Bảng giá đất Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
Mỗi khu vực được chia làm 03 vị trí, gồm: vị trí 1 là các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có mặt cắt đường rộng từ 5m trở lên; vị trí 2 là các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có mặt cắt đường rộng dưới 5m; vị trí 3 là các thửa đất còn lại không tiếp giáp với đường giao thông.
Đối với đất phi nông nghiệp
a) Tiêu chí chung
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường (đối với đất ở tại đô thị, đất thương mại, dịch vụ tại đô thị, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị), đường, đoạn đường hoặc khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn) và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh và khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực, cụ thể như sau:
Vị trí 1 là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện thuận lợi nhất.
Các vị trí tiếp theo là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện kém thuận lợi hơn so với vị trí liền kề trước đó.
b) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị thuộc khu vực 05 phường: Kon Tum, Đăk Cấm, Đăk Bla, Cẩm Thành, Nghĩa Lộ
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường và được phân thành 03 vị trí, gồm: vị trí 1 là đất ở mặt tiền đường; vị trí 2 là đất ở mặt tiền các hẻm rộng từ 3m đến dưới 5m; vị trí 3 là đất ở mặt tiền các hẻm rộng từ 2m đến dưới 3m.
Mốc giới để xác định vị trí thửa đất cách đường là tại bó vỉa (mép lòng đường) đường đến cạnh gần nhất của thửa đất.
Chiều rộng hẻm được xác định tại chiều rộng nhỏ nhất của hẻm tính từ vị trí thửa đất ra đường.
Đối với những vị trí đất có hẻm tiếp giáp với nhiều loại đường thì được áp giá theo loại đường gần nhất.
c) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị thuộc khu vực 04 phường: Trương Quang Trọng, Trà Câu, Đức Phổ, Sa Huỳnh và đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
Vị trí đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường và mỗi đường, đoạn đường được quy định 01 vị trí.
d) Đối với đất ở, đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn thuộc các xã
Vị trí đất được xác định gắn với từng khu vực (quy định cụ thể tối đa 06 khu vực tại Phụ lục III) thuộc địa bàn từng xã; mỗi khu vực được quy định tối đa 08 vị trí.
đ) Đối với đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản và các loại đất phi nông nghiệp khác
Vị trí đất được xác định tương ứng với đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng vị trí tại khu vực lân cận theo quy định tại Phụ lục V.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Quảng Ngãi năm 2025
Khu vực: Thành phố Quảng Ngãi.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 600.000 đến 26.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Tá Hán (Chiều sâu đường dưới 50m) Khu dân cư phía đông Đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Tá Hán (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Khu dân cư phía đông Đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Lê Văn Sỹ | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Văn Sỹ - Đến hết đoạn thâm nhập nhựa | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Văn Sỹ - Đến hết đoạn thâm nhập nhựa | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cách Mạng Tháng 8 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến hết đường hiện trạng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cách Mạng Tháng 8 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến hết đường hiện trạng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cẩm Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cẩm Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Huy Mân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m (chưa đặt tên) - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Huy Mân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m (chưa đặt tên) - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Thùy Trâm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Thùy Trâm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Văn Ngữ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Văn Ngữ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Duy Tự (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Mạc Đăng Dung - Đến đường 11m chưa thi công | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Duy Tự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đăng Dung - Đến đường 11m chưa thi công | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Nhá (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Nhá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Tiên Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường (Từ Lê Trung Đình - Đến Cao Bá Quát) | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Tiên Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường (Từ Lê Trung Đình - Đến Cao Bá Quát) | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Triều (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Năng Lự - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Triều (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Năng Lự - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Cung (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Bà Triệu - Đến Trần Nhân Tông | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Cung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Bà Triệu - Đến Trần Nhân Tông | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Nhượng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Nhượng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 14 tháng 8 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Quang Giao - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 14 tháng 8 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Giao - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 30 tháng 4 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 30 tháng 4 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K2 (Trần Toại cũ) (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Vườn hoa Tổ 10 | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K2 (Trần Toại cũ) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Vườn hoa Tổ 10 | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 2.000.000 | 1.960.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K3 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Thông - Đến ngã 3 Rừng Lăng | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K3 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Thông - Đến ngã 3 Rừng Lăng | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Ngọc Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Ngọc Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lý Chính Thắng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (Chiều sâu đường dưới 50m) (Trừ Đường Lê Khiết) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) (Trừ Đường Lê Khiết) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Duy Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Ngô Quyền | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Duy Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Ngô Quyền | Đất ở đô thị | 16.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hà Huy Tập (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Nguyễn Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hà Huy Tập (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Nguyễn Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến đường sắt | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến đường sắt | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường sắt - Đến Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường sắt - Đến Nguyễn Chí Thanh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Đắc Di (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Trần Tế Xương | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Đắc Di (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Trần Tế Xương | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Xuân Hương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Xuân Hương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Hoa Thám (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - từ ngã 4 Nguyễn Trãi Hoàng Văn Thụ - Đến địa giới huyện Tư Nghĩa | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Hoa Thám (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - từ ngã 4 Nguyễn Trãi Hoàng Văn Thụ - Đến địa giới huyện Tư Nghĩa | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huyền Trân Công Chúa (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huyền Trân Công Chúa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Công Thiệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Công Thiệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Thúc Kháng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trần Kỳ Phong | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Thúc Kháng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trần Kỳ Phong | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Kim Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Kim Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Duẩn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ đường sắt Bắc Nam - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Duẩn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường sắt Bắc Nam - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đại Hành (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đại Hành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đình Cẩn (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đình Cẩn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bùi Thị Xuân - Đến Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bùi Thị Xuân - Đến Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Khiết (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Khiết (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Ngung (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Nguyễn Bá Loan | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Ngung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Nguyễn Bá Loan | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Bà Triệu | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Bà Triệu | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Văn Sỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Văn Sỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chiêu Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - Đến Nguyễn An | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chiêu Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - Đến Nguyễn An | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chính Thắng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Trần Quang Khải | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chính Thắng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Trần Quang Khải | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Đạo Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ An Dương Vương - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Đạo Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ An Dương Vương - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đường K3 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đường K3 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường K3 - Đến sân bay | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường K3 - Đến sân bay | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thường Kiệt (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Cao Bá Quát - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thường Kiệt (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Cao Bá Quát - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Tự Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Lê Trung Đình - Đến Duy Tân | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Tự Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Lê Trung Đình - Đến Duy Tân | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đăng Dung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đăng Dung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đĩnh Chi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đĩnh Chi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Đình Dõng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Bắc Sơn | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Đình Dõng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Bắc Sơn | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Xuân Thưởng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Võ Hàn - Đến Xuân Thủy | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Xuân Thưởng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Hàn - Đến Xuân Thủy | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Ngung | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Ngung | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Sĩ Liên (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Bội Châu - Đến Chu Văn An | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Sĩ Liên (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Bội Châu - Đến Chu Văn An | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - Đến đường Gom chưa thi công | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - Đến đường Gom chưa thi công | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Quang Trọng - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Trọng - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Siêu thị Coopmart` | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Siêu thị Coopmart` | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chánh (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Ngã 5 Thu Lộ - Đến Ga Quảng Ngãi | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chánh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Ngã 5 Thu Lộ - Đến Ga Quảng Ngãi | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến giáp sông Trà Khúc | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến giáp sông Trà Khúc | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến ngã 4 Ông Bố | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến ngã 4 Ông Bố | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Kênh N6 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Kênh N6 | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Kênh N6 - Đến địa giới xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Kênh N6 - Đến địa giới xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Cư Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Cư Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phan Bội Châu | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Đình Chiểu (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Ngã năm Thu Lộ - Đến Trại tạm giam | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Đình Chiểu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Ngã năm Thu Lộ - Đến Trại tạm giam | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Du (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Du (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - Đến Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - Đến Hà Huy Tập | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đoạn còn lại - Đến Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - Đến Trần Khánh Dư | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Khuyến (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Khuyến (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đến Trương Quang Giao | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đến Trương Quang Giao | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường dưới 50m) Các Đoạn còn lại - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Các Đoạn còn lại - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến Phạm Văn Đồng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tấn Kỳ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Khuyến - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tấn Kỳ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Khuyến - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thái Học (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thái Học (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thị Minh Khai (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thị Minh Khai (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiếp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - Đến Nguyễn Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiếp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - Đến Nguyễn Hoàng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến ngã 4 đi Sân Bay | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến ngã 4 đi Sân Bay | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thụy (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ ngã 5 Thu Lộ - Đến ngã tư ông Bố | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thụy (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ ngã 5 Thu Lộ - Đến ngã tư ông Bố | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trãi (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Công PhươngChu Văn An - Đến Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trãi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Công PhươngChu Văn An - Đến Hoàng Văn Thụ | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trung Trực (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Duy Tự - Đến Đường Ngọc Cảnh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trung Trực (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Duy Tự - Đến Đường Ngọc Cảnh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trường Tộ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Thánh Tông - Đến đường số 6 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trường Tộ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thánh Tông - Đến đường số 6 | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Văn Trỗi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Võ Thị Đệ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Văn Trỗi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Võ Thị Đệ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Vịnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Tố Hữu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Vịnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Tố Hữu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Đường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Chính Thắng - Đến Võ Thị Đệ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Đường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Chính Thắng - Đến Võ Thị Đệ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hàm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hàm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hữu Nhật (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hữu Nhật (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến hết đường nhựa | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Quang Ảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Quang Ảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Tuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Trương Đăng Trinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Tuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Trương Đăng Trinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Thánh Tôn | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Xuân Hòa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Xuân Hòa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Chu Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Chu Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đăng Lưu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hà Huy Tập - Đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đăng Lưu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hà Huy Tập - Đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Huy Ích (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Võ Tùng - Đến Cẩm Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Huy Ích (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Tùng - Đến Cẩm Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Long Bằng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến An Dương Vương | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Long Bằng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến An Dương Vương | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Thái Ất (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Thái Ất (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Văn Trị (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Văn Trị (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trường Chinh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ cầu Trà Khúc I - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ cầu Trà Khúc I - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Cao Bá Quát | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - Đến cầu Bàu Giang | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - Đến cầu Bàu Giang | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thái Thú (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Văn Trị - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thái Thú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Văn Trị - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thành Thái (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thành Thái (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Cao Vân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Tố Hữu | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Tố Hữu | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tố Hữu - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tố Hữu - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tố Hữu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tố Hữu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tôn Đức Thắng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tôn Đức Thắng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trà Bồng khởi nghĩa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trà Bồng khởi nghĩa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Trương Quang Trọng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Trương Quang Trọng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường dưới 50m) -Từ Cẩm Thành - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) -Từ Cẩm Thành - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cao Vân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cao Vân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Công Hiến (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Công Hiến (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Hưng Đạo (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Hưng Đạo (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Hùng Vương | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Thường Kiệt - Đến hết bến xe | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thường Kiệt - Đến hết bến xe | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Các Đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Các Đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Kiên (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả đường - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Kiên (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Nam Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trương Quang Giao | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Nam Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trương Quang Giao | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Diệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Công Phương - Đến Chu Văn An | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Diệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Công Phương - Đến Chu Văn An | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Khải (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trường Chinh - Đến Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Khải (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trường Chinh - Đến Lý Thái Tổ | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Cáp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Cáp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Hai (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Ngô Sĩ Liên | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Hai (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Ngô Sĩ Liên | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Tế Xương (Chiều sâu đường dưới 50m) Đoạn từ Nguyễn Trãi - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Tế Xương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn từ Nguyễn Trãi - Đến Bùi Thị Xuân | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thị Hiệp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thị Hiệp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thủ Độ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Khánh Dư - Đến đường Gom chưa thi công | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thủ Độ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Khánh Dư - Đến đường Gom chưa thi công | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Toại (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trường Chính trị tỉnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Toại (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trường Chính trị tỉnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trịnh Công Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trịnh Công Sơn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Chinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Chinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Đăng Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trương Vĩnh Ký | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Đăng Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trương Vĩnh Ký | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Ngã 5 Thu Lộ | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Ngã 5 Thu Lộ | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Quang Trung | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Đản (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Đản (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Giao (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Giao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Sa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Bà Triệu - Đến hết địa phận phường Nghĩa Chánh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Sa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Bà Triệu - Đến hết địa phận phường Nghĩa Chánh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Vĩnh Ký (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Vĩnh Ký (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Phan Đình Phùng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vân Đông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Ngọc Cảnh - Đến Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vân Đông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Ngọc Cảnh - Đến Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Đăng Lưu - Đến Toà án tỉnh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đăng Lưu - Đến Toà án tỉnh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Kiên - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Kiên - Đến Trần Thị Hiệp | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Hàn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Hàn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Thị Sáu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Thị Sáu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến kênh N6 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Tùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Tùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Bà Triệu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Diệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Tế Xương - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Diệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Tế Xương - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Thủy (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Thủy (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 16m - Đến 21m | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 16m - Đến 21m | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 10,5m - Đến dưới 16m | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 10,5m - Đến dưới 16m | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 10m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 10m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ Đường Trần Cẩm) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ Đường Trần Cẩm) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắtđến 11,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắtđến 11,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Trần Nhân Tông và Đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Nhân Tông và Đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là Đường Phạm Ngũ Lão) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là Đường Phạm Ngũ Lão) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn - Đoạn từ Đinh tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn - Đoạn từ Đinh tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong và Đường Võ Quán - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong và Đường Võ Quán - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Trương Quang Cận, Đường Triệu Quang Phục, Đường Hoàng Diệu - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Trương Quang Cận, Đường Triệu Quang Phục, Đường Hoàng Diệu - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Phan Thái Ất) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Phan Thái Ất) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và Đường Lê Văn Hưu - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và Đường Lê Văn Hưu - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tổ 17 (Nay là Tổ 7) phường Quảng Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.800.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tổ 17 (Nay là Tổ 7) phường Quảng Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 2.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Trần Tế Xương - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Trần Tế Xương - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 21m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 21m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Bùi Tá Hán) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Bùi Tá Hán) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Nguyễn Tri Phương - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Nguyễn Tri Phương - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 18,5m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 18,5m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Quảng Phú) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Quảng Phú) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m (thuộc phường Quảng Phú) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m (thuộc phường Quảng Phú) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ (Trừ Đường Đặng Văn Ngữ và Đường Xuân Diệu) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (Trừ Đường Đặng Văn Ngữ và Đường Xuân Diệu) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Ruộng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Ruộng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.800.000 | 2.300.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 2.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ kênh B8 đến Cầu Trà Khúc 1 - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường trục chính rộng 26m thuộc Khu đô thị - dịch vụ VSIP - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ cầu Bàu Sắt - Đến ranh giới xã Tịnh Ấn Tây | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Trần Văn Trà - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Bắc sông Trà Khúc - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Trần Văn Trà - Đến đường Hoàng Sa | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - Phường Trương Quang Trọng từ Đường Trần Văn Trà - Đến giáp địa giới xã Tịnh An (đoạn còn lại thuộc phường Trương Quang Trọng) | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ QL 1A - Đến giáp kênh B8 | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường QL 1A mới đoạn dẫn vào cầu Trà Khúc II - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường rộng - Phường Trương Quang Trọng từ 20,5m trở lên thuộc Khu dân cư Sơn Tịnh - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến đường Trần Văn Trà | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Ngã 3 Sáu Hoanh đi xã Tịnh Ấn Đông - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền QL1A đoạn từ - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Showroom ô tô Nam Hàn - Đến giáp xã Tịnh Phong | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu đô thị - dịch vụ VSIP - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Trục đường Mỹ Trà - Mỹ Khê - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Võ Nguyễn Gíáp - Phường Trương Quang Trọng Đoạn còn lại từ Cầu Bàu Sắt - Đến giáp QL 1A | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Trần Văn Trà - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Hoàng Sa - Đến giáp xã Tịnh An | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu dân cư Sơn Tịnh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Đồng Quán Dưới - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu đô thị sinh thái Nam Chợ Hàng Rượu - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu đô thị mới Chợ Hàng Rượu - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Vườn Lớn - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường nội bộ còn lại thuộc Khu tái định cư Liên Hiệp 1 - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Thị trấn Sơn Tịnh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Nguyễn Văn Linh không quá 100m; Đất mặt tiền đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh nối với đường Tế Ha - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Nguyễn Văn Linh trên 100m (đến giáp cầu chui xã Tịnh Ấn Đông) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Trần Văn Trà không quá 100m - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 7m trở lên không thuộc các diện trên - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 5m đến dưới 7m không thuộc các diện trên - | Đất ở đô thị | 2.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 3m đến dưới 5m không thuộc các diện trên - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 2m đến dưới 3m không thuộc các diện trên - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất ở các vị trí khác còn lại - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất ở các vị trí khác còn lại - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Bàu Lề - Đường loại 3 - phường Nguyễn Nghiêm - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Tá Hán (Chiều sâu đường dưới 50m) Khu dân cư phía đông Đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Tá Hán (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Khu dân cư phía đông Đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Lê Văn Sỹ | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Lê Văn Sỹ | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Văn Sỹ - Đến hết đoạn thâm nhập nhựa | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Thị Xuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Văn Sỹ - Đến hết đoạn thâm nhập nhựa | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cách Mạng Tháng 8 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến hết đường hiện trạng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cách Mạng Tháng 8 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến hết đường hiện trạng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cẩm Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cẩm Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Cao Bá Quát (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Huy Mân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m (chưa đặt tên) - Đến Nguyễn Du | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Huy Mân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m (chưa đặt tên) - Đến Nguyễn Du | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Trãi - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Thùy Trâm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Hà Huy Tập | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Thùy Trâm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Hà Huy Tập | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Văn Ngữ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đặng Văn Ngữ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Duy Tự (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Mạc Đăng Dung - Đến đường 11m chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Duy Tự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Mạc Đăng Dung - Đến đường 11m chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Nhá (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến hết đường nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Nhá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến hết đường nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Tiên Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường (Từ Lê Trung Đình - Đến Cao Bá Quát) | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Tiên Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường (Từ Lê Trung Đình - Đến Cao Bá Quát) | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Triều (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Năng Lự - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đinh Triều (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Năng Lự - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Cung (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Bà Triệu - Đến Trần Nhân Tông | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Cung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Bà Triệu - Đến Trần Nhân Tông | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Nhượng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đoàn Khắc Nhượng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 14 tháng 8 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Quang Giao - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 14 tháng 8 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Giao - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 30 tháng 4 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường 30 tháng 4 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K2 (Trần Toại cũ) (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Vườn hoa Tổ 10 | Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 1.560.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K2 (Trần Toại cũ) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Vườn hoa Tổ 10 | Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 1.200.000 | 1.176.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K3 (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Thông - Đến ngã 3 Rừng Lăng | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường K3 (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Thông - Đến ngã 3 Rừng Lăng | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Ngọc Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lý Chính Thắng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Ngọc Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Văn Trỗi - Đến Lý Chính Thắng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (Chiều sâu đường dưới 50m) (Trừ Đường Lê Khiết) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) (Trừ Đường Lê Khiết) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Duy Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Ngô Quyền | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Duy Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Ngô Quyền | Đất TM - DV đô thị | 9.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hà Huy Tập (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Nguyễn Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hà Huy Tập (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Nguyễn Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến đường sắt | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến đường sắt | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường sắt - Đến Nguyễn Chí Thanh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hai Bà Trưng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường sắt - Đến Nguyễn Chí Thanh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Đắc Di (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Trần Tế Xương | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Đắc Di (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Hữu Trác - Đến Trần Tế Xương | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Xuân Hương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến hết đường | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hồ Xuân Hương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến hết đường | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Hoa Thám (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - từ ngã 4 Nguyễn Trãi Hoàng Văn Thụ - Đến địa giới huyện Tư Nghĩa | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Hoa Thám (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - từ ngã 4 Nguyễn Trãi Hoàng Văn Thụ - Đến địa giới huyện Tư Nghĩa | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến Nguyễn Trãi | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến Nguyễn Trãi | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hoàng Văn Thụ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - đến Ngã 3 Bồ Đề | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Hùng Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Ngã 3 Bồ Đề - đến ngã 5 Thu Lộ | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huyền Trân Công Chúa (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huyền Trân Công Chúa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Công Thiệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Công Thiệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Thúc Kháng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trần Kỳ Phong | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Huỳnh Thúc Kháng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trần Kỳ Phong | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Kim Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Kim Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Duẩn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ đường sắt Bắc Nam - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Duẩn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường sắt Bắc Nam - Đến đường Hoàng Văn Thụ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đại Hành (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đại Hành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đình Cẩn (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.040.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Đình Cẩn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bùi Thị Xuân - Đến Nguyễn Trãi | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Hữu Trác (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bùi Thị Xuân - Đến Nguyễn Trãi | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Khiết (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Khiết (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Đến Nguyễn Công Phương | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Ngung (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Nguyễn Bá Loan | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Ngung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Nguyễn Bá Loan | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Quang Trung - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phạm Văn Đồng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phạm Văn Đồng | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Trung Đình (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Văn Sỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lê Văn Sỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chiêu Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - Đến Nguyễn An | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chiêu Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - Đến Nguyễn An | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chính Thắng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Trần Quang Khải | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Chính Thắng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Trần Quang Khải | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Đạo Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ An Dương Vương - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Đạo Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ An Dương Vương - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đường K3 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Chí Thanh - Đến Đường K3 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường K3 - Đến sân bay | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thánh Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường K3 - Đến sân bay | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thường Kiệt (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Cao Bá Quát - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Thường Kiệt (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Cao Bá Quát - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Tự Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Lê Trung Đình - Đến Duy Tân | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Lý Tự Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Lê Trung Đình - Đến Duy Tân | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đăng Dung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tri Phương - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đăng Dung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tri Phương - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đĩnh Chi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phan Bội Châu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mạc Đĩnh Chi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phan Bội Châu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Đình Dõng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Bắc Sơn | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Đình Dõng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Thánh Tôn - Đến Bắc Sơn | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Xuân Thưởng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Võ Hàn - Đến Xuân Thủy | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Mai Xuân Thưởng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Hàn - Đến Xuân Thủy | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Ngung | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Quyền (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Ngung | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Sĩ Liên (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Bội Châu - Đến Chu Văn An | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Ngô Sĩ Liên (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Bội Châu - Đến Chu Văn An | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - Đến đường Gom chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Hữu Cảnh - Đến đường Gom chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Quang Trọng - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Quang Trọng - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Nguyễn Nghiêm | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Siêu thị Coopmart` | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bá Loan (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Siêu thị Coopmart` | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chánh (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Ngã 5 Thu Lộ - Đến Ga Quảng Ngãi | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chánh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Ngã 5 Thu Lộ - Đến Ga Quảng Ngãi | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến giáp sông Trà Khúc | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến giáp sông Trà Khúc | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến ngã 4 Ông Bố | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Hai Bà Trưng - Đến ngã 4 Ông Bố | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Kênh N6 - Đến địa giới xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Công Phương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Kênh N6 - Đến địa giới xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Cư Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Phan Bội Châu | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Cư Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Phan Bội Châu | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Đình Chiểu (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Ngã năm Thu Lộ - Đến Trại tạm giam | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Đình Chiểu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Ngã năm Thu Lộ - Đến Trại tạm giam | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Du (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Lê Thánh Tôn | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Du (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Lê Thánh Tôn | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hoàng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ 30 tháng 4 - Đến Hà Huy Tập | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hoàng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ 30 tháng 4 - Đến Hà Huy Tập | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Thủ Độ - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Thủ Độ - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đoạn còn lại - Đến Trần Khánh Dư | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Hữu Cảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - Đến Trần Khánh Dư | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Khuyến (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Khuyến (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đến Trương Quang Giao | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đến Trương Quang Giao | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường dưới 50m) Các Đoạn còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Năng Lự (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Các Đoạn còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến Phạm Văn Đồng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến Phạm Văn Đồng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Nghiêm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tấn Kỳ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Khuyến - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tấn Kỳ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Khuyến - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thái Học (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thái Học (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thị Minh Khai (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thị Minh Khai (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiếp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - Đến Nguyễn Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiếp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - Đến Nguyễn Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến hết đường | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thiệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến hết đường | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến ngã 4 đi Sân Bay | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 4 Ông Bố - Đến ngã 4 đi Sân Bay | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thụy (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ ngã 5 Thu Lộ - Đến ngã tư ông Bố | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Thụy (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ ngã 5 Thu Lộ - Đến ngã tư ông Bố | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trãi (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả Đường - Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Công PhươngChu Văn An - Đến Hoàng Văn Thụ | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trãi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả Đường - Từ ngã 5 Lê Lợi Nguyễn Công PhươngChu Văn An - Đến Hoàng Văn Thụ | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trung Trực (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Duy Tự - Đến Đường Ngọc Cảnh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trung Trực (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Duy Tự - Đến Đường Ngọc Cảnh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trường Tộ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Thánh Tông - Đến đường số 6 | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Trường Tộ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thánh Tông - Đến đường số 6 | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Trương Định | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Trần Thái Tông | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Văn Trỗi (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Võ Thị Đệ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Văn Trỗi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Võ Thị Đệ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Vịnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Định - Đến Tố Hữu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Nguyễn Vịnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Định - Đến Tố Hữu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Đường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Chính Thắng - Đến Võ Thị Đệ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Đường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Chính Thắng - Đến Võ Thị Đệ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hàm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hàm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hữu Nhật (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến hết đường nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Hữu Nhật (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến hết đường nhựa | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Quang Ảnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Quang Ảnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Tôn Đức Thắng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Tuân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Trương Đăng Trinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Tuân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Trương Đăng Trinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Thánh Tôn | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Lê Thánh Tôn | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường dưới 50m) từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Văn Đồng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) từ Lê Thánh Tôn - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Xuân Hòa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phạm Xuân Hòa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Bá Loan - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Chu Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Chu Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đăng Lưu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hà Huy Tập - Đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đăng Lưu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hà Huy Tập - Đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Lê Lợi | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Lê Lợi | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Huy Ích (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Võ Tùng - Đến Cẩm Thành | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Huy Ích (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Võ Tùng - Đến Cẩm Thành | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Long Bằng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến An Dương Vương | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Long Bằng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến An Dương Vương | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Thái Ất (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Thái Ất (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Văn Trị (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Phan Văn Trị (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trương Vĩnh Ký - Đến Trường Chinh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ cầu Trà Khúc I - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ cầu Trà Khúc I - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Lê Lợi | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến Lê Lợi | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Lợi - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Lợi - Đến Cao Bá Quát | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Cao Bá Quát - Đến cầu Bàu Giang | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Quang Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Cao Bá Quát - Đến cầu Bàu Giang | Đất TM - DV đô thị | 15.900.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thái Thú (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Văn Trị - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thái Thú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Văn Trị - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thành Thái (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Thành Thái (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Cao Vân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Tố Hữu | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Tố Hữu | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tố Hữu - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tô Hiến Thành (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tố Hữu - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tố Hữu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Tô Hiến Thành | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tố Hữu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Tô Hiến Thành | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tôn Đức Thắng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Tôn Đức Thắng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trà Bồng khởi nghĩa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trà Bồng khởi nghĩa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Nghiêm - Đến Cách Mạng Tháng 8 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Trương Quang Trọng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Trương Quang Trọng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường dưới 50m) -Từ Cẩm Thành - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cẩm (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) -Từ Cẩm Thành - Đến Lê Trung Đình | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cao Vân (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Cao Vân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Công Hiến (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Công Hiến (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Hưng Đạo (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Hưng Đạo (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến Hùng Vương | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lý Thường Kiệt - Đến hết bến xe | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lý Thường Kiệt - Đến hết bến xe | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Các Đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Các Đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Kiên (Chiều sâu đường dưới 50m) Cả đường - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Kiên (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Cả đường - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Nam Trung (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trương Quang Giao | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Nam Trung (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trương Quang Giao | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Diệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Công Phương - Đến Chu Văn An | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Diệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Công Phương - Đến Chu Văn An | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Khải (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trường Chinh - Đến Lý Thái Tổ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quang Khải (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trường Chinh - Đến Lý Thái Tổ | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Cáp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Cáp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường 11m chưa thi công - Đến Nguyễn Văn Trỗi | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Hai (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Ngô Sĩ Liên | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Quý Hai (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Ngô Sĩ Liên | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Tế Xương (Chiều sâu đường dưới 50m) Đoạn từ Nguyễn Trãi - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Tế Xương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn từ Nguyễn Trãi - Đến Bùi Thị Xuân | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tô Hiến Thành - Đến Nguyễn Tự Tân | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thái Tông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Tự Tân - Đến Trần Quốc Toản | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thị Hiệp (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Nguyễn Du - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thị Hiệp (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Du - Đến Đinh Tiên Hoàng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thủ Độ (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Khánh Dư - Đến đường Gom chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Thủ Độ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Khánh Dư - Đến đường Gom chưa thi công | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Toại (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hùng Vương - Đến Trường Chính trị tỉnh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trần Toại (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hùng Vương - Đến Trường Chính trị tỉnh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trịnh Công Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trịnh Công Sơn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến Khu dân cư Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Chinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Chinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Đăng Trinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trương Vĩnh Ký | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Đăng Trinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Huỳnh Thúc Kháng - Đến Trương Vĩnh Ký | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Tôn Đức Thắng - Đến Hai Bà Trưng | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Ngã 5 Thu Lộ | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Ngã 5 Thu Lộ | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Bà Triệu - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Bà Triệu - Đến Quang Trung | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Đản (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Đản (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Huy Mân - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Giao (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.640.000 | 2.220.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Quang Giao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến hết đường bê tông nhựa | Đất TM - DV đô thị | 11.700.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Sa (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Bà Triệu - Đến hết địa phận phường Nghĩa Chánh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trường Sa (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Bà Triệu - Đến hết địa phận phường Nghĩa Chánh | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Vĩnh Ký (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Trương Vĩnh Ký (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Phan Đình Phùng | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vân Đông (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Ngọc Cảnh - Đến Nguyễn Trung Trực | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vân Đông (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Ngọc Cảnh - Đến Nguyễn Trung Trực | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Phan Đăng Lưu - Đến Toà án tỉnh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đăng Lưu - Đến Toà án tỉnh | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Kiên - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Vạn Tường (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Kiên - Đến Trần Thị Hiệp | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Hàn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Hàn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Thị Sáu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Thị Sáu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Hưng Đạo - Đến kênh N6 | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Tùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Lê Trung Đình - Đến Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Võ Tùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Trung Đình - Đến Bà Triệu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Diệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Tế Xương - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Diệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Tế Xương - Đến Nguyễn Đình Chiểu | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Thủy (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Xuân Thủy (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Quang Khải - Đến Nguyễn Thái Học | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 16m - Đến 21m | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 16m - Đến 21m | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 10,5m - Đến dưới 16m | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư đê bao (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 10,5m - Đến dưới 16m | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 10m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 10m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Thành Cổ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ Đường Trần Cẩm) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ Đường Trần Cẩm) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắtđến 11,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắtđến 11,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Trần Nhân Tông và Đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Nhân Tông và Đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là Đường Phạm Ngũ Lão) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là Đường Phạm Ngũ Lão) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Đông Chu Văn An (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn - Đoạn từ Đinh tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn - Đoạn từ Đinh tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Trần Kỳ Phong và Đường Võ Quán - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Trần Kỳ Phong và Đường Võ Quán - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bắc Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11,5m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11,5m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Nam Gò Đá (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Trương Quang Cận, Đường Triệu Quang Phục, Đường Hoàng Diệu - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Trương Quang Cận, Đường Triệu Quang Phục, Đường Hoàng Diệu - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Phan Thái Ất) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị mới Nam Lê Lợi (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Phan Thái Ất) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và Đường Lê Văn Hưu - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và Đường Lê Văn Hưu - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền các Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Phan Bội Châu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tổ 17 (Nay là Tổ 7) phường Quảng Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.680.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tổ 17 (Nay là Tổ 7) phường Quảng Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.380.000 | 1.320.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Trần Khánh Dư (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Trần Tế Xương - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Trần Tế Xương - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Yên Phú (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị An Phú Sinh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã Nghĩa Dõng) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 50m và 24m - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu đô thị Phú Mỹ (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 21m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 21m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Bùi Tá Hán) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Gò Xoài (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại (Trừ Đường Bùi Tá Hán) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đất mặt tiền Đường Nguyễn Tri Phương - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền Đường Nguyễn Tri Phương - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Phước Thạnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 18,5m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 2.220.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 18,5m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất TM - DV đô thị | 8.100.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Quảng Phú) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m và 12m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Quảng Phú) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 11m (thuộc phường Quảng Phú) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 11m (thuộc phường Quảng Phú) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt 9m và 6m (thuộc phường Nghĩa Lộ và Chánh Lộ) - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ (Trừ Đường Đặng Văn Ngữ và Đường Xuân Diệu) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ (Trừ Đường Đặng Văn Ngữ và Đường Xuân Diệu) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Ruộng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Bàu Ruộng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 600.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía tây đường Trương Định (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường nội bộ - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường dưới 50m) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 2.040.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) - | Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 1.680.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.800.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường dưới 50m) Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.680.000 | 1.380.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | 1.380.000 | 1.320.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ kênh B8 đến Cầu Trà Khúc 1 - | Đất TM - DV đô thị | 5.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường trục chính rộng 26m thuộc Khu đô thị - dịch vụ VSIP - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ cầu Bàu Sắt - Đến ranh giới xã Tịnh Ấn Tây | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Trần Văn Trà - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Hoàng Sa | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường bờ kè phía Bắc sông Trà Khúc - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Trần Văn Trà - Đến đường Hoàng Sa | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - Phường Trương Quang Trọng từ Đường Trần Văn Trà - Đến giáp địa giới xã Tịnh An (đoạn còn lại thuộc phường Trương Quang Trọng) | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Văn Linh - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ QL 1A - Đến giáp kênh B8 | Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Tế Hanh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường QL 1A mới đoạn dẫn vào cầu Trà Khúc II - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường rộng - Phường Trương Quang Trọng từ 20,5m trở lên thuộc Khu dân cư Sơn Tịnh - | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường Hoàng Sa - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến đường Trần Văn Trà | Đất TM - DV đô thị | 4.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Ngã 3 Sáu Hoanh đi xã Tịnh Ấn Đông - | Đất TM - DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền QL1A đoạn từ - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Showroom ô tô Nam Hàn - Đến giáp xã Tịnh Phong | Đất TM - DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu đô thị - dịch vụ VSIP - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Trục đường Mỹ Trà - Mỹ Khê - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Võ Nguyễn Gíáp - Phường Trương Quang Trọng Đoạn còn lại từ Cầu Bàu Sắt - Đến giáp QL 1A | Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường Trần Văn Trà - Phường Trương Quang Trọng Đoạn từ Đường Hoàng Sa - Đến giáp xã Tịnh An | Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại thuộc Khu dân cư Sơn Tịnh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Đồng Quán Dưới - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 3.000.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu đô thị sinh thái Nam Chợ Hàng Rượu - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu đô thị mới Chợ Hàng Rượu - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu dân cư Vườn Lớn - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đường nội bộ còn lại thuộc Khu tái định cư Liên Hiệp 1 - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền đường nội bộ thuộc Khu tái định cư Thị trấn Sơn Tịnh - Phường Trương Quang Trọng - | Đất TM - DV đô thị | 2.700.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Nguyễn Văn Linh không quá 100m; Đất mặt tiền đoạn từ đường Nguyễn Văn Linh nối với đường Tế Ha - | Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Nguyễn Văn Linh trên 100m (đến giáp cầu chui xã Tịnh Ấn Đông) - | Đất TM - DV đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Trần Văn Trà không quá 100m - | Đất TM - DV đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 7m trở lên không thuộc các diện trên - | Đất TM - DV đô thị | 1.800.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 2 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 5m đến dưới 7m không thuộc các diện trên - | Đất TM - DV đô thị | 1.680.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 3m đến dưới 5m không thuộc các diện trên - | Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất mặt tiền - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất mặt tiền đường nội thành rộng từ 2m đến dưới 3m không thuộc các diện trên - | Đất TM - DV đô thị | 900.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
Đất ở các vị trí khác còn lại - Đường loại 3 - Phường Trương Quang Trọng Đất ở các vị trí khác còn lại - | Đất TM - DV đô thị | 720.000 | |||
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.480.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.200.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.480.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.200.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất SX - KD đô thị | 10.600.000 | 1.920.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất SX - KD đô thị | 10.600.000 | 1.480.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất SX - KD đô thị | 7.800.000 | 1.760.000 | 1.480.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất SX - KD đô thị | 7.800.000 | 1.360.000 | 1.120.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.480.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.200.000 | 1.040.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 1.480.000 | 1.200.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hai Bà Trưng - Đến Phạm Quang Ảnh | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
An Dương Vương (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Chu Văn An - Đến Trần Quốc Toản | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 4.800.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến đường Đoàn Khắc Cung | Đất ở đô thị | 26.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 4.400.000 | 3.700.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đoàn Khắc Cung - Đến đường Trần Cẩm | Đất ở đô thị | 19.500.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bà Triệu (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Trần Cẩm - Đến Lê Trung Đình | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bắc Sơn (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Quang Trung - Đến 30 tháng 4 | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường dưới 50m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bích Khê (Chiều sâu đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Tiên Hoàng - Đến Ngã tư Ba La (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 2.800.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Quảng Ngãi |
Bùi Tá Hán (Chiều sâu đường dưới 50m) Khu dân cư phía đông Đường Nguyễn Chí Thanh - Đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 3.400.000 | 2.800.000 |
