Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Kông Chro được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Kông Chro theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất xã Kông Chro năm 2026
Khu vực: xã Kông Chro.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 15.200 đến 1.810.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất ở nông thôn | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất ở nông thôn | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất ở nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất ở nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất ở nông thôn | 415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất ở nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất ở nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất ở nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất ở nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất ở nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất ở nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất ở nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất ở nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất ở nông thôn | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất ở nông thôn | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất ở nông thôn | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 - |
Đất ở nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất ở nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất ở nông thôn | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ6 Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2) |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ2 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang |
Đất ở nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ) |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án) |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ) |
Đất ở nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ) - |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ) Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long |
Đất ở nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông |
Đất ở nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan |
Đất ở nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa |
Đất ở nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2) Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur |
Đất ở nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2) |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình) |
Đất ở nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 204.000 | 163.000 | 130.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 143.000 | 114.000 | 91.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 100.000 | 80.000 | 64.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất TM-DV nông thôn | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất TM-DV nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 372.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất TM-DV nông thôn | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất TM-DV nông thôn | 252.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất TM-DV nông thôn | 132.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất TM-DV nông thôn | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất TM-DV nông thôn | 132.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 272.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 182.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 132.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất TM-DV nông thôn | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất TM-DV nông thôn | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất TM-DV nông thôn | 177.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất TM-DV nông thôn | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất TM-DV nông thôn | 132.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 407.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 207.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 397.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 477.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 197.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 297.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 117.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 222.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 467.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 262.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 97.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 147.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 132.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất TM-DV nông thôn | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất TM-DV nông thôn | 92.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 292.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất TM-DV nông thôn | 167.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất TM-DV nông thôn | 82.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất TM-DV nông thôn | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 227.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất TM-DV nông thôn | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất TM-DV nông thôn | 97.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất TM-DV nông thôn | 392.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất TM-DV nông thôn | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất TM-DV nông thôn | 142.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 157.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 102.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 77.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất TM-DV nông thôn | 57.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 107.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 232.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 67.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 127.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 95.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV nông thôn | 72.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ6 Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2) |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ2 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất TM-DV nông thôn | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang |
Đất TM-DV nông thôn | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án) |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 42.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ) Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long |
Đất TM-DV nông thôn | 65.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông |
Đất TM-DV nông thôn | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan |
Đất TM-DV nông thôn | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa |
Đất TM-DV nông thôn | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2) Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur |
Đất TM-DV nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình) |
Đất TM-DV nông thôn | 47.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 102.000 | 81.500 | 65.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 71.500 | 57.000 | 45.500 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 50.000 | 40.000 | 32.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất SX-KD nông thôn | 412.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất SX-KD nông thôn | 292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất SX-KD nông thôn | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 298.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất SX-KD nông thôn | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất SX-KD nông thôn | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 66.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng Lê Hồng Phong - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng Phan Bội Châu - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong Nguyễn Huệ - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất SX-KD nông thôn | 188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất SX-KD nông thôn | 142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 66.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất SX-KD nông thôn | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma |
Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Kpă Klơng - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 94.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 488.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An |
Đất SX-KD nông thôn | 118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 94.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 178.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài) Anh Hùng Núp - Đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 58.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Du - Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 66.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 66.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung |
Đất SX-KD nông thôn | 74.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 86.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất SX-KD nông thôn | 134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất SX-KD nông thôn | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất SX-KD nông thôn | 66.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Phan Bội Châu - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung) |
Đất SX-KD nông thôn | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất SX-KD nông thôn | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất SX-KD nông thôn | 78.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài) |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung |
Đất SX-KD nông thôn | 58.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất SX-KD nông thôn | 314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất SX-KD nông thôn | 204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất SX-KD nông thôn | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662) Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle) |
Đất SX-KD nông thôn | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2 Nguyễn Huệ - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B1 Anh Hùng Núp - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường A1 |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B2 Anh Hùng Núp - Hết đường C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9 Đường A1 - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 82.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B4 Đường A1 - Anh Hùng Núp |
Đất SX-KD nông thôn | 46.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 86.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C1 Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1) Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 58.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 186.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2) Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường B10 Anh Hùng Núp - Đường C2 |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường C2 Trường Sơn Đông - Đường B10 |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 96.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D9 Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 54.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 102.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 76.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng < 3,5m giáp đường D19 Kpă Klơng - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD nông thôn | 58.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ6 Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2) |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ3 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch Đ2 Trần Phú - Kpă Klơng |
Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang |
Đất SX-KD nông thôn | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án) |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Trường Sơn Đông (TL 662) Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 34.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ) - |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ) Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long |
Đất SX-KD nông thôn | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông |
Đất SX-KD nông thôn | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan |
Đất SX-KD nông thôn | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa |
Đất SX-KD nông thôn | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2) Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur |
Đất SX-KD nông thôn | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2) |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2) Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình) |
Đất SX-KD nông thôn | 38.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 81.600 | 65.200 | 52.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 57.200 | 45.600 | 36.400 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 40.000 | 32.000 | 25.600 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro Tài nguyên và khoáng sản khác - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất trồng lúa | 26.000 | 22.900 | 20.100 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất trồng cây hàng năm | 26.000 | 22.900 | 20.100 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất trồng cây lâu năm | 24.000 | 22.000 | 16.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 28.000 | 24.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - |
Đất nông nghiệp khác | 32.000 | 28.000 | 24.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất rừng sản xuất | 25.000 | 22.000 | 19.000 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất rừng phòng hộ | 20.000 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Xã Kông Chro - |
Đất rừng đặc dụng | 20.000 | 17.600 | 15.200 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng |
Đất ở nông thôn | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang |
Đất ở nông thôn | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập |
Đất ở nông thôn | 355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2 |
Đất ở nông thôn | 505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kông Chro |
Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp Đường B2 - Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Kông Chro
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Kông Chro, Xã Yang Trung, Xã Yang Nam (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Kông Chro theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Kông Chro có diện tích tự nhiên 200,79 km² với quy mô dân số 20.936 người, mật độ dân cư đạt 104,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Kông Chro được đặt tại Trụ sở UBND huyện Kông Chro, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Kông Chro không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Kông Chro là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Kông Chro, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
