Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Thành phố Long Xuyên năm 2025

Khu vực: Thành phố Long Xuyên.

Loại đất: Đất ở đô thị, Sông Hậu, Đất TM-DV đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 210.000 đến 54.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 47.000.000 28.200.000 18.800.000 9.400.000
Thành phố Long Xuyên Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 42.000.000 25.200.000 16.800.000 8.400.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 29.700.000 17.820.000 11.880.000 5.940.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị 29.700.000 17.820.000 11.880.000 5.940.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu
Đất ở đô thị 36.000.000 21.600.000 14.400.000 7.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thị Nhiên - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 14.400.000 9.600.000 4.800.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 26.000.000 15.600.000 10.400.000 5.200.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn
Đất ở đô thị 20.300.000 12.180.000 8.120.000 4.060.000
Thành phố Long Xuyên Lê Minh Ngươn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Cầu Duy Tân
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Bạch Đằng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 26.000.000 15.600.000 10.400.000 5.200.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Hồng Thái - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.800.000 11.280.000 7.520.000 3.760.000
Thành phố Long Xuyên Phan Chu Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.800.000 11.280.000 7.520.000 3.760.000
Thành phố Long Xuyên Phan Thành Long - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.800.000 11.280.000 7.520.000 3.760.000
Thành phố Long Xuyên Đoàn Văn Phối - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.800.000 11.280.000 7.520.000 3.760.000
Thành phố Long Xuyên Lương Văn Cù - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 23.400.000 14.040.000 9.360.000 4.680.000
Thành phố Long Xuyên Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 23.400.000 14.040.000 9.360.000 4.680.000
Thành phố Long Xuyên Chu Văn An - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 22.000.000 13.200.000 8.800.000 4.400.000
Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Nuyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.400.000 8.640.000 5.760.000 2.880.000
Thành phố Long Xuyên Huỳnh Văn Hây - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.400.000 8.640.000 5.760.000 2.880.000
Thành phố Long Xuyên Tản Đà - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 23.400.000 14.040.000 9.360.000 4.680.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nguyên Hãn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 23.400.000 14.040.000 9.360.000 4.680.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nhật Duật - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 20.300.000 12.180.000 8.120.000 4.060.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu
Đất ở đô thị 23.400.000 14.040.000 9.360.000 4.680.000
Thành phố Long Xuyên Châu Thị Tế - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 20.300.000 12.180.000 8.120.000 4.060.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Dung nối dài - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Điện Biên Phủ - Kim Đồng
Đất ở đô thị 20.300.000 12.180.000 8.120.000 4.060.000
Thành phố Long Xuyên Nam Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 19.600.000 11.760.000 7.840.000 3.920.000
Thành phố Long Xuyên Phan Huy Chú - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Sừng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.900.000 8.940.000 5.960.000 2.980.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Hưu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Xuân Hương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 12.500.000 7.500.000 5.000.000 2.500.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Phi Khanh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 2.800.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hữu Trang - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 2.800.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cống Quỳnh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 2.800.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Ngân hàng Công thương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm đường Châu Thị Tế - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Châu Thị Tế - Hùng Vương
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thánh Tôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Điện Biên Phủ - Cuối hàng rào cung Thiếu nhi
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Lương Thế Vinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Đường liên tổ khóm Phó Quế - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Long
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Kè Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Đường số 10 -
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 1.600.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 1.400.000
Thành phố Long Xuyên Tôn Đức Thắng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 36.000.000 21.600.000 14.400.000 7.200.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 14.400.000 9.600.000 4.800.000
Thành phố Long Xuyên Châu Văn Liêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 36.000.000 21.600.000 14.400.000 7.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Lợi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thường Kiệt - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Lê Hồng Phong - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 14.400.000 9.600.000 4.800.000
Thành phố Long Xuyên Lê Triệu Kiết - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Toản - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Tiên Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Quyền - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Phan Bá Vành
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Huân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Ngọc - Ngọc Hân
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Phan Bá Vành - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Tôn Đức Thắng - Thủ Khoa Huân
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Ngọc Hân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Trần Hưng Đạo - Thủ Khoa Nghĩa
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Du - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Yết Kiêu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt tuyến -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Cư Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD
Các đường nội bộ -
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Các đường nhánh khu hành chính tỉnh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Lê Lai Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Lai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên Phùng Hưng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên La Sơn Phu Tử - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên Khúc Thừa Dụ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Xí - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Lê Sát - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Văn Xảo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Cô Giang - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Cô Bắc - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đăng Sơn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Quý Đôn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 11.000.000 6.600.000 4.400.000 2.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 4.500.000 2.700.000 1.800.000 900.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 141 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.080.000
Thành phố Long Xuyên Cặp bờ kè Nguyễn Du - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Đường vòng Yết Kiêu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung
Đất ở đô thị 6.500.000 3.900.000 2.600.000 1.300.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Bạch Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Huỳnh Thanh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 6.300.000 3.780.000 2.520.000 1.260.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Hòa Bình - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 34.000.000 20.400.000 13.600.000 6.800.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Phan Tôn
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu
Đất ở đô thị 36.000.000 21.600.000 14.400.000 7.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 20.400.000 12.240.000 8.160.000 4.080.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khánh Dư - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Trần Bình Trọng
Đất ở đô thị 13.200.000 7.920.000 5.280.000 2.640.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Thị Xuân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 15.600.000 9.360.000 6.240.000 3.120.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 13.200.000 7.920.000 5.280.000 2.640.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Phan Tôn
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 20.200.000 12.120.000 8.080.000 4.040.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang
Đất ở đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 1.800.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khánh Dư - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Bình Trọng - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Phan Liêm - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Hải Thượng Lãn Ông - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Bệnh viện Long Xuyên
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 9.400.000 5.640.000 3.760.000 1.880.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Sông Hồng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 12 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Bệnh viện Long Xuyên - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 7, 8 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Hẻm 12
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Lê Thiện Tứ - Bùi Văn Danh
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 9 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Hẻm 12
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.080.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào Trạm biến điện - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Võ Thị Sáu - Trạm biến điện
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 76, 77 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Võ Thị Sáu - Phan Tôn
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 7 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Hẻm 12 - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 40 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Đoạn đường bê tông còn lại -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp y tế phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Quang Diệu - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm đối diện UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 73 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Khánh Dư - Phan Tôn
Đất ở đô thị 4.500.000 2.700.000 1.800.000 900.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào KDC Khóm Đông An 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Hẻm 12 - Cuối đường
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58, tờ 10 (Phường Mỹ Phước)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Cầu Bà Bầu
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Cầu Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nguyên Đán (Đường số 1) - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu)
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Cầu ông Mạnh
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Ranh Phường Mỹ Xuyên
Đất ở đô thị 30.000.000 18.000.000 12.000.000 6.000.000
Thành phố Long Xuyên Đường Lê Trọng Tấn
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.772.000 4.663.200 3.108.800 1.554.400
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Linh
Ung Văn Khiêm - cuối đường
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Bùi Văn Danh - Lê Thiện Tứ
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - hết ranh địa giới hành chính
Đất ở đô thị 14.400.000 8.640.000 5.760.000 2.880.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Tảng - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Biểu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Nguyễn Biểu - Khu dân cư
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trương Hán Siêu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hiền - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chung - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Lê Quát - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Đoàn Nhữ Hài - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Trương Hống - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Trịnh Văn Ấn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Văn Thạnh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Văn Lẫm - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Trường Sanh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thiện Tứ - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Ngọc Ba - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trịnh Đình Thước - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.000.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Đường số 3 - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC Bà Bầu (Kể cả KDC Bà bầu mở rộng) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên KDC Nam Kinh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Kênh 3 - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quý Khoáng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.900.000 1.740.000 1.160.000 580.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương
Đất ở đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.080.000
Thành phố Long Xuyên Đường nhánh Võ Thị Sáu (Tổ 7) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Tổ 7, Tổ 8, Tổ 10 -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đường tổ 8 khóm Đông Thành - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Lý Thái Tổ nối dài - Khu cán bộ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hữu Tiến - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Trần Cảnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Chánh Nhì - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Trần Thủ Độ - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Văn Sở - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Ung Văn Khiêm
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Ranh Mỹ Phước, Mỹ Xuyên
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Cầu Cái Sơn - Cầu Tầm Bót
Đất ở đô thị 30.000.000 18.000.000 12.000.000 6.000.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất ở đô thị 30.000.000 18.000.000 12.000.000 6.000.000
Thành phố Long Xuyên KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cổng ra Bến xe cũ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Rạch Cái Sơn - Tô Hiến Thành
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Tô Hiến Thành - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương nối dài
Đất ở đô thị 8.700.000 5.220.000 3.480.000 1.740.000
Thành phố Long Xuyên Đường Kênh Đào - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Cầu Kênh Đào
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Linh (Lý Thái Tổ dự kiến) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - Cuối đường
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Từ Lý Thái Tổ - Đường cặp Bệnh viện đa khoa
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Đường cặp Bệnh viện đa khoa - Phạm Cự Lượng
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Triệu Quang Phục - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 08 (Hùng Vương - thửa 243, tờ BĐ số 06) -
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường số 05 -
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Triệu Quang Phục -
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 1.600.000
Thành phố Long Xuyên KDC TÂY SÔNG HẬU - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 1.400.000
Thành phố Long Xuyên Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường số 10 và 10A -
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 1.600.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 1.400.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Tô Vĩnh Diện -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trường Chinh -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hà Huy Tập -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Tất Thành -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đốc Binh Là -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Phú -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phan Đăng Lưu -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lê Duẩn -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Tô Hiệu -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Thiều -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Hữu Thọ -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Cù Chính Lan -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Phong Sắc -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hà Huy Giáp -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Văn Tần -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Việt Bắc -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ba Son -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hắc Hải -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Đức Cảnh -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phùng Chí Kiên -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Huy Liệu -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đặng Thai Mai -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lưu Hữu Phước -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Côn Đảo -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Âu Dương Lân -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Cầu Kênh Đào - Hết khu dân cư
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư 36 nên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.600.000 3.960.000 2.640.000 1.320.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Ranh phường Đông Xuyên
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Sông Hậu - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Sông Hậu- - Ung Văn Khiêm (2 bờ)
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải)
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái)
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1, 2 tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường rạch Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Cái Sơn - Rạch Tầm Bót
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Cự Lượng - Rạch Tầm Bót
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Tầm Bót - Rạch Ba Đá
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hồ Tùng Mậu -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Huỳnh Tấn Phát -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Duy Dương -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Quốc Việt -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Hoành -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Dương Bá Trạc -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Thượng Khách -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lê Văn Lương -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Văn Đồng -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Lương Bằng -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường cặp Rạch Mương Khai
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gừa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Đ. Thoại Ngọc Hầu
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ranh phường Mỹ Hòa - Ranh phường Mỹ Quý
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Dương Bạch Mai -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Trình Đình Thảo -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đào Duy Anh -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lương Đình Của -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Tôn Thất Tùng -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Phạm Ngọc Thạch -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Văn Thái -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Thị Định -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Trần Văn Trà -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Chí Thanh -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Khánh Toàn -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lê Thị Riêng -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hồ Hảo Hớn -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Văn Trỗi -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Minh Hồng -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lê Anh Xuân -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Lê Kha -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Bình -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Huỳnh Văn Nghệ -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Lê Trọng Tấn -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Tây Đại Học - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Bệnh Viện Đa Khoa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Hai Vót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Xẻo Chanh - hết ranh KDC
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 08 (Đoạn còn lại) -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 3, 4, 6, 7, 9, 10 -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường Lê Trọng Tấn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Từ Khu dân cư Tiến Đạt - đến ranh phường Mỹ Hòa
Đất ở đô thị 7.772.000 4.663.200 3.108.800 1.554.400
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong Khu dân cư Tây đại học mở rộng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường (trong phạm vi dự án) -
Đất ở đô thị 6.639.000 3.983.400 2.655.600 1.327.800
Thành phố Long Xuyên Đường tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa
Cầu ông MạnhNguyễn Hoàng (phía bên trái lấy hết thửa đất số 31 tờ 18) -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Đuờng Nguyễn Thái Học (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa
Cầu tạm Nguyến Thái Học - Nguyễn Hoàng
Đất ở đô thị 14.200.000 8.520.000 5.680.000 2.840.000
Thành phố Long Xuyên Đuờng Nguyễn Thái Học (nối dài) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa
Nguyễn Hoàng - Suốt đường
Đất ở đô thị 11.800.000 7.080.000 4.720.000 2.360.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Cầu Ông Mạnh - Cầu tạm Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 1.700.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị Golden City An Giang (giai đoạn 2) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Phú Quý
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị Làng giáo viên mở rộng 1
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Long Xuyên
Đường tỉnh 943 - tờ 43, thửa 108 -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa
Nguyễn Hoàng - Cầu Mương Điểm
Đất ở đô thị 14.400.000 8.640.000 5.760.000 2.880.000
Thành phố Long Xuyên Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa
Cầu Mương Điểm - cầu Bằng Tăng
Đất ở đô thị 10.400.000 6.240.000 4.160.000 2.080.000
Thành phố Long Xuyên Đường Tỉnh Lộ 943 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Cầu Bằng Tăng - ranh Phú Hòa
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 13.700.000 8.220.000 5.480.000 2.740.000
Thành phố Long Xuyên Khu tái định cư Trung tâm hành chính TP. Long Xuyên - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 1.600.000
Thành phố Long Xuyên KHU ĐÔ THỊ GOLDEN CITY AN GIANG VÀ KHU LIÊN HỢP VH, TT, DV HỘI CHỢ TRIỂN LẢM VÀ DÂN CƯ PHƯỜNG MỸ HÒA (GIAI ĐOẠN 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa
Tuyến N8A, N8B và Đường số 21 -
Đất ở đô thị 11.400.000 6.840.000 4.560.000 2.280.000
Thành phố Long Xuyên KHU ĐÔ THỊ GOLDEN CITY AN GIANG VÀ KHU LIÊN HỢP VH, TT, DV HỘI CHỢ TRIỂN LẢM VÀ DÂN CƯ PHƯỜNG MỸ HÒA (GIAI ĐOẠN 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường Trần Quang Diệu nối dài -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường số 8, 11, 12 -
Đất ở đô thị 2.900.000 1.740.000 1.160.000 580.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ BẮC HÀ HOÀNG HỔ THEO QUY HOẠCH - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường còn lại trong KDC Bắc Hà Hoàng Hổ -
Đất ở đô thị 2.200.000 1.320.000 880.000 440.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Nguyễn Thái Học - Cầu Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Cầu Tôn Đức ThắngNgã 3 Mương Điểm -
Đất ở đô thị 2.700.000 1.620.000 1.080.000 540.000
Thành phố Long Xuyên Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 4 (hẻm Tường Vi) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Các đường thuộc khu dân cư Tây Khánh 3 (vượt lũ) và phần mở rộng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - Bùi Văn Danh
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Điểm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 vô 300 mét (Tờ BĐ số 36 thửa 267) Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Điểm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - Rạch Bằng Tăng
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Mương lộ 943 vô 100 mét (Cầu Lâm Trường) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường số 2 khu dân cư Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đoạn giáp phường Đông Xuyên -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải - cầu Bằng Tăng
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Long Xuyên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa))
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai Nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - KDC Nguyễn Thanh Bình
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 6;7;8;12 Tây khánh 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Tất cả các đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 11 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 13 rạch Bằng Lăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 21, 22, 23 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp rạch ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - KDC Đỗ Quang Thiệt
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp rạch ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
KDC Đỗ Quang Thiệt - Cuối đường (bao gồm KDC liền kề)
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại khu dân cư Thiên Lộc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
-
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Đường nhựa khóm Tây Khánh 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - phường Mỹ Phước
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào khu dân cư làng giáo viên Đại học và các đường trong khu dân cư An Giang - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Tỉnh lộ 943 - Các đường trong khu dân cư
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Ấp Chiến Lược - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Tỉnh Lộ 943 - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bằng Tăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Đường tỉnh 943 - rạch Mương Khai Lớn
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bằng Lăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Tỉnh Lộ 943 - Bùi Văn Danh
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Tắc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Trại giam - rạch Ông Mạnh
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Xã - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Bà Hai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Cui - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Thầy Phó - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Hội - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Rạch Bằng Tăng - Tờ BĐ 45 thửa 293
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Nguyễn Văn Ngọc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Trương Hoàng Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Huỳnh Thanh Liêm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Nguyễn Thanh Bình - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Đỗ Quang Thiệt - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Sở VHTT và DL - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư giáp Nhà máy xử lý nước thải (Tây Khánh 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Nguyễn Ngọc Ni - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Các đoạn còn lại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Trên địa bàn phường (chỉ xác định một vị trí ) -
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Các đường tiếp giáp mương, rạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Mương Cạn, Mương Cui, Rạch Rích, Rạch Cần Thăng, Mương Bà Khuê -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào khu gia đình chính sách tại Khóm Tây Khánh 7 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Trong phạm vi dự án Khu dân cư Tây đại học mở rộng -
Đất ở đô thị 7.772.000 4.663.200 3.108.800 1.554.400
Thành phố Long Xuyên Đường Lê Trọng Tấn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Hòa
Từ ranh phường Mỹ Phước - đến hết Khu dân cư Tây đại học mở rộng
Đất ở đô thị 7.772.000 4.663.200 3.108.800 1.554.400
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong khu dân cư Tây đại học mở rộng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường (trong phạm vi dự án) -
Đất ở đô thị 6.639.000 3.983.400 2.655.600 1.327.800
Thành phố Long Xuyên Các đường trong khu tái định cư (Hợp phần 3) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Hòa
Suốt đường (trong phạm vi dự án) -
Đất ở đô thị 6.639.000 3.983.400 2.655.600 1.327.800
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại tiếp giáp các kênh
Kênh 76, Kênh 77, Kênh Ranh, Kênh Tây Thạnh I, Mương Ông Tỏ, Mương Xẻo Tào, Mương Hội Đồng Thu, Rạch Gòi Lớn, Mương Miễu -
Đất ở đô thị 960.000 576.000 384.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Bình Khánh
Cầu Nguyễn Trung Trực - Mương Cơ Khí
Đất ở đô thị 13.200.000 7.920.000 5.280.000 2.640.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Bình Khánh
Mương Cơ Khí - Cầu Trà Ôn
Đất ở đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 2.160.000
Thành phố Long Xuyên Quản Cơ Thành - Đường loại 2 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 8.700.000 5.220.000 3.480.000 1.740.000
Thành phố Long Xuyên Tôn Thất Thuyết - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.500.000 3.900.000 2.600.000 1.300.000
Thành phố Long Xuyên Hàm Nghi - Đường loại 2 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 8.700.000 5.220.000 3.480.000 1.740.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trường Tộ - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Trần Hưng Đạo - Đề Thám
Đất ở đô thị 6.500.000 3.900.000 2.600.000 1.300.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trường Tộ - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Đề Thám – Cuối Đường -
Đất ở đô thị 5.800.000 3.480.000 2.320.000 1.160.000
Thành phố Long Xuyên Thành Thái - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Cầu Tôn Đức Thắng - Thiên Hộ Dương
Đất ở đô thị 5.800.000 3.480.000 2.320.000 1.160.000
Thành phố Long Xuyên Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Hàm Nghi - Nguyễn Trường Tộ -
Đất ở đô thị 5.800.000 3.480.000 2.320.000 1.160.000
Thành phố Long Xuyên Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Trường Tộ - Cuối đường -
Đất ở đô thị 5.800.000 3.480.000 2.320.000 1.160.000
Thành phố Long Xuyên Đường số 1, 2 khu dân cư cán bộ - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên Phan Bội Châu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Trần Hưng Đạo - Bến phà Mỹ Hòa Hưng
Đất ở đô thị 4.400.000 2.640.000 1.760.000 880.000
Thành phố Long Xuyên Phan Bội Châu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 2.700.000 1.620.000 1.080.000 540.000
Thành phố Long Xuyên Võ Văn Hoài - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu Tôn Đức Thắng - cầu Thông Lưu
Đất ở đô thị 2.200.000 1.320.000 880.000 440.000
Thành phố Long Xuyên Thái Phiên - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Trỗi - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Đường số 7 (Đường Thục Phán nối dài) -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 800.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Bùi Viện -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lý Văn Phức -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Lữ -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Trịnh Hoài Đức -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lê Quang Định -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Nhạc -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phan Kế Bình -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Hồ Biểu Chánh -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cường Để -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu Trà Ôn - Cầu Sáu Hành
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu Sáu Hành - Ban Trị sự
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường Trà Ôn - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Ban Trị sự - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Tôn Thất Thuyết - Trương Định (sau Thánh thất Cao Đài)
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường dự định còn lại -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên Đường Dự Định - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đường cặp Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật TNMT -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường Thông Lưu - Tổng Hợi - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 (SUỐT ĐƯỜNG) - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Bờ hướng đông khu vực đô thị -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lạc Long Quân -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lý Bôn -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Triệu Thị Trinh -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Mai Hắc Đế -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Thục Phán -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Sư Vạn Hạnh -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lê Hoàn -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lý Đạo Thành -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lê Phụng Hiểu -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đinh Công Trứ -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lý Phật Mã -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lý Công Uẩn -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Âu Cơ -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Ỷ Lan -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Võ Văn Hoài - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu Nguyễn Trung Trực - Cầu Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Võ Văn Hoài - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu Tôn Đức Thắng - cầu Thông Lưu
Đất ở đô thị 2.700.000 1.620.000 1.080.000 540.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Sao Mai (Khu biệt thự còn một số chưa có tên đường) - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
-
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Khuyến -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Tú Xương -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Trần Cao Vân -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Thiên Hộ Dương -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phạm Thế Hiển -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Thái Bình -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lê Thị Hồng Gấm -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Quách Thị Trang -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Địa Lô -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lê Ngã -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Dã Tượng -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Cảnh Dị -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Chích -
Đất ở đô thị 300.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Cảnh Dị -
Đất ở đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Võ Trường Toản -
Đất ở đô thị 3.900.000 2.340.000 1.560.000 780.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Thiện Thuật -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Tri Phương -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Huỳnh Thúc Kháng -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đinh Công Tráng -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cao Thắng -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Thái Phiên -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đốc Binh Kiều -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn An Ninh -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đội Cấn -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Phan Văn Trị - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Khắc Nhu - Thiên Hộ Dương
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Lương Văn Can -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phó Đức Chính -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Khắc Nhu -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Tống Duy Tân -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Trương Định -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Thượng Hiền -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Sao Mai Bình Khánh 5 - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Thanh Sơn -
Đất ở đô thị 4.400.000 2.640.000 1.760.000 880.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Ngô Lợi -
Đất ở đô thị 4.400.000 2.640.000 1.760.000 880.000
Thành phố Long Xuyên Phan Bội Châu - CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 3.300.000 1.980.000 1.320.000 660.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAO MAI BÌNH KHÁNH 3 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường còn lại trong KDC Sao Mai -
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 21, 23 - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Khóm Bình Thới 3 -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Sở Tài nguyên và Môi trường - Đường loại 3 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 5.200.000 3.120.000 2.080.000 1.040.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Trung tâm Quan trắc và Kỹ thuật Tài nguyên môi trường - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mai Xuân Thưởng - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường bê tông - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Đường Âu Cơ (nối dài) - Đường Mai Xuân Thưởng
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Sâu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phan Bội Châu - Đường cặp Sở Tài nguyên và Môi trường -
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Sâu - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phan Bội Châu - Hết đường Bê tông
Đất ở đô thị 2.600.000 1.560.000 1.040.000 520.000
Thành phố Long Xuyên KDC Tỉnh Đội (Sau cây xăng Hòa Bình) - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5- Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phạm Phú Thứ -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Dương Khuê -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phạm Đình Hổ -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Siêu -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Phạm Đình Toái -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Bà Huyện Thanh Quan -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trên địa bàn Khóm Bình Khánh 4 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cặp Rạch Ngã Cái, Rạch Hai Chơn, Kênh Cây Dong, Mương Trâu, Mương Tường, Xẻo Sao, Bổn Sầm -
Đất ở đô thị 700.000 420.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Thông Lưu - Tổng Hợi - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Cầu rạch Dứa - Rạch Trà Ôn
Đất ở đô thị 1.400.000 840.000 560.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Nhánh Lê Hoàn - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Các đường chưa có tên -
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Đường Âu Cơ (nối dài) - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Nguyễn Trường Tộ - Lạc Long Quân
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 800.000
Thành phố Long Xuyên Đường tổ 12-25 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương 25 - KDC TỔNG HỢI - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường trên mương tổ 29 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
Trần Hưng Đạo - Ngô Lợi
Đất ở đô thị 4.400.000 2.640.000 1.760.000 880.000
Thành phố Long Xuyên Đường nối Quản Cơ Thành và Nguyễn Thanh Sơn (Đường vào VP Khóm Bình Thới 3) - CÁC ĐƯỜNG KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ BÌNH KHÁNH 5 - Đường loại 4 - Phường Bình Khánh
-
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 3.600.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Quý
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 2.400.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Nguyên Trừng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Hồ Quý Ly - Trụ sở UBND phường
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Lễ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Đào Duy Từ - Hồ Quý Ly
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Đào Duy Từ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Hồ Nguyên Trừng - Lê Chân
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Quý Ly - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Phạm Cự Lượng - Lê Chân
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Liệt - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Trần Côn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Phạm Cự Lượng - Hồ Nguyên Trừng
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Châu Mạnh Trinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Đỗ Nhuận - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Phùng Khắc Khoan - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Đường Đoàn Thị Điểm (đường vào cụm công nghiệp chế biến thủy sản) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Công ty Nam Việt
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp kho Mai Hưng - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Dương Diên Nghệ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Khu đô thị mới Tây Sông Hậu
Đất ở đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Lê Chân - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Ngã 4 khu dân cư trại cá giống
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Lê Chân - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Thánh Thiên - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Quý Ly - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Lê Chân - Cầm Bá Thước
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Giang Văn Minh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Bá Ôn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Bá Kiện - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Lương Ngọc Quyến - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Cầm Bá Thước - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Mạc Đăng Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Đào Tấn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Sĩ Liên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Thời Sĩ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Phan Huy Ích - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Lý Trần Quán - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Đường liên khóm Tân Phú - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Phạm Cự Lượng - Cầu Đôi
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Cầu rạch Gừa - ngã 3 Dương Diên Nghệ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Đình Mỹ Quý - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Cống Bà Ngọ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Cống Bà Ngọ - Cầu Đôi
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Cầu Đôi - Cuối đường (bên phải)
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Cầu Đôi - Kênh Cây Lựu (bên trái)
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Kênh Cây Lựu - Đường cặp rạch Mương Khai (bên trái)
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Xí nghiệp Cơ khí - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Cầu Rạch Gừa
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường Nguyễn Gia Thiều (đường Chùa Hiếu Nghĩa) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường Ngã Cạy - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp rạch Gừa - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Trần Hưng Đạo - Hẻm Cơ khí
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bà Ngọ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Hai bên trái, phải -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Khu dân cư Xẻo Trôm 4 - Mương Chùa
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Giáp phường Mỹ Hòa -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu đo thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Quý
Dương Diên Nghệ -
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 1.400.000
Thành phố Long Xuyên Khu đo thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Cặp rạch Cây Lựu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Văn phòng ĐKĐ Long Xuyên - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Rạch Bà Ngọ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Võ Bá Tòng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Que Lớn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên KDC Lê Chân - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong khu tiểu thủ công nghiệp Mỹ Quý - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Nhà máy thủy sản Nam Việt - Rạch Gòi Lớn -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Cây Lựu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC Trại Cá Giống - Đường loại 4 - Phường Mỹ Quý
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Chưởng Binh Lễ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Bến phà Vàm Cống
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thạnh
Nhà máy Gạch ACERA - Cầu Cái Sắn
Đất ở đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Phan Xích Long - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo vào 150 mét -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Huấn Nghiệp - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Cầu Năm Sú
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Tăng Bạt Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Cầu Lộ Xã
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1 khóm Thới An - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Chưởng Binh Lễ - Cuối hẻm
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 khóm Thới An - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Từ Chưởng Binh Lễ - Cầu Củi
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Dung - Cầu Ba Khấu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Dung - Cầu Lộ Xã
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Ba Khấu - Cầu Lộ Xã
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Lộ Xã - Tờ BĐ số 15, thửa số 282 (ranh Trung đoàn 3)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Lộ Xã - Tờ BĐ số 15, thửa 325(Tăng Bạt Hổ nối dài)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Vàm sông Hậu - Cầu Cái Dung
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Giới hạn còn lại - Ranh Trung đoàn 3
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Tờ BĐ số 15, thửa 325 - Ranh Trung đoàn 3 (Tăng Bạt Hổ nối dài)
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Đoạn còn lại (ranh Trung đoàn 3 - KDC Hưng Thạnh)
Đất ở đô thị 420.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Dung - Cầu Ba Khấu - Cầu Lộ Xã (Bờ phải) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Dung - Cầu Lộ Xã - Cuối đường (Bờ trái) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Lộ Xã - Hết ranh Trung Đoàn 3 (Bờ phải) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Thửa 102, tờ 21 - Ranh Trung Đoàn 3 (Bờ trái) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Ranh Trung Đoàn 3 - Mương Ba Khuỳnh -
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Dung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Dung - Vàm sông Hậu (2 bờ) -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Củi - Cty DL Miền Núi An Giang
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Sắn - Cầu Củi
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Ranh Mỹ Thới - Rạch Cái Dung
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Sông Hậu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào Sở Giao thông cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Cổng Sở Giao thông vận tải cũ
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Cái Sắn nhỏ - kênh Sân bay - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường lộ mới Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Chợ Cái Sắn
Đất ở đô thị 2.200.000 1.320.000 880.000 440.000
Thành phố Long Xuyên Đường lộ mới Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
KDC Hòa Thạnh - Cầu Mương Thơm mới
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường rạch Cái Sắn Sâu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Sáu Bá - cầu Mương Thơm mới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Nhà máy Gạch Acera - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - ranh Mỹ Thới
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường Nhà máy Gạch Acera - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Ranh Mỹ Thới - Cầu Bờ Hồ
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Các đường khu dân cư Hòa Thạnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường trục Đông Thạnh A - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.900.000 1.740.000 1.160.000 580.000
Thành phố Long Xuyên Đường bến phụ phà Vàm Cống - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Sông Hậu
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Từ cầu Tám The (Tờ BĐ 34 thửa 202) - Tờ bản đồ 35 thửa 24
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Từ cầu Tám The - Tờ bản đồ 40 thửa 39
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Bờ trái: cầu Đình - Cầu Tám Bổ
Đất ở đô thị 420.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Bờ phải: cầu Hai Đề - Cầu khu dân cư Ba Khuỳnh
Đất ở đô thị 500.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Tám Bổ - giáp ranh Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 300.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Ba Khấu - Đường vào KDC Nguyễn Ngọc Trung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường từ ranh Trung đoàn 3 - cầu khu dân cư Ba Khuỳnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 300.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Bờ Hồ - cầu Phú Thuận - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Bờ Hồ - cầu Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cầu Đình - giáp Vĩnh Trinh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 350.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu vực cồn Thới Hòa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư khóm Hưng Thạnh (Khu vượt lũ) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
-
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Hòa Thạnh 1 (giai đoạn 2) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
KDC chợ Cái Sắn -
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 800.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sắn nhỏ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Đoạn từ Cầu Cái Sắn nhỏ - thửa đất số 47, tờ bản đồ số 35
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Lê Văn Ngọc - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Phùng Minh Tăng - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Phan Văn Lấn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Nguyễn Ngọc Trung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Mai Chí Hỷ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Nguyễn Văn Lờ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 500.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Trung đoàn 3 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Mai Thanh Minh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Hồ Huấn Nghiệp (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Năm Sú - Hết thửa 47, Tờ BĐ 55
Đất ở đô thị 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường Hồ Huấn Nghiệp (nối dài) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Thửa 90, Tờ BĐ 55 - Rạch Mương Thơm
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Rạch Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Rạch Cái Sắn Lớn - Cầu Tám Bổ
Đất ở đô thị 510.000 306.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Rạch Mương Thơm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Tám Bổ - Mương Ba Khuỳnh
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ngã Cái - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Tám Bổ - Ranh Vĩnh Trinh
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sắn Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Đình - Ranh Vĩnh Trinh
Đất ở đô thị 420.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sắn Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Cái Sắn Lớn - Cầu Năm Sú
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Bê tông - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - Đường cặp Sông Hậu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào KDC Trung đoàn 3 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Trần Hưng Đạo - KDC Trung đoàn 3
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Đường cặp rạch Cái Dung, cặp rạch Mương Thơm, cặp Kênh Phú Xuân, Cặp Kênh Ranh (đoạn còn lại) -
Đất ở đô thị 500.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cái Sắn Cạn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thạnh
Cầu Tám The - Đường bến phụ Phà Vàm Cống
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thới
Nhà máy Gạch ACERA - Cầu rạch Gòi Lớn
Đất ở đô thị 9.600.000 5.760.000 3.840.000 1.920.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quang Khải - Đường loại 2 - Phường Mỹ Thới
Suốt đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 1.440.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quý Cáp - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Cầu Đình
Đất ở đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trần Văn Ơn - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Thúc Liêng - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Phan Văn Trị - CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.300.000 1.380.000 920.000 460.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Vàm sông Hậu - Cầu Cái Sao bờ phải
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Vàm sông Hậu - Cầu Đình (bờ trái)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Đình - Cầu Cái Sao (bờ trái)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Cái Sao - Tờ bản đồ 49 thửa 137(bờ trái, phải )
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Tờ bản đồ 49 thửa 137 - Ranh giới hành chính phường
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Tờ bản đồ 49 thửa 24 - Kênh Ngã Bát
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao dưới)
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Kênh ngã Bát - Kênh Bằng Tăng (kênh Cái Sao trên)
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Vàm Sông Hậu - Rạch Ba Miễu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu rạch Ba Miễu - Cầu sắt Bùi Thị Xuân
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Bùi Thị Xuân - Cầu Ngã Cái
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Lớn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Đoạn còn lại giáp Kênh Bằng Tăng -
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Hiến Lê
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nguyễn Hiến Lê - Phường đôi (đối diện ngã 3 rạch Gòi Bé)
Đất ở đô thị 1.900.000 1.140.000 760.000 380.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Vàm sông Hậu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Miễu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Phường đôi (đối diện ngã 3 rạch Gòi Bé) - Cầu Đức Thành 3 (giáp xã Phú Thuận)
Đất ở đô thị 900.000 540.000 360.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu rạch Gòi Bé - KDC Đức Thành
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo (Cầu Gòi Bé - bờ trái) - Nguyễn Hiến Lê
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo (Cầu Gòi Bé - bờ phải) - Rạch Ba Miễu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gòi Bé - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Rạch Ba Miễu - - Hết đường (rạch Gòi Bé trong)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp công viên Mỹ Thới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Hết ranh công viên Mỹ Thới
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường Ba Miễu trong - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Ba Miễu - Rạch Gòi Bé (bờ phải)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Ba Miễu trong - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Rạch Gòi Lớn - Cuối đường (bờ trái)
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Bê tông Ly Tâm - Rạch Cái Sao
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Rạch Cái Sao - Ranh Mỹ Thạnh
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp cống Bà Thứ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Cầu Út Cọp
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp cống Bà Thứ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Út Cọp - Cuối đường
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Nhà máy ACERA - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - Ranh Mỹ Thạnh
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Các đường dự định trong khu dân cư - khu Tỉnh đội - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
-
Đất ở đô thị 1.600.000 960.000 640.000 320.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Hàn Mạc Tử -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Đông Hồ -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Ngô Tất Tố -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Vũ Ngọc Phan -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Hoàng Ngọc Phách -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nguyễn Hiến Lê -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Xuân Diệu -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Tô Ngọc Vân -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Bảo Định Giang -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nguyên Hồng -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nguyễn Trọng Quyền -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cao Văn Lầu -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC TRẦN QUANG KHẢI - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường còn lại (Hàn Mạc Tử - Nguyễn Hiến Lê)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nam Cao -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Nguyễn Công Hoan -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Vũ Trọng Phụng -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KDC THẠNH AN (AFIEX) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Trần Hưng Đạo - cầu Hai Tựu
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Hai Tựu - Khu Lò bún
Sông Hậu 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường lộ cũ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Hai Tựu - Sông Hậu
Sông Hậu 1.800.000 1.080.000 720.000 360.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào Trường THPT Mỹ Thới - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cái Sao Bờ Hồ (Long Hưng II) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Đường bờ Hồ -
Đất ở đô thị 300.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Đức Thành - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Chợ Cái Sao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên KDC Út Cọp + Vũ Thị Lếnh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Trương Công Hiệu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên KDC Khâu Hữu Tầm - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào KDC Ngô Phước Hải - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Rạch Gòi Lớn - KDC -
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Chín Xe - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Ngã Cái - Rạch Bằng Tăng
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường Tây An - Phú Hòa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Ngã 3 rạch Gòi Bé - Cầu Đức Thành 3 (giáp xã Phú Thuận) (Bờ phải rạch Gòi Bé)
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bằng Tăng (Đường bê tông nằm trong dự án nuôi trồng thủy sản tây đường tránh) - - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Ranh Mỹ Quý - Ranh Mỹ Thạnh
Đất ở đô thị 600.000 360.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bằng Tăng (Đường đất) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Ranh Mỹ Quý - Ranh Mỹ Thạnh
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Bờ Ao - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu Đức Thành 3 - Rạch Cái Sao dưới (giáp Mỹ Thạnh)
Đất ở đô thị 800.000 480.000 320.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Kênh Lung Cầu (cặp nhà yến chú út Lê) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cái Sao Trên - Kênh 9 Xe
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Mương Đình Tú - Đường loại 4 - Phường Mỹ Thới
Cầu bộ hành nhà chú 10 Linh - Cầu Ngã Bát Tây Thạnh
Đất ở đô thị 400.000 300.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 2 - Phường Bình Đức
Cầu Trà Ôn - đường ấp Chiến lược
Đất ở đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 1.560.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Phường Bình Đức
Đường ấp Chiến lược - Cầu Cần Xây
Đất ở đô thị 6.600.000 3.960.000 2.640.000 1.320.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Phường Bình Đức
Cầu Cần Xây - Cầu Xếp Bà Lý
Đất ở đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.080.000
Thành phố Long Xuyên Chợ Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường đối diện Nhà lồng chợ -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Chợ Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Đường Chùa Ông - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Cầu Trà Ôn - Kè Sông Hậu
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường Kè Sông Hậu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường ấp Chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - hết ranh KDC tỉnh đội
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Đường ấp Chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
hết ranh KDC tỉnh đội – Cầu Liên Khóm -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường đối diện đường ấp chiến lược - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - Kè Sông Hậu
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Đường Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Cầu Trà Ôn - Cầu rạch Dầu
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường Trà Ôn - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Cầu rạch Dầu - Cầu Phan Bội Châu
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường rạch Dầu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Rạch Trà Ôn - Cầu qua Chùa Đức Thành
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Nhà máy nước - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Chân lộ Trần Hưng Đạo vô 300m -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Từ 300m - Cầu Liên Khóm
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cần Xây - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - Cầu Liên Khóm
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - Hết đường Bê tông
Đất ở đô thị 1.500.000 900.000 600.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Hết đường Bê tông - Kênh Cây Dong
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Đường bến đò Xép - Sông Hậu
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xếp Bà Lý - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 700.000 420.000 300.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ngã Cái - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường bến đò Xép - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Tỉnh ủy - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - Giáp KDC Bình Đức 1
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Tỉnh đội - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường trong KDC -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 600.000
Thành phố Long Xuyên Các đường KDC Bình Đức 1 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Đường số 1 -
Đất ở đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 960.000
Thành phố Long Xuyên Các đường KDC Bình Đức 1 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường còn lại -
Đất ở đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 720.000
Thành phố Long Xuyên Đường bệnh viện Y học cổ truyền - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Cây Dong - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu Tái định Bình Đức - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Các đường trong khu tái định cư -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 480.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Mương Trâu - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 47A - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Suốt đường -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xẻo Sao - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Cầu Phan Bội Châu - Kênh Cây Dong
Đất ở đô thị 1.000.000 600.000 400.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Đường tổ 44, 45 - Đường loại 4 - Phường Bình Đức
Trần Hưng Đạo - Tu viện Thánh gia
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Tổ 60, 60A
Suốt hẻm -
Đất ở đô thị 1.200.000 720.000 480.000 300.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị Bắc Long Xuyên
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 500.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Trung tâm Quan trắc Kỹ thuật Tài nguyên Môi trường
Các đường trong khu dân cư -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 400.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 37.800.000 22.680.000 15.120.000 7.560.000
Thành phố Long Xuyên Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 37.800.000 22.680.000 15.120.000 7.560.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 37.800.000 22.680.000 15.120.000 7.560.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn
Đất TM-DV đô thị 19.110.000 11.466.000 7.644.000 3.822.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 32.900.000 19.740.000 13.160.000 6.580.000
Thành phố Long Xuyên Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 29.400.000 17.640.000 11.760.000 5.880.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 20.790.000 12.474.000 8.316.000 4.158.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn
Đất TM-DV đô thị 20.790.000 12.474.000 8.316.000 4.158.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 21.840.000 13.104.000 8.736.000 4.368.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 21.840.000 13.104.000 8.736.000 4.368.000
Thành phố Long Xuyên Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật
Đất TM-DV đô thị 19.110.000 11.466.000 7.644.000 3.822.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu
Đất TM-DV đô thị 25.200.000 15.120.000 10.080.000 5.040.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thị Nhiên - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.800.000 10.080.000 6.720.000 3.360.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 18.200.000 10.920.000 7.280.000 3.640.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn
Đất TM-DV đô thị 14.210.000 8.526.000 5.684.000 2.842.000
Thành phố Long Xuyên Lê Minh Ngươn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Cầu Duy Tân
Đất TM-DV đô thị 19.110.000 11.466.000 7.644.000 3.822.000
Thành phố Long Xuyên Bạch Đằng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 18.200.000 10.920.000 7.280.000 3.640.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Hồng Thái - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 13.160.000 7.896.000 5.264.000 2.632.000
Thành phố Long Xuyên Phan Chu Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 13.160.000 7.896.000 5.264.000 2.632.000
Thành phố Long Xuyên Phan Thành Long - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 13.160.000 7.896.000 5.264.000 2.632.000
Thành phố Long Xuyên Đoàn Văn Phối - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 13.160.000 7.896.000 5.264.000 2.632.000
Thành phố Long Xuyên Lương Văn Cù - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.380.000 9.828.000 6.552.000 3.276.000
Thành phố Long Xuyên Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.380.000 9.828.000 6.552.000 3.276.000
Thành phố Long Xuyên Chu Văn An - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 19.110.000 11.466.000 7.644.000 3.822.000
Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 15.400.000 9.240.000 6.160.000 3.080.000
Thành phố Long Xuyên Kim Đồng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Nuyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.080.000 6.048.000 4.032.000 2.016.000
Thành phố Long Xuyên Huỳnh Văn Hây - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.080.000 6.048.000 4.032.000 2.016.000
Thành phố Long Xuyên Tản Đà - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.380.000 9.828.000 6.552.000 3.276.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nguyên Hãn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.380.000 9.828.000 6.552.000 3.276.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nhật Duật - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 14.210.000 8.526.000 5.684.000 2.842.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Hùng Vương - Thoại Ngọc Hầu
Đất TM-DV đô thị 16.380.000 9.828.000 6.552.000 3.276.000
Thành phố Long Xuyên Châu Thị Tế - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 14.210.000 8.526.000 5.684.000 2.842.000
Thành phố Long Xuyên Đặng Dung nối dài - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Điện Biên Phủ - Kim Đồng
Đất TM-DV đô thị 14.210.000 8.526.000 5.684.000 2.842.000
Thành phố Long Xuyên Nam Đặng Dung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 13.720.000 8.232.000 5.488.000 2.744.000
Thành phố Long Xuyên Phan Huy Chú - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Sừng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.430.000 6.258.000 4.172.000 2.086.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Hưu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Hồ Xuân Hương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 8.750.000 5.250.000 3.500.000 1.750.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Phi Khanh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 9.800.000 5.880.000 3.920.000 1.960.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hữu Trang - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 9.800.000 5.880.000 3.920.000 1.960.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cống Quỳnh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 9.800.000 5.880.000 3.920.000 1.960.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Ngân hàng Công thương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm đường Châu Thị Tế - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Châu Thị Tế - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 4.032.000 2.688.000 1.344.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thánh Tôn - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Điện Biên Phủ - Cuối hàng rào cung Thiếu nhi
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Lương Thế Vinh - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên Đường dự định cặp Công an phường Mỹ Long - Đường loại 2 - Phường Mỹ Long
Nam Đặng Dung - Dãy khu dân cư đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên Đường liên tổ khóm Phó Quế - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Lương Thế Vinh - Đuôi cồn Phó Quế
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Long
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Kè Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Đường số 10 -
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 3.360.000 2.240.000 1.120.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Long
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 4.900.000 2.940.000 1.960.000 980.000
Thành phố Long Xuyên Tôn Đức Thắng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 25.200.000 15.120.000 10.080.000 5.040.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thái Học - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.800.000 10.080.000 6.720.000 3.360.000
Thành phố Long Xuyên Châu Văn Liêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 25.200.000 15.120.000 10.080.000 5.040.000
Thành phố Long Xuyên Lê Lợi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thường Kiệt - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Lê Hồng Phong - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 16.800.000 10.080.000 6.720.000 3.360.000
Thành phố Long Xuyên Lê Triệu Kiết - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Toản - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Tiên Hoàng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Quyền - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Phan Bá Vành
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Thủ Khoa Huân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Ngọc - Ngọc Hân
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Phan Bá Vành - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Tôn Đức Thắng - Thủ Khoa Huân
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Ngọc Hân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Trần Hưng Đạo - Thủ Khoa Nghĩa
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Du - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Yết Kiêu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Cư Trinh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp bờ kè rạch Long Xuyên và các đường đấu nối với đường Lê Văn Nhung - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Khu phức hợp Khách Sạn STARWORD
Các đường nội bộ -
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Các đường nhánh khu hành chính tỉnh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Lê Lai Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Lê Lai - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên Phùng Hưng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên Hoàng Văn Thụ - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên La Sơn Phu Tử - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Lý Thường Kiệt - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên Khúc Thừa Dụ - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Xí - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Lê Sát - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Văn Xảo - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Cô Giang - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Cô Bắc - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Đăng Sơn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên Lê Quý Đôn - Đường loại 1 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 7.700.000 4.620.000 3.080.000 1.540.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.890.000 1.260.000 630.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 141 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Thái Học - Yết Kiêu
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 10 Ngô Quyền - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 3.780.000 2.268.000 1.512.000 756.000
Thành phố Long Xuyên Cặp bờ kè Nguyễn Du - Đường loại 2 - Phường Mỹ Bình
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Đường vòng Yết Kiêu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Nguyễn Xí - Lê Văn Nhung
Đất TM-DV đô thị 4.550.000 2.730.000 1.820.000 910.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Bạch Hổ - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Tôn Đức Thắng - Lê Triệu Kiết
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Huỳnh Thanh - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 4.410.000 2.646.000 1.764.000 882.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Hòa Bình - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 1 Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 Yếu Kiêu - Cô Bắc - Cô Giang - Đường loại 3 - Phường Mỹ Bình
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Lê Văn Nhung - Đường loại 4 - Phường Mỹ Bình
Lê Hồng Phong - Cầu Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 1.050.000 700.000 350.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 23.800.000 14.280.000 9.520.000 4.760.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Phan Tôn
Đất TM-DV đô thị 21.840.000 13.104.000 8.736.000 4.368.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Cầu Cái Sơn - Cầu Hoàng Diệu
Đất TM-DV đô thị 25.200.000 15.120.000 10.080.000 5.040.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 14.280.000 8.568.000 5.712.000 2.856.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khánh Dư - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Trần Bình Trọng
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 5.544.000 3.696.000 1.848.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Thị Xuân - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.552.000 4.368.000 2.184.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Ngã 3 Võ Thị Sáu
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 5.544.000 3.696.000 1.848.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Phan Tôn
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Xuyên
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 14.140.000 8.484.000 5.656.000 2.828.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Hết ranh Đại học An Giang
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 3.780.000 2.520.000 1.260.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khánh Dư - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Bình Trọng - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên Phan Liêm - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Hải Thượng Lãn Ông - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Bệnh viện Long Xuyên
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quang Diệu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 6.580.000 3.948.000 2.632.000 1.316.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Sông Hồng - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 12 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Bệnh viện Long Xuyên - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 4.032.000 2.688.000 1.344.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 7, 8 - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Hẻm 12
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Đường loại 2 - Phường Mỹ Xuyên
Lê Thiện Tứ - Bùi Văn Danh
Đất TM-DV đô thị 5.460.000 3.276.000 2.184.000 1.092.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 9 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Hẻm 12
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 5, 6 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 3, 4 (khóm Đông An 5) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1, 2, 3, 4, 5 (khóm Đông An 1) - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 3.780.000 2.268.000 1.512.000 756.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại Học AG (hết đường nhựa)
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào Trạm biến điện - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Võ Thị Sáu - Trạm biến điện
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 76, 77 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Võ Thị Sáu - Phan Tôn
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 7 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Hẻm 12 - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 40 - Đường loại 3 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Bùi Văn Danh
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Đoạn đường bê tông còn lại -
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Bệnh viện Bình Dân (khóm Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Cặp Bệnh viện Bình Dân - Bảo Việt
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1 rạch Cái Sơn (Đông An 5) - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Hưng Đạo - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp y tế phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Quang Diệu - Cuối hẻm
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm đối diện UBND phường - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm tổ 73 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Trần Khánh Dư - Phan Tôn
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.890.000 1.260.000 630.000
Thành phố Long Xuyên Đường vào KDC Khóm Đông An 4 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Hẻm 12 - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.450.000 1.470.000 980.000 490.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm cặp Mẫu giáo Hoa Lan - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Bùi Văn Danh - Trần Quang Diệu
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Xuyên
Lý Thái Tổ - Đường bê tông cặp thửa 58, tờ 10 (Phường Mỹ Phước)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Cầu Bà Bầu
Đất TM-DV đô thị 21.840.000 13.104.000 8.736.000 4.368.000
Thành phố Long Xuyên Hà Hoàng Hổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Cầu Bà Bầu - Cầu Ông Mạnh
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Trần Nguyên Đán (Đường số 1) - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Cuối khu dân cư (đường chính của khu dân cư Bà Bầu)
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên Bùi Văn Danh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Cầu ông Mạnh
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Ranh Phường Mỹ Xuyên
Đất TM-DV đô thị 21.000.000 12.600.000 8.400.000 4.200.000
Thành phố Long Xuyên Đường Lê Trọng Tấn
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 5.440.400 3.264.240 2.176.160 1.088.080
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Linh
Ung Văn Khiêm - cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 4.032.000 2.688.000 1.344.000
Thành phố Long Xuyên Võ Thị Sáu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Ngã 3 Võ Thị Sáu - Khu B Trường Đại học An Giang
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Phan Tôn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Bùi Văn Danh - Lê Thiện Tứ
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - hết ranh địa giới hành chính
Đất TM-DV đô thị 10.080.000 6.048.000 4.032.000 2.016.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quốc Tảng - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Biểu - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Nguyễn Biểu - Khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trương Hán Siêu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hiền - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chung - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Lê Quát - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Đoàn Nhữ Hài - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Trương Hống - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Trịnh Văn Ấn - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trần Văn Thạnh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trần Văn Lẫm - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đinh Trường Sanh - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Lê Thiện Tứ - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Ngọc Ba - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Trịnh Đình Thước - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 700.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ nối dài - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Đường nhựa hiện hữu
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đường số 3 - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Đinh Trường Sanh - Trần Văn Lẫm cuối ranh quy hoạch dân cư
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC Bà Bầu (Kể cả KDC Bà bầu mở rộng) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên KDC Nam Kinh - Đường loại 1 - Phường Đông Xuyên
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Bà Bầu - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ông Mạnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm Kênh 3 - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 756.000 504.000 252.000
Thành phố Long Xuyên Trần Quý Khoáng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.030.000 1.218.000 812.000 406.000
Thành phố Long Xuyên Trần Khắc Chân - Đường loại 3 - Phường Đông Xuyên
Hà Hoàng Hổ - cổng trường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 3.780.000 2.268.000 1.512.000 756.000
Thành phố Long Xuyên Đường nhánh Võ Thị Sáu (Tổ 7) - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Tổ 7, Tổ 8, Tổ 10 -
Đất TM-DV đô thị 2.940.000 1.764.000 1.176.000 588.000
Thành phố Long Xuyên Đường tổ 8 khóm Đông Thành - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Lý Thái Tổ nối dài - Khu cán bộ
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Hữu Tiến - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Trần Cảnh - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Chánh Nhì - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Trần Thủ Độ - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.512.000 1.008.000 504.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Văn Sở - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.940.000 1.764.000 1.176.000 588.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Phan Tôn - Ung Văn Khiêm
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Trần Bình Trọng - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Trịnh Văn Ấn - Cuối ranh quy hoạch khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Đông Xuyên
Ung Văn Khiêm - Ranh Mỹ Phước, Mỹ Xuyên
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 756.000 504.000 252.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Cầu Cái Sơn - Cầu Tầm Bót
Đất TM-DV đô thị 21.000.000 12.600.000 8.400.000 4.200.000
Thành phố Long Xuyên Trần Hưng Đạo - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Cầu Tầm Bót - Phạm Cự Lượng
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 21.000.000 12.600.000 8.400.000 4.200.000
Thành phố Long Xuyên KDC Lý Thái Tổ (nối dài) - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Đường Cổng ra Bến xe cũ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Rạch Cái Sơn - Tô Hiến Thành
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 7.560.000 5.040.000 2.520.000
Thành phố Long Xuyên Tô Hiến Thành - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Hùng Vương nối dài
Đất TM-DV đô thị 6.090.000 3.654.000 2.436.000 1.218.000
Thành phố Long Xuyên Đường Kênh Đào - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Cầu Kênh Đào
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Linh (Lý Thái Tổ dự kiến) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 4.032.000 2.688.000 1.344.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Ung Văn Khiêm
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Cự Lượng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Đoạn còn lại -
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Từ Lý Thái Tổ - Đường cặp Bệnh viện đa khoa
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Ung Văn Khiêm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Phước
Đường cặp Bệnh viện đa khoa - Phạm Cự Lượng
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 1.680.000
Thành phố Long Xuyên Triệu Quang Phục - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Thoại Ngọc Hầu
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 4.032.000 2.688.000 1.344.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 08 (Hùng Vương - thửa 243, tờ BĐ số 06) -
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ LỒNG CHỢ MỸ PHƯỚC - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường số 05 -
Đất TM-DV đô thị 5.950.000 3.570.000 2.380.000 1.190.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Triệu Quang Phục -
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 3.360.000 2.240.000 1.120.000
Thành phố Long Xuyên KDC TÂY SÔNG HẬU - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 4.900.000 2.940.000 1.960.000 980.000
Thành phố Long Xuyên Khu nhà ở thương mại đường Kênh Đào nối dài - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong khu dân cư -
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 4.536.000 3.024.000 1.512.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Đường số 10 và 10A -
Đất TM-DV đô thị 5.600.000 3.360.000 2.240.000 1.120.000
Thành phố Long Xuyên Khu đô thị mới Tây Sông Hậu (Triệu Quang Phục - Ranh Phường Mỹ Long) - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 4.900.000 2.940.000 1.960.000 980.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Tô Vĩnh Diện -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trường Chinh -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hà Huy Tập -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Tất Thành -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đốc Binh Là -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Phú -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phan Đăng Lưu -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lê Duẩn -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Tô Hiệu -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Thiều -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Hữu Thọ -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Cù Chính Lan -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Phong Sắc -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hà Huy Giáp -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Văn Tần -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Việt Bắc -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ba Son -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hắc Hải -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Đức Cảnh -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phùng Chí Kiên -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Huy Liệu -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đặng Thai Mai -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lưu Hữu Phước -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Côn Đảo -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Âu Dương Lân -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 1, 2 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Thoại Ngọc Hầu - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 2.940.000 1.764.000 1.176.000 588.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Cầu Kênh Đào - Hết khu dân cư
Đất TM-DV đô thị 2.450.000 1.470.000 980.000 490.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư 36 nên - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 2.450.000 1.470.000 980.000 490.000
Thành phố Long Xuyên Phạm Ngũ Lão - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.772.000 1.848.000 924.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Ranh phường Đông Xuyên
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Cái Sơn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Sông Hậu - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Sông Hậu- - Ung Văn Khiêm (2 bờ)
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 1.050.000 700.000 350.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - thửa 11 tờ 17 (bờ phải)
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 1.050.000 700.000 350.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Đường cặp Rạch Mương Khai (Bờ phải)
Đất TM-DV đô thị 1.050.000 630.000 420.000 210.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Từ Ung Văn Khiêm - Đường cặp Rạch Mương Khai (bờ trái)
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 1.050.000 700.000 350.000
Thành phố Long Xuyên Hẻm 1, 2 tiếp giáp Trần Hưng Đạo - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Suốt hẻm -
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Đường rạch Xẻo Chanh - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Cái Sơn - Rạch Tầm Bót
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Cự Lượng - Rạch Tầm Bót
Đất TM-DV đô thị 1.750.000 1.050.000 700.000 350.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Tầm Bót - Rạch Ba Đá
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hồ Tùng Mậu -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Huỳnh Tấn Phát -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Duy Dương -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Quốc Việt -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Võ Hoành -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Dương Bá Trạc -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Thượng Khách -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Lê Văn Lương -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Phạm Văn Đồng -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Lương Bằng -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên CÁC ĐƯỜNG TRONG KDC XẺO TRÔM 4, 5 - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường còn lại -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 2.016.000 1.344.000 672.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Kênh Đào - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường cặp Rạch Mương Khai
Đất TM-DV đô thị 1.050.000 630.000 420.000 210.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Gừa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Trần Hưng Đạo - Đ. Thoại Ngọc Hầu
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 840.000 420.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp rạch Mương Khai - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ranh phường Mỹ Hòa - Ranh phường Mỹ Quý
Đất TM-DV đô thị 1.050.000 630.000 420.000 210.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Dương Bạch Mai -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Trình Đình Thảo -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đào Duy Anh -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lương Đình Của -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Tôn Thất Tùng -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI HỌC AN GIANG - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Phạm Ngọc Thạch -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Văn Thái -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Thị Định -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Trần Văn Trà -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Chí Thanh -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Khánh Toàn -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lê Thị Riêng -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hồ Hảo Hớn -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Văn Trỗi -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Minh Hồng -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Lê Anh Xuân -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Hoàng Lê Kha -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Nguyễn Bình -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Huỳnh Văn Nghệ -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Các đường còn lại trong KDC - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Suốt đường -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KHU DÂN CƯ TIẾN ĐẠT - Đường loại 2 - Phường Mỹ Phước
Lê Trọng Tấn -
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 3.024.000 2.016.000 1.008.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Tây Đại Học - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Đường cặp Bệnh Viện Đa Khoa - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Ung Văn Khiêm - Dương Bạch Mai
Đất TM-DV đô thị 2.940.000 1.764.000 1.176.000 588.000
Thành phố Long Xuyên Khu dân cư Hai Vót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Rạch Xẻo Chanh - hết ranh KDC
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 08 (Đoạn còn lại) -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên Các đường dự định còn lại thuộc KDC Chợ Mỹ Phước - Đường loại 3 - Phường Mỹ Phước
Đường dự định 3, 4, 6, 7, 9, 10 -
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 840.000
Thành phố Long Xuyên KDC Nam Tầm Bót - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên KDC Sở Kế hoạch đầu tư - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên KDC Tỉnh đoàn - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.008.000 672.000 336.000
Thành phố Long Xuyên KDC AB - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên KDC cặp rạch Xẻo Thoại - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Thành phố Long Xuyên KDC cặp rạch Ba Đá - Đường loại 4 - Phường Mỹ Phước
Các đường trong KDC -
Đất TM-DV đô thị 1.400.000 840.000 560.000 280.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Trãi - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Hai Bà Trưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Huệ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 54.000.000 32.400.000 21.600.000 10.800.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Ngô Gia Tự - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Hùng Vương - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Cầu Cái Sơn
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Gia Tự - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 47.000.000 28.200.000 18.800.000 9.400.000
Thành phố Long Xuyên Phan Đình Phùng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 42.000.000 25.200.000 16.800.000 8.400.000
Thành phố Long Xuyên Lý Thái Tổ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Ngô Thời Nhậm - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 29.700.000 17.820.000 11.880.000 5.940.000
Thành phố Long Xuyên Điện Biên Phủ - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Lý Thái Tổ - Lê Thánh Tôn
Đất ở đô thị 29.700.000 17.820.000 11.880.000 5.940.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Văn Cưng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 39.000.000 23.400.000 15.600.000 7.800.000
Thành phố Long Xuyên Lý Tự Trọng - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Suốt đường -
Đất ở đô thị 31.200.000 18.720.000 12.480.000 6.240.000
Thành phố Long Xuyên Thi Sách - Đường loại 1 - Phường Mỹ Long
Nguyễn Trãi - Trần Nhật Duật
Đất ở đô thị 27.300.000 16.380.000 10.920.000 5.460.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Long Xuyên

4.9/5 - (972 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?