Bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Cát Tiến được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Cát Tiến theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Cát Tiến năm 2026
Khu vực: xã Cát Tiến.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 20.800 đến 26.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Cát Tiến |
Diên Hồng Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Diệu Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Trường Sa - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Lý Thường Kiệt - Giáp ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ thôn Vĩnh Hội |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hồng Lĩnh Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hoàng Sa |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Hoàng Sa - Hết nhà ông Trần Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lê Trọng Tấn Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Nhân Tông Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Trần Bảy |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Võ Chinh Huy |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Nhà ông Võ Chinh Huy - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thường Kiệt Giáp ranh đường Nguyễn Nhạc và Nguyễn Lữ (Cây xăng) - Đường Hoàng Sa |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Diêu Đường Nguyễn Lữ (ngã ba Trụ sở Hợp tác xã nông nghiệp Cát Tiến) - Giáp ranh giới xã Cát Tiến và Cát Chánh |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Đường Trần Quang Diệu - Đến cầu Bến Cát |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Từ cầu Bến Cát - Đường Diên Hồng |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Đường Nguyễn Nhạc - Cầu Đào Phụng |
Đất ở nông thôn | 13.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Cầu Đào Phụng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Mân Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Nhạc (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 17.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Ranh giới xã Ngô Mây (Trọn đường) - Đường Trường Sa |
Đất ở nông thôn | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Trường Sa - Đường Nguyễn Nhạc |
Đất ở nông thôn | 8.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Nguyễn Nhạc - Nhà quán An Nhiên |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trãi Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trân Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Phan Đình Giót Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tố Hữu Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tô Ngọc Vân Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trần Quang Diệu Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trường Sa Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) - Đền thờ Nguyễn Trung Trực |
Đất ở nông thôn | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - Ranh giới xã Đề Gi và xã Cát Tiến |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đường Hoàng Sa - Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) |
Đất ở nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Tân Thanh - Đỉnh đèo Chánh Oai |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Chánh Oai - Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới - Ranh giới giữa xã Cát Tiến và xã Đề Gi |
Đất ở nông thôn | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) Nhà bà Võ Thị Kim Mao - Móng nhà ông Võ Kế Sanh |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1A ĐT 639 - Giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Đ5B ĐT 639 - Nhà ông Đặng Văn Tài |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS5B ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải (cũ)) Nhà ông Phạm Tấn Thành - Giáp mương thoát nước |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (rộng 3m) Đường Nguyễn Nhạc - Hết Lăng ông (khu phố Trung Lương) |
Đất ở nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Giáp Khu vực du lịch sinh thái Suối nước khoáng Chánh Thắng |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Đập dâng cầu Điều |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Cầu Chánh Thắng - Giáp nhà ông Thái Xuân Sơn |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngã 3 Thắng Hùng - Giáp nhà bà Đỗ Thị Dư |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ nhà Bà Son - Giáp Cầu Tra |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Thừa Soi - Nhà ông Phạm Thọ |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ 4 Thân - Đường ngang qua chợ giáp nhà ông Nguyễn Quýt |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Đường bê tông trụ sở thôn Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Nhà ông Mai Thạch, thôn Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Ngõ 10 Diệp - Giáp Trường THCS Cát Thành |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Đoạn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà Nguyễn Công Thành - Ngã tư Huỳnh Lý |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Nông Thành Nhơn - Giáp ranh giới thị trấn Cát Khánh |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà bà Ngô Thị Thành - Giáp nhà ông Võ Thanh Phương |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường cấp phối Dốc nhà Mai - Trường THCS Cát Thành |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Huỳnh Thị Tân |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Nhà ông Quách Đình Long nhà bà Võ Thị Phương - |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Nguyễn Thanh Vân |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Đồng Như Sự |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Các tuyến đường bê tông nội bộ xóm Sông Chùa - |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Lê Thị Bảy |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Hết nhà ông Bùi Thanh Dũng |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Nhà bà Nguyễn Thị Thu |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Khu Tân Phú Cảng Dương |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Lê Quang Khanh |
Đất ở nông thôn | 11.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà bà Đặng Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Huỳnh Hữu Phước |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Phạm Minh Hoàng |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Nhà ông Lê Đức Hậu - Nhà ông Khổng Văn Nam |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Trần Nhi - Nhà ông Phan Hữu Thuận |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Mai Thành Tâm |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Đoàn Văn Chi - Nhà ông Đoàn Thái Tâm |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Đình Cẩn |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Trụ sở khu phố Phương Phi - Chợ Kẻ Thử |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Phạm Đình Dung |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Muộn |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Lớp Mẫu giáo Phương Phi - Nhà ông Trần Văn Phương |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Nhà ông Phạm Đình Dung - Nhà ông Nguyễn Văn Bi |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Phan Văn Thanh - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Hồ Đức Anh - Nhà Từ đường họ Trần |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà bà Nguyễn Thị Mười |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà ông Nguyễn Thanh Quang |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Nhà bà Lê Thị Thu Thu |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Đỗ Ngọc Long |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Lê Giới |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà bà Võ Thị Ngọ |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Cầu Xóm Đăng |
Đất ở nông thôn | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Đường Trường Sa |
Đất ở nông thôn | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà ông Nguyễn Hùng Anh |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà bà Nguyễn Thị Dung |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Hoàng Sa - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất ở nông thôn | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Nhà bà Nguyễn Thị Hàng - Quán Vườn tra |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lý Thái Tông - Khu quy hoạch dân cư phía Đông Suối ông Sung |
Đất ở nông thôn | 3.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 1 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 17.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 2 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 3 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 4 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 5 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 6 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 7 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 8 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Trọn đường bê tông (hiện hữu) - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN2 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN3 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN4 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN5 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 15.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Đường số 1: Đường Nguyễn Lữ - Giáp nhà bà Nguyễn Thị Nhạc |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Các tuyến đường còn lại trong trong khu 1,5ha - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Đường bê tông phía nam KDC (Từ đường số 1 đến đường bê tông phía tây) - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3a -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3b -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2a -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT5- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT6- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT7- Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường Nguyễn Lữ - |
Đất ở nông thôn | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Thái Học - |
Đất ở nông thôn | 6.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Nhạc - |
Đất ở nông thôn | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - |
Đất ở nông thôn | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh - |
Đất ở nông thôn | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến - |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 2 và số 5 - |
Đất ở nông thôn | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 3 - |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 4 - |
Đất ở nông thôn | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 9 - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D3 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D4 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường bê tông: Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Giáp mương thoát nước |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường ĐS3 - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS1 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS2 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS3 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS4 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS5 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016. Tron đường hiện trạng lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà bà Phương - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà ông Đặng Văn Quang - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Đoạn từ Sân Vận động - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất ở nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS1 (lộ giới 16m) - |
Đất ở nông thôn | 5.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS2 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS3 (lộ giới 14m) - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Tiếp giáp đường ĐT 639 (lộ giới 12m): Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất ở nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 (lộ giới 14m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất ở nông thôn | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS12 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 4.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7- Lộ giới 19m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8- Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10- Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 13m - |
Đất ở nông thôn | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐT635 tạm (ĐS 9) - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS 8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tôn Thất Bách - Đường số 1 - Lộ giới 25m - |
Đất ở nông thôn | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 21m - |
Đất ở nông thôn | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Đô Đốc Bảo - Đường số 3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 5 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Mười - Đường số 6 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Chế Lan Viên - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tạ Quang Bửu - Đường số 7 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 15m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Ngô Thì Nhậm - Đường số 9 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 12 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 1 - Lộ giới 12m - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 6 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 9 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 9 đến đường số 2) - |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đường Hoàng Sa (Đường Trục đi chùa Linh Phong) - |
Đất ở nông thôn | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tôn Thất Bách - Tuyến đường Đ.A14 - Lộ giới 25m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A1 - Lộ giới 24m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A10 - Lộ giới 24m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A9 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A6 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A12 - Lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Tần - Tuyến đường Đ.A2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Huỳn Đăng Thơ - Tuyến đường Đ.A3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Liệu - Tuyến đường Đ.A7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Bế Văn Đàn - Tuyến đường Đ.A8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tạ Quang Bửu - Tuyến đường Đ.A13 - Lộ giới 10m - |
Đất ở nông thôn | 15.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tuyến đường Đ.A15 - Lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS1, lộ giới 18,5m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5 lộ giới 14m - |
Đất ở nông thôn | 15.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS6, lộ giới 20m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS7, ĐS8, ĐS13 lộ giới 16m - |
Đất ở nông thôn | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS9, lộ giới 18,5m - |
Đất ở nông thôn | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS11, lộ giới 24m - |
Đất ở nông thôn | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 510.000 | 430.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 430.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 370.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Diên Hồng Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Diệu Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Trường Sa - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Lý Thường Kiệt - Giáp ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ thôn Vĩnh Hội |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hồng Lĩnh Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hoàng Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 2.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Hoàng Sa - Hết nhà ông Trần Văn Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lê Trọng Tấn Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Nhân Tông Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Trần Bảy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Võ Chinh Huy |
Đất TM-DV nông thôn | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Nhà ông Võ Chinh Huy - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thường Kiệt Giáp ranh đường Nguyễn Nhạc và Nguyễn Lữ (Cây xăng) - Đường Hoàng Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Diêu Đường Nguyễn Lữ (ngã ba Trụ sở Hợp tác xã nông nghiệp Cát Tiến) - Giáp ranh giới xã Cát Tiến và Cát Chánh |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Đường Trần Quang Diệu - Đến cầu Bến Cát |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Từ cầu Bến Cát - Đường Diên Hồng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Đường Nguyễn Nhạc - Cầu Đào Phụng |
Đất TM-DV nông thôn | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Cầu Đào Phụng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Mân Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Nhạc (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Ranh giới xã Ngô Mây (Trọn đường) - Đường Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 3.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Trường Sa - Đường Nguyễn Nhạc |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Nguyễn Nhạc - Nhà quán An Nhiên |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trãi Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trân Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Phan Đình Giót Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tố Hữu Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tô Ngọc Vân Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trần Quang Diệu Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trường Sa Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) - Đền thờ Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV nông thôn | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - Ranh giới xã Đề Gi và xã Cát Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đường Hoàng Sa - Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Tân Thanh - Đỉnh đèo Chánh Oai |
Đất TM-DV nông thôn | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Chánh Oai - Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới - Ranh giới giữa xã Cát Tiến và xã Đề Gi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) Nhà bà Võ Thị Kim Mao - Móng nhà ông Võ Kế Sanh |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1A ĐT 639 - Giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Đ5B ĐT 639 - Nhà ông Đặng Văn Tài |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS5B ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải (cũ)) Nhà ông Phạm Tấn Thành - Giáp mương thoát nước |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (rộng 3m) Đường Nguyễn Nhạc - Hết Lăng ông (khu phố Trung Lương) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Giáp Khu vực du lịch sinh thái Suối nước khoáng Chánh Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Đập dâng cầu Điều |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Cầu Chánh Thắng - Giáp nhà ông Thái Xuân Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngã 3 Thắng Hùng - Giáp nhà bà Đỗ Thị Dư |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ nhà Bà Son - Giáp Cầu Tra |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Thừa Soi - Nhà ông Phạm Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ 4 Thân - Đường ngang qua chợ giáp nhà ông Nguyễn Quýt |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Đường bê tông trụ sở thôn Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Nhà ông Mai Thạch, thôn Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Ngõ 10 Diệp - Giáp Trường THCS Cát Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà Nguyễn Công Thành - Ngã tư Huỳnh Lý |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Nông Thành Nhơn - Giáp ranh giới thị trấn Cát Khánh |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà bà Ngô Thị Thành - Giáp nhà ông Võ Thanh Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường cấp phối Dốc nhà Mai - Trường THCS Cát Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Huỳnh Thị Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Nhà ông Quách Đình Long nhà bà Võ Thị Phương - |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Nguyễn Thanh Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Đồng Như Sự |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Các tuyến đường bê tông nội bộ xóm Sông Chùa - |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Lê Thị Bảy |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Hết nhà ông Bùi Thanh Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Nhà bà Nguyễn Thị Thu |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Khu Tân Phú Cảng Dương |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Lê Quang Khanh |
Đất TM-DV nông thôn | 5.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà bà Đặng Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Huỳnh Hữu Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Phạm Minh Hoàng |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Nhà ông Lê Đức Hậu - Nhà ông Khổng Văn Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Trần Nhi - Nhà ông Phan Hữu Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Mai Thành Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Đoàn Văn Chi - Nhà ông Đoàn Thái Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Đình Cẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Trụ sở khu phố Phương Phi - Chợ Kẻ Thử |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Phạm Đình Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Muộn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Lớp Mẫu giáo Phương Phi - Nhà ông Trần Văn Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Nhà ông Phạm Đình Dung - Nhà ông Nguyễn Văn Bi |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Phan Văn Thanh - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Hồ Đức Anh - Nhà Từ đường họ Trần |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà bà Nguyễn Thị Mười |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà ông Nguyễn Thanh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Nhà bà Lê Thị Thu Thu |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Đỗ Ngọc Long |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Lê Giới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà bà Võ Thị Ngọ |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Cầu Xóm Đăng |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Đường Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà ông Nguyễn Hùng Anh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà bà Nguyễn Thị Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Hoàng Sa - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Nhà bà Nguyễn Thị Hàng - Quán Vườn tra |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lý Thái Tông - Khu quy hoạch dân cư phía Đông Suối ông Sung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 1 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 2 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 4 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 5 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 6 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 7 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 8 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Trọn đường bê tông (hiện hữu) - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN2 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN4 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN5 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Đường số 1: Đường Nguyễn Lữ - Giáp nhà bà Nguyễn Thị Nhạc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Các tuyến đường còn lại trong trong khu 1,5ha - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Đường bê tông phía nam KDC (Từ đường số 1 đến đường bê tông phía tây) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3a -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3b -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2a -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT5- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT6- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT7- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường Nguyễn Lữ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Thái Học - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Nhạc - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 2 và số 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 9 - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D4 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường bê tông: Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Giáp mương thoát nước |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường ĐS3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS1 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS2 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS3 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS4 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS5 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016. Tron đường hiện trạng lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà bà Phương - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà ông Đặng Văn Quang - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Đoạn từ Sân Vận động - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS1 (lộ giới 16m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS2 (lộ giới 14m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS3 (lộ giới 14m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Tiếp giáp đường ĐT 639 (lộ giới 12m): Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Đoàn Văn Chi - Nhà ông Đoàn Thái Tâm |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Đình Cẩn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Trụ sở khu phố Phương Phi - Chợ Kẻ Thử |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Phạm Đình Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Muộn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Lớp Mẫu giáo Phương Phi - Nhà ông Trần Văn Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Nhà ông Phạm Đình Dung - Nhà ông Nguyễn Văn Bi |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Phan Văn Thanh - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Hồ Đức Anh - Nhà Từ đường họ Trần |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà bà Nguyễn Thị Mười |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà ông Nguyễn Thanh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Nhà bà Lê Thị Thu Thu |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Đỗ Ngọc Long |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Lê Giới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà bà Võ Thị Ngọ |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Cầu Xóm Đăng |
Đất TM-DV nông thôn | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Đường Trường Sa |
Đất TM-DV nông thôn | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà ông Nguyễn Hùng Anh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà bà Nguyễn Thị Dung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Hoàng Sa - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Nhà bà Nguyễn Thị Hàng - Quán Vườn tra |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lý Thái Tông - Khu quy hoạch dân cư phía Đông Suối ông Sung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 1 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 2 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 4 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 5 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 6 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 7 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 8 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Trọn đường bê tông (hiện hữu) - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN2 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN4 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN5 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Đường số 1: Đường Nguyễn Lữ - Giáp nhà bà Nguyễn Thị Nhạc |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Các tuyến đường còn lại trong trong khu 1,5ha - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Đường bê tông phía nam KDC (Từ đường số 1 đến đường bê tông phía tây) - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3a -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3b -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2a -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT5- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT6- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT7- Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường Nguyễn Lữ - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Thái Học - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Nhạc - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - |
Đất TM-DV nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh - |
Đất TM-DV nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 2 và số 5 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 4 - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 9 - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D4 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường bê tông: Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Giáp mương thoát nước |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường ĐS3 - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS1 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS2 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS3 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS4 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS5 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016. Tron đường hiện trạng lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà bà Phương - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà ông Đặng Văn Quang - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Đoạn từ Sân Vận động - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS1 (lộ giới 16m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS2 (lộ giới 14m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS3 (lộ giới 14m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Tiếp giáp đường ĐT 639 (lộ giới 12m): Trọn đường - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 (lộ giới 14m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS12 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7- Lộ giới 19m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8- Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10- Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐT635 tạm (ĐS 9) - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS 8 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tôn Thất Bách - Đường số 1 - Lộ giới 25m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 21m - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Đô Đốc Bảo - Đường số 3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 5 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Mười - Đường số 6 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Chế Lan Viên - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tạ Quang Bửu - Đường số 7 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Ngô Thì Nhậm - Đường số 9 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 12 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 13 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 1 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 4 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 6 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 9 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 9 đến đường số 2) - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đường Hoàng Sa (Đường Trục đi chùa Linh Phong) - |
Đất TM-DV nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tôn Thất Bách - Tuyến đường Đ.A14 - Lộ giới 25m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A1 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A10 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A9 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A4 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A6 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A12 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A11 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Tần - Tuyến đường Đ.A2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Huỳn Đăng Thơ - Tuyến đường Đ.A3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Liệu - Tuyến đường Đ.A7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Bế Văn Đàn - Tuyến đường Đ.A8 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tạ Quang Bửu - Tuyến đường Đ.A13 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tuyến đường Đ.A15 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS1, lộ giới 18,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5 lộ giới 14m - |
Đất TM-DV nông thôn | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS6, lộ giới 20m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS7, ĐS8, ĐS13 lộ giới 16m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS9, lộ giới 18,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS11, lộ giới 24m - |
Đất TM-DV nông thôn | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 255.000 | 215.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 215.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 185.000 | 165.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Diên Hồng Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Diệu Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Trường Sa - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Lý Thường Kiệt - Giáp ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ thôn Vĩnh Hội |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hồng Lĩnh Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hoàng Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Hoàng Sa - Hết nhà ông Trần Văn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lê Trọng Tấn Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Nhân Tông Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Trần Bảy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Võ Chinh Huy |
Đất SX-KD nông thôn | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Nhà ông Võ Chinh Huy - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thường Kiệt Giáp ranh đường Nguyễn Nhạc và Nguyễn Lữ (Cây xăng) - Đường Hoàng Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Diêu Đường Nguyễn Lữ (ngã ba Trụ sở Hợp tác xã nông nghiệp Cát Tiến) - Giáp ranh giới xã Cát Tiến và Cát Chánh |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Đường Trần Quang Diệu - Đến cầu Bến Cát |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Từ cầu Bến Cát - Đường Diên Hồng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Đường Nguyễn Nhạc - Cầu Đào Phụng |
Đất SX-KD nông thôn | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Lữ (trừ Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ) Cầu Đào Phụng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Mân Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Nhạc (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3b -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2a -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT5- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT6- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT7- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường Nguyễn Lữ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Thái Học - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Nhạc - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 2 và số 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 9 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D4 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường bê tông: Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Giáp mương thoát nước |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường ĐS3 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS1 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS2 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS3 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS4 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS5 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016. Tron đường hiện trạng lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà bà Phương - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà ông Đặng Văn Quang - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Đoạn từ Sân Vận động - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS1 (lộ giới 16m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS2 (lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS3 (lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Tiếp giáp đường ĐT 639 (lộ giới 12m): Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 (lộ giới 14m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS12 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7- Lộ giới 19m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8- Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10- Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐT635 tạm (ĐS 9) - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS 8 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tôn Thất Bách - Đường số 1 - Lộ giới 25m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 21m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Đô Đốc Bảo - Đường số 3 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 5 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Mười - Đường số 6 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Chế Lan Viên - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tạ Quang Bửu - Đường số 7 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Ngô Thì Nhậm - Đường số 9 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 12 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 13 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 1 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Ranh giới xã Ngô Mây (Trọn đường) - Đường Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 3.068.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Trường Sa - Đường Nguyễn Nhạc |
Đất SX-KD nông thôn | 3.488.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Thái Học (trừ Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung) Đường Nguyễn Nhạc - Nhà quán An Nhiên |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trãi Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Trân Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Phan Đình Giót Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tố Hữu Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tô Ngọc Vân Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trần Quang Diệu Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Trường Sa Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) - Đền thờ Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD nông thôn | 1.136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 cũ Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ - Ranh giới xã Đề Gi và xã Cát Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đường Hoàng Sa - Đỉnh đèo Tân Thanh (Ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Tân Thanh - Đỉnh đèo Chánh Oai |
Đất SX-KD nông thôn | 1.472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Đỉnh đèo Chánh Oai - Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Tuyến đường ĐT639 mới (đường ven biển) Ngã 3 đường ĐT 639 cũ và đường ĐT 639 mới - Ranh giới giữa xã Cát Tiến và xã Đề Gi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) Nhà bà Võ Thị Kim Mao - Móng nhà ông Võ Kế Sanh |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS1A ĐT 639 - Giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Đ5B ĐT 639 - Nhà ông Đặng Văn Tài |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS5B ĐT 639 - Giáp rừng phòng hộ (biển) |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải (cũ)) Nhà ông Phạm Tấn Thành - Giáp mương thoát nước |
Đất SX-KD nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông (rộng 3m) Đường Nguyễn Nhạc - Hết Lăng ông (khu phố Trung Lương) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Giáp Khu vực du lịch sinh thái Suối nước khoáng Chánh Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Bé Hảo - Đập dâng cầu Điều |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Cầu Chánh Thắng - Giáp nhà ông Thái Xuân Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngã 3 Thắng Hùng - Giáp nhà bà Đỗ Thị Dư |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ nhà Bà Son - Giáp Cầu Tra |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Thừa Soi - Nhà ông Phạm Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ 4 Thân - Đường ngang qua chợ giáp nhà ông Nguyễn Quýt |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Đường bê tông trụ sở thôn Phú Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Ngõ Hà Trọng - Nhà ông Mai Thạch, thôn Phú Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Ngõ 10 Diệp - Giáp Trường THCS Cát Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà Nguyễn Công Thành - Ngã tư Huỳnh Lý |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà ông Nông Thành Nhơn - Giáp ranh giới thị trấn Cát Khánh |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông Nhà bà Ngô Thị Thành - Giáp nhà ông Võ Thanh Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường cấp phối Dốc nhà Mai - Trường THCS Cát Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Huỳnh Thị Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Nhà ông Quách Đình Long nhà bà Võ Thị Phương - |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Nguyễn Thanh Vân |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà ông Đồng Như Sự |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Các tuyến đường bê tông nội bộ xóm Sông Chùa - |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Tân Tiến Đường Diên Hồng - Hết nhà bà Lê Thị Bảy |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Hết nhà ông Bùi Thanh Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Nhà bà Nguyễn Thị Thu |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trường Thạnh Đường Trần Quang Diệu - Khu Tân Phú Cảng Dương |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Lê Quang Khanh |
Đất SX-KD nông thôn | 4.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà bà Đặng Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Huỳnh Hữu Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Phạm Minh Hoàng |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Thái Nhà ông Lê Đức Hậu - Nhà ông Khổng Văn Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Trần Nhi - Nhà ông Phan Hữu Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Nguyễn Lữ - Nhà ông Mai Thành Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Nhà ông Đoàn Văn Chi - Nhà ông Đoàn Thái Tâm |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Đình Cẩn |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Trụ sở khu phố Phương Phi - Chợ Kẻ Thử |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Phạm Đình Dung |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Trần Muộn |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phương Phi Đường Lý Thường Kiệt - Nhà ông Nguyễn Tôn |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Lớp Mẫu giáo Phương Phi - Nhà ông Trần Văn Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phương Phi Nhà ông Phạm Đình Dung - Nhà ông Nguyễn Văn Bi |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Phan Văn Thanh - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Nhà ông Hồ Đức Anh - Nhà Từ đường họ Trần |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà bà Nguyễn Thị Mười |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Võ Mười - Nhà ông Nguyễn Thanh Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Nhà bà Lê Thị Thu Thu |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Đỗ Ngọc Long |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà ông Lê Giới |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Hết nhà bà Võ Thị Ngọ |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Cầu Xóm Đăng |
Đất SX-KD nông thôn | 716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường đất khu phố Phú Hậu Đường Nguyễn Thái Học - Đường Trường Sa |
Đất SX-KD nông thôn | 548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà ông Nguyễn Hùng Anh |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lưu Hữu Phước - Nhà bà Nguyễn Thị Dung |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Hoàng Sa - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Nhà bà Nguyễn Thị Hàng - Quán Vườn tra |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường bê tông khu phố Trung Lương Đường Lý Thái Tông - Khu quy hoạch dân cư phía Đông Suối ông Sung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 1 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 2 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 3 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 4 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 5 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 6 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 7 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường ĐT 8 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Trọn đường bê tông (hiện hữu) - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN2 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN3 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN4 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đông Suối ông Sung Đường BN5 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Đường số 1: Đường Nguyễn Lữ - Giáp nhà bà Nguyễn Thị Nhạc |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch tây suối Lồi (Khu 1,5ha) Các tuyến đường còn lại trong trong khu 1,5ha - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Đường bê tông phía nam KDC (Từ đường số 1 đến đường bê tông phía tây) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3a -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3b -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2a -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Chánh Đạt, thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT1- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT2- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT3- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT4- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT5- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT6- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường ĐT7- Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN1 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN2 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN3 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường BN4 -Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư ngã ba đường QL 19B - đường 640 thị trấn Cát Tiến cũ Đường Nguyễn Lữ - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Thái Học - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC khu dân cư Đông suối ông Sung Đường Nguyễn Nhạc - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - |
Đất SX-KD nông thôn | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh - |
Đất SX-KD nông thôn | 284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Các tuyến đường còn lại Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 2 và số 5 - |
Đất SX-KD nông thôn | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 4 - |
Đất SX-KD nông thôn | 464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Trường THPT Cát Thành Trọn đường bê tông số 9 - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư Đồng Đá xã Cát Thành cũ Đường D4 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường N3 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D1 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư núi Cấm Đường D2 - Trọn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường bê tông: Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Giáp mương thoát nước |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu trung tâm xã Cát Hải (cũ) Đường ĐS3 - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS1 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS2 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS3 lộ giới 10m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS4 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020 Đường ĐS5 lộ giới 6m - Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu quy hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016. Tron đường hiện trạng lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà bà Phương - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Nhà ông Đặng Văn Quang - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Đường Khu quy hoạch trung tâm xã lộ giới 12 m Đoạn từ Sân Vận động - Giáp đường ngang vào Đập điều tiết. |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS1 (lộ giới 16m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS2 (lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Trọn đường ĐS3 (lộ giới 14m) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai Tiếp giáp đường ĐT 639 (lộ giới 12m): Trọn đường - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 (lộ giới 16m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 (lộ giới 14m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639) - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thanh, phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS12 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS1 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS2 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS3 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS4 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS6 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS7- Lộ giới 19m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS8- Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS9 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS10- Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu tái định cư thôn Tân Thắng phục vụ dự án đường ven biển (ĐT.639) đoạn Cát Tiến – Đề Gi Đường ĐS11 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5, ĐS6, ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐT635 tạm (ĐS 9) - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) Đường ĐS 8 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tôn Thất Bách - Đường số 1 - Lộ giới 25m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 2 - Lộ giới 21m - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Đô Đốc Bảo - Đường số 3 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Trác - Đường số 4 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Cù Huy Cận - Đường số 10 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 5 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Mười - Đường số 6 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Chế Lan Viên - Đường số 10 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Tạ Quang Bửu - Đường số 7 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 832.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Phạm Ngọc Thạch - Đường số 8 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Ngô Thì Nhậm - Đường số 9 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Nguyễn Bá Huân - Đường số 12 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu TĐC Cát Tiến (khu 2) Võ Văn Dũng - Đường số 13 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 1 - Lộ giới 12m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 2 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 3 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 4 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 5 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 6 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 7 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 5) - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 8 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 5 đến đường số 7) - |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 9 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 1 đến đường số 2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư và tái định cư Vĩnh Hội Đường số 10 - Lộ giới 14m (Đoạn giáp đường số 9 đến đường số 2) - |
Đất SX-KD nông thôn | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đường Hoàng Sa (Đường Trục đi chùa Linh Phong) - |
Đất SX-KD nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tôn Thất Bách - Tuyến đường Đ.A14 - Lộ giới 25m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A1 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Đô Đốc Bảo - Tuyến đường Đ.A10 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A9 - Lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Lý Nhân Tông - Đường Đ.A4 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A6 - Lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Mười - Đường Đ.A12 - Lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A11 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Dũng - Đường Đ.A5 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Văn Tần - Tuyến đường Đ.A2 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Huỳn Đăng Thơ - Tuyến đường Đ.A3 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Võ Liệu - Tuyến đường Đ.A7 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Bế Văn Đàn - Tuyến đường Đ.A8 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tạ Quang Bửu - Tuyến đường Đ.A13 - Lộ giới 10m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu dân cư dọc tuyến đường nối từ đường trục Khu kinh tế đến Khu tâm linh chùa Linh Phong Tuyến đường Đ.A15 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS1, lộ giới 18,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS2, ĐS3, ĐS4, ĐS5 lộ giới 14m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS6, lộ giới 20m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS7, ĐS8, ĐS13 lộ giới 16m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS9, lộ giới 18,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu đất ở, dịch vụ thương mại Km0+280, đường trục khu kinh tế nối dài Đường ĐS11, lộ giới 24m - |
Đất SX-KD nông thôn | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 204.000 | 172.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 172.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 148.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất trồng lúa | 179.000 | 153.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất trồng cây hàng năm | 179.000 | 153.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất trồng cây lâu năm | 179.000 | 153.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 179.000 | 153.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 179.000 | 153.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất rừng sản xuất | 35.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất rừng phòng hộ | 28.000 | 24.000 | 20.800 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Xã Cát Tiến - |
Đất rừng đặc dụng | 28.000 | 24.000 | 20.800 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Cát Tiến |
Diên Hồng Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Diệu Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Trường Sa - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hoàng Sa Đường Lý Thường Kiệt - Giáp ngã ba đường ĐT 639 mới và ĐT 639 cũ thôn Vĩnh Hội |
Đất ở nông thôn | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Hồng Lĩnh Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hoàng Sa |
Đất ở nông thôn | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lưu Hữu Phước Đường Hoàng Sa - Hết nhà ông Trần Văn Dũng |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lê Trọng Tấn Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Nhân Tông Trọn đường - |
Đất ở nông thôn | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Trần Bảy |
Đất ở nông thôn | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Đường Nguyễn Nhạc - Nhà ông Võ Chinh Huy |
Đất ở nông thôn | 6.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thái Tông Nhà ông Võ Chinh Huy - Đường Lưu Hữu Phước |
Đất ở nông thôn | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Lý Thường Kiệt Giáp ranh đường Nguyễn Nhạc và Nguyễn Lữ (Cây xăng) - Đường Hoàng Sa |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Diêu Đường Nguyễn Lữ (ngã ba Trụ sở Hợp tác xã nông nghiệp Cát Tiến) - Giáp ranh giới xã Cát Tiến và Cát Chánh |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cát Tiến |
Nguyễn Hữu Cảnh Đường Trần Quang Diệu - Đến cầu Bến Cát |
Đất ở nông thôn | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Cát Tiến
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Cát Tiến, Xã Cát Thành, Xã Cát Hải (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Cát Tiến theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Cát Tiến có diện tích tự nhiên 103,36 km² với quy mô dân số 33.523 người, mật độ dân cư đạt 324,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Cát Tiến được đặt tại Thị trấn Cát Tiến, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Cát Tiến không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Cát Tiến là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Cát Tiến, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
