Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là thành phố Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Lưu ý: Tỉnh Bình Phước đã sáp nhập với thành phố Đồng Nai, do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Phước sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Đồng Nai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước mới nhất
Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là tỉnh Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất thị xã Bình Long năm 2025
Khu vực: thị xã Bình Long.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 234.000 đến 28.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Lợi - Phường An Lộc Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền (cũ) |
Đất ở đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (cũ) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.670.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) - Đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) - Ngã ba xe tăng |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường ALT 1 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 1 - Đường Trừ Văn Thố |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Hàm Nghi - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.490.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Lê Quý Đôn |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Thủ Khoa Huân - Đường Trừ Văn Thố |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Cuối đường (giáp suối) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.490.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Tú Xương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường ALT 3 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 - Cầu cây Sung |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 2 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Ngã ba Cây Xoài đôi |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 3 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường An Lộc Ngã ba xe tăng - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 6 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 153 à thửa đất số 150 tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 5 |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 280 à thửa đất số 281, tờ bản đồ số 6) - Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 - Đường ALT 3 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 8 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường ALT 7 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 9 - Phường An Lộc Đường ALT 7 - Đường ALT 7 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 10 - Phường An Lộc Đường ALT 11 - Đường ALT 3 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 11 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường ALT 1 - Đường ALT 14 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 13 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 13 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 14 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 12 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 15 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (nhà bà Na) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường nhựa ấp Sóc Du ALT 19 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường ALT 3 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 17 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 18 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 4 - Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 à cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Đầu ranh thửa đất số 297 à thửa đất số 149, tờ bản đồ số 4 - Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 3 à thửa đất số 12, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 20 - Phường An Lộc Đường ALT 4 - Đường ALT 19 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố, ấp gồm KP Bình Tân, KP Bình An, KP An Bình, Ấp Sóc Du thuộc phường An Lộc có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) và các thửa đất không tiếp giáp đường đi hoặc tiếp giáp đường đi dọc theo các lô cao su m - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quốc Thảo (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Trần Quốc Thảo |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quốc Thảo - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quang Định (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Tế Xương (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Chu Trinh (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất ở đô thị | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 4.920.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn (Công viên văn hóa thị xã) - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Thế Vinh |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Đường HCT 5 (Giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.670.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Quang Khải |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 1 |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Ngã Ba Xe Tăng |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Ngã Ba Xe Tăng - Đường HCT 3 |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.310.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Trần Quang Khải |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Hết đất Kho vật tư cũ |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.310.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Sư Vạn Hạnh (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Cao Bá Quát (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 7 |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 - Ngã ba (đường HCT 1 à đường HCT 2) |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Phở Duy) - Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lương Thế Vinh (Đường HCT 19 cũ) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Xa Cam) - Đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Hết thửa đất số 47, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 45 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) - Đường Trần Quang Khải |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 2 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường HCT 4 - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Đường Cao Bá Quát - Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh - Đường HCT 3 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 5 (đường giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 6 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường HCT 28 à đường HCT 29 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 (Nhánh) - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) - Đường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Ngã tư Bình Ninh II (Nhà ăn hóa Bình Ninh 2) - Đường HCT 3 |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã tư Bình Ninh II (Nhà văn hóa Bình Ninh 2) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 9 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 10 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 12 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 11 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 9 - Đường HCT 10 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 12 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 13 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 15 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 14 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 13 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 15 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 8 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 16 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 17 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 18 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 19 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 19 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến) - Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3 mới) |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 20 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 19 - Hết tuyến (giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 27 (kho vật tư Công ty Cao su) - Đường Trần Quang Khải |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 656, tờ bản đồ số 14 mới - Đường HCT 22 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 22 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 3 (ranh xã Minh Tâm) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 23 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 25 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 24 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 4 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 25 - Phường Hưng Chiến Kênh hậu đường Cao Bá Quát (Hồ Sa Cát) - Đường HCT 23 (đến hết thửa đất số 179, tờ bản đồ số 18 mới) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 26 - Phường Hưng Chiến Đường Lê Đại Hành (Ngã ba trụ sở Xa Cam II) - Đường Lương Thế Vinh |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Cuối đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 28 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15 mới) - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 mới) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 29 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã ba xe tăng - Cột mốc 2 mặt (ranh phường An Lộc à phường Hưng Chiến) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 7 (thửa đất số 18, tờ bản đồ số 20 mới) |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 22 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 21 (Cây đa) - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 23 - Phường Hưng Chiến Đường ALT 4 - Đường ALT 22 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường nhựa - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 21 |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường N1, N2, N5, N7, N19 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường D1, D2, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 3m - 6m - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 6m - 10m - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng dưới 3m - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng từ 3m - 6m - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất ở đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường PTT 4 (ngã ba Phú Lạc) |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.140.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Thịnh Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.070.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Chu Văn An - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 2.950.000 | 2.360.000 | 1.770.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường rày xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.070.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bà Triệu - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Trụ sở UBND phường Phú Thịnh |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Cầu Ba Tặng |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ (Ngã ba Phú Lạc) - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Thái Học - Hết thửa đất số 1, tờ bản đồ 2 (Ngã ba ông Dân) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 5 - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 7 - Phường Phú Thịnh Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 8 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 9 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 10 - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 11 - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường rày xe lửa |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đ - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Lý Thường Kiệt - Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.120.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Đức Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 3.750.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Tây đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.590.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Đông đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 9 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường bê tông nằm trên rày xe lửa |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Cầu Đỏ |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Cầu Đỏ - Cầu Ba Kiềm |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 1 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Cầu Ba Kiềm |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 2 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 3 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng (Đường PĐT 1 cũ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 4 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 5 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường PĐT 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 6 - Phường Phú Đức Đường PĐT 5 - Giáp suối Cầu Đỏ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 7 - Phường Phú Đức Giáp Đường PĐT 2 - Giáp ranh huyện Hớn Quản (Đường PĐT 9) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 8 - Phường Phú Đức Đường PĐT 9 - Giáp ranh xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản (Giáp Đường PĐT 7) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Đường PĐT 2 - Thửa đất số 239, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Giáp ranh đất lô cao su - Thửa đất số 238, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Ngã ba Thanh Bình - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 10 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 12 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 12 - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 9 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 14 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13, 14 nối dài - Phường Phú Đức Cầu Ba Kiềm - Đường PĐT 9 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 12 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Thửa đất số 103, Tờ bản đồ 12 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu rộng từ 07m đến 10m - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 25.200.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | 7.560.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Lợi - Phường An Lộc Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 14.580.000 | 7.290.000 | 5.832.000 | 4.374.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 25.920.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 7.776.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền (cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 14.940.000 | 7.470.000 | 5.976.000 | 4.482.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (cũ) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.348.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 8.460.000 | 4.230.000 | 3.384.000 | 2.538.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 8.010.000 | 4.005.000 | 3.204.000 | 2.403.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) - Đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) - Ngã ba xe tăng |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường ALT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 1 - Đường Trừ Văn Thố |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Hàm Nghi |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Hàm Nghi - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 7.740.000 | 3.870.000 | 3.096.000 | 2.322.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 7.740.000 | 3.870.000 | 3.096.000 | 2.322.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 7.470.000 | 3.735.000 | 2.988.000 | 2.241.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.556.000 | 1.917.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Lê Quý Đôn |
Đất TM-DV đô thị | 7.290.000 | 3.645.000 | 2.916.000 | 2.187.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Thủ Khoa Huân - Đường Trừ Văn Thố |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Cuối đường (giáp suối) |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 7.470.000 | 3.735.000 | 2.988.000 | 2.241.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 5.850.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.755.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Tú Xương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường ALT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 - Cầu cây Sung |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 2 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Ngã ba Cây Xoài đôi |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 3 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường An Lộc Ngã ba xe tăng - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 6 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 153 à thửa đất số 150 tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 280 à thửa đất số 281, tờ bản đồ số 6) - Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 - Đường ALT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 8 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường ALT 7 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 9 - Phường An Lộc Đường ALT 7 - Đường ALT 7 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 10 - Phường An Lộc Đường ALT 11 - Đường ALT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 11 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường ALT 1 - Đường ALT 14 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 13 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 13 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 14 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 15 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (nhà bà Na) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường nhựa ấp Sóc Du ALT 19 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường ALT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 17 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 18 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 4 - Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 à cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Đầu ranh thửa đất số 297 à thửa đất số 149, tờ bản đồ số 4 - Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 3 à thửa đất số 12, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 20 - Phường An Lộc Đường ALT 4 - Đường ALT 19 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố, ấp gồm KP Bình Tân, KP Bình An, KP An Bình, Ấp Sóc Du thuộc phường An Lộc có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy - |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36 - |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) và các thửa đất không tiếp giáp đường đi hoặc tiếp giáp đường đi dọc theo các lô cao su m - |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 360.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 25.920.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 7.776.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quốc Thảo (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Trần Quốc Thảo |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quốc Thảo - Đường Phan Chu Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quang Định (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Tế Xương (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Chu Trinh (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 17.460.000 | 8.730.000 | 6.984.000 | 5.238.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất TM-DV đô thị | 14.760.000 | 7.380.000 | 5.904.000 | 4.428.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn (Công viên văn hóa thị xã) - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 14.580.000 | 7.290.000 | 5.832.000 | 4.374.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Thế Vinh |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | 2.592.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Đường HCT 5 (Giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.944.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 8.460.000 | 4.230.000 | 3.384.000 | 2.538.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 8.010.000 | 4.005.000 | 3.204.000 | 2.403.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Quang Khải |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Ngã Ba Xe Tăng |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Ngã Ba Xe Tăng - Đường HCT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 3.465.000 | 2.772.000 | 2.079.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Trần Quang Khải |
Đất TM-DV đô thị | 5.490.000 | 2.745.000 | 2.196.000 | 1.647.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Hết đất Kho vật tư cũ |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 3.465.000 | 2.772.000 | 2.079.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Sư Vạn Hạnh (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Cao Bá Quát (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 7 |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 - Ngã ba (đường HCT 1 à đường HCT 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Phở Duy) - Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lương Thế Vinh (Đường HCT 19 cũ) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Xa Cam) - Đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Hết thửa đất số 47, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV đô thị | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.674.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 45 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) - Đường Trần Quang Khải |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 2 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường HCT 4 - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Đường Cao Bá Quát - Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh - Đường HCT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 5 (đường giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 6 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường HCT 28 à đường HCT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 (Nhánh) - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) - Đường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Ngã tư Bình Ninh II (Nhà ăn hóa Bình Ninh 2) - Đường HCT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã tư Bình Ninh II (Nhà văn hóa Bình Ninh 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 9 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 10 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 11 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 9 - Đường HCT 10 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 12 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 13 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 15 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 14 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 13 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 15 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 8 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 16 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 17 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 18 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 19 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 19 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến) - Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 20 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 19 - Hết tuyến (giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 27 (kho vật tư Công ty Cao su) - Đường Trần Quang Khải |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 656, tờ bản đồ số 14 mới - Đường HCT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 22 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 3 (ranh xã Minh Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 23 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 25 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 24 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 25 - Phường Hưng Chiến Kênh hậu đường Cao Bá Quát (Hồ Sa Cát) - Đường HCT 23 (đến hết thửa đất số 179, tờ bản đồ số 18 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 26 - Phường Hưng Chiến Đường Lê Đại Hành (Ngã ba trụ sở Xa Cam II) - Đường Lương Thế Vinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Cuối đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 28 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15 mới) - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 29 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã ba xe tăng - Cột mốc 2 mặt (ranh phường An Lộc à phường Hưng Chiến) |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 7 (thửa đất số 18, tờ bản đồ số 20 mới) |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 22 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 21 (Cây đa) - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 23 - Phường Hưng Chiến Đường ALT 4 - Đường ALT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường nhựa - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường N1, N2, N5, N7, N19 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất TM-DV đô thị | 7.380.000 | 3.690.000 | 2.952.000 | 2.214.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường D1, D2, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.556.000 | 1.917.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 3m - 6m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 6m - 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng dưới 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng từ 3m - 6m - |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 360.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 25.920.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 7.776.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất TM-DV đô thị | 14.940.000 | 7.470.000 | 5.976.000 | 4.482.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường PTT 4 (ngã ba Phú Lạc) |
Đất TM-DV đô thị | 11.160.000 | 5.580.000 | 4.464.000 | 3.348.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 12.420.000 | 6.210.000 | 4.968.000 | 3.726.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Thịnh Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 6.210.000 | 3.105.000 | 2.484.000 | 1.863.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.674.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Chu Văn An - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 5.310.000 | 2.655.000 | 2.124.000 | 1.593.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường rày xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 6.210.000 | 3.105.000 | 2.484.000 | 1.863.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bà Triệu - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Trụ sở UBND phường Phú Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Cầu Ba Tặng |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất TM-DV đô thị | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.368.000 | 1.026.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ (Ngã ba Phú Lạc) - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Thái Học - Hết thửa đất số 1, tờ bản đồ 2 (Ngã ba ông Dân) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 5 - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 7 - Phường Phú Thịnh Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 8 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 9 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 10 - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 11 - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường rày xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đ - |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 25.920.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 7.776.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Lý Thường Kiệt - Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV đô thị | 9.360.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 2.808.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Đức Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 8.460.000 | 4.230.000 | 3.384.000 | 2.538.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 11.250.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | 3.375.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 10.710.000 | 5.355.000 | 4.284.000 | 3.213.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 4.320.000 | 3.456.000 | 2.592.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Tây đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 4.770.000 | 2.385.000 | 1.908.000 | 1.431.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Đông đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 8.910.000 | 4.455.000 | 3.564.000 | 2.673.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 9 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường bê tông nằm trên rày xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Cầu Đỏ |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Cầu Đỏ - Cầu Ba Kiềm |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 1 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Cầu Ba Kiềm |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 2 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 3 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng (Đường PĐT 1 cũ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 4 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 5 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường PĐT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 6 - Phường Phú Đức Đường PĐT 5 - Giáp suối Cầu Đỏ |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 7 - Phường Phú Đức Giáp Đường PĐT 2 - Giáp ranh huyện Hớn Quản (Đường PĐT 9) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 8 - Phường Phú Đức Đường PĐT 9 - Giáp ranh xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản (Giáp Đường PĐT 7) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Đường PĐT 2 - Thửa đất số 239, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Giáp ranh đất lô cao su - Thửa đất số 238, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Ngã ba Thanh Bình - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 10 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 12 - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 9 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 14 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13, 14 nối dài - Phường Phú Đức Cầu Ba Kiềm - Đường PĐT 9 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.944.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Thửa đất số 103, Tờ bản đồ 12 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu rộng từ 07m đến 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m - |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất - |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 360.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.040.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Lợi - Phường An Lộc Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 9.720.000 | 4.860.000 | 3.888.000 | 2.916.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 17.280.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 5.184.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền (cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 9.960.000 | 4.980.000 | 3.984.000 | 2.988.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (cũ) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.232.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 5.640.000 | 2.820.000 | 2.256.000 | 1.692.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 5.340.000 | 2.670.000 | 2.136.000 | 1.602.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ngã ba đường bê tông vào Tịnh xá Ngọc Long (hết thửa đất số 205, tờ bản đồ số 13) - Đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường An Lộc Ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 15 (giáp ranh khu dân cư Cát Tường) - Ngã ba xe tăng |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường ALT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 1 - Đường Trừ Văn Thố |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường An Lộc Đường Hàm Nghi - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 5.160.000 | 2.580.000 | 2.064.000 | 1.548.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trừ Văn Thố - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 5.160.000 | 2.580.000 | 2.064.000 | 1.548.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 4.980.000 | 2.490.000 | 1.992.000 | 1.494.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Phú - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.260.000 | 2.130.000 | 1.704.000 | 1.278.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hàm Nghi - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 4.860.000 | 2.430.000 | 1.944.000 | 1.458.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Thủ Khoa Huân - Đường Trừ Văn Thố |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trừ Văn Thố - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Cuối đường (giáp suối) |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 4.980.000 | 2.490.000 | 1.992.000 | 1.494.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Thủ Khoa Huân - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Tú Xương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường ALT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 1 - Phường An Lộc Đầu thửa đất số 281, cuối thửa đất số 279; tờ bản đồ số 6 - Cầu cây Sung |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 2 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Ngã ba Cây Xoài đôi |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 3 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường An Lộc Ngã ba xe tăng - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Đường ALT 5 (đầu thửa đất số 21 à thửa đất số 57, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 5 - Phường An Lộc Cuối đường nhựa (hết thửa đất số 10 à thửa đất số 68, tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 1 (đầu thửa đất số 540, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 6 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 153 à thửa đất số 150 tờ bản đồ số 6) - Đường ALT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Đường ALT 1 (thửa đất số 280 à thửa đất số 281, tờ bản đồ số 6) - Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 7 - Phường An Lộc Điểm đầu thửa đất số 174 à thửa đất số 182, tờ bản đồ số 4 - Đường ALT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 8 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường ALT 7 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 9 - Phường An Lộc Đường ALT 7 - Đường ALT 7 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 10 - Phường An Lộc Đường ALT 11 - Đường ALT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 11 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường ALT 1 - Đường ALT 14 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 12 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 13 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 13 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 14 - Phường An Lộc Đường Đoàn Thị Điểm - Đường ALT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 15 - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (nhà bà Na) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 3 - Đường nhựa ấp Sóc Du ALT 19 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 16 - Phường An Lộc Đường ALT 2 - Đường ALT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 17 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 18 - Phường An Lộc Đường ĐT 752 - Đường ALT 16 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Ngã ba đường ALT 4 - Ngã ba cuối ranh thửa đất số 151 à cuối ranh thửa đất số 206, tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 19 - Phường An Lộc Đầu ranh thửa đất số 297 à thửa đất số 149, tờ bản đồ số 4 - Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ 3 à thửa đất số 12, tờ bản đồ số 3 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 20 - Phường An Lộc Đường ALT 4 - Đường ALT 19 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các đường nội bộ trong khu phố, ấp gồm KP Bình Tân, KP Bình An, KP An Bình, Ấp Sóc Du thuộc phường An Lộc có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) (theo bản đồ chính quy tờ bản đồ số 8, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 34, 35, 36 - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Các thửa đất tiếp giáp đường (theo bản đồ chính quy dưới 3m) và các thửa đất không tiếp giáp đường đi hoặc tiếp giáp đường đi dọc theo các lô cao su m - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 17.280.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 5.184.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quốc Thảo (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Trần Quốc Thảo |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quốc Thảo - Đường Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quang Định (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Tế Xương (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Chu Trinh (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 11.640.000 | 5.820.000 | 4.656.000 | 3.492.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hải Thượng Lãn Ông (Khu TTTM & KDC Thanh Bình) - Phường Hưng Chiến Đường Trần Tế Xương - Đường Lê Quang Định |
Đất SX-KD đô thị | 9.840.000 | 4.920.000 | 3.936.000 | 2.952.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn (Công viên văn hóa thị xã) - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 9.720.000 | 4.860.000 | 3.888.000 | 2.916.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Thế Vinh |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 1.728.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Đường HCT 5 (Giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) |
Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 5.640.000 | 2.820.000 | 2.256.000 | 1.692.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Ngô Quyền - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 5.340.000 | 2.670.000 | 2.136.000 | 1.602.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Ngã Ba Xe Tăng |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 752 - Phường Hưng Chiến Ngã Ba Xe Tăng - Đường HCT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 4.620.000 | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.386.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Hưng Chiến Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 3.660.000 | 1.830.000 | 1.464.000 | 1.098.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Hết đất Kho vật tư cũ |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.620.000 | 2.310.000 | 1.848.000 | 1.386.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Sư Vạn Hạnh (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Cao Bá Quát (KDC Hồ Sa Cát) - Phường Hưng Chiến Đường Lương Thế Vinh - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 7 |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Quang Khải - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 - Ngã ba (đường HCT 1 à đường HCT 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Phở Duy) - Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường Lê Đại Hành à đường HCT 26 (đối diện nhà văn hóa Xa Cam 2) - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lương Thế Vinh (Đường HCT 19 cũ) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 (Ngã ba Xa Cam) - Đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Hết thửa đất số 47, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | 1.860.000 | 1.488.000 | 1.116.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Ngô Quyền - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 45 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Huệ - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 1 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 7 (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 13 mới) - Đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 2 - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 3 (Đường giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường HCT 4 - Giáp ranh huyện Hớn Quản |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Đường Cao Bá Quát - Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã tư đội I Nông trường Bình Minh - Đường HCT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 5 (đường giáp ranh xã Thanh Bình, huyện Hớn Quản) - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 6 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Ngã ba đường HCT 28 à đường HCT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 (Nhánh) - Phường Hưng Chiến Đường Phan Bội Châu - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 7 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14) - Đường HCT 1 (thửa đất số 342, tờ bản đồ số 13 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Ngã tư Bình Ninh II (Nhà ăn hóa Bình Ninh 2) - Đường HCT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 8 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Ngã tư Bình Ninh II (Nhà văn hóa Bình Ninh 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 9 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 10 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 11 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 9 - Đường HCT 10 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 12 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 13 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 13 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 15 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 14 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 13 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 15 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 8 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 16 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 17 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 18 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 - Đường HCT 19 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 19 - Phường Hưng Chiến Đường ĐT 752 (Trụ sở UBND phường Hưng Chiến) - Suối (thửa đất số 159, tờ bản đồ số 3 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 20 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 19 - Hết tuyến (giáp ranh xã Minh Tâm, huyện Hớn Quản) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 27 (kho vật tư Công ty Cao su) - Đường Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 21 - Phường Hưng Chiến Thửa đất số 656, tờ bản đồ số 14 mới - Đường HCT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 22 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 1 - Đường HCT 3 (ranh xã Minh Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 23 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 25 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 24 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Đường HCT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 25 - Phường Hưng Chiến Kênh hậu đường Cao Bá Quát (Hồ Sa Cát) - Đường HCT 23 (đến hết thửa đất số 179, tờ bản đồ số 18 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 26 - Phường Hưng Chiến Đường Lê Đại Hành (Ngã ba trụ sở Xa Cam II) - Đường Lương Thế Vinh |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 27 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 21 - Cuối đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 28 - Phường Hưng Chiến Đường HCT 6 (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 15 mới) - Đường HCT 7 (thửa đất số 06, tờ bản đồ số 14 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường HCT 29 - Phường Hưng Chiến Đường Đoàn Thị Điểm - Đường HCT 6 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 4 - Phường Hưng Chiến Ngã ba xe tăng - Cột mốc 2 mặt (ranh phường An Lộc à phường Hưng Chiến) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Hưng Chiến Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 7 (thửa đất số 18, tờ bản đồ số 20 mới) |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 22 - Phường Hưng Chiến Ngã ba đường HCT 21 (Cây đa) - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ALT 23 - Phường Hưng Chiến Đường ALT 4 - Đường ALT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường nhựa - Phường Hưng Chiến Đường Trần Quang Khải - Đường HCT 21 |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường N1, N2, N5, N7, N19 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất SX-KD đô thị | 4.920.000 | 2.460.000 | 1.968.000 | 1.476.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường D1, D2, D4, D5, N6, N8, N9 thuộc khu trung tâm hành chính mới thị xã Bình Long - |
Đất SX-KD đô thị | 4.260.000 | 2.130.000 | 1.704.000 | 1.278.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 3m - 6m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường nhựa không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính; có độ rộng từ 6m - 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố theo bản đồ địa chính (thuộc các tờ bản đồ: 4, 9, 10, 14, 18, 19, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, - |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường bê tông không có tên trong nội bộ các khu phố, ấp theo bản đồ địa chính thuộc các tờ bản đồ còn lại (thuộc các tờ bản đồ: 2, 3, 5, 6, 7, 8, 11, - |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng dưới 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đường đất không có tên trong nội bộ khu phố, ấp theo bản đồ địa chính có chiều rộng từ 3m - 6m - |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 17.280.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 5.184.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất SX-KD đô thị | 9.960.000 | 4.980.000 | 3.984.000 | 2.988.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường PTT 4 (ngã ba Phú Lạc) |
Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 2.232.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Thịnh Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 8.280.000 | 4.140.000 | 3.312.000 | 2.484.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Thịnh Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 1.242.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | 1.860.000 | 1.488.000 | 1.116.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Chu Văn An - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | 1.770.000 | 1.416.000 | 1.062.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường rày xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 1.242.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nơ Trang Long - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Bà Triệu - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Trụ sở UBND phường Phú Thịnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Trụ sở UBND phường Phú Thịnh - Cầu Ba Tặng |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hai Bà Trưng - Phường Phú Thịnh Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 1.140.000 | 912.000 | 684.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Huệ (Ngã ba Phú Lạc) - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 4 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Thái Học - Hết thửa đất số 1, tờ bản đồ 2 (Ngã ba ông Dân) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 5 - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 7 - Phường Phú Thịnh Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 8 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 9 - Phường Phú Thịnh Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 10 - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 11 - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) - Phường Phú Thịnh Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân - Phường Phú Thịnh Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Thịnh Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Thịnh Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường rày xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Thịnh không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đ - |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 17.280.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | 5.184.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Phú Đức Đường Lý Thường Kiệt - Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 3 |
Đất SX-KD đô thị | 6.240.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.872.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 758 - Phường Phú Đức Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 3 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phan Bội Châu - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 5.640.000 | 2.820.000 | 2.256.000 | 1.692.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 7.140.000 | 3.570.000 | 2.856.000 | 2.142.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 1.728.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Tây đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | 954.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Du (Đông đường) - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.008.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.782.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường rày xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông nằm trên rày xe lửa - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 9 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Đại Hành - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường bê tông nằm trên rày xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Cầu Đỏ |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Phú Đức Cầu Đỏ - Cầu Ba Kiềm |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 1 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trung Trực - Cầu Ba Kiềm |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 2 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Giáp ranh xã Tân Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 3 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng (Đường PĐT 1 cũ) - Thửa đất số 88, tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 4 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo (Cách 200m) - Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 5 - Phường Phú Đức Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường PĐT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 6 - Phường Phú Đức Đường PĐT 5 - Giáp suối Cầu Đỏ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 7 - Phường Phú Đức Giáp Đường PĐT 2 - Giáp ranh huyện Hớn Quản (Đường PĐT 9) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 8 - Phường Phú Đức Đường PĐT 9 - Giáp ranh xã Tân Lợi, huyện Hớn Quản (Giáp Đường PĐT 7) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Đường PĐT 2 - Thửa đất số 239, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Giáp ranh đất lô cao su - Thửa đất số 238, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 9 - Phường Phú Đức Ngã ba Thanh Bình - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 10 - Phường Phú Đức Đường PĐT 1 - Thửa đất số 430, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Du - Đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 11 - Phường Phú Đức Đường Lê Đại Hành - Đường PĐT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 12 - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 9 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 14 - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Cầu Ba Kiềm |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường PĐT 13, 14 nối dài - Phường Phú Đức Cầu Ba Kiềm - Đường PĐT 9 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Phú Đức Đường Phan Bội Châu - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Phường Phú Đức Đường Nguyễn Trãi - Đường Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Phú Đức Đường Quốc lộ 13 - Đường PĐT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bê tông - Phường Phú Đức Đường Trần Hưng Đạo - Thửa đất số 103, Tờ bản đồ 12 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu rộng từ 07m đến 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức chưa có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Các đường nội bộ trong khu phố, ấp thuộc phường Phú Đức không có tên đường à có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh xã Thanh Phú - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường vào nhà máy xi măng - Đến Cầu Cần Lê, giáp ranh huyện Lộc Ninh |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 757 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã An Khương, huyện Hớn Quản |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh chợ - Xã Thanh Lương Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến Đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (đường còn lại) - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường trục chính) - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường còn lại) - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 1 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 3 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường rày xe lửa |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường rày xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 - Xã Thanh Lương Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 21 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 6 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 7 - Xã Thanh Lương Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 8 - Xã Thanh Lương Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 9 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 10 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 10 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 11 - Xã Thanh Lương Đường TLT 1 - Đường rày xe lửa |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 12 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 14 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 2 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 13 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 17 - Xã Thanh Lương Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 18 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 19 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 20 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 21 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Ngã ba giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Ranh huyện Lộc Ninh |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 23 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 24 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 25 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 26 - Xã Thanh Lương Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 28 - Đường TLT 3 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Đường TLT 5 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 28 - Xã Thanh Lương Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 29 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 30 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 31 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 32 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 33 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 34 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 35 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 36 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh An Khương |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 37 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 38 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - An Khương |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 39 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 40 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 41 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 42 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 43 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 44 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 5 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 45 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 46 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 47 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 48 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 16 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 49 - Xã Thanh Lương Đường TLT 73 - Đường TLT 51 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 50 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 51 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 52 - Xã Thanh Lương Đường TLT 36 - Suối |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 53 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 54 - Xã Thanh Lương Đường sắt - Suối cạn |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 55 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh An Phú |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 56 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 57 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Hưng |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 58 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 lô cao su - Ranh Lộc Hưng |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 59 - Xã Thanh Lương Lô cao su - Lô cao su |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 60 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 61 - Xã Thanh Lương Đường TLT 63 - Ranh Lộc Hưng |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 62 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Ranh An Phú |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 63 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 64 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 65 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Thành |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 66 - Xã Thanh Lương Đường băng tải - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 67 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 68 - Xã Thanh Lương Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 69 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 70 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 71 - Xã Thanh Lương Đường TLT 24 - Xóm |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 72 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - Ranh An Khương |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 73 - Xã Thanh Lương Đường TLT 32 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường rộng từ 7m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường bê tông từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ranh giới phường An Lộc - xã Thanh Phú - Ngã ba Sóc Bế |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ngã ba Sóc Bế - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Giáp ranh xã Thanh Lương |
Đất ở nông thôn | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba nhà ông Dân |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Ngã ba nhà ông Dân - Ranh huyện Hớn Quản |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 2 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 3 - Xã Thanh Phú Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 5 - Xã Thanh Phú Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4 ấp Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6 ấp Sóc Bưng |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 (phía xã Thanh Phú) - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp xã Thanh Lương |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 6 - Xã Thanh Phú Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 7 - Xã Thanh Phú Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 8 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 9 - Xã Thanh Phú Đường rày xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 10 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 11 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 12 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 13 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 14 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 15 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 16 - Xã Thanh Phú Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 17 - Xã Thanh Phú Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 18 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Ngã ba ranh phường Phú Thịnh (đường TPT 22) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 19 - Xã Thanh Phú Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 20 - Xã Thanh Phú Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 21 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 22 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 23 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 24 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 25 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 26 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 26 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 27 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 28 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 29 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 30 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Suối giáp ranh phường An Lộc (Đường TPT 29) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 31 - Xã Thanh Phú Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 33 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 34 - Xã Thanh Phú Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 35 - Xã Thanh Phú Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 36 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 37 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 38 - Xã Thanh Phú Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 39 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 40 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 41 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 42 - Xã Thanh Phú Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 43 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 44 - Xã Thanh Phú Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 45 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Xóm |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 46 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 47 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 48 - Xã Thanh Phú Ranh ấp Thanh Xuân - Ranh ấp Thanh Sơn, xã Thanh Lương (Đường TLT30) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 49 - Xã Thanh Phú Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc) - Đường TPT 2 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 50 - Xã Thanh Phú Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 51 - Xã Thanh Phú Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 52 - Xã Thanh Phú Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 53 - Xã Thanh Phú Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 7m trở lên (theo bản đồ chính quy) - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh xã Thanh Phú - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất TM-DV nông thôn | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 2.070.000 | 1.656.000 | 1.242.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường vào nhà máy xi măng - Đến Cầu Cần Lê, giáp ranh huyện Lộc Ninh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 757 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã An Khương, huyện Hớn Quản |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh chợ - Xã Thanh Lương Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến Đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (đường còn lại) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường trục chính) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường còn lại) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 1 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường rày xe lửa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường rày xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 - Xã Thanh Lương Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 21 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 6 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 7 - Xã Thanh Lương Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 8 - Xã Thanh Lương Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 9 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 10 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 11 - Xã Thanh Lương Đường TLT 1 - Đường rày xe lửa |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 12 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 14 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 17 - Xã Thanh Lương Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 18 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 19 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 20 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 21 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Ngã ba giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Ranh huyện Lộc Ninh |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 23 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 24 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 25 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 26 - Xã Thanh Lương Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 28 - Đường TLT 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 28 - Xã Thanh Lương Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 864.000 | 432.000 | 345.600 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 29 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 30 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 31 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 32 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 33 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 34 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 35 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 36 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh An Khương |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 37 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 38 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - An Khương |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 39 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 40 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 41 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 42 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 43 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 44 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 45 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 46 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 47 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 48 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 16 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 49 - Xã Thanh Lương Đường TLT 73 - Đường TLT 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 50 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 51 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 52 - Xã Thanh Lương Đường TLT 36 - Suối |
Đất TM-DV nông thôn | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 53 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 54 - Xã Thanh Lương Đường sắt - Suối cạn |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 55 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 56 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 57 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 58 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 lô cao su - Ranh Lộc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 59 - Xã Thanh Lương Lô cao su - Lô cao su |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 60 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 61 - Xã Thanh Lương Đường TLT 63 - Ranh Lộc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 62 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Ranh An Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 63 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 64 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 65 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 66 - Xã Thanh Lương Đường băng tải - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 67 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 68 - Xã Thanh Lương Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 69 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 70 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 71 - Xã Thanh Lương Đường TLT 24 - Xóm |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 72 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - Ranh An Khương |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 73 - Xã Thanh Lương Đường TLT 32 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường rộng từ 7m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường bê tông từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ranh giới phường An Lộc - xã Thanh Phú - Ngã ba Sóc Bế |
Đất TM-DV nông thôn | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ngã ba Sóc Bế - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 5.850.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.755.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất TM-DV nông thôn | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | 2.025.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Giáp ranh xã Thanh Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.404.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | 2.025.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba nhà ông Dân |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Ngã ba nhà ông Dân - Ranh huyện Hớn Quản |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 2 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 3 - Xã Thanh Phú Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 5 - Xã Thanh Phú Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4 ấp Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6 ấp Sóc Bưng |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 (phía xã Thanh Phú) - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp xã Thanh Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lý Tự Trọng - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Lợi - Phường An Lộc Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Lê Quý Đôn - Phường An Lộc Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Phan Bội Châu - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Hùng Vương - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Bùi Thị Xuân - Đường Ngô Quyền (cũ) |
Đất ở đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Huệ - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền (cũ) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Võ Thị Sáu - Phường An Lộc Đường Lê Lợi - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Ngô Quyền - Đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Hùng Vương - Phường An Lộc Đường Trần Phú - Đường Đoàn Thị Điểm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
