Bảng giá đất Thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Sầm Sơn năm 2025
Khu vực: Thành phố Sầm Sơn.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 240.000 đến 45.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Lý Tự Trọng | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 11.500.000 | 9.200.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến cầu Bình Hoà | Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.240.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến đường Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Nhà ông Bình Phương | Đất ở đô thị | 8.960.000 | 7.168.000 | 5.376.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ nhà ông Bình - Đến đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Toà án nhân dân - đến đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi - đến đường Lý Tự Trọng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Nam KS sông Mã - Đến Nhà Bích Đãi | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Thảo Hương - Đến Nhà bà Niên | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc KS Biển Nhớ - Đến Thanh Niên | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc nhà Nông Dung - Đến Nhà ông Sang Ân | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Trung Lan - Đến nhà nghỉ bà Gái | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Tô Hiến Thành | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tô Hiến Thành - Đến Lê lợi | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tây Sơn - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến P. Đông Chợ (bà Tuyết) | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đoạn còn lại - Phường Trường Sơn Từ Nhà ông Thủy - Đến nhà Thắng Bùi | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Bắc đường Lê Lợi - đến đường Bà Triệu | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Nam đường Lê Lợi - đến hết khu liền kề dự án HUD4 | Đất ở đô thị | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.520.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ giáp khu liền kề dự án HUD 4 - đến Cống Sông Đơ | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Tuân - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa The) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Xuân Diệu - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Đình Giót - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê lợi - Đến hết khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ giáp khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Đến hết đường Phạm Bành | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bế Văn Đàn (Tây sơn - Lê Hoàn) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật - Phường Trường Sơn từ Tô Hiến Thành - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Lê Lợi (đông hội ng. Mù) - nhà bà Loan - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Nhà ông Khánh - hết dân cư nam chợ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Từ Lê Lợi - Nhà ông Nghi - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Nam nhà ông Nghi - hết dân cư (ông Tương) - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Lý Tự Trọng - Minh KhaiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các trục đường ngang nội bộ còn lạiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nguyên Hãn (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Thì Nhậm (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cầm Bá Thước (KP Sơn Lợi ) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Xuân Soạn (Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đặng Thai Mai (Bắc KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Ngọc Quyến (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Văn Can (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Trường Sơn Đường Trương Hán Siêu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - Phường Trường Sơn Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Tô Hiến Thành - Phan Chu Trinh - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc Mót - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - Phường Trường Sơn Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ còn lại trong khu dân cư dự án Sông Đơ - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Phường Trường Sơn đoạn từ Phạm Bành - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch - Phường Trường Sơn từ Lê Lợi - Đến Bà Triệu | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ Khu trung tâm TM Bãi đỗ xe tập trung TP. Sầm Sơn - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường trên núi Trường Lệ (qua Hòn Trống Mái) - Phường Trường Sơn đoạn từ Chân núi Trường Lệ (giáp đường Nguyễn Du) - Đến Ngã ba đường Trương Hán Siêu | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH khu dân đô thị và trung tâm thương mại Sầm Sơn - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo - Phường Trường Sơn Đường nội bộ lòng đường 9m và 10,5m - | Đất ở đô thị | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 2.480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo - Phường Trường Sơn Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 2.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Bắc Sơn Từ Tây Sơn - Đến Nam Lê Thánh Tông | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Bắc Sơn Từ Tây Sơn - Tống duy Tân - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Bắc Sơn Từ Tống Duy Tân - Lê Thánh Tông - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Bắc Sơn Đường Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô quyền - Phường Bắc Sơn Đường Ngô quyền - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Bắc Sơn từ Tây Sơn - Đến Lê Thánh Tông | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 22.000.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ Toà án nhân dân - đến đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi - đến đường Lý Tự Trọng | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Bắc Sơn từ Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền đến Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Lê Hữu Lập - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Võ Thị Sáu ( Lê Lai - Tống Duy Tân) - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Tám (Tống Duy Tân - Lê T. Tông) - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quý Cáp ( T.Niên-N. Du) - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (HTX NN ) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Mạc Thị Bưởi - hết DC đường sắt - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Mạc Thị Bưởi - đường Bà Triệu - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Bà Triệu - Tống Duy Tân - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Tống Duy Tân - Đ. Lê Văn Hưu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Lê Văn Hưu - DC phía Bắc (Ninh Nhị) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Bắc Sơn Đường Lý Tự Trọng - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Văn Sở - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Cao Vân - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn Ngô Văn sở - Lê . T. Tông - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trương Định - Tổ dân phố Long Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Long Sơn - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cù Chính Lan - Tổ dân phố Lập công và Bình Sơn - Phường Bắc Sơn Ngô quyền - Phan .Đ. Phùng - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Đình Phùng - Tổ dân phố Lập công và Bình Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn T.Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Công Trứ - Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Ng. Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (chùa) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296 - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bắc Sơn từ Đinh Công Tráng - đến khu dân cư dịch vụ công cộng Bắc Sơn | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đinh Công Tráng (phía Nam Trạm xá) - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Cao Thắng - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Diệu - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hà Văn Mao - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh nội bộ khu Luyện Kim - Tổ dân phố Khánh Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Khánh Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Lê Văn Hưu - DC phía Bắc (Ngõ số 48) - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các nhánh phía Đông, đường Thanh niên - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ ngách thuộc tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu tập thể BXD - Phường Bắc Sơn Đường nội bộ khu tập thể BXD: - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo (nay là đường QL 47 mới ) - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Dịch vụ công cộng Bắc Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 6.067.000 | 4.853.600 | 3.640.200 | 2.426.800 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Bắc Sơn - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trung Sơn Đường Hồ Xuân Hương - | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn Từ Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ - | Đất ở đô thị | 10.980.000 | 8.784.000 | 6.588.000 | 4.392.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn Từ Nguyễn Hồng Lễ - Hai Bà Trưng - | Đất ở đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Sơn Từ đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Hồng Lễ - Hai bà Trưng - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 8.250.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | 3.300.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.400.000 | 7.800.000 | 5.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 18.600.000 | 14.880.000 | 11.160.000 | 7.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên cải dịch - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 18.600.000 | 14.880.000 | 11.160.000 | 7.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Ngô Quyên - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường mới - Phường Trung Sơn từ Trần Hưng Đạo - Đến Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đặng Huy Trứ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Mạc Đỉnh Chi - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Tế Xương - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Đông Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ Nhà Nam Hằng - nhà Trường Lệ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Đông Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Vấn - Nhà ông Bá Khanh - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Đoạn từ Tây nhà ông Đá - Nhà ông Số - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ KS Thiên Sơn - Nhà ông Minh - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Tây ông Minh - Đường Thanh Niên - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
KS. Linh Màu - Nhà ông Hải Lạc - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Phía Tây ông Lạc - Nhà ông Thêm - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Nhà ông Minh Hàn - Nhà ông Lành Toạ - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn KS. Sơn Trang - Nhà bà Bê - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Tây Bà Bê- đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Trung Sơn Đoạn Từ khách sạn Mai Trang (Hồ Xuân Hương) - Đến nhà Long Giới (đường Thanh Niên) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà ông Số - Nhà ông Bẵng Ngào - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà Bẵng (Ngào) - Nhà ông Muôn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ nhà ô Thắm - Nhà Bà Hoan - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây Nhà bà Hoan - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Nhà bà Minh Giỏi - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà bà Minh (Giỏi) - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà Xuân Lợi - Nhà ông Tứ - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà ông Tứ - đường Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà Hoàn Hảo - Nhà bà Thảo - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà bà Thảo - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Nguyễn Hồng Lễ - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Thân Thiện: MBQH số 8500 - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn (đường Ngô Quyền) - Đến nghĩa địa Mả Bồ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hải - - Đến Mả Bồ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (đường Nguyễn Du) - Đến nhà bà Mai Thị Tình | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Dũng Liên - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà ông Đoàn Văn Thành - Đến nhà Tình Nha | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Dũng Liên - Phường Trung Sơn Đoạn Từ nhà ông Hoàng Thăng Minh (đường Nguyễn Du) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tình | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Quý (đường Ngô Quyền) - Đến nhà ông Đặng Bá Giáo (đường Đặng Huy Trứ) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình (đường Nguyễn Trãi) - Đến nhà ông Cao Sỹ Thăng (đường Trần Hưng Đạo) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lê Tiến Dũng (đường Nguyễn Trãi) - Đến nhà bà Vũ Thị Đáo | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lê Văn Quyền - Đến nhà ông Lê Ngọc Hiển | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Tốt - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dân | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Như (đường Ngô Quyền) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hưng | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Vĩnh Thành - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Lê Văn Mạnh | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Vĩnh Thành - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Toàn | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Mạnh (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Tâm | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Tục (đường Hai Bà Trưng) - Đến nhà bà Vũ Thị Lan | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lữ Trọng Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Khanh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường ngõ, ngách thuộc khu phố Bắc kỳ, Trung Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cũ - đến Thanh niên cải dịch | Đất ở đô thị | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.200.000 | 6.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất ở đô thị | 15.942.000 | 12.753.600 | 9.565.200 | 6.376.800 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đường Thanh Niên cải dịch - | Đất ở đô thị | 16.789.000 | 13.431.200 | 10.073.400 | 6.715.600 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đoạn từ phía Đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất ở đô thị | 13.478.000 | 10.782.400 | 8.086.800 | 5.391.200 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn đường quy hoạch nối Thanh Niên cũ - đến Thanh Niên cải dịch | Đất ở đô thị | 13.278.000 | 10.622.400 | 7.966.800 | 5.311.200 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan -MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 13.078.000 | 10.462.400 | 7.846.800 | 5.231.200 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn phía đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất ở đô thị | 13.159.000 | 10.527.200 | 7.895.400 | 5.263.600 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - đến Thanh Niên cải dịch | Đất ở đô thị | 12.211.000 | 9.768.800 | 7.326.600 | 4.884.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du) | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam trục cảnh quan và đường Bắc Trục cảnh quan - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Đường Lý Tự Trọng - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ trong MBQH khu tái định cư Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 2); Thân Thiện (Khu 3) - Phường Trung Sơn - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú - Phường Trung Sơn Đường Phạm Ngũ Lão - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ khu vực trục cảnh quan - MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Trung Sơn đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Trung Sơn Các tuyến đường quy hoạch nội bộ - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Tiến Từ Nam Sông Mã - đến đường Nguyễn Sỹ Dũng | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Tiến Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng - đến đê Sông Mã | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Khải - Phường Quảng Tiến Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Ngã tư Thọ Xuân -Toàn Thắng - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Khải - Phường Quảng Tiến Từ Ngã tư T.Xuân , T. Thắng - Cảng Hới - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Khánh Dư - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Tùng ( T. Thắng - Hải Vượng) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhật Duật (H.H .Thám - Tân Lập) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt (Bảo An -Ninh Thành) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hải đội 2 ( Cảng Hới - Ng. sỹ Dũng ) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Quảng Tiến đoạn từ giáp địa phận Quảng Cư - đến đường Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 3.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Quảng Tiến Đoạn từ phía Tây đường Trần Hưng Đạo - đến cầu Sông Đơ | Đất ở đô thị | 8.860.000 | 7.088.000 | 5.316.000 | 3.544.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Ngân - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Ngân - Phường Quảng Tiến Đoạn từ đường Trần Khánh Dư - Đại lộ Nam Sông Mã - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Lê Thị Hoa - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH MB 202 - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa Tân Đức (Tr.H.Đao- ĐL nam S.Mã) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Lê Chân - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ Mặt bằng 78 - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa KP Ninh Thành (T.H.Đ - Q.Khải) - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Hưng Đạo- Trường Tiểu học I - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Hưng Đạo- Chùa Khải Nam - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ nhà thờ Nguyễn Viết (Bình Tân) - Đến đường Tân Đức | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ bà Quyên (ngã ba Toàn Thắng) - Đến ông Ngà (Hải Vượng) | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường MB tái đinh cư Bình Tân- Phúc Đức (Bình Tân) - Phường Quảng Tiến Đường MB tái đinh cư Bình Tân- Phúc Đức (Bình Tân) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MB 772 - Phường Quảng Tiến Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MB - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH tại MB Trung Tiến I - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường quy hoạch còn lại trong MB Bứa - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Quảng Tiến Đường quy hoạch nội bộ khu vực trục cảnh quan (đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo) - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Quảng Tiến Các tuyến đường quy hoạch nội bộ - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Quảng Cư Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Trần Nhân Tông (Mới ĐT) - | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Quảng Cư Đoạn từ đường Trần Nhân Tông - Đến hết đường Hồ Xuân Hương (trong khu du lịch FLC) | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên cũ (Hai Bà Trưng- Trần Nhân Tông) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du cũ - Phường Quảng Cư Đoạn thuộc MBQH khu tái định cư Công Vinh - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du cũ - Phường Quảng Cư Đoạn còn lại - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du Cải Dịch - Phường Quảng Cư từ Hai Bà Trưng - đến đê Sông Mã | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Cư Từ đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - Thanh Niên cải dịch - | Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.280.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê sông Mã (đ. Nhựa) - Phường Quảng Cư Đ. Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê sông Mã (đ. Nhựa) - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Cuối chợ Quảng Cư (Quân giỏi) - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Thôn Minh Cát - Tiến Lợi - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ông Hàn) - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp DC đường Thanh Niên cải dịch - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ DC đường Thanh Niên cải dịch - đ. Thanh Niên cũ - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Đoạn từ Ngõ anh Cánh - Hai Bà Trưng - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường: khu DC Minh Cát, C. Vinh - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du-Ngõ Nhà Khanh Loan (T.Hồng) - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ Khanh Loan- Thanh Niên (TN cải dịch) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường TN cải dịch - T. Niên cũ (QH mới đang ĐTTH) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ nhà ông Thưởng - Đường Thu Hồng - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ Ngõ ông Dúc - đường Hai Bà Trưng (đ. Đất) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố Quang Vinh - Thành thắng - Phường Quảng Cư Từ Đ.Thành Thắng - Ngõ ông Phạm Gia Lý - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đường Thanh Niên - ra biển (đường nhưa) - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đ. Hoàng Hoa thám - đồn Biên phòng - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đ. Thành thắng - Qua khu II Mầm non - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư Từ Thành thắng - Nhà ông Nhượng - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê sông Mã - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đất khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trung Chính - Thanh Thái - Phường Quảng Cư Từ đường H.H.Thám - Ngô Quyền (ngõ Ô Kiên - Ô Hồng) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ- ô Để) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Minh Cát - Phường Quảng Cư Từ Đ. Ng. Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Minh Cát - Phường Quảng Cư Từ Đ. N. Sỹ Dùng (ông Y)- H.Hoa Thám (Ông Kiên). - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi - Phường Quảng Cư Từ Đ. Ng. Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố C.Vinh: Từ Đ. Thu Hồng - Ngõ ông Phẩm - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ.nhánh nội bộ khu DC mới Hồng Thắng (Khu 1, 2, 3) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh niên cải dịch - Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Hai bà Trưng - Trần Nhân Tông - | Đất ở đô thị | 16.789.000 | 13.431.200 | 10.073.400 | 6.715.600 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh niên cải dịch - Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ Trần Nhân Tông đến đê Sông Mã - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Trần Nhân Tông - Đông Tây 2 - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Trần Ty - Ngõ Ông Khánh Thắng - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Tiềm Thảo - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Nhẫn - Ngõ ông Tăng - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bê tông các thôn ( từ 2,5 m >3 m) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MB tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông (Mới đầu tư) - Phường Quảng Cư Từ Đ. Hồ xuân Hương - Nguyễn Du cải dịch - | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông (Mới đầu tư) - Phường Quảng Cư Từ Nguyễn Du cải dịch - Giáp Quảng Tiến - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Hồ Xuân Hương(Vũ Sơn) - Thanh Niên cũ - Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên Cũ - Nguyễn Du - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Đường Ngô Quyền (ông Vị) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong khu DC của FLC - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong mặt bằng Thanh Thái - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đông Tây 2 (trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH - Mặt bằng TĐC khu Trung Chính - Phường Quảng Cư nối từ đường Trần Nhân Tông - Hoàng Hóa Thám - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong Mặt bằng TĐC khu Trung Chính - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong Mặt bằng TĐC khu Cường Thịnh 3 - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mặt bằng TĐC khu biệt thự cao cấp (MBQH số: 05) - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ còn lại thuộc MBQH khu tái định cư Công Vinh - Phường Quảng Cư - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Quốc lộ 47 nay là đường Lê Lợi - Phường Quảng Châu Từ giáp địa phận xã Quảng Thọ - Đến đầu cầu Bình Hòa | Đất ở đô thị | 9.040.000 | 7.232.000 | 5.424.000 | 3.616.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Châu Từ Quốc lộ 47 (Quảng Châu) - Đến hết địa phận xã Quảng Châu | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã ba Cửu KP Châu An - Đến ngã tư Huyên KP Châu Chính | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã tư đường trục xã bà Quyết - Đến ngã ba Tiến KP Châu An | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh - Đến Ngã ba Chợ Châu Bình | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã tư đường trục xã - Phường Quảng Châu từ Ngõ Thành KP Châu An - Đến ngã tư ông Trung KP Châu Thành | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường chi giang 35 - Phường Quảng Châu từ bà Bình - Đến ông Tiến KP Yên Trạch | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã ba ông Đài KP Kiều Đại - Đến ông Dương KP Yên Trạch | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã ba đường trục xã - Phường Quảng Châu từ ông Đào - Đến ông Tăng Hùng KP Yên Trạch | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã tư đường trục xã - Phường Quảng Châu từ ông Nhuận - Đến ông Bảng KP Xuân Phương | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã tư từ ông Dũng - Đến ngã năm ông Hùng KP Kiều Đại | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã bà từ ông Đài - Đến ông Hoạt KP Kiều Đại | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ ông Tình - Đến ông Báu KP Châu Lộc | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ ông Châu - Đến ông Xuân KP Châu Thành | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam Sông Mã - Phường Quảng Châu Từ giáp địa phận Quảng Thọ - Đến Sông Đơ | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường ven biển - Phường Quảng Châu Đường ven biển - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Từ QL 47 đến Chi Giang 35 - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 3 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 5 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ Kênh điện - Đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ | Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 1.040.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ nhà ông Đài - Đến ngã 3 sông Huyện | Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ bờ sông Thống Nhất - Đến Đê sông Mã | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ Nghè Yên Trạch - Đến Nghĩa trang Nương Nang | Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.120.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ đường trục phường đoạn Chợ Xuân Phương - Đến Kênh Điện, Kiều Đại | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ đường trục phường đoạn nhà anh Kỳ - Đến Nhà văn hóa Châu An cũ | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ Nhà văn hóa Châu An cũ - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc | Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 1.040.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ đường trục chính đoạn nhà anh Lợi - Đến Nghè Sày | Đất ở đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 1.040.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ cống Quảng Châu - Đến Quảng Thọ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 12,5m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Đường cây xanh mặt nước - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH có mặt cắt 48 m (MB TĐC Đồng Hón) - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Châu - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường Lê Thánh Tông - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường Quảng Châu 1 - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu Đường Lê Thánh Tông - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ cống Trường Lệ (xã Q/Vinh ) - Đến ngã ba đường 4C đi An Dương Vương (Q/Vinh ) | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ đường 47 (ngã tư đường An Dương Vương) - Đến ngã ba đường 4C (xã Q/Vinh) | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ ngã ba đường 4 C (P. Q/Vinh ) giáp Quảng Hùng - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Phường Quảng Vinh từ đường 4C đi UBND xã - Đến đường 4B | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhánh - Phường Quảng Vinh từ phía Đông đường 4C ra biển có mặt cắt đường từ 3m trở lên - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, khu TĐC còn lại - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Voi - Sầm Sơn - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển nay đường Hùng Vương - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ ông Lê Đình Xinh - Đến ông Trần Phi Thích | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn đường từ ngã ba Trường Tiểu học Quảng Vinh - Đến đất màu ông Nguyễn Văn Định khu phố Xuân Thượng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ nhà ông Dư Văn Hương Khu phố Xuân Thượng - Đến nhà ông Trương Duy Hiếu đi 4 B | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ ông Đinh Công Vinh KP Hồng Hải - Đến ông Trần Đăng Kền KP. Phú Khang | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Thái | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Dân | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Hoàng Quốc Cảnh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Trương Duy Quyết | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Đông đường 4C - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Tây đường 4C đến đường Ven Biển - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Vinh - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ Chợ cá Thanh Minh - đến nhà ông Lê Quang Chiến | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường 4B - đến nhà ông Trần Xuân Mau | Đất ở đô thị | 2.001.000 | 1.600.800 | 1.200.600 | 800.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường 4B - đến nhà bà Trần Thị Ngãi | Đất ở đô thị | 2.002.000 | 1.601.600 | 1.201.200 | 800.800 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ đường trục xã - đến nhà ông Hoàng Quốc Lực | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ nhà bà Đỗ Thị Thuận - đến nhà ông Trần Phi Nam | Đất ở đô thị | 1.501.000 | 1.200.800 | 900.600 | 600.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ nhà ông Trần Thế Thảo - đến nhà ông Lê Văn Quang | Đất ở đô thị | 1.502.000 | 1.201.600 | 901.200 | 600.800 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Quốc lộ 47 nay là đường Lê Lợi - Phường Quảng Thọ - | Đất ở đô thị | 9.010.000 | 7.208.000 | 5.406.000 | 3.604.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Thọ - | Đất ở đô thị | 4.830.000 | 3.864.000 | 2.898.000 | 1.932.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Thọ Từ Quốc lộ 47 - Đến đầu xóm Vinh | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Qlộ 47 cũ - Phường Quảng Thọ - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Liên khu phố - Phường Quảng Thọ Từ Quốc lộ 47 ( nhà Lan Hồng) - Đến Đại lộ Nam sông Mã) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam sông mã - Phường Quảng Thọ - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển nay đường Hùng Vương - Phường Quảng Thọ - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài) | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 18 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ (ngõ ô Nguyễn Mạnh Tùng) - Đến ngõ ô Nguyễn Anh Tiện | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 19 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ đường 4B - Đến ngõ ông Ất, ông Thêu (tiếp giáp tuyến số 5) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 20 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Cường) - Đến ngõ ông Lê Văn Quang | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 21 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ đường 4B qua ngõ ô Lê Duy Kiêu - Đến TDP Đồn Trại (ngõ ô Chu Văn Công) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 22 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị vân) - Đến ngõ Lê văn Thắng ( Đồn Trại) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 23 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ Lê Văn Hoàng) - Đến tuyến số 22 (ngõ lê Văn Dương) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 24 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Lê Viết Hòa) - Đến QL 47 cũ (ngõ ô Lê Viết Trường) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 25 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) - Đến QL 47 cũ (Hạt Giao thông 4) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 26 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) - Đến QL 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thùy Dương) | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 27 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy - Đến ngõ ô Đỗ Xuân Sơn | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 28 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê hữu Nghĩa) qua ngõ ô Lê Huy Biên và - Đến tuyến số 13 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 29 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê Duy Tuấn) qua ngõ ô Hoàng Văn Quang và - Đến tuyến số 13 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 30 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 phía đông Chợ Q. Thọ - Đến Trạm bơm | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 31 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 6 phía Bắc Trường THCS (ngõ ô Đỗ Văn Ty) - Đến giáp P. Q. Châu | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 32 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) - Đến ngõ ô Nguyễn Văn Lâm | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 33 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 7 qua NVH Đồn Trại - Đến tuyến số 11 | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 34 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ô Lê Ngọc Hùng) - Đến ngõ ô Đỗ Như Nghĩnh | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Phường Quảng Thọ Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ Đường quy hoạch nội bộ, lòng đường 10,5 m - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ Đường nội bộ còn lại - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 7.680.000 | 5.760.000 | 3.840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến Lê Lợi | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Lý Tự Trọng | Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.040.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM-DV đô thị | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.140.000 | 2.760.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến cầu Bình Hoà | Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 5.824.000 | 4.368.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến đường Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Nhà ông Bình Phương | Đất TM-DV đô thị | 5.376.000 | 4.300.800 | 3.225.600 | 2.150.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ nhà ông Bình - Đến đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 10.560.000 | 7.920.000 | 5.280.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Toà án nhân dân - đến đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi - đến đường Lý Tự Trọng | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Nam KS sông Mã - Đến Nhà Bích Đãi | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Thảo Hương - Đến Nhà bà Niên | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc KS Biển Nhớ - Đến Thanh Niên | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc nhà Nông Dung - Đến Nhà ông Sang Ân | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Trung Lan - Đến nhà nghỉ bà Gái | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Tô Hiến Thành | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tô Hiến Thành - Đến Lê lợi | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tây Sơn - Đến Lê Lợi | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến P. Đông Chợ (bà Tuyết) | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đoạn còn lại - Phường Trường Sơn Từ Nhà ông Thủy - Đến nhà Thắng Bùi | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Bắc đường Lê Lợi - đến đường Bà Triệu | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Nam đường Lê Lợi - đến hết khu liền kề dự án HUD4 | Đất TM-DV đô thị | 5.520.000 | 4.416.000 | 3.312.000 | 2.208.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ giáp khu liền kề dự án HUD 4 - đến Cống Sông Đơ | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Tuân - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa The) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Xuân Diệu - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Đình Giót - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê lợi - Đến hết khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ giáp khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Đến hết đường Phạm Bành | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bế Văn Đàn (Tây sơn - Lê Hoàn) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật - Phường Trường Sơn từ Tô Hiến Thành - Đến Trần Hưng Đạo | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Lê Lợi (đông hội ng. Mù) - nhà bà Loan - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Nhà ông Khánh - hết dân cư nam chợ - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Từ Lê Lợi - Nhà ông Nghi - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Nam nhà ông Nghi - hết dân cư (ông Tương) - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Lý Tự Trọng - Minh KhaiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các trục đường ngang nội bộ còn lạiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nguyên Hãn (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Thì Nhậm (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cầm Bá Thước (KP Sơn Lợi ) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Xuân Soạn (Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đặng Thai Mai (Bắc KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Ngọc Quyến (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Văn Can (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Trường Sơn Đường Trương Hán Siêu - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - Phường Trường Sơn Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Tô Hiến Thành - Phan Chu Trinh - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc Mót - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - Phường Trường Sơn Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ còn lại trong khu dân cư dự án Sông Đơ - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Phường Trường Sơn đoạn từ Phạm Bành - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch - Phường Trường Sơn từ Lê Lợi - Đến Bà Triệu | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ Khu trung tâm TM Bãi đỗ xe tập trung TP. Sầm Sơn - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường trên núi Trường Lệ (qua Hòn Trống Mái) - Phường Trường Sơn đoạn từ Chân núi Trường Lệ (giáp đường Nguyễn Du) - Đến Ngã ba đường Trương Hán Siêu | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH khu dân đô thị và trung tâm thương mại Sầm Sơn - Phường Trường Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo - Phường Trường Sơn Đường nội bộ lòng đường 9m và 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.232.000 | 1.488.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Đồng Nấp - Đồng Eo - Phường Trường Sơn Đường nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 3.480.000 | 2.784.000 | 2.088.000 | 1.392.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Bắc Sơn Từ Tây Sơn - Đến Nam Lê Thánh Tông | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Bắc Sơn Từ Tây Sơn - Tống duy Tân - | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Bắc Sơn Từ Tống Duy Tân - Lê Thánh Tông - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Bắc Sơn Đường Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô quyền - Phường Bắc Sơn Đường Ngô quyền - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Bắc Sơn từ Tây Sơn - Đến Lê Thánh Tông | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 13.200.000 | 10.560.000 | 7.920.000 | 5.280.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ Toà án nhân dân - đến đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn (phía Bắc) - Phường Bắc Sơn Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi - đến đường Lý Tự Trọng | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lai - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Bắc Sơn từ Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Trãi - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu - Phường Bắc Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền đến Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Bắc Sơn Từ đường Nguyễn Du - Lê Hữu Lập - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Võ Thị Sáu ( Lê Lai - Tống Duy Tân) - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Văn Tám (Tống Duy Tân - Lê T. Tông) - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quý Cáp ( T.Niên-N. Du) - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mạc Thị Bưởi - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (HTX NN ) - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Mạc Thị Bưởi - hết DC đường sắt - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Mạc Thị Bưởi - đường Bà Triệu - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Bà Triệu - Tống Duy Tân - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Tống Duy Tân - Đ. Lê Văn Hưu - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Bắc Sơn Từ Lê Văn Hưu - DC phía Bắc (Ninh Nhị) - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Bắc Sơn Đường Lý Tự Trọng - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Văn Sở - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Cao Vân - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn Ngô Văn sở - Lê . T. Tông - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trương Định - Tổ dân phố Long Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Long Sơn - Phường Bắc Sơn Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cù Chính Lan - Tổ dân phố Lập công và Bình Sơn - Phường Bắc Sơn Ngô quyền - Phan .Đ. Phùng - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Đình Phùng - Tổ dân phố Lập công và Bình Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn T.Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Công Trứ - Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Ng. Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (chùa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296 - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Bắc Sơn từ Đinh Công Tráng - đến khu dân cư dịch vụ công cộng Bắc Sơn | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đinh Công Tráng (phía Nam Trạm xá) - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Cao Thắng - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Diệu - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hà Văn Mao - Tổ dân phố Lập Công - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh nội bộ khu Luyện Kim - Tổ dân phố Khánh Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Khánh Sơn - Phường Bắc Sơn Từ Lê Văn Hưu - DC phía Bắc (Ngõ số 48) - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các nhánh phía Đông, đường Thanh niên - Tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ ngách thuộc tổ dân phố Hải Thành - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu tập thể BXD - Phường Bắc Sơn Đường nội bộ khu tập thể BXD: - | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo (nay là đường QL 47 mới ) - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Dịch vụ công cộng Bắc Sơn - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.640.200 | 2.912.160 | 2.184.120 | 1.456.080 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Bắc Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trung Sơn Đường Hồ Xuân Hương - | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn Từ Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ - | Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 2.280.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn Từ Nguyễn Hồng Lễ - Hai Bà Trưng - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Sơn Từ đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ - | Đất TM-DV đô thị | 6.591.000 | 5.272.800 | 3.954.600 | 2.636.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Hồng Lễ - Hai bà Trưng - | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.640.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 | 1.980.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông - Phường Trung Sơn Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.120.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Lợi - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 11.160.000 | 8.928.000 | 6.696.000 | 4.464.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên cải dịch- Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Hồng Lễ - Phường Trung Sơn Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 11.160.000 | 8.928.000 | 6.696.000 | 4.464.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Trung Sơn Từ đường Ngô Quyên - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến - Phường Trung Sơn Từ đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường mới - Phường Trung Sơn từ Trần Hưng Đạo - Đến Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đặng Huy Trứ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Mạc Đỉnh Chi - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Tế Xương - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Đông Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ Nhà Nam Hằng - nhà Trường Lệ - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Đông Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Vấn - Nhà ông Bá Khanh - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Đoạn từ Tây nhà ông Đá - Nhà ông Số - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên Phố Nam Hải - Phường Trung Sơn Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ KS Thiên Sơn - Nhà ông Minh - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Tây ông Minh - Đường Thanh Niên - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
KS. Linh Màu - Nhà ông Hải Lạc - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Phía Tây ông Lạc - Nhà ông Thêm - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn Nhà ông Minh Hàn - Nhà ông Lành Toạ - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - KP. Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn KS. Sơn Trang - Nhà bà Bê - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phía Tây Bà Bê- đường Thanh Niên - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Trung Sơn Đoạn Từ khách sạn Mai Trang (Hồ Xuân Hương) - Đến nhà Long Giới (đường Thanh Niên) | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà ông Số - Nhà ông Bẵng Ngào - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà Bẵng (Ngào) - Nhà ông Muôn - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ nhà ô Thắm - Nhà Bà Hoan - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây Nhà bà Hoan - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Nhà bà Minh Giỏi - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà bà Minh (Giỏi) - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà Xuân Lợi - Nhà ông Tứ - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà ông Tứ - đường Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà Hoàn Hảo - Nhà bà Thảo - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Tây nhà bà Thảo - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đông Thanh Niên - HXH - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn Từ Nguyễn Hồng Lễ - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Thân Thiện: MBQH số 8500 - Khu phố Trung Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn (đường Ngô Quyền) - Đến nghĩa địa Mả Bồ | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hải - - Đến Mả Bồ | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tổ dân phố Lương Thiện - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Hồng (đường Nguyễn Du) - Đến nhà bà Mai Thị Tình | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Dũng Liên - Phường Trung Sơn Đoạn từ Nhà ông Đoàn Văn Thành - Đến nhà Tình Nha | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Dũng Liên - Phường Trung Sơn Đoạn Từ nhà ông Hoàng Thăng Minh (đường Nguyễn Du) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Tình | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Quý (đường Ngô Quyền) - Đến nhà ông Đặng Bá Giáo (đường Đặng Huy Trứ) | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình (đường Nguyễn Trãi) - Đến nhà ông Cao Sỹ Thăng (đường Trần Hưng Đạo) | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lê Tiến Dũng (đường Nguyễn Trãi) - Đến nhà bà Vũ Thị Đáo | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lê Văn Quyền - Đến nhà ông Lê Ngọc Hiển | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Tốt - Đến nhà bà Nguyễn Thị Dân | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Quang Giáp - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Hữu Như (đường Ngô Quyền) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hưng | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Vĩnh Thành - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Lê Văn Mạnh | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Vĩnh Thành - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Toàn | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Văn Mạnh (đường Trần Hưng Đạo) - Đến nhà ông Nguyễn Thế Tâm | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Tục (đường Hai Bà Trưng) - Đến nhà bà Vũ Thị Lan | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Xuân Phú - Phường Trung Sơn Từ nhà ông Lữ Trọng Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Khanh | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường ngõ, ngách thuộc khu phố Bắc kỳ, Trung Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cũ - đến Thanh niên cải dịch | Đất TM-DV đô thị | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.120.000 | 4.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất TM-DV đô thị | 9.565.200 | 7.652.160 | 5.739.120 | 3.826.080 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đường Thanh Niên cải dịch - | Đất TM-DV đô thị | 10.073.400 | 8.058.720 | 6.044.040 | 4.029.360 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn Đoạn từ phía Đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất TM-DV đô thị | 8.086.800 | 6.469.440 | 4.852.080 | 3.234.720 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn đường quy hoạch nối Thanh Niên cũ - đến Thanh Niên cải dịch | Đất TM-DV đô thị | 7.966.800 | 6.373.440 | 4.780.080 | 3.186.720 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan -MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 7.846.800 | 6.277.440 | 4.708.080 | 3.138.720 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn phía đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - | Đất TM-DV đô thị | 7.895.400 | 6.316.320 | 4.737.240 | 3.158.160 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ - đến Thanh Niên cải dịch | Đất TM-DV đô thị | 7.326.600 | 5.861.280 | 4.395.960 | 2.930.640 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du | Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ - MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển - Phường Trung Sơn đoạn từ đường Thanh Niên cải dịch - đến Nguyễn Du) | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam trục cảnh quan và đường Bắc Trục cảnh quan - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Đường Lý Tự Trọng - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ trong MBQH khu tái định cư Bắc Kỳ - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 2); Thân Thiện (Khu 3) - Phường Trung Sơn - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú - Phường Trung Sơn Đường Phạm Ngũ Lão - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú - Phường Trung Sơn Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ khu vực trục cảnh quan - MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Trung Sơn đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Trung Sơn Các tuyến đường quy hoạch nội bộ - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Tiến Từ Nam Sông Mã - đến đường Nguyễn Sỹ Dũng | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Tiến Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng - đến đê Sông Mã | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Khải - Phường Quảng Tiến Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Ngã tư Thọ Xuân -Toàn Thắng - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Khải - Phường Quảng Tiến Từ Ngã tư T.Xuân , T. Thắng - Cảng Hới - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Khánh Dư - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Bình Trọng - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bạch Đằng - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Tùng ( T. Thắng - Hải Vượng) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhật Duật (H.H .Thám - Tân Lập) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt (Bảo An -Ninh Thành) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hải đội 2 ( Cảng Hới - Ng. sỹ Dũng ) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Quảng Tiến Đoạn từ giáp địa phận Quảng Cư - đến đường Trần Hưng Đạo | Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 2.280.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Quảng Tiến Đoạn từ phía Tây đường Trần Hưng Đạo - đến cầu Sông Đơ | Đất TM-DV đô thị | 5.316.000 | 4.252.800 | 3.189.600 | 2.126.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Ngân - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Quang Khải - Trần Khánh Dư - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Hoàng Ngân - Phường Quảng Tiến Đoạn từ đường Trần Khánh Dư - Đại lộ Nam Sông Mã - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Lê Thị Hoa - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Yết Kiêu - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH MB 202 - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa Tân Đức (Tr.H.Đao- ĐL nam S.Mã) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phố Lê Chân - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ Mặt bằng 78 - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa KP Ninh Thành (T.H.Đ - Q.Khải) - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Hưng Đạo- Trường Tiểu học I - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ đường Trần Hưng Đạo- Chùa Khải Nam - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ nhà thờ Nguyễn Viết (Bình Tân) - Đến đường Tân Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nhựa trong KP Phúc Đức - Phường Quảng Tiến Từ bà Quyên (ngã ba Toàn Thắng) - Đến ông Ngà (Hải Vượng) | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường MB tái đinh cư Bình Tân- Phúc Đức (Bình Tân) - Phường Quảng Tiến Đường MB tái đinh cư Bình Tân- Phúc Đức (Bình Tân) - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MB 772 - Phường Quảng Tiến Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MB - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH tại MB Trung Tiến I - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường quy hoạch còn lại trong MB Bứa - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Quảng Tiến Đường quy hoạch nội bộ khu vực trục cảnh quan (đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo) - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã - Phường Quảng Tiến Các tuyến đường quy hoạch nội bộ - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Quảng Cư Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Trần Nhân Tông (Mới ĐT) - | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 21.600.000 | 16.200.000 | 10.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Quảng Cư Đoạn từ đường Trần Nhân Tông - Đến hết đường Hồ Xuân Hương (trong khu du lịch FLC) | Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên cũ (Hai Bà Trưng- Trần Nhân Tông) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du cũ - Phường Quảng Cư Đoạn thuộc MBQH khu tái định cư Công Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du cũ - Phường Quảng Cư Đoạn còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du Cải Dịch - Phường Quảng Cư từ Hai Bà Trưng - đến đê Sông Mã | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Hồ Xuân Hương - Thanh Niên - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường Quảng Cư Từ đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - Thanh Niên cải dịch - | Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 1.536.000 | 1.152.000 | 768.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê sông Mã (đ. Nhựa) - Phường Quảng Cư Đ. Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê sông Mã (đ. Nhựa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Cuối chợ Quảng Cư (Quân giỏi) - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Thôn Minh Cát - Tiến Lợi - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ông Hàn) - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp DC đường Thanh Niên cải dịch - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng - Phường Quảng Cư Từ DC đường Thanh Niên cải dịch - đ. Thanh Niên cũ - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Đoạn từ Ngõ anh Cánh - Hai Bà Trưng - | Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường: khu DC Minh Cát, C. Vinh - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ đường Nguyễn Du-Ngõ Nhà Khanh Loan (T.Hồng) - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ Khanh Loan- Thanh Niên (TN cải dịch) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường TN cải dịch - T. Niên cũ (QH mới đang ĐTTH) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ nhà ông Thưởng - Đường Thu Hồng - | Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố: M.Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng - Phường Quảng Cư Từ Ngõ ông Dúc - đường Hai Bà Trưng (đ. Đất) - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường dân cư khu phố Quang Vinh - Thành thắng - Phường Quảng Cư Từ Đ.Thành Thắng - Ngõ ông Phạm Gia Lý - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đường Thanh Niên - ra biển (đường nhưa) - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đ. Hoàng Hoa thám - đồn Biên phòng - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà ông Lý - đ. Thanh Niên - Phường Quảng Cư Từ đ. Thành thắng - Qua khu II Mầm non - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư Từ Thành thắng - Nhà ông Nhượng - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê sông Mã - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đất khu phố Thành Thắng - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trung Chính - Thanh Thái - Phường Quảng Cư Từ đường H.H.Thám - Ngô Quyền (ngõ Ô Kiên - Ô Hồng) - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ- ô Để) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Minh Cát - Phường Quảng Cư Từ Đ. Ng. Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố Minh Cát - Phường Quảng Cư Từ Đ. N. Sỹ Dùng (ông Y)- H.Hoa Thám (Ông Kiên). - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi - Phường Quảng Cư Từ Đ. Ng. Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Khu phố C.Vinh: Từ Đ. Thu Hồng - Ngõ ông Phẩm - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ.nhánh nội bộ khu DC mới Hồng Thắng (Khu 1, 2, 3) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh niên cải dịch - Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ Hai Bà Trưng - đến Trần Nhân Tông | Đất TM-DV đô thị | 10.073.400 | 8.058.720 | 6.044.040 | 4.029.360 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh niên cải dịch - Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ Trần Nhân Tông - đến đê Sông Mã | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường TN cải dịch - đường Hai BT - đường Thu Hồng - Phường Quảng Cư Từ đường Trần Nhân Tông - Đông Tây 2 - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Trần Ty - Ngõ Ông Khánh Thắng - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Tiềm Thảo - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường các khu phố tách từ đường đất còn lại - Phường Quảng Cư Ngõ ông Nhẫn - Ngõ ông Tăng - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bê tông các thôn ( từ 2,5 m >3 m) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MB tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông (Mới đầu tư) - Phường Quảng Cư Từ Đ. Hồ xuân Hương - Nguyễn Du cải dịch - | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 7.680.000 | 5.760.000 | 3.840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông (Mới đầu tư) - Phường Quảng Cư Từ Nguyễn Du cải dịch - Giáp Quảng Tiến - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Hồ Xuân Hương(Vũ Sơn) - Thanh Niên cũ - Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên Cũ - Nguyễn Du - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Đường Ngô Quyền (ông Vị) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong khu DC của FLC - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong mặt bằng Thanh Thái - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đông Tây 2 (trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH - Mặt bằng TĐC khu Trung Chính - Phường Quảng Cư nối từ đường Trần Nhân Tông - Hoàng Hóa Thám - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong Mặt bằng TĐC khu Trung Chính - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các lô QH còn lại trong Mặt bằng TĐC khu Cường Thịnh 3 - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Mặt bằng TĐC khu biệt thự cao cấp (MBQH số: 05) - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ còn lại thuộc MBQH khu tái định cư Công Vinh - Phường Quảng Cư - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Quốc lộ 47 nay là đường Lê Lợi - Phường Quảng Châu Từ giáp địa phận xã Quảng Thọ - Đến đầu cầu Bình Hòa | Đất TM-DV đô thị | 5.424.000 | 4.339.200 | 3.254.400 | 2.169.600 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Châu Từ Quốc lộ 47 (Quảng Châu) - Đến hết địa phận xã Quảng Châu | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã ba Cửu KP Châu An - Đến ngã tư Huyên KP Châu Chính | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã tư đường trục xã bà Quyết - Đến ngã ba Tiến KP Châu An | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m - Phường Quảng Châu Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh - Đến Ngã ba Chợ Châu Bình | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã tư đường trục xã - Phường Quảng Châu từ Ngõ Thành KP Châu An - Đến ngã tư ông Trung KP Châu Thành | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường chi giang 35 - Phường Quảng Châu từ bà Bình - Đến ông Tiến KP Yên Trạch | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã ba ông Đài KP Kiều Đại - Đến ông Dương KP Yên Trạch | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã ba đường trục xã - Phường Quảng Châu từ ông Đào - Đến ông Tăng Hùng KP Yên Trạch | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Ngã tư đường trục xã - Phường Quảng Châu từ ông Nhuận - Đến ông Bảng KP Xuân Phương | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã tư từ ông Dũng - Đến ngã năm ông Hùng KP Kiều Đại | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Ngã bà từ ông Đài - Đến ông Hoạt KP Kiều Đại | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ ông Tình - Đến ông Báu KP Châu Lộc | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ ông Châu - Đến ông Xuân KP Châu Thành | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam Sông Mã - Phường Quảng Châu Từ giáp địa phận Quảng Thọ - Đến Sông Đơ | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường ven biển - Phường Quảng Châu Đường ven biển - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường ven biển - Phường Quảng Châu Từ QL 47 - Đến Chi Giang 35 | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 3 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 5 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ Kênh điện - Đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ | Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 | 624.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ nhà ông Đài - Đến ngã 3 sông Huyện | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ bờ sông Thống Nhất - Đến Đê sông Mã | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ Nghè Yên Trạch - Đến Nghĩa trang Nương Nang | Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.008.000 | 672.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu Từ đường trục phường đoạn Chợ Xuân Phương - Đến Kênh Điện, Kiều Đại | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ đường trục phường đoạn nhà anh Kỳ - Đến Nhà văn hóa Châu An cũ | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ Nhà văn hóa Châu An cũ - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc | Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 | 624.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ đường trục chính đoạn nhà anh Lợi - Đến Nghè Sày | Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 | 624.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu Từ cống Quảng Châu - Đến Quảng Thọ | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 12,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Đường cây xanh mặt nước - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 10,5m - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu Chiều rộng lòng đường 7,5m - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH có mặt cắt 48 m (MB TĐC Đồng Hón) - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Châu - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường Lê Thánh Tông - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường Quảng Châu 1 - | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu Đường Lê Thánh Tông - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu Đường quy hoạch nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ cống Trường Lệ (xã Q/Vinh ) - Đến ngã ba đường 4C đi An Dương Vương (Q/Vinh ) | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ đường 47 (ngã tư đường An Dương Vương) - Đến ngã ba đường 4C (xã Q/Vinh) | Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh Từ ngã ba đường 4 C (P. Q/Vinh ) giáp Quảng Hùng - | Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Phường Quảng Vinh từ đường 4C đi UBND xã - Đến đường 4B | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhánh - Phường Quảng Vinh từ phía Đông đường 4C ra biển có mặt cắt đường từ 3m trở lên - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, khu TĐC còn lại - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Voi - Sầm Sơn - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển nay đường Hùng Vương - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ ông Lê Đình Xinh - Đến ông Trần Phi Thích | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn đường từ ngã ba Trường Tiểu học Quảng Vinh - Đến đất màu ông Nguyễn Văn Định khu phố Xuân Thượng | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ nhà ông Dư Văn Hương Khu phố Xuân Thượng - Đến nhà ông Trương Duy Hiếu đi 4 B | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đoạn từ ông Đinh Công Vinh KP Hồng Hải - Đến ông Trần Đăng Kền KP. Phú Khang | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Thái | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Dân | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Hoàng Quốc Cảnh | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Từ đường 4B - Đến nhà ông Trương Duy Quyết | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Đông đường 4C - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Tây đường 4C đến đường Ven Biển - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Vinh - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ Chợ cá Thanh Minh - đến nhà ông Lê Quang Chiến | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường 4B - đến nhà ông Trần Xuân Mau | Đất TM-DV đô thị | 1.200.600 | 960.480 | 720.360 | 480.240 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường 4B - đến nhà bà Trần Thị Ngãi | Đất TM-DV đô thị | 1.201.200 | 960.960 | 720.720 | 480.480 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ đường trục xã - đến nhà ông Hoàng Quốc Lực | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ nhà bà Đỗ Thị Thuận - đến nhà ông Trần Phi Nam | Đất TM-DV đô thị | 900.600 | 720.480 | 540.360 | 360.240 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh Đường từ nhà ông Trần Thế Thảo - đến nhà ông Lê Văn Quang | Đất TM-DV đô thị | 901.200 | 720.960 | 540.720 | 360.480 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Quốc lộ 47 nay là đường Lê Lợi - Phường Quảng Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 5.466.000 | 4.372.800 | 3.279.600 | 2.186.400 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 2.898.000 | 2.318.400 | 1.738.800 | 1.159.200 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Thọ Từ Quốc lộ 47 - Đến đầu xóm Vinh | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Qlộ 47 cũ - Phường Quảng Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Liên khu phố - Phường Quảng Thọ Từ Quốc lộ 47 ( nhà Lan Hồng) - Đến Đại lộ Nam sông Mã) | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam sông mã - Phường Quảng Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển nay đường Hùng Vương - Phường Quảng Thọ - | Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài) | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17) - | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16 | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát | Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 18 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ (ngõ ô Nguyễn Mạnh Tùng) - Đến ngõ ô Nguyễn Anh Tiện | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 19 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ đường 4B - Đến ngõ ông Ất, ông Thêu (tiếp giáp tuyến số 5) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 20 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Cường) - Đến ngõ ông Lê Văn Quang | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 21 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ đường 4B qua ngõ ô Lê Duy Kiêu - Đến TDP Đồn Trại (ngõ ô Chu Văn Công) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 22 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị vân) - Đến ngõ Lê văn Thắng ( Đồn Trại) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 23 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ Lê Văn Hoàng) - Đến tuyến số 22 (ngõ lê Văn Dương) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 24 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Lê Viết Hòa) - Đến QL 47 cũ (ngõ ô Lê Viết Trường) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 25 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) - Đến QL 47 cũ (Hạt Giao thông 4) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 26 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) - Đến QL 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thùy Dương) | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 27 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy - Đến ngõ ô Đỗ Xuân Sơn | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 28 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê hữu Nghĩa) qua ngõ ô Lê Huy Biên và - Đến tuyến số 13 | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 29 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê Duy Tuấn) qua ngõ ô Hoàng Văn Quang và - Đến tuyến số 13 | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 30 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ QL 47 phía đông Chợ Q. Thọ - Đến Trạm bơm | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 31 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 6 phía Bắc Trường THCS (ngõ ô Đỗ Văn Ty) - Đến giáp P. Q. Châu | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 32 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) - Đến ngõ ô Nguyễn Văn Lâm | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 33 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 7 qua NVH Đồn Trại - Đến tuyến số 11 | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 34 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ Đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ô Lê Ngọc Hùng) - Đến ngõ ô Đỗ Như Nghĩnh | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Phường Quảng Thọ Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - | Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ Đường quy hoạch nội bộ, lòng đường 10,5 m - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ Đường nội bộ còn lại - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất SX-KD đô thị | 22.500.000 | 18.000.000 | 13.500.000 | 9.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến Lê Lợi | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Lý Tự Trọng | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Đến Trần Hưng Đạo | Đất SX-KD đô thị | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.450.000 | 2.300.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến cầu Bình Hoà | Đất SX-KD đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.120.000 | 2.080.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến đường Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Nhà ông Bình Phương | Đất SX-KD đô thị | 4.480.000 | 3.584.000 | 2.688.000 | 1.792.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn - Phường Trường Sơn Từ nhà ông Bình - Đến đường Nguyễn Trãi | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất SX-KD đô thị | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ Toà án nhân dân - đến đường Nguyễn Trãi | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn phía Nam - Phường Trường Sơn Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi - đến đường Lý Tự Trọng | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Nam KS sông Mã - Đến Nhà Bích Đãi | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Thảo Hương - Đến Nhà bà Niên | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc KS Biển Nhớ - Đến Thanh Niên | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn bắc nhà Nông Dung - Đến Nhà ông Sang Ân | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường đông Thanh Niên - Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn vào KS Trung Lan - Đến nhà nghỉ bà Gái | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Tô Hiến Thành | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tô Hiến Thành - Đến Lê lợi | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Tây Sơn - Đến Lê Lợi | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến P. Đông Chợ (bà Tuyết) | Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đoạn còn lại - Phường Trường Sơn Từ Nhà ông Thủy - Đến nhà Thắng Bùi | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Bắc đường Lê Lợi - đến đường Bà Triệu | Đất SX-KD đô thị | 4.430.000 | 3.544.000 | 2.658.000 | 1.772.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ Nam đường Lê Lợi - đến hết khu liền kề dự án HUD4 | Đất SX-KD đô thị | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 1.840.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Trường Sơn Từ giáp khu liền kề dự án HUD 4 - đến Cống Sông Đơ | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Tuân - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa The) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Xuân Diệu - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Đình Giót - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê lợi - Đến hết khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành: từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận - Phường Trường Sơn Đoạn từ giáp khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Đến hết đường Phạm Bành | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Bế Văn Đàn (Tây sơn - Lê Hoàn) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Nguyễn Thiện Thuật - Phường Trường Sơn từ Tô Hiến Thành - Đến Trần Hưng Đạo | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Lê Lợi (đông hội ng. Mù) - nhà bà Loan - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Trường Sơn Nhà ông Khánh - hết dân cư nam chợ - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Từ Lê Lợi - Nhà ông Nghi - | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phạm Hồng Thái - Phường Trường Sơn Nam nhà ông Nghi - hết dân cư (ông Tương) - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Lý Tự Trọng - Minh KhaiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các trục đường ngang nội bộ còn lạiKhu Nam Chợ - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Nguyên Hãn (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ngô Thì Nhậm (KP Sơn Lợi) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cầm Bá Thước (KP Sơn Lợi ) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trần Xuân Soạn (Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đặng Thai Mai (Bắc KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Ngọc Quyến (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đ. Lương Văn Can (Nam KP Sơn Thắng) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (KP Tài Lọc) - Phường Trường Sơn Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Trường Sơn Đường Trương Hán Siêu - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - Phường Trường Sơn Đường Cao Bá Quát ( KP Vinh Sơn) - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Tô Hiến Thành - Phan Chu Trinh - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên - Phường Trường Sơn Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc Mót - | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 - | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MB 281 - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - Phường Trường Sơn Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MB 187 - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - Phường Trường Sơn Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung mới - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m) - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nội bộ còn lại trong khu dân cư dự án Sông Đơ - Phường Trường Sơn - | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn - Phường Trường Sơn đoạn từ Phạm Bành - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ Núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 24.000.000 | 18.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Trường Sơn Đoạn từ đường Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | 18.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên: đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du - Phường Trường Sơn Đoạn từ Lê Lợi - Đến Tây Sơn | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 14.400.000 | 10.800.000 | 7.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Thanh Niên | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.800.000 | 9.600.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Thanh Niên - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Đoàn Thị Điểm | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Trường Sơn Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến Lê Lợi | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến Nguyễn Du | Đất ở đô thị | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Nguyễn Du - Đến Lý Tự Trọng | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Lý Tự Trọng - Đến Trần Hưng Đạo | Đất ở đô thị | 11.500.000 | 9.200.000 | 6.900.000 | 4.600.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi - Phường Trường Sơn Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến cầu Bình Hoà | Đất ở đô thị | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.240.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Sầm Sơn |
Đường Đào Duy Từ - Phường Trường Sơn - | Đất ở đô thị | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
