cái Sắn |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Xích Long - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo vào 150 mét - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Huấn Nghiệp - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Cầu Năm Sú |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tăng Bạt Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Cầu Lộ Xã |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1 khóm Thới An - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Chưởng Binh Lễ - Cuối hẻm |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 2 khóm Thới An - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Từ Chưởng Binh Lễ - Cầu Củi |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Dung - Cầu Ba Khấu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Dung - Cầu Lộ Xã |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Ba Khấu - Cầu Lộ Xã |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Lộ Xã - Tờ BĐ số 15, thửa số 282 (ranh Trung đoàn 3) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Lộ Xã - Tờ BĐ số 15, thửa 325(Tăng Bạt Hổ nối dài) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Vàm sông Hậu - Cầu Cái Dung |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Giới hạn còn lại - Ranh Trung đoàn 3 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Tờ BĐ số 15, thửa 325 - Ranh Trung đoàn 3 (Tăng Bạt Hổ nối dài) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Đoạn còn lại (ranh Trung đoàn 3 - KDC Hưng Thạnh) |
Đất ở đô thị | 420.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Dung - Cầu Ba Khấu - Cầu Lộ Xã (Bờ phải) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Dung - Cầu Lộ Xã - Cuối đường (Bờ trái) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Lộ Xã - Hết ranh Trung Đoàn 3 (Bờ phải) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Thửa 102, tờ 21 - Ranh Trung Đoàn 3 (Bờ trái) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Ranh Trung Đoàn 3 - Mương Ba Khuỳnh - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Dung - Vàm sông Hậu (2 bờ) - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Củi - Cty DL Miền Núi An Giang |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Sắn - Cầu Củi |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Ranh Mỹ Thới - Rạch Cái Dung |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào Sở Giao thông cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Cổng Sở Giao thông vận tải cũ |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Cái Sắn nhỏ - kênh Sân bay - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường lộ mới Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Chợ Cái Sắn |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.320.000 | 880.000 | 440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường lộ mới Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh KDC Hòa Thạnh - Cầu Mương Thơm mới |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường rạch Cái Sắn Sâu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Sáu Bá - cầu Mương Thơm mới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Nhà máy Gạch Acera - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - ranh Mỹ Thới |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Nhà máy Gạch Acera - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Ranh Mỹ Thới - Cầu Bờ Hồ |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường khu dân cư Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường trục Đông Thạnh A - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 1.740.000 | 1.160.000 | 580.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường bến phụ phà Vàm Cống - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Từ cầu Tám The (Tờ BĐ 34 thửa 202) - Tờ bản đồ 35 thửa 24 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Từ cầu Tám The - Tờ bản đồ 40 thửa 39 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Bờ trái: cầu Đình - Cầu Tám Bổ |
Đất ở đô thị | 420.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Bờ phải: cầu Hai Đề - Cầu khu dân cư Ba Khuỳnh |
Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Tám Bổ - giáp ranh Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Ba Khấu - Đường vào KDC Nguyễn Ngọc Trung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường từ ranh Trung đoàn 3 - cầu khu dân cư Ba Khuỳnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Bờ Hồ - cầu Phú Thuận - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Bờ Hồ - cầu Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cầu Đình - giáp Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu vực cồn Thới Hòa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư khóm Hưng Thạnh (Khu vượt lũ) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Hòa Thạnh 1 (giai đoạn 2) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh KDC chợ Cái Sắn - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Đoạn từ Cầu Cái Sắn nhỏ - thửa đất số 47, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Lê Văn Ngọc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Phùng Minh Tăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Phan Văn Lấn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Nguyễn Ngọc Trung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Mai Chí Hỷ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Nguyễn Văn Lờ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Trung đoàn 3 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Mai Thanh Minh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Hồ Huấn Nghiệp (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Năm Sú - Hết thửa 47, Tờ BĐ 55 |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Hồ Huấn Nghiệp (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Thửa 90, Tờ BĐ 55 - Rạch Mương Thơm |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Rạch Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Rạch Cái Sắn Lớn - Cầu Tám Bổ |
Đất ở đô thị | 510.000 | 306.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Rạch Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Tám Bổ - Mương Ba Khuỳnh |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ngã Cái - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Tám Bổ - Ranh Vĩnh Trinh |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sắn Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Đình - Ranh Vĩnh Trinh |
Đất ở đô thị | 420.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sắn Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Cái Sắn Lớn - Cầu Năm Sú |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Bê tông - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - Đường cặp Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào KDC Trung đoàn 3 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Trần Hưng Đạo - KDC Trung đoàn 3 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Đường cặp rạch Cái Dung, cặp rạch Mương Thơm, cặp Kênh Phú Xuân, Cặp Kênh Ranh (đoạn còn lại) - |
Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cái Sắn Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh Cầu Tám The - Đường bến phụ Phà Vàm Cống |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thới Nhà máy Gạch ACERA - Cầu rạch Gòi Lớn |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.840.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quang Khải - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thới Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quý Cáp - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Cầu Đình |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Văn Ơn - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Thúc Liêng - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Văn Trị - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.380.000 | 920.000 | 460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Vàm sông Hậu - Cầu Cái Sao bờ phải |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Vàm sông Hậu - Cầu Đình (bờ trái) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Đình - Cầu Cái Sao (bờ trái) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Cái Sao - Tờ bản đồ 49 thửa 137(bờ trái, phải ) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Tờ bản đồ 49 thửa 137 - Ranh giới hành chính phường |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Tờ bản đồ 49 thửa 24 - Kênh Ngã Bát |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao dưới) |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao trên) |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Vàm Sông Hậu - Rạch Ba Miễu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu rạch Ba Miễu - Cầu sắt Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Bùi Thị Xuân - Cầu Ngã Cái |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Đoạn còn lại giáp Kênh Bằng Tăng - |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Nguyễn Hiến Lê |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nguyễn Hiến Lê - Phường đôi (đối diện ngã 3 rạch Gòi Bé) |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.140.000 | 760.000 | 380.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Vàm sông Hậu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Miễu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Phường đôi (đối diện ngã 3 rạch Gòi Bé) - Cầu Đức Thành 3 (giáp xã Phú Thuận) |
Đất ở đô thị | 900.000 | 540.000 | 360.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu rạch Gòi Bé - KDC Đức Thành |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo (Cầu Gòi Bé - bờ trái) - Nguyễn Hiến Lê |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo (Cầu Gòi Bé - bờ phải) - Rạch Ba Miễu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Rạch Ba Miễu - - Hết đường (rạch Gòi Bé trong) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp công viên Mỹ Thới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Hết ranh công viên Mỹ Thới |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Ba Miễu trong - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Ba Miễu - Rạch Gòi Bé (bờ phải) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Ba Miễu trong - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Rạch Gòi Lớn - Cuối đường (bờ trái) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Bê tông Ly Tâm - Rạch Cái Sao |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Rạch Cái Sao - Ranh Mỹ Thạnh |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp cống Bà Thứ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Cầu Út Cọp |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp cống Bà Thứ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Út Cọp - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Nhà máy ACERA - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - Ranh Mỹ Thạnh |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường dự định trong khu dân cư - khu Tỉnh đội - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 960.000 | 640.000 | 320.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Hàn Mạc Tử - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Đông Hồ - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Ngô Tất Tố - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Vũ Ngọc Phan - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Hoàng Ngọc Phách - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nguyễn Hiến Lê - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Xuân Diệu - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Tô Ngọc Vân - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Bảo Định Giang - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nguyên Hồng - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nguyễn Trọng Quyền - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cao Văn Lầu - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường còn lại (Hàn Mạc Tử - Nguyễn Hiến Lê) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nam Cao - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Nguyễn Công Hoan - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Vũ Trọng Phụng - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Trần Hưng Đạo - cầu Hai Tựu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Hai Tựu - Khu Lò bún |
Sông Hậu | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Hai Tựu - Sông Hậu |
Sông Hậu | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào Trường THPT Mỹ Thới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cái Sao Bờ Hồ (Long Hưng II) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Đường bờ Hồ - |
Đất ở đô thị | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Đức Thành - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Chợ Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Út Cọp + Vũ Thị Lếnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Trương Công Hiệu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Khâu Hữu Tầm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào KDC Ngô Phước Hải - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Rạch Gòi Lớn - KDC - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Chín Xe - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Ngã Cái - Rạch Bằng Tăng |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Tây An - Phú Hòa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Ngã 3 rạch Gòi Bé - Cầu Đức Thành 3 (giáp xã Phú Thuận) (Bờ phải rạch Gòi Bé) |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bằng Tăng (Đường bê tông nằm trong dự án nuôi trồng thủy sản tây đường tránh) - - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Ranh Mỹ Quý - Ranh Mỹ Thạnh |
Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bằng Tăng (Đường đất) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Ranh Mỹ Quý - Ranh Mỹ Thạnh |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Bờ Ao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu Đức Thành 3 - Rạch Cái Sao dưới (giáp Mỹ Thạnh) |
Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kênh Lung Cầu (cặp nhà yến chú út Lê) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cái Sao Trên - Kênh 9 Xe |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Mương Đình Tú - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới Cầu bộ hành nhà chú 10 Linh - Cầu Ngã Bát Tây Thạnh |
Đất ở đô thị | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Bình Đức Cầu Trà Ôn - đường ấp Chiến lược |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 1.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Phường Bình Đức Đường ấp Chiến lược - Cầu Cần Xây |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.640.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Phường Bình Đức Cầu Cần Xây - Cầu Xếp Bà Lý |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Chợ Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường đối diện Nhà lồng chợ - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Chợ Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Chùa Ông - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Cầu Trà Ôn - Kè Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Kè Sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường ấp Chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - hết ranh KDC tỉnh đội |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường ấp Chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức hết ranh KDC tỉnh đội – Cầu Liên Khóm - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường đối diện đường ấp chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - Kè Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Cầu Trà Ôn - Cầu rạch Dầu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Cầu rạch Dầu - Cầu Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường rạch Dầu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Rạch Trà Ôn - Cầu qua Chùa Đức Thành |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Nhà máy nước - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Chân lộ Trần Hưng Đạo vô 300m - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Từ 300m - Cầu Liên Khóm |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - Cầu Liên Khóm |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - Hết đường Bê tông |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Hết đường Bê tông - Kênh Cây Dong |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Đường bến đò Xép - Sông Hậu |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 420.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ngã Cái - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường bến đò Xép - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Tỉnh ủy - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - Giáp KDC Bình Đức 1 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Tỉnh đội - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường trong KDC - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường KDC Bình Đức 1 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Đường số 1 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường KDC Bình Đức 1 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 720.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường bệnh viện Y học cổ truyền - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Cây Dong - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu Tái định Bình Đức - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Các đường trong khu tái định cư - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Mương Trâu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 47A - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xẻo Sao - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Cầu Phan Bội Châu - Kênh Cây Dong |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường tổ 44, 45 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức Trần Hưng Đạo - Tu viện Thánh gia |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Tổ 60, 60A Suốt hẻm - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 300.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị Bắc Long Xuyên Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Trung tâm Quan trắc Kỹ thuật Tài nguyên Môi trường Các đường trong khu dân cư - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 37.800.000 | 22.680.000 | 15.120.000 | 7.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 37.800.000 | 22.680.000 | 15.120.000 | 7.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 37.800.000 | 22.680.000 | 15.120.000 | 7.560.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 19.110.000 | 11.466.000 | 7.644.000 | 3.822.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 32.900.000 | 19.740.000 | 13.160.000 | 6.580.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 29.400.000 | 17.640.000 | 11.760.000 | 5.880.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 20.790.000 | 12.474.000 | 8.316.000 | 4.158.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn |
Đất TM-DV đô thị | 20.790.000 | 12.474.000 | 8.316.000 | 4.158.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 21.840.000 | 13.104.000 | 8.736.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 21.840.000 | 13.104.000 | 8.736.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất TM-DV đô thị | 19.110.000 | 11.466.000 | 7.644.000 | 3.822.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 10.080.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thị Nhiên - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.720.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 10.920.000 | 7.280.000 | 3.640.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 14.210.000 | 8.526.000 | 5.684.000 | 2.842.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Minh Ngươn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Cầu Duy Tân |
Đất TM-DV đô thị | 19.110.000 | 11.466.000 | 7.644.000 | 3.822.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bạch Đằng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 10.920.000 | 7.280.000 | 3.640.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Hồng Thái - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 13.160.000 | 7.896.000 | 5.264.000 | 2.632.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Chu Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 13.160.000 | 7.896.000 | 5.264.000 | 2.632.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Thành Long - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 13.160.000 | 7.896.000 | 5.264.000 | 2.632.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đoàn Văn Phối - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 13.160.000 | 7.896.000 | 5.264.000 | 2.632.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lương Văn Cù - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.380.000 | 9.828.000 | 6.552.000 | 3.276.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.380.000 | 9.828.000 | 6.552.000 | 3.276.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Chu Văn An - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 19.110.000 | 11.466.000 | 7.644.000 | 3.822.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 15.400.000 | 9.240.000 | 6.160.000 | 3.080.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Nuyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 6.048.000 | 4.032.000 | 2.016.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Huỳnh Văn Hây - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 6.048.000 | 4.032.000 | 2.016.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tản Đà - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.380.000 | 9.828.000 | 6.552.000 | 3.276.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nguyên Hãn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.380.000 | 9.828.000 | 6.552.000 | 3.276.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nhật Duật - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 14.210.000 | 8.526.000 | 5.684.000 | 2.842.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu |
Đất TM-DV đô thị | 16.380.000 | 9.828.000 | 6.552.000 | 3.276.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Châu Thị Tế - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 14.210.000 | 8.526.000 | 5.684.000 | 2.842.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đặng Dung nối dài - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Kim Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 14.210.000 | 8.526.000 | 5.684.000 | 2.842.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nam Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 13.720.000 | 8.232.000 | 5.488.000 | 2.744.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Huy Chú - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Sừng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.430.000 | 6.258.000 | 4.172.000 | 2.086.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Hưu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hồ Xuân Hương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 8.750.000 | 5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Phi Khanh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.920.000 | 1.960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hữu Trang - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.920.000 | 1.960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cống Quỳnh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 5.880.000 | 3.920.000 | 1.960.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Ngân hàng Công thương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm đường Châu Thị Tế - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Châu Thị Tế - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.688.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thánh Tôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Điện Biên Phủ - Cuối hàng rào cung Thiếu nhi |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lương Thế Vinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường liên tổ khóm Phó Quế - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Long Trần Hưng Đạo - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Kè Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Đường số 10 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tôn Đức Thắng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 10.080.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.720.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Châu Văn Liêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 10.080.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Lợi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thường Kiệt - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Hồng Phong - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 10.080.000 | 6.720.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Triệu Kiết - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quốc Toản - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Tiên Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Quyền - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Phan Bá Vành |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thủ Khoa Huân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Ngọc - Ngọc Hân |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Bá Vành - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngọc Hân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Thủ Khoa Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Du - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Yết Kiêu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Cư Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD Các đường nội bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường nhánh khu hành chính tỉnh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Lai Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Lai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phùng Hưng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
La Sơn Phu Tử - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khúc Thừa Dụ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Xí - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Sát - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Văn Xảo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cô Giang - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cô Bắc - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Đăng Sơn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Quý Đôn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | 4.620.000 | 3.080.000 | 1.540.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 630.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 141 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Cặp bờ kè Nguyễn Du - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vòng Yết Kiêu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.730.000 | 1.820.000 | 910.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Bạch Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Huỳnh Thanh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.764.000 | 882.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Hòa Bình - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Văn Nhung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 23.800.000 | 14.280.000 | 9.520.000 | 4.760.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Phan Tôn |
Đất TM-DV đô thị | 21.840.000 | 13.104.000 | 8.736.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 15.120.000 | 10.080.000 | 5.040.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 14.280.000 | 8.568.000 | 5.712.000 | 2.856.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khánh Dư - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Bình Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.696.000 | 1.848.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Thị Xuân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.552.000 | 4.368.000 | 2.184.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.696.000 | 1.848.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Phan Tôn |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 14.140.000 | 8.484.000 | 5.656.000 | 2.828.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khánh Dư - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Bình Trọng - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Liêm - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hải Thượng Lãn Ông - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Bệnh viện Long Xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 6.580.000 | 3.948.000 | 2.632.000 | 1.316.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Sông Hồng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 12 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Bệnh viện Long Xuyên - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.688.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 7, 8 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Tôn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên Lê Thiện Tứ - Bùi Văn Danh |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 3.276.000 | 2.184.000 | 1.092.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 9 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Hẻm 12 |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa) |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào Trạm biến điện - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Võ Thị Sáu - Trạm biến điện |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 76, 77 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Võ Thị Sáu - Phan Tôn |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 7 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Hẻm 12 - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 40 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Đoạn đường bê tông còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp y tế phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Quang Diệu - Cuối hẻm |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm đối diện UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm tổ 73 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Trần Khánh Dư - Phan Tôn |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | 630.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường vào KDC Khóm Đông An 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Hẻm 12 - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 980.000 | 490.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58, tờ 10 (Phường Mỹ Phước) |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Cầu Bà Bầu |
Đất TM-DV đô thị | 21.840.000 | 13.104.000 | 8.736.000 | 4.368.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Cầu Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Nguyên Đán (Đường số 1) - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu) |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Cầu ông Mạnh |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Ranh Phường Mỹ Xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 8.400.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Lê Trọng Tấn Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.400 | 3.264.240 | 2.176.160 | 1.088.080 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Linh Ung Văn Khiêm - cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.688.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Tôn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Bùi Văn Danh - Lê Thiện Tứ |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - hết ranh địa giới hành chính |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 6.048.000 | 4.032.000 | 2.016.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quốc Tảng - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Biểu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Nguyễn Biểu - Khu dân cư |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trương Hán Siêu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Hiền - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chung - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Quát - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đoàn Nhữ Hài - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trương Hống - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trịnh Văn Ấn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Văn Thạnh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Văn Lẫm - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đinh Trường Sanh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lê Thiện Tứ - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Ngọc Ba - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trịnh Đình Thước - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường số 3 - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong KDC Bà Bầu (Kể cả KDC Bà bầu mở rộng) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Nam Kinh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm Kênh 3 - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 756.000 | 504.000 | 252.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Quý Khoáng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | 1.218.000 | 812.000 | 406.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | 756.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường nhánh Võ Thị Sáu (Tổ 7) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Tổ 7, Tổ 8, Tổ 10 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | 588.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường tổ 8 khóm Đông Thành - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Lý Thái Tổ nối dài - Khu cán bộ |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Hữu Tiến - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Cảnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Chánh Nhì - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Thủ Độ - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Văn Sở - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | 588.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Phan Tôn - Ung Văn Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên Ung Văn Khiêm - Ranh Mỹ Phước, Mỹ Xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 756.000 | 504.000 | 252.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Cầu Cái Sơn - Cầu Tầm Bót |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 8.400.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 12.600.000 | 8.400.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Cổng ra Bến xe cũ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Rạch Cái Sơn - Tô Hiến Thành |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 7.560.000 | 5.040.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Tô Hiến Thành - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Hùng Vương nối dài |
Đất TM-DV đô thị | 6.090.000 | 3.654.000 | 2.436.000 | 1.218.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường Kênh Đào - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Cầu Kênh Đào |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Linh (Lý Thái Tổ dự kiến) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.688.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Từ Lý Thái Tổ - Đường cặp Bệnh viện đa khoa |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước Đường cặp Bệnh viện đa khoa - Phạm Cự Lượng |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Triệu Quang Phục - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.688.000 | 1.344.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 08 (Hùng Vương - thửa 243, tờ BĐ số 06) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường số 05 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 3.570.000 | 2.380.000 | 1.190.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Triệu Quang Phục - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC TÂY SÔNG HẬU - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường trong khu dân cư - |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Đường số 10 và 10A - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Tô Vĩnh Diện - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trường Chinh - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hà Huy Tập - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Tất Thành - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đốc Binh Là - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Phú - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phan Đăng Lưu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lê Duẩn - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Tô Hiệu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Thiều - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Hữu Thọ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Cù Chính Lan - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Phong Sắc - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hà Huy Giáp - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Văn Tần - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Việt Bắc - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ba Son - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hắc Hải - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Đức Cảnh - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phùng Chí Kiên - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Huy Liệu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đặng Thai Mai - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lưu Hữu Phước - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Côn Đảo - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Âu Dương Lân - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | 588.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Cầu Kênh Đào - Hết khu dân cư |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 980.000 | 490.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư 36 nên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 980.000 | 490.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.848.000 | 924.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Ranh phường Đông Xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Sông Hậu - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Sông Hậu- - Ung Văn Khiêm (2 bờ) |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải) |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải) |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái) |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hẻm 1, 2 tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Suốt hẻm - |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường rạch Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Cái Sơn - Rạch Tầm Bót |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Cự Lượng - Rạch Tầm Bót |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Tầm Bót - Rạch Ba Đá |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hồ Tùng Mậu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Huỳnh Tấn Phát - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Duy Dương - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Hoàng Quốc Việt - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Võ Hoành - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Dương Bá Trạc - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Thượng Khách - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Lê Văn Lương - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Phạm Văn Đồng - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Lương Bằng - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường cặp Rạch Mương Khai |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Gừa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Trần Hưng Đạo - Đ. Thoại Ngọc Hầu |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ranh phường Mỹ Hòa - Ranh phường Mỹ Quý |
Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Dương Bạch Mai - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Trình Đình Thảo - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đào Duy Anh - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lương Đình Của - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Tôn Thất Tùng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Phạm Ngọc Thạch - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hoàng Văn Thái - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Thị Định - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Trần Văn Trà - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Chí Thanh - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Khánh Toàn - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lê Thị Riêng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hồ Hảo Hớn - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Văn Trỗi - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Minh Hồng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Lê Anh Xuân - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Hoàng Lê Kha - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Nguyễn Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Huỳnh Văn Nghệ - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường còn lại trong KDC - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Suốt đường - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước Lê Trọng Tấn - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Tây Đại Học - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Đường cặp Bệnh Viện Đa Khoa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | 588.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Khu dân cư Hai Vót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Rạch Xẻo Chanh - hết ranh KDC |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 08 (Đoạn còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước Đường dự định 3, 4, 6, 7, 9, 10 - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.008.000 | 672.000 | 336.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước Các đường trong KDC - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 32.400.000 | 21.600.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 28.200.000 | 18.800.000 | 9.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 25.200.000 | 16.800.000 | 8.400.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất ở đô thị | 29.700.000 | 17.820.000 | 11.880.000 | 5.940.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn |
Đất ở đô thị | 29.700.000 | 17.820.000 | 11.880.000 | 5.940.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 23.400.000 | 15.600.000 | 7.800.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Suốt đường - |
Đất ở đô thị | 31.200.000 | 18.720.000 | 12.480.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Long Xuyên |
Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật |
Đất ở đô thị | 27.300.000 | 16.380.000 | 10.920.000 | 5.460.000 |
