Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là thành phố Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Lưu ý: Tỉnh Bình Phước đã sáp nhập với thành phố Đồng Nai, do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Phước sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Đồng Nai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước mới nhất
Bảng giá đất thị xã Bình Long, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là tỉnh Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất thị xã Bình Long năm 2025
Khu vực: thị xã Bình Long.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 20.000 đến 5.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 6 - Xã Thanh Phú Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 7 - Xã Thanh Phú Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 8 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 9 - Xã Thanh Phú Đường rày xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 10 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 11 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 12 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 13 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 14 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 15 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 16 - Xã Thanh Phú Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 17 - Xã Thanh Phú Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 18 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Ngã ba ranh phường Phú Thịnh (đường TPT 22) |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 19 - Xã Thanh Phú Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 20 - Xã Thanh Phú Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 21 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 22 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 23 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 24 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 25 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 26 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 27 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 28 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 29 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 30 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Suối giáp ranh phường An Lộc (Đường TPT 29) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 31 - Xã Thanh Phú Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 33 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 34 - Xã Thanh Phú Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 35 - Xã Thanh Phú Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 36 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 37 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 38 - Xã Thanh Phú Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 39 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 40 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 41 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 42 - Xã Thanh Phú Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 43 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 44 - Xã Thanh Phú Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 45 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Xóm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 46 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 47 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 48 - Xã Thanh Phú Ranh ấp Thanh Xuân - Ranh ấp Thanh Sơn, xã Thanh Lương (Đường TLT30) |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 49 - Xã Thanh Phú Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc) - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 50 - Xã Thanh Phú Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 51 - Xã Thanh Phú Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 52 - Xã Thanh Phú Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 53 - Xã Thanh Phú Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 7m trở lên (theo bản đồ chính quy) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh xã Thanh Phú - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.760.000 | 1.380.000 | 1.104.000 | 828.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Lương Đường vào nhà máy xi măng - Đến Cầu Cần Lê, giáp ranh huyện Lộc Ninh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường ĐT 757 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã An Khương, huyện Hớn Quản |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh chợ - Xã Thanh Lương Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường vào nhà máy xi măng - Xã Thanh Lương Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến Đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 792.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Khang Minh Quân - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (đường còn lại) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường trục chính) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.640.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 792.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát - Xã Thanh Lương Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường còn lại) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 1 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường rày xe lửa |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường rày xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 2 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 - Xã Thanh Lương Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 21 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 6 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 7 - Xã Thanh Lương Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 8 - Xã Thanh Lương Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 9 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 10 - Xã Thanh Lương Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 11 - Xã Thanh Lương Đường TLT 1 - Đường rày xe lửa |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 12 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 13 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 14 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 15 - Xã Thanh Lương Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 16 - Xã Thanh Lương Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 17 - Xã Thanh Lương Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 18 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 19 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 20 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 3 (Giáp ranh xã Thanh Phú phía đông) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 21 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Ngã ba giáp ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 22 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Ranh huyện Lộc Ninh |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 23 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 24 - Xã Thanh Lương Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 25 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 26 - Xã Thanh Lương Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 28 - Đường TLT 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 27 - Xã Thanh Lương Đường TLT 3 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 28 - Xã Thanh Lương Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 288.000 | 230.400 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 29 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 30 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 31 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 32 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 33 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 34 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 35 - Xã Thanh Lương Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 36 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh An Khương |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 37 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 38 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - An Khương |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 39 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 40 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 41 - Xã Thanh Lương Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 42 - Xã Thanh Lương Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 43 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 44 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 45 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 46 - Xã Thanh Lương Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 47 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 48 - Xã Thanh Lương Đường TLT 15 - Đường TLT 16 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 49 - Xã Thanh Lương Đường TLT 73 - Đường TLT 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 50 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 51 - Xã Thanh Lương Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 52 - Xã Thanh Lương Đường TLT 36 - Suối |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 53 - Xã Thanh Lương Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 54 - Xã Thanh Lương Đường sắt - Suối cạn |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 55 - Xã Thanh Lương Đường TLT 46 - Ranh An Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 56 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 57 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 58 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 lô cao su - Ranh Lộc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 59 - Xã Thanh Lương Lô cao su - Lô cao su |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 60 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 61 - Xã Thanh Lương Đường TLT 63 - Ranh Lộc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 62 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Ranh An Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 63 - Xã Thanh Lương Đường TLT 57 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 64 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 65 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh Lộc Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 66 - Xã Thanh Lương Đường băng tải - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 67 - Xã Thanh Lương Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 68 - Xã Thanh Lương Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 69 - Xã Thanh Lương Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 70 - Xã Thanh Lương Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 71 - Xã Thanh Lương Đường TLT 24 - Xóm |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 72 - Xã Thanh Lương Đường TLT 37 - Ranh An Khương |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 73 - Xã Thanh Lương Đường TLT 32 - Ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường rộng từ 7m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường bê tông từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ranh giới phường An Lộc - xã Thanh Phú - Ngã ba Sóc Bế |
Đất SX-KD nông thôn | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Ngã ba Sóc Bế - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Phú Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Giáp ranh xã Thanh Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba nhà ông Dân |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường Nguyễn Thái Học nối dài - Xã Thanh Phú Ngã ba nhà ông Dân - Ranh huyện Hớn Quản |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 1 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Hết thửa đất số 04, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 2 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 3 - Xã Thanh Phú Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 4 - Xã Thanh Phú Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 5 - Xã Thanh Phú Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4 ấp Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6 ấp Sóc Bưng |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TLT 5 (phía xã Thanh Phú) - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp xã Thanh Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 6 - Xã Thanh Phú Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 7 - Xã Thanh Phú Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 8 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 9 - Xã Thanh Phú Đường rày xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 10 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 11 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 12 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 13 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 14 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 15 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 16 - Xã Thanh Phú Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 17 - Xã Thanh Phú Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 18 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Ngã ba ranh phường Phú Thịnh (đường TPT 22) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 19 - Xã Thanh Phú Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 20 - Xã Thanh Phú Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 21 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 22 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Thái Học nối dài |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 23 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 24 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 25 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 26 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Hết đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 27 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 28 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 29 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 30 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Suối giáp ranh phường An Lộc (Đường TPT 29) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 31 - Xã Thanh Phú Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 32 - Xã Thanh Phú Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 33 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 34 - Xã Thanh Phú Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 35 - Xã Thanh Phú Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 36 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 37 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 38 - Xã Thanh Phú Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 39 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 40 - Xã Thanh Phú Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 41 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 42 - Xã Thanh Phú Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 43 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 44 - Xã Thanh Phú Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 45 - Xã Thanh Phú Đường TPT 3 - Xóm |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 46 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 47 - Xã Thanh Phú Ranh xã Thanh Lương - Đường TPT 4 (dọc đường rày) |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 48 - Xã Thanh Phú Ranh ấp Thanh Xuân - Ranh ấp Thanh Sơn, xã Thanh Lương (Đường TLT30) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 49 - Xã Thanh Phú Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc) - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 50 - Xã Thanh Phú Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 51 - Xã Thanh Phú Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 255.000 | 204.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 52 - Xã Thanh Phú Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 53 - Xã Thanh Phú Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 3,5 m đến dưới 7m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường bê tông, giao thông nông thôn từ 7m trở lên (theo bản đồ chính quy) - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc - |
Đất trồng cây hàng năm | 280.000 | 150.000 | 140.000 | 110.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến - |
Đất trồng cây hàng năm | 250.000 | 140.000 | 130.000 | 110.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh - |
Đất trồng cây hàng năm | 250.000 | 140.000 | 130.000 | 110.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức - |
Đất trồng cây hàng năm | 250.000 | 140.000 | 130.000 | 110.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương - |
Đất trồng cây hàng năm | 210.000 | 130.000 | 110.000 | 90.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú - |
Đất trồng cây hàng năm | 210.000 | 130.000 | 110.000 | 90.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc - |
Đất trồng cây lâu năm | 400.000 | 220.000 | 200.000 | 160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 20.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 20.000 | |||
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 400.000 | 220.000 | 200.000 | 160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường An Lộc Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 400.000 | 220.000 | 200.000 | 160.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Hưng Chiến Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Thịnh Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Phường Phú Đức Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 350.000 | 200.000 | 180.000 | 150.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Lương Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Xã Thanh Phú Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất trồng cây lâu năm | 300.000 | 180.000 | 150.000 | 130.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 6 - Xã Thanh Phú Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 7 - Xã Thanh Phú Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 8 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 9 - Xã Thanh Phú Đường rày xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 10 - Xã Thanh Phú Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 11 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 12 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 13 - Xã Thanh Phú Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 14 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 15 - Xã Thanh Phú Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 16 - Xã Thanh Phú Đường TPT18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 17 - Xã Thanh Phú Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 18 - Xã Thanh Phú Đường TPT 1 - Ngã ba ranh phường Phú Thịnh (đường TPT 22) |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 19 - Xã Thanh Phú Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
| Thị Xã Bình Long |
Đường TPT 20 - Xã Thanh Phú Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 270.000 |
