Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Kông Chro được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Kông Chro theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Kông Chro năm 2026

Khu vực: xã Kông Chro.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất khoáng sản, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 15.200 đến 1.810.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 730.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 730.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 745.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 505.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 420.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất ở nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất ở nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Kông Chro Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 520.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 750.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở nông thôn 545.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 525.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất ở nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.210.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất ở nông thôn 440.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất ở nông thôn 725.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất ở nông thôn 470.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất ở nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất ở nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất ở nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất ở nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 815.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất ở nông thôn 1.810.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 530.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất ở nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 530.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 730.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 795.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 955.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất ở nông thôn 1.170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất ở nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 395.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 595.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất ở nông thôn 880.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất ở nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 445.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất ở nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 525.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất ở nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 935.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 525.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất ở nông thôn 630.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 195.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất ở nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất ở nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất ở nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất ở nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 295.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 410.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất ở nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất ở nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất ở nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 380.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.270.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 480.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 520.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất ở nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 425.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất ở nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất ở nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất ở nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất ở nông thôn 700.000 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất ở nông thôn 455.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất ở nông thôn 340.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất ở nông thôn 195.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất ở nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất ở nông thôn 510.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất ở nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
-
Đất ở nông thôn 0 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 215.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 390.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 390.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 145.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ6
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2)
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ2
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ)
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án)
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ)
Đất ở nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ)
-
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ)
Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long
Đất ở nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông
Đất ở nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan
Đất ở nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur
Đất ở nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa
Đất ở nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2)
Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur
Đất ở nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2)
Đất ở nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình)
Đất ở nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn 204.000 163.000 130.000 0
Xã Kông Chro Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn 143.000 114.000 91.000 0
Xã Kông Chro Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn 100.000 80.000 64.000 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất TM-DV nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất TM-DV nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 167.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 237.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất TM-DV nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 372.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất TM-DV nông thôn 237.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất TM-DV nông thôn 252.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 82.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Kông Chro Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 45.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 35.000 0 0 0
Xã Kông Chro Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 272.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 245.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 262.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 182.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 137.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 137.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 605.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất TM-DV nông thôn 362.500 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất TM-DV nông thôn 235.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất TM-DV nông thôn 87.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 87.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất TM-DV nông thôn 177.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 82.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất TM-DV nông thôn 65.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 65.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất TM-DV nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 135.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 87.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 65.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 117.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 407.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 610.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất TM-DV nông thôn 905.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất TM-DV nông thôn 207.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 265.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 397.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 477.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất TM-DV nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất TM-DV nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 197.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 297.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất TM-DV nông thôn 440.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất TM-DV nông thôn 117.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 222.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất TM-DV nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 262.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất TM-DV nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 467.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 262.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 315.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 97.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 155.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất TM-DV nông thôn 72.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 115.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất TM-DV nông thôn 65.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 147.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 82.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 167.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 82.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 205.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất TM-DV nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 132.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất TM-DV nông thôn 125.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất TM-DV nông thôn 92.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 227.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 635.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 412.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất TM-DV nông thôn 167.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 212.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất TM-DV nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất TM-DV nông thôn 82.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất TM-DV nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất TM-DV nông thôn 62.500 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 227.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất TM-DV nông thôn 97.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất TM-DV nông thôn 72.500 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất TM-DV nông thôn 255.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất TM-DV nông thôn 192.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
-
Đất TM-DV nông thôn 0 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 157.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 102.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 77.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất TM-DV nông thôn 57.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 165.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 107.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 195.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 112.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 72.500 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 112.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất TM-DV nông thôn 85.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 185.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất TM-DV nông thôn 67.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 195.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 127.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 95.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 72.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ6
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2)
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ2
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 325.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang
Đất TM-DV nông thôn 112.500 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ)
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án)
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 42.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ)
-
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ)
Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long
Đất TM-DV nông thôn 65.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông
Đất TM-DV nông thôn 37.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan
Đất TM-DV nông thôn 75.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur
Đất TM-DV nông thôn 47.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa
Đất TM-DV nông thôn 37.500 0 0 0
Xã Kông Chro Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2)
Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur
Đất TM-DV nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2)
Đất TM-DV nông thôn 47.500 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình)
Đất TM-DV nông thôn 47.500 0 0 0
Xã Kông Chro Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn 102.000 81.500 65.000 0
Xã Kông Chro Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn 71.500 57.000 45.500 0
Xã Kông Chro Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn 50.000 40.000 32.000 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 292.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất SX-KD nông thôn 292.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất SX-KD nông thôn 224.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 134.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất SX-KD nông thôn 268.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 298.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất SX-KD nông thôn 190.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất SX-KD nông thôn 202.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 224.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 66.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất SX-KD nông thôn 106.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 168.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất SX-KD nông thôn 106.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 36.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Chu Văn An
Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 28.000 0 0 0
Xã Kông Chro Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 208.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 136.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Lê Hồng Phong - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 76.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Kông Chro Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 218.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 196.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 196.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 146.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 106.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 110.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Phan Bội Châu - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 484.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Huệ - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 176.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất SX-KD nông thôn 290.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 136.000 0 0 0
Xã Kông Chro Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất SX-KD nông thôn 188.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất SX-KD nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất SX-KD nông thôn 142.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 66.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất SX-KD nông thôn 52.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Ranh giới xã Kông Yang (cũ) - Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 52.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro
Đất SX-KD nông thôn 106.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Hết ranh giới Cty LN Kông Chro - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lai
Nguyễn Văn Trỗi - Ranh giới xã Ya Ma
Đất SX-KD nông thôn 40.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 108.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 52.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Kpă Klơng - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Mây
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 40.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 256.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 166.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Du
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 94.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất SX-KD nông thôn 256.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 326.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 448.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 488.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 588.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất SX-KD nông thôn 724.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 212.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất SX-KD nông thôn 166.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 212.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 292.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 318.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 382.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất SX-KD nông thôn 468.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 468.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất SX-KD nông thôn 124.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 158.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 238.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất SX-KD nông thôn 352.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Lai - Hết ranh giới trường Chu Văn An
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới trường Chu Văn An - Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai
Đất SX-KD nông thôn 94.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Hết ranh giới Đội trồng và quản lý bảo vệ rừng công ty MDF Vinafor Gia Lai - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Nguyễn Trãi - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 164.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 178.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Trần Hưng Đạo - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 216.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Kpă Klơng - Hết cầu Yang Trung
Đất SX-KD nông thôn 264.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất SX-KD nông thôn 124.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 374.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Cuối Cầu Yang Trung - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 210.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Huệ (nối dài)
Anh Hùng Núp - Đường C1
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 252.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 164.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 78.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 124.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Du
Đất SX-KD nông thôn 58.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Du - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 92.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Huệ - Nguyễn Trãi
Đất SX-KD nông thôn 52.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 118.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 76.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 66.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 134.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 66.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Kông Chro Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 164.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất SX-KD nông thôn 132.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 106.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất SX-KD nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Lê Hồng Phong - Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung
Đất SX-KD nông thôn 74.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Ranh giới ngã 3 đường vào khu quy hoạch giết mổ tập trung - Lê Lai
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 182.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 152.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 136.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Bội Châu
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 508.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 392.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 256.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 248.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 192.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 144.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 208.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất SX-KD nông thôn 134.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 170.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 136.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất SX-KD nông thôn 88.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất SX-KD nông thôn 66.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Nguyễn Huệ - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Phan Bội Châu
Đất SX-KD nông thôn 76.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Phan Bội Châu - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Kpă Klơng - Hết đường (thác Ya Rung)
Đất SX-KD nông thôn 50.000 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Kông Chro Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất SX-KD nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 182.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 136.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất SX-KD nông thôn 78.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Lê Hồng Phong - Trần Hưng Đạo (nối dài)
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Trần Hưng Đạo (nối dài) - Hết ranh giới Thác lớn Ya Rung
Đất SX-KD nông thôn 58.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất SX-KD nông thôn 204.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất SX-KD nông thôn 154.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường Trường Sơn Đông (QL 662)
Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung (cũ) - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (cũ) (Suối Hle)
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường A1; A2
Nguyễn Huệ - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B1
Anh Hùng Núp - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B2
-
Đất SX-KD nông thôn 0 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường A1
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B2
Anh Hùng Núp - Hết đường C1
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B3; B9
Đường A1 - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 126.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 82.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 62.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B4
Đường A1 - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 46.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 132.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 86.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 64.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C1
Nguyễn Huệ (nối dài) - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 156.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 76.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Đầu ngã 3 Ban chỉ huy quân sự xã Kông Chro - Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường quy hoạch 1 (QH1)
Hết ranh giới Nhà máy cấp nước sinh hoạt xã - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 58.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Văn Trỗi (phía sau nhà ông Đinh Thanh Xuân) - Nguyễn Thị Minh Khai nối dài
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m đường giáp quy hoạch 2 (QH2)
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ
Đất SX-KD nông thôn 68.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường B10
Anh Hùng Núp - Đường C2
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường C2
Trường Sơn Đông - Đường B10
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 96.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 72.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D9
Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 54.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 156.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 102.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 76.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng < 3,5m giáp đường D19
Kpă Klơng - Võ Thị Sáu
Đất SX-KD nông thôn 58.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ6
Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Đường quy hoạch Đ6 - Sau đường Huyện đội quy hoạch 2 (QH2)
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ3
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch Đ2
Trần Phú - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã Chơ Long) - Suối Hle Hlang
Đất SX-KD nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Suối Hle Hlang - Đỉnh dốc Pa Cô
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đỉnh dốc Pa Cô - Ranh giới xã Chơ Glong (Thôn 9, xã Chơ Long cũ)
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Ranh giới xã Kông Chro (hướng đi xã An Trung) - Hết Thôn 10 (ngã 3 nhà dự án)
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Trường Sơn Đông (TL 662)
Đầu làng Tnang (ngã 3 dự án) - Ranh giới xã An Trung (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 34.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường quy hoạch khu trung tâm xã Yang Trung (cũ)
-
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào xã Đăk Pơ Pho (cũ)
Trường Sơn Đông (TL 662) - Ranh giới xã Chơ Long
Đất SX-KD nông thôn 52.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ranh giới xã Kông Chro - Đầu làng Tpông
Đất SX-KD nông thôn 30.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Đầu làng Tpông - Cổng chào Làng Rơng Tnia
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cổng chào Làng Rơng Tnia - Suối H’Lan
Đất SX-KD nông thôn 60.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Ngã 4 xã Kông Chro (xã Yang Nam cũ) - Hết cầu Suối Pur
Đất SX-KD nông thôn 38.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường liên xã đoạn ranh giới xã Kông Chro đến giáp ranh với xã Ia Pa
Cuối cầu Suối Pur - Giáp ranh xã Ia Pa
Đất SX-KD nông thôn 30.000 0 0 0
Xã Kông Chro Ngã 4 trung tâm xã vào làng Rơng Tnia (Kun 2)
Ngã 4 hướng vào làng Rong Tnia - Đập tràn suối Pur
Đất SX-KD nông thôn 48.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối Pur - Hết làng Rơng Tnia (Kun 2)
Đất SX-KD nông thôn 38.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường vào Làng Rơng Tnia (Kun 2)
Suối H’Lan - Hết làng Ya Ma - Hòa Bình (gần khu dân cư Ya Ma và Hòa Bình)
Đất SX-KD nông thôn 38.000 0 0 0
Xã Kông Chro Khu vực 1
-
Đất SX-KD nông thôn 81.600 65.200 52.000 0
Xã Kông Chro Khu vực 2
-
Đất SX-KD nông thôn 57.200 45.600 36.400 0
Xã Kông Chro Khu vực 3
-
Đất SX-KD nông thôn 40.000 32.000 25.600 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
Đất, đá, cát, sỏi -
Đất khoáng sản 258.000 0 0 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
Ti tan, vàng -
Đất khoáng sản 527.000 0 0 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
Tài nguyên và khoáng sản khác -
Đất khoáng sản 392.000 0 0 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất trồng lúa 26.000 22.900 20.100 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất trồng cây hàng năm 26.000 22.900 20.100 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất trồng cây lâu năm 24.000 22.000 16.000 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất nuôi trồng thủy sản 32.000 28.000 24.000 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản -
Đất nông nghiệp khác 32.000 28.000 24.000 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất rừng sản xuất 25.000 22.000 19.000 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất rừng phòng hộ 20.000 17.600 15.200 0
Xã Kông Chro Xã Kông Chro
-
Đất rừng đặc dụng 20.000 17.600 15.200 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 730.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 730.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 560.000 0 0 0
Xã Kông Chro Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 335.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 670.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 745.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Nguyễn Huệ - Tổ dân phố Plei Dơng
Đất ở nông thôn 475.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Tổ dân phố Plei Dơng - Đầu ranh giới Suối P' Yang
Đất ở nông thôn 365.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đầu ranh giới Suối P' Yang - Ranh giới xã Yang Nam (cũ)
Đất ở nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Trường Sơn Đông (QL 662) - Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập
Đất ở nông thôn 355.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hết ranh giới trường PTTH Hà Huy Tập - Đường B2
Đất ở nông thôn 505.000 0 0 0
Xã Kông Chro Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Đường B2 - Nguyễn Huệ
Đất ở nông thôn 560.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Kông Chro

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Kông Chro, Xã Yang Trung, Xã Yang Nam (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Kông Chro theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Kông Chro có diện tích tự nhiên 200,79 km² với quy mô dân số 20.936 người, mật độ dân cư đạt 104,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Kông Chro được đặt tại Trụ sở UBND huyện Kông Chro, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Kông Chro không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Kông Chro là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Kông Chro, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai là 1.810.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Kông Chro, tỉnh Gia Lai là khoảng 229.702 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.9/5 - (1219 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?